Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm và vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh các đơn vị từ tháng 11/2025 đến tháng 12/2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500593733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế khu vực Tân Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, sinh phẩm và vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh các đơn vị từ tháng 11/2025 đến tháng 12/2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500339198 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-12-19 08:00:00 đến ngày 2025-12-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 284,647,017 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500607188 - Băng keo lụa 2,5x5cm | 51,840 |
| 2 | PP2500607189 - Băng keo cá nhân | 144,000 |
| 3 | PP2500607190 - Băng thun 3 móc 0,1x3m | 23,520 |
| 4 | PP2500607191 - Bông y tế | 334,320 |
| 5 | PP2500607192 - Gạc tẩm cồn 70 (65x30mm) | 69,600 |
| 6 | PP2500607193 - Gạc y tế tiệt trùng 5cm *6,5 cm x 12 lớp | 72,576 |
| 7 | PP2500607194 - Gạc y tế tiệt trùng 8cm x 10 cm x 12 lớp | 146,160 |
| 8 | PP2500607195 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ | 133,056 |
| 9 | PP2500607196 - Povidin iod 10% | 134,400 |
| 10 | PP2500607197 - Viên nén khử khuẩn dụng cụ | 118,400 |
| 11 | PP2500607198 - Bơm kim tiêm 5ml kim 23Gx1 | 614,400 |
| 12 | PP2500607199 - Kim truyền tĩnh mạch 23G x 3/4" | 22,500 |
| 13 | PP2500607200 - Dây truyền dịch | 17,388 |
| 14 | PP2500607201 - Dây truyền dịch tương thích máy truyền dịch Braun | 77,280 |
| 15 | PP2500607202 - Dao mổ số 11 | 22,080 |
| 16 | PP2500607203 - Găng tay y tế có bột | 716,600 |
| 17 | PP2500607204 - Găng tay tiệt trùng số 7-7 1/2 | 32,319 |
| 18 | PP2500607205 - Gel siêu âm | 26,725 |
| 19 | PP2500607206 - Giấy lót phụ khoa 40 cm x 50 cm | 90,640 |
| 20 | PP2500607207 - Ống nghiệm nắp xám | 71,173 |
| 21 | PP2500607208 - Ống nghiệm nắp xanh ( EDTA 2ml) | 596,853 |
| 22 | PP2500607209 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 230,400 |
| 23 | PP2500607210 - Tạp dề y tế PE loại 80cmx120cm | 16,560 |
| 24 | PP2500607211 - Bóng đèn máy sinh hóa Erba XL-200 | 499,000 |
| 25 | PP2500607212 - Dung dịch pha loãng ISOTONAC 3 | 207,450 |
| 26 | PP2500607213 - Dung dịch ly giải HEMOLYNAC 3N | 214,000 |
| 27 | PP2500607214 - Dung dịch ly giải HEMOLYNAC 5 | 388,500 |
| 28 | PP2500607215 - Dung dịch tẩy rửa CLEANAC | 260,333 |
| 29 | PP2500607216 - Dung dịch tẩy rửa CLEANAC 3 | 455,333 |
| 30 | PP2500607217 - Dung dịch dùng để pha loãng sử dụng cho máy huyết học Sysmex XP-100 | 626,250 |
| 31 | PP2500607218 - Dung dịch ly giải hồng cầu giúp đếm chính xác số lượng bạch cầu máy huyết học Sysmex XP-100 | 546,375 |
| 32 | PP2500607219 - Dung dịch kiềm mạnh dùng để rửa máy huyết học Sysmex XP-100 | 168,750 |
| 33 | PP2500607220 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học | 172,477 |
| 34 | PP2500607221 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học | 172,477 |
| 35 | PP2500607222 - Vật liệu kiểm soát mức trung bình xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học | 172,477 |
| 36 | PP2500607223 - QC Level 2 | 46,000 |
| 37 | PP2500607224 - QC Level 3 | 46,000 |
| 38 | PP2500607225 - Ure | 94,537 |
| 39 | PP2500607226 - Canxi total | 73,992 |
| 40 | PP2500607227 - HDL-Cholesterol | 2,229,936 |
| 41 | PP2500607228 - SGOT/AST | 80,763 |
| 42 | PP2500607229 - SGPT/ALT | 80,763 |
| 43 | PP2500607230 - Bilirubin total | 90,570 |
| 44 | PP2500607231 - Test HbA1C | 630,000 |
| 45 | PP2500607232 - Phim X-Quang 8x10 (20*25) | 2,730,000 |
| 46 | PP2500607233 - HbsAg | 76,902 |
| 47 | PP2500607234 - Anti HCV | 141,790 |
| 48 | PP2500607235 - HbsAb | 79,910 |
| 49 | PP2500607236 - Test Degue NS1 Ag | 262,056 |
| 50 | PP2500607237 - Treponema pallidum test nhanh | 44,220 |
| 51 | PP2500607238 - Helicobacter pylori Ab test nhanh | 90,350 |
| 52 | PP2500607239 - Bioline HIV ½ 3.0 | 65,400 |
| 53 | PP2500607240 - Rapid Anti HIV | 75,630 |
| 54 | PP2500607241 - Que test nước tiểu 11 thông số CYBOW | 374,966 |
| 55 | PP2500607242 - Reagent Pack (Calibrant A, Calibrant B) | 1,124,500 |
| 56 | PP2500607243 - Washing Solution (Activation) | 258,500 |
| 57 | PP2500607244 - Washing Solution (De-proteinizer) | 307,000 |
| 58 | PP2500607245 - Refill Solution for ISE Electrodes | 258,500 |
| 59 | PP2500607246 - Refill Solution for Reference Electrode | 323,000 |
| 60 | PP2500607247 - Linearity Control Material (QC, tri-level) | 1,145,500 |
| 61 | PP2500607248 - Electrode, Calcium (Ca) | 1,646,000 |
| 62 | PP2500607249 - Electrode, Chloride (Cl) | 1,549,000 |
| 63 | PP2500607250 - Electrode, Potassium (K) | 1,549,000 |
| 64 | PP2500607251 - Electrode, Sodium (Na) | 1,646,000 |
| 65 | PP2500607252 - Electrode, pH | 1,549,000 |
| 66 | PP2500607253 - Electrode, Reference | 1,871,500 |
| 67 | PP2500607254 - Bộ nhuộm lao | 277,200 |
Băng keo lụa 2,5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500607188 |
| Giá từng phần lô | 51,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500607189 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Băng thun 3 móc 0,1x3m |
|
| Mã phần lô | PP2500607190 |
| Giá từng phần lô | 23,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500607191 |
| Giá từng phần lô | 334,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Gạc tẩm cồn 70 (65x30mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500607192 |
| Giá từng phần lô | 69,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Gạc y tế tiệt trùng 5cm *6,5 cm x 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500607193 |
| Giá từng phần lô | 72,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Gạc y tế tiệt trùng 8cm x 10 cm x 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500607194 |
| Giá từng phần lô | 146,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500607195 |
| Giá từng phần lô | 133,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Povidin iod 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500607196 |
| Giá từng phần lô | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Viên nén khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500607197 |
| Giá từng phần lô | 118,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bơm kim tiêm 5ml kim 23Gx1 |
|
| Mã phần lô | PP2500607198 |
| Giá từng phần lô | 614,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Kim truyền tĩnh mạch 23G x 3/4" |
|
| Mã phần lô | PP2500607199 |
| Giá từng phần lô | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500607200 |
| Giá từng phần lô | 17,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dây truyền dịch tương thích máy truyền dịch Braun |
|
| Mã phần lô | PP2500607201 |
| Giá từng phần lô | 77,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500607202 |
| Giá từng phần lô | 22,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Găng tay y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500607203 |
| Giá từng phần lô | 716,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Găng tay tiệt trùng số 7-7 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500607204 |
| Giá từng phần lô | 32,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500607205 |
| Giá từng phần lô | 26,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Giấy lót phụ khoa 40 cm x 50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500607206 |
| Giá từng phần lô | 90,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ống nghiệm nắp xám |
|
| Mã phần lô | PP2500607207 |
| Giá từng phần lô | 71,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ống nghiệm nắp xanh ( EDTA 2ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500607208 |
| Giá từng phần lô | 596,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500607209 |
| Giá từng phần lô | 230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Tạp dề y tế PE loại 80cmx120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500607210 |
| Giá từng phần lô | 16,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bóng đèn máy sinh hóa Erba XL-200 |
|
| Mã phần lô | PP2500607211 |
| Giá từng phần lô | 499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch pha loãng ISOTONAC 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500607212 |
| Giá từng phần lô | 207,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch ly giải HEMOLYNAC 3N |
|
| Mã phần lô | PP2500607213 |
| Giá từng phần lô | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch ly giải HEMOLYNAC 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500607214 |
| Giá từng phần lô | 388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch tẩy rửa CLEANAC |
|
| Mã phần lô | PP2500607215 |
| Giá từng phần lô | 260,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch tẩy rửa CLEANAC 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500607216 |
| Giá từng phần lô | 455,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch dùng để pha loãng sử dụng cho máy huyết học Sysmex XP-100 |
|
| Mã phần lô | PP2500607217 |
| Giá từng phần lô | 626,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu giúp đếm chính xác số lượng bạch cầu máy huyết học Sysmex XP-100 |
|
| Mã phần lô | PP2500607218 |
| Giá từng phần lô | 546,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Dung dịch kiềm mạnh dùng để rửa máy huyết học Sysmex XP-100 |
|
| Mã phần lô | PP2500607219 |
| Giá từng phần lô | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500607220 |
| Giá từng phần lô | 172,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500607221 |
| Giá từng phần lô | 172,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức trung bình xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500607222 |
| Giá từng phần lô | 172,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
QC Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500607223 |
| Giá từng phần lô | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
QC Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500607224 |
| Giá từng phần lô | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ure |
|
| Mã phần lô | PP2500607225 |
| Giá từng phần lô | 94,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Canxi total |
|
| Mã phần lô | PP2500607226 |
| Giá từng phần lô | 73,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500607227 |
| Giá từng phần lô | 2,229,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
SGOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2500607228 |
| Giá từng phần lô | 80,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
SGPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500607229 |
| Giá từng phần lô | 80,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bilirubin total |
|
| Mã phần lô | PP2500607230 |
| Giá từng phần lô | 90,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Test HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500607231 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Phim X-Quang 8x10 (20*25) |
|
| Mã phần lô | PP2500607232 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500607233 |
| Giá từng phần lô | 76,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500607234 |
| Giá từng phần lô | 141,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
HbsAb |
|
| Mã phần lô | PP2500607235 |
| Giá từng phần lô | 79,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Test Degue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500607236 |
| Giá từng phần lô | 262,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Treponema pallidum test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500607237 |
| Giá từng phần lô | 44,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Helicobacter pylori Ab test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500607238 |
| Giá từng phần lô | 90,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bioline HIV ½ 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500607239 |
| Giá từng phần lô | 65,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Rapid Anti HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500607240 |
| Giá từng phần lô | 75,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Que test nước tiểu 11 thông số CYBOW |
|
| Mã phần lô | PP2500607241 |
| Giá từng phần lô | 374,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Reagent Pack (Calibrant A, Calibrant B) |
|
| Mã phần lô | PP2500607242 |
| Giá từng phần lô | 1,124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Washing Solution (Activation) |
|
| Mã phần lô | PP2500607243 |
| Giá từng phần lô | 258,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Washing Solution (De-proteinizer) |
|
| Mã phần lô | PP2500607244 |
| Giá từng phần lô | 307,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Refill Solution for ISE Electrodes |
|
| Mã phần lô | PP2500607245 |
| Giá từng phần lô | 258,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Refill Solution for Reference Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500607246 |
| Giá từng phần lô | 323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Linearity Control Material (QC, tri-level) |
|
| Mã phần lô | PP2500607247 |
| Giá từng phần lô | 1,145,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Electrode, Calcium (Ca) |
|
| Mã phần lô | PP2500607248 |
| Giá từng phần lô | 1,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Electrode, Chloride (Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2500607249 |
| Giá từng phần lô | 1,549,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Electrode, Potassium (K) |
|
| Mã phần lô | PP2500607250 |
| Giá từng phần lô | 1,549,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Electrode, Sodium (Na) |
|
| Mã phần lô | PP2500607251 |
| Giá từng phần lô | 1,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Electrode, pH |
|
| Mã phần lô | PP2500607252 |
| Giá từng phần lô | 1,549,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Electrode, Reference |
|
| Mã phần lô | PP2500607253 |
| Giá từng phần lô | 1,871,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bộ nhuộm lao |
|
| Mã phần lô | PP2500607254 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi