Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư đợt 1 phục vụ giám sát phòng chống dịch và nhiệm vụ được giao

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400381600-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương
Chủ đầu tư Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư đợt 1 phục vụ giám sát phòng chống dịch và nhiệm vụ được giao
Số hiệu KHLCNT PL2400213757
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,168,694,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400293114 - Kit tách chiết RNA 50 phản ứng từ mẫu dịch 31,308,000 376,000
2 PP2400293115 - Kit realtime RT-PCR 1 bước 100 phản ứng 60,360,000 725,000
3 PP2400293116 - Kit RT-PCR 1 bước 100 phản ứng 26,534,000 319,000
4 PP2400293117 - Thuốc nhuộm DNA 1,480,000 18,000
5 PP2400293118 - Thang chuẩn DNA 2,600,000 32,000
6 PP2400293119 - Đệm TAE 10X 6,900,000 83,000
7 PP2400293120 - Tuýp 0.2 ml, không màu, thành mỏng, có nắp 8,730,000 105,000
8 PP2400293121 - Dải 8 ống PCR 0,1ml loại 125 dải 4,192,000 51,000
9 PP2400293122 - Găng tay y tế không bột size M 6,200,000 75,000
10 PP2400293123 - Khẩu trang y tế 7,047,000 85,000
11 PP2400293124 - Giấy thấm 2,500,000 30,000
12 PP2400293125 - Giấy bạc 500,000 6,000
13 PP2400293126 - Kit tách chiết RNA 250 phản ứng 146,880,000 1,763,000
14 PP2400293127 - Kit Realtime RT-PCR 1 bước 500 phản ứng 157,160,000 1,886,000
15 PP2400293128 - Mồi PCR xác định vi rút cúm 3,930,000 48,000
16 PP2400293129 - Đầu dò xác định vi rút cúm 18,980,000 228,000
17 PP2400293130 - Kit tách chiết ARN nhanh 200 phản ứng 62,490,000 750,000
18 PP2400293131 - Polyethylene glycol (PEG 6000) 4,740,000 57,000
19 PP2400293132 - Bộ primer phát hiện VRĐR 5,100,000 62,000
20 PP2400293133 - Đầu dò (Probe) phát hiện VRĐR 74,625,000 896,000
21 PP2400293134 - Bộ primer định danh kiểu gen rota 10,480,000 126,000
22 PP2400293135 - Kit realtime RT-PCR 100 phản ứng 35,098,000 422,000
23 PP2400293136 - Hộp đựng mẫu 100 vị trí 5,300,000 64,000
24 PP2400293137 - Ống 2ml đáy tròn có nắp 15,700,000 189,000
25 PP2400293138 - Ống nuôi cấy tế bào Nunc™ 25,372,000 305,000
26 PP2400293139 - Ống 5ml đựng bệnh phẩm 13,776,000 166,000
27 PP2400293140 - Blood Agar Baser 3,808,000 46,000
28 PP2400293141 - Nutrient Agar(NA) 2,509,000 31,000
29 PP2400293142 - Sabouraud Dextrose Agar 1,894,000 23,000
30 PP2400293143 - Găng tay y tế không bột size L 3,000,000 36,000
31 PP2400293144 - Kit tách chiết ADN 50 phản ứng 17,010,000 205,000
32 PP2400293145 - Hỗn hợp phản ứng PCR - Go Taq Green PCR Master mix 3,400,000 41,000
33 PP2400293146 - Mồi PCR xác định vi khuẩn tả 5,240,000 63,000
34 PP2400293147 - Mồi PCR xác định vi khuẩn Shigella 2,620,000 32,000
35 PP2400293148 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 10ul 12,600,000 152,000
36 PP2400293149 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 30ul 3,075,000 37,000
37 PP2400293150 - ống 1.7ml 1,520,000 19,000
38 PP2400293151 - Dải 4 ống realtime 0.1ml kèm nắp 6,400,000 77,000
39 PP2400293152 - Dải 8 ống PCR 0,2 ml nắp phẳng 17,980,000 216,000
40 PP2400293153 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút Sởi 6,610,000 80,000
41 PP2400293154 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng Rubella 5,290,000 64,000
42 PP2400293155 - Kit RT-PCR 1 bước hiệu suất cao 41,150,000 494,000
43 PP2400293156 - Dung dịch đệm điện di mao quản 22,420,000 270,000
44 PP2400293157 - Găng tay không bột tan size S 14,000,000 168,000
45 PP2400293158 - Kligler Iron Agar (KIA) 3,563,000 43,000
46 PP2400293159 - Nutrient Agar (NA) 2,509,000 31,000
47 PP2400293160 - Thạch Saboraud 5,682,000 69,000
48 PP2400293161 - Môi trường canh thang não tim 2,583,000 31,000
49 PP2400293162 - MnCl2.4H2O 1,280,000 16,000
50 PP2400293163 - Máu cừu 5,000,000 60,000
51 PP2400293164 - Charcoal Agar Base 4,827,000 58,000
52 PP2400293165 - Môi trường thạch máu (blood agar base) 3,808,000 46,000
53 PP2400293166 - Thang chuẩn ADN 100bp 9,618,000 116,000
54 PP2400293167 - Hỗn hợp phản ứng PCR 250 phản ứng 6,593,000 80,000
55 PP2400293168 - Thuốc nhuộm gel 1,480,000 18,000
56 PP2400293169 - Mồi PCR xác định vi khuẩn leptospira, C. diphtheriae, B. pertussis 10,480,000 126,000
57 PP2400293170 - Kít tách ADN từ mẫu đất 50 phản ứng 17,181,000 207,000
58 PP2400293171 - Kít ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi khuẩn ho gà 12,080,000 145,000
59 PP2400293172 - Kít ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi khuẩn bạch hầu 12,080,000 145,000
60 PP2400293173 - Đầu côn không lọc 10 ul 2,010,000 25,000
61 PP2400293174 - Đầu côn có lọc, tiệt trùng, chống bám dính 200 ul 550,000 7,000
62 PP2400293175 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 1000ul 12,320,000 148,000
63 PP2400293176 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 20 ul 5,400,000 65,000
64 PP2400293177 - Ống ly tâm 2ml 7,318,500 88,000
65 PP2400293178 - Ống ly tâm 1,7ml 3,800,000 46,000
66 PP2400293179 - Que cấy 10ul 12,160,000 146,000
67 PP2400293180 - Que cấy 1ul 8,170,000 99,000
68 PP2400293181 - Thạch MacConkey 2,476,000 30,000
69 PP2400293182 - Thạch Mueller Hinton 3,922,000 48,000
70 PP2400293183 - Nước tinh khiết 3,360,000 41,000
71 PP2400293184 - Thang chuẩn DNA 100bp 9,618,000 116,000
72 PP2400293185 - Đệm TBE, 10X 4,880,000 59,000
73 PP2400293186 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg 515,000 7,000
74 PP2400293187 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefixime 5µg 515,000 7,000
75 PP2400293188 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Kanamycin 30µg 515,000 7,000
76 PP2400293189 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantoin 300µg 515,000 7,000
77 PP2400293190 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg 515,000 7,000
78 PP2400293191 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Streptomycin 10µg 445,000 6,000
79 PP2400293192 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg 445,000 6,000
80 PP2400293193 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 445,000 6,000
81 PP2400293194 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicilline 445,000 6,000
82 PP2400293195 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacilline 515,000 7,000
83 PP2400293196 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 515,000 7,000
84 PP2400293197 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 445,000 6,000
85 PP2400293198 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 515,000 7,000
86 PP2400293199 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 515,000 7,000
87 PP2400293200 - Ống ly tâm 1,5 ml 2,190,000 27,000
88 PP2400293201 - Đầu côn không lọc 200 ul 6,325,000 76,000
89 PP2400293202 - Đĩa petri nhựa 90 mm 34,073,000 409,000
90 PP2400293203 - Hỗn hợp phản ứng PCR 1000 phản ứng 13,043,000 157,000
91 PP2400293204 - Hộp đựng mẫu 81 vị trí 18,088,000 218,000
92 PP2400293205 - Môi trường thạch LB 4,390,000 53,000
93 PP2400293206 - Môi trường SS agar 3,005,000 37,000
94 PP2400293207 - Kháng huyết thanh Salmonella polyvalent 0 1,036,000 13,000
95 PP2400293208 - Kháng huyết thanh Salmonella polyvalent H 1,036,000 13,000
96 PP2400293209 - Kháng huyết thanh Shigella flexneri 1,036,000 13,000
97 PP2400293210 - Kháng huyết thanh Shigella sonnei 1,036,000 13,000
98 PP2400293211 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 1 1,036,000 13,000
99 PP2400293212 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 2 1,036,000 13,000
100 PP2400293213 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 3 1,036,000 13,000
101 PP2400293214 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 4 1,036,000 13,000
102 PP2400293215 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 5 1,036,000 13,000
103 PP2400293216 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 6 1,036,000 13,000
104 PP2400293217 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 7 1,036,000 13,000
105 PP2400293218 - Rifampicin 6,850,000 83,000
106 PP2400293219 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 8 1,036,000 13,000
107 PP2400293220 - Isoniazid 750,000 9,000
108 PP2400293221 - Kháng huyết thanh tả Vibrio cholerae As 0139 Bengal 2,072,000 25,000
109 PP2400293222 - Moxifloxacin 4,070,000 49,000
110 PP2400293223 - Kháng huyết thanh tả Vibrio cholerae poly As 1,036,000 13,000
111 PP2400293224 - Delamanid (PA-824) 9,450,000 114,000
112 PP2400293225 - Đệm TBE 10X 2,440,000 30,000
113 PP2400293226 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 200 ul 9,000,000 108,000
114 PP2400293227 - Pippete nhựa vô trùng 25ml 1,139,000 14,000
115 PP2400293228 - Đầu côn có lọc 10 ul 1,800,000 22,000
116 PP2400293229 - Đầu côn không lọc, tiệt trùng 10ul 1,800,000 22,000
117 PP2400293230 - Đầu côn không lọc 10ul 670,000 9,000
118 PP2400293231 - Đĩa nuôi cấy 48 giếng 9,908,000 119,000
119 PP2400293232 - Ống giữ chủng nắp xoáy 2mL 7,850,000 95,000
120 PP2400293233 - Que cấy hình chữ L 2,600,000 32,000
121 PP2400293234 - Hỗn hợp phản ứng Realtime PCR 72,000,000 864,000
122 PP2400293235 - Canh thang BHI 5,736,000 69,000
123 PP2400293236 - Canh thang Tryticase Soy Broth 3,649,000 44,000
124 PP2400293237 - Ethanol 99.9% 5,000,000 60,000
125 PP2400293238 - Thạch Brain Heart Infusion 3,620,000 44,000
126 PP2400293239 - Thạch TSA 4,079,000 49,000
127 PP2400293240 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 20ul 12,600,000 152,000
128 PP2400293241 - Pipet nhựa vô trùng 5ml 3,150,000 38,000
129 PP2400293242 - Pippete nhựa vô trùng 25ml 2,197,000 27,000
130 PP2400293243 - Ống ly tâm 50 ml 4,299,000 52,000
131 PP2400293244 - Ống PCR 0,2ml 17,980,000 216,000
132 PP2400293245 - Kit tổng hợp sợi đơn DNA 91,040,000 1,093,000
133 PP2400293246 - Enzyme khuếch đại đoạn dài Accutaq LA 20,600,000 248,000
134 PP2400293247 - Đầu côn không lọc 200ul 1,100,000 14,000
135 PP2400293248 - Môi trường Opti-MEM giảm nồng độ serum 2,810,000 34,000
136 PP2400293249 - Dung dịch GlutaMAX 2,060,000 25,000
137 PP2400293250 - Kháng sinh tổng hợp Antibiotic-Antimycotic 11,050,000 133,000
138 PP2400293251 - Dung dịch MEM chứa các amino acid không cần thiết (100X) 1,460,000 18,000
139 PP2400293252 - Hỗn hợp enzyme RNase Cocktail 4,700,000 57,000
140 PP2400293253 - Huyết thanh bào thai bê bất hoạt nhiệt 79,620,000 956,000
141 PP2400293254 - Bình lọc tiệt trùng 3,600,000 44,000
142 PP2400293255 - Dung dịch Dimethyl sulfoxide 4,220,000 51,000
143 PP2400293256 - Đĩa nuôi cấy 6 giếng 2,229,000 27,000
144 PP2400293257 - Đĩa nuôi cấy 12 giếng 2,774,000 34,000
145 PP2400293258 - Đĩa nuôi cấy 24 giếng 2,477,000 30,000
146 PP2400293259 - Kháng thể đơn dòng gắn FITC 20,465,000 246,000
147 PP2400293260 - Trypsin EDTA 0,5% 2,200,000 27,000
148 PP2400293261 - Đĩa nuôi cấy 96 giếng 14,862,000 179,000
149 PP2400293262 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút Sởi 33,050,000 397,000
150 PP2400293263 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút Rubella 79,350,000 953,000
151 PP2400293264 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Sởi 6,040,000 73,000
152 PP2400293265 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Rubella 5,760,000 70,000
153 PP2400293266 - Dung dịch đệm muối phosphate 1,300,000 16,000
154 PP2400293267 - Ống 2 ml đáy nhọn, có nắp 3,856,500 47,000
155 PP2400293268 - Chai nuôi cấy tế bào 25cm2 7,138,000 86,000
156 PP2400293269 - Kit khuếch đại ADN 53,160,000 638,000
157 PP2400293270 - Đầu côn có lọc, tiệt trùng 20ul 2,160,000 26,000
158 PP2400293271 - Đầu côn có lọc, tiệt trùng 200ul 3,600,000 44,000
159 PP2400293272 - Mồi xác định vi rút viêm gan A 3,200,000 39,000
160 PP2400293273 - Đầu côn không lọc 1000 ul 2,848,000 35,000
161 PP2400293274 - Hỗn hợp realtime RT-PCR 500 phản ứng 78,580,000 943,000
162 PP2400293275 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút Dengue 19,500,000 234,000
163 PP2400293276 - Mồi PCR xác định vi rút dengue 4,080,000 49,000
164 PP2400293277 - Bộ probe chẩn đoán Dengue 1,2,3,4 76,640,000 920,000
165 PP2400293278 - Dải 8 ống PCR 0,2ml nắp phẳng 3,596,000 44,000
166 PP2400293279 - Đầu côn có lọc tiệt trùng, chống bám dính 10ul 180,000 2,700
167 PP2400293280 - Đầu côn có lọc tiệt trùng, chống bám dính 200ul 180,000 2,700
168 PP2400293281 - Dải 8 ống 1.2ml pha loãng mẫu 2,190,000 27,000
169 PP2400293282 - Kit ELISA phát hiên kháng thể IgM kháng Virut Viêm não Nhật Bản 26,551,000 319,000
170 PP2400293283 - Phiến 96 giếng 29,310,000 352,000
171 PP2400293284 - Đầu côn không lọc 1000ul 415,000 5,000
172 PP2400293285 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 300 ul 3,600,000 44,000
173 PP2400293286 - Khẩu trang 4 lớp 3,480,000 42,000
174 PP2400293287 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 445,000 6,000
175 PP2400293288 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A 7,000,000 84,000
176 PP2400293289 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E 7,000,000 84,000
177 PP2400293290 - Kit test nhanh phát hiện NS1, IgM và IgG cho Dengue 3,810,000 46,000
178 PP2400293291 - Sinh phẩm khuếch đại ADN 30,000,000 360,000
179 PP2400293292 - Kit ELISA phát hiện kháng nguyên vi rút Rota 24,000,000 288,000
Kit tách chiết RNA 50 phản ứng từ mẫu dịch
Mã phần lô PP2400293114
Giá từng phần lô 31,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit realtime RT-PCR 1 bước 100 phản ứng
Mã phần lô PP2400293115
Giá từng phần lô 60,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit RT-PCR 1 bước 100 phản ứng
Mã phần lô PP2400293116
Giá từng phần lô 26,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Thuốc nhuộm DNA
Mã phần lô PP2400293117
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Thang chuẩn DNA
Mã phần lô PP2400293118
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đệm TAE 10X
Mã phần lô PP2400293119
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Tuýp 0.2 ml, không màu, thành mỏng, có nắp
Mã phần lô PP2400293120
Giá từng phần lô 8,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dải 8 ống PCR 0,1ml loại 125 dải
Mã phần lô PP2400293121
Giá từng phần lô 4,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Găng tay y tế không bột size M
Mã phần lô PP2400293122
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400293123
Giá từng phần lô 7,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Giấy thấm
Mã phần lô PP2400293124
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Giấy bạc
Mã phần lô PP2400293125
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit tách chiết RNA 250 phản ứng
Mã phần lô PP2400293126
Giá từng phần lô 146,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,763,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit Realtime RT-PCR 1 bước 500 phản ứng
Mã phần lô PP2400293127
Giá từng phần lô 157,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mồi PCR xác định vi rút cúm
Mã phần lô PP2400293128
Giá từng phần lô 3,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu dò xác định vi rút cúm
Mã phần lô PP2400293129
Giá từng phần lô 18,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit tách chiết ARN nhanh 200 phản ứng
Mã phần lô PP2400293130
Giá từng phần lô 62,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Polyethylene glycol (PEG 6000)
Mã phần lô PP2400293131
Giá từng phần lô 4,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bộ primer phát hiện VRĐR
Mã phần lô PP2400293132
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu dò (Probe) phát hiện VRĐR
Mã phần lô PP2400293133
Giá từng phần lô 74,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bộ primer định danh kiểu gen rota
Mã phần lô PP2400293134
Giá từng phần lô 10,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit realtime RT-PCR 100 phản ứng
Mã phần lô PP2400293135
Giá từng phần lô 35,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hộp đựng mẫu 100 vị trí
Mã phần lô PP2400293136
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống 2ml đáy tròn có nắp
Mã phần lô PP2400293137
Giá từng phần lô 15,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống nuôi cấy tế bào Nunc™
Mã phần lô PP2400293138
Giá từng phần lô 25,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống 5ml đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400293139
Giá từng phần lô 13,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Blood Agar Baser
Mã phần lô PP2400293140
Giá từng phần lô 3,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Nutrient Agar(NA)
Mã phần lô PP2400293141
Giá từng phần lô 2,509,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sabouraud Dextrose Agar
Mã phần lô PP2400293142
Giá từng phần lô 1,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Găng tay y tế không bột size L
Mã phần lô PP2400293143
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit tách chiết ADN 50 phản ứng
Mã phần lô PP2400293144
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hỗn hợp phản ứng PCR - Go Taq Green PCR Master mix
Mã phần lô PP2400293145
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mồi PCR xác định vi khuẩn tả
Mã phần lô PP2400293146
Giá từng phần lô 5,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mồi PCR xác định vi khuẩn Shigella
Mã phần lô PP2400293147
Giá từng phần lô 2,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 10ul
Mã phần lô PP2400293148
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 30ul
Mã phần lô PP2400293149
Giá từng phần lô 3,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
ống 1.7ml
Mã phần lô PP2400293150
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dải 4 ống realtime 0.1ml kèm nắp
Mã phần lô PP2400293151
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dải 8 ống PCR 0,2 ml nắp phẳng
Mã phần lô PP2400293152
Giá từng phần lô 17,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút Sởi
Mã phần lô PP2400293153
Giá từng phần lô 6,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng Rubella
Mã phần lô PP2400293154
Giá từng phần lô 5,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit RT-PCR 1 bước hiệu suất cao
Mã phần lô PP2400293155
Giá từng phần lô 41,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dung dịch đệm điện di mao quản
Mã phần lô PP2400293156
Giá từng phần lô 22,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Găng tay không bột tan size S
Mã phần lô PP2400293157
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kligler Iron Agar (KIA)
Mã phần lô PP2400293158
Giá từng phần lô 3,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Nutrient Agar (NA)
Mã phần lô PP2400293159
Giá từng phần lô 2,509,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Thạch Saboraud
Mã phần lô PP2400293160
Giá từng phần lô 5,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Môi trường canh thang não tim
Mã phần lô PP2400293161
Giá từng phần lô 2,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
MnCl2.4H2O
Mã phần lô PP2400293162
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Máu cừu
Mã phần lô PP2400293163
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Charcoal Agar Base
Mã phần lô PP2400293164
Giá từng phần lô 4,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Môi trường thạch máu (blood agar base)
Mã phần lô PP2400293165
Giá từng phần lô 3,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Thang chuẩn ADN 100bp
Mã phần lô PP2400293166
Giá từng phần lô 9,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hỗn hợp phản ứng PCR 250 phản ứng
Mã phần lô PP2400293167
Giá từng phần lô 6,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Thuốc nhuộm gel
Mã phần lô PP2400293168
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mồi PCR xác định vi khuẩn leptospira, C. diphtheriae, B. pertussis
Mã phần lô PP2400293169
Giá từng phần lô 10,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kít tách ADN từ mẫu đất 50 phản ứng
Mã phần lô PP2400293170
Giá từng phần lô 17,181,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kít ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi khuẩn ho gà
Mã phần lô PP2400293171
Giá từng phần lô 12,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kít ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi khuẩn bạch hầu
Mã phần lô PP2400293172
Giá từng phần lô 12,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn không lọc 10 ul
Mã phần lô PP2400293173
Giá từng phần lô 2,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc, tiệt trùng, chống bám dính 200 ul
Mã phần lô PP2400293174
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 1000ul
Mã phần lô PP2400293175
Giá từng phần lô 12,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 20 ul
Mã phần lô PP2400293176
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống ly tâm 2ml
Mã phần lô PP2400293177
Giá từng phần lô 7,318,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống ly tâm 1,7ml
Mã phần lô PP2400293178
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Que cấy 10ul
Mã phần lô PP2400293179
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Que cấy 1ul
Mã phần lô PP2400293180
Giá từng phần lô 8,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Thạch MacConkey
Mã phần lô PP2400293181
Giá từng phần lô 2,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Thạch Mueller Hinton
Mã phần lô PP2400293182
Giá từng phần lô 3,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Nước tinh khiết
Mã phần lô PP2400293183
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Thang chuẩn DNA 100bp
Mã phần lô PP2400293184
Giá từng phần lô 9,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đệm TBE, 10X
Mã phần lô PP2400293185
Giá từng phần lô 4,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg
Mã phần lô PP2400293186
Giá từng phần lô 515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefixime 5µg
Mã phần lô PP2400293187
Giá từng phần lô 515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Kanamycin 30µg
Mã phần lô PP2400293188
Giá từng phần lô 515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantoin 300µg
Mã phần lô PP2400293189
Giá từng phần lô 515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2400293190
Giá từng phần lô 515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Streptomycin 10µg
Mã phần lô PP2400293191
Giá từng phần lô 445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg
Mã phần lô PP2400293192
Giá từng phần lô 445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2400293193
Giá từng phần lô 445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicilline
Mã phần lô PP2400293194
Giá từng phần lô 445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacilline
Mã phần lô PP2400293195
Giá từng phần lô 515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2400293196
Giá từng phần lô 515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline
Mã phần lô PP2400293197
Giá từng phần lô 445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2400293198
Giá từng phần lô 515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin
Mã phần lô PP2400293199
Giá từng phần lô 515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống ly tâm 1,5 ml
Mã phần lô PP2400293200
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn không lọc 200 ul
Mã phần lô PP2400293201
Giá từng phần lô 6,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đĩa petri nhựa 90 mm
Mã phần lô PP2400293202
Giá từng phần lô 34,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hỗn hợp phản ứng PCR 1000 phản ứng
Mã phần lô PP2400293203
Giá từng phần lô 13,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hộp đựng mẫu 81 vị trí
Mã phần lô PP2400293204
Giá từng phần lô 18,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Môi trường thạch LB
Mã phần lô PP2400293205
Giá từng phần lô 4,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Môi trường SS agar
Mã phần lô PP2400293206
Giá từng phần lô 3,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kháng huyết thanh Salmonella polyvalent 0
Mã phần lô PP2400293207
Giá từng phần lô 1,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kháng huyết thanh Salmonella polyvalent H
Mã phần lô PP2400293208
Giá từng phần lô 1,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kháng huyết thanh Shigella flexneri
Mã phần lô PP2400293209
Giá từng phần lô 1,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kháng huyết thanh Shigella sonnei
Mã phần lô PP2400293210
Giá từng phần lô 1,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 1
Mã phần lô PP2400293211
Giá từng phần lô 1,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 2
Mã phần lô PP2400293212
Giá từng phần lô 1,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 3
Mã phần lô PP2400293213
Giá từng phần lô 1,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 4
Mã phần lô PP2400293214
Giá từng phần lô 1,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 5
Mã phần lô PP2400293215
Giá từng phần lô 1,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 6
Mã phần lô PP2400293216
Giá từng phần lô 1,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 7
Mã phần lô PP2400293217
Giá từng phần lô 1,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Rifampicin
Mã phần lô PP2400293218
Giá từng phần lô 6,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 8
Mã phần lô PP2400293219
Giá từng phần lô 1,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Isoniazid
Mã phần lô PP2400293220
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kháng huyết thanh tả Vibrio cholerae As 0139 Bengal
Mã phần lô PP2400293221
Giá từng phần lô 2,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2400293222
Giá từng phần lô 4,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kháng huyết thanh tả Vibrio cholerae poly As
Mã phần lô PP2400293223
Giá từng phần lô 1,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Delamanid (PA-824)
Mã phần lô PP2400293224
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đệm TBE 10X
Mã phần lô PP2400293225
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 200 ul
Mã phần lô PP2400293226
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Pippete nhựa vô trùng 25ml
Mã phần lô PP2400293227
Giá từng phần lô 1,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc 10 ul
Mã phần lô PP2400293228
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn không lọc, tiệt trùng 10ul
Mã phần lô PP2400293229
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn không lọc 10ul
Mã phần lô PP2400293230
Giá từng phần lô 670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đĩa nuôi cấy 48 giếng
Mã phần lô PP2400293231
Giá từng phần lô 9,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống giữ chủng nắp xoáy 2mL
Mã phần lô PP2400293232
Giá từng phần lô 7,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Que cấy hình chữ L
Mã phần lô PP2400293233
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hỗn hợp phản ứng Realtime PCR
Mã phần lô PP2400293234
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Canh thang BHI
Mã phần lô PP2400293235
Giá từng phần lô 5,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Canh thang Tryticase Soy Broth
Mã phần lô PP2400293236
Giá từng phần lô 3,649,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ethanol 99.9%
Mã phần lô PP2400293237
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Thạch Brain Heart Infusion
Mã phần lô PP2400293238
Giá từng phần lô 3,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Thạch TSA
Mã phần lô PP2400293239
Giá từng phần lô 4,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 20ul
Mã phần lô PP2400293240
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Pipet nhựa vô trùng 5ml
Mã phần lô PP2400293241
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Pippete nhựa vô trùng 25ml
Mã phần lô PP2400293242
Giá từng phần lô 2,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống ly tâm 50 ml
Mã phần lô PP2400293243
Giá từng phần lô 4,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống PCR 0,2ml
Mã phần lô PP2400293244
Giá từng phần lô 17,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit tổng hợp sợi đơn DNA
Mã phần lô PP2400293245
Giá từng phần lô 91,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Enzyme khuếch đại đoạn dài Accutaq LA
Mã phần lô PP2400293246
Giá từng phần lô 20,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn không lọc 200ul
Mã phần lô PP2400293247
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Môi trường Opti-MEM giảm nồng độ serum
Mã phần lô PP2400293248
Giá từng phần lô 2,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dung dịch GlutaMAX
Mã phần lô PP2400293249
Giá từng phần lô 2,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kháng sinh tổng hợp Antibiotic-Antimycotic
Mã phần lô PP2400293250
Giá từng phần lô 11,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dung dịch MEM chứa các amino acid không cần thiết (100X)
Mã phần lô PP2400293251
Giá từng phần lô 1,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hỗn hợp enzyme RNase Cocktail
Mã phần lô PP2400293252
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Huyết thanh bào thai bê bất hoạt nhiệt
Mã phần lô PP2400293253
Giá từng phần lô 79,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bình lọc tiệt trùng
Mã phần lô PP2400293254
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dung dịch Dimethyl sulfoxide
Mã phần lô PP2400293255
Giá từng phần lô 4,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đĩa nuôi cấy 6 giếng
Mã phần lô PP2400293256
Giá từng phần lô 2,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đĩa nuôi cấy 12 giếng
Mã phần lô PP2400293257
Giá từng phần lô 2,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đĩa nuôi cấy 24 giếng
Mã phần lô PP2400293258
Giá từng phần lô 2,477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kháng thể đơn dòng gắn FITC
Mã phần lô PP2400293259
Giá từng phần lô 20,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Trypsin EDTA 0,5%
Mã phần lô PP2400293260
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đĩa nuôi cấy 96 giếng
Mã phần lô PP2400293261
Giá từng phần lô 14,862,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút Sởi
Mã phần lô PP2400293262
Giá từng phần lô 33,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2400293263
Giá từng phần lô 79,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Sởi
Mã phần lô PP2400293264
Giá từng phần lô 6,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
Mã phần lô PP2400293265
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dung dịch đệm muối phosphate
Mã phần lô PP2400293266
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống 2 ml đáy nhọn, có nắp
Mã phần lô PP2400293267
Giá từng phần lô 3,856,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Chai nuôi cấy tế bào 25cm2
Mã phần lô PP2400293268
Giá từng phần lô 7,138,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit khuếch đại ADN
Mã phần lô PP2400293269
Giá từng phần lô 53,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc, tiệt trùng 20ul
Mã phần lô PP2400293270
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc, tiệt trùng 200ul
Mã phần lô PP2400293271
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mồi xác định vi rút viêm gan A
Mã phần lô PP2400293272
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn không lọc 1000 ul
Mã phần lô PP2400293273
Giá từng phần lô 2,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hỗn hợp realtime RT-PCR 500 phản ứng
Mã phần lô PP2400293274
Giá từng phần lô 78,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút Dengue
Mã phần lô PP2400293275
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mồi PCR xác định vi rút dengue
Mã phần lô PP2400293276
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bộ probe chẩn đoán Dengue 1,2,3,4
Mã phần lô PP2400293277
Giá từng phần lô 76,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dải 8 ống PCR 0,2ml nắp phẳng
Mã phần lô PP2400293278
Giá từng phần lô 3,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng, chống bám dính 10ul
Mã phần lô PP2400293279
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng, chống bám dính 200ul
Mã phần lô PP2400293280
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dải 8 ống 1.2ml pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400293281
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit ELISA phát hiên kháng thể IgM kháng Virut Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2400293282
Giá từng phần lô 26,551,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Phiến 96 giếng
Mã phần lô PP2400293283
Giá từng phần lô 29,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn không lọc 1000ul
Mã phần lô PP2400293284
Giá từng phần lô 415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 300 ul
Mã phần lô PP2400293285
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khẩu trang 4 lớp
Mã phần lô PP2400293286
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2400293287
Giá từng phần lô 445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
Mã phần lô PP2400293288
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E
Mã phần lô PP2400293289
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit test nhanh phát hiện NS1, IgM và IgG cho Dengue
Mã phần lô PP2400293290
Giá từng phần lô 3,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sinh phẩm khuếch đại ADN
Mã phần lô PP2400293291
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit ELISA phát hiện kháng nguyên vi rút Rota
Mã phần lô PP2400293292
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->