Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư phục vụ hoạt động ngoại kiểm năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300375200-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư phục vụ hoạt động ngoại kiểm năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300259138 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,169,499,432 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15.203.407 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300523311 - Máu cừu | 5,843,200 | 7.968.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.090.240 | 256 |
| 2 | PP2300523312 - Máu ngựa | 742,500 | 1.012.500 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 519.750 | 20 |
| 3 | PP2300523313 - Chủng vi khuẩn Candida albicans | 4,812,500 | 6.562.500 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.368.750 | 4 |
| 4 | PP2300523314 - Chủng vi khuẩn Enterococcus feacalis | 4,125,000 | 5.625.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.887.500 | 4 |
| 5 | PP2300523315 - Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae | 4,812,500 | 6.562.500 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.368.750 | 4 |
| 6 | PP2300523316 - 1-naphthol | 7,423,488 | 10.310.400 | 2907 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.196.441,6 | 4 |
| 7 | PP2300523317 - Acid acetic | 725,760 | 1.008.000 | 2915 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 508.032 | 4 |
| 8 | PP2300523318 - Agar bột | 1,974,000 | 2.820.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.381.800 | 4 |
| 9 | PP2300523319 - Albumin huyết thanh bò | 39,705,600 | 54.144.000 | 5119 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 27.793.920 | 8 |
| 10 | PP2300523320 - ALT tinh khiết | 11,341,440 | 15.465.600 | 3507 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.939.008 | 8 |
| 11 | PP2300523321 - Ammonium chloride (NH4Cl) | 4,603,392 | 6.393.600 | 2827 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.222.374,4 | 16 |
| 12 | PP2300523322 - Anti A | 704,000 | 960.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 492.800 | 16 |
| 13 | PP2300523323 - Anti AB | 704,000 | 960.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 492.800 | 16 |
| 14 | PP2300523324 - Anti B | 704,000 | 960.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 492.800 | 16 |
| 15 | PP2300523325 - Anti D (IgG) | 2,976,750 | 4.252.500 | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.083.725 | 36 |
| 16 | PP2300523326 - Anti D (IgM/IgG) | 1,323,000 | 1.890.000 | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 926.100 | 16 |
| 17 | PP2300523327 - Anti human globulin (AHG) | 567,000 | 810.000 | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 396.900 | 8 |
| 18 | PP2300523328 - AST tinh khiết | 14,610,200 | 19.923.000 | 3507 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.227.140 | 8 |
| 19 | PP2300523329 - Bộ kit Albumin | 598,500 | 855.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 418.950 | 4 |
| 20 | PP2300523330 - Bộ kit ALT (SGPT, GPT) | 1,785,000 | 2.550.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.249.500 | 4 |
| 21 | PP2300523331 - Bộ kit AST (SGOT, GOT) | 945,000 | 1.350.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 661.500 | 4 |
| 22 | PP2300523332 - Bộ kit Bilirubin direct | 598,500 | 855.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 418.950 | 4 |
| 23 | PP2300523333 - Bộ kit Bilirubin total | 693,000 | 990.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 485.100 | 4 |
| 24 | PP2300523334 - Bộ kit Calcium | 1,260,000 | 1.800.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 882.000 | 4 |
| 25 | PP2300523335 - Bộ kit Creatinine | 546,000 | 780.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 382.200 | 4 |
| 26 | PP2300523336 - Bộ kit Chloride | 1,619,100 | 2.313.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.133.370 | 4 |
| 27 | PP2300523337 - Bộ kit cholesterol | 1,470,000 | 2.100.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.029.000 | 4 |
| 28 | PP2300523338 - Bộ kit định danh thủ công vi khuẩn gram âm không phải Enterobacteriacae | 10,290,000 | 14.700.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.203.000 | 8 |
| 29 | PP2300523339 - Bộ kit định danh thủ công Bacillus | 1,722,000 | 2.460.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.205.400 | 4 |
| 30 | PP2300523340 - Bộ kit định danh thủ công Campylobacter | 4,714,500 | 6.735.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.300.150 | 4 |
| 31 | PP2300523341 - Bộ kit định danh thủ công Corynebacteria và vi khuẩn giống Coryne | 4,714,500 | 6.735.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.300.150 | 4 |
| 32 | PP2300523342 - Bộ kit định danh thủ công Nấm | 6,405,000 | 9.150.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.483.500 | 4 |
| 33 | PP2300523343 - Bộ kit định danh thủ công Neisseria Haemophilus và Branhamella catarrhalis | 11,403,000 | 16.290.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.982.100 | 8 |
| 34 | PP2300523344 - Bộ kit định danh thủ công Staphylococci và Micrococci | 10,290,000 | 14.700.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.203.000 | 8 |
| 35 | PP2300523345 - Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Enterobacteriacae | 10,710,000 | 15.300.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.497.000 | 8 |
| 36 | PP2300523346 - Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Lactobacillus | 1,725,000 | 2.464.286 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.207.500 | 4 |
| 37 | PP2300523347 - Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Streptococci và Enterococci | 10,080,000 | 14.400.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.056.000 | 8 |
| 38 | PP2300523348 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Ascaris lumbricoides IgG | 6,195,000 | 8.850.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.336.500 | 4 |
| 39 | PP2300523349 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Echinococcus IgG | 6,090,000 | 8.700.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.263.000 | 4 |
| 40 | PP2300523350 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Fasciola IgG | 6,405,000 | 9.150.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.483.500 | 4 |
| 41 | PP2300523351 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBe Ag | 8,937,600 | 12.768.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.256.320 | 8 |
| 42 | PP2300523352 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBs Ab | 9,277,800 | 13.254.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.494.460 | 8 |
| 43 | PP2300523353 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBs Ag | 6,392,400 | 9.132.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.474.680 | 8 |
| 44 | PP2300523354 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HCV Ab | 8,656,200 | 12.366.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.059.340 | 8 |
| 45 | PP2300523355 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Strongyloides IgG | 6,090,000 | 8.700.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.263.000 | 4 |
| 46 | PP2300523356 - Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Toxocara IgG | 6,090,000 | 8.700.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.263.000 | 4 |
| 47 | PP2300523357 - Bộ kit GGT | 2,163,000 | 3.090.000 | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.514.100 | 4 |
| 48 | PP2300523358 - Bộ kit glucose | 1,249,500 | 1.785.000 | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 874.650 | 4 |
| 49 | PP2300523359 - Bộ kit HDL-Cholesterol | 3,591,000 | 5.130.000 | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.513.700 | 4 |
| 50 | PP2300523360 - Bộ kit Magnesium | 4,494,000 | 6.420.000 | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.145.800 | 4 |
| 51 | PP2300523361 - Bộ kit Total protein | 735,000 | 1.050.000 | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 514.500 | 4 |
| 52 | PP2300523362 - Bộ kit triglyceride | 1,260,000 | 1.800.000 | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 882.000 | 4 |
| 53 | PP2300523363 - Bộ kit urea | 1,396,500 | 1.995.000 | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 977.550 | 4 |
| 54 | PP2300523364 - Bộ kit uric acid | 1,260,000 | 1.800.000 | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 882.000 | 4 |
| 55 | PP2300523365 - Bộ nhuộm gram | 7,224,000 | 10.320.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.056.800 | 16 |
| 56 | PP2300523366 - Brain heart infusion broth | 1,830,000 | 2.495.455 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.281.000 | 4 |
| 57 | PP2300523367 - Calcium chloride dihydrate (CaCl2.2H2O) | 1,192,320 | 1.656.000 | 2827 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 834.624 | 4 |
| 58 | PP2300523368 - Calcium chloride dihydrate (CaCl2.2H2O) | 3,333,000 | 4.545.000 | 2827 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.333.100 | 12 |
| 59 | PP2300523369 - Citric acid monohydrate | 953,856 | 1.324.800 | 2918 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 667.699,2 | 4 |
| 60 | PP2300523370 - Cồn tuyệt đối | 247,500 | 337.500 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 173.250 | 20 |
| 61 | PP2300523371 - Creatinine khan | 7,060,608 | 9.806.400 | 2933 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.942.425,6 | 4 |
| 62 | PP2300523372 - Chất phụ gia cho bình chứa nước cất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 1,369,404 | 1.956.291 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 958.582,8 | 4 |
| 63 | PP2300523373 - Chloramphenicol | 6,469,632 | 8.985.600 | 2941 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.528.742,4 | 8 |
| 64 | PP2300523374 - Cholesterol tinh khiết | 15,323,904 | 21.283.200 | 2906 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.726.732,8 | 4 |
| 65 | PP2300523375 - Chromagar candida agar | 726,000 | 990.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 508.200 | 8 |
| 66 | PP2300523376 - D-glucose | 2,851,200 | 3.888.000 | 1702 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.995.840 | 8 |
| 67 | PP2300523377 - Dimethyl sulfoxide khan | 6,904,700 | 9.415.500 | 2930 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.833.290 | 4 |
| 68 | PP2300523378 - Dung dịch dán lamen | 1,656,600 | 2.259.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.159.620 | 8 |
| 69 | PP2300523379 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 1,712,061 | 2.445.801 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.198.442,7 | 4 |
| 70 | PP2300523380 - Dung dịch LISS (Low ionic strength solution) | 11,422,400 | 15.576.000 | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.995.680 | 16 |
| 71 | PP2300523381 - Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học | 19,782,000 | 28.260.000 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.847.400 | 16 |
| 72 | PP2300523382 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm và thuốc thử trong máy miễn dịch | 1,713,285 | 2.447.550 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.199.299,5 | 4 |
| 73 | PP2300523383 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy phân tích huyết học | 10,890,000 | 15.557.144 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.623.000,32 | 12 |
| 74 | PP2300523384 - Dung dịch rửa buồng đo của máy xét nghiệm miễn dịch sau khi sử dụng | 1,712,061 | 2.445.801 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.198.442,7 | 4 |
| 75 | PP2300523385 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy phân tích huyết học | 10,639,200 | 14.508.000 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.447.440 | 12 |
| 76 | PP2300523386 - Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 | 394,800 | 564.000 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 276.360 | 16 |
| 77 | PP2300523387 - Eosin Y | 1,694,000 | 2.310.000 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.185.800 | 4 |
| 78 | PP2300523388 - ESBL Agar 90mm | 1,197,000 | 1.710.000 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 837.900 | 8 |
| 79 | PP2300523389 - Ethylene glycol | 4,209,408 | 5.846.400 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.946.585,6 | 8 |
| 80 | PP2300523390 - Formaldehyde | 1,844,700 | 2.515.500 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.291.290 | 4 |
| 81 | PP2300523391 - GGT tinh khiết | 13,934,592 | 19.353.600 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.754.214,4 | 8 |
| 82 | PP2300523392 - Glutaraldehyde 25% | 3,384,700 | 4.615.500 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.369.290 | 4 |
| 83 | PP2300523393 - Glycerol | 1,074,700 | 1.465.500 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 752.290 | 4 |
| 84 | PP2300523394 - Glycerol | 506,000 | 690.000 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 354.200 | 4 |
| 85 | PP2300523395 - High Density Lipoprotein từ người | 23,639,000 | 32.235.000 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.547.300 | 4 |
| 86 | PP2300523396 - Hóa chất Bilirubin | 9,218,880 | 12.571.200 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.453.216 | 12 |
| 87 | PP2300523397 - Hóa chất dùng để chạy kit HDL-Cholesterol | 3,475,500 | 4.965.000 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.432.850 | 4 |
| 88 | PP2300523398 - Hóa chất hiệu chuẩn các thông số sinh hóa cho máy bán tự động | 2,436,000 | 3.480.000 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.705.200 | 4 |
| 89 | PP2300523399 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm huyết học | 9,672,600 | 13.818.000 | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.770.820 | 8 |
| 90 | PP2300523400 - Hoá chất nhuộm Giemsa | 2,238,720 | 3.052.800 | 32129000 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.567.104 | 8 |
| 91 | PP2300523401 - Hóa chất Protein | 2,798,400 | 3.816.000 | 35029000 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.958.880 | 4 |
| 92 | PP2300523402 - Hóa chất pha loãng hồng cầu mẫu, sử dụng trong định nhóm máu bằng phương pháp gelcard | 4,082,400 | 5.832.000 | 38220090 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.857.680 | 16 |
| 93 | PP2300523403 - Hóa chất Trigyceride | 4,371,840 | 5.961.600 | 38237090 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.060.288 | 4 |
| 94 | PP2300523404 - Hóa chất Urobilinogen | 16,086,400 | 21.936.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.260.480 | 4 |
| 95 | PP2300523405 - Hóa chất chuẩn Whole leukocyte esterase | 44,908,600 | 61.239.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.436.020 | 8 |
| 96 | PP2300523406 - Hồng cầu mẫu | 3,533,200 | 4.818.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.473.240 | 16 |
| 97 | PP2300523407 - Hydrogen peroxide | 798,000 | 1.140.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 558.600 | 4 |
| 98 | PP2300523408 - Kaolin | 743,600 | 1.014.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 520.520 | 8 |
| 99 | PP2300523409 - Kháng sinh Amikacin (E-test) | 2,083,200 | 2.976.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.458.240 | 4 |
| 100 | PP2300523410 - Kháng sinh Amoxicillin - clavulanic acid (E-test) | 1,761,900 | 2.517.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.233.330 | 4 |
| 101 | PP2300523411 - Kháng sinh Amoxicillin-clavulanic acid (30 µg) | 520,800 | 744.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 364.560 | 4 |
| 102 | PP2300523412 - Kháng sinh Ampicillin (E-test) | 1,920,450 | 2.743.500 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.344.315 | 4 |
| 103 | PP2300523413 - Kháng sinh Azithromycin (15 µg) | 520,800 | 744.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 364.560 | 4 |
| 104 | PP2300523414 - Kháng sinh Cefazolin 30 µg) | 520,800 | 744.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 364.560 | 4 |
| 105 | PP2300523415 - Kháng sinh Cefepime (E-test) | 1,920,450 | 2.743.500 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.344.315 | 4 |
| 106 | PP2300523416 - Kháng sinh Cefotaxime (E-test) | 1,920,450 | 2.743.500 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.344.315 | 4 |
| 107 | PP2300523417 - Kháng sinh Cefotetan (30ug) | 660,000 | 900.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 462.000 | 4 |
| 108 | PP2300523418 - Kháng sinh Ceftaroline (30 µg) | 531,300 | 759.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 371.910 | 4 |
| 109 | PP2300523419 - Kháng sinh Ceftazidime (30 µg) | 520,800 | 744.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 364.560 | 4 |
| 110 | PP2300523420 - Kháng sinh Ceftazidime+clavulanic acid (40 µg) | 520,800 | 744.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 364.560 | 4 |
| 111 | PP2300523421 - Kháng sinh Cefuroxime (E-test) | 1,920,450 | 2.743.500 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.344.315 | 4 |
| 112 | PP2300523422 - Kháng sinh Colistin (10ug) | 609,400 | 831.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 426.580 | 4 |
| 113 | PP2300523423 - Kháng sinh Colistin (E-test) | 1,920,450 | 2.743.500 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.344.315 | 4 |
| 114 | PP2300523424 - Kháng sinh Compound sulphonamides | 519,200 | 708.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 363.440 | 4 |
| 115 | PP2300523425 - Kháng sinh Chloramphenicol (E-test) | 1,920,450 | 2.743.500 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.344.315 | 4 |
| 116 | PP2300523426 - Kháng sinh Doripenem (10ug) | 609,400 | 831.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 426.580 | 4 |
| 117 | PP2300523427 - Kháng sinh Ertapenem (10ug) | 609,400 | 831.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 426.580 | 4 |
| 118 | PP2300523428 - Kháng sinh Ertapenem (E-test) | 1,646,400 | 2.352.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.152.480 | 4 |
| 119 | PP2300523429 - Kháng sinh Erythromycin (15ug) | 519,200 | 708.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 363.440 | 4 |
| 120 | PP2300523430 - Kháng sinh Gentamicin (E-test) | 1,920,450 | 2.743.500 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.344.315 | 4 |
| 121 | PP2300523431 - Kháng sinh Imipenem (10ug) | 519,200 | 708.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 363.440 | 4 |
| 122 | PP2300523432 - Kháng sinh Levofloxacin (5μg) | 609,400 | 831.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 426.580 | 4 |
| 123 | PP2300523433 - Kháng sinh Linezolid (30ug) | 609,400 | 831.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 426.580 | 4 |
| 124 | PP2300523434 - Kháng sinh Meropenem (10 µg) | 310,901 | 444.144 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 217.630,56 | 8 |
| 125 | PP2300523435 - Kháng sinh Minocycline (30ug) | 609,400 | 831.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 426.580 | 4 |
| 126 | PP2300523436 - Kháng sinh Nitrofurantoin (300ug) | 609,400 | 831.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 426.580 | 4 |
| 127 | PP2300523437 - Kháng sinh Penicillin G (E-test) | 1,920,450 | 2.743.500 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.344.315 | 4 |
| 128 | PP2300523438 - Kháng sinh Rifampicin (30ug) | 519,750 | 742.500 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 363.825 | 4 |
| 129 | PP2300523439 - Kháng sinh Ticarcillin - Clavulanic acid (85 µg) | 519,750 | 742.500 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 363.825 | 4 |
| 130 | PP2300523440 - Kháng sinh Tobramycin (E-test) | 1,920,450 | 2.743.500 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.344.315 | 4 |
| 131 | PP2300523441 - Kháng sinh Trimethoprim/Sulfamethoxazole (E-test) | 1,920,450 | 2.743.500 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.344.315 | 4 |
| 132 | PP2300523442 - Kháng sinh Trimethoprime (5ug) | 519,200 | 708.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 363.440 | 4 |
| 133 | PP2300523443 - Kháng sinh Vancomycin (E-test) | 1,646,400 | 2.352.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.152.480 | 4 |
| 134 | PP2300523444 - Khoanh giấy kháng sinh phát hiện ESBL | 2,312,200 | 3.153.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.618.540 | 4 |
| 135 | PP2300523445 - Magnesium chloride hexahydrate (MgCl2.6H20) | 2,011,392 | 2.793.600 | 2827 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.407.974,4 | 8 |
| 136 | PP2300523446 - meso-Erythritol | 48,516,600 | 66.159.000 | 2905 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.961.620 | 12 |
| 137 | PP2300523447 - Methanol | 964,224 | 1.339.200 | 2905 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 674.956,8 | 12 |
| 138 | PP2300523448 - Neomycin sulfate | 1,414,600 | 1.929.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 990.220 | 4 |
| 139 | PP2300523449 - Neomycin trisulfate salt hydrate | 1,368,576 | 1.900.800 | 2941 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 958.003,2 | 4 |
| 140 | PP2300523450 - Nước cất pha tiêm | 1,573,000 | 2.145.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.101.100 | 40 |
| 141 | PP2300523451 - Oxydase test | 1,780,800 | 2.544.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.246.560 | 8 |
| 142 | PP2300523452 - Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường | 10,049,600 | 13.704.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.034.720 | 16 |
| 143 | PP2300523453 - Peptone | 1,430,000 | 1.950.000 | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.001.000 | 4 |
| 144 | PP2300523454 - Propylene glycol | 1,368,576 | 1.900.800 | 2905 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 958.003,2 | 4 |
| 145 | PP2300523455 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs | 2,692,305 | 3.846.150 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.884.613,5 | 4 |
| 146 | PP2300523456 - Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 10 thông số | 5,697,720 | 8.139.600 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.988.404 | 32 |
| 147 | PP2300523457 - Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 10 thông số | 506,100 | 723.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 354.270 | 8 |
| 148 | PP2300523458 - Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 10 thông số | 1,793,400 | 2.562.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.255.380 | 8 |
| 149 | PP2300523459 - Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 11 thông số | 1,728,300 | 2.469.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.209.810 | 8 |
| 150 | PP2300523460 - Sabouraud dextrose agar with Chloramphenicol (Φ90mm) | 398,200 | 543.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 278.740 | 4 |
| 151 | PP2300523461 - Sinh phẩm chẩn đoán invitro định danh kháng thể bất thường và làm phản ứng hòa hợp | 14,103,600 | 20.148.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.872.520 | 8 |
| 152 | PP2300523462 - Sinh phẩm chẩn đoán invitro xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO-Rh | 12,709,200 | 18.156.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.896.440 | 8 |
| 153 | PP2300523463 - Sodium azide | 4,396,032 | 6.105.600 | 2850 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.077.222,4 | 16 |
| 154 | PP2300523464 - Sodium bicarbonate (NaHCO3) | 2,571,264 | 3.571.200 | 2836 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.799.884,8 | 16 |
| 155 | PP2300523465 - Sodium citrate tribasic dihydrate (Na3C6H5O7.2H2O) | 6,314,112 | 8.769.600 | 2918 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.419.878,4 | 12 |
| 156 | PP2300523466 - Sodium chloride (NaCl) | 1,363,200 | 2.044.800 | 2501 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 954.240 | 8 |
| 157 | PP2300523467 - Sodium hydroxide | 736,128 | 1.022.400 | 2815 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 515.289,6 | 4 |
| 158 | PP2300523468 - Sodium phosphate dibasic dihydrate (Na2HPO4.2H2O) | 2,985,984 | 4.392.000 | 2835 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.090.188,8 | 16 |
| 159 | PP2300523469 - Sodium phosphate monobasic dihydrate (NaH2PO4.2H2O) | 2,643,840 | 3.672.000 | 2835 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.850.688 | 12 |
| 160 | PP2300523470 - Sodium phosphate monobasic dihydrate (NaH2PO4.2H2O) | 1,368,576 | 1.900.800 | 2835 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 958.003,2 | 4 |
| 161 | PP2300523471 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, Rh và hòa hợp | 3,570,000 | 5.100.000 | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.499.000 | 8 |
| 162 | PP2300523472 - Thrombin từ huyết tương bò | 147,026,880 | 200.491.200 | 3002 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 102.918.816 | 84 |
| 163 | PP2300523473 - Thuốc nhuộm tế bào Hematoxylin | 899,800 | 1.227.000 | 3212 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 629.860 | 4 |
| 164 | PP2300523474 - Thuốc thử bột kẽm sử dụng cho bột kit định danh thủ công vi sinh vật | 1,260,000 | 1.800.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 882.000 | 4 |
| 165 | PP2300523475 - Thuốc thử dùng cho thử nghiệm khử nitrat sử dụng bộ kit định danh thủ công vi sinh vật | 2,352,000 | 3.360.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.646.400 | 4 |
| 166 | PP2300523476 - Thuốc thử dùng cho thử nghiệm Tryptophan deaminase sử dụng cho bộ kit định danh thủ công vi sinh vật | 1,575,000 | 2.250.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.102.500 | 4 |
| 167 | PP2300523477 - Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh indole sử dụng cho bộ kit định danh thủ công vi sinh vật | 1,134,000 | 1.620.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 793.800 | 4 |
| 168 | PP2300523478 - Thuốc thử ninhydrin sử dụng cho bộ kit định danh thủ công vi sinh vật | 1,365,000 | 1.950.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 955.500 | 4 |
| 169 | PP2300523479 - Thuốc thử sử dụng cho thử nghiệm Voges Proskauer sử dụng cho bộ kit định danh thủ công vi sinh vật | 2,310,000 | 3.300.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.617.000 | 4 |
| 170 | PP2300523480 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg | 5,139,855 | 7.342.650 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.597.898,5 | 4 |
| 171 | PP2300523481 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg | 2,692,305 | 3.846.150 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.884.613,5 | 4 |
| 172 | PP2300523482 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 7,587,405 | 10.839.150 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.311.183,5 | 4 |
| 173 | PP2300523483 - Thuốc thử zyme A dùng cho bộ kit định danh thủ công vi sinh vật | 1,722,000 | 2.460.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.205.400 | 4 |
| 174 | PP2300523484 - Thuốc thử zyme B dùng cho bộ kit định danh thủ công vi sinh vật | 1,837,500 | 2.625.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.286.250 | 4 |
| 175 | PP2300523485 - Trisodium citrate dihydrate | 4,396,032 | 6.105.600 | 2918 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.077.222,4 | 8 |
| 176 | PP2300523486 - Urea bột | 3,717,120 | 5.068.800 | 3105 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.601.984 | 8 |
| 177 | PP2300523487 - Uric acid | 6,967,296 | 9.676.800 | 2933 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.877.107,2 | 4 |
| 178 | PP2300523488 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg | 1,223,775 | 1.748.250 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 856.642,5 | 4 |
| 179 | PP2300523489 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg | 1,713,285 | 2.447.550 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.199.299,5 | 4 |
| 180 | PP2300523490 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg | 1,713,285 | 2.447.550 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.199.299,5 | 4 |
| 181 | PP2300523491 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 2,325,173 | 3.321.675 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.627.621,1 | 4 |
| 182 | PP2300523492 - VRE Agar | 1,477,300 | 2.014.500 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.034.110 | 4 |
| 183 | PP2300523493 - Yeast extract | 1,757,700 | 2.511.000 | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.230.390 | 4 |
| 184 | PP2300523494 - Băng keo giấy | 59,400 | 81.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.580 | 12 |
| 185 | PP2300523495 - Cốc phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 1,603,145 | 2.290.208 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.122.201,5 | 4 |
| 186 | PP2300523496 - Đầu côn 0.5 - 10uL | 408,240 | 567.000 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 285.768 | 4 |
| 187 | PP2300523497 - Đầu côn 100 - 1000uL | 832,680 | 1.156.500 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 582.876 | 12 |
| 188 | PP2300523498 - Đầu côn 10mL | 2,326,320 | 3.231.000 | 8413 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.628.424 | 12 |
| 189 | PP2300523499 - Đầu côn 20 - 200uL | 1,225,800 | 1.702.500 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 858.060 | 20 |
| 190 | PP2300523500 - Đầu côn sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 1,603,145 | 2.290.208 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.122.201,5 | 4 |
| 191 | PP2300523501 - Đĩa petri nhựa vô trùng Φ90mm | 1,393,200 | 1.935.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 975.240 | 2000 |
| 192 | PP2300523502 - Đĩa petri nhựa vô trùng Φ90mm (2 ngăn) | 378,000 | 525.000 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 264.600 | 400 |
| 193 | PP2300523503 - Găng tay nitrile cỡ L | 1,085,700 | 1.551.000 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 759.990 | 44 |
| 194 | PP2300523504 - Găng tay nitrile cỡ M | 1,085,700 | 1.551.000 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 759.990 | 44 |
| 195 | PP2300523505 - Găng tay nitrile cỡ S | 1,085,700 | 1.551.000 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 759.990 | 44 |
| 196 | PP2300523506 - Giấy cuộn vệ sinh | 143,000 | 195.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 100.100 | 40 |
| 197 | PP2300523507 - Giấy cuộn vệ sinh màu hồng | 220,000 | 300.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 154.000 | 32 |
| 198 | PP2300523508 - Giấy cuộn vệ sinh màu trắng in hoa văn | 123,200 | 168.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 86.240 | 32 |
| 199 | PP2300523509 - Giấy cuộn vệ sinh màu trắng trơn | 184,800 | 252.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 129.360 | 48 |
| 200 | PP2300523510 - Giấy lau kính hiển vi | 185,760 | 258.000 | 4818 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 130.032 | 4 |
| 201 | PP2300523511 - Giấy lọc đường kính 110mm | 5,261,760 | 7.308.000 | 4823 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.683.232 | 84 |
| 202 | PP2300523512 - Khăn vải không xơ thấm nước | 3,798,360 | 5.275.500 | 6302 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.658.852 | 4 |
| 203 | PP2300523513 - Khẩu trang y tế | 440,000 | 628.571 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 308.000 | 44 |
| 204 | PP2300523514 - Lam kính mài mờ | 63,763,200 | 88.560.000 | 7017 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 44.634.240 | 164 |
| 205 | PP2300523515 - Lame nhám | 453,600 | 648.000 | 7017 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 317.520 | 64 |
| 206 | PP2300523516 - Lamen (kt: 24x60mm) | 1,368,360 | 1.900.500 | 7017 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 957.852 | 28 |
| 207 | PP2300523517 - Lọ đông khô 2mL màu nâu + nắp cao su | 26,593,920 | 37.350.000 | 7017 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.615.744 | 12 |
| 208 | PP2300523518 - Lọ đông khô 2ml màu nâu có vạch chia đến 1,5ml + nắp vặn nhựa | 3,726,000 | 5.175.000 | 7017 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.608.200 | 2000 |
| 209 | PP2300523519 - Lọ đông khô 5ml màu nâu + nắp cao su + nắp vặn nhựa màu xanh dương | 64,746,000 | 89.925.000 | 7017 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 45.322.200 | 4400 |
| 210 | PP2300523520 - Lọ lưu mẫu đông lạnh 2.0mL | 5,940,000 | 8.250.000 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.158.000 | 4000 |
| 211 | PP2300523521 - Màng co (kt: 140 ± 5mm) | 189,200 | 258.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 132.440 | 8 |
| 212 | PP2300523522 - Màng co (kt: 160 ± 5mm) | 189,200 | 258.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 132.440 | 8 |
| 213 | PP2300523523 - Màng co (kt: 200 ± 5mm) | 378,400 | 516.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 264.880 | 16 |
| 214 | PP2300523524 - Màng co (kt: 250 ± 5mm) | 189,200 | 258.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 132.440 | 8 |
| 215 | PP2300523525 - Nắp nhôm lọ đông khô 2mL | 5,500,000 | 7.500.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.850.000 | 4 |
| 216 | PP2300523526 - Ống có nắp (tiệt trùng) 12x75mm | 27,621,000 | 38.362.500 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.334.700 | 18600 |
| 217 | PP2300523527 - Ống ly tâm 15ml vô trùng, có nắp vặn | 6,216,000 | 8.880.000 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.351.200 | 160 |
| 218 | PP2300523528 - Ống ly tâm 50mL | 1,911,000 | 2.730.000 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.337.700 | 40 |
| 219 | PP2300523529 - Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2ml máu | 117,600 | 168.000 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 82.320 | 4 |
| 220 | PP2300523530 - Ống nghiệm nhựa 5ml (12x75mm) nắp đỏ | 1,470,000 | 2.100.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.029.000 | 8000 |
| 221 | PP2300523531 - Ống nghiệm nhựa 5ml (12x75mm) nắp trắng | 1,512,000 | 2.160.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.058.400 | 16 |
| 222 | PP2300523532 - Que cấy định lượng 1µl vô trùng | 183,600 | 255.000 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 128.520 | 40 |
| 223 | PP2300523533 - Que cấy định lượng 10µl vô trùng | 183,600 | 255.000 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 128.520 | 40 |
| 224 | PP2300523534 - Tăm bông tiệt trùng thân gỗ | 1,470,000 | 2.100.000 | 5601 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.029.000 | 20 |
| 225 | PP2300523535 - Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm) | 9,720,000 | 13.500.000 | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.804.000 | 72 |
| 226 | PP2300523536 - Túi zipper (kt: 12x8,5cm) | 297,000 | 405.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 207.900 | 8 |
| 227 | PP2300523537 - Túi zipper (kt: 15x14cm) | 148,500 | 202.500 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 103.950 | 4 |
| 228 | PP2300523538 - Túi zipper (kt: 20x15cm) | 1,039,500 | 1.417.500 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 727.650 | 28 |
| 229 | PP2300523539 - Túi zipper (kt: 20x18cm) | 445,500 | 607.500 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 311.850 | 12 |
| 230 | PP2300523540 - Túi zipper (kt: 30x20cm) | 297,000 | 405.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 207.900 | 8 |
| 231 | PP2300523541 - Túi zipper (kt: 6x5cm) | 148,500 | 202.500 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 103.950 | 4 |
| 232 | PP2300523542 - Túi zipper (kt: 7x5cm) | 742,500 | 1.012.500 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 519.750 | 20 |
| 233 | PP2300523543 - Túi zipper (kt: 8,5x6cm) | 297,000 | 405.000 | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét | 207.900 | 8 |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300523311 |
| Giá từng phần lô | 5,843,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.090.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Máu ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2300523312 |
| Giá từng phần lô | 742,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chủng vi khuẩn Candida albicans |
|
| Mã phần lô | PP2300523313 |
| Giá từng phần lô | 4,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.368.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chủng vi khuẩn Enterococcus feacalis |
|
| Mã phần lô | PP2300523314 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2300523315 |
| Giá từng phần lô | 4,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.368.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
1-naphthol |
|
| Mã phần lô | PP2300523316 |
| Giá từng phần lô | 7,423,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.310.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2907 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.196.441,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2300523317 |
| Giá từng phần lô | 725,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2915 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508.032 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Agar bột |
|
| Mã phần lô | PP2300523318 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.381.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Albumin huyết thanh bò |
|
| Mã phần lô | PP2300523319 |
| Giá từng phần lô | 39,705,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5119 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.793.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
ALT tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300523320 |
| Giá từng phần lô | 11,341,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.465.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3507 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.939.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ammonium chloride (NH4Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2300523321 |
| Giá từng phần lô | 4,603,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.393.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2827 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.222.374,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300523322 |
| Giá từng phần lô | 704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 492.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300523323 |
| Giá từng phần lô | 704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 492.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300523324 |
| Giá từng phần lô | 704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 492.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Anti D (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300523325 |
| Giá từng phần lô | 2,976,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.083.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Anti D (IgM/IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300523326 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Anti human globulin (AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2300523327 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
AST tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300523328 |
| Giá từng phần lô | 14,610,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.923.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3507 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.227.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300523329 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit ALT (SGPT, GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300523330 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.249.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit AST (SGOT, GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300523331 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit Bilirubin direct |
|
| Mã phần lô | PP2300523332 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit Bilirubin total |
|
| Mã phần lô | PP2300523333 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300523334 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300523335 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300523336 |
| Giá từng phần lô | 1,619,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.313.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.133.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300523337 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit định danh thủ công vi khuẩn gram âm không phải Enterobacteriacae |
|
| Mã phần lô | PP2300523338 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit định danh thủ công Bacillus |
|
| Mã phần lô | PP2300523339 |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.205.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit định danh thủ công Campylobacter |
|
| Mã phần lô | PP2300523340 |
| Giá từng phần lô | 4,714,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit định danh thủ công Corynebacteria và vi khuẩn giống Coryne |
|
| Mã phần lô | PP2300523341 |
| Giá từng phần lô | 4,714,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit định danh thủ công Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300523342 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.483.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit định danh thủ công Neisseria Haemophilus và Branhamella catarrhalis |
|
| Mã phần lô | PP2300523343 |
| Giá từng phần lô | 11,403,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.982.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit định danh thủ công Staphylococci và Micrococci |
|
| Mã phần lô | PP2300523344 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Enterobacteriacae |
|
| Mã phần lô | PP2300523345 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Lactobacillus |
|
| Mã phần lô | PP2300523346 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Streptococci và Enterococci |
|
| Mã phần lô | PP2300523347 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Ascaris lumbricoides IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300523348 |
| Giá từng phần lô | 6,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.336.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Echinococcus IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300523349 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Fasciola IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300523350 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.483.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBe Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300523351 |
| Giá từng phần lô | 8,937,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.256.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300523352 |
| Giá từng phần lô | 9,277,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.254.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.494.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300523353 |
| Giá từng phần lô | 6,392,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.474.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300523354 |
| Giá từng phần lô | 8,656,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.366.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.059.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Strongyloides IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300523355 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit ELISA dùng để phát hiện Toxocara IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300523356 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300523357 |
| Giá từng phần lô | 2,163,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.514.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300523358 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 874.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300523359 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.513.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2300523360 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.145.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit Total protein |
|
| Mã phần lô | PP2300523361 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300523362 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit urea |
|
| Mã phần lô | PP2300523363 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 977.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ kit uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2300523364 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2300523365 |
| Giá từng phần lô | 7,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.056.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Brain heart infusion broth |
|
| Mã phần lô | PP2300523366 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.495.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.281.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Calcium chloride dihydrate (CaCl2.2H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300523367 |
| Giá từng phần lô | 1,192,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2827 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 834.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Calcium chloride dihydrate (CaCl2.2H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300523368 |
| Giá từng phần lô | 3,333,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2827 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.333.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Citric acid monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300523369 |
| Giá từng phần lô | 953,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.324.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2918 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 667.699,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300523370 |
| Giá từng phần lô | 247,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Creatinine khan |
|
| Mã phần lô | PP2300523371 |
| Giá từng phần lô | 7,060,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.806.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2933 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.942.425,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300523372 |
| Giá từng phần lô | 1,369,404 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.956.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 958.582,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2300523373 |
| Giá từng phần lô | 6,469,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.985.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2941 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.528.742,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cholesterol tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300523374 |
| Giá từng phần lô | 15,323,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.283.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2906 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.726.732,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chromagar candida agar |
|
| Mã phần lô | PP2300523375 |
| Giá từng phần lô | 726,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
D-glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300523376 |
| Giá từng phần lô | 2,851,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1702 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dimethyl sulfoxide khan |
|
| Mã phần lô | PP2300523377 |
| Giá từng phần lô | 6,904,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.415.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2930 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.833.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dung dịch dán lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300523378 |
| Giá từng phần lô | 1,656,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.259.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.159.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300523379 |
| Giá từng phần lô | 1,712,061 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.445.801 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.198.442,7 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dung dịch LISS (Low ionic strength solution) |
|
| Mã phần lô | PP2300523380 |
| Giá từng phần lô | 11,422,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.995.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300523381 |
| Giá từng phần lô | 19,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.847.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm và thuốc thử trong máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300523382 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.447.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.199.299,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300523383 |
| Giá từng phần lô | 10,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.557.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.623.000,32 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dung dịch rửa buồng đo của máy xét nghiệm miễn dịch sau khi sử dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300523384 |
| Giá từng phần lô | 1,712,061 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.445.801 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.198.442,7 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dung dịch rửa sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300523385 |
| Giá từng phần lô | 10,639,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.447.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300523386 |
| Giá từng phần lô | 394,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2300523387 |
| Giá từng phần lô | 1,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.185.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
ESBL Agar 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300523388 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 837.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ethylene glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300523389 |
| Giá từng phần lô | 4,209,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.846.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.946.585,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300523390 |
| Giá từng phần lô | 1,844,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.515.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.291.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
GGT tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300523391 |
| Giá từng phần lô | 13,934,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.353.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.754.214,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Glutaraldehyde 25% |
|
| Mã phần lô | PP2300523392 |
| Giá từng phần lô | 3,384,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.615.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.369.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300523393 |
| Giá từng phần lô | 1,074,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.465.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 752.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300523394 |
| Giá từng phần lô | 506,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
High Density Lipoprotein từ người |
|
| Mã phần lô | PP2300523395 |
| Giá từng phần lô | 23,639,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.547.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hóa chất Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300523396 |
| Giá từng phần lô | 9,218,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.453.216 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hóa chất dùng để chạy kit HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300523397 |
| Giá từng phần lô | 3,475,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.432.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn các thông số sinh hóa cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300523398 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.705.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300523399 |
| Giá từng phần lô | 9,672,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.770.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hoá chất nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300523400 |
| Giá từng phần lô | 2,238,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.052.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32129000 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.567.104 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hóa chất Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300523401 |
| Giá từng phần lô | 2,798,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35029000 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.958.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hóa chất pha loãng hồng cầu mẫu, sử dụng trong định nhóm máu bằng phương pháp gelcard |
|
| Mã phần lô | PP2300523402 |
| Giá từng phần lô | 4,082,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38220090 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.857.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hóa chất Trigyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300523403 |
| Giá từng phần lô | 4,371,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.961.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38237090 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.060.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hóa chất Urobilinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300523404 |
| Giá từng phần lô | 16,086,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.260.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hóa chất chuẩn Whole leukocyte esterase |
|
| Mã phần lô | PP2300523405 |
| Giá từng phần lô | 44,908,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.239.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.436.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300523406 |
| Giá từng phần lô | 3,533,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.473.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hydrogen peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300523407 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kaolin |
|
| Mã phần lô | PP2300523408 |
| Giá từng phần lô | 743,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Amikacin (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300523409 |
| Giá từng phần lô | 2,083,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.458.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Amoxicillin - clavulanic acid (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300523410 |
| Giá từng phần lô | 1,761,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.517.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.233.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Amoxicillin-clavulanic acid (30 µg) |
|
| Mã phần lô | PP2300523411 |
| Giá từng phần lô | 520,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Ampicillin (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300523412 |
| Giá từng phần lô | 1,920,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Azithromycin (15 µg) |
|
| Mã phần lô | PP2300523413 |
| Giá từng phần lô | 520,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Cefazolin 30 µg) |
|
| Mã phần lô | PP2300523414 |
| Giá từng phần lô | 520,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Cefepime (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300523415 |
| Giá từng phần lô | 1,920,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Cefotaxime (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300523416 |
| Giá từng phần lô | 1,920,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Cefotetan (30ug) |
|
| Mã phần lô | PP2300523417 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Ceftaroline (30 µg) |
|
| Mã phần lô | PP2300523418 |
| Giá từng phần lô | 531,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 759.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Ceftazidime (30 µg) |
|
| Mã phần lô | PP2300523419 |
| Giá từng phần lô | 520,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Ceftazidime+clavulanic acid (40 µg) |
|
| Mã phần lô | PP2300523420 |
| Giá từng phần lô | 520,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Cefuroxime (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300523421 |
| Giá từng phần lô | 1,920,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Colistin (10ug) |
|
| Mã phần lô | PP2300523422 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Colistin (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300523423 |
| Giá từng phần lô | 1,920,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Compound sulphonamides |
|
| Mã phần lô | PP2300523424 |
| Giá từng phần lô | 519,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Chloramphenicol (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300523425 |
| Giá từng phần lô | 1,920,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Doripenem (10ug) |
|
| Mã phần lô | PP2300523426 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Ertapenem (10ug) |
|
| Mã phần lô | PP2300523427 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Ertapenem (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300523428 |
| Giá từng phần lô | 1,646,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.152.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Erythromycin (15ug) |
|
| Mã phần lô | PP2300523429 |
| Giá từng phần lô | 519,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Gentamicin (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300523430 |
| Giá từng phần lô | 1,920,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Imipenem (10ug) |
|
| Mã phần lô | PP2300523431 |
| Giá từng phần lô | 519,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Levofloxacin (5μg) |
|
| Mã phần lô | PP2300523432 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Linezolid (30ug) |
|
| Mã phần lô | PP2300523433 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Meropenem (10 µg) |
|
| Mã phần lô | PP2300523434 |
| Giá từng phần lô | 310,901 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.630,56 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Minocycline (30ug) |
|
| Mã phần lô | PP2300523435 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Nitrofurantoin (300ug) |
|
| Mã phần lô | PP2300523436 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Penicillin G (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300523437 |
| Giá từng phần lô | 1,920,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Rifampicin (30ug) |
|
| Mã phần lô | PP2300523438 |
| Giá từng phần lô | 519,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Ticarcillin - Clavulanic acid (85 µg) |
|
| Mã phần lô | PP2300523439 |
| Giá từng phần lô | 519,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Tobramycin (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300523440 |
| Giá từng phần lô | 1,920,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Trimethoprim/Sulfamethoxazole (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300523441 |
| Giá từng phần lô | 1,920,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Trimethoprime (5ug) |
|
| Mã phần lô | PP2300523442 |
| Giá từng phần lô | 519,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kháng sinh Vancomycin (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2300523443 |
| Giá từng phần lô | 1,646,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.152.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh phát hiện ESBL |
|
| Mã phần lô | PP2300523444 |
| Giá từng phần lô | 2,312,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.153.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.618.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Magnesium chloride hexahydrate (MgCl2.6H20) |
|
| Mã phần lô | PP2300523445 |
| Giá từng phần lô | 2,011,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.793.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2827 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.407.974,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
meso-Erythritol |
|
| Mã phần lô | PP2300523446 |
| Giá từng phần lô | 48,516,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.159.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2905 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.961.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300523447 |
| Giá từng phần lô | 964,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.339.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2905 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 674.956,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Neomycin sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300523448 |
| Giá từng phần lô | 1,414,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Neomycin trisulfate salt hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300523449 |
| Giá từng phần lô | 1,368,576 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.900.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2941 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 958.003,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300523450 |
| Giá từng phần lô | 1,573,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.101.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Oxydase test |
|
| Mã phần lô | PP2300523451 |
| Giá từng phần lô | 1,780,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.246.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300523452 |
| Giá từng phần lô | 10,049,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.704.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.034.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Peptone |
|
| Mã phần lô | PP2300523453 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Propylene glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300523454 |
| Giá từng phần lô | 1,368,576 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.900.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2905 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 958.003,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300523455 |
| Giá từng phần lô | 2,692,305 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.846.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.884.613,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300523456 |
| Giá từng phần lô | 5,697,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.139.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.988.404 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300523457 |
| Giá từng phần lô | 506,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300523458 |
| Giá từng phần lô | 1,793,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.562.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.255.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300523459 |
| Giá từng phần lô | 1,728,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.469.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.209.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sabouraud dextrose agar with Chloramphenicol (Φ90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300523460 |
| Giá từng phần lô | 398,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sinh phẩm chẩn đoán invitro định danh kháng thể bất thường và làm phản ứng hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300523461 |
| Giá từng phần lô | 14,103,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.148.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.872.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sinh phẩm chẩn đoán invitro xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO-Rh |
|
| Mã phần lô | PP2300523462 |
| Giá từng phần lô | 12,709,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.896.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sodium azide |
|
| Mã phần lô | PP2300523463 |
| Giá từng phần lô | 4,396,032 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.105.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2850 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.077.222,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sodium bicarbonate (NaHCO3) |
|
| Mã phần lô | PP2300523464 |
| Giá từng phần lô | 2,571,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2836 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.799.884,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sodium citrate tribasic dihydrate (Na3C6H5O7.2H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300523465 |
| Giá từng phần lô | 6,314,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.769.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2918 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.419.878,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sodium chloride (NaCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300523466 |
| Giá từng phần lô | 1,363,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.044.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2501 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 954.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sodium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300523467 |
| Giá từng phần lô | 736,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2815 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.289,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sodium phosphate dibasic dihydrate (Na2HPO4.2H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300523468 |
| Giá từng phần lô | 2,985,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2835 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.090.188,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sodium phosphate monobasic dihydrate (NaH2PO4.2H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300523469 |
| Giá từng phần lô | 2,643,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2835 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.850.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sodium phosphate monobasic dihydrate (NaH2PO4.2H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300523470 |
| Giá từng phần lô | 1,368,576 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.900.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2835 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 958.003,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, Rh và hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300523471 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thrombin từ huyết tương bò |
|
| Mã phần lô | PP2300523472 |
| Giá từng phần lô | 147,026,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.491.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.918.816 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thuốc nhuộm tế bào Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300523473 |
| Giá từng phần lô | 899,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3212 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 629.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thuốc thử bột kẽm sử dụng cho bột kit định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300523474 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thuốc thử dùng cho thử nghiệm khử nitrat sử dụng bộ kit định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300523475 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.646.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thuốc thử dùng cho thử nghiệm Tryptophan deaminase sử dụng cho bộ kit định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300523476 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh indole sử dụng cho bộ kit định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300523477 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thuốc thử ninhydrin sử dụng cho bộ kit định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300523478 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thuốc thử sử dụng cho thử nghiệm Voges Proskauer sử dụng cho bộ kit định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300523479 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300523480 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.597.898,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300523481 |
| Giá từng phần lô | 2,692,305 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.846.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.884.613,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300523482 |
| Giá từng phần lô | 7,587,405 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.839.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.311.183,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thuốc thử zyme A dùng cho bộ kit định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300523483 |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.205.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Thuốc thử zyme B dùng cho bộ kit định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300523484 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.286.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Trisodium citrate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300523485 |
| Giá từng phần lô | 4,396,032 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.105.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2918 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.077.222,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Urea bột |
|
| Mã phần lô | PP2300523486 |
| Giá từng phần lô | 3,717,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.068.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3105 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.601.984 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2300523487 |
| Giá từng phần lô | 6,967,296 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.676.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2933 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.877.107,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300523488 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.642,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300523489 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.447.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.199.299,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300523490 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.447.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.199.299,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300523491 |
| Giá từng phần lô | 2,325,173 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.321.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.627.621,1 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
VRE Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300523492 |
| Giá từng phần lô | 1,477,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.014.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.034.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Yeast extract |
|
| Mã phần lô | PP2300523493 |
| Giá từng phần lô | 1,757,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.511.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.230.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Băng keo giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300523494 |
| Giá từng phần lô | 59,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cốc phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300523495 |
| Giá từng phần lô | 1,603,145 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.122.201,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đầu côn 0.5 - 10uL |
|
| Mã phần lô | PP2300523496 |
| Giá từng phần lô | 408,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.768 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đầu côn 100 - 1000uL |
|
| Mã phần lô | PP2300523497 |
| Giá từng phần lô | 832,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.156.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 582.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đầu côn 10mL |
|
| Mã phần lô | PP2300523498 |
| Giá từng phần lô | 2,326,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.231.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8413 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.628.424 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đầu côn 20 - 200uL |
|
| Mã phần lô | PP2300523499 |
| Giá từng phần lô | 1,225,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 858.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đầu côn sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300523500 |
| Giá từng phần lô | 1,603,145 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.122.201,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa petri nhựa vô trùng Φ90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300523501 |
| Giá từng phần lô | 1,393,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đĩa petri nhựa vô trùng Φ90mm (2 ngăn) |
|
| Mã phần lô | PP2300523502 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Găng tay nitrile cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2300523503 |
| Giá từng phần lô | 1,085,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.551.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 759.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Găng tay nitrile cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2300523504 |
| Giá từng phần lô | 1,085,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.551.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 759.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Găng tay nitrile cỡ S |
|
| Mã phần lô | PP2300523505 |
| Giá từng phần lô | 1,085,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.551.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 759.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy cuộn vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300523506 |
| Giá từng phần lô | 143,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy cuộn vệ sinh màu hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300523507 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy cuộn vệ sinh màu trắng in hoa văn |
|
| Mã phần lô | PP2300523508 |
| Giá từng phần lô | 123,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy cuộn vệ sinh màu trắng trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300523509 |
| Giá từng phần lô | 184,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300523510 |
| Giá từng phần lô | 185,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4818 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.032 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy lọc đường kính 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2300523511 |
| Giá từng phần lô | 5,261,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.683.232 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Khăn vải không xơ thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300523512 |
| Giá từng phần lô | 3,798,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.275.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6302 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.658.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300523513 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Lam kính mài mờ |
|
| Mã phần lô | PP2300523514 |
| Giá từng phần lô | 63,763,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.634.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Lame nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300523515 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Lamen (kt: 24x60mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300523516 |
| Giá từng phần lô | 1,368,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.900.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 957.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Lọ đông khô 2mL màu nâu + nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300523517 |
| Giá từng phần lô | 26,593,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.615.744 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Lọ đông khô 2ml màu nâu có vạch chia đến 1,5ml + nắp vặn nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300523518 |
| Giá từng phần lô | 3,726,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.608.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Lọ đông khô 5ml màu nâu + nắp cao su + nắp vặn nhựa màu xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2300523519 |
| Giá từng phần lô | 64,746,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.322.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Lọ lưu mẫu đông lạnh 2.0mL |
|
| Mã phần lô | PP2300523520 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Màng co (kt: 140 ± 5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300523521 |
| Giá từng phần lô | 189,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Màng co (kt: 160 ± 5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300523522 |
| Giá từng phần lô | 189,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Màng co (kt: 200 ± 5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300523523 |
| Giá từng phần lô | 378,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Màng co (kt: 250 ± 5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300523524 |
| Giá từng phần lô | 189,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nắp nhôm lọ đông khô 2mL |
|
| Mã phần lô | PP2300523525 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống có nắp (tiệt trùng) 12x75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300523526 |
| Giá từng phần lô | 27,621,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.334.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống ly tâm 15ml vô trùng, có nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2300523527 |
| Giá từng phần lô | 6,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.351.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống ly tâm 50mL |
|
| Mã phần lô | PP2300523528 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.337.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2ml máu |
|
| Mã phần lô | PP2300523529 |
| Giá từng phần lô | 117,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nghiệm nhựa 5ml (12x75mm) nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300523530 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nghiệm nhựa 5ml (12x75mm) nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300523531 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Que cấy định lượng 1µl vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300523532 |
| Giá từng phần lô | 183,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Que cấy định lượng 10µl vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300523533 |
| Giá từng phần lô | 183,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tăm bông tiệt trùng thân gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300523534 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5601 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300523535 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Túi zipper (kt: 12x8,5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300523536 |
| Giá từng phần lô | 297,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Túi zipper (kt: 15x14cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300523537 |
| Giá từng phần lô | 148,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Túi zipper (kt: 20x15cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300523538 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Túi zipper (kt: 20x18cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300523539 |
| Giá từng phần lô | 445,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Túi zipper (kt: 30x20cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300523540 |
| Giá từng phần lô | 297,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Túi zipper (kt: 6x5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300523541 |
| Giá từng phần lô | 148,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Túi zipper (kt: 7x5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300523542 |
| Giá từng phần lô | 742,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Túi zipper (kt: 8,5x6cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300523543 |
| Giá từng phần lô | 297,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi