Gói thầu: Mua sắm hoá chất sinh phẩm xét nghiệm bổ sung lần 5 năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500398529-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2025 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hoá chất sinh phẩm xét nghiệm bổ sung lần 5 năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500222073
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 485,191,784 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500428362 - Cup đựng huyết thanh 2.5 ml 12,516,000 187,740
2 PP2500428363 - Hóa chất kiểm chuẩn (kiểm tra, kiểm chứng) xét nghiệm định tính và bán định lượng xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường 14,236,992 213,554
3 PP2500428364 - Hóa chất kiểm chuẩn (kiểm tra, kiểm chứng) xét nghiệm định tính và bán định lượng xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường 14,236,992 213,554
4 PP2500428365 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn (kiểm tra, kiếm chứng) cho xét nghiệm đông máu đo bình thường. 38,593,800 578,907
5 PP2500428366 - Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian APTT 42,134,400 632,016
6 PP2500428367 - Anti D (IgG) 1,575,000 23,625
7 PP2500428368 - Anti D (IgM) 1,295,000 19,425
8 PP2500428369 - Anti Human Globulin 1,837,500 27,562
9 PP2500428370 - Ống nghiệm EDTA 6ml (ống chân không, nắp su) 4,200,000 63,000
10 PP2500428371 - Ống nghiệm Sodium Citrate 3,2% (nhi) 808,000 12,120
11 PP2500428372 - Ống nghiệm EDTA K2 (nhi) 720,000 10,800
12 PP2500428373 - Ống nghiệm đo tốc độ máu lắng 9,450,000 141,750
13 PP2500428374 - Đĩa định danh Bacitracin 9,600,000 144,000
14 PP2500428375 - Đĩa định danh Citrate 5,500,000 82,500
15 PP2500428376 - Đĩa định danh Esculin 1,050,000 15,750
16 PP2500428377 - Đĩa định danh Optochin 6,400,000 96,000
17 PP2500428378 - Đĩa định danh Urea 1,500,000 22,500
18 PP2500428379 - Đĩa định danh XV 12,280,000 184,200
19 PP2500428380 - Đĩa kháng sinh Amikacin 30μg 5,400,000 81,000
20 PP2500428381 - Đĩa kháng sinh Amoxciline/sulbactam 30/15μg 1,050,000 15,750
21 PP2500428382 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin 10μg 1,460,000 21,900
22 PP2500428383 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid 20/10μg 5,400,000 81,000
23 PP2500428384 - Đĩa kháng sinh Ampicillin 10μg 730,000 10,950
24 PP2500428385 - Đĩa kháng sinh Ampicillin/sulbactam 10/10μg 1,460,000 21,900
25 PP2500428386 - Đĩa kháng sinh Cefepime 30μg 5,250,000 78,750
26 PP2500428387 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone 75μg 730,000 10,950
27 PP2500428388 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30μg 4,600,000 69,000
28 PP2500428389 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30μg 920,000 13,800
29 PP2500428390 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg 5,400,000 81,000
30 PP2500428391 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid 30/10μg 1,460,000 21,900
31 PP2500428392 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg 5,400,000 81,000
32 PP2500428393 - Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30μg 730,000 10,950
33 PP2500428394 - Đĩa kháng sinh Cephalexin 30μg 730,000 10,950
34 PP2500428395 - Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg 2,700,000 40,500
35 PP2500428396 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg 4,600,000 69,000
36 PP2500428397 - Đĩa kháng sinh Clarithromicin 15μg 730,000 10,950
37 PP2500428398 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg 2,190,000 32,850
38 PP2500428399 - Đĩa kháng sinh Clotrimazole (50 μg) 2,125,000 31,875
39 PP2500428400 - Đĩa kháng sinh Colistin 10μg 1,460,000 21,900
40 PP2500428401 - Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg 900,000 13,500
41 PP2500428402 - Đĩa kháng sinh Econazole 2,125,000 31,875
42 PP2500428403 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg 2,760,000 41,400
43 PP2500428404 - Đĩa kháng sinh Fluconazol 25μg 1,400,000 21,000
44 PP2500428405 - Đĩa kháng sinh Fluconazole 1,400,000 21,000
45 PP2500428406 - Đĩa kháng sinh Flucytosine 1,400,000 21,000
46 PP2500428407 - Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg 4,600,000 69,000
47 PP2500428408 - Đĩa kháng sinh Ketoconazole 2,125,000 31,875
48 PP2500428409 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg 3,650,000 54,750
49 PP2500428410 - Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg 5,425,000 81,375
50 PP2500428411 - Đĩa kháng sinh Miconazole 2,125,000 31,875
51 PP2500428412 - Đĩa kháng sinh Nystatine 1,400,000 21,000
52 PP2500428413 - Đĩa kháng sinh Ofloxacin 5μg 5,400,000 81,000
53 PP2500428414 - Đĩa kháng sinh Oxacillin 1μg 1,460,000 21,900
54 PP2500428415 - Đĩa kháng sinh Penicillin 10UI 920,000 13,800
55 PP2500428416 - Đĩa kháng sinh Polymyxin B 300u 730,000 10,950
56 PP2500428417 - Đĩa kháng sinh Rifampicin 30μg 292,000 4,380
57 PP2500428418 - Đĩa kháng sinh Tobramycin 10μg 3,240,000 48,600
58 PP2500428419 - Đĩa kháng sinh Vancomycin 30μg 2,190,000 32,850
59 PP2500428420 - Đĩa kháng sinh Voriconazole 1,400,000 21,000
60 PP2500428421 - Test nhanh chẩn đoán bênh Giang mai 4,500,000 67,500
61 PP2500428422 - Môi trường Di động bột 9,768,000 146,520
62 PP2500428423 - Môi trường tryptone 7,480,000 112,200
63 PP2500428424 - Môi trường MHA bột 2,970,000 44,550
64 PP2500428425 - Môi trường NA bột 4,796,000 71,940
65 PP2500428426 - Môi trường thử nghiệm coagulase 35,000,000 525,000
66 PP2500428427 - Thanh kháng sinh đồ định lượng Amphotericin B (Mic) 15,000,000 225,000
67 PP2500428428 - Thanh kháng sinh đồ định lượng Fluconazole (Mic) 2,737,500 41,062
68 PP2500428429 - Muối tinh 46,200,000 693,000
69 PP2500428430 - Nước Javen 7,150,000 107,250
70 PP2500428431 - Dầu Parafin 1,359,600 20,394
71 PP2500428432 - Dung dịch khử trùng 52,920,000 793,800
72 PP2500428433 - Giêm sa mẹ 8,250,000 123,750
73 PP2500428434 - Keo gắn Lamen 9,660,000 144,900
Cup đựng huyết thanh 2.5 ml
Mã phần lô PP2500428362
Giá từng phần lô 12,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn (kiểm tra, kiểm chứng) xét nghiệm định tính và bán định lượng xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường
Mã phần lô PP2500428363
Giá từng phần lô 14,236,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,554
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn (kiểm tra, kiểm chứng) xét nghiệm định tính và bán định lượng xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường
Mã phần lô PP2500428364
Giá từng phần lô 14,236,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,554
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn (kiểm tra, kiếm chứng) cho xét nghiệm đông máu đo bình thường.
Mã phần lô PP2500428365
Giá từng phần lô 38,593,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,907
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian APTT
Mã phần lô PP2500428366
Giá từng phần lô 42,134,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D (IgG)
Mã phần lô PP2500428367
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D (IgM)
Mã phần lô PP2500428368
Giá từng phần lô 1,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti Human Globulin
Mã phần lô PP2500428369
Giá từng phần lô 1,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA 6ml (ống chân không, nắp su)
Mã phần lô PP2500428370
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Sodium Citrate 3,2% (nhi)
Mã phần lô PP2500428371
Giá từng phần lô 808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2 (nhi)
Mã phần lô PP2500428372
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2500428373
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa định danh Bacitracin
Mã phần lô PP2500428374
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa định danh Citrate
Mã phần lô PP2500428375
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa định danh Esculin
Mã phần lô PP2500428376
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa định danh Optochin
Mã phần lô PP2500428377
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa định danh Urea
Mã phần lô PP2500428378
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa định danh XV
Mã phần lô PP2500428379
Giá từng phần lô 12,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Amikacin 30μg
Mã phần lô PP2500428380
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Amoxciline/sulbactam 30/15μg
Mã phần lô PP2500428381
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Amoxicillin 10μg
Mã phần lô PP2500428382
Giá từng phần lô 1,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid 20/10μg
Mã phần lô PP2500428383
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ampicillin 10μg
Mã phần lô PP2500428384
Giá từng phần lô 730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ampicillin/sulbactam 10/10μg
Mã phần lô PP2500428385
Giá từng phần lô 1,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefepime 30μg
Mã phần lô PP2500428386
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefoperazone 75μg
Mã phần lô PP2500428387
Giá từng phần lô 730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30μg
Mã phần lô PP2500428388
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30μg
Mã phần lô PP2500428389
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg
Mã phần lô PP2500428390
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid 30/10μg
Mã phần lô PP2500428391
Giá từng phần lô 1,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg
Mã phần lô PP2500428392
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefuroxime 30μg
Mã phần lô PP2500428393
Giá từng phần lô 730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cephalexin 30μg
Mã phần lô PP2500428394
Giá từng phần lô 730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg
Mã phần lô PP2500428395
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2500428396
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Clarithromicin 15μg
Mã phần lô PP2500428397
Giá từng phần lô 730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg
Mã phần lô PP2500428398
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Clotrimazole (50 μg)
Mã phần lô PP2500428399
Giá từng phần lô 2,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Colistin 10μg
Mã phần lô PP2500428400
Giá từng phần lô 1,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg
Mã phần lô PP2500428401
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Econazole
Mã phần lô PP2500428402
Giá từng phần lô 2,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg
Mã phần lô PP2500428403
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Fluconazol 25μg
Mã phần lô PP2500428404
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Fluconazole
Mã phần lô PP2500428405
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Flucytosine
Mã phần lô PP2500428406
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg
Mã phần lô PP2500428407
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ketoconazole
Mã phần lô PP2500428408
Giá từng phần lô 2,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2500428409
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg
Mã phần lô PP2500428410
Giá từng phần lô 5,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Miconazole
Mã phần lô PP2500428411
Giá từng phần lô 2,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Nystatine
Mã phần lô PP2500428412
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2500428413
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Oxacillin 1μg
Mã phần lô PP2500428414
Giá từng phần lô 1,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Penicillin 10UI
Mã phần lô PP2500428415
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Polymyxin B 300u
Mã phần lô PP2500428416
Giá từng phần lô 730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Rifampicin 30μg
Mã phần lô PP2500428417
Giá từng phần lô 292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Tobramycin 10μg
Mã phần lô PP2500428418
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Vancomycin 30μg
Mã phần lô PP2500428419
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Voriconazole
Mã phần lô PP2500428420
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán bênh Giang mai
Mã phần lô PP2500428421
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Di động bột
Mã phần lô PP2500428422
Giá từng phần lô 9,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường tryptone
Mã phần lô PP2500428423
Giá từng phần lô 7,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MHA bột
Mã phần lô PP2500428424
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường NA bột
Mã phần lô PP2500428425
Giá từng phần lô 4,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thử nghiệm coagulase
Mã phần lô PP2500428426
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh kháng sinh đồ định lượng Amphotericin B (Mic)
Mã phần lô PP2500428427
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh kháng sinh đồ định lượng Fluconazole (Mic)
Mã phần lô PP2500428428
Giá từng phần lô 2,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,062
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muối tinh
Mã phần lô PP2500428429
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước Javen
Mã phần lô PP2500428430
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2500428431
Giá từng phần lô 1,359,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,394
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử trùng
Mã phần lô PP2500428432
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giêm sa mẹ
Mã phần lô PP2500428433
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo gắn Lamen
Mã phần lô PP2500428434
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->