Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế cho Trung tâm Y tế huyện Quỳ Hợp năm 2025-2027
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500462403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Quỳ Hợp | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Quỳ Hợp |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế cho Trung tâm Y tế huyện Quỳ Hợp năm 2025-2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500256669 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 6,415,170,698 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500475380 - Acid Acetic | 130,000 | 92.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 32.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 2 | PP2500475381 - Anti A | 1,308,600 | 934.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 327.150 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 3 | PP2500475382 - Anti AB | 1,308,600 | 934.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 327.150 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 4 | PP2500475383 - Anti B | 1,308,600 | 934.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 327.150 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 5 | PP2500475384 - Anti D | 2,513,700 | 1.795.500 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 628.425 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 6 | PP2500475385 - Dầu soi kính | 3,500,000 | 2.500.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 875.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 7 | PP2500475386 - Bộ nhuộm Gram | 1,550,000 | 1.107.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 387.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 8 | PP2500475387 - CloraminB | 100,480,000 | 71.771.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 25.120.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 9 | PP2500475388 - Dung dịch KOH 10% | 2,460,000 | 1.757.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 615.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 10 | PP2500475389 - Dung dịch Lugol | 440,000 | 314.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 110.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 11 | PP2500475390 - Xanh methylen | 1,278,000 | 912.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 319.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 12 | PP2500475391 - Hoá chất pha loãng hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 18 thông số | 260,000,000 | 185.714.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 65.000.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 13 | PP2500475392 - Hoá chất phá vỡ hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 18 thông số | 216,800,000 | 154.857.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 54.200.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 14 | PP2500475393 - Hoá chất rửa máy sử dụng cho máy huyết học 18 thông số | 45,720,000 | 32.657.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 11.430.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 15 | PP2500475394 - Máu chuẩn mức normal sử dụng cho máy huyết học 18 thông số | 50,000,000 | 35.714.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 12.500.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 16 | PP2500475395 - Định lượng HbA1c | 187,000,000 | 133.571.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 46.750.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 17 | PP2500475396 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 38,400,000 | 27.428.572 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 9.600.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 18 | PP2500475397 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c | 54,000,000 | 38.571.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 13.500.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 19 | PP2500475398 - Hóa chất chuẩn đa thông số | 28,500,000 | 20.357.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 7.125.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 20 | PP2500475399 - Hóa chất chuẩn giá trị trung bình | 16,500,000 | 11.785.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.125.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 21 | PP2500475400 - Hóa chất chuẩn mức cao | 17,000,000 | 12.142.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.250.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 22 | PP2500475401 - Hóa chất định lượng Amylasetrong máu | 39,000,000 | 27.857.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 9.750.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 23 | PP2500475402 - Hóa chất định lượng Calci trong máu | 9,200,000 | 6.571.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.300.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 24 | PP2500475403 - Hóa chất định lượng CK trong máu | 35,400,000 | 25.285.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 8.850.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 25 | PP2500475404 - Hóa chất định lượng CK-MB trong máu | 26,360,000 | 18.828.572 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 6.590.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 26 | PP2500475405 - Hóa chất định lượng GGT trong máu | 13,040,000 | 9.314.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 3.260.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 27 | PP2500475406 - Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol trong máu | 116,200,000 | 83.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 29.050.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 28 | PP2500475407 - Hóa chất định lượng LDL-Cholesterol trong máu | 116,200,000 | 83.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 29.050.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 29 | PP2500475408 - Hóa chất định lượng Protein trong máu | 9,500,000 | 6.785.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.375.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 30 | PP2500475409 - Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu | 89,600,000 | 64.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 22.400.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 31 | PP2500475410 - Hóa chất định lượng Urea trong máu | 63,000,000 | 45.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 15.750.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 32 | PP2500475411 - Hóa chất định lượng Uric Acid trong máu | 36,600,000 | 26.142.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 9.150.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 33 | PP2500475412 - Hoá chất sinh hoá định lượng Albumintrong máu | 8,240,000 | 5.885.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.060.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 34 | PP2500475413 - Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN toàn phần trong máu | 17,440,000 | 12.457.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.360.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 35 | PP2500475414 - Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong máu | 20,000,000 | 14.285.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 5.000.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 36 | PP2500475415 - Hoá chất sinh hoá định lượng CREATININE trong máu, nước tiểu | 61,500,000 | 43.928.572 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 15.375.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 37 | PP2500475416 - Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu | 50,900,000 | 36.357.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 12.725.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 38 | PP2500475417 - Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu | 67,500,000 | 48.214.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 16.875.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 39 | PP2500475418 - Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu | 72,800,000 | 52.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 18.200.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 40 | PP2500475419 - Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu | 73,000,000 | 52.142.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 18.250.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 41 | PP2500475420 - Dung dịch rửa máy đậm đặc | 16,500,000 | 11.785.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.125.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 42 | PP2500475421 - Hoá chất định lượng Alcohol | 50,400,000 | 36.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 12.600.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 43 | PP2500475422 - Hoá chất định lượng sắt | 17,500,000 | 12.500.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.375.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 44 | PP2500475423 - Hóa chất xét nghiệm CRP | 18,880,125 | 13.485.804 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.720.031 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 45 | PP2500475424 - Hoá chất kiểm tra CRP mức cao | 7,835,625 | 5.596.875 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.958.906 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 46 | PP2500475425 - Hoá chất kiểm tra CRP mức thấp | 7,835,625 | 5.596.875 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.958.906 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 47 | PP2500475426 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 45,141,600 | 32.244.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 11.285.400 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 48 | PP2500475427 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 24,328,500 | 17.377.500 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 6.082.125 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 49 | PP2500475428 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 64,047,900 | 45.748.500 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 16.011.975 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 50 | PP2500475429 - Hóa chất xét nghiệm đo thời gian ThrombinTime (TT) dành cho máy phân tích đông máu | 13,841,100 | 9.886.500 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 3.460.275 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 51 | PP2500475430 - Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 56,448,000 | 40.320.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 14.112.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 52 | PP2500475431 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu | 5,218,500 | 3.727.500 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.304.625 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 53 | PP2500475432 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 59,033,520 | 42.166.800 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 14.758.380 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 54 | PP2500475433 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 16,170,000 | 11.550.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.042.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 55 | PP2500475434 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 5,102,958 | 3.644.970 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.275.739 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 56 | PP2500475435 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 7,192,500 | 5.137.500 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.798.125 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 57 | PP2500475436 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 21,698,670 | 15.499.050 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 5.424.667 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 58 | PP2500475437 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 17,831,100 | 12.736.500 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.457.775 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 59 | PP2500475438 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 14,794,500 | 10.567.500 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 3.698.625 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 60 | PP2500475439 - Cồn y tế 90 độ | 6,400,000 | 4.571.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.600.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 61 | PP2500475440 - Cồn y tế 70 độ | 2,300,000 | 1.642.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 575.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 62 | PP2500475441 - Cồn y tế 96 độ | 16,236,000 | 11.597.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.059.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 63 | PP2500475442 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 31,440,000 | 22.457.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 7.860.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 64 | PP2500475443 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 12,984,300 | 9.274.500 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 3.246.075 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 65 | PP2500475444 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzym | 25,020,000 | 17.871.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 6.255.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 66 | PP2500475445 - Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ y tế | 18,320,000 | 13.085.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.580.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 67 | PP2500475446 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế | 37,500,000 | 26.785.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 9.375.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 68 | PP2500475447 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 29,400,000 | 21.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 7.350.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 69 | PP2500475448 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml | 3,469,000 | 2.477.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 867.250 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 70 | PP2500475449 - Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 5,496,000 | 3.925.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.374.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 71 | PP2500475450 - CO2 y tế | 800,000 | 571.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 200.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 72 | PP2500475451 - Oxy y tế 10 Lít | 4,500,000 | 3.214.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.125.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 73 | PP2500475452 - Oxy y tế 40 Lít | 30,000,000 | 21.428.572 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 7.500.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 74 | PP2500475453 - Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m | 3,096,000 | 2.211.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 774.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 75 | PP2500475454 - Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m | 4,989,600 | 3.564.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.247.400 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 76 | PP2500475455 - Băng cuộn 10cm x 5m | 14,000,000 | 10.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 3.500.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 77 | PP2500475456 - Băng chun 3 móc | 2,200,000 | 1.571.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 550.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 78 | PP2500475457 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 44,000,000 | 31.428.572 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 11.000.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 79 | PP2500475458 - Băng keo chỉ thị hấp ướt | 2,600,000 | 1.857.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 650.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 80 | PP2500475459 - Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm | 64,800,000 | 46.285.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 16.200.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 81 | PP2500475460 - Bộ dây truyền máu | 86,250 | 61.608 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 21.562 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 82 | PP2500475461 - Bông hút nước y tế | 29,850,000 | 21.321.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 7.462.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 83 | PP2500475462 - Bông y tế thấm nước | 28,800,000 | 20.571.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 7.200.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 84 | PP2500475463 - Bơm cho ăn 50ml | 514,000 | 367.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 128.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 85 | PP2500475464 - Bơm tiêm 50cc (cho ăn) | 730,000 | 521.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 182.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 86 | PP2500475465 - Bơm tiêm 10ml | 102,000,000 | 72.857.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 25.500.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 87 | PP2500475466 - Bơm tiêm 20ml | 19,800,000 | 14.142.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.950.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 88 | PP2500475467 - Bơm tiêm 50ml | 1,749,300 | 1.249.500 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 437.325 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 89 | PP2500475468 - Bơm tiêm 5ml | 99,000,000 | 70.714.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 24.750.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 90 | PP2500475469 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml | 975,000 | 696.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 243.750 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 91 | PP2500475470 - Bơm tiêm Insulin (100IU, kim các cỡ) | 4,760,000 | 3.400.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.190.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 92 | PP2500475471 - Bơm tiêm Insulin sử dụng một lần 1ml | 16,800,000 | 12.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.200.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 93 | PP2500475472 - Bơm tiêm Insulin | 2,725,000 | 1.946.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 681.250 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 94 | PP2500475473 - Bơm tiêm 10cc | 76,000,000 | 54.285.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 19.000.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 95 | PP2500475474 - Bơm tiêm 20cc | 67,500,000 | 48.214.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 16.875.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 96 | PP2500475475 - Bơm tiêm 5cc | 78,750,000 | 56.250.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 19.687.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 97 | PP2500475476 - Canuyn mở khí quản có bóng các số | 445,000 | 317.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 111.250 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 98 | PP2500475477 - Canuyn Mayo các số | 396,000 | 282.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 99.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 99 | PP2500475478 - Chỉ Chromic Catgut số 1 | 32,640,000 | 23.314.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 8.160.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 100 | PP2500475479 - Chỉ Polyamide số 3/0 | 54,000,000 | 38.571.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 13.500.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 101 | PP2500475480 - Chỉ Polyamide số 4/0 | 9,000,000 | 6.428.572 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.250.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 102 | PP2500475481 - Chỉ Polyamide số 6/0 | 22,050,000 | 15.750.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 5.512.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 103 | PP2500475482 - Chỉ phẫu thuật polypropylene số 2/0 | 7,400,000 | 5.285.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.850.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 104 | PP2500475483 - Chỉ phẫu thuật polypropylene số 3/0 | 6,660,000 | 4.757.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.665.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 105 | PP2500475484 - Chỉ phẫu thuật polypropylene số 6/0 | 3,780,000 | 2.700.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 945.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 106 | PP2500475485 - Chỉ phẫu thuật polypropylene số 8/0 | 6,300,000 | 4.500.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.575.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 107 | PP2500475486 - Dây hút dịch | 3,700,000 | 2.642.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 925.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 108 | PP2500475487 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 2,750,000 | 1.964.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 687.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 109 | PP2500475488 - Dây thở oxy | 3,900,000 | 2.785.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 975.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 110 | PP2500475489 - Đầu côn vàng có ngấn | 160,000 | 114.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 40.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 111 | PP2500475490 - Đầu côn xanh có ngấn | 152,000 | 108.572 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 38.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 112 | PP2500475491 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 1,470,000 | 1.050.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 367.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 113 | PP2500475492 - Điện cực dán | 1,424,000 | 1.017.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 356.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 114 | PP2500475493 - Gạc hút y tế | 50,400,000 | 36.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 12.600.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 115 | PP2500475494 - Gạc Phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp | 1,300,000 | 928.572 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 325.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 116 | PP2500475495 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp | 6,500,000 | 4.642.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.625.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 117 | PP2500475496 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 80cm x 4 lớp | 11,960,000 | 8.542.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.990.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 118 | PP2500475497 - Găng kiểm tra dùng trong y tế | 144,200,000 | 103.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 36.050.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 119 | PP2500475498 - Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột | 73,500,000 | 52.500.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 18.375.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 120 | PP2500475499 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 38,190,000 | 27.278.572 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 9.547.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 121 | PP2500475500 - Găng tay cao su y tế | 173,880,000 | 124.200.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 43.470.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 122 | PP2500475501 - Kẹp rốn | 2,250,000 | 1.607.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 562.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 123 | PP2500475502 - Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ | 68,750,000 | 49.107.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 17.187.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 124 | PP2500475503 - Kim cánh bướm | 28,560,000 | 20.400.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 7.140.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 125 | PP2500475504 - Kim châm cứu các cỡ | 54,750,000 | 39.107.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 13.687.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 126 | PP2500475505 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ | 1,998,000 | 1.427.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 499.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 127 | PP2500475506 - Kim luồn mạch máu có cánh có cổng tiêm | 59,880,000 | 42.771.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 14.970.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 128 | PP2500475507 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số | 27,600,000 | 19.714.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 6.900.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 129 | PP2500475508 - Kim tiêm | 13,920,000 | 9.942.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 3.480.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 130 | PP2500475509 - Kim lấy thuốc | 23,200,000 | 16.571.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 5.800.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 131 | PP2500475510 - Khóa 3 chạc có dây nối 10cm | 8,200,000 | 5.857.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.050.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 132 | PP2500475511 - Mask khí dung | 58,800,000 | 42.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 14.700.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 133 | PP2500475512 - Mask khí dung các cỡ | 60,000,000 | 42.857.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 15.000.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 134 | PP2500475513 - Mặt nạ thở oxy | 5,250,000 | 3.750.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.312.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 135 | PP2500475514 - Mỏ vịt | 975,000 | 696.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 243.750 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 136 | PP2500475515 - Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa | 19,514,000 | 13.938.572 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.878.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 137 | PP2500475516 - Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn, trẻ em | 1,900,000 | 1.357.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 475.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 138 | PP2500475517 - Ống đặt nội khí quản (có bóng) các cỡ | 4,200,000 | 3.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.050.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 139 | PP2500475518 - Ống đặt nội khí quản (có bóng) | 4,200,000 | 3.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.050.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 140 | PP2500475519 - Ống hút nhớt các cỡ | 1,365,000 | 975.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 341.250 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 141 | PP2500475520 - Ống nghiệm Heparin (ống nghiệm chứa chất chống đông heparin lithium) | 14,600,000 | 10.428.572 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 3.650.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 142 | PP2500475521 - Ống nghiệm EDTA K2 ( Có chứa chất chống đông) | 31,500,000 | 22.500.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 7.875.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 143 | PP2500475522 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% | 7,950,000 | 5.678.572 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.987.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 144 | PP2500475523 - Ống chứa máu kháng đông Heparin | 8,925,000 | 6.375.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.231.250 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 145 | PP2500475524 - Ống chứa máu kháng đông EDTA -K3 | 12,552,000 | 8.965.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 3.138.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 146 | PP2500475525 - Ống chứa máu kháng đông Natri Citrate | 5,900,000 | 4.214.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.475.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 147 | PP2500475526 - Ống nghiệm thủy tinh | 14,496,000 | 10.354.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 3.624.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 148 | PP2500475527 - Ống đựng nước tiểu | 4,410,000 | 3.150.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.102.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 149 | PP2500475528 - Phim X quang số hóa 20x25cm | 176,400,000 | 126.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 44.100.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 150 | PP2500475529 - Phim X quang số hóa 25x30cm | 320,400,000 | 228.857.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 80.100.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 151 | PP2500475530 - Que lấy dịch tỵ hầu | 11,500,000 | 8.214.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.875.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 152 | PP2500475531 - Que tăm bông tỵ hầu | 6,900,000 | 4.928.572 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.725.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 153 | PP2500475532 - Sonde dạ dày các số | 700,000 | 500.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 175.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 154 | PP2500475533 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 7,800,000 | 5.571.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.950.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 155 | PP2500475534 - Sonde foley 2 nhánh các số | 4,890,000 | 3.492.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.222.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 156 | PP2500475535 - Sonde nelaton các số | 4,876,200 | 3.483.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.219.050 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 157 | PP2500475536 - Sonde nelaton | 4,200,000 | 3.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.050.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 158 | PP2500475537 - Túi Camera vô trùng | 1,875,000 | 1.339.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 468.750 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 159 | PP2500475538 - Túi đựng nước tiểu | 2,880,000 | 2.057.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 720.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 160 | PP2500475539 - Túi hấp tiệt trùng 150mm x 200m | 2,050,000 | 1.464.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 512.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 161 | PP2500475540 - Túi hấp tiệt trùng 200mm x 200m | 2,640,000 | 1.885.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 660.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 162 | PP2500475541 - Túi hấp tiệt trùng 300mm x 200m | 3,900,000 | 2.785.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 975.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 163 | PP2500475542 - Cup đựng bệnh phẩm dùng cho máy sinh hoá | 1,680,000 | 1.200.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 420.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 164 | PP2500475543 - Rotor dùng cho máy sinh hoá | 81,000,000 | 57.857.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 20.250.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 165 | PP2500475544 - Dây bơm máy huyết học | 10,500,000 | 7.500.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.625.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 166 | PP2500475545 - Dây garo dán | 720,000 | 514.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 180.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 167 | PP2500475546 - Dây máy điện châm | 7,665,000 | 5.475.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.916.250 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 168 | PP2500475547 - Huyết áp cơ | 34,000,000 | 24.285.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 8.500.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 169 | PP2500475548 - Lưỡi dao mổ các số | 1,560,000 | 1.114.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 390.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 170 | PP2500475549 - Panh thẳng có mấu | 1,158,000 | 827.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 289.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 171 | PP2500475550 - Panh thẳng không mấu | 1,051,500 | 751.072 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 262.875 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 172 | PP2500475551 - Kéo cắt chỉ thẳng, cong | 294,000 | 210.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 73.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 173 | PP2500475552 - Kéo cắt chỉ thẳng 16 cm | 1,036,250 | 740.179 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 259.062 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 174 | PP2500475553 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 42,500,000 | 30.357.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 10.625.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 175 | PP2500475554 - Khẩu trang y tế N95 | 6,300,000 | 4.500.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.575.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 176 | PP2500475555 - Lam kính mài | 4,600,000 | 3.285.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.150.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 177 | PP2500475556 - Lamen 22x40 | 1,435,000 | 1.025.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 358.750 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 178 | PP2500475557 - Đồng hồ oxy | 8,316,000 | 5.940.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.079.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 179 | PP2500475558 - Filter lọc khuẩn đơn thuần | 605,975 | 432.840 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 151.493 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 180 | PP2500475559 - Dung dịch Parafin | 3,960,000 | 2.828.572 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 990.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 181 | PP2500475560 - Gel bôi trơn | 2,625,000 | 1.875.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 656.250 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 182 | PP2500475561 - Gel siêu âm | 6,000,000 | 4.285.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.500.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 183 | PP2500475562 - Giấy siêu âm | 32,400,000 | 23.142.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 8.100.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 184 | PP2500475563 - Giấy điện tim 6 cần dạng tập | 16,464,000 | 11.760.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.116.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 185 | PP2500475564 - Giấy monitor sản khoa | 3,570,000 | 2.550.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 892.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 186 | PP2500475565 - Giấy in nhiệt 57x38 | 210,600 | 150.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 52.650 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 187 | PP2500475566 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 10,350,000 | 7.392.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.587.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 188 | PP2500475567 - Máy xông khí dung | 5,200,000 | 3.714.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.300.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 189 | PP2500475568 - Máy ép hàn túi tiệt trùng | 232,980,000 | 166.414.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 58.245.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 190 | PP2500475569 - Mũ vô khuẩn phẫu thuật | 5,500,000 | 3.928.572 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.375.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 191 | PP2500475570 - Nước cất 2 lần | 3,920,000 | 2.800.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 980.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 192 | PP2500475571 - Nhiệt kế thủy ngân | 7,500,000 | 5.357.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.875.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 193 | PP2500475572 - Nẹp 10 lỗ xương chày | 4,780,000 | 3.414.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.195.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 194 | PP2500475573 - Nẹp lòng máng | 6,000,000 | 4.285.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.500.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 195 | PP2500475574 - Nẹp xương đòn các cỡ, trái, phải vít 3.5 | 14,990,000 | 10.707.143 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 3.747.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 196 | PP2500475575 - Vít xương cứng 3.5mm các cỡ | 8,800,000 | 6.285.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.200.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 197 | PP2500475576 - Vít xương cứng 4.5mm các cỡ | 8,800,000 | 6.285.715 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.200.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 198 | PP2500475577 - Chỉ thép | 1,260,000 | 900.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 315.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 199 | PP2500475578 - Đinh Kirschnercác cỡ | 1,080,000 | 771.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 270.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 200 | PP2500475579 - Que thử đường huyết | 13,600,000 | 9.714.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 3.400.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 201 | PP2500475580 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 264,000,000 | 188.571.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 66.000.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 202 | PP2500475581 - Rapid Anti HIV Test | 9,450,000 | 6.750.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 2.362.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 203 | PP2500475582 - Test phát hiện kháng nguyên Chlamydia tracchomatis | 2,800,000 | 2.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 700.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 204 | PP2500475583 - Test chẩn đoán giang mai | 1,164,000 | 831.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 291.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 205 | PP2500475584 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể HIV | 26,040,000 | 18.600.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 6.510.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 206 | PP2500475585 - Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV | 61,560,000 | 43.971.429 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 15.390.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 207 | PP2500475586 - Test nhanh HBsAg | 16,000,000 | 11.428.572 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 4.000.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 208 | PP2500475587 - Quick Test DOA Multi 5 Drug Amvi (AMP-THC-MOP-COD-HER) | 350,000,000 | 250.000.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 87.500.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 209 | PP2500475588 - Test nhanh phát hiện thuốc phiện trong nước tiểu | 5,744,000 | 4.102.858 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.436.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 210 | PP2500475589 - Test Phát hiện kháng nguyên HBsAg trong huyết thanh, huyết tương | 6,090,000 | 4.350.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.522.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 211 | PP2500475590 - Test thử nhanh chẩn đoán HCV | 2,730,000 | 1.950.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 682.500 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 212 | PP2500475591 - Viên nén khử khuẩn | 6,300,000 | 4.500.000 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 1.575.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| 213 | PP2500475592 - Vôi soda | 1,000,000 | 714.286 | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu | 250.000 | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500475380 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500475381 |
| Giá từng phần lô | 1,308,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 934.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500475382 |
| Giá từng phần lô | 1,308,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 934.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500475383 |
| Giá từng phần lô | 1,308,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 934.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500475384 |
| Giá từng phần lô | 2,513,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 628.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2500475385 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500475386 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500475387 |
| Giá từng phần lô | 100,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch KOH 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500475388 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2500475389 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2500475390 |
| Giá từng phần lô | 1,278,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất pha loãng hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 18 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500475391 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất phá vỡ hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 18 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500475392 |
| Giá từng phần lô | 216,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất rửa máy sử dụng cho máy huyết học 18 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500475393 |
| Giá từng phần lô | 45,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máu chuẩn mức normal sử dụng cho máy huyết học 18 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500475394 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500475395 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500475396 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500475397 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn đa thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500475398 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn giá trị trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500475399 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500475400 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Amylasetrong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475401 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Calci trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475402 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CK trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475403 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CK-MB trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475404 |
| Giá từng phần lô | 26,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng GGT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475405 |
| Giá từng phần lô | 13,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475406 |
| Giá từng phần lô | 116,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng LDL-Cholesterol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475407 |
| Giá từng phần lô | 116,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Protein trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475408 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475409 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Urea trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475410 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Uric Acid trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475411 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng Albumintrong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475412 |
| Giá từng phần lô | 8,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN toàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475413 |
| Giá từng phần lô | 17,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475414 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng CREATININE trong máu, nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500475415 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475416 |
| Giá từng phần lô | 50,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475417 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475418 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475419 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa máy đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500475420 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất định lượng Alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2500475421 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất định lượng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500475422 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500475423 |
| Giá từng phần lô | 18,880,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.485.804 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.720.031 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất kiểm tra CRP mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500475424 |
| Giá từng phần lô | 7,835,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.596.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.958.906 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất kiểm tra CRP mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500475425 |
| Giá từng phần lô | 7,835,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.596.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.958.906 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475426 |
| Giá từng phần lô | 45,141,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.285.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475427 |
| Giá từng phần lô | 24,328,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.377.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.082.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475428 |
| Giá từng phần lô | 64,047,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.748.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.011.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm đo thời gian ThrombinTime (TT) dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475429 |
| Giá từng phần lô | 13,841,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.886.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.460.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500475430 |
| Giá từng phần lô | 56,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475431 |
| Giá từng phần lô | 5,218,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.727.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.304.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500475432 |
| Giá từng phần lô | 59,033,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.166.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.758.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500475433 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500475434 |
| Giá từng phần lô | 5,102,958 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.644.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.739 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475435 |
| Giá từng phần lô | 7,192,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.798.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475436 |
| Giá từng phần lô | 21,698,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.499.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.424.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475437 |
| Giá từng phần lô | 17,831,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.736.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.457.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475438 |
| Giá từng phần lô | 14,794,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.567.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.698.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500475439 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500475440 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500475441 |
| Giá từng phần lô | 16,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.597.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.059.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500475442 |
| Giá từng phần lô | 31,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500475443 |
| Giá từng phần lô | 12,984,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.274.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.246.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzym |
|
| Mã phần lô | PP2500475444 |
| Giá từng phần lô | 25,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500475445 |
| Giá từng phần lô | 18,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500475446 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500475447 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500475448 |
| Giá từng phần lô | 3,469,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.477.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 867.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500475449 |
| Giá từng phần lô | 5,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.925.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.374.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500475450 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Oxy y tế 10 Lít |
|
| Mã phần lô | PP2500475451 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Oxy y tế 40 Lít |
|
| Mã phần lô | PP2500475452 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500475453 |
| Giá từng phần lô | 3,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.211.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 774.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500475454 |
| Giá từng phần lô | 4,989,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.247.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500475455 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng chun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500475456 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500475457 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo chỉ thị hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500475458 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500475459 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500475460 |
| Giá từng phần lô | 86,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.608 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.562 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500475461 |
| Giá từng phần lô | 29,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500475462 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500475463 |
| Giá từng phần lô | 514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 50cc (cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2500475464 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500475465 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500475466 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500475467 |
| Giá từng phần lô | 1,749,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.249.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500475468 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500475469 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 696.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm Insulin (100IU, kim các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500475470 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm Insulin sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500475471 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500475472 |
| Giá từng phần lô | 2,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.946.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 681.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2500475473 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 20cc |
|
| Mã phần lô | PP2500475474 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500475475 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Canuyn mở khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500475476 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Canuyn Mayo các số |
|
| Mã phần lô | PP2500475477 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Chromic Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500475478 |
| Giá từng phần lô | 32,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Polyamide số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500475479 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Polyamide số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500475480 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ Polyamide số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500475481 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500475482 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500475483 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500475484 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật polypropylene số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500475485 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500475486 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500475487 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500475488 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn vàng có ngấn |
|
| Mã phần lô | PP2500475489 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn xanh có ngấn |
|
| Mã phần lô | PP2500475490 |
| Giá từng phần lô | 152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500475491 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2500475492 |
| Giá từng phần lô | 1,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.017.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500475493 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc Phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500475494 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500475495 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 80cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500475496 |
| Giá từng phần lô | 11,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng kiểm tra dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500475497 |
| Giá từng phần lô | 144,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500475498 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500475499 |
| Giá từng phần lô | 38,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.278.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.547.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay cao su y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500475500 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500475501 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500475502 |
| Giá từng phần lô | 68,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500475503 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500475504 |
| Giá từng phần lô | 54,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500475505 |
| Giá từng phần lô | 1,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.427.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn mạch máu có cánh có cổng tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500475506 |
| Giá từng phần lô | 59,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500475507 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500475508 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500475509 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khóa 3 chạc có dây nối 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500475510 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500475511 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500475512 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500475513 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2500475514 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 696.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500475515 |
| Giá từng phần lô | 19,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.938.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.878.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500475516 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống đặt nội khí quản (có bóng) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500475517 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống đặt nội khí quản (có bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2500475518 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút nhớt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500475519 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Heparin (ống nghiệm chứa chất chống đông heparin lithium) |
|
| Mã phần lô | PP2500475520 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 ( Có chứa chất chống đông) |
|
| Mã phần lô | PP2500475521 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2500475522 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.678.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống chứa máu kháng đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500475523 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.231.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống chứa máu kháng đông EDTA -K3 |
|
| Mã phần lô | PP2500475524 |
| Giá từng phần lô | 12,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.965.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống chứa máu kháng đông Natri Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500475525 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500475526 |
| Giá từng phần lô | 14,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.354.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500475527 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X quang số hóa 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500475528 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X quang số hóa 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500475529 |
| Giá từng phần lô | 320,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que lấy dịch tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2500475530 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que tăm bông tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2500475531 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2500475532 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500475533 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500475534 |
| Giá từng phần lô | 4,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.492.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.222.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2500475535 |
| Giá từng phần lô | 4,876,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.483.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.219.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sonde nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2500475536 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi Camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500475537 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.339.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500475538 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi hấp tiệt trùng 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500475539 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi hấp tiệt trùng 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500475540 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi hấp tiệt trùng 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500475541 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cup đựng bệnh phẩm dùng cho máy sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500475542 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rotor dùng cho máy sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500475543 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây bơm máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500475544 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây garo dán |
|
| Mã phần lô | PP2500475545 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2500475546 |
| Giá từng phần lô | 7,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.916.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500475547 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500475548 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Panh thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500475549 |
| Giá từng phần lô | 1,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 827.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Panh thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500475550 |
| Giá từng phần lô | 1,051,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 751.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo cắt chỉ thẳng, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500475551 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo cắt chỉ thẳng 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500475552 |
| Giá từng phần lô | 1,036,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.179 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.062 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500475553 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang y tế N95 |
|
| Mã phần lô | PP2500475554 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2500475555 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lamen 22x40 |
|
| Mã phần lô | PP2500475556 |
| Giá từng phần lô | 1,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500475557 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Filter lọc khuẩn đơn thuần |
|
| Mã phần lô | PP2500475558 |
| Giá từng phần lô | 605,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.493 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500475559 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500475560 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 656.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500475561 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500475562 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần dạng tập |
|
| Mã phần lô | PP2500475563 |
| Giá từng phần lô | 16,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500475564 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in nhiệt 57x38 |
|
| Mã phần lô | PP2500475565 |
| Giá từng phần lô | 210,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500475566 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500475567 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy ép hàn túi tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500475568 |
| Giá từng phần lô | 232,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũ vô khuẩn phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500475569 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500475570 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500475571 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp 10 lỗ xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500475572 |
| Giá từng phần lô | 4,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2500475573 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp xương đòn các cỡ, trái, phải vít 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500475574 |
| Giá từng phần lô | 14,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.707.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.747.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương cứng 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500475575 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương cứng 4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500475576 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2500475577 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đinh Kirschnercác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500475578 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500475579 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500475580 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rapid Anti HIV Test |
|
| Mã phần lô | PP2500475581 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test phát hiện kháng nguyên Chlamydia tracchomatis |
|
| Mã phần lô | PP2500475582 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500475583 |
| Giá từng phần lô | 1,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500475584 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500475585 |
| Giá từng phần lô | 61,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500475586 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quick Test DOA Multi 5 Drug Amvi (AMP-THC-MOP-COD-HER) |
|
| Mã phần lô | PP2500475587 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh phát hiện thuốc phiện trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500475588 |
| Giá từng phần lô | 5,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.102.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test Phát hiện kháng nguyên HBsAg trong huyết thanh, huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500475589 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500475590 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500475591 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2500475592 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi