Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao chạy máy (327 danh mục)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500207732-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Pasteur Nha Trang | Chủ đầu tư | Viện Pasteur Nha Trang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao chạy máy (327 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500085460 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 32,844,912,151 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500195025 - Dung dịch rửa acid dùng cho máy phân tích sinh hóa | 22,680,000 | 32.400.000 | 3402.50.19 | 11.340.000 | 0.7397260273972602 | Có | 340,200 |
| 2 | PP2500195026 - Thuốc bảo dưỡng khuyến cáo trong hoạt động bão dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu cho máy xét nghiệm sinh hóa | 29,448,920 | 42.069.886 | 3822.19.00 | 14.724.460 | 0.9863013698630136 | Có | 441,734 |
| 3 | PP2500195027 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH | 12,237,752 | 17.482.503 | 3822.19.00 | 6.118.876 | 0.4931506849315068 | Có | 183,567 |
| 4 | PP2500195028 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 5 | PP2500195029 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumincho máy xét nghiệm 300 mẫu | 2,172,496 | 3.103.566 | 3822.19.00 | 1.086.248 | 0.9863013698630136 | Có | 32,588 |
| 6 | PP2500195030 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin(microalbumin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 14,673,060 | 20.961.515 | 3822.19.00 | 7.336.530 | 0.6164383561643836 | Có | 220,096 |
| 7 | PP2500195031 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin(microalbumin) cho máy xét nghiệm 500 mẫu | 57,600,000 | 82.285.715 | 3822.19.00 | 28.800.000 | 0.9863013698630136 | Có | 864,000 |
| 8 | PP2500195032 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase cho máy xét nghiệm 1100 mẫu | 8,576,916 | 12.252.738 | 3822.19.00 | 4.288.458 | 0.3698630136986301 | Có | 128,654 |
| 9 | PP2500195033 - Thuốc thử xét nghiệm ALP cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 4,158,504 | 5.940.720 | 3822.19.00 | 2.079.252 | 0.9863013698630136 | Có | 62,378 |
| 10 | PP2500195034 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT/ALT cho máy xét nghiệm 500 mẫu | 108,531,360 | 155.044.800 | 3822.19.00 | 54.265.680 | 9.863013698630137 | Có | 1,627,971 |
| 11 | PP2500195035 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) có hoạt hóa pyridoxalphosphate cho máy xét nghiệm 800 mẫu | 173,650,160 | 248.071.658 | 3822.19.00 | 86.825.080 | 9.863013698630137 | Có | 2,604,753 |
| 12 | PP2500195036 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng amylase cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 5,716,779 | 8.166.828 | 3822.19.00 | 2.858.389,5 | 0.3698630136986301 | Có | 85,752 |
| 13 | PP2500195037 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase cho máy xét nghiệm 750 mẫu | 14,291,943 | 20.417.062 | 3822.19.00 | 7.145.971,5 | 0.3698630136986301 | Có | 214,380 |
| 14 | PP2500195038 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 8,820,000 | 12.600.000 | 3822.19.00 | 4.410.000 | 0.4931506849315068 | Có | 132,300 |
| 15 | PP2500195039 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 8,820,000 | 12.600.000 | 3822.19.00 | 4.410.000 | 0.4931506849315068 | Có | 132,300 |
| 16 | PP2500195040 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO cho máy xét nghiệm 150 mẫu | 40,017,440 | 57.167.772 | 3822.19.00 | 20.008.720 | 1.2328767123287672 | Có | 600,262 |
| 17 | PP2500195041 - Thuốc thử xét nghiệm ASO cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 50,815,800 | 72.594.000 | 3822.19.00 | 25.407.900 | 1.2328767123287672 | Có | 762,237 |
| 18 | PP2500195042 - Cup và đầu tip dùng hút mẫu, hóa chất nội kiểm, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 516,726,720 | 738.181.029 | 3926.90.39 | 258.363.360 | 9.863013698630137 | Có | 7,750,901 |
| 19 | PP2500195043 - Cup và đầu tip dùng hút mẫu, hóa chất nội kiểm, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 403,515,000 | 576.450.000 | 3926.90.39 | 201.757.500 | 12.32876712328767 | Có | 6,052,725 |
| 20 | PP2500195044 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT/AST cho máy xét nghiệm 500 mẫu | 108,531,360 | 155.044.800 | 3822.19.00 | 54.265.680 | 9.863013698630137 | Có | 1,627,971 |
| 21 | PP2500195045 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartateaminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxalphosphate cho máy xét nghiệm 800 mẫu | 173,650,160 | 248.071.658 | 3822.19.00 | 86.825.080 | 9.863013698630137 | Có | 2,604,753 |
| 22 | PP2500195046 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin cho máy xét nghiệm 140 mẫu | 28,734,236 | 41.048.909 | 3822.19.00 | 14.367.118 | 0.4931506849315068 | Có | 431,014 |
| 23 | PP2500195047 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu dùng cho máy phân tích sinh hóa | 47,250,000 | 67.500.000 | 3402.50.19 | 23.625.000 | 3.0821917808219177 | Có | 708,750 |
| 24 | PP2500195048 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp cho máy xét nghiệm 1000 mẫu | 19,580,400 | 27.972.000 | 3822.19.00 | 9.790.200 | 1.4794520547945205 | Có | 293,706 |
| 25 | PP2500195049 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp cho máy xét nghiệm 350 mẫu | 8,566,425 | 12.237.750 | 3822.19.00 | 4.283.212,5 | 1.8493150684931507 | Có | 128,497 |
| 26 | PP2500195050 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần cho máy xét nghiệm 1050 mẫu | 17,132,850 | 24.475.500 | 3822.19.00 | 8.566.425 | 1.2328767123287672 | Có | 256,993 |
| 27 | PP2500195051 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần cho máy xét nghiệm 250 mẫu | 8,158,500 | 11.655.000 | 3822.19.00 | 4.079.250 | 2.4657534246575343 | Có | 122,378 |
| 28 | PP2500195052 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C | 22,027,950 | 31.468.500 | 3822.19.00 | 11.013.975 | 0.3698630136986301 | Có | 330,420 |
| 29 | PP2500195053 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol | 4,648,016 | 6.640.023 | 3822.19.00 | 2.324.008 | 0.4931506849315068 | Có | 69,721 |
| 30 | PP2500195054 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO | 10,681,108 | 15.258.726 | 3822.19.00 | 5.340.554 | 0.4931506849315068 | Có | 160,217 |
| 31 | PP2500195055 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | 5,482,512 | 7.832.160 | 3822.19.00 | 2.741.256 | 0.4931506849315068 | Có | 82,238 |
| 32 | PP2500195056 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin(microalbumin) | 8,209,084 | 11.727.263 | 3822.19.00 | 4.104.542 | 0.4931506849315068 | Có | 123,137 |
| 33 | PP2500195057 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3c cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 11,738,448 | 16.769.212 | 3822.19.00 | 5.869.224 | 0.4931506849315068 | Có | 176,077 |
| 34 | PP2500195058 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 người cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 11,738,448 | 16.769.212 | 3822.19.00 | 5.869.224 | 0.4931506849315068 | Có | 176,077 |
| 35 | PP2500195059 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 5,874,120 | 8.391.600 | 3822.19.00 | 2.937.060 | 0.4931506849315068 | Có | 88,112 |
| 36 | PP2500195060 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 5,874,120 | 8.391.600 | 3822.19.00 | 2.937.060 | 0.4931506849315068 | Có | 88,112 |
| 37 | PP2500195061 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 5,874,120 | 8.391.600 | 3822.19.00 | 2.937.060 | 0.4931506849315068 | Có | 88,112 |
| 38 | PP2500195062 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 7,377,240 | 10.538.915 | 3822.19.00 | 3.688.620 | 0.4931506849315068 | Có | 110,659 |
| 39 | PP2500195063 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 1500 mẫu | 22,149,225 | 31.641.750 | 3822.19.00 | 11.074.612,5 | 0.863013698630137 | Có | 332,239 |
| 40 | PP2500195064 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 9,492,525 | 13.560.750 | 3822.19.00 | 4.746.262,5 | 1.8493150684931507 | Có | 142,388 |
| 41 | PP2500195065 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 30,839,132 | 44.055.903 | 3822.19.00 | 15.419.566 | 0.4931506849315068 | Có | 462,587 |
| 42 | PP2500195066 - Điện cực canxi cho máy điện giải | 13,637,926 | 19.482.752 | 9027.90.00 | 6.818.963 | 0.2465753424657534 | Có | 204,569 |
| 43 | PP2500195067 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin | 6,284,250 | 8.977.500 | 3822.19.00 | 3.142.125 | 0.3698630136986301 | Có | 94,264 |
| 44 | PP2500195068 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AMH Plus | 25,011,160 | 35.730.229 | 3822.19.00 | 12.505.580 | 0.4931506849315068 | Có | 375,168 |
| 45 | PP2500195069 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 9,178,314 | 13.111.878 | 3822.19.00 | 4.589.157 | 0.3698630136986301 | Có | 137,675 |
| 46 | PP2500195070 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 47 | PP2500195071 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate | 9,790,200 | 13.986.000 | 3822.19.00 | 4.895.100 | 0.4931506849315068 | Có | 146,853 |
| 48 | PP2500195072 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 49 | PP2500195073 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH G2 E2G | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 50 | PP2500195074 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 5,953,500 | 8.505.000 | 3822.19.00 | 2.976.750 | 0.4931506849315068 | Có | 89,303 |
| 51 | PP2500195075 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP II | 5,292,000 | 7.560.000 | 3822.19.00 | 2.646.000 | 0.4931506849315068 | Có | 79,380 |
| 52 | PP2500195076 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total G3 | 8,400,000 | 12.000.000 | 3822.19.00 | 4.200.000 | 0.4931506849315068 | Có | 126,000 |
| 53 | PP2500195077 - Hộp rỗng đựng thuốc thử dành cho xét nghiệm sinh hóa kênh mở CDC2 . | 5,775,000 | 8.250.000 | 3923.10.90 | 2.887.500 | 0.6164383561643836 | Có | 86,625 |
| 54 | PP2500195078 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 55 | PP2500195079 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 116,571,000 | 166.530.000 | 3402.50.19 | 58.285.500 | 8.63013698630137 | Có | 1,748,565 |
| 56 | PP2500195080 - Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động | 33,449,850 | 47.785.500 | 3402.50.19 | 16.724.925 | 1.2328767123287672 | Có | 501,748 |
| 57 | PP2500195081 - Thuốc thử xét nghiệm CK cho máy xét nghiệm 500 mẫu | 8,662,500 | 12.375.000 | 3822.19.00 | 4.331.250 | 0.3698630136986301 | Có | 129,938 |
| 58 | PP2500195082 - Điện cực xét nghiệm chloride | 14,004,648 | 20.006.640 | 9027.90.00 | 7.002.324 | 0.2465753424657534 | Có | 210,070 |
| 59 | PP2500195083 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | 552,972,000 | 789.960.000 | 3402.50.19 | 276.486.000 | 35.75342465753425 | Có | 8,294,580 |
| 60 | PP2500195084 - Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu, điện giải | 2,862,090 | 4.088.700 | 3402.50.19 | 1.431.045 | 0.2465753424657534 | Có | 42,932 |
| 61 | PP2500195085 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta Microglobulin | 8,212,755 | 11.732.508 | 3822.19.00 | 4.106.377,5 | 0.3698630136986301 | Có | 123,192 |
| 62 | PP2500195086 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 5,874,120 | 8.391.600 | 3822.19.00 | 2.937.060 | 0.4931506849315068 | Có | 88,112 |
| 63 | PP2500195087 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide | 8,811,180 | 12.587.400 | 3822.19.00 | 4.405.590 | 0.4931506849315068 | Có | 132,168 |
| 64 | PP2500195088 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinincho máy xét nghiệm 2500 mẫu | 87,412,500 | 124.875.000 | 3822.19.00 | 43.706.250 | 2.4657534246575343 | Có | 1,311,188 |
| 65 | PP2500195089 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinincho máy xét nghiệm 700 mẫu | 61,188,750 | 87.412.500 | 3822.19.00 | 30.594.375 | 6.164383561643835 | Có | 917,832 |
| 66 | PP2500195090 - Thuốc thử xét nghiệm CRP trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 320,139,560 | 457.342.229 | 3822.19.00 | 160.069.780 | 4.931506849315069 | Có | 4,802,094 |
| 67 | PP2500195091 - Thuốc thử xét nghiệm dùng để định lượng protein phản ứng C(CRP)trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 600 mẫu | 304,896,000 | 435.565.715 | 3822.19.00 | 152.448.000 | 2.4657534246575343 | Có | 4,573,440 |
| 68 | PP2500195092 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 7,342,652 | 10.489.503 | 3822.19.00 | 3.671.326 | 0.4931506849315068 | Có | 110,140 |
| 69 | PP2500195093 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C cho máy xét nghiệm 225 mẫu | 33,041,925 | 47.202.750 | 3822.19.00 | 16.520.962,5 | 0.3698630136986301 | Có | 495,629 |
| 70 | PP2500195094 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C | 24,999,975 | 35.714.250 | 3822.19.00 | 12.499.987,5 | 0.3698630136986301 | Có | 375,000 |
| 71 | PP2500195095 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol cho máy xét nghiệm 2600 mẫu | 36,363,600 | 51.948.000 | 3822.19.00 | 18.181.800 | 0.9863013698630136 | Có | 545,454 |
| 72 | PP2500195096 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol cho máy xét nghiệm 400 mẫu | 41,958,000 | 59.940.000 | 3822.19.00 | 20.979.000 | 7.397260273972603 | Có | 629,370 |
| 73 | PP2500195097 - Thuốc thử xét nghiệm D-Dimercho máy xét nghiệm 100 mẫu | 9,604,188 | 13.720.269 | 3822.19.00 | 4.802.094 | 0.4931506849315068 | Có | 144,063 |
| 74 | PP2500195098 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-Dimer | 5,042,199 | 7.203.142 | 3822.19.00 | 2.521.099,5 | 0.3698630136986301 | Có | 75,633 |
| 75 | PP2500195099 - Chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer | 18,007,848 | 25.725.498 | 3822.19.00 | 9.003.924 | 0.3698630136986301 | Có | 270,118 |
| 76 | PP2500195100 - Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu, điện giải | 1,962,450 | 2.803.500 | 3402.50.19 | 981.225 | 0.2465753424657534 | Có | 29,437 |
| 77 | PP2500195101 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng DHEA-S | 7,342,650 | 10.489.500 | 3822.19.00 | 3.671.325 | 0.3698630136986301 | Có | 110,140 |
| 78 | PP2500195102 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm đặc biệt như: CK-MB, Troponin,IL-6, SHBG, TSH, Tg, C-peptid,Estradiol,HE4 | 3,157,340 | 4.510.486 | 3822.19.00 | 1.578.670 | 0.2465753424657534 | Có | 47,361 |
| 79 | PP2500195103 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. | 4,459,742 | 6.371.060 | 3822.19.00 | 2.229.871 | 0.2465753424657534 | Có | 66,897 |
| 80 | PP2500195104 - Dung dịch pha loãng, tiền pha loãng đặc biệt của PIVKA II, AMH, hGH(hormon tăng trưởng), cortisol | 22,811,165 | 32.587.379 | 3822.19.00 | 11.405.582,5 | 0.6164383561643836 | Có | 342,168 |
| 81 | PP2500195105 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch như AFP, CA 19-9, CA 15-3, CEA, CA 12-5, total PSA | 45,622,330 | 65.174.758 | 3822.19.00 | 22.811.165 | 1.2328767123287672 | Có | 684,335 |
| 82 | PP2500195106 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm như: Vitamin D, beta HCG, Prolactin,Ferritin | 14,520,090 | 20.742.986 | 3822.19.00 | 7.260.045 | 0.7397260273972602 | Có | 217,802 |
| 83 | PP2500195107 - Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống sinh hóa | 17,398,584 | 24.855.120 | 3402.50.19 | 8.699.292 | 0.9863013698630136 | Có | 260,979 |
| 84 | PP2500195108 - Dung dịch rửa buồng ủ dùng cho máy phân tích sinh hóa | 3,116,070 | 4.451.529 | 3822.19.00 | 1.558.035 | 1.2328767123287672 | Có | 46,742 |
| 85 | PP2500195109 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 46,258,698 | 66.083.855 | 3822.19.00 | 23.129.349 | 0.7397260273972602 | Có | 693,881 |
| 86 | PP2500195110 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 7,709,783 | 11.013.976 | 3822.19.00 | 3.854.891,5 | 0.1232876712328767 | Có | 115,647 |
| 87 | PP2500195111 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 158,601,240 | 226.573.200 | 3822.19.0 | 79.300.620 | 4.931506849315069 | Có | 2,379,019 |
| 88 | PP2500195112 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 356,852,790 | 509.789.700 | 3822.19.00 | 178.426.395 | 3.6986301369863015 | Có | 5,352,792 |
| 89 | PP2500195113 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH Plus cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 187,583,710 | 267.976.729 | 3822.19.00 | 93.791.855 | 0.6164383561643836 | Có | 2,813,756 |
| 90 | PP2500195114 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 146,853,000 | 209.790.000 | 3822.19.00 | 73.426.500 | 1.2328767123287672 | Có | 2,202,795 |
| 91 | PP2500195115 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 115,646,740 | 165.209.629 | 3822.19.00 | 57.823.370 | 0.6164383561643836 | Có | 1,734,702 |
| 92 | PP2500195116 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 158,601,240 | 226.573.200 | 3822.19.00 | 79.300.620 | 0.9863013698630136 | Có | 2,379,019 |
| 93 | PP2500195117 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thểIgG vàIgM kháng HBcAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 793,006,200 | 1.132.866.000 | 3822.19.00 | 396.503.100 | 7.397260273972603 | Có | 11,895,093 |
| 94 | PP2500195118 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 102,797,100 | 146.853.000 | 3822.19.00 | 51.398.550 | 2.4657534246575343 | Có | 1,541,957 |
| 95 | PP2500195119 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 154,195,650 | 220.279.500 | 3822.19.00 | 77.097.825 | 1.2328767123287672 | Có | 2,312,935 |
| 96 | PP2500195120 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 134,615,250 | 192.307.500 | 3822.19.00 | 67.307.625 | 6.164383561643835 | Có | 2,019,229 |
| 97 | PP2500195121 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 484,614,900 | 692.307.000 | 3822.19.00 | 242.307.450 | 7.397260273972603 | Có | 7,269,224 |
| 98 | PP2500195122 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 531,118,350 | 758.740.500 | 3822.19.00 | 265.559.175 | 8.63013698630137 | Có | 7,966,776 |
| 99 | PP2500195123 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 1,183,635,180 | 1.690.907.400 | 3822.19.00 | 591.817.590 | 6.410958904109589 | Có | 17,754,528 |
| 100 | PP2500195124 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng HEV cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 37,800,000 | 54.000.000 | 3822.19.19 | 18.900.000 | 0.4931506849315068 | Có | 567,000 |
| 101 | PP2500195125 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 46,200,000 | 66.000.000 | 3822.19.19 | 23.100.000 | 0.4931506849315068 | Có | 693,000 |
| 102 | PP2500195126 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 116,307,576 | 166.153.680 | 3822.19.00 | 58.153.788 | 0.9863013698630136 | Có | 1,744,614 |
| 103 | PP2500195127 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 72,692,235 | 103.846.050 | 3822.19.00 | 36.346.117,5 | 0.6164383561643836 | Có | 1,090,384 |
| 104 | PP2500195128 - Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 372,093,750 | 531.562.500 | 3822.19.00 | 186.046.875 | 0.6164383561643836 | Có | 5,581,407 |
| 105 | PP2500195129 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 39,160,800 | 55.944.000 | 3822.19.00 | 19.580.400 | 0.2465753424657534 | Có | 587,412 |
| 106 | PP2500195130 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 154,195,660 | 220.279.515 | 3822.19.00 | 77.097.830 | 2.4657534246575343 | Có | 2,312,935 |
| 107 | PP2500195131 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 462,586,960 | 660.838.515 | 3822.19.00 | 231.293.480 | 2.4657534246575343 | Có | 6,938,805 |
| 108 | PP2500195132 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 231,293,490 | 330.419.272 | 3822.19.00 | 115.646.745 | 3.6986301369863015 | Có | 3,469,403 |
| 109 | PP2500195133 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 462,586,960 | 660.838.515 | 3822.19.00 | 231.293.480 | 2.4657534246575343 | Có | 6,938,805 |
| 110 | PP2500195134 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 308,391,320 | 440.559.029 | 3822.19.00 | 154.195.660 | 4.931506849315069 | Có | 4,625,870 |
| 111 | PP2500195135 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 693,880,440 | 991.257.772 | 3822.19.00 | 346.940.220 | 3.6986301369863015 | Có | 10,408,207 |
| 112 | PP2500195136 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 308,391,320 | 440.559.029 | 3822.19.00 | 154.195.660 | 4.931506849315069 | Có | 4,625,870 |
| 113 | PP2500195137 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 693,880,440 | 991.257.772 | 3822.19.00 | 346.940.220 | 3.6986301369863015 | Có | 10,408,207 |
| 114 | PP2500195138 - Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 95,172,980 | 135.961.400 | 3822.19.00 | 47.586.490 | 1.2328767123287672 | Có | 1,427,595 |
| 115 | PP2500195139 - Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 209,380,556 | 299.115.080 | 3822.19.00 | 104.690.278 | 2.712328767123288 | Có | 3,140,709 |
| 116 | PP2500195140 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 176,223,600 | 251.748.000 | 3822.19.00 | 88.111.800 | 4.931506849315069 | Có | 2,643,354 |
| 117 | PP2500195141 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 264,335,400 | 377.622.000 | 3822.19.00 | 132.167.700 | 2.4657534246575343 | Có | 3,965,031 |
| 118 | PP2500195142 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 146,853,000 | 209.790.000 | 3822.19.00 | 73.426.500 | 3.6986301369863015 | Có | 2,202,795 |
| 119 | PP2500195143 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 39,160,800 | 55.944.000 | 3822.19.00 | 19.580.400 | 0.9863013698630136 | Có | 587,412 |
| 120 | PP2500195144 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 58,741,200 | 83.916.000 | 3822.19.00 | 29.370.600 | 0.9863013698630136 | Có | 881,118 |
| 121 | PP2500195145 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 59,475,465 | 84.964.950 | 3822.19.00 | 29.737.732,5 | 0.6164383561643836 | Có | 892,132 |
| 122 | PP2500195146 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cpeptide cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 35,244,720 | 50.349.600 | 3822.19.00 | 17.622.360 | 0.4931506849315068 | Có | 528,671 |
| 123 | PP2500195147 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 244,755,000 | 349.650.000 | 3822.19.00 | 122.377.500 | 4.931506849315069 | Có | 3,671,325 |
| 124 | PP2500195148 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 550,698,750 | 786.712.500 | 3822.19.00 | 275.349.375 | 3.6986301369863015 | Có | 8,260,482 |
| 125 | PP2500195149 - Thuốc thử xét nghiệm đinh lượng DHEA-Scho máy xét nghiệm 100 mẫu | 17,622,360 | 25.174.800 | 3822.19.00 | 8.811.180 | 0.4931506849315068 | Có | 264,336 |
| 126 | PP2500195150 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 44,100,000 | 63.000.000 | 3822.19.00 | 22.050.000 | 0.6164383561643836 | Có | 661,500 |
| 127 | PP2500195151 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 38,587,500 | 55.125.000 | 3822.19.00 | 19.293.750 | 0.6164383561643836 | Có | 578,813 |
| 128 | PP2500195152 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiolcho máy xét nghiệm 300 mẫu | 47,580,372 | 67.971.960 | 3822.19.19 | 23.790.186 | 0.4931506849315068 | Có | 713,706 |
| 129 | PP2500195153 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 193,845,960 | 276.922.800 | 3822.19.00 | 96.922.980 | 2.712328767123288 | Có | 2,907,690 |
| 130 | PP2500195154 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 264,335,400 | 377.622.000 | 3822.19.19 | 132.167.700 | 2.4657534246575343 | Có | 3,965,031 |
| 131 | PP2500195155 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 52,867,080 | 75.524.400 | 3822.19.00 | 26.433.540 | 0.4931506849315068 | Có | 793,007 |
| 132 | PP2500195156 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 30,594,375 | 43.706.250 | 3822.19.00 | 15.297.187,5 | 0.6164383561643836 | Có | 458,916 |
| 133 | PP2500195157 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 47,580,372 | 67.971.960 | 3822.19.00 | 23.790.186 | 0.4931506849315068 | Có | 713,706 |
| 134 | PP2500195158 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 53,846,100 | 76.923.000 | 3822.19.00 | 26.923.050 | 1.2328767123287672 | Có | 807,692 |
| 135 | PP2500195159 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 56,538,405 | 80.769.150 | 3822.19.00 | 28.269.202,5 | 0.863013698630137 | Có | 848,077 |
| 136 | PP2500195160 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 395,768,870 | 565.384.100 | 3822.19.00 | 197.884.435 | 8.63013698630137 | Có | 5,936,534 |
| 137 | PP2500195161 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 242,307,450 | 346.153.500 | 3822.19.00 | 121.153.725 | 3.6986301369863015 | Có | 3,634,612 |
| 138 | PP2500195162 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 102,797,100 | 146.853.000 | 3822.19.00 | 51.398.550 | 2.4657534246575343 | Có | 1,541,957 |
| 139 | PP2500195163 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 154,195,650 | 220.279.500 | 3822.19.00 | 77.097.825 | 1.2328767123287672 | Có | 2,312,935 |
| 140 | PP2500195164 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 134,615,250 | 192.307.500 | 3822.19.00 | 67.307.625 | 6.164383561643835 | Có | 2,019,229 |
| 141 | PP2500195165 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 484,614,900 | 692.307.000 | 3822.19.00 | 242.307.450 | 7.397260273972603 | Có | 7,269,224 |
| 142 | PP2500195166 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 48,461,492 | 69.230.703 | 3822.19.00 | 24.230.746 | 0.4931506849315068 | Có | 726,923 |
| 143 | PP2500195167 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 70,560,000 | 100.800.000 | 3822.19.00 | 35.280.000 | 0.4931506849315068 | Có | 1,058,400 |
| 144 | PP2500195168 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 38,548,915 | 55.069.879 | 3822.19.00 | 19.274.457,5 | 0.6164383561643836 | Có | 578,234 |
| 145 | PP2500195169 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HSV 1 trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 33,075,000 | 47.250.000 | 3822.19.19 | 16.537.500 | 0.4931506849315068 | Có | 496,125 |
| 146 | PP2500195170 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV 2 trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 33,075,000 | 47.250.000 | 3822.19.19 | 16.537.500 | 0.4931506849315068 | Có | 496,125 |
| 147 | PP2500195171 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 24,475,500 | 34.965.000 | 3822.19.00 | 12.237.750 | 0.6164383561643836 | Có | 367,133 |
| 148 | PP2500195172 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 22,027,950 | 31.468.500 | 3822.19.00 | 11.013.975 | 0.6164383561643836 | Có | 330,420 |
| 149 | PP2500195173 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 47,580,372 | 67.971.960 | 3822.19.00 | 23.790.186 | 0.4931506849315068 | Có | 713,706 |
| 150 | PP2500195174 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 112,455,000 | 160.650.000 | 3822.19.00 | 56.227.500 | 0.3698630136986301 | Có | 1,686,825 |
| 151 | PP2500195175 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 337,365,000 | 481.950.000 | 3822.19.00 | 168.682.500 | 0.3698630136986301 | Có | 5,060,475 |
| 152 | PP2500195176 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 460,404,000 | 657.720.000 | 3822.19.00 | 230.202.000 | 0.7397260273972602 | Có | 6,906,060 |
| 153 | PP2500195177 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 47,580,372 | 67.971.960 | 3822.19.00 | 23.790.186 | 0.4931506849315068 | Có | 713,706 |
| 154 | PP2500195178 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 192,425,625 | 274.893.750 | 3822.19.00 | 96.212.812,5 | 1.8493150684931507 | Có | 2,886,385 |
| 155 | PP2500195179 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactincho máy xét nghiệm 300 mẫu | 59,475,465 | 84.964.950 | 3822.19.00 | 29.737.732,5 | 0.6164383561643836 | Có | 892,132 |
| 156 | PP2500195180 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 27,534,940 | 39.335.629 | 3822.19.00 | 13.767.470 | 0.6164383561643836 | Có | 413,025 |
| 157 | PP2500195181 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 53,846,100 | 76.923.000 | 3822.19.00 | 26.923.050 | 1.2328767123287672 | Có | 807,692 |
| 158 | PP2500195182 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Rubella IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 61,678,264 | 88.111.806 | 3822.19.00 | 30.839.132 | 0.9863013698630136 | Có | 925,174 |
| 159 | PP2500195183 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 502,080,950 | 717.258.500 | 3822.19.00 | 251.040.475 | 6.164383561643835 | Có | 7,531,215 |
| 160 | PP2500195184 - Thuốc thử xét nghiệm SCC cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 502,080,950 | 717.258.500 | 3822.19.00 | 251.040.475 | 6.164383561643835 | Có | 7,531,215 |
| 161 | PP2500195185 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SHBG cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 38,548,915 | 55.069.879 | 3822.19.00 | 19.274.457,5 | 0.6164383561643836 | Có | 578,234 |
| 162 | PP2500195186 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidumtrong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 74,654,904 | 106.649.863 | 3822.19.00 | 37.327.452 | 0.7397260273972602 | Có | 1,119,824 |
| 163 | PP2500195187 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 43,076,880 | 61.538.400 | 3822.19.00 | 21.538.440 | 0.9863013698630136 | Có | 646,154 |
| 164 | PP2500195188 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 64,615,320 | 92.307.600 | 3822.19.00 | 32.307.660 | 0.9863013698630136 | Có | 969,230 |
| 165 | PP2500195189 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinecho máy xét nghiệm 200 mẫu | 26,923,050 | 38.461.500 | 3822.19.00 | 13.461.525 | 0.6164383561643836 | Có | 403,846 |
| 166 | PP2500195190 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinecho máy xét nghiệm 300 mẫu | 56,538,405 | 80.769.150 | 3822.19.00 | 28.269.202,5 | 0.863013698630137 | Có | 848,077 |
| 167 | PP2500195191 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone G2 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 47,580,372 | 67.971.960 | 3822.19.00 | 23.790.186 | 0.4931506849315068 | Có | 713,706 |
| 168 | PP2500195192 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 154,179,900 | 220.257.000 | 3822.19.00 | 77.089.950 | 0.7397260273972602 | Có | 2,312,699 |
| 169 | PP2500195193 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 183,566,250 | 262.237.500 | 3822.19.00 | 91.783.125 | 3.6986301369863015 | Có | 2,753,494 |
| 170 | PP2500195194 - Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 367,132,500 | 524.475.000 | 3822.19.00 | 183.566.250 | 2.4657534246575343 | Có | 5,506,988 |
| 171 | PP2500195195 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 43,076,880 | 61.538.400 | 3822.19.00 | 21.538.440 | 0.9863013698630136 | Có | 646,154 |
| 172 | PP2500195196 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 61,678,264 | 88.111.806 | 3822.19.00 | 30.839.132 | 0.9863013698630136 | Có | 925,174 |
| 173 | PP2500195197 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 430,768,800 | 615.384.000 | 3822.19.00 | 215.384.400 | 9.863013698630137 | Có | 6,461,532 |
| 174 | PP2500195198 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 242,307,450 | 346.153.500 | 3822.19.00 | 121.153.725 | 3.6986301369863015 | Có | 3,634,612 |
| 175 | PP2500195199 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinT cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 36,960,000 | 52.800.000 | 3822.19.00 | 18.480.000 | 0.4931506849315068 | Có | 554,400 |
| 176 | PP2500195200 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 79,300,620 | 113.286.600 | 3822.19.19 | 39.650.310 | 0.7397260273972602 | Có | 1,189,510 |
| 177 | PP2500195201 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total G3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 618,030,000 | 882.900.000 | 3822.19.00 | 309.015.000 | 1.4794520547945205 | Có | 9,270,450 |
| 178 | PP2500195202 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 179 | PP2500195203 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 180 | PP2500195204 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 181 | PP2500195205 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | 4,851,000 | 6.930.000 | 3822.19.00 | 2.425.500 | 0.4931506849315068 | Có | 72,765 |
| 182 | PP2500195206 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 183 | PP2500195207 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu | 81,398,520 | 116.283.600 | 3822.19.00 | 40.699.260 | 11.095890410958905 | Có | 1,220,978 |
| 184 | PP2500195208 - Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu | 81,398,520 | 116.283.600 | 3822.19.00 | 40.699.260 | 11.095890410958905 | Có | 1,220,978 |
| 185 | PP2500195209 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose cho máy xét nghiệm 3300 mẫu | 115,384,500 | 164.835.000 | 3822.19.00 | 57.692.250 | 2.4657534246575343 | Có | 1,730,768 |
| 186 | PP2500195210 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose cho máy xét nghiệm 800 mẫu | 69,930,000 | 99.900.000 | 3822.19.00 | 34.965.000 | 6.164383561643835 | Có | 1,048,950 |
| 187 | PP2500195211 - Bóng đèn ha-lo-gen dùng cho máy sinh hóa | 73,260,000 | 104.657.143 | 8539.21.20 | 36.630.000 | 1.2328767123287672 | Có | 1,098,900 |
| 188 | PP2500195212 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 189 | PP2500195213 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 22,050,000 | 31.500.000 | 3822.19.00 | 11.025.000 | 0.4931506849315068 | Có | 330,750 |
| 190 | PP2500195214 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 350 mẫu | 284,568,480 | 406.526.400 | 3822.19.00 | 142.284.240 | 9.863013698630137 | Có | 4,268,528 |
| 191 | PP2500195215 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 700 mẫu | 426,852,720 | 609.789.600 | 3822.19.00 | 213.426.360 | 7.397260273972603 | Có | 6,402,791 |
| 192 | PP2500195216 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 | 24,696,000 | 35.280.000 | 3822.19.00 | 12.348.000 | 0.4931506849315068 | Có | 370,440 |
| 193 | PP2500195217 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hGH | 12,237,752 | 17.482.503 | 3822.19.00 | 6.118.876 | 0.4931506849315068 | Có | 183,567 |
| 194 | PP2500195218 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần | 7,629,363 | 10.899.090 | 3822.19.00 | 3.814.681,5 | 0.3698630136986301 | Có | 114,441 |
| 195 | PP2500195219 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần | 7,629,363 | 10.899.090 | 3822.19.00 | 3.814.681,5 | 0.3698630136986301 | Có | 114,441 |
| 196 | PP2500195220 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA đcho máy xét nghiệm 150 mẫu | 20,011,168 | 28.587.383 | 3822.19.00 | 10.005.584 | 0.4931506849315068 | Có | 300,168 |
| 197 | PP2500195221 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE | 6,363,632 | 9.090.903 | 3822.19.00 | 3.181.816 | 0.4931506849315068 | Có | 95,455 |
| 198 | PP2500195222 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG cho máy xét nghiệm 150 mẫu | 20,011,168 | 28.587.383 | 3822.19.00 | 10.005.584 | 0.4931506849315068 | Có | 300,168 |
| 199 | PP2500195223 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM cho máy xét nghiệm 150 mẫu | 20,011,168 | 28.587.383 | 3822.19.00 | 10.005.584 | 0.4931506849315068 | Có | 300,168 |
| 200 | PP2500195224 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 201 | PP2500195225 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 53,356,620 | 76.223.743 | 3822.19.00 | 26.678.310 | 7.397260273972603 | Có | 800,350 |
| 202 | PP2500195226 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 700 mẫu | 62,249,360 | 88.927.658 | 3822.19.00 | 31.124.680 | 2.4657534246575343 | Có | 933,741 |
| 203 | PP2500195227 - Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, Cup pha loãng và ống | 16,305,350 | 23.293.358 | 3402.50.19 | 8.152.675 | 1.2328767123287672 | Có | 244,581 |
| 204 | PP2500195228 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) | 17,482,500 | 24.975.000 | 3822.19.00 | 8.741.250 | 1.2328767123287672 | Có | 262,238 |
| 205 | PP2500195229 - Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo | 34,965,000 | 49.950.000 | 3822.19.00 | 17.482.500 | 2.4657534246575343 | Có | 524,475 |
| 206 | PP2500195230 - Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) | 41,500,000 | 59.285.715 | 3822.19.00 | 20.750.000 | 1.2328767123287672 | Có | 622,500 |
| 207 | PP2500195231 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức cao) | 3,263,400 | 4.662.000 | 3822.19.00 | 1.631.700 | 1.2328767123287672 | Có | 48,951 |
| 208 | PP2500195232 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức thấp) | 3,263,400 | 4.662.000 | 3822.19.00 | 1.631.700 | 1.2328767123287672 | Có | 48,951 |
| 209 | PP2500195233 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các chất điện giải K+ (Kali), Ca2+ (Calci), Na+ (Natri), Cl- (Clo), Li+ (Lithi) | 4,114,530 | 5.877.900 | 3822.19.00 | 2.057.265 | 0.2465753424657534 | Có | 61,718 |
| 210 | PP2500195234 - Điện cực xét nghiệm Kali | 14,156,164 | 20.223.092 | 9027.90.00 | 7.078.082 | 0.2465753424657534 | Có | 212,343 |
| 211 | PP2500195235 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 2,440,557 | 3.486.510 | 3822.19.00 | 1.220.278,5 | 0.3698630136986301 | Có | 36,609 |
| 212 | PP2500195236 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 200 mẫu | 458,915,700 | 655.593.858 | 3822.19.00 | 229.457.850 | 18.493150684931507 | Có | 6,883,736 |
| 213 | PP2500195237 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 600 mẫu | 365,873,760 | 522.676.800 | 3822.19.00 | 182.936.880 | 7.397260273972603 | Có | 5,488,107 |
| 214 | PP2500195238 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 215 | PP2500195239 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) cho máy xét nghiệm 150 mẫu | 22,887,020 | 32.695.743 | 3822.19.00 | 11.443.510 | 0.4931506849315068 | Có | 343,306 |
| 216 | PP2500195240 - Bộ dẫn mẫu thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu | 4,587,000 | 6.552.858 | 3917.39.99 | 2.293.500 | 0.2465753424657534 | Có | 68,805 |
| 217 | PP2500195241 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg (Magnesi) cho máy xét nghiệm 250 mẫu | 2,324,280 | 3.320.400 | 3822.19.00 | 1.162.140 | 0.4931506849315068 | Có | 34,865 |
| 218 | PP2500195242 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium cho máy xét nghiệm 690 mẫu | 4,811,259 | 6.873.228 | 3822.19.00 | 2.405.629,5 | 0.3698630136986301 | Có | 72,169 |
| 219 | PP2500195243 - Điện cực xét nghiệm Natri | 14,801,850 | 21.145.500 | 9027.90.00 | 7.400.925 | 0.2465753424657534 | Có | 222,028 |
| 220 | PP2500195244 - Thuốc thử NaCl cho máy xét nghiệm sinh hóa | 1,050,000 | 1.500.000 | 3822.19.00 | 525.000 | 0.4931506849315068 | Có | 15,750 |
| 221 | PP2500195245 - Dung dịch pha loãng mẫu NaCl | 1,199,300 | 1.713.286 | 3822.19.00 | 599.650 | 0.6164383561643836 | Có | 17,990 |
| 222 | PP2500195246 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng dùng cho máy phân tích sinh hóa | 10,500,000 | 15.000.000 | 3402.50.19 | 5.250.000 | 4.931506849315069 | Có | 157,500 |
| 223 | PP2500195247 - Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động | 8,111,880 | 11.588.400 | 3402.50.19 | 4.055.940 | 4.931506849315069 | Có | 121,679 |
| 224 | PP2500195248 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH Plus | 25,011,160 | 35.730.229 | 3822.19.00 | 12.505.580 | 0.4931506849315068 | Có | 375,168 |
| 225 | PP2500195249 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP | 19,580,400 | 27.972.000 | 3822.19.00 | 9.790.200 | 0.4931506849315068 | Có | 293,706 |
| 226 | PP2500195250 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A | 9,300,692 | 13.286.703 | 3822.19.00 | 4.650.346 | 0.4931506849315068 | Có | 139,511 |
| 227 | PP2500195251 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) | 9,613,800 | 13.734.000 | 3822.19.00 | 4.806.900 | 0.4931506849315068 | Có | 144,207 |
| 228 | PP2500195252 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti HBc | 6,853,140 | 9.790.200 | 3822.19.00 | 3.426.570 | 0.4931506849315068 | Có | 102,798 |
| 229 | PP2500195253 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 230 | PP2500195254 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg | 6,853,140 | 9.790.200 | 3822.19.00 | 3.426.570 | 0.4931506849315068 | Có | 102,798 |
| 231 | PP2500195255 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 9,300,692 | 13.286.703 | 3822.19.00 | 4.650.346 | 0.4931506849315068 | Có | 139,511 |
| 232 | PP2500195256 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút viêm gan E (HEV) | 7,875,000 | 11.250.000 | 3822.19.19 | 3.937.500 | 0.3698630136986301 | Có | 118,125 |
| 233 | PP2500195257 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV) | 7,875,000 | 11.250.000 | 3822.19.19 | 3.937.500 | 0.3698630136986301 | Có | 118,125 |
| 234 | PP2500195258 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP | 6,393,000 | 9.132.858 | 3822.19.00 | 3.196.500 | 0.4931506849315068 | Có | 95,895 |
| 235 | PP2500195259 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 16,254,000 | 23.220.000 | 3822.19.00 | 8.127.000 | 0.9863013698630136 | Có | 243,810 |
| 236 | PP2500195260 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 16,254,000 | 23.220.000 | 3822.19.00 | 8.127.000 | 0.9863013698630136 | Có | 243,810 |
| 237 | PP2500195261 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG | 11,209,780 | 16.013.972 | 3822.19.00 | 5.604.890 | 0.4931506849315068 | Có | 168,147 |
| 238 | PP2500195262 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM | 11,209,780 | 16.013.972 | 3822.19.00 | 5.604.890 | 0.4931506849315068 | Có | 168,147 |
| 239 | PP2500195263 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV | 16,758,000 | 23.940.000 | 3822.19.00 | 8.379.000 | 0.4931506849315068 | Có | 251,370 |
| 240 | PP2500195264 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng EBV | 16,758,000 | 23.940.000 | 3822.19.00 | 8.379.000 | 0.4931506849315068 | Có | 251,370 |
| 241 | PP2500195265 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 242 | PP2500195266 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs | 6,853,140 | 9.790.200 | 3822.19.00 | 3.426.570 | 0.4931506849315068 | Có | 102,798 |
| 243 | PP2500195267 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKAII | 14,553,000 | 20.790.000 | 3822.19.00 | 7.276.500 | 0.4931506849315068 | Có | 218,295 |
| 244 | PP2500195268 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 | 17,640,000 | 25.200.000 | 3822.19.00 | 8.820.000 | 0.4931506849315068 | Có | 264,600 |
| 245 | PP2500195269 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV-1 và HSV-2 | 17,529,750 | 25.042.500 | 3822.19.00 | 8.764.875 | 0.3698630136986301 | Có | 262,947 |
| 246 | PP2500195270 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 6,604,746 | 9.435.352 | 3822.19.00 | 3.302.373 | 0.3698630136986301 | Có | 99,072 |
| 247 | PP2500195271 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE | 11,533,836 | 16.476.909 | 3822.19.00 | 5.766.918 | 0.4931506849315068 | Có | 173,008 |
| 248 | PP2500195272 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt | 35,280,000 | 50.400.000 | 3822.19.00 | 17.640.000 | 0.4931506849315068 | Có | 529,200 |
| 249 | PP2500195273 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG | 6,853,140 | 9.790.200 | 3822.19.00 | 3.426.570 | 0.4931506849315068 | Có | 102,798 |
| 250 | PP2500195274 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM | 7,179,480 | 10.256.400 | 3822.19.00 | 3.589.740 | 0.4931506849315068 | Có | 107,693 |
| 251 | PP2500195275 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis | 5,261,396 | 7.516.280 | 3822.19.00 | 2.630.698 | 0.4931506849315068 | Có | 78,921 |
| 252 | PP2500195276 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG | 6,853,140 | 9.790.200 | 3822.19.00 | 3.426.570 | 0.4931506849315068 | Có | 102,798 |
| 253 | PP2500195277 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM | 6,853,140 | 9.790.200 | 3822.19.00 | 3.426.570 | 0.4931506849315068 | Có | 102,798 |
| 254 | PP2500195278 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE | 16,153,830 | 23.076.900 | 3822.19.00 | 8.076.915 | 0.7397260273972602 | Có | 242,308 |
| 255 | PP2500195279 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 30,839,132 | 44.055.903 | 3822.19.00 | 15.419.566 | 0.4931506849315068 | Có | 462,587 |
| 256 | PP2500195280 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT | 3,528,000 | 5.040.000 | 3822.19.00 | 1.764.000 | 0.4931506849315068 | Có | 52,920 |
| 257 | PP2500195281 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch | 8,811,180 | 12.587.400 | 3822.19.00 | 4.405.590 | 0.7397260273972602 | Có | 132,168 |
| 258 | PP2500195282 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin | 10,769,220 | 15.384.600 | 3822.19.00 | 5.384.610 | 0.4931506849315068 | Có | 161,539 |
| 259 | PP2500195283 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D total G3 | 10,256,400 | 14.652.000 | 3822.19.00 | 5.128.200 | 0.4931506849315068 | Có | 153,846 |
| 260 | PP2500195284 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albuminmức bình thường | 15,072,248 | 21.531.783 | 3822.19.00 | 7.536.124 | 0.4931506849315068 | Có | 226,084 |
| 261 | PP2500195285 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 9,591,120 | 13.701.600 | 3822.19.00 | 4.795.560 | 0.3698630136986301 | Có | 143,867 |
| 262 | PP2500195286 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF | 16,790,192 | 23.985.989 | 3822.19.00 | 8.395.096 | 0.4931506849315068 | Có | 251,853 |
| 263 | PP2500195287 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch | 74,928,000 | 107.040.000 | 3402.50.19 | 37.464.000 | 9.863013698630137 | Có | 1,123,920 |
| 264 | PP2500195288 - Dung dịch PreCleanM dùng rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo | 88,919,460 | 127.027.800 | 3402.42.90 | 44.459.730 | 8.63013698630137 | Có | 1,333,792 |
| 265 | PP2500195289 - Dung dịch làm sạch kim hút. | 16,496,490 | 23.566.415 | 3402.50.19 | 8.248.245 | 1.2328767123287672 | Có | 247,448 |
| 266 | PP2500195290 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. | 225,204,000 | 321.720.000 | 3402.50.19 | 112.602.000 | 17.26027397260274 | Có | 3,378,060 |
| 267 | PP2500195291 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 160,804,000 | 229.720.000 | 3402.50.19 | 80.402.000 | 12.32876712328767 | Có | 2,412,060 |
| 268 | PP2500195292 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 269 | PP2500195293 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP | 26,349,752 | 37.642.503 | 3822.19.00 | 13.174.876 | 0.4931506849315068 | Có | 395,247 |
| 270 | PP2500195294 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 271 | PP2500195295 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ cho máy xét nghiệm 250 mẫu | 762,238 | 1.088.912 | 3822.19.00 | 381.119 | 0.2465753424657534 | Có | 11,434 |
| 272 | PP2500195296 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho cho máy xét nghiệm 750 mẫu | 2,286,712 | 3.266.732 | 3822.19.00 | 1.143.356 | 0.2465753424657534 | Có | 34,301 |
| 273 | PP2500195297 - Vật tư tiêu hao sử dụng cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa | 53,846,100 | 76.923.000 | 3926.90.39 | 26.923.050 | 0.2465753424657534 | Có | 807,692 |
| 274 | PP2500195298 - Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa | 53,846,100 | 76.923.000 | 9027.90.00 | 26.923.050 | 0.2465753424657534 | Có | 807,692 |
| 275 | PP2500195299 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid | 20,414,898 | 29.164.140 | 9027.90.00 | 10.207.449 | 0.2465753424657534 | Có | 306,224 |
| 276 | PP2500195300 - Điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải | 16,859,430 | 24.084.900 | 9027.90.00 | 8.429.715 | 0.2465753424657534 | Có | 252,892 |
| 277 | PP2500195301 - Điện cực tham chiếu housing của máy phân tích điện giải | 19,212,166 | 27.445.952 | 9027.90.00 | 9.606.083 | 0.2465753424657534 | Có | 288,183 |
| 278 | PP2500195302 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF | 11,743,344 | 16.776.206 | 3822.19.00 | 5.871.672 | 0.4931506849315068 | Có | 176,151 |
| 279 | PP2500195303 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF cho máy xét nghiệm 100 mẫu | 48,020,940 | 68.601.343 | 3822.19.00 | 24.010.470 | 3.6986301369863015 | Có | 720,315 |
| 280 | PP2500195304 - Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy xét nghiệm 400 mẫu | 48,783,168 | 69.690.240 | 3822.19.00 | 24.391.584 | 0.9863013698630136 | Có | 731,748 |
| 281 | PP2500195305 - Bộ phận của máy phân tích điện giải, khí máu:Trụcxoay dây bơm nhu động | 3,225,200 | 4.607.429 | 8483.10.90 | 1.612.600 | 0.2465753424657534 | Có | 48,378 |
| 282 | PP2500195306 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 1 trên máy sinh hóa tự động | 1,050,000 | 1.500.000 | 3402.50.19 | 525.000 | 0.2465753424657534 | Có | 15,750 |
| 283 | PP2500195307 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 2 trên máy sinh hóa tự động | 1,050,000 | 1.500.000 | 3402.50.19 | 525.000 | 0.2465753424657534 | Có | 15,750 |
| 284 | PP2500195308 - Vật tư tiêu hao dùng để đựng thuốc thử được sử dụng cho các máy phân tích sinh hóa và miễndịch | 6,717,944 | 9.597.063 | 3926.90.39 | 3.358.972 | 0.4931506849315068 | Có | 100,770 |
| 285 | PP2500195309 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC | 19,581,156 | 27.973.080 | 3822.19.00 | 9.790.578 | 0.4931506849315068 | Có | 293,718 |
| 286 | PP2500195310 - Dung dịch rửa tế bào đặc biệt dùng cho máy phân tích sinh hóa | 3,663,142 | 5.233.060 | 3402.50.19 | 1.831.571 | 0.2465753424657534 | Có | 54,948 |
| 287 | PP2500195311 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SHBG | 12,237,752 | 17.482.503 | 3822.19.00 | 6.118.876 | 0.4931506849315068 | Có | 183,567 |
| 288 | PP2500195312 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng dùng cho máy phân tích sinh hóa | 1,312,500 | 1.875.000 | 3402.50.19 | 656.250 | 0.6164383561643836 | Có | 19,688 |
| 289 | PP2500195313 - Dung dịch rửa acid kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động | 2,027,970 | 2.897.100 | 3402.50.19 | 1.013.985 | 1.2328767123287672 | Có | 30,420 |
| 290 | PP2500195314 - Thuốc thử dành cho máy điện giải | 52,589,256 | 75.127.509 | 3822.19.00 | 26.294.628 | 1.4794520547945205 | Có | 788,839 |
| 291 | PP2500195315 - Điện cực natri cho máy điện giải | 21,994,876 | 31.421.252 | 9027.90.00 | 10.997.438 | 0.2465753424657534 | Có | 329,924 |
| 292 | PP2500195316 - Dung dịch rửa điện cực Natri | 2,138,850 | 3.055.500 | 3402.50.19 | 1.069.425 | 0.2465753424657534 | Có | 32,083 |
| 293 | PP2500195317 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên dư cho máy xét nghiệm 1000 mẫu | 5,494,713 | 7.849.590 | 3822.19.00 | 2.747.356,5 | 0.3698630136986301 | Có | 82,421 |
| 294 | PP2500195318 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 295 | PP2500195319 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 296 | PP2500195320 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 297 | PP2500195321 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 5,128,200 | 7.326.000 | 3822.19.00 | 2.564.100 | 0.4931506849315068 | Có | 76,923 |
| 298 | PP2500195322 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 299 | PP2500195323 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần cho máy xét nghiệm 1050 mẫu | 7,342,652 | 10.489.503 | 3822.19.00 | 3.671.326 | 0.4931506849315068 | Có | 110,140 |
| 300 | PP2500195324 - Thuốc thử xét nghiệm Protein cho máy xét nghiệm 300 mẫu | 4,720,275 | 6.743.250 | 3822.19.00 | 2.360.137,5 | 1.1095890410958904 | Có | 70,805 |
| 301 | PP2500195325 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy cho máy xét nghiệm 150 mẫu | 2,668,996 | 3.812.852 | 3822.19.00 | 1.334.498 | 0.2465753424657534 | Có | 40,035 |
| 302 | PP2500195326 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein, cho máy xét nghiệm 650 mẫu | 11,566,100 | 16.523.000 | 3822.19.00 | 5.783.050 | 0.2465753424657534 | Có | 173,492 |
| 303 | PP2500195327 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 304 | PP2500195328 - Dây bơm thuốc thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu | 2,464,000 | 3.520.000 | 3917.39.99 | 1.232.000 | 0.2465753424657534 | Có | 36,960 |
| 305 | PP2500195329 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy xét nghiệm 1000 mẫu | 101,328,570 | 144.755.100 | 3822.19.00 | 50.664.285 | 4.315068493150685 | Có | 1,519,929 |
| 306 | PP2500195330 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid cho máy xét nghiệm 250 mẫu | 72,377,600 | 103.396.572 | 3822.19.00 | 36.188.800 | 12.32876712328767 | Có | 1,085,664 |
| 307 | PP2500195331 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT | 4,410,000 | 6.300.000 | 3822.19.00 | 2.205.000 | 0.4931506849315068 | Có | 66,150 |
| 308 | PP2500195332 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric cho máy xét nghiệm 1300 mẫu | 44,946,929 | 64.209.899 | 3822.19.00 | 22.473.464,5 | 2.095890410958904 | Có | 674,204 |
| 309 | PP2500195333 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid uric cho máy xét nghiệm 400 mẫu | 40,675,950 | 58.108.500 | 3822.19.00 | 20.337.975 | 6.164383561643835 | Có | 610,140 |
| 310 | PP2500195334 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure cho máy xét nghiệm 500 mẫu | 30,489,480 | 43.556.400 | 3822.19.00 | 15.244.740 | 2.4657534246575343 | Có | 457,343 |
| 311 | PP2500195335 - Thuốc thử xét nghiệm Ure cho máy xét nghiệm 600 mẫu | 32,928,642 | 47.040.918 | 3822.19.00 | 16.464.321 | 2.219178082191781 | Có | 493,930 |
| 312 | PP2500195336 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 | 4,895,100 | 6.993.000 | 3822.19.00 | 2.447.550 | 0.4931506849315068 | Có | 73,427 |
| 313 | PP2500195337 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Gnathostoma | 421,022,700 | 601.461.000 | 3822.00.90 | 210.511.350 | 12.32876712328767 | Có | 6,315,341 |
| 314 | PP2500195338 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Ascaris Lumbricoides | 24,255,000 | 34.650.000 | 3822.00.90 | 12.127.500 | 0.7397260273972602 | Có | 363,825 |
| 315 | PP2500195339 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Echinococcus | 80,850,000 | 115.500.000 | 3822.00.90 | 40.425.000 | 2.4657534246575343 | Có | 1,212,750 |
| 316 | PP2500195340 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica | 16,170,000 | 23.100.000 | 3822.00.90 | 8.085.000 | 0.4931506849315068 | Có | 242,550 |
| 317 | PP2500195341 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Fasciola | 758,400,000 | 1.083.428.572 | 3822.00.90 | 379.200.000 | 19.726027397260275 | Có | 11,376,000 |
| 318 | PP2500195342 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng H. Pylori | 189,600,000 | 270.857.143 | 3822.00.90 | 94.800.000 | 4.931506849315069 | Có | 2,844,000 |
| 319 | PP2500195343 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng H. Pylori | 379,200,000 | 541.714.286 | 3822.00.90 | 189.600.000 | 9.863013698630137 | Có | 5,688,000 |
| 320 | PP2500195344 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch H.pylori | 7,245,000 | 10.350.000 | 3822.00.90 | 3.622.500 | 0.3698630136986301 | Có | 108,675 |
| 321 | PP2500195345 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Schistosoma mansoni | 8,085,000 | 11.550.000 | 3822.00.90 | 4.042.500 | 0.2465753424657534 | Có | 121,275 |
| 322 | PP2500195346 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Strongyloides | 758,400,000 | 1.083.428.572 | 3822.00.90 | 379.200.000 | 19.726027397260275 | Có | 11,376,000 |
| 323 | PP2500195347 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Taenia solium | 663,600,000 | 948.000.000 | 3822.00.90 | 331.800.000 | 17.26027397260274 | Có | 9,954,000 |
| 324 | PP2500195348 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxocaracanis | 948,000,000 | 1.354.285.7 | 3822.00.90 | 474.000.000 | 24.65753424657534 | Có | 14,220,000 |
| 325 | PP2500195349 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Trichinella spiralis | 8,085,000 | 11.550.000 | 3822.00.90 | 4.042.500 | 0.2465753424657534 | Có | 121,275 |
| 326 | PP2500195350 - Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho xét nghiệm dị ứng nguyên Panel Food | 118,400,000 | 169.142.858 | 3822.90.90 | 59.200.000 | 49.31506849315068 | Có | 1,776,000 |
| 327 | PP2500195351 - Bộ hóa chất tìm dị nguyên gây dị ứng | 2,090,700,000 | 2.986.714.286 | 3822.90.90 | 1.045.350.000 | 369.86301369863014 | Có | 31,360,500 |
Dung dịch rửa acid dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500195025 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc bảo dưỡng khuyến cáo trong hoạt động bão dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500195026 |
| Giá từng phần lô | 29,448,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.069.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.724.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2500195027 |
| Giá từng phần lô | 12,237,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.482.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.118.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500195028 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumincho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195029 |
| Giá từng phần lô | 2,172,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.103.566 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.086.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin(microalbumin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195030 |
| Giá từng phần lô | 14,673,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.961.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.336.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin(microalbumin) cho máy xét nghiệm 500 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195031 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase cho máy xét nghiệm 1100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195032 |
| Giá từng phần lô | 8,576,916 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.252.738 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.288.458 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm ALP cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195033 |
| Giá từng phần lô | 4,158,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.079.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT/ALT cho máy xét nghiệm 500 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195034 |
| Giá từng phần lô | 108,531,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.044.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.265.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,971 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) có hoạt hóa pyridoxalphosphate cho máy xét nghiệm 800 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195035 |
| Giá từng phần lô | 173,650,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.071.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.825.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,604,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng amylase cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195036 |
| Giá từng phần lô | 5,716,779 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.166.828 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.858.389,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase cho máy xét nghiệm 750 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195037 |
| Giá từng phần lô | 14,291,943 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.417.062 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.145.971,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500195038 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500195039 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO cho máy xét nghiệm 150 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195040 |
| Giá từng phần lô | 40,017,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.167.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.008.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm ASO cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195041 |
| Giá từng phần lô | 50,815,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.594.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.407.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Cup và đầu tip dùng hút mẫu, hóa chất nội kiểm, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500195042 |
| Giá từng phần lô | 516,726,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 738.181.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.363.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,750,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Cup và đầu tip dùng hút mẫu, hóa chất nội kiểm, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500195043 |
| Giá từng phần lô | 403,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.757.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,052,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT/AST cho máy xét nghiệm 500 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195044 |
| Giá từng phần lô | 108,531,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.044.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.265.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,971 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartateaminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxalphosphate cho máy xét nghiệm 800 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195045 |
| Giá từng phần lô | 173,650,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.071.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.825.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,604,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin cho máy xét nghiệm 140 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195046 |
| Giá từng phần lô | 28,734,236 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.048.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.367.118 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500195047 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.0821917808219177 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp cho máy xét nghiệm 1000 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195048 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4794520547945205 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp cho máy xét nghiệm 350 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195049 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.237.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.212,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8493150684931507 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần cho máy xét nghiệm 1050 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195050 |
| Giá từng phần lô | 17,132,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.475.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.566.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần cho máy xét nghiệm 250 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195051 |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2500195052 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.468.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.013.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500195053 |
| Giá từng phần lô | 4,648,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.640.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.324.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2500195054 |
| Giá từng phần lô | 10,681,108 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.258.726 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.340.554 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500195055 |
| Giá từng phần lô | 5,482,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.832.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.741.256 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin(microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2500195056 |
| Giá từng phần lô | 8,209,084 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.727.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.104.542 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3c cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195057 |
| Giá từng phần lô | 11,738,448 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.769.212 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.869.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 người cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195058 |
| Giá từng phần lô | 11,738,448 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.769.212 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.869.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500195059 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.391.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500195060 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.391.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500195061 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.391.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500195062 |
| Giá từng phần lô | 7,377,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.538.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.688.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 1500 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195063 |
| Giá từng phần lô | 22,149,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.641.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.074.612,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.863013698630137 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195064 |
| Giá từng phần lô | 9,492,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.560.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.746.262,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8493150684931507 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2500195065 |
| Giá từng phần lô | 30,839,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.055.903 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.419.566 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Điện cực canxi cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500195066 |
| Giá từng phần lô | 13,637,926 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.482.752 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.90.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.818.963 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500195067 |
| Giá từng phần lô | 6,284,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.142.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2500195068 |
| Giá từng phần lô | 25,011,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.730.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.505.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500195069 |
| Giá từng phần lô | 9,178,314 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.111.878 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.589.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500195070 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2500195071 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.895.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500195072 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH G2 E2G |
|
| Mã phần lô | PP2500195073 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500195074 |
| Giá từng phần lô | 5,953,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.976.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP II |
|
| Mã phần lô | PP2500195075 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total G3 |
|
| Mã phần lô | PP2500195076 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Hộp rỗng đựng thuốc thử dành cho xét nghiệm sinh hóa kênh mở CDC2 . |
|
| Mã phần lô | PP2500195077 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923.10.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500195078 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500195079 |
| Giá từng phần lô | 116,571,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.285.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.63013698630137 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,748,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500195080 |
| Giá từng phần lô | 33,449,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.785.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.724.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CK cho máy xét nghiệm 500 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195081 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.331.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Điện cực xét nghiệm chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500195082 |
| Giá từng phần lô | 14,004,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.006.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.90.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.002.324 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500195083 |
| Giá từng phần lô | 552,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 789.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35.75342465753425 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,294,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu, điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500195084 |
| Giá từng phần lô | 2,862,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.088.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.431.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500195085 |
| Giá từng phần lô | 8,212,755 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.732.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.106.377,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500195086 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.391.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2500195087 |
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.587.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.405.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinincho máy xét nghiệm 2500 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195088 |
| Giá từng phần lô | 87,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.706.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinincho máy xét nghiệm 700 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195089 |
| Giá từng phần lô | 61,188,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.594.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643835 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CRP trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195090 |
| Giá từng phần lô | 320,139,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.342.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.069.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,802,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm dùng để định lượng protein phản ứng C(CRP)trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 600 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195091 |
| Giá từng phần lô | 304,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.565.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,573,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500195092 |
| Giá từng phần lô | 7,342,652 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.489.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.671.326 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C cho máy xét nghiệm 225 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195093 |
| Giá từng phần lô | 33,041,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.202.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.520.962,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2500195094 |
| Giá từng phần lô | 24,999,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.499.987,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol cho máy xét nghiệm 2600 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195095 |
| Giá từng phần lô | 36,363,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.181.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol cho máy xét nghiệm 400 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195096 |
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.979.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.397260273972603 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm D-Dimercho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195097 |
| Giá từng phần lô | 9,604,188 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.720.269 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.802.094 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500195098 |
| Giá từng phần lô | 5,042,199 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.203.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.521.099,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500195099 |
| Giá từng phần lô | 18,007,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.725.498 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.003.924 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu, điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500195100 |
| Giá từng phần lô | 1,962,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.803.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 981.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng DHEA-S |
|
| Mã phần lô | PP2500195101 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.489.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.671.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm đặc biệt như: CK-MB, Troponin,IL-6, SHBG, TSH, Tg, C-peptid,Estradiol,HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500195102 |
| Giá từng phần lô | 3,157,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.510.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.578.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2500195103 |
| Giá từng phần lô | 4,459,742 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.371.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.229.871 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch pha loãng, tiền pha loãng đặc biệt của PIVKA II, AMH, hGH(hormon tăng trưởng), cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500195104 |
| Giá từng phần lô | 22,811,165 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.587.379 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.405.582,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch như AFP, CA 19-9, CA 15-3, CEA, CA 12-5, total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500195105 |
| Giá từng phần lô | 45,622,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.174.758 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.811.165 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm như: Vitamin D, beta HCG, Prolactin,Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500195106 |
| Giá từng phần lô | 14,520,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.742.986 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.260.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500195107 |
| Giá từng phần lô | 17,398,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.855.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.699.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch rửa buồng ủ dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500195108 |
| Giá từng phần lô | 3,116,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.451.529 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.558.035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195109 |
| Giá từng phần lô | 46,258,698 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.083.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.129.349 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195110 |
| Giá từng phần lô | 7,709,783 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.854.891,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1232876712328767 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195111 |
| Giá từng phần lô | 158,601,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.573.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.0 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.300.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,379,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195112 |
| Giá từng phần lô | 356,852,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.789.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.426.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,352,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH Plus cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195113 |
| Giá từng phần lô | 187,583,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.976.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.791.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,813,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195114 |
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.426.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195115 |
| Giá từng phần lô | 115,646,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.209.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.823.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,734,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195116 |
| Giá từng phần lô | 158,601,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.573.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.300.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,379,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thểIgG vàIgM kháng HBcAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195117 |
| Giá từng phần lô | 793,006,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.132.866.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.503.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.397260273972603 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,895,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195118 |
| Giá từng phần lô | 102,797,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.853.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.398.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195119 |
| Giá từng phần lô | 154,195,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.279.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.097.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195120 |
| Giá từng phần lô | 134,615,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.307.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643835 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,019,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195121 |
| Giá từng phần lô | 484,614,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 692.307.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.307.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.397260273972603 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,269,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195122 |
| Giá từng phần lô | 531,118,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.740.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.559.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.63013698630137 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,966,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195123 |
| Giá từng phần lô | 1,183,635,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.690.907.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 591.817.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.410958904109589 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,754,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng HEV cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195124 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195125 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195126 |
| Giá từng phần lô | 116,307,576 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.153.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.153.788 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,744,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195127 |
| Giá từng phần lô | 72,692,235 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.846.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.346.117,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195128 |
| Giá từng phần lô | 372,093,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.046.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,581,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195129 |
| Giá từng phần lô | 39,160,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.580.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195130 |
| Giá từng phần lô | 154,195,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.279.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.097.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195131 |
| Giá từng phần lô | 462,586,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.838.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.293.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,938,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195132 |
| Giá từng phần lô | 231,293,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.419.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.646.745 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,469,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195133 |
| Giá từng phần lô | 462,586,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.838.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.293.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,938,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195134 |
| Giá từng phần lô | 308,391,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.559.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.195.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,625,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195135 |
| Giá từng phần lô | 693,880,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 991.257.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.940.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,408,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195136 |
| Giá từng phần lô | 308,391,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.559.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.195.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,625,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195137 |
| Giá từng phần lô | 693,880,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 991.257.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.940.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,408,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195138 |
| Giá từng phần lô | 95,172,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.961.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.586.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195139 |
| Giá từng phần lô | 209,380,556 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.115.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.690.278 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.712328767123288 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,140,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195140 |
| Giá từng phần lô | 176,223,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.111.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,643,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195141 |
| Giá từng phần lô | 264,335,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.622.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.167.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,965,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195142 |
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.426.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195143 |
| Giá từng phần lô | 39,160,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.580.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195144 |
| Giá từng phần lô | 58,741,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.916.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.370.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195145 |
| Giá từng phần lô | 59,475,465 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.964.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.737.732,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cpeptide cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195146 |
| Giá từng phần lô | 35,244,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.349.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.622.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195147 |
| Giá từng phần lô | 244,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.377.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,671,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195148 |
| Giá từng phần lô | 550,698,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.349.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,260,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm đinh lượng DHEA-Scho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195149 |
| Giá từng phần lô | 17,622,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.174.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.811.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195150 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195151 |
| Giá từng phần lô | 38,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.293.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiolcho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195152 |
| Giá từng phần lô | 47,580,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.971.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.790.186 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195153 |
| Giá từng phần lô | 193,845,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.922.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.922.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.712328767123288 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,907,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195154 |
| Giá từng phần lô | 264,335,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.622.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.167.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,965,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195155 |
| Giá từng phần lô | 52,867,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.524.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.433.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195156 |
| Giá từng phần lô | 30,594,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.706.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.297.187,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195157 |
| Giá từng phần lô | 47,580,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.971.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.790.186 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195158 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.923.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.923.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195159 |
| Giá từng phần lô | 56,538,405 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.769.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.269.202,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.863013698630137 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195160 |
| Giá từng phần lô | 395,768,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.384.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.884.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.63013698630137 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,936,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195161 |
| Giá từng phần lô | 242,307,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.153.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.153.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,634,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195162 |
| Giá từng phần lô | 102,797,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.853.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.398.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195163 |
| Giá từng phần lô | 154,195,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.279.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.097.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195164 |
| Giá từng phần lô | 134,615,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.307.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643835 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,019,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195165 |
| Giá từng phần lô | 484,614,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 692.307.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.307.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.397260273972603 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,269,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195166 |
| Giá từng phần lô | 48,461,492 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.230.703 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.230.746 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195167 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195168 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.069.879 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.274.457,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HSV 1 trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195169 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV 2 trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195170 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195171 |
| Giá từng phần lô | 24,475,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.237.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195172 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.468.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.013.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195173 |
| Giá từng phần lô | 47,580,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.971.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.790.186 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195174 |
| Giá từng phần lô | 112,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,686,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195175 |
| Giá từng phần lô | 337,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,060,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195176 |
| Giá từng phần lô | 460,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.202.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,906,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195177 |
| Giá từng phần lô | 47,580,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.971.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.790.186 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195178 |
| Giá từng phần lô | 192,425,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.893.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.212.812,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8493150684931507 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,886,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactincho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195179 |
| Giá từng phần lô | 59,475,465 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.964.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.737.732,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195180 |
| Giá từng phần lô | 27,534,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.335.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.767.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195181 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.923.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.923.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính Rubella IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195182 |
| Giá từng phần lô | 61,678,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.111.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.839.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195183 |
| Giá từng phần lô | 502,080,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.258.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.040.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643835 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,531,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm SCC cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195184 |
| Giá từng phần lô | 502,080,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.258.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.040.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643835 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,531,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SHBG cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195185 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.069.879 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.274.457,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidumtrong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195186 |
| Giá từng phần lô | 74,654,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.649.863 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.327.452 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195187 |
| Giá từng phần lô | 43,076,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.538.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.538.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195188 |
| Giá từng phần lô | 64,615,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.307.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.307.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinecho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195189 |
| Giá từng phần lô | 26,923,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.461.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.461.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinecho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195190 |
| Giá từng phần lô | 56,538,405 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.769.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.269.202,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.863013698630137 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone G2 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195191 |
| Giá từng phần lô | 47,580,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.971.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.790.186 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195192 |
| Giá từng phần lô | 154,179,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.257.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.089.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195193 |
| Giá từng phần lô | 183,566,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.783.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,753,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195194 |
| Giá từng phần lô | 367,132,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.566.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,506,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195195 |
| Giá từng phần lô | 43,076,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.538.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.538.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195196 |
| Giá từng phần lô | 61,678,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.111.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.839.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195197 |
| Giá từng phần lô | 430,768,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.384.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,461,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195198 |
| Giá từng phần lô | 242,307,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.153.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.153.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,634,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm TroponinT cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195199 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195200 |
| Giá từng phần lô | 79,300,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.286.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.650.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total G3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195201 |
| Giá từng phần lô | 618,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4794520547945205 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,270,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500195202 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500195203 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500195204 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500195205 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500195206 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195207 |
| Giá từng phần lô | 81,398,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.283.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.699.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.095890410958905 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195208 |
| Giá từng phần lô | 81,398,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.283.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.699.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.095890410958905 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose cho máy xét nghiệm 3300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195209 |
| Giá từng phần lô | 115,384,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.692.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,730,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose cho máy xét nghiệm 800 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195210 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643835 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Bóng đèn ha-lo-gen dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500195211 |
| Giá từng phần lô | 73,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539.21.20 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2500195212 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195213 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 350 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195214 |
| Giá từng phần lô | 284,568,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.526.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.284.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,268,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 700 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195215 |
| Giá từng phần lô | 426,852,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.789.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.426.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.397260273972603 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,402,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500195216 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2500195217 |
| Giá từng phần lô | 12,237,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.482.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.118.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500195218 |
| Giá từng phần lô | 7,629,363 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.899.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.814.681,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500195219 |
| Giá từng phần lô | 7,629,363 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.899.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.814.681,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA đcho máy xét nghiệm 150 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195220 |
| Giá từng phần lô | 20,011,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.587.383 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.005.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2500195221 |
| Giá từng phần lô | 6,363,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.090.903 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.181.816 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG cho máy xét nghiệm 150 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195222 |
| Giá từng phần lô | 20,011,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.587.383 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.005.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM cho máy xét nghiệm 150 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195223 |
| Giá từng phần lô | 20,011,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.587.383 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.005.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500195224 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195225 |
| Giá từng phần lô | 53,356,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.223.743 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.678.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.397260273972603 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 700 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195226 |
| Giá từng phần lô | 62,249,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.927.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.124.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, Cup pha loãng và ống |
|
| Mã phần lô | PP2500195227 |
| Giá từng phần lô | 16,305,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.293.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.152.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2500195228 |
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.741.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo |
|
| Mã phần lô | PP2500195229 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.482.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2500195230 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức cao) |
|
| Mã phần lô | PP2500195231 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.662.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức thấp) |
|
| Mã phần lô | PP2500195232 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.662.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các chất điện giải K+ (Kali), Ca2+ (Calci), Na+ (Natri), Cl- (Clo), Li+ (Lithi) |
|
| Mã phần lô | PP2500195233 |
| Giá từng phần lô | 4,114,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.877.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.057.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Điện cực xét nghiệm Kali |
|
| Mã phần lô | PP2500195234 |
| Giá từng phần lô | 14,156,164 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.223.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.90.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.078.082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195235 |
| Giá từng phần lô | 2,440,557 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.486.510 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.220.278,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 200 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195236 |
| Giá từng phần lô | 458,915,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.593.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.457.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.493150684931507 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,883,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 600 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195237 |
| Giá từng phần lô | 365,873,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.676.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.936.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.397260273972603 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,488,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2500195238 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) cho máy xét nghiệm 150 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195239 |
| Giá từng phần lô | 22,887,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.695.743 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.443.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Bộ dẫn mẫu thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500195240 |
| Giá từng phần lô | 4,587,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.552.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3917.39.99 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.293.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg (Magnesi) cho máy xét nghiệm 250 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195241 |
| Giá từng phần lô | 2,324,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.320.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.162.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium cho máy xét nghiệm 690 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195242 |
| Giá từng phần lô | 4,811,259 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.873.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.405.629,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Điện cực xét nghiệm Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500195243 |
| Giá từng phần lô | 14,801,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.145.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.90.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.400.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử NaCl cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500195244 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2500195245 |
| Giá từng phần lô | 1,199,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.713.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 599.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500195246 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500195247 |
| Giá từng phần lô | 8,111,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.588.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.055.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2500195248 |
| Giá từng phần lô | 25,011,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.730.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.505.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500195249 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2500195250 |
| Giá từng phần lô | 9,300,692 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.286.703 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.650.346 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2500195251 |
| Giá từng phần lô | 9,613,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.734.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.806.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti HBc |
|
| Mã phần lô | PP2500195252 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.790.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500195253 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500195254 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.790.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500195255 |
| Giá từng phần lô | 9,300,692 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.286.703 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.650.346 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút viêm gan E (HEV) |
|
| Mã phần lô | PP2500195256 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV) |
|
| Mã phần lô | PP2500195257 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500195258 |
| Giá từng phần lô | 6,393,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.132.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.196.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500195259 |
| Giá từng phần lô | 16,254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.127.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500195260 |
| Giá từng phần lô | 16,254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.127.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500195261 |
| Giá từng phần lô | 11,209,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.013.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.604.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500195262 |
| Giá từng phần lô | 11,209,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.013.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.604.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV |
|
| Mã phần lô | PP2500195263 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2500195264 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500195265 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500195266 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.790.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKAII |
|
| Mã phần lô | PP2500195267 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.276.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500195268 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV-1 và HSV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500195269 |
| Giá từng phần lô | 17,529,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.042.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.764.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2500195270 |
| Giá từng phần lô | 6,604,746 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.435.352 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.302.373 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500195271 |
| Giá từng phần lô | 11,533,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.476.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.766.918 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt |
|
| Mã phần lô | PP2500195272 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500195273 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.790.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500195274 |
| Giá từng phần lô | 7,179,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.256.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.589.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2500195275 |
| Giá từng phần lô | 5,261,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.516.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.630.698 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500195276 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.790.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500195277 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.790.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500195278 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.076.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.076.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500195279 |
| Giá từng phần lô | 30,839,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.055.903 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.419.566 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500195280 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500195281 |
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.587.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.405.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500195282 |
| Giá từng phần lô | 10,769,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.384.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.384.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D total G3 |
|
| Mã phần lô | PP2500195283 |
| Giá từng phần lô | 10,256,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.128.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albuminmức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500195284 |
| Giá từng phần lô | 15,072,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.531.783 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.536.124 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2500195285 |
| Giá từng phần lô | 9,591,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.701.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.795.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2500195286 |
| Giá từng phần lô | 16,790,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.985.989 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.395.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500195287 |
| Giá từng phần lô | 74,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch PreCleanM dùng rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo |
|
| Mã phần lô | PP2500195288 |
| Giá từng phần lô | 88,919,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.027.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.42.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.459.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.63013698630137 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch làm sạch kim hút. |
|
| Mã phần lô | PP2500195289 |
| Giá từng phần lô | 16,496,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.566.415 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.248.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2500195290 |
| Giá từng phần lô | 225,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17.26027397260274 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,378,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500195291 |
| Giá từng phần lô | 160,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,412,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500195292 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500195293 |
| Giá từng phần lô | 26,349,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.642.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.174.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500195294 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ cho máy xét nghiệm 250 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195295 |
| Giá từng phần lô | 762,238 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.088.912 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 381.119 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho cho máy xét nghiệm 750 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195296 |
| Giá từng phần lô | 2,286,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.266.732 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.143.356 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật tư tiêu hao sử dụng cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500195297 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.923.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.923.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500195298 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.923.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.90.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.923.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500195299 |
| Giá từng phần lô | 20,414,898 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.164.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.90.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.207.449 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500195300 |
| Giá từng phần lô | 16,859,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.084.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.90.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.429.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Điện cực tham chiếu housing của máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500195301 |
| Giá từng phần lô | 19,212,166 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.445.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.90.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.606.083 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2500195302 |
| Giá từng phần lô | 11,743,344 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.776.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.871.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF cho máy xét nghiệm 100 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195303 |
| Giá từng phần lô | 48,020,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.601.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.010.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy xét nghiệm 400 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195304 |
| Giá từng phần lô | 48,783,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.690.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.391.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Bộ phận của máy phân tích điện giải, khí máu:Trụcxoay dây bơm nhu động |
|
| Mã phần lô | PP2500195305 |
| Giá từng phần lô | 3,225,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.607.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8483.10.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.612.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch rửa kim hút mẫu 1 trên máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500195306 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch rửa kim hút mẫu 2 trên máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500195307 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật tư tiêu hao dùng để đựng thuốc thử được sử dụng cho các máy phân tích sinh hóa và miễndịch |
|
| Mã phần lô | PP2500195308 |
| Giá từng phần lô | 6,717,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.597.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.358.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500195309 |
| Giá từng phần lô | 19,581,156 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.973.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch rửa tế bào đặc biệt dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500195310 |
| Giá từng phần lô | 3,663,142 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.233.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.831.571 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2500195311 |
| Giá từng phần lô | 12,237,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.482.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.118.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500195312 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 656.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch rửa acid kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500195313 |
| Giá từng phần lô | 2,027,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.897.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.013.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử dành cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500195314 |
| Giá từng phần lô | 52,589,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.127.509 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.294.628 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4794520547945205 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Điện cực natri cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500195315 |
| Giá từng phần lô | 21,994,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.421.252 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.90.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.997.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dung dịch rửa điện cực Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500195316 |
| Giá từng phần lô | 2,138,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.50.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.069.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên dư cho máy xét nghiệm 1000 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195317 |
| Giá từng phần lô | 5,494,713 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.849.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.747.356,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500195318 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine |
|
| Mã phần lô | PP2500195319 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500195320 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500195321 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.564.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500195322 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần cho máy xét nghiệm 1050 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195323 |
| Giá từng phần lô | 7,342,652 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.489.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.671.326 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Protein cho máy xét nghiệm 300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195324 |
| Giá từng phần lô | 4,720,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.743.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.360.137,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1095890410958904 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy cho máy xét nghiệm 150 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195325 |
| Giá từng phần lô | 2,668,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.812.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.334.498 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein, cho máy xét nghiệm 650 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195326 |
| Giá từng phần lô | 11,566,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.783.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500195327 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Dây bơm thuốc thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500195328 |
| Giá từng phần lô | 2,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3917.39.99 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy xét nghiệm 1000 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195329 |
| Giá từng phần lô | 101,328,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.755.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.664.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.315068493150685 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,519,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid cho máy xét nghiệm 250 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195330 |
| Giá từng phần lô | 72,377,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.396.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.188.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,085,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500195331 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric cho máy xét nghiệm 1300 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195332 |
| Giá từng phần lô | 44,946,929 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.209.899 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.473.464,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.095890410958904 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid uric cho máy xét nghiệm 400 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195333 |
| Giá từng phần lô | 40,675,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.108.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.337.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643835 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure cho máy xét nghiệm 500 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195334 |
| Giá từng phần lô | 30,489,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.556.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.244.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ure cho máy xét nghiệm 600 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500195335 |
| Giá từng phần lô | 32,928,642 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.040.918 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.321 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.219178082191781 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500195336 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.19.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Gnathostoma |
|
| Mã phần lô | PP2500195337 |
| Giá từng phần lô | 421,022,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 601.461.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.511.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,315,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Ascaris Lumbricoides |
|
| Mã phần lô | PP2500195338 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Echinococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500195339 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica |
|
| Mã phần lô | PP2500195340 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Fasciola |
|
| Mã phần lô | PP2500195341 |
| Giá từng phần lô | 758,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.083.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.726027397260275 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng H. Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500195342 |
| Giá từng phần lô | 189,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng H. Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500195343 |
| Giá từng phần lô | 379,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500195344 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.622.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Schistosoma mansoni |
|
| Mã phần lô | PP2500195345 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2500195346 |
| Giá từng phần lô | 758,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.083.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.726027397260275 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Taenia solium |
|
| Mã phần lô | PP2500195347 |
| Giá từng phần lô | 663,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 948.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17.26027397260274 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxocaracanis |
|
| Mã phần lô | PP2500195348 |
| Giá từng phần lô | 948,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.354.285.7 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.65753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Trichinella spiralis |
|
| Mã phần lô | PP2500195349 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho xét nghiệm dị ứng nguyên Panel Food |
|
| Mã phần lô | PP2500195350 |
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.90.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315068 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Bộ hóa chất tìm dị nguyên gây dị ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500195351 |
| Giá từng phần lô | 2,090,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.986.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.90.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.045.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86301369863014 |
| Khả năng bảo hành | Có |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,360,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03-05 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi