Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư, dụng cụ thí nghiệm phục vụ hoạt động chuyên môn năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500284505-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ
Chủ đầu tư TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư, dụng cụ thí nghiệm phục vụ hoạt động chuyên môn năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500154117
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 807,020,531 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500298775 - Máu cừu 3,601,500 5.145.000 Không 1.800.750 22.5 43,218
2 PP2500298776 - Chủng vi nấm Candida albicans 3,360,500 4.582.500 Không 1.680.250 0.75 40,326
3 PP2500298777 - Chủng vi nấm Cryptococcus neoformans 3,360,500 4.582.500 Không 1.680.250 0.75 40,326
4 PP2500298778 - Chủng vi nấm Trichophyton rubrum 4,197,600 5.724.000 Không 2.098.800 0.75 50,371
5 PP2500298779 - Chủng vi nấm Malassezia furfur 3,633,666 4.954.999 Không 1.816.833 0.75 43,603
6 PP2500298780 - Chủng vi khuẩn Aeromonas hydrophila 3,259,666 4.444.999 Không 1.629.833 0.75 39,115
7 PP2500298781 - Chủng vi khuẩn Pasteurella multocida 3,507,533 4.782.999 Không 1.753.766 0.75 42,090
8 PP2500298782 - Sodium phosphate dibasic dihydrate 1,654,674 2.256.373 Không 827.337 1.5 19,856
9 PP2500298783 - Sodium citrate tribasic dihydrate 3,176,250 4.331.250 Không 1.588.125 1.5 38,115
10 PP2500298784 - Citric acid monohydrate 1,539,037 2.098.686 Không 769.518 0.75 18,468
11 PP2500298785 - Sodium phosphate monobasic dihydrate 3,026,100 4.126.500 Không 1.513.050 1.5 36,313
12 PP2500298786 - D-glucose 1,429,725 1.949.625 Không 714.862 0.75 17,156
13 PP2500298787 - Sodium chloride (NaCl) 3,361,200 4.583.454 Không 1.680.600 3 40,334
14 PP2500298788 - Glycine 10,315,250 14.066.250 Không 5.157.625 1.5 123,783
15 PP2500298789 - Sodium Lactate 3,878,325 5.288.625 Không 1.939.162 0.75 46,539
16 PP2500298790 - Sodium phosphate 2,187,075 2.982.375 Không 1.093.537 0.75 26,244
17 PP2500298791 - Albuminhuyết thanh bò 72,740,800 99.192.000 Không 36.370.400 3 872,889
18 PP2500298792 - Sabouraud DextroseAgar 1,623,600 2.214.000 Không 811.800 0.75 19,483
19 PP2500298793 - Blood agar base 3,088,800 4.212.000 Không 1.544.400 1.5 37,065
20 PP2500298794 - CHROMagar Candida 11,385,412 16.264.874 Không 5.692.706 0.75 136,624
21 PP2500298795 - Que giấy thử Oxidase 2,907,666 3.964.999 Không 1.453.833 1.5 34,891
22 PP2500298796 - Hydrogenperoxide 816,550 1.166.500 Không 408.275 0.75 9,798
23 PP2500298797 - Dầu khoáng 797,650 1.139.500 Không 398.825 0.75 9,571
24 PP2500298798 - Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích 10,127,120 14.467.314 Không 5.063.560 1.5 121,525
25 PP2500298799 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy phân tích huyết học 3,639,650 5.199.500 Không 1.819.825 0.75 43,675
26 PP2500298800 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy phân tích huyết học 7,133,866 9.727.999 Không 3.566.933 1.5 85,606
27 PP2500298801 - Que mẫu chuẩn xét nghiệm phân tích nước tiểu 1,063,125 1.518.750 Không 531.562 0.75 12,757
28 PP2500298802 - Hoá chất nhuộm Giemsa 2,303,708 3.141.420 Không 1.151.854 0.75 27,644
29 PP2500298803 - Hóa chất AST 10,286,251 14.026.705 Không 5.143.125 0.75 123,435
30 PP2500298804 - Hóa chất ALT 76,657,416 104.532.840 Không 38.328.708 3 919,888
31 PP2500298805 - Meso-Erythritol 40,482,750 55.203.750 Không 20.241.375 1.5 485,793
32 PP2500298806 - Bộ thuốc thử Cholesterol 890,779 1.272.541 Không 445.389 0.75 10,689
33 PP2500298807 - Bộ thuốc thử BilirubinTotal 1,088,818 1.555.454 Không 544.409 1.5 13,065
34 PP2500298808 - Bộ thuốc thử Creatinine 946,198 1.351.711 Không 473.099 1.5 11,354
35 PP2500298809 - Bộ thuốc thử GGT 3,352,510 4.789.300 Không 1.676.255 1.5 40,230
36 PP2500298810 - Bộ thuốc thử Calcium 1,011,237 1.444.624 Không 505.618 0.75 12,134
37 PP2500298811 - Bộ thuốc thử Magnesium 3,628,450 5.183.500 Không 1.814.225 0.75 43,541
38 PP2500298812 - Bộ thuốc thử Alpha Amylase 1,993,110 2.847.300 Không 996.555 0.75 23,917
39 PP2500298813 - Bộthuốc thửGlucose 1,185,733 1.693.904 Không 592.866 0.75 14,228
40 PP2500298814 - Bộthuốc thửTriglycerides 1,227,607 1.753.724 Không 613.803 0.75 14,731
41 PP2500298815 - Bộthuốc thửAlbumin 593,258 847.511 Không 296.629 0.75 7,119
42 PP2500298816 - Bộthuốc thửUric Acid 1,225,700 1.751.000 Không 612.850 0.75 14,708
43 PP2500298817 - Bộthuốc thửTotal Protein 729,750 1.042.500 Không 364.875 0.75 8,757
44 PP2500298818 - Bộthuốc thửAST 1,827,000 2.610.000 Không 913.500 1.5 21,924
45 PP2500298819 - Bộthuốc thửALT 1,827,000 2.610.000 Không 913.500 1.5 21,924
46 PP2500298820 - Bộthuốc thửUrea 1,017,458 1.453.511 Không 508.729 0.75 12,209
47 PP2500298821 - Hóa chất hiệu chuẩn các thông số sinh hóa cho máy bán tự động 2,432,710 3.475.300 Không 1.216.355 0.75 29,192
48 PP2500298822 - Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa sử 3,499,092 4.998.702 Không 1.749.546 1.5 41,989
49 PP2500298823 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm và thuốc thử trong máy miễn dịch 3,557,536 5.082.194 Không 1.778.768 1.5 42,690
50 PP2500298824 - Dung dịch rửa buồng đo của máy xét nghiệm miễn dịch sau khi sử dụng 3,501,500 5.002.142 Không 1.750.750 1.5 42,018
51 PP2500298825 - Chất phụ gia cho bình chứa nước cất dùng cho 2,866,926 4.095.608 Không 1.433.463 1.5 34,403
52 PP2500298826 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 2,524,042 3.605.774 Không 1.262.021 1.5 30,288
53 PP2500298827 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 2,524,202 3.606.002 Không 1.262.101 1.5 30,290
54 PP2500298828 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 2,524,202 3.606.002 Không 1.262.101 1.5 30,290
55 PP2500298829 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 10,985,792 15.693.988 Không 5.492.896 1.5 131,829
56 PP2500298830 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 11,561,602 16.516.574 Không 5.780.801 1.5 138,739
57 PP2500298831 - Thuốc thử xét nghiệm TSH 10,940,138 15.628.768 Không 5.470.069 1.5 131,281
58 PP2500298832 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch (TSH) 3,307,620 4.725.171 Không 1.653.810 1.5 39,691
59 PP2500298833 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch (CEA, PSA, TSH, FT3, FT4, AFP) 3,008,384 4.297.691 Không 1.504.192 1.5 36,100
60 PP2500298834 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg 1,769,581 2.527.972 Không 884.790 0.75 21,234
61 PP2500298835 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg 1,769,581 2.527.972 Không 884.790 0.75 21,234
62 PP2500298836 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg 2,726,959 3.895.655 Không 1.363.479 0.75 32,723
63 PP2500298837 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể 2,727,258 3.896.082 Không 1.363.629 0.75 32,727
64 PP2500298838 - Test nhanh HBsAg 942,094 1.284.673 Không 471.047 1.5 11,305
65 PP2500298839 - Test nhanh Anti HBs 966,214 1.317.564 Không 483.107 1.5 11,594
66 PP2500298840 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn 5,498,230 7.854.614 Không 2.749.115 1.5 65,978
67 PP2500298841 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1fetoprotein) 8,039,802 11.485.431 Không 4.019.901 1.5 96,477
68 PP2500298842 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch (AFP) 9,403,116 13.433.022 Không 4.701.558 1.5 112,837
69 PP2500298843 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP 2,531,286 3.616.122 Không 1.265.643 1.5 30,375
70 PP2500298844 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3 15,805,544 22.579.348 Không 7.902.772 1.5 189,666
71 PP2500298845 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 3,018,868 4.312.668 Không 1.509.434 1.5 36,226
72 PP2500298846 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 16,064,816 22.949.737 Không 8.032.408 1.5 192,777
73 PP2500298847 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 3,023,370 4.319.100 Không 1.511.685 1.5 36,280
74 PP2500298848 - Thuốc thử xét nghiệm CEA 9,135,840 13.051.200 Không 4.567.920 1.5 109,630
75 PP2500298849 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 2,544,444 3.634.920 Không 1.272.222 1.5 30,533
76 PP2500298850 - Thuốc thử xét nghiệm PSA 12,376,210 17.680.300 Không 6.188.105 1.5 148,514
77 PP2500298851 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 2,502,808 3.575.440 Không 1.251.404 1.5 30,033
78 PP2500298852 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 3,031,140 4.330.200 Không 1.515.570 1.5 36,373
79 PP2500298853 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 15,831,400 22.616.285 Không 7.915.700 1.5 189,976
80 PP2500298854 - Bộ tách chiết Acid Nucleic 14,994,512 20.447.061 Không 7.497.256 0.75 179,934
81 PP2500298855 - Bộ tách chiết Acid Nucleic 19,199,078 27.427.254 Không 9.599.539 1.5 230,388
82 PP2500298856 - Bộ xét nghiệm định lượng HepatitisB Virus (HBV) bằng kỹ thuật Real-time PCR 26,988,500 38.555.000 Không 13.494.250 0.75 323,862
83 PP2500298857 - Bộ xét nghiệm định lượng HepatitisC Virus (HCV) bằng kỹ thuật Real-time PCR 12,215,508 17.450.725 Không 6.107.754 0.75 146,586
84 PP2500298858 - Bộ hiệu chuẩn, làm sạch và bảo quản điện cực 6,066,706 8.272.780 Không 3.033.353 0.75 72,800
85 PP2500298859 - Dầu soi kính hiển vi 1,080,354 1.473.210 Không 540.177 0.75 12,964
86 PP2500298860 - Oxy già 34,650 47.250 Không 17.325 3.75 415
87 PP2500298861 - Povidine 169,290 230.850 Không 84.645 3.75 2,031
88 PP2500298862 - Viên khử khuẩn 1,774,434 2.419.682 Không 887.217 1.5 21,293
89 PP2500298863 - Glycyl-glycine 7,496,808 10.222.920 Không 3.748.404 1.5 89,961
90 PP2500298864 - Benzamidine hydrochloride 9,546,139 13.017.462 Không 4.773.069 0.75 114,553
91 PP2500298865 - Heparin 3,888,069 5.400.095 Không 1.944.034 0.75 46,656
92 PP2500298866 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 2,801,012 3.819.561 Không 1.400.506 1.5 33,612
93 PP2500298867 - Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn hơi nước 5,929,520 8.894.280 Không 2.964.760 0.75 71,154
94 PP2500298868 - Nitơ lỏng 5,764,000 7.860.000 Không 2.882.000 120 69,168
95 PP2500298869 - Test nhanh máu ẩn trong phân 1,484,008 2.023.647 Không 742.004 1.5 17,808
96 PP2500298870 - Ammonium chloride 4,523,685 6.168.661 Không 2.261.842 2.25 54,284
97 PP2500298871 - Whole leukocyteesterase 54,517,832 74.342.498 Không 27.258.916 1.5 654,213
98 PP2500298872 - Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 10 thông số 955,383 1.364.832 Không 477.691 0.75 11,464
99 PP2500298873 - Ethylen glycol 1,662,804 2.267.460 Không 831.402 0.75 19,953
100 PP2500298874 - Sinh phẩm chẩn đoán invitro định danh kháng thể bất thường và làm phản ứng hòa hợp 9,904,300 14.149.000 Không 4.952.150 0.75 118,851
101 PP2500298875 - Sinh phẩm chẩn đoán invitro xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO-Rh 9,124,834 13.035.477 Không 4.562.417 0.75 109,498
102 PP2500298876 - Magnesium chloride hexahydrate 1,758,145 2.397.470 Không 879.072 0.75 21,097
103 PP2500298877 - Thuốc thử dùng cho thử nghiệm Tryptophan deaminase sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật 1,303,575 1.862.250 Không 651.787 0.75 15,642
104 PP2500298878 - Thuốc thử sử dụng cho thử nghiệm Voges Proskauer sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật 2,314,746 3.306.780 Không 1.157.373 0.75 27,776
105 PP2500298879 - Thuốc thử zyme A sử dụng cho bộ định danh thủ 1,436,863 2.052.661 Không 718.431 0.75 17,242
106 PP2500298880 - Đầu côn 0,5 - 10uL 815,940 1.133.250 Không 407.970 1.5 9,791
107 PP2500298881 - Đầu côn 20 - 200uL 1,269,225 1.762.812 Không 634.612 3.75 15,230
108 PP2500298882 - Đầu côn 200 uL - 1000 uL 1,101,660 1.530.083 Không 550.830 2.25 13,219
109 PP2500298883 - Đầu côn 500 - 5000ul 748,980 1.040.250 Không 374.490 0.75 8,987
110 PP2500298884 - Hộp đầu côn/tip có lọc 10 uL 1,259,550 1.749.375 Không 629.775 3.75 15,114
111 PP2500298885 - Hộp đầu côn/tip có lọc 200 uL 1,308,150 1.816.875 Không 654.075 3.75 15,697
112 PP2500298886 - Parafilm 6,114,960 8.493.000 Không 3.057.480 6 73,379
113 PP2500298887 - Găng tay cao su 155,875 222.678 Không 77.937 3.75 1,870
114 PP2500298888 - Găng tay nitrile cỡ L 609,522 870.745 Không 304.761 4.5 7,314
115 PP2500298889 - Găng tay nitrile cỡ M 1,625,392 2.321.988 Không 812.696 12 19,504
116 PP2500298890 - Găng tay nitrile cỡ S 2,742,849 3.918.355 Không 1.371.424 20.25 32,914
117 PP2500298891 - Giấy cuộn vệ sinh 1,966,250 2.681.250 Không 983.125 82.5 23,595
118 PP2500298892 - Tăm bông tiệt trùng thân gỗ 1,503,336 2.147.622 Không 751.668 4.5 18,040
119 PP2500298893 - Ống ly tâm Eppendorf 1,5ml 1,505,520 2.091.000 Không 752.760 3 18,066
120 PP2500298894 - Hộp y tế đựng vật sắt nhọn 6,8 lít 576,720 801.000 Không 288.360 6 6,920
121 PP2500298895 - Túi đựng rác thải nguy hại không lây nhiễm size lớn 965,800 1.317.000 Không 482.900 6 11,589
122 PP2500298896 - Túi đựng rác thải nguy hại lây nhiễm size lớn 1,207,250 1.646.250 Không 603.625 7.5 14,487
123 PP2500298897 - Túi đựng rác thải thông thường size lớn 965,800 1.317.000 Không 482.900 6 11,589
124 PP2500298898 - Đĩa petri nhựa vô trùng 1 ngăn 2,328,500 3.234.027 Không 1.164.250 375 27,942
125 PP2500298899 - Lame kính mài mờ 5,200,875 7.223.437 Không 2.600.437 18.75 62,410
126 PP2500298900 - Lamen (kt: 24x60mm) 1,033,560 1.435.500 Không 516.780 3 12,402
127 PP2500298901 - Lọ lưu mẫu đông lạnh 2,0mL 3,969,000 5.512.500 Không 1.984.500 450 47,628
128 PP2500298902 - Lọ đông khô 2ml màu nâu có vạch chia đến 1,5ml + nắp vặn nhựa 2,268,000 3.150.000 Không 1.134.000 225 27,216
129 PP2500298903 - Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm) 1,119,960 1.555.500 Không 559.980 1.5 13,439
130 PP2500298904 - Ống nghiệm nhựa 5ml (12x75mm) nắp trắng 1,548,000 2.211.428 Không 774.000 1500 18,576
131 PP2500298905 - Túi hấp khử trùng đựng đĩa petri 1,206,568 1.675.788 Không 603.284 8.25 14,478
132 PP2500298906 - Giấy lau kính hiển vi 412,560 573.000 Không 206.280 1.5 4,950
133 PP2500298907 - Băng keo cá nhân 705,600 1.008.000 Không 352.800 6 8,467
134 PP2500298908 - Bông gòn y tế 1,493,100 2.133.000 Không 746.550 4.5 17,917
135 PP2500298909 - Gạc y tế 51,840 74.057 Không 25.920 3.75 622
136 PP2500298910 - Cốc phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch 3,327,742 4.753.917 Không 1.663.871 1.5 39,932
137 PP2500298911 - Đầu côn sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch 3,327,742 4.753.917 Không 1.663.871 1.5 39,932
138 PP2500298912 - Ống nghiệm nhựa 5ml (12x75mm) nắp 1,182,000 1.688.571 Không 591.000 1500 14,184
139 PP2500298913 - Ống cónắp (tiệt trùng) 12x75mm 32,140,800 44.640.000 Không 16.070.400 3600 385,689
140 PP2500298914 - Khăn giấy đa năng 2,557,500 3.487.500 Không 1.278.750 22.5 30,690
141 PP2500298915 - Khẩu trang y tế 945,000 1.350.000 Không 472.500 15 11,340
142 PP2500298916 - Pin AA 668,250 911.250 Không 334.125 7.5 8,019
143 PP2500298917 - Pin AAA 709,500 967.500 Không 354.750 7.5 8,514
144 PP2500298918 - Thảm dính bụi phòng sạch 582,450 794.250 Không 291.225 2.25 6,989
145 PP2500298919 - Túi ziper 20x30cm 152,820 212.250 Không 76.410 0.75 1,833
146 PP2500298920 - Cốc thủy tinh 1000ml 347,220 482.250 Không 173.610 1.5 4,166
147 PP2500298921 - Ống đong nhựa 1000ml 334,530 464.625 Không 167.265 0.75 4,014
Máu cừu
Mã phần lô PP2500298775
Giá từng phần lô 3,601,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.145.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,218
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chủng vi nấm Candida albicans
Mã phần lô PP2500298776
Giá từng phần lô 3,360,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.582.500
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,326
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chủng vi nấm Cryptococcus neoformans
Mã phần lô PP2500298777
Giá từng phần lô 3,360,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.582.500
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,326
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chủng vi nấm Trichophyton rubrum
Mã phần lô PP2500298778
Giá từng phần lô 4,197,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.724.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.098.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,371
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chủng vi nấm Malassezia furfur
Mã phần lô PP2500298779
Giá từng phần lô 3,633,666
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.954.999
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.816.833
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,603
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chủng vi khuẩn Aeromonas hydrophila
Mã phần lô PP2500298780
Giá từng phần lô 3,259,666
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.444.999
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.629.833
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,115
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chủng vi khuẩn Pasteurella multocida
Mã phần lô PP2500298781
Giá từng phần lô 3,507,533
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.782.999
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.753.766
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,090
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Sodium phosphate dibasic dihydrate
Mã phần lô PP2500298782
Giá từng phần lô 1,654,674
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.256.373
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.337
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,856
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Sodium citrate tribasic dihydrate
Mã phần lô PP2500298783
Giá từng phần lô 3,176,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.331.250
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.588.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,115
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Citric acid monohydrate
Mã phần lô PP2500298784
Giá từng phần lô 1,539,037
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.098.686
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.518
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,468
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Sodium phosphate monobasic dihydrate
Mã phần lô PP2500298785
Giá từng phần lô 3,026,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.126.500
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.513.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,313
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
D-glucose
Mã phần lô PP2500298786
Giá từng phần lô 1,429,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.949.625
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.862
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,156
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Sodium chloride (NaCl)
Mã phần lô PP2500298787
Giá từng phần lô 3,361,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.583.454
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,334
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Glycine
Mã phần lô PP2500298788
Giá từng phần lô 10,315,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.066.250
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.157.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,783
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Sodium Lactate
Mã phần lô PP2500298789
Giá từng phần lô 3,878,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.288.625
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.939.162
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,539
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Sodium phosphate
Mã phần lô PP2500298790
Giá từng phần lô 2,187,075
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.982.375
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.537
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,244
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Albuminhuyết thanh bò
Mã phần lô PP2500298791
Giá từng phần lô 72,740,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.192.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.370.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,889
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Sabouraud DextroseAgar
Mã phần lô PP2500298792
Giá từng phần lô 1,623,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,483
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Blood agar base
Mã phần lô PP2500298793
Giá từng phần lô 3,088,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.212.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.544.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,065
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
CHROMagar Candida
Mã phần lô PP2500298794
Giá từng phần lô 11,385,412
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.264.874
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.692.706
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,624
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Que giấy thử Oxidase
Mã phần lô PP2500298795
Giá từng phần lô 2,907,666
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.964.999
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.453.833
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,891
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Hydrogenperoxide
Mã phần lô PP2500298796
Giá từng phần lô 816,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.500
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,798
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Dầu khoáng
Mã phần lô PP2500298797
Giá từng phần lô 797,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.139.500
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,571
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích
Mã phần lô PP2500298798
Giá từng phần lô 10,127,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.467.314
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.063.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,525
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500298799
Giá từng phần lô 3,639,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.199.500
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,675
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Dung dịch rửa sử dụng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500298800
Giá từng phần lô 7,133,866
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.727.999
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.566.933
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,606
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Que mẫu chuẩn xét nghiệm phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2500298801
Giá từng phần lô 1,063,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.518.750
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.562
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,757
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Hoá chất nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2500298802
Giá từng phần lô 2,303,708
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.141.420
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.151.854
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,644
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Hóa chất AST
Mã phần lô PP2500298803
Giá từng phần lô 10,286,251
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.026.705
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.143.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,435
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Hóa chất ALT
Mã phần lô PP2500298804
Giá từng phần lô 76,657,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.532.840
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.328.708
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,888
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Meso-Erythritol
Mã phần lô PP2500298805
Giá từng phần lô 40,482,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.203.750
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.241.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,793
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộ thuốc thử Cholesterol
Mã phần lô PP2500298806
Giá từng phần lô 890,779
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.541
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.389
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,689
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộ thuốc thử BilirubinTotal
Mã phần lô PP2500298807
Giá từng phần lô 1,088,818
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.454
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.409
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,065
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộ thuốc thử Creatinine
Mã phần lô PP2500298808
Giá từng phần lô 946,198
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.351.711
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.099
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,354
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộ thuốc thử GGT
Mã phần lô PP2500298809
Giá từng phần lô 3,352,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.789.300
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.676.255
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,230
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộ thuốc thử Calcium
Mã phần lô PP2500298810
Giá từng phần lô 1,011,237
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.444.624
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.618
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,134
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộ thuốc thử Magnesium
Mã phần lô PP2500298811
Giá từng phần lô 3,628,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.183.500
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.814.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,541
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộ thuốc thử Alpha Amylase
Mã phần lô PP2500298812
Giá từng phần lô 1,993,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.847.300
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,917
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộthuốc thửGlucose
Mã phần lô PP2500298813
Giá từng phần lô 1,185,733
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.693.904
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.866
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,228
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộthuốc thửTriglycerides
Mã phần lô PP2500298814
Giá từng phần lô 1,227,607
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.753.724
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.803
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,731
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộthuốc thửAlbumin
Mã phần lô PP2500298815
Giá từng phần lô 593,258
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.511
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.629
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,119
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộthuốc thửUric Acid
Mã phần lô PP2500298816
Giá từng phần lô 1,225,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.751.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,708
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộthuốc thửTotal Protein
Mã phần lô PP2500298817
Giá từng phần lô 729,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.500
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,757
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộthuốc thửAST
Mã phần lô PP2500298818
Giá từng phần lô 1,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,924
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộthuốc thửALT
Mã phần lô PP2500298819
Giá từng phần lô 1,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,924
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộthuốc thửUrea
Mã phần lô PP2500298820
Giá từng phần lô 1,017,458
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.453.511
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.729
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,209
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Hóa chất hiệu chuẩn các thông số sinh hóa cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2500298821
Giá từng phần lô 2,432,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.475.300
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.216.355
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,192
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa sử
Mã phần lô PP2500298822
Giá từng phần lô 3,499,092
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.998.702
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.546
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,989
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm và thuốc thử trong máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500298823
Giá từng phần lô 3,557,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.082.194
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.778.768
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,690
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Dung dịch rửa buồng đo của máy xét nghiệm miễn dịch sau khi sử dụng
Mã phần lô PP2500298824
Giá từng phần lô 3,501,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.002.142
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,018
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất dùng cho
Mã phần lô PP2500298825
Giá từng phần lô 2,866,926
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.608
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.463
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,403
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2500298826
Giá từng phần lô 2,524,042
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.605.774
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.262.021
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,288
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2500298827
Giá từng phần lô 2,524,202
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.606.002
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.262.101
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,290
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2500298828
Giá từng phần lô 2,524,202
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.606.002
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.262.101
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,290
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Thuốc thử xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2500298829
Giá từng phần lô 10,985,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.693.988
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.492.896
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,829
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2500298830
Giá từng phần lô 11,561,602
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.516.574
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.780.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,739
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2500298831
Giá từng phần lô 10,940,138
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.628.768
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.470.069
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,281
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch (TSH)
Mã phần lô PP2500298832
Giá từng phần lô 3,307,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.171
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,691
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch (CEA, PSA, TSH, FT3, FT4, AFP)
Mã phần lô PP2500298833
Giá từng phần lô 3,008,384
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.297.691
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.504.192
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2500298834
Giá từng phần lô 1,769,581
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.527.972
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,234
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg
Mã phần lô PP2500298835
Giá từng phần lô 1,769,581
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.527.972
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,234
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2500298836
Giá từng phần lô 2,726,959
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.895.655
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.363.479
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,723
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể
Mã phần lô PP2500298837
Giá từng phần lô 2,727,258
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.896.082
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.363.629
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,727
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2500298838
Giá từng phần lô 942,094
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.284.673
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.047
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,305
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Test nhanh Anti HBs
Mã phần lô PP2500298839
Giá từng phần lô 966,214
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.317.564
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.107
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,594
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn
Mã phần lô PP2500298840
Giá từng phần lô 5,498,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.854.614
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.749.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,978
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1fetoprotein)
Mã phần lô PP2500298841
Giá từng phần lô 8,039,802
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.485.431
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.019.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,477
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch (AFP)
Mã phần lô PP2500298842
Giá từng phần lô 9,403,116
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.433.022
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.701.558
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,837
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2500298843
Giá từng phần lô 2,531,286
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.616.122
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.265.643
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Thuốc thử xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2500298844
Giá từng phần lô 15,805,544
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.579.348
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.902.772
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,666
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2500298845
Giá từng phần lô 3,018,868
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.312.668
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.509.434
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,226
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2500298846
Giá từng phần lô 16,064,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.949.737
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.032.408
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,777
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2500298847
Giá từng phần lô 3,023,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.319.100
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.511.685
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,280
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2500298848
Giá từng phần lô 9,135,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.051.200
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.567.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,630
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2500298849
Giá từng phần lô 2,544,444
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.634.920
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.272.222
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,533
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Thuốc thử xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2500298850
Giá từng phần lô 12,376,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.680.300
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.188.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,514
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2500298851
Giá từng phần lô 2,502,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.575.440
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.251.404
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,033
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2500298852
Giá từng phần lô 3,031,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.330.200
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.515.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,373
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2500298853
Giá từng phần lô 15,831,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.616.285
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.915.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,976
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộ tách chiết Acid Nucleic
Mã phần lô PP2500298854
Giá từng phần lô 14,994,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.447.061
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.256
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,934
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộ tách chiết Acid Nucleic
Mã phần lô PP2500298855
Giá từng phần lô 19,199,078
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.427.254
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.599.539
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,388
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộ xét nghiệm định lượng HepatitisB Virus (HBV) bằng kỹ thuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2500298856
Giá từng phần lô 26,988,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.555.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.494.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,862
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộ xét nghiệm định lượng HepatitisC Virus (HCV) bằng kỹ thuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2500298857
Giá từng phần lô 12,215,508
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.450.725
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.107.754
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,586
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bộ hiệu chuẩn, làm sạch và bảo quản điện cực
Mã phần lô PP2500298858
Giá từng phần lô 6,066,706
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.272.780
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.033.353
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2500298859
Giá từng phần lô 1,080,354
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.473.210
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.177
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,964
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Oxy già
Mã phần lô PP2500298860
Giá từng phần lô 34,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 415
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Povidine
Mã phần lô PP2500298861
Giá từng phần lô 169,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.850
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.645
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2500298862
Giá từng phần lô 1,774,434
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.419.682
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 887.217
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,293
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Glycyl-glycine
Mã phần lô PP2500298863
Giá từng phần lô 7,496,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.222.920
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.404
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,961
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Benzamidine hydrochloride
Mã phần lô PP2500298864
Giá từng phần lô 9,546,139
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.017.462
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.773.069
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,553
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Heparin
Mã phần lô PP2500298865
Giá từng phần lô 3,888,069
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.095
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.944.034
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,656
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2500298866
Giá từng phần lô 2,801,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.561
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.506
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,612
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2500298867
Giá từng phần lô 5,929,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.894.280
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.964.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,154
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Nitơ lỏng
Mã phần lô PP2500298868
Giá từng phần lô 5,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.860.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,168
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Test nhanh máu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2500298869
Giá từng phần lô 1,484,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.023.647
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,808
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Ammonium chloride
Mã phần lô PP2500298870
Giá từng phần lô 4,523,685
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.168.661
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.261.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,284
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Whole leukocyteesterase
Mã phần lô PP2500298871
Giá từng phần lô 54,517,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.342.498
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.258.916
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,213
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500298872
Giá từng phần lô 955,383
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.364.832
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.691
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,464
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Ethylen glycol
Mã phần lô PP2500298873
Giá từng phần lô 1,662,804
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.267.460
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.402
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,953
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Sinh phẩm chẩn đoán invitro định danh kháng thể bất thường và làm phản ứng hòa hợp
Mã phần lô PP2500298874
Giá từng phần lô 9,904,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.149.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.952.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,851
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Sinh phẩm chẩn đoán invitro xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO-Rh
Mã phần lô PP2500298875
Giá từng phần lô 9,124,834
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.035.477
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.562.417
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,498
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Magnesium chloride hexahydrate
Mã phần lô PP2500298876
Giá từng phần lô 1,758,145
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.397.470
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.072
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,097
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Thuốc thử dùng cho thử nghiệm Tryptophan deaminase sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật
Mã phần lô PP2500298877
Giá từng phần lô 1,303,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.862.250
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.787
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,642
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Thuốc thử sử dụng cho thử nghiệm Voges Proskauer sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật
Mã phần lô PP2500298878
Giá từng phần lô 2,314,746
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.306.780
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.373
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,776
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Thuốc thử zyme A sử dụng cho bộ định danh thủ
Mã phần lô PP2500298879
Giá từng phần lô 1,436,863
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.052.661
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.431
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,242
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Đầu côn 0,5 - 10uL
Mã phần lô PP2500298880
Giá từng phần lô 815,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.133.250
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,791
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Đầu côn 20 - 200uL
Mã phần lô PP2500298881
Giá từng phần lô 1,269,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.762.812
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.612
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,230
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Đầu côn 200 uL - 1000 uL
Mã phần lô PP2500298882
Giá từng phần lô 1,101,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.083
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,219
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Đầu côn 500 - 5000ul
Mã phần lô PP2500298883
Giá từng phần lô 748,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.250
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,987
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Hộp đầu côn/tip có lọc 10 uL
Mã phần lô PP2500298884
Giá từng phần lô 1,259,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.749.375
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,114
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Hộp đầu côn/tip có lọc 200 uL
Mã phần lô PP2500298885
Giá từng phần lô 1,308,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.816.875
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,697
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Parafilm
Mã phần lô PP2500298886
Giá từng phần lô 6,114,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.493.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.057.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,379
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Găng tay cao su
Mã phần lô PP2500298887
Giá từng phần lô 155,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.678
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.937
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Găng tay nitrile cỡ L
Mã phần lô PP2500298888
Giá từng phần lô 609,522
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.745
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.761
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,314
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Găng tay nitrile cỡ M
Mã phần lô PP2500298889
Giá từng phần lô 1,625,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.321.988
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.696
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,504
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Găng tay nitrile cỡ S
Mã phần lô PP2500298890
Giá từng phần lô 2,742,849
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.918.355
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.371.424
Năng lực sản xuất hàng hóa 20.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,914
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Giấy cuộn vệ sinh
Mã phần lô PP2500298891
Giá từng phần lô 1,966,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.681.250
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 983.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,595
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Tăm bông tiệt trùng thân gỗ
Mã phần lô PP2500298892
Giá từng phần lô 1,503,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.622
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 751.668
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,040
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Ống ly tâm Eppendorf 1,5ml
Mã phần lô PP2500298893
Giá từng phần lô 1,505,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.091.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,066
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Hộp y tế đựng vật sắt nhọn 6,8 lít
Mã phần lô PP2500298894
Giá từng phần lô 576,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,920
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Túi đựng rác thải nguy hại không lây nhiễm size lớn
Mã phần lô PP2500298895
Giá từng phần lô 965,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.317.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,589
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Túi đựng rác thải nguy hại lây nhiễm size lớn
Mã phần lô PP2500298896
Giá từng phần lô 1,207,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.646.250
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,487
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Túi đựng rác thải thông thường size lớn
Mã phần lô PP2500298897
Giá từng phần lô 965,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.317.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,589
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Đĩa petri nhựa vô trùng 1 ngăn
Mã phần lô PP2500298898
Giá từng phần lô 2,328,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.234.027
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.164.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,942
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Lame kính mài mờ
Mã phần lô PP2500298899
Giá từng phần lô 5,200,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.223.437
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.600.437
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,410
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Lamen (kt: 24x60mm)
Mã phần lô PP2500298900
Giá từng phần lô 1,033,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.500
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,402
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Lọ lưu mẫu đông lạnh 2,0mL
Mã phần lô PP2500298901
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Lọ đông khô 2ml màu nâu có vạch chia đến 1,5ml + nắp vặn nhựa
Mã phần lô PP2500298902
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 225
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,216
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm)
Mã phần lô PP2500298903
Giá từng phần lô 1,119,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.500
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,439
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Ống nghiệm nhựa 5ml (12x75mm) nắp trắng
Mã phần lô PP2500298904
Giá từng phần lô 1,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.211.428
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,576
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Túi hấp khử trùng đựng đĩa petri
Mã phần lô PP2500298905
Giá từng phần lô 1,206,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.788
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.284
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,478
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2500298906
Giá từng phần lô 412,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2500298907
Giá từng phần lô 705,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,467
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bông gòn y tế
Mã phần lô PP2500298908
Giá từng phần lô 1,493,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.133.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 746.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,917
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Gạc y tế
Mã phần lô PP2500298909
Giá từng phần lô 51,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.057
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 622
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Cốc phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500298910
Giá từng phần lô 3,327,742
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.753.917
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.663.871
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,932
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Đầu côn sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500298911
Giá từng phần lô 3,327,742
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.753.917
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.663.871
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,932
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Ống nghiệm nhựa 5ml (12x75mm) nắp
Mã phần lô PP2500298912
Giá từng phần lô 1,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.688.571
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,184
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Ống cónắp (tiệt trùng) 12x75mm
Mã phần lô PP2500298913
Giá từng phần lô 32,140,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.640.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.070.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3600
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,689
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Khăn giấy đa năng
Mã phần lô PP2500298914
Giá từng phần lô 2,557,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.487.500
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.278.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,690
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500298915
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Pin AA
Mã phần lô PP2500298916
Giá từng phần lô 668,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 911.250
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,019
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Pin AAA
Mã phần lô PP2500298917
Giá từng phần lô 709,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.500
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,514
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Thảm dính bụi phòng sạch
Mã phần lô PP2500298918
Giá từng phần lô 582,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.250
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,989
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Túi ziper 20x30cm
Mã phần lô PP2500298919
Giá từng phần lô 152,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.250
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Cốc thủy tinh 1000ml
Mã phần lô PP2500298920
Giá từng phần lô 347,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.250
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,166
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Ống đong nhựa 1000ml
Mã phần lô PP2500298921
Giá từng phần lô 334,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.625
Mã hàng hóa (HS) Không
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.265
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,014
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất (14 ngày)Ngày giao hàng muộn nhất (60 ngày)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->