Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư phục vụ hoạt động sản xuất mẫu ngoại kiểm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400434874-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ
Chủ đầu tư TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư phục vụ hoạt động sản xuất mẫu ngoại kiểm
Số hiệu KHLCNT PL2400242750
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,609,461,146 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400377998 - Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae 2,745,600 32,947
2 PP2400377999 - Máu cừu 5,054,000 60,648
3 PP2400378000 - 1-naphthol 16,665,600 199,987
4 PP2400378001 - Acetic acid 872,225 10,467
5 PP2400378002 - Agar bột 1,925,350 23,104
6 PP2400378003 - Albumin huyết thanh bò 58,573,350 702,880
7 PP2400378004 - Ammonium chloride 1,245,500 14,946
8 PP2400378005 - Ammonium sulfate 1,417,900 17,015
9 PP2400378006 - Anti A 427,000 5,124
10 PP2400378007 - Anti AB 427,000 5,124
11 PP2400378008 - Anti B 427,000 5,124
12 PP2400378009 - Anti D (IgG) 2,034,900 24,419
13 PP2400378010 - Anti D (IgM/IgG) 678,300 8,140
14 PP2400378011 - Anti human globulin 1,212,400 14,549
15 PP2400378012 - Blood agar base 4,447,666 53,372
16 PP2400378013 - Bộ kit định danh thủ công vi khuẩn gram âm không phải Enterobacteriacae 34,030,500 408,366
17 PP2400378014 - Bộ kit định danh thủ công Neisseria Haemophilus và Branhamella catarrhalis 7,452,550 89,431
18 PP2400378015 - Bộ kit định danh thủ công Staphylococci và Micrococci 31,193,750 374,325
19 PP2400378016 - Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Enterobacteriacae 31,405,500 376,866
20 PP2400378017 - Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Streptococci và Enterococci 27,860,000 334,320
21 PP2400378018 - Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng Ascaris lumbricoides 5,815,250 69,783
22 PP2400378019 - Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng Echinococcus 5,295,500 63,546
23 PP2400378020 - Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng Fasciola 5,445,650 65,348
24 PP2400378021 - Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng H.pylori Ab 5,345,900 64,151
25 PP2400378022 - Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgM kháng H.pylori Ab 5,618,550 67,423
26 PP2400378023 - Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện HBe Ag 8,988,000 107,856
27 PP2400378024 - Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện HBs Ab 8,147,300 97,768
28 PP2400378025 - Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện HBs Ag 6,155,800 73,870
29 PP2400378026 - Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện HCV Ab 7,952,700 95,432
30 PP2400378027 - Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện Strongyloides IgG 5,303,550 63,643
31 PP2400378028 - Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng Toxocara 5,303,550 63,643
32 PP2400378029 - Bộ nhuộm gram 7,889,000 94,668
33 PP2400378030 - Brain heart infusion broth 1,724,433 20,693
34 PP2400378031 - Calcium chloride dihydrate 2,797,788 33,573
35 PP2400378032 - Citric acid monohydrate 1,286,375 15,437
36 PP2400378033 - Cồn 96 độ 1,697,667 20,372
37 PP2400378034 - Cồn tuyệt đối 391,602 4,699
38 PP2400378035 - Chất phụ gia cho bình chứa nước cất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 1,414,194 16,970
39 PP2400378036 - Chloramphenicol 43,519,200 522,230
40 PP2400378037 - Dầu máy đông khô 11,038,592 132,463
41 PP2400378038 - D-glucose 3,153,150 37,838
42 PP2400378039 - Dimethyl sulfoxide 8,283,925 99,407
43 PP2400378040 - D-sorbitol 1,446,475 17,358
44 PP2400378041 - Dung dịch Eosin Y 1,726,267 20,715
45 PP2400378042 - Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch 1,733,522 20,802
46 PP2400378043 - Dung dịch khử sáp và làm sạch quá trình nhuộm 1,801,800 21,622
47 PP2400378044 - Dung dịch LISS (Low ionic strength solution) 1,253,000 15,036
48 PP2400378045 - Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học 14,857,500 178,290
49 PP2400378046 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm và thuốc thử trong máy miễn dịch 1,731,844 20,782
50 PP2400378047 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy phân tích huyết học 7,300,334 87,604
51 PP2400378048 - Dung dịch rửa buồng đo của máy xét nghiệm miễn dịch sau khi sử dụng 1,732,735 20,793
52 PP2400378049 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy phân tích huyết học 10,645,800 127,750
53 PP2400378050 - Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 421,400 5,057
54 PP2400378051 - EDTA 1,200,375 14,405
55 PP2400378052 - meso-Erythritol 106,211,598 1,274,539
56 PP2400378053 - Ethylen glycol 2,413,075 28,957
57 PP2400378054 - Formaldehyde 9,484,920 113,819
58 PP2400378055 - Gelatin 1,918,675 23,024
59 PP2400378056 - Glycerol 1,374,400 16,493
60 PP2400378057 - Hemoglobins 9,314,800 111,778
61 PP2400378058 - High density lipoprotein từ người 72,255,975 867,072
62 PP2400378059 - Hóa chất ALT 36,897,300 442,768
63 PP2400378060 - Hóa chất AST 58,842,300 706,108
64 PP2400378061 - Hóa chất Bilirubin 10,332,300 123,988
65 PP2400378062 - Hóa chất creatinine 14,908,100 178,897
66 PP2400378063 - Hóa chất cholesterol 17,927,650 215,132
67 PP2400378064 - Hóa chất GGT 39,197,400 470,369
68 PP2400378065 - Hoá chất nhuộm Giemsa 1,205,882 14,471
69 PP2400378066 - Hóa chất Protein 18,260,550 219,127
70 PP2400378067 - Hóa chất urea 2,422,750 29,073
71 PP2400378068 - Hóa chất uric acid 7,570,275 90,843
72 PP2400378069 - Hóa chất Urobilinogen 88,843,335 1,066,120
73 PP2400378070 - Hóa chất Whole leukocyte esterase 51,276,866 615,322
74 PP2400378071 - Hồng cầu mẫu 3,674,000 44,088
75 PP2400378072 - Hydrochloric acid 721,600 8,659
76 PP2400378073 - Hydrogen peroxide 1,650,600 19,807
77 PP2400378074 - Kaolin 2,669,150 32,030
78 PP2400378075 - Keo dán lamen 1,958,734 23,505
79 PP2400378076 - Kháng sinh Amoxicillin - clavulanic acid (E-test) 2,134,510 25,614
80 PP2400378077 - Kháng sinh Ampicillin - Sulbactam (E-test) 2,134,510 25,614
81 PP2400378078 - Kháng sinh Ampicillin (10ug) 731,280 8,775
82 PP2400378079 - Kháng sinh Azithromycin (E-test) 637,858 7,654
83 PP2400378080 - Kháng sinh Aztreonam (30ug) 687,280 8,247
84 PP2400378081 - Kháng sinh Cefepime (30ug) 687,280 8,247
85 PP2400378082 - Kháng sinh Cefixime (5μg) 687,280 8,247
86 PP2400378083 - Kháng sinh Cefoxitin (30ug) 687,280 8,247
87 PP2400378084 - Kháng sinh Cefoxitin (E-test) 2,134,510 25,614
88 PP2400378085 - Kháng sinh Ceftazidime (30 µg) 637,858 7,654
89 PP2400378086 - Kháng sinh Ceftazidime+clavulanic acid (40 µg) 637,858 7,654
90 PP2400378087 - Kháng sinh Ceftriaxone (E-test) 2,134,510 25,614
91 PP2400378088 - Kháng sinh Ciprofloxacin (E-test) 2,134,510 25,614
92 PP2400378089 - Kháng sinh Clindamycin (2ug) 687,280 8,247
93 PP2400378090 - Kháng sinh Chloramphenicol (30ug) 687,280 8,247
94 PP2400378091 - Kháng sinh Ertapenem (10µg) 687,280 8,247
95 PP2400378092 - Kháng sinh Ertapenem (E-test) 2,134,510 25,614
96 PP2400378093 - Kháng sinh Erythromycin (15µg) 687,280 8,247
97 PP2400378094 - Kháng sinh Gentamicin (10μg) 687,280 8,247
98 PP2400378095 - Kháng sinh Levofloxacin (5μg) 687,280 8,247
99 PP2400378096 - Kháng sinh Meropenem (10 µg) 637,858 7,654
100 PP2400378097 - Kháng sinh Penicillin G (E-test) 2,134,510 25,614
101 PP2400378098 - Kháng sinh Tetracylin (30ug) 687,280 8,247
102 PP2400378099 - Kháng sinh Tobramycin (E-test) 5,213,898 62,567
103 PP2400378100 - Kháng sinh Trimethoprim - Sulfamethoxazole (25ug) 687,280 8,247
104 PP2400378101 - Kháng sinh Vancomycin (E-test) 2,134,510 25,614
105 PP2400378102 - Magnesium chloride hexahydrate 2,416,500 28,998
106 PP2400378103 - Magnesium sulfate heptahydrate 1,475,375 17,705
107 PP2400378104 - Methanol 357,038 4,284
108 PP2400378105 - Methylparaben 3,383,813 40,606
109 PP2400378106 - Neomycin trisulfate salt hydrate 3,751,800 45,022
110 PP2400378107 - Nước cất pha tiêm 1,631,670 19,580
111 PP2400378108 - Thuốc thử Oxidase 3,627,400 43,529
112 PP2400378109 - Peptone 1,805,467 21,666
113 PP2400378110 - Potassium chloride 980,650 11,768
114 PP2400378111 - Potassium phosphate dibasic 2,479,675 29,756
115 PP2400378112 - Propylene glycol 1,603,550 19,243
116 PP2400378113 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs 2,772,551 33,271
117 PP2400378114 - Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 10 thông số 3,750,205 45,002
118 PP2400378115 - Sinh phẩm chẩn đoán invitro định danh kháng thể bất thường và làm phản ứng hòa hợp 26,003,250 312,039
119 PP2400378116 - Sinh phẩm chẩn đoán invitro xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO-Rh 22,708,350 272,500
120 PP2400378117 - Sodium azide 1,596,375 19,157
121 PP2400378118 - Sodium bicarbonate 745,075 8,941
122 PP2400378119 - Sodium citrate tribasic dihydrate 1,664,925 19,979
123 PP2400378120 - Sodium chloride 1,694,100 20,329
124 PP2400378121 - Sodium hydroxide 777,300 9,328
125 PP2400378122 - Sodium nitrite 1,349,725 16,197
126 PP2400378123 - Sodium phosphate dibasic dihydrate 3,205,800 38,470
127 PP2400378124 - Sodium phosphate monobasic dihydrate 1,537,825 18,454
128 PP2400378125 - Sodium sulfate anhydrous 640,600 7,687
129 PP2400378126 - Sucrose 4,501,200 54,014
130 PP2400378127 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể Helicobacter pylori (IgG) 854,700 10,256
131 PP2400378128 - Thrombin từ huyết tương bò 199,773,750 2,397,285
132 PP2400378129 - Thuốc thử bột kẽm sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật 2,626,400 31,517
133 PP2400378130 - Thuốc thử dùng cho thử nghiệm khử nitrat sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật 4,711,700 56,540
134 PP2400378131 - Thuốc thử dùng cho thử nghiệm Tryptophan deaminase sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật 3,154,900 37,859
135 PP2400378132 - Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh indole sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật 2,289,700 27,476
136 PP2400378133 - Thuốc thử sử dụng cho thử nghiệm Voges Proskauer sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật 4,629,170 55,550
137 PP2400378134 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg 5,188,050 62,257
138 PP2400378135 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg 2,796,229 33,555
139 PP2400378136 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV 7,687,234 92,247
140 PP2400378137 - Thuốc thử zyme A sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật 3,490,900 41,891
141 PP2400378138 - Thuốc thử zyme B sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật 3,682,700 44,192
142 PP2400378139 - Thymol 1,713,450 20,561
143 PP2400378140 - Trisodium citrate dihydrate 2,430,700 29,168
144 PP2400378141 - Tryptone soya agar 1,220,267 14,643
145 PP2400378142 - Urea bột 2,157,100 25,885
146 PP2400378143 - Uric acid 7,762,333 93,148
147 PP2400378144 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg 1,318,931 15,827
148 PP2400378145 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg 1,766,218 21,195
149 PP2400378146 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg 1,766,218 21,195
150 PP2400378147 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV 2,429,411 29,153
151 PP2400378148 - Yeast extract 1,916,250 22,995
152 PP2400378149 - Bao hấp tự dán 999,250 11,991
153 PP2400378150 - Cốc phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch 3,420,772 41,049
154 PP2400378151 - Đầu côn 100 - 1000uL 1,422,000 17,064
155 PP2400378152 - Đầu côn 10mL 12,279,600 147,355
156 PP2400378153 - Đầu côn 20 - 200uL 7,367,760 88,413
157 PP2400378154 - Đầu côn sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch 3,393,996 40,728
158 PP2400378155 - Đĩa petri nhựa vô trùng 1 ngăn 3,200,400 38,405
159 PP2400378156 - Đĩa petri nhựa vô trùng 2 ngăn 1,108,800 13,306
160 PP2400378157 - Găng tay nitrile cỡ L 504,000 6,048
161 PP2400378158 - Găng tay nitrile cỡ M 1,915,200 22,982
162 PP2400378159 - Găng tay nitrile cỡ S 1,915,200 22,982
163 PP2400378160 - Giấy cân 522,720 6,273
164 PP2400378161 - Giấy cuộn vệ sinh 712,800 8,554
165 PP2400378162 - Giấy cuộn vệ sinh màu hồng 143,736 1,725
166 PP2400378163 - Giấy cuộn vệ sinh màu trắng in hoa văn 140,800 1,690
167 PP2400378164 - Giấy cuộn vệ sinh màu trắng trơn 594,000 7,128
168 PP2400378165 - Giấy lau kính hiển vi 204,233 2,451
169 PP2400378166 - Giấy lọc đường kính 110mm 1,882,440 22,589
170 PP2400378167 - Khăn vải không xơ thấm nước 3,891,067 46,693
171 PP2400378168 - Khẩu trang y tế 921,725 11,061
172 PP2400378169 - Lame kính mài mờ 6,766,200 81,194
173 PP2400378170 - Lame nhám 632,100 7,585
174 PP2400378171 - Lamen 923,040 11,076
175 PP2400378172 - Lọ đông khô 2mL màu nâu + nắp vặn nhựa 38,983,680 467,804
176 PP2400378173 - Lọ đông khô 2ml màu nâu có vạch chia đến 1,5ml + nắp vặn nhựa 1,591,200 19,094
177 PP2400378174 - Lọ đông khô 5ml màu nâu + nắp cao su + nắp vặn nhựa 22,536,000 270,432
178 PP2400378175 - Lọ lưu mẫu đông lạnh 2,0mL 13,752,000 165,024
179 PP2400378176 - Màng co (kt: 160 ± 5mm) 286,110 3,433
180 PP2400378177 - Màng co (kt: 200 ± 5mm) 572,220 6,867
181 PP2400378178 - Màng co (kt: 250 ± 5mm) 286,110 3,433
182 PP2400378179 - Ống có nắp (tiệt trùng) 12x75mm 35,269,200 423,230
183 PP2400378180 - Ống ly tâm 15ml vô trùng, có nắp vặn 7,777,000 93,324
184 PP2400378181 - Ống ly tâm 50mL 6,881,628 82,580
185 PP2400378182 - Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA 120,050 1,441
186 PP2400378183 - Ống nghiệm 5ml nắp đỏ 2,058,000 24,696
187 PP2400378184 - Ống nghiệm 5ml nắp trắng 6,757,500 81,090
188 PP2400378185 - Parafilm 11,106,116 133,273
189 PP2400378186 - Ống hút pipet nhựa 462,960 5,556
190 PP2400378187 - Que cấy định lượng 1µl vô trùng 319,680 3,836
191 PP2400378188 - Que cấy định lượng 10µl vô trùng 506,160 6,074
192 PP2400378189 - Tăm bông tiệt trùng thân gỗ 2,623,950 31,487
193 PP2400378190 - Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm) 12,959,100 155,509
194 PP2400378191 - Túi zipper (kt: 12x8,5cm) 473,001 5,676
195 PP2400378192 - Túi zipper (kt: 18x23cm) 315,334 3,784
196 PP2400378193 - Túi zipper (kt: 18x32cm) 473,001 5,676
197 PP2400378194 - Túi zipper (kt: 20x15cm) 1,103,669 13,244
198 PP2400378195 - Túi zipper (kt: 20x30cm) 157,667 1,892
199 PP2400378196 - Túi zipper (kt: 6x5cm) 157,667 1,892
200 PP2400378197 - Túi zipper (kt: 6x8cm) 315,334 3,784
201 PP2400378198 - Túi zipper (kt: 7x5cm) 946,002 11,352
202 PP2400378199 - Túi zipper (kt: 8,5x6cm) 315,334 3,784
Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae
Mã phần lô PP2400377998
Giá từng phần lô 2,745,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,947
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Máu cừu
Mã phần lô PP2400377999
Giá từng phần lô 5,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,648
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
1-naphthol
Mã phần lô PP2400378000
Giá từng phần lô 16,665,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,987
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Acetic acid
Mã phần lô PP2400378001
Giá từng phần lô 872,225
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,467
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Agar bột
Mã phần lô PP2400378002
Giá từng phần lô 1,925,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,104
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Albumin huyết thanh bò
Mã phần lô PP2400378003
Giá từng phần lô 58,573,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,880
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Ammonium chloride
Mã phần lô PP2400378004
Giá từng phần lô 1,245,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,946
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Ammonium sulfate
Mã phần lô PP2400378005
Giá từng phần lô 1,417,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,015
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Anti A
Mã phần lô PP2400378006
Giá từng phần lô 427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Anti AB
Mã phần lô PP2400378007
Giá từng phần lô 427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Anti B
Mã phần lô PP2400378008
Giá từng phần lô 427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Anti D (IgG)
Mã phần lô PP2400378009
Giá từng phần lô 2,034,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,419
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Anti D (IgM/IgG)
Mã phần lô PP2400378010
Giá từng phần lô 678,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,140
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Anti human globulin
Mã phần lô PP2400378011
Giá từng phần lô 1,212,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,549
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Blood agar base
Mã phần lô PP2400378012
Giá từng phần lô 4,447,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,372
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ kit định danh thủ công vi khuẩn gram âm không phải Enterobacteriacae
Mã phần lô PP2400378013
Giá từng phần lô 34,030,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,366
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ kit định danh thủ công Neisseria Haemophilus và Branhamella catarrhalis
Mã phần lô PP2400378014
Giá từng phần lô 7,452,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,431
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ kit định danh thủ công Staphylococci và Micrococci
Mã phần lô PP2400378015
Giá từng phần lô 31,193,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,325
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Enterobacteriacae
Mã phần lô PP2400378016
Giá từng phần lô 31,405,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,866
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Streptococci và Enterococci
Mã phần lô PP2400378017
Giá từng phần lô 27,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,320
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng Ascaris lumbricoides
Mã phần lô PP2400378018
Giá từng phần lô 5,815,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,783
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng Echinococcus
Mã phần lô PP2400378019
Giá từng phần lô 5,295,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,546
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng Fasciola
Mã phần lô PP2400378020
Giá từng phần lô 5,445,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,348
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng H.pylori Ab
Mã phần lô PP2400378021
Giá từng phần lô 5,345,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,151
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgM kháng H.pylori Ab
Mã phần lô PP2400378022
Giá từng phần lô 5,618,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,423
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện HBe Ag
Mã phần lô PP2400378023
Giá từng phần lô 8,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,856
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện HBs Ab
Mã phần lô PP2400378024
Giá từng phần lô 8,147,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,768
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện HBs Ag
Mã phần lô PP2400378025
Giá từng phần lô 6,155,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,870
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện HCV Ab
Mã phần lô PP2400378026
Giá từng phần lô 7,952,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,432
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện Strongyloides IgG
Mã phần lô PP2400378027
Giá từng phần lô 5,303,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,643
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng Toxocara
Mã phần lô PP2400378028
Giá từng phần lô 5,303,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,643
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bộ nhuộm gram
Mã phần lô PP2400378029
Giá từng phần lô 7,889,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,668
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Brain heart infusion broth
Mã phần lô PP2400378030
Giá từng phần lô 1,724,433
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,693
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Calcium chloride dihydrate
Mã phần lô PP2400378031
Giá từng phần lô 2,797,788
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,573
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Citric acid monohydrate
Mã phần lô PP2400378032
Giá từng phần lô 1,286,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,437
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2400378033
Giá từng phần lô 1,697,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,372
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400378034
Giá từng phần lô 391,602
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,699
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400378035
Giá từng phần lô 1,414,194
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,970
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Chloramphenicol
Mã phần lô PP2400378036
Giá từng phần lô 43,519,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,230
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Dầu máy đông khô
Mã phần lô PP2400378037
Giá từng phần lô 11,038,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,463
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
D-glucose
Mã phần lô PP2400378038
Giá từng phần lô 3,153,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,838
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Dimethyl sulfoxide
Mã phần lô PP2400378039
Giá từng phần lô 8,283,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,407
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
D-sorbitol
Mã phần lô PP2400378040
Giá từng phần lô 1,446,475
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,358
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Dung dịch Eosin Y
Mã phần lô PP2400378041
Giá từng phần lô 1,726,267
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,715
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400378042
Giá từng phần lô 1,733,522
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,802
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Dung dịch khử sáp và làm sạch quá trình nhuộm
Mã phần lô PP2400378043
Giá từng phần lô 1,801,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,622
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Dung dịch LISS (Low ionic strength solution)
Mã phần lô PP2400378044
Giá từng phần lô 1,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,036
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400378045
Giá từng phần lô 14,857,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,290
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm và thuốc thử trong máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400378046
Giá từng phần lô 1,731,844
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,782
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400378047
Giá từng phần lô 7,300,334
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,604
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Dung dịch rửa buồng đo của máy xét nghiệm miễn dịch sau khi sử dụng
Mã phần lô PP2400378048
Giá từng phần lô 1,732,735
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,793
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Dung dịch rửa sử dụng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400378049
Giá từng phần lô 10,645,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5
Mã phần lô PP2400378050
Giá từng phần lô 421,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,057
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
EDTA
Mã phần lô PP2400378051
Giá từng phần lô 1,200,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,405
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
meso-Erythritol
Mã phần lô PP2400378052
Giá từng phần lô 106,211,598
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,539
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Ethylen glycol
Mã phần lô PP2400378053
Giá từng phần lô 2,413,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,957
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Formaldehyde
Mã phần lô PP2400378054
Giá từng phần lô 9,484,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,819
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Gelatin
Mã phần lô PP2400378055
Giá từng phần lô 1,918,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,024
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Glycerol
Mã phần lô PP2400378056
Giá từng phần lô 1,374,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,493
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Hemoglobins
Mã phần lô PP2400378057
Giá từng phần lô 9,314,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,778
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
High density lipoprotein từ người
Mã phần lô PP2400378058
Giá từng phần lô 72,255,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,072
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Hóa chất ALT
Mã phần lô PP2400378059
Giá từng phần lô 36,897,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,768
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Hóa chất AST
Mã phần lô PP2400378060
Giá từng phần lô 58,842,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,108
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Hóa chất Bilirubin
Mã phần lô PP2400378061
Giá từng phần lô 10,332,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,988
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Hóa chất creatinine
Mã phần lô PP2400378062
Giá từng phần lô 14,908,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,897
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Hóa chất cholesterol
Mã phần lô PP2400378063
Giá từng phần lô 17,927,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,132
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Hóa chất GGT
Mã phần lô PP2400378064
Giá từng phần lô 39,197,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,369
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Hoá chất nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2400378065
Giá từng phần lô 1,205,882
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,471
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Hóa chất Protein
Mã phần lô PP2400378066
Giá từng phần lô 18,260,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,127
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Hóa chất urea
Mã phần lô PP2400378067
Giá từng phần lô 2,422,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,073
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Hóa chất uric acid
Mã phần lô PP2400378068
Giá từng phần lô 7,570,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,843
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Hóa chất Urobilinogen
Mã phần lô PP2400378069
Giá từng phần lô 88,843,335
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,120
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Hóa chất Whole leukocyte esterase
Mã phần lô PP2400378070
Giá từng phần lô 51,276,866
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,322
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400378071
Giá từng phần lô 3,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,088
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Hydrochloric acid
Mã phần lô PP2400378072
Giá từng phần lô 721,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,659
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Hydrogen peroxide
Mã phần lô PP2400378073
Giá từng phần lô 1,650,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,807
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kaolin
Mã phần lô PP2400378074
Giá từng phần lô 2,669,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,030
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Keo dán lamen
Mã phần lô PP2400378075
Giá từng phần lô 1,958,734
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,505
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Amoxicillin - clavulanic acid (E-test)
Mã phần lô PP2400378076
Giá từng phần lô 2,134,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,614
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Ampicillin - Sulbactam (E-test)
Mã phần lô PP2400378077
Giá từng phần lô 2,134,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,614
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Ampicillin (10ug)
Mã phần lô PP2400378078
Giá từng phần lô 731,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Azithromycin (E-test)
Mã phần lô PP2400378079
Giá từng phần lô 637,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,654
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Aztreonam (30ug)
Mã phần lô PP2400378080
Giá từng phần lô 687,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,247
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Cefepime (30ug)
Mã phần lô PP2400378081
Giá từng phần lô 687,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,247
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Cefixime (5μg)
Mã phần lô PP2400378082
Giá từng phần lô 687,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,247
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Cefoxitin (30ug)
Mã phần lô PP2400378083
Giá từng phần lô 687,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,247
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Cefoxitin (E-test)
Mã phần lô PP2400378084
Giá từng phần lô 2,134,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,614
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Ceftazidime (30 µg)
Mã phần lô PP2400378085
Giá từng phần lô 637,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,654
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Ceftazidime+clavulanic acid (40 µg)
Mã phần lô PP2400378086
Giá từng phần lô 637,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,654
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Ceftriaxone (E-test)
Mã phần lô PP2400378087
Giá từng phần lô 2,134,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,614
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Ciprofloxacin (E-test)
Mã phần lô PP2400378088
Giá từng phần lô 2,134,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,614
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Clindamycin (2ug)
Mã phần lô PP2400378089
Giá từng phần lô 687,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,247
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Chloramphenicol (30ug)
Mã phần lô PP2400378090
Giá từng phần lô 687,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,247
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Ertapenem (10µg)
Mã phần lô PP2400378091
Giá từng phần lô 687,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,247
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Ertapenem (E-test)
Mã phần lô PP2400378092
Giá từng phần lô 2,134,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,614
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Erythromycin (15µg)
Mã phần lô PP2400378093
Giá từng phần lô 687,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,247
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Gentamicin (10μg)
Mã phần lô PP2400378094
Giá từng phần lô 687,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,247
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Levofloxacin (5μg)
Mã phần lô PP2400378095
Giá từng phần lô 687,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,247
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Meropenem (10 µg)
Mã phần lô PP2400378096
Giá từng phần lô 637,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,654
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Penicillin G (E-test)
Mã phần lô PP2400378097
Giá từng phần lô 2,134,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,614
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Tetracylin (30ug)
Mã phần lô PP2400378098
Giá từng phần lô 687,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,247
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Tobramycin (E-test)
Mã phần lô PP2400378099
Giá từng phần lô 5,213,898
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,567
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Trimethoprim - Sulfamethoxazole (25ug)
Mã phần lô PP2400378100
Giá từng phần lô 687,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,247
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Kháng sinh Vancomycin (E-test)
Mã phần lô PP2400378101
Giá từng phần lô 2,134,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,614
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Magnesium chloride hexahydrate
Mã phần lô PP2400378102
Giá từng phần lô 2,416,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,998
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Magnesium sulfate heptahydrate
Mã phần lô PP2400378103
Giá từng phần lô 1,475,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,705
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Methanol
Mã phần lô PP2400378104
Giá từng phần lô 357,038
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Methylparaben
Mã phần lô PP2400378105
Giá từng phần lô 3,383,813
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,606
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Neomycin trisulfate salt hydrate
Mã phần lô PP2400378106
Giá từng phần lô 3,751,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,022
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2400378107
Giá từng phần lô 1,631,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,580
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Thuốc thử Oxidase
Mã phần lô PP2400378108
Giá từng phần lô 3,627,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,529
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Peptone
Mã phần lô PP2400378109
Giá từng phần lô 1,805,467
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,666
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Potassium chloride
Mã phần lô PP2400378110
Giá từng phần lô 980,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,768
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Potassium phosphate dibasic
Mã phần lô PP2400378111
Giá từng phần lô 2,479,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,756
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Propylene glycol
Mã phần lô PP2400378112
Giá từng phần lô 1,603,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,243
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs
Mã phần lô PP2400378113
Giá từng phần lô 2,772,551
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,271
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400378114
Giá từng phần lô 3,750,205
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,002
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Sinh phẩm chẩn đoán invitro định danh kháng thể bất thường và làm phản ứng hòa hợp
Mã phần lô PP2400378115
Giá từng phần lô 26,003,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,039
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Sinh phẩm chẩn đoán invitro xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO-Rh
Mã phần lô PP2400378116
Giá từng phần lô 22,708,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Sodium azide
Mã phần lô PP2400378117
Giá từng phần lô 1,596,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,157
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Sodium bicarbonate
Mã phần lô PP2400378118
Giá từng phần lô 745,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,941
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Sodium citrate tribasic dihydrate
Mã phần lô PP2400378119
Giá từng phần lô 1,664,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,979
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Sodium chloride
Mã phần lô PP2400378120
Giá từng phần lô 1,694,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,329
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Sodium hydroxide
Mã phần lô PP2400378121
Giá từng phần lô 777,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,328
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Sodium nitrite
Mã phần lô PP2400378122
Giá từng phần lô 1,349,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,197
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Sodium phosphate dibasic dihydrate
Mã phần lô PP2400378123
Giá từng phần lô 3,205,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,470
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Sodium phosphate monobasic dihydrate
Mã phần lô PP2400378124
Giá từng phần lô 1,537,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,454
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Sodium sulfate anhydrous
Mã phần lô PP2400378125
Giá từng phần lô 640,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,687
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Sucrose
Mã phần lô PP2400378126
Giá từng phần lô 4,501,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,014
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Test nhanh chẩn đoán kháng thể Helicobacter pylori (IgG)
Mã phần lô PP2400378127
Giá từng phần lô 854,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,256
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Thrombin từ huyết tương bò
Mã phần lô PP2400378128
Giá từng phần lô 199,773,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,285
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Thuốc thử bột kẽm sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật
Mã phần lô PP2400378129
Giá từng phần lô 2,626,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,517
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Thuốc thử dùng cho thử nghiệm khử nitrat sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật
Mã phần lô PP2400378130
Giá từng phần lô 4,711,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,540
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Thuốc thử dùng cho thử nghiệm Tryptophan deaminase sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật
Mã phần lô PP2400378131
Giá từng phần lô 3,154,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,859
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh indole sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật
Mã phần lô PP2400378132
Giá từng phần lô 2,289,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,476
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Thuốc thử sử dụng cho thử nghiệm Voges Proskauer sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật
Mã phần lô PP2400378133
Giá từng phần lô 4,629,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,550
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400378134
Giá từng phần lô 5,188,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,257
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400378135
Giá từng phần lô 2,796,229
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,555
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400378136
Giá từng phần lô 7,687,234
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,247
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Thuốc thử zyme A sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật
Mã phần lô PP2400378137
Giá từng phần lô 3,490,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,891
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Thuốc thử zyme B sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật
Mã phần lô PP2400378138
Giá từng phần lô 3,682,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,192
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Thymol
Mã phần lô PP2400378139
Giá từng phần lô 1,713,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,561
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Trisodium citrate dihydrate
Mã phần lô PP2400378140
Giá từng phần lô 2,430,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,168
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Tryptone soya agar
Mã phần lô PP2400378141
Giá từng phần lô 1,220,267
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,643
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Urea bột
Mã phần lô PP2400378142
Giá từng phần lô 2,157,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,885
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Uric acid
Mã phần lô PP2400378143
Giá từng phần lô 7,762,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,148
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400378144
Giá từng phần lô 1,318,931
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,827
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400378145
Giá từng phần lô 1,766,218
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,195
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg
Mã phần lô PP2400378146
Giá từng phần lô 1,766,218
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,195
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400378147
Giá từng phần lô 2,429,411
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,153
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Yeast extract
Mã phần lô PP2400378148
Giá từng phần lô 1,916,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,995
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bao hấp tự dán
Mã phần lô PP2400378149
Giá từng phần lô 999,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,991
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Cốc phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400378150
Giá từng phần lô 3,420,772
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,049
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Đầu côn 100 - 1000uL
Mã phần lô PP2400378151
Giá từng phần lô 1,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,064
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Đầu côn 10mL
Mã phần lô PP2400378152
Giá từng phần lô 12,279,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,355
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Đầu côn 20 - 200uL
Mã phần lô PP2400378153
Giá từng phần lô 7,367,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,413
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Đầu côn sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400378154
Giá từng phần lô 3,393,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,728
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Đĩa petri nhựa vô trùng 1 ngăn
Mã phần lô PP2400378155
Giá từng phần lô 3,200,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,405
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Đĩa petri nhựa vô trùng 2 ngăn
Mã phần lô PP2400378156
Giá từng phần lô 1,108,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,306
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Găng tay nitrile cỡ L
Mã phần lô PP2400378157
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Găng tay nitrile cỡ M
Mã phần lô PP2400378158
Giá từng phần lô 1,915,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,982
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Găng tay nitrile cỡ S
Mã phần lô PP2400378159
Giá từng phần lô 1,915,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,982
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Giấy cân
Mã phần lô PP2400378160
Giá từng phần lô 522,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,273
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Giấy cuộn vệ sinh
Mã phần lô PP2400378161
Giá từng phần lô 712,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,554
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Giấy cuộn vệ sinh màu hồng
Mã phần lô PP2400378162
Giá từng phần lô 143,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Giấy cuộn vệ sinh màu trắng in hoa văn
Mã phần lô PP2400378163
Giá từng phần lô 140,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Giấy cuộn vệ sinh màu trắng trơn
Mã phần lô PP2400378164
Giá từng phần lô 594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2400378165
Giá từng phần lô 204,233
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,451
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Giấy lọc đường kính 110mm
Mã phần lô PP2400378166
Giá từng phần lô 1,882,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,589
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Khăn vải không xơ thấm nước
Mã phần lô PP2400378167
Giá từng phần lô 3,891,067
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,693
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400378168
Giá từng phần lô 921,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,061
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Lame kính mài mờ
Mã phần lô PP2400378169
Giá từng phần lô 6,766,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,194
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Lame nhám
Mã phần lô PP2400378170
Giá từng phần lô 632,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,585
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Lamen
Mã phần lô PP2400378171
Giá từng phần lô 923,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,076
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Lọ đông khô 2mL màu nâu + nắp vặn nhựa
Mã phần lô PP2400378172
Giá từng phần lô 38,983,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,804
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Lọ đông khô 2ml màu nâu có vạch chia đến 1,5ml + nắp vặn nhựa
Mã phần lô PP2400378173
Giá từng phần lô 1,591,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,094
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Lọ đông khô 5ml màu nâu + nắp cao su + nắp vặn nhựa
Mã phần lô PP2400378174
Giá từng phần lô 22,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,432
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Lọ lưu mẫu đông lạnh 2,0mL
Mã phần lô PP2400378175
Giá từng phần lô 13,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,024
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Màng co (kt: 160 ± 5mm)
Mã phần lô PP2400378176
Giá từng phần lô 286,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,433
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Màng co (kt: 200 ± 5mm)
Mã phần lô PP2400378177
Giá từng phần lô 572,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,867
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Màng co (kt: 250 ± 5mm)
Mã phần lô PP2400378178
Giá từng phần lô 286,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,433
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Ống có nắp (tiệt trùng) 12x75mm
Mã phần lô PP2400378179
Giá từng phần lô 35,269,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,230
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Ống ly tâm 15ml vô trùng, có nắp vặn
Mã phần lô PP2400378180
Giá từng phần lô 7,777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,324
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Ống ly tâm 50mL
Mã phần lô PP2400378181
Giá từng phần lô 6,881,628
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,580
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA
Mã phần lô PP2400378182
Giá từng phần lô 120,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Ống nghiệm 5ml nắp đỏ
Mã phần lô PP2400378183
Giá từng phần lô 2,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,696
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Ống nghiệm 5ml nắp trắng
Mã phần lô PP2400378184
Giá từng phần lô 6,757,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,090
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Parafilm
Mã phần lô PP2400378185
Giá từng phần lô 11,106,116
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,273
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Ống hút pipet nhựa
Mã phần lô PP2400378186
Giá từng phần lô 462,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,556
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Que cấy định lượng 1µl vô trùng
Mã phần lô PP2400378187
Giá từng phần lô 319,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,836
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Que cấy định lượng 10µl vô trùng
Mã phần lô PP2400378188
Giá từng phần lô 506,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,074
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Tăm bông tiệt trùng thân gỗ
Mã phần lô PP2400378189
Giá từng phần lô 2,623,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,487
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm)
Mã phần lô PP2400378190
Giá từng phần lô 12,959,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,509
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Túi zipper (kt: 12x8,5cm)
Mã phần lô PP2400378191
Giá từng phần lô 473,001
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,676
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Túi zipper (kt: 18x23cm)
Mã phần lô PP2400378192
Giá từng phần lô 315,334
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,784
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Túi zipper (kt: 18x32cm)
Mã phần lô PP2400378193
Giá từng phần lô 473,001
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,676
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Túi zipper (kt: 20x15cm)
Mã phần lô PP2400378194
Giá từng phần lô 1,103,669
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,244
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Túi zipper (kt: 20x30cm)
Mã phần lô PP2400378195
Giá từng phần lô 157,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Túi zipper (kt: 6x5cm)
Mã phần lô PP2400378196
Giá từng phần lô 157,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Túi zipper (kt: 6x8cm)
Mã phần lô PP2400378197
Giá từng phần lô 315,334
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,784
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Túi zipper (kt: 7x5cm)
Mã phần lô PP2400378198
Giá từng phần lô 946,002
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,352
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Túi zipper (kt: 8,5x6cm)
Mã phần lô PP2400378199
Giá từng phần lô 315,334
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,784
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->