Gói thầu: Mua sắm hoá chất, vật tư xét nghiệm sử dụng 24 tháng phục vụ công tác sàng lọc, cung cấp máu tại Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500533285-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hoá chất, vật tư xét nghiệm sử dụng 24 tháng phục vụ công tác sàng lọc, cung cấp máu tại Bệnh viện Đa khoa Kiên Giang
Số hiệu KHLCNT PL2500290063
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 27,785,300,838 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500533587 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV - 82,892,319
2 PP2500533588 - Chất kiểm soát dương tính xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV - 37,308,228
3 PP2500533589 - Chất kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus - 1,890,000
4 PP2500533590 - Dung dịch rửa hệ thống - 1,302,336
5 PP2500533591 - Dung dịch pha loãng mẫu phù hợp - 976,658
6 PP2500533592 - Dung dịch ly giải mẫu - 4,762,800
7 PP2500533593 - Hạt bi thuỷ tinh từ sử dụng cho bước sử lý mẫu - 2,149,920
8 PP2500533594 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300μL - 315,015
9 PP2500533595 - Đĩa xử lý mẫu - 330,750
10 PP2500533596 - Đĩa chất thải lỏng - 330,750
11 PP2500533597 - Đĩa phản ứng - 283,500
12 PP2500533598 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000μL - 3,770,496
13 PP2500533599 - Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động - 1,383,210
14 PP2500533600 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV - 17,071,650
15 PP2500533601 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV - 105,639
16 PP2500533602 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs - 6,057,675
17 PP2500533603 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs - 77,839
18 PP2500533604 - Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV1 p24 và kháng thể kháng HIV1, bao gồm nhóm O và HIV2 - 10,395,000
19 PP2500533605 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể khángHIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 - 503,889
20 PP2500533606 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidumtrong huyết thanh và huyết tương người - 9,331,650
21 PP2500533607 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum - 256,493
22 PP2500533608 - Đầu côn và cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang - 604,422
23 PP2500533609 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) - 554,760
24 PP2500533610 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch - 140,400
25 PP2500533611 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịchđiện hóa phát quang - 1,202,040
26 PP2500533612 - Dung dịch vệ sinh điện cực, có tính kiềm (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) - 48,915
27 PP2500533613 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động - 7,706,745
28 PP2500533614 - Hóa chất xét nghiệm Anti HCV - 36,146,460
29 PP2500533615 - Hóa chất xét nghiệm CHIV - 20,016,480
30 PP2500533616 - Hóa chất xét nghiệm Syphilis - 21,858,609
31 PP2500533617 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động - 1,489,275
32 PP2500533618 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHCV trên máy miễn dịch tự động - 2,482,107
33 PP2500533619 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CHIV trên máy miễn dịch tự động - 2,299,500
34 PP2500533620 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Syphilis trên máy miễn dịch tự động - 1,968,027
35 PP2500533621 - Dung dịch axit tham gia phản ứng miễn dịch - 1,315,125
36 PP2500533622 - Dung dịch Base tham gia phản ứng miễn dịch - 1,315,125
37 PP2500533623 - Dung dịch rửa dùng trong phản ứng miễn dịch - 14,199,570
38 PP2500533624 - Dung dịch phụ rửa kim 1 - 33,300
39 PP2500533625 - Dung dịch tẩy rửa hệ thống - 3,574,800
40 PP2500533626 - Thanh kiểm soát độ ẩm - 638,400
41 PP2500533627 - Cóng phản ứng - 3,843,000
42 PP2500533628 - Đầu côn hút mẫu - 3,359,718
43 PP2500533629 - Cóng đựng mẫu - 607,500
44 PP2500533630 - Giấy in nhiệt - 420,000
45 PP2500533631 - Dung dịch rửa kim 3 - 31,800
46 PP2500533632 - Hóa chất định tính kháng thể Anti-HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương - 17,100,000
47 PP2500533633 - Chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti-HCV - 63,000
48 PP2500533634 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể anti-HIV-1, anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương - 11,070,000
49 PP2500533635 - Chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag+Ab - 127,440
50 PP2500533636 - Hóa chất control cho xét nghiệm HIV Ab+Ab - 448,875
51 PP2500533637 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương - 6,412,500
52 PP2500533638 - Chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBsAg - 125,415
53 PP2500533639 - Hóa chất định tính kháng thể kháng Treponema pallidum(Anti-TP) trong huyết thanh hoặc huyết tương - 12,375,000
54 PP2500533640 - Chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti-TP - 270,000
55 PP2500533641 - Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody,TP antibody,HIV antibody - 258,481
56 PP2500533642 - Chất nền hóa phát quang cúa máy xét nghiệm miễn dịch - 6,058,800
57 PP2500533643 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) cúa máy xét nghiệm miễn dịch - 552,000
58 PP2500533644 - Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch - 1,971,450
59 PP2500533645 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch - 675,000
60 PP2500533646 - Dung dịch pha loãng mẫu - 21,000
61 PP2500533647 - Giếng phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch - 1,116,000
62 PP2500533648 - Đầu côn dùng cho xét nghiệm miễn dịch - 2,700,000
63 PP2500533649 - Đĩa ABD - 11,616,000
64 PP2500533650 - Đĩa pha loãng - 2,597,271
65 PP2500533651 - Dung dịch Enzim rửa - 3,525,600
66 PP2500533652 - Đĩa sàng lọc kháng thể - 10,219,997
67 PP2500533653 - Dung dịch rửa - 939,870
68 PP2500533654 - Hồng cầu mẫu A1/B - 5,396,250
69 PP2500533655 - Hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường - 5,310,012
70 PP2500533656 - Chứng nội kiểm ABD - 2,068,036
71 PP2500533657 - Chứng nội kiểm kháng thể bất thường - 2,191,264
72 PP2500533658 - Dung dịch pha loảng - 1,154,460
73 PP2500533659 - Dung dịch từ tính - 2,453,164
74 PP2500533660 - Chai chứa dung dịch - 610,740
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV
Mã phần lô PP2500533587
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,892,319
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm soát dương tính xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV
Mã phần lô PP2500533588
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,308,228
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus
Mã phần lô PP2500533589
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2500533590
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,336
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch pha loãng mẫu phù hợp
Mã phần lô PP2500533591
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,658
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch ly giải mẫu
Mã phần lô PP2500533592
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hạt bi thuỷ tinh từ sử dụng cho bước sử lý mẫu
Mã phần lô PP2500533593
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300μL
Mã phần lô PP2500533594
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,015
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đĩa xử lý mẫu
Mã phần lô PP2500533595
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đĩa chất thải lỏng
Mã phần lô PP2500533596
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đĩa phản ứng
Mã phần lô PP2500533597
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000μL
Mã phần lô PP2500533598
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,496
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động
Mã phần lô PP2500533599
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,210
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2500533600
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,071,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2500533601
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,639
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
Mã phần lô PP2500533602
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,057,675
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
Mã phần lô PP2500533603
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,839
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV1 p24 và kháng thể kháng HIV1, bao gồm nhóm O và HIV2
Mã phần lô PP2500533604
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể khángHIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2
Mã phần lô PP2500533605
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,889
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidumtrong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2500533606
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,331,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2500533607
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,493
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu côn và cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2500533608
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,422
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2500533609
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2500533610
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịchđiện hóa phát quang
Mã phần lô PP2500533611
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch vệ sinh điện cực, có tính kiềm (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2500533612
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,915
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500533613
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,706,745
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV
Mã phần lô PP2500533614
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,146,460
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm CHIV
Mã phần lô PP2500533615
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,016,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2500533616
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,858,609
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500533617
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,275
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHCV trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500533618
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,482,107
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CHIV trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500533619
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Syphilis trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500533620
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,027
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch axit tham gia phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2500533621
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch Base tham gia phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2500533622
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa dùng trong phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2500533623
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,199,570
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch phụ rửa kim 1
Mã phần lô PP2500533624
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch tẩy rửa hệ thống
Mã phần lô PP2500533625
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,574,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thanh kiểm soát độ ẩm
Mã phần lô PP2500533626
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500533627
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu côn hút mẫu
Mã phần lô PP2500533628
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,359,718
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cóng đựng mẫu
Mã phần lô PP2500533629
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2500533630
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa kim 3
Mã phần lô PP2500533631
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất định tính kháng thể Anti-HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2500533632
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2500533633
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm kháng thể anti-HIV-1, anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2500533634
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm HIV Ag+Ab
Mã phần lô PP2500533635
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất control cho xét nghiệm HIV Ab+Ab
Mã phần lô PP2500533636
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất xét nghiệm HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2500533637
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,412,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2500533638
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,415
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất định tính kháng thể kháng Treponema pallidum(Anti-TP) trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2500533639
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất hiệu chuẩn (calib) cho xét nghiệm Anti-TP
Mã phần lô PP2500533640
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng (control) cho các xét nghiệm HBsAg, HCV antibody,TP antibody,HIV antibody
Mã phần lô PP2500533641
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,481
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất nền hóa phát quang cúa máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500533642
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,058,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) cúa máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500533643
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500533644
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500533645
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2500533646
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giếng phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500533647
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu côn dùng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500533648
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đĩa ABD
Mã phần lô PP2500533649
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đĩa pha loãng
Mã phần lô PP2500533650
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,597,271
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch Enzim rửa
Mã phần lô PP2500533651
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đĩa sàng lọc kháng thể
Mã phần lô PP2500533652
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,219,997
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2500533653
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,870
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hồng cầu mẫu A1/B
Mã phần lô PP2500533654
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,396,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2500533655
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,012
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chứng nội kiểm ABD
Mã phần lô PP2500533656
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,068,036
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chứng nội kiểm kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2500533657
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,191,264
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch pha loảng
Mã phần lô PP2500533658
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,460
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch từ tính
Mã phần lô PP2500533659
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,453,164
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chai chứa dung dịch
Mã phần lô PP2500533660
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->