Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400155623-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400091142 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 52,638,881,113 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.052.830.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400055474 - Lô 1. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC | 1,461,622,400 | 29,233,000 |
| 2 | PP2400055475 - Lô 2. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích sinh hóa nước tiểu tự động bằng phương pháp trắc quang phản xạ và khúc xạ kế | 1,007,492,000 | 20,150,000 |
| 3 | PP2400055476 - Lô 3. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy định nhóm máu | 1,275,866,760 | 25,518,000 |
| 4 | PP2400055477 - Lô 4. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy xét nghiệm đông máu tự động bằng phương pháp đo quang đa bước sóng | 1,960,270,688 | 39,206,000 |
| 5 | PP2400055478 - Lô 5. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy huyết học tự động bằng phương pháp nhuộm peroxidase để phân biệt các thành phần bạch cầu | 2,448,925,300 | 48,979,000 |
| 6 | PP2400055479 - Lô 6. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy huyết học tự động bằng phương pháp tán xạ phân cực đa góc | 366,561,150 | 7,332,000 |
| 7 | PP2400055480 - Lô 7. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy huyết học tự động bằng phương pháp tế bào dòng chảy | 2,955,391,160 | 59,108,000 |
| 8 | PP2400055481 - Lô 8. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy miễn dịch tự động bằng phương pháp vi hạt hóa phát quang | 4,682,370,290 | 93,648,000 |
| 9 | PP2400055482 - Lô 9. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy miễn dịch tự động bằng phương pháp hóa phát quang | 4,502,752,304 | 90,056,000 |
| 10 | PP2400055483 - Lô 10. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích miễn dịch tự động bằng phương pháp hóa phát quang | 1,749,283,977 | 34,986,000 |
| 11 | PP2400055484 - Lô 11. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy miễn dịch huỳnh quang | 842,100,000 | 16,842,000 |
| 12 | PP2400055485 - Lô 12. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy sinh hóa tự động bằng phương pháp đo quang, điện giải, đo độ đục | 3,703,406,017 | 74,069,000 |
| 13 | PP2400055486 - Lô 13. Hoá chất sử dụng trên máy điện di tự động bằng phương pháp điện di mao quản | 1,718,532,110 | 34,371,000 |
| 14 | PP2400055487 - Lô 14. Hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động bằng phương pháp đo cơ từ | 1,021,370,364 | 20,428,000 |
| 15 | PP2400055488 - Lô 15. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích sinh hóa tự động bằng phương pháp đo quang - khuấy trộn siêu âm | 2,741,194,491 | 54,824,000 |
| 16 | PP2400055489 - Lô 16. Hóa chất xét nghiệm sinh hóa khô sử dụng trên máy sinh hóa tự động | 614,598,530 | 12,292,000 |
| 17 | PP2400055490 - Lô 17. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên Máy khí máu, điện giải đo trực tiếp tHb và SO2 | 2,072,000,000 | 41,440,000 |
| 18 | PP2400055491 - Lô 18. Hóa chất xét ngiệm sử dụng trên Máy phân tích miễn dịch tự động bằng phương pháp miễn dịch hoá phát quang gắn enzyme | 1,566,301,564 | 31,327,000 |
| 19 | PP2400055492 - Lô 19. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy Elisa tự động | 565,570,656 | 11,312,000 |
| 20 | PP2400055493 - Lô 20. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy định nhóm máu và phản ứng hòa hợp | 320,460,000 | 6,410,000 |
| 21 | PP2400055494 - Lô 21. Test phù hợp trên máy đọc card | 1,791,090,000 | 35,822,000 |
| 22 | PP2400055495 - Lô 22. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy Elisa theo phương pháp động học và điểm cuối | 364,531,776 | 7,291,000 |
| 23 | PP2400055496 - Lô 23. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích khí máu | 621,387,310 | 12,428,000 |
| 24 | PP2400055497 - Lô 24. Hóa chất sử dụng trên Máy phân tích huyết học có chỉ số hỗ trợ chẩn đoán nhiễm trùng huyết sớm | 818,878,626 | 16,378,000 |
| 25 | PP2400055498 - Lô 25. Hóa chất sử dụng trên máy sắc ký miễn dịch thanh giấy | 142,960,000 | 2,860,000 |
| 26 | PP2400055499 - Lô 26. Hóa chất sử dụng trên máy định nhóm máu bán tự động bằng phương pháp Gelcard | 47,628,000 | 953,000 |
| 27 | PP2400055500 - Lô 27. Hóa chất sử dụng trên máy Elisa tự động bằng phương pháp miễn dịch Enzym | 967,710,340 | 19,355,000 |
| 28 | PP2400055501 - Lô 28. Hóa chất sử dụng trên máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn | 4,344,618,286 | 86,893,000 |
| 29 | PP2400055502 - Lô 29. Hóa chất sử dụng trên máy cấy máu để phát hiện nhanh vi khuẩn | 176,000,000 | 3,520,000 |
| 30 | PP2400055503 - Lô 30. Hóa chất sử dụng trên máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động | 730,781,800 | 14,616,000 |
| 31 | PP2400055504 - Lô 31. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy Realtime PCR | 1,236,480,000 | 24,730,000 |
| 32 | PP2400055505 - Lô 32. Anti A | 2,175,000 | 44,000 |
| 33 | PP2400055506 - Lô 33. Anti B | 2,175,000 | 44,000 |
| 34 | PP2400055507 - Lô 34. Anti D | 3,800,000 | 76,000 |
| 35 | PP2400055508 - Lô 35. Antin Hunman Globulin | 1,620,000 | 33,000 |
| 36 | PP2400055509 - Lô 36. BHI broth | 7,100,000 | 142,000 |
| 37 | PP2400055510 - Lô 37. Bile 40% dùng để thử nghiệm thuỷ giải Esculine | 1,050,000 | 21,000 |
| 38 | PP2400055511 - Lô 38. Bộ định danh IVD-RNIS | 17,000,000 | 340,000 |
| 39 | PP2400055512 - Lô 39. Bộ định danh que giấy IVD-X/V/XV | 5,200,000 | 104,000 |
| 40 | PP2400055513 - Lô 40. Bộ nhuộm Gram | 5,500,000 | 110,000 |
| 41 | PP2400055514 - Lô 41. Bộ nhuộm Ziehl -Neelsen | 10,080,000 | 202,000 |
| 42 | PP2400055515 - Lô 42. Bộ thử nghiệm gồm 14 phản ứng sinh hóa dùng định danh các trực khuẩn Gram [-] dễ sinh trưởng ( IDS 14GNR) | 44,100,000 | 882,000 |
| 43 | PP2400055516 - Lô 43. Chai cấy máu | 86,400,000 | 1,728,000 |
| 44 | PP2400055517 - Lô 44. Chày nghiền mẫu | 52,000 | 1,000 |
| 45 | PP2400055518 - Lô 45. Chủng vi sinh Candida parapsilosis ATCC 22019 | 29,500,000 | 590,000 |
| 46 | PP2400055519 - Lô 46. Chủng vi sinh Escherichia coli ATCC 25922 | 12,100,000 | 242,000 |
| 47 | PP2400055520 - Lô 47. Chủng vi sinh Issatchenkia orientalis ATCC 6258 | 10,625,000 | 213,000 |
| 48 | PP2400055521 - Lô 48. Chủng vi sinh Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 9,700,000 | 194,000 |
| 49 | PP2400055522 - Lô 49. Chủng vi sinh Staphylococcus aureus ATCC 25923 | 12,150,000 | 243,000 |
| 50 | PP2400055523 - Lô 50. Chủng vi sinh Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 | 9,700,000 | 194,000 |
| 51 | PP2400055524 - Lô 51. Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 6,654,996 | 134,000 |
| 52 | PP2400055525 - Lô 52. Chương trình ngoại kiểm BNP | 37,512,000 | 751,000 |
| 53 | PP2400055526 - Lô 53. Chương trình ngoại kiểm bội nhiễm TORCH | 54,252,000 | 1,086,000 |
| 54 | PP2400055527 - Lô 54. Chương trình ngoại kiểm Cyfra 21-1 | 56,970,000 | 1,140,000 |
| 55 | PP2400055528 - Lô 55. Chương trình ngoại kiểm Dịch não tủy | 12,418,992 | 249,000 |
| 56 | PP2400055529 - Lô 56. Chương trình ngoại kiểm Đông máu | 13,310,004 | 267,000 |
| 57 | PP2400055530 - Lô 57. Chương trình ngoại kiểm Giang mai | 20,525,994 | 411,000 |
| 58 | PP2400055531 - Lô 58. Chương trình ngoại kiểm HbA1c | 13,309,998 | 267,000 |
| 59 | PP2400055532 - Lô 59. Chương trình ngoại kiểm HIV/ Viêm gan | 49,939,956 | 999,000 |
| 60 | PP2400055533 - Lô 60. Chương trình ngoại kiểm Huyết học | 18,699,990 | 374,000 |
| 61 | PP2400055534 - Lô 61. Chương trình ngoại kiểm Khí máu | 7,347,996 | 147,000 |
| 62 | PP2400055535 - Lô 62. Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch | 24,838,020 | 497,000 |
| 63 | PP2400055536 - Lô 63. Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I | 37,257,012 | 746,000 |
| 64 | PP2400055537 - Lô 64. Chương trình ngoại kiểm Niệu | 8,364,996 | 168,000 |
| 65 | PP2400055538 - Lô 65. Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu hàng tháng | 23,999,994 | 480,000 |
| 66 | PP2400055539 - Lô 66. Chương trình ngoại kiểm sàng lọc trước sinh | 10,329,000 | 207,000 |
| 67 | PP2400055540 - Lô 67. Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa | 14,560,020 | 292,000 |
| 68 | PP2400055541 - Lô 68. Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu | 80,499,720 | 1,610,000 |
| 69 | PP2400055542 - Lô 69. Chương trình ngoại kiểm Tim mạch | 9,378,000 | 188,000 |
| 70 | PP2400055543 - Lô 70. Chương trình Ngoại kiểm Tốc độ máu lắng | 37,488,024 | 750,000 |
| 71 | PP2400055544 - Lô 71. Dịch pha huyền phù vi khuẩn làm kháng sinh đồ | 10,520,000 | 211,000 |
| 72 | PP2400055545 - Lô 72. Dung dịch Acid acetic 3% | 1,422,000 | 29,000 |
| 73 | PP2400055546 - Lô 73. Đầu côn vàng | 7,300,000 | 146,000 |
| 74 | PP2400055547 - Lô 74. Đầu côn xanh | 2,970,000 | 60,000 |
| 75 | PP2400055548 - Lô 75. Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ Colistin | 16,000,000 | 320,000 |
| 76 | PP2400055549 - Lô 76. Đĩa giấy Nitrocefin | 1,250,000 | 25,000 |
| 77 | PP2400055550 - Lô 77. Đĩa giấy Novobiocin | 660,000 | 14,000 |
| 78 | PP2400055551 - Lô 78. Đĩa giấy Optochin | 756,000 | 16,000 |
| 79 | PP2400055552 - Lô 79. Đĩa giấy sinh hóa | 189,000 | 4,000 |
| 80 | PP2400055553 - Lô 80. Đĩa giấy sinh hóa | 567,000 | 12,000 |
| 81 | PP2400055554 - Lô 81. Đĩa kháng sinh các loại | 56,700,000 | 1,134,000 |
| 82 | PP2400055555 - Lô 82. Filter tip 10 uL | 13,200,000 | 264,000 |
| 83 | PP2400055556 - Lô 83. Filter tip 1000 uL | 13,200,000 | 264,000 |
| 84 | PP2400055557 - Lô 84. Filter tip 20 uL | 13,200,000 | 264,000 |
| 85 | PP2400055558 - Lô 85. Filter tip 200 uL | 13,200,000 | 264,000 |
| 86 | PP2400055559 - Lô 86. Giấy y tế | 10,500,000 | 210,000 |
| 87 | PP2400055560 - Lô 87. Giemsa | 5,000,000 | 100,000 |
| 88 | PP2400055561 - Lô 88. Họ kháng sinh đồ MIC.DS (MIC Diffusion Strip) | 26,000,000 | 520,000 |
| 89 | PP2400055562 - Lô 89. Họ kháng sinh đồ MIC.MDA (Minimum Inhibitory Concentration Micro Dilution Assay Dry Strip) | 32,000,000 | 640,000 |
| 90 | PP2400055563 - Lô 90. Hóa chất dùng cho bộ khay thử định danh vi sinh vật | 12,400,000 | 248,000 |
| 91 | PP2400055564 - Lô 91. Hộp petri 90mm đã tiệt trùng | 600,000 | 12,000 |
| 92 | PP2400055565 - Lô 92. Huyết tương thỏ đông khô | 17,640,000 | 353,000 |
| 93 | PP2400055566 - Lô 93. Khay kháng sinh đồ nấm | 78,900,000 | 1,578,000 |
| 94 | PP2400055567 - Lô 94. Lam kính | 25,200,000 | 504,000 |
| 95 | PP2400055568 - Lô 95. Lamen đơn | 3,780,000 | 76,000 |
| 96 | PP2400055569 - Lô 96. Lọ nhựa 50ml tiệt trùng | 8,750,000 | 175,000 |
| 97 | PP2400055570 - Lô 97. Lọ nhựa 55ml không tiệt trùng | 43,470,000 | 870,000 |
| 98 | PP2400055571 - Lô 98. MIC.DS Amoxicillin | 8,662,500 | 174,000 |
| 99 | PP2400055572 - Lô 99. MIC.DS Clarithromicin | 8,662,500 | 174,000 |
| 100 | PP2400055573 - Lô 100. MIC.DS Colistin | 5,775,000 | 116,000 |
| 101 | PP2400055574 - Lô 101. MIC.DS Levofloxacin | 5,775,000 | 116,000 |
| 102 | PP2400055575 - Lô 102. MIC.DS Metronidazole | 5,775,000 | 116,000 |
| 103 | PP2400055576 - Lô 103. MIC.DS Tetracycline | 5,775,000 | 116,000 |
| 104 | PP2400055577 - Lô 104. MIC.DS Vancomycin | 5,775,000 | 116,000 |
| 105 | PP2400055578 - Lô 105. Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn | 47,370,000 | 948,000 |
| 106 | PP2400055579 - Lô 106. Môi trường KIA (Kligler Iron Agar) | 12,474,000 | 250,000 |
| 107 | PP2400055580 - Lô 107. Môi trường lưu trữ chủng vi khuẩn BHI 20% glycerol | 1,100,000 | 22,000 |
| 108 | PP2400055581 - Lô 108. Môi trường Mueller Hinton Agar có bổ sung 5% máu cừu thực hiện kháng sinh đồ | 14,700,000 | 294,000 |
| 109 | PP2400055582 - Lô 109. Môi trường vận chuyển vi khuẩn H. pylori | 1,600,000 | 32,000 |
| 110 | PP2400055583 - Lô 110. NALC | 3,625,000 | 73,000 |
| 111 | PP2400055584 - Lô 111. Normal saline | 35,000,000 | 700,000 |
| 112 | PP2400055585 - Lô 112. Nội kiểm Ethanol level 1 | 38,472,000 | 770,000 |
| 113 | PP2400055586 - Lô 113. Nội kiểm Ethanol level 2 | 46,166,400 | 924,000 |
| 114 | PP2400055587 - Lô 114. Nội kiểm Ethanol level 3 | 46,166,400 | 924,000 |
| 115 | PP2400055588 - Lô 115. Nội kiểm HbA1c level 1,2 | 42,827,400 | 857,000 |
| 116 | PP2400055589 - Lô 116. Nội kiểm huyết học tri Level | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 117 | PP2400055590 - Lô 117. Nội kiểm khí máu level 1 | 35,490,042 | 710,000 |
| 118 | PP2400055591 - Lô 118. Nội kiểm khí máu level 2 | 25,350,030 | 508,000 |
| 119 | PP2400055592 - Lô 119. Nội kiểm khí máu level 3 | 25,350,030 | 508,000 |
| 120 | PP2400055593 - Lô 120. Nội kiểm miễn dịch level 1 | 29,046,600 | 581,000 |
| 121 | PP2400055594 - Lô 121. Nội kiểm miễn dịch level 2 | 29,046,600 | 581,000 |
| 122 | PP2400055595 - Lô 122. Nội kiểm miễn dịch level 3 | 38,728,800 | 775,000 |
| 123 | PP2400055596 - Lô 123. Nội kiểm nước tiểu level 1 | 16,034,400 | 321,000 |
| 124 | PP2400055597 - Lô 124. Nội kiểm nước tiểu level 2 | 16,034,400 | 321,000 |
| 125 | PP2400055598 - Lô 125. Nội kiểm sàng lọc trước sinh level 1 | 18,441,000 | 369,000 |
| 126 | PP2400055599 - Lô 126. Nội kiểm sàng lọc trước sinh level 2 | 18,441,000 | 369,000 |
| 127 | PP2400055600 - Lô 127. Nội kiểm sàng lọc trước sinh level 3 | 16,392,000 | 328,000 |
| 128 | PP2400055601 - Lô 128. Nội kiểm sinh hóa level 2 | 68,701,000 | 1,375,000 |
| 129 | PP2400055602 - Lô 129. Nội kiểm sinh hóa level 3 | 82,441,200 | 1,649,000 |
| 130 | PP2400055603 - Lô 130. Nội kiểm Tim mạch Level 1, 2, 3 | 45,738,000 | 915,000 |
| 131 | PP2400055604 - Lô 131. Ống ly tâm nhựa 15ml đáy nhọn vô trùng có nắp vặn | 3,500,000 | 70,000 |
| 132 | PP2400055605 - Lô 132. Ống nghiệm 5ml tiệt trùng có nắp vặn | 1,350,000 | 27,000 |
| 133 | PP2400055606 - Lô 133. Ống nghiệm Chimigly | 38,948,000 | 779,000 |
| 134 | PP2400055607 - Lô 134. Ống nghiệm EDTA 1ml | 7,392,000 | 148,000 |
| 135 | PP2400055608 - Lô 135. Ống nghiệm EDTA 2ml có nút cao su | 263,760,000 | 5,276,000 |
| 136 | PP2400055609 - Lô 136. Ống nghiệm Heparin | 181,200,000 | 3,624,000 |
| 137 | PP2400055610 - Lô 137. Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh | 3,075,000 | 62,000 |
| 138 | PP2400055611 - Lô 138. Ống nghiệm Natri Citrat | 23,923,200 | 479,000 |
| 139 | PP2400055612 - Lô 139. Ống nghiệm PS 5ml nắp trắng | 13,896,000 | 278,000 |
| 140 | PP2400055613 - Lô 140. Ống nghiệm PS không nắp 5ml, không nhãn | 15,240,000 | 305,000 |
| 141 | PP2400055614 - Lô 141. Ống nghiệm Sample cup 2,5ml | 10,660,000 | 214,000 |
| 142 | PP2400055615 - Lô 142. Ống nghiệm Serum | 5,070,000 | 102,000 |
| 143 | PP2400055616 - Lô 143. Pipette pasture vô trùng | 1,600,000 | 32,000 |
| 144 | PP2400055617 - Lô 144. PLUS SED AUTO | 40,000,000 | 800,000 |
| 145 | PP2400055618 - Lô 145. Pyruvate broth | 1,155,000 | 24,000 |
| 146 | PP2400055619 - Lô 146. Que cấy nhựa đầu tròn | 6,720,000 | 135,000 |
| 147 | PP2400055620 - Lô 147. Que cấy nhựa vô trùng | 900,000 | 18,000 |
| 148 | PP2400055621 - Lô 148. Que lấy bệnh phẩm vô trùng | 36,000,000 | 720,000 |
| 149 | PP2400055622 - Lô 149. Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) | 15,000,000 | 300,000 |
| 150 | PP2400055623 - Lô 150. Sodium chloride 6.5% | 1,050,000 | 21,000 |
| 151 | PP2400055624 - Lô 151. Test HCV | 14,000,000 | 280,000 |
| 152 | PP2400055625 - Lô 152. Test Helicobacter Pylori sử dụng trong nội soi dạ dày | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 153 | PP2400055626 - Lô 153. Test HP | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 154 | PP2400055627 - Lô 154. Test Syphilis | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 155 | PP2400055628 - Lô 155. Test thử thai nhanh 5mm | 6,300,000 | 126,000 |
| 156 | PP2400055629 - Lô 156. Tube 1.7ml vô trùng | 587,500 | 12,000 |
| 157 | PP2400055630 - Lô 157. Túi tạo môi trường vi hiếu khí | 10,200,000 | 204,000 |
| 158 | PP2400055631 - Lô 158. Thạch CAXV | 12,500,000 | 250,000 |
| 159 | PP2400055632 - Lô 159. Thạch Chromagar 90 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 160 | PP2400055633 - Lô 160. Thạch Mac Conkey 90mm (MC 90) | 64,575,000 | 1,292,000 |
| 161 | PP2400055634 - Lô 161. Thạch máu (BA) | 113,925,000 | 2,279,000 |
| 162 | PP2400055635 - Lô 162. Thạch Mueller Hinton 90mm (MHA 90) | 124,500,000 | 2,490,000 |
| 163 | PP2400055636 - Lô 163. Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90) | 41,674,500 | 834,000 |
| 164 | PP2400055637 - Lô 164. Thạch nâu có VTAP (HP VTAP 90mm) | 8,800,000 | 176,000 |
| 165 | PP2400055638 - Lô 165. Thạch nâu có VTCN (HP VTCN 90mm) | 6,600,000 | 132,000 |
| 166 | PP2400055639 - Lô 166. Thạch Sabouraud 90mm (SAB 90) | 24,750,000 | 495,000 |
| 167 | PP2400055640 - Lô 167. Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg | 34,650,000 | 693,000 |
| 168 | PP2400055641 - Lô 168. Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV | 40,950,000 | 819,000 |
| 169 | PP2400055642 - Lô 169. Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema Palidum (Giang mai) | 15,750,000 | 315,000 |
| 170 | PP2400055643 - Lô 170. Thẻ định danh vi nấm bằng phương pháp thủ công | 78,400,000 | 1,568,000 |
| 171 | PP2400055644 - Lô 171. Vòng cấy kim các loại (định lượng) | 3,050,000 | 61,000 |
| 172 | PP2400055645 - Lô 172. Vòng cấy kim các loại (thường cứng) | 2,000,000 | 40,000 |
Lô 1. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400055474 |
| Giá từng phần lô | 1,461,622,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 2. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích sinh hóa nước tiểu tự động bằng phương pháp trắc quang phản xạ và khúc xạ kế |
|
| Mã phần lô | PP2400055475 |
| Giá từng phần lô | 1,007,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 3. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400055476 |
| Giá từng phần lô | 1,275,866,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 4. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy xét nghiệm đông máu tự động bằng phương pháp đo quang đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2400055477 |
| Giá từng phần lô | 1,960,270,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 5. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy huyết học tự động bằng phương pháp nhuộm peroxidase để phân biệt các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400055478 |
| Giá từng phần lô | 2,448,925,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,979,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 6. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy huyết học tự động bằng phương pháp tán xạ phân cực đa góc |
|
| Mã phần lô | PP2400055479 |
| Giá từng phần lô | 366,561,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 7. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy huyết học tự động bằng phương pháp tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400055480 |
| Giá từng phần lô | 2,955,391,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 8. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy miễn dịch tự động bằng phương pháp vi hạt hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400055481 |
| Giá từng phần lô | 4,682,370,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 9. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy miễn dịch tự động bằng phương pháp hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400055482 |
| Giá từng phần lô | 4,502,752,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 10. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích miễn dịch tự động bằng phương pháp hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400055483 |
| Giá từng phần lô | 1,749,283,977 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400055484 |
| Giá từng phần lô | 842,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,842,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy sinh hóa tự động bằng phương pháp đo quang, điện giải, đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400055485 |
| Giá từng phần lô | 3,703,406,017 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Hoá chất sử dụng trên máy điện di tự động bằng phương pháp điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2400055486 |
| Giá từng phần lô | 1,718,532,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 14. Hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động bằng phương pháp đo cơ từ |
|
| Mã phần lô | PP2400055487 |
| Giá từng phần lô | 1,021,370,364 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích sinh hóa tự động bằng phương pháp đo quang - khuấy trộn siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400055488 |
| Giá từng phần lô | 2,741,194,491 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Hóa chất xét nghiệm sinh hóa khô sử dụng trên máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400055489 |
| Giá từng phần lô | 614,598,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 17. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên Máy khí máu, điện giải đo trực tiếp tHb và SO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400055490 |
| Giá từng phần lô | 2,072,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 18. Hóa chất xét ngiệm sử dụng trên Máy phân tích miễn dịch tự động bằng phương pháp miễn dịch hoá phát quang gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400055491 |
| Giá từng phần lô | 1,566,301,564 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 19. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400055492 |
| Giá từng phần lô | 565,570,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 20. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy định nhóm máu và phản ứng hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400055493 |
| Giá từng phần lô | 320,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 21. Test phù hợp trên máy đọc card |
|
| Mã phần lô | PP2400055494 |
| Giá từng phần lô | 1,791,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,822,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 22. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy Elisa theo phương pháp động học và điểm cuối |
|
| Mã phần lô | PP2400055495 |
| Giá từng phần lô | 364,531,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 23. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400055496 |
| Giá từng phần lô | 621,387,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 24. Hóa chất sử dụng trên Máy phân tích huyết học có chỉ số hỗ trợ chẩn đoán nhiễm trùng huyết sớm |
|
| Mã phần lô | PP2400055497 |
| Giá từng phần lô | 818,878,626 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 25. Hóa chất sử dụng trên máy sắc ký miễn dịch thanh giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400055498 |
| Giá từng phần lô | 142,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 26. Hóa chất sử dụng trên máy định nhóm máu bán tự động bằng phương pháp Gelcard |
|
| Mã phần lô | PP2400055499 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 27. Hóa chất sử dụng trên máy Elisa tự động bằng phương pháp miễn dịch Enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400055500 |
| Giá từng phần lô | 967,710,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 28. Hóa chất sử dụng trên máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400055501 |
| Giá từng phần lô | 4,344,618,286 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,893,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 29. Hóa chất sử dụng trên máy cấy máu để phát hiện nhanh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400055502 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 30. Hóa chất sử dụng trên máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400055503 |
| Giá từng phần lô | 730,781,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 31. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400055504 |
| Giá từng phần lô | 1,236,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 32. Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400055505 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 33. Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400055506 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 34. Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400055507 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 35. Antin Hunman Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2400055508 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 36. BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2400055509 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 37. Bile 40% dùng để thử nghiệm thuỷ giải Esculine |
|
| Mã phần lô | PP2400055510 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 38. Bộ định danh IVD-RNIS |
|
| Mã phần lô | PP2400055511 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 39. Bộ định danh que giấy IVD-X/V/XV |
|
| Mã phần lô | PP2400055512 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 40. Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400055513 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 41. Bộ nhuộm Ziehl -Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400055514 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 42. Bộ thử nghiệm gồm 14 phản ứng sinh hóa dùng định danh các trực khuẩn Gram [-] dễ sinh trưởng ( IDS 14GNR) |
|
| Mã phần lô | PP2400055515 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 43. Chai cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400055516 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 44. Chày nghiền mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400055517 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 45. Chủng vi sinh Candida parapsilosis ATCC 22019 |
|
| Mã phần lô | PP2400055518 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 46. Chủng vi sinh Escherichia coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2400055519 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 47. Chủng vi sinh Issatchenkia orientalis ATCC 6258 |
|
| Mã phần lô | PP2400055520 |
| Giá từng phần lô | 10,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 48. Chủng vi sinh Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2400055521 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 49. Chủng vi sinh Staphylococcus aureus ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2400055522 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 50. Chủng vi sinh Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 |
|
| Mã phần lô | PP2400055523 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 51. Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400055524 |
| Giá từng phần lô | 6,654,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 52. Chương trình ngoại kiểm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400055525 |
| Giá từng phần lô | 37,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 53. Chương trình ngoại kiểm bội nhiễm TORCH |
|
| Mã phần lô | PP2400055526 |
| Giá từng phần lô | 54,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 54. Chương trình ngoại kiểm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400055527 |
| Giá từng phần lô | 56,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 55. Chương trình ngoại kiểm Dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400055528 |
| Giá từng phần lô | 12,418,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 56. Chương trình ngoại kiểm Đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400055529 |
| Giá từng phần lô | 13,310,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 57. Chương trình ngoại kiểm Giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400055530 |
| Giá từng phần lô | 20,525,994 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 58. Chương trình ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400055531 |
| Giá từng phần lô | 13,309,998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 59. Chương trình ngoại kiểm HIV/ Viêm gan |
|
| Mã phần lô | PP2400055532 |
| Giá từng phần lô | 49,939,956 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 60. Chương trình ngoại kiểm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400055533 |
| Giá từng phần lô | 18,699,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 61. Chương trình ngoại kiểm Khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400055534 |
| Giá từng phần lô | 7,347,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 62. Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400055535 |
| Giá từng phần lô | 24,838,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 63. Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I |
|
| Mã phần lô | PP2400055536 |
| Giá từng phần lô | 37,257,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 64. Chương trình ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400055537 |
| Giá từng phần lô | 8,364,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 65. Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400055538 |
| Giá từng phần lô | 23,999,994 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 66. Chương trình ngoại kiểm sàng lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400055539 |
| Giá từng phần lô | 10,329,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 67. Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400055540 |
| Giá từng phần lô | 14,560,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 68. Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400055541 |
| Giá từng phần lô | 80,499,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 69. Chương trình ngoại kiểm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400055542 |
| Giá từng phần lô | 9,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 70. Chương trình Ngoại kiểm Tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400055543 |
| Giá từng phần lô | 37,488,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 71. Dịch pha huyền phù vi khuẩn làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400055544 |
| Giá từng phần lô | 10,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 72. Dung dịch Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400055545 |
| Giá từng phần lô | 1,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 73. Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400055546 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 74. Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400055547 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 75. Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400055548 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 76. Đĩa giấy Nitrocefin |
|
| Mã phần lô | PP2400055549 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 77. Đĩa giấy Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2400055550 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 78. Đĩa giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400055551 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 79. Đĩa giấy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400055552 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 80. Đĩa giấy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400055553 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 81. Đĩa kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400055554 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 82. Filter tip 10 uL |
|
| Mã phần lô | PP2400055555 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 83. Filter tip 1000 uL |
|
| Mã phần lô | PP2400055556 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 84. Filter tip 20 uL |
|
| Mã phần lô | PP2400055557 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 85. Filter tip 200 uL |
|
| Mã phần lô | PP2400055558 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 86. Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400055559 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 87. Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400055560 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 88. Họ kháng sinh đồ MIC.DS (MIC Diffusion Strip) |
|
| Mã phần lô | PP2400055561 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 89. Họ kháng sinh đồ MIC.MDA (Minimum Inhibitory Concentration Micro Dilution Assay Dry Strip) |
|
| Mã phần lô | PP2400055562 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 90. Hóa chất dùng cho bộ khay thử định danh vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400055563 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 91. Hộp petri 90mm đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400055564 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 92. Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2400055565 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 93. Khay kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400055566 |
| Giá từng phần lô | 78,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 94. Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400055567 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 95. Lamen đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400055568 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 96. Lọ nhựa 50ml tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400055569 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 97. Lọ nhựa 55ml không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400055570 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 98. MIC.DS Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400055571 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 99. MIC.DS Clarithromicin |
|
| Mã phần lô | PP2400055572 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 100. MIC.DS Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400055573 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 101. MIC.DS Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400055574 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 102. MIC.DS Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2400055575 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 103. MIC.DS Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2400055576 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 104. MIC.DS Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400055577 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 105. Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400055578 |
| Giá từng phần lô | 47,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 106. Môi trường KIA (Kligler Iron Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400055579 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 107. Môi trường lưu trữ chủng vi khuẩn BHI 20% glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400055580 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 108. Môi trường Mueller Hinton Agar có bổ sung 5% máu cừu thực hiện kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400055581 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 109. Môi trường vận chuyển vi khuẩn H. pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400055582 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 110. NALC |
|
| Mã phần lô | PP2400055583 |
| Giá từng phần lô | 3,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 111. Normal saline |
|
| Mã phần lô | PP2400055584 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 112. Nội kiểm Ethanol level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400055585 |
| Giá từng phần lô | 38,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 113. Nội kiểm Ethanol level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400055586 |
| Giá từng phần lô | 46,166,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 114. Nội kiểm Ethanol level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400055587 |
| Giá từng phần lô | 46,166,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 115. Nội kiểm HbA1c level 1,2 |
|
| Mã phần lô | PP2400055588 |
| Giá từng phần lô | 42,827,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 116. Nội kiểm huyết học tri Level |
|
| Mã phần lô | PP2400055589 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 117. Nội kiểm khí máu level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400055590 |
| Giá từng phần lô | 35,490,042 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 118. Nội kiểm khí máu level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400055591 |
| Giá từng phần lô | 25,350,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 119. Nội kiểm khí máu level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400055592 |
| Giá từng phần lô | 25,350,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 120. Nội kiểm miễn dịch level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400055593 |
| Giá từng phần lô | 29,046,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 121. Nội kiểm miễn dịch level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400055594 |
| Giá từng phần lô | 29,046,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 122. Nội kiểm miễn dịch level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400055595 |
| Giá từng phần lô | 38,728,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 123. Nội kiểm nước tiểu level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400055596 |
| Giá từng phần lô | 16,034,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 124. Nội kiểm nước tiểu level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400055597 |
| Giá từng phần lô | 16,034,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 125. Nội kiểm sàng lọc trước sinh level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400055598 |
| Giá từng phần lô | 18,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 126. Nội kiểm sàng lọc trước sinh level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400055599 |
| Giá từng phần lô | 18,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 127. Nội kiểm sàng lọc trước sinh level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400055600 |
| Giá từng phần lô | 16,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 128. Nội kiểm sinh hóa level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400055601 |
| Giá từng phần lô | 68,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 129. Nội kiểm sinh hóa level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400055602 |
| Giá từng phần lô | 82,441,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 130. Nội kiểm Tim mạch Level 1, 2, 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400055603 |
| Giá từng phần lô | 45,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 131. Ống ly tâm nhựa 15ml đáy nhọn vô trùng có nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2400055604 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 132. Ống nghiệm 5ml tiệt trùng có nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2400055605 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 133. Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2400055606 |
| Giá từng phần lô | 38,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 134. Ống nghiệm EDTA 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400055607 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 135. Ống nghiệm EDTA 2ml có nút cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400055608 |
| Giá từng phần lô | 263,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 136. Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400055609 |
| Giá từng phần lô | 181,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 137. Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400055610 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 138. Ống nghiệm Natri Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400055611 |
| Giá từng phần lô | 23,923,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 139. Ống nghiệm PS 5ml nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400055612 |
| Giá từng phần lô | 13,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 140. Ống nghiệm PS không nắp 5ml, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400055613 |
| Giá từng phần lô | 15,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 141. Ống nghiệm Sample cup 2,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400055614 |
| Giá từng phần lô | 10,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 142. Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400055615 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 143. Pipette pasture vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400055616 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 144. PLUS SED AUTO |
|
| Mã phần lô | PP2400055617 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 145. Pyruvate broth |
|
| Mã phần lô | PP2400055618 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 146. Que cấy nhựa đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400055619 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 147. Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400055620 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 148. Que lấy bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400055621 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 149. Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400055622 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 150. Sodium chloride 6.5% |
|
| Mã phần lô | PP2400055623 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 151. Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400055624 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 152. Test Helicobacter Pylori sử dụng trong nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400055625 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 153. Test HP |
|
| Mã phần lô | PP2400055626 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 154. Test Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400055627 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 155. Test thử thai nhanh 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400055628 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 156. Tube 1.7ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400055629 |
| Giá từng phần lô | 587,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 157. Túi tạo môi trường vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400055630 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 158. Thạch CAXV |
|
| Mã phần lô | PP2400055631 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 159. Thạch Chromagar 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400055632 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 160. Thạch Mac Conkey 90mm (MC 90) |
|
| Mã phần lô | PP2400055633 |
| Giá từng phần lô | 64,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 161. Thạch máu (BA) |
|
| Mã phần lô | PP2400055634 |
| Giá từng phần lô | 113,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 162. Thạch Mueller Hinton 90mm (MHA 90) |
|
| Mã phần lô | PP2400055635 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 163. Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90) |
|
| Mã phần lô | PP2400055636 |
| Giá từng phần lô | 41,674,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 164. Thạch nâu có VTAP (HP VTAP 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400055637 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 165. Thạch nâu có VTCN (HP VTCN 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400055638 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 166. Thạch Sabouraud 90mm (SAB 90) |
|
| Mã phần lô | PP2400055639 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 167. Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400055640 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 168. Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400055641 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 169. Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema Palidum (Giang mai) |
|
| Mã phần lô | PP2400055642 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 170. Thẻ định danh vi nấm bằng phương pháp thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2400055643 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 171. Vòng cấy kim các loại (định lượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400055644 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 172. Vòng cấy kim các loại (thường cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2400055645 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi