Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế cho Trung tâm Y tế huyện Quỳ Hợp năm 2025-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500462403-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/11/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Quỳ Hợp
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Quỳ Hợp
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế cho Trung tâm Y tế huyện Quỳ Hợp năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500256669
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 6,415,170,698 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500475380 - Acid Acetic 130,000 92.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 32.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
2 PP2500475381 - Anti A 1,308,600 934.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 327.150 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
3 PP2500475382 - Anti AB 1,308,600 934.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 327.150 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
4 PP2500475383 - Anti B 1,308,600 934.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 327.150 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
5 PP2500475384 - Anti D 2,513,700 1.795.500 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 628.425 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
6 PP2500475385 - Dầu soi kính 3,500,000 2.500.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 875.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
7 PP2500475386 - Bộ nhuộm Gram 1,550,000 1.107.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 387.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
8 PP2500475387 - CloraminB 100,480,000 71.771.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 25.120.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
9 PP2500475388 - Dung dịch KOH 10% 2,460,000 1.757.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 615.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
10 PP2500475389 - Dung dịch Lugol 440,000 314.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 110.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
11 PP2500475390 - Xanh methylen 1,278,000 912.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 319.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
12 PP2500475391 - Hoá chất pha loãng hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 18 thông số 260,000,000 185.714.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 65.000.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
13 PP2500475392 - Hoá chất phá vỡ hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 18 thông số 216,800,000 154.857.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 54.200.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
14 PP2500475393 - Hoá chất rửa máy sử dụng cho máy huyết học 18 thông số 45,720,000 32.657.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 11.430.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
15 PP2500475394 - Máu chuẩn mức normal sử dụng cho máy huyết học 18 thông số 50,000,000 35.714.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 12.500.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
16 PP2500475395 - Định lượng HbA1c 187,000,000 133.571.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 46.750.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
17 PP2500475396 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 38,400,000 27.428.572 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 9.600.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
18 PP2500475397 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c 54,000,000 38.571.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 13.500.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
19 PP2500475398 - Hóa chất chuẩn đa thông số 28,500,000 20.357.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 7.125.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
20 PP2500475399 - Hóa chất chuẩn giá trị trung bình 16,500,000 11.785.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.125.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
21 PP2500475400 - Hóa chất chuẩn mức cao 17,000,000 12.142.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.250.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
22 PP2500475401 - Hóa chất định lượng Amylasetrong máu 39,000,000 27.857.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 9.750.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
23 PP2500475402 - Hóa chất định lượng Calci trong máu 9,200,000 6.571.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.300.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
24 PP2500475403 - Hóa chất định lượng CK trong máu 35,400,000 25.285.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 8.850.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
25 PP2500475404 - Hóa chất định lượng CK-MB trong máu 26,360,000 18.828.572 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 6.590.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
26 PP2500475405 - Hóa chất định lượng GGT trong máu 13,040,000 9.314.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 3.260.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
27 PP2500475406 - Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol trong máu 116,200,000 83.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 29.050.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
28 PP2500475407 - Hóa chất định lượng LDL-Cholesterol trong máu 116,200,000 83.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 29.050.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
29 PP2500475408 - Hóa chất định lượng Protein trong máu 9,500,000 6.785.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.375.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
30 PP2500475409 - Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu 89,600,000 64.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 22.400.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
31 PP2500475410 - Hóa chất định lượng Urea trong máu 63,000,000 45.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 15.750.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
32 PP2500475411 - Hóa chất định lượng Uric Acid trong máu 36,600,000 26.142.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 9.150.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
33 PP2500475412 - Hoá chất sinh hoá định lượng Albumintrong máu 8,240,000 5.885.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.060.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
34 PP2500475413 - Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN toàn phần trong máu 17,440,000 12.457.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.360.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
35 PP2500475414 - Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong máu 20,000,000 14.285.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 5.000.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
36 PP2500475415 - Hoá chất sinh hoá định lượng CREATININE trong máu, nước tiểu 61,500,000 43.928.572 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 15.375.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
37 PP2500475416 - Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu 50,900,000 36.357.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 12.725.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
38 PP2500475417 - Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu 67,500,000 48.214.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 16.875.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
39 PP2500475418 - Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu 72,800,000 52.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 18.200.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
40 PP2500475419 - Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu 73,000,000 52.142.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 18.250.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
41 PP2500475420 - Dung dịch rửa máy đậm đặc 16,500,000 11.785.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.125.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
42 PP2500475421 - Hoá chất định lượng Alcohol 50,400,000 36.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 12.600.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
43 PP2500475422 - Hoá chất định lượng sắt 17,500,000 12.500.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.375.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
44 PP2500475423 - Hóa chất xét nghiệm CRP 18,880,125 13.485.804 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.720.031 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
45 PP2500475424 - Hoá chất kiểm tra CRP mức cao 7,835,625 5.596.875 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.958.906 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
46 PP2500475425 - Hoá chất kiểm tra CRP mức thấp 7,835,625 5.596.875 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.958.906 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
47 PP2500475426 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 45,141,600 32.244.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 11.285.400 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
48 PP2500475427 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 24,328,500 17.377.500 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 6.082.125 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
49 PP2500475428 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 64,047,900 45.748.500 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 16.011.975 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
50 PP2500475429 - Hóa chất xét nghiệm đo thời gian ThrombinTime (TT) dành cho máy phân tích đông máu 13,841,100 9.886.500 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 3.460.275 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
51 PP2500475430 - Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 56,448,000 40.320.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 14.112.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
52 PP2500475431 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu 5,218,500 3.727.500 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.304.625 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
53 PP2500475432 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 59,033,520 42.166.800 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 14.758.380 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
54 PP2500475433 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 16,170,000 11.550.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.042.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
55 PP2500475434 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 5,102,958 3.644.970 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.275.739 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
56 PP2500475435 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 7,192,500 5.137.500 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.798.125 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
57 PP2500475436 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 21,698,670 15.499.050 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 5.424.667 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
58 PP2500475437 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 17,831,100 12.736.500 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.457.775 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
59 PP2500475438 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 14,794,500 10.567.500 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 3.698.625 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
60 PP2500475439 - Cồn y tế 90 độ 6,400,000 4.571.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.600.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
61 PP2500475440 - Cồn y tế 70 độ 2,300,000 1.642.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 575.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
62 PP2500475441 - Cồn y tế 96 độ 16,236,000 11.597.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.059.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
63 PP2500475442 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 31,440,000 22.457.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 7.860.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
64 PP2500475443 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 12,984,300 9.274.500 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 3.246.075 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
65 PP2500475444 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzym 25,020,000 17.871.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 6.255.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
66 PP2500475445 - Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ y tế 18,320,000 13.085.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.580.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
67 PP2500475446 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế 37,500,000 26.785.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 9.375.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
68 PP2500475447 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 29,400,000 21.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 7.350.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
69 PP2500475448 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml 3,469,000 2.477.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 867.250 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
70 PP2500475449 - Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế 5,496,000 3.925.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.374.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
71 PP2500475450 - CO2 y tế 800,000 571.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 200.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
72 PP2500475451 - Oxy y tế 10 Lít 4,500,000 3.214.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.125.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
73 PP2500475452 - Oxy y tế 40 Lít 30,000,000 21.428.572 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 7.500.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
74 PP2500475453 - Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m 3,096,000 2.211.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 774.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
75 PP2500475454 - Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m 4,989,600 3.564.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.247.400 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
76 PP2500475455 - Băng cuộn 10cm x 5m 14,000,000 10.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 3.500.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
77 PP2500475456 - Băng chun 3 móc 2,200,000 1.571.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 550.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
78 PP2500475457 - Băng dính lụa 5cm x 5m 44,000,000 31.428.572 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 11.000.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
79 PP2500475458 - Băng keo chỉ thị hấp ướt 2,600,000 1.857.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 650.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
80 PP2500475459 - Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm 64,800,000 46.285.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 16.200.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
81 PP2500475460 - Bộ dây truyền máu 86,250 61.608 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 21.562 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
82 PP2500475461 - Bông hút nước y tế 29,850,000 21.321.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 7.462.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
83 PP2500475462 - Bông y tế thấm nước 28,800,000 20.571.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 7.200.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
84 PP2500475463 - Bơm cho ăn 50ml 514,000 367.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 128.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
85 PP2500475464 - Bơm tiêm 50cc (cho ăn) 730,000 521.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 182.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
86 PP2500475465 - Bơm tiêm 10ml 102,000,000 72.857.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 25.500.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
87 PP2500475466 - Bơm tiêm 20ml 19,800,000 14.142.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.950.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
88 PP2500475467 - Bơm tiêm 50ml 1,749,300 1.249.500 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 437.325 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
89 PP2500475468 - Bơm tiêm 5ml 99,000,000 70.714.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 24.750.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
90 PP2500475469 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml 975,000 696.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 243.750 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
91 PP2500475470 - Bơm tiêm Insulin (100IU, kim các cỡ) 4,760,000 3.400.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.190.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
92 PP2500475471 - Bơm tiêm Insulin sử dụng một lần 1ml 16,800,000 12.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.200.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
93 PP2500475472 - Bơm tiêm Insulin 2,725,000 1.946.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 681.250 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
94 PP2500475473 - Bơm tiêm 10cc 76,000,000 54.285.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 19.000.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
95 PP2500475474 - Bơm tiêm 20cc 67,500,000 48.214.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 16.875.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
96 PP2500475475 - Bơm tiêm 5cc 78,750,000 56.250.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 19.687.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
97 PP2500475476 - Canuyn mở khí quản có bóng các số 445,000 317.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 111.250 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
98 PP2500475477 - Canuyn Mayo các số 396,000 282.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 99.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
99 PP2500475478 - Chỉ Chromic Catgut số 1 32,640,000 23.314.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 8.160.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
100 PP2500475479 - Chỉ Polyamide số 3/0 54,000,000 38.571.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 13.500.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
101 PP2500475480 - Chỉ Polyamide số 4/0 9,000,000 6.428.572 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.250.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
102 PP2500475481 - Chỉ Polyamide số 6/0 22,050,000 15.750.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 5.512.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
103 PP2500475482 - Chỉ phẫu thuật polypropylene số 2/0 7,400,000 5.285.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.850.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
104 PP2500475483 - Chỉ phẫu thuật polypropylene số 3/0 6,660,000 4.757.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.665.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
105 PP2500475484 - Chỉ phẫu thuật polypropylene số 6/0 3,780,000 2.700.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 945.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
106 PP2500475485 - Chỉ phẫu thuật polypropylene số 8/0 6,300,000 4.500.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.575.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
107 PP2500475486 - Dây hút dịch 3,700,000 2.642.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 925.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
108 PP2500475487 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 2,750,000 1.964.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 687.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
109 PP2500475488 - Dây thở oxy 3,900,000 2.785.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 975.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
110 PP2500475489 - Đầu côn vàng có ngấn 160,000 114.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 40.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
111 PP2500475490 - Đầu côn xanh có ngấn 152,000 108.572 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 38.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
112 PP2500475491 - Đè lưỡi gỗ vô trùng 1,470,000 1.050.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 367.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
113 PP2500475492 - Điện cực dán 1,424,000 1.017.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 356.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
114 PP2500475493 - Gạc hút y tế 50,400,000 36.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 12.600.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
115 PP2500475494 - Gạc Phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp 1,300,000 928.572 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 325.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
116 PP2500475495 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp 6,500,000 4.642.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.625.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
117 PP2500475496 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 80cm x 4 lớp 11,960,000 8.542.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.990.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
118 PP2500475497 - Găng kiểm tra dùng trong y tế 144,200,000 103.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 36.050.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
119 PP2500475498 - Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột 73,500,000 52.500.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 18.375.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
120 PP2500475499 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 38,190,000 27.278.572 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 9.547.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
121 PP2500475500 - Găng tay cao su y tế 173,880,000 124.200.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 43.470.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
122 PP2500475501 - Kẹp rốn 2,250,000 1.607.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 562.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
123 PP2500475502 - Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ 68,750,000 49.107.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 17.187.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
124 PP2500475503 - Kim cánh bướm 28,560,000 20.400.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 7.140.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
125 PP2500475504 - Kim châm cứu các cỡ 54,750,000 39.107.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 13.687.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
126 PP2500475505 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ 1,998,000 1.427.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 499.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
127 PP2500475506 - Kim luồn mạch máu có cánh có cổng tiêm 59,880,000 42.771.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 14.970.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
128 PP2500475507 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số 27,600,000 19.714.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 6.900.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
129 PP2500475508 - Kim tiêm 13,920,000 9.942.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 3.480.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
130 PP2500475509 - Kim lấy thuốc 23,200,000 16.571.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 5.800.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
131 PP2500475510 - Khóa 3 chạc có dây nối 10cm 8,200,000 5.857.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.050.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
132 PP2500475511 - Mask khí dung 58,800,000 42.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 14.700.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
133 PP2500475512 - Mask khí dung các cỡ 60,000,000 42.857.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 15.000.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
134 PP2500475513 - Mặt nạ thở oxy 5,250,000 3.750.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.312.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
135 PP2500475514 - Mỏ vịt 975,000 696.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 243.750 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
136 PP2500475515 - Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa 19,514,000 13.938.572 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.878.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
137 PP2500475516 - Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn, trẻ em 1,900,000 1.357.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 475.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
138 PP2500475517 - Ống đặt nội khí quản (có bóng) các cỡ 4,200,000 3.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.050.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
139 PP2500475518 - Ống đặt nội khí quản (có bóng) 4,200,000 3.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.050.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
140 PP2500475519 - Ống hút nhớt các cỡ 1,365,000 975.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 341.250 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
141 PP2500475520 - Ống nghiệm Heparin (ống nghiệm chứa chất chống đông heparin lithium) 14,600,000 10.428.572 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 3.650.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
142 PP2500475521 - Ống nghiệm EDTA K2 ( Có chứa chất chống đông) 31,500,000 22.500.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 7.875.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
143 PP2500475522 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8% 7,950,000 5.678.572 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.987.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
144 PP2500475523 - Ống chứa máu kháng đông Heparin 8,925,000 6.375.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.231.250 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
145 PP2500475524 - Ống chứa máu kháng đông EDTA -K3 12,552,000 8.965.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 3.138.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
146 PP2500475525 - Ống chứa máu kháng đông Natri Citrate 5,900,000 4.214.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.475.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
147 PP2500475526 - Ống nghiệm thủy tinh 14,496,000 10.354.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 3.624.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
148 PP2500475527 - Ống đựng nước tiểu 4,410,000 3.150.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.102.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
149 PP2500475528 - Phim X quang số hóa 20x25cm 176,400,000 126.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 44.100.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
150 PP2500475529 - Phim X quang số hóa 25x30cm 320,400,000 228.857.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 80.100.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
151 PP2500475530 - Que lấy dịch tỵ hầu 11,500,000 8.214.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.875.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
152 PP2500475531 - Que tăm bông tỵ hầu 6,900,000 4.928.572 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.725.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
153 PP2500475532 - Sonde dạ dày các số 700,000 500.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 175.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
154 PP2500475533 - Ống thông tiểu 2 nhánh 7,800,000 5.571.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.950.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
155 PP2500475534 - Sonde foley 2 nhánh các số 4,890,000 3.492.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.222.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
156 PP2500475535 - Sonde nelaton các số 4,876,200 3.483.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.219.050 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
157 PP2500475536 - Sonde nelaton 4,200,000 3.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.050.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
158 PP2500475537 - Túi Camera vô trùng 1,875,000 1.339.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 468.750 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
159 PP2500475538 - Túi đựng nước tiểu 2,880,000 2.057.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 720.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
160 PP2500475539 - Túi hấp tiệt trùng 150mm x 200m 2,050,000 1.464.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 512.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
161 PP2500475540 - Túi hấp tiệt trùng 200mm x 200m 2,640,000 1.885.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 660.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
162 PP2500475541 - Túi hấp tiệt trùng 300mm x 200m 3,900,000 2.785.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 975.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
163 PP2500475542 - Cup đựng bệnh phẩm dùng cho máy sinh hoá 1,680,000 1.200.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 420.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
164 PP2500475543 - Rotor dùng cho máy sinh hoá 81,000,000 57.857.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 20.250.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
165 PP2500475544 - Dây bơm máy huyết học 10,500,000 7.500.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.625.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
166 PP2500475545 - Dây garo dán 720,000 514.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 180.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
167 PP2500475546 - Dây máy điện châm 7,665,000 5.475.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.916.250 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
168 PP2500475547 - Huyết áp cơ 34,000,000 24.285.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 8.500.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
169 PP2500475548 - Lưỡi dao mổ các số 1,560,000 1.114.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 390.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
170 PP2500475549 - Panh thẳng có mấu 1,158,000 827.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 289.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
171 PP2500475550 - Panh thẳng không mấu 1,051,500 751.072 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 262.875 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
172 PP2500475551 - Kéo cắt chỉ thẳng, cong 294,000 210.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 73.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
173 PP2500475552 - Kéo cắt chỉ thẳng 16 cm 1,036,250 740.179 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 259.062 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
174 PP2500475553 - Khẩu trang y tế 4 lớp 42,500,000 30.357.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 10.625.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
175 PP2500475554 - Khẩu trang y tế N95 6,300,000 4.500.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.575.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
176 PP2500475555 - Lam kính mài 4,600,000 3.285.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.150.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
177 PP2500475556 - Lamen 22x40 1,435,000 1.025.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 358.750 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
178 PP2500475557 - Đồng hồ oxy 8,316,000 5.940.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.079.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
179 PP2500475558 - Filter lọc khuẩn đơn thuần 605,975 432.840 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 151.493 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
180 PP2500475559 - Dung dịch Parafin 3,960,000 2.828.572 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 990.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
181 PP2500475560 - Gel bôi trơn 2,625,000 1.875.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 656.250 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
182 PP2500475561 - Gel siêu âm 6,000,000 4.285.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.500.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
183 PP2500475562 - Giấy siêu âm 32,400,000 23.142.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 8.100.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
184 PP2500475563 - Giấy điện tim 6 cần dạng tập 16,464,000 11.760.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.116.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
185 PP2500475564 - Giấy monitor sản khoa 3,570,000 2.550.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 892.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
186 PP2500475565 - Giấy in nhiệt 57x38 210,600 150.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 52.650 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
187 PP2500475566 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 10,350,000 7.392.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.587.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
188 PP2500475567 - Máy xông khí dung 5,200,000 3.714.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.300.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
189 PP2500475568 - Máy ép hàn túi tiệt trùng 232,980,000 166.414.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 58.245.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
190 PP2500475569 - Mũ vô khuẩn phẫu thuật 5,500,000 3.928.572 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.375.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
191 PP2500475570 - Nước cất 2 lần 3,920,000 2.800.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 980.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
192 PP2500475571 - Nhiệt kế thủy ngân 7,500,000 5.357.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.875.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
193 PP2500475572 - Nẹp 10 lỗ xương chày 4,780,000 3.414.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.195.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
194 PP2500475573 - Nẹp lòng máng 6,000,000 4.285.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.500.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
195 PP2500475574 - Nẹp xương đòn các cỡ, trái, phải vít 3.5 14,990,000 10.707.143 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 3.747.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
196 PP2500475575 - Vít xương cứng 3.5mm các cỡ 8,800,000 6.285.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.200.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
197 PP2500475576 - Vít xương cứng 4.5mm các cỡ 8,800,000 6.285.715 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.200.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
198 PP2500475577 - Chỉ thép 1,260,000 900.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 315.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
199 PP2500475578 - Đinh Kirschnercác cỡ 1,080,000 771.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 270.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
200 PP2500475579 - Que thử đường huyết 13,600,000 9.714.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 3.400.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
201 PP2500475580 - Que thử nước tiểu 10 thông số 264,000,000 188.571.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 66.000.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
202 PP2500475581 - Rapid Anti HIV Test 9,450,000 6.750.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 2.362.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
203 PP2500475582 - Test phát hiện kháng nguyên Chlamydia tracchomatis 2,800,000 2.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 700.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
204 PP2500475583 - Test chẩn đoán giang mai 1,164,000 831.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 291.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
205 PP2500475584 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể HIV 26,040,000 18.600.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 6.510.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
206 PP2500475585 - Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV 61,560,000 43.971.429 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 15.390.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
207 PP2500475586 - Test nhanh HBsAg 16,000,000 11.428.572 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 4.000.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
208 PP2500475587 - Quick Test DOA Multi 5 Drug Amvi (AMP-THC-MOP-COD-HER) 350,000,000 250.000.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 87.500.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
209 PP2500475588 - Test nhanh phát hiện thuốc phiện trong nước tiểu 5,744,000 4.102.858 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.436.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
210 PP2500475589 - Test Phát hiện kháng nguyên HBsAg trong huyết thanh, huyết tương 6,090,000 4.350.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.522.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
211 PP2500475590 - Test thử nhanh chẩn đoán HCV 2,730,000 1.950.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 682.500 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
212 PP2500475591 - Viên nén khử khuẩn 6,300,000 4.500.000 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 1.575.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
213 PP2500475592 - Vôi soda 1,000,000 714.286 Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu 250.000 (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Acid Acetic
Mã phần lô PP2500475380
Giá từng phần lô 130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2500475381
Giá từng phần lô 1,308,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.150
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2500475382
Giá từng phần lô 1,308,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.150
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2500475383
Giá từng phần lô 1,308,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.150
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2500475384
Giá từng phần lô 2,513,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.425
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2500475385
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500475386
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CloraminB
Mã phần lô PP2500475387
Giá từng phần lô 100,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.771.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch KOH 10%
Mã phần lô PP2500475388
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Lugol
Mã phần lô PP2500475389
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xanh methylen
Mã phần lô PP2500475390
Giá từng phần lô 1,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất pha loãng hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 18 thông số
Mã phần lô PP2500475391
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất phá vỡ hồng cầu sử dụng cho máy huyết học 18 thông số
Mã phần lô PP2500475392
Giá từng phần lô 216,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất rửa máy sử dụng cho máy huyết học 18 thông số
Mã phần lô PP2500475393
Giá từng phần lô 45,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.657.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máu chuẩn mức normal sử dụng cho máy huyết học 18 thông số
Mã phần lô PP2500475394
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500475395
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500475396
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500475397
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn đa thông số
Mã phần lô PP2500475398
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn giá trị trung bình
Mã phần lô PP2500475399
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn mức cao
Mã phần lô PP2500475400
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Amylasetrong máu
Mã phần lô PP2500475401
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Calci trong máu
Mã phần lô PP2500475402
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CK trong máu
Mã phần lô PP2500475403
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CK-MB trong máu
Mã phần lô PP2500475404
Giá từng phần lô 26,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.828.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng GGT trong máu
Mã phần lô PP2500475405
Giá từng phần lô 13,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.314.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol trong máu
Mã phần lô PP2500475406
Giá từng phần lô 116,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng LDL-Cholesterol trong máu
Mã phần lô PP2500475407
Giá từng phần lô 116,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Protein trong máu
Mã phần lô PP2500475408
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu
Mã phần lô PP2500475409
Giá từng phần lô 89,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Urea trong máu
Mã phần lô PP2500475410
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Uric Acid trong máu
Mã phần lô PP2500475411
Giá từng phần lô 36,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sinh hoá định lượng Albumintrong máu
Mã phần lô PP2500475412
Giá từng phần lô 8,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.885.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN toàn phần trong máu
Mã phần lô PP2500475413
Giá từng phần lô 17,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.457.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong máu
Mã phần lô PP2500475414
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sinh hoá định lượng CREATININE trong máu, nước tiểu
Mã phần lô PP2500475415
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.928.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu
Mã phần lô PP2500475416
Giá từng phần lô 50,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.357.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu
Mã phần lô PP2500475417
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu
Mã phần lô PP2500475418
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu
Mã phần lô PP2500475419
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa máy đậm đặc
Mã phần lô PP2500475420
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất định lượng Alcohol
Mã phần lô PP2500475421
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất định lượng sắt
Mã phần lô PP2500475422
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2500475423
Giá từng phần lô 18,880,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.485.804
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.720.031
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất kiểm tra CRP mức cao
Mã phần lô PP2500475424
Giá từng phần lô 7,835,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.596.875
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.906
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất kiểm tra CRP mức thấp
Mã phần lô PP2500475425
Giá từng phần lô 7,835,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.596.875
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.906
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500475426
Giá từng phần lô 45,141,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.244.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.285.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500475427
Giá từng phần lô 24,328,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.377.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.082.125
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500475428
Giá từng phần lô 64,047,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.748.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.011.975
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm đo thời gian ThrombinTime (TT) dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500475429
Giá từng phần lô 13,841,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.886.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.460.275
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500475430
Giá từng phần lô 56,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.320.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500475431
Giá từng phần lô 5,218,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.727.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.304.625
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2500475432
Giá từng phần lô 59,033,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.166.800
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.758.380
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500475433
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500475434
Giá từng phần lô 5,102,958
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.644.970
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.275.739
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500475435
Giá từng phần lô 7,192,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.137.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.798.125
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500475436
Giá từng phần lô 21,698,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.499.050
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.424.667
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500475437
Giá từng phần lô 17,831,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.736.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.457.775
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500475438
Giá từng phần lô 14,794,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.567.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.698.625
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn y tế 90 độ
Mã phần lô PP2500475439
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2500475440
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn y tế 96 độ
Mã phần lô PP2500475441
Giá từng phần lô 16,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.597.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500475442
Giá từng phần lô 31,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.457.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500475443
Giá từng phần lô 12,984,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.274.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.246.075
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzym
Mã phần lô PP2500475444
Giá từng phần lô 25,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.871.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500475445
Giá từng phần lô 18,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.085.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500475446
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2500475447
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml
Mã phần lô PP2500475448
Giá từng phần lô 3,469,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.477.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 867.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500475449
Giá từng phần lô 5,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.925.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CO2 y tế
Mã phần lô PP2500475450
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Oxy y tế 10 Lít
Mã phần lô PP2500475451
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Oxy y tế 40 Lít
Mã phần lô PP2500475452
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500475453
Giá từng phần lô 3,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.211.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500475454
Giá từng phần lô 4,989,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.564.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.247.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng cuộn 10cm x 5m
Mã phần lô PP2500475455
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng chun 3 móc
Mã phần lô PP2500475456
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng dính lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2500475457
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo chỉ thị hấp ướt
Mã phần lô PP2500475458
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500475459
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2500475460
Giá từng phần lô 86,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.608
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.562
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2500475461
Giá từng phần lô 29,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.321.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2500475462
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500475463
Giá từng phần lô 514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 50cc (cho ăn)
Mã phần lô PP2500475464
Giá từng phần lô 730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500475465
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500475466
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500475467
Giá từng phần lô 1,749,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.249.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.325
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500475468
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml
Mã phần lô PP2500475469
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm Insulin (100IU, kim các cỡ)
Mã phần lô PP2500475470
Giá từng phần lô 4,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm Insulin sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2500475471
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2500475472
Giá từng phần lô 2,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.946.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 10cc
Mã phần lô PP2500475473
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 20cc
Mã phần lô PP2500475474
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 5cc
Mã phần lô PP2500475475
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Canuyn mở khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2500475476
Giá từng phần lô 445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Canuyn Mayo các số
Mã phần lô PP2500475477
Giá từng phần lô 396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Chromic Catgut số 1
Mã phần lô PP2500475478
Giá từng phần lô 32,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.314.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polyamide số 3/0
Mã phần lô PP2500475479
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polyamide số 4/0
Mã phần lô PP2500475480
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ Polyamide số 6/0
Mã phần lô PP2500475481
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2500475482
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2500475483
Giá từng phần lô 6,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.757.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2500475484
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật polypropylene số 8/0
Mã phần lô PP2500475485
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2500475486
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2500475487
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.964.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2500475488
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn vàng có ngấn
Mã phần lô PP2500475489
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn xanh có ngấn
Mã phần lô PP2500475490
Giá từng phần lô 152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đè lưỡi gỗ vô trùng
Mã phần lô PP2500475491
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2500475492
Giá từng phần lô 1,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2500475493
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc Phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2500475494
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2500475495
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 80cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2500475496
Giá từng phần lô 11,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.542.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng kiểm tra dùng trong y tế
Mã phần lô PP2500475497
Giá từng phần lô 144,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột
Mã phần lô PP2500475498
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500475499
Giá từng phần lô 38,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.278.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay cao su y tế
Mã phần lô PP2500475500
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500475501
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu dạng vỉ nhôm tay cầm bằng đồng các cỡ
Mã phần lô PP2500475502
Giá từng phần lô 68,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.107.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500475503
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu các cỡ
Mã phần lô PP2500475504
Giá từng phần lô 54,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.107.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2500475505
Giá từng phần lô 1,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.427.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn mạch máu có cánh có cổng tiêm
Mã phần lô PP2500475506
Giá từng phần lô 59,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.771.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số
Mã phần lô PP2500475507
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2500475508
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.942.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2500475509
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khóa 3 chạc có dây nối 10cm
Mã phần lô PP2500475510
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mask khí dung
Mã phần lô PP2500475511
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mask khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2500475512
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2500475513
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mỏ vịt
Mã phần lô PP2500475514
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500475515
Giá từng phần lô 19,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.938.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.878.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500475516
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống đặt nội khí quản (có bóng) các cỡ
Mã phần lô PP2500475517
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống đặt nội khí quản (có bóng)
Mã phần lô PP2500475518
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống hút nhớt các cỡ
Mã phần lô PP2500475519
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Heparin (ống nghiệm chứa chất chống đông heparin lithium)
Mã phần lô PP2500475520
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm EDTA K2 ( Có chứa chất chống đông)
Mã phần lô PP2500475521
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.8%
Mã phần lô PP2500475522
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.678.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống chứa máu kháng đông Heparin
Mã phần lô PP2500475523
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.231.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống chứa máu kháng đông EDTA -K3
Mã phần lô PP2500475524
Giá từng phần lô 12,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.965.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống chứa máu kháng đông Natri Citrate
Mã phần lô PP2500475525
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.214.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm thủy tinh
Mã phần lô PP2500475526
Giá từng phần lô 14,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.354.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500475527
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X quang số hóa 20x25cm
Mã phần lô PP2500475528
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X quang số hóa 25x30cm
Mã phần lô PP2500475529
Giá từng phần lô 320,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que lấy dịch tỵ hầu
Mã phần lô PP2500475530
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que tăm bông tỵ hầu
Mã phần lô PP2500475531
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2500475532
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2500475533
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2500475534
Giá từng phần lô 4,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.492.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2500475535
Giá từng phần lô 4,876,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.483.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.219.050
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sonde nelaton
Mã phần lô PP2500475536
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi Camera vô trùng
Mã phần lô PP2500475537
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500475538
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi hấp tiệt trùng 150mm x 200m
Mã phần lô PP2500475539
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi hấp tiệt trùng 200mm x 200m
Mã phần lô PP2500475540
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi hấp tiệt trùng 300mm x 200m
Mã phần lô PP2500475541
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cup đựng bệnh phẩm dùng cho máy sinh hoá
Mã phần lô PP2500475542
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rotor dùng cho máy sinh hoá
Mã phần lô PP2500475543
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây bơm máy huyết học
Mã phần lô PP2500475544
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây garo dán
Mã phần lô PP2500475545
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây máy điện châm
Mã phần lô PP2500475546
Giá từng phần lô 7,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.475.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.916.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết áp cơ
Mã phần lô PP2500475547
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2500475548
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Panh thẳng có mấu
Mã phần lô PP2500475549
Giá từng phần lô 1,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 827.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Panh thẳng không mấu
Mã phần lô PP2500475550
Giá từng phần lô 1,051,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.072
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.875
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo cắt chỉ thẳng, cong
Mã phần lô PP2500475551
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kéo cắt chỉ thẳng 16 cm
Mã phần lô PP2500475552
Giá từng phần lô 1,036,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.179
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.062
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2500475553
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.357.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang y tế N95
Mã phần lô PP2500475554
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2500475555
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lamen 22x40
Mã phần lô PP2500475556
Giá từng phần lô 1,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.025.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đồng hồ oxy
Mã phần lô PP2500475557
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Filter lọc khuẩn đơn thuần
Mã phần lô PP2500475558
Giá từng phần lô 605,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.840
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.493
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Parafin
Mã phần lô PP2500475559
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500475560
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500475561
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2500475562
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 6 cần dạng tập
Mã phần lô PP2500475563
Giá từng phần lô 16,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.760.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy monitor sản khoa
Mã phần lô PP2500475564
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in nhiệt 57x38
Mã phần lô PP2500475565
Giá từng phần lô 210,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.650
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
Mã phần lô PP2500475566
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.392.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máy xông khí dung
Mã phần lô PP2500475567
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máy ép hàn túi tiệt trùng
Mã phần lô PP2500475568
Giá từng phần lô 232,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.414.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũ vô khuẩn phẫu thuật
Mã phần lô PP2500475569
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2500475570
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2500475571
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp 10 lỗ xương chày
Mã phần lô PP2500475572
Giá từng phần lô 4,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.414.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp lòng máng
Mã phần lô PP2500475573
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp xương đòn các cỡ, trái, phải vít 3.5
Mã phần lô PP2500475574
Giá từng phần lô 14,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.707.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.747.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương cứng 3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2500475575
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương cứng 4.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2500475576
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thép
Mã phần lô PP2500475577
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đinh Kirschnercác cỡ
Mã phần lô PP2500475578
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500475579
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500475580
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rapid Anti HIV Test
Mã phần lô PP2500475581
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test phát hiện kháng nguyên Chlamydia tracchomatis
Mã phần lô PP2500475582
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2500475583
Giá từng phần lô 1,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng thể HIV
Mã phần lô PP2500475584
Giá từng phần lô 26,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV
Mã phần lô PP2500475585
Giá từng phần lô 61,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.971.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2500475586
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quick Test DOA Multi 5 Drug Amvi (AMP-THC-MOP-COD-HER)
Mã phần lô PP2500475587
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh phát hiện thuốc phiện trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500475588
Giá từng phần lô 5,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.102.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test Phát hiện kháng nguyên HBsAg trong huyết thanh, huyết tương
Mã phần lô PP2500475589
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nhanh chẩn đoán HCV
Mã phần lô PP2500475590
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viên nén khử khuẩn
Mã phần lô PP2500475591
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2500475592
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng 4 số đầu mã HS với hàng hóa thuộc phạm vi gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x30/730) sản phẩm/ tháng hoặc (1,5x số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/730) sản phẩm/ năm
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->