Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư dùng cho xét nghiệm miễn dịch tại Bệnh viện Ung Bướu năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300071732-0 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư dùng cho xét nghiệm miễn dịch tại Bệnh viện Ung Bướu năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300045473 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 12,904,506,926 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 154.854.083 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300100200 - Hiệu chuẩn xét nghiệm AFP | 17,475,000 |
| 2 | PP2300100201 - Thuốc thử xét nghiệm PIVKA‑II | 749,700,000 |
| 3 | PP2300100202 - Hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 20,970,000 |
| 4 | PP2300100203 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 367,135,000 |
| 5 | PP2300100204 - Hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 31,455,000 |
| 6 | PP2300100205 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 220,281,000 |
| 7 | PP2300100206 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 | 293,708,000 |
| 8 | PP2300100207 - Hiệu chuẩn xét nghiệm CA 12-5 | 31,455,000 |
| 9 | PP2300100208 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 11,650,000 |
| 10 | PP2300100209 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do | 174,825,000 |
| 11 | PP2300100210 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do | 11,650,000 |
| 12 | PP2300100211 - Hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 26,212,500 |
| 13 | PP2300100212 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 174,825,000 |
| 14 | PP2300100213 - Hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21‑1 | 21,850,000 |
| 15 | PP2300100214 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE | 146,854,000 |
| 16 | PP2300100215 - Hiệu chuẩn xét nghiệm NSE | 20,976,000 |
| 17 | PP2300100216 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm chỉ dấu ung thư AFP, CEA, CA 12-5, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CYFRA 21-1, NSE, … | 51,282,000 |
| 18 | PP2300100217 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 | 336,000,000 |
| 19 | PP2300100218 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | 69,852,000 |
| 20 | PP2300100219 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 | 63,000,000 |
| 21 | PP2300100220 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP | 50,190,016 |
| 22 | PP2300100221 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư tế bào vảy SCC | 95,634,000 |
| 23 | PP2300100222 - Hiệu chuẩn xét nghiệm SCC | 69,932,700 |
| 24 | PP2300100223 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm SCC, ProGRP, CYFRA 21‑1, NSE mức 1 | 68,653,800 |
| 25 | PP2300100224 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm SCC, ProGRP, CYFRA 21‑1, NSE mức 2 | 68,653,800 |
| 26 | PP2300100225 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH | 314,688,000 |
| 27 | PP2300100226 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH | 18,300,000 |
| 28 | PP2300100227 - Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch như calcitonin, PTH, PTH STAT…. | 53,846,160 |
| 29 | PP2300100228 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 2,641,000,000 |
| 30 | PP2300100229 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 53,792,400 |
| 31 | PP2300100230 - Hiệu chuẩn xét nghiệm T3 | 11,655,000 |
| 32 | PP2300100231 - Hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 | 17,482,500 |
| 33 | PP2300100232 - Hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 23,300,000 |
| 34 | PP2300100233 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TG | 652,616,000 |
| 35 | PP2300100234 - Hiệu chuẩn xét nghiệm Tg | 17,482,500 |
| 36 | PP2300100235 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 184,616,000 |
| 37 | PP2300100236 - Hiệu chuẩn xét nghiệm Anti‑TPO | 21,000,000 |
| 38 | PP2300100237 - Hiệu chuẩn xét nghiệm Anti‑Tg | 31,500,000 |
| 39 | PP2300100238 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR | 1,890,000,000 |
| 40 | PP2300100239 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR | 29,137,520 |
| 41 | PP2300100240 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TG | 461,540,000 |
| 42 | PP2300100241 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti‑TSHR, Anti‑TPO, Anti‑Tg | 275,349,300 |
| 43 | PP2300100242 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol | 37,762,000 |
| 44 | PP2300100243 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 6,585,080 |
| 45 | PP2300100244 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng estradiol | 75,524,000 |
| 46 | PP2300100245 - Hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol | 6,990,000 |
| 47 | PP2300100246 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch như TSH, FT3, FT4, TG, Cortisol, Estradiol, FSH, AFP, CEA, beta HCG… | 58,250,000 |
| 48 | PP2300100247 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg | 15,682,600 |
| 49 | PP2300100248 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti- HBS | 10,198,110 |
| 50 | PP2300100249 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg | 10,198,110 |
| 51 | PP2300100250 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV | 26,346,250 |
| 52 | PP2300100251 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Dou | 71,080,080 |
| 53 | PP2300100252 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) | 335,664,000 |
| 54 | PP2300100253 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 639,450,000 |
| 55 | PP2300100254 - Hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 7,560,000 |
| 56 | PP2300100255 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm theo dõi chức năng tim mạch như CK-MB, Pro BNP II, proBNP II STAT | 13,317,500 |
| 57 | PP2300100256 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T hs | 86,520,000 |
| 58 | PP2300100257 - Hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T hs | 6,300,000 |
| 59 | PP2300100258 - Kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T hs, Troponin T hs STAT | 8,380,000 |
| 60 | PP2300100259 - Thuốc thử xét nghiệm FSH | 56,643,000 |
| 61 | PP2300100260 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | 23,310,000 |
| 62 | PP2300100261 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng prolactin | 23,300,000 |
| 63 | PP2300100262 - Dung dịch pha loãng cho một số xét nghiệm miễn dịch TSH, Calcitonin, HE4, ProGRP, TG, Troponin T hs, Estradiol... | 98,666,000 |
| 64 | PP2300100263 - Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch như CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CA 12-5, AFP, CEA, ProBNP, SCC, Cyfra 21-1, Cortisol, Anti Hbs, HCG… | 321,240,000 |
| 65 | PP2300100264 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy xét nghiệm miễn dịch, | 459,600,000 |
| 66 | PP2300100265 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu trước khi phát tín hiệu. | 111,500,000 |
| 67 | PP2300100266 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch, thực hiện rửa hệ thống ống và cốc đo sau mỗi lần đo và điều chỉnh điện cực; còn dùng để rửa kim hút thuốc thử của máy phân tích sau khi hút | 454,000,000 |
| 68 | PP2300100267 - Dung dịch vệ sinh điện cực | 48,915,000 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300100200 |
| Giá từng phần lô | 17,475,000 |
Thuốc thử xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Mã phần lô | PP2300100201 |
| Giá từng phần lô | 749,700,000 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300100202 |
| Giá từng phần lô | 20,970,000 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300100203 |
| Giá từng phần lô | 367,135,000 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300100204 |
| Giá từng phần lô | 31,455,000 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300100205 |
| Giá từng phần lô | 220,281,000 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300100206 |
| Giá từng phần lô | 293,708,000 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm CA 12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2300100207 |
| Giá từng phần lô | 31,455,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300100208 |
| Giá từng phần lô | 11,650,000 |
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300100209 |
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300100210 |
| Giá từng phần lô | 11,650,000 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300100211 |
| Giá từng phần lô | 26,212,500 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300100212 |
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21‑1 |
|
| Mã phần lô | PP2300100213 |
| Giá từng phần lô | 21,850,000 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300100214 |
| Giá từng phần lô | 146,854,000 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300100215 |
| Giá từng phần lô | 20,976,000 |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm chỉ dấu ung thư AFP, CEA, CA 12-5, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CYFRA 21-1, NSE, … |
|
| Mã phần lô | PP2300100216 |
| Giá từng phần lô | 51,282,000 |
Thuốc thử xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300100217 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300100218 |
| Giá từng phần lô | 69,852,000 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300100219 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300100220 |
| Giá từng phần lô | 50,190,016 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư tế bào vảy SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300100221 |
| Giá từng phần lô | 95,634,000 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300100222 |
| Giá từng phần lô | 69,932,700 |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm SCC, ProGRP, CYFRA 21‑1, NSE mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300100223 |
| Giá từng phần lô | 68,653,800 |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm SCC, ProGRP, CYFRA 21‑1, NSE mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300100224 |
| Giá từng phần lô | 68,653,800 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300100225 |
| Giá từng phần lô | 314,688,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300100226 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
Kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch như calcitonin, PTH, PTH STAT…. |
|
| Mã phần lô | PP2300100227 |
| Giá từng phần lô | 53,846,160 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300100228 |
| Giá từng phần lô | 2,641,000,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300100229 |
| Giá từng phần lô | 53,792,400 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300100230 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300100231 |
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300100232 |
| Giá từng phần lô | 23,300,000 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TG |
|
| Mã phần lô | PP2300100233 |
| Giá từng phần lô | 652,616,000 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300100234 |
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300100235 |
| Giá từng phần lô | 184,616,000 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm Anti‑TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300100236 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm Anti‑Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300100237 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300100238 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300100239 |
| Giá từng phần lô | 29,137,520 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TG |
|
| Mã phần lô | PP2300100240 |
| Giá từng phần lô | 461,540,000 |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti‑TSHR, Anti‑TPO, Anti‑Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300100241 |
| Giá từng phần lô | 275,349,300 |
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300100242 |
| Giá từng phần lô | 37,762,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300100243 |
| Giá từng phần lô | 6,585,080 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300100244 |
| Giá từng phần lô | 75,524,000 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300100245 |
| Giá từng phần lô | 6,990,000 |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch như TSH, FT3, FT4, TG, Cortisol, Estradiol, FSH, AFP, CEA, beta HCG… |
|
| Mã phần lô | PP2300100246 |
| Giá từng phần lô | 58,250,000 |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300100247 |
| Giá từng phần lô | 15,682,600 |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti- HBS |
|
| Mã phần lô | PP2300100248 |
| Giá từng phần lô | 10,198,110 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2300100249 |
| Giá từng phần lô | 10,198,110 |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300100250 |
| Giá từng phần lô | 26,346,250 |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV Dou |
|
| Mã phần lô | PP2300100251 |
| Giá từng phần lô | 71,080,080 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2300100252 |
| Giá từng phần lô | 335,664,000 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300100253 |
| Giá từng phần lô | 639,450,000 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300100254 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm theo dõi chức năng tim mạch như CK-MB, Pro BNP II, proBNP II STAT |
|
| Mã phần lô | PP2300100255 |
| Giá từng phần lô | 13,317,500 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T hs |
|
| Mã phần lô | PP2300100256 |
| Giá từng phần lô | 86,520,000 |
Hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T hs |
|
| Mã phần lô | PP2300100257 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
Kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T hs, Troponin T hs STAT |
|
| Mã phần lô | PP2300100258 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
Thuốc thử xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300100259 |
| Giá từng phần lô | 56,643,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300100260 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300100261 |
| Giá từng phần lô | 23,300,000 |
Dung dịch pha loãng cho một số xét nghiệm miễn dịch TSH, Calcitonin, HE4, ProGRP, TG, Troponin T hs, Estradiol... |
|
| Mã phần lô | PP2300100262 |
| Giá từng phần lô | 98,666,000 |
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch như CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CA 12-5, AFP, CEA, ProBNP, SCC, Cyfra 21-1, Cortisol, Anti Hbs, HCG… |
|
| Mã phần lô | PP2300100263 |
| Giá từng phần lô | 321,240,000 |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy xét nghiệm miễn dịch, |
|
| Mã phần lô | PP2300100264 |
| Giá từng phần lô | 459,600,000 |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu trước khi phát tín hiệu. |
|
| Mã phần lô | PP2300100265 |
| Giá từng phần lô | 111,500,000 |
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch, thực hiện rửa hệ thống ống và cốc đo sau mỗi lần đo và điều chỉnh điện cực; còn dùng để rửa kim hút thuốc thử của máy phân tích sau khi hút |
|
| Mã phần lô | PP2300100266 |
| Giá từng phần lô | 454,000,000 |
Dung dịch vệ sinh điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300100267 |
| Giá từng phần lô | 48,915,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi