Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư, dụng cụ thí nghiệm phục vụ hoạt động chuyên môn năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300358695-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2023 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư, dụng cụ thí nghiệm phục vụ hoạt động chuyên môn năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300248977 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 587,815,369 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7.053.736 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300495198 - Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922 | 2,088,900 |
| 2 | PP2300495199 - Chủng vi khuẩn Neisseria menningitidis ATCC 13090 | 2,702,700 |
| 3 | PP2300495200 - Máu cừu | 1,379,400 |
| 4 | PP2300495201 - Hóa chất ALT | 18,173,100 |
| 5 | PP2300495202 - Anti D (IgG) | 693,000 |
| 6 | PP2300495203 - Hóa chất AST | 7,840,800 |
| 7 | PP2300495204 - Hóa chất Bilirubin | 3,300,000 |
| 8 | PP2300495205 - Cồn 96o | 13,992,000 |
| 9 | PP2300495206 - Cồn tuyệt đối | 48,400 |
| 10 | PP2300495207 - Hóa chất Cholesterol | 15,323,904 |
| 11 | PP2300495208 - High density lipoprotein từ người | 22,178,200 |
| 12 | PP2300495209 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa level 2 | 10,056,200 |
| 13 | PP2300495210 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa level 3 | 10,056,200 |
| 14 | PP2300495211 - Nitơ lỏng | 10,912,000 |
| 15 | PP2300495212 - Polyethylene glycol | 2,152,700 |
| 16 | PP2300495213 - Potassium phosphate dibasic (K2HPO4) | 935,000 |
| 17 | PP2300495214 - Thrombin từ huyết tương bò | 20,922,000 |
| 18 | PP2300495215 - Hóa chất Triglyceride | 4,371,840 |
| 19 | PP2300495216 - α-Amylase from porcine pancreas | 4,433,000 |
| 20 | PP2300495217 - Bộ kit Albumin | 1,199,100 |
| 21 | PP2300495218 - Bộ kit Alpha amylase | 6,510,000 |
| 22 | PP2300495219 - Bộ kit Bilirubin total | 1,398,600 |
| 23 | PP2300495220 - Bộ kit Bilirubin total & direct | 1,260,000 |
| 24 | PP2300495221 - Bộ kit HDL-Cholesterol | 3,591,000 |
| 25 | PP2300495222 - Bộ kit Magnesium | 4,410,000 |
| 26 | PP2300495223 - Bộ kit Uric Acid | 2,520,000 |
| 27 | PP2300495224 - Hóa chất hiệu chuẩn các thông số sinh hóa cho máy bán tự động | 2,992,500 |
| 28 | PP2300495225 - Kháng sinh Ciprofloxacin (30μg) | 609,400 |
| 29 | PP2300495226 - Kháng sinh Norfloxacin (10μg) | 517,000 |
| 30 | PP2300495227 - Kháng sinh Ceftazidime/avibactam (30/20μg) | 548,100 |
| 31 | PP2300495228 - Kháng sinh Clidamycin (E-test) | 4,168,500 |
| 32 | PP2300495229 - Kháng sinh Chloramphenicol (E-test) | 4,042,500 |
| 33 | PP2300495230 - Kháng sinh Meropenem (E-test) | 1,816,500 |
| 34 | PP2300495231 - Kháng sinh Piperacillin (E-test) | 4,042,500 |
| 35 | PP2300495232 - Kháng sinh E-test Ticarcillin-clavulanic acid | 4,042,500 |
| 36 | PP2300495233 - Kháng sinh Fosfomycin (200µg) | 660,000 |
| 37 | PP2300495234 - Kháng sinh Cefpodoxime (10µg) | 609,400 |
| 38 | PP2300495235 - Kháng sinh Piperacillin (100µg) | 609,400 |
| 39 | PP2300495236 - Kháng sinh Teicoplanin (30µg) | 609,400 |
| 40 | PP2300495237 - Kháng sinh Clarithromycin (15μg) | 520,800 |
| 41 | PP2300495238 - Kháng sinh Teicoplanin (E-test) | 4,168,500 |
| 42 | PP2300495239 - Kháng sinh Streptomycin (10μg) | 520,800 |
| 43 | PP2300495240 - Kháng sinh Tobramycin (10μg) | 609,400 |
| 44 | PP2300495241 - Kháng sinh Linezolid (30μg) | 609,400 |
| 45 | PP2300495242 - Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học | 5,040,000 |
| 46 | PP2300495243 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy phân tích huyết học | 3,697,050 |
| 47 | PP2300495244 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy phân tích huyết học | 3,683,900 |
| 48 | PP2300495245 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy huyết học (Calibrator) | 4,305,000 |
| 49 | PP2300495246 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy huyết học (Calibrator) | 7,436,000 |
| 50 | PP2300495247 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm huyết học | 6,930,000 |
| 51 | PP2300495248 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Cysticercosis IgG | 5,460,000 |
| 52 | PP2300495249 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Gnathostoma IgG | 4,095,000 |
| 53 | PP2300495250 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Strongyloides IgG | 5,460,000 |
| 54 | PP2300495251 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Toxocara IgG | 5,460,000 |
| 55 | PP2300495252 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBe Ag | 4,410,000 |
| 56 | PP2300495253 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBs Ab | 4,620,000 |
| 57 | PP2300495254 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBs Ag | 3,192,000 |
| 58 | PP2300495255 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HCV Ab | 4,200,000 |
| 59 | PP2300495256 - Bộ kit định danh thủ công Staphylococci và Micrococci | 5,145,000 |
| 60 | PP2300495257 - Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Streptococci và Enterococci | 5,166,000 |
| 61 | PP2300495258 - Bộ kit định danh vi khuẩn gram âm không phải Enterobacteriacae | 5,166,000 |
| 62 | PP2300495259 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 3,424,122 |
| 63 | PP2300495260 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 3,426,570 |
| 64 | PP2300495261 - Dung dịch rửa buồng đo sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 3,424,122 |
| 65 | PP2300495262 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 | 1,223,775 |
| 66 | PP2300495263 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 1,223,775 |
| 67 | PP2300495264 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 1,223,775 |
| 68 | PP2300495265 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg | 1,713,285 |
| 69 | PP2300495266 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 2,325,173 |
| 70 | PP2300495267 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg | 1,713,285 |
| 71 | PP2300495268 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch | 1,468,530 |
| 72 | PP2300495269 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs | 2,692,305 |
| 73 | PP2300495270 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 7,587,405 |
| 74 | PP2300495271 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 | 5,384,610 |
| 75 | PP2300495272 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 | 5,653,841 |
| 76 | PP2300495273 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg | 2,692,305 |
| 77 | PP2300495274 - Hóa chất phát hiện TSH sử dụng cho máy miễn dịch | 5,384,610 |
| 78 | PP2300495275 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg | 5,139,855 |
| 79 | PP2300495276 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg | 1,223,775 |
| 80 | PP2300495277 - Chất phụ gia cho bình chứa nước cất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 2,738,808 |
| 81 | PP2300495278 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) | 3,965,031 |
| 82 | PP2300495279 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) | 1,223,775 |
| 83 | PP2300495280 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 | 7,709,783 |
| 84 | PP2300495281 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 1,468,530 |
| 85 | PP2300495282 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | 7,709,783 |
| 86 | PP2300495283 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | 1,468,530 |
| 87 | PP2300495284 - Thuốc thử xét nghiệm CEA | 4,405,590 |
| 88 | PP2300495285 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 1,223,775 |
| 89 | PP2300495286 - Thuốc thử xét nghiệm PSA | 6,118,875 |
| 90 | PP2300495287 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 1,223,775 |
| 91 | PP2300495288 - Sinh phẩm chẩn đoán invitro xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO-Rh | 12,705,000 |
| 92 | PP2300495289 - Sinh phẩm chẩn đoán invitro định tính để phát hiện kháng thể IgG dạng kết hợp với hồng cầu | 32,659,200 |
| 93 | PP2300495290 - Hồng cầu mẫu | 1,511,400 |
| 94 | PP2300495291 - Hồng cầu mẫu xét nghiệm định nhóm máu ABO | 4,116,200 |
| 95 | PP2300495292 - Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs | 13,209,000 |
| 96 | PP2300495293 - Bộ kit tách chiết Acid Nucleic | 6,048,000 |
| 97 | PP2300495294 - Hóa chất xét nghiệm HPV sử dụng trên máy Realtime PCR | 21,369,600 |
| 98 | PP2300495295 - D-Sorbitol | 1,367,300 |
| 99 | PP2300495296 - ESBL Agar 90mm | 1,795,500 |
| 100 | PP2300495297 - Kháng sinh Amikacine (30μg) | 609,400 |
| 101 | PP2300495298 - Kháng sinh Aztreonam (30μg) | 609,400 |
| 102 | PP2300495299 - Kháng sinh Cefotaxime (30μg) | 609,400 |
| 103 | PP2300495300 - Kháng sinh Chloramphenicol (30μg) | 609,400 |
| 104 | PP2300495301 - Kháng sinh Gentamicin (10μg) | 609,400 |
| 105 | PP2300495302 - Kháng sinh Vancomycin (30μg) | 609,400 |
| 106 | PP2300495303 - Kháng sinh Trimethoprim/Sulphamethoxazole (1,25/23,75μg) | 609,400 |
| 107 | PP2300495304 - Kháng sinh Tetracycline (30μg) | 609,400 |
| 108 | PP2300495305 - Kháng sinh Cefoxitin (30μg) | 609,400 |
| 109 | PP2300495306 - Kháng sinh Clindamycin (2μg) | 609,400 |
| 110 | PP2300495307 - Kháng sinh Cefuroxime (30μg) | 609,400 |
| 111 | PP2300495308 - Kháng sinh Ampicillin/Sulbactam (10/10μg) | 609,400 |
| 112 | PP2300495309 - Kháng sinh Ofloxacin (E-test) | 4,857,300 |
| 113 | PP2300495310 - Cốc phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 1,603,145 |
| 114 | PP2300495311 - Đá CO2 | 4,345,000 |
| 115 | PP2300495312 - Đầu côn sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 1,603,145 |
| 116 | PP2300495313 - Đầu dò nhiệt độ PRT | 32,450,000 |
| 117 | PP2300495314 - Đầu côn 0.5 - 10uL | 378,000 |
| 118 | PP2300495315 - Đầu côn 20 - 200uL | 3,801,600 |
| 119 | PP2300495316 - Đầu côn 500 - 5000ul | 1,462,320 |
| 120 | PP2300495317 - Đĩa Petri nhựa vô trùng Φ90mm | 1,114,400 |
| 121 | PP2300495318 - Găng tay nitrile cỡ L | 197,400 |
| 122 | PP2300495319 - Găng tay nitrile cỡ M | 987,000 |
| 123 | PP2300495320 - Găng tay nitrile cỡ S | 987,000 |
| 124 | PP2300495321 - Giấy cuộn vệ sinh | 715,000 |
| 125 | PP2300495322 - Giấy phản quang | 1,560,900 |
| 126 | PP2300495323 - Lame kính mài mờ | 7,776,000 |
| 127 | PP2300495324 - Lame nhám | 173,880 |
| 128 | PP2300495325 - Lamen (kt: 24x60mm) | 390,960 |
| 129 | PP2300495326 - Lọ đông khô 2ml màu nâu có vạch chia đến 1,5ml + nắp vặn nhựa | 2,268,000 |
| 130 | PP2300495327 - Lọ lưu mẫu đông lạnh 2,0mL | 1,080,000 |
| 131 | PP2300495328 - Ống có nắp (tiệt trùng) 12x75mm | 5,400,000 |
| 132 | PP2300495329 - Ống nghiệm nhựa 5ml (12x75mm) nắp trắng | 4,320 |
| 133 | PP2300495330 - Parafilm | 3,888,000 |
| 134 | PP2300495331 - Pin sử dụng cho bộ ghi nhiệt độ hiệu chuẩn tủ nhiệt | 12,216,960 |
| 135 | PP2300495332 - Que cấy định lượng 1µl vô trùng | 110,160 |
| 136 | PP2300495333 - Que cấy định lượng 10µl vô trùng | 367,200 |
| 137 | PP2300495334 - Tăm bông tiệt trùng thân gỗ | 9,912 |
| 138 | PP2300495335 - Pipette Pasteur | 270,000 |
| 139 | PP2300495336 - Dải ống phản ứng 0.1 ml | 8,715,000 |
| 140 | PP2300495337 - Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm) | 2,700,000 |
| 141 | PP2300495338 - Phễu thủy tinh Φ60mm | 496,800 |
Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2300495198 |
| Giá từng phần lô | 2,088,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Chủng vi khuẩn Neisseria menningitidis ATCC 13090 |
|
| Mã phần lô | PP2300495199 |
| Giá từng phần lô | 2,702,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300495200 |
| Giá từng phần lô | 1,379,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Hóa chất ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300495201 |
| Giá từng phần lô | 18,173,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Anti D (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300495202 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Hóa chất AST |
|
| Mã phần lô | PP2300495203 |
| Giá từng phần lô | 7,840,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Hóa chất Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300495204 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Cồn 96o |
|
| Mã phần lô | PP2300495205 |
| Giá từng phần lô | 13,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300495206 |
| Giá từng phần lô | 48,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Hóa chất Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300495207 |
| Giá từng phần lô | 15,323,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
High density lipoprotein từ người |
|
| Mã phần lô | PP2300495208 |
| Giá từng phần lô | 22,178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300495209 |
| Giá từng phần lô | 10,056,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300495210 |
| Giá từng phần lô | 10,056,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Nitơ lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300495211 |
| Giá từng phần lô | 10,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Polyethylene glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300495212 |
| Giá từng phần lô | 2,152,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Potassium phosphate dibasic (K2HPO4) |
|
| Mã phần lô | PP2300495213 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Thrombin từ huyết tương bò |
|
| Mã phần lô | PP2300495214 |
| Giá từng phần lô | 20,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Hóa chất Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300495215 |
| Giá từng phần lô | 4,371,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
α-Amylase from porcine pancreas |
|
| Mã phần lô | PP2300495216 |
| Giá từng phần lô | 4,433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300495217 |
| Giá từng phần lô | 1,199,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit Alpha amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300495218 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit Bilirubin total |
|
| Mã phần lô | PP2300495219 |
| Giá từng phần lô | 1,398,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit Bilirubin total & direct |
|
| Mã phần lô | PP2300495220 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300495221 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2300495222 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300495223 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn các thông số sinh hóa cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300495224 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh Ciprofloxacin (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495225 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh Norfloxacin (10μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495226 |
| Giá từng phần lô | 517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh Ceftazidime/avibactam (30/20μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495227 |
| Giá từng phần lô | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh Clidamycin (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300495228 |
| Giá từng phần lô | 4,168,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh Chloramphenicol (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300495229 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh Meropenem (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300495230 |
| Giá từng phần lô | 1,816,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh Piperacillin (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300495231 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh E-test Ticarcillin-clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300495232 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh Fosfomycin (200µg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495233 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh Cefpodoxime (10µg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495234 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh Piperacillin (100µg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495235 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh Teicoplanin (30µg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495236 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh Clarithromycin (15μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495237 |
| Giá từng phần lô | 520,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh Teicoplanin (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300495238 |
| Giá từng phần lô | 4,168,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh Streptomycin (10μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495239 |
| Giá từng phần lô | 520,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh Tobramycin (10μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495240 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kháng sinh Linezolid (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495241 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300495242 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300495243 |
| Giá từng phần lô | 3,697,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Dung dịch rửa sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300495244 |
| Giá từng phần lô | 3,683,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy huyết học (Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2300495245 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy huyết học (Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2300495246 |
| Giá từng phần lô | 7,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300495247 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Cysticercosis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300495248 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Gnathostoma IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300495249 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Strongyloides IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300495250 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Toxocara IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300495251 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBe Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300495252 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300495253 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300495254 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300495255 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit định danh thủ công Staphylococci và Micrococci |
|
| Mã phần lô | PP2300495256 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Streptococci và Enterococci |
|
| Mã phần lô | PP2300495257 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ kit định danh vi khuẩn gram âm không phải Enterobacteriacae |
|
| Mã phần lô | PP2300495258 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300495259 |
| Giá từng phần lô | 3,424,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300495260 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Dung dịch rửa buồng đo sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300495261 |
| Giá từng phần lô | 3,424,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300495262 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300495263 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300495264 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300495265 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300495266 |
| Giá từng phần lô | 2,325,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300495267 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300495268 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300495269 |
| Giá từng phần lô | 2,692,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300495270 |
| Giá từng phần lô | 7,587,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300495271 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300495272 |
| Giá từng phần lô | 5,653,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300495273 |
| Giá từng phần lô | 2,692,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Hóa chất phát hiện TSH sử dụng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300495274 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300495275 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300495276 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300495277 |
| Giá từng phần lô | 2,738,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2300495278 |
| Giá từng phần lô | 3,965,031 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2300495279 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300495280 |
| Giá từng phần lô | 7,709,783 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300495281 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530 |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300495282 |
| Giá từng phần lô | 7,709,783 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300495283 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530 |
Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300495284 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300495285 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
Thuốc thử xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300495286 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300495287 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
Sinh phẩm chẩn đoán invitro xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO-Rh |
|
| Mã phần lô | PP2300495288 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
Sinh phẩm chẩn đoán invitro định tính để phát hiện kháng thể IgG dạng kết hợp với hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300495289 |
| Giá từng phần lô | 32,659,200 |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300495290 |
| Giá từng phần lô | 1,511,400 |
Hồng cầu mẫu xét nghiệm định nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300495291 |
| Giá từng phần lô | 4,116,200 |
Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2300495292 |
| Giá từng phần lô | 13,209,000 |
Bộ kit tách chiết Acid Nucleic |
|
| Mã phần lô | PP2300495293 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
Hóa chất xét nghiệm HPV sử dụng trên máy Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300495294 |
| Giá từng phần lô | 21,369,600 |
D-Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300495295 |
| Giá từng phần lô | 1,367,300 |
ESBL Agar 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300495296 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
Kháng sinh Amikacine (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495297 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
Kháng sinh Aztreonam (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495298 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
Kháng sinh Cefotaxime (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495299 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
Kháng sinh Chloramphenicol (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495300 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
Kháng sinh Gentamicin (10μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495301 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
Kháng sinh Vancomycin (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495302 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
Kháng sinh Trimethoprim/Sulphamethoxazole (1,25/23,75μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495303 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
Kháng sinh Tetracycline (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495304 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
Kháng sinh Cefoxitin (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495305 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
Kháng sinh Clindamycin (2μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495306 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
Kháng sinh Cefuroxime (30μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495307 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
Kháng sinh Ampicillin/Sulbactam (10/10μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300495308 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
Kháng sinh Ofloxacin (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300495309 |
| Giá từng phần lô | 4,857,300 |
Cốc phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300495310 |
| Giá từng phần lô | 1,603,145 |
Đá CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300495311 |
| Giá từng phần lô | 4,345,000 |
Đầu côn sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300495312 |
| Giá từng phần lô | 1,603,145 |
Đầu dò nhiệt độ PRT |
|
| Mã phần lô | PP2300495313 |
| Giá từng phần lô | 32,450,000 |
Đầu côn 0.5 - 10uL |
|
| Mã phần lô | PP2300495314 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
Đầu côn 20 - 200uL |
|
| Mã phần lô | PP2300495315 |
| Giá từng phần lô | 3,801,600 |
Đầu côn 500 - 5000ul |
|
| Mã phần lô | PP2300495316 |
| Giá từng phần lô | 1,462,320 |
Đĩa Petri nhựa vô trùng Φ90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300495317 |
| Giá từng phần lô | 1,114,400 |
Găng tay nitrile cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2300495318 |
| Giá từng phần lô | 197,400 |
Găng tay nitrile cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2300495319 |
| Giá từng phần lô | 987,000 |
Găng tay nitrile cỡ S |
|
| Mã phần lô | PP2300495320 |
| Giá từng phần lô | 987,000 |
Giấy cuộn vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300495321 |
| Giá từng phần lô | 715,000 |
Giấy phản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300495322 |
| Giá từng phần lô | 1,560,900 |
Lame kính mài mờ |
|
| Mã phần lô | PP2300495323 |
| Giá từng phần lô | 7,776,000 |
Lame nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300495324 |
| Giá từng phần lô | 173,880 |
Lamen (kt: 24x60mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300495325 |
| Giá từng phần lô | 390,960 |
Lọ đông khô 2ml màu nâu có vạch chia đến 1,5ml + nắp vặn nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300495326 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
Lọ lưu mẫu đông lạnh 2,0mL |
|
| Mã phần lô | PP2300495327 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
Ống có nắp (tiệt trùng) 12x75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300495328 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
Ống nghiệm nhựa 5ml (12x75mm) nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300495329 |
| Giá từng phần lô | 4,320 |
Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2300495330 |
| Giá từng phần lô | 3,888,000 |
Pin sử dụng cho bộ ghi nhiệt độ hiệu chuẩn tủ nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300495331 |
| Giá từng phần lô | 12,216,960 |
Que cấy định lượng 1µl vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300495332 |
| Giá từng phần lô | 110,160 |
Que cấy định lượng 10µl vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300495333 |
| Giá từng phần lô | 367,200 |
Tăm bông tiệt trùng thân gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300495334 |
| Giá từng phần lô | 9,912 |
Pipette Pasteur |
|
| Mã phần lô | PP2300495335 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
Dải ống phản ứng 0.1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300495336 |
| Giá từng phần lô | 8,715,000 |
Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300495337 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
Phễu thủy tinh Φ60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300495338 |
| Giá từng phần lô | 496,800 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi