Gói thầu: Mua sắm hóa chất, thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm năm 2024-2025 cho Trung tâm y tế thị xã Cửa Lò
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400593683-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm y tế thị xã Cửa Lò | Chủ đầu tư | Trung Tâm y tế thị xã Cửa Lò |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm năm 2024-2025 cho Trung tâm y tế thị xã Cửa Lò |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400302213 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 5,354,539,540 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400500992 - Anti A | 1,900,000 | 28,500 |
| 2 | PP2400500993 - Anti AB | 1,900,000 | 28,500 |
| 3 | PP2400500994 - Anti B | 1,900,000 | 28,500 |
| 4 | PP2400500995 - Anti D | 1,680,000 | 25,200 |
| 5 | PP2400500996 - CloraminB | 8,250,000 | 123,750 |
| 6 | PP2400500997 - Cồn 90 độ | 9,000,000 | 135,000 |
| 7 | PP2400500998 - Cồn y tế 70 độ | 15,855,000 | 237,825 |
| 8 | PP2400500999 - Cồn y tế 96 độ | 6,000,000 | 90,000 |
| 9 | PP2400501000 - Chỉ thị hóa học | 3,600,000 | 54,000 |
| 10 | PP2400501001 - Dung dịch Lugol 3% | 1,125,000 | 16,875 |
| 11 | PP2400501002 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ | 40,200,000 | 603,000 |
| 12 | PP2400501003 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 20,960,000 | 314,400 |
| 13 | PP2400501004 - Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn (chai 500 ml) | 3,980,000 | 59,700 |
| 14 | PP2400501005 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 50,000,000 | 750,000 |
| 15 | PP2400501006 - Dung dịch xà phòng diệt khuẩn (Chlorhexidine 2%) | 3,650,000 | 54,750 |
| 16 | PP2400501007 - Gel bôi trơn | 2,700,000 | 40,500 |
| 17 | PP2400501008 - Gel siêu âm | 2,100,000 | 31,500 |
| 18 | PP2400501009 - Nước cất 2 lần | 7,500,000 | 112,500 |
| 19 | PP2400501010 - Oxy y tế 10L | 4,000,000 | 60,000 |
| 20 | PP2400501011 - Oxy y tế 40 lít | 28,000,000 | 420,000 |
| 21 | PP2400501012 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 132,750,000 | 1,991,250 |
| 22 | PP2400501013 - Test chẩn đoán nhanh H.Pylori | 11,255,000 | 168,825 |
| 23 | PP2400501014 - Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người | 2,140,000 | 32,100 |
| 24 | PP2400501015 - Test định tính phát hiện các kháng thể kháng virus Dengue(IgG/IgM) | 9,414,000 | 141,210 |
| 25 | PP2400501016 - Test định tính hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 | 4,680,000 | 70,200 |
| 26 | PP2400501017 - Khay thử xét nghiệm các type kháng thể (IgG, IgM, IgA...) kháng H.Pylori trong mẫu huyết thanh, huyết tương | 10,508,400 | 157,626 |
| 27 | PP2400501018 - Test nhanh phát hiện định tính kháng nguyên HBsAg | 8,715,000 | 130,725 |
| 28 | PP2400501019 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 7,059,000 | 105,885 |
| 29 | PP2400501020 - Test phát hiện kháng nguyên Virus Dengue Ag (Ns1) | 5,250,000 | 78,750 |
| 30 | PP2400501021 - Viên nén khử khuẩn | 23,200,000 | 348,000 |
| 31 | PP2400501022 - Test thử đường huyết | 6,930,000 | 103,950 |
| 32 | PP2400501023 - Dung dịch pha loãng dùng cho việc đếm và định cỡ tế bào | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 33 | PP2400501024 - Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu | 327,500,000 | 4,912,500 |
| 34 | PP2400501025 - Chất thử chuẩn dùng cho phân tích huyết học | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 35 | PP2400501026 - Hóa chất sinh hóa định lượng Glucose trong máu | 22,524,000 | 337,860 |
| 36 | PP2400501027 - Hóa chất sinh hóa định lượng Ure trong máu | 29,424,000 | 441,360 |
| 37 | PP2400501028 - Hóa chất sinh hóa định lượng Creatinine trong máu | 44,892,000 | 673,380 |
| 38 | PP2400501029 - Hóa chất sinh hóa định lượng Uric trong máu | 27,840,000 | 417,600 |
| 39 | PP2400501030 - Hóa chất sinh hóa định lượng GOT(AST) trong máu | 22,272,000 | 334,080 |
| 40 | PP2400501031 - Hóa chất sinh hóa định lượng GPT(ALT)trong máu | 25,464,000 | 381,960 |
| 41 | PP2400501032 - Hóa chất sinh hóa định lượng Cholesterol trong máu | 45,828,000 | 687,420 |
| 42 | PP2400501033 - Hóa chất sinh hóa định lượng Triglycerides trong máu | 49,200,000 | 738,000 |
| 43 | PP2400501034 - Hóa chất định lượng HDL Cholesterol trong máu | 35,400,000 | 531,000 |
| 44 | PP2400501035 - Hóa chất sinh hóa định lượng LDL Cholesterol trong máu | 56,400,000 | 846,000 |
| 45 | PP2400501036 - Hóa chất sinh hóa định lượng Proteintotal trong máu | 30,204,000 | 453,060 |
| 46 | PP2400501037 - Hóa chất chuẩn | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 47 | PP2400501038 - Hóa chất kiểm chuẩn mức bình thường | 184,704,000 | 2,770,560 |
| 48 | PP2400501039 - Hóa chất kiểm chuẩn mức bất thường | 184,704,000 | 2,770,560 |
| 49 | PP2400501040 - Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 29,700,000 | 445,500 |
| 50 | PP2400501041 - Chất hiệu chuẩn dùng cho LDL/HDL | 12,624,000 | 189,360 |
| 51 | PP2400501042 - Dung dịch rửa Cuvette | 11,760,000 | 176,400 |
| 52 | PP2400501043 - Dung dịch rửa hệ thống máy | 26,508,000 | 397,620 |
| 53 | PP2400501044 - Hóa chất sinh hóa định lượng Amylasetrong máu | 20,226,000 | 303,390 |
| 54 | PP2400501045 - Hóa chất sinh hóa định lượng BilirubinDirect trong máu | 12,984,000 | 194,760 |
| 55 | PP2400501046 - Hóa chất sinh hóa định lượng BilirubinTotal trong máu | 7,440,000 | 111,600 |
| 56 | PP2400501047 - Hóa chất sinh hóa định lượng Gamma-GT trong máu | 20,730,000 | 310,950 |
| 57 | PP2400501048 - Hóa chất định tính xét nghiệm chỉ số HbA1c/ HbA1c | 612,000,000 | 9,180,000 |
| 58 | PP2400501049 - Chất hiệu chuẩn dùng cho Bilirubin | 3,330,000 | 49,950 |
| 59 | PP2400501050 - Kit định tính H.pylori bằng thuốc thử Urease | 6,500,000 | 97,500 |
| 60 | PP2400501051 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ (Glutaraldehyde 2%) | 6,300,000 | 94,500 |
| 61 | PP2400501052 - Ambu bóp bóng người lớn | 4,600,000 | 69,000 |
| 62 | PP2400501053 - Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật | 960,000 | 14,400 |
| 63 | PP2400501054 - Băng cuộn vải | 4,800,000 | 72,000 |
| 64 | PP2400501055 - Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt | 1,200,000 | 18,000 |
| 65 | PP2400501056 - Băng dính chỉ thị nhiệt | 1,562,000 | 23,430 |
| 66 | PP2400501057 - Băng dính lụa 2,5cm x 5m | 20,000,000 | 300,000 |
| 67 | PP2400501058 - Băng dính lụa 5cmx5m | 44,000,000 | 660,000 |
| 68 | PP2400501059 - Bông hút nước y tế | 21,000,000 | 315,000 |
| 69 | PP2400501060 - Bơm cho ăn (xy lanh dung tích 60 cc) | 2,200,000 | 33,000 |
| 70 | PP2400501061 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml | 1,665,000 | 24,975 |
| 71 | PP2400501062 - Bơm tiêm Insulin, kim các cỡ | 47,000,000 | 705,000 |
| 72 | PP2400501063 - Bơm tiêm insulin (kim 30Gx5/16'') | 46,000,000 | 690,000 |
| 73 | PP2400501064 - Bơm tiêm insulin (kim 30G x 1/2") | 31,500,000 | 472,500 |
| 74 | PP2400501065 - Bơm tiêm liền kim 10ml | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 75 | PP2400501066 - Bơm tiêm liền kim 20ml | 9,500,000 | 142,500 |
| 76 | PP2400501067 - Bơm tiêm liền kim 3ml | 3,465,000 | 51,975 |
| 77 | PP2400501068 - Bơm tiêm liền kim 5ml | 64,260,000 | 963,900 |
| 78 | PP2400501069 - Canuyn mayer các số | 104,000 | 1,560 |
| 79 | PP2400501070 - Canuyn mở khí quản có bóng các số | 960,000 | 14,400 |
| 80 | PP2400501071 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 | 2,257,200 | 33,858 |
| 81 | PP2400501072 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 | 5,040,000 | 75,600 |
| 82 | PP2400501073 - ChỉPolypropylen số1 | 9,360,000 | 140,400 |
| 83 | PP2400501074 - ChỉPolypropylen số2/0 | 34,990,320 | 524,854 |
| 84 | PP2400501075 - ChỉPolypropylen số3/0 | 17,262,000 | 258,930 |
| 85 | PP2400501076 - ChỉPolypropylen số4/0 | 18,000,000 | 270,000 |
| 86 | PP2400501077 - ChỉPolypropylen số5/0 | 15,600,000 | 234,000 |
| 87 | PP2400501078 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 2/0 | 1,500,000 | 22,500 |
| 88 | PP2400501079 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 | 9,600,000 | 144,000 |
| 89 | PP2400501080 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 | 17,838,480 | 267,577 |
| 90 | PP2400501081 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 5/0 | 13,200,000 | 198,000 |
| 91 | PP2400501082 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 1 | 16,002,000 | 240,030 |
| 92 | PP2400501083 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 2 | 7,900,200 | 118,503 |
| 93 | PP2400501084 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 3 | 7,560,000 | 113,400 |
| 94 | PP2400501085 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0 | 3,600,000 | 54,000 |
| 95 | PP2400501086 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin số 1 (Polyglactin 370 và Canxi Stearate tỷ lệ 30:70) | 4,560,000 | 68,400 |
| 96 | PP2400501087 - Dây dẫn kèm mask thở | 2,550,000 | 38,250 |
| 97 | PP2400501088 - Dây garo dính | 2,100,000 | 31,500 |
| 98 | PP2400501089 - Dây hút dịch các số | 1,550,000 | 23,250 |
| 99 | PP2400501090 - Dây hút dịch phẫu thuật | 1,829,940 | 27,449 |
| 100 | PP2400501091 - Dây nối bơm tiêm điện dài 75/140cm | 1,050,000 | 15,750 |
| 101 | PP2400501092 - Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm | 820,000 | 12,300 |
| 102 | PP2400501093 - Dây thở oxy | 5,985,000 | 89,775 |
| 103 | PP2400501094 - Dây truyền dịch cho máy truyền dịch | 3,570,000 | 53,550 |
| 104 | PP2400501095 - Dây truyền dịch kim cánh bướm (2 kim cánh bướm) | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 105 | PP2400501096 - Dây truyền máu | 700,000 | 10,500 |
| 106 | PP2400501097 - Gạc hút | 63,000,000 | 945,000 |
| 107 | PP2400501098 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế (bề mặt trơn nhẵn) | 24,000,000 | 360,000 |
| 108 | PP2400501099 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế (bề mặt đầu ngón tay nhám) | 23,100,000 | 346,500 |
| 109 | PP2400501100 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 61,500,000 | 922,500 |
| 110 | PP2400501101 - Găng tay y tế không bột | 13,500,000 | 202,500 |
| 111 | PP2400501102 - Găng y tế khám sản | 1,150,000 | 17,250 |
| 112 | PP2400501103 - Giấy điện tim 3 cần | 3,700,000 | 55,500 |
| 113 | PP2400501104 - Giấy điện tim 6 cần tập | 7,800,000 | 117,000 |
| 114 | PP2400501105 - Giấy điện tim 6 cần cuộn | 6,900,000 | 103,500 |
| 115 | PP2400501106 - Giấy in ảnh siêu âm đen trắng 110mm x 20mm | 34,500,000 | 517,500 |
| 116 | PP2400501107 - Giấy in nhiệt nước tiểu | 2,100,000 | 31,500 |
| 117 | PP2400501108 - Giấy siêu âm (dài >20m) | 27,000,000 | 405,000 |
| 118 | PP2400501109 - Giấy siêu âm (dài 20m) | 18,000,000 | 270,000 |
| 119 | PP2400501110 - Huyết áp đồng hồ dùng cho người lớn | 9,960,000 | 149,400 |
| 120 | PP2400501111 - Kẹp rốn | 675,000 | 10,125 |
| 121 | PP2400501112 - Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ | 29,000,000 | 435,000 |
| 122 | PP2400501113 - Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số | 64,000,000 | 960,000 |
| 123 | PP2400501114 - Kim chích máu các cỡ | 350,000 | 5,250 |
| 124 | PP2400501115 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ (bao gồm 21G) | 5,940,000 | 89,100 |
| 125 | PP2400501116 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G (không bao gồm 21G) | 6,900,000 | 103,500 |
| 126 | PP2400501117 - Kim lấy máu đo đường huyết | 1,500,000 | 22,500 |
| 127 | PP2400501118 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa cánh có cửa chích thuốc, các cỡ | 1,470,000 | 22,050 |
| 128 | PP2400501119 - Kim nha khoa | 1,680,000 | 25,200 |
| 129 | PP2400501120 - Kim tiêm, lấy thuốc các cỡ | 10,500,000 | 157,500 |
| 130 | PP2400501121 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 6,510,000 | 97,650 |
| 131 | PP2400501122 - Khóa 3 chạc có dây nối 10cm | 2,600,000 | 39,000 |
| 132 | PP2400501123 - Lam kính 25.4x76.2mm | 560,000 | 8,400 |
| 133 | PP2400501124 - Lamen 24x40; 22x40 | 79,000,000 | 1,185,000 |
| 134 | PP2400501125 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số | 577,500 | 8,662 |
| 135 | PP2400501126 - Mask bóp bóng | 370,000 | 5,550 |
| 136 | PP2400501127 - Mặt nạthởoxy | 2,700,000 | 40,500 |
| 137 | PP2400501128 - Mặt nạ xông khí dung | 1,400,000 | 21,000 |
| 138 | PP2400501129 - Mũ giấy phẫu thuật vô khuẩn | 500,000 | 7,500 |
| 139 | PP2400501130 - Nhiệt kế điện tử | 41,000,000 | 615,000 |
| 140 | PP2400501131 - Nhiệt kế thủy ngân | 11,534,500 | 173,017 |
| 141 | PP2400501132 - Ống nghiệm chứa HeparineLithium, nắp nhựa LDPE màu đen | 12,750,000 | 191,250 |
| 142 | PP2400501133 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 1,300,000 | 19,500 |
| 143 | PP2400501134 - Ống nghiệm không có chất chống đông, nắp màu đỏ | 21,510,000 | 322,650 |
| 144 | PP2400501135 - Ống nghiệm lấy máu chân không Heparin, nắp cao su màu xanh lá | 14,500,000 | 217,500 |
| 145 | PP2400501136 - Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA, chất liệu PET | 29,000,000 | 435,000 |
| 146 | PP2400501137 - Ống nghiệm lấy máu chân không Sodium Citrate 3,8% | 4,350,000 | 65,250 |
| 147 | PP2400501138 - Ống thông dạ dày các số | 700,000 | 10,500 |
| 148 | PP2400501139 - Phim X quang số hóa 26x36cm | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 149 | PP2400501140 - Sonde dạ dày các số | 640,000 | 9,600 |
| 150 | PP2400501141 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ (có van chống trào ngược) | 4,935,000 | 74,025 |
| 151 | PP2400501142 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 3,390,000 | 50,850 |
| 152 | PP2400501143 - Sonde nelaton các số | 2,614,500 | 39,217 |
| 153 | PP2400501144 - Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm | 1,080,000 | 16,200 |
| 154 | PP2400501145 - Túi đựng nước tiểu | 1,150,000 | 17,250 |
| 155 | PP2400501146 - Ống nghiệm K2 EDTA nắp nhựa, màu xanh dương | 9,315,000 | 139,725 |
| 156 | PP2400501147 - Ống nghiệm K3 EDTA, nắp nhựa | 7,130,000 | 106,950 |
| 157 | PP2400501148 - Ống nghiệm K2 EDTA nắp cao su, màu xanh da trời | 11,500,000 | 172,500 |
| 158 | PP2400501149 - Ống nghiệm K3 EDTA, có nút cao su | 23,000,000 | 345,000 |
| 159 | PP2400501150 - Ống nghiệm Lithium Heparin, 2 mL, nút cao su, nắp đen | 16,500,000 | 247,500 |
| 160 | PP2400501151 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% 1.8 mL, nút cao su, nắp xanh lá | 5,750,000 | 86,250 |
| 161 | PP2400501152 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% 1.8 mL, nút cao su, nắp xanh lá | 2,300,000 | 34,500 |
| 162 | PP2400501153 - Bơm tiêm 1ml | 6,930,000 | 103,950 |
| 163 | PP2400501154 - Bơm tiêm 3ml | 3,465,000 | 51,975 |
| 164 | PP2400501155 - Bơm tiêm 5ml | 34,750,000 | 521,250 |
| 165 | PP2400501156 - Bơm tiêm 10ml | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 166 | PP2400501157 - Bơm tiêm 20ml | 19,400,000 | 291,000 |
| 167 | PP2400501158 - Bơm tiêm 50ml | 4,400,000 | 66,000 |
| 168 | PP2400501159 - Bơm cho ăn 50 ml | 2,000,000 | 30,000 |
| 169 | PP2400501160 - Bộ dây truyền dịch (kim thường các số) | 32,784,000 | 491,760 |
| 170 | PP2400501161 - Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) | 32,784,000 | 491,760 |
| 171 | PP2400501162 - Dây truyền dịch kim cánh bướm (1 kim cánh bướm) | 36,000,000 | 540,000 |
| 172 | PP2400501163 - Phim X quang số hóa 35x43cm | 152,000,000 | 2,280,000 |
| 173 | PP2400501164 - Phim X - Quang số hoá (20x25cm) | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 174 | PP2400501165 - Phim X - Quang số hoá (25x30 cm) | 138,000,000 | 2,070,000 |
| 175 | PP2400501166 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 94,500 | 1,417 |
| 176 | PP2400501167 - Điện cực tim | 1,680,000 | 25,200 |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400500992 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400500993 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400500994 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400500995 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400500996 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400500997 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400500998 |
| Giá từng phần lô | 15,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400500999 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400501000 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400501001 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400501002 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400501003 |
| Giá từng phần lô | 20,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn (chai 500 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400501004 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400501005 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch xà phòng diệt khuẩn (Chlorhexidine 2%) |
|
| Mã phần lô | PP2400501006 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400501007 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400501008 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400501009 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Oxy y tế 10L |
|
| Mã phần lô | PP2400501010 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400501011 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400501012 |
| Giá từng phần lô | 132,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,991,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400501013 |
| Giá từng phần lô | 11,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400501014 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test định tính phát hiện các kháng thể kháng virus Dengue(IgG/IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400501015 |
| Giá từng phần lô | 9,414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test định tính hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) đặc hiệu với virus HIV-1 gồm type phụ O và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400501016 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm các type kháng thể (IgG, IgM, IgA...) kháng H.Pylori trong mẫu huyết thanh, huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400501017 |
| Giá từng phần lô | 10,508,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test nhanh phát hiện định tính kháng nguyên HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400501018 |
| Giá từng phần lô | 8,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400501019 |
| Giá từng phần lô | 7,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test phát hiện kháng nguyên Virus Dengue Ag (Ns1) |
|
| Mã phần lô | PP2400501020 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400501021 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400501022 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho việc đếm và định cỡ tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400501023 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400501024 |
| Giá từng phần lô | 327,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất thử chuẩn dùng cho phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400501025 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa định lượng Glucose trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400501026 |
| Giá từng phần lô | 22,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa định lượng Ure trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400501027 |
| Giá từng phần lô | 29,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa định lượng Creatinine trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400501028 |
| Giá từng phần lô | 44,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa định lượng Uric trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400501029 |
| Giá từng phần lô | 27,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa định lượng GOT(AST) trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400501030 |
| Giá từng phần lô | 22,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa định lượng GPT(ALT)trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400501031 |
| Giá từng phần lô | 25,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa định lượng Cholesterol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400501032 |
| Giá từng phần lô | 45,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa định lượng Triglycerides trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400501033 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất định lượng HDL Cholesterol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400501034 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa định lượng LDL Cholesterol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400501035 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa định lượng Proteintotal trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400501036 |
| Giá từng phần lô | 30,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400501037 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400501038 |
| Giá từng phần lô | 184,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,770,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400501039 |
| Giá từng phần lô | 184,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,770,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400501040 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn dùng cho LDL/HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400501041 |
| Giá từng phần lô | 12,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2400501042 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy |
|
| Mã phần lô | PP2400501043 |
| Giá từng phần lô | 26,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa định lượng Amylasetrong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400501044 |
| Giá từng phần lô | 20,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa định lượng BilirubinDirect trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400501045 |
| Giá từng phần lô | 12,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa định lượng BilirubinTotal trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400501046 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất sinh hóa định lượng Gamma-GT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400501047 |
| Giá từng phần lô | 20,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất định tính xét nghiệm chỉ số HbA1c/ HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400501048 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn dùng cho Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400501049 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kit định tính H.pylori bằng thuốc thử Urease |
|
| Mã phần lô | PP2400501050 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ (Glutaraldehyde 2%) |
|
| Mã phần lô | PP2400501051 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ambu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400501052 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400501053 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400501054 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400501055 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Băng dính chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400501056 |
| Giá từng phần lô | 1,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Băng dính lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400501057 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Băng dính lụa 5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2400501058 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400501059 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm cho ăn (xy lanh dung tích 60 cc) |
|
| Mã phần lô | PP2400501060 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400501061 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400501062 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm insulin (kim 30Gx5/16'') |
|
| Mã phần lô | PP2400501063 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm insulin (kim 30G x 1/2") |
|
| Mã phần lô | PP2400501064 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400501065 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400501066 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400501067 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400501068 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Canuyn mayer các số |
|
| Mã phần lô | PP2400501069 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Canuyn mở khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400501070 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400501071 |
| Giá từng phần lô | 2,257,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400501072 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
ChỉPolypropylen số1 |
|
| Mã phần lô | PP2400501073 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
ChỉPolypropylen số2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400501074 |
| Giá từng phần lô | 34,990,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
ChỉPolypropylen số3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400501075 |
| Giá từng phần lô | 17,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
ChỉPolypropylen số4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400501076 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
ChỉPolypropylen số5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400501077 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400501078 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400501079 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400501080 |
| Giá từng phần lô | 17,838,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400501081 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400501082 |
| Giá từng phần lô | 16,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400501083 |
| Giá từng phần lô | 7,900,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400501084 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400501085 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin số 1 (Polyglactin 370 và Canxi Stearate tỷ lệ 30:70) |
|
| Mã phần lô | PP2400501086 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây dẫn kèm mask thở |
|
| Mã phần lô | PP2400501087 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây garo dính |
|
| Mã phần lô | PP2400501088 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây hút dịch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400501089 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400501090 |
| Giá từng phần lô | 1,829,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện dài 75/140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400501091 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400501092 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400501093 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây truyền dịch cho máy truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400501094 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây truyền dịch kim cánh bướm (2 kim cánh bướm) |
|
| Mã phần lô | PP2400501095 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400501096 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Gạc hút |
|
| Mã phần lô | PP2400501097 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Găng tay kiểm tra dùng trong y tế (bề mặt trơn nhẵn) |
|
| Mã phần lô | PP2400501098 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Găng tay kiểm tra dùng trong y tế (bề mặt đầu ngón tay nhám) |
|
| Mã phần lô | PP2400501099 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400501100 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Găng tay y tế không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400501101 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Găng y tế khám sản |
|
| Mã phần lô | PP2400501102 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400501103 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần tập |
|
| Mã phần lô | PP2400501104 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400501105 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng 110mm x 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400501106 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giấy in nhiệt nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400501107 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giấy siêu âm (dài >20m) |
|
| Mã phần lô | PP2400501108 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Giấy siêu âm (dài 20m) |
|
| Mã phần lô | PP2400501109 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Huyết áp đồng hồ dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400501110 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400501111 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400501112 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400501113 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim chích máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400501114 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ (bao gồm 21G) |
|
| Mã phần lô | PP2400501115 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G (không bao gồm 21G) |
|
| Mã phần lô | PP2400501116 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim lấy máu đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400501117 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa cánh có cửa chích thuốc, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400501118 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400501119 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kim tiêm, lấy thuốc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400501120 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400501121 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Khóa 3 chạc có dây nối 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400501122 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lam kính 25.4x76.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400501123 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lamen 24x40; 22x40 |
|
| Mã phần lô | PP2400501124 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400501125 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400501126 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mặt nạthởoxy |
|
| Mã phần lô | PP2400501127 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400501128 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mũ giấy phẫu thuật vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400501129 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400501130 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400501131 |
| Giá từng phần lô | 11,534,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm chứa HeparineLithium, nắp nhựa LDPE màu đen |
|
| Mã phần lô | PP2400501132 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400501133 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm không có chất chống đông, nắp màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400501134 |
| Giá từng phần lô | 21,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không Heparin, nắp cao su màu xanh lá |
|
| Mã phần lô | PP2400501135 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA, chất liệu PET |
|
| Mã phần lô | PP2400501136 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không Sodium Citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2400501137 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400501138 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Phim X quang số hóa 26x36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400501139 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400501140 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Sonde foley 2 nhánh các cỡ (có van chống trào ngược) |
|
| Mã phần lô | PP2400501141 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400501142 |
| Giá từng phần lô | 3,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400501143 |
| Giá từng phần lô | 2,614,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400501144 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400501145 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm K2 EDTA nắp nhựa, màu xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2400501146 |
| Giá từng phần lô | 9,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm K3 EDTA, nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400501147 |
| Giá từng phần lô | 7,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm K2 EDTA nắp cao su, màu xanh da trời |
|
| Mã phần lô | PP2400501148 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm K3 EDTA, có nút cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400501149 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm Lithium Heparin, 2 mL, nút cao su, nắp đen |
|
| Mã phần lô | PP2400501150 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% 1.8 mL, nút cao su, nắp xanh lá |
|
| Mã phần lô | PP2400501151 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% 1.8 mL, nút cao su, nắp xanh lá |
|
| Mã phần lô | PP2400501152 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400501153 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400501154 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400501155 |
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400501156 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400501157 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400501158 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bơm cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400501159 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch (kim thường các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400501160 |
| Giá từng phần lô | 32,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400501161 |
| Giá từng phần lô | 32,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dây truyền dịch kim cánh bướm (1 kim cánh bướm) |
|
| Mã phần lô | PP2400501162 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Phim X quang số hóa 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400501163 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Phim X - Quang số hoá (20x25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400501164 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Phim X - Quang số hoá (25x30 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400501165 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400501166 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400501167 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi