Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư, trang thiết bị y tế phục vụ công tác chuyên môn quý IV năm 2023 tại Bệnh viện Mắt - Răng Hàm Mặt thành phố Cần Thơ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300376387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt và Răng Hàm Mặt thành phố Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư, trang thiết bị y tế phục vụ công tác chuyên môn quý IV năm 2023 tại Bệnh viện Mắt - Răng Hàm Mặt thành phố Cần Thơ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300220076 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 498,542,508 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.020.650 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Nhân viên kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp trung cấp Y, Dược trở lên |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | Tối thiểu 3 năm hoặc 1 Hợp đồng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300447780 - Acid Etching | 690,000 | 983.250 | 483.000 | ||
| 2 | PP2300447781 - Airway các số | 460,000 | 655.500 | 322.000 | ||
| 3 | PP2300447782 - Băng keo cá nhân | 1,134,000 | 1.615.950 | 793.800 | ||
| 4 | PP2300447783 - Băng keo cuộn (lụa) | 3,240,000 | 4.617.000 | 2.268.000 | ||
| 5 | PP2300447784 - Băng keo nhiệt | 2,721,600 | 3.878.280 | 1.905.120 | ||
| 6 | PP2300447785 - Băng vô trùng trong suốt (Dán mi) | 10,500,000 | 14.962.500 | 7.350.000 | ||
| 7 | PP2300447786 - Bộ dây phaco lạnh | 28,050,000 | 39.971.250 | 19.635.000 | ||
| 8 | PP2300447787 - Bơm tiêm 10 ml | 2,520,000 | 3.591.000 | 1.764.000 | ||
| 9 | PP2300447788 - Bơm tiêm 20ml | 1,680,000 | 2.394.000 | 1.176.000 | ||
| 10 | PP2300447789 - Bơm tiêm 5ml | 4,320,000 | 6.156.000 | 3.024.000 | ||
| 11 | PP2300447790 - Bông y tế thấm nước | 7,875,000 | 11.221.875 | 5.512.500 | ||
| 12 | PP2300447791 - Cao su nặng lấy dấu răng | 4,260,000 | 6.070.500 | 2.982.000 | ||
| 13 | PP2300447792 - Cao su nhẹ lấy dấu răng | 8,302,500 | 11.831.062 | 5.811.750 | ||
| 14 | PP2300447793 - Casset Laurea | 70,416,000 | 100.342.800 | 49.291.200 | ||
| 15 | PP2300447794 - Chất lấy dấu răng | 3,346,200 | 4.768.335 | 2.342.340 | ||
| 16 | PP2300447795 - Chỉ Chromic 7/0 | 1,693,440 | 2.413.152 | 1.185.408 | ||
| 17 | PP2300447796 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp (Chỉ nilon 6) | 2,688,000 | 3.830.400 | 1.881.600 | ||
| 18 | PP2300447797 - Chỉ không tan tổng hợp 10/0 | 19,992,000 | 28.488.600 | 13.994.400 | ||
| 19 | PP2300447798 - Chỉ nha khoa | 158,424 | 217.000 | 111.000 | ||
| 20 | PP2300447799 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 4,630,500 | 6.598.462 | 3.241.350 | ||
| 21 | PP2300447800 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 476,280 | 678.699 | 333.396 | ||
| 22 | PP2300447801 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 5,820,000 | 8.293.500 | 4.074.000 | ||
| 23 | PP2300447802 - Chỉ thép cuộn | 1,455,000 | 2.073.375 | 1.018.500 | ||
| 24 | PP2300447803 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm | 2,822,400 | 4.021.920 | 1.975.680 | ||
| 25 | PP2300447804 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm | 4,920,000 | 7.011.000 | 3.444.000 | ||
| 26 | PP2300447805 - Chổi đánh bóng | 400,000 | 570.000 | 280.000 | ||
| 27 | PP2300447806 - Chốt tủy | 3,300,000 | 4.702.500 | 2.310.000 | ||
| 28 | PP2300447807 - Cọ quét keo trám | 315,000 | 448.875 | 220.500 | ||
| 29 | PP2300447808 - Composite lỏng | 1,800,000 | 2.565.000 | 1.260.000 | ||
| 30 | PP2300447809 - Cồn 90 | 175,000 | 249.375 | 122.500 | ||
| 31 | PP2300447810 - Dao mổ mắt 15 độ | 23,310,000 | 33.216.750 | 16.317.000 | ||
| 32 | PP2300447811 - Dao mổ mắt 2.8 độ | 53,235,000 | 75.859.875 | 37.264.500 | ||
| 33 | PP2300447812 - Dầu bôi trơn tay khoan | 3,120,000 | 4.446.000 | 2.184.000 | ||
| 34 | PP2300447813 - Đầu cole vàng | 360,000 | 513.000 | 252.000 | ||
| 35 | PP2300447814 - Đầu côn xanh các loại | 500,000 | 712.500 | 350.000 | ||
| 36 | PP2300447815 - Dây hút nhớt các số | 315,000 | 448.875 | 220.500 | ||
| 37 | PP2300447816 - Dây truyền dịch | 1,890,000 | 2.693.250 | 1.323.000 | ||
| 38 | PP2300447817 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt | 1,440,000 | 2.052.000 | 1.008.000 | ||
| 39 | PP2300447818 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 1,549,800 | 2.208.465 | 1.084.860 | ||
| 40 | PP2300447819 - Dung dịch rửa tay xà phòng phẫu thuật | 3,255,000 | 4.638.375 | 2.278.500 | ||
| 41 | PP2300447820 - Eugenol | 4,534 | 6.200 | 3.200 | ||
| 42 | PP2300447821 - Fuji I | 1,650,000 | 2.351.250 | 1.155.000 | ||
| 43 | PP2300447822 - Gạc mét y tế | 11,000,000 | 15.675.000 | 7.700.000 | ||
| 44 | PP2300447823 - Găng tay khám | 11,880,000 | 16.929.000 | 8.316.000 | ||
| 45 | PP2300447824 - Găng tay tiệt trùng | 63,480,000 | 90.459.000 | 44.436.000 | ||
| 46 | PP2300447825 - Giấy điện tim ba cần 63mmx30m | 1,323,000 | 1.885.275 | 926.100 | ||
| 47 | PP2300447826 - Giấy in kết quả máy siêu âm (Giấy siêu âm A) | 7,150,000 | 10.188.750 | 5.005.000 | ||
| 48 | PP2300447827 - Giấy in nhiệt | 1,176,000 | 1.675.800 | 823.200 | ||
| 49 | PP2300447828 - Giấy siêu âm 110x20 | 9,240,000 | 13.167.000 | 6.468.000 | ||
| 50 | PP2300447829 - Glyde | 1,290,000 | 1.838.250 | 903.000 | ||
| 51 | PP2300447830 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa | 1,050,000 | 1.496.250 | 735.000 | ||
| 52 | PP2300447831 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít | 1,200,000 | 1.710.000 | 840.000 | ||
| 53 | PP2300447832 - Huyết áp kế người lớn | 2,400,000 | 3.420.000 | 1.680.000 | ||
| 54 | PP2300447833 - Keo trám răng | 2,940,000 | 4.189.500 | 2.058.000 | ||
| 55 | PP2300447834 - Khẩu trang y tế | 4,680,000 | 6.669.000 | 3.276.000 | ||
| 56 | PP2300447835 - Kim chích lấy máu | 550,000 | 783.750 | 385.000 | ||
| 57 | PP2300447836 - Kim chích máu các loại | 56,400 | 80.370 | 39.480 | ||
| 58 | PP2300447837 - Kim gây tê nha khoa | 4,950,000 | 7.053.750 | 3.465.000 | ||
| 59 | PP2300447838 - Kim luồn số 22G | 1,240,000 | 1.767.000 | 868.000 | ||
| 60 | PP2300447839 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 409,500 | 583.537 | 286.650 | ||
| 61 | PP2300447840 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ | 1,382,500 | 1.970.062 | 967.750 | ||
| 62 | PP2300447841 - Lame kính trơn | 729,000 | 1.038.825 | 510.300 | ||
| 63 | PP2300447842 - Lentulo | 450,000 | 641.250 | 315.000 | ||
| 64 | PP2300447843 - Lưỡi dao mổ các số | 783,000 | 1.115.775 | 548.100 | ||
| 65 | PP2300447844 - Miếng cầm máu dùng trong nha khoa | 546,000 | 778.050 | 382.200 | ||
| 66 | PP2300447845 - Mũ giấy phẫu thuật | 3,300,000 | 4.702.500 | 2.310.000 | ||
| 67 | PP2300447846 - Mũi Cạo vôi | 7,127,200 | 10.156.260 | 4.989.040 | ||
| 68 | PP2300447847 - Mũi đánh bóng răng silicon | 1,560,000 | 2.223.000 | 1.092.000 | ||
| 69 | PP2300447848 - Mũi khoan chốt/mũi peso | 362,490 | 516.548 | 253.743 | ||
| 70 | PP2300447849 - Mũi khoan kim cương | 10,560,000 | 15.048.000 | 7.392.000 | ||
| 71 | PP2300447850 - Mũi Khoan xương | 10,800,000 | 15.390.000 | 7.560.000 | ||
| 72 | PP2300447851 - Nước cất | 3,024,000 | 4.309.200 | 2.116.800 | ||
| 73 | PP2300447852 - Ống hút nha | 1,450,000 | 2.066.250 | 1.015.000 | ||
| 74 | PP2300447853 - Ống nghiệm EDTA | 2,400,000 | 3.420.000 | 1.680.000 | ||
| 75 | PP2300447854 - Ống nghiệm Heparin | 2,000,000 | 2.850.000 | 1.400.000 | ||
| 76 | PP2300447855 - Ống nhựa không nắp | 1,071,000 | 1.526.175 | 749.700 | ||
| 77 | PP2300447856 - Ống nội khí quản cong mũi các số có cuff | 787,500 | 1.122.187 | 551.250 | ||
| 78 | PP2300447857 - Ống nội khí quản thẳng các số có cuff | 1,182,000 | 1.684.350 | 827.400 | ||
| 79 | PP2300447858 - Oxy già | 78,600 | 112.005 | 55.020 | ||
| 80 | PP2300447859 - Oxyt kẽm | 280,000 | 399.000 | 196.000 | ||
| 81 | PP2300447860 - Que thử đường huyết | 1,575,000 | 2.244.375 | 1.102.500 | ||
| 82 | PP2300447861 - Silk 4/0 | 720,000 | 1.026.000 | 504.000 | ||
| 83 | PP2300447862 - Silk 7/0 | 882,000 | 1.256.850 | 617.400 | ||
| 84 | PP2300447863 - Silk 8/0 | 1,340,640 | 1.910.412 | 938.448 | ||
| 85 | PP2300447864 - Sleeve và buồng thử bằng silicone, các cỡ 19G, dùng với máy phaco | 10,000,000 | 14.250.000 | 7.000.000 | ||
| 86 | PP2300447865 - Sleeve và buồng thử bằng silicon các cỡ 19G + TIP 19G | 3,400,000 | 4.845.000 | 2.380.000 | ||
| 87 | PP2300447866 - Sò đánh bóng răng | 240,000 | 342.000 | 168.000 | ||
| 88 | PP2300447867 - Trâm gai Việt Nam | 3,060,000 | 4.360.500 | 2.142.000 | ||
| 89 | PP2300447868 - Vât liệu trám bít ống tủy răng Cortisomol (Cortisomol bít tủy(25g/hộp) | 1,600,000 | 2.280.000 | 1.120.000 | ||
| 90 | PP2300447869 - Vật liệu trám răng Z350 | 4,500,000 | 6.412.500 | 3.150.000 | ||
| 91 | PP2300447870 - Vôi soda | 196,000 | 279.300 | 137.200 | ||
| 92 | PP2300447871 - Xi măng trám (fuji 9) | 4,350,000 | 6.198.750 | 3.045.000 |
Acid Etching |
|
| Mã phần lô | PP2300447780 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 983.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300447781 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300447782 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.615.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Băng keo cuộn (lụa) |
|
| Mã phần lô | PP2300447783 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.617.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Băng keo nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300447784 |
| Giá từng phần lô | 2,721,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.878.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Băng vô trùng trong suốt (Dán mi) |
|
| Mã phần lô | PP2300447785 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ dây phaco lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300447786 |
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.971.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bơm tiêm 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300447787 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300447788 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300447789 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300447790 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.221.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cao su nặng lấy dấu răng |
|
| Mã phần lô | PP2300447791 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.070.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.982.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cao su nhẹ lấy dấu răng |
|
| Mã phần lô | PP2300447792 |
| Giá từng phần lô | 8,302,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.831.062 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.811.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Casset Laurea |
|
| Mã phần lô | PP2300447793 |
| Giá từng phần lô | 70,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.342.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.291.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chất lấy dấu răng |
|
| Mã phần lô | PP2300447794 |
| Giá từng phần lô | 3,346,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.768.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.342.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ Chromic 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300447795 |
| Giá từng phần lô | 1,693,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.413.152 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.185.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp (Chỉ nilon 6) |
|
| Mã phần lô | PP2300447796 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.830.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.881.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300447797 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.488.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.994.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300447798 |
| Giá từng phần lô | 158,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300447799 |
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.598.462 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.241.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300447800 |
| Giá từng phần lô | 476,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.699 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.396 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300447801 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.293.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ thép cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300447802 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.018.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2300447803 |
| Giá từng phần lô | 2,822,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.021.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.975.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2300447804 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.011.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300447805 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chốt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300447806 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cọ quét keo trám |
|
| Mã phần lô | PP2300447807 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300447808 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cồn 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300447809 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dao mổ mắt 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300447810 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.216.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.317.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dao mổ mắt 2.8 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300447811 |
| Giá từng phần lô | 53,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.859.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.264.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dầu bôi trơn tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300447812 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đầu cole vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300447813 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đầu côn xanh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300447814 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dây hút nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2300447815 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300447816 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.693.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300447817 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.052.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300447818 |
| Giá từng phần lô | 1,549,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.465 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.084.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dung dịch rửa tay xà phòng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300447819 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.638.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.278.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300447820 |
| Giá từng phần lô | 4,534 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Fuji I |
|
| Mã phần lô | PP2300447821 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.351.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Gạc mét y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300447822 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2300447823 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300447824 |
| Giá từng phần lô | 63,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy điện tim ba cần 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2300447825 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy in kết quả máy siêu âm (Giấy siêu âm A) |
|
| Mã phần lô | PP2300447826 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.188.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300447827 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.675.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy siêu âm 110x20 |
|
| Mã phần lô | PP2300447828 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Glyde |
|
| Mã phần lô | PP2300447829 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.838.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300447830 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300447831 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300447832 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Keo trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300447833 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.189.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300447834 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.669.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim chích lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300447835 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim chích máu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300447836 |
| Giá từng phần lô | 56,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300447837 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.053.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim luồn số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300447838 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.767.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300447839 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.537 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300447840 |
| Giá từng phần lô | 1,382,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.970.062 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 967.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Lame kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300447841 |
| Giá từng phần lô | 729,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.038.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2300447842 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300447843 |
| Giá từng phần lô | 783,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.115.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 548.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Miếng cầm máu dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300447844 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Mũ giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300447845 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Mũi Cạo vôi |
|
| Mã phần lô | PP2300447846 |
| Giá từng phần lô | 7,127,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.156.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.989.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Mũi đánh bóng răng silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300447847 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Mũi khoan chốt/mũi peso |
|
| Mã phần lô | PP2300447848 |
| Giá từng phần lô | 362,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.548 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.743 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300447849 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Mũi Khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2300447850 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300447851 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.309.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống hút nha |
|
| Mã phần lô | PP2300447852 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.066.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300447853 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300447854 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300447855 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.526.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nội khí quản cong mũi các số có cuff |
|
| Mã phần lô | PP2300447856 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.122.187 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nội khí quản thẳng các số có cuff |
|
| Mã phần lô | PP2300447857 |
| Giá từng phần lô | 1,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.684.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 827.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300447858 |
| Giá từng phần lô | 78,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.005 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Oxyt kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300447859 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300447860 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.244.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Silk 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300447861 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Silk 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300447862 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.256.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Silk 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300447863 |
| Giá từng phần lô | 1,340,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.910.412 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sleeve và buồng thử bằng silicone, các cỡ 19G, dùng với máy phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300447864 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sleeve và buồng thử bằng silicon các cỡ 19G + TIP 19G |
|
| Mã phần lô | PP2300447865 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Sò đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2300447866 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Trâm gai Việt Nam |
|
| Mã phần lô | PP2300447867 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.360.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.142.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vât liệu trám bít ống tủy răng Cortisomol (Cortisomol bít tủy(25g/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300447868 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vật liệu trám răng Z350 |
|
| Mã phần lô | PP2300447869 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300447870 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Xi măng trám (fuji 9) |
|
| Mã phần lô | PP2300447871 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.198.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi