Gói thầu: Mua sắm Hoá chất và VTTH cho giám định
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300265427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM PHÁP Y TP.HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Mua sắm Hoá chất và VTTH cho giám định |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300182646 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 7,503,141,163 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75.031.461 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300393693 - Proteinase K | 21,666,000 | 29.249.100 | 15.166.200 | ||
| 2 | PP2300393694 - Kit ly trích DNA dùng công nghệ hạt từ | 120,076,000 | 162.102.600 | 84.053.200 | ||
| 3 | PP2300393695 - Kit ly trích DNA dùng cho dấu vết hiện trường | 114,500,000 | 154.575.000 | 80.150.000 | ||
| 4 | PP2300393696 - Kit khuếch đại ít nhất 20 markers aSTR theo CODIS, 5 màu huỳnh quang | 600,000,000 | 810.000.000 | 420.000.000 | ||
| 5 | PP2300393697 - Kit khuếch đại ít nhất 23 markers Y-STR dùng 5 màu huỳnh quang | 582,000,000 | 785.700.000 | 407.400.000 | ||
| 6 | PP2300393698 - Polymer dùng cho điện di mao quản phân tách đoạn có đánh đấu huỳnh quang | 133,678,080 | 180.465.408 | 93.574.656 | ||
| 7 | PP2300393699 - Dung dịch đệm dùng phía cực dương dùng cho điện di mao quản phân tách đoạn | 14,829,000 | 20.019.150 | 10.380.300 | ||
| 8 | PP2300393700 - Dung dịch đệm dùng phía cực âm dùng cho điện di mao quản phân tách đoạn | 19,452,000 | 26.260.200 | 13.616.400 | ||
| 9 | PP2300393701 - Hóa chất định lượng DNA mạch đôi độ nhạy cao | 19,700,000 | 26.595.000 | 13.790.000 | ||
| 10 | PP2300393702 - Hi-Di™ Formamide dùng cho hệ thống điện di mao quản | 5,640,000 | 7.614.000 | 3.948.000 | ||
| 11 | PP2300393703 - Cồn tuyệt đối | 3,660,000 | 4.941.000 | 2.562.000 | ||
| 12 | PP2300393704 - Ethyl acetate GC | 153,420,000 | 207.117.000 | 107.394.000 | ||
| 13 | PP2300393705 - Ethyl acetate GR (PA) | 8,700,000 | 11.745.000 | 6.090.000 | ||
| 14 | PP2300393706 - Methanol LC | 5,625,000 | 7.593.750 | 3.937.500 | ||
| 15 | PP2300393707 - Acetonitril LC | 35,640,000 | 48.114.000 | 24.948.000 | ||
| 16 | PP2300393708 - Water for chromatography | 7,530,000 | 10.165.500 | 5.271.000 | ||
| 17 | PP2300393709 - n-Hexan | 2,766,000 | 3.734.100 | 1.936.200 | ||
| 18 | PP2300393710 - Isopropanol | 1,100,000 | 1.485.000 | 770.000 | ||
| 19 | PP2300393711 - Acetone | 2,350,000 | 3.172.500 | 1.645.000 | ||
| 20 | PP2300393712 - Chloroform GC | 20,625,000 | 27.843.750 | 14.437.500 | ||
| 21 | PP2300393713 - MSTFA | 491,520,000 | 663.552.000 | 344.064.000 | ||
| 22 | PP2300393714 - Cồn tuyệt đối | 3,050,000 | 4.117.500 | 2.135.000 | ||
| 23 | PP2300393715 - Chuẩn Ethanol 15mg/dl (hoặc 20 mg/dl) | 2,898,000 | 3.912.300 | 2.028.600 | ||
| 24 | PP2300393716 - Chuẩn Ethanol 50mg/dl | 31,878,000 | 43.035.300 | 22.314.600 | ||
| 25 | PP2300393717 - Chuẩn Ethanol 100mg/dl | 17,388,000 | 23.473.800 | 12.171.600 | ||
| 26 | PP2300393718 - Chuẩn Ethanol 200mg/dl (hoặc 250 mg/dl) | 2,898,000 | 3.912.300 | 2.028.600 | ||
| 27 | PP2300393719 - Chuẩn Ethanol 500mg/dl | 2,898,000 | 3.912.300 | 2.028.600 | ||
| 28 | PP2300393720 - Acid Ascorbic | 7,513,000 | 10.142.550 | 5.259.100 | ||
| 29 | PP2300393721 - NaHCO3 | 653,000 | 881.550 | 457.100 | ||
| 30 | PP2300393722 - Chất chuẩn Clomipramine-D3 HCl 100 ug/mL trong Methanol | 28,594,500 | 38.602.575 | 20.016.150 | ||
| 31 | PP2300393723 - Abamectin | 2,211,000 | 2.984.850 | 1.547.700 | ||
| 32 | PP2300393724 - Acephate | 2,673,000 | 3.608.550 | 1.871.100 | ||
| 33 | PP2300393725 - Atrazin | 1,705,000 | 2.301.750 | 1.193.500 | ||
| 34 | PP2300393726 - Benfuracarb | 2,387,000 | 3.222.450 | 1.670.900 | ||
| 35 | PP2300393727 - Butachlor | 2,277,000 | 3.073.950 | 1.593.900 | ||
| 36 | PP2300393728 - Carbaryl | 1,782,000 | 2.405.700 | 1.247.400 | ||
| 37 | PP2300393729 - Carbofuran | 1,782,000 | 2.405.700 | 1.247.400 | ||
| 38 | PP2300393730 - Carbosulfan | 2,211,000 | 2.984.850 | 1.547.700 | ||
| 39 | PP2300393731 - Chlorpyrifos | 1,606,000 | 2.168.100 | 1.124.200 | ||
| 40 | PP2300393732 - Cyanophos | 2,673,000 | 3.608.550 | 1.871.100 | ||
| 41 | PP2300393733 - Cypermethrine | 1,606,000 | 2.168.100 | 1.124.200 | ||
| 42 | PP2300393734 - Diazinon | 1,617,000 | 2.182.950 | 1.131.900 | ||
| 43 | PP2300393735 - Dichlorvos | 1,155,000 | 1.559.250 | 808.500 | ||
| 44 | PP2300393736 - Dieldrin | 1,760,000 | 2.376.000 | 1.232.000 | ||
| 45 | PP2300393737 - Dimethoate | 1,782,000 | 2.405.700 | 1.247.400 | ||
| 46 | PP2300393738 - Diquat | 2,750,000 | 3.712.500 | 1.925.000 | ||
| 47 | PP2300393739 - Endosulfan | 8,514,000 | 11.493.900 | 5.959.800 | ||
| 48 | PP2300393740 - Endrin | 2,211,000 | 2.984.850 | 1.547.700 | ||
| 49 | PP2300393741 - EPN | 1,100,000 | 1.485.000 | 770.000 | ||
| 50 | PP2300393742 - Fenthion | 1,617,000 | 2.182.950 | 1.131.900 | ||
| 51 | PP2300393743 - Glufosinate | 1,606,000 | 2.168.100 | 1.124.200 | ||
| 52 | PP2300393744 - Isoprocarb | 1,782,000 | 2.405.700 | 1.247.400 | ||
| 53 | PP2300393745 - Malathion | 2,497,000 | 3.370.950 | 1.747.900 | ||
| 54 | PP2300393746 - Methidathion | 1,419,000 | 1.915.650 | 993.300 | ||
| 55 | PP2300393747 - Methiocarb | 1,155,000 | 1.559.250 | 808.500 | ||
| 56 | PP2300393748 - Methomyl | 1,419,000 | 1.915.650 | 993.300 | ||
| 57 | PP2300393749 - Metolachlor | 1,001,000 | 1.351.350 | 700.700 | ||
| 58 | PP2300393750 - Omethoat | 1,573,000 | 2.123.550 | 1.101.100 | ||
| 59 | PP2300393751 - Parathion | 1,232,000 | 1.663.200 | 862.400 | ||
| 60 | PP2300393752 - Permethrine | 1,617,000 | 2.182.950 | 1.131.900 | ||
| 61 | PP2300393753 - Phenthoate | 2,387,000 | 3.222.450 | 1.670.900 | ||
| 62 | PP2300393754 - Phosmet | 2,002,000 | 2.702.700 | 1.401.400 | ||
| 63 | PP2300393755 - Pirimiphos | 2,277,000 | 3.073.950 | 1.593.900 | ||
| 64 | PP2300393756 - Pretilachlor | 2,926,000 | 3.950.100 | 2.048.200 | ||
| 65 | PP2300393757 - Profenofos | 1,617,000 | 2.182.950 | 1.131.900 | ||
| 66 | PP2300393758 - Prometryn | 1,782,000 | 2.405.700 | 1.247.400 | ||
| 67 | PP2300393759 - Prothiofos | 1,144,000 | 1.544.400 | 800.800 | ||
| 68 | PP2300393760 - Pyridaben | 1,221,000 | 1.648.350 | 854.700 | ||
| 69 | PP2300393761 - Metribuzin | 1,001,000 | 1.351.350 | 700.700 | ||
| 70 | PP2300393762 - Simazine | 1,782,000 | 2.405.700 | 1.247.400 | ||
| 71 | PP2300393763 - Brodifacoum | 3,168,000 | 4.276.800 | 2.217.600 | ||
| 72 | PP2300393764 - Bromadiolone | 3,168,000 | 4.276.800 | 2.217.600 | ||
| 73 | PP2300393765 - Chlorophacinone | 1,540,000 | 2.079.000 | 1.078.000 | ||
| 74 | PP2300393766 - Counatetralyl | 1,826,000 | 2.465.100 | 1.278.200 | ||
| 75 | PP2300393767 - Difenacoum | 2,673,000 | 3.608.550 | 1.871.100 | ||
| 76 | PP2300393768 - Flocoumafen | 5,665,000 | 7.647.750 | 3.965.500 | ||
| 77 | PP2300393769 - Difethialone | 11,616,000 | 15.681.600 | 8.131.200 | ||
| 78 | PP2300393770 - Diphacinone | 4,169,000 | 5.628.150 | 2.918.300 | ||
| 79 | PP2300393771 - Fluoroacetate | 1,078,000 | 1.455.300 | 754.600 | ||
| 80 | PP2300393772 - Fluoroacetamide | 1,496,000 | 2.019.600 | 1.047.200 | ||
| 81 | PP2300393773 - Wafarin | 1,859,000 | 2.509.650 | 1.301.300 | ||
| 82 | PP2300393774 - Acetaminophen | 3,971,000 | 5.360.850 | 2.779.700 | ||
| 83 | PP2300393775 - Acetaminophen-D3 | 3,817,000 | 5.152.950 | 2.671.900 | ||
| 84 | PP2300393776 - Cồn tuyệt đối | 76,250,000 | 102.937.500 | 53.375.000 | ||
| 85 | PP2300393777 - Hematoxylin | 19,534,884 | 26.372.093 | 13.674.418,8 | ||
| 86 | PP2300393778 - Eosin Y | 13,200,000 | 17.820.000 | 9.240.000 | ||
| 87 | PP2300393779 - EA50 | 1,534,884 | 2.072.093 | 1.074.418,8 | ||
| 88 | PP2300393780 - ORANGER G6 | 1,534,884 | 2.072.093 | 1.074.418,8 | ||
| 89 | PP2300393781 - Sáp khối | 67,500,000 | 91.125.000 | 47.250.000 | ||
| 90 | PP2300393782 - Sáp Hạt | 19,440,000 | 26.244.000 | 13.608.000 | ||
| 91 | PP2300393783 - Xylen | 36,000,000 | 48.600.000 | 25.200.000 | ||
| 92 | PP2300393784 - Hydrochloric Acid | 1,185,000 | 1.599.750 | 829.500 | ||
| 93 | PP2300393785 - Keo dán lam | 36,654,000 | 49.482.900 | 25.657.800 | ||
| 94 | PP2300393786 - Formol nguyên chất | 13,200,000 | 17.820.000 | 9.240.000 | ||
| 95 | PP2300393787 - Cồn tuyệt đối | 610,000 | 823.500 | 427.000 | ||
| 96 | PP2300393788 - Bộ 8 mao quản dùng điện di phân tách đoạn có đánh dấu huỳnh quang | 58,252,700 | 78.641.145 | 40.776.890 | ||
| 97 | PP2300393789 - Đầu típ 100 - 1000µL có lọc, chống bám dính | 7,219,200 | 9.745.920 | 5.053.440 | ||
| 98 | PP2300393790 - Đầu típ 10 - 200µL có lọc, chống bám dính | 16,819,200 | 22.705.920 | 11.773.440 | ||
| 99 | PP2300393791 - Đầu típ 1 - 10µL có lọc, chống bám dính | 10,512,000 | 14.191.200 | 7.358.400 | ||
| 100 | PP2300393792 - Tuýp ly tâm 1.5mL | 2,650,000 | 3.577.500 | 1.855.000 | ||
| 101 | PP2300393793 - Tăm bông que nhựa, vô trùng | 15,000,000 | 20.250.000 | 10.500.000 | ||
| 102 | PP2300393794 - Khẩu trang y tế dùng 1 lần | 1,278,000 | 1.725.300 | 894.600 | ||
| 103 | PP2300393795 - Lưỡi dao mổ | 2,940,000 | 3.969.000 | 2.058.000 | ||
| 104 | PP2300393796 - Kéo y tế, dài 16 cm | 300,000 | 405.000 | 210.000 | ||
| 105 | PP2300393797 - Găng tay không bột dùng trong Sinh Học Phân Tử | 7,875,000 | 10.631.250 | 5.512.500 | ||
| 106 | PP2300393798 - Rổ nhựa để vắt đầu tăm bông | 51,920,000 | 70.092.000 | 36.344.000 | ||
| 107 | PP2300393799 - Tube hứng dung dịch ly tâm, tương thích rổ nhựa vắt tăm bông | 12,500,000 | 16.875.000 | 8.750.000 | ||
| 108 | PP2300393800 - Bộ vật tư bảo trì máy giải trình tự 3500 | 48,500,000 | 65.475.000 | 33.950.000 | ||
| 109 | PP2300393801 - Găng size M (Nitrile) | 22,050,000 | 29.767.500 | 15.435.000 | ||
| 110 | PP2300393802 - Khẩu trang y tế | 1,386,000 | 1.871.100 | 970.200 | ||
| 111 | PP2300393803 - Đầu típ xanh 100-1000µl | 2,070,200 | 2.794.770 | 1.449.140 | ||
| 112 | PP2300393804 - Đầu típ vàng 10-100µl | 709,500 | 957.825 | 496.650 | ||
| 113 | PP2300393805 - Ống ly tâm 15ml (PP 17x120 mm, 15ml) | 1,100,000 | 1.485.000 | 770.000 | ||
| 114 | PP2300393806 - Ống ly tâm 50 ml | 957,000 | 1.291.950 | 669.900 | ||
| 115 | PP2300393807 - Bơm tiêm 5cc có kim | 336,000 | 453.600 | 235.200 | ||
| 116 | PP2300393808 - Nắp vial 20mm (nắp đóng) cho vial 18mm | 34,320,000 | 46.332.000 | 24.024.000 | ||
| 117 | PP2300393809 - Vial 22ml HDSPCE (lọ sử dụng cho nắp đóng) | 5,445,000 | 7.350.750 | 3.811.500 | ||
| 118 | PP2300393810 - Vial 1.5ml hoặc 2ml cho LCMSMS | 18,480,000 | 24.948.000 | 12.936.000 | ||
| 119 | PP2300393811 - Nắp vial cho LC (nắp vặn) | 18,480,000 | 24.948.000 | 12.936.000 | ||
| 120 | PP2300393812 - Clear Crimp Vial 0.9ml | 6,600,000 | 8.910.000 | 4.620.000 | ||
| 121 | PP2300393813 - 11mm Silver Aluminum Seal PTFE/ red Silicone septa | 24,327,600 | 32.842.260 | 17.029.320 | ||
| 122 | PP2300393814 - 250ul insert with mandrel interior and polymer feet, 29*5.7mm; suits for ND9 vials | 22,000,000 | 29.700.000 | 15.400.000 | ||
| 123 | PP2300393815 - Extrelut NT3 | 1,811,040,000 | 2.444.904.000 | 1.267.728.000 | ||
| 124 | PP2300393816 - Lamen | 72,765,000 | 98.232.750 | 50.935.500 | ||
| 125 | PP2300393817 - Lam nhám | 7,140,000 | 9.639.000 | 4.998.000 | ||
| 126 | PP2300393818 - Pipet | 226,800 | 306.180 | 158.760 | ||
| 127 | PP2300393819 - Dao mổ số 21 | 11,760,000 | 15.876.000 | 8.232.000 | ||
| 128 | PP2300393820 - Dao cắt tiêu bản | 67,725,000 | 91.428.750 | 47.407.500 | ||
| 129 | PP2300393821 - Cassett (khuôn) | 67,320,000 | 90.882.000 | 47.124.000 | ||
| 130 | PP2300393822 - Găng ngắn 7,5 (size M) | 577,500 | 779.625 | 404.250 | ||
| 131 | PP2300393823 - Găng sản | 31,893,750 | 43.056.562,5 | 22.325.625 | ||
| 132 | PP2300393824 - Găng mỏng A1 | 22,050,000 | 29.767.500 | 15.435.000 | ||
| 133 | PP2300393825 - Test ma tuý 4 thông số | 36,000,000 | 48.600.000 | 25.200.000 | ||
| 134 | PP2300393826 - Tạp dề | 9,450,000 | 12.757.500 | 6.615.000 | ||
| 135 | PP2300393827 - Nón trùm đầu | 1,470,000 | 1.984.500 | 1.029.000 | ||
| 136 | PP2300393828 - Kim chọc dò | 1,391,250 | 1.878.187,5 | 973.875 | ||
| 137 | PP2300393829 - Tube đựng máu xám | 4,800,000 | 6.480.000 | 3.360.000 | ||
| 138 | PP2300393830 - Tube đựng máu đỏ | 90,000 | 121.500 | 63.000 | ||
| 139 | PP2300393831 - Bơm tim 5cc | 1,102,500 | 1.488.375 | 771.750 | ||
| 140 | PP2300393832 - Đầu kim 18G | 472,500 | 637.875 | 330.750 | ||
| 141 | PP2300393833 - Lọ chứa dịch dạ dày | 2,250,000 | 3.037.500 | 1.575.000 | ||
| 142 | PP2300393834 - Khẩu trang giấy | 2,079,000 | 2.806.650 | 1.455.300 | ||
| 143 | PP2300393835 - Băng keo vải URGO 2,5cm x 5m | 1,417,500 | 1.913.625 | 992.250 | ||
| 144 | PP2300393836 - Lưỡi cưa bột | 6,750,000 | 9.112.500 | 4.725.000 | ||
| 145 | PP2300393837 - Mực in cassett + lame | 127,500,000 | 172.125.000 | 89.250.000 | ||
| 146 | PP2300393838 - Găng tay thường (Size S, M) | 3,190,110 | 4.306.648,5 | 2.233.077 | ||
| 147 | PP2300393839 - Găng vô khuẩn (size 7.5) | 409,500 | 552.825 | 286.650 | ||
| 148 | PP2300393840 - Găng vô khuẩn (size 6) | 614,250 | 829.237,5 | 429.975 | ||
| 149 | PP2300393841 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 2,582,811 | 3.486.795 | 1.807.967,7 | ||
| 150 | PP2300393842 - Que phết | 26,205,000 | 35.376.750 | 18.343.500 | ||
| 151 | PP2300393843 - Gạc | 2,411,640 | 3.255.714 | 1.688.148 | ||
| 152 | PP2300393844 - Mũ sâu | 105,000 | 141.750 | 73.500 | ||
| 153 | PP2300393845 - Giấy y tế | 388,800 | 524.880 | 272.160 | ||
| 154 | PP2300393846 - Băng keo vải | 340,200 | 459.270 | 238.140 | ||
| 155 | PP2300393847 - Băng cá nhân | 289,800 | 391.230 | 202.860 | ||
| 156 | PP2300393848 - Nước muối sinh lý | 300,000 | 405.000 | 210.000 | ||
| 157 | PP2300393849 - Cột DB-5MS, 30m, 0.25mm, 0.25um | 34,922,880 | 47.145.888 | 24.446.016 | ||
| 158 | PP2300393850 - GC inlet seal, gold plated, with washer | 8,925,400 | 12.049.290 | 6.247.780 | ||
| 159 | PP2300393851 - AVF 45 Platinum | 4,994,000 | 6.741.900 | 3.495.800 | ||
| 160 | PP2300393852 - Gas Clean GS/MS Filter | 32,940,000 | 44.469.000 | 23.058.000 | ||
| 161 | PP2300393853 - Oil Mist Filter RV5 | 12,953,520 | 17.487.252 | 9.067.464 | ||
| 162 | PP2300393854 - EI High Temperature Filaments | 24,844,320 | 33.539.832 | 17.391.024 | ||
| 163 | PP2300393855 - Inlet liner, Ultra Inert, split, straight, glass wool, 5/pk | 19,718,640 | 26.620.164 | 13.803.048 | ||
| 164 | PP2300393856 - LINER O-RINGS FOR GC | 930,960 | 1.256.796 | 651.672 | ||
| 165 | PP2300393857 - ALS Syringe, 10uL | 13,035,600 | 17.598.060 | 9.124.920 | ||
| 166 | PP2300393858 - Bông thủy tinh | 2,613,600 | 3.528.360 | 1.829.520 | ||
| 167 | PP2300393859 - Column nut for MS interface | 2,563,000 | 3.460.050 | 1.794.100 | ||
| 168 | PP2300393860 - Ferrule cho MSD interface | 10,643,400 | 14.368.590 | 7.450.380 | ||
| 169 | PP2300393861 - Oil Mist Filter, MS40+ | 5,462,640 | 7.374.564 | 3.823.848 | ||
| 170 | PP2300393862 - ROTOR SEAL,3 GROOVES, MAX 600 BAR | 13,143,600 | 17.743.860 | 9.200.520 | ||
| 171 | PP2300393863 - Cloth,Lint free 15/pk | 2,179,440 | 2.942.244 | 1.525.608 | ||
| 172 | PP2300393864 - Needle seat, PEEK, 0.12 mm ID capillary, for 1290 Infinity II vial sampler | 11,251,440 | 15.189.444 | 7.876.008 | ||
| 173 | PP2300393865 - ESI-L Low Concentration Tuning Mix | 6,380,000 | 8.613.000 | 4.466.000 | ||
| 174 | PP2300393866 - API-TOF Reference Mass Solution Kit | 15,532,000 | 20.968.200 | 10.872.400 | ||
| 175 | PP2300393867 - Cột Eclipse Plus C18 HD 2.1x100mm 1.8-Micron | 118,609,920 | 160.123.392 | 83.026.944 | ||
| 176 | PP2300393868 - Cột Eclipse Plus C18 HD 2.1x50mm 1.8-Micron | 113,788,800 | 153.614.880 | 79.652.160 | ||
| 177 | PP2300393869 - Cột Poroshell 120 EC-C18 2.1x50mm 1.9-Micron | 48,636,720 | 65.659.572 | 34.045.704 | ||
| 178 | PP2300393870 - Degasser 4 Channels for Quaternary Pump | 185,900,000 | 250.965.000 | 130.130.000 | ||
| 179 | PP2300393871 - Multi channel gradient valve (MCGV) | 97,993,500 | 132.291.225 | 68.595.450 | ||
| 180 | PP2300393872 - Heat Exchanger | 37,734,400 | 50.941.440 | 26.414.080 | ||
| 181 | PP2300393873 - Heat Exchanger Fan | 18,464,600 | 24.927.210 | 12.925.220 | ||
| 182 | PP2300393874 - Fan HS 92 mm x 92 mm x 32 mm, 24 VDC | 5,566,000 | 7.514.100 | 3.896.200 | ||
| 183 | PP2300393875 - Frit for Agilent 1290 Infinity LC pump outlet filter, 2/pk | 2,386,800 | 3.222.180 | 1.670.760 | ||
| 184 | PP2300393876 - Glass filter, solvent inlet, 20 µm | 5,434,560 | 7.336.656 | 3.804.192 | ||
| 185 | PP2300393877 - Inlet Valve | 6,591,240 | 8.898.174 | 4.613.868 | ||
| 186 | PP2300393878 - Outlet valve | 12,282,840 | 16.581.834 | 8.597.988 | ||
| 187 | PP2300393879 - Quat Pump PM Kit | 13,647,960 | 18.424.746 | 9.553.572 | ||
| 188 | PP2300393880 - Seal wash PM Kit | 4,048,920 | 5.466.042 | 2.834.244 | ||
| 189 | PP2300393881 - Rotor seal, Multipurpose Valve, PEEK, 1300 bar | 24,629,400 | 33.249.690 | 17.240.580 | ||
| 190 | PP2300393882 - Sample Transport Assembly | 114,225,100 | 154.203.885 | 79.957.570 | ||
| 191 | PP2300393883 - G7129B PM kits | 32,525,280 | 43.909.128 | 22.767.696 | ||
| 192 | PP2300393884 - Quick Connect Heat Exchanger Standard | 5,811,480 | 7.845.498 | 4.068.036 | ||
| 193 | PP2300393885 - 3-way CDS valve | 22,917,400 | 30.938.490 | 16.042.180 | ||
| 194 | PP2300393886 - LCMS PM Kit, AJS, 1 MS40+ Rough Pump | 83,739,960 | 113.048.946 | 58.617.972 | ||
| 195 | PP2300393887 - Ceramic Insulator | 19,030,000 | 25.690.500 | 13.321.000 | ||
| 196 | PP2300393888 - Ceramic Nozzle Insulator | 13,797,300 | 18.626.355 | 9.658.110 | ||
| 197 | PP2300393889 - Ceramic Insulator Spacer | 8,140,000 | 10.989.000 | 5.698.000 | ||
| 198 | PP2300393890 - RETROFIT KIT FOR COMPRESSOR | 27,808,000 | 37.540.800 | 19.465.600 | ||
| 199 | PP2300393891 - SET OF 4 SILENT BLOCK | 11,616,000 | 15.681.600 | 8.131.200 | ||
| 200 | PP2300393892 - RETROFIT KIT FOR COMPRESSOR | 62,040,000 | 83.754.000 | 43.428.000 | ||
| 201 | PP2300393893 - BOL FILTRE CYCLONIQUE AUTO NF POUR EURUS 55/8050 | 11,000,000 | 14.850.000 | 7.700.000 | ||
| 202 | PP2300393894 - inlet solenod valve 1/4 | 32,032,000 | 43.243.200 | 22.422.400 | ||
| 203 | PP2300393895 - 1/2" solenoid valve | 32,032,000 | 43.243.200 | 22.422.400 | ||
| 204 | PP2300393896 - REDUCTION 1/2-1/4 MM | 1,760,000 | 2.376.000 | 1.232.000 | ||
| 205 | PP2300393897 - EQUERRE FIXATION ELECTROVANNE SMC 1/4 GAMME IGSM | 1,760,000 | 2.376.000 | 1.232.000 | ||
| 206 | PP2300393898 - BOWL FILTER WITH AUTOMATIC PURGE NC AND FOR N2 | 11,704,000 | 15.800.400 | 8.192.800 | ||
| 207 | PP2300393899 - Máy nén sinh khí Nitơ | 330,000,000 | 445.500.000 | 231.000.000 | ||
| 208 | PP2300393900 - Ferrule, 0.5 mm id, 15% graphite/85%Vespel, 0.32 mm column, 10/pk | 3,535,920 | 4.773.492 | 2.475.144 | ||
| 209 | PP2300393901 - SSL Capillary Inlet PM kit, splitless | 5,074,920 | 6.851.142 | 3.552.444 | ||
| 210 | PP2300393902 - Ignitor (glow plug) assembly with O-ring | 1,689,120 | 2.280.312 | 1.182.384 | ||
| 211 | PP2300393903 - FID jet, universal fit, 0.011 inch id | 1,909,440 | 2.577.744 | 1.336.608 | ||
| 212 | PP2300393904 - Collector insulator | 1,231,200 | 1.662.120 | 861.840 | ||
| 213 | PP2300393905 - Collector body | 2,129,760 | 2.875.176 | 1.490.832 | ||
| 214 | PP2300393906 - Gas Clean oxygen purifier | 5,554,440 | 7.498.494 | 3.888.108 | ||
| 215 | PP2300393907 - Gas Clean moisture purifier | 5,508,000 | 7.435.800 | 3.855.600 | ||
| 216 | PP2300393908 - Gas Clean hydrocarbon purifier | 12,724,560 | 17.178.156 | 8.907.192 | ||
| 217 | PP2300393909 - Hydrocarbontrap | 8,886,240 | 11.996.424 | 6.220.368 | ||
| 218 | PP2300393910 - Moisture trap | 10,501,920 | 14.177.592 | 7.351.344 | ||
| 219 | PP2300393911 - 7697A Enhanced PM Kit | 32,919,480 | 44.441.298 | 23.043.636 | ||
| 220 | PP2300393912 - Ferrule Flexi Inert 0.53mm Col 10/PK NFS | 10,147,500 | 13.699.125 | 7.103.250 | ||
| 221 | PP2300393913 - Deactivated fused silica, 530 µm x 5 m | 4,536,000 | 6.123.600 | 3.175.200 | ||
| 222 | PP2300393914 - Stainless steel tubing, ProSteel, deactivated, 5 m, 0.53 mm, 0.67 mm od | 5,555,000 | 7.499.250 | 3.888.500 | ||
| 223 | PP2300393915 - Polyimide, Valcon Ferrule, 5 pack | 3,855,600 | 5.205.060 | 2.698.920 | ||
| 224 | PP2300393916 - Liner, direct, 2mm ID, deactivated | 4,363,200 | 5.890.320 | 3.054.240 | ||
| 225 | PP2300393917 - GC Test Sample for Nickel Catalyst Tube, nickel monoxide powder, 1 gram | 2,552,000 | 3.445.200 | 1.786.400 | ||
| 226 | PP2300393918 - Pneumatics flow block weldment | 28,442,700 | 38.397.645 | 19.909.890 | ||
| 227 | PP2300393919 - O-ring Chemraz | 3,300,000 | 4.455.000 | 2.310.000 | ||
| 228 | PP2300393920 - Crimper, manual, for 20mm caps | 7,238,000 | 9.771.300 | 5.066.600 | ||
| 229 | PP2300393921 - Decapper, manual, for 20 mm caps | 8,866,000 | 11.969.100 | 6.206.200 |
Proteinase K |
|
| Mã phần lô | PP2300393693 |
| Giá từng phần lô | 21,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.249.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.166.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit ly trích DNA dùng công nghệ hạt từ |
|
| Mã phần lô | PP2300393694 |
| Giá từng phần lô | 120,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.102.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.053.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit ly trích DNA dùng cho dấu vết hiện trường |
|
| Mã phần lô | PP2300393695 |
| Giá từng phần lô | 114,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit khuếch đại ít nhất 20 markers aSTR theo CODIS, 5 màu huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300393696 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit khuếch đại ít nhất 23 markers Y-STR dùng 5 màu huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300393697 |
| Giá từng phần lô | 582,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Polymer dùng cho điện di mao quản phân tách đoạn có đánh đấu huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300393698 |
| Giá từng phần lô | 133,678,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.465.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.574.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm dùng phía cực dương dùng cho điện di mao quản phân tách đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300393699 |
| Giá từng phần lô | 14,829,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.019.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.380.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm dùng phía cực âm dùng cho điện di mao quản phân tách đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300393700 |
| Giá từng phần lô | 19,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.260.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.616.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng DNA mạch đôi độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2300393701 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hi-Di™ Formamide dùng cho hệ thống điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300393702 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300393703 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.941.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethyl acetate GC |
|
| Mã phần lô | PP2300393704 |
| Giá từng phần lô | 153,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.117.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethyl acetate GR (PA) |
|
| Mã phần lô | PP2300393705 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methanol LC |
|
| Mã phần lô | PP2300393706 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetonitril LC |
|
| Mã phần lô | PP2300393707 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Water for chromatography |
|
| Mã phần lô | PP2300393708 |
| Giá từng phần lô | 7,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.165.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.271.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
n-Hexan |
|
| Mã phần lô | PP2300393709 |
| Giá từng phần lô | 2,766,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.734.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.936.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Isopropanol |
|
| Mã phần lô | PP2300393710 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetone |
|
| Mã phần lô | PP2300393711 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.172.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chloroform GC |
|
| Mã phần lô | PP2300393712 |
| Giá từng phần lô | 20,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.843.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MSTFA |
|
| Mã phần lô | PP2300393713 |
| Giá từng phần lô | 491,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 663.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300393714 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.117.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ethanol 15mg/dl (hoặc 20 mg/dl) |
|
| Mã phần lô | PP2300393715 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.912.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.028.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ethanol 50mg/dl |
|
| Mã phần lô | PP2300393716 |
| Giá từng phần lô | 31,878,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.035.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.314.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ethanol 100mg/dl |
|
| Mã phần lô | PP2300393717 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.473.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.171.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ethanol 200mg/dl (hoặc 250 mg/dl) |
|
| Mã phần lô | PP2300393718 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.912.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.028.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ethanol 500mg/dl |
|
| Mã phần lô | PP2300393719 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.912.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.028.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Ascorbic |
|
| Mã phần lô | PP2300393720 |
| Giá từng phần lô | 7,513,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.142.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.259.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NaHCO3 |
|
| Mã phần lô | PP2300393721 |
| Giá từng phần lô | 653,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 881.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Clomipramine-D3 HCl 100 ug/mL trong Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300393722 |
| Giá từng phần lô | 28,594,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.602.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.016.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Abamectin |
|
| Mã phần lô | PP2300393723 |
| Giá từng phần lô | 2,211,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.984.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.547.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acephate |
|
| Mã phần lô | PP2300393724 |
| Giá từng phần lô | 2,673,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.608.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.871.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Atrazin |
|
| Mã phần lô | PP2300393725 |
| Giá từng phần lô | 1,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.301.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.193.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Benfuracarb |
|
| Mã phần lô | PP2300393726 |
| Giá từng phần lô | 2,387,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.222.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.670.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Butachlor |
|
| Mã phần lô | PP2300393727 |
| Giá từng phần lô | 2,277,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.073.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.593.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Carbaryl |
|
| Mã phần lô | PP2300393728 |
| Giá từng phần lô | 1,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.405.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.247.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Carbofuran |
|
| Mã phần lô | PP2300393729 |
| Giá từng phần lô | 1,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.405.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.247.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Carbosulfan |
|
| Mã phần lô | PP2300393730 |
| Giá từng phần lô | 2,211,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.984.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.547.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlorpyrifos |
|
| Mã phần lô | PP2300393731 |
| Giá từng phần lô | 1,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.168.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.124.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cyanophos |
|
| Mã phần lô | PP2300393732 |
| Giá từng phần lô | 2,673,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.608.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.871.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cypermethrine |
|
| Mã phần lô | PP2300393733 |
| Giá từng phần lô | 1,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.168.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.124.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diazinon |
|
| Mã phần lô | PP2300393734 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.182.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.131.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dichlorvos |
|
| Mã phần lô | PP2300393735 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.559.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dieldrin |
|
| Mã phần lô | PP2300393736 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dimethoate |
|
| Mã phần lô | PP2300393737 |
| Giá từng phần lô | 1,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.405.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.247.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diquat |
|
| Mã phần lô | PP2300393738 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Endosulfan |
|
| Mã phần lô | PP2300393739 |
| Giá từng phần lô | 8,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.493.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.959.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Endrin |
|
| Mã phần lô | PP2300393740 |
| Giá từng phần lô | 2,211,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.984.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.547.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EPN |
|
| Mã phần lô | PP2300393741 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fenthion |
|
| Mã phần lô | PP2300393742 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.182.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.131.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glufosinate |
|
| Mã phần lô | PP2300393743 |
| Giá từng phần lô | 1,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.168.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.124.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Isoprocarb |
|
| Mã phần lô | PP2300393744 |
| Giá từng phần lô | 1,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.405.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.247.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Malathion |
|
| Mã phần lô | PP2300393745 |
| Giá từng phần lô | 2,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.370.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.747.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methidathion |
|
| Mã phần lô | PP2300393746 |
| Giá từng phần lô | 1,419,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.915.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 993.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methiocarb |
|
| Mã phần lô | PP2300393747 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.559.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methomyl |
|
| Mã phần lô | PP2300393748 |
| Giá từng phần lô | 1,419,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.915.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 993.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Metolachlor |
|
| Mã phần lô | PP2300393749 |
| Giá từng phần lô | 1,001,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.351.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Omethoat |
|
| Mã phần lô | PP2300393750 |
| Giá từng phần lô | 1,573,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.123.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.101.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parathion |
|
| Mã phần lô | PP2300393751 |
| Giá từng phần lô | 1,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.663.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 862.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Permethrine |
|
| Mã phần lô | PP2300393752 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.182.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.131.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phenthoate |
|
| Mã phần lô | PP2300393753 |
| Giá từng phần lô | 2,387,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.222.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.670.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phosmet |
|
| Mã phần lô | PP2300393754 |
| Giá từng phần lô | 2,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.702.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.401.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pirimiphos |
|
| Mã phần lô | PP2300393755 |
| Giá từng phần lô | 2,277,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.073.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.593.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pretilachlor |
|
| Mã phần lô | PP2300393756 |
| Giá từng phần lô | 2,926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.950.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.048.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Profenofos |
|
| Mã phần lô | PP2300393757 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.182.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.131.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Prometryn |
|
| Mã phần lô | PP2300393758 |
| Giá từng phần lô | 1,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.405.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.247.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Prothiofos |
|
| Mã phần lô | PP2300393759 |
| Giá từng phần lô | 1,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.544.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pyridaben |
|
| Mã phần lô | PP2300393760 |
| Giá từng phần lô | 1,221,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.648.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 854.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Metribuzin |
|
| Mã phần lô | PP2300393761 |
| Giá từng phần lô | 1,001,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.351.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Simazine |
|
| Mã phần lô | PP2300393762 |
| Giá từng phần lô | 1,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.405.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.247.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Brodifacoum |
|
| Mã phần lô | PP2300393763 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.276.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.217.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bromadiolone |
|
| Mã phần lô | PP2300393764 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.276.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.217.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlorophacinone |
|
| Mã phần lô | PP2300393765 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Counatetralyl |
|
| Mã phần lô | PP2300393766 |
| Giá từng phần lô | 1,826,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.465.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.278.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Difenacoum |
|
| Mã phần lô | PP2300393767 |
| Giá từng phần lô | 2,673,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.608.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.871.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Flocoumafen |
|
| Mã phần lô | PP2300393768 |
| Giá từng phần lô | 5,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.647.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.965.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Difethialone |
|
| Mã phần lô | PP2300393769 |
| Giá từng phần lô | 11,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.681.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.131.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diphacinone |
|
| Mã phần lô | PP2300393770 |
| Giá từng phần lô | 4,169,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.628.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.918.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fluoroacetate |
|
| Mã phần lô | PP2300393771 |
| Giá từng phần lô | 1,078,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.455.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 754.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fluoroacetamide |
|
| Mã phần lô | PP2300393772 |
| Giá từng phần lô | 1,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.019.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.047.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Wafarin |
|
| Mã phần lô | PP2300393773 |
| Giá từng phần lô | 1,859,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.509.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.301.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2300393774 |
| Giá từng phần lô | 3,971,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.360.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.779.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetaminophen-D3 |
|
| Mã phần lô | PP2300393775 |
| Giá từng phần lô | 3,817,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.152.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.671.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300393776 |
| Giá từng phần lô | 76,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300393777 |
| Giá từng phần lô | 19,534,884 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.372.093 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.674.418,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2300393778 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2300393779 |
| Giá từng phần lô | 1,534,884 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.072.093 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.074.418,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ORANGER G6 |
|
| Mã phần lô | PP2300393780 |
| Giá từng phần lô | 1,534,884 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.072.093 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.074.418,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp khối |
|
| Mã phần lô | PP2300393781 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp Hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300393782 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300393783 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydrochloric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300393784 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.599.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 829.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2300393785 |
| Giá từng phần lô | 36,654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.482.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.657.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol nguyên chất |
|
| Mã phần lô | PP2300393786 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300393787 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 823.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ 8 mao quản dùng điện di phân tách đoạn có đánh dấu huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300393788 |
| Giá từng phần lô | 58,252,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.641.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.776.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu típ 100 - 1000µL có lọc, chống bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2300393789 |
| Giá từng phần lô | 7,219,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.745.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.053.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu típ 10 - 200µL có lọc, chống bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2300393790 |
| Giá từng phần lô | 16,819,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.705.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.773.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu típ 1 - 10µL có lọc, chống bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2300393791 |
| Giá từng phần lô | 10,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.191.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.358.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuýp ly tâm 1.5mL |
|
| Mã phần lô | PP2300393792 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.577.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông que nhựa, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300393793 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300393794 |
| Giá từng phần lô | 1,278,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 894.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300393795 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo y tế, dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300393796 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay không bột dùng trong Sinh Học Phân Tử |
|
| Mã phần lô | PP2300393797 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.631.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rổ nhựa để vắt đầu tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2300393798 |
| Giá từng phần lô | 51,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube hứng dung dịch ly tâm, tương thích rổ nhựa vắt tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2300393799 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư bảo trì máy giải trình tự 3500 |
|
| Mã phần lô | PP2300393800 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng size M (Nitrile) |
|
| Mã phần lô | PP2300393801 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300393802 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.871.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu típ xanh 100-1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2300393803 |
| Giá từng phần lô | 2,070,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.794.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.449.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu típ vàng 10-100µl |
|
| Mã phần lô | PP2300393804 |
| Giá từng phần lô | 709,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 496.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm 15ml (PP 17x120 mm, 15ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300393805 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300393806 |
| Giá từng phần lô | 957,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.291.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 669.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5cc có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300393807 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp vial 20mm (nắp đóng) cho vial 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2300393808 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.332.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vial 22ml HDSPCE (lọ sử dụng cho nắp đóng) |
|
| Mã phần lô | PP2300393809 |
| Giá từng phần lô | 5,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.811.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vial 1.5ml hoặc 2ml cho LCMSMS |
|
| Mã phần lô | PP2300393810 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp vial cho LC (nắp vặn) |
|
| Mã phần lô | PP2300393811 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clear Crimp Vial 0.9ml |
|
| Mã phần lô | PP2300393812 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
11mm Silver Aluminum Seal PTFE/ red Silicone septa |
|
| Mã phần lô | PP2300393813 |
| Giá từng phần lô | 24,327,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.842.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.029.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
250ul insert with mandrel interior and polymer feet, 29*5.7mm; suits for ND9 vials |
|
| Mã phần lô | PP2300393814 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Extrelut NT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300393815 |
| Giá từng phần lô | 1,811,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.444.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.267.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300393816 |
| Giá từng phần lô | 72,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.232.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.935.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300393817 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet |
|
| Mã phần lô | PP2300393818 |
| Giá từng phần lô | 226,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300393819 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300393820 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.428.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.407.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassett (khuôn) |
|
| Mã phần lô | PP2300393821 |
| Giá từng phần lô | 67,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng ngắn 7,5 (size M) |
|
| Mã phần lô | PP2300393822 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 779.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng sản |
|
| Mã phần lô | PP2300393823 |
| Giá từng phần lô | 31,893,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.056.562,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.325.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng mỏng A1 |
|
| Mã phần lô | PP2300393824 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test ma tuý 4 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300393825 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề |
|
| Mã phần lô | PP2300393826 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón trùm đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300393827 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò |
|
| Mã phần lô | PP2300393828 |
| Giá từng phần lô | 1,391,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.878.187,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 973.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube đựng máu xám |
|
| Mã phần lô | PP2300393829 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube đựng máu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300393830 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tim 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2300393831 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.488.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu kim 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300393832 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ chứa dịch dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300393833 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300393834 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.806.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.455.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo vải URGO 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300393835 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.913.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cưa bột |
|
| Mã phần lô | PP2300393836 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mực in cassett + lame |
|
| Mã phần lô | PP2300393837 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay thường (Size S, M) |
|
| Mã phần lô | PP2300393838 |
| Giá từng phần lô | 3,190,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.306.648,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.233.077 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng vô khuẩn (size 7.5) |
|
| Mã phần lô | PP2300393839 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng vô khuẩn (size 6) |
|
| Mã phần lô | PP2300393840 |
| Giá từng phần lô | 614,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 829.237,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 429.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300393841 |
| Giá từng phần lô | 2,582,811 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.486.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.807.967,7 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que phết |
|
| Mã phần lô | PP2300393842 |
| Giá từng phần lô | 26,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.376.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.343.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300393843 |
| Giá từng phần lô | 2,411,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.255.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.688.148 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ sâu |
|
| Mã phần lô | PP2300393844 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300393845 |
| Giá từng phần lô | 388,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo vải |
|
| Mã phần lô | PP2300393846 |
| Giá từng phần lô | 340,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300393847 |
| Giá từng phần lô | 289,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.230 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối sinh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300393848 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột DB-5MS, 30m, 0.25mm, 0.25um |
|
| Mã phần lô | PP2300393849 |
| Giá từng phần lô | 34,922,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.145.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.446.016 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GC inlet seal, gold plated, with washer |
|
| Mã phần lô | PP2300393850 |
| Giá từng phần lô | 8,925,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.049.290 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.247.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AVF 45 Platinum |
|
| Mã phần lô | PP2300393851 |
| Giá từng phần lô | 4,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.741.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.495.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gas Clean GS/MS Filter |
|
| Mã phần lô | PP2300393852 |
| Giá từng phần lô | 32,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.469.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oil Mist Filter RV5 |
|
| Mã phần lô | PP2300393853 |
| Giá từng phần lô | 12,953,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.487.252 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.067.464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EI High Temperature Filaments |
|
| Mã phần lô | PP2300393854 |
| Giá từng phần lô | 24,844,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.539.832 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.391.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Inlet liner, Ultra Inert, split, straight, glass wool, 5/pk |
|
| Mã phần lô | PP2300393855 |
| Giá từng phần lô | 19,718,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.620.164 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.803.048 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LINER O-RINGS FOR GC |
|
| Mã phần lô | PP2300393856 |
| Giá từng phần lô | 930,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.256.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALS Syringe, 10uL |
|
| Mã phần lô | PP2300393857 |
| Giá từng phần lô | 13,035,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.598.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.124.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300393858 |
| Giá từng phần lô | 2,613,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.528.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.829.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Column nut for MS interface |
|
| Mã phần lô | PP2300393859 |
| Giá từng phần lô | 2,563,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.460.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.794.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferrule cho MSD interface |
|
| Mã phần lô | PP2300393860 |
| Giá từng phần lô | 10,643,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.368.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.450.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oil Mist Filter, MS40+ |
|
| Mã phần lô | PP2300393861 |
| Giá từng phần lô | 5,462,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.374.564 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.823.848 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ROTOR SEAL,3 GROOVES, MAX 600 BAR |
|
| Mã phần lô | PP2300393862 |
| Giá từng phần lô | 13,143,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.743.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.200.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloth,Lint free 15/pk |
|
| Mã phần lô | PP2300393863 |
| Giá từng phần lô | 2,179,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.942.244 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.525.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Needle seat, PEEK, 0.12 mm ID capillary, for 1290 Infinity II vial sampler |
|
| Mã phần lô | PP2300393864 |
| Giá từng phần lô | 11,251,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.189.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.876.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ESI-L Low Concentration Tuning Mix |
|
| Mã phần lô | PP2300393865 |
| Giá từng phần lô | 6,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.613.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
API-TOF Reference Mass Solution Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300393866 |
| Giá từng phần lô | 15,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.968.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.872.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột Eclipse Plus C18 HD 2.1x100mm 1.8-Micron |
|
| Mã phần lô | PP2300393867 |
| Giá từng phần lô | 118,609,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.123.392 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.026.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột Eclipse Plus C18 HD 2.1x50mm 1.8-Micron |
|
| Mã phần lô | PP2300393868 |
| Giá từng phần lô | 113,788,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.614.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.652.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột Poroshell 120 EC-C18 2.1x50mm 1.9-Micron |
|
| Mã phần lô | PP2300393869 |
| Giá từng phần lô | 48,636,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.659.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.045.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Degasser 4 Channels for Quaternary Pump |
|
| Mã phần lô | PP2300393870 |
| Giá từng phần lô | 185,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Multi channel gradient valve (MCGV) |
|
| Mã phần lô | PP2300393871 |
| Giá từng phần lô | 97,993,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.291.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.595.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Heat Exchanger |
|
| Mã phần lô | PP2300393872 |
| Giá từng phần lô | 37,734,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.941.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.414.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Heat Exchanger Fan |
|
| Mã phần lô | PP2300393873 |
| Giá từng phần lô | 18,464,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.927.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.925.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fan HS 92 mm x 92 mm x 32 mm, 24 VDC |
|
| Mã phần lô | PP2300393874 |
| Giá từng phần lô | 5,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.514.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.896.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Frit for Agilent 1290 Infinity LC pump outlet filter, 2/pk |
|
| Mã phần lô | PP2300393875 |
| Giá từng phần lô | 2,386,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.222.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.670.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glass filter, solvent inlet, 20 µm |
|
| Mã phần lô | PP2300393876 |
| Giá từng phần lô | 5,434,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.336.656 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.804.192 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Inlet Valve |
|
| Mã phần lô | PP2300393877 |
| Giá từng phần lô | 6,591,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.898.174 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.613.868 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Outlet valve |
|
| Mã phần lô | PP2300393878 |
| Giá từng phần lô | 12,282,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.581.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.597.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quat Pump PM Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300393879 |
| Giá từng phần lô | 13,647,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.424.746 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.553.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Seal wash PM Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300393880 |
| Giá từng phần lô | 4,048,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.466.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.834.244 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rotor seal, Multipurpose Valve, PEEK, 1300 bar |
|
| Mã phần lô | PP2300393881 |
| Giá từng phần lô | 24,629,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.249.690 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.240.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample Transport Assembly |
|
| Mã phần lô | PP2300393882 |
| Giá từng phần lô | 114,225,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.203.885 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.957.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G7129B PM kits |
|
| Mã phần lô | PP2300393883 |
| Giá từng phần lô | 32,525,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.909.128 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.767.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quick Connect Heat Exchanger Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300393884 |
| Giá từng phần lô | 5,811,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.845.498 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.068.036 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
3-way CDS valve |
|
| Mã phần lô | PP2300393885 |
| Giá từng phần lô | 22,917,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.938.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.042.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LCMS PM Kit, AJS, 1 MS40+ Rough Pump |
|
| Mã phần lô | PP2300393886 |
| Giá từng phần lô | 83,739,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.048.946 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.617.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceramic Insulator |
|
| Mã phần lô | PP2300393887 |
| Giá từng phần lô | 19,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.690.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.321.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceramic Nozzle Insulator |
|
| Mã phần lô | PP2300393888 |
| Giá từng phần lô | 13,797,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.626.355 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.658.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceramic Insulator Spacer |
|
| Mã phần lô | PP2300393889 |
| Giá từng phần lô | 8,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.989.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RETROFIT KIT FOR COMPRESSOR |
|
| Mã phần lô | PP2300393890 |
| Giá từng phần lô | 27,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.540.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.465.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SET OF 4 SILENT BLOCK |
|
| Mã phần lô | PP2300393891 |
| Giá từng phần lô | 11,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.681.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.131.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RETROFIT KIT FOR COMPRESSOR |
|
| Mã phần lô | PP2300393892 |
| Giá từng phần lô | 62,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.754.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BOL FILTRE CYCLONIQUE AUTO NF POUR EURUS 55/8050 |
|
| Mã phần lô | PP2300393893 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
inlet solenod valve 1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2300393894 |
| Giá từng phần lô | 32,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.243.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.422.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
1/2" solenoid valve |
|
| Mã phần lô | PP2300393895 |
| Giá từng phần lô | 32,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.243.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.422.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
REDUCTION 1/2-1/4 MM |
|
| Mã phần lô | PP2300393896 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EQUERRE FIXATION ELECTROVANNE SMC 1/4 GAMME IGSM |
|
| Mã phần lô | PP2300393897 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BOWL FILTER WITH AUTOMATIC PURGE NC AND FOR N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300393898 |
| Giá từng phần lô | 11,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.800.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.192.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy nén sinh khí Nitơ |
|
| Mã phần lô | PP2300393899 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferrule, 0.5 mm id, 15% graphite/85%Vespel, 0.32 mm column, 10/pk |
|
| Mã phần lô | PP2300393900 |
| Giá từng phần lô | 3,535,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.773.492 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.144 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SSL Capillary Inlet PM kit, splitless |
|
| Mã phần lô | PP2300393901 |
| Giá từng phần lô | 5,074,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.851.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.552.444 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ignitor (glow plug) assembly with O-ring |
|
| Mã phần lô | PP2300393902 |
| Giá từng phần lô | 1,689,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.312 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.182.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FID jet, universal fit, 0.011 inch id |
|
| Mã phần lô | PP2300393903 |
| Giá từng phần lô | 1,909,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.744 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.336.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Collector insulator |
|
| Mã phần lô | PP2300393904 |
| Giá từng phần lô | 1,231,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.662.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 861.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Collector body |
|
| Mã phần lô | PP2300393905 |
| Giá từng phần lô | 2,129,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.875.176 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.490.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gas Clean oxygen purifier |
|
| Mã phần lô | PP2300393906 |
| Giá từng phần lô | 5,554,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.498.494 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.888.108 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gas Clean moisture purifier |
|
| Mã phần lô | PP2300393907 |
| Giá từng phần lô | 5,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.435.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.855.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gas Clean hydrocarbon purifier |
|
| Mã phần lô | PP2300393908 |
| Giá từng phần lô | 12,724,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.178.156 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.907.192 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydrocarbontrap |
|
| Mã phần lô | PP2300393909 |
| Giá từng phần lô | 8,886,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.996.424 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.220.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Moisture trap |
|
| Mã phần lô | PP2300393910 |
| Giá từng phần lô | 10,501,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.177.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.351.344 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
7697A Enhanced PM Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300393911 |
| Giá từng phần lô | 32,919,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.441.298 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.043.636 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferrule Flexi Inert 0.53mm Col 10/PK NFS |
|
| Mã phần lô | PP2300393912 |
| Giá từng phần lô | 10,147,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.699.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.103.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Deactivated fused silica, 530 µm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2300393913 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.123.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stainless steel tubing, ProSteel, deactivated, 5 m, 0.53 mm, 0.67 mm od |
|
| Mã phần lô | PP2300393914 |
| Giá từng phần lô | 5,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.499.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.888.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Polyimide, Valcon Ferrule, 5 pack |
|
| Mã phần lô | PP2300393915 |
| Giá từng phần lô | 3,855,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.205.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.698.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liner, direct, 2mm ID, deactivated |
|
| Mã phần lô | PP2300393916 |
| Giá từng phần lô | 4,363,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.890.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.054.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GC Test Sample for Nickel Catalyst Tube, nickel monoxide powder, 1 gram |
|
| Mã phần lô | PP2300393917 |
| Giá từng phần lô | 2,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.445.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.786.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pneumatics flow block weldment |
|
| Mã phần lô | PP2300393918 |
| Giá từng phần lô | 28,442,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.397.645 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.909.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
O-ring Chemraz |
|
| Mã phần lô | PP2300393919 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Crimper, manual, for 20mm caps |
|
| Mã phần lô | PP2300393920 |
| Giá từng phần lô | 7,238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.771.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.066.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Decapper, manual, for 20 mm caps |
|
| Mã phần lô | PP2300393921 |
| Giá từng phần lô | 8,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.969.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.206.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi