Gói thầu: Mua sắm hoá chất thông dụng sử dụng 24 tháng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kiên Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400601215-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hoá chất thông dụng sử dụng 24 tháng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kiên Giang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400306354 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang |
| Giá gói thầu | 29,549,319,276 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400514789 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 2 | PP2400514790 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 3 | PP2400514791 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 4 | PP2400514792 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu | 205,000,000 | 3,075,000 |
| 5 | PP2400514793 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO anti A | 184,800,000 | 2,772,000 |
| 6 | PP2400514794 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO anti B | 184,800,000 | 2,772,000 |
| 7 | PP2400514795 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A, B trên bề mặt hồng cầu | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 8 | PP2400514796 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 9 | PP2400514797 - Hồng cầu mẫu | 345,000,000 | 5,175,000 |
| 10 | PP2400514798 - Đĩa giấy thử Oxidase | 29,200,000 | 438,000 |
| 11 | PP2400514799 - Đĩa kháng sinh Amikacin30μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 12 | PP2400514800 - Đĩa kháng sinh Amoxcillin + Acid Clavulanic 75/10μg | 2,100,000 | 31,500 |
| 13 | PP2400514801 - Đĩa kháng sinh Ampicillin + Sulbactam 20μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 14 | PP2400514802 - Đĩa kháng sinh Ampicillin 10μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 15 | PP2400514803 - Đĩa kháng sinh Atreonam30μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 16 | PP2400514804 - Đĩa kháng sinh Cefazolin30μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 17 | PP2400514805 - Đĩa kháng sinh Cefepime30μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 18 | PP2400514806 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone 75μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 19 | PP2400514807 - Đĩa kháng sinh Cefotaxim 30μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 20 | PP2400514808 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin30μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 21 | PP2400514809 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime + Avibactam 30/20μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 22 | PP2400514810 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 23 | PP2400514811 - Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 24 | PP2400514812 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 25 | PP2400514813 - Đĩa kháng sinh Clarithromycin 15μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 26 | PP2400514814 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 27 | PP2400514815 - Đĩa kháng sinh Colistin sulfate 10μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 28 | PP2400514816 - Đĩa kháng sinh Doripenem 10μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 29 | PP2400514817 - Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 30 | PP2400514818 - Đĩa kháng sinh Ertapenem 10μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 31 | PP2400514819 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 32 | PP2400514820 - Đĩa kháng sinh Gentamicin 10μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 33 | PP2400514821 - Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 34 | PP2400514822 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 35 | PP2400514823 - Đĩa kháng sinh Linezolid30μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 36 | PP2400514824 - Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 37 | PP2400514825 - Đĩa kháng sinh Minocycline 30μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 38 | PP2400514826 - Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 300μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 39 | PP2400514827 - Đĩa kháng sinh Ofloxacin 5μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 40 | PP2400514828 - Đĩa kháng sinh Optochine 5μg | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 41 | PP2400514829 - Đĩa kháng sinh Oxacillin30μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 42 | PP2400514830 - Đĩa kháng sinh PenicilinG 10μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 43 | PP2400514831 - Đĩa kháng sinh Piperacillin + Tazobactam 110μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 44 | PP2400514832 - Đĩa kháng sinh Teicoplanin 30μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 45 | PP2400514833 - Đĩa kháng sinh Tetracyllin 30μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 46 | PP2400514834 - Đĩa kháng sinh Trimethoprim-Sulfamethoxazole 25μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 47 | PP2400514835 - Đĩa kháng sinh Vancomycin 30μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 48 | PP2400514836 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg | 1,050,000 | 15,750 |
| 49 | PP2400514837 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ | 290,800,000 | 4,362,000 |
| 50 | PP2400514838 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ | 318,000,000 | 4,770,000 |
| 51 | PP2400514839 - Dung dịch Khử khuẩn Mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde 0,55% | 707,112,000 | 10,606,680 |
| 52 | PP2400514840 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7, có test thử | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 53 | PP2400514841 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại | 137,000,000 | 2,055,000 |
| 54 | PP2400514842 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt | 400,500,000 | 6,007,500 |
| 55 | PP2400514843 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 640,000,000 | 9,600,000 |
| 56 | PP2400514844 - Dung dịch làm sạch khử trùng bề mặt không cồn | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 57 | PP2400514845 - Dụng dịch bảo dưỡng, chống rỉ sét dụng cụ chứa Triethanolamine 8%, Ethoxylated alcohol 5%, | 44,100,000 | 661,500 |
| 58 | PP2400514846 - Dung dịch khử khuẩn không khí và bề mặt trang thiết bị y tế HydrogenPeroxide5-8%, phức hợp 30ppm muối bạc, nước tinh khiết | 2,637,600,000 | 39,564,000 |
| 59 | PP2400514847 - Dung dịch phun tiệt trùng phòng mổ H2O2 + ion Bạc | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 60 | PP2400514848 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 61 | PP2400514849 - Dung dịch Chlorhexidine Digluconate 4% | 202,400,000 | 3,036,000 |
| 62 | PP2400514850 - Dung dịch sát khuẩn tay, tắm sát khuẩn trong y tế | 760,000,000 | 11,400,000 |
| 63 | PP2400514851 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay | 77,280,000 | 1,159,200 |
| 64 | PP2400514852 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay | 243,200,000 | 3,648,000 |
| 65 | PP2400514853 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 5% hỗn hợp 5 enzyme: Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase. | 1,248,000,000 | 18,720,000 |
| 66 | PP2400514854 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ | 370,000,000 | 5,550,000 |
| 67 | PP2400514855 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 5% hỗn hợp 5 enzyme: Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase. | 869,400,000 | 13,041,000 |
| 68 | PP2400514856 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 69 | PP2400514857 - Dung dịch tẩy rửa enzyme trang thiết bị y tế 5L | 873,600,000 | 13,104,000 |
| 70 | PP2400514858 - Dung dịch tẩy rửa làm sạch biofilm và chất bẩn trên dụng cụ phẫu thuật và dụng cụ nội soi | 114,400,000 | 1,716,000 |
| 71 | PP2400514859 - Cồn tuyệt đối | 44,868,760 | 673,032 |
| 72 | PP2400514860 - Ethanol tinh luyện 70% (v/v) | 192,970,050 | 2,894,551 |
| 73 | PP2400514861 - Ethanol tinh luyện 90% (v/v) | 46,620,000 | 699,300 |
| 74 | PP2400514862 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế | 27,200,000 | 408,000 |
| 75 | PP2400514863 - Khăn lau làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế có cồn | 79,140,000 | 1,187,100 |
| 76 | PP2400514864 - Khăn lau làm sạch và khử khuẩn bề mặt y tế nhạy cảm với cồn | 139,150,000 | 2,087,250 |
| 77 | PP2400514865 - Test nhanh HBsAg | 669,600,000 | 10,044,000 |
| 78 | PP2400514866 - Test nhanh HCV | 235,620,000 | 3,534,300 |
| 79 | PP2400514867 - Test nhanh HIV | 1,808,760,000 | 27,131,400 |
| 80 | PP2400514868 - Test nhanh Dengue virus IgM/IgG, NS1 | 403,692,000 | 6,055,380 |
| 81 | PP2400514869 - Test xét nghiệm được thiết kế để phát hiện hemoglobin trong mẫu phân người | 37,800,000 | 567,000 |
| 82 | PP2400514870 - Test nhanh sốt rét | 3,000,000 | 45,000 |
| 83 | PP2400514871 - Test xét nghiệm H.pyloryIgM | 352,581,120 | 5,288,717 |
| 84 | PP2400514872 - Test chẩn đoán nhanh H.Pylori nội soi dạ dày | 115,500,000 | 1,732,500 |
| 85 | PP2400514873 - Test xét nghiệm vi khuẩn Helicobacter Pylori | 115,500,000 | 1,732,500 |
| 86 | PP2400514874 - Test xét nghiệm ma tuý được sử dụng để phát hiện chất gây nghiện Amphetamine trong nước tiểu. | 18,900,000 | 283,500 |
| 87 | PP2400514875 - Test xét nghiệm ma tuý được sử dụng để phát hiện chất gây nghiện Heroin Morphinetrong nước tiểu. | 37,800,000 | 567,000 |
| 88 | PP2400514876 - Test xét nghiệm ma tuý được sử dụng để phát hiện chất gây nghiện Marijuana trong nước tiểu. | 18,900,000 | 283,500 |
| 89 | PP2400514877 - Test xét nghiệm sàng lọc và định tính 5 loại ma tuý | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 90 | PP2400514878 - Test xét nghiệm giang mai RPR | 2,505,000 | 37,575 |
| 91 | PP2400514879 - TPHA | 36,046,800 | 540,702 |
| 92 | PP2400514880 - Test xét nghiệm Amip bằng Phương pháp Elisa | 22,268,160 | 334,023 |
| 93 | PP2400514881 - Test xét nghiệm Giun đầu gai bằng Phương pháp Elisa | 61,110,144 | 916,653 |
| 94 | PP2400514882 - Test xét nghiệm giun đũa chó, mèo bằng Phương pháp Elisa | 443,520,000 | 6,652,800 |
| 95 | PP2400514883 - Test xét nghiêm Giun lươn bằng Phương pháp Elisa | 221,760,000 | 3,326,400 |
| 96 | PP2400514884 - Test xét nghiệm Helicobacter pylori IgG bằng Phương pháp Elisa | 53,046,720 | 795,701 |
| 97 | PP2400514885 - Test xét nghiệm Sán dây chó bằng Phương pháp Elisa | 96,685,056 | 1,450,276 |
| 98 | PP2400514886 - Test xét nghiệm Sán gạo heo bằng Phương pháp Elisa | 133,056,000 | 1,995,840 |
| 99 | PP2400514887 - Test xét nghiệm sán lá gan lớn bằng Phương pháp Elisa | 129,604,608 | 1,944,070 |
| 100 | PP2400514888 - Test xét nghiệm Viêm não nhật Bản IgM bằng Phương pháp Elisa | 72,576,000 | 1,088,640 |
| 101 | PP2400514889 - Test xét nghiệm Virus HSV IgG bằng Phương pháp Elisa | 21,611,520 | 324,173 |
| 102 | PP2400514890 - Test xét nghiệm Virus HSV IgM bằng Phương pháp Elisa | 23,505,408 | 352,582 |
| 103 | PP2400514891 - Môi trường Bile esculin Agar | 6,500,000 | 97,500 |
| 104 | PP2400514892 - Môi trường Brain hearth borth | 4,400,000 | 66,000 |
| 105 | PP2400514893 - Môi trường Kligler Iron Agar | 3,750,000 | 56,250 |
| 106 | PP2400514894 - Môi trường Macconkey Agar | 547,500,000 | 8,212,500 |
| 107 | PP2400514895 - Môi trường Mannitolsalf Agar | 1,750,000 | 26,250 |
| 108 | PP2400514896 - Môi trường Sabouraud Agar | 3,950,000 | 59,250 |
| 109 | PP2400514897 - Môi trường MR-VP broth Agar | 2,850,000 | 42,750 |
| 110 | PP2400514898 - Môi trường Sim medium Agar | 4,100,000 | 61,500 |
| 111 | PP2400514899 - Môi trường SimmonsCitrate Agar | 4,200,000 | 63,000 |
| 112 | PP2400514900 - Môi trường Muller Hintons Agar | 7,350,000 | 110,250 |
| 113 | PP2400514901 - Môi trường ColumbiaAgar | 166,000,000 | 2,490,000 |
| 114 | PP2400514902 - Môi trường Blood Agar | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 115 | PP2400514903 - Môi trường Thioglycolate | 4,875,000 | 73,125 |
| 116 | PP2400514904 - Môi trường BHI 20% Glycerol | 1,050,000 | 15,750 |
| 117 | PP2400514905 - Bộ nhuộm vi sinh vật | 88,325,000 | 1,324,875 |
| 118 | PP2400514906 - Kháng huyết thanh dùng để định danh paratyphiand typhi A, B, C, T | 10,450,440 | 156,757 |
| 119 | PP2400514907 - Kháng huyết thanh dùng để định danh Shigella Boydii | 4,310,000 | 64,650 |
| 120 | PP2400514908 - Kháng huyết thanh dùng để định danh Shigella dysenteriae | 4,310,000 | 64,650 |
| 121 | PP2400514909 - Kháng huyết thanh dùng để định danh Shigella flexneri | 4,310,000 | 64,650 |
| 122 | PP2400514910 - Kháng huyết thanh dùng để định danh Shigella sonnei | 4,310,000 | 64,650 |
| 123 | PP2400514911 - Kháng huyết thanh dùng để định danh Vibrio cholera Inaba | 5,900,000 | 88,500 |
| 124 | PP2400514912 - Kháng huyết thanh dùng để định danh Vibrio cholera Ogawa | 5,900,000 | 88,500 |
| 125 | PP2400514913 - Kháng huyết thanh dùng để định danh Vibrio cholera O1 | 5,900,000 | 88,500 |
| 126 | PP2400514914 - Widal | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 127 | PP2400514915 - Máu cừu | 945,000,000 | 14,175,000 |
| 128 | PP2400514916 - Dung dịch Fuchsin 0.3% | 213,750,000 | 3,206,250 |
| 129 | PP2400514917 - Methylene 0.3% | 213,750,000 | 3,206,250 |
| 130 | PP2400514918 - Dung dịch nhuộm Giemsa | 57,600,000 | 864,000 |
| 131 | PP2400514919 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm cầm máu, mức độ 1 | 154,080,000 | 2,311,200 |
| 132 | PP2400514920 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm cầm máu, mức độ 2 | 154,080,000 | 2,311,200 |
| 133 | PP2400514921 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm cầm máu, mức độ 3 | 213,120,000 | 3,196,800 |
| 134 | PP2400514922 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng, mức độ 1 | 30,000,024 | 450,001 |
| 135 | PP2400514923 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng, mức độ 2 | 30,000,024 | 450,001 |
| 136 | PP2400514924 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 | 82,440,000 | 1,236,600 |
| 137 | PP2400514925 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 | 82,440,000 | 1,236,600 |
| 138 | PP2400514926 - Nội kiểm khí máu mức 2 | 40,560,048 | 608,401 |
| 139 | PP2400514927 - Nội kiểm khí máu mức 3 | 40,560,048 | 608,401 |
| 140 | PP2400514928 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2 | 116,280,000 | 1,744,200 |
| 141 | PP2400514929 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3 | 116,280,000 | 1,744,200 |
| 142 | PP2400514930 - Nội kiểm Lipid mức 1 | 11,073,600 | 166,104 |
| 143 | PP2400514931 - Nội kiểm Lipid mức 2 | 22,147,200 | 332,208 |
| 144 | PP2400514932 - Nội kiểm Lipid mức 3 | 22,147,200 | 332,208 |
| 145 | PP2400514933 - Nội kiểm Ammonia/Ethanol mức 2 | 92,332,800 | 1,384,992 |
| 146 | PP2400514934 - Nội kiểm Ammonia/Ethanol mức 3 | 46,166,400 | 692,496 |
| 147 | PP2400514935 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 | 69,552,000 | 1,043,280 |
| 148 | PP2400514936 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 | 69,552,000 | 1,043,280 |
| 149 | PP2400514937 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | 19,238,400 | 288,576 |
| 150 | PP2400514938 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | 19,238,400 | 288,576 |
| 151 | PP2400514939 - Chương trình ngoại kiểm Đông máu B | 54,931,788 | 823,977 |
| 152 | PP2400514940 - Chương trình ngoại kiểm Huyết học | 44,879,976 | 673,200 |
| 153 | PP2400514941 - Chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng | 37,488,024 | 562,321 |
| 154 | PP2400514942 - Hóa chất ngoại kiểm HbA1C | 26,619,996 | 399,300 |
| 155 | PP2400514943 - Hoá chất ngoại kiểm khí máu | 22,452,210 | 336,784 |
| 156 | PP2400514944 - Hóa chất ngoại kiểm Niệu | 66,919,968 | 1,003,800 |
| 157 | PP2400514945 - Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 26,619,984 | 399,300 |
| 158 | PP2400514946 - Chất bôi trơn và làm sạch bề mặt dụng cụ y tế | 51,000,000 | 765,000 |
| 159 | PP2400514947 - Chất tẩy rửa và làm sạch bề mặt dụng cụ y tế | 107,400,000 | 1,611,000 |
| 160 | PP2400514948 - Gel bôi trơn vô trùng 82g hoặc tương đương | 229,100,000 | 3,436,500 |
| 161 | PP2400514949 - Dầu soi kính hiển vi | 29,680,000 | 445,200 |
| 162 | PP2400514950 - Viên nén khử khuẩn 2.5g | 20,147,400 | 302,211 |
| 163 | PP2400514951 - Bình hóa chất H2O2 | 2,270,000,000 | 34,050,000 |
| 164 | PP2400514952 - Sodium Hypochlorite 10% | 284,800,000 | 4,272,000 |
| 165 | PP2400514953 - Acid Acetic | 2,100,000 | 31,500 |
| 166 | PP2400514954 - Acid HCl đậm đặc | 9,550,000 | 143,250 |
| 167 | PP2400514955 - Vôi Soda | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 168 | PP2400514956 - NAOH ≥ 98% | 405,000,000 | 6,075,000 |
| 169 | PP2400514957 - KOH ≥ 90% | 1,244,100,000 | 18,661,500 |
| 170 | PP2400514958 - KOH 10% | 955,000 | 14,325 |
| 171 | PP2400514959 - Mực tàu | 5,175,000 | 77,625 |
| 172 | PP2400514960 - Dung dịch có chức năng bảo quản tạng và liệt tim | 277,300,000 | 4,159,500 |
| 173 | PP2400514961 - Oxit kẽm | 900,000 | 13,500 |
| 174 | PP2400514962 - Nước bơm rửa ống tủy Hyposol 3% | 6,720,000 | 100,800 |
| 175 | PP2400514963 - Eugenol | 4,320,000 | 64,800 |
| 176 | PP2400514964 - Dung dịch sát trùng tủy sống | 5,280,000 | 79,200 |
| 177 | PP2400514965 - Chất trám tạm | 12,480,000 | 187,200 |
| 178 | PP2400514966 - Che tủy | 2,640,000 | 39,600 |
| 179 | PP2400514967 - Canxi Hydroxit | 4,320,000 | 64,800 |
| 180 | PP2400514968 - Chai xịt sát trùng bề mặt | 43,632,000 | 654,480 |
| 181 | PP2400514969 - Dung dịch làm mềm cone | 6,120,000 | 91,800 |
| 182 | PP2400514970 - Dung dịch trám bít ống tủy | 21,600,000 | 324,000 |
| 183 | PP2400514971 - Cement trám răng GIC 9 | 60,000,000 | 900,000 |
| 184 | PP2400514972 - Composite đặc màu A2 | 20,160,000 | 302,400 |
| 185 | PP2400514973 - Composite đặc màu A3 | 20,160,000 | 302,400 |
| 186 | PP2400514974 - Composite đặc màu A3.5 | 20,160,000 | 302,400 |
| 187 | PP2400514975 - Composite lỏng màu A3 | 21,120,000 | 316,800 |
| 188 | PP2400514976 - Composite lỏng màu A3.5 | 21,120,000 | 316,800 |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400514789 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400514790 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên A và kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400514791 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro xác định sự có mặt của kháng nguyên D (RH1) trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400514792 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400514793 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400514794 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A, B trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400514795 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người |
|
| Mã phần lô | PP2400514796 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400514797 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa giấy thử Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400514798 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Amikacin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514799 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Amoxcillin + Acid Clavulanic 75/10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514800 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Ampicillin + Sulbactam 20μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514801 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Ampicillin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514802 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Atreonam30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514803 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Cefazolin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514804 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Cefepime30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514805 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Cefoperazone 75μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514806 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Cefotaxim 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514807 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Cefoxitin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514808 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime + Avibactam 30/20μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514809 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514810 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514811 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514812 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Clarithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514813 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Clindamycin 2μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514814 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Colistin sulfate 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514815 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Doripenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514816 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Doxycycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514817 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Ertapenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514818 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Erythromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514819 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Gentamicin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514820 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Imipenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514821 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514822 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Linezolid30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514823 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Meropenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514824 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Minocycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514825 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 300μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514826 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Ofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514827 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Optochine 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514828 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Oxacillin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514829 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh PenicilinG 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514830 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Piperacillin + Tazobactam 110μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514831 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Teicoplanin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514832 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Tetracyllin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514833 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Trimethoprim-Sulfamethoxazole 25μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514834 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Vancomycin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514835 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400514836 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400514837 |
| Giá từng phần lô | 290,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400514838 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch Khử khuẩn Mức độ cao Ortho-Phthalaldehyde 0,55% |
|
| Mã phần lô | PP2400514839 |
| Giá từng phần lô | 707,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,606,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7, có test thử |
|
| Mã phần lô | PP2400514840 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400514841 |
| Giá từng phần lô | 137,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400514842 |
| Giá từng phần lô | 400,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,007,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400514843 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch làm sạch khử trùng bề mặt không cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400514844 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dụng dịch bảo dưỡng, chống rỉ sét dụng cụ chứa Triethanolamine 8%, Ethoxylated alcohol 5%, |
|
| Mã phần lô | PP2400514845 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch khử khuẩn không khí và bề mặt trang thiết bị y tế HydrogenPeroxide5-8%, phức hợp 30ppm muối bạc, nước tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400514846 |
| Giá từng phần lô | 2,637,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch phun tiệt trùng phòng mổ H2O2 + ion Bạc |
|
| Mã phần lô | PP2400514847 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2400514848 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch Chlorhexidine Digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400514849 |
| Giá từng phần lô | 202,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch sát khuẩn tay, tắm sát khuẩn trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400514850 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2400514851 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2400514852 |
| Giá từng phần lô | 243,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 5% hỗn hợp 5 enzyme: Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase. |
|
| Mã phần lô | PP2400514853 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400514854 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa 5% hỗn hợp 5 enzyme: Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase. |
|
| Mã phần lô | PP2400514855 |
| Giá từng phần lô | 869,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,041,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400514856 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch tẩy rửa enzyme trang thiết bị y tế 5L |
|
| Mã phần lô | PP2400514857 |
| Giá từng phần lô | 873,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch tẩy rửa làm sạch biofilm và chất bẩn trên dụng cụ phẫu thuật và dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400514858 |
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400514859 |
| Giá từng phần lô | 44,868,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Ethanol tinh luyện 70% (v/v) |
|
| Mã phần lô | PP2400514860 |
| Giá từng phần lô | 192,970,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,894,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Ethanol tinh luyện 90% (v/v) |
|
| Mã phần lô | PP2400514861 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400514862 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Khăn lau làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế có cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400514863 |
| Giá từng phần lô | 79,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,187,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Khăn lau làm sạch và khử khuẩn bề mặt y tế nhạy cảm với cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400514864 |
| Giá từng phần lô | 139,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,087,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400514865 |
| Giá từng phần lô | 669,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test nhanh HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400514866 |
| Giá từng phần lô | 235,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,534,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400514867 |
| Giá từng phần lô | 1,808,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,131,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test nhanh Dengue virus IgM/IgG, NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400514868 |
| Giá từng phần lô | 403,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,055,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm được thiết kế để phát hiện hemoglobin trong mẫu phân người |
|
| Mã phần lô | PP2400514869 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test nhanh sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2400514870 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm H.pyloryIgM |
|
| Mã phần lô | PP2400514871 |
| Giá từng phần lô | 352,581,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,288,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test chẩn đoán nhanh H.Pylori nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400514872 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm vi khuẩn Helicobacter Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400514873 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm ma tuý được sử dụng để phát hiện chất gây nghiện Amphetamine trong nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2400514874 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm ma tuý được sử dụng để phát hiện chất gây nghiện Heroin Morphinetrong nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2400514875 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm ma tuý được sử dụng để phát hiện chất gây nghiện Marijuana trong nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2400514876 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm sàng lọc và định tính 5 loại ma tuý |
|
| Mã phần lô | PP2400514877 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm giang mai RPR |
|
| Mã phần lô | PP2400514878 |
| Giá từng phần lô | 2,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2400514879 |
| Giá từng phần lô | 36,046,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm Amip bằng Phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400514880 |
| Giá từng phần lô | 22,268,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm Giun đầu gai bằng Phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400514881 |
| Giá từng phần lô | 61,110,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 916,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm giun đũa chó, mèo bằng Phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400514882 |
| Giá từng phần lô | 443,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,652,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiêm Giun lươn bằng Phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400514883 |
| Giá từng phần lô | 221,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm Helicobacter pylori IgG bằng Phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400514884 |
| Giá từng phần lô | 53,046,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm Sán dây chó bằng Phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400514885 |
| Giá từng phần lô | 96,685,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm Sán gạo heo bằng Phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400514886 |
| Giá từng phần lô | 133,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm sán lá gan lớn bằng Phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400514887 |
| Giá từng phần lô | 129,604,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm Viêm não nhật Bản IgM bằng Phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400514888 |
| Giá từng phần lô | 72,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm Virus HSV IgG bằng Phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400514889 |
| Giá từng phần lô | 21,611,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm Virus HSV IgM bằng Phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400514890 |
| Giá từng phần lô | 23,505,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Môi trường Bile esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400514891 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Môi trường Brain hearth borth |
|
| Mã phần lô | PP2400514892 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Môi trường Kligler Iron Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400514893 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Môi trường Macconkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400514894 |
| Giá từng phần lô | 547,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Môi trường Mannitolsalf Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400514895 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Môi trường Sabouraud Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400514896 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Môi trường MR-VP broth Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400514897 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Môi trường Sim medium Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400514898 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Môi trường SimmonsCitrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400514899 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Môi trường Muller Hintons Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400514900 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Môi trường ColumbiaAgar |
|
| Mã phần lô | PP2400514901 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Môi trường Blood Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400514902 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Môi trường Thioglycolate |
|
| Mã phần lô | PP2400514903 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Môi trường BHI 20% Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400514904 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bộ nhuộm vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400514905 |
| Giá từng phần lô | 88,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,324,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Kháng huyết thanh dùng để định danh paratyphiand typhi A, B, C, T |
|
| Mã phần lô | PP2400514906 |
| Giá từng phần lô | 10,450,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Kháng huyết thanh dùng để định danh Shigella Boydii |
|
| Mã phần lô | PP2400514907 |
| Giá từng phần lô | 4,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Kháng huyết thanh dùng để định danh Shigella dysenteriae |
|
| Mã phần lô | PP2400514908 |
| Giá từng phần lô | 4,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Kháng huyết thanh dùng để định danh Shigella flexneri |
|
| Mã phần lô | PP2400514909 |
| Giá từng phần lô | 4,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Kháng huyết thanh dùng để định danh Shigella sonnei |
|
| Mã phần lô | PP2400514910 |
| Giá từng phần lô | 4,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Kháng huyết thanh dùng để định danh Vibrio cholera Inaba |
|
| Mã phần lô | PP2400514911 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Kháng huyết thanh dùng để định danh Vibrio cholera Ogawa |
|
| Mã phần lô | PP2400514912 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Kháng huyết thanh dùng để định danh Vibrio cholera O1 |
|
| Mã phần lô | PP2400514913 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Widal |
|
| Mã phần lô | PP2400514914 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400514915 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch Fuchsin 0.3% |
|
| Mã phần lô | PP2400514916 |
| Giá từng phần lô | 213,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Methylene 0.3% |
|
| Mã phần lô | PP2400514917 |
| Giá từng phần lô | 213,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400514918 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm cầm máu, mức độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400514919 |
| Giá từng phần lô | 154,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,311,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm cầm máu, mức độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400514920 |
| Giá từng phần lô | 154,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,311,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm cầm máu, mức độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400514921 |
| Giá từng phần lô | 213,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,196,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng, mức độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400514922 |
| Giá từng phần lô | 30,000,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng, mức độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400514923 |
| Giá từng phần lô | 30,000,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nội kiểm Sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400514924 |
| Giá từng phần lô | 82,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nội kiểm Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400514925 |
| Giá từng phần lô | 82,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nội kiểm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400514926 |
| Giá từng phần lô | 40,560,048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nội kiểm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400514927 |
| Giá từng phần lô | 40,560,048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400514928 |
| Giá từng phần lô | 116,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,744,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400514929 |
| Giá từng phần lô | 116,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,744,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nội kiểm Lipid mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400514930 |
| Giá từng phần lô | 11,073,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nội kiểm Lipid mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400514931 |
| Giá từng phần lô | 22,147,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nội kiểm Lipid mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400514932 |
| Giá từng phần lô | 22,147,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nội kiểm Ammonia/Ethanol mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400514933 |
| Giá từng phần lô | 92,332,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nội kiểm Ammonia/Ethanol mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400514934 |
| Giá từng phần lô | 46,166,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400514935 |
| Giá từng phần lô | 69,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400514936 |
| Giá từng phần lô | 69,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400514937 |
| Giá từng phần lô | 19,238,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400514938 |
| Giá từng phần lô | 19,238,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chương trình ngoại kiểm Đông máu B |
|
| Mã phần lô | PP2400514939 |
| Giá từng phần lô | 54,931,788 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chương trình ngoại kiểm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400514940 |
| Giá từng phần lô | 44,879,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400514941 |
| Giá từng phần lô | 37,488,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất ngoại kiểm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400514942 |
| Giá từng phần lô | 26,619,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hoá chất ngoại kiểm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400514943 |
| Giá từng phần lô | 22,452,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400514944 |
| Giá từng phần lô | 66,919,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400514945 |
| Giá từng phần lô | 26,619,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất bôi trơn và làm sạch bề mặt dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400514946 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất tẩy rửa và làm sạch bề mặt dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400514947 |
| Giá từng phần lô | 107,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,611,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Gel bôi trơn vô trùng 82g hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400514948 |
| Giá từng phần lô | 229,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,436,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400514949 |
| Giá từng phần lô | 29,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Viên nén khử khuẩn 2.5g |
|
| Mã phần lô | PP2400514950 |
| Giá từng phần lô | 20,147,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bình hóa chất H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400514951 |
| Giá từng phần lô | 2,270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Sodium Hypochlorite 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400514952 |
| Giá từng phần lô | 284,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2400514953 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Acid HCl đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400514954 |
| Giá từng phần lô | 9,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2400514955 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
NAOH ≥ 98% |
|
| Mã phần lô | PP2400514956 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
KOH ≥ 90% |
|
| Mã phần lô | PP2400514957 |
| Giá từng phần lô | 1,244,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
KOH 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400514958 |
| Giá từng phần lô | 955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mực tàu |
|
| Mã phần lô | PP2400514959 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch có chức năng bảo quản tạng và liệt tim |
|
| Mã phần lô | PP2400514960 |
| Giá từng phần lô | 277,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,159,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Oxit kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400514961 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nước bơm rửa ống tủy Hyposol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400514962 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400514963 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch sát trùng tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400514964 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400514965 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400514966 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Canxi Hydroxit |
|
| Mã phần lô | PP2400514967 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chai xịt sát trùng bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400514968 |
| Giá từng phần lô | 43,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch làm mềm cone |
|
| Mã phần lô | PP2400514969 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400514970 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cement trám răng GIC 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400514971 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Composite đặc màu A2 |
|
| Mã phần lô | PP2400514972 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Composite đặc màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400514973 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Composite đặc màu A3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400514974 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Composite lỏng màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400514975 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Composite lỏng màu A3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400514976 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi