Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm chuyên khoa Giải phẫu bệnh, Sinh hóa, Vi sinh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400525838-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm chuyên khoa Giải phẫu bệnh, Sinh hóa, Vi sinh
Số hiệu KHLCNT PL2400285794
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 67,297,767,237 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400470230 - Cassette nhựa lưu trữ bệnh phẩm 66,000,000 1,320,000
2 PP2400470231 - Formol 9,600,000 192,000
3 PP2400470232 - Giấy lọc thấm tròn 1,584,000 31,680
4 PP2400470233 - Lamen 22 x 22mm 30,240,000 604,800
5 PP2400470234 - Lưỡi dao cắt mô, bệnh phẩm 41,160,000 823,200
6 PP2400470235 - Miếng lam xét nghiệm 12,300,000 246,000
7 PP2400470236 - Na2HPO4 1,830,000 36,600
8 PP2400470237 - NaH2PO4 1,950,000 39,000
9 PP2400470238 - Sáp Paraphin 63,600,000 1,272,000
10 PP2400470239 - Xylen 64,800,000 1,296,000
11 PP2400470240 - Hóa chất Hematoxylin 18,720,000 374,400
12 PP2400470241 - Cồn Tuyệt đối 25,200,000 504,000
13 PP2400470242 - Acid Nitric 252,000 5,040
14 PP2400470243 - Acid Clohydric 1N 88,200 1,760
15 PP2400470244 - Acid Acetic 156,000 3,120
16 PP2400470245 - Dung dịch Amoniac 69,000 1,380
17 PP2400470246 - Nước cất 10,290,000 205,800
18 PP2400470247 - Eo sin bột 1,225,000 24,500
19 PP2400470248 - EA 50 3,150,000 63,000
20 PP2400470249 - Orang G-6 3,150,000 63,000
21 PP2400470250 - Hóa chất thay thế Xylen (Sub-X) 75,600,000 1,512,000
22 PP2400470251 - Keo dán lamen (Clearium) 9,150,000 183,000
23 PP2400470252 - Đĩa phản ứng ≥ 0,3 ml dùng trên máy tự động 39,690,000 793,800
24 PP2400470253 - Hóa chất tách chiết DNA cho xét nghiệm EGFR 22,680,000 453,600
25 PP2400470254 - Bộ xét nghiệm định tính đột biến EGFR 252,000,000 5,040,000
26 PP2400470255 - Bộ xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao kèm tách chiết tự động 622,440,000 12,448,800
27 PP2400470256 - Bộ xét nghiệm định tính kiểu gene HPV 163,200,000 3,264,000
28 PP2400470257 - Bộ kit tách chiết tự động DNA virus HPV 63,504,000 1,270,080
29 PP2400470258 - Bộ xét nghiệm định lượng HCV bằng kỹ thuật RT-PCR 152,459,904 3,049,190
30 PP2400470259 - Bộ xét nghiệm quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA 50,803,200 1,016,060
31 PP2400470260 - Đĩa xử lý mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm tự động 25,200,000 504,000
32 PP2400470261 - Đĩa phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm tự động 12,600,000 252,000
33 PP2400470262 - Đĩa chất thải sử dụng cho máy xét nghiệm tự động 25,200,000 504,000
34 PP2400470263 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV 102,980,832 2,059,610
35 PP2400470264 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus 47,250,000 945,000
36 PP2400470265 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV 2,100,000,000 42,000,000
37 PP2400470266 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm 86,772,000 1,735,440
38 PP2400470267 - Dung dịch ly giải mẫu 493,920,000 9,878,400
39 PP2400470268 - Hạt thủy tinh từ tính hỗ trợ tách chiết mẫu 100,329,600 2,006,590
40 PP2400470269 - Dung dịch rửa hệ thống 65,091,600 1,301,830
41 PP2400470270 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 ul dùng trên máy xét nghiệm tự động 50,273,280 1,005,460
42 PP2400470271 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 ul dùng trên máy xét nghiệm tự động 10,494,720 209,890
43 PP2400470272 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng Cytomegalovirus 28,770,000 575,400
44 PP2400470273 - Bộ xét nghiệm IVD định tính Herpes Virus 14,154,000 283,080
45 PP2400470274 - Bộxét nghiệm IVD định lượng BK virus 32,550,000 651,000
46 PP2400470275 - BộIVD kiểm soát xét nghiệm định lượng BKV 95,760,000 1,915,200
47 PP2400470276 - Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus 26,019,000 520,380
48 PP2400470277 - Bộxét nghiệm IVD chỉđịnh cho quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA virus trên hệ thống máy tách chiết tự động 63,504,000 1,270,080
49 PP2400470278 - Kit định tính và phân biệt các gen kháng thuốc nhóm VIM, IMP, NDM ở vi khuẩn 48,320,000 966,400
50 PP2400470279 - Kit định tính gen KPC và OXA ở họ vi khuẩn 40,782,000 815,640
51 PP2400470280 - Kit tách chiết tự động DNA bộ gen vi khuẩn 81,600,000 1,632,000
52 PP2400470281 - Chai cấy máu tự động 330,000,000 6,600,000
53 PP2400470282 - Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí 3,580,000 71,600
54 PP2400470283 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm 1,277,640,000 25,552,800
55 PP2400470284 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương 393,120,000 7,862,400
56 PP2400470285 - Thẻ định danh nấm 104,832,000 2,096,640
57 PP2400470286 - Thẻ kháng sinh đồ nấm 104,832,000 2,096,640
58 PP2400470287 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu 13,104,000 262,080
59 PP2400470288 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc 294,840,000 5,896,800
60 PP2400470289 - Thuốc nhuộm định hướng vi sinh vật 52,392,000 1,047,840
61 PP2400470290 - Thuốc cố định màu vi khuẩn khi nhuộm gram 57,552,000 1,151,040
62 PP2400470291 - Thuốc nhuộm gram vi khuẩn màu đỏ 84,000,000 1,680,000
63 PP2400470292 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm 984,000,000 19,680,000
64 PP2400470293 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương 298,620,000 5,972,400
65 PP2400470294 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 577,500,000 11,550,000
66 PP2400470295 - Máu cừu 95,520,000 1,910,400
67 PP2400470296 - Dụng cụ cấy mẫu 13,860,000 277,200
68 PP2400470297 - Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh 60,300,000 1,206,000
69 PP2400470298 - Môi trường để nuôi cấy cả vi sinh vật hiếu khí và kỵ khí trong việc thực hiện các thử nghiệm vô trùng. 13,860,000 277,200
70 PP2400470299 - Môi trường chọn lọc phân biệt Coliforms và vi khuẩn không lên men lactose đồng thời ức chế vi khuẩn Gram dương 63,180,000 1,263,600
71 PP2400470300 - Môi trường nuôi cấy nấm 8,700,000 174,000
72 PP2400470301 - Petri vô trùng 120,960,000 2,419,200
73 PP2400470302 - Bộ xét nghiệm định tính giun đầu gai kỹ thuật ELISA 23,950,080 479,000
74 PP2400470303 - Bộ xét nghiệm định tính giun lươn kỹ thuật ELISA 59,875,200 1,197,500
75 PP2400470304 - Bộ xét nghiệm định tính sán dãi heo kỹ thuật ELISA 8,668,800 173,370
76 PP2400470305 - Bộ xét nghiệm định tính giun đũa chó/mèo kỹ thuật ELISA 103,749,600 2,074,990
77 PP2400470306 - Bộ xét nghiệm định tính amip kỹ thuật ELISA 52,012,800 1,040,250
78 PP2400470307 - Bộ xét nghiệm định tính sán lá gan lớn kỹ thuật ELISA 75,600,000 1,512,000
79 PP2400470308 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể tự miễn IgG kháng dsDNA 73,920,000 1,478,400
80 PP2400470309 - Dung dịch đệm rửa Saline 49,800,000 996,000
81 PP2400470310 - Ống pha huyền dịch vi khuẩn 108,000,000 2,160,000
82 PP2400470311 - Bộ nhuộm xét nghiệm nhuộm soi tự động 124,710,000 2,494,200
83 PP2400470312 - Môi trường canh thang 3,600,000 72,000
84 PP2400470313 - Môi trường thạch thường 1,735,000 34,700
85 PP2400470314 - Môi trường nuôi cấy sinh màu để định danh và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu 54,600,000 1,092,000
86 PP2400470315 - Test xét nghiệm nhanh Galactomannan 78,600,000 1,572,000
87 PP2400470316 - Test xét nghiệm ANA test 52,800,000 1,056,000
88 PP2400470317 - Test xét nghiệm 23 kháng thể kháng nhân 835,200,000 16,704,000
89 PP2400470318 - Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân 6,300,000 126,000
90 PP2400470319 - Hóa chất điện di mao quản HbA1c 221,760,000 4,435,200
91 PP2400470320 - Dung dịch rửa điện di mao quản 17,025,750 340,510
92 PP2400470321 - Chất chứng điện di mao quản HbA1c 40,507,950 810,150
93 PP2400470322 - Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c 12,281,980 245,630
94 PP2400470323 - Ống chiết QC 3,980,000 79,600
95 PP2400470324 - Dung dịch rửa kim 7,312,000 146,240
96 PP2400470325 - Cốc thuốc thử phản ứng 21,059,892 421,190
97 PP2400470326 - Hóa chất điện di mao quản Protein 283,445,400 5,668,900
98 PP2400470327 - Chất chứng cho xét nghiệm điện di định danh miễn dịch 5,798,000 115,960
99 PP2400470328 - Hóa chất điện di mao quản định danh miễn dịch 73,954,755 1,479,090
100 PP2400470329 - Hóa chất điện di mao quản Hb 160,322,400 3,206,440
101 PP2400470330 - Dung dịch khử khuẩn 6,102,790 122,050
102 PP2400470331 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường 36,000,000 720,000
103 PP2400470332 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý 20,000,000 400,000
104 PP2400470333 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường 6,839,910 136,790
105 PP2400470334 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma 18,470,700 369,410
106 PP2400470335 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AlbuminBCG 7,642,080 152,840
107 PP2400470336 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase 180,616,800 3,612,330
108 PP2400470337 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia 39,600,000 792,000
109 PP2400470338 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Ammonia 17,520,000 350,400
110 PP2400470339 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 26,152,960 523,050
111 PP2400470340 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AspartateAminotransferase 180,616,800 3,612,330
112 PP2400470341 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp 24,213,600 484,270
113 PP2400470342 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium 4,800,000 96,000
114 PP2400470343 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 73,494,400 1,469,880
115 PP2400470344 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine 67,230,000 1,344,600
116 PP2400470345 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol 12,578,800 251,570
117 PP2400470346 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ethanol 5,430,690 108,610
118 PP2400470347 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ethanol 7,065,210 141,300
119 PP2400470348 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GlutamylTransferase 31,789,800 635,790
120 PP2400470349 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose 132,440,000 2,648,800
121 PP2400470350 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt 25,601,400 512,020
122 PP2400470351 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactic Acid 125,400,000 2,508,000
123 PP2400470352 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng trực tiếp LDL 510,011,400 10,200,220
124 PP2400470353 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium 9,339,840 186,790
125 PP2400470354 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin 47,740,800 954,810
126 PP2400470355 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Microalbumin 9,189,200 183,780
127 PP2400470356 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 4,128,000 82,560
128 PP2400470357 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride 154,380,800 3,087,610
129 PP2400470358 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao 262,640,000 5,252,800
130 PP2400470359 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid 23,030,400 460,600
131 PP2400470360 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu hoặc dịch não tủy 13,965,600 279,310
132 PP2400470361 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin 21,621,600 432,430
133 PP2400470362 - Dung dịch acid để rửa kim hút 20,792,000 415,840
134 PP2400470363 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng 60,280,000 1,205,600
135 PP2400470364 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 104,120,000 2,082,400
136 PP2400470365 - Dung dịch dùng để bảo dưỡng, kiểm tra và rửa hệ thống sinh hóa để giảm nhiễm chéo 24,259,970 485,190
137 PP2400470366 - Dung dịch kiểm tra kết hợp tính năng rửa hệ thống sinh hóa tự động để giảm nhiễm chéo 91,236,200 1,824,720
138 PP2400470367 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin 14,270,400 285,400
139 PP2400470368 - Dung dịch bảo dưỡng hệ thống hệ thống sinh hóa tự động 14,773,644 295,470
140 PP2400470369 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin,Calcium,Cholesterol, Creatinine, Glucose, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Triglyceride, Urea Nitrogenvà Uric Acid 10,393,200 207,860
141 PP2400470370 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Bilirubin 7,200,360 144,000
142 PP2400470371 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Urine/CSF Protein 2,646,465 52,920
143 PP2400470372 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apo A1, Apo B, Direct LDL và Ultra HDL 20,749,872 414,990
144 PP2400470373 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần 24,321,000 486,420
145 PP2400470374 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Amikacin, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin trong huyết thanh hay huyết tương. 25,918,056 518,360
146 PP2400470375 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng transferrin trong huyết thanh hoặc huyết tương 6,891,885 137,830
147 PP2400470376 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase 7,126,000 142,520
148 PP2400470377 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 3 9,250,800 185,010
149 PP2400470378 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 4 8,912,400 178,240
150 PP2400470379 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Albuminniệu vi thể (microalbumin) 9,608,000 192,160
151 PP2400470380 - Thuốc thử định lượng lipase 19,122,480 382,440
152 PP2400470381 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm lipase 1,445,856 28,910
153 PP2400470382 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 12 thông số sinh hóa 4,976,440 99,520
154 PP2400470383 - Thuốc thử định lượng urea nitrogen 112,552,000 2,251,040
155 PP2400470384 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol 36,100,000 722,000
156 PP2400470385 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm miễn dịch 5,139,600 102,790
157 PP2400470386 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 1 6,247,920 124,950
158 PP2400470387 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 2 6,247,920 124,950
159 PP2400470388 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 3 6,247,920 124,950
160 PP2400470389 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate 1,791,000,000 35,820,000
161 PP2400470390 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 1 2,865,990 57,310
162 PP2400470391 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 2 2,865,990 57,310
163 PP2400470392 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 3 2,865,990 57,310
164 PP2400470393 - Dung dịch vệ sinh hệ thống xét nghiệm khí máu 324,843,750 6,496,870
165 PP2400470394 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 1 297,000,000 5,940,000
166 PP2400470395 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 2 114,000,000 2,280,000
167 PP2400470396 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 3 199,500,000 3,990,000
168 PP2400470397 - Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống 423,750,000 8,475,000
169 PP2400470398 - Cột sắc kí xét nghiệm định lượng HbA1c 157,115,000 3,142,300
170 PP2400470399 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 80,000,000 1,600,000
171 PP2400470400 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm định lượng HbA1c 12,675,000 253,500
172 PP2400470401 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c 36,000,000 720,000
173 PP2400470402 - Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm HbA1c 5,750,000 115,000
174 PP2400470403 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH 33,546,870 670,930
175 PP2400470404 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải 129,729,600 2,594,590
176 PP2400470405 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca 828,296,000 16,565,920
177 PP2400470406 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH 4,725,000 94,500
178 PP2400470407 - Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 839,820,000 16,796,400
179 PP2400470408 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c 79,380,000 1,587,600
180 PP2400470409 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 99,225,000 1,984,500
181 PP2400470410 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin trong huyết thanh và huyết tương 475,629 9,510
182 PP2400470411 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP trong huyết thanh và huyết tương 1,454,040 29,080
183 PP2400470412 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh và huyết tương người 44,887,500 897,750
184 PP2400470413 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST trong huyết thanh và huyết tương người 45,150,000 903,000
185 PP2400470414 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người 10,140,480 202,800
186 PP2400470415 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người 5,634,468 112,680
187 PP2400470416 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người 18,816,210 376,320
188 PP2400470417 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK (Creatinekinase) 1,031,712 20,630
189 PP2400470418 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người 1,884,624 37,690
190 PP2400470419 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB 574,350 11,480
191 PP2400470420 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB 430,500 8,610
192 PP2400470421 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB 430,500 8,610
193 PP2400470422 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa 2,419,200 48,380
194 PP2400470423 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng creatinin trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người 37,013,760 740,270
195 PP2400470424 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT trong huyết thanh và huyết tương người 30,535,680 610,710
196 PP2400470425 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu, mẫu tán huyết và dịch não tủy người 61,770,240 1,235,400
197 PP2400470426 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người 301,168,894 6,023,370
198 PP2400470427 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người 3,165,760 63,310
199 PP2400470428 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) trong huyết thanh và huyết tương người 1,596,660 31,930
200 PP2400470429 - Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện giải 57,200,000 1,144,000
201 PP2400470430 - Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 7,106,400 142,120
202 PP2400470431 - Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 8,551,200 171,020
203 PP2400470432 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 9,584,400 191,680
204 PP2400470433 - Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 103,712,000 2,074,240
205 PP2400470434 - Dung dịch tham chiếu tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 20,912,000 418,240
206 PP2400470435 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat trong huyết tương và dịch não tủy 25,708,200 514,160
207 PP2400470436 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH trong huyết thanh và huyết tương người 1,272,420 25,440
208 PP2400470437 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người 547,624,627 10,952,490
209 PP2400470438 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin có trong nước tiểu và dịch não tủy 25,268,040 505,360
210 PP2400470439 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin có trong nước tiểu và dịch não tủy. 45,142,650 902,850
211 PP2400470440 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa thường quy 3,339,000 66,780
212 PP2400470441 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần 553,350 11,060
213 PP2400470442 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin trong huyết thanh và huyết tương người 7,613,865 152,270
214 PP2400470443 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương người 54,149,250 1,082,980
215 PP2400470444 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure 109,972,800 2,199,450
216 PP2400470445 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric 33,163,260 663,260
217 PP2400470446 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong nước tiểu và dịch não tủy 4,409,622 88,190
218 PP2400470447 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa 73,500,000 1,470,000
219 PP2400470448 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ADA 57,012,480 1,140,240
220 PP2400470449 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ADA 11,415,600 228,310
221 PP2400470450 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ADA 3,385,200 67,700
222 PP2400470451 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp trong huyết thanh và huyết tương người 19,267,500 385,350
223 PP2400470452 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase 40,842,850 816,850
224 PP2400470453 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa nước tiểu 21,857,850 437,150
225 PP2400470454 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng prealbumin 3,381,000 67,620
226 PP2400470455 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng protein 4,757,550 95,150
227 PP2400470456 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia 61,292,700 1,225,850
228 PP2400470457 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2 623,700 12,470
229 PP2400470458 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2 1,433,250 28,660
230 PP2400470459 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2 1,433,250 28,660
231 PP2400470460 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu 154,791,000 3,095,820
232 PP2400470461 - Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm khí máu 201,773,000 4,035,460
233 PP2400470462 - Vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm khí máu 21,421,260 428,420
234 PP2400470463 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 78,057,000 1,561,140
235 PP2400470464 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 131,392,800 2,627,850
236 PP2400470465 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 285,881,400 5,717,620
237 PP2400470466 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 3,327,450 66,540
238 PP2400470467 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 3,327,450 66,540
239 PP2400470468 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 3,327,450 66,540
240 PP2400470469 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm ) 354,678,912 7,093,570
241 PP2400470470 - Định lượng C3 939,670,200 18,793,400
242 PP2400470471 - Định lượng C4 939,670,200 18,793,400
243 PP2400470472 - Đo hoạt độ Amylase 1,725,696,000 34,513,920
244 PP2400470473 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 2,231,913,600 44,638,270
245 PP2400470474 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy 415,951,200 8,319,020
246 PP2400470475 - Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải 466,546,500 9,330,930
247 PP2400470476 - Que thử xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu dùng cho máy tự động 614,384,000 12,287,680
248 PP2400470477 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu 1,367,100 27,340
249 PP2400470478 - Que thử xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu dùng cho máy bán tự động 14,244,000 284,880
250 PP2400470479 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu 1,111,300 22,220
251 PP2400470480 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa 6,097,968 121,950
252 PP2400470481 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng mỡ máu 4,648,020 92,960
253 PP2400470482 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng creatine kinase MB 3,048,948 60,970
254 PP2400470483 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 7,881,120 157,620
255 PP2400470484 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 mức bất thường 12,195,840 243,910
256 PP2400470485 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 mức bình thường 12,195,840 243,910
257 PP2400470486 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, protein 8,209,080 164,180
258 PP2400470487 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein, Albuminmức thường 22,608,360 452,160
259 PP2400470488 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein, Albuminmức bệnh 22,608,360 452,160
260 PP2400470489 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm định lượng protein đặc biệt 5,482,520 109,650
261 PP2400470490 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin 16,758,000 335,160
262 PP2400470491 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cystatin 29,370,608 587,410
263 PP2400470492 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Cystatin 83,333,250 1,666,660
264 PP2400470493 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride 38,456,000 769,120
265 PP2400470494 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride 90,896,000 1,817,920
266 PP2400470495 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride mức cao 979,020 19,580
267 PP2400470496 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride mức thấp 979,020 19,580
268 PP2400470497 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin 19,741,920 394,830
269 PP2400470498 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vancomycin 16,599,240 331,980
270 PP2400470499 - Dung dịch rửa điện cực cho máy xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động 4,891,500 97,830
271 PP2400470500 - Cóng đựng mẫu bệnh phẩm cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động 30,240,000 604,800
272 PP2400470501 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prealbumin, Ceruloplasmin 10,681,104 213,620
273 PP2400470502 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng β2 microglobulin 5,475,168 109,500
274 PP2400470503 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức thấp 979,020 19,580
275 PP2400470504 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức bình thường 4,410,000 88,200
276 PP2400470505 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức bệnh lý 4,520,252 90,400
277 PP2400470506 - Đèn halogen hỗ trợ hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động 87,912,000 1,758,240
278 PP2400470507 - Thuốc thử xét nghiệm Bicarbonat 16,771,200 335,420
279 PP2400470508 - Thuốc thử xét nghiệm LIH 7,221,000 144,420
280 PP2400470509 - Thuốc thử xét nghiệm GGT 47,933,200 958,660
281 PP2400470510 - Thuốc thử xét nghiệm Lactate 736,000,000 14,720,000
282 PP2400470511 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase 33,728,000 674,560
283 PP2400470512 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin 204,120,000 4,082,400
284 PP2400470513 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST 182,313,600 3,646,270
285 PP2400470514 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT 182,313,600 3,646,270
286 PP2400470515 - Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin 24,000,000 480,000
287 PP2400470516 - Thuốc thử xét nghiệm Transferrin 10,340,000 206,800
288 PP2400470517 - Thuốc thử xét nghiệm Haptoglobin 30,489,600 609,790
289 PP2400470518 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 24,381,120 487,620
290 PP2400470519 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 24,381,120 487,620
291 PP2400470520 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin(microalbumin) 21,600,000 432,000
292 PP2400470521 - Thuốc thử bổ trợ cho xét nghiệm Albumindịch não tủy và nước tiểu 3,664,000 73,280
293 PP2400470522 - Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A 653,922,000 13,078,440
294 PP2400470523 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A 12,788,160 255,760
295 PP2400470524 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lipoprotein A 26,419,008 528,380
296 PP2400470525 - Thuốc thử xét nghiệm STFR 58,590,000 1,171,800
297 PP2400470526 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm STFR 58,800,000 1,176,000
298 PP2400470527 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm STFR 29,413,380 588,260
299 PP2400470528 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c 16,007,200 320,140
300 PP2400470529 - Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c 3,052,600 61,050
301 PP2400470530 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1C bằng phương pháp miễn dịch 9,604,188 192,080
302 PP2400470531 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 4,946,480 98,920
303 PP2400470532 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin 9,399,800 187,990
304 PP2400470533 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid 40,829,796 816,590
305 PP2400470534 - Điện cực xét nghiệm Clorid 84,027,888 1,680,550
306 PP2400470535 - Điện cực xét nghiệm Kali 84,936,972 1,698,730
307 PP2400470536 - Điện cực xét nghiệm Natri 88,811,100 1,776,220
308 PP2400470537 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực ISE trên máy phân tích sinh hóa tự động 11,043,216 220,860
309 PP2400470538 - Dung dịch vệ sinh dòng chảy xét nghiệm điện giải (Na,K,Cl) 1,245,888 24,910
310 PP2400470539 - Dung dịch rửa bazơ 49,192,000 983,840
311 PP2400470540 - Dung dịch rửa acid 11,340,000 226,800
312 PP2400470541 - Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch 6,689,628 133,790
313 PP2400470542 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với hóa chất xét nghiệm NSE 2,100,000 42,000
314 PP2400470543 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ProGRP 307,881,600 6,157,630
315 PP2400470544 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Định lượng ProGRP 19,762,308 395,240
316 PP2400470545 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC 150,624,000 3,012,480
317 PP2400470546 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta HCG toàn phần 109,039,500 2,180,790
318 PP2400470547 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Định lượng PTH 4,895,104 97,900
319 PP2400470548 - Hóa chất định lượng T3 tự do 32,307,600 646,150
320 PP2400470549 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng T3 tự do 3,671,328 73,420
321 PP2400470550 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcitonin 47,586,500 951,730
322 PP2400470551 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Calcitonin 23,129,352 462,580
323 PP2400470552 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus 154,838,000 3,096,760
324 PP2400470553 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Everolimus 17,403,534 348,070
325 PP2400470554 - Chất chứng cho xét nghiệm định lương Everolimus 13,919,310 278,380
326 PP2400470555 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose 138,441,600 2,768,830
327 PP2400470556 - Thuốc thử xét nghiệm Ure 292,704,000 5,854,080
328 PP2400470557 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin 8,740,000 174,800
329 PP2400470558 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric 39,663,000 793,260
330 PP2400470559 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol 31,813,600 636,270
331 PP2400470560 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid 52,110,000 1,042,200
332 PP2400470561 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần 12,847,800 256,950
333 PP2400470562 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin 9,502,500 190,050
334 PP2400470563 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần 22,276,800 445,530
335 PP2400470564 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 22,848,000 456,960
336 PP2400470565 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) 18,981,000 379,620
337 PP2400470566 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) 31,122,000 622,440
338 PP2400470567 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesium) 3,207,120 64,140
339 PP2400470568 - Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ 2,286,000 45,720
340 PP2400470569 - Thuốc thử xét nghiệm CK 37,537,500 750,750
341 PP2400470570 - Thuốc thử xét nghiệm amylase 42,876,000 857,520
342 PP2400470571 - Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase 6,630,000 132,600
343 PP2400470572 - Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin 31,760,000 635,200
344 PP2400470573 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB 90,562,500 1,811,250
345 PP2400470574 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol 163,624,300 3,272,480
346 PP2400470575 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol 170,738,400 3,414,760
347 PP2400470576 - Thuốc thử xét nghiệm IgG 19,058,400 381,160
348 PP2400470577 - Thuốc thử xét nghiệm C3 29,346,450 586,920
349 PP2400470578 - Thuốc thử xét nghiệm C4 29,346,450 586,920
350 PP2400470579 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein cho mẫu nước tiểu và dịch não tủy người 28,915,250 578,300
351 PP2400470580 - Thuốc thử xét nghiệm Amoniac 45,735,000 914,700
352 PP2400470581 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol 256,998,000 5,139,960
353 PP2400470582 - Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C) 116,550,000 2,331,000
354 PP2400470583 - Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin 65,971,800 1,319,430
355 PP2400470584 - Dung dịch tham chiếu được dùng để định lượng natri, kali và chloride 20,760,000 415,200
356 PP2400470585 - Dung dịch pha loãng mẫu 2,624,820 52,490
357 PP2400470586 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa 44,247,200 884,940
358 PP2400470587 - Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu 28,360,860 567,210
359 PP2400470588 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử 2,624,820 52,490
360 PP2400470589 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch 29,040,336 580,800
361 PP2400470590 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 154,635,000 3,092,700
362 PP2400470591 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP 4,895,104 97,900
363 PP2400470592 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH 115,647,000 2,312,940
364 PP2400470593 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 449,371,200 8,987,420
365 PP2400470594 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần 678,459,600 13,569,190
366 PP2400470595 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin 6,993,000 139,860
367 PP2400470596 - Thuốc thử định lượng TSH 1,114,612,200 22,292,240
368 PP2400470597 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C- Peptide 44,056,000 881,120
369 PP2400470598 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin 13,216,800 264,330
370 PP2400470599 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE 29,370,600 587,410
371 PP2400470600 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Anti-CCP 32,381,000 647,620
372 PP2400470601 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH 115,647,000 2,312,940
373 PP2400470602 - Dụng cụ lấy mẫu dùng cho xét nghiệm khí máu 750,000,000 15,000,000
374 PP2400470603 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ thấp 17,919,960 358,390
375 PP2400470604 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ trung bình 17,919,960 358,390
376 PP2400470605 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ cao 17,919,960 358,390
377 PP2400470606 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp 91,260,108 1,825,200
378 PP2400470607 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình 91,260,108 1,825,200
379 PP2400470608 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao 91,260,108 1,825,200
380 PP2400470609 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ thấp 75,200,160 1,504,000
381 PP2400470610 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ trung bình 75,200,160 1,504,000
382 PP2400470611 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ cao 75,200,160 1,504,000
383 PP2400470612 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường 28,020,384 560,400
384 PP2400470613 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường 28,020,384 560,400
385 PP2400470614 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 53,360,000 1,067,200
386 PP2400470615 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 53,360,000 1,067,200
387 PP2400470616 - Vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm định lượng CK Total, CK-MB (Mass), CK-MB, CK-NAC, Myoglobin, TroponinT, CK-MB (Activity), Homocysteine, TroponinI, Hs TroponinT 38,115,000 762,300
388 PP2400470617 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức 68,040,000 1,360,800
389 PP2400470618 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 75,384,400 1,507,680
390 PP2400470619 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 64,615,200 1,292,300
391 PP2400470620 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 79,153,200 1,583,060
392 PP2400470621 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg 19,034,600 380,690
393 PP2400470622 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg 10,769,200 215,380
394 PP2400470623 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO 16,153,800 323,070
395 PP2400470624 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR 82,687,500 1,653,750
396 PP2400470625 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT 39,160,800 783,210
397 PP2400470626 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng proBNP 51,156,000 1,023,120
398 PP2400470627 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP 2,646,000 52,920
399 PP2400470628 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinT 27,720,000 554,400
400 PP2400470629 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT 3,307,500 66,150
401 PP2400470630 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng TroponinT 26,460,000 529,200
402 PP2400470631 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 23,129,400 462,580
403 PP2400470632 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 23,129,400 462,580
404 PP2400470633 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 23,129,400 462,580
405 PP2400470634 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 23,129,400 462,580
406 PP2400470635 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 13,216,800 264,330
407 PP2400470636 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 18,356,700 367,130
408 PP2400470637 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE 15,419,600 308,390
409 PP2400470638 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do 36,713,400 734,260
410 PP2400470639 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do 7,342,656 146,850
411 PP2400470640 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 70,560,000 1,411,200
412 PP2400470641 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 37,044,000 740,880
413 PP2400470642 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC 19,581,152 391,620
414 PP2400470643 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ung thư phổi 11,533,824 230,670
415 PP2400470644 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II 74,970,000 1,499,400
416 PP2400470645 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II 2,976,752 59,530
417 PP2400470646 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II 10,914,756 218,290
418 PP2400470647 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 7,342,656 146,850
419 PP2400470648 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 8,811,200 176,220
420 PP2400470649 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 2,447,552 48,950
421 PP2400470650 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH 15,297,180 305,940
422 PP2400470651 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin 4,895,104 97,900
423 PP2400470652 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-Peptide 13,216,776 264,330
424 PP2400470653 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH 38,549,000 770,980
425 PP2400470654 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hGH 12,237,744 244,750
426 PP2400470655 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH 15,860,000 317,200
427 PP2400470656 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH 4,895,104 97,900
428 PP2400470657 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH 15,860,000 317,200
429 PP2400470658 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH 4,851,008 97,020
430 PP2400470659 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol 19,825,000 396,500
431 PP2400470660 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol 4,895,104 97,900
432 PP2400470661 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone 11,895,000 237,900
433 PP2400470662 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone 4,895,104 97,900
434 PP2400470663 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin 23,790,000 475,800
435 PP2400470664 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin 4,895,104 97,900
436 PP2400470665 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone 27,755,000 555,100
437 PP2400470666 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone 3,671,328 73,420
438 PP2400470667 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β 6,118,880 122,370
439 PP2400470668 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH 11,014,000 220,280
440 PP2400470669 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH 2,447,552 48,950
441 PP2400470670 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần 85,837,500 1,716,750
442 PP2400470671 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần 8,400,000 168,000
443 PP2400470672 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-CCP 29,370,600 587,410
444 PP2400470673 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP 9,790,208 195,800
445 PP2400470674 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus 29,492,900 589,850
446 PP2400470675 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus 4,249,944 84,990
447 PP2400470676 - Dung dịch tiền xử lý mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus 5,799,600 115,990
448 PP2400470677 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cyclosporine và tacrolimus 5,799,735 115,990
449 PP2400470678 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch 3,426,560 68,530
450 PP2400470679 - Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm miễn dịch 557,136,000 11,142,720
451 PP2400470680 - Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch 96,480,000 1,929,600
452 PP2400470681 - Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu 76,140,000 1,522,800
453 PP2400470682 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử cho các xét nghiệm miễn dịch 3,299,520 65,990
454 PP2400470683 - Cốc và đầu côn phản ứng xét nghiệm miễn dịch 155,018,016 3,100,360
455 PP2400470684 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 7,530,912 150,610
456 PP2400470685 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 9,790,208 195,800
457 PP2400470686 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 1,114,612,200 22,292,240
458 PP2400470687 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 7,342,656 146,850
459 PP2400470688 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TG 591,026,400 11,820,520
460 PP2400470689 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TG 7,692,312 153,840
461 PP2400470690 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TG 334,380,900 6,687,610
462 PP2400470691 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TG 17,640,000 352,800
463 PP2400470692 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO 58,153,200 1,163,060
464 PP2400470693 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO 8,820,000 176,400
465 PP2400470694 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR 297,675,600 5,953,510
466 PP2400470695 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR 18,356,640 367,130
467 PP2400470696 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AntiTSHR, AntiTPO và AntiTg 185,034,816 3,700,690
468 PP2400470697 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT 3,383,500,800 67,670,010
469 PP2400470698 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IL-6 156,643,200 3,132,860
470 PP2400470699 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6 29,370,624 587,410
471 PP2400470700 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP 2,608,956,000 52,179,120
472 PP2400470701 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP 6,615,000 132,300
473 PP2400470702 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP 38,357,952 767,150
474 PP2400470703 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinT 1,829,520,000 36,590,400
475 PP2400470704 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT 6,615,000 132,300
476 PP2400470705 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 422,937,600 8,458,750
477 PP2400470706 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 7,342,656 146,850
478 PP2400470707 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 254,423,400 5,088,460
479 PP2400470708 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 8,811,192 176,220
480 PP2400470709 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 531,976,200 10,639,520
481 PP2400470710 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 8,811,192 176,220
482 PP2400470711 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 161,905,800 3,238,110
483 PP2400470712 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 8,811,192 176,220
484 PP2400470713 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 508,846,800 10,176,930
485 PP2400470714 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 11,065,872 221,310
486 PP2400470715 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 403,847,400 8,076,940
487 PP2400470716 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 7,342,656 146,850
488 PP2400470717 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 458,917,500 9,178,350
489 PP2400470718 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 11,013,984 220,270
490 PP2400470719 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE 418,533,900 8,370,670
491 PP2400470720 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE 11,013,984 220,270
492 PP2400470721 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 17,640,000 352,800
493 PP2400470722 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 6,174,000 123,480
494 PP2400470723 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 26,460,000 529,200
495 PP2400470724 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư 67,307,700 1,346,150
496 PP2400470725 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu 97,020,000 1,940,400
497 PP2400470726 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol 214,110,000 4,282,200
498 PP2400470727 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol 8,811,192 176,220
499 PP2400470728 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Vitamin D 16,153,848 323,070
500 PP2400470729 - Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch 369,840,000 7,396,800
501 PP2400470730 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu cho các xét nghiệm miễn dịch 215,864,000 4,317,280
502 PP2400470731 - Cóng đo và đầu côn phản ứng cho các xét nghiệm miễn dịch 290,666,880 5,813,330
503 PP2400470732 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE 29,370,600 587,410
504 PP2400470733 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE 6,363,632 127,270
505 PP2400470734 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 964,404,000 19,288,080
506 PP2400470735 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 474,922,400 9,498,440
507 PP2400470736 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 13,508,550 270,170
508 PP2400470737 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng B12 37,670,000 753,400
509 PP2400470738 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng B12 10,360,008 207,200
510 PP2400470739 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total β-hCG 83,069,000 1,661,380
511 PP2400470740 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total β-hCG 7,532,622 150,650
512 PP2400470741 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol 5,021,748 100,430
513 PP2400470742 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 121,620,000 2,432,400
514 PP2400470743 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 10,594,920 211,890
515 PP2400470744 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate 45,330,000 906,600
516 PP2400470745 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate 5,180,400 103,600
517 PP2400470746 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Folate 3,445,956 68,910
518 PP2400470747 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxinetự do 12,996,000 259,920
519 PP2400470748 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 15,065,280 301,300
520 PP2400470749 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II 9,851,544 197,030
521 PP2400470750 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II 11,746,200 234,920
522 PP2400470751 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II 274,488,000 5,489,760
523 PP2400470752 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-CCP 4,813,992 96,270
524 PP2400470753 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP 25,044,096 500,880
525 PP2400470754 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-CCP 179,529,600 3,590,590
526 PP2400470755 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC 5,000,004 100,000
527 PP2400470756 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC 4,356,000 87,120
528 PP2400470757 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC 46,528,000 930,560
529 PP2400470758 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus 9,055,242 181,100
530 PP2400470759 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus 348,044,400 6,960,880
531 PP2400470760 - Dung dịch tách chiết mẫu xét nghiệm định lượng Tacrolimus 855,050 17,100
532 PP2400470761 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch 26,364,000 527,280
533 PP2400470762 - Dung dịch tiền xúc tác cho xét nghiệm miễn dịch 63,180,000 1,263,600
534 PP2400470763 - Dung dịch rửa hệ thống cho xét nghiệm miễn dịch 96,096,000 1,921,920
535 PP2400470764 - Dung dịch rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch 33,081,222 661,620
536 PP2400470765 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total T3 622,529,400 12,450,580
537 PP2400470766 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3 17,337,024 346,740
538 PP2400470767 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine 10,371,150 207,420
539 PP2400470768 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine 280,000,000 5,600,000
540 PP2400470769 - Dung dịch tách mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine 794,178 15,880
541 PP2400470770 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Pepsinogen I 12,932,352 258,640
542 PP2400470771 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen I 58,962,000 1,179,240
543 PP2400470772 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen II 58,362,000 1,167,240
544 PP2400470773 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 1,104,264,000 22,085,280
545 PP2400470774 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP 10,594,584 211,890
546 PP2400470775 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ProGRP 13,783,824 275,670
547 PP2400470776 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP 70,134,900 1,402,690
548 PP2400470777 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu 10,912,896 218,250
549 PP2400470778 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu 14,197,968 283,950
550 PP2400470779 - Thuốc thử xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu 835,170,000 16,703,400
551 PP2400470780 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I trong huyết thanh và huyết tương 9,320,016 186,400
552 PP2400470781 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương 9,320,016 186,400
553 PP2400470782 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương 12,120,048 242,400
554 PP2400470783 - Cốc phản ứng xét nghiệm miễn dịch tự động 226,560,000 4,531,200
555 PP2400470784 - Nắp thay thế thuốc thử hỗ trợ hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động 1,320,500 26,410
556 PP2400470785 - Ống tiền xử lý cho xét nghiệm định lượng thuốc chống thải ghép 724,800 14,490
557 PP2400470786 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thuốc chống thải ghép 73,571,040 1,471,420
558 PP2400470787 - Que thử sinh hóa nước tiểu 13 thông số trên máy phân tích nước tiểu tự động 193,000,000 3,860,000
559 PP2400470788 - Chất hiệu chuẩn máy tổng phân tích nước tiểu tự động 4,636,800 92,730
560 PP2400470789 - Dung dịch rửa hệ thống trên máy phân tích nước tiểu tự động 316,160 6,320
561 PP2400470790 - Hóa chất kiểm tra chất lượng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Mức 1) 39,600,000 792,000
562 PP2400470791 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máy xét nghiệm nước tiểu (Mức 2) 39,600,000 792,000
563 PP2400470792 - Cóng phân tích cho máy xét nghiệm cặn lắng nước tiểu tự động 449,820,000 8,996,400
564 PP2400470793 - Ống đựng mẫu nước tiểu trên máy phân tích nước tiểu tự động 144,000,000 2,880,000
565 PP2400470794 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 18,356,700 367,130
566 PP2400470795 - Hóa chất nội kiểm dùng cho máy phân tích điện giải mức bất thường 26,565,000 531,300
567 PP2400470796 - Vật liệu ngoại kiểm sinh hóa 14,560,000 291,200
568 PP2400470797 - Vật liệu ngoại kiểm miễn dịch 24,838,000 496,760
569 PP2400470798 - Vật liệu ngoại kiểm HbA1c 13,310,000 266,200
570 PP2400470799 - Vật liệu ngoại kiểm nước tiểu 16,729,992 334,590
571 PP2400470800 - Vật liệu ngoại kiểm khí máu 14,695,992 293,910
572 PP2400470801 - Vật liệu ngoại kiểm tim mạch 18,756,000 375,120
573 PP2400470802 - Vật liệu ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 13,300,008 266,000
574 PP2400470803 - Vật liệu ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt I 24,391,992 487,830
575 PP2400470804 - Vật liệu ngoại kiểm dịch não tủy 24,838,000 496,760
576 PP2400470805 - Vật liệu ngoại kiểm định lượng sinh hóa nước tiểu 22,992,000 459,840
577 PP2400470806 - Vật liệu ngoại kiểm Cyfra 21-1 18,990,000 379,800
578 PP2400470807 - Vật liệu ngoại kiểm Anti TSH Receptor 18,990,000 379,800
579 PP2400470808 - Vật liệu Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng 16,000,000 320,000
580 PP2400470809 - Vật liệu ngoại kiểm Cytokines 18,000,000 360,000
Cassette nhựa lưu trữ bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400470230
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Formol
Mã phần lô PP2400470231
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy lọc thấm tròn
Mã phần lô PP2400470232
Giá từng phần lô 1,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lamen 22 x 22mm
Mã phần lô PP2400470233
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao cắt mô, bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400470234
Giá từng phần lô 41,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng lam xét nghiệm
Mã phần lô PP2400470235
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Na2HPO4
Mã phần lô PP2400470236
Giá từng phần lô 1,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NaH2PO4
Mã phần lô PP2400470237
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp Paraphin
Mã phần lô PP2400470238
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xylen
Mã phần lô PP2400470239
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Hematoxylin
Mã phần lô PP2400470240
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn Tuyệt đối
Mã phần lô PP2400470241
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Nitric
Mã phần lô PP2400470242
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Clohydric 1N
Mã phần lô PP2400470243
Giá từng phần lô 88,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Acetic
Mã phần lô PP2400470244
Giá từng phần lô 156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Amoniac
Mã phần lô PP2400470245
Giá từng phần lô 69,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất
Mã phần lô PP2400470246
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Eo sin bột
Mã phần lô PP2400470247
Giá từng phần lô 1,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
EA 50
Mã phần lô PP2400470248
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Orang G-6
Mã phần lô PP2400470249
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất thay thế Xylen (Sub-X)
Mã phần lô PP2400470250
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo dán lamen (Clearium)
Mã phần lô PP2400470251
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa phản ứng ≥ 0,3 ml dùng trên máy tự động
Mã phần lô PP2400470252
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất tách chiết DNA cho xét nghiệm EGFR
Mã phần lô PP2400470253
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính đột biến EGFR
Mã phần lô PP2400470254
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao kèm tách chiết tự động
Mã phần lô PP2400470255
Giá từng phần lô 622,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,448,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kiểu gene HPV
Mã phần lô PP2400470256
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit tách chiết tự động DNA virus HPV
Mã phần lô PP2400470257
Giá từng phần lô 63,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định lượng HCV bằng kỹ thuật RT-PCR
Mã phần lô PP2400470258
Giá từng phần lô 152,459,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,049,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA
Mã phần lô PP2400470259
Giá từng phần lô 50,803,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa xử lý mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2400470260
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2400470261
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa chất thải sử dụng cho máy xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2400470262
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV
Mã phần lô PP2400470263
Giá từng phần lô 102,980,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus
Mã phần lô PP2400470264
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
Mã phần lô PP2400470265
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2400470266
Giá từng phần lô 86,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,735,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải mẫu
Mã phần lô PP2400470267
Giá từng phần lô 493,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,878,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạt thủy tinh từ tính hỗ trợ tách chiết mẫu
Mã phần lô PP2400470268
Giá từng phần lô 100,329,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,006,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400470269
Giá từng phần lô 65,091,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 ul dùng trên máy xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2400470270
Giá từng phần lô 50,273,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 ul dùng trên máy xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2400470271
Giá từng phần lô 10,494,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm IVD định lượng Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2400470272
Giá từng phần lô 28,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm IVD định tính Herpes Virus
Mã phần lô PP2400470273
Giá từng phần lô 14,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộxét nghiệm IVD định lượng BK virus
Mã phần lô PP2400470274
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BộIVD kiểm soát xét nghiệm định lượng BKV
Mã phần lô PP2400470275
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus
Mã phần lô PP2400470276
Giá từng phần lô 26,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộxét nghiệm IVD chỉđịnh cho quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA virus trên hệ thống máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2400470277
Giá từng phần lô 63,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit định tính và phân biệt các gen kháng thuốc nhóm VIM, IMP, NDM ở vi khuẩn
Mã phần lô PP2400470278
Giá từng phần lô 48,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit định tính gen KPC và OXA ở họ vi khuẩn
Mã phần lô PP2400470279
Giá từng phần lô 40,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit tách chiết tự động DNA bộ gen vi khuẩn
Mã phần lô PP2400470280
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu tự động
Mã phần lô PP2400470281
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2400470282
Giá từng phần lô 3,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2400470283
Giá từng phần lô 1,277,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,552,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400470284
Giá từng phần lô 393,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,862,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh nấm
Mã phần lô PP2400470285
Giá từng phần lô 104,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,096,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2400470286
Giá từng phần lô 104,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,096,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu
Mã phần lô PP2400470287
Giá từng phần lô 13,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm khó mọc
Mã phần lô PP2400470288
Giá từng phần lô 294,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,896,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm định hướng vi sinh vật
Mã phần lô PP2400470289
Giá từng phần lô 52,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc cố định màu vi khuẩn khi nhuộm gram
Mã phần lô PP2400470290
Giá từng phần lô 57,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm gram vi khuẩn màu đỏ
Mã phần lô PP2400470291
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2400470292
Giá từng phần lô 984,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400470293
Giá từng phần lô 298,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,972,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Mã phần lô PP2400470294
Giá từng phần lô 577,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu cừu
Mã phần lô PP2400470295
Giá từng phần lô 95,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ cấy mẫu
Mã phần lô PP2400470296
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh
Mã phần lô PP2400470297
Giá từng phần lô 60,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường để nuôi cấy cả vi sinh vật hiếu khí và kỵ khí trong việc thực hiện các thử nghiệm vô trùng.
Mã phần lô PP2400470298
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường chọn lọc phân biệt Coliforms và vi khuẩn không lên men lactose đồng thời ức chế vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400470299
Giá từng phần lô 63,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy nấm
Mã phần lô PP2400470300
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Petri vô trùng
Mã phần lô PP2400470301
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính giun đầu gai kỹ thuật ELISA
Mã phần lô PP2400470302
Giá từng phần lô 23,950,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính giun lươn kỹ thuật ELISA
Mã phần lô PP2400470303
Giá từng phần lô 59,875,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính sán dãi heo kỹ thuật ELISA
Mã phần lô PP2400470304
Giá từng phần lô 8,668,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính giun đũa chó/mèo kỹ thuật ELISA
Mã phần lô PP2400470305
Giá từng phần lô 103,749,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính amip kỹ thuật ELISA
Mã phần lô PP2400470306
Giá từng phần lô 52,012,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính sán lá gan lớn kỹ thuật ELISA
Mã phần lô PP2400470307
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể tự miễn IgG kháng dsDNA
Mã phần lô PP2400470308
Giá từng phần lô 73,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm rửa Saline
Mã phần lô PP2400470309
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400470310
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm xét nghiệm nhuộm soi tự động
Mã phần lô PP2400470311
Giá từng phần lô 124,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường canh thang
Mã phần lô PP2400470312
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thạch thường
Mã phần lô PP2400470313
Giá từng phần lô 1,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy sinh màu để định danh và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu
Mã phần lô PP2400470314
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test xét nghiệm nhanh Galactomannan
Mã phần lô PP2400470315
Giá từng phần lô 78,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test xét nghiệm ANA test
Mã phần lô PP2400470316
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test xét nghiệm 23 kháng thể kháng nhân
Mã phần lô PP2400470317
Giá từng phần lô 835,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,704,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2400470318
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất điện di mao quản HbA1c
Mã phần lô PP2400470319
Giá từng phần lô 221,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa điện di mao quản
Mã phần lô PP2400470320
Giá từng phần lô 17,025,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chứng điện di mao quản HbA1c
Mã phần lô PP2400470321
Giá từng phần lô 40,507,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c
Mã phần lô PP2400470322
Giá từng phần lô 12,281,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống chiết QC
Mã phần lô PP2400470323
Giá từng phần lô 3,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400470324
Giá từng phần lô 7,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc thuốc thử phản ứng
Mã phần lô PP2400470325
Giá từng phần lô 21,059,892
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất điện di mao quản Protein
Mã phần lô PP2400470326
Giá từng phần lô 283,445,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,668,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chứng cho xét nghiệm điện di định danh miễn dịch
Mã phần lô PP2400470327
Giá từng phần lô 5,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất điện di mao quản định danh miễn dịch
Mã phần lô PP2400470328
Giá từng phần lô 73,954,755
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất điện di mao quản Hb
Mã phần lô PP2400470329
Giá từng phần lô 160,322,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn
Mã phần lô PP2400470330
Giá từng phần lô 6,102,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường
Mã phần lô PP2400470331
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý
Mã phần lô PP2400470332
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường
Mã phần lô PP2400470333
Giá từng phần lô 6,839,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma
Mã phần lô PP2400470334
Giá từng phần lô 18,470,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AlbuminBCG
Mã phần lô PP2400470335
Giá từng phần lô 7,642,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase
Mã phần lô PP2400470336
Giá từng phần lô 180,616,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia
Mã phần lô PP2400470337
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng Ammonia
Mã phần lô PP2400470338
Giá từng phần lô 17,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400470339
Giá từng phần lô 26,152,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AspartateAminotransferase
Mã phần lô PP2400470340
Giá từng phần lô 180,616,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400470341
Giá từng phần lô 24,213,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium
Mã phần lô PP2400470342
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400470343
Giá từng phần lô 73,494,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400470344
Giá từng phần lô 67,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2400470345
Giá từng phần lô 12,578,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2400470346
Giá từng phần lô 5,430,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2400470347
Giá từng phần lô 7,065,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GlutamylTransferase
Mã phần lô PP2400470348
Giá từng phần lô 31,789,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400470349
Giá từng phần lô 132,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,648,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt
Mã phần lô PP2400470350
Giá từng phần lô 25,601,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactic Acid
Mã phần lô PP2400470351
Giá từng phần lô 125,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,508,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng trực tiếp LDL
Mã phần lô PP2400470352
Giá từng phần lô 510,011,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium
Mã phần lô PP2400470353
Giá từng phần lô 9,339,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2400470354
Giá từng phần lô 47,740,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2400470355
Giá từng phần lô 9,189,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400470356
Giá từng phần lô 4,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2400470357
Giá từng phần lô 154,380,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao
Mã phần lô PP2400470358
Giá từng phần lô 262,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,252,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2400470359
Giá từng phần lô 23,030,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu hoặc dịch não tủy
Mã phần lô PP2400470360
Giá từng phần lô 13,965,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400470361
Giá từng phần lô 21,621,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch acid để rửa kim hút
Mã phần lô PP2400470362
Giá từng phần lô 20,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400470363
Giá từng phần lô 60,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400470364
Giá từng phần lô 104,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch dùng để bảo dưỡng, kiểm tra và rửa hệ thống sinh hóa để giảm nhiễm chéo
Mã phần lô PP2400470365
Giá từng phần lô 24,259,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm tra kết hợp tính năng rửa hệ thống sinh hóa tự động để giảm nhiễm chéo
Mã phần lô PP2400470366
Giá từng phần lô 91,236,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin
Mã phần lô PP2400470367
Giá từng phần lô 14,270,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bảo dưỡng hệ thống hệ thống sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400470368
Giá từng phần lô 14,773,644
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin,Calcium,Cholesterol, Creatinine, Glucose, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Triglyceride, Urea Nitrogenvà Uric Acid
Mã phần lô PP2400470369
Giá từng phần lô 10,393,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Bilirubin
Mã phần lô PP2400470370
Giá từng phần lô 7,200,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Urine/CSF Protein
Mã phần lô PP2400470371
Giá từng phần lô 2,646,465
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Apo A1, Apo B, Direct LDL và Ultra HDL
Mã phần lô PP2400470372
Giá từng phần lô 20,749,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400470373
Giá từng phần lô 24,321,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Amikacin, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2400470374
Giá từng phần lô 25,918,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng transferrin trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2400470375
Giá từng phần lô 6,891,885
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase
Mã phần lô PP2400470376
Giá từng phần lô 7,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 3
Mã phần lô PP2400470377
Giá từng phần lô 9,250,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 4
Mã phần lô PP2400470378
Giá từng phần lô 8,912,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Albuminniệu vi thể (microalbumin)
Mã phần lô PP2400470379
Giá từng phần lô 9,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng lipase
Mã phần lô PP2400470380
Giá từng phần lô 19,122,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm lipase
Mã phần lô PP2400470381
Giá từng phần lô 1,445,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 12 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2400470382
Giá từng phần lô 4,976,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng urea nitrogen
Mã phần lô PP2400470383
Giá từng phần lô 112,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,251,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400470384
Giá từng phần lô 36,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400470385
Giá từng phần lô 5,139,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 1
Mã phần lô PP2400470386
Giá từng phần lô 6,247,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 2
Mã phần lô PP2400470387
Giá từng phần lô 6,247,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa, mức độ 3
Mã phần lô PP2400470388
Giá từng phần lô 6,247,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate
Mã phần lô PP2400470389
Giá từng phần lô 1,791,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 1
Mã phần lô PP2400470390
Giá từng phần lô 2,865,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 2
Mã phần lô PP2400470391
Giá từng phần lô 2,865,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng khí máu cho mẫu có lactate mức 3
Mã phần lô PP2400470392
Giá từng phần lô 2,865,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch vệ sinh hệ thống xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400470393
Giá từng phần lô 324,843,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,496,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 1
Mã phần lô PP2400470394
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 2
Mã phần lô PP2400470395
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 3
Mã phần lô PP2400470396
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống
Mã phần lô PP2400470397
Giá từng phần lô 423,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cột sắc kí xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400470398
Giá từng phần lô 157,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,142,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400470399
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400470400
Giá từng phần lô 12,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400470401
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400470402
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH
Mã phần lô PP2400470403
Giá từng phần lô 33,546,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400470404
Giá từng phần lô 129,729,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,594,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca
Mã phần lô PP2400470405
Giá từng phần lô 828,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,565,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH
Mã phần lô PP2400470406
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Mã phần lô PP2400470407
Giá từng phần lô 839,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,796,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400470408
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400470409
Giá từng phần lô 99,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400470410
Giá từng phần lô 475,629
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400470411
Giá từng phần lô 1,454,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400470412
Giá từng phần lô 44,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400470413
Giá từng phần lô 45,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400470414
Giá từng phần lô 10,140,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
Mã phần lô PP2400470415
Giá từng phần lô 5,634,468
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400470416
Giá từng phần lô 18,816,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK (Creatinekinase)
Mã phần lô PP2400470417
Giá từng phần lô 1,031,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2400470418
Giá từng phần lô 1,884,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400470419
Giá từng phần lô 574,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400470420
Giá từng phần lô 430,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400470421
Giá từng phần lô 430,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2400470422
Giá từng phần lô 2,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng creatinin trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
Mã phần lô PP2400470423
Giá từng phần lô 37,013,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400470424
Giá từng phần lô 30,535,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose trong huyết thanh, huyết tương, nước tiểu, mẫu tán huyết và dịch não tủy người
Mã phần lô PP2400470425
Giá từng phần lô 61,770,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400470426
Giá từng phần lô 301,168,894
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,023,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu người
Mã phần lô PP2400470427
Giá từng phần lô 3,165,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400470428
Giá từng phần lô 1,596,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400470429
Giá từng phần lô 57,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2400470430
Giá từng phần lô 7,106,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2400470431
Giá từng phần lô 8,551,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2400470432
Giá từng phần lô 9,584,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2400470433
Giá từng phần lô 103,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tham chiếu tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2400470434
Giá từng phần lô 20,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat trong huyết tương và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400470435
Giá từng phần lô 25,708,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400470436
Giá từng phần lô 1,272,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400470437
Giá từng phần lô 547,624,627
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,952,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin có trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400470438
Giá từng phần lô 25,268,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin có trong nước tiểu và dịch não tủy.
Mã phần lô PP2400470439
Giá từng phần lô 45,142,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400470440
Giá từng phần lô 3,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2400470441
Giá từng phần lô 553,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400470442
Giá từng phần lô 7,613,865
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400470443
Giá từng phần lô 54,149,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure
Mã phần lô PP2400470444
Giá từng phần lô 109,972,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400470445
Giá từng phần lô 33,163,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400470446
Giá từng phần lô 4,409,622
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2400470447
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ADA
Mã phần lô PP2400470448
Giá từng phần lô 57,012,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ADA
Mã phần lô PP2400470449
Giá từng phần lô 11,415,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ADA
Mã phần lô PP2400470450
Giá từng phần lô 3,385,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2400470451
Giá từng phần lô 19,267,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase
Mã phần lô PP2400470452
Giá từng phần lô 40,842,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2400470453
Giá từng phần lô 21,857,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng prealbumin
Mã phần lô PP2400470454
Giá từng phần lô 3,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng protein
Mã phần lô PP2400470455
Giá từng phần lô 4,757,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2400470456
Giá từng phần lô 61,292,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2
Mã phần lô PP2400470457
Giá từng phần lô 623,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2
Mã phần lô PP2400470458
Giá từng phần lô 1,433,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng amoniac,ethanol, CO2
Mã phần lô PP2400470459
Giá từng phần lô 1,433,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400470460
Giá từng phần lô 154,791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,095,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400470461
Giá từng phần lô 201,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,035,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400470462
Giá từng phần lô 21,421,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400470463
Giá từng phần lô 78,057,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,561,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2400470464
Giá từng phần lô 131,392,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400470465
Giá từng phần lô 285,881,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,717,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400470466
Giá từng phần lô 3,327,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400470467
Giá từng phần lô 3,327,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2400470468
Giá từng phần lô 3,327,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm )
Mã phần lô PP2400470469
Giá từng phần lô 354,678,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,093,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng C3
Mã phần lô PP2400470470
Giá từng phần lô 939,670,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,793,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng C4
Mã phần lô PP2400470471
Giá từng phần lô 939,670,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,793,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2400470472
Giá từng phần lô 1,725,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,513,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2400470473
Giá từng phần lô 2,231,913,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,638,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy
Mã phần lô PP2400470474
Giá từng phần lô 415,951,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,319,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400470475
Giá từng phần lô 466,546,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,330,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu dùng cho máy tự động
Mã phần lô PP2400470476
Giá từng phần lô 614,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,287,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu
Mã phần lô PP2400470477
Giá từng phần lô 1,367,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu dùng cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2400470478
Giá từng phần lô 14,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng nước tiểu
Mã phần lô PP2400470479
Giá từng phần lô 1,111,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa
Mã phần lô PP2400470480
Giá từng phần lô 6,097,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng mỡ máu
Mã phần lô PP2400470481
Giá từng phần lô 4,648,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng creatine kinase MB
Mã phần lô PP2400470482
Giá từng phần lô 3,048,948
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2
Mã phần lô PP2400470483
Giá từng phần lô 7,881,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 mức bất thường
Mã phần lô PP2400470484
Giá từng phần lô 12,195,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NH3/ETH/CO2 mức bình thường
Mã phần lô PP2400470485
Giá từng phần lô 12,195,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, protein
Mã phần lô PP2400470486
Giá từng phần lô 8,209,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein, Albuminmức thường
Mã phần lô PP2400470487
Giá từng phần lô 22,608,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Protein, Albuminmức bệnh
Mã phần lô PP2400470488
Giá từng phần lô 22,608,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm định lượng protein đặc biệt
Mã phần lô PP2400470489
Giá từng phần lô 5,482,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2400470490
Giá từng phần lô 16,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cystatin
Mã phần lô PP2400470491
Giá từng phần lô 29,370,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Cystatin
Mã phần lô PP2400470492
Giá từng phần lô 83,333,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride
Mã phần lô PP2400470493
Giá từng phần lô 38,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride
Mã phần lô PP2400470494
Giá từng phần lô 90,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,817,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride mức cao
Mã phần lô PP2400470495
Giá từng phần lô 979,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng natri, kali, chloride mức thấp
Mã phần lô PP2400470496
Giá từng phần lô 979,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400470497
Giá từng phần lô 19,741,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2400470498
Giá từng phần lô 16,599,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa điện cực cho máy xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400470499
Giá từng phần lô 4,891,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng đựng mẫu bệnh phẩm cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400470500
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prealbumin, Ceruloplasmin
Mã phần lô PP2400470501
Giá từng phần lô 10,681,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng β2 microglobulin
Mã phần lô PP2400470502
Giá từng phần lô 5,475,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức thấp
Mã phần lô PP2400470503
Giá từng phần lô 979,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức bình thường
Mã phần lô PP2400470504
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400470505
Giá từng phần lô 4,520,252
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đèn halogen hỗ trợ hệ thống xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400470506
Giá từng phần lô 87,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Bicarbonat
Mã phần lô PP2400470507
Giá từng phần lô 16,771,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm LIH
Mã phần lô PP2400470508
Giá từng phần lô 7,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400470509
Giá từng phần lô 47,933,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Lactate
Mã phần lô PP2400470510
Giá từng phần lô 736,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2400470511
Giá từng phần lô 33,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2400470512
Giá từng phần lô 204,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,082,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
Mã phần lô PP2400470513
Giá từng phần lô 182,313,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,646,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
Mã phần lô PP2400470514
Giá từng phần lô 182,313,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,646,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin
Mã phần lô PP2400470515
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Transferrin
Mã phần lô PP2400470516
Giá từng phần lô 10,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Haptoglobin
Mã phần lô PP2400470517
Giá từng phần lô 30,489,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400470518
Giá từng phần lô 24,381,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400470519
Giá từng phần lô 24,381,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Albumin(microalbumin)
Mã phần lô PP2400470520
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử bổ trợ cho xét nghiệm Albumindịch não tủy và nước tiểu
Mã phần lô PP2400470521
Giá từng phần lô 3,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A
Mã phần lô PP2400470522
Giá từng phần lô 653,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,078,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A
Mã phần lô PP2400470523
Giá từng phần lô 12,788,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lipoprotein A
Mã phần lô PP2400470524
Giá từng phần lô 26,419,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm STFR
Mã phần lô PP2400470525
Giá từng phần lô 58,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm STFR
Mã phần lô PP2400470526
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm STFR
Mã phần lô PP2400470527
Giá từng phần lô 29,413,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400470528
Giá từng phần lô 16,007,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400470529
Giá từng phần lô 3,052,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1C bằng phương pháp miễn dịch
Mã phần lô PP2400470530
Giá từng phần lô 9,604,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400470531
Giá từng phần lô 4,946,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2400470532
Giá từng phần lô 9,399,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2400470533
Giá từng phần lô 40,829,796
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm Clorid
Mã phần lô PP2400470534
Giá từng phần lô 84,027,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm Kali
Mã phần lô PP2400470535
Giá từng phần lô 84,936,972
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm Natri
Mã phần lô PP2400470536
Giá từng phần lô 88,811,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bảo dưỡng điện cực ISE trên máy phân tích sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400470537
Giá từng phần lô 11,043,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch vệ sinh dòng chảy xét nghiệm điện giải (Na,K,Cl)
Mã phần lô PP2400470538
Giá từng phần lô 1,245,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa bazơ
Mã phần lô PP2400470539
Giá từng phần lô 49,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa acid
Mã phần lô PP2400470540
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400470541
Giá từng phần lô 6,689,628
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với hóa chất xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2400470542
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2400470543
Giá từng phần lô 307,881,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,157,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm Định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2400470544
Giá từng phần lô 19,762,308
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400470545
Giá từng phần lô 150,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,012,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta HCG toàn phần
Mã phần lô PP2400470546
Giá từng phần lô 109,039,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm Định lượng PTH
Mã phần lô PP2400470547
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng T3 tự do
Mã phần lô PP2400470548
Giá từng phần lô 32,307,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng T3 tự do
Mã phần lô PP2400470549
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcitonin
Mã phần lô PP2400470550
Giá từng phần lô 47,586,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Calcitonin
Mã phần lô PP2400470551
Giá từng phần lô 23,129,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2400470552
Giá từng phần lô 154,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2400470553
Giá từng phần lô 17,403,534
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chứng cho xét nghiệm định lương Everolimus
Mã phần lô PP2400470554
Giá từng phần lô 13,919,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400470555
Giá từng phần lô 138,441,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,768,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2400470556
Giá từng phần lô 292,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,854,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2400470557
Giá từng phần lô 8,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
Mã phần lô PP2400470558
Giá từng phần lô 39,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400470559
Giá từng phần lô 31,813,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2400470560
Giá từng phần lô 52,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400470561
Giá từng phần lô 12,847,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400470562
Giá từng phần lô 9,502,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400470563
Giá từng phần lô 22,276,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,530
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400470564
Giá từng phần lô 22,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci)
Mã phần lô PP2400470565
Giá từng phần lô 18,981,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
Mã phần lô PP2400470566
Giá từng phần lô 31,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesium)
Mã phần lô PP2400470567
Giá từng phần lô 3,207,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2400470568
Giá từng phần lô 2,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CK
Mã phần lô PP2400470569
Giá từng phần lô 37,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm amylase
Mã phần lô PP2400470570
Giá từng phần lô 42,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2400470571
Giá từng phần lô 6,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2400470572
Giá từng phần lô 31,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400470573
Giá từng phần lô 90,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400470574
Giá từng phần lô 163,624,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,272,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400470575
Giá từng phần lô 170,738,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,414,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm IgG
Mã phần lô PP2400470576
Giá từng phần lô 19,058,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm C3
Mã phần lô PP2400470577
Giá từng phần lô 29,346,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm C4
Mã phần lô PP2400470578
Giá từng phần lô 29,346,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein cho mẫu nước tiểu và dịch não tủy người
Mã phần lô PP2400470579
Giá từng phần lô 28,915,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Amoniac
Mã phần lô PP2400470580
Giá từng phần lô 45,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2400470581
Giá từng phần lô 256,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,139,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C)
Mã phần lô PP2400470582
Giá từng phần lô 116,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2400470583
Giá từng phần lô 65,971,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tham chiếu được dùng để định lượng natri, kali và chloride
Mã phần lô PP2400470584
Giá từng phần lô 20,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400470585
Giá từng phần lô 2,624,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa
Mã phần lô PP2400470586
Giá từng phần lô 44,247,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2400470587
Giá từng phần lô 28,360,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử
Mã phần lô PP2400470588
Giá từng phần lô 2,624,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400470589
Giá từng phần lô 29,040,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400470590
Giá từng phần lô 154,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,092,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400470591
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2400470592
Giá từng phần lô 115,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400470593
Giá từng phần lô 449,371,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,987,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần
Mã phần lô PP2400470594
Giá từng phần lô 678,459,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,569,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400470595
Giá từng phần lô 6,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng TSH
Mã phần lô PP2400470596
Giá từng phần lô 1,114,612,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,292,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C- Peptide
Mã phần lô PP2400470597
Giá từng phần lô 44,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2400470598
Giá từng phần lô 13,216,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2400470599
Giá từng phần lô 29,370,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2400470600
Giá từng phần lô 32,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2400470601
Giá từng phần lô 115,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ lấy mẫu dùng cho xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400470602
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ thấp
Mã phần lô PP2400470603
Giá từng phần lô 17,919,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,390
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2400470604
Giá từng phần lô 17,919,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,390
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số xét nghiệm mỡ máu nồng độ cao
Mã phần lô PP2400470605
Giá từng phần lô 17,919,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,390
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp
Mã phần lô PP2400470606
Giá từng phần lô 91,260,108
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2400470607
Giá từng phần lô 91,260,108
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao
Mã phần lô PP2400470608
Giá từng phần lô 91,260,108
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ thấp
Mã phần lô PP2400470609
Giá từng phần lô 75,200,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2400470610
Giá từng phần lô 75,200,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ cao
Mã phần lô PP2400470611
Giá từng phần lô 75,200,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường
Mã phần lô PP2400470612
Giá từng phần lô 28,020,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường
Mã phần lô PP2400470613
Giá từng phần lô 28,020,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2400470614
Giá từng phần lô 53,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2400470615
Giá từng phần lô 53,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm định lượng CK Total, CK-MB (Mass), CK-MB, CK-NAC, Myoglobin, TroponinT, CK-MB (Activity), Homocysteine, TroponinI, Hs TroponinT
Mã phần lô PP2400470616
Giá từng phần lô 38,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c và Total Haemoglobin 2 mức
Mã phần lô PP2400470617
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400470618
Giá từng phần lô 75,384,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2400470619
Giá từng phần lô 64,615,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400470620
Giá từng phần lô 79,153,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg
Mã phần lô PP2400470621
Giá từng phần lô 19,034,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg
Mã phần lô PP2400470622
Giá từng phần lô 10,769,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2400470623
Giá từng phần lô 16,153,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR
Mã phần lô PP2400470624
Giá từng phần lô 82,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2400470625
Giá từng phần lô 39,160,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng proBNP
Mã phần lô PP2400470626
Giá từng phần lô 51,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP
Mã phần lô PP2400470627
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinT
Mã phần lô PP2400470628
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT
Mã phần lô PP2400470629
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng TroponinT
Mã phần lô PP2400470630
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400470631
Giá từng phần lô 23,129,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400470632
Giá từng phần lô 23,129,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400470633
Giá từng phần lô 23,129,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2400470634
Giá từng phần lô 23,129,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400470635
Giá từng phần lô 13,216,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400470636
Giá từng phần lô 18,356,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2400470637
Giá từng phần lô 15,419,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,390
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2400470638
Giá từng phần lô 36,713,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2400470639
Giá từng phần lô 7,342,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400470640
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400470641
Giá từng phần lô 37,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400470642
Giá từng phần lô 19,581,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ung thư phổi
Mã phần lô PP2400470643
Giá từng phần lô 11,533,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2400470644
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2400470645
Giá từng phần lô 2,976,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,530
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2400470646
Giá từng phần lô 10,914,756
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,290
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400470647
Giá từng phần lô 7,342,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2400470648
Giá từng phần lô 8,811,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2400470649
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2400470650
Giá từng phần lô 15,297,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2400470651
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2400470652
Giá từng phần lô 13,216,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH
Mã phần lô PP2400470653
Giá từng phần lô 38,549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hGH
Mã phần lô PP2400470654
Giá từng phần lô 12,237,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2400470655
Giá từng phần lô 15,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2400470656
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2400470657
Giá từng phần lô 15,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2400470658
Giá từng phần lô 4,851,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400470659
Giá từng phần lô 19,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400470660
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400470661
Giá từng phần lô 11,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400470662
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2400470663
Giá từng phần lô 23,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2400470664
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400470665
Giá từng phần lô 27,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400470666
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β
Mã phần lô PP2400470667
Giá từng phần lô 6,118,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2400470668
Giá từng phần lô 11,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2400470669
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2400470670
Giá từng phần lô 85,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2400470671
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2400470672
Giá từng phần lô 29,370,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2400470673
Giá từng phần lô 9,790,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2400470674
Giá từng phần lô 29,492,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2400470675
Giá từng phần lô 4,249,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tiền xử lý mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus
Mã phần lô PP2400470676
Giá từng phần lô 5,799,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cyclosporine và tacrolimus
Mã phần lô PP2400470677
Giá từng phần lô 5,799,735
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400470678
Giá từng phần lô 3,426,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,530
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400470679
Giá từng phần lô 557,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,142,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400470680
Giá từng phần lô 96,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,929,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa loại bỏ các chất có khả năng gây nhiễu
Mã phần lô PP2400470681
Giá từng phần lô 76,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400470682
Giá từng phần lô 3,299,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc và đầu côn phản ứng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400470683
Giá từng phần lô 155,018,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400470684
Giá từng phần lô 7,530,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2400470685
Giá từng phần lô 9,790,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400470686
Giá từng phần lô 1,114,612,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,292,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400470687
Giá từng phần lô 7,342,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TG
Mã phần lô PP2400470688
Giá từng phần lô 591,026,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,820,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TG
Mã phần lô PP2400470689
Giá từng phần lô 7,692,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TG
Mã phần lô PP2400470690
Giá từng phần lô 334,380,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,687,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TG
Mã phần lô PP2400470691
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2400470692
Giá từng phần lô 58,153,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,163,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2400470693
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR
Mã phần lô PP2400470694
Giá từng phần lô 297,675,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR
Mã phần lô PP2400470695
Giá từng phần lô 18,356,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AntiTSHR, AntiTPO và AntiTg
Mã phần lô PP2400470696
Giá từng phần lô 185,034,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2400470697
Giá từng phần lô 3,383,500,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,670,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IL-6
Mã phần lô PP2400470698
Giá từng phần lô 156,643,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IL-6
Mã phần lô PP2400470699
Giá từng phần lô 29,370,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Mã phần lô PP2400470700
Giá từng phần lô 2,608,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,179,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Mã phần lô PP2400470701
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Mã phần lô PP2400470702
Giá từng phần lô 38,357,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinT
Mã phần lô PP2400470703
Giá từng phần lô 1,829,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,590,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinT
Mã phần lô PP2400470704
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400470705
Giá từng phần lô 422,937,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,458,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400470706
Giá từng phần lô 7,342,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400470707
Giá từng phần lô 254,423,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,088,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400470708
Giá từng phần lô 8,811,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400470709
Giá từng phần lô 531,976,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,639,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400470710
Giá từng phần lô 8,811,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400470711
Giá từng phần lô 161,905,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,238,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400470712
Giá từng phần lô 8,811,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2400470713
Giá từng phần lô 508,846,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,176,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2400470714
Giá từng phần lô 11,065,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400470715
Giá từng phần lô 403,847,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,076,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400470716
Giá từng phần lô 7,342,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400470717
Giá từng phần lô 458,917,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,178,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400470718
Giá từng phần lô 11,013,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2400470719
Giá từng phần lô 418,533,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,370,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2400470720
Giá từng phần lô 11,013,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400470721
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400470722
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400470723
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2400470724
Giá từng phần lô 67,307,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2400470725
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400470726
Giá từng phần lô 214,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,282,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400470727
Giá từng phần lô 8,811,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Vitamin D
Mã phần lô PP2400470728
Giá từng phần lô 16,153,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch mồi phản ứng và rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400470729
Giá từng phần lô 369,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,396,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400470730
Giá từng phần lô 215,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,317,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng đo và đầu côn phản ứng cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400470731
Giá từng phần lô 290,666,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,813,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2400470732
Giá từng phần lô 29,370,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2400470733
Giá từng phần lô 6,363,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2400470734
Giá từng phần lô 964,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,288,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400470735
Giá từng phần lô 474,922,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,498,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400470736
Giá từng phần lô 13,508,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,170
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng B12
Mã phần lô PP2400470737
Giá từng phần lô 37,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng B12
Mã phần lô PP2400470738
Giá từng phần lô 10,360,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total β-hCG
Mã phần lô PP2400470739
Giá từng phần lô 83,069,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,661,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total β-hCG
Mã phần lô PP2400470740
Giá từng phần lô 7,532,622
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400470741
Giá từng phần lô 5,021,748
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400470742
Giá từng phần lô 121,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,432,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400470743
Giá từng phần lô 10,594,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2400470744
Giá từng phần lô 45,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2400470745
Giá từng phần lô 5,180,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2400470746
Giá từng phần lô 3,445,956
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxinetự do
Mã phần lô PP2400470747
Giá từng phần lô 12,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400470748
Giá từng phần lô 15,065,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2400470749
Giá từng phần lô 9,851,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2400470750
Giá từng phần lô 11,746,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2400470751
Giá từng phần lô 274,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,489,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2400470752
Giá từng phần lô 4,813,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2400470753
Giá từng phần lô 25,044,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2400470754
Giá từng phần lô 179,529,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,590,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400470755
Giá từng phần lô 5,000,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400470756
Giá từng phần lô 4,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400470757
Giá từng phần lô 46,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2400470758
Giá từng phần lô 9,055,242
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2400470759
Giá từng phần lô 348,044,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tách chiết mẫu xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2400470760
Giá từng phần lô 855,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400470761
Giá từng phần lô 26,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tiền xúc tác cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400470762
Giá từng phần lô 63,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400470763
Giá từng phần lô 96,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400470764
Giá từng phần lô 33,081,222
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2400470765
Giá từng phần lô 622,529,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2400470766
Giá từng phần lô 17,337,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2400470767
Giá từng phần lô 10,371,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2400470768
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tách mẫu xét nghiệm định lượng cyclosporine
Mã phần lô PP2400470769
Giá từng phần lô 794,178
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Pepsinogen I
Mã phần lô PP2400470770
Giá từng phần lô 12,932,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen I
Mã phần lô PP2400470771
Giá từng phần lô 58,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Pepsinogen II
Mã phần lô PP2400470772
Giá từng phần lô 58,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400470773
Giá từng phần lô 1,104,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,085,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2400470774
Giá từng phần lô 10,594,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2400470775
Giá từng phần lô 13,783,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2400470776
Giá từng phần lô 70,134,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400470777
Giá từng phần lô 10,912,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400470778
Giá từng phần lô 14,197,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400470779
Giá từng phần lô 835,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,703,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400470780
Giá từng phần lô 9,320,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400470781
Giá từng phần lô 9,320,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng pepsinogen II trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400470782
Giá từng phần lô 12,120,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc phản ứng xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400470783
Giá từng phần lô 226,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,531,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp thay thế thuốc thử hỗ trợ hệ thống xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400470784
Giá từng phần lô 1,320,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống tiền xử lý cho xét nghiệm định lượng thuốc chống thải ghép
Mã phần lô PP2400470785
Giá từng phần lô 724,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thuốc chống thải ghép
Mã phần lô PP2400470786
Giá từng phần lô 73,571,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử sinh hóa nước tiểu 13 thông số trên máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2400470787
Giá từng phần lô 193,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn máy tổng phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2400470788
Giá từng phần lô 4,636,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống trên máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2400470789
Giá từng phần lô 316,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Mức 1)
Mã phần lô PP2400470790
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho máy xét nghiệm nước tiểu (Mức 2)
Mã phần lô PP2400470791
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng phân tích cho máy xét nghiệm cặn lắng nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2400470792
Giá từng phần lô 449,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đựng mẫu nước tiểu trên máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2400470793
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400470794
Giá từng phần lô 18,356,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm dùng cho máy phân tích điện giải mức bất thường
Mã phần lô PP2400470795
Giá từng phần lô 26,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu ngoại kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2400470796
Giá từng phần lô 14,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu ngoại kiểm miễn dịch
Mã phần lô PP2400470797
Giá từng phần lô 24,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2400470798
Giá từng phần lô 13,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu ngoại kiểm nước tiểu
Mã phần lô PP2400470799
Giá từng phần lô 16,729,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu ngoại kiểm khí máu
Mã phần lô PP2400470800
Giá từng phần lô 14,695,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu ngoại kiểm tim mạch
Mã phần lô PP2400470801
Giá từng phần lô 18,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2400470802
Giá từng phần lô 13,300,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt I
Mã phần lô PP2400470803
Giá từng phần lô 24,391,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu ngoại kiểm dịch não tủy
Mã phần lô PP2400470804
Giá từng phần lô 24,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu ngoại kiểm định lượng sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2400470805
Giá từng phần lô 22,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu ngoại kiểm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400470806
Giá từng phần lô 18,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu ngoại kiểm Anti TSH Receptor
Mã phần lô PP2400470807
Giá từng phần lô 18,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng
Mã phần lô PP2400470808
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu ngoại kiểm Cytokines
Mã phần lô PP2400470809
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->