Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300006892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lao và Bệnh phổi tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300004433 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 733,282,058 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7.332.822 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300006921 - Bông y tế thấm nước | 8,452,500 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 2 | PP2300006922 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml | 1,250,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 3 | PP2300006923 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 572,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 4 | PP2300006924 - Catheter mouth | 250,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 5 | PP2300006925 - Cốc đờm | 130,000,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 6 | PP2300006926 - Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, không chất DEHP, dài 125cm, các số | 750,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 7 | PP2300006927 - Dây hút đàm có kiểm soát, dài 53cm, tiệt trùng | 250,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 8 | PP2300006928 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn 6mm x 210cm | 5,000,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 9 | PP2300006929 - Dây Oxy 2 nhánh trẻ em, 6mm x 210cm | 100,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 10 | PP2300006930 - Giấy điện tim 12 cần | 1,210,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 11 | PP2300006931 - Giấy điện tim 6 cần 110x140x142 | 1,900,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 12 | PP2300006932 - Giấy in nhiệt dùng cho máy huyết học Hexama | 549,600 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 13 | PP2300006933 - Giấy in nhiệt | 425,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 14 | PP2300006934 - Giấy siêu âm | 4,125,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 15 | PP2300006935 - Hộp an toàn đựng bơm và kim tiêm đã sử dụng | 1,650,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 16 | PP2300006936 - Miếng dán điện cực tim 36 x 42 | 900,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 17 | PP2300006937 - Ống Airway các số | 99,218 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 18 | PP2300006938 - Ống đặt nội khí quản có bóng chèn | 165,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 19 | PP2300006939 - Ống thông dạ dày | 80,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 20 | PP2300006940 - Ống thông hậu môn | 20,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 21 | PP2300006941 - Ống thông Nelaton các số | 35,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 22 | PP2300006942 - Túi đựng nước tiểu | 130,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 23 | PP2300006943 - Bộ nắp bình dẫn lưu khi màng phổi | 1,575,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 24 | PP2300006944 - Lam kính | 3,750,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 25 | PP2300006945 - Lamen | 62,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 26 | PP2300006946 - Đầu cole vàng | 3,600,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 27 | PP2300006947 - Đầu cole xanh | 990,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 28 | PP2300006948 - Ống nghiệm nhựa (không nắp) | 13,040,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 29 | PP2300006949 - Ống nghiệm màu xanh lá | 94,500 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 30 | PP2300006950 - Pipet nhựa vô khuẩn 3ml | 6,750,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 31 | PP2300006951 - Bộ kim que thử đường huyết nhanh | 11,600,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 32 | PP2300006952 - Băng keo có gạc vô trùng 90mmx200mm | 2,880,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 33 | PP2300006953 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 24,570,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 34 | PP2300006954 - Bộ hút đàm kín | 18,000,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 35 | PP2300006955 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml | 99,000,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 36 | PP2300006956 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml | 70,000,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 37 | PP2300006957 - Bơm tiêm điện 50ml | 5,500,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 38 | PP2300006958 - Bơm tiêm 1ml | 4,050,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 39 | PP2300006959 - Dây chuyền có khóa 3 nhánh - 25cm | 3,300,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 40 | PP2300006960 - Dây nối bơm tiêm điện | 4,250,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 41 | PP2300006961 - Dây truyền máu | 84,500 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 42 | PP2300006962 - Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-28F | 400,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 43 | PP2300006963 - Kim tiêm nhựa các số | 21,000,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 44 | PP2300006964 - Găng tay cao su y tế các số | 134,400,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 45 | PP2300006965 - Găng tiệt trùng dài 280cm, có bột, cỡ 6.0-8.0 | 3,640,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 46 | PP2300006966 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng | 420,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 47 | PP2300006967 - Cồn tuyệt đối | 208,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 48 | PP2300006968 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ | 5,874,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 49 | PP2300006969 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ | 2,228,940 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 50 | PP2300006970 - Povidon iodine 10% | 390,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 51 | PP2300006971 - Tinh dầu sả | 4,200,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 52 | PP2300006972 - Vaselin | 277,200 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 53 | PP2300006973 - Dầu soi kính | 1,850,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 54 | PP2300006974 - N- Acetyl-Cysteine | 2,440,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 55 | PP2300006975 - Tri – Sodium citrate dihydrate | 1,100,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 56 | PP2300006976 - TUBE BACTER MGIT 960 - 7 ML | 102,400,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 57 | PP2300006977 - CRP Latex | 17,316,600 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 58 | PP2300006978 - Anti D | 440,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 59 | PP2300006979 - Test Xét nghiệm nhanh HBsAg | 1,588,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
| 60 | PP2300006980 - Test thử nước tiểu 10 thông số | 2,100,000 | 5.000 | Không | 5.000 | Không |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300006921 |
| Giá từng phần lô | 8,452,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Bơm kim tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300006922 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300006923 |
| Giá từng phần lô | 572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Catheter mouth |
|
| Mã phần lô | PP2300006924 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Cốc đờm |
|
| Mã phần lô | PP2300006925 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Dây cho ăn dùng dài ngày (4 tuần) cản quang, không chất DEHP, dài 125cm, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300006926 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Dây hút đàm có kiểm soát, dài 53cm, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300006927 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Dây Oxy 2 nhánh người lớn 6mm x 210cm |
|
| Mã phần lô | PP2300006928 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Dây Oxy 2 nhánh trẻ em, 6mm x 210cm |
|
| Mã phần lô | PP2300006929 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300006930 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Giấy điện tim 6 cần 110x140x142 |
|
| Mã phần lô | PP2300006931 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Giấy in nhiệt dùng cho máy huyết học Hexama |
|
| Mã phần lô | PP2300006932 |
| Giá từng phần lô | 549,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300006933 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300006934 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Hộp an toàn đựng bơm và kim tiêm đã sử dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300006935 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Miếng dán điện cực tim 36 x 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300006936 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Ống Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300006937 |
| Giá từng phần lô | 99,218 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Ống đặt nội khí quản có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300006938 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300006939 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300006940 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Ống thông Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300006941 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300006942 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Bộ nắp bình dẫn lưu khi màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300006943 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300006944 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300006945 |
| Giá từng phần lô | 62,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Đầu cole vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300006946 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Đầu cole xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300006947 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Ống nghiệm nhựa (không nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2300006948 |
| Giá từng phần lô | 13,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Ống nghiệm màu xanh lá |
|
| Mã phần lô | PP2300006949 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Pipet nhựa vô khuẩn 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300006950 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Bộ kim que thử đường huyết nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300006951 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Băng keo có gạc vô trùng 90mmx200mm |
|
| Mã phần lô | PP2300006952 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300006953 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300006954 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Bơm kim tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300006955 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Bơm kim tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300006956 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300006957 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300006958 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Dây chuyền có khóa 3 nhánh - 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300006959 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300006960 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300006961 |
| Giá từng phần lô | 84,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-28F |
|
| Mã phần lô | PP2300006962 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Kim tiêm nhựa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300006963 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Găng tay cao su y tế các số |
|
| Mã phần lô | PP2300006964 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Găng tiệt trùng dài 280cm, có bột, cỡ 6.0-8.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300006965 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Lọc vi khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300006966 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300006967 |
| Giá từng phần lô | 208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300006968 |
| Giá từng phần lô | 5,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300006969 |
| Giá từng phần lô | 2,228,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Povidon iodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300006970 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Tinh dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2300006971 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300006972 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300006973 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
N- Acetyl-Cysteine |
|
| Mã phần lô | PP2300006974 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Tri – Sodium citrate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300006975 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
TUBE BACTER MGIT 960 - 7 ML |
|
| Mã phần lô | PP2300006976 |
| Giá từng phần lô | 102,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300006977 |
| Giá từng phần lô | 17,316,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300006978 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Test Xét nghiệm nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300006979 |
| Giá từng phần lô | 1,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300006980 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi