Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật liệu dùng trong xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán Invitro, khí ô xy và dụng cụ y tế năm 2023-2024 của Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300123648-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật liệu dùng trong xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán Invitro, khí ô xy và dụng cụ y tế năm 2023-2024 của Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300087522 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 21,765,668,751 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 282.953.695 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300196591 - Kẹp săng 13cm | 8,000,000 | 13.200.000 | 9018 | 5.600.000 | 9 |
| 2 | PP2300196592 - Bộ dây thở Silicon hai bẫy nước dùng cho máy thở người lớn, trẻ em, sơ sinh ( Dùng nhiều lần) | 16,800,000 | 27.720.000 | 3926 | 11.760.000 | 1 |
| 3 | PP2300196593 - Dây thở hai bẫy nước sử dụng một lần (Người lớn) | 3,150,000 | 5.197.500 | 3926 | 2.205.000 | 2 |
| 4 | PP2300196594 - Bộ chích chắp lẹo | 2,900,000 | 4.785.000 | 9018 | 2.030.000 | 1 |
| 5 | PP2300196595 - Cán dao mổ các cỡ | 900,000 | 1.485.000 | 9018 | 630.000 | 2 |
| 6 | PP2300196596 - Nỉa mổ cò 11cm | 3,250,000 | 5.362.500 | 9018 | 2.275.000 | 5 |
| 7 | PP2300196597 - Banh bụng Gosset | 3,600,000 | 5.940.000 | 9018 | 2.520.000 | 1 |
| 8 | PP2300196598 - Sáp parafil | 30,000,000 | 49.500.000 | 2712 | 21.000.000 | 34 |
| 9 | PP2300196599 - Bộ dụng cụ đỡ đẻ | 11,400,000 | 18.810.000 | 9018 | 7.980.000 | 1 |
| 10 | PP2300196600 - Bộ dụng cụ khám phụ khoa | 10,500,000 | 17.325.000 | 9018 | 7.350.000 | 1 |
| 11 | PP2300196601 - Bộ dụng cụ phẫu thuật tiểu phẫu | 52,500,000 | 86.625.000 | 9018 | 36.750.000 | 3 |
| 12 | PP2300196602 - Gu gặm xương cong 18cm | 9,250,000 | 15.262.500 | 9018 | 6.475.000 | 1 |
| 13 | PP2300196603 - Kìm giữ xương lambotte 24cm | 21,000,000 | 34.650.000 | 9018 | 14.700.000 | 1 |
| 14 | PP2300196604 - Kìm cắt bột | 2,360,000 | 3.894.000 | 9018 | 1.652.000 | 1 |
| 15 | PP2300196605 - Cuộn túi sắc thuốc đông y | 6,500,000 | 10.725.000 | 4819 | 4.550.000 | 1 |
| 16 | PP2300196606 - Máy điện châm 6 Giắc | 30,000,000 | 49.500.000 | 9019 | 21.000.000 | 2 |
| 17 | PP2300196607 - Kìm kẹp Clip Polymer cỡ L, XL | 20,000,000 | 33.000.000 | 9018 | 14.000.000 | 1 |
| 18 | PP2300196608 - Ruột kẹp gắp loại | 10,206,000 | 16.839.900 | 9018 | 7.144.200 | 1 |
| 19 | PP2300196609 - Ruột kéo cắt mô | 14,000,000 | 23.100.000 | 9018 | 9.800.000 | 1 |
| 20 | PP2300196610 - Bóng đèn hồng ngoại | 1,800,000 | 2.970.000 | 8539 | 1.260.000 | 2 |
| 21 | PP2300196611 - Búa xương 500g | 4,200,000 | 6.930.000 | 9018 | 2.940.000 | 1 |
| 22 | PP2300196612 - Búa phẫu thuật | 3,400,000 | 5.610.000 | 9018 | 2.380.000 | 1 |
| 23 | PP2300196613 - Đèn cực tím 1,2m | 22,500,000 | 37.125.000 | 8539 | 15.750.000 | 3 |
| 24 | PP2300196614 - Dao mổ cườm mắt 20mm | 5,000,000 | 8.250.000 | 9018 | 3.500.000 | 1 |
| 25 | PP2300196615 - Dao mổ giác mạc | 3,800,000 | 6.270.000 | 9018 | 2.660.000 | 1 |
| 26 | PP2300196616 - Dao mổ cườm mắt 25mm | 3,800,000 | 6.270.000 | 9018 | 2.660.000 | 1 |
| 27 | PP2300196617 - Dao gọt mộng ZIEGLER, 5mm, dài 110mm | 3,400,000 | 5.610.000 | 9018 | 2.380.000 | 1 |
| 28 | PP2300196618 - Dao gọt mộng WHEELER, 1x18mm, dài 110mm | 4,600,000 | 7.590.000 | 9018 | 3.220.000 | 1 |
| 29 | PP2300196619 - Đèn hồng ngoại | 17,000,000 | 28.050.000 | 9018 | 11.900.000 | 2 |
| 30 | PP2300196620 - Kéo phẫu thuật cong nhọn 16cm | 1,200,000 | 1.980.000 | 9018 | 840.000 | 2 |
| 31 | PP2300196621 - Kéo phẫu thuật cong nhọn 18cm | 1,700,000 | 2.805.000 | 9018 | 1.190.000 | 2 |
| 32 | PP2300196622 - Kéo phẫu thuật cong nhọn dài 20cm | 2,000,000 | 3.300.000 | 9018 | 1.400.000 | 2 |
| 33 | PP2300196623 - Kẹp Phẫu tích không mấu 16cm | 750,000 | 1.237.500 | 9018 | 525.000 | 1 |
| 34 | PP2300196624 - Kẹp phẫu tích có mấu dài 14cm | 650,000 | 1.072.500 | 9018 | 455.000 | 1 |
| 35 | PP2300196625 - Kẹp răng chuột 19cm 5x6 răng | 1,800,000 | 2.970.000 | 9018 | 1.260.000 | 2 |
| 36 | PP2300196626 - Thước đo vít dài 110mm | 4,800,000 | 7.920.000 | 9017 | 3.360.000 | 1 |
| 37 | PP2300196627 - Tủ đầu giường | 380,000,000 | 627.000.000 | 9402 | 266.000.000 | 17 |
| 38 | PP2300196628 - Tủ thuốc INOX | 48,000,000 | 79.200.000 | 9402 | 33.600.000 | 1 |
| 39 | PP2300196629 - Xe đẩy tiêm và dụng cụ | 42,000,000 | 69.300.000 | 9402 | 29.400.000 | 2 |
| 40 | PP2300196630 - Xe đẩy tiêm và dụng cụ | 19,000,000 | 31.350.000 | 9402 | 13.300.000 | 1 |
| 41 | PP2300196631 - Xe cáng đẩy | 22,000,000 | 36.300.000 | 9402 | 15.400.000 | 1 |
| 42 | PP2300196632 - Bàn khám phụ khoa | 11,600,000 | 19.140.000 | 9402 | 8.120.000 | 1 |
| 43 | PP2300196633 - Bàn đẻ | 12,400,000 | 20.460.000 | 9402 | 8.680.000 | 1 |
| 44 | PP2300196634 - Bộ đặt nội khí quản | 44,800,000 | 73.920.000 | 9402 | 31.360.000 | 1 |
| 45 | PP2300196635 - Đèn gù | 6,384,000 | 10.533.600 | 9402 | 4.468.800 | 1 |
| 46 | PP2300196636 - Bộ bơm thuốc tử cung, vòi trứng | 12,500,000 | 20.625.000 | Tương tự chủng loại hàng hóa | 8.750.000 | 1 |
| 47 | PP2300196637 - Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm | 50,000,000 | 82.500.000 | Tương tự chủng loại hàng hóa | 35.000.000 | 2 |
| 48 | PP2300196638 - Muối tinh làm mềm nước | 20,500,000 | 33.825.000 | Tương tự chủng loại hàng hóa | 14.350.000 | 84 |
| 49 | PP2300196639 - Kìm giữ xương kern 17cm | 6,552,000 | 10.810.800 | 9018 | 4.586.400 | 1 |
| 50 | PP2300196640 - Kéo phẫu thuật thẳng tù dài 16cm | 1,100,000 | 1.815.000 | 9018 | 770.000 | 2 |
| 51 | PP2300196641 - Kéo phẫu thuật thẳng tù 18,5cm | 1,460,000 | 2.409.000 | 9018 | 1.022.000 | 2 |
| 52 | PP2300196642 - Kéo phẫu thuật thẳng tù dài 20cm | 2,200,000 | 3.630.000 | 9018 | 1.540.000 | 2 |
| 53 | PP2300196643 - Kéo phẫu thuật cong tù dài 16 cm | 1,060,000 | 1.749.000 | 9018 | 742.000 | 2 |
| 54 | PP2300196644 - Kéo phẫu thuật thẳng nhọn 18cm | 5,000,000 | 8.250.000 | 9018 | 3.500.000 | 5 |
| 55 | PP2300196645 - Kéo phẫu thuật Iris thẳng 10.5cm | 560,000 | 924.000 | 9018 | 392.000 | 2 |
| 56 | PP2300196646 - Kéo phẫu thuật Iris cong 10.5cm | 560,000 | 924.000 | 9018 | 392.000 | 2 |
| 57 | PP2300196647 - Panh đầu rắn 25 cm | 1,720,000 | 2.838.000 | 9018 | 1.204.000 | 2 |
| 58 | PP2300196648 - Kìm mang kim dài 18cm | 5,160,000 | 8.514.000 | 9018 | 3.612.000 | 5 |
| 59 | PP2300196649 - Kìm mang kim dài 20cm | 6,480,000 | 10.692.000 | 9018 | 4.536.000 | 5 |
| 60 | PP2300196650 - Panh phẫu thuật thẳng có mấu 18cm | 400,000 | 660.000 | 9018 | 280.000 | 1 |
| 61 | PP2300196651 - Panh gắp dị vật hạ họng | 2,000,000 | 3.300.000 | 9018 | 1.400.000 | 1 |
| 62 | PP2300196652 - Panh phẫu thuật thẳng không mấu 18cm | 1,600,000 | 2.640.000 | 9018 | 1.120.000 | 2 |
| 63 | PP2300196653 - Panh phẫu thuật thẳng không mấu 16cm | 650,000 | 1.072.500 | 9018 | 455.000 | 1 |
| 64 | PP2300196654 - Panh phẫu thuật cong không mấu dài 14cm | 1,800,000 | 2.970.000 | 9018 | 1.260.000 | 3 |
| 65 | PP2300196655 - Panh phẫu thuật thẳng có mấu 18cm | 800,000 | 1.320.000 | 9018 | 560.000 | 1 |
| 66 | PP2300196656 - Panh phẫu thuật thẳng không mấu 20cm | 1,100,000 | 1.815.000 | 9018 | 770.000 | 1 |
| 67 | PP2300196657 - Kẹp Phẫu tích có mấu 18cm | 650,000 | 1.072.500 | 9018 | 455.000 | 1 |
| 68 | PP2300196658 - Kẹp Phẫu tích không mấu 18cm | 650,000 | 1.072.500 | 9018 | 455.000 | 1 |
| 69 | PP2300196659 - Kẹp phẫu tích có mấu dài 16cm | 510,000 | 841.500 | 9018 | 357.000 | 1 |
| 70 | PP2300196660 - Kẹp phẫu tích mắt có mấu | 450,000 | 742.500 | 9018 | 315.000 | 1 |
| 71 | PP2300196661 - Kẹp phẫu tích mắt không mấu | 450,000 | 742.500 | 9018 | 315.000 | 1 |
| 72 | PP2300196662 - Kìm xiết chỉ thép | 11,000,000 | 18.150.000 | 9018 | 7.700.000 | 1 |
| 73 | PP2300196663 - Kìm xiết chỉ thép | 4,400,000 | 7.260.000 | 9018 | 3.080.000 | 1 |
| 74 | PP2300196664 - Bộ đặt nội khí quản (5 lưỡi) | 130,000,000 | 214.500.000 | Tương tự chủng loại hàng hóa | 91.000.000 | 2 |
| 75 | PP2300196665 - Bóng đèn nội khí quản | 7,500,000 | 12.375.000 | Tương tự chủng loại hàng hóa | 5.250.000 | 3 |
| 76 | PP2300196666 - Đèn hồng ngoại | 2,100,000 | 3.465.000 | 8539 | 1.470.000 | 1 |
| 77 | PP2300196667 - Đèn đọc phim (2 phim) | 12,500,000 | 20.625.000 | 8539 | 8.750.000 | 1 |
| 78 | PP2300196668 - Phổi giả người lớn và trẻ em | 38,500,000 | 63.525.000 | 3926 | 26.950.000 | 1 |
| 79 | PP2300196669 - Túi đựng Oxy | 660,000 | 1.089.000 | 3926 | 462.000 | 1 |
| 80 | PP2300196670 - Loa soi tai các cỡ | 1,920,000 | 3.168.000 | Tương tự chủng loại hàng hóa | 1.344.000 | 2 |
| 81 | PP2300196671 - Gel bôi trơn K-Y | 12,000,000 | 19.800.000 | 3006 | 8.400.000 | 17 |
| 82 | PP2300196672 - Băng đo huyết áp dùng cho Monitor người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh | 4,500,000 | 7.425.000 | 3926 | 3.150.000 | 1 |
| 83 | PP2300196673 - Bàn chải rửa dụng cụ nội soi (bàn chải phẫu thuật) | 6,000,000 | 9.900.000 | 3926 | 4.200.000 | 17 |
| 84 | PP2300196674 - Canuyn mayor các cỡ (các số 0,1,2,3,4) | 4,900,000 | 8.085.000 | 9018 | 3.430.000 | 59 |
| 85 | PP2300196675 - Giấy in ảnh siêu âm đen trắng | 80,000,000 | 132.000.000 | 4823 | 56.000.000 | 42 |
| 86 | PP2300196676 - Giấy điện tim 3 kênh | 56,000,000 | 92.400.000 | 4823 | 39.200.000 | 167 |
| 87 | PP2300196677 - Giấy in dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 32,400,000 | 53.460.000 | 4823 | 22.680.000 | 209 |
| 88 | PP2300196678 - Giấy in Monitor theo dõi sản khoa | 12,600,000 | 20.790.000 | 4823 | 8.820.000 | 25 |
| 89 | PP2300196679 - Giấy in Monitor theo dõi sản khoa | 10,000,000 | 16.500.000 | 4823 | 7.000.000 | 17 |
| 90 | PP2300196680 - Kéo phẫu thuật thẳng nhọn 16cm | 350,000 | 577.500 | 9018 | 245.000 | 1 |
| 91 | PP2300196681 - Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh | 5,700,000 | 9.405.000 | 9020 | 3.990.000 | 3 |
| 92 | PP2300196682 - Cảm biến SpO2 | 7,900,000 | 13.035.000 | 9018 | 5.530.000 | 1 |
| 93 | PP2300196683 - Cáp SpO2 | 7,900,000 | 13.035.000 | 9018 | 5.530.000 | 1 |
| 94 | PP2300196684 - Đồng hồ lưu lượng ô xy | 18,750,000 | 30.937.500 | Tương tự chủng loại hàng hóa | 13.125.000 | 5 |
| 95 | PP2300196685 - Huyết áp (Bộ 1 huyết áp, 1 ống nghe) người lớn, trẻ em | 54,600,000 | 90.090.000 | 9017 | 38.220.000 | 9 |
| 96 | PP2300196686 - Cân sức khoẻ có thước đo chiều cao | 16,200,000 | 26.730.000 | 9018 | 11.340.000 | 1 |
| 97 | PP2300196687 - Cọc truyền dịch | 55,500,000 | 91.575.000 | 9402 | 38.850.000 | 13 |
| 98 | PP2300196688 - Ghế xoay Inox | 6,500,000 | 10.725.000 | 9402 | 4.550.000 | 1 |
| 99 | PP2300196689 - Hộp đựng bông cồn | 6,000,000 | 9.900.000 | Tương tự chủng loại hàng hóa | 4.200.000 | 13 |
| 100 | PP2300196690 - Hộp hấp bông băng | 11,000,000 | 18.150.000 | Tương tự chủng loại hàng hóa | 7.700.000 | 2 |
| 101 | PP2300196691 - Khay y tế | 2,000,000 | 3.300.000 | Tương tự chủng loại hàng hóa | 1.400.000 | 5 |
| 102 | PP2300196692 - Khay y tế | 2,640,000 | 4.356.000 | Tương tự chủng loại hàng hóa | 1.848.000 | 5 |
| 103 | PP2300196693 - Khay y tế | 2,520,000 | 4.158.000 | Tương tự chủng loại hàng hóa | 1.764.000 | 3 |
| 104 | PP2300196694 - Băng cổ tay ghi tên bệnh nhân Greetmed | 8,400,000 | 13.860.000 | 3926 | 5.880.000 | 417 |
| 105 | PP2300196695 - Bóng đèn cực tím 1,2m | 2,600,000 | 4.290.000 | 3926 | 1.820.000 | 2 |
| 106 | PP2300196696 - GEL SIÊU ÂM | 13,187,300 | 21.759.045 | 3006 | 9.231.110 | 9 |
| 107 | PP2300196697 - Kim chích máu tiệt trùng | 330,000 | 544.500 | 9018 | 231.000 | 125 |
| 108 | PP2300196698 - Nước cất 2 lần | 140,000,000 | 231.000.000 | Tương tự chủng loại hàng hóa | 98.000.000 | 834 |
| 109 | PP2300196699 - PHẦN 109: SINH PHẨM CHUẨN ĐOÁN INVITRO | 4,314,415,000 | 7.118.784.750 | 3822 | 3.020.090.500 | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 110 | PP2300196700 - PHẦN 110: VẬT TƯ DÙNG CHO HỆ THỐNG O XY TRUNG TÂM | 1,117,712,500 | 1.844.225.625 | 2804 | 782.398.750 | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 111 | PP2300196701 - Phần 111: Hóa chất dùng cho máy đông máu | 1,159,417,500 | 1.913.038.875 | 3822 | 811.592.250 | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 112 | PP2300196702 - Phần 112: Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải | 680,305,820 | 1.122.504.603 | 3822 | 476.214.074 | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 113 | PP2300196703 - Phần 113: Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá | 7,666,022,710 | 12.648.937.472 | 3822 | 5.366.215.897 | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 114 | PP2300196704 - Phần 114: Hóa chất dùng cho máy huyết học | 1,347,143,952 | 2.222.787.521 | 3822 | 943.000.766 | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 115 | PP2300196705 - Phần 115: Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 11 thông số | 671,403,984 | 1.107.816.574 | 3822 | 469.982.789 | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 116 | PP2300196706 - Phần 116: Hóa chất khí máu dùng cho máy khí máu | 241,775,604 | 398.929.747 | 3822 | 169.242.923 | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 117 | PP2300196707 - Phần 117: Hóa chất dùng cho máy PCR | 726,638,892 | 1.198.954.172 | 3822 | 508.647.224 | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 118 | PP2300196708 - Phần 118: Hóa chất dùng cho máy Miễn dịch | 1,598,963,489 | 2.638.289.757 | 3822 | 1.119.274.442 | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 119 | PP2300196709 - Phần 119: Hóa chất dùng cho máy huyết học 33 thông số | 341,050,000 | 562.732.500 | 3822 | 238.735.000 | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| 120 | PP2300196710 - Phần 120: Hóa chất khác | 60,950,000 | 100.567.500 | 3822 | 42.665.000 | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
Kẹp săng 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196591 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ dây thở Silicon hai bẫy nước dùng cho máy thở người lớn, trẻ em, sơ sinh ( Dùng nhiều lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300196592 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dây thở hai bẫy nước sử dụng một lần (Người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300196593 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ chích chắp lẹo |
|
| Mã phần lô | PP2300196594 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cán dao mổ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196595 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Nỉa mổ cò 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196596 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Banh bụng Gosset |
|
| Mã phần lô | PP2300196597 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Sáp parafil |
|
| Mã phần lô | PP2300196598 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2712 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ dụng cụ đỡ đẻ |
|
| Mã phần lô | PP2300196599 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ dụng cụ khám phụ khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300196600 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ dụng cụ phẫu thuật tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300196601 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gu gặm xương cong 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196602 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kìm giữ xương lambotte 24cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196603 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kìm cắt bột |
|
| Mã phần lô | PP2300196604 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.894.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cuộn túi sắc thuốc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2300196605 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Máy điện châm 6 Giắc |
|
| Mã phần lô | PP2300196606 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kìm kẹp Clip Polymer cỡ L, XL |
|
| Mã phần lô | PP2300196607 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ruột kẹp gắp loại |
|
| Mã phần lô | PP2300196608 |
| Giá từng phần lô | 10,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.839.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.144.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ruột kéo cắt mô |
|
| Mã phần lô | PP2300196609 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300196610 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Búa xương 500g |
|
| Mã phần lô | PP2300196611 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Búa phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300196612 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đèn cực tím 1,2m |
|
| Mã phần lô | PP2300196613 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dao mổ cườm mắt 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196614 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dao mổ giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2300196615 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dao mổ cườm mắt 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196616 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dao gọt mộng ZIEGLER, 5mm, dài 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196617 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Dao gọt mộng WHEELER, 1x18mm, dài 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196618 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300196619 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kéo phẫu thuật cong nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196620 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kéo phẫu thuật cong nhọn 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196621 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kéo phẫu thuật cong nhọn dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196622 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kẹp Phẫu tích không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196623 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kẹp phẫu tích có mấu dài 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196624 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kẹp răng chuột 19cm 5x6 răng |
|
| Mã phần lô | PP2300196625 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Thước đo vít dài 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2300196626 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Tủ đầu giường |
|
| Mã phần lô | PP2300196627 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Tủ thuốc INOX |
|
| Mã phần lô | PP2300196628 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Xe đẩy tiêm và dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300196629 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Xe đẩy tiêm và dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300196630 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Xe cáng đẩy |
|
| Mã phần lô | PP2300196631 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bàn khám phụ khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300196632 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bàn đẻ |
|
| Mã phần lô | PP2300196633 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300196634 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đèn gù |
|
| Mã phần lô | PP2300196635 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.533.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.468.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ bơm thuốc tử cung, vòi trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300196636 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự chủng loại hàng hóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300196637 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự chủng loại hàng hóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Muối tinh làm mềm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300196638 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự chủng loại hàng hóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kìm giữ xương kern 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196639 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.810.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.586.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kéo phẫu thuật thẳng tù dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196640 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kéo phẫu thuật thẳng tù 18,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196641 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.409.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.022.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kéo phẫu thuật thẳng tù dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196642 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kéo phẫu thuật cong tù dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196643 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.749.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kéo phẫu thuật thẳng nhọn 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196644 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kéo phẫu thuật Iris thẳng 10.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196645 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kéo phẫu thuật Iris cong 10.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196646 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Panh đầu rắn 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196647 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.838.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kìm mang kim dài 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196648 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kìm mang kim dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196649 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.692.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Panh phẫu thuật thẳng có mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196650 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Panh gắp dị vật hạ họng |
|
| Mã phần lô | PP2300196651 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Panh phẫu thuật thẳng không mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196652 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Panh phẫu thuật thẳng không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196653 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Panh phẫu thuật cong không mấu dài 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196654 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Panh phẫu thuật thẳng có mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196655 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Panh phẫu thuật thẳng không mấu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196656 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kẹp Phẫu tích có mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196657 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kẹp Phẫu tích không mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196658 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kẹp phẫu tích có mấu dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196659 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 841.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kẹp phẫu tích mắt có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300196660 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kẹp phẫu tích mắt không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300196661 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kìm xiết chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2300196662 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kìm xiết chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2300196663 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bộ đặt nội khí quản (5 lưỡi) |
|
| Mã phần lô | PP2300196664 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự chủng loại hàng hóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bóng đèn nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300196665 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự chủng loại hàng hóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300196666 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đèn đọc phim (2 phim) |
|
| Mã phần lô | PP2300196667 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phổi giả người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300196668 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Túi đựng Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300196669 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.089.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Loa soi tai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300196670 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự chủng loại hàng hóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Gel bôi trơn K-Y |
|
| Mã phần lô | PP2300196671 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng đo huyết áp dùng cho Monitor người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300196672 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bàn chải rửa dụng cụ nội soi (bàn chải phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2300196673 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Canuyn mayor các cỡ (các số 0,1,2,3,4) |
|
| Mã phần lô | PP2300196674 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300196675 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giấy điện tim 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300196676 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giấy in dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300196677 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giấy in Monitor theo dõi sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300196678 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Giấy in Monitor theo dõi sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300196679 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kéo phẫu thuật thẳng nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300196680 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300196681 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cảm biến SpO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300196682 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cáp SpO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300196683 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Đồng hồ lưu lượng ô xy |
|
| Mã phần lô | PP2300196684 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự chủng loại hàng hóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Huyết áp (Bộ 1 huyết áp, 1 ống nghe) người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300196685 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cân sức khoẻ có thước đo chiều cao |
|
| Mã phần lô | PP2300196686 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Cọc truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300196687 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Ghế xoay Inox |
|
| Mã phần lô | PP2300196688 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300196689 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự chủng loại hàng hóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Hộp hấp bông băng |
|
| Mã phần lô | PP2300196690 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự chủng loại hàng hóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300196691 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự chủng loại hàng hóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300196692 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự chủng loại hàng hóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Khay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300196693 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự chủng loại hàng hóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Băng cổ tay ghi tên bệnh nhân Greetmed |
|
| Mã phần lô | PP2300196694 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bóng đèn cực tím 1,2m |
|
| Mã phần lô | PP2300196695 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
GEL SIÊU ÂM |
|
| Mã phần lô | PP2300196696 |
| Giá từng phần lô | 13,187,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.759.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.231.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Kim chích máu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300196697 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300196698 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự chủng loại hàng hóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
PHẦN 109: SINH PHẨM CHUẨN ĐOÁN INVITRO |
|
| Mã phần lô | PP2300196699 |
| Giá từng phần lô | 4,314,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.118.784.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.020.090.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
PHẦN 110: VẬT TƯ DÙNG CHO HỆ THỐNG O XY TRUNG TÂM |
|
| Mã phần lô | PP2300196700 |
| Giá từng phần lô | 1,117,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.844.225.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2804 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 782.398.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phần 111: Hóa chất dùng cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300196701 |
| Giá từng phần lô | 1,159,417,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.913.038.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 811.592.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phần 112: Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300196702 |
| Giá từng phần lô | 680,305,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.122.504.603 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.214.074 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phần 113: Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300196703 |
| Giá từng phần lô | 7,666,022,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.648.937.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.366.215.897 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phần 114: Hóa chất dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300196704 |
| Giá từng phần lô | 1,347,143,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.222.787.521 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 943.000.766 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phần 115: Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300196705 |
| Giá từng phần lô | 671,403,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.107.816.574 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.982.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phần 116: Hóa chất khí máu dùng cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300196706 |
| Giá từng phần lô | 241,775,604 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.929.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.242.923 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phần 117: Hóa chất dùng cho máy PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300196707 |
| Giá từng phần lô | 726,638,892 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.198.954.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508.647.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phần 118: Hóa chất dùng cho máy Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300196708 |
| Giá từng phần lô | 1,598,963,489 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.638.289.757 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.119.274.442 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phần 119: Hóa chất dùng cho máy huyết học 33 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300196709 |
| Giá từng phần lô | 341,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.732.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Phần 120: Hóa chất khác |
|
| Mã phần lô | PP2300196710 |
| Giá từng phần lô | 60,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.567.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 x (30/360) x số lượng sản phẩm từng chủng loại hàng hóa phải cung cấp theo yêu cầu của gói thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 360 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi