Gói thầu: Mua sắm hóa chất và sinh phẩm invitro năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300337601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/12/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HOÀI ÂN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất và sinh phẩm invitro năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300233508 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 763,886,222 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7.638.867 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300468159 - Hóa chất pha loãng | 98,796,960 | 148.195.440 | 69.157.872 | 124.36363636363636 | |
| 2 | PP2300468160 - Hóa chất ly giải hồng cầu | 21,680,000 | 32.520.000 | 15.176.000 | 1.4545454545454546 | |
| 3 | PP2300468161 - Dung dịch rửa thường xuyên | 38,100,000 | 57.150.000 | 26.670.000 | 9.090909090909092 | |
| 4 | PP2300468162 - Dung dịch rửa định kỳ | 15,240,000 | 22.860.000 | 10.668.000 | 3.6363636363636362 | |
| 5 | PP2300468163 - Hóa chất rửa | 1,337,700 | 2.006.550 | 936.390 | 0.18181818181818182 | |
| 6 | PP2300468164 - Hóa chất đo độ cồn Ethanol | 2,646,000 | 3.969.000 | 1.852.200 | 0.36363636363636365 | |
| 7 | PP2300468165 - Hóa chất định lượng Acid Uric | 2,060,000 | 3.090.000 | 1.442.000 | 1.8181818181818181 | |
| 8 | PP2300468166 - Hóa chất định lượng Alanine Amino Transferase (ALT/GPT) | 917,400 | 1.376.100 | 642.180 | 0.9090909090909091 | |
| 9 | PP2300468167 - Hóa chất định lượng Aspartate Amino Transferase (AST/GOT) | 917,400 | 1.376.100 | 642.180 | 0.9090909090909091 | |
| 10 | PP2300468168 - Đèn Halogenphù hợp cho máy sinh hóa | 7,300,000 | 10.950.000 | 5.110.000 | 0.36363636363636365 | |
| 11 | PP2300468169 - Định lượng Bilirubine Toàn phần | 904,750 | 1.357.125 | 633.325 | 0.9090909090909091 | |
| 12 | PP2300468170 - Định lượng Bilirubine trực tiếp | 904,750 | 1.357.125 | 633.325 | 0.9090909090909091 | |
| 13 | PP2300468171 - Hóa chất định lượng CalciumArsenazo | 765,000 | 1.147.500 | 535.500 | 1.8181818181818181 | |
| 14 | PP2300468172 - Định lượng Creatinine | 1,375,000 | 2.062.500 | 962.500 | 1.8181818181818181 | |
| 15 | PP2300468173 - Hóa chất định lượng Glucose | 2,228,100 | 3.342.150 | 1.559.670 | 3.6363636363636362 | |
| 16 | PP2300468174 - Hoá chất định lượng Protein Total | 719,250 | 1.078.875 | 503.475 | 1.8181818181818181 | |
| 17 | PP2300468175 - Hoá chất định lượng Triglycerid | 4,985,400 | 7.478.100 | 3.489.780 | 1.8181818181818181 | |
| 18 | PP2300468176 - Hoá chất định lượng Urea/BUN-UV | 1,082,500 | 1.623.750 | 757.750 | 0.9090909090909091 | |
| 19 | PP2300468177 - Hóa chất hiệu chuẩn | 7,012,500 | 10.518.750 | 4.908.750 | 2.727272727272727 | |
| 20 | PP2300468178 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 | 2,625,000 | 3.937.500 | 1.837.500 | 0.9090909090909091 | |
| 21 | PP2300468179 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 | 2,625,000 | 3.937.500 | 1.837.500 | 0.9090909090909091 | |
| 22 | PP2300468180 - Hóa chất định lượng Cholesterol | 1,470,000 | 2.205.000 | 1.029.000 | 1.8181818181818181 | |
| 23 | PP2300468181 - Hóa chất định lượng Amylase | 2,640,000 | 3.960.000 | 1.848.000 | 1.4545454545454546 | |
| 24 | PP2300468182 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ APTT | 4,779,600 | 7.169.400 | 3.345.720 | 0.9090909090909091 | |
| 25 | PP2300468183 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ Fibrinogen | 6,710,000 | 10.065.000 | 4.697.000 | 0.9090909090909091 | |
| 26 | PP2300468184 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ PT | 5,008,000 | 7.512.000 | 3.505.600 | 1.8181818181818181 | |
| 27 | PP2300468185 - Dụng cụ đo chức năng đông máu | 9,256 | 13.884 | 6.479,2 | 0.18181818181818182 | |
| 28 | PP2300468186 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP | 436,968 | 655.452 | 305.877,6 | 2.1818181818181817 | |
| 29 | PP2300468187 - Test thử nước tiểu 10 thông số | 9,147,600 | 13.721.400 | 6.403.320 | 218.1818181818182 | |
| 30 | PP2300468188 - Test thử ma túy 4 trong 1 | 161,250,000 | 241.875.000 | 112.875.000 | 909.0909090909091 | |
| 31 | PP2300468189 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) | 258,000 | 387.000 | 180.600 | 5.454545454545454 | |
| 32 | PP2300468190 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) | 276,000 | 414.000 | 193.200 | 5.454545454545454 | |
| 33 | PP2300468191 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) | 258,000 | 387.000 | 180.600 | 5.454545454545454 | |
| 34 | PP2300468192 - Test thử viêm gan B | 1,650,000 | 2.475.000 | 1.155.000 | 54.54545454545455 | |
| 35 | PP2300468193 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C | 573,300 | 859.950 | 401.310 | 9.090909090909092 | |
| 36 | PP2300468194 - Nội kiểm huyết học 3 mức | 16,800,000 | 25.200.000 | 11.760.000 | 0.7272727272727273 | |
| 37 | PP2300468195 - Ngoại kiểm huyết học | 14,959,992 | 22.439.988 | 10.471.994 | 4.363636363636363 | |
| 38 | PP2300468196 - Ngoại kiểm sinh hóa | 14,559,960 | 21.839.940 | 10.191.972 | 10.909090909090908 | |
| 39 | PP2300468197 - Ngoại kiểm nước tiểu | 5,576,664 | 8.364.996 | 3.903.664,8 | 4.363636363636363 | |
| 40 | PP2300468198 - Định lượng Bilirubine toàn phần | 216,000 | 324.000 | 151.200 | 0.18181818181818182 | |
| 41 | PP2300468199 - Định lượng Bilirubine trực tiếp | 216,000 | 324.000 | 151.200 | 0.18181818181818182 | |
| 42 | PP2300468200 - Định lượng Cholesterol | 729,000 | 1.093.500 | 510.300 | 0.5454545454545454 | |
| 43 | PP2300468201 - Định lượng Creatinine | 1,440,000 | 2.160.000 | 1.008.000 | 0.7272727272727273 | |
| 44 | PP2300468202 - Định lượng Urea | 4,320,000 | 6.480.000 | 3.024.000 | 0.7272727272727273 | |
| 45 | PP2300468203 - Định lượng Uric Acid | 918,000 | 1.377.000 | 642.600 | 0.18181818181818182 | |
| 46 | PP2300468204 - Đo hoạt độ SGOT/AST | 2,484,000 | 3.726.000 | 1.738.800 | 0.7272727272727273 | |
| 47 | PP2300468205 - Đo hoạt độ SGPT/ALT | 2,462,400 | 3.693.600 | 1.723.680 | 0.7272727272727273 | |
| 48 | PP2300468206 - Dung dịch rửa máy sinh hóa có tính acide | 1,900,000 | 2.850.000 | 1.330.000 | 0.36363636363636365 | |
| 49 | PP2300468207 - Dung dịch rửa máy sinh hóa có tính kiềm | 1,900,000 | 2.850.000 | 1.330.000 | 0.36363636363636365 | |
| 50 | PP2300468208 - Nội kiểm mức bệnh lý cho máy sinh hóa | 1,810,836 | 2.716.254 | 1.267.585,2 | 0.7272727272727273 | |
| 51 | PP2300468209 - Nội kiểm mức bình thường cho máy sinh hóa | 1,810,836 | 2.716.254 | 1.267.585,2 | 0.7272727272727273 | |
| 52 | PP2300468210 - Xét nghiệm định lượng Amylase | 2,592,000 | 3.888.000 | 1.814.400 | 0.36363636363636365 | |
| 53 | PP2300468211 - Xét nghiệm định lượng GGT | 798,000 | 1.197.000 | 558.600 | 0.18181818181818182 | |
| 54 | PP2300468212 - Xét nghiệm định lượng Triglycerid | 1,441,500 | 2.162.250 | 1.009.050 | 0.5454545454545454 | |
| 55 | PP2300468213 - Xét nghiệm Glucose | 1,053,000 | 1.579.500 | 737.100 | 1.0909090909090908 | |
| 56 | PP2300468214 - Hóa chất đo độ cồn Ethanol | 30,345,000 | 45.517.500 | 21.241.500 | 1.8181818181818181 | |
| 57 | PP2300468215 - Chất nội kiểm cho xét nghiệm ETHANOL | 6,480,000 | 9.720.000 | 4.536.000 | 0.5454545454545454 | |
| 58 | PP2300468216 - Xét nghiệm định lượng HBa1c | 9,001,600 | 13.502.400 | 6.301.120 | 0.36363636363636365 | |
| 59 | PP2300468217 - Chất chuẩn sinh hóa mức 1 | 906,000 | 1.359.000 | 634.200 | 0.36363636363636365 | |
| 60 | PP2300468218 - Chất chuẩn sinh hóa mức 2 | 906,000 | 1.359.000 | 634.200 | 0.36363636363636365 | |
| 61 | PP2300468219 - Chất chuẩn xét nghiệm HBA1c | 1,400,000 | 2.100.000 | 980.000 | 0.18181818181818182 | |
| 62 | PP2300468220 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBA1c | 1,400,000 | 2.100.000 | 980.000 | 0.18181818181818182 | |
| 63 | PP2300468221 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 5,280,000 | 7.920.000 | 3.696.000 | 10.909090909090908 | |
| 64 | PP2300468222 - Test kiểm tra hàn the | 1,450,000 | 2.175.000 | 1.015.000 | 18.181818181818183 | |
| 65 | PP2300468223 - Test kiểm tra nhanh Formol | 797,500 | 1.196.250 | 558.250 | 3.6363636363636362 | |
| 66 | PP2300468224 - Test kiểm tra nhanh Methanol trong rượu | 840,000 | 1.260.000 | 588.000 | 1.8181818181818181 | |
| 67 | PP2300468225 - Test kiểm tra nhanh phẩm màu | 1,875,000 | 2.812.500 | 1.312.500 | 7.2727272727272725 | |
| 68 | PP2300468226 - Test kiểm tra nhanh thuốc trừ sâu | 2,370,000 | 3.555.000 | 1.659.000 | 3.6363636363636362 | |
| 69 | PP2300468227 - Viên khử khuẩn | 16,864,000 | 25.296.000 | 11.804.800 | 563.6363636363636 | |
| 70 | PP2300468228 - Acid Acetic 3% | 198,000 | 297.000 | 138.600 | 0.18181818181818182 | |
| 71 | PP2300468229 - Lugol 5 % | 540,000 | 810.000 | 378.000 | 0.18181818181818182 | |
| 72 | PP2300468230 - Viên khử khuẩn nước | 162,600,000 | 243.900.000 | 113.820.000 | 5454.545454545455 | |
| 73 | PP2300468231 - Giêm sa soi lam Sốt rét | 3,200,000 | 4.800.000 | 2.240.000 | 0.36363636363636365 | |
| 74 | PP2300468232 - Dầu soi | 2,940,000 | 4.410.000 | 2.058.000 | 0.18181818181818182 | |
| 75 | PP2300468233 - Hóa chất diệt muỗi | 16,558,500 | 24.837.750 | 11.590.950 | 9.090909090909092 | |
| 76 | PP2300468234 - Thuốc diệt bọ gậy, lăng quăng | 10,530,000 | 15.795.000 | 7.371.000 | 85.0909090909091 | |
| 77 | PP2300468235 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ | 727,000 | 1.090.500 | 508.900 | 0.18181818181818182 |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300468159 |
| Giá từng phần lô | 98,796,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.195.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.157.872 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124.36363636363636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300468160 |
| Giá từng phần lô | 21,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4545454545454546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Dung dịch rửa thường xuyên |
|
| Mã phần lô | PP2300468161 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Dung dịch rửa định kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300468162 |
| Giá từng phần lô | 15,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300468163 |
| Giá từng phần lô | 1,337,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.006.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 936.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất đo độ cồn Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300468164 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300468165 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất định lượng Alanine Amino Transferase (ALT/GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300468166 |
| Giá từng phần lô | 917,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.376.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 642.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất định lượng Aspartate Amino Transferase (AST/GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300468167 |
| Giá từng phần lô | 917,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.376.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 642.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đèn Halogenphù hợp cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300468168 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Định lượng Bilirubine Toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300468169 |
| Giá từng phần lô | 904,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 633.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Định lượng Bilirubine trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300468170 |
| Giá từng phần lô | 904,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 633.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất định lượng CalciumArsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2300468171 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300468172 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300468173 |
| Giá từng phần lô | 2,228,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.342.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.559.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hoá chất định lượng Protein Total |
|
| Mã phần lô | PP2300468174 |
| Giá từng phần lô | 719,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.078.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 503.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hoá chất định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300468175 |
| Giá từng phần lô | 4,985,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.478.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.489.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hoá chất định lượng Urea/BUN-UV |
|
| Mã phần lô | PP2300468176 |
| Giá từng phần lô | 1,082,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.623.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 757.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300468177 |
| Giá từng phần lô | 7,012,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.518.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.908.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300468178 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300468179 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300468180 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300468181 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4545454545454546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300468182 |
| Giá từng phần lô | 4,779,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.169.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.345.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300468183 |
| Giá từng phần lô | 6,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.697.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ PT |
|
| Mã phần lô | PP2300468184 |
| Giá từng phần lô | 5,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.505.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Dụng cụ đo chức năng đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300468185 |
| Giá từng phần lô | 9,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.884 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.479,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300468186 |
| Giá từng phần lô | 436,968 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.452 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.877,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300468187 |
| Giá từng phần lô | 9,147,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.721.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.403.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 218.1818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Test thử ma túy 4 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300468188 |
| Giá từng phần lô | 161,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 909.0909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) |
|
| Mã phần lô | PP2300468189 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) |
|
| Mã phần lô | PP2300468190 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) |
|
| Mã phần lô | PP2300468191 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Test thử viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300468192 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300468193 |
| Giá từng phần lô | 573,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Nội kiểm huyết học 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300468194 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300468195 |
| Giá từng phần lô | 14,959,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.439.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.471.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.363636363636363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300468196 |
| Giá từng phần lô | 14,559,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.839.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.191.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Ngoại kiểm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300468197 |
| Giá từng phần lô | 5,576,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.364.996 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.903.664,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.363636363636363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Định lượng Bilirubine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300468198 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Định lượng Bilirubine trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300468199 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300468200 |
| Giá từng phần lô | 729,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.093.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300468201 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300468202 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300468203 |
| Giá từng phần lô | 918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.377.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 642.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đo hoạt độ SGOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2300468204 |
| Giá từng phần lô | 2,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.726.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.738.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đo hoạt độ SGPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300468205 |
| Giá từng phần lô | 2,462,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.693.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.723.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Dung dịch rửa máy sinh hóa có tính acide |
|
| Mã phần lô | PP2300468206 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Dung dịch rửa máy sinh hóa có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2300468207 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Nội kiểm mức bệnh lý cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300468208 |
| Giá từng phần lô | 1,810,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.716.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.267.585,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Nội kiểm mức bình thường cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300468209 |
| Giá từng phần lô | 1,810,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.716.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.267.585,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300468210 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.814.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Xét nghiệm định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300468211 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Xét nghiệm định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300468212 |
| Giá từng phần lô | 1,441,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.162.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.009.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300468213 |
| Giá từng phần lô | 1,053,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.579.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 737.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.0909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất đo độ cồn Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300468214 |
| Giá từng phần lô | 30,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.517.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.241.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Chất nội kiểm cho xét nghiệm ETHANOL |
|
| Mã phần lô | PP2300468215 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Xét nghiệm định lượng HBa1c |
|
| Mã phần lô | PP2300468216 |
| Giá từng phần lô | 9,001,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.502.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.301.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Chất chuẩn sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300468217 |
| Giá từng phần lô | 906,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.359.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 634.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Chất chuẩn sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300468218 |
| Giá từng phần lô | 906,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.359.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 634.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Chất chuẩn xét nghiệm HBA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300468219 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300468220 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300468221 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Test kiểm tra hàn the |
|
| Mã phần lô | PP2300468222 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.181818181818183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Test kiểm tra nhanh Formol |
|
| Mã phần lô | PP2300468223 |
| Giá từng phần lô | 797,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.196.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Test kiểm tra nhanh Methanol trong rượu |
|
| Mã phần lô | PP2300468224 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Test kiểm tra nhanh phẩm màu |
|
| Mã phần lô | PP2300468225 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.2727272727272725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Test kiểm tra nhanh thuốc trừ sâu |
|
| Mã phần lô | PP2300468226 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300468227 |
| Giá từng phần lô | 16,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.804.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563.6363636363636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Acid Acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300468228 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Lugol 5 % |
|
| Mã phần lô | PP2300468229 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Viên khử khuẩn nước |
|
| Mã phần lô | PP2300468230 |
| Giá từng phần lô | 162,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5454.545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Giêm sa soi lam Sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2300468231 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Dầu soi |
|
| Mã phần lô | PP2300468232 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hóa chất diệt muỗi |
|
| Mã phần lô | PP2300468233 |
| Giá từng phần lô | 16,558,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.837.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.590.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thuốc diệt bọ gậy, lăng quăng |
|
| Mã phần lô | PP2300468234 |
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.371.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85.0909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300468235 |
| Giá từng phần lô | 727,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.18181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi