Gói thầu: Mua sắm Hóa chất, vật tư xét nghiệm cho khoa Giải phẫu bệnh tại Bệnh viện Ung Bướu năm 2022 - 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200032574-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/11/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Tên gói thầu Mua sắm Hóa chất, vật tư xét nghiệm cho khoa Giải phẫu bệnh tại Bệnh viện Ung Bướu năm 2022 - 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200021446
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 89,248,680,486 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,336,273,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Kháng thể đơn dòng kháng OCT-4, dạng pha sẵn 42,468,300 0 0
2 Kháng thể đơn dòng kháng SALL 4, dạng pha sẵn 50,400,000 0 0
3 Kháng thể kháng Cytokeratin (AE1/AE3&PCK26), dạng pha sẵn 32,991,000 0 0
4 Kháng thể đơn dòng kháng Mammaglobin, dạng pha sẵn 18,345,600 0 0
5 Kháng thể đơn dòng kháng SOX11, dạng pha sẵn 177,883,200 0 0
6 Kháng thể đơn dòng kháng CD15, dạng pha sẵn 23,965,200 0 0
7 Kháng thể đơn dòng kháng CD117 (EP), dạng pha sẵn 116,686,500 0 0
8 Kháng thể đa dòng kháng Myeloperoxidase, dạng pha sẵn 17,558,100 0 0
9 Kháng thể đơn dòng kháng PLAP, dạng pha sẵn 8,117,550 0 0
10 Kháng thể đơn dòng kháng Thyroglobulin, dạng pha sẵn 10,597,650 0 0
11 Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin, dạng pha sẵn 7,854,000 0 0
12 Kháng thể đơn dòng kháng Actin, dạng pha sẵn 7,779,450 0 0
13 Kháng thể đơn dòng kháng CK 19, dạng pha sẵn 6,231,750 0 0
14 Kháng thể đơn dòng kháng PAX5 (SP34), dạng pha sẵn 9,172,800 0 0
15 Dung dịch điều chỉnh môi trường phản ứng trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch 311,845,800 0 0
16 Dung dịch dầu khoáng nhẹ chống bao hơi hóa chất trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch 463,327,200 0 0
17 Dung dịch bộc lộ kháng nguyên trên lát cắt mô bệnh phẩm 623,700,000 0 0
18 Dung dịch xử lý tế bào trên lát cắt mô bệnh phẩm 51,975,000 0 0
19 Kháng thể đơn dòng kháng CD34, dạng pha sẵn 35,453,250 0 0
20 Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 (MRQ-43), dạng pha sẵn 37,800,000 0 0
21 Kháng thể đơn dòng kháng BRAF V600E (VE1), dạng pha sẵn 140,500,000 0 0
22 Kháng thể đơn dòng kháng Inhibin, dạng pha sẵn 36,540,000 0 0
23 Kháng thể EMA dòng E29 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
24 Kháng thể ER EP1 dòng EP1 dạng cô đặc 262,993,500 0 0
25 Kháng thể ER EP1 dòng EP1 dạng pha sẵn 262,080,000 0 0
26 Kháng thể Factor 8 (Von Willebrand Factor) dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
27 Kháng thể GFAP dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
28 Kháng thể GFAP dòng 6F2 dạng cô đặc 32,802,000 0 0
29 Kháng thể Gross Cystic Disease Fluid Protein-15 dòng 23A3 dạng pha sẵn 21,840,000 0 0
30 Kháng thể HCG (Human Chorionic Gonadotropin) dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
31 Khay điện di kiểm tra thư viện (cho 7 lần chạy) 42,354,000 0 0
32 Hóa chất kiểm tra thư viện (cho 7 lần chạy) 18,354,000 0 0
33 Hóa chất tinh sạch thư viện (cho 50 mẫu) 189,294,000 0 0
34 Ống rửa máy MiSEQ 1,620,000 0 0
35 Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung pap's test, xử lý mẫu tự động 1,875,000,000 0 0
36 Dung dịch Cryomatrix 40,550,400 0 0
37 Chất xử lý tế bào 524,999,640 0 0
38 Formol đệm trung tính 10% 633,600,000 0 0
39 Eosin 10,044,000 0 0
40 Kháng thể đơn dòng kháng Calponin-1, dạng pha sẵn 16,235,100 0 0
41 Kháng thể đơn dòng kháng Caldesmon (E89), dạng pha sẵn 8,117,550 0 0
42 Kháng thể đa dòng kháng GLUT-1, dạng pha sẵn 9,019,500 0 0
43 Kháng thể đơn dòng kháng Beta-Catenin, dạng pha sẵn 7,386,750 0 0
44 Kháng thể đơn dòng kháng COX-2(SP21), dạng pha sẵn 6,795,600 0 0
45 Nhãn in mã vạch chuyên dụng cho tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch. 366,600,000 0 0
46 Mực in mã vạch chuyên dụng dùng in nhãn mã vạch dán trên tiêu bản hóa mô miễn dịch 11,280,000 0 0
47 Dung dịch tẩy rửa bề mặt cho mẫu mô vi thể, dạng pha sẵn. 157,500,000 0 0
48 Thuốc nhuộm Hematoxylin theo công thức Gills, dạng pha sẵn 604,800,000 0 0
49 Dung dịch bluing dùng một lần, làm thay đổi màu nhân tế bào từ đỏ sang tím xanh, dạng pha sẵn 12,915,000 0 0
50 Thuốc nhuộm Eosin dùng một lần, dạng pha sẵn 136,500,000 0 0
51 Kháng thể đơn dòng kháng Glypican-3, dạng pha sẵn 31,500,000 0 0
52 Kháng thể đa dòng kháng Somatostatin, dạng pha sẵn 33,978,000 0 0
53 Kháng thể Her2 dạng cô đặc 29,799,000 0 0
54 Kháng thể Herpes Simplex Virus Type 1 dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
55 Kháng thể HMB45 Melanosome dòng HMB-45 dạng pha sẵn 21,840,000 0 0
56 Kháng thể Inhibin A dòng R1 dạng pha sẵn 21,840,000 0 0
57 Kháng thể Ki67 dòng MIB-1 dạng cô đặc 458,766,000 0 0
58 Kháng thể Ki67 dòng MIB-1 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
59 Kháng thể Hepatocyte dòng OCH1E5 dạng cô đặc 32,802,000 0 0
60 Parafin tinh khiết 231,000,000 0 0
61 Keo dán lam (dạng pha sẵn) 22,277,220 0 0
62 EA 52,275,960 0 0
63 HE (Hematoxylin nhuộm tế bào ) 55,443,168 0 0
64 OG 52,275,960 0 0
65 Ethanol 70 3,600,000 0 0
66 Ethanol 99.5 660,000,000 0 0
67 Xylene PA 114,000,000 0 0
68 Acid Formic 1,164,000 0 0
69 Acid Acetic 1,940,000 0 0
70 Acid nitric 500,000 0 0
71 Dung môi hữu cơ thân thiện với môi trường, dùng khử paraffin trên mô bệnh phẩm thay thế các dung môi truyền thống có độc chất cao như xylene và limonene, dạng pha sẵn 341,250,000 0 0
72 Dung dịch điều chỉnh cường độ nhuộm Hematoxyllin, loại bỏ nhuộm nền do các chất nhầy, mucin..trong mô bệnh phẩm, dạng pha sẵn 105,000,000 0 0
73 Dung môi hữu cơ thân thiện với môi trường dùng thay thế cho Alcohol trong qui trình nhuộm H&E, dạng pha sẵn 378,000,000 0 0
74 Dung dịch hữu cơ dùng vệ sinh hệ thống máy nhuộm hàng ngày, dạng pha sẵn 283,500,000 0 0
75 Dung môi hoạt hóa keo dán đã được gắn sẵn trên lamen, dạng pha sẵn 75,600,000 0 0
76 Lamen được đính sẵn keo dán 1,285,200,000 0 0
77 Axit Sulfuric (nồng độ 0.3M) 105,105,000 0 0
78 Kháng thể Mammaglobin dòng 304-1A5 dạng cô đặc 38,184,300 0 0
79 Kháng thể Mammaglobin dòng 304-1A5 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
80 Kháng thể Melan A dòng A103 dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
81 Kháng thể Mesothelial Cell, HBME-1 dòng HBME-1 dạng cô đặc 32,802,000 0 0
82 Kháng thể MLH1 (MutL Protein Homolog 1) dòng ES05 dạng cô đặc 35,262,150 0 0
83 Kháng thể MSH2 (MutS Protein Homolog 2) dòng FE11 dạng cô đặc 35,262,150 0 0
84 Kháng thể MSH6 (MutS Protein Homolog 6) dòng EP49 dạng cô đặc 35,262,150 0 0
85 Kháng thể MUM1 dòng MUM1p dạng cô đặc 48,371,400 0 0
86 Kháng thể MUM1 dòng MUM1p dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
87 Sodium Phosphat dibasic 7,500,000 0 0
88 Sodium Phosphat monobasic 2,500,000 0 0
89 Sáp ong 187,500,000 0 0
90 EDTA 7,200,000 0 0
91 Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2 (EPR2764Y), dạng pha sẵn 29,400,000 0 0
92 Kháng thể đơn dòng kháng DOG-1 (SP31), dạng pha sẵn 91,350,000 0 0
93 Kháng thể đơn dòng kháng Oct-2 (MRQ-2), dạng pha sẵn 21,234,150 0 0
94 Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin (SP65), dạng pha sẵn 23,562,000 0 0
95 Kháng thể đơn dòng kháng WT1 (6F-H2), dạng pha sẵn 37,343,250 0 0
96 Kháng thể đơn dòng kháng CA 125, dạng pha sẵn 31,449,600 0 0
97 Kháng thể kháng hCG, dạng pha sẵn 8,117,550 0 0
98 Bộ hóa chất nhuộm PD-L1 IHC 22C3 459,000,000 0 0
99 Bộ kít hiển thị độ nhạy cao, nhuộm hóa mô miễn dịch, gồm 07 thành phần: Peroxidase, HRP, DAB+, DAB Substrate, Dung dịch bộc lộ, Dung dịch rửa, Dung dịch khuyếch đại kháng thể chuột 1,119,657,000 0 0
100 Bộ kít hiển thị độ nhạy cao, nhuộm hóa mô miễn dịch, gồm 05 thành phần: Peroxidase, HRP, DAB+, DAB Substrate, Dung dịch bộc lộ 10,049,886,000 0 0
101 Kháng thể Muscle Actin dòng HHF35 dạng cô đặc 30,873,150 0 0
102 Kháng thể MyoD1 dòng 5.8A dạng cô đặc 17,763,900 0 0
103 Kháng thể Myogenin dòng F5D dạng pha sẵn 32,760,000 0 0
104 Kháng thể Neurofilament Protein dòng 2F11 dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
105 Kháng thể NSE dòng BBS/NC/VI-H14 dạng cô đặc 27,027,000 0 0
106 Kháng thể p53 dòng DO-7 dạng pha sẵn 32,760,000 0 0
107 Kháng thể p63 dòng DAK-p63 dạng cô đặc 70,524,300 0 0
108 Kháng thể p63 dòng DAK-p63 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
109 Kháng thể đa dòng kháng AFP, dạng pha sẵn 8,004,150 0 0
110 Kháng thể đơn dòng kháng CA19-9, dạng pha sẵn 20,966,400 0 0
111 Kháng thể đơn dòng kháng TTF-1 (SP141), dạng pha sẵn 13,799,100 0 0
112 Kháng thể đơn dòng kháng CK20 (SP33), dạng pha sẵn 35,280,000 0 0
113 Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7, dạng pha sẵn 35,453,250 0 0
114 Kháng thể đơn dòng kháng CD45 (LCA) (RP2/18), dạng pha sẵn 20,386,800 0 0
115 Kháng thể đơn dòng kháng c-MET, dạng pha sẵn 9,172,800 0 0
116 Kháng thể PLAP (Placental Alkaline Phosphatase) dòng 8A9 dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
117 Kháng thể PMS2 (Postmeiotic Segregation Increased 2) dòng EP51 dạng cô đặc 35,262,150 0 0
118 Kháng thể Podoplanin D2-40 dòng D2-40 dạng cô đặc 35,262,150 0 0
119 Kháng thể PR PgR 636 dòng PgR 636 dạng cô đặc 204,492,750 0 0
120 Kháng thể PLAP (Placental Alkaline Phosphatase) dòng 8A9 dạng cô đặc 35,262,150 0 0
121 Bộ xét nghiệm đột biến EGFR bằng kỹ thuật Real-Time PCR dùng cho mẫu mô và mẫu máu. 3,360,000,000 0 0
122 Bộ tách chiết DNA từ mẫu huyết tương 724,500,000 0 0
123 Bộ tách chiết DNA từ mẫu mô 302,400,000 0 0
124 Bộ xét nghiệm đột biến KRAS bằng kỹ thuật Real-Time PCR dùng cho mẫu mô và mẫu máu. 882,000,000 0 0
125 Bộ hóa chất tách chiết chuẩn bị mẫu dùng cho các xét nghiệm sinh học phân tử bằng kỹ thuật Real-Time PCR. 401,942,400 0 0
126 Bộ hóa chất tách chiết chuẩn bị mẫu dùng cho các xét nghiệm sinh học phân tử bằng kỹ thuật Real-Time PCR. 205,132,800 0 0
127 Kit khuếch đại và phát hiện HPV DNA. 1,580,044,800 0 0
128 Kháng thể đơn dòng kháng ALK1 (ALK01), dạng pha sẵn 25,694,550 0 0
129 Kháng thể đơn dòng kháng Melanosome (HMB45), dạng pha sẵn 21,076,650 0 0
130 Kháng thể đơn dòng kháng Mesothelial, dạng pha sẵn 52,028,550 0 0
131 Kháng thể đơn dòng kháng p63, dạng pha sẵn 24,352,650 0 0
132 Kháng thể đơn dòng kháng p53, dạng pha sẵn 18,900,000 0 0
133 Kháng thể đơn dòng kháng p57, dạng pha sẵn 18,585,000 0 0
134 Kháng thể đơn dòng kháng P120, dạng pha sẵn 48,705,300 0 0
135 Kháng thể PR PgR 636 dòng PgR 636 dạng pha sẵn 262,080,000 0 0
136 Kháng thể Prostate-Specific Membrane Antigen dòng 3E6 dạng cô đặc 13,709,850 0 0
137 Kháng thể PTEN dòng 6H2.1 dạng cô đặc 71,817,900 0 0
138 Kháng thể RCC (Renal Cell Carcinoma) dòng SPM314 dạng pha sẵn 21,840,000 0 0
139 Kháng thể S100 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
140 Kháng thể SMA (Smooth Muscle Actin) dòng 1A4 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
141 Kháng thể Synaptophysin dòng DAK-SYNAP dạng cô đặc 34,442,100 0 0
142 Kháng thể Synaptophysin dòng DAK-SYNAP dạng pha sẵn 32,760,000 0 0
143 Bộ hóa chất tách chiết vật chất di truyển dùng cho mẫu tế bào, dùng cho các xét nghiệm sinh học phân tử bằng kỹ thuật Real-Time PCR. 665,280,000 0 0
144 Bộ chứng âm / dương dùng cho xét nghiệm HPV DNA. 50,400,000 0 0
145 Bộ xét nghiệm đột biến BRAF V600E, dùng kỹ thuật real time PCR. 126,000,000 0 0
146 Tiêu bản chuẩn hóa xét nghiệm lai tại chỗ HER2 / Chr17, dạng pha sẵn 5,250,000 0 0
147 Đầu dò xét nghiệm lai tại chỗ phát hiện Epstein-Barr virus, dạng pha sẵn 190,719,600 0 0
148 Bộ phát hiện tín hiệu màu xanh cho xét nghiệm lai tại chỗ Epstein-Barr virus, dạng pha sẵn 84,138,600 0 0
149 Bộ khuếch đại tín hiệu kháng thể chuột 264,264,000 0 0
150 Bộ khuếch đại tín hiệu kháng thể thỏ 6,606,600 0 0
151 Kháng thể Thyroglobulin dạng pha sẵn 21,840,000 0 0
152 Kháng thể TDT (Terminal Deoxynucleotidyl Transferase) dòng EP266 dạng cô đặc 30,723,000 0 0
153 Kháng thể TDT (Terminal Deoxynucleotidyl Transferase) dòng EP266 dạng pha sẵn 32,760,000 0 0
154 Kháng thể TTF1 (Thyroid Transcription Factor) dòng 8G7G3-1 dạng cô đặc 39,223,800 0 0
155 Kháng thể TTF1 (Thyroid Transcription Factor) dòng 8G7G3-1 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
156 Tiêu bản chuẩn chứa mẫu mô dương tính với Epstein-Barr virus, dạng pha sẵn 6,794,120 0 0
157 Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đen của gene HER2 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn 338,835,000 0 0
158 Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đỏ của NST 17 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn 338,835,000 0 0
159 Bộ thuốc thử nhuộm tương phản trên mẫu xét nghiệm lai tại chỗ phát hiện EBV, dạng pha sẵn 31,500,000 0 0
160 Đầu dò chứng âm cho mẫu xét nghiệm lai tại chỗ EBV, dạng pha sẵn 74,340,000 0 0
161 Đầu dò chứng dương cho mẫu xét nghiệm lai tại chỗ EBV, dạng pha sẵn 114,221,500 0 0
162 Đầu dò lai tại chỗ xét nghiệm Kappa, dạng pha sẵn 120,618,750 0 0
163 Dung dịch bộc lộ kháng thể pH thấp 81,774,000 0 0
164 Dung dịch pha loãng kháng thể 364,518,000 0 0
165 Dung dịch rửa 790,350,000 0 0
166 Dung dịch rửa DAB 4,851,000 0 0
167 Hematoxylin 366,366,000 0 0
168 Kháng thể ACTH (Adrenocorticotropin) dòng 02A3 dạng cô đặc 30,873,150 0 0
169 Kháng thể AFP (Alpha-1-Fetoprotein) dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
170 Kháng thể Androgen Receptor dòng AR441 dạng cô đặc 30,873,150 0 0
171 Kháng thể B-Cell-Specific Activator Protein PAX5 dòng DAK-Pax5 dạng cô đặc 35,262,150 0 0
172 Kháng thể Vimentin dòng V9 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
173 Bộ kit lai huỳnh quang 4,724,596,800 0 0
174 Keo dán lamen 51,030,000 0 0
175 Bộ kit nhuộm H&E 6,071,625,000 0 0
176 Tấm kính phủ (lamen) 24 x 50 mm 90,300,000 0 0
177 Chai đựng mẫu thử chuyên dụng, thể tích 30 ml 660,082,500 0 0
178 Lam kính chuyên dụng dùng trong hóa mô miễn dịch 1,337,490,000 0 0
179 Đầu dò lai tại chỗ xét nghiệm Lambda, dạng pha sẵn 120,618,750 0 0
180 Lam chứng dương xét nghiệm Kappa 6,874,980 0 0
181 Lam chứng dương xét nghiệm Lambda 6,874,980 0 0
182 Kháng thể đơn dòng kháng Melan A, dạng pha sẵn 9,135,000 0 0
183 Kháng thể đơn dòng kháng CEA, dạng pha sẵn 7,386,750 0 0
184 Kháng thể BCL10 dòng 151 dạng cô đặc 13,709,850 0 0
185 Kháng thể BCL2 dòng 124 dạng cô đặc 32,802,000 0 0
186 Kháng thể BCL2 dòng 124 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
187 Kháng thể BCL6 dòng PG-B6p dạng cô đặc 30,873,150 0 0
188 Kháng thể BCL6 dòng PG-B6p dạng pha sẵn 131,040,000 0 0
189 Kháng thể Beta Catenin dòng β-Catenin-1 dạng cô đặc 35,262,150 0 0
190 Kháng thể CA125 dòng M11 dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
191 Kháng thể CA19-9 dòng 1116-NS-19-9 dạng cô đặc 30,873,150 0 0
192 Kháng thể Calcitonin dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
193 Dãy tube (dải ống) trộn hóa chất 8,893,500 0 0
194 Giấy in barcode 374,220,000 0 0
195 Test xét nghiệm EGFR bằng qPCR mẫu mô 1,680,000,000 0 0
196 Test xét nghiệm KRAS bằng pPCR mẫu mô 420,000,000 0 0
197 Test xét nghiệm BRAF bằng pPCR mẫu mô 420,000,000 0 0
198 Test xét nghiệm EGFR bằng qPCR mẫu plasma 839,040,000 0 0
199 Test tách chiết DNA từ mẫu mô cố định FFPE 142,340,000 0 0
200 Test tách chiết DNA tự do trong mẫu máu 114,620,000 0 0
201 Enzyme thủy phân có hoạt tính trung bình dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn 36,094,000 0 0
202 Kháng thể đơn dòng kháng INI-1, dạng pha sẵn 45,675,000 0 0
203 Kháng thể đơn dòng kháng PAX8, dạng pha sẵn 91,350,000 0 0
204 Kháng thể đơn dòng kháng FOXP1, dạng pha sẵn 23,310,000 0 0
205 Kháng thể đa dòng kháng Calcitonin, dạng pha sẵn 8,085,000 0 0
206 Kháng thể đơn dòng kháng NSE (MRQ-55), dạng pha sẵn 8,085,000 0 0
207 Kháng thể đơn dòng kháng Heppar-1, dạng pha sẵn 34,650,000 0 0
208 Kháng thể đơn dòng kháng NAPSIN A, dạng pha sẵn 157,248,000 0 0
209 Kháng thể đơn dòng kháng Gata 3, dạng pha sẵn 146,160,000 0 0
210 Kháng thể Caldesmon dòng h-CD dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
211 Kháng thể Calponin dòng CALP dạng cô đặc 30,873,150 0 0
212 Kháng thể Calretinin dòng DAK-Calret 1 dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
213 Kháng thể CD10 dòng 56C6 dạng pha sẵn 273,000,000 0 0
214 Kháng thể CD117 dạng cô đặc 0,2ml 14,899,500 0 0
215 Kháng thể CD138 dòng MI15 dạng pha sẵn 32,760,000 0 0
216 Kháng thể CD14 dòng TÜK4 dạng cô đặc 30,873,150 0 0
217 Kháng thể CD15 dòng Carb-3 dạng pha sẵn 32,760,000 0 0
218 Test xét nghiệm PIK3CA bằng qPCR mẫu mô và plasma 589,680,000 0 0
219 Test phát hiện EBV bằng qPCR 260,910,000 0 0
220 Ống phản ứng 0.2mL 50,710,000 0 0
221 Strip ống phản ứng 0.1mL 120,000,000 0 0
222 Đầu col có lọc 100-1000 ul 32,006,400 0 0
223 Đầu col có lọc 1-200 ul 32,006,400 0 0
224 Đầu col có lọc 1-100 ul 64,012,800 0 0
225 Đầu col có lọc 1-20 ul 32,006,400 0 0
226 Enzyme thủy phân có hoạt tính yếu dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn 21,656,400 0 0
227 Dung dịch rửa nghiêm ngặt dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ 65,625,000 0 0
228 Bộ đầu dò kép dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ gene HER2 và SNT 17, dạng pha sẵn 1,417,500,000 0 0
229 Dung dịch tạo môi trường phản ứng cho kỹ thuật lai tại chỗ trên mẫu mô. 78,750,000 0 0
230 Bộ thuốc thử nhuộm tương phản trên mẫu xét nghiệm lai tại chỗ phát hiện EBV, dạng pha sẵn 31,500,000 0 0
231 Kit xét nghiệm đột biến PIK3CA. Phát hiện đột biến bằng kỹ thuật PCR, trên exon 1, 4, 7, 9 và 20. 966,000,000 0 0
232 Kháng thể đơn dòng kháng Chromogranin (LK2H10), dạng pha sẵn 13,163,850 0 0
233 Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin (SP11), dạng pha sẵn 8,494,500 0 0
234 Kháng thể đơn dòng kháng S100 (4C4.9), dạng pha sẵn 6,532,050 0 0
235 Kháng thể đơn dòng kháng CD30 (Ber-H2), dạng pha sẵn 11,550,000 0 0
236 Kháng thể đơn dòng kháng CD3 (2GV6), dạng pha sẵn 8,287,650 0 0
237 Kháng thể đơn dòng kháng CD20 (L26), dạng pha sẵn 8,287,650 0 0
238 Kháng thể đơn dòng kháng CD23 (SP23), dạng pha sẵn 7,862,400 0 0
239 Kháng thể CD20 dòng L26 dạng cô đặc 15,303,750 0 0
240 Kháng thể CD20 dòng L26 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
241 Kháng thể CD23 dòng DAK-CD23 dạng cô đặc 29,475,600 0 0
242 Kháng thể CD23 dòng DAK-CD23 dạng pha sẵn 21,840,000 0 0
243 Kháng thể CD246 ALK dòng ALK1 dạng cô đặc 35,262,150 0 0
244 Kháng thể CD246 ALK dòng ALK1 dạng pha sẵn 21,840,000 0 0
245 Kháng thể CD1a dòng 010 dạng pha sẵn 32,760,000 0 0
246 Kháng thể CD2 dòng AB75 dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
247 Kháng thể CD3 dạng cô đặc 25,814,250 0 0
248 Đầu côn có đầu lọc sử dụng cho máy tách chiết vật chất di truyền tự động, loại có lọc, 1 ml 319,257,600 0 0
249 Ngăn chứa thuốc thử sử dụng trên máy tách chiết vật chất di truyền tự động loại 50ml. 210,000,000 0 0
250 Ngăn chứa thuốc thử sử dụng trên máy tách chiết vật chất di truyền tự động loại 200ml. 210,000,000 0 0
251 Đĩa đựng mẫu và hóa chất thực hiện phản ứng PCR. Đĩa phản ứng PCR 0.3ml, 96 giếng. 189,000,000 0 0
252 Đĩa ly trích vật chất di truyền dùng trên máy tách chiết tự động, dung tích 2.0ml 67,200,000 0 0
253 Lọ đựng mẫu phết tế bào Cổ tử cung dùng cho xét nghiệm HPV DNA bằng kỹ thuật Real-Time PCR. 189,000,000 0 0
254 Chổi lấy mẫu tế bào Cổ tử cung đã tiệt khuẩn dùng trong xét nghiệm HPV DNA. 27,565,000 0 0
255 Kháng thể đơn dòng kháng CD1a (EP3622), dạng pha sẵn 7,100,100 0 0
256 Kháng thể đơn dòng kháng CD2 (MRQ-11), dạng pha sẵn 7,693,350 0 0
257 Kháng thể đơn dòng kháng CD4 (SP35), dạng pha sẵn 65,520,000 0 0
258 Kháng thể đơn dòng kháng CD10 (SP67), dạng pha sẵn 42,102,900 0 0
259 Kháng thể đơn dòng kháng CD5 (SP19), dạng pha sẵn 17,973,900 0 0
260 Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1, dạng pha sẵn 32,999,400 0 0
261 Kháng thể đơn dòng kháng bcl-2 (SP66), dạng pha sẵn 13,650,000 0 0
262 Kháng thể đơn dòng kháng PTEN, dạng pha sẵn 87,255,000 0 0
263 Kháng thể đơn dòng kháng MyoD1, dạng pha sẵn 10,710,000 0 0
264 Kháng thể đơn dòng kháng MUC2, dạng pha sẵn 25,200,000 0 0
265 Kháng thể đơn dòng kháng MUC5AC, dạng pha sẵn 7,875,000 0 0
266 Kháng thể đơn dòng kháng Renal cell carcinoma, dạng pha sẵn 38,881,600 0 0
267 Kháng thể CD3 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
268 Kháng thể CD31 dòng JC70A dạng cô đặc 32,802,000 0 0
269 Kháng thể CD34 dòng QBEnd 10 dạng cô đặc 18,249,000 0 0
270 Kháng thể CD34 dòng QBEnd 10 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
271 Kháng thể CD35 dòng Ber-MAC-DRC dạng cô đặc 30,873,150 0 0
272 Kháng thể CD4 dòng 4B12 dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
273 Kháng thể CD45 LCA dòng Clones 2B11 + PD7-26 dạng cô đặc 36,479,520 0 0
274 Kháng thể CD45 LCA dòng Clones 2B11 + PD7-26 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
275 Kit xét nghiệm đột biến BRAF/NRAS. 579,832,128 0 0
276 Bộ phát hiện cho tín hiệu mầu nâu 2,043,940,000 0 0
277 Bộ phát hiện nâng cao cho tín hiệu mầu nâu 1,092,000,000 0 0
278 Bộ khuếch đại tín hiệu dạng pha sẵn, đóng gói 50 xét nghiệm (dùng cho kháng có biểu hiện thấp) 252,000,000 0 0
279 Chứng âm dạng pha sẵn dùng cho các xét nghiệm PD-L1 10,500,000 0 0
280 Kháng thể đơn dòng kháng PR (1E2) dạng pha sẵn 767,529,000 0 0
281 Kháng thể đơn dòng kháng PR (1E2) dạng pha sẵn 383,764,500 0 0
282 Kháng thể đơn dòng kháng bcl-2 (142), dạng pha sẵn 13,650,000 0 0
283 Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 (GL191E/A8), dạng pha sẵn 24,352,650 0 0
284 Kháng thể đơn dòng kháng MUC1, dạng pha sẵn 25,200,000 0 0
285 Kháng thể đơn dòng kháng SOX-2, dạng pha sẵn 25,200,000 0 0
286 Kháng thể đơn dòng kháng Uroplapkin, dạng pha sẵn 9,720,400 0 0
287 Kháng thể đơn dòng kháng E-Cadherin, dạng pha sẵn 8,948,100 0 0
288 Kháng thể đơn dòng kháng Podoplanin (D2-40), dạng pha sẵn 79,059,200 0 0
289 Kháng thể đơn dòng kháng SOX-11 (MRQ-58), dạng pha sẵn 34,588,200 0 0
290 Kháng thể đơn dòng kháng ERG, dạng pha sẵn 11,999,950 0 0
291 Kháng thể CD45R0 dòng UCHL1 dạng cô đặc 32,802,000 0 0
292 Kháng thể CD5 dòng 4C7 dạng cô đặc 55,347,600 0 0
293 Kháng thể CD5 dòng 4C7 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
294 Kháng thể CD61 dòng Y2/51 dạng cô đặc 30,873,150 0 0
295 Kháng thể CD68 (2) dòng KP1 dạng pha sẵn 32,760,000 0 0
296 Kháng thể CD7 dòng CBC.37 dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
297 Kháng thể CD79a dòng JCB117 dạng cô đặc 35,262,150 0 0
298 Kháng thể CD79a dòng JCB117 dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
299 Đầu col có lọc 0,1-10 ul 48,009,600 0 0
300 Tube 1.7 ml 9,000,000 0 0
301 Tube trữ mẫu 2.0 ml 37,200,000 0 0
302 Ống ly tâm nhựa 15ml 32,000,000 0 0
303 Kháng thể đa dòng kháng TdT (polyclonal), dạng pha sẵn 31,115,700 0 0
304 Kháng thể đơn dòng kháng CD8 (SP57), dạng pha sẵn 66,301,200 0 0
305 Kháng thể đơn dòng kháng CD31 (JC70), dạng pha sẵn 11,817,750 0 0
306 Kháng thể đơn dòng kháng CD43 (L60), dạng pha sẵn 10,483,200 0 0
307 Kháng thể đơn dòng kháng CD21 (2G9), dạng pha sẵn 65,604,000 0 0
308 Kháng thể đơn dòng kháng CD-138, dạng pha sẵn 7,534,800 0 0
309 Kháng thể đơn dòng kháng CD34(QBEnd/10), dạng pha sẵn 11,817,750 0 0
310 Kháng thể đơn dòng kháng Glycophorin, dạng pha sẵn 9,660,000 0 0
311 Kháng thể đơn dòng kháng MUC6, dạng pha sẵn 10,552,500 0 0
312 Kháng thể đơn dòng kháng ROS1 (SP384), dạng pha sẵn 217,350,000 0 0
313 Kháng thể đơn dòng kháng pan-TRK (EPR17341), dạng pha sẵn 136,710,000 0 0
314 Kháng thể đơn dòng kháng TFE3 (MRQ-37), dạng pha sẵn 33,600,000 0 0
315 Kháng thể đơn dòng kháng Perforin (MRQ-23), dạng pha sẵn 35,700,000 0 0
316 Kháng thể đa dòng kháng Granzyme B (P), dạng pha sẵn 37,800,000 0 0
317 Kháng thể đơn dòng kháng PD-1 (NAT105), dạng pha sẵn 30,000,000 0 0
318 Kháng thể CD8 dòng C8/144B dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
319 Kháng thể CDX2 dòng DAK-CDX2 dạng cô đặc 38,408,370 0 0
320 Kháng thể CDX2 dòng DAK-CDX2 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
321 Kháng thể CEA (Carcinoembryonic Antigen) dòng II-7 dạng cô đặc 14,079,450 0 0
322 Kháng thể CEA (Carcinoembryonic Antigen) dòng II-7 dạng pha sẵn 21,840,000 0 0
323 Kháng thể CK AE1/AE3 dòng AE1/AE3 dạng cô đặc 34,349,700 0 0
324 Kháng thể CK AE1/AE3 dòng AE1/AE3 dạng pha sẵn 109,200,000 0 0
325 Kháng thể CK HMW dòng 34βE12 dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
326 Test phát hiện đột biến gen BRAS 1,296,000,000 0 0
327 Test phát hiện đột biến gen EGFR 1,296,000,000 0 0
328 Test phát hiện đột biến gen NRAS 1,296,000,000 0 0
329 Test phát hiện đột biến 4 gen ALK/ROS1/RET/MET 1,392,000,000 0 0
330 Hóa chất chuẩn bị thư viện phân tích gen BRCA 1/2 bằng NGS (11 bệnh+1 chứng) 692,140,000 0 0
331 Test phát hiện đột biến gen KRAS 1,296,000,000 0 0
332 Kháng thể đơn dòng kháng ER (SP1) dạng pha sẵn 464,940,000 0 0
333 Kháng thể đơn dòng kháng ER (SP1) dạng pha sẵn 232,470,000 0 0
334 Kháng thể đơn dòng kháng HER2/Neu (4B5) dạng pha sẵn 1,955,205,000 0 0
335 Kháng thể đơn dòng kháng CD68 (KP-1), dạng pha sẵn 4,452,000 0 0
336 Kháng thể đơn dòng kháng CD79a, dạng pha sẵn 6,552,000 0 0
337 Kháng thể đơn dòng kháng CD56 (123C3), dạng pha sẵn 10,483,200 0 0
338 Kháng thể đơn dòng kháng CD57, dạng pha sẵn 10,588,200 0 0
339 Kháng thể đơn dòng kháng CD99, dạng pha sẵn 9,172,800 0 0
340 Kháng thể đơn dòng kháng CD25(4C9), dạng pha sẵn 10,483,200 0 0
341 Kháng thể đơn dòng kháng CD21 (EP3093), dạng pha sẵn 8,200,500 0 0
342 Kháng thể đơn dòng kháng CD44 (SP37), dạng pha sẵn 8,284,500 0 0
343 Kháng thể đơn dòng kháng EP-CAM (Ber-EP4), dạng pha sẵn 31,500,000 0 0
344 Kháng thể đơn dòng kháng Arginase-1 (SP156), dạng pha sẵn 42,000,000 0 0
345 Kháng thể đơn dòng kháng CD163 (MRQ-26), dạng pha sẵn 44,940,000 0 0
346 Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 (M1), dạng pha sẵn 296,472,000 0 0
347 Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 (G219-1129), dạng pha sẵn 296,472,000 0 0
348 Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 (A16-4), dạng pha sẵn 296,472,000 0 0
349 Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 (SP93), dạng pha sẵn 296,472,000 0 0
350 Kháng thể CK MNF116 dòng MNF116 dạng cô đặc 65,604,000 0 0
351 Kháng thể CK17 dòng E3 dạng cô đặc 30,873,150 0 0
352 Kháng thể CK18 dòng DC 10 dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
353 Kháng thể CK19 dòng RCK108 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
354 Kháng thể CK20 dòng Ks20.8 dạng cô đặc 30,538,200 0 0
355 Kháng thể CK20 dòng Ks20.8 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
356 Kháng thể CK5/6 dòng D5-16 B4 dạng cô đặc 44,652,300 0 0
357 Kháng thể CK5/6 dòng D5-16 B4 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
358 Kháng thể CK7 dòng OV-TL 12/30 dạng pha sẵn 87,360,000 0 0
359 Hóa chất chuẩn bị thư viện phân tích gen BRCA 1/2 bằng NGS (23 bệnh+1 chứng) 692,140,000 0 0
360 Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 (30-9) dạng pha sẵn 553,959,000 0 0
361 Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 (SP263) 1,136,814,000 0 0
362 Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 (SP142) 526,407,000 0 0
363 Kháng thể đơn dòng kháng ALK (D5F3), dạng pha sẵn. 586,561,500 0 0
364 Kháng thể đơn dòng kháng P16, dạng pha sẵn 132,300,000 0 0
365 Kháng thể đơn dòng kháng c-MYC (Y69), dạng pha sẵn 277,200,000 0 0
366 Kháng thể đơn dòng kháng p40 (BC28), dạng pha sẵn 162,351,000 0 0
367 Kháng thể đơn dòng kháng CD7 (SP94), dạng pha sẵn 74,588,850 0 0
368 Kháng thể đơn dòng kháng CD38 (SP149), dạng pha sẵn 11,817,750 0 0
369 Kháng thể đa dòng kháng PSA (poly), dạng pha sẵn 7,760,550 0 0
370 Kháng thể đơn dòng kháng Desmin (DE-R-11), dạng pha sẵn 4,387,950 0 0
371 Kháng thể đơn dòng kháng Vimetin (V9), dạng pha sẵn 7,238,700 0 0
372 Kháng thể đơn dòng kháng CK 5/6, dạng pha sẵn 9,172,800 0 0
373 Kháng thể đơn dòng kháng EMA (E29), dạng pha sẵn 8,864,100 0 0
374 Thuốc nhuộm hematoxylin II dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch, dạng pha sẵn 416,550,000 0 0
375 Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản, dạng pha sẵn 283,650,000 0 0
376 Dung dịch dầu khoáng nhẹ chống bao hơi hóa chất trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch 270,274,200 0 0
377 Dung dịch khử parafin trên lát cắt mô bệnh phẩm đậm đặc 10X 712,800,960 0 0
378 Dung dịch xử lý tế báo trên lát cắt mô bệnh phẩm 207,900,000 0 0
379 Dung dịch bộ lộ kháng nguyên dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch 831,600,000 0 0
380 Dung dịch rửa nghiêm ngặt dùng cho kỹ thuật hóa mô miên dịch 13,364,930 0 0
381 Kháng thể COX2 dòng CX-294 dạng cô đặc 30,873,150 0 0
382 Kháng thể Cyclin D1 dòng EP12 dạng cô đặc 66,504,900 0 0
383 Kháng thể Cyclin D1 dòng EP12 dạng pha sẵn 43,680,000 0 0
384 Kháng thể Chromogranin A dòng DAK-A3 dạng cô đặc 28,262,850 0 0
385 Kháng thể Desmin dòng D33 dạng pha sẵn 32,760,000 0 0
386 Kháng thể EBV dòng Clones CS.1-4 dạng pha sẵn 10,920,000 0 0
387 Kháng thể Ecadherin dòng NCH-38 dạng cô đặc 35,262,150 0 0
388 Kháng thể Ecadherin dòng NCH-38 dạng pha sẵn 21,840,000 0 0
389 Kháng thể EMA dòng E29 dạng cô đặc 36,498,000 0 0
390 Hóa chất tách chiết DNA mẫu máu (50 mẫu) 17,800,000 0 0
391 Hóa chất tách chiết DNA mẫu mô(50 mẫu) 65,060,000 0 0
392 Hóa chất vận hành máy giải trình tự gen (V3) 853,000,000 0 0
393 Hóa chất vận hành máy giải trình tự gen (Micro) 392,980,000 0 0
394 Hóa chất vận hành máy giải trình tự gen (Nano) 178,000,000 0 0
395 Hóa chất đối chứng cho quá trình giải trình tự (cho 5 lần chạy) 48,000,000 0 0
396 Hóa chất định lượng mẫu (pha sẵn) 21,500,000 0 0
397 Hóa chất định lượng mẫu 19,456,500 0 0
Kháng thể đơn dòng kháng OCT-4, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 42,468,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng SALL 4, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể kháng Cytokeratin (AE1/AE3&PCK26), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 32,991,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Mammaglobin, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 18,345,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng SOX11, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 177,883,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD15, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 23,965,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD117 (EP), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 116,686,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đa dòng kháng Myeloperoxidase, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 17,558,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng PLAP, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 8,117,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Thyroglobulin, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,597,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 7,854,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Actin, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 7,779,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CK 19, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 6,231,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng PAX5 (SP34), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 9,172,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch điều chỉnh môi trường phản ứng trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch
Giá từng phần lô 311,845,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch dầu khoáng nhẹ chống bao hơi hóa chất trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch
Giá từng phần lô 463,327,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên trên lát cắt mô bệnh phẩm
Giá từng phần lô 623,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch xử lý tế bào trên lát cắt mô bệnh phẩm
Giá từng phần lô 51,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD34, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 35,453,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 (MRQ-43), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng BRAF V600E (VE1), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 140,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Inhibin, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 36,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể EMA dòng E29 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể ER EP1 dòng EP1 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 262,993,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể ER EP1 dòng EP1 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 262,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Factor 8 (Von Willebrand Factor) dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể GFAP dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể GFAP dòng 6F2 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 32,802,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Gross Cystic Disease Fluid Protein-15 dòng 23A3 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể HCG (Human Chorionic Gonadotropin) dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khay điện di kiểm tra thư viện (cho 7 lần chạy)
Giá từng phần lô 42,354,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra thư viện (cho 7 lần chạy)
Giá từng phần lô 18,354,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất tinh sạch thư viện (cho 50 mẫu)
Giá từng phần lô 189,294,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống rửa máy MiSEQ
Giá từng phần lô 1,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung pap's test, xử lý mẫu tự động
Giá từng phần lô 1,875,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch Cryomatrix
Giá từng phần lô 40,550,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất xử lý tế bào
Giá từng phần lô 524,999,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Formol đệm trung tính 10%
Giá từng phần lô 633,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eosin
Giá từng phần lô 10,044,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Calponin-1, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 16,235,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Caldesmon (E89), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 8,117,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đa dòng kháng GLUT-1, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 9,019,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Beta-Catenin, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 7,386,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng COX-2(SP21), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 6,795,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhãn in mã vạch chuyên dụng cho tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch.
Giá từng phần lô 366,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mực in mã vạch chuyên dụng dùng in nhãn mã vạch dán trên tiêu bản hóa mô miễn dịch
Giá từng phần lô 11,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tẩy rửa bề mặt cho mẫu mô vi thể, dạng pha sẵn.
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc nhuộm Hematoxylin theo công thức Gills, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 604,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bluing dùng một lần, làm thay đổi màu nhân tế bào từ đỏ sang tím xanh, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 12,915,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc nhuộm Eosin dùng một lần, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 136,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Glypican-3, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đa dòng kháng Somatostatin, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 33,978,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Her2 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 29,799,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Herpes Simplex Virus Type 1 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể HMB45 Melanosome dòng HMB-45 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Inhibin A dòng R1 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Ki67 dòng MIB-1 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 458,766,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Ki67 dòng MIB-1 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Hepatocyte dòng OCH1E5 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 32,802,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Parafin tinh khiết
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo dán lam (dạng pha sẵn)
Giá từng phần lô 22,277,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
EA
Giá từng phần lô 52,275,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HE (Hematoxylin nhuộm tế bào )
Giá từng phần lô 55,443,168
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
OG
Giá từng phần lô 52,275,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ethanol 70
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ethanol 99.5
Giá từng phần lô 660,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylene PA
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Formic
Giá từng phần lô 1,164,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Acetic
Giá từng phần lô 1,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid nitric
Giá từng phần lô 500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung môi hữu cơ thân thiện với môi trường, dùng khử paraffin trên mô bệnh phẩm thay thế các dung môi truyền thống có độc chất cao như xylene và limonene, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 341,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch điều chỉnh cường độ nhuộm Hematoxyllin, loại bỏ nhuộm nền do các chất nhầy, mucin..trong mô bệnh phẩm, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung môi hữu cơ thân thiện với môi trường dùng thay thế cho Alcohol trong qui trình nhuộm H&E, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch hữu cơ dùng vệ sinh hệ thống máy nhuộm hàng ngày, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 283,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung môi hoạt hóa keo dán đã được gắn sẵn trên lamen, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lamen được đính sẵn keo dán
Giá từng phần lô 1,285,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Axit Sulfuric (nồng độ 0.3M)
Giá từng phần lô 105,105,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Mammaglobin dòng 304-1A5 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 38,184,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Mammaglobin dòng 304-1A5 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Melan A dòng A103 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Mesothelial Cell, HBME-1 dòng HBME-1 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 32,802,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể MLH1 (MutL Protein Homolog 1) dòng ES05 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 35,262,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể MSH2 (MutS Protein Homolog 2) dòng FE11 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 35,262,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể MSH6 (MutS Protein Homolog 6) dòng EP49 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 35,262,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể MUM1 dòng MUM1p dạng cô đặc
Giá từng phần lô 48,371,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể MUM1 dòng MUM1p dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sodium Phosphat dibasic
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sodium Phosphat monobasic
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sáp ong
Giá từng phần lô 187,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
EDTA
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2 (EPR2764Y), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng DOG-1 (SP31), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 91,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Oct-2 (MRQ-2), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 21,234,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin (SP65), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 23,562,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng WT1 (6F-H2), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 37,343,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CA 125, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 31,449,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể kháng hCG, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 8,117,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất nhuộm PD-L1 IHC 22C3
Giá từng phần lô 459,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kít hiển thị độ nhạy cao, nhuộm hóa mô miễn dịch, gồm 07 thành phần: Peroxidase, HRP, DAB+, DAB Substrate, Dung dịch bộc lộ, Dung dịch rửa, Dung dịch khuyếch đại kháng thể chuột
Giá từng phần lô 1,119,657,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kít hiển thị độ nhạy cao, nhuộm hóa mô miễn dịch, gồm 05 thành phần: Peroxidase, HRP, DAB+, DAB Substrate, Dung dịch bộc lộ
Giá từng phần lô 10,049,886,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Muscle Actin dòng HHF35 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 30,873,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể MyoD1 dòng 5.8A dạng cô đặc
Giá từng phần lô 17,763,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Myogenin dòng F5D dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Neurofilament Protein dòng 2F11 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể NSE dòng BBS/NC/VI-H14 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 27,027,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể p53 dòng DO-7 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể p63 dòng DAK-p63 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 70,524,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể p63 dòng DAK-p63 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đa dòng kháng AFP, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 8,004,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CA19-9, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 20,966,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng TTF-1 (SP141), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 13,799,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CK20 (SP33), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 35,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 35,453,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD45 (LCA) (RP2/18), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 20,386,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng c-MET, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 9,172,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể PLAP (Placental Alkaline Phosphatase) dòng 8A9 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể PMS2 (Postmeiotic Segregation Increased 2) dòng EP51 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 35,262,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Podoplanin D2-40 dòng D2-40 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 35,262,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể PR PgR 636 dòng PgR 636 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 204,492,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể PLAP (Placental Alkaline Phosphatase) dòng 8A9 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 35,262,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ xét nghiệm đột biến EGFR bằng kỹ thuật Real-Time PCR dùng cho mẫu mô và mẫu máu.
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ tách chiết DNA từ mẫu huyết tương
Giá từng phần lô 724,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ tách chiết DNA từ mẫu mô
Giá từng phần lô 302,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ xét nghiệm đột biến KRAS bằng kỹ thuật Real-Time PCR dùng cho mẫu mô và mẫu máu.
Giá từng phần lô 882,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất tách chiết chuẩn bị mẫu dùng cho các xét nghiệm sinh học phân tử bằng kỹ thuật Real-Time PCR.
Giá từng phần lô 401,942,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất tách chiết chuẩn bị mẫu dùng cho các xét nghiệm sinh học phân tử bằng kỹ thuật Real-Time PCR.
Giá từng phần lô 205,132,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit khuếch đại và phát hiện HPV DNA.
Giá từng phần lô 1,580,044,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng ALK1 (ALK01), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 25,694,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Melanosome (HMB45), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 21,076,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Mesothelial, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 52,028,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng p63, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 24,352,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng p53, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng p57, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 18,585,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng P120, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 48,705,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể PR PgR 636 dòng PgR 636 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 262,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Prostate-Specific Membrane Antigen dòng 3E6 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 13,709,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể PTEN dòng 6H2.1 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 71,817,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể RCC (Renal Cell Carcinoma) dòng SPM314 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể S100 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể SMA (Smooth Muscle Actin) dòng 1A4 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Synaptophysin dòng DAK-SYNAP dạng cô đặc
Giá từng phần lô 34,442,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Synaptophysin dòng DAK-SYNAP dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hóa chất tách chiết vật chất di truyển dùng cho mẫu tế bào, dùng cho các xét nghiệm sinh học phân tử bằng kỹ thuật Real-Time PCR.
Giá từng phần lô 665,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ chứng âm / dương dùng cho xét nghiệm HPV DNA.
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ xét nghiệm đột biến BRAF V600E, dùng kỹ thuật real time PCR.
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tiêu bản chuẩn hóa xét nghiệm lai tại chỗ HER2 / Chr17, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu dò xét nghiệm lai tại chỗ phát hiện Epstein-Barr virus, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 190,719,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ phát hiện tín hiệu màu xanh cho xét nghiệm lai tại chỗ Epstein-Barr virus, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 84,138,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khuếch đại tín hiệu kháng thể chuột
Giá từng phần lô 264,264,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khuếch đại tín hiệu kháng thể thỏ
Giá từng phần lô 6,606,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Thyroglobulin dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể TDT (Terminal Deoxynucleotidyl Transferase) dòng EP266 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 30,723,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể TDT (Terminal Deoxynucleotidyl Transferase) dòng EP266 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể TTF1 (Thyroid Transcription Factor) dòng 8G7G3-1 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 39,223,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể TTF1 (Thyroid Transcription Factor) dòng 8G7G3-1 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tiêu bản chuẩn chứa mẫu mô dương tính với Epstein-Barr virus, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 6,794,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đen của gene HER2 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 338,835,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đỏ của NST 17 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 338,835,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ thuốc thử nhuộm tương phản trên mẫu xét nghiệm lai tại chỗ phát hiện EBV, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu dò chứng âm cho mẫu xét nghiệm lai tại chỗ EBV, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 74,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu dò chứng dương cho mẫu xét nghiệm lai tại chỗ EBV, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 114,221,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu dò lai tại chỗ xét nghiệm Kappa, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 120,618,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bộc lộ kháng thể pH thấp
Giá từng phần lô 81,774,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng kháng thể
Giá từng phần lô 364,518,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa
Giá từng phần lô 790,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa DAB
Giá từng phần lô 4,851,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hematoxylin
Giá từng phần lô 366,366,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể ACTH (Adrenocorticotropin) dòng 02A3 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 30,873,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể AFP (Alpha-1-Fetoprotein) dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Androgen Receptor dòng AR441 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 30,873,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể B-Cell-Specific Activator Protein PAX5 dòng DAK-Pax5 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 35,262,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Vimentin dòng V9 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kit lai huỳnh quang
Giá từng phần lô 4,724,596,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo dán lamen
Giá từng phần lô 51,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ kit nhuộm H&E
Giá từng phần lô 6,071,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tấm kính phủ (lamen) 24 x 50 mm
Giá từng phần lô 90,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai đựng mẫu thử chuyên dụng, thể tích 30 ml
Giá từng phần lô 660,082,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lam kính chuyên dụng dùng trong hóa mô miễn dịch
Giá từng phần lô 1,337,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu dò lai tại chỗ xét nghiệm Lambda, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 120,618,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lam chứng dương xét nghiệm Kappa
Giá từng phần lô 6,874,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lam chứng dương xét nghiệm Lambda
Giá từng phần lô 6,874,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Melan A, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 9,135,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CEA, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 7,386,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể BCL10 dòng 151 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 13,709,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể BCL2 dòng 124 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 32,802,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể BCL2 dòng 124 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể BCL6 dòng PG-B6p dạng cô đặc
Giá từng phần lô 30,873,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể BCL6 dòng PG-B6p dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 131,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Beta Catenin dòng β-Catenin-1 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 35,262,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CA125 dòng M11 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CA19-9 dòng 1116-NS-19-9 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 30,873,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Calcitonin dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dãy tube (dải ống) trộn hóa chất
Giá từng phần lô 8,893,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy in barcode
Giá từng phần lô 374,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test xét nghiệm EGFR bằng qPCR mẫu mô
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test xét nghiệm KRAS bằng pPCR mẫu mô
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test xét nghiệm BRAF bằng pPCR mẫu mô
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test xét nghiệm EGFR bằng qPCR mẫu plasma
Giá từng phần lô 839,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test tách chiết DNA từ mẫu mô cố định FFPE
Giá từng phần lô 142,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test tách chiết DNA tự do trong mẫu máu
Giá từng phần lô 114,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enzyme thủy phân có hoạt tính trung bình dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 36,094,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng INI-1, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 45,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng PAX8, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 91,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng FOXP1, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 23,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đa dòng kháng Calcitonin, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 8,085,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng NSE (MRQ-55), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 8,085,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Heppar-1, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng NAPSIN A, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 157,248,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Gata 3, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 146,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Caldesmon dòng h-CD dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Calponin dòng CALP dạng cô đặc
Giá từng phần lô 30,873,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Calretinin dòng DAK-Calret 1 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD10 dòng 56C6 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 273,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD117 dạng cô đặc 0,2ml
Giá từng phần lô 14,899,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD138 dòng MI15 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD14 dòng TÜK4 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 30,873,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD15 dòng Carb-3 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test xét nghiệm PIK3CA bằng qPCR mẫu mô và plasma
Giá từng phần lô 589,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test phát hiện EBV bằng qPCR
Giá từng phần lô 260,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống phản ứng 0.2mL
Giá từng phần lô 50,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Strip ống phản ứng 0.1mL
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu col có lọc 100-1000 ul
Giá từng phần lô 32,006,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu col có lọc 1-200 ul
Giá từng phần lô 32,006,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu col có lọc 1-100 ul
Giá từng phần lô 64,012,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu col có lọc 1-20 ul
Giá từng phần lô 32,006,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enzyme thủy phân có hoạt tính yếu dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 21,656,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa nghiêm ngặt dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ
Giá từng phần lô 65,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ đầu dò kép dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ gene HER2 và SNT 17, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tạo môi trường phản ứng cho kỹ thuật lai tại chỗ trên mẫu mô.
Giá từng phần lô 78,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ thuốc thử nhuộm tương phản trên mẫu xét nghiệm lai tại chỗ phát hiện EBV, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit xét nghiệm đột biến PIK3CA. Phát hiện đột biến bằng kỹ thuật PCR, trên exon 1, 4, 7, 9 và 20.
Giá từng phần lô 966,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Chromogranin (LK2H10), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 13,163,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin (SP11), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 8,494,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng S100 (4C4.9), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 6,532,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD30 (Ber-H2), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD3 (2GV6), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 8,287,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD20 (L26), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 8,287,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD23 (SP23), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 7,862,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD20 dòng L26 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 15,303,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD20 dòng L26 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD23 dòng DAK-CD23 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 29,475,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD23 dòng DAK-CD23 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD246 ALK dòng ALK1 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 35,262,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD246 ALK dòng ALK1 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD1a dòng 010 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD2 dòng AB75 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD3 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 25,814,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu côn có đầu lọc sử dụng cho máy tách chiết vật chất di truyền tự động, loại có lọc, 1 ml
Giá từng phần lô 319,257,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ngăn chứa thuốc thử sử dụng trên máy tách chiết vật chất di truyền tự động loại 50ml.
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ngăn chứa thuốc thử sử dụng trên máy tách chiết vật chất di truyền tự động loại 200ml.
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa đựng mẫu và hóa chất thực hiện phản ứng PCR. Đĩa phản ứng PCR 0.3ml, 96 giếng.
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa ly trích vật chất di truyền dùng trên máy tách chiết tự động, dung tích 2.0ml
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọ đựng mẫu phết tế bào Cổ tử cung dùng cho xét nghiệm HPV DNA bằng kỹ thuật Real-Time PCR.
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chổi lấy mẫu tế bào Cổ tử cung đã tiệt khuẩn dùng trong xét nghiệm HPV DNA.
Giá từng phần lô 27,565,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD1a (EP3622), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 7,100,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD2 (MRQ-11), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 7,693,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD4 (SP35), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 65,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD10 (SP67), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 42,102,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD5 (SP19), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 17,973,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 32,999,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-2 (SP66), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng PTEN, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 87,255,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng MyoD1, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng MUC2, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng MUC5AC, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Renal cell carcinoma, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 38,881,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD3 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD31 dòng JC70A dạng cô đặc
Giá từng phần lô 32,802,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD34 dòng QBEnd 10 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 18,249,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD34 dòng QBEnd 10 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD35 dòng Ber-MAC-DRC dạng cô đặc
Giá từng phần lô 30,873,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD4 dòng 4B12 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD45 LCA dòng Clones 2B11 + PD7-26 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 36,479,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD45 LCA dòng Clones 2B11 + PD7-26 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit xét nghiệm đột biến BRAF/NRAS.
Giá từng phần lô 579,832,128
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ phát hiện cho tín hiệu mầu nâu
Giá từng phần lô 2,043,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ phát hiện nâng cao cho tín hiệu mầu nâu
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khuếch đại tín hiệu dạng pha sẵn, đóng gói 50 xét nghiệm (dùng cho kháng có biểu hiện thấp)
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chứng âm dạng pha sẵn dùng cho các xét nghiệm PD-L1
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng PR (1E2) dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 767,529,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng PR (1E2) dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 383,764,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-2 (142), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng bcl-6 (GL191E/A8), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 24,352,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng MUC1, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng SOX-2, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Uroplapkin, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 9,720,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng E-Cadherin, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 8,948,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Podoplanin (D2-40), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 79,059,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng SOX-11 (MRQ-58), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 34,588,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng ERG, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 11,999,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD45R0 dòng UCHL1 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 32,802,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD5 dòng 4C7 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 55,347,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD5 dòng 4C7 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD61 dòng Y2/51 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 30,873,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD68 (2) dòng KP1 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD7 dòng CBC.37 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD79a dòng JCB117 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 35,262,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD79a dòng JCB117 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu col có lọc 0,1-10 ul
Giá từng phần lô 48,009,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tube 1.7 ml
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tube trữ mẫu 2.0 ml
Giá từng phần lô 37,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống ly tâm nhựa 15ml
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đa dòng kháng TdT (polyclonal), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 31,115,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD8 (SP57), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 66,301,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD31 (JC70), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 11,817,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD43 (L60), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,483,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD21 (2G9), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 65,604,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD-138, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 7,534,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD34(QBEnd/10), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 11,817,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Glycophorin, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 9,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng MUC6, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,552,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng ROS1 (SP384), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 217,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng pan-TRK (EPR17341), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 136,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng TFE3 (MRQ-37), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Perforin (MRQ-23), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 35,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đa dòng kháng Granzyme B (P), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng PD-1 (NAT105), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CD8 dòng C8/144B dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CDX2 dòng DAK-CDX2 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 38,408,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CDX2 dòng DAK-CDX2 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CEA (Carcinoembryonic Antigen) dòng II-7 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 14,079,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CEA (Carcinoembryonic Antigen) dòng II-7 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CK AE1/AE3 dòng AE1/AE3 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 34,349,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CK AE1/AE3 dòng AE1/AE3 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CK HMW dòng 34βE12 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test phát hiện đột biến gen BRAS
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test phát hiện đột biến gen EGFR
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test phát hiện đột biến gen NRAS
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test phát hiện đột biến 4 gen ALK/ROS1/RET/MET
Giá từng phần lô 1,392,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn bị thư viện phân tích gen BRCA 1/2 bằng NGS (11 bệnh+1 chứng)
Giá từng phần lô 692,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test phát hiện đột biến gen KRAS
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng ER (SP1) dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 464,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng ER (SP1) dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 232,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng HER2/Neu (4B5) dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 1,955,205,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD68 (KP-1), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 4,452,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD79a, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 6,552,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD56 (123C3), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,483,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD57, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,588,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD99, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 9,172,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD25(4C9), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,483,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD21 (EP3093), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 8,200,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD44 (SP37), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 8,284,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng EP-CAM (Ber-EP4), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Arginase-1 (SP156), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD163 (MRQ-26), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 44,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 (M1), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 296,472,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 (G219-1129), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 296,472,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 (A16-4), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 296,472,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 (SP93), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 296,472,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CK MNF116 dòng MNF116 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 65,604,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CK17 dòng E3 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 30,873,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CK18 dòng DC 10 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CK19 dòng RCK108 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CK20 dòng Ks20.8 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 30,538,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CK20 dòng Ks20.8 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CK5/6 dòng D5-16 B4 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 44,652,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CK5/6 dòng D5-16 B4 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể CK7 dòng OV-TL 12/30 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 87,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn bị thư viện phân tích gen BRCA 1/2 bằng NGS (23 bệnh+1 chứng)
Giá từng phần lô 692,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 (30-9) dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 553,959,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 (SP263)
Giá từng phần lô 1,136,814,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 (SP142)
Giá từng phần lô 526,407,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng ALK (D5F3), dạng pha sẵn.
Giá từng phần lô 586,561,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng P16, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng c-MYC (Y69), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 277,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng p40 (BC28), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 162,351,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD7 (SP94), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 74,588,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CD38 (SP149), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 11,817,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đa dòng kháng PSA (poly), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 7,760,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Desmin (DE-R-11), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 4,387,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng Vimetin (V9), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 7,238,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng CK 5/6, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 9,172,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể đơn dòng kháng EMA (E29), dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 8,864,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc nhuộm hematoxylin II dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 416,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản, dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 283,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch dầu khoáng nhẹ chống bao hơi hóa chất trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch
Giá từng phần lô 270,274,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử parafin trên lát cắt mô bệnh phẩm đậm đặc 10X
Giá từng phần lô 712,800,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch xử lý tế báo trên lát cắt mô bệnh phẩm
Giá từng phần lô 207,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bộ lộ kháng nguyên dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch
Giá từng phần lô 831,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa nghiêm ngặt dùng cho kỹ thuật hóa mô miên dịch
Giá từng phần lô 13,364,930
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể COX2 dòng CX-294 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 30,873,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Cyclin D1 dòng EP12 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 66,504,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Cyclin D1 dòng EP12 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Chromogranin A dòng DAK-A3 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 28,262,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Desmin dòng D33 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể EBV dòng Clones CS.1-4 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Ecadherin dòng NCH-38 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 35,262,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể Ecadherin dòng NCH-38 dạng pha sẵn
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể EMA dòng E29 dạng cô đặc
Giá từng phần lô 36,498,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất tách chiết DNA mẫu máu (50 mẫu)
Giá từng phần lô 17,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất tách chiết DNA mẫu mô(50 mẫu)
Giá từng phần lô 65,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất vận hành máy giải trình tự gen (V3)
Giá từng phần lô 853,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất vận hành máy giải trình tự gen (Micro)
Giá từng phần lô 392,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất vận hành máy giải trình tự gen (Nano)
Giá từng phần lô 178,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất đối chứng cho quá trình giải trình tự (cho 5 lần chạy)
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng mẫu (pha sẵn)
Giá từng phần lô 21,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định lượng mẫu
Giá từng phần lô 19,456,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->