Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao chạy máy (327 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500207732-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Pasteur Nha Trang
Chủ đầu tư Viện Pasteur Nha Trang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao chạy máy (327 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500085460
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 32,844,912,151 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Khả năng bảo hành Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500195025 - Dung dịch rửa acid dùng cho máy phân tích sinh hóa 22,680,000 32.400.000 3402.50.19 11.340.000 0.7397260273972602 340,200
2 PP2500195026 - Thuốc bảo dưỡng khuyến cáo trong hoạt động bão dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu cho máy xét nghiệm sinh hóa 29,448,920 42.069.886 3822.19.00 14.724.460 0.9863013698630136 441,734
3 PP2500195027 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH 12,237,752 17.482.503 3822.19.00 6.118.876 0.4931506849315068 183,567
4 PP2500195028 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
5 PP2500195029 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumincho máy xét nghiệm 300 mẫu 2,172,496 3.103.566 3822.19.00 1.086.248 0.9863013698630136 32,588
6 PP2500195030 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin(microalbumin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu 14,673,060 20.961.515 3822.19.00 7.336.530 0.6164383561643836 220,096
7 PP2500195031 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin(microalbumin) cho máy xét nghiệm 500 mẫu 57,600,000 82.285.715 3822.19.00 28.800.000 0.9863013698630136 864,000
8 PP2500195032 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase cho máy xét nghiệm 1100 mẫu 8,576,916 12.252.738 3822.19.00 4.288.458 0.3698630136986301 128,654
9 PP2500195033 - Thuốc thử xét nghiệm ALP cho máy xét nghiệm 200 mẫu 4,158,504 5.940.720 3822.19.00 2.079.252 0.9863013698630136 62,378
10 PP2500195034 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT/ALT cho máy xét nghiệm 500 mẫu 108,531,360 155.044.800 3822.19.00 54.265.680 9.863013698630137 1,627,971
11 PP2500195035 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) có hoạt hóa pyridoxalphosphate cho máy xét nghiệm 800 mẫu 173,650,160 248.071.658 3822.19.00 86.825.080 9.863013698630137 2,604,753
12 PP2500195036 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng amylase cho máy xét nghiệm 300 mẫu 5,716,779 8.166.828 3822.19.00 2.858.389,5 0.3698630136986301 85,752
13 PP2500195037 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase cho máy xét nghiệm 750 mẫu 14,291,943 20.417.062 3822.19.00 7.145.971,5 0.3698630136986301 214,380
14 PP2500195038 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin 8,820,000 12.600.000 3822.19.00 4.410.000 0.4931506849315068 132,300
15 PP2500195039 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase 8,820,000 12.600.000 3822.19.00 4.410.000 0.4931506849315068 132,300
16 PP2500195040 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO cho máy xét nghiệm 150 mẫu 40,017,440 57.167.772 3822.19.00 20.008.720 1.2328767123287672 600,262
17 PP2500195041 - Thuốc thử xét nghiệm ASO cho máy xét nghiệm 200 mẫu 50,815,800 72.594.000 3822.19.00 25.407.900 1.2328767123287672 762,237
18 PP2500195042 - Cup và đầu tip dùng hút mẫu, hóa chất nội kiểm, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch 516,726,720 738.181.029 3926.90.39 258.363.360 9.863013698630137 7,750,901
19 PP2500195043 - Cup và đầu tip dùng hút mẫu, hóa chất nội kiểm, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch 403,515,000 576.450.000 3926.90.39 201.757.500 12.32876712328767 6,052,725
20 PP2500195044 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT/AST cho máy xét nghiệm 500 mẫu 108,531,360 155.044.800 3822.19.00 54.265.680 9.863013698630137 1,627,971
21 PP2500195045 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartateaminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxalphosphate cho máy xét nghiệm 800 mẫu 173,650,160 248.071.658 3822.19.00 86.825.080 9.863013698630137 2,604,753
22 PP2500195046 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin cho máy xét nghiệm 140 mẫu 28,734,236 41.048.909 3822.19.00 14.367.118 0.4931506849315068 431,014
23 PP2500195047 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu dùng cho máy phân tích sinh hóa 47,250,000 67.500.000 3402.50.19 23.625.000 3.0821917808219177 708,750
24 PP2500195048 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp cho máy xét nghiệm 1000 mẫu 19,580,400 27.972.000 3822.19.00 9.790.200 1.4794520547945205 293,706
25 PP2500195049 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp cho máy xét nghiệm 350 mẫu 8,566,425 12.237.750 3822.19.00 4.283.212,5 1.8493150684931507 128,497
26 PP2500195050 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần cho máy xét nghiệm 1050 mẫu 17,132,850 24.475.500 3822.19.00 8.566.425 1.2328767123287672 256,993
27 PP2500195051 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần cho máy xét nghiệm 250 mẫu 8,158,500 11.655.000 3822.19.00 4.079.250 2.4657534246575343 122,378
28 PP2500195052 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C 22,027,950 31.468.500 3822.19.00 11.013.975 0.3698630136986301 330,420
29 PP2500195053 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol 4,648,016 6.640.023 3822.19.00 2.324.008 0.4931506849315068 69,721
30 PP2500195054 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO 10,681,108 15.258.726 3822.19.00 5.340.554 0.4931506849315068 160,217
31 PP2500195055 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP 5,482,512 7.832.160 3822.19.00 2.741.256 0.4931506849315068 82,238
32 PP2500195056 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin(microalbumin) 8,209,084 11.727.263 3822.19.00 4.104.542 0.4931506849315068 123,137
33 PP2500195057 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3c cho máy xét nghiệm 100 mẫu 11,738,448 16.769.212 3822.19.00 5.869.224 0.4931506849315068 176,077
34 PP2500195058 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 người cho máy xét nghiệm 100 mẫu 11,738,448 16.769.212 3822.19.00 5.869.224 0.4931506849315068 176,077
35 PP2500195059 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 5,874,120 8.391.600 3822.19.00 2.937.060 0.4931506849315068 88,112
36 PP2500195060 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 5,874,120 8.391.600 3822.19.00 2.937.060 0.4931506849315068 88,112
37 PP2500195061 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 5,874,120 8.391.600 3822.19.00 2.937.060 0.4931506849315068 88,112
38 PP2500195062 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 7,377,240 10.538.915 3822.19.00 3.688.620 0.4931506849315068 110,659
39 PP2500195063 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 1500 mẫu 22,149,225 31.641.750 3822.19.00 11.074.612,5 0.863013698630137 332,239
40 PP2500195064 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 300 mẫu 9,492,525 13.560.750 3822.19.00 4.746.262,5 1.8493150684931507 142,388
41 PP2500195065 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 30,839,132 44.055.903 3822.19.00 15.419.566 0.4931506849315068 462,587
42 PP2500195066 - Điện cực canxi cho máy điện giải 13,637,926 19.482.752 9027.90.00 6.818.963 0.2465753424657534 204,569
43 PP2500195067 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin 6,284,250 8.977.500 3822.19.00 3.142.125 0.3698630136986301 94,264
44 PP2500195068 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AMH Plus 25,011,160 35.730.229 3822.19.00 12.505.580 0.4931506849315068 375,168
45 PP2500195069 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR 9,178,314 13.111.878 3822.19.00 4.589.157 0.3698630136986301 137,675
46 PP2500195070 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
47 PP2500195071 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate 9,790,200 13.986.000 3822.19.00 4.895.100 0.4931506849315068 146,853
48 PP2500195072 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
49 PP2500195073 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH G2 E2G 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
50 PP2500195074 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II 5,953,500 8.505.000 3822.19.00 2.976.750 0.4931506849315068 89,303
51 PP2500195075 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP II 5,292,000 7.560.000 3822.19.00 2.646.000 0.4931506849315068 79,380
52 PP2500195076 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total G3 8,400,000 12.000.000 3822.19.00 4.200.000 0.4931506849315068 126,000
53 PP2500195077 - Hộp rỗng đựng thuốc thử dành cho xét nghiệm sinh hóa kênh mở CDC2 . 5,775,000 8.250.000 3923.10.90 2.887.500 0.6164383561643836 86,625
54 PP2500195078 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
55 PP2500195079 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa 116,571,000 166.530.000 3402.50.19 58.285.500 8.63013698630137 1,748,565
56 PP2500195080 - Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động 33,449,850 47.785.500 3402.50.19 16.724.925 1.2328767123287672 501,748
57 PP2500195081 - Thuốc thử xét nghiệm CK cho máy xét nghiệm 500 mẫu 8,662,500 12.375.000 3822.19.00 4.331.250 0.3698630136986301 129,938
58 PP2500195082 - Điện cực xét nghiệm chloride 14,004,648 20.006.640 9027.90.00 7.002.324 0.2465753424657534 210,070
59 PP2500195083 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch 552,972,000 789.960.000 3402.50.19 276.486.000 35.75342465753425 8,294,580
60 PP2500195084 - Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu, điện giải 2,862,090 4.088.700 3402.50.19 1.431.045 0.2465753424657534 42,932
61 PP2500195085 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta Microglobulin 8,212,755 11.732.508 3822.19.00 4.106.377,5 0.3698630136986301 123,192
62 PP2500195086 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol 5,874,120 8.391.600 3822.19.00 2.937.060 0.4931506849315068 88,112
63 PP2500195087 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide 8,811,180 12.587.400 3822.19.00 4.405.590 0.4931506849315068 132,168
64 PP2500195088 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinincho máy xét nghiệm 2500 mẫu 87,412,500 124.875.000 3822.19.00 43.706.250 2.4657534246575343 1,311,188
65 PP2500195089 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinincho máy xét nghiệm 700 mẫu 61,188,750 87.412.500 3822.19.00 30.594.375 6.164383561643835 917,832
66 PP2500195090 - Thuốc thử xét nghiệm CRP trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 300 mẫu 320,139,560 457.342.229 3822.19.00 160.069.780 4.931506849315069 4,802,094
67 PP2500195091 - Thuốc thử xét nghiệm dùng để định lượng protein phản ứng C(CRP)trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 600 mẫu 304,896,000 435.565.715 3822.19.00 152.448.000 2.4657534246575343 4,573,440
68 PP2500195092 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 7,342,652 10.489.503 3822.19.00 3.671.326 0.4931506849315068 110,140
69 PP2500195093 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C cho máy xét nghiệm 225 mẫu 33,041,925 47.202.750 3822.19.00 16.520.962,5 0.3698630136986301 495,629
70 PP2500195094 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C 24,999,975 35.714.250 3822.19.00 12.499.987,5 0.3698630136986301 375,000
71 PP2500195095 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol cho máy xét nghiệm 2600 mẫu 36,363,600 51.948.000 3822.19.00 18.181.800 0.9863013698630136 545,454
72 PP2500195096 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol cho máy xét nghiệm 400 mẫu 41,958,000 59.940.000 3822.19.00 20.979.000 7.397260273972603 629,370
73 PP2500195097 - Thuốc thử xét nghiệm D-Dimercho máy xét nghiệm 100 mẫu 9,604,188 13.720.269 3822.19.00 4.802.094 0.4931506849315068 144,063
74 PP2500195098 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-Dimer 5,042,199 7.203.142 3822.19.00 2.521.099,5 0.3698630136986301 75,633
75 PP2500195099 - Chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer 18,007,848 25.725.498 3822.19.00 9.003.924 0.3698630136986301 270,118
76 PP2500195100 - Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu, điện giải 1,962,450 2.803.500 3402.50.19 981.225 0.2465753424657534 29,437
77 PP2500195101 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng DHEA-S 7,342,650 10.489.500 3822.19.00 3.671.325 0.3698630136986301 110,140
78 PP2500195102 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm đặc biệt như: CK-MB, Troponin,IL-6, SHBG, TSH, Tg, C-peptid,Estradiol,HE4 3,157,340 4.510.486 3822.19.00 1.578.670 0.2465753424657534 47,361
79 PP2500195103 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. 4,459,742 6.371.060 3822.19.00 2.229.871 0.2465753424657534 66,897
80 PP2500195104 - Dung dịch pha loãng, tiền pha loãng đặc biệt của PIVKA II, AMH, hGH(hormon tăng trưởng), cortisol 22,811,165 32.587.379 3822.19.00 11.405.582,5 0.6164383561643836 342,168
81 PP2500195105 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch như AFP, CA 19-9, CA 15-3, CEA, CA 12-5, total PSA 45,622,330 65.174.758 3822.19.00 22.811.165 1.2328767123287672 684,335
82 PP2500195106 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm như: Vitamin D, beta HCG, Prolactin,Ferritin 14,520,090 20.742.986 3822.19.00 7.260.045 0.7397260273972602 217,802
83 PP2500195107 - Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống sinh hóa 17,398,584 24.855.120 3402.50.19 8.699.292 0.9863013698630136 260,979
84 PP2500195108 - Dung dịch rửa buồng ủ dùng cho máy phân tích sinh hóa 3,116,070 4.451.529 3822.19.00 1.558.035 1.2328767123287672 46,742
85 PP2500195109 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH cho máy xét nghiệm 100 mẫu 46,258,698 66.083.855 3822.19.00 23.129.349 0.7397260273972602 693,881
86 PP2500195110 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) cho máy xét nghiệm 100 mẫu 7,709,783 11.013.976 3822.19.00 3.854.891,5 0.1232876712328767 115,647
87 PP2500195111 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP cho máy xét nghiệm 100 mẫu 158,601,240 226.573.200 3822.19.0 79.300.620 4.931506849315069 2,379,019
88 PP2500195112 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP cho máy xét nghiệm 300 mẫu 356,852,790 509.789.700 3822.19.00 178.426.395 3.6986301369863015 5,352,792
89 PP2500195113 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH Plus cho máy xét nghiệm 100 mẫu 187,583,710 267.976.729 3822.19.00 93.791.855 0.6164383561643836 2,813,756
90 PP2500195114 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP cho máy xét nghiệm 100 mẫu 146,853,000 209.790.000 3822.19.00 73.426.500 1.2328767123287672 2,202,795
91 PP2500195115 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV cho máy xét nghiệm 300 mẫu 115,646,740 165.209.629 3822.19.00 57.823.370 0.6164383561643836 1,734,702
92 PP2500195116 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) cho máy xét nghiệm 300 mẫu 158,601,240 226.573.200 3822.19.00 79.300.620 0.9863013698630136 2,379,019
93 PP2500195117 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thểIgG vàIgM kháng HBcAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu 793,006,200 1.132.866.000 3822.19.00 396.503.100 7.397260273972603 11,895,093
94 PP2500195118 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu 102,797,100 146.853.000 3822.19.00 51.398.550 2.4657534246575343 1,541,957
95 PP2500195119 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu 154,195,650 220.279.500 3822.19.00 77.097.825 1.2328767123287672 2,312,935
96 PP2500195120 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu 134,615,250 192.307.500 3822.19.00 67.307.625 6.164383561643835 2,019,229
97 PP2500195121 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu 484,614,900 692.307.000 3822.19.00 242.307.450 7.397260273972603 7,269,224
98 PP2500195122 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 100 mẫu 531,118,350 758.740.500 3822.19.00 265.559.175 8.63013698630137 7,966,776
99 PP2500195123 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 300 mẫu 1,183,635,180 1.690.907.400 3822.19.00 591.817.590 6.410958904109589 17,754,528
100 PP2500195124 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng HEV cho máy xét nghiệm 100 mẫu 37,800,000 54.000.000 3822.19.19 18.900.000 0.4931506849315068 567,000
101 PP2500195125 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV cho máy xét nghiệm 100 mẫu 46,200,000 66.000.000 3822.19.19 23.100.000 0.4931506849315068 693,000
102 PP2500195126 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu 116,307,576 166.153.680 3822.19.00 58.153.788 0.9863013698630136 1,744,614
103 PP2500195127 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO cho máy xét nghiệm 300 mẫu 72,692,235 103.846.050 3822.19.00 36.346.117,5 0.6164383561643836 1,090,384
104 PP2500195128 - Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR cho máy xét nghiệm 300 mẫu 372,093,750 531.562.500 3822.19.00 186.046.875 0.6164383561643836 5,581,407
105 PP2500195129 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) cho máy xét nghiệm 100 mẫu 39,160,800 55.944.000 3822.19.00 19.580.400 0.2465753424657534 587,412
106 PP2500195130 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 cho máy xét nghiệm 100 mẫu 154,195,660 220.279.515 3822.19.00 77.097.830 2.4657534246575343 2,312,935
107 PP2500195131 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 462,586,960 660.838.515 3822.19.00 231.293.480 2.4657534246575343 6,938,805
108 PP2500195132 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 cho máy xét nghiệm 100 mẫu 231,293,490 330.419.272 3822.19.00 115.646.745 3.6986301369863015 3,469,403
109 PP2500195133 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 462,586,960 660.838.515 3822.19.00 231.293.480 2.4657534246575343 6,938,805
110 PP2500195134 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 cho máy xét nghiệm 100 mẫu 308,391,320 440.559.029 3822.19.00 154.195.660 4.931506849315069 4,625,870
111 PP2500195135 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 693,880,440 991.257.772 3822.19.00 346.940.220 3.6986301369863015 10,408,207
112 PP2500195136 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 cho máy xét nghiệm 100 mẫu 308,391,320 440.559.029 3822.19.00 154.195.660 4.931506849315069 4,625,870
113 PP2500195137 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 693,880,440 991.257.772 3822.19.00 346.940.220 3.6986301369863015 10,408,207
114 PP2500195138 - Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu 95,172,980 135.961.400 3822.19.00 47.586.490 1.2328767123287672 1,427,595
115 PP2500195139 - Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu 209,380,556 299.115.080 3822.19.00 104.690.278 2.712328767123288 3,140,709
116 PP2500195140 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA cho máy xét nghiệm 100 mẫu 176,223,600 251.748.000 3822.19.00 88.111.800 4.931506849315069 2,643,354
117 PP2500195141 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA cho máy xét nghiệm 300 mẫu 264,335,400 377.622.000 3822.19.00 132.167.700 2.4657534246575343 3,965,031
118 PP2500195142 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB cho máy xét nghiệm 100 mẫu 146,853,000 209.790.000 3822.19.00 73.426.500 3.6986301369863015 2,202,795
119 PP2500195143 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu 39,160,800 55.944.000 3822.19.00 19.580.400 0.9863013698630136 587,412
120 PP2500195144 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu 58,741,200 83.916.000 3822.19.00 29.370.600 0.9863013698630136 881,118
121 PP2500195145 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol cho máy xét nghiệm 300 mẫu 59,475,465 84.964.950 3822.19.00 29.737.732,5 0.6164383561643836 892,132
122 PP2500195146 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cpeptide cho máy xét nghiệm 100 mẫu 35,244,720 50.349.600 3822.19.00 17.622.360 0.4931506849315068 528,671
123 PP2500195147 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho máy xét nghiệm 100 mẫu 244,755,000 349.650.000 3822.19.00 122.377.500 4.931506849315069 3,671,325
124 PP2500195148 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 550,698,750 786.712.500 3822.19.00 275.349.375 3.6986301369863015 8,260,482
125 PP2500195149 - Thuốc thử xét nghiệm đinh lượng DHEA-Scho máy xét nghiệm 100 mẫu 17,622,360 25.174.800 3822.19.00 8.811.180 0.4931506849315068 264,336
126 PP2500195150 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV cho máy xét nghiệm 100 mẫu 44,100,000 63.000.000 3822.19.00 22.050.000 0.6164383561643836 661,500
127 PP2500195151 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV cho máy xét nghiệm 100 mẫu 38,587,500 55.125.000 3822.19.00 19.293.750 0.6164383561643836 578,813
128 PP2500195152 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiolcho máy xét nghiệm 300 mẫu 47,580,372 67.971.960 3822.19.19 23.790.186 0.4931506849315068 713,706
129 PP2500195153 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin cho máy xét nghiệm 200 mẫu 193,845,960 276.922.800 3822.19.00 96.922.980 2.712328767123288 2,907,690
130 PP2500195154 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin cho máy xét nghiệm 300 mẫu 264,335,400 377.622.000 3822.19.19 132.167.700 2.4657534246575343 3,965,031
131 PP2500195155 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate cho máy xét nghiệm 300 mẫu 52,867,080 75.524.400 3822.19.00 26.433.540 0.4931506849315068 793,007
132 PP2500195156 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do cho máy xét nghiệm 100 mẫu 30,594,375 43.706.250 3822.19.00 15.297.187,5 0.6164383561643836 458,916
133 PP2500195157 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH cho máy xét nghiệm 300 mẫu 47,580,372 67.971.960 3822.19.00 23.790.186 0.4931506849315068 713,706
134 PP2500195158 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 cho máy xét nghiệm 200 mẫu 53,846,100 76.923.000 3822.19.00 26.923.050 1.2328767123287672 807,692
135 PP2500195159 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 56,538,405 80.769.150 3822.19.00 28.269.202,5 0.863013698630137 848,077
136 PP2500195160 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 cho máy xét nghiệm 200 mẫu 395,768,870 565.384.100 3822.19.00 197.884.435 8.63013698630137 5,936,534
137 PP2500195161 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 242,307,450 346.153.500 3822.19.00 121.153.725 3.6986301369863015 3,634,612
138 PP2500195162 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu 102,797,100 146.853.000 3822.19.00 51.398.550 2.4657534246575343 1,541,957
139 PP2500195163 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu 154,195,650 220.279.500 3822.19.00 77.097.825 1.2328767123287672 2,312,935
140 PP2500195164 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 100 mẫu 134,615,250 192.307.500 3822.19.00 67.307.625 6.164383561643835 2,019,229
141 PP2500195165 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 300 mẫu 484,614,900 692.307.000 3822.19.00 242.307.450 7.397260273972603 7,269,224
142 PP2500195166 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta cho máy xét nghiệm 300 mẫu 48,461,492 69.230.703 3822.19.00 24.230.746 0.4931506849315068 726,923
143 PP2500195167 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 cho máy xét nghiệm 100 mẫu 70,560,000 100.800.000 3822.19.00 35.280.000 0.4931506849315068 1,058,400
144 PP2500195168 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH cho máy xét nghiệm 100 mẫu 38,548,915 55.069.879 3822.19.00 19.274.457,5 0.6164383561643836 578,234
145 PP2500195169 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HSV 1 trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu 33,075,000 47.250.000 3822.19.19 16.537.500 0.4931506849315068 496,125
146 PP2500195170 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV 2 trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu 33,075,000 47.250.000 3822.19.19 16.537.500 0.4931506849315068 496,125
147 PP2500195171 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE cho máy xét nghiệm 100 mẫu 24,475,500 34.965.000 3822.19.00 12.237.750 0.6164383561643836 367,133
148 PP2500195172 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin cho máy xét nghiệm 100 mẫu 22,027,950 31.468.500 3822.19.00 11.013.975 0.6164383561643836 330,420
149 PP2500195173 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH cho máy xét nghiệm 300 mẫu 47,580,372 67.971.960 3822.19.00 23.790.186 0.4931506849315068 713,706
150 PP2500195174 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II cho máy xét nghiệm 100 mẫu 112,455,000 160.650.000 3822.19.00 56.227.500 0.3698630136986301 1,686,825
151 PP2500195175 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II cho máy xét nghiệm 300 mẫu 337,365,000 481.950.000 3822.19.00 168.682.500 0.3698630136986301 5,060,475
152 PP2500195176 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP cho máy xét nghiệm 300 mẫu 460,404,000 657.720.000 3822.19.00 230.202.000 0.7397260273972602 6,906,060
153 PP2500195177 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone cho máy xét nghiệm 300 mẫu 47,580,372 67.971.960 3822.19.00 23.790.186 0.4931506849315068 713,706
154 PP2500195178 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP cho máy xét nghiệm 100 mẫu 192,425,625 274.893.750 3822.19.00 96.212.812,5 1.8493150684931507 2,886,385
155 PP2500195179 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactincho máy xét nghiệm 300 mẫu 59,475,465 84.964.950 3822.19.00 29.737.732,5 0.6164383561643836 892,132
156 PP2500195180 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH cho máy xét nghiệm 100 mẫu 27,534,940 39.335.629 3822.19.00 13.767.470 0.6164383561643836 413,025
157 PP2500195181 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG cho máy xét nghiệm 100 mẫu 53,846,100 76.923.000 3822.19.00 26.923.050 1.2328767123287672 807,692
158 PP2500195182 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Rubella IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu 61,678,264 88.111.806 3822.19.00 30.839.132 0.9863013698630136 925,174
159 PP2500195183 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC cho máy xét nghiệm 100 mẫu 502,080,950 717.258.500 3822.19.00 251.040.475 6.164383561643835 7,531,215
160 PP2500195184 - Thuốc thử xét nghiệm SCC cho máy xét nghiệm 100 mẫu 502,080,950 717.258.500 3822.19.00 251.040.475 6.164383561643835 7,531,215
161 PP2500195185 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SHBG cho máy xét nghiệm 100 mẫu 38,548,915 55.069.879 3822.19.00 19.274.457,5 0.6164383561643836 578,234
162 PP2500195186 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidumtrong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 300 mẫu 74,654,904 106.649.863 3822.19.00 37.327.452 0.7397260273972602 1,119,824
163 PP2500195187 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 200 mẫu 43,076,880 61.538.400 3822.19.00 21.538.440 0.9863013698630136 646,154
164 PP2500195188 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu 64,615,320 92.307.600 3822.19.00 32.307.660 0.9863013698630136 969,230
165 PP2500195189 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinecho máy xét nghiệm 200 mẫu 26,923,050 38.461.500 3822.19.00 13.461.525 0.6164383561643836 403,846
166 PP2500195190 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinecho máy xét nghiệm 300 mẫu 56,538,405 80.769.150 3822.19.00 28.269.202,5 0.863013698630137 848,077
167 PP2500195191 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone G2 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 47,580,372 67.971.960 3822.19.00 23.790.186 0.4931506849315068 713,706
168 PP2500195192 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu 154,179,900 220.257.000 3822.19.00 77.089.950 0.7397260273972602 2,312,699
169 PP2500195193 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 100 mẫu 183,566,250 262.237.500 3822.19.00 91.783.125 3.6986301369863015 2,753,494
170 PP2500195194 - Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu 367,132,500 524.475.000 3822.19.00 183.566.250 2.4657534246575343 5,506,988
171 PP2500195195 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG cho máy xét nghiệm 100 mẫu 43,076,880 61.538.400 3822.19.00 21.538.440 0.9863013698630136 646,154
172 PP2500195196 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu 61,678,264 88.111.806 3822.19.00 30.839.132 0.9863013698630136 925,174
173 PP2500195197 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH cho máy xét nghiệm 200 mẫu 430,768,800 615.384.000 3822.19.00 215.384.400 9.863013698630137 6,461,532
174 PP2500195198 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH cho máy xét nghiệm 300 mẫu 242,307,450 346.153.500 3822.19.00 121.153.725 3.6986301369863015 3,634,612
175 PP2500195199 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinT cho máy xét nghiệm 200 mẫu 36,960,000 52.800.000 3822.19.00 18.480.000 0.4931506849315068 554,400
176 PP2500195200 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 79,300,620 113.286.600 3822.19.19 39.650.310 0.7397260273972602 1,189,510
177 PP2500195201 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total G3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu 618,030,000 882.900.000 3822.19.00 309.015.000 1.4794520547945205 9,270,450
178 PP2500195202 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
179 PP2500195203 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
180 PP2500195204 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
181 PP2500195205 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH 4,851,000 6.930.000 3822.19.00 2.425.500 0.4931506849315068 72,765
182 PP2500195206 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
183 PP2500195207 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu 81,398,520 116.283.600 3822.19.00 40.699.260 11.095890410958905 1,220,978
184 PP2500195208 - Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu 81,398,520 116.283.600 3822.19.00 40.699.260 11.095890410958905 1,220,978
185 PP2500195209 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose cho máy xét nghiệm 3300 mẫu 115,384,500 164.835.000 3822.19.00 57.692.250 2.4657534246575343 1,730,768
186 PP2500195210 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose cho máy xét nghiệm 800 mẫu 69,930,000 99.900.000 3822.19.00 34.965.000 6.164383561643835 1,048,950
187 PP2500195211 - Bóng đèn ha-lo-gen dùng cho máy sinh hóa 73,260,000 104.657.143 8539.21.20 36.630.000 1.2328767123287672 1,098,900
188 PP2500195212 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
189 PP2500195213 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần cho máy xét nghiệm 100 mẫu 22,050,000 31.500.000 3822.19.00 11.025.000 0.4931506849315068 330,750
190 PP2500195214 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 350 mẫu 284,568,480 406.526.400 3822.19.00 142.284.240 9.863013698630137 4,268,528
191 PP2500195215 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 700 mẫu 426,852,720 609.789.600 3822.19.00 213.426.360 7.397260273972603 6,402,791
192 PP2500195216 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 24,696,000 35.280.000 3822.19.00 12.348.000 0.4931506849315068 370,440
193 PP2500195217 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hGH 12,237,752 17.482.503 3822.19.00 6.118.876 0.4931506849315068 183,567
194 PP2500195218 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần 7,629,363 10.899.090 3822.19.00 3.814.681,5 0.3698630136986301 114,441
195 PP2500195219 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần 7,629,363 10.899.090 3822.19.00 3.814.681,5 0.3698630136986301 114,441
196 PP2500195220 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA đcho máy xét nghiệm 150 mẫu 20,011,168 28.587.383 3822.19.00 10.005.584 0.4931506849315068 300,168
197 PP2500195221 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE 6,363,632 9.090.903 3822.19.00 3.181.816 0.4931506849315068 95,455
198 PP2500195222 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG cho máy xét nghiệm 150 mẫu 20,011,168 28.587.383 3822.19.00 10.005.584 0.4931506849315068 300,168
199 PP2500195223 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM cho máy xét nghiệm 150 mẫu 20,011,168 28.587.383 3822.19.00 10.005.584 0.4931506849315068 300,168
200 PP2500195224 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
201 PP2500195225 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 200 mẫu 53,356,620 76.223.743 3822.19.00 26.678.310 7.397260273972603 800,350
202 PP2500195226 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 700 mẫu 62,249,360 88.927.658 3822.19.00 31.124.680 2.4657534246575343 933,741
203 PP2500195227 - Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, Cup pha loãng và ống 16,305,350 23.293.358 3402.50.19 8.152.675 1.2328767123287672 244,581
204 PP2500195228 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) 17,482,500 24.975.000 3822.19.00 8.741.250 1.2328767123287672 262,238
205 PP2500195229 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo 34,965,000 49.950.000 3822.19.00 17.482.500 2.4657534246575343 524,475
206 PP2500195230 - Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) 41,500,000 59.285.715 3822.19.00 20.750.000 1.2328767123287672 622,500
207 PP2500195231 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức cao) 3,263,400 4.662.000 3822.19.00 1.631.700 1.2328767123287672 48,951
208 PP2500195232 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức thấp) 3,263,400 4.662.000 3822.19.00 1.631.700 1.2328767123287672 48,951
209 PP2500195233 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các chất điện giải K+ (Kali), Ca2+ (Calci), Na+ (Natri), Cl- (Clo), Li+ (Lithi) 4,114,530 5.877.900 3822.19.00 2.057.265 0.2465753424657534 61,718
210 PP2500195234 - Điện cực xét nghiệm Kali 14,156,164 20.223.092 9027.90.00 7.078.082 0.2465753424657534 212,343
211 PP2500195235 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase cho máy xét nghiệm 300 mẫu 2,440,557 3.486.510 3822.19.00 1.220.278,5 0.3698630136986301 36,609
212 PP2500195236 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 200 mẫu 458,915,700 655.593.858 3822.19.00 229.457.850 18.493150684931507 6,883,736
213 PP2500195237 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 600 mẫu 365,873,760 522.676.800 3822.19.00 182.936.880 7.397260273972603 5,488,107
214 PP2500195238 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
215 PP2500195239 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) cho máy xét nghiệm 150 mẫu 22,887,020 32.695.743 3822.19.00 11.443.510 0.4931506849315068 343,306
216 PP2500195240 - Bộ dẫn mẫu thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu 4,587,000 6.552.858 3917.39.99 2.293.500 0.2465753424657534 68,805
217 PP2500195241 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg (Magnesi) cho máy xét nghiệm 250 mẫu 2,324,280 3.320.400 3822.19.00 1.162.140 0.4931506849315068 34,865
218 PP2500195242 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium cho máy xét nghiệm 690 mẫu 4,811,259 6.873.228 3822.19.00 2.405.629,5 0.3698630136986301 72,169
219 PP2500195243 - Điện cực xét nghiệm Natri 14,801,850 21.145.500 9027.90.00 7.400.925 0.2465753424657534 222,028
220 PP2500195244 - Thuốc thử NaCl cho máy xét nghiệm sinh hóa 1,050,000 1.500.000 3822.19.00 525.000 0.4931506849315068 15,750
221 PP2500195245 - Dung dịch pha loãng mẫu NaCl 1,199,300 1.713.286 3822.19.00 599.650 0.6164383561643836 17,990
222 PP2500195246 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng dùng cho máy phân tích sinh hóa 10,500,000 15.000.000 3402.50.19 5.250.000 4.931506849315069 157,500
223 PP2500195247 - Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động 8,111,880 11.588.400 3402.50.19 4.055.940 4.931506849315069 121,679
224 PP2500195248 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH Plus 25,011,160 35.730.229 3822.19.00 12.505.580 0.4931506849315068 375,168
225 PP2500195249 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP 19,580,400 27.972.000 3822.19.00 9.790.200 0.4931506849315068 293,706
226 PP2500195250 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A 9,300,692 13.286.703 3822.19.00 4.650.346 0.4931506849315068 139,511
227 PP2500195251 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) 9,613,800 13.734.000 3822.19.00 4.806.900 0.4931506849315068 144,207
228 PP2500195252 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti HBc 6,853,140 9.790.200 3822.19.00 3.426.570 0.4931506849315068 102,798
229 PP2500195253 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
230 PP2500195254 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg 6,853,140 9.790.200 3822.19.00 3.426.570 0.4931506849315068 102,798
231 PP2500195255 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 9,300,692 13.286.703 3822.19.00 4.650.346 0.4931506849315068 139,511
232 PP2500195256 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút viêm gan E (HEV) 7,875,000 11.250.000 3822.19.19 3.937.500 0.3698630136986301 118,125
233 PP2500195257 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV) 7,875,000 11.250.000 3822.19.19 3.937.500 0.3698630136986301 118,125
234 PP2500195258 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP 6,393,000 9.132.858 3822.19.00 3.196.500 0.4931506849315068 95,895
235 PP2500195259 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 16,254,000 23.220.000 3822.19.00 8.127.000 0.9863013698630136 243,810
236 PP2500195260 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 16,254,000 23.220.000 3822.19.00 8.127.000 0.9863013698630136 243,810
237 PP2500195261 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG 11,209,780 16.013.972 3822.19.00 5.604.890 0.4931506849315068 168,147
238 PP2500195262 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM 11,209,780 16.013.972 3822.19.00 5.604.890 0.4931506849315068 168,147
239 PP2500195263 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV 16,758,000 23.940.000 3822.19.00 8.379.000 0.4931506849315068 251,370
240 PP2500195264 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng EBV 16,758,000 23.940.000 3822.19.00 8.379.000 0.4931506849315068 251,370
241 PP2500195265 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
242 PP2500195266 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs 6,853,140 9.790.200 3822.19.00 3.426.570 0.4931506849315068 102,798
243 PP2500195267 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKAII 14,553,000 20.790.000 3822.19.00 7.276.500 0.4931506849315068 218,295
244 PP2500195268 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 17,640,000 25.200.000 3822.19.00 8.820.000 0.4931506849315068 264,600
245 PP2500195269 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV-1 và HSV-2 17,529,750 25.042.500 3822.19.00 8.764.875 0.3698630136986301 262,947
246 PP2500195270 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) 6,604,746 9.435.352 3822.19.00 3.302.373 0.3698630136986301 99,072
247 PP2500195271 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE 11,533,836 16.476.909 3822.19.00 5.766.918 0.4931506849315068 173,008
248 PP2500195272 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt 35,280,000 50.400.000 3822.19.00 17.640.000 0.4931506849315068 529,200
249 PP2500195273 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG 6,853,140 9.790.200 3822.19.00 3.426.570 0.4931506849315068 102,798
250 PP2500195274 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM 7,179,480 10.256.400 3822.19.00 3.589.740 0.4931506849315068 107,693
251 PP2500195275 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis 5,261,396 7.516.280 3822.19.00 2.630.698 0.4931506849315068 78,921
252 PP2500195276 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG 6,853,140 9.790.200 3822.19.00 3.426.570 0.4931506849315068 102,798
253 PP2500195277 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM 6,853,140 9.790.200 3822.19.00 3.426.570 0.4931506849315068 102,798
254 PP2500195278 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE 16,153,830 23.076.900 3822.19.00 8.076.915 0.7397260273972602 242,308
255 PP2500195279 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase 30,839,132 44.055.903 3822.19.00 15.419.566 0.4931506849315068 462,587
256 PP2500195280 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT 3,528,000 5.040.000 3822.19.00 1.764.000 0.4931506849315068 52,920
257 PP2500195281 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch 8,811,180 12.587.400 3822.19.00 4.405.590 0.7397260273972602 132,168
258 PP2500195282 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin 10,769,220 15.384.600 3822.19.00 5.384.610 0.4931506849315068 161,539
259 PP2500195283 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D total G3 10,256,400 14.652.000 3822.19.00 5.128.200 0.4931506849315068 153,846
260 PP2500195284 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albuminmức bình thường 15,072,248 21.531.783 3822.19.00 7.536.124 0.4931506849315068 226,084
261 PP2500195285 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) 9,591,120 13.701.600 3822.19.00 4.795.560 0.3698630136986301 143,867
262 PP2500195286 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF 16,790,192 23.985.989 3822.19.00 8.395.096 0.4931506849315068 251,853
263 PP2500195287 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch 74,928,000 107.040.000 3402.50.19 37.464.000 9.863013698630137 1,123,920
264 PP2500195288 - Dung dịch PreCleanM dùng rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo 88,919,460 127.027.800 3402.42.90 44.459.730 8.63013698630137 1,333,792
265 PP2500195289 - Dung dịch làm sạch kim hút. 16,496,490 23.566.415 3402.50.19 8.248.245 1.2328767123287672 247,448
266 PP2500195290 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. 225,204,000 321.720.000 3402.50.19 112.602.000 17.26027397260274 3,378,060
267 PP2500195291 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 160,804,000 229.720.000 3402.50.19 80.402.000 12.32876712328767 2,412,060
268 PP2500195292 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
269 PP2500195293 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP 26,349,752 37.642.503 3822.19.00 13.174.876 0.4931506849315068 395,247
270 PP2500195294 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
271 PP2500195295 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ cho máy xét nghiệm 250 mẫu 762,238 1.088.912 3822.19.00 381.119 0.2465753424657534 11,434
272 PP2500195296 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho cho máy xét nghiệm 750 mẫu 2,286,712 3.266.732 3822.19.00 1.143.356 0.2465753424657534 34,301
273 PP2500195297 - Vật tư tiêu hao sử dụng cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa 53,846,100 76.923.000 3926.90.39 26.923.050 0.2465753424657534 807,692
274 PP2500195298 - Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa 53,846,100 76.923.000 9027.90.00 26.923.050 0.2465753424657534 807,692
275 PP2500195299 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid 20,414,898 29.164.140 9027.90.00 10.207.449 0.2465753424657534 306,224
276 PP2500195300 - Điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải 16,859,430 24.084.900 9027.90.00 8.429.715 0.2465753424657534 252,892
277 PP2500195301 - Điện cực tham chiếu housing của máy phân tích điện giải 19,212,166 27.445.952 9027.90.00 9.606.083 0.2465753424657534 288,183
278 PP2500195302 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF 11,743,344 16.776.206 3822.19.00 5.871.672 0.4931506849315068 176,151
279 PP2500195303 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF cho máy xét nghiệm 100 mẫu 48,020,940 68.601.343 3822.19.00 24.010.470 3.6986301369863015 720,315
280 PP2500195304 - Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy xét nghiệm 400 mẫu 48,783,168 69.690.240 3822.19.00 24.391.584 0.9863013698630136 731,748
281 PP2500195305 - Bộ phận của máy phân tích điện giải, khí máu:Trụcxoay dây bơm nhu động 3,225,200 4.607.429 8483.10.90 1.612.600 0.2465753424657534 48,378
282 PP2500195306 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 1 trên máy sinh hóa tự động 1,050,000 1.500.000 3402.50.19 525.000 0.2465753424657534 15,750
283 PP2500195307 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 2 trên máy sinh hóa tự động 1,050,000 1.500.000 3402.50.19 525.000 0.2465753424657534 15,750
284 PP2500195308 - Vật tư tiêu hao dùng để đựng thuốc thử được sử dụng cho các máy phân tích sinh hóa và miễndịch 6,717,944 9.597.063 3926.90.39 3.358.972 0.4931506849315068 100,770
285 PP2500195309 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC 19,581,156 27.973.080 3822.19.00 9.790.578 0.4931506849315068 293,718
286 PP2500195310 - Dung dịch rửa tế bào đặc biệt dùng cho máy phân tích sinh hóa 3,663,142 5.233.060 3402.50.19 1.831.571 0.2465753424657534 54,948
287 PP2500195311 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SHBG 12,237,752 17.482.503 3822.19.00 6.118.876 0.4931506849315068 183,567
288 PP2500195312 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng dùng cho máy phân tích sinh hóa 1,312,500 1.875.000 3402.50.19 656.250 0.6164383561643836 19,688
289 PP2500195313 - Dung dịch rửa acid kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động 2,027,970 2.897.100 3402.50.19 1.013.985 1.2328767123287672 30,420
290 PP2500195314 - Thuốc thử dành cho máy điện giải 52,589,256 75.127.509 3822.19.00 26.294.628 1.4794520547945205 788,839
291 PP2500195315 - Điện cực natri cho máy điện giải 21,994,876 31.421.252 9027.90.00 10.997.438 0.2465753424657534 329,924
292 PP2500195316 - Dung dịch rửa điện cực Natri 2,138,850 3.055.500 3402.50.19 1.069.425 0.2465753424657534 32,083
293 PP2500195317 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên dư cho máy xét nghiệm 1000 mẫu 5,494,713 7.849.590 3822.19.00 2.747.356,5 0.3698630136986301 82,421
294 PP2500195318 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
295 PP2500195319 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
296 PP2500195320 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
297 PP2500195321 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin 5,128,200 7.326.000 3822.19.00 2.564.100 0.4931506849315068 76,923
298 PP2500195322 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
299 PP2500195323 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần cho máy xét nghiệm 1050 mẫu 7,342,652 10.489.503 3822.19.00 3.671.326 0.4931506849315068 110,140
300 PP2500195324 - Thuốc thử xét nghiệm Protein cho máy xét nghiệm 300 mẫu 4,720,275 6.743.250 3822.19.00 2.360.137,5 1.1095890410958904 70,805
301 PP2500195325 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy cho máy xét nghiệm 150 mẫu 2,668,996 3.812.852 3822.19.00 1.334.498 0.2465753424657534 40,035
302 PP2500195326 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein, cho máy xét nghiệm 650 mẫu 11,566,100 16.523.000 3822.19.00 5.783.050 0.2465753424657534 173,492
303 PP2500195327 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
304 PP2500195328 - Dây bơm thuốc thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu 2,464,000 3.520.000 3917.39.99 1.232.000 0.2465753424657534 36,960
305 PP2500195329 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy xét nghiệm 1000 mẫu 101,328,570 144.755.100 3822.19.00 50.664.285 4.315068493150685 1,519,929
306 PP2500195330 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid cho máy xét nghiệm 250 mẫu 72,377,600 103.396.572 3822.19.00 36.188.800 12.32876712328767 1,085,664
307 PP2500195331 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT 4,410,000 6.300.000 3822.19.00 2.205.000 0.4931506849315068 66,150
308 PP2500195332 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric cho máy xét nghiệm 1300 mẫu 44,946,929 64.209.899 3822.19.00 22.473.464,5 2.095890410958904 674,204
309 PP2500195333 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid uric cho máy xét nghiệm 400 mẫu 40,675,950 58.108.500 3822.19.00 20.337.975 6.164383561643835 610,140
310 PP2500195334 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure cho máy xét nghiệm 500 mẫu 30,489,480 43.556.400 3822.19.00 15.244.740 2.4657534246575343 457,343
311 PP2500195335 - Thuốc thử xét nghiệm Ure cho máy xét nghiệm 600 mẫu 32,928,642 47.040.918 3822.19.00 16.464.321 2.219178082191781 493,930
312 PP2500195336 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 4,895,100 6.993.000 3822.19.00 2.447.550 0.4931506849315068 73,427
313 PP2500195337 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Gnathostoma 421,022,700 601.461.000 3822.00.90 210.511.350 12.32876712328767 6,315,341
314 PP2500195338 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Ascaris Lumbricoides 24,255,000 34.650.000 3822.00.90 12.127.500 0.7397260273972602 363,825
315 PP2500195339 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Echinococcus 80,850,000 115.500.000 3822.00.90 40.425.000 2.4657534246575343 1,212,750
316 PP2500195340 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica 16,170,000 23.100.000 3822.00.90 8.085.000 0.4931506849315068 242,550
317 PP2500195341 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Fasciola 758,400,000 1.083.428.572 3822.00.90 379.200.000 19.726027397260275 11,376,000
318 PP2500195342 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng H. Pylori 189,600,000 270.857.143 3822.00.90 94.800.000 4.931506849315069 2,844,000
319 PP2500195343 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng H. Pylori 379,200,000 541.714.286 3822.00.90 189.600.000 9.863013698630137 5,688,000
320 PP2500195344 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch H.pylori 7,245,000 10.350.000 3822.00.90 3.622.500 0.3698630136986301 108,675
321 PP2500195345 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Schistosoma mansoni 8,085,000 11.550.000 3822.00.90 4.042.500 0.2465753424657534 121,275
322 PP2500195346 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Strongyloides 758,400,000 1.083.428.572 3822.00.90 379.200.000 19.726027397260275 11,376,000
323 PP2500195347 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Taenia solium 663,600,000 948.000.000 3822.00.90 331.800.000 17.26027397260274 9,954,000
324 PP2500195348 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxocaracanis 948,000,000 1.354.285.7 3822.00.90 474.000.000 24.65753424657534 14,220,000
325 PP2500195349 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Trichinella spiralis 8,085,000 11.550.000 3822.00.90 4.042.500 0.2465753424657534 121,275
326 PP2500195350 - Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho xét nghiệm dị ứng nguyên Panel Food 118,400,000 169.142.858 3822.90.90 59.200.000 49.31506849315068 1,776,000
327 PP2500195351 - Bộ hóa chất tìm dị nguyên gây dị ứng 2,090,700,000 2.986.714.286 3822.90.90 1.045.350.000 369.86301369863014 31,360,500
Dung dịch rửa acid dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500195025
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc bảo dưỡng khuyến cáo trong hoạt động bão dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500195026
Giá từng phần lô 29,448,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.069.886
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.724.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,734
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2500195027
Giá từng phần lô 12,237,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.482.503
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.118.876
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,567
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500195028
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumincho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195029
Giá từng phần lô 2,172,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.103.566
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.086.248
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,588
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin(microalbumin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195030
Giá từng phần lô 14,673,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.961.515
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.336.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,096
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Albumin(microalbumin) cho máy xét nghiệm 500 mẫu
Mã phần lô PP2500195031
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase cho máy xét nghiệm 1100 mẫu
Mã phần lô PP2500195032
Giá từng phần lô 8,576,916
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.252.738
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.288.458
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,654
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm ALP cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2500195033
Giá từng phần lô 4,158,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.720
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,378
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT/ALT cho máy xét nghiệm 500 mẫu
Mã phần lô PP2500195034
Giá từng phần lô 108,531,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.044.800
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.265.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.863013698630137
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,971
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) có hoạt hóa pyridoxalphosphate cho máy xét nghiệm 800 mẫu
Mã phần lô PP2500195035
Giá từng phần lô 173,650,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.071.658
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.825.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.863013698630137
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,753
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng amylase cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195036
Giá từng phần lô 5,716,779
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.166.828
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.858.389,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,752
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase cho máy xét nghiệm 750 mẫu
Mã phần lô PP2500195037
Giá từng phần lô 14,291,943
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.417.062
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.145.971,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,380
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2500195038
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2500195039
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO cho máy xét nghiệm 150 mẫu
Mã phần lô PP2500195040
Giá từng phần lô 40,017,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.167.772
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.008.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,262
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm ASO cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2500195041
Giá từng phần lô 50,815,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.594.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.407.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,237
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Cup và đầu tip dùng hút mẫu, hóa chất nội kiểm, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500195042
Giá từng phần lô 516,726,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.181.029
Mã hàng hóa (HS) 3926.90.39
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.363.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.863013698630137
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,750,901
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Cup và đầu tip dùng hút mẫu, hóa chất nội kiểm, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500195043
Giá từng phần lô 403,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.90.39
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.757.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,052,725
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT/AST cho máy xét nghiệm 500 mẫu
Mã phần lô PP2500195044
Giá từng phần lô 108,531,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.044.800
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.265.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.863013698630137
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,971
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartateaminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxalphosphate cho máy xét nghiệm 800 mẫu
Mã phần lô PP2500195045
Giá từng phần lô 173,650,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.071.658
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.825.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.863013698630137
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,753
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin cho máy xét nghiệm 140 mẫu
Mã phần lô PP2500195046
Giá từng phần lô 28,734,236
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.048.909
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.367.118
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,014
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500195047
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.0821917808219177
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp cho máy xét nghiệm 1000 mẫu
Mã phần lô PP2500195048
Giá từng phần lô 19,580,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.972.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4794520547945205
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,706
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp cho máy xét nghiệm 350 mẫu
Mã phần lô PP2500195049
Giá từng phần lô 8,566,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.237.750
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.212,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8493150684931507
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,497
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần cho máy xét nghiệm 1050 mẫu
Mã phần lô PP2500195050
Giá từng phần lô 17,132,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.475.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.566.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,993
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần cho máy xét nghiệm 250 mẫu
Mã phần lô PP2500195051
Giá từng phần lô 8,158,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.655.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C
Mã phần lô PP2500195052
Giá từng phần lô 22,027,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.468.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.013.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,420
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500195053
Giá từng phần lô 4,648,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.640.023
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.324.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,721
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2500195054
Giá từng phần lô 10,681,108
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.258.726
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.340.554
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,217
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2500195055
Giá từng phần lô 5,482,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.832.160
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.741.256
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,238
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin(microalbumin)
Mã phần lô PP2500195056
Giá từng phần lô 8,209,084
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.727.263
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.104.542
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,137
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3c cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195057
Giá từng phần lô 11,738,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.769.212
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.869.224
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,077
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 người cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195058
Giá từng phần lô 11,738,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.769.212
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.869.224
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,077
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500195059
Giá từng phần lô 5,874,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.391.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500195060
Giá từng phần lô 5,874,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.391.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2500195061
Giá từng phần lô 5,874,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.391.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2500195062
Giá từng phần lô 7,377,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.538.915
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.688.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,659
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 1500 mẫu
Mã phần lô PP2500195063
Giá từng phần lô 22,149,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.641.750
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.074.612,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.863013698630137
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,239
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195064
Giá từng phần lô 9,492,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.560.750
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.746.262,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8493150684931507
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,388
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2500195065
Giá từng phần lô 30,839,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.055.903
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.419.566
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,587
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Điện cực canxi cho máy điện giải
Mã phần lô PP2500195066
Giá từng phần lô 13,637,926
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.482.752
Mã hàng hóa (HS) 9027.90.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.818.963
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,569
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2500195067
Giá từng phần lô 6,284,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.142.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,264
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AMH Plus
Mã phần lô PP2500195068
Giá từng phần lô 25,011,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.730.229
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.505.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,168
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2500195069
Giá từng phần lô 9,178,314
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.111.878
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.589.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,675
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500195070
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2500195071
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.986.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2500195072
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH G2 E2G
Mã phần lô PP2500195073
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2500195074
Giá từng phần lô 5,953,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,303
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP II
Mã phần lô PP2500195075
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total G3
Mã phần lô PP2500195076
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Hộp rỗng đựng thuốc thử dành cho xét nghiệm sinh hóa kênh mở CDC2 .
Mã phần lô PP2500195077
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3923.10.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500195078
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500195079
Giá từng phần lô 116,571,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.530.000
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.285.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.63013698630137
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,565
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500195080
Giá từng phần lô 33,449,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.785.500
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.724.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,748
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CK cho máy xét nghiệm 500 mẫu
Mã phần lô PP2500195081
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.331.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,938
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Điện cực xét nghiệm chloride
Mã phần lô PP2500195082
Giá từng phần lô 14,004,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.006.640
Mã hàng hóa (HS) 9027.90.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.002.324
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,070
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500195083
Giá từng phần lô 552,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.960.000
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35.75342465753425
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,294,580
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu, điện giải
Mã phần lô PP2500195084
Giá từng phần lô 2,862,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.088.700
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.431.045
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,932
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta Microglobulin
Mã phần lô PP2500195085
Giá từng phần lô 8,212,755
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.732.508
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.106.377,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,192
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2500195086
Giá từng phần lô 5,874,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.391.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide
Mã phần lô PP2500195087
Giá từng phần lô 8,811,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.587.400
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.405.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,168
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Creatinincho máy xét nghiệm 2500 mẫu
Mã phần lô PP2500195088
Giá từng phần lô 87,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.706.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,188
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinincho máy xét nghiệm 700 mẫu
Mã phần lô PP2500195089
Giá từng phần lô 61,188,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.412.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.594.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643835
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,832
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CRP trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195090
Giá từng phần lô 320,139,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.342.229
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.069.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931506849315069
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,802,094
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm dùng để định lượng protein phản ứng C(CRP)trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 600 mẫu
Mã phần lô PP2500195091
Giá từng phần lô 304,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.565.715
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,573,440
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2500195092
Giá từng phần lô 7,342,652
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.489.503
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.671.326
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C cho máy xét nghiệm 225 mẫu
Mã phần lô PP2500195093
Giá từng phần lô 33,041,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.202.750
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.520.962,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,629
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C
Mã phần lô PP2500195094
Giá từng phần lô 24,999,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.250
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.499.987,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol cho máy xét nghiệm 2600 mẫu
Mã phần lô PP2500195095
Giá từng phần lô 36,363,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.948.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.181.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,454
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol cho máy xét nghiệm 400 mẫu
Mã phần lô PP2500195096
Giá từng phần lô 41,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.397260273972603
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,370
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm D-Dimercho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195097
Giá từng phần lô 9,604,188
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.720.269
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.802.094
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,063
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2500195098
Giá từng phần lô 5,042,199
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.203.142
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.521.099,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,633
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2500195099
Giá từng phần lô 18,007,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.725.498
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.003.924
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,118
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu, điện giải
Mã phần lô PP2500195100
Giá từng phần lô 1,962,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.803.500
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 981.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,437
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng DHEA-S
Mã phần lô PP2500195101
Giá từng phần lô 7,342,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.489.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.671.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm đặc biệt như: CK-MB, Troponin,IL-6, SHBG, TSH, Tg, C-peptid,Estradiol,HE4
Mã phần lô PP2500195102
Giá từng phần lô 3,157,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.510.486
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.578.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,361
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2500195103
Giá từng phần lô 4,459,742
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.371.060
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.229.871
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,897
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch pha loãng, tiền pha loãng đặc biệt của PIVKA II, AMH, hGH(hormon tăng trưởng), cortisol
Mã phần lô PP2500195104
Giá từng phần lô 22,811,165
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.587.379
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.405.582,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,168
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch như AFP, CA 19-9, CA 15-3, CEA, CA 12-5, total PSA
Mã phần lô PP2500195105
Giá từng phần lô 45,622,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.174.758
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.811.165
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,335
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm như: Vitamin D, beta HCG, Prolactin,Ferritin
Mã phần lô PP2500195106
Giá từng phần lô 14,520,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.742.986
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.260.045
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,802
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2500195107
Giá từng phần lô 17,398,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.855.120
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.699.292
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,979
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch rửa buồng ủ dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500195108
Giá từng phần lô 3,116,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.451.529
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.558.035
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,742
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195109
Giá từng phần lô 46,258,698
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.083.855
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.129.349
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,881
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195110
Giá từng phần lô 7,709,783
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.013.976
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.854.891,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1232876712328767
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,647
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195111
Giá từng phần lô 158,601,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.573.200
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.0
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.300.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931506849315069
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,019
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195112
Giá từng phần lô 356,852,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.789.700
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.426.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,352,792
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH Plus cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195113
Giá từng phần lô 187,583,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.976.729
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.791.855
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,813,756
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195114
Giá từng phần lô 146,853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.790.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.426.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,795
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195115
Giá từng phần lô 115,646,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.209.629
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.823.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,702
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195116
Giá từng phần lô 158,601,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.573.200
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.300.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,019
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thểIgG vàIgM kháng HBcAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195117
Giá từng phần lô 793,006,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.132.866.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.503.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.397260273972603
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,895,093
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195118
Giá từng phần lô 102,797,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.853.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.398.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,957
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195119
Giá từng phần lô 154,195,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.279.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.097.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,935
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195120
Giá từng phần lô 134,615,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.307.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.307.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643835
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,019,229
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195121
Giá từng phần lô 484,614,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.307.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.307.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.397260273972603
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,269,224
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195122
Giá từng phần lô 531,118,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.740.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.559.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.63013698630137
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,966,776
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195123
Giá từng phần lô 1,183,635,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.690.907.400
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.817.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.410958904109589
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,754,528
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng HEV cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195124
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195125
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195126
Giá từng phần lô 116,307,576
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.153.680
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.153.788
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,614
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195127
Giá từng phần lô 72,692,235
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.846.050
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.346.117,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,384
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195128
Giá từng phần lô 372,093,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.562.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.046.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,581,407
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195129
Giá từng phần lô 39,160,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.944.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.580.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,412
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195130
Giá từng phần lô 154,195,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.279.515
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.097.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,935
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195131
Giá từng phần lô 462,586,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.838.515
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.293.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,938,805
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195132
Giá từng phần lô 231,293,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.419.272
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.646.745
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,469,403
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195133
Giá từng phần lô 462,586,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.838.515
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.293.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,938,805
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195134
Giá từng phần lô 308,391,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.559.029
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.195.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931506849315069
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625,870
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195135
Giá từng phần lô 693,880,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.257.772
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.940.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,408,207
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195136
Giá từng phần lô 308,391,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.559.029
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.195.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931506849315069
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625,870
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195137
Giá từng phần lô 693,880,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.257.772
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.940.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,408,207
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195138
Giá từng phần lô 95,172,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.961.400
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.586.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,595
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195139
Giá từng phần lô 209,380,556
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.115.080
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.690.278
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.712328767123288
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,140,709
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195140
Giá từng phần lô 176,223,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.748.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.111.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931506849315069
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,643,354
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195141
Giá từng phần lô 264,335,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.622.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.167.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,965,031
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195142
Giá từng phần lô 146,853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.790.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.426.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,795
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195143
Giá từng phần lô 39,160,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.944.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.580.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,412
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195144
Giá từng phần lô 58,741,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.916.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.370.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,118
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195145
Giá từng phần lô 59,475,465
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.964.950
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.737.732,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,132
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cpeptide cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195146
Giá từng phần lô 35,244,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.349.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.622.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,671
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195147
Giá từng phần lô 244,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.650.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.377.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931506849315069
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,325
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195148
Giá từng phần lô 550,698,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.712.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.349.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,260,482
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm đinh lượng DHEA-Scho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195149
Giá từng phần lô 17,622,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.174.800
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.811.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,336
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195150
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195151
Giá từng phần lô 38,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.293.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,813
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiolcho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195152
Giá từng phần lô 47,580,372
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.971.960
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.790.186
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,706
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2500195153
Giá từng phần lô 193,845,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.922.800
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.922.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.712328767123288
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,690
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195154
Giá từng phần lô 264,335,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.622.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.167.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,965,031
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195155
Giá từng phần lô 52,867,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.524.400
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.433.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,007
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195156
Giá từng phần lô 30,594,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.706.250
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.297.187,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,916
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195157
Giá từng phần lô 47,580,372
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.971.960
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.790.186
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,706
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2500195158
Giá từng phần lô 53,846,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.923.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.923.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,692
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195159
Giá từng phần lô 56,538,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.769.150
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.269.202,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.863013698630137
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,077
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2500195160
Giá từng phần lô 395,768,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.384.100
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.884.435
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.63013698630137
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,936,534
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm FT4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195161
Giá từng phần lô 242,307,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.153.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.153.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,634,612
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195162
Giá từng phần lô 102,797,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.853.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.398.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,957
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195163
Giá từng phần lô 154,195,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.279.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.097.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,935
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195164
Giá từng phần lô 134,615,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.307.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.307.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643835
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,019,229
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195165
Giá từng phần lô 484,614,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.307.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.307.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.397260273972603
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,269,224
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195166
Giá từng phần lô 48,461,492
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.230.703
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.230.746
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,923
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195167
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195168
Giá từng phần lô 38,548,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.069.879
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.274.457,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,234
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HSV 1 trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195169
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV 2 trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195170
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195171
Giá từng phần lô 24,475,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.965.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.237.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,133
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195172
Giá từng phần lô 22,027,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.468.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.013.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,420
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195173
Giá từng phần lô 47,580,372
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.971.960
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.790.186
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,706
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195174
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.650.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,825
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195175
Giá từng phần lô 337,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,060,475
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195176
Giá từng phần lô 460,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.720.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,906,060
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195177
Giá từng phần lô 47,580,372
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.971.960
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.790.186
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,706
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195178
Giá từng phần lô 192,425,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.893.750
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.212.812,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8493150684931507
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,886,385
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactincho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195179
Giá từng phần lô 59,475,465
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.964.950
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.737.732,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,132
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195180
Giá từng phần lô 27,534,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.335.629
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.767.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,025
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195181
Giá từng phần lô 53,846,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.923.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.923.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,692
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính Rubella IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195182
Giá từng phần lô 61,678,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.111.806
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.839.132
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,174
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195183
Giá từng phần lô 502,080,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.258.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.040.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643835
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,531,215
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm SCC cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195184
Giá từng phần lô 502,080,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.258.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.040.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643835
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,531,215
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SHBG cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195185
Giá từng phần lô 38,548,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.069.879
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.274.457,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,234
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidumtrong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195186
Giá từng phần lô 74,654,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.649.863
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.327.452
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,824
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2500195187
Giá từng phần lô 43,076,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.538.400
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.538.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,154
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195188
Giá từng phần lô 64,615,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.307.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.307.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,230
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinecho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2500195189
Giá từng phần lô 26,923,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.461.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.461.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,846
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinecho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195190
Giá từng phần lô 56,538,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.769.150
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.269.202,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.863013698630137
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,077
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone G2 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195191
Giá từng phần lô 47,580,372
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.971.960
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.790.186
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,706
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195192
Giá từng phần lô 154,179,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.257.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.089.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,699
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195193
Giá từng phần lô 183,566,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.237.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.783.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,753,494
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195194
Giá từng phần lô 367,132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.475.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.566.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,506,988
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195195
Giá từng phần lô 43,076,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.538.400
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.538.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,154
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195196
Giá từng phần lô 61,678,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.111.806
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.839.132
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,174
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2500195197
Giá từng phần lô 430,768,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.384.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.384.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.863013698630137
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,461,532
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195198
Giá từng phần lô 242,307,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.153.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.153.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,634,612
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm TroponinT cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2500195199
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195200
Giá từng phần lô 79,300,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.286.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.650.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,510
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total G3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195201
Giá từng phần lô 618,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4794520547945205
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,270,450
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2500195202
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2500195203
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2500195204
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2500195205
Giá từng phần lô 4,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,765
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2500195206
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu
Mã phần lô PP2500195207
Giá từng phần lô 81,398,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.283.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.699.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.095890410958905
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,978
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu
Mã phần lô PP2500195208
Giá từng phần lô 81,398,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.283.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.699.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.095890410958905
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,978
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Glucose cho máy xét nghiệm 3300 mẫu
Mã phần lô PP2500195209
Giá từng phần lô 115,384,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.835.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.692.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,768
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose cho máy xét nghiệm 800 mẫu
Mã phần lô PP2500195210
Giá từng phần lô 69,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643835
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,950
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Bóng đèn ha-lo-gen dùng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500195211
Giá từng phần lô 73,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.657.143
Mã hàng hóa (HS) 8539.21.20
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,900
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2500195212
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195213
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 350 mẫu
Mã phần lô PP2500195214
Giá từng phần lô 284,568,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.526.400
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.284.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.863013698630137
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,268,528
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 700 mẫu
Mã phần lô PP2500195215
Giá từng phần lô 426,852,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.789.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.426.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.397260273972603
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,402,791
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500195216
Giá từng phần lô 24,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,440
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hGH
Mã phần lô PP2500195217
Giá từng phần lô 12,237,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.482.503
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.118.876
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,567
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần
Mã phần lô PP2500195218
Giá từng phần lô 7,629,363
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.899.090
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.814.681,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,441
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần
Mã phần lô PP2500195219
Giá từng phần lô 7,629,363
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.899.090
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.814.681,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,441
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA đcho máy xét nghiệm 150 mẫu
Mã phần lô PP2500195220
Giá từng phần lô 20,011,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.587.383
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.005.584
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,168
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2500195221
Giá từng phần lô 6,363,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.090.903
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.181.816
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,455
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG cho máy xét nghiệm 150 mẫu
Mã phần lô PP2500195222
Giá từng phần lô 20,011,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.587.383
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.005.584
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,168
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM cho máy xét nghiệm 150 mẫu
Mã phần lô PP2500195223
Giá từng phần lô 20,011,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.587.383
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.005.584
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,168
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin
Mã phần lô PP2500195224
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2500195225
Giá từng phần lô 53,356,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.223.743
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.678.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.397260273972603
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,350
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 700 mẫu
Mã phần lô PP2500195226
Giá từng phần lô 62,249,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.927.658
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.124.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,741
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, Cup pha loãng và ống
Mã phần lô PP2500195227
Giá từng phần lô 16,305,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.293.358
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.152.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,581
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl)
Mã phần lô PP2500195228
Giá từng phần lô 17,482,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.975.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.741.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,238
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo
Mã phần lô PP2500195229
Giá từng phần lô 34,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,475
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl)
Mã phần lô PP2500195230
Giá từng phần lô 41,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,500
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức cao)
Mã phần lô PP2500195231
Giá từng phần lô 3,263,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.662.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức thấp)
Mã phần lô PP2500195232
Giá từng phần lô 3,263,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.662.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các chất điện giải K+ (Kali), Ca2+ (Calci), Na+ (Natri), Cl- (Clo), Li+ (Lithi)
Mã phần lô PP2500195233
Giá từng phần lô 4,114,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.877.900
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.057.265
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,718
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Điện cực xét nghiệm Kali
Mã phần lô PP2500195234
Giá từng phần lô 14,156,164
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.223.092
Mã hàng hóa (HS) 9027.90.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.078.082
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,343
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195235
Giá từng phần lô 2,440,557
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.486.510
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.220.278,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,609
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 200 mẫu
Mã phần lô PP2500195236
Giá từng phần lô 458,915,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.593.858
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.457.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.493150684931507
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,883,736
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 600 mẫu
Mã phần lô PP2500195237
Giá từng phần lô 365,873,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.676.800
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.936.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.397260273972603
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,488,107
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2500195238
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) cho máy xét nghiệm 150 mẫu
Mã phần lô PP2500195239
Giá từng phần lô 22,887,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.695.743
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.443.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,306
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Bộ dẫn mẫu thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu
Mã phần lô PP2500195240
Giá từng phần lô 4,587,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.552.858
Mã hàng hóa (HS) 3917.39.99
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,805
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg (Magnesi) cho máy xét nghiệm 250 mẫu
Mã phần lô PP2500195241
Giá từng phần lô 2,324,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.320.400
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,865
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium cho máy xét nghiệm 690 mẫu
Mã phần lô PP2500195242
Giá từng phần lô 4,811,259
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.873.228
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.405.629,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,169
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Điện cực xét nghiệm Natri
Mã phần lô PP2500195243
Giá từng phần lô 14,801,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.145.500
Mã hàng hóa (HS) 9027.90.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.400.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,028
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử NaCl cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500195244
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu NaCl
Mã phần lô PP2500195245
Giá từng phần lô 1,199,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.713.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,990
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500195246
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931506849315069
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500195247
Giá từng phần lô 8,111,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.588.400
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.055.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931506849315069
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,679
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH Plus
Mã phần lô PP2500195248
Giá từng phần lô 25,011,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.730.229
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.505.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,168
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP
Mã phần lô PP2500195249
Giá từng phần lô 19,580,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.972.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,706
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
Mã phần lô PP2500195250
Giá từng phần lô 9,300,692
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.286.703
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.650.346
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,511
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV)
Mã phần lô PP2500195251
Giá từng phần lô 9,613,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.734.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.806.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,207
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti HBc
Mã phần lô PP2500195252
Giá từng phần lô 6,853,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.790.200
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,798
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2500195253
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg
Mã phần lô PP2500195254
Giá từng phần lô 6,853,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.790.200
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,798
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2500195255
Giá từng phần lô 9,300,692
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.286.703
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.650.346
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,511
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút viêm gan E (HEV)
Mã phần lô PP2500195256
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV)
Mã phần lô PP2500195257
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2500195258
Giá từng phần lô 6,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.132.858
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.196.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,895
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2500195259
Giá từng phần lô 16,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.220.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,810
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2500195260
Giá từng phần lô 16,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.220.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,810
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2500195261
Giá từng phần lô 11,209,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.013.972
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.604.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,147
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2500195262
Giá từng phần lô 11,209,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.013.972
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.604.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,147
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV
Mã phần lô PP2500195263
Giá từng phần lô 16,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng EBV
Mã phần lô PP2500195264
Giá từng phần lô 16,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2500195265
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
Mã phần lô PP2500195266
Giá từng phần lô 6,853,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.790.200
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,798
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKAII
Mã phần lô PP2500195267
Giá từng phần lô 14,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,295
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500195268
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV-1 và HSV-2
Mã phần lô PP2500195269
Giá từng phần lô 17,529,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.042.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.764.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,947
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
Mã phần lô PP2500195270
Giá từng phần lô 6,604,746
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.435.352
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.302.373
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,072
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE
Mã phần lô PP2500195271
Giá từng phần lô 11,533,836
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.476.909
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.766.918
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,008
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt
Mã phần lô PP2500195272
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2500195273
Giá từng phần lô 6,853,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.790.200
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,798
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2500195274
Giá từng phần lô 7,179,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.256.400
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.589.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,693
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2500195275
Giá từng phần lô 5,261,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.516.280
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.630.698
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,921
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG
Mã phần lô PP2500195276
Giá từng phần lô 6,853,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.790.200
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,798
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM
Mã phần lô PP2500195277
Giá từng phần lô 6,853,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.790.200
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,798
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE
Mã phần lô PP2500195278
Giá từng phần lô 16,153,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.076.900
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.076.915
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,308
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2500195279
Giá từng phần lô 30,839,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.055.903
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.419.566
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,587
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT
Mã phần lô PP2500195280
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2500195281
Giá từng phần lô 8,811,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.587.400
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.405.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,168
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
Mã phần lô PP2500195282
Giá từng phần lô 10,769,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.384.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.384.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,539
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D total G3
Mã phần lô PP2500195283
Giá từng phần lô 10,256,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.652.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.128.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,846
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albuminmức bình thường
Mã phần lô PP2500195284
Giá từng phần lô 15,072,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.531.783
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.536.124
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,084
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
Mã phần lô PP2500195285
Giá từng phần lô 9,591,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.701.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.795.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,867
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2500195286
Giá từng phần lô 16,790,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.985.989
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.395.096
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,853
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2500195287
Giá từng phần lô 74,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.040.000
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.863013698630137
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,920
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch PreCleanM dùng rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo
Mã phần lô PP2500195288
Giá từng phần lô 88,919,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.027.800
Mã hàng hóa (HS) 3402.42.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.459.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.63013698630137
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,792
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch làm sạch kim hút.
Mã phần lô PP2500195289
Giá từng phần lô 16,496,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.566.415
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.248.245
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,448
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2500195290
Giá từng phần lô 225,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.720.000
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17.26027397260274
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,378,060
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500195291
Giá từng phần lô 160,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.720.000
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,412,060
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2500195292
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2500195293
Giá từng phần lô 26,349,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.642.503
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.174.876
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,247
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2500195294
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ cho máy xét nghiệm 250 mẫu
Mã phần lô PP2500195295
Giá từng phần lô 762,238
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.088.912
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.119
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,434
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho cho máy xét nghiệm 750 mẫu
Mã phần lô PP2500195296
Giá từng phần lô 2,286,712
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.266.732
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.143.356
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,301
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật tư tiêu hao sử dụng cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500195297
Giá từng phần lô 53,846,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.923.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.90.39
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.923.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,692
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500195298
Giá từng phần lô 53,846,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.923.000
Mã hàng hóa (HS) 9027.90.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.923.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,692
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2500195299
Giá từng phần lô 20,414,898
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.164.140
Mã hàng hóa (HS) 9027.90.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.207.449
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,224
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2500195300
Giá từng phần lô 16,859,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.084.900
Mã hàng hóa (HS) 9027.90.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.429.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,892
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Điện cực tham chiếu housing của máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2500195301
Giá từng phần lô 19,212,166
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.445.952
Mã hàng hóa (HS) 9027.90.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.606.083
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,183
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2500195302
Giá từng phần lô 11,743,344
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.776.206
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.871.672
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,151
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF cho máy xét nghiệm 100 mẫu
Mã phần lô PP2500195303
Giá từng phần lô 48,020,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.601.343
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.010.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,315
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy xét nghiệm 400 mẫu
Mã phần lô PP2500195304
Giá từng phần lô 48,783,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.690.240
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.391.584
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,748
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Bộ phận của máy phân tích điện giải, khí máu:Trụcxoay dây bơm nhu động
Mã phần lô PP2500195305
Giá từng phần lô 3,225,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.607.429
Mã hàng hóa (HS) 8483.10.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.612.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,378
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch rửa kim hút mẫu 1 trên máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500195306
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch rửa kim hút mẫu 2 trên máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500195307
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật tư tiêu hao dùng để đựng thuốc thử được sử dụng cho các máy phân tích sinh hóa và miễndịch
Mã phần lô PP2500195308
Giá từng phần lô 6,717,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.597.063
Mã hàng hóa (HS) 3926.90.39
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.358.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,770
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500195309
Giá từng phần lô 19,581,156
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.973.080
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,718
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch rửa tế bào đặc biệt dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500195310
Giá từng phần lô 3,663,142
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.233.060
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.831.571
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,948
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SHBG
Mã phần lô PP2500195311
Giá từng phần lô 12,237,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.482.503
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.118.876
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,567
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500195312
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,688
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch rửa acid kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500195313
Giá từng phần lô 2,027,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.897.100
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.013.985
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,420
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử dành cho máy điện giải
Mã phần lô PP2500195314
Giá từng phần lô 52,589,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.127.509
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.294.628
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4794520547945205
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,839
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Điện cực natri cho máy điện giải
Mã phần lô PP2500195315
Giá từng phần lô 21,994,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.421.252
Mã hàng hóa (HS) 9027.90.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.997.438
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,924
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dung dịch rửa điện cực Natri
Mã phần lô PP2500195316
Giá từng phần lô 2,138,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.500
Mã hàng hóa (HS) 3402.50.19
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.069.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,083
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên dư cho máy xét nghiệm 1000 mẫu
Mã phần lô PP2500195317
Giá từng phần lô 5,494,713
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.849.590
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.747.356,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,421
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
Mã phần lô PP2500195318
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine
Mã phần lô PP2500195319
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2500195320
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2500195321
Giá từng phần lô 5,128,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.326.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.564.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,923
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500195322
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần cho máy xét nghiệm 1050 mẫu
Mã phần lô PP2500195323
Giá từng phần lô 7,342,652
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.489.503
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.671.326
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Protein cho máy xét nghiệm 300 mẫu
Mã phần lô PP2500195324
Giá từng phần lô 4,720,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.743.250
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.360.137,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1095890410958904
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,805
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy cho máy xét nghiệm 150 mẫu
Mã phần lô PP2500195325
Giá từng phần lô 2,668,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.812.852
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.334.498
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,035
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein, cho máy xét nghiệm 650 mẫu
Mã phần lô PP2500195326
Giá từng phần lô 11,566,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.523.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.783.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,492
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500195327
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Dây bơm thuốc thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu
Mã phần lô PP2500195328
Giá từng phần lô 2,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.520.000
Mã hàng hóa (HS) 3917.39.99
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy xét nghiệm 1000 mẫu
Mã phần lô PP2500195329
Giá từng phần lô 101,328,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.755.100
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.664.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.315068493150685
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,929
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid cho máy xét nghiệm 250 mẫu
Mã phần lô PP2500195330
Giá từng phần lô 72,377,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.396.572
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.188.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,664
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT
Mã phần lô PP2500195331
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric cho máy xét nghiệm 1300 mẫu
Mã phần lô PP2500195332
Giá từng phần lô 44,946,929
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.209.899
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.473.464,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.095890410958904
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,204
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid uric cho máy xét nghiệm 400 mẫu
Mã phần lô PP2500195333
Giá từng phần lô 40,675,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.108.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.337.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643835
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,140
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure cho máy xét nghiệm 500 mẫu
Mã phần lô PP2500195334
Giá từng phần lô 30,489,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.556.400
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.244.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,343
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ure cho máy xét nghiệm 600 mẫu
Mã phần lô PP2500195335
Giá từng phần lô 32,928,642
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.040.918
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.321
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.219178082191781
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,930
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2500195336
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.19.00
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Gnathostoma
Mã phần lô PP2500195337
Giá từng phần lô 421,022,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.461.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.511.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,315,341
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Ascaris Lumbricoides
Mã phần lô PP2500195338
Giá từng phần lô 24,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Echinococcus
Mã phần lô PP2500195339
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica
Mã phần lô PP2500195340
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Fasciola
Mã phần lô PP2500195341
Giá từng phần lô 758,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.726027397260275
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng H. Pylori
Mã phần lô PP2500195342
Giá từng phần lô 189,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931506849315069
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng H. Pylori
Mã phần lô PP2500195343
Giá từng phần lô 379,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.863013698630137
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688,000
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch H.pylori
Mã phần lô PP2500195344
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Schistosoma mansoni
Mã phần lô PP2500195345
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Strongyloides
Mã phần lô PP2500195346
Giá từng phần lô 758,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.726027397260275
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Taenia solium
Mã phần lô PP2500195347
Giá từng phần lô 663,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17.26027397260274
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,954,000
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxocaracanis
Mã phần lô PP2500195348
Giá từng phần lô 948,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.285.7
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.65753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Trichinella spiralis
Mã phần lô PP2500195349
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho xét nghiệm dị ứng nguyên Panel Food
Mã phần lô PP2500195350
Giá từng phần lô 118,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3822.90.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.31506849315068
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Bộ hóa chất tìm dị nguyên gây dị ứng
Mã phần lô PP2500195351
Giá từng phần lô 2,090,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.986.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822.90.90
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86301369863014
Khả năng bảo hành
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,360,500
Thời gian thực hiện HĐ 03-05 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->