Gói thầu: Mua sắm hoá chất sinh phẩm xét nghiệm bổ sung lần 5 năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500398529-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2025 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hoá chất sinh phẩm xét nghiệm bổ sung lần 5 năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500222073 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 485,191,784 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500428362 - Cup đựng huyết thanh 2.5 ml | 12,516,000 | 187,740 |
| 2 | PP2500428363 - Hóa chất kiểm chuẩn (kiểm tra, kiểm chứng) xét nghiệm định tính và bán định lượng xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường | 14,236,992 | 213,554 |
| 3 | PP2500428364 - Hóa chất kiểm chuẩn (kiểm tra, kiểm chứng) xét nghiệm định tính và bán định lượng xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường | 14,236,992 | 213,554 |
| 4 | PP2500428365 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn (kiểm tra, kiếm chứng) cho xét nghiệm đông máu đo bình thường. | 38,593,800 | 578,907 |
| 5 | PP2500428366 - Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian APTT | 42,134,400 | 632,016 |
| 6 | PP2500428367 - Anti D (IgG) | 1,575,000 | 23,625 |
| 7 | PP2500428368 - Anti D (IgM) | 1,295,000 | 19,425 |
| 8 | PP2500428369 - Anti Human Globulin | 1,837,500 | 27,562 |
| 9 | PP2500428370 - Ống nghiệm EDTA 6ml (ống chân không, nắp su) | 4,200,000 | 63,000 |
| 10 | PP2500428371 - Ống nghiệm Sodium Citrate 3,2% (nhi) | 808,000 | 12,120 |
| 11 | PP2500428372 - Ống nghiệm EDTA K2 (nhi) | 720,000 | 10,800 |
| 12 | PP2500428373 - Ống nghiệm đo tốc độ máu lắng | 9,450,000 | 141,750 |
| 13 | PP2500428374 - Đĩa định danh Bacitracin | 9,600,000 | 144,000 |
| 14 | PP2500428375 - Đĩa định danh Citrate | 5,500,000 | 82,500 |
| 15 | PP2500428376 - Đĩa định danh Esculin | 1,050,000 | 15,750 |
| 16 | PP2500428377 - Đĩa định danh Optochin | 6,400,000 | 96,000 |
| 17 | PP2500428378 - Đĩa định danh Urea | 1,500,000 | 22,500 |
| 18 | PP2500428379 - Đĩa định danh XV | 12,280,000 | 184,200 |
| 19 | PP2500428380 - Đĩa kháng sinh Amikacin 30μg | 5,400,000 | 81,000 |
| 20 | PP2500428381 - Đĩa kháng sinh Amoxciline/sulbactam 30/15μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 21 | PP2500428382 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin 10μg | 1,460,000 | 21,900 |
| 22 | PP2500428383 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid 20/10μg | 5,400,000 | 81,000 |
| 23 | PP2500428384 - Đĩa kháng sinh Ampicillin 10μg | 730,000 | 10,950 |
| 24 | PP2500428385 - Đĩa kháng sinh Ampicillin/sulbactam 10/10μg | 1,460,000 | 21,900 |
| 25 | PP2500428386 - Đĩa kháng sinh Cefepime 30μg | 5,250,000 | 78,750 |
| 26 | PP2500428387 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone 75μg | 730,000 | 10,950 |
| 27 | PP2500428388 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30μg | 4,600,000 | 69,000 |
| 28 | PP2500428389 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30μg | 920,000 | 13,800 |
| 29 | PP2500428390 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg | 5,400,000 | 81,000 |
| 30 | PP2500428391 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid 30/10μg | 1,460,000 | 21,900 |
| 31 | PP2500428392 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg | 5,400,000 | 81,000 |
| 32 | PP2500428393 - Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30μg | 730,000 | 10,950 |
| 33 | PP2500428394 - Đĩa kháng sinh Cephalexin 30μg | 730,000 | 10,950 |
| 34 | PP2500428395 - Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg | 2,700,000 | 40,500 |
| 35 | PP2500428396 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg | 4,600,000 | 69,000 |
| 36 | PP2500428397 - Đĩa kháng sinh Clarithromicin 15μg | 730,000 | 10,950 |
| 37 | PP2500428398 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg | 2,190,000 | 32,850 |
| 38 | PP2500428399 - Đĩa kháng sinh Clotrimazole (50 μg) | 2,125,000 | 31,875 |
| 39 | PP2500428400 - Đĩa kháng sinh Colistin 10μg | 1,460,000 | 21,900 |
| 40 | PP2500428401 - Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg | 900,000 | 13,500 |
| 41 | PP2500428402 - Đĩa kháng sinh Econazole | 2,125,000 | 31,875 |
| 42 | PP2500428403 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg | 2,760,000 | 41,400 |
| 43 | PP2500428404 - Đĩa kháng sinh Fluconazol 25μg | 1,400,000 | 21,000 |
| 44 | PP2500428405 - Đĩa kháng sinh Fluconazole | 1,400,000 | 21,000 |
| 45 | PP2500428406 - Đĩa kháng sinh Flucytosine | 1,400,000 | 21,000 |
| 46 | PP2500428407 - Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg | 4,600,000 | 69,000 |
| 47 | PP2500428408 - Đĩa kháng sinh Ketoconazole | 2,125,000 | 31,875 |
| 48 | PP2500428409 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg | 3,650,000 | 54,750 |
| 49 | PP2500428410 - Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg | 5,425,000 | 81,375 |
| 50 | PP2500428411 - Đĩa kháng sinh Miconazole | 2,125,000 | 31,875 |
| 51 | PP2500428412 - Đĩa kháng sinh Nystatine | 1,400,000 | 21,000 |
| 52 | PP2500428413 - Đĩa kháng sinh Ofloxacin 5μg | 5,400,000 | 81,000 |
| 53 | PP2500428414 - Đĩa kháng sinh Oxacillin 1μg | 1,460,000 | 21,900 |
| 54 | PP2500428415 - Đĩa kháng sinh Penicillin 10UI | 920,000 | 13,800 |
| 55 | PP2500428416 - Đĩa kháng sinh Polymyxin B 300u | 730,000 | 10,950 |
| 56 | PP2500428417 - Đĩa kháng sinh Rifampicin 30μg | 292,000 | 4,380 |
| 57 | PP2500428418 - Đĩa kháng sinh Tobramycin 10μg | 3,240,000 | 48,600 |
| 58 | PP2500428419 - Đĩa kháng sinh Vancomycin 30μg | 2,190,000 | 32,850 |
| 59 | PP2500428420 - Đĩa kháng sinh Voriconazole | 1,400,000 | 21,000 |
| 60 | PP2500428421 - Test nhanh chẩn đoán bênh Giang mai | 4,500,000 | 67,500 |
| 61 | PP2500428422 - Môi trường Di động bột | 9,768,000 | 146,520 |
| 62 | PP2500428423 - Môi trường tryptone | 7,480,000 | 112,200 |
| 63 | PP2500428424 - Môi trường MHA bột | 2,970,000 | 44,550 |
| 64 | PP2500428425 - Môi trường NA bột | 4,796,000 | 71,940 |
| 65 | PP2500428426 - Môi trường thử nghiệm coagulase | 35,000,000 | 525,000 |
| 66 | PP2500428427 - Thanh kháng sinh đồ định lượng Amphotericin B (Mic) | 15,000,000 | 225,000 |
| 67 | PP2500428428 - Thanh kháng sinh đồ định lượng Fluconazole (Mic) | 2,737,500 | 41,062 |
| 68 | PP2500428429 - Muối tinh | 46,200,000 | 693,000 |
| 69 | PP2500428430 - Nước Javen | 7,150,000 | 107,250 |
| 70 | PP2500428431 - Dầu Parafin | 1,359,600 | 20,394 |
| 71 | PP2500428432 - Dung dịch khử trùng | 52,920,000 | 793,800 |
| 72 | PP2500428433 - Giêm sa mẹ | 8,250,000 | 123,750 |
| 73 | PP2500428434 - Keo gắn Lamen | 9,660,000 | 144,900 |
Cup đựng huyết thanh 2.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500428362 |
| Giá từng phần lô | 12,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (kiểm tra, kiểm chứng) xét nghiệm định tính và bán định lượng xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500428363 |
| Giá từng phần lô | 14,236,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn (kiểm tra, kiểm chứng) xét nghiệm định tính và bán định lượng xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500428364 |
| Giá từng phần lô | 14,236,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn (kiểm tra, kiếm chứng) cho xét nghiệm đông máu đo bình thường. |
|
| Mã phần lô | PP2500428365 |
| Giá từng phần lô | 38,593,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian APTT |
|
| Mã phần lô | PP2500428366 |
| Giá từng phần lô | 42,134,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2500428367 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500428368 |
| Giá từng phần lô | 1,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2500428369 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA 6ml (ống chân không, nắp su) |
|
| Mã phần lô | PP2500428370 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Sodium Citrate 3,2% (nhi) |
|
| Mã phần lô | PP2500428371 |
| Giá từng phần lô | 808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 (nhi) |
|
| Mã phần lô | PP2500428372 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500428373 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa định danh Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2500428374 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa định danh Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500428375 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa định danh Esculin |
|
| Mã phần lô | PP2500428376 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa định danh Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2500428377 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa định danh Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500428378 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa định danh XV |
|
| Mã phần lô | PP2500428379 |
| Giá từng phần lô | 12,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Amikacin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428380 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Amoxciline/sulbactam 30/15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428381 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Amoxicillin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428382 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid 20/10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428383 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Ampicillin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428384 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Ampicillin/sulbactam 10/10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428385 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefepime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428386 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefoperazone 75μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428387 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428388 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428389 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428390 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid 30/10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428391 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428392 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428393 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cephalexin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428394 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428395 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428396 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Clarithromicin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428397 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428398 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Clotrimazole (50 μg) |
|
| Mã phần lô | PP2500428399 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Colistin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428400 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428401 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Econazole |
|
| Mã phần lô | PP2500428402 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428403 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Fluconazol 25μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428404 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Fluconazole |
|
| Mã phần lô | PP2500428405 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Flucytosine |
|
| Mã phần lô | PP2500428406 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428407 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Ketoconazole |
|
| Mã phần lô | PP2500428408 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428409 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428410 |
| Giá từng phần lô | 5,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Miconazole |
|
| Mã phần lô | PP2500428411 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Nystatine |
|
| Mã phần lô | PP2500428412 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Ofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428413 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Oxacillin 1μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428414 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Penicillin 10UI |
|
| Mã phần lô | PP2500428415 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Polymyxin B 300u |
|
| Mã phần lô | PP2500428416 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Rifampicin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428417 |
| Giá từng phần lô | 292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Tobramycin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428418 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Vancomycin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500428419 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Voriconazole |
|
| Mã phần lô | PP2500428420 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán bênh Giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500428421 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Di động bột |
|
| Mã phần lô | PP2500428422 |
| Giá từng phần lô | 9,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tryptone |
|
| Mã phần lô | PP2500428423 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MHA bột |
|
| Mã phần lô | PP2500428424 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường NA bột |
|
| Mã phần lô | PP2500428425 |
| Giá từng phần lô | 4,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thử nghiệm coagulase |
|
| Mã phần lô | PP2500428426 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh kháng sinh đồ định lượng Amphotericin B (Mic) |
|
| Mã phần lô | PP2500428427 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh kháng sinh đồ định lượng Fluconazole (Mic) |
|
| Mã phần lô | PP2500428428 |
| Giá từng phần lô | 2,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500428429 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2500428430 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500428431 |
| Giá từng phần lô | 1,359,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500428432 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giêm sa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2500428433 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo gắn Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500428434 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi