Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư, dụng cụ thí nghiệm phục vụ hoạt động chuyên môn năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300358695-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2023 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư, dụng cụ thí nghiệm phục vụ hoạt động chuyên môn năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300248977
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 587,815,369 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.053.736 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300495198 - Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922 2,088,900
2 PP2300495199 - Chủng vi khuẩn Neisseria menningitidis ATCC 13090 2,702,700
3 PP2300495200 - Máu cừu 1,379,400
4 PP2300495201 - Hóa chất ALT 18,173,100
5 PP2300495202 - Anti D (IgG) 693,000
6 PP2300495203 - Hóa chất AST 7,840,800
7 PP2300495204 - Hóa chất Bilirubin 3,300,000
8 PP2300495205 - Cồn 96o 13,992,000
9 PP2300495206 - Cồn tuyệt đối 48,400
10 PP2300495207 - Hóa chất Cholesterol 15,323,904
11 PP2300495208 - High density lipoprotein từ người 22,178,200
12 PP2300495209 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa level 2 10,056,200
13 PP2300495210 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa level 3 10,056,200
14 PP2300495211 - Nitơ lỏng 10,912,000
15 PP2300495212 - Polyethylene glycol 2,152,700
16 PP2300495213 - Potassium phosphate dibasic (K2HPO4) 935,000
17 PP2300495214 - Thrombin từ huyết tương bò 20,922,000
18 PP2300495215 - Hóa chất Triglyceride 4,371,840
19 PP2300495216 - α-Amylase from porcine pancreas 4,433,000
20 PP2300495217 - Bộ kit Albumin 1,199,100
21 PP2300495218 - Bộ kit Alpha amylase 6,510,000
22 PP2300495219 - Bộ kit Bilirubin total 1,398,600
23 PP2300495220 - Bộ kit Bilirubin total & direct 1,260,000
24 PP2300495221 - Bộ kit HDL-Cholesterol 3,591,000
25 PP2300495222 - Bộ kit Magnesium 4,410,000
26 PP2300495223 - Bộ kit Uric Acid 2,520,000
27 PP2300495224 - Hóa chất hiệu chuẩn các thông số sinh hóa cho máy bán tự động 2,992,500
28 PP2300495225 - Kháng sinh Ciprofloxacin (30μg) 609,400
29 PP2300495226 - Kháng sinh Norfloxacin (10μg) 517,000
30 PP2300495227 - Kháng sinh Ceftazidime/avibactam (30/20μg) 548,100
31 PP2300495228 - Kháng sinh Clidamycin (E-test) 4,168,500
32 PP2300495229 - Kháng sinh Chloramphenicol (E-test) 4,042,500
33 PP2300495230 - Kháng sinh Meropenem (E-test) 1,816,500
34 PP2300495231 - Kháng sinh Piperacillin (E-test) 4,042,500
35 PP2300495232 - Kháng sinh E-test Ticarcillin-clavulanic acid 4,042,500
36 PP2300495233 - Kháng sinh Fosfomycin (200µg) 660,000
37 PP2300495234 - Kháng sinh Cefpodoxime (10µg) 609,400
38 PP2300495235 - Kháng sinh Piperacillin (100µg) 609,400
39 PP2300495236 - Kháng sinh Teicoplanin (30µg) 609,400
40 PP2300495237 - Kháng sinh Clarithromycin (15μg) 520,800
41 PP2300495238 - Kháng sinh Teicoplanin (E-test) 4,168,500
42 PP2300495239 - Kháng sinh Streptomycin (10μg) 520,800
43 PP2300495240 - Kháng sinh Tobramycin (10μg) 609,400
44 PP2300495241 - Kháng sinh Linezolid (30μg) 609,400
45 PP2300495242 - Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học 5,040,000
46 PP2300495243 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy phân tích huyết học 3,697,050
47 PP2300495244 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy phân tích huyết học 3,683,900
48 PP2300495245 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy huyết học (Calibrator) 4,305,000
49 PP2300495246 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy huyết học (Calibrator) 7,436,000
50 PP2300495247 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm huyết học 6,930,000
51 PP2300495248 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Cysticercosis IgG 5,460,000
52 PP2300495249 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Gnathostoma IgG 4,095,000
53 PP2300495250 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Strongyloides IgG 5,460,000
54 PP2300495251 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Toxocara IgG 5,460,000
55 PP2300495252 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBe Ag 4,410,000
56 PP2300495253 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBs Ab 4,620,000
57 PP2300495254 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBs Ag 3,192,000
58 PP2300495255 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HCV Ab 4,200,000
59 PP2300495256 - Bộ kit định danh thủ công Staphylococci và Micrococci 5,145,000
60 PP2300495257 - Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Streptococci và Enterococci 5,166,000
61 PP2300495258 - Bộ kit định danh vi khuẩn gram âm không phải Enterobacteriacae 5,166,000
62 PP2300495259 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch 3,424,122
63 PP2300495260 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch 3,426,570
64 PP2300495261 - Dung dịch rửa buồng đo sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch 3,424,122
65 PP2300495262 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 1,223,775
66 PP2300495263 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 1,223,775
67 PP2300495264 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 1,223,775
68 PP2300495265 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg 1,713,285
69 PP2300495266 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV 2,325,173
70 PP2300495267 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg 1,713,285
71 PP2300495268 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch 1,468,530
72 PP2300495269 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs 2,692,305
73 PP2300495270 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV 7,587,405
74 PP2300495271 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 5,384,610
75 PP2300495272 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 5,653,841
76 PP2300495273 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg 2,692,305
77 PP2300495274 - Hóa chất phát hiện TSH sử dụng cho máy miễn dịch 5,384,610
78 PP2300495275 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg 5,139,855
79 PP2300495276 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg 1,223,775
80 PP2300495277 - Chất phụ gia cho bình chứa nước cất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 2,738,808
81 PP2300495278 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 3,965,031
82 PP2300495279 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 1,223,775
83 PP2300495280 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 7,709,783
84 PP2300495281 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 1,468,530
85 PP2300495282 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 7,709,783
86 PP2300495283 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 1,468,530
87 PP2300495284 - Thuốc thử xét nghiệm CEA 4,405,590
88 PP2300495285 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 1,223,775
89 PP2300495286 - Thuốc thử xét nghiệm PSA 6,118,875
90 PP2300495287 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 1,223,775
91 PP2300495288 - Sinh phẩm chẩn đoán invitro xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO-Rh 12,705,000
92 PP2300495289 - Sinh phẩm chẩn đoán invitro định tính để phát hiện kháng thể IgG dạng kết hợp với hồng cầu 32,659,200
93 PP2300495290 - Hồng cầu mẫu 1,511,400
94 PP2300495291 - Hồng cầu mẫu xét nghiệm định nhóm máu ABO 4,116,200
95 PP2300495292 - Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs 13,209,000
96 PP2300495293 - Bộ kit tách chiết Acid Nucleic 6,048,000
97 PP2300495294 - Hóa chất xét nghiệm HPV sử dụng trên máy Realtime PCR 21,369,600
98 PP2300495295 - D-Sorbitol 1,367,300
99 PP2300495296 - ESBL Agar 90mm 1,795,500
100 PP2300495297 - Kháng sinh Amikacine (30μg) 609,400
101 PP2300495298 - Kháng sinh Aztreonam (30μg) 609,400
102 PP2300495299 - Kháng sinh Cefotaxime (30μg) 609,400
103 PP2300495300 - Kháng sinh Chloramphenicol (30μg) 609,400
104 PP2300495301 - Kháng sinh Gentamicin (10μg) 609,400
105 PP2300495302 - Kháng sinh Vancomycin (30μg) 609,400
106 PP2300495303 - Kháng sinh Trimethoprim/Sulphamethoxazole (1,25/23,75μg) 609,400
107 PP2300495304 - Kháng sinh Tetracycline (30μg) 609,400
108 PP2300495305 - Kháng sinh Cefoxitin (30μg) 609,400
109 PP2300495306 - Kháng sinh Clindamycin (2μg) 609,400
110 PP2300495307 - Kháng sinh Cefuroxime (30μg) 609,400
111 PP2300495308 - Kháng sinh Ampicillin/Sulbactam (10/10μg) 609,400
112 PP2300495309 - Kháng sinh Ofloxacin (E-test) 4,857,300
113 PP2300495310 - Cốc phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch 1,603,145
114 PP2300495311 - Đá CO2 4,345,000
115 PP2300495312 - Đầu côn sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch 1,603,145
116 PP2300495313 - Đầu dò nhiệt độ PRT 32,450,000
117 PP2300495314 - Đầu côn 0.5 - 10uL 378,000
118 PP2300495315 - Đầu côn 20 - 200uL 3,801,600
119 PP2300495316 - Đầu côn 500 - 5000ul 1,462,320
120 PP2300495317 - Đĩa Petri nhựa vô trùng Φ90mm 1,114,400
121 PP2300495318 - Găng tay nitrile cỡ L 197,400
122 PP2300495319 - Găng tay nitrile cỡ M 987,000
123 PP2300495320 - Găng tay nitrile cỡ S 987,000
124 PP2300495321 - Giấy cuộn vệ sinh 715,000
125 PP2300495322 - Giấy phản quang 1,560,900
126 PP2300495323 - Lame kính mài mờ 7,776,000
127 PP2300495324 - Lame nhám 173,880
128 PP2300495325 - Lamen (kt: 24x60mm) 390,960
129 PP2300495326 - Lọ đông khô 2ml màu nâu có vạch chia đến 1,5ml + nắp vặn nhựa 2,268,000
130 PP2300495327 - Lọ lưu mẫu đông lạnh 2,0mL 1,080,000
131 PP2300495328 - Ống có nắp (tiệt trùng) 12x75mm 5,400,000
132 PP2300495329 - Ống nghiệm nhựa 5ml (12x75mm) nắp trắng 4,320
133 PP2300495330 - Parafilm 3,888,000
134 PP2300495331 - Pin sử dụng cho bộ ghi nhiệt độ hiệu chuẩn tủ nhiệt 12,216,960
135 PP2300495332 - Que cấy định lượng 1µl vô trùng 110,160
136 PP2300495333 - Que cấy định lượng 10µl vô trùng 367,200
137 PP2300495334 - Tăm bông tiệt trùng thân gỗ 9,912
138 PP2300495335 - Pipette Pasteur 270,000
139 PP2300495336 - Dải ống phản ứng 0.1 ml 8,715,000
140 PP2300495337 - Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm) 2,700,000
141 PP2300495338 - Phễu thủy tinh Φ60mm 496,800
Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922
Mã phần lô PP2300495198
Giá từng phần lô 2,088,900
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chủng vi khuẩn Neisseria menningitidis ATCC 13090
Mã phần lô PP2300495199
Giá từng phần lô 2,702,700
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Máu cừu
Mã phần lô PP2300495200
Giá từng phần lô 1,379,400
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Hóa chất ALT
Mã phần lô PP2300495201
Giá từng phần lô 18,173,100
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Anti D (IgG)
Mã phần lô PP2300495202
Giá từng phần lô 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Hóa chất AST
Mã phần lô PP2300495203
Giá từng phần lô 7,840,800
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Hóa chất Bilirubin
Mã phần lô PP2300495204
Giá từng phần lô 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Cồn 96o
Mã phần lô PP2300495205
Giá từng phần lô 13,992,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300495206
Giá từng phần lô 48,400
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Hóa chất Cholesterol
Mã phần lô PP2300495207
Giá từng phần lô 15,323,904
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
High density lipoprotein từ người
Mã phần lô PP2300495208
Giá từng phần lô 22,178,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa level 2
Mã phần lô PP2300495209
Giá từng phần lô 10,056,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa level 3
Mã phần lô PP2300495210
Giá từng phần lô 10,056,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Nitơ lỏng
Mã phần lô PP2300495211
Giá từng phần lô 10,912,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Polyethylene glycol
Mã phần lô PP2300495212
Giá từng phần lô 2,152,700
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Potassium phosphate dibasic (K2HPO4)
Mã phần lô PP2300495213
Giá từng phần lô 935,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Thrombin từ huyết tương bò
Mã phần lô PP2300495214
Giá từng phần lô 20,922,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Hóa chất Triglyceride
Mã phần lô PP2300495215
Giá từng phần lô 4,371,840
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
α-Amylase from porcine pancreas
Mã phần lô PP2300495216
Giá từng phần lô 4,433,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit Albumin
Mã phần lô PP2300495217
Giá từng phần lô 1,199,100
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit Alpha amylase
Mã phần lô PP2300495218
Giá từng phần lô 6,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit Bilirubin total
Mã phần lô PP2300495219
Giá từng phần lô 1,398,600
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit Bilirubin total & direct
Mã phần lô PP2300495220
Giá từng phần lô 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300495221
Giá từng phần lô 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit Magnesium
Mã phần lô PP2300495222
Giá từng phần lô 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit Uric Acid
Mã phần lô PP2300495223
Giá từng phần lô 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn các thông số sinh hóa cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2300495224
Giá từng phần lô 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh Ciprofloxacin (30μg)
Mã phần lô PP2300495225
Giá từng phần lô 609,400
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh Norfloxacin (10μg)
Mã phần lô PP2300495226
Giá từng phần lô 517,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh Ceftazidime/avibactam (30/20μg)
Mã phần lô PP2300495227
Giá từng phần lô 548,100
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh Clidamycin (E-test)
Mã phần lô PP2300495228
Giá từng phần lô 4,168,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh Chloramphenicol (E-test)
Mã phần lô PP2300495229
Giá từng phần lô 4,042,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh Meropenem (E-test)
Mã phần lô PP2300495230
Giá từng phần lô 1,816,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh Piperacillin (E-test)
Mã phần lô PP2300495231
Giá từng phần lô 4,042,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh E-test Ticarcillin-clavulanic acid
Mã phần lô PP2300495232
Giá từng phần lô 4,042,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh Fosfomycin (200µg)
Mã phần lô PP2300495233
Giá từng phần lô 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh Cefpodoxime (10µg)
Mã phần lô PP2300495234
Giá từng phần lô 609,400
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh Piperacillin (100µg)
Mã phần lô PP2300495235
Giá từng phần lô 609,400
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh Teicoplanin (30µg)
Mã phần lô PP2300495236
Giá từng phần lô 609,400
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh Clarithromycin (15μg)
Mã phần lô PP2300495237
Giá từng phần lô 520,800
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh Teicoplanin (E-test)
Mã phần lô PP2300495238
Giá từng phần lô 4,168,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh Streptomycin (10μg)
Mã phần lô PP2300495239
Giá từng phần lô 520,800
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh Tobramycin (10μg)
Mã phần lô PP2300495240
Giá từng phần lô 609,400
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kháng sinh Linezolid (30μg)
Mã phần lô PP2300495241
Giá từng phần lô 609,400
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300495242
Giá từng phần lô 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300495243
Giá từng phần lô 3,697,050
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Dung dịch rửa sử dụng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300495244
Giá từng phần lô 3,683,900
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy huyết học (Calibrator)
Mã phần lô PP2300495245
Giá từng phần lô 4,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy huyết học (Calibrator)
Mã phần lô PP2300495246
Giá từng phần lô 7,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300495247
Giá từng phần lô 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Cysticercosis IgG
Mã phần lô PP2300495248
Giá từng phần lô 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Gnathostoma IgG
Mã phần lô PP2300495249
Giá từng phần lô 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Strongyloides IgG
Mã phần lô PP2300495250
Giá từng phần lô 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Toxocara IgG
Mã phần lô PP2300495251
Giá từng phần lô 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBe Ag
Mã phần lô PP2300495252
Giá từng phần lô 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBs Ab
Mã phần lô PP2300495253
Giá từng phần lô 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBs Ag
Mã phần lô PP2300495254
Giá từng phần lô 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HCV Ab
Mã phần lô PP2300495255
Giá từng phần lô 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit định danh thủ công Staphylococci và Micrococci
Mã phần lô PP2300495256
Giá từng phần lô 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Streptococci và Enterococci
Mã phần lô PP2300495257
Giá từng phần lô 5,166,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bộ kit định danh vi khuẩn gram âm không phải Enterobacteriacae
Mã phần lô PP2300495258
Giá từng phần lô 5,166,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300495259
Giá từng phần lô 3,424,122
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300495260
Giá từng phần lô 3,426,570
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Dung dịch rửa buồng đo sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300495261
Giá từng phần lô 3,424,122
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300495262
Giá từng phần lô 1,223,775
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300495263
Giá từng phần lô 1,223,775
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300495264
Giá từng phần lô 1,223,775
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg
Mã phần lô PP2300495265
Giá từng phần lô 1,713,285
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300495266
Giá từng phần lô 2,325,173
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300495267
Giá từng phần lô 1,713,285
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300495268
Giá từng phần lô 1,468,530
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs
Mã phần lô PP2300495269
Giá từng phần lô 2,692,305
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300495270
Giá từng phần lô 7,587,405
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Thuốc thử xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300495271
Giá từng phần lô 5,384,610
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300495272
Giá từng phần lô 5,653,841
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300495273
Giá từng phần lô 2,692,305
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Hóa chất phát hiện TSH sử dụng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300495274
Giá từng phần lô 5,384,610
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300495275
Giá từng phần lô 5,139,855
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300495276
Giá từng phần lô 1,223,775
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300495277
Giá từng phần lô 2,738,808
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Mã phần lô PP2300495278
Giá từng phần lô 3,965,031
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Mã phần lô PP2300495279
Giá từng phần lô 1,223,775
Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300495280
Giá từng phần lô 7,709,783
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300495281
Giá từng phần lô 1,468,530
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300495282
Giá từng phần lô 7,709,783
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300495283
Giá từng phần lô 1,468,530
Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300495284
Giá từng phần lô 4,405,590
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300495285
Giá từng phần lô 1,223,775
Thuốc thử xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300495286
Giá từng phần lô 6,118,875
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300495287
Giá từng phần lô 1,223,775
Sinh phẩm chẩn đoán invitro xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO-Rh
Mã phần lô PP2300495288
Giá từng phần lô 12,705,000
Sinh phẩm chẩn đoán invitro định tính để phát hiện kháng thể IgG dạng kết hợp với hồng cầu
Mã phần lô PP2300495289
Giá từng phần lô 32,659,200
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300495290
Giá từng phần lô 1,511,400
Hồng cầu mẫu xét nghiệm định nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2300495291
Giá từng phần lô 4,116,200
Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs
Mã phần lô PP2300495292
Giá từng phần lô 13,209,000
Bộ kit tách chiết Acid Nucleic
Mã phần lô PP2300495293
Giá từng phần lô 6,048,000
Hóa chất xét nghiệm HPV sử dụng trên máy Realtime PCR
Mã phần lô PP2300495294
Giá từng phần lô 21,369,600
D-Sorbitol
Mã phần lô PP2300495295
Giá từng phần lô 1,367,300
ESBL Agar 90mm
Mã phần lô PP2300495296
Giá từng phần lô 1,795,500
Kháng sinh Amikacine (30μg)
Mã phần lô PP2300495297
Giá từng phần lô 609,400
Kháng sinh Aztreonam (30μg)
Mã phần lô PP2300495298
Giá từng phần lô 609,400
Kháng sinh Cefotaxime (30μg)
Mã phần lô PP2300495299
Giá từng phần lô 609,400
Kháng sinh Chloramphenicol (30μg)
Mã phần lô PP2300495300
Giá từng phần lô 609,400
Kháng sinh Gentamicin (10μg)
Mã phần lô PP2300495301
Giá từng phần lô 609,400
Kháng sinh Vancomycin (30μg)
Mã phần lô PP2300495302
Giá từng phần lô 609,400
Kháng sinh Trimethoprim/Sulphamethoxazole (1,25/23,75μg)
Mã phần lô PP2300495303
Giá từng phần lô 609,400
Kháng sinh Tetracycline (30μg)
Mã phần lô PP2300495304
Giá từng phần lô 609,400
Kháng sinh Cefoxitin (30μg)
Mã phần lô PP2300495305
Giá từng phần lô 609,400
Kháng sinh Clindamycin (2μg)
Mã phần lô PP2300495306
Giá từng phần lô 609,400
Kháng sinh Cefuroxime (30μg)
Mã phần lô PP2300495307
Giá từng phần lô 609,400
Kháng sinh Ampicillin/Sulbactam (10/10μg)
Mã phần lô PP2300495308
Giá từng phần lô 609,400
Kháng sinh Ofloxacin (E-test)
Mã phần lô PP2300495309
Giá từng phần lô 4,857,300
Cốc phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300495310
Giá từng phần lô 1,603,145
Đá CO2
Mã phần lô PP2300495311
Giá từng phần lô 4,345,000
Đầu côn sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300495312
Giá từng phần lô 1,603,145
Đầu dò nhiệt độ PRT
Mã phần lô PP2300495313
Giá từng phần lô 32,450,000
Đầu côn 0.5 - 10uL
Mã phần lô PP2300495314
Giá từng phần lô 378,000
Đầu côn 20 - 200uL
Mã phần lô PP2300495315
Giá từng phần lô 3,801,600
Đầu côn 500 - 5000ul
Mã phần lô PP2300495316
Giá từng phần lô 1,462,320
Đĩa Petri nhựa vô trùng Φ90mm
Mã phần lô PP2300495317
Giá từng phần lô 1,114,400
Găng tay nitrile cỡ L
Mã phần lô PP2300495318
Giá từng phần lô 197,400
Găng tay nitrile cỡ M
Mã phần lô PP2300495319
Giá từng phần lô 987,000
Găng tay nitrile cỡ S
Mã phần lô PP2300495320
Giá từng phần lô 987,000
Giấy cuộn vệ sinh
Mã phần lô PP2300495321
Giá từng phần lô 715,000
Giấy phản quang
Mã phần lô PP2300495322
Giá từng phần lô 1,560,900
Lame kính mài mờ
Mã phần lô PP2300495323
Giá từng phần lô 7,776,000
Lame nhám
Mã phần lô PP2300495324
Giá từng phần lô 173,880
Lamen (kt: 24x60mm)
Mã phần lô PP2300495325
Giá từng phần lô 390,960
Lọ đông khô 2ml màu nâu có vạch chia đến 1,5ml + nắp vặn nhựa
Mã phần lô PP2300495326
Giá từng phần lô 2,268,000
Lọ lưu mẫu đông lạnh 2,0mL
Mã phần lô PP2300495327
Giá từng phần lô 1,080,000
Ống có nắp (tiệt trùng) 12x75mm
Mã phần lô PP2300495328
Giá từng phần lô 5,400,000
Ống nghiệm nhựa 5ml (12x75mm) nắp trắng
Mã phần lô PP2300495329
Giá từng phần lô 4,320
Parafilm
Mã phần lô PP2300495330
Giá từng phần lô 3,888,000
Pin sử dụng cho bộ ghi nhiệt độ hiệu chuẩn tủ nhiệt
Mã phần lô PP2300495331
Giá từng phần lô 12,216,960
Que cấy định lượng 1µl vô trùng
Mã phần lô PP2300495332
Giá từng phần lô 110,160
Que cấy định lượng 10µl vô trùng
Mã phần lô PP2300495333
Giá từng phần lô 367,200
Tăm bông tiệt trùng thân gỗ
Mã phần lô PP2300495334
Giá từng phần lô 9,912
Pipette Pasteur
Mã phần lô PP2300495335
Giá từng phần lô 270,000
Dải ống phản ứng 0.1 ml
Mã phần lô PP2300495336
Giá từng phần lô 8,715,000
Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm)
Mã phần lô PP2300495337
Giá từng phần lô 2,700,000
Phễu thủy tinh Φ60mm
Mã phần lô PP2300495338
Giá từng phần lô 496,800
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->