Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ khám chữa bệnh năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300332019-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2024 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện MẮT TAI MŨI HỌNG RĂNG HÀM MẶT AN GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ khám chữa bệnh năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300172978 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 2,775,064,833 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27.750.657 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300363676 - Kim tiêm 18G x 1 1/2`` | 1,564,000 | 2.346.000 | 9018 | 1.094.800 | 1534 |
| 2 | PP2300363677 - Kim tiêm 26G x 1/2 | 102,000 | 153.000 | 9018 | 71.400 | 100 |
| 3 | PP2300363678 - Que thử/ Khay thử xét nghiệm virus Viêm gan C | 157,500,000 | 236.250.000 | 3822 | 110.250.000 | 5000 |
| 4 | PP2300363679 - Bao tóc phẫu thuật | 3,272,000 | 4.908.000 | 6505 | 2.290.400 | 1334 |
| 5 | PP2300363680 - Bông y tế | 16,320,000 | 24.480.000 | 3005 | 11.424.000 | 40000 |
| 6 | PP2300363681 - Dây oxy 2 nhánh | 144,060 | 216.090 | 9018 | 100.842 | 7 |
| 7 | PP2300363682 - Gạc hút nước khổ 0.8m | 18,860,000 | 28.290.000 | 3005 | 13.202.000 | 1367 |
| 8 | PP2300363683 - Que thử/ Khay thử test nhanh xét nghiệm chuẩn đoán miễn dịch | 342,920,000 | 514.380.000 | 3822 | 240.044.000 | 6667 |
| 9 | PP2300363684 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 22G | 7,434,000 | 11.151.000 | 9018 | 5.203.800 | 1000 |
| 10 | PP2300363685 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G | 677,250 | 1.015.875 | 9018 | 474.075 | 84 |
| 11 | PP2300363686 - Lọ nước tiểu vô trùng có nắp 50 ml | 19,560,000 | 29.340.000 | 3926 | 13.692.000 | 6667 |
| 12 | PP2300363687 - Lưỡi dao mổ các số 10, 11, 12, 15, 20, 21 | 3,433,600 | 5.150.400 | 9018 | 2.403.520 | 1234 |
| 13 | PP2300363688 - Nút đậy kim luồn | 2,362,500 | 3.543.750 | 9018 | 1.653.750 | 834 |
| 14 | PP2300363689 - Ống nghiệm lấy máu natricitrate | 11,304,000 | 16.956.000 | 3926 | 7.912.800 | 3000 |
| 15 | PP2300363690 - Ống nghiệm lấy máu | 16,300,000 | 24.450.000 | 3926 | 11.410.000 | 8334 |
| 16 | PP2300363691 - Ống nghiệm Heparin | 22,650,000 | 33.975.000 | 3926 | 15.855.000 | 8334 |
| 17 | PP2300363692 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HBsAg trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người | 85,125,000 | 127.687.500 | 3822 | 59.587.500 | 5000 |
| 18 | PP2300363693 - Que thử nước tiểu sử dụng kết hợp với máy phân tích nước tiểu tự động hoặc đọc kết quả bằng mắt thường | 36,708,000 | 55.050.000 | 3822 | 25.695.600 | 6667 |
| 19 | PP2300363694 - Băng cá nhân | 3,168,000 | 4.752.000 | 3005 | 2.217.600 | 6000 |
| 20 | PP2300363695 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 4,563,000 | 6.844.500 | 3005 | 3.194.100 | 87 |
| 21 | PP2300363696 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần | 1,330,000 | 1.995.000 | 9018 | 931.000 | 667 |
| 22 | PP2300363697 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3 ml/cc | 1,396,500 | 2.094.750 | 9018 | 977.550 | 700 |
| 23 | PP2300363698 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần | 16,150,000 | 24.225.000 | 9018 | 11.305.000 | 8334 |
| 24 | PP2300363699 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần | 8,527,200 | 12.790.800 | 9018 | 5.969.040 | 4400 |
| 25 | PP2300363700 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần | 4,179,600 | 6.269.400 | 9018 | 2.925.720 | 1434 |
| 26 | PP2300363701 - Giấy siêu âm | 37,044,000 | 55.566.000 | 9018 | 25.930.800 | 100 |
| 27 | PP2300363702 - Kim chích máu (Lancets) | 3,600,000 | 5.400.000 | 9018 | 2.520.000 | 6667 |
| 28 | PP2300363703 - Kim tiêm 26G x 1 1/2 | 940,800 | 1.411.200 | 9018 | 658.560 | 1067 |
| 29 | PP2300363704 - Bộ xét nghiệm ASO bằng phương pháp latex | 3,000,000 | 4.500.000 | 3822 | 2.100.000 | 134 |
| 30 | PP2300363705 - □Bộ xét nghiệm CRP bằng phương pháp latex | 54,000,000 | 81.000.000 | 3822 | 37.800.000 | 3000 |
| 31 | PP2300363706 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. | 2,925,000 | 4.387.500 | 3808 | 2.047.500 | 13 |
| 32 | PP2300363707 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha-terpineol 0,5 % | 7,200,000 | 10.800.000 | 3808 | 5.040.000 | 40 |
| 33 | PP2300363708 - Thuốc thử sử dụng cho máy phân tích điện giải 5 thông số | 266,207,850 | 399.311.775 | 3822 | 186.345.495 | 5 |
| 34 | PP2300363709 - Dung dịch rửa hàng tuần sử dụng cho máy phân tích điện giải | 10,557,360 | 15.836.040 | 3822 | 7.390.152 | 1 |
| 35 | PP2300363710 - Dung dịch kiểm chuẩn sử dụng cho máy phân tích điện giải | 3,259,650 | 4.889.475 | 3822 | 2.281.755 | 1 |
| 36 | PP2300363711 - Chỉ khâu Chromic 3/O | 324,072 | 486.108 | 3006 | 226.850,4 | 4 |
| 37 | PP2300363712 - Chỉ khâu Chromic 4/O | 11,342,520 | 17.013.780 | 3006 | 7.939.764 | 140 |
| 38 | PP2300363713 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0 có kim | 23,410,800 | 35.116.200 | 3006 | 16.387.560 | 400 |
| 39 | PP2300363714 - Chỉ khâu Silk 4/O | 14,046,480 | 21.069.720 | 3006 | 9.832.536 | 240 |
| 40 | PP2300363715 - Chỉ khâu Silk 5/O | 2,752,000 | 4.128.000 | 3006 | 1.926.400 | 43 |
| 41 | PP2300363716 - Chỉ khâu Silk 1/O | 450,240 | 675.360 | 3006 | 315.168 | 7 |
| 42 | PP2300363717 - Dây truyền dịch | 79,380,000 | 119.070.000 | 9018 | 55.566.000 | 2334 |
| 43 | PP2300363718 - Bông cầm máu | 17,561,250 | 26.341.875 | 3006 | 12.292.875 | 50 |
| 44 | PP2300363719 - Giấy điện tim 6 cần | 15,000,000 | 22.500.000 | 9018 | 10.500.000 | 67 |
| 45 | PP2300363720 - Đầu EVAC mổ Amiđan và Nạo VA ( Coblator ) | 130,000,000 | 195.000.000 | 9018 | 91.000.000 | 7 |
| 46 | PP2300363721 - Acid dùng trong trám răng | 1,440,000 | 2.160.000 | 3006 | 1.008.000 | 4 |
| 47 | PP2300363722 - Chỉ co nướu | 2,990,625 | 4.485.937,5 | 3006 | 2.093.437,5 | 2 |
| 48 | PP2300363723 - Chổi đánh bóng dùng trong nha khoa | 443,520,000 | 665.280.000 | 9018 | 310.464.000 | 672 |
| 49 | PP2300363724 - Cọ bôi keo trám đèn (Cọ Composite) | 605,605 | 908.407,5 | 9018 | 423.923,5 | 2 |
| 50 | PP2300363725 - Côn trám bít ống tủy trong nha khoa | 21,450,000 | 32.175.000 | 3006 | 15.015.000 | 10 |
| 51 | PP2300363726 - Composite đặc | 4,270,000 | 6.405.000 | 3006 | 2.989.000 | 4 |
| 52 | PP2300363727 - Composit đặc | 4,270,000 | 6.405.000 | 3006 | 2.989.000 | 4 |
| 53 | PP2300363728 - Composite gắn mắc cài quang trùng hợp | 5,780,000 | 8.670.000 | 3006 | 4.046.000 | 1 |
| 54 | PP2300363729 - Dầu xịt tay khoan | 9,142,000 | 13.713.000 | 3808 | 6.399.400 | 5 |
| 55 | PP2300363730 - Đĩa đánh bóng composite | 307,126 | 460.689 | 9018 | 214.988,2 | 1 |
| 56 | PP2300363731 - Vật liệu trám bít ống tủy | 55,000,000 | 82.500.000 | 3006 | 38.500.000 | 4 |
| 57 | PP2300363732 - Vật liệu trám răng | 17,200,000 | 25.800.000 | 3006 | 12.040.000 | 7 |
| 58 | PP2300363733 - Kim gai lấy tủy | 6,600,000 | 9.900.000 | 9018 | 4.620.000 | 7 |
| 59 | PP2300363734 - Kim gây tê nha khoa | 13,260,000 | 19.890.000 | 9018 | 9.282.000 | 1700 |
| 60 | PP2300363735 - Lò so mở trong chỉnh hình răng | 1,058,000 | 1.587.000 | 9018 | 740.600 | 1 |
| 61 | PP2300363736 - Mũi cắt cầu kim loại | 3,580,000 | 5.370.000 | 9018 | 2.506.000 | 7 |
| 62 | PP2300363737 - Mũi đánh bóng Composite | 7,284,375 | 10.926.562,5 | 9018 | 5.099.062,5 | 5 |
| 63 | PP2300363738 - Mũi khoan kim cương nha khoa | 3,575,000 | 5.362.500 | 9018 | 2.502.500 | 9 |
| 64 | PP2300363739 - Mũi khoan kim cương nha khoa | 5,005,000 | 7.507.500 | 9018 | 3.503.500 | 17 |
| 65 | PP2300363740 - Mũi khoan slow speed | 1,787,500 | 2.681.250 | 9018 | 1.251.250 | 4 |
| 66 | PP2300363741 - Mũi khoan trụ slow speed | 11,550,000 | 17.325.000 | 9018 | 8.085.000 | 27 |
| 67 | PP2300363742 - Mũi khoan răng | 72,600,000 | 108.900.000 | 9018 | 50.820.000 | 27 |
| 68 | PP2300363743 - Mũi khoan tungsten lowspeed tròn | 2,640,000 | 3.960.000 | 9018 | 1.848.000 | 7 |
| 69 | PP2300363744 - Chất bôi phòng ngừa sâu răng dạng gel | 843,750 | 1.265.625 | 3006 | 590.625 | 2 |
| 70 | PP2300363745 - Ống hút nước bọt nha khoa | 10,665,000 | 15.997.500 | 9018 | 7.465.500 | 1667 |
| 71 | PP2300363746 - Trâm dũa ống tủy các số | 5,000,000 | 7.500.000 | 9018 | 3.500.000 | 84 |
| 72 | PP2300363747 - Sò đánh bóng | 10,000,000 | 15.000.000 | 9018 | 7.000.000 | 334 |
| 73 | PP2300363748 - Thạch cao cứng gói 1,5 kg | 3,048,000 | 4.572.000 | 2520 | 2.133.600 | 2 |
| 74 | PP2300363749 - Thuốc che tủy | 6,000,000 | 9.000.000 | 3006 | 4.200.000 | 7 |
| 75 | PP2300363750 - Trâm gai màu đỏ | 750,000 | 1.125.000 | 9018 | 525.000 | 2 |
| 76 | PP2300363751 - Trâm gai màu vàng | 1,500,000 | 2.250.000 | 9018 | 1.050.000 | 4 |
| 77 | PP2300363752 - Xương khối | 11,768,900 | 17.653.350 | 9021 | 8.238.230 | 1 |
| 78 | PP2300363753 - Phim khô Laser 35x43 cm | 62,055,000 | 93.082.500 | 3701 | 43.438.500 | 500 |
| 79 | PP2300363754 - Phim X-Quang 20x25cm (8x10in) | 173,250,000 | 259.875.000 | 3701 | 121.275.000 | 3667 |
| 80 | PP2300363755 - Keo dán vật liệu trám răng | 13,050,000 | 19.575.000 | 3506 | 9.135.000 | 4 |
| 81 | PP2300363756 - Xi măng gắn cầu mão | 1,400,000 | 2.100.000 | 3006 | 980.000 | 1 |
| 82 | PP2300363757 - Vật liệu trám răng | 9,910,000 | 14.865.000 | 3006 | 6.937.000 | 4 |
| 83 | PP2300363758 - Mắc cài kim loại chỉnh nha | 51,870,000 | 77.805.000 | 9018 | 36.309.000 | 10 |
| 84 | PP2300363759 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn | 33,260,000 | 49.890.000 | 9021 | 23.282.000 | 4 |
| 85 | PP2300363760 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn | 49,900,000 | 74.850.000 | 9021 | 34.930.000 | 7 |
| 86 | PP2300363761 - Màng xương không tiêu 25x30mm | 27,030,000 | 40.545.000 | 9021 | 18.921.000 | 5 |
| 87 | PP2300363762 - Thun buộc mắc cài các màu | 1,642,000 | 2.463.000 | 9021 | 1.149.400 | 1 |
| 88 | PP2300363763 - Thun Chuỗi màu bạc thưa | 450,000 | 675.000 | 9021 | 315.000 | 1 |
| 89 | PP2300363764 - Thun Chuỗi màu bạc khít | 450,000 | 675.000 | 9021 | 315.000 | 1 |
| 90 | PP2300363765 - Thun liên hàm các cỡ | 220,000 | 330.000 | 9021 | 154.000 | 4 |
| 91 | PP2300363766 - Xương nhân tạo dạng hạt | 116,880,000 | 175.320.000 | 9021 | 81.816.000 | 14 |
| 92 | PP2300363767 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trung bình | 3,254,220 | 4.881.330 | 3808 | 2.277.954 | 4 |
| 93 | PP2300363768 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 17,400,000 | 26.100.000 | 3808 | 12.180.000 | 20 |
Kim tiêm 18G x 1 1/2`` |
|
| Mã phần lô | PP2300363676 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim tiêm 26G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300363677 |
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Que thử/ Khay thử xét nghiệm virus Viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300363678 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao tóc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300363679 |
| Giá từng phần lô | 3,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.908.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6505 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.290.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300363680 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300363681 |
| Giá từng phần lô | 144,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc hút nước khổ 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2300363682 |
| Giá từng phần lô | 18,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.202.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Que thử/ Khay thử test nhanh xét nghiệm chuẩn đoán miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300363683 |
| Giá từng phần lô | 342,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300363684 |
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.151.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.203.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300363685 |
| Giá từng phần lô | 677,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.015.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lọ nước tiểu vô trùng có nắp 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300363686 |
| Giá từng phần lô | 19,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lưỡi dao mổ các số 10, 11, 12, 15, 20, 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300363687 |
| Giá từng phần lô | 3,433,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.150.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.403.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300363688 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.543.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.653.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nghiệm lấy máu natricitrate |
|
| Mã phần lô | PP2300363689 |
| Giá từng phần lô | 11,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.956.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.912.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nghiệm lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300363690 |
| Giá từng phần lô | 16,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300363691 |
| Giá từng phần lô | 22,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HBsAg trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người |
|
| Mã phần lô | PP2300363692 |
| Giá từng phần lô | 85,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Que thử nước tiểu sử dụng kết hợp với máy phân tích nước tiểu tự động hoặc đọc kết quả bằng mắt thường |
|
| Mã phần lô | PP2300363693 |
| Giá từng phần lô | 36,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.695.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300363694 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.217.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300363695 |
| Giá từng phần lô | 4,563,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.844.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.194.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300363696 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 931.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3 ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300363697 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.094.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 977.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300363698 |
| Giá từng phần lô | 16,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300363699 |
| Giá từng phần lô | 8,527,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.790.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.969.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300363700 |
| Giá từng phần lô | 4,179,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.269.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.925.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300363701 |
| Giá từng phần lô | 37,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.566.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.930.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chích máu (Lancets) |
|
| Mã phần lô | PP2300363702 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim tiêm 26G x 1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300363703 |
| Giá từng phần lô | 940,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.411.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ xét nghiệm ASO bằng phương pháp latex |
|
| Mã phần lô | PP2300363704 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
□Bộ xét nghiệm CRP bằng phương pháp latex |
|
| Mã phần lô | PP2300363705 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300363706 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha-terpineol 0,5 % |
|
| Mã phần lô | PP2300363707 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thuốc thử sử dụng cho máy phân tích điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300363708 |
| Giá từng phần lô | 266,207,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.311.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.345.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch rửa hàng tuần sử dụng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300363709 |
| Giá từng phần lô | 10,557,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.836.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.390.152 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch kiểm chuẩn sử dụng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300363710 |
| Giá từng phần lô | 3,259,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.889.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.281.755 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Chromic 3/O |
|
| Mã phần lô | PP2300363711 |
| Giá từng phần lô | 324,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.108 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.850,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Chromic 4/O |
|
| Mã phần lô | PP2300363712 |
| Giá từng phần lô | 11,342,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.013.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.939.764 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên 3/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300363713 |
| Giá từng phần lô | 23,410,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.116.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.387.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Silk 4/O |
|
| Mã phần lô | PP2300363714 |
| Giá từng phần lô | 14,046,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.069.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.832.536 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Silk 5/O |
|
| Mã phần lô | PP2300363715 |
| Giá từng phần lô | 2,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.926.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Silk 1/O |
|
| Mã phần lô | PP2300363716 |
| Giá từng phần lô | 450,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300363717 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bông cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300363718 |
| Giá từng phần lô | 17,561,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.341.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.292.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300363719 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đầu EVAC mổ Amiđan và Nạo VA ( Coblator ) |
|
| Mã phần lô | PP2300363720 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Acid dùng trong trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300363721 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2300363722 |
| Giá từng phần lô | 2,990,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.485.937,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.093.437,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chổi đánh bóng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300363723 |
| Giá từng phần lô | 443,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 665.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cọ bôi keo trám đèn (Cọ Composite) |
|
| Mã phần lô | PP2300363724 |
| Giá từng phần lô | 605,605 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 908.407,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.923,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Côn trám bít ống tủy trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300363725 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300363726 |
| Giá từng phần lô | 4,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.989.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Composit đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300363727 |
| Giá từng phần lô | 4,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.989.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Composite gắn mắc cài quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300363728 |
| Giá từng phần lô | 5,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.046.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300363729 |
| Giá từng phần lô | 9,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.713.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.399.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đĩa đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2300363730 |
| Giá từng phần lô | 307,126 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.689 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.988,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vật liệu trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300363731 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300363732 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim gai lấy tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300363733 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300363734 |
| Giá từng phần lô | 13,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.282.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lò so mở trong chỉnh hình răng |
|
| Mã phần lô | PP2300363735 |
| Giá từng phần lô | 1,058,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.587.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũi cắt cầu kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300363736 |
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.506.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũi đánh bóng Composite |
|
| Mã phần lô | PP2300363737 |
| Giá từng phần lô | 7,284,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.926.562,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.099.062,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũi khoan kim cương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300363738 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.502.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũi khoan kim cương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300363739 |
| Giá từng phần lô | 5,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.507.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.503.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũi khoan slow speed |
|
| Mã phần lô | PP2300363740 |
| Giá từng phần lô | 1,787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.681.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.251.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũi khoan trụ slow speed |
|
| Mã phần lô | PP2300363741 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300363742 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũi khoan tungsten lowspeed tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300363743 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất bôi phòng ngừa sâu răng dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2300363744 |
| Giá từng phần lô | 843,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.265.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 590.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300363745 |
| Giá từng phần lô | 10,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.997.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.465.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trâm dũa ống tủy các số |
|
| Mã phần lô | PP2300363746 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300363747 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thạch cao cứng gói 1,5 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300363748 |
| Giá từng phần lô | 3,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2520 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.133.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thuốc che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300363749 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trâm gai màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300363750 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trâm gai màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300363751 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xương khối |
|
| Mã phần lô | PP2300363752 |
| Giá từng phần lô | 11,768,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.653.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.238.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phim khô Laser 35x43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300363753 |
| Giá từng phần lô | 62,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.082.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.438.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phim X-Quang 20x25cm (8x10in) |
|
| Mã phần lô | PP2300363754 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Keo dán vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300363755 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xi măng gắn cầu mão |
|
| Mã phần lô | PP2300363756 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300363757 |
| Giá từng phần lô | 9,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.937.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mắc cài kim loại chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300363758 |
| Giá từng phần lô | 51,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.309.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn |
|
| Mã phần lô | PP2300363759 |
| Giá từng phần lô | 33,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.282.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn |
|
| Mã phần lô | PP2300363760 |
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng xương không tiêu 25x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300363761 |
| Giá từng phần lô | 27,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.921.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thun buộc mắc cài các màu |
|
| Mã phần lô | PP2300363762 |
| Giá từng phần lô | 1,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.463.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.149.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thun Chuỗi màu bạc thưa |
|
| Mã phần lô | PP2300363763 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thun Chuỗi màu bạc khít |
|
| Mã phần lô | PP2300363764 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thun liên hàm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300363765 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xương nhân tạo dạng hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300363766 |
| Giá từng phần lô | 116,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300363767 |
| Giá từng phần lô | 3,254,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.881.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.277.954 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300363768 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi