Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao thuộc Nội dung 4 đề tài: “Nghiên cứu xây dựng bộ tiêu chí chẩn đoán theo Y học cổ truyền và ứng dụng công nghệ tiên tiến bào chế chế phẩm điều trị bệnh loãng xương”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600003986-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/01/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Viện Y Dược Học Dân Tộc
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao thuộc Nội dung 4 đề tài: “Nghiên cứu xây dựng bộ tiêu chí chẩn đoán theo Y học cổ truyền và ứng dụng công nghệ tiên tiến bào chế chế phẩm điều trị bệnh loãng xương”
Số hiệu KHLCNT PL2500371154
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-01-12 08:00:00 đến ngày 2026-01-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,016,344,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500642715 - Acetonitrile HPLC 99.9 % gradient grade 11,879,000
2 PP2500642716 - Aceton GC 8,750,400
3 PP2500642717 - BF3-MeOH 14 % 2,585,000
4 PP2500642718 - Borax TKPT 1,017,200
5 PP2500642719 - Cột GC DB Fast FAME 30m x 0.25 mm 2,635,200
6 PP2500642720 - Cột HPLC Extrasil XB C18 4.6 x 250 mm 2,548,800
7 PP2500642721 - Cột Carotenoid C30 HPLC 2,106,000
8 PP2500642722 - Dichloromethan GC 2,876,000
9 PP2500642723 - Diethylether GC 10,500,800
10 PP2500642724 - Dansylchloride TKPT 9,209,600
11 PP2500642725 - Methanol HPLC 4,070,400
12 PP2500642726 - 2-propanol HPLC 11,630,000
13 PP2500642727 - Hexan GC 7,131,200
14 PP2500642728 - 1-Phenyl-3-methyl-5-pyrazolone TKPT 1,631,000
15 PP2500642729 - Trifluoroacetic acid TKPT 2,027,200
16 PP2500642730 - Triethylamine TKPT 712,000
17 PP2500642731 - SPE C18 4,536,000
18 PP2500642732 - SPE SCX 6,652,800
19 PP2500642733 - SPE SiO2 1,663,200
20 PP2500642734 - SPE MCX 1,598,400
21 PP2500642735 - Tetrahydrofuran HPLC 3,255,200
22 PP2500642736 - porcine mucin, amylase, pepsin, pancreatin 1,185,000
23 PP2500642737 - porcine bile salt 988,000
24 PP2500642738 - porcine lipase 446,000
Acetonitrile HPLC 99.9 % gradient grade
Mã phần lô PP2500642715
Giá từng phần lô 11,879,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Aceton GC
Mã phần lô PP2500642716
Giá từng phần lô 8,750,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
BF3-MeOH 14 %
Mã phần lô PP2500642717
Giá từng phần lô 2,585,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Borax TKPT
Mã phần lô PP2500642718
Giá từng phần lô 1,017,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột GC DB Fast FAME 30m x 0.25 mm
Mã phần lô PP2500642719
Giá từng phần lô 2,635,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột HPLC Extrasil XB C18 4.6 x 250 mm
Mã phần lô PP2500642720
Giá từng phần lô 2,548,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cột Carotenoid C30 HPLC
Mã phần lô PP2500642721
Giá từng phần lô 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dichloromethan GC
Mã phần lô PP2500642722
Giá từng phần lô 2,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Diethylether GC
Mã phần lô PP2500642723
Giá từng phần lô 10,500,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dansylchloride TKPT
Mã phần lô PP2500642724
Giá từng phần lô 9,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Methanol HPLC
Mã phần lô PP2500642725
Giá từng phần lô 4,070,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
2-propanol HPLC
Mã phần lô PP2500642726
Giá từng phần lô 11,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hexan GC
Mã phần lô PP2500642727
Giá từng phần lô 7,131,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
1-Phenyl-3-methyl-5-pyrazolone TKPT
Mã phần lô PP2500642728
Giá từng phần lô 1,631,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Trifluoroacetic acid TKPT
Mã phần lô PP2500642729
Giá từng phần lô 2,027,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Triethylamine TKPT
Mã phần lô PP2500642730
Giá từng phần lô 712,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
SPE C18
Mã phần lô PP2500642731
Giá từng phần lô 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
SPE SCX
Mã phần lô PP2500642732
Giá từng phần lô 6,652,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
SPE SiO2
Mã phần lô PP2500642733
Giá từng phần lô 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
SPE MCX
Mã phần lô PP2500642734
Giá từng phần lô 1,598,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tetrahydrofuran HPLC
Mã phần lô PP2500642735
Giá từng phần lô 3,255,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
porcine mucin, amylase, pepsin, pancreatin
Mã phần lô PP2500642736
Giá từng phần lô 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
porcine bile salt
Mã phần lô PP2500642737
Giá từng phần lô 988,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
porcine lipase
Mã phần lô PP2500642738
Giá từng phần lô 446,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->