| 1 |
PP2500535228 - Candida tropicalis (1 x Gói/2 que) |
335,484 |
| 2 |
PP2500535229 - Agar powder (2 x Chai/500g) |
408,340 |
| 3 |
PP2500535230 - Amies transport media with charcoal (2 x Chai/500g) |
672,264 |
| 4 |
PP2500535231 - Benzamidine hydrochloride (1 x Chai/25g) |
232,704 |
| 5 |
PP2500535232 - Bộ nhuộm Gram (2 x Hộp/6x125ml) |
411,320 |
| 6 |
PP2500535233 - Brain heart infusion broth (3 x Chai/500g) |
453,600 |
| 7 |
PP2500535234 - Calcium chloride dihydrate (1 x Chai/500g) |
191,052 |
| 8 |
PP2500535235 - Cồn 96° (1 x Bình/30L) |
141,660 |
| 9 |
PP2500535236 - Dầu máy đông khô (1 x Chai/1000mL) |
997,292 |
| 10 |
PP2500535237 - Dầu soi kính hiển vi (5 x Chai/100ml) |
614,162 |
| 11 |
PP2500535238 - D-mannitol (2 x Chai/250g) |
606,528 |
| 12 |
PP2500535239 - D-sorbitol (1 x Chai/500g) |
144,180 |
| 13 |
PP2500535240 - Dung dịch nhuộm Lactophenol blue (3 x Chai/100mL) |
914,166 |
| 14 |
PP2500535241 - Gelatin (1 x Chai/100g) |
389,700 |
| 15 |
PP2500535242 - Gelatin (2 x Chai/500g) |
748,297 |
| 16 |
PP2500535243 - Glycyl-glycine (1 x Chai/100g) |
286,128 |
| 17 |
PP2500535244 - Heparin 1 x Lọ/1kU) |
1,735,344 |
| 18 |
PP2500535245 - HEPES (2 x Chai/50g) |
186,120 |
| 19 |
PP2500535246 - Kaolin (1 x Chai/500g) |
26,892 |
| 20 |
PP2500535247 - Bộ kit xét nghiệm phát hiện máu ẩn trong phân (11 x Hộp/25test) |
1,060,490 |
| 21 |
PP2500535248 - Magnesium chloride hexahydrate (1 x Chai/500g) |
155,376 |
| 22 |
PP2500535249 - Màu gốc Acrylic (14 x Chai/75ml) |
109,998 |
| 23 |
PP2500535250 - meso-Erythritol (x Chai/500g) |
1,963,440 |
| 24 |
PP2500535251 - Mực nhuộm nấm Cryptococcus (3 x Chai/15mL) |
487,215 |
| 25 |
PP2500535252 - Nước cất pha tiêm (2 x Hộp/50x5mL) |
18,288 |
| 26 |
PP2500535253 - Potassium hydroxide (1 x Chai/1kg) |
100,548 |
| 27 |
PP2500535254 - Sabouraud Dextrose Agar (SDA)Chai (1 x Chai/500g) |
231,660 |
| 28 |
PP2500535255 - Sabouraud Dextrose Chloramphenicol Agar (SDCA) (1 x Chai/500g) |
193,356 |
| 29 |
PP2500535256 - Sodium azide (2 x Chai/100g) |
561,528 |
| 30 |
PP2500535257 - Sodium chloride (2 x Chai/1kg) |
150,120 |
| 31 |
PP2500535258 - Sodium citrate tribasic dihydrate (1 x Chai/100g) |
224,676 |
| 32 |
PP2500535259 - Sodium hydroxide (1 x Chai/1kg) |
70,308 |
| 33 |
PP2500535260 - Sucrose (2 x Chai/250g) |
215,136 |
| 34 |
PP2500535261 - Test nhanh chẩn đoán HCG ( 9x 25 test/hộp) |
374,715 |
| 35 |
PP2500535262 - Thrombin từ huyết tương bò (4 x Lọ/1KU) |
1,694,160 |
| 36 |
PP2500535263 - Thuốc thử HCG máy miễn dịch (3 x Hộp/100test) |
1,276,099 |
| 37 |
PP2500535264 - Viên sát khuẩn (1 x Hộp/100 viên) |
81,540 |
| 38 |
PP2500535265 - YPD Broth (YEPD Broth) (2 x Chai/500g) |
467,784 |
| 39 |
PP2500535266 - Fibrinogen from human plasma (2 x Chai/10mg) |
1,505,664 |
| 40 |
PP2500535267 - Bộ ống thủy tinh hiệu chuẩn, đường kính 16 mm (1 x Bộ/5 ống) |
1,759,050 |
| 41 |
PP2500535268 - Bơm kim tiêm 5ml (3 x Hộp/50cái) |
29,955 |
| 42 |
PP2500535269 - Đầu côn 100 - 1000ul (8 x Bịch/1000cái) |
167,616 |
| 43 |
PP2500535270 - Đầu côn 10ml ( 5x Bịch/100cái) |
376,200 |
| 44 |
PP2500535271 - Đầu côn 20 - 200ul ( 8 x Bịch/1000cái) |
104,256 |
| 45 |
PP2500535272 - Đĩa petri nhựa vô trùng 1 ngăn (300 x Bịch/20 cái) |
141,480 |
| 46 |
PP2500535273 - Găng tay nitrile cỡ M (10 x Hộp/100cái) |
99,860 |
| 47 |
PP2500535274 - Găng tay nitrile cỡ S (20 x Hộp/100cái) |
199,000 |
| 48 |
PP2500535275 - Giấy cân (13 x Hộp/100tờ) |
329,940 |
| 49 |
PP2500535276 - Giấy cuộn vệ sinh ( 31 cuộn) |
43,834 |
| 50 |
PP2500535277 - Giấy lau kính hiển vi (5 x Hộp/100tờ) |
95,580 |
| 51 |
PP2500535278 - Giấy lọc đường kính 110mm ( 5 x Hộp/100cái) |
136,800 |
| 52 |
PP2500535279 - Hộp đựng tiêu bản (1 vị trí) (270 x Hộp/1 vị trí) |
417,960 |
| 53 |
PP2500535280 - Hộp đựng lame chuyên dụng (50 vị trí) (19 x Hộp/50 vị trí) |
209,304 |
| 54 |
PP2500535281 - Khẩu trang y tế (13 x Hộp/50cái) |
62,244 |
| 55 |
PP2500535282 - Màng co (200±5mm) (6 Kg) |
58,800 |
| 56 |
PP2500535283 - Màng lọc 0,2μm tiệt trùng (3 x Hộp/50cái) |
645,624 |
| 57 |
PP2500535284 - Lame kính mài mờ Hộp/72cái |
14,445 |
| 58 |
PP2500535285 - Lamen (22 x 22 mm) ( 5 x Hộp/100cái) |
42,912 |
| 59 |
PP2500535286 - Lọ đông khô 5mL màu nâu + nắp vặn nhựa (1200 Cái) |
984,960 |
| 60 |
PP2500535287 - Lọ lưu mẫu đông lạnh 2,0mL (724 cái, quy cách: Thùng/40x25cái) |
964,368 |
| 61 |
PP2500535288 - Ống ly tâm 50ml (11 x Bịch/25cái) |
196,416 |
| 62 |
PP2500535289 - Ống nghiệm nhựa 5ml nắp trắng (120 cái, quy cách: Bịch/500cái) |
10,260 |
| 63 |
PP2500535290 - Parafilm (2 Cuộn) |
154,512 |
| 64 |
PP2500535291 - Que cấy vòng 10uL tiệt trùng Bịch/25 cái |
41,904 |
| 65 |
PP2500535292 - Tăm bông tiệt trùng thân gỗ (12 x Bịch/100 cái) |
77,160 |
| 66 |
PP2500535293 - Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm) (1266 cái, quy cách: Bịch/100cái) |
605,148 |
| 67 |
PP2500535294 - Túi ziper (kt: 22x32cm) (21 Kg) |
285,012 |