Gói thầu: Mua sắm hóa chất và vật tư y tế phục vụ khám, chữa bệnh dịch vụ theo yêu cầu sử dụng 12 tháng tại Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500430882-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2025 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất và vật tư y tế phục vụ khám, chữa bệnh dịch vụ theo yêu cầu sử dụng 12 tháng tại Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500232107 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 13,565,598,795 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500446909 - Bộ điện cực Na, K, Cl | 201,840,000 | 3,027,600 |
| 2 | PP2500446910 - Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải | 114,642,000 | 1,719,630 |
| 3 | PP2500446911 - Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải | 89,397,000 | 1,340,955 |
| 4 | PP2500446912 - Dung dịch pha loãng để pha loãng xét nghiệm điện giải | 24,396,000 | 365,940 |
| 5 | PP2500446913 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 102,783,780 | 1,541,757 |
| 6 | PP2500446914 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | 136,260,000 | 2,043,900 |
| 7 | PP2500446915 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 199 | 173,964,000 | 2,609,460 |
| 8 | PP2500446916 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 31,794,000 | 476,910 |
| 9 | PP2500446917 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA | 103,020,000 | 1,545,300 |
| 10 | PP2500446918 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinetự do | 132,368,000 | 1,985,520 |
| 11 | PP2500446919 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormonekích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) | 130,463,850 | 1,956,958 |
| 12 | PP2500446920 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 | 7,297,500 | 109,463 |
| 13 | PP2500446921 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA | 16,828,000 | 252,420 |
| 14 | PP2500446922 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 10,750,000 | 161,250 |
| 15 | PP2500446923 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinI siêu nhạy | 1,222,239,000 | 18,333,585 |
| 16 | PP2500446924 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 351,713,000 | 5,275,695 |
| 17 | PP2500446925 - Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 99,372,000 | 1,490,580 |
| 18 | PP2500446926 - Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa | 28,620,000 | 429,300 |
| 19 | PP2500446927 - Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa | 43,386,000 | 650,790 |
| 20 | PP2500446928 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa | 15,288,000 | 229,320 |
| 21 | PP2500446929 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa | 24,869,905 | 373,049 |
| 22 | PP2500446930 - Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa | 18,059,904 | 270,899 |
| 23 | PP2500446931 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid | 35,070,000 | 526,050 |
| 24 | PP2500446932 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base | 35,070,000 | 526,050 |
| 25 | PP2500446933 - Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch | 81,960,000 | 1,229,400 |
| 26 | PP2500446934 - Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch | 104,265,000 | 1,563,975 |
| 27 | PP2500446935 - Cóng phản ứng | 51,240,000 | 768,600 |
| 28 | PP2500446936 - Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 36,126,000 | 541,890 |
| 29 | PP2500446937 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu | 2,415,000 | 36,225 |
| 30 | PP2500446938 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu | 2,415,000 | 36,225 |
| 31 | PP2500446939 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubintoàn phần và trực tiếp | 5,883,984 | 88,260 |
| 32 | PP2500446940 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia | 53,430,000 | 801,450 |
| 33 | PP2500446941 - Định lượng Glucose | 40,803,840 | 612,058 |
| 34 | PP2500446942 - Định lượng Creatinin | 20,820,240 | 312,304 |
| 35 | PP2500446943 - Định lượng Ure | 34,458,480 | 516,878 |
| 36 | PP2500446944 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 25,137,000 | 377,055 |
| 37 | PP2500446945 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 25,048,800 | 375,732 |
| 38 | PP2500446946 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 10,757,880 | 161,369 |
| 39 | PP2500446947 - Định lượng Triglycerid | 31,867,500 | 478,013 |
| 40 | PP2500446948 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 155,467,158 | 2,332,008 |
| 41 | PP2500446949 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 271,171,131 | 4,067,567 |
| 42 | PP2500446950 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 2,737,350 | 41,061 |
| 43 | PP2500446951 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 3,252,375 | 48,786 |
| 44 | PP2500446952 - Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) | 10,187,520 | 152,813 |
| 45 | PP2500446953 - Định lượng Acid Uric | 15,422,400 | 231,336 |
| 46 | PP2500446954 - Định lượng Sắt | 6,390,720 | 95,861 |
| 47 | PP2500446955 - Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương | 3,805,032 | 57,076 |
| 48 | PP2500446956 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 5,565,000 | 83,475 |
| 49 | PP2500446957 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 7,293,300 | 109,400 |
| 50 | PP2500446958 - Dung dịch rửa | 2,419,200 | 36,288 |
| 51 | PP2500446959 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 91,403,424 | 1,371,052 |
| 52 | PP2500446960 - Định lượng Albumintrong nước tiểu và dịch não tủy | 100,102,464 | 1,501,537 |
| 53 | PP2500446961 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 45,142,650 | 677,140 |
| 54 | PP2500446962 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 1,871,100 | 28,067 |
| 55 | PP2500446963 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol | 42,366,240 | 635,494 |
| 56 | PP2500446964 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 96,402,600 | 1,446,039 |
| 57 | PP2500446965 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa | 10,413,900 | 156,209 |
| 58 | PP2500446966 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa | 10,413,900 | 156,209 |
| 59 | PP2500446967 - Cột sắc ký | 48,990,000 | 734,850 |
| 60 | PP2500446968 - Bộ lọc dùng kèm máy xét nghiệm HbA1c | 21,417,000 | 321,255 |
| 61 | PP2500446969 - Hóa chất đệm ly giải 1 | 70,400,000 | 1,056,000 |
| 62 | PP2500446970 - Hóa chất đệm ly giải 2 | 56,320,000 | 844,800 |
| 63 | PP2500446971 - Hóa chất đệm ly giải 3 | 49,280,000 | 739,200 |
| 64 | PP2500446972 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 113,880,000 | 1,708,200 |
| 65 | PP2500446973 - Bộ chất hiệu chuẩn Hemoglobin A1C | 9,636,000 | 144,540 |
| 66 | PP2500446974 - Hóa chất rửa thải toàn bộ | 305,000,000 | 4,575,000 |
| 67 | PP2500446975 - Dung dịch kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích miễn dịch | 8,820,000 | 132,300 |
| 68 | PP2500446976 - Xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 51,156,000 | 767,340 |
| 69 | PP2500446977 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 39,650,400 | 594,756 |
| 70 | PP2500446978 - Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động | 1,014,090 | 15,212 |
| 71 | PP2500446979 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 6,938,760 | 104,082 |
| 72 | PP2500446980 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch | 5,139,936 | 77,100 |
| 73 | PP2500446981 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 15,419,600 | 231,294 |
| 74 | PP2500446982 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate | 3,176,000 | 47,640 |
| 75 | PP2500446983 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinT-hs | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 76 | PP2500446984 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT | 882,000 | 13,230 |
| 77 | PP2500446985 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin nước tiểu | 5,869,400 | 88,041 |
| 78 | PP2500446986 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia | 2,286,750 | 34,302 |
| 79 | PP2500446987 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng sinh hóa protein | 1,370,630 | 20,560 |
| 80 | PP2500446988 - Thuốc thử chính máy ion đồ | 475,000,000 | 7,125,000 |
| 81 | PP2500446989 - Dung dịch rửa máy dùng cho máy ion đồ | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 82 | PP2500446990 - Cốc đựng mẫu | 42,000,000 | 630,000 |
| 83 | PP2500446991 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin | 4,444,480 | 66,668 |
| 84 | PP2500446992 - Thuốc thử xét nghiệm Urea | 21,756,648 | 326,350 |
| 85 | PP2500446993 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinine | 43,822,080 | 657,332 |
| 86 | PP2500446994 - Thuốc thử xét nghiệm AST | 30,444,000 | 456,660 |
| 87 | PP2500446995 - Thuốc thử xét nghiệm ALT | 30,444,000 | 456,660 |
| 88 | PP2500446996 - Thuốc thử xét nghiệm Uric Acid | 2,214,944 | 33,225 |
| 89 | PP2500446997 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HIV | 9,928,000 | 148,920 |
| 90 | PP2500446998 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HIV | 7,354,000 | 110,310 |
| 91 | PP2500446999 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg | 66,190,000 | 992,850 |
| 92 | PP2500447000 - Thuốc thử xét nghiệm định tính AHCV | 186,230,000 | 2,793,450 |
| 93 | PP2500447001 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 19,857,000 | 297,855 |
| 94 | PP2500447002 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể immunoglobulin G (IgG) kháng vi-rút viêm gan C (HCV) | 55,157,928 | 827,369 |
| 95 | PP2500447003 - Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs | 69,499,500 | 1,042,493 |
| 96 | PP2500447004 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBs | 22,062,000 | 330,930 |
| 97 | PP2500447005 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 36,988,000 | 554,820 |
| 98 | PP2500447006 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B | 14,708,008 | 220,621 |
| 99 | PP2500447007 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg | 182,840,000 | 2,742,600 |
| 100 | PP2500447008 - Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBe | 89,585,000 | 1,343,775 |
| 101 | PP2500447009 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên e của vi-rút viêm gan B (HBeAg) | 6,619,000 | 99,285 |
| 102 | PP2500447010 - Hóa chất định danh nhanh vi khuẩn | 138,915,000 | 2,083,725 |
| 103 | PP2500447011 - Thẻ xét nghiệm định danh vi khuẩn | 337,920,000 | 5,068,800 |
| 104 | PP2500447012 - Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | 346,080,000 | 5,191,200 |
| 105 | PP2500447013 - Canh trường kháng sinh đồ | 662,700,000 | 9,940,500 |
| 106 | PP2500447014 - Chỉ thị kháng sinh đồ | 75,640,000 | 1,134,600 |
| 107 | PP2500447015 - Canh trường định danh | 24,000,000 | 360,000 |
| 108 | PP2500447016 - Thanh định danh vi khuẩn gram âm | 321,048,000 | 4,815,720 |
| 109 | PP2500447017 - Thanh định danh vi khuẩn gram dương | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 110 | PP2500447018 - Thanh định danh nấm | 85,445,000 | 1,281,675 |
| 111 | PP2500447019 - Canh trường kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep | 8,606,000 | 129,090 |
| 112 | PP2500447020 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep | 2,269,200 | 34,038 |
| 113 | PP2500447021 - PreciControl HBeAg | 2,471,112 | 37,067 |
| 114 | PP2500447022 - PreciControl Anti-Hbe | 2,471,112 | 37,067 |
| 115 | PP2500447023 - Elecsys Anti-Hbe | 41,119,200 | 616,788 |
| 116 | PP2500447024 - Elecsys HBeAg | 41,119,200 | 616,788 |
| 117 | PP2500447025 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học | 419,220,000 | 6,288,300 |
| 118 | PP2500447026 - Dung dịch đo hemoglobin | 161,028,000 | 2,415,420 |
| 119 | PP2500447027 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 44,400,000 | 666,000 |
| 120 | PP2500447028 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 141,000,000 | 2,115,000 |
| 121 | PP2500447029 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 695,300,340 | 10,429,506 |
| 122 | PP2500447030 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 74,784,000 | 1,121,760 |
| 123 | PP2500447031 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học | 46,500,000 | 697,500 |
| 124 | PP2500447032 - Chất chuẩn huyết học mức 1 | 80,400,024 | 1,206,001 |
| 125 | PP2500447033 - Chất chuẩn huyết học mức 2 | 80,400,024 | 1,206,001 |
| 126 | PP2500447034 - Chất chuẩn huyết học mức 3 | 80,400,024 | 1,206,001 |
| 127 | PP2500447035 - Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể mức 1 | 12,600,000 | 189,000 |
| 128 | PP2500447036 - Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể mức 2 | 12,600,000 | 189,000 |
| 129 | PP2500447037 - Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid | 6,600,000 | 99,000 |
| 130 | PP2500447038 - Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu | 31,520,064 | 472,801 |
| 131 | PP2500447039 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 306,933,600 | 4,604,004 |
| 132 | PP2500447040 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 1,729,770 | 25,947 |
| 133 | PP2500447041 - Xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) | 933,262,500 | 13,998,938 |
| 134 | PP2500447042 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) | 5,812,976 | 87,195 |
| 135 | PP2500447043 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV | 390,600,000 | 5,859,000 |
| 136 | PP2500447044 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV | 3,732,516 | 55,988 |
| 137 | PP2500447045 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) | 38,160,000 | 572,400 |
| 138 | PP2500447046 - Dung dịch rửa bộ phát hiện (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) | 95,340,000 | 1,430,100 |
| 139 | PP2500447047 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) | 80,402,000 | 1,206,030 |
| 140 | PP2500447048 - Dung dịch rửa chống nhiễm chéo cho xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang | 2,097,552 | 31,464 |
| 141 | PP2500447049 - Đầu côn và cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang | 6,475,284 | 97,130 |
| 142 | PP2500447050 - Dung dịch vệ sinh điện cực, có tính kiềm (cho máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch điện hóa phát quang) | 3,262,000 | 48,930 |
| 143 | PP2500447051 - Card xét nghiệm chéo môi trường Anti Human Globulinở 37°C | 245,952,000 | 3,689,280 |
| 144 | PP2500447052 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 28,875,000 | 433,125 |
| 145 | PP2500447053 - Dung dịch Enzim rửa | 88,140,000 | 1,322,100 |
| 146 | PP2500447054 - Hóa chất nội kiểm D-DimerLiatest | 20,120,016 | 301,801 |
| 147 | PP2500447055 - Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 247,608,000 | 3,714,120 |
Bộ điện cực Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500446909 |
| Giá từng phần lô | 201,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,027,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500446910 |
| Giá từng phần lô | 114,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,719,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500446911 |
| Giá từng phần lô | 89,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng để pha loãng xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500446912 |
| Giá từng phần lô | 24,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500446913 |
| Giá từng phần lô | 102,783,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2500446914 |
| Giá từng phần lô | 136,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,043,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 199 |
|
| Mã phần lô | PP2500446915 |
| Giá từng phần lô | 173,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,609,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500446916 |
| Giá từng phần lô | 31,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500446917 |
| Giá từng phần lô | 103,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinetự do |
|
| Mã phần lô | PP2500446918 |
| Giá từng phần lô | 132,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,985,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormonekích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) |
|
| Mã phần lô | PP2500446919 |
| Giá từng phần lô | 130,463,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,956,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500446920 |
| Giá từng phần lô | 7,297,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500446921 |
| Giá từng phần lô | 16,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500446922 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinI siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2500446923 |
| Giá từng phần lô | 1,222,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,333,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500446924 |
| Giá từng phần lô | 351,713,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,275,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500446925 |
| Giá từng phần lô | 99,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500446926 |
| Giá từng phần lô | 28,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500446927 |
| Giá từng phần lô | 43,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500446928 |
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500446929 |
| Giá từng phần lô | 24,869,905 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500446930 |
| Giá từng phần lô | 18,059,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500446931 |
| Giá từng phần lô | 35,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base |
|
| Mã phần lô | PP2500446932 |
| Giá từng phần lô | 35,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500446933 |
| Giá từng phần lô | 81,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500446934 |
| Giá từng phần lô | 104,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,563,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500446935 |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500446936 |
| Giá từng phần lô | 36,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500446937 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500446938 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubintoàn phần và trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500446939 |
| Giá từng phần lô | 5,883,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2500446940 |
| Giá từng phần lô | 53,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500446941 |
| Giá từng phần lô | 40,803,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500446942 |
| Giá từng phần lô | 20,820,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2500446943 |
| Giá từng phần lô | 34,458,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2500446944 |
| Giá từng phần lô | 25,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2500446945 |
| Giá từng phần lô | 25,048,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500446946 |
| Giá từng phần lô | 10,757,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500446947 |
| Giá từng phần lô | 31,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2500446948 |
| Giá từng phần lô | 155,467,158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,332,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2500446949 |
| Giá từng phần lô | 271,171,131 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,067,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2500446950 |
| Giá từng phần lô | 2,737,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2500446951 |
| Giá từng phần lô | 3,252,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2500446952 |
| Giá từng phần lô | 10,187,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2500446953 |
| Giá từng phần lô | 15,422,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500446954 |
| Giá từng phần lô | 6,390,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500446955 |
| Giá từng phần lô | 3,805,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500446956 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500446957 |
| Giá từng phần lô | 7,293,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500446958 |
| Giá từng phần lô | 2,419,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500446959 |
| Giá từng phần lô | 91,403,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,371,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Albumintrong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500446960 |
| Giá từng phần lô | 100,102,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,501,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500446961 |
| Giá từng phần lô | 45,142,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500446962 |
| Giá từng phần lô | 1,871,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500446963 |
| Giá từng phần lô | 42,366,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2500446964 |
| Giá từng phần lô | 96,402,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,446,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500446965 |
| Giá từng phần lô | 10,413,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500446966 |
| Giá từng phần lô | 10,413,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cột sắc ký |
|
| Mã phần lô | PP2500446967 |
| Giá từng phần lô | 48,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bộ lọc dùng kèm máy xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500446968 |
| Giá từng phần lô | 21,417,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất đệm ly giải 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500446969 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất đệm ly giải 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500446970 |
| Giá từng phần lô | 56,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất đệm ly giải 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500446971 |
| Giá từng phần lô | 49,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500446972 |
| Giá từng phần lô | 113,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,708,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bộ chất hiệu chuẩn Hemoglobin A1C |
|
| Mã phần lô | PP2500446973 |
| Giá từng phần lô | 9,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất rửa thải toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2500446974 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500446975 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500446976 |
| Giá từng phần lô | 51,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500446977 |
| Giá từng phần lô | 39,650,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500446978 |
| Giá từng phần lô | 1,014,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500446979 |
| Giá từng phần lô | 6,938,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500446980 |
| Giá từng phần lô | 5,139,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500446981 |
| Giá từng phần lô | 15,419,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500446982 |
| Giá từng phần lô | 3,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm TroponinT-hs |
|
| Mã phần lô | PP2500446983 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500446984 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500446985 |
| Giá từng phần lô | 5,869,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2500446986 |
| Giá từng phần lô | 2,286,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng sinh hóa protein |
|
| Mã phần lô | PP2500446987 |
| Giá từng phần lô | 1,370,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử chính máy ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500446988 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa máy dùng cho máy ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500446989 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500446990 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500446991 |
| Giá từng phần lô | 4,444,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500446992 |
| Giá từng phần lô | 21,756,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500446993 |
| Giá từng phần lô | 43,822,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2500446994 |
| Giá từng phần lô | 30,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500446995 |
| Giá từng phần lô | 30,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500446996 |
| Giá từng phần lô | 2,214,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500446997 |
| Giá từng phần lô | 9,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500446998 |
| Giá từng phần lô | 7,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500446999 |
| Giá từng phần lô | 66,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định tính AHCV |
|
| Mã phần lô | PP2500447000 |
| Giá từng phần lô | 186,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2500447001 |
| Giá từng phần lô | 19,857,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể immunoglobulin G (IgG) kháng vi-rút viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2500447002 |
| Giá từng phần lô | 55,157,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs |
|
| Mã phần lô | PP2500447003 |
| Giá từng phần lô | 69,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,042,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBs |
|
| Mã phần lô | PP2500447004 |
| Giá từng phần lô | 22,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500447005 |
| Giá từng phần lô | 36,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500447006 |
| Giá từng phần lô | 14,708,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500447007 |
| Giá từng phần lô | 182,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,742,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBe |
|
| Mã phần lô | PP2500447008 |
| Giá từng phần lô | 89,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,343,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên e của vi-rút viêm gan B (HBeAg) |
|
| Mã phần lô | PP2500447009 |
| Giá từng phần lô | 6,619,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất định danh nhanh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500447010 |
| Giá từng phần lô | 138,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,083,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thẻ xét nghiệm định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500447011 |
| Giá từng phần lô | 337,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,068,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500447012 |
| Giá từng phần lô | 346,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,191,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Canh trường kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500447013 |
| Giá từng phần lô | 662,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,940,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chỉ thị kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500447014 |
| Giá từng phần lô | 75,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Canh trường định danh |
|
| Mã phần lô | PP2500447015 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thanh định danh vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500447016 |
| Giá từng phần lô | 321,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,815,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thanh định danh vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2500447017 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thanh định danh nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500447018 |
| Giá từng phần lô | 85,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Canh trường kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep |
|
| Mã phần lô | PP2500447019 |
| Giá từng phần lô | 8,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chỉ thị kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep |
|
| Mã phần lô | PP2500447020 |
| Giá từng phần lô | 2,269,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
PreciControl HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500447021 |
| Giá từng phần lô | 2,471,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
PreciControl Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2500447022 |
| Giá từng phần lô | 2,471,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Elecsys Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2500447023 |
| Giá từng phần lô | 41,119,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Elecsys HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500447024 |
| Giá từng phần lô | 41,119,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500447025 |
| Giá từng phần lô | 419,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,288,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch đo hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500447026 |
| Giá từng phần lô | 161,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2500447027 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2500447028 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2500447029 |
| Giá từng phần lô | 695,300,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,429,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2500447030 |
| Giá từng phần lô | 74,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500447031 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500447032 |
| Giá từng phần lô | 80,400,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500447033 |
| Giá từng phần lô | 80,400,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500447034 |
| Giá từng phần lô | 80,400,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500447035 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500447036 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2500447037 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500447038 |
| Giá từng phần lô | 31,520,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2500447039 |
| Giá từng phần lô | 306,933,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,604,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2500447040 |
| Giá từng phần lô | 1,729,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2500447041 |
| Giá từng phần lô | 933,262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,998,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2500447042 |
| Giá từng phần lô | 5,812,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500447043 |
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500447044 |
| Giá từng phần lô | 3,732,516 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2500447045 |
| Giá từng phần lô | 38,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa bộ phát hiện (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2500447046 |
| Giá từng phần lô | 95,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2500447047 |
| Giá từng phần lô | 80,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa chống nhiễm chéo cho xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500447048 |
| Giá từng phần lô | 2,097,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đầu côn và cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500447049 |
| Giá từng phần lô | 6,475,284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch vệ sinh điện cực, có tính kiềm (cho máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2500447050 |
| Giá từng phần lô | 3,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Card xét nghiệm chéo môi trường Anti Human Globulinở 37°C |
|
| Mã phần lô | PP2500447051 |
| Giá từng phần lô | 245,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,689,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500447052 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch Enzim rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500447053 |
| Giá từng phần lô | 88,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,322,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất nội kiểm D-DimerLiatest |
|
| Mã phần lô | PP2500447054 |
| Giá từng phần lô | 20,120,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2500447055 |
| Giá từng phần lô | 247,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,714,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi