Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm năm 2026-2027

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600381215-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2026 11:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 11 ngày, 0 giờ 41 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2600207750
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 48,641,284,673 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600286053 - Lô 1. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC - 29,582,000
2 PP2600286054 - Lô 2. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích sinh hóa nước tiểu tự động bằng phương pháp trắc quang phản xạ và khúc xạ kế - 25,476,000
3 PP2600286055 - Lô 3. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy định nhóm máu - 35,264,000
4 PP2600286056 - Lô 4. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy xét nghiệm đông máu tự động bằng phương pháp đo quang đa bước sóng - 27,281,000
5 PP2600286057 - Lô 5. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy huyết học tự động bằng phương pháp nhuộm peroxidase để phân biệt các thành phần bạch cầu - 21,209,000
6 PP2600286058 - Lô 6. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy huyết học tự động bằng phương pháp tế bào dòng chảy - 58,892,000
7 PP2600286059 - Lô 7. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy miễn dịch tự động bằng phương pháp vi hạt hóa phát quang - 119,457,000
8 PP2600286060 - Lô 8. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy miễn dịch tự động bằng phương pháp hóa phát quang - 68,831,000
9 PP2600286061 - Lô 09. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích miễn dịch tự động bằng phương pháp hóa phát quang - 47,284,000
10 PP2600286062 - Lô 10. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy sinh hóa tự động bằng phương pháp đo quang, điện giải, đo độ đục - 50,379,000
11 PP2600286063 - Lô 11. Hoá chất sử dụng trên máy điện di tự động bằng phương pháp điện di mao quản - 42,483,000
12 PP2600286064 - Lô 12. Hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động bằng phương pháp đo cơ từ - 29,769,000
13 PP2600286065 - Lô 13. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích sinh hóa tự động bằng phương pháp đo quang - khuấy trộn siêu âm - 58,986,000
14 PP2600286066 - Lô 14. Hóa chất xét nghiệm sinh hóa khô sử dụng trên máy sinh hóa tự động - 13,264,000
15 PP2600286067 - Lô 15. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên Máy khí máu, điện giải đo trực tiếp tHb và SO2 - 28,490,000
16 PP2600286068 - Lô 16. Hóa chất xét ngiệm sử dụng trên Máy phân tích miễn dịch tự động bằng phương pháp miễn dịch hoá phát quang gắn enzyme - 57,690,000
17 PP2600286069 - Lô 17. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy Elisa tự động - 9,685,000
18 PP2600286070 - Lô 18. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy định nhóm máu và phản ứng hòa hợp - 18,249,000
19 PP2600286071 - Lô 19. Hóa chất sử dụng trên Máy phân tích huyết học có chỉ số hỗ trợ chẩn đoán nhiễm trùng huyết sớm - 36,604,000
20 PP2600286072 - Lô 20. Hóa chất sử dụng trên máy sắc ký miễn dịch thanh giấy - 544,000
21 PP2600286073 - Lô 21. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy Realtime PCR - 3,014,000
22 PP2600286074 - Lô 22. Hóa chất sử dụng trên máy định danh và đo tải lượng vi rút, vi khuẩn - 30,576,000
23 PP2600286075 - Lô 23. Hóa chất xét nghiệm HbA1C trên máy sắc ký lỏng hiệu nâng cao - 2,799,000
24 PP2600286076 - Lô 24. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy sinh hóa bằng phương pháp đo quang và xét nghiệm điện giải - 49,340,000
25 PP2600286077 - Lô 25. Hóa chất xét nghiệm dị ứng chạy trên hệ thống máy xét nghiệm dị ứng - 13,104,000
26 PP2600286078 - Lô 26. Anti A - 84,000
27 PP2600286079 - Lô 27. Anti B - 84,000
28 PP2600286080 - Lô 28. Anti D - 187,000
29 PP2600286081 - Lô 29. Antin Hunman Globulin - 729,000
30 PP2600286082 - Lô 30. Bể nhuộm lam 12 hộp nhuộm - 600,000
31 PP2600286083 - Lô 31. BHI broth - 234,000
32 PP2600286084 - Lô 32. Bile 40% dùng để thử nghiệm thuỷ giải Esculine - 21,000
33 PP2600286085 - Lô 33. Bộ định danh IVD-RNIS - 102,000
34 PP2600286086 - Lô 34. Bộ định danh que giấy IVD-X/V/XV - 52,000
35 PP2600286087 - Lô 35. Bộ nhuộm Gram - 461,000
36 PP2600286088 - Lô 36. Bộ nhuộm Ziehl -Neelsen - 134,000
37 PP2600286089 - Lô 37. Bộ nhuộm ZIEHL-NEELSEN - 525,000
38 PP2600286090 - Lô 38. Bộ thử nghiệm gồm 14 phản ứng sinh hóa dùng định danh các trực khuẩn Gram [-] dễ sinh trưởng ( IDS 14GNR) - 662,000
39 PP2600286091 - Lô 39. Chai cấy máu - 2,250,000
40 PP2600286092 - Lô 40. Chày nghiền mẫu - 1,300
41 PP2600286093 - Lô 41. Chromogenic candida agar - 81,000
42 PP2600286094 - Lô 42. Chủng vi sinh vật đối chứng Enterococcus faecalis ATCC 29212 - 204,000
43 PP2600286095 - Lô 43. Chủng vi sinh vật đối chứng Escherichia coli m ATCC 35218 - 204,000
44 PP2600286096 - Lô 44. Chủng vi sinh vật đối chứng Haemophilus influenzae ATCC 49247 - 204,000
45 PP2600286097 - Lô 45. Chủng vi sinh vật đối chứng Staphylococcus aureus subsp. Aureus ATCC 29213 - 204,000
46 PP2600286098 - Lô 46. Chủng vi sinh vật đối chứng Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 - 204,000
47 PP2600286099 - Lô 47. Chủng vi sinh vật đối chứng Escherichia coli ATCC 25922 - 204,000
48 PP2600286100 - Lô 48. Chủng vi sinh vật đối chứng Staphylococcus aureus subsp. Aureus ATCC 25923 - 204,000
49 PP2600286101 - Lô 49. Chủng vi sinh vật đối chứng Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 - 204,000
50 PP2600286102 - Lô 50. Chương trình ngoại kiểm BNP - 750,000
51 PP2600286103 - Lô 51. Chương trình ngoại kiểm bội nhiễm TORCH - 796,000
52 PP2600286104 - Lô 52. Chương trình ngoại kiểm Giang mai - 411,000
53 PP2600286105 - Lô 53. Chương trình ngoại kiểm HIV/ Viêm gan - 1,323,000
54 PP2600286106 - Lô 54. Chương trình ngoại kiểm Huyết học - 559,000
55 PP2600286107 - Lô 55. Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu hàng tháng - 1,170,000
56 PP2600286108 - Lô 56. Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa - 168,000
57 PP2600286109 - Lô 57. Chương trình Ngoại kiểm Tốc độ máu lắng - 1,021,000
58 PP2600286110 - Lô 58. Đầu côn vàng - 345,000
59 PP2600286111 - Lô 59. Đầu côn xanh - 362,000
60 PP2600286112 - Lô 60. Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ Colistin - 160,000
61 PP2600286113 - Lô 61. Đĩa giấy kháng sinh các loại - 1,003,000
62 PP2600286114 - Lô 62. Đĩa giấy kháng sinh Imipenem - 29,000
63 PP2600286115 - Lô 63. Đĩa giấy Novobiocin - 11,000
64 PP2600286116 - Lô 64. Đĩa giấy Optochin - 19,000
65 PP2600286117 - Lô 65. Đĩa giấy sinh hóa - 8,000
66 PP2600286118 - Lô 66. Đĩa giấy sinh hóa - 15,000
67 PP2600286119 - Lô 67. Đĩa kháng sinh các loại - 882,000
68 PP2600286120 - Lô 68. Dịch pha huyền phù vi khuẩn làm kháng sinh đồ - 108,000
69 PP2600286121 - Lô 69. Dung dịch nhuộm EA-50 - 210,000
70 PP2600286122 - Lô 70. Dung dịch nhuộm Hematoxylin - 187,000
71 PP2600286123 - Lô 71. Dung dịch nhuộm OG-6 - 210,000
72 PP2600286124 - Lô 72. Giemsa - 80,000
73 PP2600286125 - Lô 73. Họ kháng sinh đồ MIC.DS (MIC Diffusion Strip) - 462,000
74 PP2600286126 - Lô 74. Họ kháng sinh đồ MIC.MDA (Minimum Inhibitory Concentration Micro Dilution Assay Dry Strip) - 640,000
75 PP2600286127 - Lô 75. Hóa chất dùng cho bộ khay thử định danh vi sinh vật - 228,000
76 PP2600286128 - Lô 76. Hộp petri 90mm đã tiệt trùng - 12,000
77 PP2600286129 - Lô 77. Huyết tương thỏ đông khô - 302,000
78 PP2600286130 - Lô 78. Keo dán lam (Mounting Medium) - 433,000
79 PP2600286131 - Lô 79. Khay kháng sinh đồ nấm - 1,375,000
80 PP2600286132 - Lô 80. Lamelle 24x50mm - 1,400,000
81 PP2600286133 - Lô 81. Lọ nhựa 50ml tiệt trùng - 377,000
82 PP2600286134 - Lô 82. MIC.DS Amoxicillin - 173,000
83 PP2600286135 - Lô 83. MIC.DS Clarithromicin - 173,000
84 PP2600286136 - Lô 84. MIC.DS Colistin - 1,155,000
85 PP2600286137 - Lô 85. MIC.DS Levofloxacin - 116,000
86 PP2600286138 - Lô 86. MIC.DS Metronidazole - 116,000
87 PP2600286139 - Lô 87. MIC.DS Tetracycline - 116,000
88 PP2600286140 - Lô 88. MIC.DS Vancomycin - 1,155,000
89 PP2600286141 - Lô 89. Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn - 790,000
90 PP2600286142 - Lô 90. Môi trường dung nạp (Sodium chloride 6,5%) - 34,000
91 PP2600286143 - Lô 91. Môi trường Esculine - 34,000
92 PP2600286144 - Lô 92. Môi trường lưu trữ chủng vi khuẩn BHI 20% glycerol - 44,000
93 PP2600286145 - Lô 93. Môi trường Mueller Hinton Agar 90mm - 540,000
94 PP2600286146 - Lô 94. Môi trường Mueller Hinton Agar có bổ sung 5% máu cừu thực hiện kháng sinh đồ - 137,000
95 PP2600286147 - Lô 95. Môi trường Pyruvate Broth - 34,000
96 PP2600286148 - Lô 96. Môi trưởng tăng sinh BHI Broth - 496,000
97 PP2600286149 - Lô 97. Môi trường thạch đổ sẵn Chocolate Agar (CAXV 90mm) - 1,469,000
98 PP2600286150 - Lô 98. Môi trường thạch đổ sẵn Chrom Agar 90mm - 1,175,000
99 PP2600286151 - Lô 99. Môi trường thạch đổ sẵn Mac Conkey Agar (MC 90mm) - 2,091,000
100 PP2600286152 - Lô 100. Môi trường thạch đổ sẵn Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) - 294,000
101 PP2600286153 - Lô 101. Môi trường thạch đổ sẵn Sabouraud Dextrose Agar (SBD 90mm) - 1,252,000
102 PP2600286154 - Lô 102. Môi trường thạch đổ sẵn Salmonella Shigella Agar (SSA 90mm) - 35,000
103 PP2600286155 - Lô 103. Môi trường thạch đổ sẵn Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) - 2,921,000
104 PP2600286156 - Lô 104. Môi trường vận chuyển vi khuẩn H. pylori - 10,000
105 PP2600286157 - Lô 105. Mực tàu - 1,080,000
106 PP2600286158 - Lô 106. MUELLER HINTON BROTH (CATION ADJUSTED) - 159,000
107 PP2600286159 - Lô 107. Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt I mức 1 - 420,000
108 PP2600286160 - Lô 108. Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt I mức 2 - 420,000
109 PP2600286161 - Lô 109. Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt I mức 3 - 420,000
110 PP2600286162 - Lô 110. Nội kiểm nước tiểu level 1 - 48,000
111 PP2600286163 - Lô 111. Nội kiểm nước tiểu level 2 - 48,000
112 PP2600286164 - Lô 112. Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1 - 948,000
113 PP2600286165 - Lô 113. Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 - 948,000
114 PP2600286166 - Lô 114. Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 - 948,000
115 PP2600286167 - Lô 115. Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2 - 96,000
116 PP2600286168 - Lô 116. Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 - 96,000
117 PP2600286169 - Lô 117. Normal saline - 345,000
118 PP2600286170 - Lô 118. Normal Salinne - 350,000
119 PP2600286171 - Lô 119. Ống ly tâm nhựa 15ml đáy nhọn vô trùng có nắp vặn - 21,000
120 PP2600286172 - Lô 120. Ống nghiệm 5ml tiệt trùng có nắp vặn - 27,000
121 PP2600286173 - Lô 121. Ống nghiệm EDTA 1ml - 228,000
122 PP2600286174 - Lô 122. Ống nghiệm EDTA 2ml có nút cao su - 6,850,000
123 PP2600286175 - Lô 123. Ống nghiệm Natri Citrat - 1,330,000
124 PP2600286176 - Lô 124. Ống nghiệm PS không nắp 5ml, không nhãn - 720,000
125 PP2600286177 - Lô 125. Ống nghiệm Serum - 139,000
126 PP2600286178 - Lô 126. Pipette pasture vô trùng - 30,000
127 PP2600286179 - Lô 127. Pyruvate broth - 17,000
128 PP2600286180 - Lô 128. Que cấy nhựa đầu tròn - 84,000
129 PP2600286181 - Lô 129. Que lấy bệnh phẩm vô trùng - 550,000
130 PP2600286182 - Lô 130. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amphotericin B - 3,417,000
131 PP2600286183 - Lô 131. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicilline- Sulbactam - 2,784,000
132 PP2600286184 - Lô 132. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Avibactam -Aztreonam - 1,627,000
133 PP2600286185 - Lô 133. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Caspofungin - 3,417,000
134 PP2600286186 - Lô 134. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftaroline - 2,784,000
135 PP2600286187 - Lô 135. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftazidime -Avibactam - 1,627,000
136 PP2600286188 - Lô 136. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftolozane -Tazobactam - 1,044,000
137 PP2600286189 - Lô 137. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem -Vaborbactam - 814,000
138 PP2600286190 - Lô 138. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperaciline -Tazobactam - 2,784,000
139 PP2600286191 - Lô 139. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Teicoplanin - 2,088,000
140 PP2600286192 - Lô 140. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tigecyline - 2,784,000
141 PP2600286193 - Lô 141. Que thử xét nghiệm định tính IGFBP-1 - 394,000
142 PP2600286194 - Lô 142. Que thử xét nghiệm định tính phIGFBP-1 - 418,000
143 PP2600286195 - Lô 143. Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) - 40,000
144 PP2600286196 - Lô 144. Sodium chloride 6.5% - 7,000
145 PP2600286197 - Lô 145. Test Helicobacter Pylori sử dụng trong nội soi dạ dày - 2,448,000
146 PP2600286198 - Lô 146. Thạch CAXV - 111,000
147 PP2600286199 - Lô 147. Thạch Chromagar 90 - 718,000
148 PP2600286200 - Lô 148. Thạch Mac Conkey 90mm (MC 90) - 294,000
149 PP2600286201 - Lô 149. Thạch máu (BA) - 1,445,000
150 PP2600286202 - Lô 150. Thạch máu Blood Agar (BA 90mm) - 2,086,000
151 PP2600286203 - Lô 151. Thạch Mueller Hinton 90mm (MHA 90) - 1,890,000
152 PP2600286204 - Lô 152. Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90) - 585,000
153 PP2600286205 - Lô 153. Thạch nâu có VTAP (HP VTAP 90mm) - 151,000
154 PP2600286206 - Lô 154. Thạch nâu có VTCN (HP VTCN 90mm) - 17,000
155 PP2600286207 - Lô 155. Thạch Sabouraud 90mm (SAB 90) - 300,000
156 PP2600286208 - Lô 156. Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg - 367,000
157 PP2600286209 - Lô 157. Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV - 434,000
158 PP2600286210 - Lô 158. Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema Palidum (Giang mai) - 2,079,000
159 PP2600286211 - Lô 159. Thẻ định danh vi nấm bằng phương pháp thủ công - 1,988,000
160 PP2600286212 - Lô 160. Vòng cấy kim các loại (định lượng) - 18,000
161 PP2600286213 - Lô 161. Vòng cấy kim các loại (thường cứng) - 40,000
Lô 1. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC
Mã phần lô PP2600286053
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,582,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 2. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích sinh hóa nước tiểu tự động bằng phương pháp trắc quang phản xạ và khúc xạ kế
Mã phần lô PP2600286054
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 3. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy định nhóm máu
Mã phần lô PP2600286055
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 4. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy xét nghiệm đông máu tự động bằng phương pháp đo quang đa bước sóng
Mã phần lô PP2600286056
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,281,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 5. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy huyết học tự động bằng phương pháp nhuộm peroxidase để phân biệt các thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2600286057
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,209,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 6. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy huyết học tự động bằng phương pháp tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2600286058
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,892,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 7. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy miễn dịch tự động bằng phương pháp vi hạt hóa phát quang
Mã phần lô PP2600286059
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 8. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy miễn dịch tự động bằng phương pháp hóa phát quang
Mã phần lô PP2600286060
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,831,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 09. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích miễn dịch tự động bằng phương pháp hóa phát quang
Mã phần lô PP2600286061
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 10. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy sinh hóa tự động bằng phương pháp đo quang, điện giải, đo độ đục
Mã phần lô PP2600286062
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,379,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11. Hoá chất sử dụng trên máy điện di tự động bằng phương pháp điện di mao quản
Mã phần lô PP2600286063
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,483,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12. Hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động bằng phương pháp đo cơ từ
Mã phần lô PP2600286064
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,769,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích sinh hóa tự động bằng phương pháp đo quang - khuấy trộn siêu âm
Mã phần lô PP2600286065
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,986,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 14. Hóa chất xét nghiệm sinh hóa khô sử dụng trên máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2600286066
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên Máy khí máu, điện giải đo trực tiếp tHb và SO2
Mã phần lô PP2600286067
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16. Hóa chất xét ngiệm sử dụng trên Máy phân tích miễn dịch tự động bằng phương pháp miễn dịch hoá phát quang gắn enzyme
Mã phần lô PP2600286068
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 17. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy Elisa tự động
Mã phần lô PP2600286069
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,685,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 18. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy định nhóm máu và phản ứng hòa hợp
Mã phần lô PP2600286070
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,249,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 19. Hóa chất sử dụng trên Máy phân tích huyết học có chỉ số hỗ trợ chẩn đoán nhiễm trùng huyết sớm
Mã phần lô PP2600286071
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,604,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 20. Hóa chất sử dụng trên máy sắc ký miễn dịch thanh giấy
Mã phần lô PP2600286072
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 21. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy Realtime PCR
Mã phần lô PP2600286073
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,014,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 22. Hóa chất sử dụng trên máy định danh và đo tải lượng vi rút, vi khuẩn
Mã phần lô PP2600286074
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 23. Hóa chất xét nghiệm HbA1C trên máy sắc ký lỏng hiệu nâng cao
Mã phần lô PP2600286075
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 24. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy sinh hóa bằng phương pháp đo quang và xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2600286076
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 25. Hóa chất xét nghiệm dị ứng chạy trên hệ thống máy xét nghiệm dị ứng
Mã phần lô PP2600286077
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 26. Anti A
Mã phần lô PP2600286078
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 27. Anti B
Mã phần lô PP2600286079
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 28. Anti D
Mã phần lô PP2600286080
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 29. Antin Hunman Globulin
Mã phần lô PP2600286081
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 30. Bể nhuộm lam 12 hộp nhuộm
Mã phần lô PP2600286082
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 31. BHI broth
Mã phần lô PP2600286083
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 32. Bile 40% dùng để thử nghiệm thuỷ giải Esculine
Mã phần lô PP2600286084
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 33. Bộ định danh IVD-RNIS
Mã phần lô PP2600286085
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 34. Bộ định danh que giấy IVD-X/V/XV
Mã phần lô PP2600286086
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 35. Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2600286087
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 36. Bộ nhuộm Ziehl -Neelsen
Mã phần lô PP2600286088
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 37. Bộ nhuộm ZIEHL-NEELSEN
Mã phần lô PP2600286089
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 38. Bộ thử nghiệm gồm 14 phản ứng sinh hóa dùng định danh các trực khuẩn Gram [-] dễ sinh trưởng ( IDS 14GNR)
Mã phần lô PP2600286090
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 39. Chai cấy máu
Mã phần lô PP2600286091
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 40. Chày nghiền mẫu
Mã phần lô PP2600286092
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 41. Chromogenic candida agar
Mã phần lô PP2600286093
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 42. Chủng vi sinh vật đối chứng Enterococcus faecalis ATCC 29212
Mã phần lô PP2600286094
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 43. Chủng vi sinh vật đối chứng Escherichia coli m ATCC 35218
Mã phần lô PP2600286095
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 44. Chủng vi sinh vật đối chứng Haemophilus influenzae ATCC 49247
Mã phần lô PP2600286096
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 45. Chủng vi sinh vật đối chứng Staphylococcus aureus subsp. Aureus ATCC 29213
Mã phần lô PP2600286097
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 46. Chủng vi sinh vật đối chứng Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
Mã phần lô PP2600286098
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 47. Chủng vi sinh vật đối chứng Escherichia coli ATCC 25922
Mã phần lô PP2600286099
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 48. Chủng vi sinh vật đối chứng Staphylococcus aureus subsp. Aureus ATCC 25923
Mã phần lô PP2600286100
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 49. Chủng vi sinh vật đối chứng Streptococcus pneumoniae ATCC 49619
Mã phần lô PP2600286101
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 50. Chương trình ngoại kiểm BNP
Mã phần lô PP2600286102
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 51. Chương trình ngoại kiểm bội nhiễm TORCH
Mã phần lô PP2600286103
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 52. Chương trình ngoại kiểm Giang mai
Mã phần lô PP2600286104
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 53. Chương trình ngoại kiểm HIV/ Viêm gan
Mã phần lô PP2600286105
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 54. Chương trình ngoại kiểm Huyết học
Mã phần lô PP2600286106
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 55. Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu hàng tháng
Mã phần lô PP2600286107
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 56. Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa
Mã phần lô PP2600286108
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 57. Chương trình Ngoại kiểm Tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2600286109
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 58. Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2600286110
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 59. Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2600286111
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 60. Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ Colistin
Mã phần lô PP2600286112
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 61. Đĩa giấy kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2600286113
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 62. Đĩa giấy kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2600286114
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 63. Đĩa giấy Novobiocin
Mã phần lô PP2600286115
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 64. Đĩa giấy Optochin
Mã phần lô PP2600286116
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 65. Đĩa giấy sinh hóa
Mã phần lô PP2600286117
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 66. Đĩa giấy sinh hóa
Mã phần lô PP2600286118
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 67. Đĩa kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2600286119
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 68. Dịch pha huyền phù vi khuẩn làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2600286120
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 69. Dung dịch nhuộm EA-50
Mã phần lô PP2600286121
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 70. Dung dịch nhuộm Hematoxylin
Mã phần lô PP2600286122
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 71. Dung dịch nhuộm OG-6
Mã phần lô PP2600286123
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 72. Giemsa
Mã phần lô PP2600286124
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 73. Họ kháng sinh đồ MIC.DS (MIC Diffusion Strip)
Mã phần lô PP2600286125
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 74. Họ kháng sinh đồ MIC.MDA (Minimum Inhibitory Concentration Micro Dilution Assay Dry Strip)
Mã phần lô PP2600286126
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 75. Hóa chất dùng cho bộ khay thử định danh vi sinh vật
Mã phần lô PP2600286127
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 76. Hộp petri 90mm đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2600286128
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 77. Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2600286129
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 78. Keo dán lam (Mounting Medium)
Mã phần lô PP2600286130
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 79. Khay kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2600286131
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 80. Lamelle 24x50mm
Mã phần lô PP2600286132
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 81. Lọ nhựa 50ml tiệt trùng
Mã phần lô PP2600286133
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 82. MIC.DS Amoxicillin
Mã phần lô PP2600286134
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 83. MIC.DS Clarithromicin
Mã phần lô PP2600286135
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 84. MIC.DS Colistin
Mã phần lô PP2600286136
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 85. MIC.DS Levofloxacin
Mã phần lô PP2600286137
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 86. MIC.DS Metronidazole
Mã phần lô PP2600286138
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 87. MIC.DS Tetracycline
Mã phần lô PP2600286139
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 88. MIC.DS Vancomycin
Mã phần lô PP2600286140
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 89. Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn
Mã phần lô PP2600286141
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 90. Môi trường dung nạp (Sodium chloride 6,5%)
Mã phần lô PP2600286142
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 91. Môi trường Esculine
Mã phần lô PP2600286143
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 92. Môi trường lưu trữ chủng vi khuẩn BHI 20% glycerol
Mã phần lô PP2600286144
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 93. Môi trường Mueller Hinton Agar 90mm
Mã phần lô PP2600286145
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 94. Môi trường Mueller Hinton Agar có bổ sung 5% máu cừu thực hiện kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2600286146
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 95. Môi trường Pyruvate Broth
Mã phần lô PP2600286147
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 96. Môi trưởng tăng sinh BHI Broth
Mã phần lô PP2600286148
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 97. Môi trường thạch đổ sẵn Chocolate Agar (CAXV 90mm)
Mã phần lô PP2600286149
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 98. Môi trường thạch đổ sẵn Chrom Agar 90mm
Mã phần lô PP2600286150
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 99. Môi trường thạch đổ sẵn Mac Conkey Agar (MC 90mm)
Mã phần lô PP2600286151
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 100. Môi trường thạch đổ sẵn Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm)
Mã phần lô PP2600286152
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 101. Môi trường thạch đổ sẵn Sabouraud Dextrose Agar (SBD 90mm)
Mã phần lô PP2600286153
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 102. Môi trường thạch đổ sẵn Salmonella Shigella Agar (SSA 90mm)
Mã phần lô PP2600286154
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 103. Môi trường thạch đổ sẵn Mueller Hinton Agar (MHA 90mm)
Mã phần lô PP2600286155
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,921,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 104. Môi trường vận chuyển vi khuẩn H. pylori
Mã phần lô PP2600286156
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 105. Mực tàu
Mã phần lô PP2600286157
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 106. MUELLER HINTON BROTH (CATION ADJUSTED)
Mã phần lô PP2600286158
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 107. Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt I mức 1
Mã phần lô PP2600286159
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 108. Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt I mức 2
Mã phần lô PP2600286160
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 109. Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt I mức 3
Mã phần lô PP2600286161
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 110. Nội kiểm nước tiểu level 1
Mã phần lô PP2600286162
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 111. Nội kiểm nước tiểu level 2
Mã phần lô PP2600286163
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 112. Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1
Mã phần lô PP2600286164
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 113. Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2
Mã phần lô PP2600286165
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 114. Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3
Mã phần lô PP2600286166
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 115. Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2600286167
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 116. Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3
Mã phần lô PP2600286168
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 117. Normal saline
Mã phần lô PP2600286169
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 118. Normal Salinne
Mã phần lô PP2600286170
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 119. Ống ly tâm nhựa 15ml đáy nhọn vô trùng có nắp vặn
Mã phần lô PP2600286171
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 120. Ống nghiệm 5ml tiệt trùng có nắp vặn
Mã phần lô PP2600286172
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 121. Ống nghiệm EDTA 1ml
Mã phần lô PP2600286173
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 122. Ống nghiệm EDTA 2ml có nút cao su
Mã phần lô PP2600286174
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 123. Ống nghiệm Natri Citrat
Mã phần lô PP2600286175
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 124. Ống nghiệm PS không nắp 5ml, không nhãn
Mã phần lô PP2600286176
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 125. Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2600286177
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 126. Pipette pasture vô trùng
Mã phần lô PP2600286178
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 127. Pyruvate broth
Mã phần lô PP2600286179
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 128. Que cấy nhựa đầu tròn
Mã phần lô PP2600286180
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 129. Que lấy bệnh phẩm vô trùng
Mã phần lô PP2600286181
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 130. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amphotericin B
Mã phần lô PP2600286182
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,417,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 131. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicilline- Sulbactam
Mã phần lô PP2600286183
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 132. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Avibactam -Aztreonam
Mã phần lô PP2600286184
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 133. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Caspofungin
Mã phần lô PP2600286185
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,417,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 134. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftaroline
Mã phần lô PP2600286186
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 135. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftazidime -Avibactam
Mã phần lô PP2600286187
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 136. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftolozane -Tazobactam
Mã phần lô PP2600286188
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 137. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem -Vaborbactam
Mã phần lô PP2600286189
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 138. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperaciline -Tazobactam
Mã phần lô PP2600286190
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 139. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Teicoplanin
Mã phần lô PP2600286191
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 140. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tigecyline
Mã phần lô PP2600286192
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 141. Que thử xét nghiệm định tính IGFBP-1
Mã phần lô PP2600286193
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 142. Que thử xét nghiệm định tính phIGFBP-1
Mã phần lô PP2600286194
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 143. Salmonella Shigella Agar (SS 90mm)
Mã phần lô PP2600286195
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 144. Sodium chloride 6.5%
Mã phần lô PP2600286196
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 145. Test Helicobacter Pylori sử dụng trong nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2600286197
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 146. Thạch CAXV
Mã phần lô PP2600286198
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 147. Thạch Chromagar 90
Mã phần lô PP2600286199
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 148. Thạch Mac Conkey 90mm (MC 90)
Mã phần lô PP2600286200
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 149. Thạch máu (BA)
Mã phần lô PP2600286201
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 150. Thạch máu Blood Agar (BA 90mm)
Mã phần lô PP2600286202
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 151. Thạch Mueller Hinton 90mm (MHA 90)
Mã phần lô PP2600286203
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 152. Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90)
Mã phần lô PP2600286204
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 153. Thạch nâu có VTAP (HP VTAP 90mm)
Mã phần lô PP2600286205
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 154. Thạch nâu có VTCN (HP VTCN 90mm)
Mã phần lô PP2600286206
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 155. Thạch Sabouraud 90mm (SAB 90)
Mã phần lô PP2600286207
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 156. Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2600286208
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 157. Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2600286209
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 158. Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema Palidum (Giang mai)
Mã phần lô PP2600286210
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 159. Thẻ định danh vi nấm bằng phương pháp thủ công
Mã phần lô PP2600286211
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 160. Vòng cấy kim các loại (định lượng)
Mã phần lô PP2600286212
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 161. Vòng cấy kim các loại (thường cứng)
Mã phần lô PP2600286213
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->