Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư, dụng cụ thí nghiệm phục vụ hoạt động chuyên môn năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400397743-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ
Chủ đầu tư TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư, dụng cụ thí nghiệm phục vụ hoạt động chuyên môn năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400224562
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 628,963,319 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400321407 - Chủng vi sinh vật Escherichia coli 2,754,400 33,052
2 PP2400321408 - Chủng vi sinh vật Acinetobacter baumannii 3,840,467 46,085
3 PP2400321409 - Chủng vi sinh vật Neisseria menningitidis 2,711,500 32,538
4 PP2400321410 - Máu cừu 2,408,000 28,896
5 PP2400321411 - Hóa chất ALT 37,691,500 452,298
6 PP2400321412 - Hóa chất AST 9,296,925 111,563
7 PP2400321413 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 9,808,400 117,700
8 PP2400321414 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3 9,808,400 117,700
9 PP2400321415 - Nitơ lỏng 6,490,080 77,880
10 PP2400321416 - Hóa chất α-Amylase from porcine pancreas 4,417,325 53,007
11 PP2400321417 - Thuốc thử amylase 3,307,500 39,690
12 PP2400321418 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy huyết học (Calibrator) 8,963,500 107,562
13 PP2400321419 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy huyết học (Calibrator) 8,426,000 101,112
14 PP2400321420 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm huyết học 14,098,000 169,176
15 PP2400321421 - Thuốc thử bột kẽm sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật, 1,375,500 16,506
16 PP2400321422 - Thuốc thử dùng cho thử nghiệm khử nitrat sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật 2,446,500 29,358
17 PP2400321423 - Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh indole sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật 1,158,500 13,902
18 PP2400321424 - Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh ninhydrin sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật 1,435,000 17,220
19 PP2400321425 - Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh Tryptophan deaminase sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật 1,625,750 19,509
20 PP2400321426 - Thuốc thử sử dụng cho thử nghiệm Voges Proskauer sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật 2,324,000 27,888
21 PP2400321427 - Thuốc thử zyme A sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật 1,746,500 20,958
22 PP2400321428 - Thuốc thử zyme B sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật 1,865,500 22,386
23 PP2400321429 - Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch 1,756,528 21,078
24 PP2400321430 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm và thuốc thử trong máy miễn dịch 3,513,772 42,165
25 PP2400321431 - Dung dịch rửa buồng đo của máy xét nghiệm miễn dịch sau khi sử dụng 3,513,056 42,156
26 PP2400321432 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 2,543,888 30,526
27 PP2400321433 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 2,543,888 30,526
28 PP2400321434 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 2,543,888 30,526
29 PP2400321435 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg 1,747,568 20,970
30 PP2400321436 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV 2,463,156 29,557
31 PP2400321437 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg, Hộp/16x1,3mL 1,876,964 22,523
32 PP2400321438 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch (CEA, PSA, TSH, FT3, FT4, AFP) 3,044,580 36,534
33 PP2400321439 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch (CA-125, 19-9, 15-3) 5,592,930 67,115
34 PP2400321440 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs 2,796,465 33,557
35 PP2400321441 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV 7,676,104 92,113
36 PP2400321442 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 11,320,680 135,848
37 PP2400321443 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 11,403,320 136,839
38 PP2400321444 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg 2,703,566 32,442
39 PP2400321445 - Thuốc thử xét nghiệm TSH 11,043,112 132,517
40 PP2400321446 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch (TSH) 3,275,210 39,302
41 PP2400321447 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg 5,173,901 62,086
42 PP2400321448 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg 1,311,424 15,737
43 PP2400321449 - Chất phụ gia cho bình chứa nước cất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 2,795,286 33,543
44 PP2400321450 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 4,048,123 48,577
45 PP2400321451 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch (AFP) 9,266,756 111,201
46 PP2400321452 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 2,567,776 30,813
47 PP2400321453 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 15,575,306 186,903
48 PP2400321454 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 3,002,580 36,030
49 PP2400321455 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 15,575,306 186,903
50 PP2400321456 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 3,041,956 36,503
51 PP2400321457 - Thuốc thử xét nghiệm CEA 8,991,466 107,897
52 PP2400321458 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 2,475,900 29,710
53 PP2400321459 - Thuốc thử xét nghiệm PSA 12,379,500 148,554
54 PP2400321460 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 2,475,900 29,710
55 PP2400321461 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 3,029,408 36,352
56 PP2400321462 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 15,612,372 187,348
57 PP2400321463 - Bộ tách chiết Acid Nucleic 6,758,500 81,102
58 PP2400321464 - Bộ kit tách chiết Acid Nucleic 20,794,900 249,538
59 PP2400321465 - Hóa chất xét nghiệm HPV bằng kỹ thuật Realtime PCR 31,568,950 378,827
60 PP2400321466 - Dung dịch rửa tay nhanh 1,003,200 12,038
61 PP2400321467 - Citric acid monohydrate 1,409,350 16,912
62 PP2400321468 - Sodium phosphate dibasic dihydrate 794,675 9,536
63 PP2400321469 - Sodium phosphate monobasic dihydrate 1,019,750 12,237
64 PP2400321470 - Sodium citrate tribasic dihydrate 1,685,675 20,228
65 PP2400321471 - Oxy già 22,221 266
66 PP2400321472 - Povidine 103,401 1,240
67 PP2400321473 - Viên khử khuẩn PRESEPT 1,733,600 20,803
68 PP2400321474 - Dầu soi kính hiển vi 1,096,425 13,157
69 PP2400321475 - Dung dịch tẩy trắng và sát khuẩn 636,167 7,634
70 PP2400321476 - Que giấy thử Oxidase 1,317,433 15,809
71 PP2400321477 - Tryptone Soya Broth 753,500 9,042
72 PP2400321478 - Brain Heart Infusion Broth 1,328,433 15,941
73 PP2400321479 - Skim Milk Powder 646,800 7,761
74 PP2400321480 - D(+)-Trehalose dihydrate 2,239,967 26,879
75 PP2400321481 - Mueller Hinton Agar 1,521,667 18,260
76 PP2400321482 - Đầu lọc Syringe lọc Hydrophilic PTFE 13mm x 0.22um 499,320 5,991
77 PP2400321483 - Bộ định danh nấm men 6,686,750 80,241
78 PP2400321484 - Enzyme Lipase từ tuyến tụy lợn 2,654,850 31,858
79 PP2400321485 - Sodium Lactate 3,320,250 39,843
80 PP2400321486 - Sodium phosphate 2,128,600 25,543
81 PP2400321487 - Starch soluble 4,347,750 52,173
82 PP2400321488 - Kháng sinh Cefotaxime (30ug) 645,333 7,743
83 PP2400321489 - Kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid (30/10ug) 627,200 7,526
84 PP2400321490 - Kháng sinh Ceftazidime (30ug) 645,333 7,743
85 PP2400321491 - Kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid (30/10ug) 627,200 7,526
86 PP2400321492 - Que mẫu chuẩn xét nghiệm phân tích nước tiểu 1,058,050 12,696
87 PP2400321493 - Kháng sinh Amoxicillin - clavulanic acid (E-test) 5,012,700 60,152
88 PP2400321494 - Bộ thuốc thử Bilirubin toàn phần 717,500 8,610
89 PP2400321495 - Bộ thuốc thử HDL-Cholesterol 3,517,500 42,210
90 PP2400321496 - Đá CO2 4,620,000 55,440
91 PP2400321497 - Đầu dò nhiệt độ PRT 102,574,998 1,230,899
92 PP2400321498 - Đầu côn 0,5 - 10uL 1,670,400 20,044
93 PP2400321499 - Đầu côn 20 - 200uL 2,671,200 32,054
94 PP2400321500 - Đầu côn 200 uL - 1000 uL 2,972,160 35,665
95 PP2400321501 - Đầu côn 500 - 5000ul 959,040 11,508
96 PP2400321502 - Đĩa Petri nhựa vô trùng Φ90mm, 2 ngăn 499,680 5,996
97 PP2400321503 - Đĩa petri nhựa vô trùng 1 ngăn 3,888,000 46,656
98 PP2400321504 - Găng tay nitrile cỡ L 308,910 3,706
99 PP2400321505 - Găng tay nitrile cỡ M 1,029,700 12,356
100 PP2400321506 - Găng tay nitrile cỡ S 1,029,700 12,356
101 PP2400321507 - Giấy cuộn vệ sinh 934,980 11,219
102 PP2400321508 - Giấy phản quang 3,177,534 38,130
103 PP2400321509 - Lame kính mài mờ 343,000 4,116
104 PP2400321510 - Lamen (kt: 24x60mm) 252,070 3,024
105 PP2400321511 - Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn hơi nước 11,608,800 139,305
106 PP2400321512 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt 828,100 9,937
107 PP2400321513 - Parafilm 2,467,800 29,613
108 PP2400321514 - Pin sử dụng cho bộ ghi nhiệt độ hiệu chuẩn tủ nhiệt 25,228,800 302,745
109 PP2400321515 - Que cấy định lượng 1µl vô trùng 214,560 2,574
110 PP2400321516 - Que cấy định lượng 10µl vô trùng 536,400 6,436
111 PP2400321517 - Tăm bông tiệt trùng thân gỗ 1,268,750 15,225
112 PP2400321518 - Băng keo cá nhân 337,400 4,048
113 PP2400321519 - Bông gòn y tế 898,800 10,785
114 PP2400321520 - Gạc y tế 44,100 529
115 PP2400321521 - Ống ly tâm Eppendorf 1,5ml 1,507,680 18,092
116 PP2400321522 - Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm) 3,358,800 40,305
117 PP2400321523 - Hộp đầu côn/tip có lọc 10 uL 2,160,000 25,920
118 PP2400321524 - Hộp đầu côn/tip có lọc 200 uL 2,160,000 25,920
119 PP2400321525 - Giấy lau kính hiển vi 196,560 2,358
120 PP2400321526 - Hộp y tế đựng vật sắt nhọn 6,8 lít 510,400 6,124
121 PP2400321527 - Khẩu trang y tế 85,400 1,024
122 PP2400321528 - Túi đựng rác thải nguy hại không lây nhiễm size lớn 277,200 3,326
123 PP2400321529 - Túi đựng rác thải nguy hại lây nhiễm size lớn 277,200 3,326
124 PP2400321530 - Túi đựng rác thải thông thường size lớn, 277,200 3,326
125 PP2400321531 - Túi hấp khử trùng đựng đĩa petri 489,500 5,874
126 PP2400321532 - Thảm dính bụi phòng sạch 894,665 10,735
127 PP2400321533 - Lọ đông khô 5ml màu nâu + nắp cao su + nắp vặn nhựa 10,800,000 129,600
Chủng vi sinh vật Escherichia coli
Mã phần lô PP2400321407
Giá từng phần lô 2,754,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,052
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Chủng vi sinh vật Acinetobacter baumannii
Mã phần lô PP2400321408
Giá từng phần lô 3,840,467
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,085
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Chủng vi sinh vật Neisseria menningitidis
Mã phần lô PP2400321409
Giá từng phần lô 2,711,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,538
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Máu cừu
Mã phần lô PP2400321410
Giá từng phần lô 2,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,896
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Hóa chất ALT
Mã phần lô PP2400321411
Giá từng phần lô 37,691,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,298
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Hóa chất AST
Mã phần lô PP2400321412
Giá từng phần lô 9,296,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,563
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2400321413
Giá từng phần lô 9,808,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2400321414
Giá từng phần lô 9,808,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Nitơ lỏng
Mã phần lô PP2400321415
Giá từng phần lô 6,490,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,880
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Hóa chất α-Amylase from porcine pancreas
Mã phần lô PP2400321416
Giá từng phần lô 4,417,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,007
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử amylase
Mã phần lô PP2400321417
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy huyết học (Calibrator)
Mã phần lô PP2400321418
Giá từng phần lô 8,963,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,562
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy huyết học (Calibrator)
Mã phần lô PP2400321419
Giá từng phần lô 8,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,112
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400321420
Giá từng phần lô 14,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,176
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử bột kẽm sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật,
Mã phần lô PP2400321421
Giá từng phần lô 1,375,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,506
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử dùng cho thử nghiệm khử nitrat sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật
Mã phần lô PP2400321422
Giá từng phần lô 2,446,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,358
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh indole sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật
Mã phần lô PP2400321423
Giá từng phần lô 1,158,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,902
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh ninhydrin sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật
Mã phần lô PP2400321424
Giá từng phần lô 1,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,220
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh Tryptophan deaminase sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật
Mã phần lô PP2400321425
Giá từng phần lô 1,625,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,509
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử sử dụng cho thử nghiệm Voges Proskauer sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật
Mã phần lô PP2400321426
Giá từng phần lô 2,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,888
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử zyme A sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật
Mã phần lô PP2400321427
Giá từng phần lô 1,746,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,958
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử zyme B sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật
Mã phần lô PP2400321428
Giá từng phần lô 1,865,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,386
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400321429
Giá từng phần lô 1,756,528
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,078
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm và thuốc thử trong máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400321430
Giá từng phần lô 3,513,772
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,165
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Dung dịch rửa buồng đo của máy xét nghiệm miễn dịch sau khi sử dụng
Mã phần lô PP2400321431
Giá từng phần lô 3,513,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,156
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2400321432
Giá từng phần lô 2,543,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,526
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400321433
Giá từng phần lô 2,543,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,526
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400321434
Giá từng phần lô 2,543,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,526
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg
Mã phần lô PP2400321435
Giá từng phần lô 1,747,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,970
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400321436
Giá từng phần lô 2,463,156
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,557
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg, Hộp/16x1,3mL
Mã phần lô PP2400321437
Giá từng phần lô 1,876,964
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,523
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch (CEA, PSA, TSH, FT3, FT4, AFP)
Mã phần lô PP2400321438
Giá từng phần lô 3,044,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,534
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch (CA-125, 19-9, 15-3)
Mã phần lô PP2400321439
Giá từng phần lô 5,592,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,115
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs
Mã phần lô PP2400321440
Giá từng phần lô 2,796,465
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,557
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400321441
Giá từng phần lô 7,676,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,113
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2400321442
Giá từng phần lô 11,320,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,848
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400321443
Giá từng phần lô 11,403,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,839
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400321444
Giá từng phần lô 2,703,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,442
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400321445
Giá từng phần lô 11,043,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,517
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch (TSH)
Mã phần lô PP2400321446
Giá từng phần lô 3,275,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,302
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400321447
Giá từng phần lô 5,173,901
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,086
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400321448
Giá từng phần lô 1,311,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,737
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400321449
Giá từng phần lô 2,795,286
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,543
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Mã phần lô PP2400321450
Giá từng phần lô 4,048,123
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,577
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch (AFP)
Mã phần lô PP2400321451
Giá từng phần lô 9,266,756
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,201
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Mã phần lô PP2400321452
Giá từng phần lô 2,567,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,813
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400321453
Giá từng phần lô 15,575,306
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,903
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400321454
Giá từng phần lô 3,002,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,030
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400321455
Giá từng phần lô 15,575,306
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,903
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400321456
Giá từng phần lô 3,041,956
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,503
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400321457
Giá từng phần lô 8,991,466
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,897
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400321458
Giá từng phần lô 2,475,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,710
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2400321459
Giá từng phần lô 12,379,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,554
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2400321460
Giá từng phần lô 2,475,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,710
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400321461
Giá từng phần lô 3,029,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,352
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400321462
Giá từng phần lô 15,612,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,348
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Bộ tách chiết Acid Nucleic
Mã phần lô PP2400321463
Giá từng phần lô 6,758,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,102
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Bộ kit tách chiết Acid Nucleic
Mã phần lô PP2400321464
Giá từng phần lô 20,794,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,538
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Hóa chất xét nghiệm HPV bằng kỹ thuật Realtime PCR
Mã phần lô PP2400321465
Giá từng phần lô 31,568,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,827
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Dung dịch rửa tay nhanh
Mã phần lô PP2400321466
Giá từng phần lô 1,003,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,038
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Citric acid monohydrate
Mã phần lô PP2400321467
Giá từng phần lô 1,409,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,912
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Sodium phosphate dibasic dihydrate
Mã phần lô PP2400321468
Giá từng phần lô 794,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,536
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Sodium phosphate monobasic dihydrate
Mã phần lô PP2400321469
Giá từng phần lô 1,019,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,237
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Sodium citrate tribasic dihydrate
Mã phần lô PP2400321470
Giá từng phần lô 1,685,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,228
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Oxy già
Mã phần lô PP2400321471
Giá từng phần lô 22,221
Bảo đảm dự thầu (VND) 266
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Povidine
Mã phần lô PP2400321472
Giá từng phần lô 103,401
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Viên khử khuẩn PRESEPT
Mã phần lô PP2400321473
Giá từng phần lô 1,733,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,803
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400321474
Giá từng phần lô 1,096,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,157
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Dung dịch tẩy trắng và sát khuẩn
Mã phần lô PP2400321475
Giá từng phần lô 636,167
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,634
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Que giấy thử Oxidase
Mã phần lô PP2400321476
Giá từng phần lô 1,317,433
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,809
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Tryptone Soya Broth
Mã phần lô PP2400321477
Giá từng phần lô 753,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,042
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Brain Heart Infusion Broth
Mã phần lô PP2400321478
Giá từng phần lô 1,328,433
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,941
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Skim Milk Powder
Mã phần lô PP2400321479
Giá từng phần lô 646,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,761
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
D(+)-Trehalose dihydrate
Mã phần lô PP2400321480
Giá từng phần lô 2,239,967
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,879
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2400321481
Giá từng phần lô 1,521,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,260
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Đầu lọc Syringe lọc Hydrophilic PTFE 13mm x 0.22um
Mã phần lô PP2400321482
Giá từng phần lô 499,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,991
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Bộ định danh nấm men
Mã phần lô PP2400321483
Giá từng phần lô 6,686,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,241
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Enzyme Lipase từ tuyến tụy lợn
Mã phần lô PP2400321484
Giá từng phần lô 2,654,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,858
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Sodium Lactate
Mã phần lô PP2400321485
Giá từng phần lô 3,320,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,843
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Sodium phosphate
Mã phần lô PP2400321486
Giá từng phần lô 2,128,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,543
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Starch soluble
Mã phần lô PP2400321487
Giá từng phần lô 4,347,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,173
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Kháng sinh Cefotaxime (30ug)
Mã phần lô PP2400321488
Giá từng phần lô 645,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,743
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid (30/10ug)
Mã phần lô PP2400321489
Giá từng phần lô 627,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,526
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Kháng sinh Ceftazidime (30ug)
Mã phần lô PP2400321490
Giá từng phần lô 645,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,743
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid (30/10ug)
Mã phần lô PP2400321491
Giá từng phần lô 627,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,526
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Que mẫu chuẩn xét nghiệm phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400321492
Giá từng phần lô 1,058,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,696
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Kháng sinh Amoxicillin - clavulanic acid (E-test)
Mã phần lô PP2400321493
Giá từng phần lô 5,012,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,152
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Bộ thuốc thử Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400321494
Giá từng phần lô 717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Bộ thuốc thử HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400321495
Giá từng phần lô 3,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,210
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Đá CO2
Mã phần lô PP2400321496
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Đầu dò nhiệt độ PRT
Mã phần lô PP2400321497
Giá từng phần lô 102,574,998
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,899
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Đầu côn 0,5 - 10uL
Mã phần lô PP2400321498
Giá từng phần lô 1,670,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,044
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Đầu côn 20 - 200uL
Mã phần lô PP2400321499
Giá từng phần lô 2,671,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,054
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Đầu côn 200 uL - 1000 uL
Mã phần lô PP2400321500
Giá từng phần lô 2,972,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,665
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Đầu côn 500 - 5000ul
Mã phần lô PP2400321501
Giá từng phần lô 959,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,508
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Đĩa Petri nhựa vô trùng Φ90mm, 2 ngăn
Mã phần lô PP2400321502
Giá từng phần lô 499,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,996
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Đĩa petri nhựa vô trùng 1 ngăn
Mã phần lô PP2400321503
Giá từng phần lô 3,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,656
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Găng tay nitrile cỡ L
Mã phần lô PP2400321504
Giá từng phần lô 308,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,706
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Găng tay nitrile cỡ M
Mã phần lô PP2400321505
Giá từng phần lô 1,029,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,356
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Găng tay nitrile cỡ S
Mã phần lô PP2400321506
Giá từng phần lô 1,029,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,356
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Giấy cuộn vệ sinh
Mã phần lô PP2400321507
Giá từng phần lô 934,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,219
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Giấy phản quang
Mã phần lô PP2400321508
Giá từng phần lô 3,177,534
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,130
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Lame kính mài mờ
Mã phần lô PP2400321509
Giá từng phần lô 343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Lamen (kt: 24x60mm)
Mã phần lô PP2400321510
Giá từng phần lô 252,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2400321511
Giá từng phần lô 11,608,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,305
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2400321512
Giá từng phần lô 828,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,937
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Parafilm
Mã phần lô PP2400321513
Giá từng phần lô 2,467,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,613
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Pin sử dụng cho bộ ghi nhiệt độ hiệu chuẩn tủ nhiệt
Mã phần lô PP2400321514
Giá từng phần lô 25,228,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,745
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Que cấy định lượng 1µl vô trùng
Mã phần lô PP2400321515
Giá từng phần lô 214,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Que cấy định lượng 10µl vô trùng
Mã phần lô PP2400321516
Giá từng phần lô 536,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,436
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Tăm bông tiệt trùng thân gỗ
Mã phần lô PP2400321517
Giá từng phần lô 1,268,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,225
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2400321518
Giá từng phần lô 337,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,048
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Bông gòn y tế
Mã phần lô PP2400321519
Giá từng phần lô 898,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,785
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Gạc y tế
Mã phần lô PP2400321520
Giá từng phần lô 44,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 529
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Ống ly tâm Eppendorf 1,5ml
Mã phần lô PP2400321521
Giá từng phần lô 1,507,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,092
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm)
Mã phần lô PP2400321522
Giá từng phần lô 3,358,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,305
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Hộp đầu côn/tip có lọc 10 uL
Mã phần lô PP2400321523
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Hộp đầu côn/tip có lọc 200 uL
Mã phần lô PP2400321524
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2400321525
Giá từng phần lô 196,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Hộp y tế đựng vật sắt nhọn 6,8 lít
Mã phần lô PP2400321526
Giá từng phần lô 510,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,124
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400321527
Giá từng phần lô 85,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Túi đựng rác thải nguy hại không lây nhiễm size lớn
Mã phần lô PP2400321528
Giá từng phần lô 277,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Túi đựng rác thải nguy hại lây nhiễm size lớn
Mã phần lô PP2400321529
Giá từng phần lô 277,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Túi đựng rác thải thông thường size lớn,
Mã phần lô PP2400321530
Giá từng phần lô 277,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Túi hấp khử trùng đựng đĩa petri
Mã phần lô PP2400321531
Giá từng phần lô 489,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,874
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Thảm dính bụi phòng sạch
Mã phần lô PP2400321532
Giá từng phần lô 894,665
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,735
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Lọ đông khô 5ml màu nâu + nắp cao su + nắp vặn nhựa
Mã phần lô PP2400321533
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->