Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm sử dụng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động Accelerator A3600 tại Bệnh viện Ung Bướu năm 2025 – 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500342012-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm sử dụng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động Accelerator A3600 tại Bệnh viện Ung Bướu năm 2025 – 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500171647
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 91,834,525,920 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500350759 - Nước rửa tráng lòng kim cho máy miễn dịch 127,235,250 3,180,000
2 PP2500350760 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Pro GRP 7,772,400 190,000
3 PP2500350761 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ProGRP 6,741,360 160,000
4 PP2500350762 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Pro GRP 154,357,500 3,850,000
5 PP2500350763 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định tính HbsAg 18,601,440 460,000
6 PP2500350764 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg 21,085,380 520,000
7 PP2500350765 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg 1,885,500,000 47,130,000
8 PP2500350766 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định tính Hbc total 35,500,500 880,000
9 PP2500350767 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HBc total 30,336,000 750,000
10 PP2500350768 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBc total 2,134,440,000 53,360,000
11 PP2500350769 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 14,148,750 350,000
12 PP2500350770 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 2,243,880,000 56,090,000
13 PP2500350771 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 14,637,600 360,000
14 PP2500350772 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 693,804,000 17,340,000
15 PP2500350773 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm anti-Tg 13,542,300 330,000
16 PP2500350774 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng anti-Tg 42,923,340 1,070,000
17 PP2500350775 - Hóa chất xét nghiệm định lượng anti-Tg 873,450,000 21,830,000
18 PP2500350776 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Anti TPO 14,470,350 360,000
19 PP2500350777 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-TPO 36,960,000 920,000
20 PP2500350778 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti TPO 531,567,000 13,280,000
21 PP2500350779 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA19-9 7,563,200 180,000
22 PP2500350780 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng CA19-9 12,640,050 310,000
23 PP2500350781 - Hóa chất xét nghiệm CA19-9 435,703,500 10,890,000
24 PP2500350782 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Methotrexate 17,745,000 440,000
25 PP2500350783 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Methotrexate 20,316,420 500,000
26 PP2500350784 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Methotrexate 737,100,000 18,420,000
27 PP2500350785 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 15,128,100 370,000
28 PP2500350786 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 15,745,500 390,000
29 PP2500350787 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 640,938,000 16,020,000
30 PP2500350788 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin-I độ nhạy cao 14,148,750 350,000
31 PP2500350789 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin-I độ nhạy cao 14,726,340 360,000
32 PP2500350790 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin-I độ nhạy cao 359,592,000 8,980,000
33 PP2500350791 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 10,375,200 250,000
34 PP2500350792 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 249,781,500 6,240,000
35 PP2500350793 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định tính HIV 64,827,000 1,620,000
36 PP2500350794 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HIV 15,814,170 390,000
37 PP2500350795 - Hóa chất xét nghiệm định tính HIV 1,800,000,000 45,000,000
38 PP2500350796 - Hóa chất chuẩn hóa xét nghiệm Thyroglobulin 18,059,040 450,000
39 PP2500350797 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Thyroglobulin 17,130,420 420,000
40 PP2500350798 - Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin 3,263,100,000 81,570,000
41 PP2500350799 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch 3 mức nồng độ 153,976,500 3,840,000
42 PP2500350800 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định tính Anti HCV 69,930,000 1,740,000
43 PP2500350801 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-HCV 22,752,000 560,000
44 PP2500350802 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti HCV 3,283,800,000 82,090,000
45 PP2500350803 - Dung dịch đệm phản ứng miễn dịch 723,600,000 18,090,000
46 PP2500350804 - Dung dịch phát quang hóa học phản ứng miễn dịch 398,400,000 9,960,000
47 PP2500350805 - Dung dịch tiền phản ứng miễn dịch 701,100,000 17,520,000
48 PP2500350806 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng B∙R∙A∙H∙M∙S PCT 29,475,000 730,000
49 PP2500350807 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng B∙R∙A∙H∙M∙S PCT 24,557,700 610,000
50 PP2500350808 - Hóa chất xét nghiệm định lượngB∙R∙A∙H∙M∙S PCT 1,276,357,500 31,900,000
51 PP2500350809 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE 11,846,250 290,000
52 PP2500350810 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm NSE 22,113,000 550,000
53 PP2500350811 - Hóa chất xét nghiệm NSE 663,390,000 16,580,000
54 PP2500350812 - Cóng phản ứng miễn dịch 2,772,000,000 69,300,000
55 PP2500350813 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Anti HBs 7,889,040 190,000
56 PP2500350814 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-HBs 6,842,480 170,000
57 PP2500350815 - Hóa chất định lượng Anti HBs 126,570,000 3,160,000
58 PP2500350816 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 8,659,050 210,000
59 PP2500350817 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 75,060,000 1,870,000
60 PP2500350818 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 33,956,640 840,000
61 PP2500350819 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 24,319,800,000 607,990,000
62 PP2500350820 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 10,113,840 250,000
63 PP2500350821 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 656,568,000 16,410,000
64 PP2500350822 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần 7,203,040 180,000
65 PP2500350823 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 toàn phần 174,825,000 4,370,000
66 PP2500350824 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 16,978,500 420,000
67 PP2500350825 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 20,928,150,000 523,200,000
68 PP2500350826 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 16,978,500 420,000
69 PP2500350827 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA 718,995,000 17,970,000
70 PP2500350828 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 17,750,280 440,000
71 PP2500350829 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 14,985,000 370,000
72 PP2500350830 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 329,604,000 8,240,000
73 PP2500350831 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do 16,978,500 420,000
74 PP2500350832 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PSA tự do 12,806,100 320,000
75 PP2500350833 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do 329,604,000 8,240,000
76 PP2500350834 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng ESTRADIOL 11,317,500 280,000
77 PP2500350835 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ESTRADIOL 149,274,900 3,730,000
78 PP2500350836 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng FSH 16,495,500 410,000
79 PP2500350837 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH 140,132,700 3,500,000
80 PP2500350838 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng βHCG 14,374,950 350,000
81 PP2500350839 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total bHCG 693,000,000 17,320,000
82 PP2500350840 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Intact PTH 14,791,950 360,000
83 PP2500350841 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH 1,063,080,000 26,570,000
84 PP2500350842 - Hóa chất chuẩn TRAb 32,812,500 820,000
85 PP2500350843 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm TRAb 17,747,280 440,000
86 PP2500350844 - Hóa chất xét nghiệm TRAb 1,575,000,000 39,370,000
87 PP2500350845 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Vancomycin 17,844,750 440,000
88 PP2500350846 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin 384,187,500 9,600,000
89 PP2500350847 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone 7,545,760 180,000
90 PP2500350848 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Testosterone 9,336,250 230,000
91 PP2500350849 - Hóa chất định lượng Testosterone 82,930,500 2,070,000
92 PP2500350850 - Thuốc thử pha loãng bằng tay cho các xét nghiệm miễn dịch 9,896,400 240,000
93 PP2500350851 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol 14,573,250 360,000
94 PP2500350852 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol 83,626,800 2,090,000
95 PP2500350853 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBDH, Amylase,mức 1 24,402,780 610,000
96 PP2500350854 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBDH, Amylase,mức 2 24,402,780 610,000
97 PP2500350855 - Hóa chất chuẩn HBDH, Amylase 18,076,080 450,000
98 PP2500350856 - Hóa chất xét nghiệm HBDH 86,337,000 2,150,000
99 PP2500350857 - Hóa chất xét nghiệm acid Lactic 43,032,000 1,070,000
100 PP2500350858 - Hóa chất xét nghiệm Calcium 21,615,000 540,000
101 PP2500350859 - Nước rửa sinh hóa trước phản ứng 2,271,750,000 56,790,000
102 PP2500350860 - Chất tẩy B có tính base rửa máy sinh hóa 609,345,000 15,230,000
103 PP2500350861 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 415,800,000 10,390,000
104 PP2500350862 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT 2,148,000,000 53,700,000
105 PP2500350863 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST 2,024,400,000 50,610,000
106 PP2500350864 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE 896,400,000 22,410,000
107 PP2500350865 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid 3,072,000 70,000
108 PP2500350866 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin 509,700,000 12,740,000
109 PP2500350867 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần 379,500,000 9,480,000
110 PP2500350868 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH 15,727,500 390,000
111 PP2500350869 - Hóa chất chuẩn hóa xét nghiệm sinh hóa chung Sigma 30,999,750 770,000
112 PP2500350870 - Hóa chất chuẩn hóa xét nghiệm sinh hóa chung (Albumin, Calcium,Cholesterol, Creatinine, Glucose, Iron, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Triglyceride, Urea Nitrogen,và Uric Acid) 37,200,600 930,000
113 PP2500350871 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 41,252,400 1,030,000
114 PP2500350872 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 41,220,000 1,030,000
115 PP2500350873 - Dung dịch rửa acid sau phản ứng 289,800,000 7,240,000
116 PP2500350874 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP 338,625,000 8,460,000
117 PP2500350875 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta-2-Microglobulin 286,224,000 7,150,000
118 PP2500350876 - Hóa chất chuẩn hóa xét nghiệm Beta-2-Microglobulin 33,706,750 840,000
119 PP2500350877 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea 60,435,000 1,510,000
120 PP2500350878 - Dung dịch khử khuẩn bồn ủ 183,150,000 4,570,000
121 PP2500350879 - Nước rửa kiềm sau phản ứng 180,750,000 4,510,000
122 PP2500350880 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammoniac 8,438,570 210,000
123 PP2500350881 - Hóa chất xét nghiệm Ammoniac 93,489,000 2,330,000
124 PP2500350882 - Hóa chất chuẩn HBeAg 12,401,000 310,000
125 PP2500350883 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg 10,889,600 270,000
126 PP2500350884 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg 90,000,000 2,250,000
127 PP2500350885 - Hóa chất chuẩn NT-proBNP 11,696,800 290,000
128 PP2500350886 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm NT-proBNP 19,021,500 470,000
129 PP2500350887 - Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP 1,561,176,000 39,020,000
130 PP2500350888 - Hóa chất chuẩn LH 7,545,840 180,000
131 PP2500350889 - Hóa chất xét nghiệm LH 51,973,200 1,290,000
Nước rửa tráng lòng kim cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500350759
Giá từng phần lô 127,235,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Pro GRP
Mã phần lô PP2500350760
Giá từng phần lô 7,772,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2500350761
Giá từng phần lô 6,741,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng Pro GRP
Mã phần lô PP2500350762
Giá từng phần lô 154,357,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định tính HbsAg
Mã phần lô PP2500350763
Giá từng phần lô 18,601,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2500350764
Giá từng phần lô 21,085,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2500350765
Giá từng phần lô 1,885,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định tính Hbc total
Mã phần lô PP2500350766
Giá từng phần lô 35,500,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HBc total
Mã phần lô PP2500350767
Giá từng phần lô 30,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định tính HBc total
Mã phần lô PP2500350768
Giá từng phần lô 2,134,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500350769
Giá từng phần lô 14,148,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500350770
Giá từng phần lô 2,243,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500350771
Giá từng phần lô 14,637,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500350772
Giá từng phần lô 693,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm anti-Tg
Mã phần lô PP2500350773
Giá từng phần lô 13,542,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng anti-Tg
Mã phần lô PP2500350774
Giá từng phần lô 42,923,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng anti-Tg
Mã phần lô PP2500350775
Giá từng phần lô 873,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Anti TPO
Mã phần lô PP2500350776
Giá từng phần lô 14,470,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2500350777
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti TPO
Mã phần lô PP2500350778
Giá từng phần lô 531,567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA19-9
Mã phần lô PP2500350779
Giá từng phần lô 7,563,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng CA19-9
Mã phần lô PP2500350780
Giá từng phần lô 12,640,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm CA19-9
Mã phần lô PP2500350781
Giá từng phần lô 435,703,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Methotrexate
Mã phần lô PP2500350782
Giá từng phần lô 17,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Methotrexate
Mã phần lô PP2500350783
Giá từng phần lô 20,316,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng Methotrexate
Mã phần lô PP2500350784
Giá từng phần lô 737,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500350785
Giá từng phần lô 15,128,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500350786
Giá từng phần lô 15,745,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500350787
Giá từng phần lô 640,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin-I độ nhạy cao
Mã phần lô PP2500350788
Giá từng phần lô 14,148,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin-I độ nhạy cao
Mã phần lô PP2500350789
Giá từng phần lô 14,726,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin-I độ nhạy cao
Mã phần lô PP2500350790
Giá từng phần lô 359,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500350791
Giá từng phần lô 10,375,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500350792
Giá từng phần lô 249,781,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định tính HIV
Mã phần lô PP2500350793
Giá từng phần lô 64,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HIV
Mã phần lô PP2500350794
Giá từng phần lô 15,814,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV
Mã phần lô PP2500350795
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn hóa xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500350796
Giá từng phần lô 18,059,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500350797
Giá từng phần lô 17,130,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500350798
Giá từng phần lô 3,263,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch 3 mức nồng độ
Mã phần lô PP2500350799
Giá từng phần lô 153,976,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định tính Anti HCV
Mã phần lô PP2500350800
Giá từng phần lô 69,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-HCV
Mã phần lô PP2500350801
Giá từng phần lô 22,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti HCV
Mã phần lô PP2500350802
Giá từng phần lô 3,283,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Dung dịch đệm phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2500350803
Giá từng phần lô 723,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Dung dịch phát quang hóa học phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2500350804
Giá từng phần lô 398,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Dung dịch tiền phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2500350805
Giá từng phần lô 701,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng B∙R∙A∙H∙M∙S PCT
Mã phần lô PP2500350806
Giá từng phần lô 29,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng B∙R∙A∙H∙M∙S PCT
Mã phần lô PP2500350807
Giá từng phần lô 24,557,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượngB∙R∙A∙H∙M∙S PCT
Mã phần lô PP2500350808
Giá từng phần lô 1,276,357,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2500350809
Giá từng phần lô 11,846,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2500350810
Giá từng phần lô 22,113,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2500350811
Giá từng phần lô 663,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Cóng phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2500350812
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Anti HBs
Mã phần lô PP2500350813
Giá từng phần lô 7,889,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-HBs
Mã phần lô PP2500350814
Giá từng phần lô 6,842,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất định lượng Anti HBs
Mã phần lô PP2500350815
Giá từng phần lô 126,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500350816
Giá từng phần lô 8,659,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500350817
Giá từng phần lô 75,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500350818
Giá từng phần lô 33,956,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500350819
Giá từng phần lô 24,319,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2500350820
Giá từng phần lô 10,113,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2500350821
Giá từng phần lô 656,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần
Mã phần lô PP2500350822
Giá từng phần lô 7,203,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 toàn phần
Mã phần lô PP2500350823
Giá từng phần lô 174,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2500350824
Giá từng phần lô 16,978,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2500350825
Giá từng phần lô 20,928,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500350826
Giá từng phần lô 16,978,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500350827
Giá từng phần lô 718,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500350828
Giá từng phần lô 17,750,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500350829
Giá từng phần lô 14,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500350830
Giá từng phần lô 329,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2500350831
Giá từng phần lô 16,978,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2500350832
Giá từng phần lô 12,806,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2500350833
Giá từng phần lô 329,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng ESTRADIOL
Mã phần lô PP2500350834
Giá từng phần lô 11,317,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng ESTRADIOL
Mã phần lô PP2500350835
Giá từng phần lô 149,274,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2500350836
Giá từng phần lô 16,495,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2500350837
Giá từng phần lô 140,132,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng βHCG
Mã phần lô PP2500350838
Giá từng phần lô 14,374,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total bHCG
Mã phần lô PP2500350839
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Intact PTH
Mã phần lô PP2500350840
Giá từng phần lô 14,791,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2500350841
Giá từng phần lô 1,063,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn TRAb
Mã phần lô PP2500350842
Giá từng phần lô 32,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm TRAb
Mã phần lô PP2500350843
Giá từng phần lô 17,747,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm TRAb
Mã phần lô PP2500350844
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2500350845
Giá từng phần lô 17,844,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2500350846
Giá từng phần lô 384,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2500350847
Giá từng phần lô 7,545,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2500350848
Giá từng phần lô 9,336,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2500350849
Giá từng phần lô 82,930,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Thuốc thử pha loãng bằng tay cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500350850
Giá từng phần lô 9,896,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2500350851
Giá từng phần lô 14,573,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2500350852
Giá từng phần lô 83,626,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBDH, Amylase,mức 1
Mã phần lô PP2500350853
Giá từng phần lô 24,402,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBDH, Amylase,mức 2
Mã phần lô PP2500350854
Giá từng phần lô 24,402,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn HBDH, Amylase
Mã phần lô PP2500350855
Giá từng phần lô 18,076,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm HBDH
Mã phần lô PP2500350856
Giá từng phần lô 86,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm acid Lactic
Mã phần lô PP2500350857
Giá từng phần lô 43,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm Calcium
Mã phần lô PP2500350858
Giá từng phần lô 21,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Nước rửa sinh hóa trước phản ứng
Mã phần lô PP2500350859
Giá từng phần lô 2,271,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Chất tẩy B có tính base rửa máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500350860
Giá từng phần lô 609,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500350861
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2500350862
Giá từng phần lô 2,148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2500350863
Giá từng phần lô 2,024,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE
Mã phần lô PP2500350864
Giá từng phần lô 896,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2500350865
Giá từng phần lô 3,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2500350866
Giá từng phần lô 509,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2500350867
Giá từng phần lô 379,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH
Mã phần lô PP2500350868
Giá từng phần lô 15,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn hóa xét nghiệm sinh hóa chung Sigma
Mã phần lô PP2500350869
Giá từng phần lô 30,999,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn hóa xét nghiệm sinh hóa chung (Albumin, Calcium,Cholesterol, Creatinine, Glucose, Iron, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Triglyceride, Urea Nitrogen,và Uric Acid)
Mã phần lô PP2500350870
Giá từng phần lô 37,200,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2500350871
Giá từng phần lô 41,252,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2500350872
Giá từng phần lô 41,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Dung dịch rửa acid sau phản ứng
Mã phần lô PP2500350873
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500350874
Giá từng phần lô 338,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta-2-Microglobulin
Mã phần lô PP2500350875
Giá từng phần lô 286,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn hóa xét nghiệm Beta-2-Microglobulin
Mã phần lô PP2500350876
Giá từng phần lô 33,706,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2500350877
Giá từng phần lô 60,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Dung dịch khử khuẩn bồn ủ
Mã phần lô PP2500350878
Giá từng phần lô 183,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Nước rửa kiềm sau phản ứng
Mã phần lô PP2500350879
Giá từng phần lô 180,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammoniac
Mã phần lô PP2500350880
Giá từng phần lô 8,438,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm Ammoniac
Mã phần lô PP2500350881
Giá từng phần lô 93,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn HBeAg
Mã phần lô PP2500350882
Giá từng phần lô 12,401,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2500350883
Giá từng phần lô 10,889,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2500350884
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn NT-proBNP
Mã phần lô PP2500350885
Giá từng phần lô 11,696,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2500350886
Giá từng phần lô 19,021,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2500350887
Giá từng phần lô 1,561,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất chuẩn LH
Mã phần lô PP2500350888
Giá từng phần lô 7,545,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Hóa chất xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2500350889
Giá từng phần lô 51,973,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày làm việc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->