Gói thầu: Mua sắm hoá chất thông dụng sử dụng 24 tháng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kiên Giang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400601215-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hoá chất thông dụng sử dụng 24 tháng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kiên Giang
Số hiệu KHLCNT PL2400306354
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 29,549,319,276 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400514789 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu 135,000,000 2,025,000
2 PP2400514790 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu 135,000,000 2,025,000
3 PP2400514791 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu 144,000,000 2,160,000
4 PP2400514792 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu 205,000,000 3,075,000
5 PP2400514793 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO anti A 184,800,000 2,772,000
6 PP2400514794 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO anti B 184,800,000 2,772,000
7 PP2400514795 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A, B trên bề mặt hồng cầu 84,000,000 1,260,000
8 PP2400514796 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người 336,000,000 5,040,000
9 PP2400514797 - Hồng cầu mẫu 345,000,000 5,175,000
10 PP2400514798 - Đĩa giấy thử Oxidase 29,200,000 438,000
11 PP2400514799 - Đĩa kháng sinh Amikacin30μg 1,050,000 15,750
12 PP2400514800 - Đĩa kháng sinh Amoxcillin + Acid Clavulanic 75/10μg 2,100,000 31,500
13 PP2400514801 - Đĩa kháng sinh Ampicillin + Sulbactam 20μg 1,050,000 15,750
14 PP2400514802 - Đĩa kháng sinh Ampicillin 10μg 1,050,000 15,750
15 PP2400514803 - Đĩa kháng sinh Atreonam30μg 1,050,000 15,750
16 PP2400514804 - Đĩa kháng sinh Cefazolin30μg 1,050,000 15,750
17 PP2400514805 - Đĩa kháng sinh Cefepime30μg 1,050,000 15,750
18 PP2400514806 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone 75μg 1,050,000 15,750
19 PP2400514807 - Đĩa kháng sinh Cefotaxim 30μg 1,050,000 15,750
20 PP2400514808 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin30μg 1,050,000 15,750
21 PP2400514809 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime + Avibactam 30/20μg 1,050,000 15,750
22 PP2400514810 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg 1,050,000 15,750
23 PP2400514811 - Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg 1,050,000 15,750
24 PP2400514812 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg 1,050,000 15,750
25 PP2400514813 - Đĩa kháng sinh Clarithromycin 15μg 1,050,000 15,750
26 PP2400514814 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg 1,050,000 15,750
27 PP2400514815 - Đĩa kháng sinh Colistin sulfate 10μg 1,050,000 15,750
28 PP2400514816 - Đĩa kháng sinh Doripenem 10μg 1,050,000 15,750
29 PP2400514817 - Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg 1,050,000 15,750
30 PP2400514818 - Đĩa kháng sinh Ertapenem 10μg 1,050,000 15,750
31 PP2400514819 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg 1,050,000 15,750
32 PP2400514820 - Đĩa kháng sinh Gentamicin 10μg 1,050,000 15,750
33 PP2400514821 - Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg 1,050,000 15,750
34 PP2400514822 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg 1,050,000 15,750
35 PP2400514823 - Đĩa kháng sinh Linezolid30μg 1,050,000 15,750
36 PP2400514824 - Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg 1,050,000 15,750
37 PP2400514825 - Đĩa kháng sinh Minocycline 30μg 1,050,000 15,750
38 PP2400514826 - Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 300μg 1,050,000 15,750
39 PP2400514827 - Đĩa kháng sinh Ofloxacin 5μg 1,050,000 15,750
40 PP2400514828 - Đĩa kháng sinh Optochine 5μg 70,000,000 1,050,000
41 PP2400514829 - Đĩa kháng sinh Oxacillin30μg 1,050,000 15,750
42 PP2400514830 - Đĩa kháng sinh PenicilinG 10μg 1,050,000 15,750
43 PP2400514831 - Đĩa kháng sinh Piperacillin + Tazobactam 110μg 1,050,000 15,750
44 PP2400514832 - Đĩa kháng sinh Teicoplanin 30μg 1,050,000 15,750
45 PP2400514833 - Đĩa kháng sinh Tetracyllin 30μg 1,050,000 15,750
46 PP2400514834 - Đĩa kháng sinh Trimethoprim-Sulfamethoxazole 25μg 1,050,000 15,750
47 PP2400514835 - Đĩa kháng sinh Vancomycin 30μg 1,050,000 15,750
48 PP2400514836 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg 1,050,000 15,750
49 PP2400514837 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 290,800,000 4,362,000
50 PP2400514838 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 318,000,000 4,770,000
51 PP2400514839 - Dung dịch Khử khuẩn Mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde 0,55% 707,112,000 10,606,680
52 PP2400514840 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7, có test thử 630,000,000 9,450,000
53 PP2400514841 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại 137,000,000 2,055,000
54 PP2400514842 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt 400,500,000 6,007,500
55 PP2400514843 - Dung dịch phun sương khử khuẩn 640,000,000 9,600,000
56 PP2400514844 - Dung dịch làm sạch khử trùng bề mặt không cồn 315,000,000 4,725,000
57 PP2400514845 - Dụng dịch bảo dưỡng, chống rỉ sét dụng cụ chứa Triethanolamine 8%, Ethoxylated alcohol 5%, 44,100,000 661,500
58 PP2400514846 - Dung dịch khử khuẩn không khí và bề mặt trang thiết bị y tế HydrogenPeroxide5-8%, phức hợp 30ppm muối bạc, nước tinh khiết 2,637,600,000 39,564,000
59 PP2400514847 - Dung dịch phun tiệt trùng phòng mổ H2O2 + ion Bạc 720,000,000 10,800,000
60 PP2400514848 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay 216,000,000 3,240,000
61 PP2400514849 - Dung dịch Chlorhexidine Digluconate 4% 202,400,000 3,036,000
62 PP2400514850 - Dung dịch sát khuẩn tay, tắm sát khuẩn trong y tế 760,000,000 11,400,000
63 PP2400514851 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay 77,280,000 1,159,200
64 PP2400514852 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay 243,200,000 3,648,000
65 PP2400514853 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 5% hỗn hợp 5 enzyme: Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase. 1,248,000,000 18,720,000
66 PP2400514854 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ 370,000,000 5,550,000
67 PP2400514855 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 5% hỗn hợp 5 enzyme: Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase. 869,400,000 13,041,000
68 PP2400514856 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 126,000,000 1,890,000
69 PP2400514857 - Dung dịch tẩy rửa enzyme trang thiết bị y tế 5L 873,600,000 13,104,000
70 PP2400514858 - Dung dịch tẩy rửa làm sạch biofilm và chất bẩn trên dụng cụ phẫu thuật và dụng cụ nội soi 114,400,000 1,716,000
71 PP2400514859 - Cồn tuyệt đối 44,868,760 673,032
72 PP2400514860 - Ethanol tinh luyện 70% (v/v) 192,970,050 2,894,551
73 PP2400514861 - Ethanol tinh luyện 90% (v/v) 46,620,000 699,300
74 PP2400514862 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế 27,200,000 408,000
75 PP2400514863 - Khăn lau làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế có cồn 79,140,000 1,187,100
76 PP2400514864 - Khăn lau làm sạch và khử khuẩn bề mặt y tế nhạy cảm với cồn 139,150,000 2,087,250
77 PP2400514865 - Test nhanh HBsAg 669,600,000 10,044,000
78 PP2400514866 - Test nhanh HCV 235,620,000 3,534,300
79 PP2400514867 - Test nhanh HIV 1,808,760,000 27,131,400
80 PP2400514868 - Test nhanh Dengue virus IgM/IgG, NS1 403,692,000 6,055,380
81 PP2400514869 - Test xét nghiệm được thiết kế để phát hiện hemoglobin trong mẫu phân người 37,800,000 567,000
82 PP2400514870 - Test nhanh sốt rét 3,000,000 45,000
83 PP2400514871 - Test xét nghiệm H.pyloryIgM 352,581,120 5,288,717
84 PP2400514872 - Test chẩn đoán nhanh H.Pylori nội soi dạ dày 115,500,000 1,732,500
85 PP2400514873 - Test xét nghiệm vi khuẩn Helicobacter Pylori 115,500,000 1,732,500
86 PP2400514874 - Test xét nghiệm ma tuý được sử dụng để phát hiện chất gây nghiện Amphetamine trong nước tiểu. 18,900,000 283,500
87 PP2400514875 - Test xét nghiệm ma tuý được sử dụng để phát hiện chất gây nghiện Heroin Morphinetrong nước tiểu. 37,800,000 567,000
88 PP2400514876 - Test xét nghiệm ma tuý được sử dụng để phát hiện chất gây nghiện Marijuana trong nước tiểu. 18,900,000 283,500
89 PP2400514877 - Test xét nghiệm sàng lọc và định tính 5 loại ma tuý 80,000,000 1,200,000
90 PP2400514878 - Test xét nghiệm giang mai RPR 2,505,000 37,575
91 PP2400514879 - TPHA 36,046,800 540,702
92 PP2400514880 - Test xét nghiệm Amip bằng Phương pháp Elisa 22,268,160 334,023
93 PP2400514881 - Test xét nghiệm Giun đầu gai bằng Phương pháp Elisa 61,110,144 916,653
94 PP2400514882 - Test xét nghiệm giun đũa chó, mèo bằng Phương pháp Elisa 443,520,000 6,652,800
95 PP2400514883 - Test xét nghiêm Giun lươn bằng Phương pháp Elisa 221,760,000 3,326,400
96 PP2400514884 - Test xét nghiệm Helicobacter pylori IgG bằng Phương pháp Elisa 53,046,720 795,701
97 PP2400514885 - Test xét nghiệm Sán dây chó bằng Phương pháp Elisa 96,685,056 1,450,276
98 PP2400514886 - Test xét nghiệm Sán gạo heo bằng Phương pháp Elisa 133,056,000 1,995,840
99 PP2400514887 - Test xét nghiệm sán lá gan lớn bằng Phương pháp Elisa 129,604,608 1,944,070
100 PP2400514888 - Test xét nghiệm Viêm não nhật Bản IgM bằng Phương pháp Elisa 72,576,000 1,088,640
101 PP2400514889 - Test xét nghiệm Virus HSV IgG bằng Phương pháp Elisa 21,611,520 324,173
102 PP2400514890 - Test xét nghiệm Virus HSV IgM bằng Phương pháp Elisa 23,505,408 352,582
103 PP2400514891 - Môi trường Bile esculin Agar 6,500,000 97,500
104 PP2400514892 - Môi trường Brain hearth borth 4,400,000 66,000
105 PP2400514893 - Môi trường Kligler Iron Agar 3,750,000 56,250
106 PP2400514894 - Môi trường Macconkey Agar 547,500,000 8,212,500
107 PP2400514895 - Môi trường Mannitolsalf Agar 1,750,000 26,250
108 PP2400514896 - Môi trường Sabouraud Agar 3,950,000 59,250
109 PP2400514897 - Môi trường MR-VP broth Agar 2,850,000 42,750
110 PP2400514898 - Môi trường Sim medium Agar 4,100,000 61,500
111 PP2400514899 - Môi trường SimmonsCitrate Agar 4,200,000 63,000
112 PP2400514900 - Môi trường Muller Hintons Agar 7,350,000 110,250
113 PP2400514901 - Môi trường ColumbiaAgar 166,000,000 2,490,000
114 PP2400514902 - Môi trường Blood Agar 260,000,000 3,900,000
115 PP2400514903 - Môi trường Thioglycolate 4,875,000 73,125
116 PP2400514904 - Môi trường BHI 20% Glycerol 1,050,000 15,750
117 PP2400514905 - Bộ nhuộm vi sinh vật 88,325,000 1,324,875
118 PP2400514906 - Kháng huyết thanh dùng để định danh paratyphiand typhi A, B, C, T 10,450,440 156,757
119 PP2400514907 - Kháng huyết thanh dùng để định danh Shigella Boydii 4,310,000 64,650
120 PP2400514908 - Kháng huyết thanh dùng để định danh Shigella dysenteriae 4,310,000 64,650
121 PP2400514909 - Kháng huyết thanh dùng để định danh Shigella flexneri 4,310,000 64,650
122 PP2400514910 - Kháng huyết thanh dùng để định danh Shigella sonnei 4,310,000 64,650
123 PP2400514911 - Kháng huyết thanh dùng để định danh Vibrio cholera Inaba 5,900,000 88,500
124 PP2400514912 - Kháng huyết thanh dùng để định danh Vibrio cholera Ogawa 5,900,000 88,500
125 PP2400514913 - Kháng huyết thanh dùng để định danh Vibrio cholera O1 5,900,000 88,500
126 PP2400514914 - Widal 81,000,000 1,215,000
127 PP2400514915 - Máu cừu 945,000,000 14,175,000
128 PP2400514916 - Dung dịch Fuchsin 0.3% 213,750,000 3,206,250
129 PP2400514917 - Methylene 0.3% 213,750,000 3,206,250
130 PP2400514918 - Dung dịch nhuộm Giemsa 57,600,000 864,000
131 PP2400514919 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm cầm máu, mức độ 1 154,080,000 2,311,200
132 PP2400514920 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm cầm máu, mức độ 2 154,080,000 2,311,200
133 PP2400514921 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm cầm máu, mức độ 3 213,120,000 3,196,800
134 PP2400514922 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng, mức độ 1 30,000,024 450,001
135 PP2400514923 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng, mức độ 2 30,000,024 450,001
136 PP2400514924 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 82,440,000 1,236,600
137 PP2400514925 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 82,440,000 1,236,600
138 PP2400514926 - Nội kiểm khí máu mức 2 40,560,048 608,401
139 PP2400514927 - Nội kiểm khí máu mức 3 40,560,048 608,401
140 PP2400514928 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2 116,280,000 1,744,200
141 PP2400514929 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3 116,280,000 1,744,200
142 PP2400514930 - Nội kiểm Lipid mức 1 11,073,600 166,104
143 PP2400514931 - Nội kiểm Lipid mức 2 22,147,200 332,208
144 PP2400514932 - Nội kiểm Lipid mức 3 22,147,200 332,208
145 PP2400514933 - Nội kiểm Ammonia/Ethanol mức 2 92,332,800 1,384,992
146 PP2400514934 - Nội kiểm Ammonia/Ethanol mức 3 46,166,400 692,496
147 PP2400514935 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 69,552,000 1,043,280
148 PP2400514936 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 69,552,000 1,043,280
149 PP2400514937 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 19,238,400 288,576
150 PP2400514938 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 19,238,400 288,576
151 PP2400514939 - Chương trình ngoại kiểm Đông máu B 54,931,788 823,977
152 PP2400514940 - Chương trình ngoại kiểm Huyết học 44,879,976 673,200
153 PP2400514941 - Chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng 37,488,024 562,321
154 PP2400514942 - Hóa chất ngoại kiểm HbA1C 26,619,996 399,300
155 PP2400514943 - Hoá chất ngoại kiểm khí máu 22,452,210 336,784
156 PP2400514944 - Hóa chất ngoại kiểm Niệu 66,919,968 1,003,800
157 PP2400514945 - Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 26,619,984 399,300
158 PP2400514946 - Chất bôi trơn và làm sạch bề mặt dụng cụ y tế 51,000,000 765,000
159 PP2400514947 - Chất tẩy rửa và làm sạch bề mặt dụng cụ y tế 107,400,000 1,611,000
160 PP2400514948 - Gel bôi trơn vô trùng 82g hoặc tương đương 229,100,000 3,436,500
161 PP2400514949 - Dầu soi kính hiển vi 29,680,000 445,200
162 PP2400514950 - Viên nén khử khuẩn 2.5g 20,147,400 302,211
163 PP2400514951 - Bình hóa chất H2O2 2,270,000,000 34,050,000
164 PP2400514952 - Sodium Hypochlorite 10% 284,800,000 4,272,000
165 PP2400514953 - Acid Acetic 2,100,000 31,500
166 PP2400514954 - Acid HCl đậm đặc 9,550,000 143,250
167 PP2400514955 - Vôi Soda 390,000,000 5,850,000
168 PP2400514956 - NAOH ≥ 98% 405,000,000 6,075,000
169 PP2400514957 - KOH ≥ 90% 1,244,100,000 18,661,500
170 PP2400514958 - KOH 10% 955,000 14,325
171 PP2400514959 - Mực tàu 5,175,000 77,625
172 PP2400514960 - Dung dịch có chức năng bảo quản tạng và liệt tim 277,300,000 4,159,500
173 PP2400514961 - Oxit kẽm 900,000 13,500
174 PP2400514962 - Nước bơm rửa ống tủy Hyposol 3% 6,720,000 100,800
175 PP2400514963 - Eugenol 4,320,000 64,800
176 PP2400514964 - Dung dịch sát trùng tủy sống 5,280,000 79,200
177 PP2400514965 - Chất trám tạm 12,480,000 187,200
178 PP2400514966 - Che tủy 2,640,000 39,600
179 PP2400514967 - Canxi Hydroxit 4,320,000 64,800
180 PP2400514968 - Chai xịt sát trùng bề mặt 43,632,000 654,480
181 PP2400514969 - Dung dịch làm mềm cone 6,120,000 91,800
182 PP2400514970 - Dung dịch trám bít ống tủy 21,600,000 324,000
183 PP2400514971 - Cement trám răng GIC 9 60,000,000 900,000
184 PP2400514972 - Composite đặc màu A2 20,160,000 302,400
185 PP2400514973 - Composite đặc màu A3 20,160,000 302,400
186 PP2400514974 - Composite đặc màu A3.5 20,160,000 302,400
187 PP2400514975 - Composite lỏng màu A3 21,120,000 316,800
188 PP2400514976 - Composite lỏng màu A3.5 21,120,000 316,800
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu
Mã phần lô PP2400514789
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu
Mã phần lô PP2400514790
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu
Mã phần lô PP2400514791
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu
Mã phần lô PP2400514792
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO anti A
Mã phần lô PP2400514793
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO anti B
Mã phần lô PP2400514794
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A, B trên bề mặt hồng cầu
Mã phần lô PP2400514795
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người
Mã phần lô PP2400514796
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400514797
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa giấy thử Oxidase
Mã phần lô PP2400514798
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Amikacin30μg
Mã phần lô PP2400514799
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Amoxcillin + Acid Clavulanic 75/10μg
Mã phần lô PP2400514800
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Ampicillin + Sulbactam 20μg
Mã phần lô PP2400514801
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Ampicillin 10μg
Mã phần lô PP2400514802
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Atreonam30μg
Mã phần lô PP2400514803
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Cefazolin30μg
Mã phần lô PP2400514804
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Cefepime30μg
Mã phần lô PP2400514805
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Cefoperazone 75μg
Mã phần lô PP2400514806
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Cefotaxim 30μg
Mã phần lô PP2400514807
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Cefoxitin30μg
Mã phần lô PP2400514808
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Ceftazidime + Avibactam 30/20μg
Mã phần lô PP2400514809
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg
Mã phần lô PP2400514810
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg
Mã phần lô PP2400514811
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2400514812
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Clarithromycin 15μg
Mã phần lô PP2400514813
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg
Mã phần lô PP2400514814
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Colistin sulfate 10μg
Mã phần lô PP2400514815
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Doripenem 10μg
Mã phần lô PP2400514816
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg
Mã phần lô PP2400514817
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Ertapenem 10μg
Mã phần lô PP2400514818
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg
Mã phần lô PP2400514819
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Gentamicin 10μg
Mã phần lô PP2400514820
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg
Mã phần lô PP2400514821
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2400514822
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Linezolid30μg
Mã phần lô PP2400514823
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg
Mã phần lô PP2400514824
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Minocycline 30μg
Mã phần lô PP2400514825
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 300μg
Mã phần lô PP2400514826
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Ofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2400514827
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Optochine 5μg
Mã phần lô PP2400514828
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Oxacillin30μg
Mã phần lô PP2400514829
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh PenicilinG 10μg
Mã phần lô PP2400514830
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Piperacillin + Tazobactam 110μg
Mã phần lô PP2400514831
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Teicoplanin 30μg
Mã phần lô PP2400514832
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Tetracyllin 30μg
Mã phần lô PP2400514833
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Trimethoprim-Sulfamethoxazole 25μg
Mã phần lô PP2400514834
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Vancomycin 30μg
Mã phần lô PP2400514835
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg
Mã phần lô PP2400514836
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ
Mã phần lô PP2400514837
Giá từng phần lô 290,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,362,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ
Mã phần lô PP2400514838
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch Khử khuẩn Mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde 0,55%
Mã phần lô PP2400514839
Giá từng phần lô 707,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,606,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7, có test thử
Mã phần lô PP2400514840
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại
Mã phần lô PP2400514841
Giá từng phần lô 137,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400514842
Giá từng phần lô 400,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,007,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch phun sương khử khuẩn
Mã phần lô PP2400514843
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch làm sạch khử trùng bề mặt không cồn
Mã phần lô PP2400514844
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dụng dịch bảo dưỡng, chống rỉ sét dụng cụ chứa Triethanolamine 8%, Ethoxylated alcohol 5%,
Mã phần lô PP2400514845
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch khử khuẩn không khí và bề mặt trang thiết bị y tế HydrogenPeroxide5-8%, phức hợp 30ppm muối bạc, nước tinh khiết
Mã phần lô PP2400514846
Giá từng phần lô 2,637,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,564,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch phun tiệt trùng phòng mổ H2O2 + ion Bạc
Mã phần lô PP2400514847
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch cồn sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2400514848
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch Chlorhexidine Digluconate 4%
Mã phần lô PP2400514849
Giá từng phần lô 202,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch sát khuẩn tay, tắm sát khuẩn trong y tế
Mã phần lô PP2400514850
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch cồn sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2400514851
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch cồn sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2400514852
Giá từng phần lô 243,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 5% hỗn hợp 5 enzyme: Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase.
Mã phần lô PP2400514853
Giá từng phần lô 1,248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2400514854
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 5% hỗn hợp 5 enzyme: Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase.
Mã phần lô PP2400514855
Giá từng phần lô 869,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,041,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400514856
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch tẩy rửa enzyme trang thiết bị y tế 5L
Mã phần lô PP2400514857
Giá từng phần lô 873,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch tẩy rửa làm sạch biofilm và chất bẩn trên dụng cụ phẫu thuật và dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2400514858
Giá từng phần lô 114,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400514859
Giá từng phần lô 44,868,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,032
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Ethanol tinh luyện 70% (v/v)
Mã phần lô PP2400514860
Giá từng phần lô 192,970,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,894,551
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Ethanol tinh luyện 90% (v/v)
Mã phần lô PP2400514861
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế
Mã phần lô PP2400514862
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Khăn lau làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế có cồn
Mã phần lô PP2400514863
Giá từng phần lô 79,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Khăn lau làm sạch và khử khuẩn bề mặt y tế nhạy cảm với cồn
Mã phần lô PP2400514864
Giá từng phần lô 139,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2400514865
Giá từng phần lô 669,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,044,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test nhanh HCV
Mã phần lô PP2400514866
Giá từng phần lô 235,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,534,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test nhanh HIV
Mã phần lô PP2400514867
Giá từng phần lô 1,808,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,131,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test nhanh Dengue virus IgM/IgG, NS1
Mã phần lô PP2400514868
Giá từng phần lô 403,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,055,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm được thiết kế để phát hiện hemoglobin trong mẫu phân người
Mã phần lô PP2400514869
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test nhanh sốt rét
Mã phần lô PP2400514870
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm H.pyloryIgM
Mã phần lô PP2400514871
Giá từng phần lô 352,581,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,288,717
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test chẩn đoán nhanh H.Pylori nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2400514872
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm vi khuẩn Helicobacter Pylori
Mã phần lô PP2400514873
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm ma tuý được sử dụng để phát hiện chất gây nghiện Amphetamine trong nước tiểu.
Mã phần lô PP2400514874
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm ma tuý được sử dụng để phát hiện chất gây nghiện Heroin Morphinetrong nước tiểu.
Mã phần lô PP2400514875
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm ma tuý được sử dụng để phát hiện chất gây nghiện Marijuana trong nước tiểu.
Mã phần lô PP2400514876
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm sàng lọc và định tính 5 loại ma tuý
Mã phần lô PP2400514877
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm giang mai RPR
Mã phần lô PP2400514878
Giá từng phần lô 2,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,575
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
TPHA
Mã phần lô PP2400514879
Giá từng phần lô 36,046,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,702
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm Amip bằng Phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2400514880
Giá từng phần lô 22,268,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,023
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm Giun đầu gai bằng Phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2400514881
Giá từng phần lô 61,110,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,653
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm giun đũa chó, mèo bằng Phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2400514882
Giá từng phần lô 443,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,652,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiêm Giun lươn bằng Phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2400514883
Giá từng phần lô 221,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm Helicobacter pylori IgG bằng Phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2400514884
Giá từng phần lô 53,046,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,701
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm Sán dây chó bằng Phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2400514885
Giá từng phần lô 96,685,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,276
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm Sán gạo heo bằng Phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2400514886
Giá từng phần lô 133,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm sán lá gan lớn bằng Phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2400514887
Giá từng phần lô 129,604,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm Viêm não nhật Bản IgM bằng Phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2400514888
Giá từng phần lô 72,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm Virus HSV IgG bằng Phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2400514889
Giá từng phần lô 21,611,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,173
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm Virus HSV IgM bằng Phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2400514890
Giá từng phần lô 23,505,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,582
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Môi trường Bile esculin Agar
Mã phần lô PP2400514891
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Môi trường Brain hearth borth
Mã phần lô PP2400514892
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Môi trường Kligler Iron Agar
Mã phần lô PP2400514893
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Môi trường Macconkey Agar
Mã phần lô PP2400514894
Giá từng phần lô 547,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Môi trường Mannitolsalf Agar
Mã phần lô PP2400514895
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Môi trường Sabouraud Agar
Mã phần lô PP2400514896
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Môi trường MR-VP broth Agar
Mã phần lô PP2400514897
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Môi trường Sim medium Agar
Mã phần lô PP2400514898
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Môi trường SimmonsCitrate Agar
Mã phần lô PP2400514899
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Môi trường Muller Hintons Agar
Mã phần lô PP2400514900
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Môi trường ColumbiaAgar
Mã phần lô PP2400514901
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Môi trường Blood Agar
Mã phần lô PP2400514902
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Môi trường Thioglycolate
Mã phần lô PP2400514903
Giá từng phần lô 4,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Môi trường BHI 20% Glycerol
Mã phần lô PP2400514904
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bộ nhuộm vi sinh vật
Mã phần lô PP2400514905
Giá từng phần lô 88,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Kháng huyết thanh dùng để định danh paratyphiand typhi A, B, C, T
Mã phần lô PP2400514906
Giá từng phần lô 10,450,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,757
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Kháng huyết thanh dùng để định danh Shigella Boydii
Mã phần lô PP2400514907
Giá từng phần lô 4,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Kháng huyết thanh dùng để định danh Shigella dysenteriae
Mã phần lô PP2400514908
Giá từng phần lô 4,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Kháng huyết thanh dùng để định danh Shigella flexneri
Mã phần lô PP2400514909
Giá từng phần lô 4,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Kháng huyết thanh dùng để định danh Shigella sonnei
Mã phần lô PP2400514910
Giá từng phần lô 4,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Kháng huyết thanh dùng để định danh Vibrio cholera Inaba
Mã phần lô PP2400514911
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Kháng huyết thanh dùng để định danh Vibrio cholera Ogawa
Mã phần lô PP2400514912
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Kháng huyết thanh dùng để định danh Vibrio cholera O1
Mã phần lô PP2400514913
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Widal
Mã phần lô PP2400514914
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Máu cừu
Mã phần lô PP2400514915
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch Fuchsin 0.3%
Mã phần lô PP2400514916
Giá từng phần lô 213,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Methylene 0.3%
Mã phần lô PP2400514917
Giá từng phần lô 213,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2400514918
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm cầm máu, mức độ 1
Mã phần lô PP2400514919
Giá từng phần lô 154,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm cầm máu, mức độ 2
Mã phần lô PP2400514920
Giá từng phần lô 154,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm cầm máu, mức độ 3
Mã phần lô PP2400514921
Giá từng phần lô 213,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,196,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng, mức độ 1
Mã phần lô PP2400514922
Giá từng phần lô 30,000,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,001
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng, mức độ 2
Mã phần lô PP2400514923
Giá từng phần lô 30,000,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,001
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nội kiểm Sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2400514924
Giá từng phần lô 82,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nội kiểm Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2400514925
Giá từng phần lô 82,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nội kiểm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2400514926
Giá từng phần lô 40,560,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,401
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nội kiểm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2400514927
Giá từng phần lô 40,560,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,401
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2
Mã phần lô PP2400514928
Giá từng phần lô 116,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3
Mã phần lô PP2400514929
Giá từng phần lô 116,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nội kiểm Lipid mức 1
Mã phần lô PP2400514930
Giá từng phần lô 11,073,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,104
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nội kiểm Lipid mức 2
Mã phần lô PP2400514931
Giá từng phần lô 22,147,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,208
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nội kiểm Lipid mức 3
Mã phần lô PP2400514932
Giá từng phần lô 22,147,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,208
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nội kiểm Ammonia/Ethanol mức 2
Mã phần lô PP2400514933
Giá từng phần lô 92,332,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,992
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nội kiểm Ammonia/Ethanol mức 3
Mã phần lô PP2400514934
Giá từng phần lô 46,166,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,496
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2
Mã phần lô PP2400514935
Giá từng phần lô 69,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3
Mã phần lô PP2400514936
Giá từng phần lô 69,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2400514937
Giá từng phần lô 19,238,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,576
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400514938
Giá từng phần lô 19,238,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,576
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chương trình ngoại kiểm Đông máu B
Mã phần lô PP2400514939
Giá từng phần lô 54,931,788
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,977
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chương trình ngoại kiểm Huyết học
Mã phần lô PP2400514940
Giá từng phần lô 44,879,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400514941
Giá từng phần lô 37,488,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,321
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất ngoại kiểm HbA1C
Mã phần lô PP2400514942
Giá từng phần lô 26,619,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hoá chất ngoại kiểm khí máu
Mã phần lô PP2400514943
Giá từng phần lô 22,452,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,784
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất ngoại kiểm Niệu
Mã phần lô PP2400514944
Giá từng phần lô 66,919,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2400514945
Giá từng phần lô 26,619,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất bôi trơn và làm sạch bề mặt dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400514946
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất tẩy rửa và làm sạch bề mặt dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400514947
Giá từng phần lô 107,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Gel bôi trơn vô trùng 82g hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400514948
Giá từng phần lô 229,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,436,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400514949
Giá từng phần lô 29,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Viên nén khử khuẩn 2.5g
Mã phần lô PP2400514950
Giá từng phần lô 20,147,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,211
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bình hóa chất H2O2
Mã phần lô PP2400514951
Giá từng phần lô 2,270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Sodium Hypochlorite 10%
Mã phần lô PP2400514952
Giá từng phần lô 284,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,272,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Acid Acetic
Mã phần lô PP2400514953
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Acid HCl đậm đặc
Mã phần lô PP2400514954
Giá từng phần lô 9,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vôi Soda
Mã phần lô PP2400514955
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
NAOH ≥ 98%
Mã phần lô PP2400514956
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
KOH ≥ 90%
Mã phần lô PP2400514957
Giá từng phần lô 1,244,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,661,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
KOH 10%
Mã phần lô PP2400514958
Giá từng phần lô 955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,325
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mực tàu
Mã phần lô PP2400514959
Giá từng phần lô 5,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch có chức năng bảo quản tạng và liệt tim
Mã phần lô PP2400514960
Giá từng phần lô 277,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,159,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Oxit kẽm
Mã phần lô PP2400514961
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nước bơm rửa ống tủy Hyposol 3%
Mã phần lô PP2400514962
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Eugenol
Mã phần lô PP2400514963
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch sát trùng tủy sống
Mã phần lô PP2400514964
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất trám tạm
Mã phần lô PP2400514965
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Che tủy
Mã phần lô PP2400514966
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Canxi Hydroxit
Mã phần lô PP2400514967
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chai xịt sát trùng bề mặt
Mã phần lô PP2400514968
Giá từng phần lô 43,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch làm mềm cone
Mã phần lô PP2400514969
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2400514970
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cement trám răng GIC 9
Mã phần lô PP2400514971
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Composite đặc màu A2
Mã phần lô PP2400514972
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Composite đặc màu A3
Mã phần lô PP2400514973
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Composite đặc màu A3.5
Mã phần lô PP2400514974
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Composite lỏng màu A3
Mã phần lô PP2400514975
Giá từng phần lô 21,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Composite lỏng màu A3.5
Mã phần lô PP2400514976
Giá từng phần lô 21,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->