Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư phục vụ hoạt động sản xuất mẫu ngoại kiểm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400434874-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư phục vụ hoạt động sản xuất mẫu ngoại kiểm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400242750 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,609,461,146 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400377998 - Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae | 2,745,600 | 32,947 |
| 2 | PP2400377999 - Máu cừu | 5,054,000 | 60,648 |
| 3 | PP2400378000 - 1-naphthol | 16,665,600 | 199,987 |
| 4 | PP2400378001 - Acetic acid | 872,225 | 10,467 |
| 5 | PP2400378002 - Agar bột | 1,925,350 | 23,104 |
| 6 | PP2400378003 - Albumin huyết thanh bò | 58,573,350 | 702,880 |
| 7 | PP2400378004 - Ammonium chloride | 1,245,500 | 14,946 |
| 8 | PP2400378005 - Ammonium sulfate | 1,417,900 | 17,015 |
| 9 | PP2400378006 - Anti A | 427,000 | 5,124 |
| 10 | PP2400378007 - Anti AB | 427,000 | 5,124 |
| 11 | PP2400378008 - Anti B | 427,000 | 5,124 |
| 12 | PP2400378009 - Anti D (IgG) | 2,034,900 | 24,419 |
| 13 | PP2400378010 - Anti D (IgM/IgG) | 678,300 | 8,140 |
| 14 | PP2400378011 - Anti human globulin | 1,212,400 | 14,549 |
| 15 | PP2400378012 - Blood agar base | 4,447,666 | 53,372 |
| 16 | PP2400378013 - Bộ kit định danh thủ công vi khuẩn gram âm không phải Enterobacteriacae | 34,030,500 | 408,366 |
| 17 | PP2400378014 - Bộ kit định danh thủ công Neisseria Haemophilus và Branhamella catarrhalis | 7,452,550 | 89,431 |
| 18 | PP2400378015 - Bộ kit định danh thủ công Staphylococci và Micrococci | 31,193,750 | 374,325 |
| 19 | PP2400378016 - Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Enterobacteriacae | 31,405,500 | 376,866 |
| 20 | PP2400378017 - Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Streptococci và Enterococci | 27,860,000 | 334,320 |
| 21 | PP2400378018 - Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng Ascaris lumbricoides | 5,815,250 | 69,783 |
| 22 | PP2400378019 - Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng Echinococcus | 5,295,500 | 63,546 |
| 23 | PP2400378020 - Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng Fasciola | 5,445,650 | 65,348 |
| 24 | PP2400378021 - Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng H.pylori Ab | 5,345,900 | 64,151 |
| 25 | PP2400378022 - Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgM kháng H.pylori Ab | 5,618,550 | 67,423 |
| 26 | PP2400378023 - Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện HBe Ag | 8,988,000 | 107,856 |
| 27 | PP2400378024 - Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện HBs Ab | 8,147,300 | 97,768 |
| 28 | PP2400378025 - Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện HBs Ag | 6,155,800 | 73,870 |
| 29 | PP2400378026 - Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện HCV Ab | 7,952,700 | 95,432 |
| 30 | PP2400378027 - Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện Strongyloides IgG | 5,303,550 | 63,643 |
| 31 | PP2400378028 - Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng Toxocara | 5,303,550 | 63,643 |
| 32 | PP2400378029 - Bộ nhuộm gram | 7,889,000 | 94,668 |
| 33 | PP2400378030 - Brain heart infusion broth | 1,724,433 | 20,693 |
| 34 | PP2400378031 - Calcium chloride dihydrate | 2,797,788 | 33,573 |
| 35 | PP2400378032 - Citric acid monohydrate | 1,286,375 | 15,437 |
| 36 | PP2400378033 - Cồn 96 độ | 1,697,667 | 20,372 |
| 37 | PP2400378034 - Cồn tuyệt đối | 391,602 | 4,699 |
| 38 | PP2400378035 - Chất phụ gia cho bình chứa nước cất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 1,414,194 | 16,970 |
| 39 | PP2400378036 - Chloramphenicol | 43,519,200 | 522,230 |
| 40 | PP2400378037 - Dầu máy đông khô | 11,038,592 | 132,463 |
| 41 | PP2400378038 - D-glucose | 3,153,150 | 37,838 |
| 42 | PP2400378039 - Dimethyl sulfoxide | 8,283,925 | 99,407 |
| 43 | PP2400378040 - D-sorbitol | 1,446,475 | 17,358 |
| 44 | PP2400378041 - Dung dịch Eosin Y | 1,726,267 | 20,715 |
| 45 | PP2400378042 - Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 1,733,522 | 20,802 |
| 46 | PP2400378043 - Dung dịch khử sáp và làm sạch quá trình nhuộm | 1,801,800 | 21,622 |
| 47 | PP2400378044 - Dung dịch LISS (Low ionic strength solution) | 1,253,000 | 15,036 |
| 48 | PP2400378045 - Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học | 14,857,500 | 178,290 |
| 49 | PP2400378046 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm và thuốc thử trong máy miễn dịch | 1,731,844 | 20,782 |
| 50 | PP2400378047 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy phân tích huyết học | 7,300,334 | 87,604 |
| 51 | PP2400378048 - Dung dịch rửa buồng đo của máy xét nghiệm miễn dịch sau khi sử dụng | 1,732,735 | 20,793 |
| 52 | PP2400378049 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy phân tích huyết học | 10,645,800 | 127,750 |
| 53 | PP2400378050 - Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 | 421,400 | 5,057 |
| 54 | PP2400378051 - EDTA | 1,200,375 | 14,405 |
| 55 | PP2400378052 - meso-Erythritol | 106,211,598 | 1,274,539 |
| 56 | PP2400378053 - Ethylen glycol | 2,413,075 | 28,957 |
| 57 | PP2400378054 - Formaldehyde | 9,484,920 | 113,819 |
| 58 | PP2400378055 - Gelatin | 1,918,675 | 23,024 |
| 59 | PP2400378056 - Glycerol | 1,374,400 | 16,493 |
| 60 | PP2400378057 - Hemoglobins | 9,314,800 | 111,778 |
| 61 | PP2400378058 - High density lipoprotein từ người | 72,255,975 | 867,072 |
| 62 | PP2400378059 - Hóa chất ALT | 36,897,300 | 442,768 |
| 63 | PP2400378060 - Hóa chất AST | 58,842,300 | 706,108 |
| 64 | PP2400378061 - Hóa chất Bilirubin | 10,332,300 | 123,988 |
| 65 | PP2400378062 - Hóa chất creatinine | 14,908,100 | 178,897 |
| 66 | PP2400378063 - Hóa chất cholesterol | 17,927,650 | 215,132 |
| 67 | PP2400378064 - Hóa chất GGT | 39,197,400 | 470,369 |
| 68 | PP2400378065 - Hoá chất nhuộm Giemsa | 1,205,882 | 14,471 |
| 69 | PP2400378066 - Hóa chất Protein | 18,260,550 | 219,127 |
| 70 | PP2400378067 - Hóa chất urea | 2,422,750 | 29,073 |
| 71 | PP2400378068 - Hóa chất uric acid | 7,570,275 | 90,843 |
| 72 | PP2400378069 - Hóa chất Urobilinogen | 88,843,335 | 1,066,120 |
| 73 | PP2400378070 - Hóa chất Whole leukocyte esterase | 51,276,866 | 615,322 |
| 74 | PP2400378071 - Hồng cầu mẫu | 3,674,000 | 44,088 |
| 75 | PP2400378072 - Hydrochloric acid | 721,600 | 8,659 |
| 76 | PP2400378073 - Hydrogen peroxide | 1,650,600 | 19,807 |
| 77 | PP2400378074 - Kaolin | 2,669,150 | 32,030 |
| 78 | PP2400378075 - Keo dán lamen | 1,958,734 | 23,505 |
| 79 | PP2400378076 - Kháng sinh Amoxicillin - clavulanic acid (E-test) | 2,134,510 | 25,614 |
| 80 | PP2400378077 - Kháng sinh Ampicillin - Sulbactam (E-test) | 2,134,510 | 25,614 |
| 81 | PP2400378078 - Kháng sinh Ampicillin (10ug) | 731,280 | 8,775 |
| 82 | PP2400378079 - Kháng sinh Azithromycin (E-test) | 637,858 | 7,654 |
| 83 | PP2400378080 - Kháng sinh Aztreonam (30ug) | 687,280 | 8,247 |
| 84 | PP2400378081 - Kháng sinh Cefepime (30ug) | 687,280 | 8,247 |
| 85 | PP2400378082 - Kháng sinh Cefixime (5μg) | 687,280 | 8,247 |
| 86 | PP2400378083 - Kháng sinh Cefoxitin (30ug) | 687,280 | 8,247 |
| 87 | PP2400378084 - Kháng sinh Cefoxitin (E-test) | 2,134,510 | 25,614 |
| 88 | PP2400378085 - Kháng sinh Ceftazidime (30 µg) | 637,858 | 7,654 |
| 89 | PP2400378086 - Kháng sinh Ceftazidime+clavulanic acid (40 µg) | 637,858 | 7,654 |
| 90 | PP2400378087 - Kháng sinh Ceftriaxone (E-test) | 2,134,510 | 25,614 |
| 91 | PP2400378088 - Kháng sinh Ciprofloxacin (E-test) | 2,134,510 | 25,614 |
| 92 | PP2400378089 - Kháng sinh Clindamycin (2ug) | 687,280 | 8,247 |
| 93 | PP2400378090 - Kháng sinh Chloramphenicol (30ug) | 687,280 | 8,247 |
| 94 | PP2400378091 - Kháng sinh Ertapenem (10µg) | 687,280 | 8,247 |
| 95 | PP2400378092 - Kháng sinh Ertapenem (E-test) | 2,134,510 | 25,614 |
| 96 | PP2400378093 - Kháng sinh Erythromycin (15µg) | 687,280 | 8,247 |
| 97 | PP2400378094 - Kháng sinh Gentamicin (10μg) | 687,280 | 8,247 |
| 98 | PP2400378095 - Kháng sinh Levofloxacin (5μg) | 687,280 | 8,247 |
| 99 | PP2400378096 - Kháng sinh Meropenem (10 µg) | 637,858 | 7,654 |
| 100 | PP2400378097 - Kháng sinh Penicillin G (E-test) | 2,134,510 | 25,614 |
| 101 | PP2400378098 - Kháng sinh Tetracylin (30ug) | 687,280 | 8,247 |
| 102 | PP2400378099 - Kháng sinh Tobramycin (E-test) | 5,213,898 | 62,567 |
| 103 | PP2400378100 - Kháng sinh Trimethoprim - Sulfamethoxazole (25ug) | 687,280 | 8,247 |
| 104 | PP2400378101 - Kháng sinh Vancomycin (E-test) | 2,134,510 | 25,614 |
| 105 | PP2400378102 - Magnesium chloride hexahydrate | 2,416,500 | 28,998 |
| 106 | PP2400378103 - Magnesium sulfate heptahydrate | 1,475,375 | 17,705 |
| 107 | PP2400378104 - Methanol | 357,038 | 4,284 |
| 108 | PP2400378105 - Methylparaben | 3,383,813 | 40,606 |
| 109 | PP2400378106 - Neomycin trisulfate salt hydrate | 3,751,800 | 45,022 |
| 110 | PP2400378107 - Nước cất pha tiêm | 1,631,670 | 19,580 |
| 111 | PP2400378108 - Thuốc thử Oxidase | 3,627,400 | 43,529 |
| 112 | PP2400378109 - Peptone | 1,805,467 | 21,666 |
| 113 | PP2400378110 - Potassium chloride | 980,650 | 11,768 |
| 114 | PP2400378111 - Potassium phosphate dibasic | 2,479,675 | 29,756 |
| 115 | PP2400378112 - Propylene glycol | 1,603,550 | 19,243 |
| 116 | PP2400378113 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs | 2,772,551 | 33,271 |
| 117 | PP2400378114 - Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 10 thông số | 3,750,205 | 45,002 |
| 118 | PP2400378115 - Sinh phẩm chẩn đoán invitro định danh kháng thể bất thường và làm phản ứng hòa hợp | 26,003,250 | 312,039 |
| 119 | PP2400378116 - Sinh phẩm chẩn đoán invitro xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO-Rh | 22,708,350 | 272,500 |
| 120 | PP2400378117 - Sodium azide | 1,596,375 | 19,157 |
| 121 | PP2400378118 - Sodium bicarbonate | 745,075 | 8,941 |
| 122 | PP2400378119 - Sodium citrate tribasic dihydrate | 1,664,925 | 19,979 |
| 123 | PP2400378120 - Sodium chloride | 1,694,100 | 20,329 |
| 124 | PP2400378121 - Sodium hydroxide | 777,300 | 9,328 |
| 125 | PP2400378122 - Sodium nitrite | 1,349,725 | 16,197 |
| 126 | PP2400378123 - Sodium phosphate dibasic dihydrate | 3,205,800 | 38,470 |
| 127 | PP2400378124 - Sodium phosphate monobasic dihydrate | 1,537,825 | 18,454 |
| 128 | PP2400378125 - Sodium sulfate anhydrous | 640,600 | 7,687 |
| 129 | PP2400378126 - Sucrose | 4,501,200 | 54,014 |
| 130 | PP2400378127 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể Helicobacter pylori (IgG) | 854,700 | 10,256 |
| 131 | PP2400378128 - Thrombin từ huyết tương bò | 199,773,750 | 2,397,285 |
| 132 | PP2400378129 - Thuốc thử bột kẽm sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật | 2,626,400 | 31,517 |
| 133 | PP2400378130 - Thuốc thử dùng cho thử nghiệm khử nitrat sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật | 4,711,700 | 56,540 |
| 134 | PP2400378131 - Thuốc thử dùng cho thử nghiệm Tryptophan deaminase sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật | 3,154,900 | 37,859 |
| 135 | PP2400378132 - Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh indole sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật | 2,289,700 | 27,476 |
| 136 | PP2400378133 - Thuốc thử sử dụng cho thử nghiệm Voges Proskauer sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật | 4,629,170 | 55,550 |
| 137 | PP2400378134 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg | 5,188,050 | 62,257 |
| 138 | PP2400378135 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg | 2,796,229 | 33,555 |
| 139 | PP2400378136 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 7,687,234 | 92,247 |
| 140 | PP2400378137 - Thuốc thử zyme A sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật | 3,490,900 | 41,891 |
| 141 | PP2400378138 - Thuốc thử zyme B sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật | 3,682,700 | 44,192 |
| 142 | PP2400378139 - Thymol | 1,713,450 | 20,561 |
| 143 | PP2400378140 - Trisodium citrate dihydrate | 2,430,700 | 29,168 |
| 144 | PP2400378141 - Tryptone soya agar | 1,220,267 | 14,643 |
| 145 | PP2400378142 - Urea bột | 2,157,100 | 25,885 |
| 146 | PP2400378143 - Uric acid | 7,762,333 | 93,148 |
| 147 | PP2400378144 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg | 1,318,931 | 15,827 |
| 148 | PP2400378145 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg | 1,766,218 | 21,195 |
| 149 | PP2400378146 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg | 1,766,218 | 21,195 |
| 150 | PP2400378147 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 2,429,411 | 29,153 |
| 151 | PP2400378148 - Yeast extract | 1,916,250 | 22,995 |
| 152 | PP2400378149 - Bao hấp tự dán | 999,250 | 11,991 |
| 153 | PP2400378150 - Cốc phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 3,420,772 | 41,049 |
| 154 | PP2400378151 - Đầu côn 100 - 1000uL | 1,422,000 | 17,064 |
| 155 | PP2400378152 - Đầu côn 10mL | 12,279,600 | 147,355 |
| 156 | PP2400378153 - Đầu côn 20 - 200uL | 7,367,760 | 88,413 |
| 157 | PP2400378154 - Đầu côn sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 3,393,996 | 40,728 |
| 158 | PP2400378155 - Đĩa petri nhựa vô trùng 1 ngăn | 3,200,400 | 38,405 |
| 159 | PP2400378156 - Đĩa petri nhựa vô trùng 2 ngăn | 1,108,800 | 13,306 |
| 160 | PP2400378157 - Găng tay nitrile cỡ L | 504,000 | 6,048 |
| 161 | PP2400378158 - Găng tay nitrile cỡ M | 1,915,200 | 22,982 |
| 162 | PP2400378159 - Găng tay nitrile cỡ S | 1,915,200 | 22,982 |
| 163 | PP2400378160 - Giấy cân | 522,720 | 6,273 |
| 164 | PP2400378161 - Giấy cuộn vệ sinh | 712,800 | 8,554 |
| 165 | PP2400378162 - Giấy cuộn vệ sinh màu hồng | 143,736 | 1,725 |
| 166 | PP2400378163 - Giấy cuộn vệ sinh màu trắng in hoa văn | 140,800 | 1,690 |
| 167 | PP2400378164 - Giấy cuộn vệ sinh màu trắng trơn | 594,000 | 7,128 |
| 168 | PP2400378165 - Giấy lau kính hiển vi | 204,233 | 2,451 |
| 169 | PP2400378166 - Giấy lọc đường kính 110mm | 1,882,440 | 22,589 |
| 170 | PP2400378167 - Khăn vải không xơ thấm nước | 3,891,067 | 46,693 |
| 171 | PP2400378168 - Khẩu trang y tế | 921,725 | 11,061 |
| 172 | PP2400378169 - Lame kính mài mờ | 6,766,200 | 81,194 |
| 173 | PP2400378170 - Lame nhám | 632,100 | 7,585 |
| 174 | PP2400378171 - Lamen | 923,040 | 11,076 |
| 175 | PP2400378172 - Lọ đông khô 2mL màu nâu + nắp vặn nhựa | 38,983,680 | 467,804 |
| 176 | PP2400378173 - Lọ đông khô 2ml màu nâu có vạch chia đến 1,5ml + nắp vặn nhựa | 1,591,200 | 19,094 |
| 177 | PP2400378174 - Lọ đông khô 5ml màu nâu + nắp cao su + nắp vặn nhựa | 22,536,000 | 270,432 |
| 178 | PP2400378175 - Lọ lưu mẫu đông lạnh 2,0mL | 13,752,000 | 165,024 |
| 179 | PP2400378176 - Màng co (kt: 160 ± 5mm) | 286,110 | 3,433 |
| 180 | PP2400378177 - Màng co (kt: 200 ± 5mm) | 572,220 | 6,867 |
| 181 | PP2400378178 - Màng co (kt: 250 ± 5mm) | 286,110 | 3,433 |
| 182 | PP2400378179 - Ống có nắp (tiệt trùng) 12x75mm | 35,269,200 | 423,230 |
| 183 | PP2400378180 - Ống ly tâm 15ml vô trùng, có nắp vặn | 7,777,000 | 93,324 |
| 184 | PP2400378181 - Ống ly tâm 50mL | 6,881,628 | 82,580 |
| 185 | PP2400378182 - Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA | 120,050 | 1,441 |
| 186 | PP2400378183 - Ống nghiệm 5ml nắp đỏ | 2,058,000 | 24,696 |
| 187 | PP2400378184 - Ống nghiệm 5ml nắp trắng | 6,757,500 | 81,090 |
| 188 | PP2400378185 - Parafilm | 11,106,116 | 133,273 |
| 189 | PP2400378186 - Ống hút pipet nhựa | 462,960 | 5,556 |
| 190 | PP2400378187 - Que cấy định lượng 1µl vô trùng | 319,680 | 3,836 |
| 191 | PP2400378188 - Que cấy định lượng 10µl vô trùng | 506,160 | 6,074 |
| 192 | PP2400378189 - Tăm bông tiệt trùng thân gỗ | 2,623,950 | 31,487 |
| 193 | PP2400378190 - Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm) | 12,959,100 | 155,509 |
| 194 | PP2400378191 - Túi zipper (kt: 12x8,5cm) | 473,001 | 5,676 |
| 195 | PP2400378192 - Túi zipper (kt: 18x23cm) | 315,334 | 3,784 |
| 196 | PP2400378193 - Túi zipper (kt: 18x32cm) | 473,001 | 5,676 |
| 197 | PP2400378194 - Túi zipper (kt: 20x15cm) | 1,103,669 | 13,244 |
| 198 | PP2400378195 - Túi zipper (kt: 20x30cm) | 157,667 | 1,892 |
| 199 | PP2400378196 - Túi zipper (kt: 6x5cm) | 157,667 | 1,892 |
| 200 | PP2400378197 - Túi zipper (kt: 6x8cm) | 315,334 | 3,784 |
| 201 | PP2400378198 - Túi zipper (kt: 7x5cm) | 946,002 | 11,352 |
| 202 | PP2400378199 - Túi zipper (kt: 8,5x6cm) | 315,334 | 3,784 |
Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2400377998 |
| Giá từng phần lô | 2,745,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400377999 |
| Giá từng phần lô | 5,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
1-naphthol |
|
| Mã phần lô | PP2400378000 |
| Giá từng phần lô | 16,665,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Acetic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400378001 |
| Giá từng phần lô | 872,225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Agar bột |
|
| Mã phần lô | PP2400378002 |
| Giá từng phần lô | 1,925,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Albumin huyết thanh bò |
|
| Mã phần lô | PP2400378003 |
| Giá từng phần lô | 58,573,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Ammonium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400378004 |
| Giá từng phần lô | 1,245,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Ammonium sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2400378005 |
| Giá từng phần lô | 1,417,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400378006 |
| Giá từng phần lô | 427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400378007 |
| Giá từng phần lô | 427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400378008 |
| Giá từng phần lô | 427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Anti D (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2400378009 |
| Giá từng phần lô | 2,034,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Anti D (IgM/IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2400378010 |
| Giá từng phần lô | 678,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Anti human globulin |
|
| Mã phần lô | PP2400378011 |
| Giá từng phần lô | 1,212,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Blood agar base |
|
| Mã phần lô | PP2400378012 |
| Giá từng phần lô | 4,447,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ kit định danh thủ công vi khuẩn gram âm không phải Enterobacteriacae |
|
| Mã phần lô | PP2400378013 |
| Giá từng phần lô | 34,030,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ kit định danh thủ công Neisseria Haemophilus và Branhamella catarrhalis |
|
| Mã phần lô | PP2400378014 |
| Giá từng phần lô | 7,452,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,431 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ kit định danh thủ công Staphylococci và Micrococci |
|
| Mã phần lô | PP2400378015 |
| Giá từng phần lô | 31,193,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Enterobacteriacae |
|
| Mã phần lô | PP2400378016 |
| Giá từng phần lô | 31,405,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ kit định danh thủ công vi sinh vật Streptococci và Enterococci |
|
| Mã phần lô | PP2400378017 |
| Giá từng phần lô | 27,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng Ascaris lumbricoides |
|
| Mã phần lô | PP2400378018 |
| Giá từng phần lô | 5,815,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng Echinococcus |
|
| Mã phần lô | PP2400378019 |
| Giá từng phần lô | 5,295,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng Fasciola |
|
| Mã phần lô | PP2400378020 |
| Giá từng phần lô | 5,445,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng H.pylori Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400378021 |
| Giá từng phần lô | 5,345,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgM kháng H.pylori Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400378022 |
| Giá từng phần lô | 5,618,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện HBe Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400378023 |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400378024 |
| Giá từng phần lô | 8,147,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400378025 |
| Giá từng phần lô | 6,155,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400378026 |
| Giá từng phần lô | 7,952,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ xét nghiệm ELISA dùng để phát hiện Strongyloides IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400378027 |
| Giá từng phần lô | 5,303,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ xét nghiệm ELISA kháng thể IgG kháng Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2400378028 |
| Giá từng phần lô | 5,303,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bộ nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2400378029 |
| Giá từng phần lô | 7,889,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Brain heart infusion broth |
|
| Mã phần lô | PP2400378030 |
| Giá từng phần lô | 1,724,433 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Calcium chloride dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400378031 |
| Giá từng phần lô | 2,797,788 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Citric acid monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400378032 |
| Giá từng phần lô | 1,286,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400378033 |
| Giá từng phần lô | 1,697,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400378034 |
| Giá từng phần lô | 391,602 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400378035 |
| Giá từng phần lô | 1,414,194 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2400378036 |
| Giá từng phần lô | 43,519,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Dầu máy đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2400378037 |
| Giá từng phần lô | 11,038,592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
D-glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400378038 |
| Giá từng phần lô | 3,153,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Dimethyl sulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2400378039 |
| Giá từng phần lô | 8,283,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
D-sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2400378040 |
| Giá từng phần lô | 1,446,475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Dung dịch Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2400378041 |
| Giá từng phần lô | 1,726,267 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400378042 |
| Giá từng phần lô | 1,733,522 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Dung dịch khử sáp và làm sạch quá trình nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2400378043 |
| Giá từng phần lô | 1,801,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Dung dịch LISS (Low ionic strength solution) |
|
| Mã phần lô | PP2400378044 |
| Giá từng phần lô | 1,253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400378045 |
| Giá từng phần lô | 14,857,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm và thuốc thử trong máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400378046 |
| Giá từng phần lô | 1,731,844 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400378047 |
| Giá từng phần lô | 7,300,334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Dung dịch rửa buồng đo của máy xét nghiệm miễn dịch sau khi sử dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400378048 |
| Giá từng phần lô | 1,732,735 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Dung dịch rửa sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400378049 |
| Giá từng phần lô | 10,645,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400378050 |
| Giá từng phần lô | 421,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400378051 |
| Giá từng phần lô | 1,200,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
meso-Erythritol |
|
| Mã phần lô | PP2400378052 |
| Giá từng phần lô | 106,211,598 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,274,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Ethylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2400378053 |
| Giá từng phần lô | 2,413,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400378054 |
| Giá từng phần lô | 9,484,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2400378055 |
| Giá từng phần lô | 1,918,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400378056 |
| Giá từng phần lô | 1,374,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Hemoglobins |
|
| Mã phần lô | PP2400378057 |
| Giá từng phần lô | 9,314,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
High density lipoprotein từ người |
|
| Mã phần lô | PP2400378058 |
| Giá từng phần lô | 72,255,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Hóa chất ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400378059 |
| Giá từng phần lô | 36,897,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Hóa chất AST |
|
| Mã phần lô | PP2400378060 |
| Giá từng phần lô | 58,842,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Hóa chất Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400378061 |
| Giá từng phần lô | 10,332,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Hóa chất creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400378062 |
| Giá từng phần lô | 14,908,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Hóa chất cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400378063 |
| Giá từng phần lô | 17,927,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Hóa chất GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400378064 |
| Giá từng phần lô | 39,197,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Hoá chất nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400378065 |
| Giá từng phần lô | 1,205,882 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Hóa chất Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400378066 |
| Giá từng phần lô | 18,260,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Hóa chất urea |
|
| Mã phần lô | PP2400378067 |
| Giá từng phần lô | 2,422,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Hóa chất uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400378068 |
| Giá từng phần lô | 7,570,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Hóa chất Urobilinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400378069 |
| Giá từng phần lô | 88,843,335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Hóa chất Whole leukocyte esterase |
|
| Mã phần lô | PP2400378070 |
| Giá từng phần lô | 51,276,866 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400378071 |
| Giá từng phần lô | 3,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Hydrochloric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400378072 |
| Giá từng phần lô | 721,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Hydrogen peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400378073 |
| Giá từng phần lô | 1,650,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kaolin |
|
| Mã phần lô | PP2400378074 |
| Giá từng phần lô | 2,669,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Keo dán lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400378075 |
| Giá từng phần lô | 1,958,734 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Amoxicillin - clavulanic acid (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2400378076 |
| Giá từng phần lô | 2,134,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Ampicillin - Sulbactam (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2400378077 |
| Giá từng phần lô | 2,134,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Ampicillin (10ug) |
|
| Mã phần lô | PP2400378078 |
| Giá từng phần lô | 731,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Azithromycin (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2400378079 |
| Giá từng phần lô | 637,858 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Aztreonam (30ug) |
|
| Mã phần lô | PP2400378080 |
| Giá từng phần lô | 687,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Cefepime (30ug) |
|
| Mã phần lô | PP2400378081 |
| Giá từng phần lô | 687,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Cefixime (5μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400378082 |
| Giá từng phần lô | 687,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Cefoxitin (30ug) |
|
| Mã phần lô | PP2400378083 |
| Giá từng phần lô | 687,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Cefoxitin (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2400378084 |
| Giá từng phần lô | 2,134,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Ceftazidime (30 µg) |
|
| Mã phần lô | PP2400378085 |
| Giá từng phần lô | 637,858 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Ceftazidime+clavulanic acid (40 µg) |
|
| Mã phần lô | PP2400378086 |
| Giá từng phần lô | 637,858 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Ceftriaxone (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2400378087 |
| Giá từng phần lô | 2,134,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Ciprofloxacin (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2400378088 |
| Giá từng phần lô | 2,134,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Clindamycin (2ug) |
|
| Mã phần lô | PP2400378089 |
| Giá từng phần lô | 687,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Chloramphenicol (30ug) |
|
| Mã phần lô | PP2400378090 |
| Giá từng phần lô | 687,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Ertapenem (10µg) |
|
| Mã phần lô | PP2400378091 |
| Giá từng phần lô | 687,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Ertapenem (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2400378092 |
| Giá từng phần lô | 2,134,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Erythromycin (15µg) |
|
| Mã phần lô | PP2400378093 |
| Giá từng phần lô | 687,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Gentamicin (10μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400378094 |
| Giá từng phần lô | 687,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Levofloxacin (5μg) |
|
| Mã phần lô | PP2400378095 |
| Giá từng phần lô | 687,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Meropenem (10 µg) |
|
| Mã phần lô | PP2400378096 |
| Giá từng phần lô | 637,858 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Penicillin G (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2400378097 |
| Giá từng phần lô | 2,134,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Tetracylin (30ug) |
|
| Mã phần lô | PP2400378098 |
| Giá từng phần lô | 687,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Tobramycin (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2400378099 |
| Giá từng phần lô | 5,213,898 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Trimethoprim - Sulfamethoxazole (25ug) |
|
| Mã phần lô | PP2400378100 |
| Giá từng phần lô | 687,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Kháng sinh Vancomycin (E-test) |
|
| Mã phần lô | PP2400378101 |
| Giá từng phần lô | 2,134,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Magnesium chloride hexahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400378102 |
| Giá từng phần lô | 2,416,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Magnesium sulfate heptahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400378103 |
| Giá từng phần lô | 1,475,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400378104 |
| Giá từng phần lô | 357,038 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Methylparaben |
|
| Mã phần lô | PP2400378105 |
| Giá từng phần lô | 3,383,813 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Neomycin trisulfate salt hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400378106 |
| Giá từng phần lô | 3,751,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400378107 |
| Giá từng phần lô | 1,631,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Thuốc thử Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400378108 |
| Giá từng phần lô | 3,627,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Peptone |
|
| Mã phần lô | PP2400378109 |
| Giá từng phần lô | 1,805,467 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Potassium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400378110 |
| Giá từng phần lô | 980,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Potassium phosphate dibasic |
|
| Mã phần lô | PP2400378111 |
| Giá từng phần lô | 2,479,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Propylene glycol |
|
| Mã phần lô | PP2400378112 |
| Giá từng phần lô | 1,603,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400378113 |
| Giá từng phần lô | 2,772,551 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400378114 |
| Giá từng phần lô | 3,750,205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Sinh phẩm chẩn đoán invitro định danh kháng thể bất thường và làm phản ứng hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400378115 |
| Giá từng phần lô | 26,003,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Sinh phẩm chẩn đoán invitro xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO-Rh |
|
| Mã phần lô | PP2400378116 |
| Giá từng phần lô | 22,708,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Sodium azide |
|
| Mã phần lô | PP2400378117 |
| Giá từng phần lô | 1,596,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Sodium bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400378118 |
| Giá từng phần lô | 745,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Sodium citrate tribasic dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400378119 |
| Giá từng phần lô | 1,664,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Sodium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400378120 |
| Giá từng phần lô | 1,694,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Sodium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400378121 |
| Giá từng phần lô | 777,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Sodium nitrite |
|
| Mã phần lô | PP2400378122 |
| Giá từng phần lô | 1,349,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Sodium phosphate dibasic dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400378123 |
| Giá từng phần lô | 3,205,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Sodium phosphate monobasic dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400378124 |
| Giá từng phần lô | 1,537,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Sodium sulfate anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2400378125 |
| Giá từng phần lô | 640,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Sucrose |
|
| Mã phần lô | PP2400378126 |
| Giá từng phần lô | 4,501,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể Helicobacter pylori (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2400378127 |
| Giá từng phần lô | 854,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Thrombin từ huyết tương bò |
|
| Mã phần lô | PP2400378128 |
| Giá từng phần lô | 199,773,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,397,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Thuốc thử bột kẽm sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400378129 |
| Giá từng phần lô | 2,626,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Thuốc thử dùng cho thử nghiệm khử nitrat sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400378130 |
| Giá từng phần lô | 4,711,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Thuốc thử dùng cho thử nghiệm Tryptophan deaminase sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400378131 |
| Giá từng phần lô | 3,154,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Thuốc thử kiểm tra khả năng sinh indole sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400378132 |
| Giá từng phần lô | 2,289,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Thuốc thử sử dụng cho thử nghiệm Voges Proskauer sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400378133 |
| Giá từng phần lô | 4,629,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400378134 |
| Giá từng phần lô | 5,188,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400378135 |
| Giá từng phần lô | 2,796,229 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400378136 |
| Giá từng phần lô | 7,687,234 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Thuốc thử zyme A sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400378137 |
| Giá từng phần lô | 3,490,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Thuốc thử zyme B sử dụng cho bộ định danh thủ công vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400378138 |
| Giá từng phần lô | 3,682,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Thymol |
|
| Mã phần lô | PP2400378139 |
| Giá từng phần lô | 1,713,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Trisodium citrate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400378140 |
| Giá từng phần lô | 2,430,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Tryptone soya agar |
|
| Mã phần lô | PP2400378141 |
| Giá từng phần lô | 1,220,267 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Urea bột |
|
| Mã phần lô | PP2400378142 |
| Giá từng phần lô | 2,157,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400378143 |
| Giá từng phần lô | 7,762,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400378144 |
| Giá từng phần lô | 1,318,931 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400378145 |
| Giá từng phần lô | 1,766,218 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400378146 |
| Giá từng phần lô | 1,766,218 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400378147 |
| Giá từng phần lô | 2,429,411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Yeast extract |
|
| Mã phần lô | PP2400378148 |
| Giá từng phần lô | 1,916,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bao hấp tự dán |
|
| Mã phần lô | PP2400378149 |
| Giá từng phần lô | 999,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Cốc phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400378150 |
| Giá từng phần lô | 3,420,772 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Đầu côn 100 - 1000uL |
|
| Mã phần lô | PP2400378151 |
| Giá từng phần lô | 1,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Đầu côn 10mL |
|
| Mã phần lô | PP2400378152 |
| Giá từng phần lô | 12,279,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Đầu côn 20 - 200uL |
|
| Mã phần lô | PP2400378153 |
| Giá từng phần lô | 7,367,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Đầu côn sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400378154 |
| Giá từng phần lô | 3,393,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Đĩa petri nhựa vô trùng 1 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400378155 |
| Giá từng phần lô | 3,200,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Đĩa petri nhựa vô trùng 2 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400378156 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Găng tay nitrile cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2400378157 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Găng tay nitrile cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2400378158 |
| Giá từng phần lô | 1,915,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Găng tay nitrile cỡ S |
|
| Mã phần lô | PP2400378159 |
| Giá từng phần lô | 1,915,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Giấy cân |
|
| Mã phần lô | PP2400378160 |
| Giá từng phần lô | 522,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Giấy cuộn vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400378161 |
| Giá từng phần lô | 712,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Giấy cuộn vệ sinh màu hồng |
|
| Mã phần lô | PP2400378162 |
| Giá từng phần lô | 143,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Giấy cuộn vệ sinh màu trắng in hoa văn |
|
| Mã phần lô | PP2400378163 |
| Giá từng phần lô | 140,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Giấy cuộn vệ sinh màu trắng trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400378164 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400378165 |
| Giá từng phần lô | 204,233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Giấy lọc đường kính 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2400378166 |
| Giá từng phần lô | 1,882,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Khăn vải không xơ thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400378167 |
| Giá từng phần lô | 3,891,067 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400378168 |
| Giá từng phần lô | 921,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Lame kính mài mờ |
|
| Mã phần lô | PP2400378169 |
| Giá từng phần lô | 6,766,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Lame nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400378170 |
| Giá từng phần lô | 632,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400378171 |
| Giá từng phần lô | 923,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Lọ đông khô 2mL màu nâu + nắp vặn nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400378172 |
| Giá từng phần lô | 38,983,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Lọ đông khô 2ml màu nâu có vạch chia đến 1,5ml + nắp vặn nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400378173 |
| Giá từng phần lô | 1,591,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Lọ đông khô 5ml màu nâu + nắp cao su + nắp vặn nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400378174 |
| Giá từng phần lô | 22,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Lọ lưu mẫu đông lạnh 2,0mL |
|
| Mã phần lô | PP2400378175 |
| Giá từng phần lô | 13,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Màng co (kt: 160 ± 5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400378176 |
| Giá từng phần lô | 286,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Màng co (kt: 200 ± 5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400378177 |
| Giá từng phần lô | 572,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Màng co (kt: 250 ± 5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400378178 |
| Giá từng phần lô | 286,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Ống có nắp (tiệt trùng) 12x75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400378179 |
| Giá từng phần lô | 35,269,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Ống ly tâm 15ml vô trùng, có nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2400378180 |
| Giá từng phần lô | 7,777,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Ống ly tâm 50mL |
|
| Mã phần lô | PP2400378181 |
| Giá từng phần lô | 6,881,628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400378182 |
| Giá từng phần lô | 120,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Ống nghiệm 5ml nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400378183 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Ống nghiệm 5ml nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400378184 |
| Giá từng phần lô | 6,757,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2400378185 |
| Giá từng phần lô | 11,106,116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Ống hút pipet nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400378186 |
| Giá từng phần lô | 462,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Que cấy định lượng 1µl vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400378187 |
| Giá từng phần lô | 319,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Que cấy định lượng 10µl vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400378188 |
| Giá từng phần lô | 506,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Tăm bông tiệt trùng thân gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400378189 |
| Giá từng phần lô | 2,623,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400378190 |
| Giá từng phần lô | 12,959,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Túi zipper (kt: 12x8,5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400378191 |
| Giá từng phần lô | 473,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Túi zipper (kt: 18x23cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400378192 |
| Giá từng phần lô | 315,334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Túi zipper (kt: 18x32cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400378193 |
| Giá từng phần lô | 473,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Túi zipper (kt: 20x15cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400378194 |
| Giá từng phần lô | 1,103,669 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Túi zipper (kt: 20x30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400378195 |
| Giá từng phần lô | 157,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Túi zipper (kt: 6x5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400378196 |
| Giá từng phần lô | 157,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Túi zipper (kt: 6x8cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400378197 |
| Giá từng phần lô | 315,334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Túi zipper (kt: 7x5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400378198 |
| Giá từng phần lô | 946,002 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Túi zipper (kt: 8,5x6cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400378199 |
| Giá từng phần lô | 315,334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 14 ngày, Ngày giao hàng muộn nhất: 90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi