Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư phục vụ hoạt động sản xuất mẫu ngoại kiểm mới năm 2025 - 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500516199-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/11/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ
Chủ đầu tư TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư phục vụ hoạt động sản xuất mẫu ngoại kiểm mới năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500290949
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Năm
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-11-20 10:00:00 đến ngày 2025-11-21 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 286,919,414 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500535228 - Candida tropicalis (1 x Gói/2 que) 335,484
2 PP2500535229 - Agar powder (2 x Chai/500g) 408,340
3 PP2500535230 - Amies transport media with charcoal (2 x Chai/500g) 672,264
4 PP2500535231 - Benzamidine hydrochloride (1 x Chai/25g) 232,704
5 PP2500535232 - Bộ nhuộm Gram (2 x Hộp/6x125ml) 411,320
6 PP2500535233 - Brain heart infusion broth (3 x Chai/500g) 453,600
7 PP2500535234 - Calcium chloride dihydrate (1 x Chai/500g) 191,052
8 PP2500535235 - Cồn 96° (1 x Bình/30L) 141,660
9 PP2500535236 - Dầu máy đông khô (1 x Chai/1000mL) 997,292
10 PP2500535237 - Dầu soi kính hiển vi (5 x Chai/100ml) 614,162
11 PP2500535238 - D-mannitol (2 x Chai/250g) 606,528
12 PP2500535239 - D-sorbitol (1 x Chai/500g) 144,180
13 PP2500535240 - Dung dịch nhuộm Lactophenol blue (3 x Chai/100mL) 914,166
14 PP2500535241 - Gelatin (1 x Chai/100g) 389,700
15 PP2500535242 - Gelatin (2 x Chai/500g) 748,297
16 PP2500535243 - Glycyl-glycine (1 x Chai/100g) 286,128
17 PP2500535244 - Heparin 1 x Lọ/1kU) 1,735,344
18 PP2500535245 - HEPES (2 x Chai/50g) 186,120
19 PP2500535246 - Kaolin (1 x Chai/500g) 26,892
20 PP2500535247 - Bộ kit xét nghiệm phát hiện máu ẩn trong phân (11 x Hộp/25test) 1,060,490
21 PP2500535248 - Magnesium chloride hexahydrate (1 x Chai/500g) 155,376
22 PP2500535249 - Màu gốc Acrylic (14 x Chai/75ml) 109,998
23 PP2500535250 - meso-Erythritol (x Chai/500g) 1,963,440
24 PP2500535251 - Mực nhuộm nấm Cryptococcus (3 x Chai/15mL) 487,215
25 PP2500535252 - Nước cất pha tiêm (2 x Hộp/50x5mL) 18,288
26 PP2500535253 - Potassium hydroxide (1 x Chai/1kg) 100,548
27 PP2500535254 - Sabouraud Dextrose Agar (SDA)Chai (1 x Chai/500g) 231,660
28 PP2500535255 - Sabouraud Dextrose Chloramphenicol Agar (SDCA) (1 x Chai/500g) 193,356
29 PP2500535256 - Sodium azide (2 x Chai/100g) 561,528
30 PP2500535257 - Sodium chloride (2 x Chai/1kg) 150,120
31 PP2500535258 - Sodium citrate tribasic dihydrate (1 x Chai/100g) 224,676
32 PP2500535259 - Sodium hydroxide (1 x Chai/1kg) 70,308
33 PP2500535260 - Sucrose (2 x Chai/250g) 215,136
34 PP2500535261 - Test nhanh chẩn đoán HCG ( 9x 25 test/hộp) 374,715
35 PP2500535262 - Thrombin từ huyết tương bò (4 x Lọ/1KU) 1,694,160
36 PP2500535263 - Thuốc thử HCG máy miễn dịch (3 x Hộp/100test) 1,276,099
37 PP2500535264 - Viên sát khuẩn (1 x Hộp/100 viên) 81,540
38 PP2500535265 - YPD Broth (YEPD Broth) (2 x Chai/500g) 467,784
39 PP2500535266 - Fibrinogen from human plasma (2 x Chai/10mg) 1,505,664
40 PP2500535267 - Bộ ống thủy tinh hiệu chuẩn, đường kính 16 mm (1 x Bộ/5 ống) 1,759,050
41 PP2500535268 - Bơm kim tiêm 5ml (3 x Hộp/50cái) 29,955
42 PP2500535269 - Đầu côn 100 - 1000ul (8 x Bịch/1000cái) 167,616
43 PP2500535270 - Đầu côn 10ml ( 5x Bịch/100cái) 376,200
44 PP2500535271 - Đầu côn 20 - 200ul ( 8 x Bịch/1000cái) 104,256
45 PP2500535272 - Đĩa petri nhựa vô trùng 1 ngăn (300 x Bịch/20 cái) 141,480
46 PP2500535273 - Găng tay nitrile cỡ M (10 x Hộp/100cái) 99,860
47 PP2500535274 - Găng tay nitrile cỡ S (20 x Hộp/100cái) 199,000
48 PP2500535275 - Giấy cân (13 x Hộp/100tờ) 329,940
49 PP2500535276 - Giấy cuộn vệ sinh ( 31 cuộn) 43,834
50 PP2500535277 - Giấy lau kính hiển vi (5 x Hộp/100tờ) 95,580
51 PP2500535278 - Giấy lọc đường kính 110mm ( 5 x Hộp/100cái) 136,800
52 PP2500535279 - Hộp đựng tiêu bản (1 vị trí) (270 x Hộp/1 vị trí) 417,960
53 PP2500535280 - Hộp đựng lame chuyên dụng (50 vị trí) (19 x Hộp/50 vị trí) 209,304
54 PP2500535281 - Khẩu trang y tế (13 x Hộp/50cái) 62,244
55 PP2500535282 - Màng co (200±5mm) (6 Kg) 58,800
56 PP2500535283 - Màng lọc 0,2μm tiệt trùng (3 x Hộp/50cái) 645,624
57 PP2500535284 - Lame kính mài mờ Hộp/72cái 14,445
58 PP2500535285 - Lamen (22 x 22 mm) ( 5 x Hộp/100cái) 42,912
59 PP2500535286 - Lọ đông khô 5mL màu nâu + nắp vặn nhựa (1200 Cái) 984,960
60 PP2500535287 - Lọ lưu mẫu đông lạnh 2,0mL (724 cái, quy cách: Thùng/40x25cái) 964,368
61 PP2500535288 - Ống ly tâm 50ml (11 x Bịch/25cái) 196,416
62 PP2500535289 - Ống nghiệm nhựa 5ml nắp trắng (120 cái, quy cách: Bịch/500cái) 10,260
63 PP2500535290 - Parafilm (2 Cuộn) 154,512
64 PP2500535291 - Que cấy vòng 10uL tiệt trùng Bịch/25 cái 41,904
65 PP2500535292 - Tăm bông tiệt trùng thân gỗ (12 x Bịch/100 cái) 77,160
66 PP2500535293 - Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm) (1266 cái, quy cách: Bịch/100cái) 605,148
67 PP2500535294 - Túi ziper (kt: 22x32cm) (21 Kg) 285,012
Candida tropicalis (1 x Gói/2 que)
Mã phần lô PP2500535228
Giá từng phần lô 335,484
Agar powder (2 x Chai/500g)
Mã phần lô PP2500535229
Giá từng phần lô 408,340
Amies transport media with charcoal (2 x Chai/500g)
Mã phần lô PP2500535230
Giá từng phần lô 672,264
Benzamidine hydrochloride (1 x Chai/25g)
Mã phần lô PP2500535231
Giá từng phần lô 232,704
Bộ nhuộm Gram (2 x Hộp/6x125ml)
Mã phần lô PP2500535232
Giá từng phần lô 411,320
Brain heart infusion broth (3 x Chai/500g)
Mã phần lô PP2500535233
Giá từng phần lô 453,600
Calcium chloride dihydrate (1 x Chai/500g)
Mã phần lô PP2500535234
Giá từng phần lô 191,052
Cồn 96° (1 x Bình/30L)
Mã phần lô PP2500535235
Giá từng phần lô 141,660
Dầu máy đông khô (1 x Chai/1000mL)
Mã phần lô PP2500535236
Giá từng phần lô 997,292
Dầu soi kính hiển vi (5 x Chai/100ml)
Mã phần lô PP2500535237
Giá từng phần lô 614,162
D-mannitol (2 x Chai/250g)
Mã phần lô PP2500535238
Giá từng phần lô 606,528
D-sorbitol (1 x Chai/500g)
Mã phần lô PP2500535239
Giá từng phần lô 144,180
Dung dịch nhuộm Lactophenol blue (3 x Chai/100mL)
Mã phần lô PP2500535240
Giá từng phần lô 914,166
Gelatin (1 x Chai/100g)
Mã phần lô PP2500535241
Giá từng phần lô 389,700
Gelatin (2 x Chai/500g)
Mã phần lô PP2500535242
Giá từng phần lô 748,297
Glycyl-glycine (1 x Chai/100g)
Mã phần lô PP2500535243
Giá từng phần lô 286,128
Heparin 1 x Lọ/1kU)
Mã phần lô PP2500535244
Giá từng phần lô 1,735,344
HEPES (2 x Chai/50g)
Mã phần lô PP2500535245
Giá từng phần lô 186,120
Kaolin (1 x Chai/500g)
Mã phần lô PP2500535246
Giá từng phần lô 26,892
Bộ kit xét nghiệm phát hiện máu ẩn trong phân (11 x Hộp/25test)
Mã phần lô PP2500535247
Giá từng phần lô 1,060,490
Magnesium chloride hexahydrate (1 x Chai/500g)
Mã phần lô PP2500535248
Giá từng phần lô 155,376
Màu gốc Acrylic (14 x Chai/75ml)
Mã phần lô PP2500535249
Giá từng phần lô 109,998
meso-Erythritol (x Chai/500g)
Mã phần lô PP2500535250
Giá từng phần lô 1,963,440
Mực nhuộm nấm Cryptococcus (3 x Chai/15mL)
Mã phần lô PP2500535251
Giá từng phần lô 487,215
Nước cất pha tiêm (2 x Hộp/50x5mL)
Mã phần lô PP2500535252
Giá từng phần lô 18,288
Potassium hydroxide (1 x Chai/1kg)
Mã phần lô PP2500535253
Giá từng phần lô 100,548
Sabouraud Dextrose Agar (SDA)Chai (1 x Chai/500g)
Mã phần lô PP2500535254
Giá từng phần lô 231,660
Sabouraud Dextrose Chloramphenicol Agar (SDCA) (1 x Chai/500g)
Mã phần lô PP2500535255
Giá từng phần lô 193,356
Sodium azide (2 x Chai/100g)
Mã phần lô PP2500535256
Giá từng phần lô 561,528
Sodium chloride (2 x Chai/1kg)
Mã phần lô PP2500535257
Giá từng phần lô 150,120
Sodium citrate tribasic dihydrate (1 x Chai/100g)
Mã phần lô PP2500535258
Giá từng phần lô 224,676
Sodium hydroxide (1 x Chai/1kg)
Mã phần lô PP2500535259
Giá từng phần lô 70,308
Sucrose (2 x Chai/250g)
Mã phần lô PP2500535260
Giá từng phần lô 215,136
Test nhanh chẩn đoán HCG ( 9x 25 test/hộp)
Mã phần lô PP2500535261
Giá từng phần lô 374,715
Thrombin từ huyết tương bò (4 x Lọ/1KU)
Mã phần lô PP2500535262
Giá từng phần lô 1,694,160
Thuốc thử HCG máy miễn dịch (3 x Hộp/100test)
Mã phần lô PP2500535263
Giá từng phần lô 1,276,099
Viên sát khuẩn (1 x Hộp/100 viên)
Mã phần lô PP2500535264
Giá từng phần lô 81,540
YPD Broth (YEPD Broth) (2 x Chai/500g)
Mã phần lô PP2500535265
Giá từng phần lô 467,784
Fibrinogen from human plasma (2 x Chai/10mg)
Mã phần lô PP2500535266
Giá từng phần lô 1,505,664
Bộ ống thủy tinh hiệu chuẩn, đường kính 16 mm (1 x Bộ/5 ống)
Mã phần lô PP2500535267
Giá từng phần lô 1,759,050
Bơm kim tiêm 5ml (3 x Hộp/50cái)
Mã phần lô PP2500535268
Giá từng phần lô 29,955
Đầu côn 100 - 1000ul (8 x Bịch/1000cái)
Mã phần lô PP2500535269
Giá từng phần lô 167,616
Đầu côn 10ml ( 5x Bịch/100cái)
Mã phần lô PP2500535270
Giá từng phần lô 376,200
Đầu côn 20 - 200ul ( 8 x Bịch/1000cái)
Mã phần lô PP2500535271
Giá từng phần lô 104,256
Đĩa petri nhựa vô trùng 1 ngăn (300 x Bịch/20 cái)
Mã phần lô PP2500535272
Giá từng phần lô 141,480
Găng tay nitrile cỡ M (10 x Hộp/100cái)
Mã phần lô PP2500535273
Giá từng phần lô 99,860
Găng tay nitrile cỡ S (20 x Hộp/100cái)
Mã phần lô PP2500535274
Giá từng phần lô 199,000
Giấy cân (13 x Hộp/100tờ)
Mã phần lô PP2500535275
Giá từng phần lô 329,940
Giấy cuộn vệ sinh ( 31 cuộn)
Mã phần lô PP2500535276
Giá từng phần lô 43,834
Giấy lau kính hiển vi (5 x Hộp/100tờ)
Mã phần lô PP2500535277
Giá từng phần lô 95,580
Giấy lọc đường kính 110mm ( 5 x Hộp/100cái)
Mã phần lô PP2500535278
Giá từng phần lô 136,800
Hộp đựng tiêu bản (1 vị trí) (270 x Hộp/1 vị trí)
Mã phần lô PP2500535279
Giá từng phần lô 417,960
Hộp đựng lame chuyên dụng (50 vị trí) (19 x Hộp/50 vị trí)
Mã phần lô PP2500535280
Giá từng phần lô 209,304
Khẩu trang y tế (13 x Hộp/50cái)
Mã phần lô PP2500535281
Giá từng phần lô 62,244
Màng co (200±5mm) (6 Kg)
Mã phần lô PP2500535282
Giá từng phần lô 58,800
Màng lọc 0,2μm tiệt trùng (3 x Hộp/50cái)
Mã phần lô PP2500535283
Giá từng phần lô 645,624
Lame kính mài mờ Hộp/72cái
Mã phần lô PP2500535284
Giá từng phần lô 14,445
Lamen (22 x 22 mm) ( 5 x Hộp/100cái)
Mã phần lô PP2500535285
Giá từng phần lô 42,912
Lọ đông khô 5mL màu nâu + nắp vặn nhựa (1200 Cái)
Mã phần lô PP2500535286
Giá từng phần lô 984,960
Lọ lưu mẫu đông lạnh 2,0mL (724 cái, quy cách: Thùng/40x25cái)
Mã phần lô PP2500535287
Giá từng phần lô 964,368
Ống ly tâm 50ml (11 x Bịch/25cái)
Mã phần lô PP2500535288
Giá từng phần lô 196,416
Ống nghiệm nhựa 5ml nắp trắng (120 cái, quy cách: Bịch/500cái)
Mã phần lô PP2500535289
Giá từng phần lô 10,260
Parafilm (2 Cuộn)
Mã phần lô PP2500535290
Giá từng phần lô 154,512
Que cấy vòng 10uL tiệt trùng Bịch/25 cái
Mã phần lô PP2500535291
Giá từng phần lô 41,904
Tăm bông tiệt trùng thân gỗ (12 x Bịch/100 cái)
Mã phần lô PP2500535292
Giá từng phần lô 77,160
Tube nhựa 5ml vô trùng (16x60mm) (1266 cái, quy cách: Bịch/100cái)
Mã phần lô PP2500535293
Giá từng phần lô 605,148
Túi ziper (kt: 22x32cm) (21 Kg)
Mã phần lô PP2500535294
Giá từng phần lô 285,012
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->