Gói thầu: Mua sắm hóa chất và vật tư tiêu hao kèm theo sử dụng xét nghiệm tại Bệnh viện y dược cổ truyền tỉnh năm 2023 trong thời gian chờ kết quả thầu tập trung tiếp theo

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300274303-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN Y DƯỢC CỔ TRUYỀN TỈNH KIÊN GIANG
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất và vật tư tiêu hao kèm theo sử dụng xét nghiệm tại Bệnh viện y dược cổ truyền tỉnh năm 2023 trong thời gian chờ kết quả thầu tập trung tiếp theo
Số hiệu KHLCNT PL2300160076
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 489,892,845 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.912.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300408195 - Thuốc thử xét nghiệm Ure 6,162,000 62,000
2 PP2300408196 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin 19,999,680 200,000
3 PP2300408197 - Thuốc thử xét nghiệm ALT/SGPT 2,640,000 27,000
4 PP2300408198 - Thuốc thử xét nghiệm AST/SGOT 2,969,920 30,000
5 PP2300408199 - Thuốc thử xét nghiệm Gamma-glutamyltransferase 3,900,000 39,000
6 PP2300408200 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol 2,160,000 22,000
7 PP2300408201 - Thuốc thử xét nghiệm Triglyceride, GPO 7,200,000 72,000
8 PP2300408202 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol 29,152,512 292,000
9 PP2300408203 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c 26,399,520 264,000
10 PP2300408204 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c 17,400,000 174,000
11 PP2300408205 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c 17,400,000 174,000
12 PP2300408206 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 11,000,000 110,000
13 PP2300408207 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức 3 8,360,000 84,000
14 PP2300408208 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng mỡ máu 9,678,000 97,000
15 PP2300408209 - Dung dịch rửa máy 28,649,700 287,000
16 PP2300408210 - Dung dịch rửa máy 37,649,700 377,000
17 PP2300408211 - Cuvette máy sinh hóa 23,550,000 236,000
18 PP2300408212 - Dung dịch pha loãng 36,399,888 364,000
19 PP2300408213 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu 32,520,000 326,000
20 PP2300408214 - Dung dịch phá vỡ bạch cầu 84,000,000 840,000
21 PP2300408215 - Dung dịch tẩy rửa 11,430,000 115,000
22 PP2300408216 - Dung dịch tẩy rửa mạnh 3,810,000 39,000
23 PP2300408217 - Máu chuẩn mức thấp 3,710,000 38,000
24 PP2300408218 - Máu chuẩn mức trung bình 3,710,000 38,000
25 PP2300408219 - Máu chuẩn mức cao 3,710,000 38,000
26 PP2300408220 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các chất điện giải K+ (Kali), Ca2+ (Calci), Na+ (Natri), Cl- (Clo), Li+ (Lithi) 35,062,240 351,000
27 PP2300408221 - Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng cho máy điện giải 1,490,625 15,000
28 PP2300408222 - Dung dịch rửa điện cực Natri 1,069,500 11,000
29 PP2300408223 - Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống đo lường 1,028,000 11,000
30 PP2300408224 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Natri, Kali, Calci, Clorid 4,114,560 42,000
31 PP2300408225 - Que thử đường huyết 7,800,000 78,000
32 PP2300408226 - Kim lấy máu thử đường huyết 650,000 7,000
33 PP2300408227 - Dung dịch chứng dùng cho máy đo đường huyết 717,000 8,000
34 PP2300408228 - Que nước tiểu 11 thông số 4,400,000 44,000
Thuốc thử xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2300408195
Giá từng phần lô 6,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2300408196
Giá từng phần lô 19,999,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ALT/SGPT
Mã phần lô PP2300408197
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm AST/SGOT
Mã phần lô PP2300408198
Giá từng phần lô 2,969,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Gamma-glutamyltransferase
Mã phần lô PP2300408199
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300408200
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Triglyceride, GPO
Mã phần lô PP2300408201
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300408202
Giá từng phần lô 29,152,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300408203
Giá từng phần lô 26,399,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300408204
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300408205
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300408206
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300408207
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng mỡ máu
Mã phần lô PP2300408208
Giá từng phần lô 9,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300408209
Giá từng phần lô 28,649,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300408210
Giá từng phần lô 37,649,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300408211
Giá từng phần lô 23,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300408212
Giá từng phần lô 36,399,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phá vỡ hồng cầu
Mã phần lô PP2300408213
Giá từng phần lô 32,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phá vỡ bạch cầu
Mã phần lô PP2300408214
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa
Mã phần lô PP2300408215
Giá từng phần lô 11,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa mạnh
Mã phần lô PP2300408216
Giá từng phần lô 3,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu chuẩn mức thấp
Mã phần lô PP2300408217
Giá từng phần lô 3,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu chuẩn mức trung bình
Mã phần lô PP2300408218
Giá từng phần lô 3,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu chuẩn mức cao
Mã phần lô PP2300408219
Giá từng phần lô 3,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các chất điện giải K+ (Kali), Ca2+ (Calci), Na+ (Natri), Cl- (Clo), Li+ (Lithi)
Mã phần lô PP2300408220
Giá từng phần lô 35,062,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2300408221
Giá từng phần lô 1,490,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa điện cực Natri
Mã phần lô PP2300408222
Giá từng phần lô 1,069,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống đo lường
Mã phần lô PP2300408223
Giá từng phần lô 1,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Natri, Kali, Calci, Clorid
Mã phần lô PP2300408224
Giá từng phần lô 4,114,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300408225
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu thử đường huyết
Mã phần lô PP2300408226
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chứng dùng cho máy đo đường huyết
Mã phần lô PP2300408227
Giá từng phần lô 717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300408228
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->