Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư đợt 1 phục vụ giám sát phòng chống dịch và nhiệm vụ được giao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400381600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương | Chủ đầu tư | Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư đợt 1 phục vụ giám sát phòng chống dịch và nhiệm vụ được giao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400213757 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,168,694,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400293114 - Kit tách chiết RNA 50 phản ứng từ mẫu dịch | 31,308,000 | 376,000 |
| 2 | PP2400293115 - Kit realtime RT-PCR 1 bước 100 phản ứng | 60,360,000 | 725,000 |
| 3 | PP2400293116 - Kit RT-PCR 1 bước 100 phản ứng | 26,534,000 | 319,000 |
| 4 | PP2400293117 - Thuốc nhuộm DNA | 1,480,000 | 18,000 |
| 5 | PP2400293118 - Thang chuẩn DNA | 2,600,000 | 32,000 |
| 6 | PP2400293119 - Đệm TAE 10X | 6,900,000 | 83,000 |
| 7 | PP2400293120 - Tuýp 0.2 ml, không màu, thành mỏng, có nắp | 8,730,000 | 105,000 |
| 8 | PP2400293121 - Dải 8 ống PCR 0,1ml loại 125 dải | 4,192,000 | 51,000 |
| 9 | PP2400293122 - Găng tay y tế không bột size M | 6,200,000 | 75,000 |
| 10 | PP2400293123 - Khẩu trang y tế | 7,047,000 | 85,000 |
| 11 | PP2400293124 - Giấy thấm | 2,500,000 | 30,000 |
| 12 | PP2400293125 - Giấy bạc | 500,000 | 6,000 |
| 13 | PP2400293126 - Kit tách chiết RNA 250 phản ứng | 146,880,000 | 1,763,000 |
| 14 | PP2400293127 - Kit Realtime RT-PCR 1 bước 500 phản ứng | 157,160,000 | 1,886,000 |
| 15 | PP2400293128 - Mồi PCR xác định vi rút cúm | 3,930,000 | 48,000 |
| 16 | PP2400293129 - Đầu dò xác định vi rút cúm | 18,980,000 | 228,000 |
| 17 | PP2400293130 - Kit tách chiết ARN nhanh 200 phản ứng | 62,490,000 | 750,000 |
| 18 | PP2400293131 - Polyethylene glycol (PEG 6000) | 4,740,000 | 57,000 |
| 19 | PP2400293132 - Bộ primer phát hiện VRĐR | 5,100,000 | 62,000 |
| 20 | PP2400293133 - Đầu dò (Probe) phát hiện VRĐR | 74,625,000 | 896,000 |
| 21 | PP2400293134 - Bộ primer định danh kiểu gen rota | 10,480,000 | 126,000 |
| 22 | PP2400293135 - Kit realtime RT-PCR 100 phản ứng | 35,098,000 | 422,000 |
| 23 | PP2400293136 - Hộp đựng mẫu 100 vị trí | 5,300,000 | 64,000 |
| 24 | PP2400293137 - Ống 2ml đáy tròn có nắp | 15,700,000 | 189,000 |
| 25 | PP2400293138 - Ống nuôi cấy tế bào Nunc™ | 25,372,000 | 305,000 |
| 26 | PP2400293139 - Ống 5ml đựng bệnh phẩm | 13,776,000 | 166,000 |
| 27 | PP2400293140 - Blood Agar Baser | 3,808,000 | 46,000 |
| 28 | PP2400293141 - Nutrient Agar(NA) | 2,509,000 | 31,000 |
| 29 | PP2400293142 - Sabouraud Dextrose Agar | 1,894,000 | 23,000 |
| 30 | PP2400293143 - Găng tay y tế không bột size L | 3,000,000 | 36,000 |
| 31 | PP2400293144 - Kit tách chiết ADN 50 phản ứng | 17,010,000 | 205,000 |
| 32 | PP2400293145 - Hỗn hợp phản ứng PCR - Go Taq Green PCR Master mix | 3,400,000 | 41,000 |
| 33 | PP2400293146 - Mồi PCR xác định vi khuẩn tả | 5,240,000 | 63,000 |
| 34 | PP2400293147 - Mồi PCR xác định vi khuẩn Shigella | 2,620,000 | 32,000 |
| 35 | PP2400293148 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 10ul | 12,600,000 | 152,000 |
| 36 | PP2400293149 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 30ul | 3,075,000 | 37,000 |
| 37 | PP2400293150 - ống 1.7ml | 1,520,000 | 19,000 |
| 38 | PP2400293151 - Dải 4 ống realtime 0.1ml kèm nắp | 6,400,000 | 77,000 |
| 39 | PP2400293152 - Dải 8 ống PCR 0,2 ml nắp phẳng | 17,980,000 | 216,000 |
| 40 | PP2400293153 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút Sởi | 6,610,000 | 80,000 |
| 41 | PP2400293154 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng Rubella | 5,290,000 | 64,000 |
| 42 | PP2400293155 - Kit RT-PCR 1 bước hiệu suất cao | 41,150,000 | 494,000 |
| 43 | PP2400293156 - Dung dịch đệm điện di mao quản | 22,420,000 | 270,000 |
| 44 | PP2400293157 - Găng tay không bột tan size S | 14,000,000 | 168,000 |
| 45 | PP2400293158 - Kligler Iron Agar (KIA) | 3,563,000 | 43,000 |
| 46 | PP2400293159 - Nutrient Agar (NA) | 2,509,000 | 31,000 |
| 47 | PP2400293160 - Thạch Saboraud | 5,682,000 | 69,000 |
| 48 | PP2400293161 - Môi trường canh thang não tim | 2,583,000 | 31,000 |
| 49 | PP2400293162 - MnCl2.4H2O | 1,280,000 | 16,000 |
| 50 | PP2400293163 - Máu cừu | 5,000,000 | 60,000 |
| 51 | PP2400293164 - Charcoal Agar Base | 4,827,000 | 58,000 |
| 52 | PP2400293165 - Môi trường thạch máu (blood agar base) | 3,808,000 | 46,000 |
| 53 | PP2400293166 - Thang chuẩn ADN 100bp | 9,618,000 | 116,000 |
| 54 | PP2400293167 - Hỗn hợp phản ứng PCR 250 phản ứng | 6,593,000 | 80,000 |
| 55 | PP2400293168 - Thuốc nhuộm gel | 1,480,000 | 18,000 |
| 56 | PP2400293169 - Mồi PCR xác định vi khuẩn leptospira, C. diphtheriae, B. pertussis | 10,480,000 | 126,000 |
| 57 | PP2400293170 - Kít tách ADN từ mẫu đất 50 phản ứng | 17,181,000 | 207,000 |
| 58 | PP2400293171 - Kít ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi khuẩn ho gà | 12,080,000 | 145,000 |
| 59 | PP2400293172 - Kít ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi khuẩn bạch hầu | 12,080,000 | 145,000 |
| 60 | PP2400293173 - Đầu côn không lọc 10 ul | 2,010,000 | 25,000 |
| 61 | PP2400293174 - Đầu côn có lọc, tiệt trùng, chống bám dính 200 ul | 550,000 | 7,000 |
| 62 | PP2400293175 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 1000ul | 12,320,000 | 148,000 |
| 63 | PP2400293176 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 20 ul | 5,400,000 | 65,000 |
| 64 | PP2400293177 - Ống ly tâm 2ml | 7,318,500 | 88,000 |
| 65 | PP2400293178 - Ống ly tâm 1,7ml | 3,800,000 | 46,000 |
| 66 | PP2400293179 - Que cấy 10ul | 12,160,000 | 146,000 |
| 67 | PP2400293180 - Que cấy 1ul | 8,170,000 | 99,000 |
| 68 | PP2400293181 - Thạch MacConkey | 2,476,000 | 30,000 |
| 69 | PP2400293182 - Thạch Mueller Hinton | 3,922,000 | 48,000 |
| 70 | PP2400293183 - Nước tinh khiết | 3,360,000 | 41,000 |
| 71 | PP2400293184 - Thang chuẩn DNA 100bp | 9,618,000 | 116,000 |
| 72 | PP2400293185 - Đệm TBE, 10X | 4,880,000 | 59,000 |
| 73 | PP2400293186 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg | 515,000 | 7,000 |
| 74 | PP2400293187 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefixime 5µg | 515,000 | 7,000 |
| 75 | PP2400293188 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Kanamycin 30µg | 515,000 | 7,000 |
| 76 | PP2400293189 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantoin 300µg | 515,000 | 7,000 |
| 77 | PP2400293190 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg | 515,000 | 7,000 |
| 78 | PP2400293191 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Streptomycin 10µg | 445,000 | 6,000 |
| 79 | PP2400293192 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg | 445,000 | 6,000 |
| 80 | PP2400293193 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem | 445,000 | 6,000 |
| 81 | PP2400293194 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicilline | 445,000 | 6,000 |
| 82 | PP2400293195 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacilline | 515,000 | 7,000 |
| 83 | PP2400293196 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin | 515,000 | 7,000 |
| 84 | PP2400293197 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline | 445,000 | 6,000 |
| 85 | PP2400293198 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin | 515,000 | 7,000 |
| 86 | PP2400293199 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin | 515,000 | 7,000 |
| 87 | PP2400293200 - Ống ly tâm 1,5 ml | 2,190,000 | 27,000 |
| 88 | PP2400293201 - Đầu côn không lọc 200 ul | 6,325,000 | 76,000 |
| 89 | PP2400293202 - Đĩa petri nhựa 90 mm | 34,073,000 | 409,000 |
| 90 | PP2400293203 - Hỗn hợp phản ứng PCR 1000 phản ứng | 13,043,000 | 157,000 |
| 91 | PP2400293204 - Hộp đựng mẫu 81 vị trí | 18,088,000 | 218,000 |
| 92 | PP2400293205 - Môi trường thạch LB | 4,390,000 | 53,000 |
| 93 | PP2400293206 - Môi trường SS agar | 3,005,000 | 37,000 |
| 94 | PP2400293207 - Kháng huyết thanh Salmonella polyvalent 0 | 1,036,000 | 13,000 |
| 95 | PP2400293208 - Kháng huyết thanh Salmonella polyvalent H | 1,036,000 | 13,000 |
| 96 | PP2400293209 - Kháng huyết thanh Shigella flexneri | 1,036,000 | 13,000 |
| 97 | PP2400293210 - Kháng huyết thanh Shigella sonnei | 1,036,000 | 13,000 |
| 98 | PP2400293211 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 1 | 1,036,000 | 13,000 |
| 99 | PP2400293212 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 2 | 1,036,000 | 13,000 |
| 100 | PP2400293213 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 3 | 1,036,000 | 13,000 |
| 101 | PP2400293214 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 4 | 1,036,000 | 13,000 |
| 102 | PP2400293215 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 5 | 1,036,000 | 13,000 |
| 103 | PP2400293216 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 6 | 1,036,000 | 13,000 |
| 104 | PP2400293217 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 7 | 1,036,000 | 13,000 |
| 105 | PP2400293218 - Rifampicin | 6,850,000 | 83,000 |
| 106 | PP2400293219 - Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 8 | 1,036,000 | 13,000 |
| 107 | PP2400293220 - Isoniazid | 750,000 | 9,000 |
| 108 | PP2400293221 - Kháng huyết thanh tả Vibrio cholerae As 0139 Bengal | 2,072,000 | 25,000 |
| 109 | PP2400293222 - Moxifloxacin | 4,070,000 | 49,000 |
| 110 | PP2400293223 - Kháng huyết thanh tả Vibrio cholerae poly As | 1,036,000 | 13,000 |
| 111 | PP2400293224 - Delamanid (PA-824) | 9,450,000 | 114,000 |
| 112 | PP2400293225 - Đệm TBE 10X | 2,440,000 | 30,000 |
| 113 | PP2400293226 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 200 ul | 9,000,000 | 108,000 |
| 114 | PP2400293227 - Pippete nhựa vô trùng 25ml | 1,139,000 | 14,000 |
| 115 | PP2400293228 - Đầu côn có lọc 10 ul | 1,800,000 | 22,000 |
| 116 | PP2400293229 - Đầu côn không lọc, tiệt trùng 10ul | 1,800,000 | 22,000 |
| 117 | PP2400293230 - Đầu côn không lọc 10ul | 670,000 | 9,000 |
| 118 | PP2400293231 - Đĩa nuôi cấy 48 giếng | 9,908,000 | 119,000 |
| 119 | PP2400293232 - Ống giữ chủng nắp xoáy 2mL | 7,850,000 | 95,000 |
| 120 | PP2400293233 - Que cấy hình chữ L | 2,600,000 | 32,000 |
| 121 | PP2400293234 - Hỗn hợp phản ứng Realtime PCR | 72,000,000 | 864,000 |
| 122 | PP2400293235 - Canh thang BHI | 5,736,000 | 69,000 |
| 123 | PP2400293236 - Canh thang Tryticase Soy Broth | 3,649,000 | 44,000 |
| 124 | PP2400293237 - Ethanol 99.9% | 5,000,000 | 60,000 |
| 125 | PP2400293238 - Thạch Brain Heart Infusion | 3,620,000 | 44,000 |
| 126 | PP2400293239 - Thạch TSA | 4,079,000 | 49,000 |
| 127 | PP2400293240 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 20ul | 12,600,000 | 152,000 |
| 128 | PP2400293241 - Pipet nhựa vô trùng 5ml | 3,150,000 | 38,000 |
| 129 | PP2400293242 - Pippete nhựa vô trùng 25ml | 2,197,000 | 27,000 |
| 130 | PP2400293243 - Ống ly tâm 50 ml | 4,299,000 | 52,000 |
| 131 | PP2400293244 - Ống PCR 0,2ml | 17,980,000 | 216,000 |
| 132 | PP2400293245 - Kit tổng hợp sợi đơn DNA | 91,040,000 | 1,093,000 |
| 133 | PP2400293246 - Enzyme khuếch đại đoạn dài Accutaq LA | 20,600,000 | 248,000 |
| 134 | PP2400293247 - Đầu côn không lọc 200ul | 1,100,000 | 14,000 |
| 135 | PP2400293248 - Môi trường Opti-MEM giảm nồng độ serum | 2,810,000 | 34,000 |
| 136 | PP2400293249 - Dung dịch GlutaMAX | 2,060,000 | 25,000 |
| 137 | PP2400293250 - Kháng sinh tổng hợp Antibiotic-Antimycotic | 11,050,000 | 133,000 |
| 138 | PP2400293251 - Dung dịch MEM chứa các amino acid không cần thiết (100X) | 1,460,000 | 18,000 |
| 139 | PP2400293252 - Hỗn hợp enzyme RNase Cocktail | 4,700,000 | 57,000 |
| 140 | PP2400293253 - Huyết thanh bào thai bê bất hoạt nhiệt | 79,620,000 | 956,000 |
| 141 | PP2400293254 - Bình lọc tiệt trùng | 3,600,000 | 44,000 |
| 142 | PP2400293255 - Dung dịch Dimethyl sulfoxide | 4,220,000 | 51,000 |
| 143 | PP2400293256 - Đĩa nuôi cấy 6 giếng | 2,229,000 | 27,000 |
| 144 | PP2400293257 - Đĩa nuôi cấy 12 giếng | 2,774,000 | 34,000 |
| 145 | PP2400293258 - Đĩa nuôi cấy 24 giếng | 2,477,000 | 30,000 |
| 146 | PP2400293259 - Kháng thể đơn dòng gắn FITC | 20,465,000 | 246,000 |
| 147 | PP2400293260 - Trypsin EDTA 0,5% | 2,200,000 | 27,000 |
| 148 | PP2400293261 - Đĩa nuôi cấy 96 giếng | 14,862,000 | 179,000 |
| 149 | PP2400293262 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút Sởi | 33,050,000 | 397,000 |
| 150 | PP2400293263 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút Rubella | 79,350,000 | 953,000 |
| 151 | PP2400293264 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Sởi | 6,040,000 | 73,000 |
| 152 | PP2400293265 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Rubella | 5,760,000 | 70,000 |
| 153 | PP2400293266 - Dung dịch đệm muối phosphate | 1,300,000 | 16,000 |
| 154 | PP2400293267 - Ống 2 ml đáy nhọn, có nắp | 3,856,500 | 47,000 |
| 155 | PP2400293268 - Chai nuôi cấy tế bào 25cm2 | 7,138,000 | 86,000 |
| 156 | PP2400293269 - Kit khuếch đại ADN | 53,160,000 | 638,000 |
| 157 | PP2400293270 - Đầu côn có lọc, tiệt trùng 20ul | 2,160,000 | 26,000 |
| 158 | PP2400293271 - Đầu côn có lọc, tiệt trùng 200ul | 3,600,000 | 44,000 |
| 159 | PP2400293272 - Mồi xác định vi rút viêm gan A | 3,200,000 | 39,000 |
| 160 | PP2400293273 - Đầu côn không lọc 1000 ul | 2,848,000 | 35,000 |
| 161 | PP2400293274 - Hỗn hợp realtime RT-PCR 500 phản ứng | 78,580,000 | 943,000 |
| 162 | PP2400293275 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút Dengue | 19,500,000 | 234,000 |
| 163 | PP2400293276 - Mồi PCR xác định vi rút dengue | 4,080,000 | 49,000 |
| 164 | PP2400293277 - Bộ probe chẩn đoán Dengue 1,2,3,4 | 76,640,000 | 920,000 |
| 165 | PP2400293278 - Dải 8 ống PCR 0,2ml nắp phẳng | 3,596,000 | 44,000 |
| 166 | PP2400293279 - Đầu côn có lọc tiệt trùng, chống bám dính 10ul | 180,000 | 2,700 |
| 167 | PP2400293280 - Đầu côn có lọc tiệt trùng, chống bám dính 200ul | 180,000 | 2,700 |
| 168 | PP2400293281 - Dải 8 ống 1.2ml pha loãng mẫu | 2,190,000 | 27,000 |
| 169 | PP2400293282 - Kit ELISA phát hiên kháng thể IgM kháng Virut Viêm não Nhật Bản | 26,551,000 | 319,000 |
| 170 | PP2400293283 - Phiến 96 giếng | 29,310,000 | 352,000 |
| 171 | PP2400293284 - Đầu côn không lọc 1000ul | 415,000 | 5,000 |
| 172 | PP2400293285 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 300 ul | 3,600,000 | 44,000 |
| 173 | PP2400293286 - Khẩu trang 4 lớp | 3,480,000 | 42,000 |
| 174 | PP2400293287 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem | 445,000 | 6,000 |
| 175 | PP2400293288 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A | 7,000,000 | 84,000 |
| 176 | PP2400293289 - Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E | 7,000,000 | 84,000 |
| 177 | PP2400293290 - Kit test nhanh phát hiện NS1, IgM và IgG cho Dengue | 3,810,000 | 46,000 |
| 178 | PP2400293291 - Sinh phẩm khuếch đại ADN | 30,000,000 | 360,000 |
| 179 | PP2400293292 - Kit ELISA phát hiện kháng nguyên vi rút Rota | 24,000,000 | 288,000 |
Kit tách chiết RNA 50 phản ứng từ mẫu dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400293114 |
| Giá từng phần lô | 31,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit realtime RT-PCR 1 bước 100 phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400293115 |
| Giá từng phần lô | 60,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit RT-PCR 1 bước 100 phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400293116 |
| Giá từng phần lô | 26,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Thuốc nhuộm DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400293117 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Thang chuẩn DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400293118 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đệm TAE 10X |
|
| Mã phần lô | PP2400293119 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Tuýp 0.2 ml, không màu, thành mỏng, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400293120 |
| Giá từng phần lô | 8,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dải 8 ống PCR 0,1ml loại 125 dải |
|
| Mã phần lô | PP2400293121 |
| Giá từng phần lô | 4,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Găng tay y tế không bột size M |
|
| Mã phần lô | PP2400293122 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400293123 |
| Giá từng phần lô | 7,047,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Giấy thấm |
|
| Mã phần lô | PP2400293124 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Giấy bạc |
|
| Mã phần lô | PP2400293125 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit tách chiết RNA 250 phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400293126 |
| Giá từng phần lô | 146,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit Realtime RT-PCR 1 bước 500 phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400293127 |
| Giá từng phần lô | 157,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Mồi PCR xác định vi rút cúm |
|
| Mã phần lô | PP2400293128 |
| Giá từng phần lô | 3,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu dò xác định vi rút cúm |
|
| Mã phần lô | PP2400293129 |
| Giá từng phần lô | 18,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit tách chiết ARN nhanh 200 phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400293130 |
| Giá từng phần lô | 62,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Polyethylene glycol (PEG 6000) |
|
| Mã phần lô | PP2400293131 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ primer phát hiện VRĐR |
|
| Mã phần lô | PP2400293132 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu dò (Probe) phát hiện VRĐR |
|
| Mã phần lô | PP2400293133 |
| Giá từng phần lô | 74,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ primer định danh kiểu gen rota |
|
| Mã phần lô | PP2400293134 |
| Giá từng phần lô | 10,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit realtime RT-PCR 100 phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400293135 |
| Giá từng phần lô | 35,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hộp đựng mẫu 100 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400293136 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống 2ml đáy tròn có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400293137 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống nuôi cấy tế bào Nunc™ |
|
| Mã phần lô | PP2400293138 |
| Giá từng phần lô | 25,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống 5ml đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400293139 |
| Giá từng phần lô | 13,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Blood Agar Baser |
|
| Mã phần lô | PP2400293140 |
| Giá từng phần lô | 3,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Nutrient Agar(NA) |
|
| Mã phần lô | PP2400293141 |
| Giá từng phần lô | 2,509,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sabouraud Dextrose Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400293142 |
| Giá từng phần lô | 1,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Găng tay y tế không bột size L |
|
| Mã phần lô | PP2400293143 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit tách chiết ADN 50 phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400293144 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hỗn hợp phản ứng PCR - Go Taq Green PCR Master mix |
|
| Mã phần lô | PP2400293145 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Mồi PCR xác định vi khuẩn tả |
|
| Mã phần lô | PP2400293146 |
| Giá từng phần lô | 5,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Mồi PCR xác định vi khuẩn Shigella |
|
| Mã phần lô | PP2400293147 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn có lọc tiệt trùng 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293148 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn có lọc tiệt trùng 30ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293149 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
ống 1.7ml |
|
| Mã phần lô | PP2400293150 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dải 4 ống realtime 0.1ml kèm nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400293151 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dải 8 ống PCR 0,2 ml nắp phẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400293152 |
| Giá từng phần lô | 17,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2400293153 |
| Giá từng phần lô | 6,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400293154 |
| Giá từng phần lô | 5,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit RT-PCR 1 bước hiệu suất cao |
|
| Mã phần lô | PP2400293155 |
| Giá từng phần lô | 41,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch đệm điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2400293156 |
| Giá từng phần lô | 22,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Găng tay không bột tan size S |
|
| Mã phần lô | PP2400293157 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kligler Iron Agar (KIA) |
|
| Mã phần lô | PP2400293158 |
| Giá từng phần lô | 3,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Nutrient Agar (NA) |
|
| Mã phần lô | PP2400293159 |
| Giá từng phần lô | 2,509,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Thạch Saboraud |
|
| Mã phần lô | PP2400293160 |
| Giá từng phần lô | 5,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường canh thang não tim |
|
| Mã phần lô | PP2400293161 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
MnCl2.4H2O |
|
| Mã phần lô | PP2400293162 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400293163 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Charcoal Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400293164 |
| Giá từng phần lô | 4,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường thạch máu (blood agar base) |
|
| Mã phần lô | PP2400293165 |
| Giá từng phần lô | 3,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Thang chuẩn ADN 100bp |
|
| Mã phần lô | PP2400293166 |
| Giá từng phần lô | 9,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hỗn hợp phản ứng PCR 250 phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400293167 |
| Giá từng phần lô | 6,593,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Thuốc nhuộm gel |
|
| Mã phần lô | PP2400293168 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Mồi PCR xác định vi khuẩn leptospira, C. diphtheriae, B. pertussis |
|
| Mã phần lô | PP2400293169 |
| Giá từng phần lô | 10,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kít tách ADN từ mẫu đất 50 phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400293170 |
| Giá từng phần lô | 17,181,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kít ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi khuẩn ho gà |
|
| Mã phần lô | PP2400293171 |
| Giá từng phần lô | 12,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kít ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi khuẩn bạch hầu |
|
| Mã phần lô | PP2400293172 |
| Giá từng phần lô | 12,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn không lọc 10 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293173 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn có lọc, tiệt trùng, chống bám dính 200 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293174 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn có lọc tiệt trùng 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293175 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn có lọc tiệt trùng 20 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293176 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống ly tâm 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400293177 |
| Giá từng phần lô | 7,318,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống ly tâm 1,7ml |
|
| Mã phần lô | PP2400293178 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Que cấy 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293179 |
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Que cấy 1ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293180 |
| Giá từng phần lô | 8,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Thạch MacConkey |
|
| Mã phần lô | PP2400293181 |
| Giá từng phần lô | 2,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Thạch Mueller Hinton |
|
| Mã phần lô | PP2400293182 |
| Giá từng phần lô | 3,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Nước tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400293183 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Thang chuẩn DNA 100bp |
|
| Mã phần lô | PP2400293184 |
| Giá từng phần lô | 9,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đệm TBE, 10X |
|
| Mã phần lô | PP2400293185 |
| Giá từng phần lô | 4,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400293186 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefixime 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400293187 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Kanamycin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400293188 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantoin 300µg |
|
| Mã phần lô | PP2400293189 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400293190 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Streptomycin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400293191 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg |
|
| Mã phần lô | PP2400293192 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400293193 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicilline |
|
| Mã phần lô | PP2400293194 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacilline |
|
| Mã phần lô | PP2400293195 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400293196 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2400293197 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400293198 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400293199 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống ly tâm 1,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400293200 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn không lọc 200 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293201 |
| Giá từng phần lô | 6,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đĩa petri nhựa 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400293202 |
| Giá từng phần lô | 34,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hỗn hợp phản ứng PCR 1000 phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400293203 |
| Giá từng phần lô | 13,043,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hộp đựng mẫu 81 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400293204 |
| Giá từng phần lô | 18,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường thạch LB |
|
| Mã phần lô | PP2400293205 |
| Giá từng phần lô | 4,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường SS agar |
|
| Mã phần lô | PP2400293206 |
| Giá từng phần lô | 3,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kháng huyết thanh Salmonella polyvalent 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400293207 |
| Giá từng phần lô | 1,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kháng huyết thanh Salmonella polyvalent H |
|
| Mã phần lô | PP2400293208 |
| Giá từng phần lô | 1,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kháng huyết thanh Shigella flexneri |
|
| Mã phần lô | PP2400293209 |
| Giá từng phần lô | 1,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kháng huyết thanh Shigella sonnei |
|
| Mã phần lô | PP2400293210 |
| Giá từng phần lô | 1,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400293211 |
| Giá từng phần lô | 1,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400293212 |
| Giá từng phần lô | 1,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400293213 |
| Giá từng phần lô | 1,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400293214 |
| Giá từng phần lô | 1,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400293215 |
| Giá từng phần lô | 1,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400293216 |
| Giá từng phần lô | 1,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400293217 |
| Giá từng phần lô | 1,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2400293218 |
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kháng huyết thanh E.coli polyvalent 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400293219 |
| Giá từng phần lô | 1,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Isoniazid |
|
| Mã phần lô | PP2400293220 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kháng huyết thanh tả Vibrio cholerae As 0139 Bengal |
|
| Mã phần lô | PP2400293221 |
| Giá từng phần lô | 2,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400293222 |
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kháng huyết thanh tả Vibrio cholerae poly As |
|
| Mã phần lô | PP2400293223 |
| Giá từng phần lô | 1,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Delamanid (PA-824) |
|
| Mã phần lô | PP2400293224 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đệm TBE 10X |
|
| Mã phần lô | PP2400293225 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn có lọc tiệt trùng 200 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293226 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Pippete nhựa vô trùng 25ml |
|
| Mã phần lô | PP2400293227 |
| Giá từng phần lô | 1,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn có lọc 10 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293228 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn không lọc, tiệt trùng 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293229 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn không lọc 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293230 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đĩa nuôi cấy 48 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400293231 |
| Giá từng phần lô | 9,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống giữ chủng nắp xoáy 2mL |
|
| Mã phần lô | PP2400293232 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Que cấy hình chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2400293233 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hỗn hợp phản ứng Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400293234 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Canh thang BHI |
|
| Mã phần lô | PP2400293235 |
| Giá từng phần lô | 5,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Canh thang Tryticase Soy Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400293236 |
| Giá từng phần lô | 3,649,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ethanol 99.9% |
|
| Mã phần lô | PP2400293237 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Thạch Brain Heart Infusion |
|
| Mã phần lô | PP2400293238 |
| Giá từng phần lô | 3,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Thạch TSA |
|
| Mã phần lô | PP2400293239 |
| Giá từng phần lô | 4,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn có lọc tiệt trùng 20ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293240 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Pipet nhựa vô trùng 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400293241 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Pippete nhựa vô trùng 25ml |
|
| Mã phần lô | PP2400293242 |
| Giá từng phần lô | 2,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống ly tâm 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400293243 |
| Giá từng phần lô | 4,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống PCR 0,2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400293244 |
| Giá từng phần lô | 17,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit tổng hợp sợi đơn DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400293245 |
| Giá từng phần lô | 91,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,093,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Enzyme khuếch đại đoạn dài Accutaq LA |
|
| Mã phần lô | PP2400293246 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn không lọc 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293247 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường Opti-MEM giảm nồng độ serum |
|
| Mã phần lô | PP2400293248 |
| Giá từng phần lô | 2,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch GlutaMAX |
|
| Mã phần lô | PP2400293249 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kháng sinh tổng hợp Antibiotic-Antimycotic |
|
| Mã phần lô | PP2400293250 |
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch MEM chứa các amino acid không cần thiết (100X) |
|
| Mã phần lô | PP2400293251 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hỗn hợp enzyme RNase Cocktail |
|
| Mã phần lô | PP2400293252 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Huyết thanh bào thai bê bất hoạt nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400293253 |
| Giá từng phần lô | 79,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bình lọc tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400293254 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch Dimethyl sulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2400293255 |
| Giá từng phần lô | 4,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đĩa nuôi cấy 6 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400293256 |
| Giá từng phần lô | 2,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đĩa nuôi cấy 12 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400293257 |
| Giá từng phần lô | 2,774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đĩa nuôi cấy 24 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400293258 |
| Giá từng phần lô | 2,477,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kháng thể đơn dòng gắn FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400293259 |
| Giá từng phần lô | 20,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Trypsin EDTA 0,5% |
|
| Mã phần lô | PP2400293260 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đĩa nuôi cấy 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400293261 |
| Giá từng phần lô | 14,862,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2400293262 |
| Giá từng phần lô | 33,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400293263 |
| Giá từng phần lô | 79,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2400293264 |
| Giá từng phần lô | 6,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgG kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400293265 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch đệm muối phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2400293266 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống 2 ml đáy nhọn, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400293267 |
| Giá từng phần lô | 3,856,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chai nuôi cấy tế bào 25cm2 |
|
| Mã phần lô | PP2400293268 |
| Giá từng phần lô | 7,138,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit khuếch đại ADN |
|
| Mã phần lô | PP2400293269 |
| Giá từng phần lô | 53,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn có lọc, tiệt trùng 20ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293270 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn có lọc, tiệt trùng 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293271 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Mồi xác định vi rút viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400293272 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn không lọc 1000 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293273 |
| Giá từng phần lô | 2,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hỗn hợp realtime RT-PCR 500 phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400293274 |
| Giá từng phần lô | 78,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400293275 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Mồi PCR xác định vi rút dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400293276 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ probe chẩn đoán Dengue 1,2,3,4 |
|
| Mã phần lô | PP2400293277 |
| Giá từng phần lô | 76,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dải 8 ống PCR 0,2ml nắp phẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400293278 |
| Giá từng phần lô | 3,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn có lọc tiệt trùng, chống bám dính 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293279 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn có lọc tiệt trùng, chống bám dính 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293280 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dải 8 ống 1.2ml pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400293281 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit ELISA phát hiên kháng thể IgM kháng Virut Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2400293282 |
| Giá từng phần lô | 26,551,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phiến 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400293283 |
| Giá từng phần lô | 29,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn không lọc 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293284 |
| Giá từng phần lô | 415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu côn có lọc tiệt trùng 300 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400293285 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khẩu trang 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400293286 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400293287 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400293288 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit ELISA phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2400293289 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit test nhanh phát hiện NS1, IgM và IgG cho Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400293290 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sinh phẩm khuếch đại ADN |
|
| Mã phần lô | PP2400293291 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kit ELISA phát hiện kháng nguyên vi rút Rota |
|
| Mã phần lô | PP2400293292 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi