Gói thầu: Mua sắm hóa chất và vật tư y tế phục vụ khám, chữa bệnh dịch vụ theo yêu cầu sử dụng 12 tháng tại Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500430882-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/11/2025 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất và vật tư y tế phục vụ khám, chữa bệnh dịch vụ theo yêu cầu sử dụng 12 tháng tại Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang
Số hiệu KHLCNT PL2500232107
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 13,565,598,795 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500446909 - Bộ điện cực Na, K, Cl 201,840,000 3,027,600
2 PP2500446910 - Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải 114,642,000 1,719,630
3 PP2500446911 - Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải 89,397,000 1,340,955
4 PP2500446912 - Dung dịch pha loãng để pha loãng xét nghiệm điện giải 24,396,000 365,940
5 PP2500446913 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 102,783,780 1,541,757
6 PP2500446914 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein 136,260,000 2,043,900
7 PP2500446915 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 199 173,964,000 2,609,460
8 PP2500446916 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 31,794,000 476,910
9 PP2500446917 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA 103,020,000 1,545,300
10 PP2500446918 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinetự do 132,368,000 1,985,520
11 PP2500446919 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormonekích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) 130,463,850 1,956,958
12 PP2500446920 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 7,297,500 109,463
13 PP2500446921 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA 16,828,000 252,420
14 PP2500446922 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 10,750,000 161,250
15 PP2500446923 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinI siêu nhạy 1,222,239,000 18,333,585
16 PP2500446924 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin 351,713,000 5,275,695
17 PP2500446925 - Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa 99,372,000 1,490,580
18 PP2500446926 - Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa 28,620,000 429,300
19 PP2500446927 - Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa 43,386,000 650,790
20 PP2500446928 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa 15,288,000 229,320
21 PP2500446929 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa 24,869,905 373,049
22 PP2500446930 - Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa 18,059,904 270,899
23 PP2500446931 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid 35,070,000 526,050
24 PP2500446932 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base 35,070,000 526,050
25 PP2500446933 - Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch 81,960,000 1,229,400
26 PP2500446934 - Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch 104,265,000 1,563,975
27 PP2500446935 - Cóng phản ứng 51,240,000 768,600
28 PP2500446936 - Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 36,126,000 541,890
29 PP2500446937 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu 2,415,000 36,225
30 PP2500446938 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu 2,415,000 36,225
31 PP2500446939 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubintoàn phần và trực tiếp 5,883,984 88,260
32 PP2500446940 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia 53,430,000 801,450
33 PP2500446941 - Định lượng Glucose 40,803,840 612,058
34 PP2500446942 - Định lượng Creatinin 20,820,240 312,304
35 PP2500446943 - Định lượng Ure 34,458,480 516,878
36 PP2500446944 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 25,137,000 377,055
37 PP2500446945 - Đo hoạt độ AST (GOT) 25,048,800 375,732
38 PP2500446946 - Định lượng Cholesterol toàn phần 10,757,880 161,369
39 PP2500446947 - Định lượng Triglycerid 31,867,500 478,013
40 PP2500446948 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 155,467,158 2,332,008
41 PP2500446949 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 271,171,131 4,067,567
42 PP2500446950 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 2,737,350 41,061
43 PP2500446951 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 3,252,375 48,786
44 PP2500446952 - Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) 10,187,520 152,813
45 PP2500446953 - Định lượng Acid Uric 15,422,400 231,336
46 PP2500446954 - Định lượng Sắt 6,390,720 95,861
47 PP2500446955 - Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương 3,805,032 57,076
48 PP2500446956 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 5,565,000 83,475
49 PP2500446957 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 7,293,300 109,400
50 PP2500446958 - Dung dịch rửa 2,419,200 36,288
51 PP2500446959 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 91,403,424 1,371,052
52 PP2500446960 - Định lượng Albumintrong nước tiểu và dịch não tủy 100,102,464 1,501,537
53 PP2500446961 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 45,142,650 677,140
54 PP2500446962 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 1,871,100 28,067
55 PP2500446963 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol 42,366,240 635,494
56 PP2500446964 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 96,402,600 1,446,039
57 PP2500446965 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa 10,413,900 156,209
58 PP2500446966 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa 10,413,900 156,209
59 PP2500446967 - Cột sắc ký 48,990,000 734,850
60 PP2500446968 - Bộ lọc dùng kèm máy xét nghiệm HbA1c 21,417,000 321,255
61 PP2500446969 - Hóa chất đệm ly giải 1 70,400,000 1,056,000
62 PP2500446970 - Hóa chất đệm ly giải 2 56,320,000 844,800
63 PP2500446971 - Hóa chất đệm ly giải 3 49,280,000 739,200
64 PP2500446972 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 113,880,000 1,708,200
65 PP2500446973 - Bộ chất hiệu chuẩn Hemoglobin A1C 9,636,000 144,540
66 PP2500446974 - Hóa chất rửa thải toàn bộ 305,000,000 4,575,000
67 PP2500446975 - Dung dịch kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích miễn dịch 8,820,000 132,300
68 PP2500446976 - Xét nghiệm định lượng NT-proBNP 51,156,000 767,340
69 PP2500446977 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 39,650,400 594,756
70 PP2500446978 - Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động 1,014,090 15,212
71 PP2500446979 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 6,938,760 104,082
72 PP2500446980 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch 5,139,936 77,100
73 PP2500446981 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 15,419,600 231,294
74 PP2500446982 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate 3,176,000 47,640
75 PP2500446983 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinT-hs 138,600,000 2,079,000
76 PP2500446984 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT 882,000 13,230
77 PP2500446985 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin nước tiểu 5,869,400 88,041
78 PP2500446986 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia 2,286,750 34,302
79 PP2500446987 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng sinh hóa protein 1,370,630 20,560
80 PP2500446988 - Thuốc thử chính máy ion đồ 475,000,000 7,125,000
81 PP2500446989 - Dung dịch rửa máy dùng cho máy ion đồ 72,000,000 1,080,000
82 PP2500446990 - Cốc đựng mẫu 42,000,000 630,000
83 PP2500446991 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin 4,444,480 66,668
84 PP2500446992 - Thuốc thử xét nghiệm Urea 21,756,648 326,350
85 PP2500446993 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinine 43,822,080 657,332
86 PP2500446994 - Thuốc thử xét nghiệm AST 30,444,000 456,660
87 PP2500446995 - Thuốc thử xét nghiệm ALT 30,444,000 456,660
88 PP2500446996 - Thuốc thử xét nghiệm Uric Acid 2,214,944 33,225
89 PP2500446997 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HIV 9,928,000 148,920
90 PP2500446998 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HIV 7,354,000 110,310
91 PP2500446999 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg 66,190,000 992,850
92 PP2500447000 - Thuốc thử xét nghiệm định tính AHCV 186,230,000 2,793,450
93 PP2500447001 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) 19,857,000 297,855
94 PP2500447002 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể immunoglobulin G (IgG) kháng vi-rút viêm gan C (HCV) 55,157,928 827,369
95 PP2500447003 - Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs 69,499,500 1,042,493
96 PP2500447004 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBs 22,062,000 330,930
97 PP2500447005 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B 36,988,000 554,820
98 PP2500447006 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B 14,708,008 220,621
99 PP2500447007 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg 182,840,000 2,742,600
100 PP2500447008 - Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBe 89,585,000 1,343,775
101 PP2500447009 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên e của vi-rút viêm gan B (HBeAg) 6,619,000 99,285
102 PP2500447010 - Hóa chất định danh nhanh vi khuẩn 138,915,000 2,083,725
103 PP2500447011 - Thẻ xét nghiệm định danh vi khuẩn 337,920,000 5,068,800
104 PP2500447012 - Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm 346,080,000 5,191,200
105 PP2500447013 - Canh trường kháng sinh đồ 662,700,000 9,940,500
106 PP2500447014 - Chỉ thị kháng sinh đồ 75,640,000 1,134,600
107 PP2500447015 - Canh trường định danh 24,000,000 360,000
108 PP2500447016 - Thanh định danh vi khuẩn gram âm 321,048,000 4,815,720
109 PP2500447017 - Thanh định danh vi khuẩn gram dương 88,200,000 1,323,000
110 PP2500447018 - Thanh định danh nấm 85,445,000 1,281,675
111 PP2500447019 - Canh trường kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep 8,606,000 129,090
112 PP2500447020 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep 2,269,200 34,038
113 PP2500447021 - PreciControl HBeAg 2,471,112 37,067
114 PP2500447022 - PreciControl Anti-Hbe 2,471,112 37,067
115 PP2500447023 - Elecsys Anti-Hbe 41,119,200 616,788
116 PP2500447024 - Elecsys HBeAg 41,119,200 616,788
117 PP2500447025 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học 419,220,000 6,288,300
118 PP2500447026 - Dung dịch đo hemoglobin 161,028,000 2,415,420
119 PP2500447027 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 44,400,000 666,000
120 PP2500447028 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 141,000,000 2,115,000
121 PP2500447029 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 695,300,340 10,429,506
122 PP2500447030 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 74,784,000 1,121,760
123 PP2500447031 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học 46,500,000 697,500
124 PP2500447032 - Chất chuẩn huyết học mức 1 80,400,024 1,206,001
125 PP2500447033 - Chất chuẩn huyết học mức 2 80,400,024 1,206,001
126 PP2500447034 - Chất chuẩn huyết học mức 3 80,400,024 1,206,001
127 PP2500447035 - Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể mức 1 12,600,000 189,000
128 PP2500447036 - Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể mức 2 12,600,000 189,000
129 PP2500447037 - Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid 6,600,000 99,000
130 PP2500447038 - Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu 31,520,064 472,801
131 PP2500447039 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) 306,933,600 4,604,004
132 PP2500447040 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) 1,729,770 25,947
133 PP2500447041 - Xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) 933,262,500 13,998,938
134 PP2500447042 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) 5,812,976 87,195
135 PP2500447043 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV 390,600,000 5,859,000
136 PP2500447044 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV 3,732,516 55,988
137 PP2500447045 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) 38,160,000 572,400
138 PP2500447046 - Dung dịch rửa bộ phát hiện (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) 95,340,000 1,430,100
139 PP2500447047 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) 80,402,000 1,206,030
140 PP2500447048 - Dung dịch rửa chống nhiễm chéo cho xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang 2,097,552 31,464
141 PP2500447049 - Đầu côn và cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang 6,475,284 97,130
142 PP2500447050 - Dung dịch vệ sinh điện cực, có tính kiềm (cho máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch điện hóa phát quang) 3,262,000 48,930
143 PP2500447051 - Card xét nghiệm chéo môi trường Anti Human Globulinở 37°C 245,952,000 3,689,280
144 PP2500447052 - Dung dịch pha loãng hồng cầu 28,875,000 433,125
145 PP2500447053 - Dung dịch Enzim rửa 88,140,000 1,322,100
146 PP2500447054 - Hóa chất nội kiểm D-DimerLiatest 20,120,016 301,801
147 PP2500447055 - Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 247,608,000 3,714,120
Bộ điện cực Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500446909
Giá từng phần lô 201,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,027,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500446910
Giá từng phần lô 114,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500446911
Giá từng phần lô 89,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng để pha loãng xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500446912
Giá từng phần lô 24,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500446913
Giá từng phần lô 102,783,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,757
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein
Mã phần lô PP2500446914
Giá từng phần lô 136,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,043,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 199
Mã phần lô PP2500446915
Giá từng phần lô 173,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,609,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500446916
Giá từng phần lô 31,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2500446917
Giá từng phần lô 103,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinetự do
Mã phần lô PP2500446918
Giá từng phần lô 132,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,985,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormonekích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin)
Mã phần lô PP2500446919
Giá từng phần lô 130,463,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12
Mã phần lô PP2500446920
Giá từng phần lô 7,297,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,463
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA
Mã phần lô PP2500446921
Giá từng phần lô 16,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2500446922
Giá từng phần lô 10,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinI siêu nhạy
Mã phần lô PP2500446923
Giá từng phần lô 1,222,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,333,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2500446924
Giá từng phần lô 351,713,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,275,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500446925
Giá từng phần lô 99,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500446926
Giá từng phần lô 28,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500446927
Giá từng phần lô 43,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500446928
Giá từng phần lô 15,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500446929
Giá từng phần lô 24,869,905
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,049
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500446930
Giá từng phần lô 18,059,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,899
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid
Mã phần lô PP2500446931
Giá từng phần lô 35,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base
Mã phần lô PP2500446932
Giá từng phần lô 35,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2500446933
Giá từng phần lô 81,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2500446934
Giá từng phần lô 104,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500446935
Giá từng phần lô 51,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500446936
Giá từng phần lô 36,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
Mã phần lô PP2500446937
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
Mã phần lô PP2500446938
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubintoàn phần và trực tiếp
Mã phần lô PP2500446939
Giá từng phần lô 5,883,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2500446940
Giá từng phần lô 53,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500446941
Giá từng phần lô 40,803,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,058
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2500446942
Giá từng phần lô 20,820,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,304
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2500446943
Giá từng phần lô 34,458,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,878
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2500446944
Giá từng phần lô 25,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2500446945
Giá từng phần lô 25,048,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,732
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2500446946
Giá từng phần lô 10,757,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,369
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2500446947
Giá từng phần lô 31,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,013
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2500446948
Giá từng phần lô 155,467,158
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2500446949
Giá từng phần lô 271,171,131
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,067,567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2500446950
Giá từng phần lô 2,737,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,061
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2500446951
Giá từng phần lô 3,252,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,786
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase)
Mã phần lô PP2500446952
Giá từng phần lô 10,187,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2500446953
Giá từng phần lô 15,422,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2500446954
Giá từng phần lô 6,390,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,861
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2500446955
Giá từng phần lô 3,805,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,076
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2500446956
Giá từng phần lô 5,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500446957
Giá từng phần lô 7,293,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2500446958
Giá từng phần lô 2,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2500446959
Giá từng phần lô 91,403,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Albumintrong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2500446960
Giá từng phần lô 100,102,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2500446961
Giá từng phần lô 45,142,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2500446962
Giá từng phần lô 1,871,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,067
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol
Mã phần lô PP2500446963
Giá từng phần lô 42,366,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,494
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2500446964
Giá từng phần lô 96,402,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,039
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2500446965
Giá từng phần lô 10,413,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2500446966
Giá từng phần lô 10,413,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cột sắc ký
Mã phần lô PP2500446967
Giá từng phần lô 48,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bộ lọc dùng kèm máy xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500446968
Giá từng phần lô 21,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất đệm ly giải 1
Mã phần lô PP2500446969
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất đệm ly giải 2
Mã phần lô PP2500446970
Giá từng phần lô 56,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất đệm ly giải 3
Mã phần lô PP2500446971
Giá từng phần lô 49,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500446972
Giá từng phần lô 113,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bộ chất hiệu chuẩn Hemoglobin A1C
Mã phần lô PP2500446973
Giá từng phần lô 9,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất rửa thải toàn bộ
Mã phần lô PP2500446974
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2500446975
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Mã phần lô PP2500446976
Giá từng phần lô 51,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500446977
Giá từng phần lô 39,650,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500446978
Giá từng phần lô 1,014,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500446979
Giá từng phần lô 6,938,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,082
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500446980
Giá từng phần lô 5,139,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500446981
Giá từng phần lô 15,419,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate
Mã phần lô PP2500446982
Giá từng phần lô 3,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm TroponinT-hs
Mã phần lô PP2500446983
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT
Mã phần lô PP2500446984
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin nước tiểu
Mã phần lô PP2500446985
Giá từng phần lô 5,869,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,041
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia
Mã phần lô PP2500446986
Giá từng phần lô 2,286,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,302
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng sinh hóa protein
Mã phần lô PP2500446987
Giá từng phần lô 1,370,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử chính máy ion đồ
Mã phần lô PP2500446988
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa máy dùng cho máy ion đồ
Mã phần lô PP2500446989
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2500446990
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2500446991
Giá từng phần lô 4,444,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Urea
Mã phần lô PP2500446992
Giá từng phần lô 21,756,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2500446993
Giá từng phần lô 43,822,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2500446994
Giá từng phần lô 30,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2500446995
Giá từng phần lô 30,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2500446996
Giá từng phần lô 2,214,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định tính HIV
Mã phần lô PP2500446997
Giá từng phần lô 9,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2500446998
Giá từng phần lô 7,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2500446999
Giá từng phần lô 66,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định tính AHCV
Mã phần lô PP2500447000
Giá từng phần lô 186,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2500447001
Giá từng phần lô 19,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể immunoglobulin G (IgG) kháng vi-rút viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2500447002
Giá từng phần lô 55,157,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,369
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs
Mã phần lô PP2500447003
Giá từng phần lô 69,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,493
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBs
Mã phần lô PP2500447004
Giá từng phần lô 22,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
Mã phần lô PP2500447005
Giá từng phần lô 36,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B
Mã phần lô PP2500447006
Giá từng phần lô 14,708,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,621
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2500447007
Giá từng phần lô 182,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,742,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBe
Mã phần lô PP2500447008
Giá từng phần lô 89,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,343,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên e của vi-rút viêm gan B (HBeAg)
Mã phần lô PP2500447009
Giá từng phần lô 6,619,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất định danh nhanh vi khuẩn
Mã phần lô PP2500447010
Giá từng phần lô 138,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,083,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thẻ xét nghiệm định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2500447011
Giá từng phần lô 337,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,068,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2500447012
Giá từng phần lô 346,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,191,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Canh trường kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2500447013
Giá từng phần lô 662,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,940,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chỉ thị kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2500447014
Giá từng phần lô 75,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Canh trường định danh
Mã phần lô PP2500447015
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thanh định danh vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2500447016
Giá từng phần lô 321,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,815,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thanh định danh vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2500447017
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thanh định danh nấm
Mã phần lô PP2500447018
Giá từng phần lô 85,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Canh trường kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep
Mã phần lô PP2500447019
Giá từng phần lô 8,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chỉ thị kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep
Mã phần lô PP2500447020
Giá từng phần lô 2,269,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,038
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
PreciControl HBeAg
Mã phần lô PP2500447021
Giá từng phần lô 2,471,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,067
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
PreciControl Anti-Hbe
Mã phần lô PP2500447022
Giá từng phần lô 2,471,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,067
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Elecsys Anti-Hbe
Mã phần lô PP2500447023
Giá từng phần lô 41,119,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Elecsys HBeAg
Mã phần lô PP2500447024
Giá từng phần lô 41,119,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2500447025
Giá từng phần lô 419,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,288,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch đo hemoglobin
Mã phần lô PP2500447026
Giá từng phần lô 161,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2500447027
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2500447028
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2500447029
Giá từng phần lô 695,300,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,429,506
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2500447030
Giá từng phần lô 74,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2500447031
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn huyết học mức 1
Mã phần lô PP2500447032
Giá từng phần lô 80,400,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn huyết học mức 2
Mã phần lô PP2500447033
Giá từng phần lô 80,400,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn huyết học mức 3
Mã phần lô PP2500447034
Giá từng phần lô 80,400,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể mức 1
Mã phần lô PP2500447035
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể mức 2
Mã phần lô PP2500447036
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid
Mã phần lô PP2500447037
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu
Mã phần lô PP2500447038
Giá từng phần lô 31,520,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2500447039
Giá từng phần lô 306,933,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,604,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2500447040
Giá từng phần lô 1,729,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,947
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2500447041
Giá từng phần lô 933,262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,998,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2500447042
Giá từng phần lô 5,812,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV
Mã phần lô PP2500447043
Giá từng phần lô 390,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV
Mã phần lô PP2500447044
Giá từng phần lô 3,732,516
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2500447045
Giá từng phần lô 38,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa bộ phát hiện (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2500447046
Giá từng phần lô 95,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2500447047
Giá từng phần lô 80,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa chống nhiễm chéo cho xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2500447048
Giá từng phần lô 2,097,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đầu côn và cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2500447049
Giá từng phần lô 6,475,284
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch vệ sinh điện cực, có tính kiềm (cho máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2500447050
Giá từng phần lô 3,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Card xét nghiệm chéo môi trường Anti Human Globulinở 37°C
Mã phần lô PP2500447051
Giá từng phần lô 245,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,689,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2500447052
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch Enzim rửa
Mã phần lô PP2500447053
Giá từng phần lô 88,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất nội kiểm D-DimerLiatest
Mã phần lô PP2500447054
Giá từng phần lô 20,120,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2500447055
Giá từng phần lô 247,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,714,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->