Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm năm 2026-2027
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600381215-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2026 11:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 11 ngày, 0 giờ 41 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm năm 2026-2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600207750 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 48,641,284,673 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2600286053 - Lô 1. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC | - | 29,582,000 |
| 2 | PP2600286054 - Lô 2. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích sinh hóa nước tiểu tự động bằng phương pháp trắc quang phản xạ và khúc xạ kế | - | 25,476,000 |
| 3 | PP2600286055 - Lô 3. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy định nhóm máu | - | 35,264,000 |
| 4 | PP2600286056 - Lô 4. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy xét nghiệm đông máu tự động bằng phương pháp đo quang đa bước sóng | - | 27,281,000 |
| 5 | PP2600286057 - Lô 5. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy huyết học tự động bằng phương pháp nhuộm peroxidase để phân biệt các thành phần bạch cầu | - | 21,209,000 |
| 6 | PP2600286058 - Lô 6. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy huyết học tự động bằng phương pháp tế bào dòng chảy | - | 58,892,000 |
| 7 | PP2600286059 - Lô 7. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy miễn dịch tự động bằng phương pháp vi hạt hóa phát quang | - | 119,457,000 |
| 8 | PP2600286060 - Lô 8. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy miễn dịch tự động bằng phương pháp hóa phát quang | - | 68,831,000 |
| 9 | PP2600286061 - Lô 09. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích miễn dịch tự động bằng phương pháp hóa phát quang | - | 47,284,000 |
| 10 | PP2600286062 - Lô 10. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy sinh hóa tự động bằng phương pháp đo quang, điện giải, đo độ đục | - | 50,379,000 |
| 11 | PP2600286063 - Lô 11. Hoá chất sử dụng trên máy điện di tự động bằng phương pháp điện di mao quản | - | 42,483,000 |
| 12 | PP2600286064 - Lô 12. Hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động bằng phương pháp đo cơ từ | - | 29,769,000 |
| 13 | PP2600286065 - Lô 13. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích sinh hóa tự động bằng phương pháp đo quang - khuấy trộn siêu âm | - | 58,986,000 |
| 14 | PP2600286066 - Lô 14. Hóa chất xét nghiệm sinh hóa khô sử dụng trên máy sinh hóa tự động | - | 13,264,000 |
| 15 | PP2600286067 - Lô 15. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên Máy khí máu, điện giải đo trực tiếp tHb và SO2 | - | 28,490,000 |
| 16 | PP2600286068 - Lô 16. Hóa chất xét ngiệm sử dụng trên Máy phân tích miễn dịch tự động bằng phương pháp miễn dịch hoá phát quang gắn enzyme | - | 57,690,000 |
| 17 | PP2600286069 - Lô 17. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy Elisa tự động | - | 9,685,000 |
| 18 | PP2600286070 - Lô 18. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy định nhóm máu và phản ứng hòa hợp | - | 18,249,000 |
| 19 | PP2600286071 - Lô 19. Hóa chất sử dụng trên Máy phân tích huyết học có chỉ số hỗ trợ chẩn đoán nhiễm trùng huyết sớm | - | 36,604,000 |
| 20 | PP2600286072 - Lô 20. Hóa chất sử dụng trên máy sắc ký miễn dịch thanh giấy | - | 544,000 |
| 21 | PP2600286073 - Lô 21. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy Realtime PCR | - | 3,014,000 |
| 22 | PP2600286074 - Lô 22. Hóa chất sử dụng trên máy định danh và đo tải lượng vi rút, vi khuẩn | - | 30,576,000 |
| 23 | PP2600286075 - Lô 23. Hóa chất xét nghiệm HbA1C trên máy sắc ký lỏng hiệu nâng cao | - | 2,799,000 |
| 24 | PP2600286076 - Lô 24. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy sinh hóa bằng phương pháp đo quang và xét nghiệm điện giải | - | 49,340,000 |
| 25 | PP2600286077 - Lô 25. Hóa chất xét nghiệm dị ứng chạy trên hệ thống máy xét nghiệm dị ứng | - | 13,104,000 |
| 26 | PP2600286078 - Lô 26. Anti A | - | 84,000 |
| 27 | PP2600286079 - Lô 27. Anti B | - | 84,000 |
| 28 | PP2600286080 - Lô 28. Anti D | - | 187,000 |
| 29 | PP2600286081 - Lô 29. Antin Hunman Globulin | - | 729,000 |
| 30 | PP2600286082 - Lô 30. Bể nhuộm lam 12 hộp nhuộm | - | 600,000 |
| 31 | PP2600286083 - Lô 31. BHI broth | - | 234,000 |
| 32 | PP2600286084 - Lô 32. Bile 40% dùng để thử nghiệm thuỷ giải Esculine | - | 21,000 |
| 33 | PP2600286085 - Lô 33. Bộ định danh IVD-RNIS | - | 102,000 |
| 34 | PP2600286086 - Lô 34. Bộ định danh que giấy IVD-X/V/XV | - | 52,000 |
| 35 | PP2600286087 - Lô 35. Bộ nhuộm Gram | - | 461,000 |
| 36 | PP2600286088 - Lô 36. Bộ nhuộm Ziehl -Neelsen | - | 134,000 |
| 37 | PP2600286089 - Lô 37. Bộ nhuộm ZIEHL-NEELSEN | - | 525,000 |
| 38 | PP2600286090 - Lô 38. Bộ thử nghiệm gồm 14 phản ứng sinh hóa dùng định danh các trực khuẩn Gram [-] dễ sinh trưởng ( IDS 14GNR) | - | 662,000 |
| 39 | PP2600286091 - Lô 39. Chai cấy máu | - | 2,250,000 |
| 40 | PP2600286092 - Lô 40. Chày nghiền mẫu | - | 1,300 |
| 41 | PP2600286093 - Lô 41. Chromogenic candida agar | - | 81,000 |
| 42 | PP2600286094 - Lô 42. Chủng vi sinh vật đối chứng Enterococcus faecalis ATCC 29212 | - | 204,000 |
| 43 | PP2600286095 - Lô 43. Chủng vi sinh vật đối chứng Escherichia coli m ATCC 35218 | - | 204,000 |
| 44 | PP2600286096 - Lô 44. Chủng vi sinh vật đối chứng Haemophilus influenzae ATCC 49247 | - | 204,000 |
| 45 | PP2600286097 - Lô 45. Chủng vi sinh vật đối chứng Staphylococcus aureus subsp. Aureus ATCC 29213 | - | 204,000 |
| 46 | PP2600286098 - Lô 46. Chủng vi sinh vật đối chứng Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | - | 204,000 |
| 47 | PP2600286099 - Lô 47. Chủng vi sinh vật đối chứng Escherichia coli ATCC 25922 | - | 204,000 |
| 48 | PP2600286100 - Lô 48. Chủng vi sinh vật đối chứng Staphylococcus aureus subsp. Aureus ATCC 25923 | - | 204,000 |
| 49 | PP2600286101 - Lô 49. Chủng vi sinh vật đối chứng Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 | - | 204,000 |
| 50 | PP2600286102 - Lô 50. Chương trình ngoại kiểm BNP | - | 750,000 |
| 51 | PP2600286103 - Lô 51. Chương trình ngoại kiểm bội nhiễm TORCH | - | 796,000 |
| 52 | PP2600286104 - Lô 52. Chương trình ngoại kiểm Giang mai | - | 411,000 |
| 53 | PP2600286105 - Lô 53. Chương trình ngoại kiểm HIV/ Viêm gan | - | 1,323,000 |
| 54 | PP2600286106 - Lô 54. Chương trình ngoại kiểm Huyết học | - | 559,000 |
| 55 | PP2600286107 - Lô 55. Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu hàng tháng | - | 1,170,000 |
| 56 | PP2600286108 - Lô 56. Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa | - | 168,000 |
| 57 | PP2600286109 - Lô 57. Chương trình Ngoại kiểm Tốc độ máu lắng | - | 1,021,000 |
| 58 | PP2600286110 - Lô 58. Đầu côn vàng | - | 345,000 |
| 59 | PP2600286111 - Lô 59. Đầu côn xanh | - | 362,000 |
| 60 | PP2600286112 - Lô 60. Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ Colistin | - | 160,000 |
| 61 | PP2600286113 - Lô 61. Đĩa giấy kháng sinh các loại | - | 1,003,000 |
| 62 | PP2600286114 - Lô 62. Đĩa giấy kháng sinh Imipenem | - | 29,000 |
| 63 | PP2600286115 - Lô 63. Đĩa giấy Novobiocin | - | 11,000 |
| 64 | PP2600286116 - Lô 64. Đĩa giấy Optochin | - | 19,000 |
| 65 | PP2600286117 - Lô 65. Đĩa giấy sinh hóa | - | 8,000 |
| 66 | PP2600286118 - Lô 66. Đĩa giấy sinh hóa | - | 15,000 |
| 67 | PP2600286119 - Lô 67. Đĩa kháng sinh các loại | - | 882,000 |
| 68 | PP2600286120 - Lô 68. Dịch pha huyền phù vi khuẩn làm kháng sinh đồ | - | 108,000 |
| 69 | PP2600286121 - Lô 69. Dung dịch nhuộm EA-50 | - | 210,000 |
| 70 | PP2600286122 - Lô 70. Dung dịch nhuộm Hematoxylin | - | 187,000 |
| 71 | PP2600286123 - Lô 71. Dung dịch nhuộm OG-6 | - | 210,000 |
| 72 | PP2600286124 - Lô 72. Giemsa | - | 80,000 |
| 73 | PP2600286125 - Lô 73. Họ kháng sinh đồ MIC.DS (MIC Diffusion Strip) | - | 462,000 |
| 74 | PP2600286126 - Lô 74. Họ kháng sinh đồ MIC.MDA (Minimum Inhibitory Concentration Micro Dilution Assay Dry Strip) | - | 640,000 |
| 75 | PP2600286127 - Lô 75. Hóa chất dùng cho bộ khay thử định danh vi sinh vật | - | 228,000 |
| 76 | PP2600286128 - Lô 76. Hộp petri 90mm đã tiệt trùng | - | 12,000 |
| 77 | PP2600286129 - Lô 77. Huyết tương thỏ đông khô | - | 302,000 |
| 78 | PP2600286130 - Lô 78. Keo dán lam (Mounting Medium) | - | 433,000 |
| 79 | PP2600286131 - Lô 79. Khay kháng sinh đồ nấm | - | 1,375,000 |
| 80 | PP2600286132 - Lô 80. Lamelle 24x50mm | - | 1,400,000 |
| 81 | PP2600286133 - Lô 81. Lọ nhựa 50ml tiệt trùng | - | 377,000 |
| 82 | PP2600286134 - Lô 82. MIC.DS Amoxicillin | - | 173,000 |
| 83 | PP2600286135 - Lô 83. MIC.DS Clarithromicin | - | 173,000 |
| 84 | PP2600286136 - Lô 84. MIC.DS Colistin | - | 1,155,000 |
| 85 | PP2600286137 - Lô 85. MIC.DS Levofloxacin | - | 116,000 |
| 86 | PP2600286138 - Lô 86. MIC.DS Metronidazole | - | 116,000 |
| 87 | PP2600286139 - Lô 87. MIC.DS Tetracycline | - | 116,000 |
| 88 | PP2600286140 - Lô 88. MIC.DS Vancomycin | - | 1,155,000 |
| 89 | PP2600286141 - Lô 89. Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn | - | 790,000 |
| 90 | PP2600286142 - Lô 90. Môi trường dung nạp (Sodium chloride 6,5%) | - | 34,000 |
| 91 | PP2600286143 - Lô 91. Môi trường Esculine | - | 34,000 |
| 92 | PP2600286144 - Lô 92. Môi trường lưu trữ chủng vi khuẩn BHI 20% glycerol | - | 44,000 |
| 93 | PP2600286145 - Lô 93. Môi trường Mueller Hinton Agar 90mm | - | 540,000 |
| 94 | PP2600286146 - Lô 94. Môi trường Mueller Hinton Agar có bổ sung 5% máu cừu thực hiện kháng sinh đồ | - | 137,000 |
| 95 | PP2600286147 - Lô 95. Môi trường Pyruvate Broth | - | 34,000 |
| 96 | PP2600286148 - Lô 96. Môi trưởng tăng sinh BHI Broth | - | 496,000 |
| 97 | PP2600286149 - Lô 97. Môi trường thạch đổ sẵn Chocolate Agar (CAXV 90mm) | - | 1,469,000 |
| 98 | PP2600286150 - Lô 98. Môi trường thạch đổ sẵn Chrom Agar 90mm | - | 1,175,000 |
| 99 | PP2600286151 - Lô 99. Môi trường thạch đổ sẵn Mac Conkey Agar (MC 90mm) | - | 2,091,000 |
| 100 | PP2600286152 - Lô 100. Môi trường thạch đổ sẵn Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) | - | 294,000 |
| 101 | PP2600286153 - Lô 101. Môi trường thạch đổ sẵn Sabouraud Dextrose Agar (SBD 90mm) | - | 1,252,000 |
| 102 | PP2600286154 - Lô 102. Môi trường thạch đổ sẵn Salmonella Shigella Agar (SSA 90mm) | - | 35,000 |
| 103 | PP2600286155 - Lô 103. Môi trường thạch đổ sẵn Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) | - | 2,921,000 |
| 104 | PP2600286156 - Lô 104. Môi trường vận chuyển vi khuẩn H. pylori | - | 10,000 |
| 105 | PP2600286157 - Lô 105. Mực tàu | - | 1,080,000 |
| 106 | PP2600286158 - Lô 106. MUELLER HINTON BROTH (CATION ADJUSTED) | - | 159,000 |
| 107 | PP2600286159 - Lô 107. Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt I mức 1 | - | 420,000 |
| 108 | PP2600286160 - Lô 108. Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt I mức 2 | - | 420,000 |
| 109 | PP2600286161 - Lô 109. Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt I mức 3 | - | 420,000 |
| 110 | PP2600286162 - Lô 110. Nội kiểm nước tiểu level 1 | - | 48,000 |
| 111 | PP2600286163 - Lô 111. Nội kiểm nước tiểu level 2 | - | 48,000 |
| 112 | PP2600286164 - Lô 112. Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1 | - | 948,000 |
| 113 | PP2600286165 - Lô 113. Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 | - | 948,000 |
| 114 | PP2600286166 - Lô 114. Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 | - | 948,000 |
| 115 | PP2600286167 - Lô 115. Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2 | - | 96,000 |
| 116 | PP2600286168 - Lô 116. Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 | - | 96,000 |
| 117 | PP2600286169 - Lô 117. Normal saline | - | 345,000 |
| 118 | PP2600286170 - Lô 118. Normal Salinne | - | 350,000 |
| 119 | PP2600286171 - Lô 119. Ống ly tâm nhựa 15ml đáy nhọn vô trùng có nắp vặn | - | 21,000 |
| 120 | PP2600286172 - Lô 120. Ống nghiệm 5ml tiệt trùng có nắp vặn | - | 27,000 |
| 121 | PP2600286173 - Lô 121. Ống nghiệm EDTA 1ml | - | 228,000 |
| 122 | PP2600286174 - Lô 122. Ống nghiệm EDTA 2ml có nút cao su | - | 6,850,000 |
| 123 | PP2600286175 - Lô 123. Ống nghiệm Natri Citrat | - | 1,330,000 |
| 124 | PP2600286176 - Lô 124. Ống nghiệm PS không nắp 5ml, không nhãn | - | 720,000 |
| 125 | PP2600286177 - Lô 125. Ống nghiệm Serum | - | 139,000 |
| 126 | PP2600286178 - Lô 126. Pipette pasture vô trùng | - | 30,000 |
| 127 | PP2600286179 - Lô 127. Pyruvate broth | - | 17,000 |
| 128 | PP2600286180 - Lô 128. Que cấy nhựa đầu tròn | - | 84,000 |
| 129 | PP2600286181 - Lô 129. Que lấy bệnh phẩm vô trùng | - | 550,000 |
| 130 | PP2600286182 - Lô 130. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amphotericin B | - | 3,417,000 |
| 131 | PP2600286183 - Lô 131. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicilline- Sulbactam | - | 2,784,000 |
| 132 | PP2600286184 - Lô 132. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Avibactam -Aztreonam | - | 1,627,000 |
| 133 | PP2600286185 - Lô 133. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Caspofungin | - | 3,417,000 |
| 134 | PP2600286186 - Lô 134. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftaroline | - | 2,784,000 |
| 135 | PP2600286187 - Lô 135. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftazidime -Avibactam | - | 1,627,000 |
| 136 | PP2600286188 - Lô 136. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftolozane -Tazobactam | - | 1,044,000 |
| 137 | PP2600286189 - Lô 137. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem -Vaborbactam | - | 814,000 |
| 138 | PP2600286190 - Lô 138. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperaciline -Tazobactam | - | 2,784,000 |
| 139 | PP2600286191 - Lô 139. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Teicoplanin | - | 2,088,000 |
| 140 | PP2600286192 - Lô 140. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tigecyline | - | 2,784,000 |
| 141 | PP2600286193 - Lô 141. Que thử xét nghiệm định tính IGFBP-1 | - | 394,000 |
| 142 | PP2600286194 - Lô 142. Que thử xét nghiệm định tính phIGFBP-1 | - | 418,000 |
| 143 | PP2600286195 - Lô 143. Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) | - | 40,000 |
| 144 | PP2600286196 - Lô 144. Sodium chloride 6.5% | - | 7,000 |
| 145 | PP2600286197 - Lô 145. Test Helicobacter Pylori sử dụng trong nội soi dạ dày | - | 2,448,000 |
| 146 | PP2600286198 - Lô 146. Thạch CAXV | - | 111,000 |
| 147 | PP2600286199 - Lô 147. Thạch Chromagar 90 | - | 718,000 |
| 148 | PP2600286200 - Lô 148. Thạch Mac Conkey 90mm (MC 90) | - | 294,000 |
| 149 | PP2600286201 - Lô 149. Thạch máu (BA) | - | 1,445,000 |
| 150 | PP2600286202 - Lô 150. Thạch máu Blood Agar (BA 90mm) | - | 2,086,000 |
| 151 | PP2600286203 - Lô 151. Thạch Mueller Hinton 90mm (MHA 90) | - | 1,890,000 |
| 152 | PP2600286204 - Lô 152. Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90) | - | 585,000 |
| 153 | PP2600286205 - Lô 153. Thạch nâu có VTAP (HP VTAP 90mm) | - | 151,000 |
| 154 | PP2600286206 - Lô 154. Thạch nâu có VTCN (HP VTCN 90mm) | - | 17,000 |
| 155 | PP2600286207 - Lô 155. Thạch Sabouraud 90mm (SAB 90) | - | 300,000 |
| 156 | PP2600286208 - Lô 156. Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg | - | 367,000 |
| 157 | PP2600286209 - Lô 157. Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV | - | 434,000 |
| 158 | PP2600286210 - Lô 158. Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema Palidum (Giang mai) | - | 2,079,000 |
| 159 | PP2600286211 - Lô 159. Thẻ định danh vi nấm bằng phương pháp thủ công | - | 1,988,000 |
| 160 | PP2600286212 - Lô 160. Vòng cấy kim các loại (định lượng) | - | 18,000 |
| 161 | PP2600286213 - Lô 161. Vòng cấy kim các loại (thường cứng) | - | 40,000 |
Lô 1. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2600286053 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 2. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích sinh hóa nước tiểu tự động bằng phương pháp trắc quang phản xạ và khúc xạ kế |
|
| Mã phần lô | PP2600286054 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 3. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2600286055 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 4. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy xét nghiệm đông máu tự động bằng phương pháp đo quang đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2600286056 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 5. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy huyết học tự động bằng phương pháp nhuộm peroxidase để phân biệt các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600286057 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 6. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy huyết học tự động bằng phương pháp tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2600286058 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 7. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy miễn dịch tự động bằng phương pháp vi hạt hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600286059 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 8. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy miễn dịch tự động bằng phương pháp hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600286060 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 09. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích miễn dịch tự động bằng phương pháp hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600286061 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 10. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy sinh hóa tự động bằng phương pháp đo quang, điện giải, đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2600286062 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11. Hoá chất sử dụng trên máy điện di tự động bằng phương pháp điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2600286063 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12. Hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động bằng phương pháp đo cơ từ |
|
| Mã phần lô | PP2600286064 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,769,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy phân tích sinh hóa tự động bằng phương pháp đo quang - khuấy trộn siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600286065 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 14. Hóa chất xét nghiệm sinh hóa khô sử dụng trên máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600286066 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên Máy khí máu, điện giải đo trực tiếp tHb và SO2 |
|
| Mã phần lô | PP2600286067 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16. Hóa chất xét ngiệm sử dụng trên Máy phân tích miễn dịch tự động bằng phương pháp miễn dịch hoá phát quang gắn enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2600286068 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 17. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600286069 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 18. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy định nhóm máu và phản ứng hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2600286070 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 19. Hóa chất sử dụng trên Máy phân tích huyết học có chỉ số hỗ trợ chẩn đoán nhiễm trùng huyết sớm |
|
| Mã phần lô | PP2600286071 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 20. Hóa chất sử dụng trên máy sắc ký miễn dịch thanh giấy |
|
| Mã phần lô | PP2600286072 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 21. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2600286073 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 22. Hóa chất sử dụng trên máy định danh và đo tải lượng vi rút, vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600286074 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 23. Hóa chất xét nghiệm HbA1C trên máy sắc ký lỏng hiệu nâng cao |
|
| Mã phần lô | PP2600286075 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,799,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 24. Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy sinh hóa bằng phương pháp đo quang và xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2600286076 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 25. Hóa chất xét nghiệm dị ứng chạy trên hệ thống máy xét nghiệm dị ứng |
|
| Mã phần lô | PP2600286077 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 26. Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2600286078 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 27. Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2600286079 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 28. Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2600286080 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 29. Antin Hunman Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2600286081 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 30. Bể nhuộm lam 12 hộp nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2600286082 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 31. BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2600286083 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 32. Bile 40% dùng để thử nghiệm thuỷ giải Esculine |
|
| Mã phần lô | PP2600286084 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 33. Bộ định danh IVD-RNIS |
|
| Mã phần lô | PP2600286085 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 34. Bộ định danh que giấy IVD-X/V/XV |
|
| Mã phần lô | PP2600286086 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 35. Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2600286087 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 36. Bộ nhuộm Ziehl -Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2600286088 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 37. Bộ nhuộm ZIEHL-NEELSEN |
|
| Mã phần lô | PP2600286089 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 38. Bộ thử nghiệm gồm 14 phản ứng sinh hóa dùng định danh các trực khuẩn Gram [-] dễ sinh trưởng ( IDS 14GNR) |
|
| Mã phần lô | PP2600286090 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 39. Chai cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2600286091 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 40. Chày nghiền mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600286092 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 41. Chromogenic candida agar |
|
| Mã phần lô | PP2600286093 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 42. Chủng vi sinh vật đối chứng Enterococcus faecalis ATCC 29212 |
|
| Mã phần lô | PP2600286094 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 43. Chủng vi sinh vật đối chứng Escherichia coli m ATCC 35218 |
|
| Mã phần lô | PP2600286095 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 44. Chủng vi sinh vật đối chứng Haemophilus influenzae ATCC 49247 |
|
| Mã phần lô | PP2600286096 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 45. Chủng vi sinh vật đối chứng Staphylococcus aureus subsp. Aureus ATCC 29213 |
|
| Mã phần lô | PP2600286097 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 46. Chủng vi sinh vật đối chứng Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2600286098 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 47. Chủng vi sinh vật đối chứng Escherichia coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2600286099 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 48. Chủng vi sinh vật đối chứng Staphylococcus aureus subsp. Aureus ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2600286100 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 49. Chủng vi sinh vật đối chứng Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 |
|
| Mã phần lô | PP2600286101 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 50. Chương trình ngoại kiểm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2600286102 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 51. Chương trình ngoại kiểm bội nhiễm TORCH |
|
| Mã phần lô | PP2600286103 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 52. Chương trình ngoại kiểm Giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2600286104 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 53. Chương trình ngoại kiểm HIV/ Viêm gan |
|
| Mã phần lô | PP2600286105 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 54. Chương trình ngoại kiểm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2600286106 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 55. Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2600286107 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 56. Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600286108 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 57. Chương trình Ngoại kiểm Tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2600286109 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 58. Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2600286110 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 59. Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2600286111 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 60. Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2600286112 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 61. Đĩa giấy kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600286113 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 62. Đĩa giấy kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2600286114 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 63. Đĩa giấy Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2600286115 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 64. Đĩa giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2600286116 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 65. Đĩa giấy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600286117 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 66. Đĩa giấy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600286118 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 67. Đĩa kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600286119 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 68. Dịch pha huyền phù vi khuẩn làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2600286120 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 69. Dung dịch nhuộm EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2600286121 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 70. Dung dịch nhuộm Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2600286122 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 71. Dung dịch nhuộm OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2600286123 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 72. Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2600286124 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 73. Họ kháng sinh đồ MIC.DS (MIC Diffusion Strip) |
|
| Mã phần lô | PP2600286125 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 74. Họ kháng sinh đồ MIC.MDA (Minimum Inhibitory Concentration Micro Dilution Assay Dry Strip) |
|
| Mã phần lô | PP2600286126 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 75. Hóa chất dùng cho bộ khay thử định danh vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2600286127 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 76. Hộp petri 90mm đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600286128 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 77. Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2600286129 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 78. Keo dán lam (Mounting Medium) |
|
| Mã phần lô | PP2600286130 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 79. Khay kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2600286131 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 80. Lamelle 24x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2600286132 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 81. Lọ nhựa 50ml tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600286133 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 82. MIC.DS Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2600286134 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 83. MIC.DS Clarithromicin |
|
| Mã phần lô | PP2600286135 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 84. MIC.DS Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2600286136 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 85. MIC.DS Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600286137 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 86. MIC.DS Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2600286138 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 87. MIC.DS Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2600286139 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 88. MIC.DS Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2600286140 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 89. Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600286141 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 90. Môi trường dung nạp (Sodium chloride 6,5%) |
|
| Mã phần lô | PP2600286142 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 91. Môi trường Esculine |
|
| Mã phần lô | PP2600286143 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 92. Môi trường lưu trữ chủng vi khuẩn BHI 20% glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2600286144 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 93. Môi trường Mueller Hinton Agar 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2600286145 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 94. Môi trường Mueller Hinton Agar có bổ sung 5% máu cừu thực hiện kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2600286146 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 95. Môi trường Pyruvate Broth |
|
| Mã phần lô | PP2600286147 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 96. Môi trưởng tăng sinh BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2600286148 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 97. Môi trường thạch đổ sẵn Chocolate Agar (CAXV 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600286149 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 98. Môi trường thạch đổ sẵn Chrom Agar 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2600286150 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 99. Môi trường thạch đổ sẵn Mac Conkey Agar (MC 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600286151 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,091,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 100. Môi trường thạch đổ sẵn Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600286152 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 101. Môi trường thạch đổ sẵn Sabouraud Dextrose Agar (SBD 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600286153 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 102. Môi trường thạch đổ sẵn Salmonella Shigella Agar (SSA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600286154 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 103. Môi trường thạch đổ sẵn Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600286155 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,921,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 104. Môi trường vận chuyển vi khuẩn H. pylori |
|
| Mã phần lô | PP2600286156 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 105. Mực tàu |
|
| Mã phần lô | PP2600286157 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 106. MUELLER HINTON BROTH (CATION ADJUSTED) |
|
| Mã phần lô | PP2600286158 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 107. Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt I mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600286159 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 108. Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt I mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600286160 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 109. Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt I mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600286161 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 110. Nội kiểm nước tiểu level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600286162 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 111. Nội kiểm nước tiểu level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600286163 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 112. Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600286164 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 113. Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600286165 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 114. Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600286166 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 115. Nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600286167 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 116. Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600286168 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 117. Normal saline |
|
| Mã phần lô | PP2600286169 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 118. Normal Salinne |
|
| Mã phần lô | PP2600286170 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 119. Ống ly tâm nhựa 15ml đáy nhọn vô trùng có nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2600286171 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 120. Ống nghiệm 5ml tiệt trùng có nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2600286172 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 121. Ống nghiệm EDTA 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2600286173 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 122. Ống nghiệm EDTA 2ml có nút cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600286174 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 123. Ống nghiệm Natri Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2600286175 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 124. Ống nghiệm PS không nắp 5ml, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2600286176 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 125. Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2600286177 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 126. Pipette pasture vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600286178 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 127. Pyruvate broth |
|
| Mã phần lô | PP2600286179 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 128. Que cấy nhựa đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600286180 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 129. Que lấy bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600286181 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 130. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2600286182 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 131. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ampicilline- Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2600286183 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 132. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Avibactam -Aztreonam |
|
| Mã phần lô | PP2600286184 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 133. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2600286185 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 134. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftaroline |
|
| Mã phần lô | PP2600286186 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 135. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftazidime -Avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2600286187 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 136. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Ceftolozane -Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2600286188 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 137. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Meropenem -Vaborbactam |
|
| Mã phần lô | PP2600286189 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 138. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Piperaciline -Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2600286190 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 139. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2600286191 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 140. Que thử định lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu kháng sinh Tigecyline |
|
| Mã phần lô | PP2600286192 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 141. Que thử xét nghiệm định tính IGFBP-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600286193 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 142. Que thử xét nghiệm định tính phIGFBP-1 |
|
| Mã phần lô | PP2600286194 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 143. Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600286195 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 144. Sodium chloride 6.5% |
|
| Mã phần lô | PP2600286196 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 145. Test Helicobacter Pylori sử dụng trong nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2600286197 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 146. Thạch CAXV |
|
| Mã phần lô | PP2600286198 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 147. Thạch Chromagar 90 |
|
| Mã phần lô | PP2600286199 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 148. Thạch Mac Conkey 90mm (MC 90) |
|
| Mã phần lô | PP2600286200 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 149. Thạch máu (BA) |
|
| Mã phần lô | PP2600286201 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 150. Thạch máu Blood Agar (BA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600286202 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 151. Thạch Mueller Hinton 90mm (MHA 90) |
|
| Mã phần lô | PP2600286203 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 152. Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90) |
|
| Mã phần lô | PP2600286204 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 153. Thạch nâu có VTAP (HP VTAP 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600286205 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 154. Thạch nâu có VTCN (HP VTCN 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600286206 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 155. Thạch Sabouraud 90mm (SAB 90) |
|
| Mã phần lô | PP2600286207 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 156. Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2600286208 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 157. Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600286209 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 158. Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema Palidum (Giang mai) |
|
| Mã phần lô | PP2600286210 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 159. Thẻ định danh vi nấm bằng phương pháp thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2600286211 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 160. Vòng cấy kim các loại (định lượng) |
|
| Mã phần lô | PP2600286212 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 161. Vòng cấy kim các loại (thường cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2600286213 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi