Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư, dụng cụ thí nghiệm phục vụ hoạt động chuyên môn năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400397743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư, dụng cụ thí nghiệm phục vụ hoạt động chuyên môn năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400224562 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 628,963,319 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400321407 - Chủng vi sinh vật Escherichia coli | 2,754,400 | 33,052 |
| 2 | PP2400321408 - Chủng vi sinh vật Acinetobacter baumannii | 3,840,467 | 46,085 |
| 3 | PP2400321409 - Chủng vi sinh vật Neisseria menningitidis | 2,711,500 | 32,538 |
| 4 | PP2400321410 - Máu cừu | 2,408,000 | 28,896 |
| 5 | PP2400321411 - Hóa chất ALT | 37,691,500 | 452,298 |
| 6 | PP2400321412 - Hóa chất AST | 9,296,925 | 111,563 |
| 7 | PP2400321413 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 9,808,400 | 117,700 |
| 8 | PP2400321414 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3 | 9,808,400 | 117,700 |
| 9 | PP2400321415 - Nitơ lỏng | 6,490,080 | 77,880 |
| 10 | PP2400321416 - Hóa chất α-Amylase from porcine pancreas | 4,417,325 | 53,007 |
| 11 | PP2400321417 - Thuốc thử amylase | 3,307,500 | 39,690 |
| 12 | PP2400321418 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy huyết học (Calibrator) | 8,963,500 | 107,562 |
| 13 | PP2400321419 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy huyết học (Calibrator) | 8,426,000 | 101,112 |
| 14 | PP2400321420 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm huyết học | 14,098,000 | 169,176 |
| 15 | PP2400321421 - Thuốc thử bột kẽm sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật, | 1,375,500 | 16,506 |
| 16 | PP2400321422 - Thuốc thử dùng cho thử nghiệm khử nitrat sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật | 2,446,500 | 29,358 |
| 17 | PP2400321423 - Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh indole sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật | 1,158,500 | 13,902 |
| 18 | PP2400321424 - Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh ninhydrin sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật | 1,435,000 | 17,220 |
| 19 | PP2400321425 - Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh Tryptophan deaminase sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật | 1,625,750 | 19,509 |
| 20 | PP2400321426 - Thuốc thử sử dụng cho thử nghiệm Voges Proskauer sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật | 2,324,000 | 27,888 |
| 21 | PP2400321427 - Thuốc thử zyme A sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật | 1,746,500 | 20,958 |
| 22 | PP2400321428 - Thuốc thử zyme B sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật | 1,865,500 | 22,386 |
| 23 | PP2400321429 - Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 1,756,528 | 21,078 |
| 24 | PP2400321430 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm và thuốc thử trong máy miễn dịch | 3,513,772 | 42,165 |
| 25 | PP2400321431 - Dung dịch rửa buồng đo của máy xét nghiệm miễn dịch sau khi sử dụng | 3,513,056 | 42,156 |
| 26 | PP2400321432 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 | 2,543,888 | 30,526 |
| 27 | PP2400321433 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 2,543,888 | 30,526 |
| 28 | PP2400321434 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 2,543,888 | 30,526 |
| 29 | PP2400321435 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg | 1,747,568 | 20,970 |
| 30 | PP2400321436 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 2,463,156 | 29,557 |
| 31 | PP2400321437 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg, Hộp/16x1,3mL | 1,876,964 | 22,523 |
| 32 | PP2400321438 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch (CEA, PSA, TSH, FT3, FT4, AFP) | 3,044,580 | 36,534 |
| 33 | PP2400321439 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch (CA-125, 19-9, 15-3) | 5,592,930 | 67,115 |
| 34 | PP2400321440 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs | 2,796,465 | 33,557 |
| 35 | PP2400321441 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 7,676,104 | 92,113 |
| 36 | PP2400321442 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 | 11,320,680 | 135,848 |
| 37 | PP2400321443 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 | 11,403,320 | 136,839 |
| 38 | PP2400321444 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg | 2,703,566 | 32,442 |
| 39 | PP2400321445 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | 11,043,112 | 132,517 |
| 40 | PP2400321446 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch (TSH) | 3,275,210 | 39,302 |
| 41 | PP2400321447 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg | 5,173,901 | 62,086 |
| 42 | PP2400321448 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg | 1,311,424 | 15,737 |
| 43 | PP2400321449 - Chất phụ gia cho bình chứa nước cất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 2,795,286 | 33,543 |
| 44 | PP2400321450 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) | 4,048,123 | 48,577 |
| 45 | PP2400321451 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch (AFP) | 9,266,756 | 111,201 |
| 46 | PP2400321452 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) | 2,567,776 | 30,813 |
| 47 | PP2400321453 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 | 15,575,306 | 186,903 |
| 48 | PP2400321454 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 3,002,580 | 36,030 |
| 49 | PP2400321455 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | 15,575,306 | 186,903 |
| 50 | PP2400321456 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | 3,041,956 | 36,503 |
| 51 | PP2400321457 - Thuốc thử xét nghiệm CEA | 8,991,466 | 107,897 |
| 52 | PP2400321458 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 2,475,900 | 29,710 |
| 53 | PP2400321459 - Thuốc thử xét nghiệm PSA | 12,379,500 | 148,554 |
| 54 | PP2400321460 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 2,475,900 | 29,710 |
| 55 | PP2400321461 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 3,029,408 | 36,352 |
| 56 | PP2400321462 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 | 15,612,372 | 187,348 |
| 57 | PP2400321463 - Bộ tách chiết Acid Nucleic | 6,758,500 | 81,102 |
| 58 | PP2400321464 - Bộ kit tách chiết Acid Nucleic | 20,794,900 | 249,538 |
| 59 | PP2400321465 - Hóa chất xét nghiệm HPV bằng kỹ thuật Realtime PCR | 31,568,950 | 378,827 |
| 60 | PP2400321466 - Dung dịch rửa tay nhanh | 1,003,200 | 12,038 |
| 61 | PP2400321467 - Citric acid monohydrate | 1,409,350 | 16,912 |
| 62 | PP2400321468 - Sodium phosphate dibasic dihydrate | 794,675 | 9,536 |
| 63 | PP2400321469 - Sodium phosphate monobasic dihydrate | 1,019,750 | 12,237 |
| 64 | PP2400321470 - Sodium citrate tribasic dihydrate | 1,685,675 | 20,228 |
| 65 | PP2400321471 - Oxy già | 22,221 | 266 |
| 66 | PP2400321472 - Povidine | 103,401 | 1,240 |
| 67 | PP2400321473 - Viên khử khuẩn PRESEPT | 1,733,600 | 20,803 |
| 68 | PP2400321474 - Dầu soi kính hiển vi | 1,096,425 | 13,157 |
| 69 | PP2400321475 - Dung dịch tẩy trắng và sát khuẩn | 636,167 | 7,634 |
| 70 | PP2400321476 - Que giấy thử Oxidase | 1,317,433 | 15,809 |
| 71 | PP2400321477 - Tryptone Soya Broth | 753,500 | 9,042 |
| 72 | PP2400321478 - Brain Heart Infusion Broth | 1,328,433 | 15,941 |
| 73 | PP2400321479 - Skim Milk Powder | 646,800 | 7,761 |
| 74 | PP2400321480 - D(+)-Trehalose dihydrate | 2,239,967 | 26,879 |
| 75 | PP2400321481 - Mueller Hinton Agar | 1,521,667 | 18,260 |
| 76 | PP2400321482 - Đầu lọc Syringe lọc Hydrophilic PTFE 13mm x 0.22um | 499,320 | 5,991 |
| 77 | PP2400321483 - Bộ định danh nấm men | 6,686,750 | 80,241 |
| 78 | PP2400321484 - Enzyme Lipase từ tuyến tụy lợn | 2,654,850 | 31,858 |
| 79 | PP2400321485 - Sodium Lactate | 3,320,250 | 39,843 |
| 80 | PP2400321486 - Sodium phosphate | 2,128,600 | 25,543 |
| 81 | PP2400321487 - Starch soluble | 4,347,750 | 52,173 |
| 82 | PP2400321488 - Kháng sinh Cefotaxime (30ug) | 645,333 | 7,743 |
| 83 | PP2400321489 - Kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid (30/10ug) | 627,200 | 7,526 |
| 84 | PP2400321490 - Kháng sinh Ceftazidime (30ug) | 645,333 | 7,743 |
| 85 | PP2400321491 - Kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid (30/10ug) | 627,200 | 7,526 |
| 86 | PP2400321492 - Que mẫu chuẩn xét nghiệm phân tích nước tiểu | 1,058,050 | 12,696 |
| 87 | PP2400321493 - Kháng sinh Amoxicillin - clavulanic acid (E-test) | 5,012,700 | 60,152 |
| 88 | PP2400321494 - Bộ thuốc thử Bilirubin toàn phần | 717,500 | 8,610 |
| 89 | PP2400321495 - Bộ thuốc thử HDL-Cholesterol | 3,517,500 | 42,210 |
| 90 | PP2400321496 - Đá CO2 | 4,620,000 | 55,440 |
| 91 | PP2400321497 - Đầu dò nhiệt độ PRT | 102,574,998 | 1,230,899 |
| 92 | PP2400321498 - Đầu côn 0,5 - 10uL | 1,670,400 | 20,044 |
| 93 | PP2400321499 - Đầu côn 20 - 200uL | 2,671,200 | 32,054 |
| 94 | PP2400321500 - Đầu côn 200 uL - 1000 uL | 2,972,160 | 35,665 |
| 95 | PP2400321501 - Đầu côn 500 - 5000ul | 959,040 | 11,508 |
| 96 | PP2400321502 - Đĩa Petri nhựa vô trùng Φ90mm, 2 ngăn | 499,680 | 5,996 |
| 97 | PP2400321503 - Đĩa petri nhựa vô trùng 1 ngăn | 3,888,000 | 46,656 |
| 98 | PP2400321504 - Găng tay nitrile cỡ L | 308,910 | 3,706 |
| 99 | PP2400321505 - Găng tay nitrile cỡ M | 1,029,700 | 12,356 |
| 100 | PP2400321506 - Găng tay nitrile cỡ S | 1,029,700 | 12,356 |
| 101 | PP2400321507 - Giấy cuộn vệ sinh | 934,980 | 11,219 |
| 102 | PP2400321508 - Giấy phản quang | 3,177,534 | 38,130 |
| 103 | PP2400321509 - Lame kính mài mờ | 343,000 | 4,116 |
| 104 | PP2400321510 - Lamen (kt: 24x60mm) | 252,070 | 3,024 |
| 105 | PP2400321511 - Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn hơi nước | 11,608,800 | 139,305 |
| 106 | PP2400321512 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 828,100 | 9,937 |
| 107 | PP2400321513 - Parafilm | 2,467,800 | 29,613 |
| 108 | PP2400321514 - Pin sử dụng cho bộ ghi nhiệt độ hiệu chuẩn tủ nhiệt | 25,228,800 | 302,745 |
| 109 | PP2400321515 - Que cấy định lượng 1µl vô trùng | 214,560 | 2,574 |
| 110 | PP2400321516 - Que cấy định lượng 10µl vô trùng | 536,400 | 6,436 |
| 111 | PP2400321517 - Tăm bông tiệt trùng thân gỗ | 1,268,750 | 15,225 |
| 112 | PP2400321518 - Băng keo cá nhân | 337,400 | 4,048 |
| 113 | PP2400321519 - Bông gòn y tế | 898,800 | 10,785 |
| 114 | PP2400321520 - Gạc y tế | 44,100 | 529 |
| 115 | PP2400321521 - Ống ly tâm Eppendorf 1,5ml | 1,507,680 | 18,092 |
| 116 | PP2400321522 - Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm) | 3,358,800 | 40,305 |
| 117 | PP2400321523 - Hộp đầu côn/tip có lọc 10 uL | 2,160,000 | 25,920 |
| 118 | PP2400321524 - Hộp đầu côn/tip có lọc 200 uL | 2,160,000 | 25,920 |
| 119 | PP2400321525 - Giấy lau kính hiển vi | 196,560 | 2,358 |
| 120 | PP2400321526 - Hộp y tế đựng vật sắt nhọn 6,8 lít | 510,400 | 6,124 |
| 121 | PP2400321527 - Khẩu trang y tế | 85,400 | 1,024 |
| 122 | PP2400321528 - Túi đựng rác thải nguy hại không lây nhiễm size lớn | 277,200 | 3,326 |
| 123 | PP2400321529 - Túi đựng rác thải nguy hại lây nhiễm size lớn | 277,200 | 3,326 |
| 124 | PP2400321530 - Túi đựng rác thải thông thường size lớn, | 277,200 | 3,326 |
| 125 | PP2400321531 - Túi hấp khử trùng đựng đĩa petri | 489,500 | 5,874 |
| 126 | PP2400321532 - Thảm dính bụi phòng sạch | 894,665 | 10,735 |
| 127 | PP2400321533 - Lọ đông khô 5ml màu nâu + nắp cao su + nắp vặn nhựa | 10,800,000 | 129,600 |
Chủng vi sinh vật Escherichia coli |
|
| Mã phần lô | PP2400321407 |
| Giá từng phần lô | 2,754,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Chủng vi sinh vật Acinetobacter baumannii |
|
| Mã phần lô | PP2400321408 |
| Giá từng phần lô | 3,840,467 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Chủng vi sinh vật Neisseria menningitidis |
|
| Mã phần lô | PP2400321409 |
| Giá từng phần lô | 2,711,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400321410 |
| Giá từng phần lô | 2,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Hóa chất ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400321411 |
| Giá từng phần lô | 37,691,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Hóa chất AST |
|
| Mã phần lô | PP2400321412 |
| Giá từng phần lô | 9,296,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400321413 |
| Giá từng phần lô | 9,808,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400321414 |
| Giá từng phần lô | 9,808,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Nitơ lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400321415 |
| Giá từng phần lô | 6,490,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Hóa chất α-Amylase from porcine pancreas |
|
| Mã phần lô | PP2400321416 |
| Giá từng phần lô | 4,417,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400321417 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy huyết học (Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2400321418 |
| Giá từng phần lô | 8,963,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy huyết học (Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2400321419 |
| Giá từng phần lô | 8,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400321420 |
| Giá từng phần lô | 14,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử bột kẽm sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật, |
|
| Mã phần lô | PP2400321421 |
| Giá từng phần lô | 1,375,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử dùng cho thử nghiệm khử nitrat sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400321422 |
| Giá từng phần lô | 2,446,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh indole sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400321423 |
| Giá từng phần lô | 1,158,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh ninhydrin sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400321424 |
| Giá từng phần lô | 1,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh Tryptophan deaminase sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400321425 |
| Giá từng phần lô | 1,625,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử sử dụng cho thử nghiệm Voges Proskauer sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400321426 |
| Giá từng phần lô | 2,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử zyme A sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400321427 |
| Giá từng phần lô | 1,746,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử zyme B sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400321428 |
| Giá từng phần lô | 1,865,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400321429 |
| Giá từng phần lô | 1,756,528 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm và thuốc thử trong máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400321430 |
| Giá từng phần lô | 3,513,772 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Dung dịch rửa buồng đo của máy xét nghiệm miễn dịch sau khi sử dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400321431 |
| Giá từng phần lô | 3,513,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400321432 |
| Giá từng phần lô | 2,543,888 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400321433 |
| Giá từng phần lô | 2,543,888 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400321434 |
| Giá từng phần lô | 2,543,888 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400321435 |
| Giá từng phần lô | 1,747,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400321436 |
| Giá từng phần lô | 2,463,156 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg, Hộp/16x1,3mL |
|
| Mã phần lô | PP2400321437 |
| Giá từng phần lô | 1,876,964 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch (CEA, PSA, TSH, FT3, FT4, AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2400321438 |
| Giá từng phần lô | 3,044,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch (CA-125, 19-9, 15-3) |
|
| Mã phần lô | PP2400321439 |
| Giá từng phần lô | 5,592,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400321440 |
| Giá từng phần lô | 2,796,465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400321441 |
| Giá từng phần lô | 7,676,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400321442 |
| Giá từng phần lô | 11,320,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400321443 |
| Giá từng phần lô | 11,403,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400321444 |
| Giá từng phần lô | 2,703,566 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400321445 |
| Giá từng phần lô | 11,043,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch (TSH) |
|
| Mã phần lô | PP2400321446 |
| Giá từng phần lô | 3,275,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400321447 |
| Giá từng phần lô | 5,173,901 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400321448 |
| Giá từng phần lô | 1,311,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400321449 |
| Giá từng phần lô | 2,795,286 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2400321450 |
| Giá từng phần lô | 4,048,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2400321451 |
| Giá từng phần lô | 9,266,756 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2400321452 |
| Giá từng phần lô | 2,567,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400321453 |
| Giá từng phần lô | 15,575,306 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400321454 |
| Giá từng phần lô | 3,002,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400321455 |
| Giá từng phần lô | 15,575,306 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400321456 |
| Giá từng phần lô | 3,041,956 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400321457 |
| Giá từng phần lô | 8,991,466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400321458 |
| Giá từng phần lô | 2,475,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400321459 |
| Giá từng phần lô | 12,379,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400321460 |
| Giá từng phần lô | 2,475,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400321461 |
| Giá từng phần lô | 3,029,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400321462 |
| Giá từng phần lô | 15,612,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Bộ tách chiết Acid Nucleic |
|
| Mã phần lô | PP2400321463 |
| Giá từng phần lô | 6,758,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Bộ kit tách chiết Acid Nucleic |
|
| Mã phần lô | PP2400321464 |
| Giá từng phần lô | 20,794,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HPV bằng kỹ thuật Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400321465 |
| Giá từng phần lô | 31,568,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Dung dịch rửa tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400321466 |
| Giá từng phần lô | 1,003,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Citric acid monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400321467 |
| Giá từng phần lô | 1,409,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Sodium phosphate dibasic dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400321468 |
| Giá từng phần lô | 794,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Sodium phosphate monobasic dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400321469 |
| Giá từng phần lô | 1,019,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Sodium citrate tribasic dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400321470 |
| Giá từng phần lô | 1,685,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2400321471 |
| Giá từng phần lô | 22,221 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Povidine |
|
| Mã phần lô | PP2400321472 |
| Giá từng phần lô | 103,401 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Viên khử khuẩn PRESEPT |
|
| Mã phần lô | PP2400321473 |
| Giá từng phần lô | 1,733,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400321474 |
| Giá từng phần lô | 1,096,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Dung dịch tẩy trắng và sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400321475 |
| Giá từng phần lô | 636,167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Que giấy thử Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400321476 |
| Giá từng phần lô | 1,317,433 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Tryptone Soya Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400321477 |
| Giá từng phần lô | 753,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Brain Heart Infusion Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400321478 |
| Giá từng phần lô | 1,328,433 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Skim Milk Powder |
|
| Mã phần lô | PP2400321479 |
| Giá từng phần lô | 646,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
D(+)-Trehalose dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400321480 |
| Giá từng phần lô | 2,239,967 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400321481 |
| Giá từng phần lô | 1,521,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Đầu lọc Syringe lọc Hydrophilic PTFE 13mm x 0.22um |
|
| Mã phần lô | PP2400321482 |
| Giá từng phần lô | 499,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Bộ định danh nấm men |
|
| Mã phần lô | PP2400321483 |
| Giá từng phần lô | 6,686,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Enzyme Lipase từ tuyến tụy lợn |
|
| Mã phần lô | PP2400321484 |
| Giá từng phần lô | 2,654,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Sodium Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400321485 |
| Giá từng phần lô | 3,320,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Sodium phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2400321486 |
| Giá từng phần lô | 2,128,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Starch soluble |
|
| Mã phần lô | PP2400321487 |
| Giá từng phần lô | 4,347,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Kháng sinh Cefotaxime (30ug) |
|
| Mã phần lô | PP2400321488 |
| Giá từng phần lô | 645,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid (30/10ug) |
|
| Mã phần lô | PP2400321489 |
| Giá từng phần lô | 627,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Kháng sinh Ceftazidime (30ug) |
|
| Mã phần lô | PP2400321490 |
| Giá từng phần lô | 645,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid (30/10ug) |
|
| Mã phần lô | PP2400321491 |
| Giá từng phần lô | 627,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Que mẫu chuẩn xét nghiệm phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400321492 |
| Giá từng phần lô | 1,058,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Kháng sinh Amoxicillin - clavulanic acid (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2400321493 |
| Giá từng phần lô | 5,012,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Bộ thuốc thử Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400321494 |
| Giá từng phần lô | 717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Bộ thuốc thử HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400321495 |
| Giá từng phần lô | 3,517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Đá CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400321496 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Đầu dò nhiệt độ PRT |
|
| Mã phần lô | PP2400321497 |
| Giá từng phần lô | 102,574,998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Đầu côn 0,5 - 10uL |
|
| Mã phần lô | PP2400321498 |
| Giá từng phần lô | 1,670,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Đầu côn 20 - 200uL |
|
| Mã phần lô | PP2400321499 |
| Giá từng phần lô | 2,671,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Đầu côn 200 uL - 1000 uL |
|
| Mã phần lô | PP2400321500 |
| Giá từng phần lô | 2,972,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Đầu côn 500 - 5000ul |
|
| Mã phần lô | PP2400321501 |
| Giá từng phần lô | 959,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Đĩa Petri nhựa vô trùng Φ90mm, 2 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400321502 |
| Giá từng phần lô | 499,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Đĩa petri nhựa vô trùng 1 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400321503 |
| Giá từng phần lô | 3,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Găng tay nitrile cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2400321504 |
| Giá từng phần lô | 308,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Găng tay nitrile cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2400321505 |
| Giá từng phần lô | 1,029,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Găng tay nitrile cỡ S |
|
| Mã phần lô | PP2400321506 |
| Giá từng phần lô | 1,029,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Giấy cuộn vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400321507 |
| Giá từng phần lô | 934,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Giấy phản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400321508 |
| Giá từng phần lô | 3,177,534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Lame kính mài mờ |
|
| Mã phần lô | PP2400321509 |
| Giá từng phần lô | 343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Lamen (kt: 24x60mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400321510 |
| Giá từng phần lô | 252,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400321511 |
| Giá từng phần lô | 11,608,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400321512 |
| Giá từng phần lô | 828,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2400321513 |
| Giá từng phần lô | 2,467,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Pin sử dụng cho bộ ghi nhiệt độ hiệu chuẩn tủ nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400321514 |
| Giá từng phần lô | 25,228,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Que cấy định lượng 1µl vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400321515 |
| Giá từng phần lô | 214,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Que cấy định lượng 10µl vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400321516 |
| Giá từng phần lô | 536,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Tăm bông tiệt trùng thân gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400321517 |
| Giá từng phần lô | 1,268,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400321518 |
| Giá từng phần lô | 337,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Bông gòn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400321519 |
| Giá từng phần lô | 898,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Gạc y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400321520 |
| Giá từng phần lô | 44,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Ống ly tâm Eppendorf 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400321521 |
| Giá từng phần lô | 1,507,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400321522 |
| Giá từng phần lô | 3,358,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Hộp đầu côn/tip có lọc 10 uL |
|
| Mã phần lô | PP2400321523 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Hộp đầu côn/tip có lọc 200 uL |
|
| Mã phần lô | PP2400321524 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400321525 |
| Giá từng phần lô | 196,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Hộp y tế đựng vật sắt nhọn 6,8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400321526 |
| Giá từng phần lô | 510,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400321527 |
| Giá từng phần lô | 85,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Túi đựng rác thải nguy hại không lây nhiễm size lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400321528 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Túi đựng rác thải nguy hại lây nhiễm size lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400321529 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Túi đựng rác thải thông thường size lớn, |
|
| Mã phần lô | PP2400321530 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Túi hấp khử trùng đựng đĩa petri |
|
| Mã phần lô | PP2400321531 |
| Giá từng phần lô | 489,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Thảm dính bụi phòng sạch |
|
| Mã phần lô | PP2400321532 |
| Giá từng phần lô | 894,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Lọ đông khô 5ml màu nâu + nắp cao su + nắp vặn nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400321533 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 30 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi