Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế sử dụng tại Bệnh viện Mắt tỉnh Hà Nam giai đoạn 2025-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500240316-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam
Chủ đầu tư Bệnh viện mắt tỉnh Hà Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế sử dụng tại Bệnh viện Mắt tỉnh Hà Nam giai đoạn 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500129639
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 2,403,602,675 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500253854 - Bàn chải phẫu thuật 1,899,975 1.319.428 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 474.994 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 28,499
2 PP2500253855 - Băng dính lụa 5cm x 5m 10,199,700 7.083.125 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 2.549.925 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 152,995
3 PP2500253856 - Bộ dây truyền dịch 16,000,000 11.111.112 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 4.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 240,000
4 PP2500253857 - Bơm tiêm 1ml 17,750,000 12.326.389 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 4.437.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 266,250
5 PP2500253858 - Bơm tiêm 5ml 49,400,000 34.305.556 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 12.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 741,000
6 PP2500253859 - Bơm tiêm 10ml 5,000,000 3.472.223 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 1.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 75,000
7 PP2500253860 - Bông hút 48,600,000 33.750.000 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 12.150.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 729,000
8 PP2500253861 - Chỉ nylon 10/0 492,000,000 341.666.667 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 123.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 7,380,000
9 PP2500253862 - Chỉ nylon 6/0 111,000,000 77.083.334 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 27.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 1,665,000
10 PP2500253863 - Chỉ tiêu số 6/0 100,800,000 70.000.000 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 25.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 1,512,000
11 PP2500253864 - Chỉ Silk 4/0 9,360,000 6.500.000 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 2.340.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 140,400
12 PP2500253865 - Gạc hút 28,800,000 20.000.000 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 7.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 432,000
13 PP2500253866 - Găng khám các cỡ 67,500,000 46.875.000 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 16.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 1,012,500
14 PP2500253867 - Găng phẫu thuật vô trùng các cỡ 165,000,000 114.583.334 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 41.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 2,475,000
15 PP2500253868 - Giấy điện tim 3 cần 5,145,000 3.572.917 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 1.286.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 77,175
16 PP2500253869 - Giấy in nhiệt 2,520,000 1.750.000 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 630.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 37,800
17 PP2500253870 - Máy đo huyết áp cơ 4,365,000 3.031.250 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 1.091.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 65,475
18 PP2500253871 - Ống nghe 4,800,000 3.333.334 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 1.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 72,000
19 PP2500253872 - Quả bóp máy đo huyết áp 2,250,000 1.562.500 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 562.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 33,750
20 PP2500253873 - Bộ nhuộm tế báo vi sinh vật 4,158,000 2.887.500 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 1.039.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 62,370
21 PP2500253874 - Ống Heparin lithium 13,500,000 9.375.000 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 3.375.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 202,500
22 PP2500253875 - Ống nghiệm EDTA-K2 nắp cao su 12,000,000 8.333.334 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 3.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 180,000
23 PP2500253876 - Lọ mẫu bệnh phẩm không vô trùng 3,000,000 2.083.334 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 45,000
24 PP2500253877 - Test nhanh chẩn đoán HIV 270,000,000 187.500.000 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 67.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 4,050,000
25 PP2500253878 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B 400,000,000 277.777.778 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 100.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 6,000,000
26 PP2500253879 - Test thử nước 10 thông số 132,000,000 91.666.667 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 33.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 1,980,000
27 PP2500253880 - Nước cất 3,200,000 2.222.223 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 48,000
28 PP2500253881 - Cồn 90 độ 31,500,000 21.875.000 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 7.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 472,500
29 PP2500253882 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 6,720,000 4.666.667 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 1.680.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 100,800
30 PP2500253883 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 6,615,000 4.593.750 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 1.653.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 99,225
31 PP2500253884 - Hóa chất dùng cho máy ABX Micros ES 60 239,000,000 165.972.223 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 59.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 3,585,000
32 PP2500253885 - Hóa chất dùng cho máy BA 200 139,520,000 96.888.889 Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT 34.880.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) 2,092,800
Bàn chải phẫu thuật
Mã phần lô PP2500253854
Giá từng phần lô 1,899,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.428
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.994
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,499
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Băng dính lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2500253855
Giá từng phần lô 10,199,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.083.125
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.549.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,995
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500253856
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.111.112
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500253857
Giá từng phần lô 17,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.326.389
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500253858
Giá từng phần lô 49,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.305.556
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500253859
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.223
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bông hút
Mã phần lô PP2500253860
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ nylon 10/0
Mã phần lô PP2500253861
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.666.667
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ nylon 6/0
Mã phần lô PP2500253862
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.083.334
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ tiêu số 6/0
Mã phần lô PP2500253863
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ Silk 4/0
Mã phần lô PP2500253864
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.500.000
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Gạc hút
Mã phần lô PP2500253865
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Găng khám các cỡ
Mã phần lô PP2500253866
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.875.000
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Găng phẫu thuật vô trùng các cỡ
Mã phần lô PP2500253867
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.583.334
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2500253868
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.572.917
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2500253869
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Máy đo huyết áp cơ
Mã phần lô PP2500253870
Giá từng phần lô 4,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.031.250
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.091.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,475
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2500253871
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.334
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Quả bóp máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2500253872
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.500
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ nhuộm tế báo vi sinh vật
Mã phần lô PP2500253873
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.887.500
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống Heparin lithium
Mã phần lô PP2500253874
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nghiệm EDTA-K2 nắp cao su
Mã phần lô PP2500253875
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.334
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Lọ mẫu bệnh phẩm không vô trùng
Mã phần lô PP2500253876
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.334
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2500253877
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2500253878
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.777.778
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test thử nước 10 thông số
Mã phần lô PP2500253879
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.666.667
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nước cất
Mã phần lô PP2500253880
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.222.223
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500253881
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.875.000
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2500253882
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.666.667
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500253883
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.593.750
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất dùng cho máy ABX Micros ES 60
Mã phần lô PP2500253884
Giá từng phần lô 239,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.972.223
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất dùng cho máy BA 200
Mã phần lô PP2500253885
Giá từng phần lô 139,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.888.889
Mã hàng hóa (HS) Theo yêu cầu tại Bảng Y thuộc E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->