Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế và các hàng hóa khác cho bệnh viện Y học cổ truyền Nghệ An năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500393649-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế và các hàng hóa khác cho bệnh viện Y học cổ truyền Nghệ An năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500214414 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 21,716,983,958 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500421857 - Bông y tế cắt miếng 2x2cm | 162,864,000 | 2,442,960 |
| 2 | PP2500421858 - Bông y tế cắt miếng 7x7cm | 10,440,000 | 156,600 |
| 3 | PP2500421859 - Bông hút nước y tế | 201,933,900 | 3,029,009 |
| 4 | PP2500421860 - Băng cuộn y tế 10cm x 5m | 12,300,000 | 184,500 |
| 5 | PP2500421861 - Băng thun 2 móc | 19,200,000 | 288,000 |
| 6 | PP2500421862 - Băng dính cánhân | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 7 | PP2500421863 - Băng dính lụa 2,5cm x 5m | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 8 | PP2500421864 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 184,000,000 | 2,760,000 |
| 9 | PP2500421865 - Gạc hút y tế | 3,334,500 | 50,018 |
| 10 | PP2500421866 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cm | 109,847,725 | 1,647,716 |
| 11 | PP2500421867 - Gạc cầu đa khoa | 63,189,000 | 947,835 |
| 12 | PP2500421868 - Băng thun co dãn 10cm x 4,5m | 17,955,000 | 269,325 |
| 13 | PP2500421869 - Bông gạc đắp vết thương tiệt trùng 8cm x 15cm | 2,646,000 | 39,690 |
| 14 | PP2500421870 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 15 | PP2500421871 - Cồn y tế 90 độ | 125,528,000 | 1,882,920 |
| 16 | PP2500421872 - Cồn y tế 70 độ | 275,128,000 | 4,126,920 |
| 17 | PP2500421873 - Cồn y tế 96 độ | 468,375,000 | 7,025,625 |
| 18 | PP2500421874 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 19 | PP2500421875 - Dung dịch sát khuẩn da | 54,000,000 | 810,000 |
| 20 | PP2500421876 - Bơm cho ăn 50ml | 16,125,000 | 241,875 |
| 21 | PP2500421877 - Bơm kim tiêm 50ml | 16,625,000 | 249,375 |
| 22 | PP2500421878 - Bơm kim tiêm 20ml | 7,600,000 | 114,000 |
| 23 | PP2500421879 - Bơm kim tiêm 10ml | 8,700,000 | 130,500 |
| 24 | PP2500421880 - Bơm kim tiêm 5ml | 177,000,000 | 2,655,000 |
| 25 | PP2500421881 - Bơm kim tiêm 3ml | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 26 | PP2500421882 - Bơm kim tiêm 1ml | 2,800,000 | 42,000 |
| 27 | PP2500421883 - Kim cánh bướm các cỡ | 10,800,000 | 162,000 |
| 28 | PP2500421884 - Kim truyền tĩnh mạch | 6,000,000 | 90,000 |
| 29 | PP2500421885 - Kim tiêm | 6,950,000 | 104,250 |
| 30 | PP2500421886 - Kim luồn tĩnh mạch | 1,145,250,000 | 17,178,750 |
| 31 | PP2500421887 - Kim laser nội mạch | 1,325,000,000 | 19,875,000 |
| 32 | PP2500421888 - Kim châm cứu | 2,014,133,333 | 30,212,000 |
| 33 | PP2500421889 - Kim châm cứu | 1,907,100,000 | 28,606,500 |
| 34 | PP2500421890 - Kim châm cứu | 934,393,900 | 14,015,909 |
| 35 | PP2500421891 - Dây truyền dịch | 111,000,000 | 1,665,000 |
| 36 | PP2500421892 - Găng khám các cỡ | 374,880,000 | 5,623,200 |
| 37 | PP2500421893 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 316,559,500 | 4,748,393 |
| 38 | PP2500421894 - Túi nước tiểu cóvan xả, dây treo 2000ml | 70,290,000 | 1,054,350 |
| 39 | PP2500421895 - Ống thông tiểu 1 nhánh | 13,858,000 | 207,870 |
| 40 | PP2500421896 - Ông thông tiểu 2 nhánh | 22,571,034 | 338,566 |
| 41 | PP2500421897 - Ông thông tiểu 3 nhánh | 7,508,333 | 112,625 |
| 42 | PP2500421898 - Ống chứa máu kháng đông Heparin | 31,000,000 | 465,000 |
| 43 | PP2500421899 - Ống nghiệm K2 EDTA | 40,000,000 | 600,000 |
| 44 | PP2500421900 - Ống ly tâm | 850,000 | 12,750 |
| 45 | PP2500421901 - Cốc đựng mẫu | 2,500,000 | 37,500 |
| 46 | PP2500421902 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 55,000,000 | 825,000 |
| 47 | PP2500421903 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ | 3,220,000 | 48,300 |
| 48 | PP2500421904 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ | 49,750,000 | 746,250 |
| 49 | PP2500421905 - Ống thông dạ dày | 2,625,000 | 39,375 |
| 50 | PP2500421906 - Bộ dây hút đàm | 50,600,000 | 759,000 |
| 51 | PP2500421907 - Dây thở oxy | 42,500,000 | 637,500 |
| 52 | PP2500421908 - Khóa ba ngã | 7,000,000 | 105,000 |
| 53 | PP2500421909 - Khóa ba ngã có dây nối | 8,400,000 | 126,000 |
| 54 | PP2500421910 - Kim cấy chỉ | 63,000,000 | 945,000 |
| 55 | PP2500421911 - Chromic Catgut số 3/0 | 25,200,000 | 378,000 |
| 56 | PP2500421912 - Chromic Catgut số 4/0 | 50,400,000 | 756,000 |
| 57 | PP2500421913 - Chromic Catgut số 4/0 | 12,600,000 | 189,000 |
| 58 | PP2500421914 - Phim X quang | 357,000,000 | 5,355,000 |
| 59 | PP2500421915 - Phim X quang | 546,000,000 | 8,190,000 |
| 60 | PP2500421916 - Đầu côn vàng | 40,000 | 600 |
| 61 | PP2500421917 - Đầu côn xanh | 80,000 | 1,200 |
| 62 | PP2500421918 - Khẩu trang y tế | 37,500,000 | 562,500 |
| 63 | PP2500421919 - Đè lưỡi | 1,350,000 | 20,250 |
| 64 | PP2500421920 - Miếng dán điện cực tim | 5,000,000 | 75,000 |
| 65 | PP2500421921 - Dây nối bơm tiêm điện | 13,000,000 | 195,000 |
| 66 | PP2500421922 - Dây thở oxy gọng kính | 11,850,000 | 177,750 |
| 67 | PP2500421923 - Máy truyền dịch | 75,800,000 | 1,137,000 |
| 68 | PP2500421924 - Mặt nạ xông khí dung | 17,500,000 | 262,500 |
| 69 | PP2500421925 - Lưỡi dao mổ | 725,000 | 10,875 |
| 70 | PP2500421926 - Săng có lỗ | 6,500,000 | 97,500 |
| 71 | PP2500421927 - Săng không lỗ | 7,000,000 | 105,000 |
| 72 | PP2500421928 - Săng mổ | 5,000,000 | 75,000 |
| 73 | PP2500421929 - Nhang ngải cứu | 158,177,500 | 2,372,663 |
| 74 | PP2500421930 - Test định tính phát hiện kháng nguyên SARS - Cov-2 | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 75 | PP2500421931 - Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 76 | PP2500421932 - Gel bôi trơn | 5,400,000 | 81,000 |
| 77 | PP2500421933 - Bao cao su | 400,000 | 6,000 |
| 78 | PP2500421934 - Dây garo | 2,500,000 | 37,500 |
| 79 | PP2500421935 - Nhiệt kế đo thân nhiệt người | 7,543,500 | 113,153 |
| 80 | PP2500421936 - Nhiệt kế hồng ngoại | 4,250,000 | 63,750 |
| 81 | PP2500421937 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 18,144,000 | 272,160 |
| 82 | PP2500421938 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 16,178,400 | 242,676 |
| 83 | PP2500421939 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea | 16,972,200 | 254,583 |
| 84 | PP2500421940 - Hóa chất đo hoạt độ Amylase | 32,121,600 | 481,824 |
| 85 | PP2500421941 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) | 19,101,600 | 286,524 |
| 86 | PP2500421942 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AspartateAminotransferase (AST/GOT) | 19,152,000 | 287,280 |
| 87 | PP2500421943 - Hóa chất đo định lượng Bilirubintrực tiếp | 6,501,600 | 97,524 |
| 88 | PP2500421944 - Hóa chất đo định lượng Bilirubintoàn phần | 13,104,000 | 196,560 |
| 89 | PP2500421945 - Hóa chất đo định lượng Calci toàn phần | 10,080,000 | 151,200 |
| 90 | PP2500421946 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 45,360,000 | 680,400 |
| 91 | PP2500421947 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides | 100,195,200 | 1,502,928 |
| 92 | PP2500421948 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 24,460,800 | 366,912 |
| 93 | PP2500421949 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 24,460,800 | 366,912 |
| 94 | PP2500421950 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa | 24,460,800 | 366,912 |
| 95 | PP2500421951 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct | 429,004,800 | 6,435,072 |
| 96 | PP2500421952 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct | 258,249,600 | 3,873,744 |
| 97 | PP2500421953 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 12,285,000 | 184,275 |
| 98 | PP2500421954 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1C-Direct | 53,676,000 | 805,140 |
| 99 | PP2500421955 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct | 16,947,000 | 254,205 |
| 100 | PP2500421956 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường | 4,733,400 | 71,001 |
| 101 | PP2500421957 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý | 4,733,400 | 71,001 |
| 102 | PP2500421958 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) | 28,602,000 | 429,030 |
| 103 | PP2500421959 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs | 4,032,000 | 60,480 |
| 104 | PP2500421960 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 | 12,201,210 | 183,019 |
| 105 | PP2500421961 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 | 15,561,000 | 233,415 |
| 106 | PP2500421962 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatin Kinase-MB (CK-MB) | 42,537,600 | 638,064 |
| 107 | PP2500421963 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB | 1,885,800 | 28,287 |
| 108 | PP2500421964 - Hóa chất đo hoạt độ CK ( Creatine kinase) | 20,475,000 | 307,125 |
| 109 | PP2500421965 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT) | 10,300,500 | 154,508 |
| 110 | PP2500421966 - Hóa chất định lượng Albumin | 4,914,000 | 73,710 |
| 111 | PP2500421967 - Hóa chất đo định lượng Protein toàn phần | 2,042,880 | 30,644 |
| 112 | PP2500421968 - Hóa chất đo định lượng Phospho | 4,045,440 | 60,682 |
| 113 | PP2500421969 - Hóa chất đo định lượng Sắt | 18,144,000 | 272,160 |
| 114 | PP2500421970 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 39,900,000 | 598,500 |
| 115 | PP2500421971 - Hóa chất rửa cho máy hóa sinh | 6,331,500 | 94,973 |
| 116 | PP2500421972 - Dây bơm nhu động | 5,275,600 | 79,134 |
| 117 | PP2500421973 - Bóng đèn máy sinh hóa tự động | 20,355,500 | 305,333 |
| 118 | PP2500421974 - Xy-lanh hút bệnh phẩm | 25,185,600 | 377,784 |
| 119 | PP2500421975 - Xy-lanh hút hóa chất | 31,972,600 | 479,589 |
| 120 | PP2500421976 - Hóa chất rửa máy điện giải | 13,734,000 | 206,010 |
| 121 | PP2500421977 - Điện cực Natri dùng cho máy điện giải | 17,545,000 | 263,175 |
| 122 | PP2500421978 - Điện cực Kali dùng cho máy điện giải | 17,545,000 | 263,175 |
| 123 | PP2500421979 - Điện cực Clo dùng cho máy điện giải | 17,545,000 | 263,175 |
| 124 | PP2500421980 - Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải | 23,480,600 | 352,209 |
| 125 | PP2500421981 - Bộ bảo trì máy điện giải | 14,762,000 | 221,430 |
| 126 | PP2500421982 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 3 thông số | 82,582,500 | 1,238,738 |
| 127 | PP2500421983 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải | 6,504,750 | 97,572 |
| 128 | PP2500421984 - Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải | 22,811,040 | 342,166 |
| 129 | PP2500421985 - Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải | 20,946,240 | 314,194 |
| 130 | PP2500421986 - Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải | 20,946,240 | 314,194 |
| 131 | PP2500421987 - Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải | 20,764,800 | 311,472 |
| 132 | PP2500421988 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) | 31,638,600 | 474,579 |
| 133 | PP2500421989 - Màng điện cực máy điện giải | 3,146,000 | 47,190 |
| 134 | PP2500421990 - Dây bơm máy điện giải | 3,025,000 | 45,375 |
| 135 | PP2500421991 - Hoá chất pha loãng hồng cầu | 338,000,000 | 5,070,000 |
| 136 | PP2500421992 - Hoá chất phá vỡ hồng cầu | 182,000,000 | 2,730,000 |
| 137 | PP2500421993 - Máu chuẩn mức normal | 60,000,000 | 900,000 |
| 138 | PP2500421994 - Máu chuẩn mức cao | 60,000,000 | 900,000 |
| 139 | PP2500421995 - Hoá chất rửa máy huyết học | 93,600,000 | 1,404,000 |
| 140 | PP2500421996 - Hoá chất rửa máy huyết học | 46,800,000 | 702,000 |
| 141 | PP2500421997 - Thẻ nạp mẫu xét nghiệm cho máy đo tốc độ máu lắng | 86,000,250 | 1,290,004 |
| 142 | PP2500421998 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm tốc độ máu lắng | 58,797,900 | 881,969 |
| 143 | PP2500421999 - Dung dịch rửa cho máy đo tốc độ máu lắng | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 144 | PP2500422000 - Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 1 | 12,017,500 | 180,263 |
| 145 | PP2500422001 - Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 2 | 12,017,500 | 180,263 |
| 146 | PP2500422002 - Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu | 57,739,500 | 866,093 |
| 147 | PP2500422003 - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hóa nước tiểu 10 thông số | 12,000,000 | 180,000 |
| 148 | PP2500422004 - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hóa nước tiểu 12 thông số | 22,300,000 | 334,500 |
| 149 | PP2500422005 - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hóa nước tiểu 14 thông số | 23,000,000 | 345,000 |
| 150 | PP2500422006 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hoá nước tiểu 14 thông số | 22,287,000 | 334,305 |
| 151 | PP2500422007 - Test chẩn đoán H.pylori | 26,000,000 | 390,000 |
| 152 | PP2500422008 - Oxy y tế 8 lít | 7,000,000 | 105,000 |
| 153 | PP2500422009 - Oxy y tế 40 lít | 12,000,000 | 180,000 |
| 154 | PP2500422010 - Đồng hồ bình oxy | 11,550,000 | 173,250 |
| 155 | PP2500422011 - Parafin rắn | 65,000,000 | 975,000 |
| 156 | PP2500422012 - Dầu Parafin | 26,000,000 | 390,000 |
| 157 | PP2500422013 - Gel Siêu âm | 63,000,000 | 945,000 |
| 158 | PP2500422014 - Nước cất 2 lần | 14,600,000 | 219,000 |
| 159 | PP2500422015 - Que thử đường huyết | 12,074,000 | 181,110 |
| 160 | PP2500422016 - Máy test đường huyết | 23,400,000 | 351,000 |
| 161 | PP2500422017 - Huyết áp đồng hồ | 118,000,000 | 1,770,000 |
| 162 | PP2500422018 - Huyết áp điện tử | 24,000,000 | 360,000 |
| 163 | PP2500422019 - Quả bóp huyết áp | 5,000,000 | 75,000 |
| 164 | PP2500422020 - Điện cực máy điện xung trung tần | 85,120,000 | 1,276,800 |
| 165 | PP2500422021 - Điện cực máy điện xung trung tần | 66,420,000 | 996,300 |
| 166 | PP2500422022 - Phụ kiện máy điện xung | 91,680,000 | 1,375,200 |
| 167 | PP2500422023 - Phụ kiện máy điện châm | 223,368,750 | 3,350,532 |
| 168 | PP2500422024 - Phụ kiện máy điện châm | 49,920,000 | 748,800 |
| 169 | PP2500422025 - Dây cáp điện cực đãgắn đầu nối | 59,550,000 | 893,250 |
| 170 | PP2500422026 - Bộ nguồn Adaptor | 179,250,000 | 2,688,750 |
| 171 | PP2500422027 - Đầu phát máy laser nội mạch | 273,000,000 | 4,095,000 |
| 172 | PP2500422028 - Bóng đèn hồng ngoại | 24,000,000 | 360,000 |
| 173 | PP2500422029 - Hộp đựng bông cồn | 9,800,000 | 147,000 |
| 174 | PP2500422030 - Bát đựng bông cồn Inox (Bát kền) | 2,500,000 | 37,500 |
| 175 | PP2500422031 - Hộp đựng thuốc chống sốc | 14,500,000 | 217,500 |
| 176 | PP2500422032 - Pank không mấu | 17,250,000 | 258,750 |
| 177 | PP2500422033 - Pank không mấu | 15,500,000 | 232,500 |
| 178 | PP2500422034 - Pank có mấu | 5,750,000 | 86,250 |
| 179 | PP2500422035 - Khay quả đậu | 24,000,000 | 360,000 |
| 180 | PP2500422036 - Kéo cắt chỉ | 1,425,000 | 21,375 |
| 181 | PP2500422037 - Kìm kẹp kim | 2,450,000 | 36,750 |
| 182 | PP2500422038 - Kẹp phẫu tích | 2,075,000 | 31,125 |
| 183 | PP2500422039 - Khay chữ nhật | 28,000,000 | 420,000 |
| 184 | PP2500422040 - Bát inox 8cm | 2,100,000 | 31,500 |
| 185 | PP2500422041 - Lọ cắm pank | 3,250,000 | 48,750 |
| 186 | PP2500422042 - Xe tiêm inox 2 tầng | 42,900,000 | 643,500 |
| 187 | PP2500422043 - Xe tiêm inox 3 tầng | 88,500,000 | 1,327,500 |
| 188 | PP2500422044 - Ống nghiệm thuỷ tinh không nắp | 7,125,000 | 106,875 |
| 189 | PP2500422045 - Giấy điện tim 6 kênh | 20,400,000 | 306,000 |
| 190 | PP2500422046 - Giấy điện tim 12 kênh | 50,000,000 | 750,000 |
| 191 | PP2500422047 - Giấy in nhiệt nước tiểu | 1,100,000 | 16,500 |
| 192 | PP2500422048 - Giấy siêu âm | 21,533,333 | 323,000 |
| 193 | PP2500422049 - Tem nhãn | 315,700,000 | 4,735,500 |
| 194 | PP2500422050 - Tem nhãn | 41,040,000 | 615,600 |
| 195 | PP2500422051 - Tem nhãn | 669,700,000 | 10,045,500 |
| 196 | PP2500422052 - Tem nhãn | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 197 | PP2500422053 - Màng bọc thực phẩm | 274,860,000 | 4,122,900 |
| 198 | PP2500422054 - Giấy gói thuốc | 440,640,000 | 6,609,600 |
| 199 | PP2500422055 - Bao bóng thường nhỏ | 60,160,000 | 902,400 |
| 200 | PP2500422056 - Bao bóng thường to | 41,600,000 | 624,000 |
| 201 | PP2500422057 - Bao tay tiện lợi | 21,000,000 | 315,000 |
| 202 | PP2500422058 - Bao bóng kính to | 1,700,000 | 25,500 |
| 203 | PP2500422059 - Bao bóng kính nhỡ | 1,275,000 | 19,125 |
| 204 | PP2500422060 - Bao bóng kính nhỏ | 10,540,000 | 158,100 |
| 205 | PP2500422061 - Màng phức hợp PET&PE | 700,000,000 | 10,500,000 |
| 206 | PP2500422062 - Màng PE | 34,000,000 | 510,000 |
| 207 | PP2500422063 - Glycerin | 4,000,000 | 60,000 |
Bông y tế cắt miếng 2x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2500421857 |
| Giá từng phần lô | 162,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,442,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bông y tế cắt miếng 7x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500421858 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500421859 |
| Giá từng phần lô | 201,933,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,029,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Băng cuộn y tế 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500421860 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500421861 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Băng dính cánhân |
|
| Mã phần lô | PP2500421862 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Băng dính lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500421863 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500421864 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500421865 |
| Giá từng phần lô | 3,334,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Gạc phẫu thuật 10cmx10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500421866 |
| Giá từng phần lô | 109,847,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Gạc cầu đa khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500421867 |
| Giá từng phần lô | 63,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Băng thun co dãn 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500421868 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bông gạc đắp vết thương tiệt trùng 8cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500421869 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500421870 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500421871 |
| Giá từng phần lô | 125,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,882,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500421872 |
| Giá từng phần lô | 275,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,126,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500421873 |
| Giá từng phần lô | 468,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,025,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500421874 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dung dịch sát khuẩn da |
|
| Mã phần lô | PP2500421875 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500421876 |
| Giá từng phần lô | 16,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bơm kim tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500421877 |
| Giá từng phần lô | 16,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bơm kim tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500421878 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bơm kim tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500421879 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500421880 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bơm kim tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500421881 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bơm kim tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500421882 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500421883 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kim truyền tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500421884 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500421885 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500421886 |
| Giá từng phần lô | 1,145,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,178,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kim laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500421887 |
| Giá từng phần lô | 1,325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500421888 |
| Giá từng phần lô | 2,014,133,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500421889 |
| Giá từng phần lô | 1,907,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500421890 |
| Giá từng phần lô | 934,393,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,015,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500421891 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Găng khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500421892 |
| Giá từng phần lô | 374,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,623,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500421893 |
| Giá từng phần lô | 316,559,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,748,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Túi nước tiểu cóvan xả, dây treo 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500421894 |
| Giá từng phần lô | 70,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ống thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500421895 |
| Giá từng phần lô | 13,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ông thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500421896 |
| Giá từng phần lô | 22,571,034 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ông thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500421897 |
| Giá từng phần lô | 7,508,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ống chứa máu kháng đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500421898 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ống nghiệm K2 EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500421899 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ống ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500421900 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500421901 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500421902 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ống nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500421903 |
| Giá từng phần lô | 3,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500421904 |
| Giá từng phần lô | 49,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500421905 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bộ dây hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500421906 |
| Giá từng phần lô | 50,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500421907 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Khóa ba ngã |
|
| Mã phần lô | PP2500421908 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Khóa ba ngã có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500421909 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kim cấy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500421910 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chromic Catgut số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500421911 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chromic Catgut số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500421912 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chromic Catgut số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500421913 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Phim X quang |
|
| Mã phần lô | PP2500421914 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Phim X quang |
|
| Mã phần lô | PP2500421915 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500421916 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500421917 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500421918 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2500421919 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500421920 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500421921 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dây thở oxy gọng kính |
|
| Mã phần lô | PP2500421922 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Máy truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500421923 |
| Giá từng phần lô | 75,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500421924 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500421925 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Săng có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500421926 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Săng không lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500421927 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Săng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500421928 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Nhang ngải cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500421929 |
| Giá từng phần lô | 158,177,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,372,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Test định tính phát hiện kháng nguyên SARS - Cov-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500421930 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500421931 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500421932 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500421933 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500421934 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Nhiệt kế đo thân nhiệt người |
|
| Mã phần lô | PP2500421935 |
| Giá từng phần lô | 7,543,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Nhiệt kế hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500421936 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500421937 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500421938 |
| Giá từng phần lô | 16,178,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500421939 |
| Giá từng phần lô | 16,972,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500421940 |
| Giá từng phần lô | 32,121,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2500421941 |
| Giá từng phần lô | 19,101,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AspartateAminotransferase (AST/GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2500421942 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất đo định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500421943 |
| Giá từng phần lô | 6,501,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất đo định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500421944 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất đo định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500421945 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500421946 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2500421947 |
| Giá từng phần lô | 100,195,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500421948 |
| Giá từng phần lô | 24,460,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500421949 |
| Giá từng phần lô | 24,460,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500421950 |
| Giá từng phần lô | 24,460,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct |
|
| Mã phần lô | PP2500421951 |
| Giá từng phần lô | 429,004,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct |
|
| Mã phần lô | PP2500421952 |
| Giá từng phần lô | 258,249,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,873,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500421953 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1C-Direct |
|
| Mã phần lô | PP2500421954 |
| Giá từng phần lô | 53,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct |
|
| Mã phần lô | PP2500421955 |
| Giá từng phần lô | 16,947,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500421956 |
| Giá từng phần lô | 4,733,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500421957 |
| Giá từng phần lô | 4,733,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2500421958 |
| Giá từng phần lô | 28,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs |
|
| Mã phần lô | PP2500421959 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500421960 |
| Giá từng phần lô | 12,201,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500421961 |
| Giá từng phần lô | 15,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatin Kinase-MB (CK-MB) |
|
| Mã phần lô | PP2500421962 |
| Giá từng phần lô | 42,537,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500421963 |
| Giá từng phần lô | 1,885,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất đo hoạt độ CK ( Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2500421964 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT) |
|
| Mã phần lô | PP2500421965 |
| Giá từng phần lô | 10,300,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500421966 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất đo định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500421967 |
| Giá từng phần lô | 2,042,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất đo định lượng Phospho |
|
| Mã phần lô | PP2500421968 |
| Giá từng phần lô | 4,045,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất đo định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500421969 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500421970 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất rửa cho máy hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500421971 |
| Giá từng phần lô | 6,331,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dây bơm nhu động |
|
| Mã phần lô | PP2500421972 |
| Giá từng phần lô | 5,275,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bóng đèn máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500421973 |
| Giá từng phần lô | 20,355,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Xy-lanh hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500421974 |
| Giá từng phần lô | 25,185,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Xy-lanh hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2500421975 |
| Giá từng phần lô | 31,972,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất rửa máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500421976 |
| Giá từng phần lô | 13,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Điện cực Natri dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500421977 |
| Giá từng phần lô | 17,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Điện cực Kali dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500421978 |
| Giá từng phần lô | 17,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Điện cực Clo dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500421979 |
| Giá từng phần lô | 17,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500421980 |
| Giá từng phần lô | 23,480,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bộ bảo trì máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500421981 |
| Giá từng phần lô | 14,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 3 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500421982 |
| Giá từng phần lô | 82,582,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500421983 |
| Giá từng phần lô | 6,504,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500421984 |
| Giá từng phần lô | 22,811,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500421985 |
| Giá từng phần lô | 20,946,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500421986 |
| Giá từng phần lô | 20,946,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500421987 |
| Giá từng phần lô | 20,764,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) |
|
| Mã phần lô | PP2500421988 |
| Giá từng phần lô | 31,638,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Màng điện cực máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500421989 |
| Giá từng phần lô | 3,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dây bơm máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500421990 |
| Giá từng phần lô | 3,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoá chất pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500421991 |
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoá chất phá vỡ hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500421992 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Máu chuẩn mức normal |
|
| Mã phần lô | PP2500421993 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Máu chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500421994 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoá chất rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500421995 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hoá chất rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500421996 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Thẻ nạp mẫu xét nghiệm cho máy đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500421997 |
| Giá từng phần lô | 86,000,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500421998 |
| Giá từng phần lô | 58,797,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dung dịch rửa cho máy đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500421999 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500422000 |
| Giá từng phần lô | 12,017,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500422001 |
| Giá từng phần lô | 12,017,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500422002 |
| Giá từng phần lô | 57,739,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hóa nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500422003 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hóa nước tiểu 12 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500422004 |
| Giá từng phần lô | 22,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hóa nước tiểu 14 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500422005 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hoá nước tiểu 14 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500422006 |
| Giá từng phần lô | 22,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Test chẩn đoán H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500422007 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Oxy y tế 8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500422008 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500422009 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đồng hồ bình oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500422010 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Parafin rắn |
|
| Mã phần lô | PP2500422011 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500422012 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Gel Siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500422013 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500422014 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500422015 |
| Giá từng phần lô | 12,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Máy test đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500422016 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Huyết áp đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500422017 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500422018 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Quả bóp huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500422019 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Điện cực máy điện xung trung tần |
|
| Mã phần lô | PP2500422020 |
| Giá từng phần lô | 85,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Điện cực máy điện xung trung tần |
|
| Mã phần lô | PP2500422021 |
| Giá từng phần lô | 66,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Phụ kiện máy điện xung |
|
| Mã phần lô | PP2500422022 |
| Giá từng phần lô | 91,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Phụ kiện máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2500422023 |
| Giá từng phần lô | 223,368,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,350,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Phụ kiện máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2500422024 |
| Giá từng phần lô | 49,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Dây cáp điện cực đãgắn đầu nối |
|
| Mã phần lô | PP2500422025 |
| Giá từng phần lô | 59,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bộ nguồn Adaptor |
|
| Mã phần lô | PP2500422026 |
| Giá từng phần lô | 179,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Đầu phát máy laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500422027 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500422028 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500422029 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bát đựng bông cồn Inox (Bát kền) |
|
| Mã phần lô | PP2500422030 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Hộp đựng thuốc chống sốc |
|
| Mã phần lô | PP2500422031 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Pank không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500422032 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Pank không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500422033 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Pank có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500422034 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500422035 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500422036 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kìm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2500422037 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Kẹp phẫu tích |
|
| Mã phần lô | PP2500422038 |
| Giá từng phần lô | 2,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Khay chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500422039 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bát inox 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500422040 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Lọ cắm pank |
|
| Mã phần lô | PP2500422041 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Xe tiêm inox 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500422042 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Xe tiêm inox 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500422043 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Ống nghiệm thuỷ tinh không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500422044 |
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Giấy điện tim 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500422045 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Giấy điện tim 12 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500422046 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Giấy in nhiệt nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500422047 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500422048 |
| Giá từng phần lô | 21,533,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tem nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500422049 |
| Giá từng phần lô | 315,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,735,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tem nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500422050 |
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tem nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500422051 |
| Giá từng phần lô | 669,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,045,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Tem nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500422052 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Màng bọc thực phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500422053 |
| Giá từng phần lô | 274,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,122,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Giấy gói thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500422054 |
| Giá từng phần lô | 440,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,609,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bao bóng thường nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500422055 |
| Giá từng phần lô | 60,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bao bóng thường to |
|
| Mã phần lô | PP2500422056 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bao tay tiện lợi |
|
| Mã phần lô | PP2500422057 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bao bóng kính to |
|
| Mã phần lô | PP2500422058 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bao bóng kính nhỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500422059 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bao bóng kính nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500422060 |
| Giá từng phần lô | 10,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Màng phức hợp PET&PE |
|
| Mã phần lô | PP2500422061 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Màng PE |
|
| Mã phần lô | PP2500422062 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2500422063 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi