Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế và các hàng hóa khác cho bệnh viện Y học cổ truyền Nghệ An năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500393649-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/10/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế và các hàng hóa khác cho bệnh viện Y học cổ truyền Nghệ An năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500214414
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 21,716,983,958 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500421857 - Bông y tế cắt miếng 2x2cm 162,864,000 2,442,960
2 PP2500421858 - Bông y tế cắt miếng 7x7cm 10,440,000 156,600
3 PP2500421859 - Bông hút nước y tế 201,933,900 3,029,009
4 PP2500421860 - Băng cuộn y tế 10cm x 5m 12,300,000 184,500
5 PP2500421861 - Băng thun 2 móc 19,200,000 288,000
6 PP2500421862 - Băng dính cánhân 85,000,000 1,275,000
7 PP2500421863 - Băng dính lụa 2,5cm x 5m 98,000,000 1,470,000
8 PP2500421864 - Băng dính lụa 5cm x 5m 184,000,000 2,760,000
9 PP2500421865 - Gạc hút y tế 3,334,500 50,018
10 PP2500421866 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cm 109,847,725 1,647,716
11 PP2500421867 - Gạc cầu đa khoa 63,189,000 947,835
12 PP2500421868 - Băng thun co dãn 10cm x 4,5m 17,955,000 269,325
13 PP2500421869 - Bông gạc đắp vết thương tiệt trùng 8cm x 15cm 2,646,000 39,690
14 PP2500421870 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 126,000,000 1,890,000
15 PP2500421871 - Cồn y tế 90 độ 125,528,000 1,882,920
16 PP2500421872 - Cồn y tế 70 độ 275,128,000 4,126,920
17 PP2500421873 - Cồn y tế 96 độ 468,375,000 7,025,625
18 PP2500421874 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh 220,000,000 3,300,000
19 PP2500421875 - Dung dịch sát khuẩn da 54,000,000 810,000
20 PP2500421876 - Bơm cho ăn 50ml 16,125,000 241,875
21 PP2500421877 - Bơm kim tiêm 50ml 16,625,000 249,375
22 PP2500421878 - Bơm kim tiêm 20ml 7,600,000 114,000
23 PP2500421879 - Bơm kim tiêm 10ml 8,700,000 130,500
24 PP2500421880 - Bơm kim tiêm 5ml 177,000,000 2,655,000
25 PP2500421881 - Bơm kim tiêm 3ml 168,000,000 2,520,000
26 PP2500421882 - Bơm kim tiêm 1ml 2,800,000 42,000
27 PP2500421883 - Kim cánh bướm các cỡ 10,800,000 162,000
28 PP2500421884 - Kim truyền tĩnh mạch 6,000,000 90,000
29 PP2500421885 - Kim tiêm 6,950,000 104,250
30 PP2500421886 - Kim luồn tĩnh mạch 1,145,250,000 17,178,750
31 PP2500421887 - Kim laser nội mạch 1,325,000,000 19,875,000
32 PP2500421888 - Kim châm cứu 2,014,133,333 30,212,000
33 PP2500421889 - Kim châm cứu 1,907,100,000 28,606,500
34 PP2500421890 - Kim châm cứu 934,393,900 14,015,909
35 PP2500421891 - Dây truyền dịch 111,000,000 1,665,000
36 PP2500421892 - Găng khám các cỡ 374,880,000 5,623,200
37 PP2500421893 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 316,559,500 4,748,393
38 PP2500421894 - Túi nước tiểu cóvan xả, dây treo 2000ml 70,290,000 1,054,350
39 PP2500421895 - Ống thông tiểu 1 nhánh 13,858,000 207,870
40 PP2500421896 - Ông thông tiểu 2 nhánh 22,571,034 338,566
41 PP2500421897 - Ông thông tiểu 3 nhánh 7,508,333 112,625
42 PP2500421898 - Ống chứa máu kháng đông Heparin 31,000,000 465,000
43 PP2500421899 - Ống nghiệm K2 EDTA 40,000,000 600,000
44 PP2500421900 - Ống ly tâm 850,000 12,750
45 PP2500421901 - Cốc đựng mẫu 2,500,000 37,500
46 PP2500421902 - Ống nghiệm nhựa có nắp 55,000,000 825,000
47 PP2500421903 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ 3,220,000 48,300
48 PP2500421904 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ 49,750,000 746,250
49 PP2500421905 - Ống thông dạ dày 2,625,000 39,375
50 PP2500421906 - Bộ dây hút đàm 50,600,000 759,000
51 PP2500421907 - Dây thở oxy 42,500,000 637,500
52 PP2500421908 - Khóa ba ngã 7,000,000 105,000
53 PP2500421909 - Khóa ba ngã có dây nối 8,400,000 126,000
54 PP2500421910 - Kim cấy chỉ 63,000,000 945,000
55 PP2500421911 - Chromic Catgut số 3/0 25,200,000 378,000
56 PP2500421912 - Chromic Catgut số 4/0 50,400,000 756,000
57 PP2500421913 - Chromic Catgut số 4/0 12,600,000 189,000
58 PP2500421914 - Phim X quang 357,000,000 5,355,000
59 PP2500421915 - Phim X quang 546,000,000 8,190,000
60 PP2500421916 - Đầu côn vàng 40,000 600
61 PP2500421917 - Đầu côn xanh 80,000 1,200
62 PP2500421918 - Khẩu trang y tế 37,500,000 562,500
63 PP2500421919 - Đè lưỡi 1,350,000 20,250
64 PP2500421920 - Miếng dán điện cực tim 5,000,000 75,000
65 PP2500421921 - Dây nối bơm tiêm điện 13,000,000 195,000
66 PP2500421922 - Dây thở oxy gọng kính 11,850,000 177,750
67 PP2500421923 - Máy truyền dịch 75,800,000 1,137,000
68 PP2500421924 - Mặt nạ xông khí dung 17,500,000 262,500
69 PP2500421925 - Lưỡi dao mổ 725,000 10,875
70 PP2500421926 - Săng có lỗ 6,500,000 97,500
71 PP2500421927 - Săng không lỗ 7,000,000 105,000
72 PP2500421928 - Săng mổ 5,000,000 75,000
73 PP2500421929 - Nhang ngải cứu 158,177,500 2,372,663
74 PP2500421930 - Test định tính phát hiện kháng nguyên SARS - Cov-2 520,000,000 7,800,000
75 PP2500421931 - Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu 330,000,000 4,950,000
76 PP2500421932 - Gel bôi trơn 5,400,000 81,000
77 PP2500421933 - Bao cao su 400,000 6,000
78 PP2500421934 - Dây garo 2,500,000 37,500
79 PP2500421935 - Nhiệt kế đo thân nhiệt người 7,543,500 113,153
80 PP2500421936 - Nhiệt kế hồng ngoại 4,250,000 63,750
81 PP2500421937 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 18,144,000 272,160
82 PP2500421938 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 16,178,400 242,676
83 PP2500421939 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea 16,972,200 254,583
84 PP2500421940 - Hóa chất đo hoạt độ Amylase 32,121,600 481,824
85 PP2500421941 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) 19,101,600 286,524
86 PP2500421942 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AspartateAminotransferase (AST/GOT) 19,152,000 287,280
87 PP2500421943 - Hóa chất đo định lượng Bilirubintrực tiếp 6,501,600 97,524
88 PP2500421944 - Hóa chất đo định lượng Bilirubintoàn phần 13,104,000 196,560
89 PP2500421945 - Hóa chất đo định lượng Calci toàn phần 10,080,000 151,200
90 PP2500421946 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 45,360,000 680,400
91 PP2500421947 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides 100,195,200 1,502,928
92 PP2500421948 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1 24,460,800 366,912
93 PP2500421949 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 24,460,800 366,912
94 PP2500421950 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa 24,460,800 366,912
95 PP2500421951 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct 429,004,800 6,435,072
96 PP2500421952 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct 258,249,600 3,873,744
97 PP2500421953 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid 12,285,000 184,275
98 PP2500421954 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1C-Direct 53,676,000 805,140
99 PP2500421955 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct 16,947,000 254,205
100 PP2500421956 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường 4,733,400 71,001
101 PP2500421957 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý 4,733,400 71,001
102 PP2500421958 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) 28,602,000 429,030
103 PP2500421959 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs 4,032,000 60,480
104 PP2500421960 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 12,201,210 183,019
105 PP2500421961 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 15,561,000 233,415
106 PP2500421962 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatin Kinase-MB (CK-MB) 42,537,600 638,064
107 PP2500421963 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB 1,885,800 28,287
108 PP2500421964 - Hóa chất đo hoạt độ CK ( Creatine kinase) 20,475,000 307,125
109 PP2500421965 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT) 10,300,500 154,508
110 PP2500421966 - Hóa chất định lượng Albumin 4,914,000 73,710
111 PP2500421967 - Hóa chất đo định lượng Protein toàn phần 2,042,880 30,644
112 PP2500421968 - Hóa chất đo định lượng Phospho 4,045,440 60,682
113 PP2500421969 - Hóa chất đo định lượng Sắt 18,144,000 272,160
114 PP2500421970 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 39,900,000 598,500
115 PP2500421971 - Hóa chất rửa cho máy hóa sinh 6,331,500 94,973
116 PP2500421972 - Dây bơm nhu động 5,275,600 79,134
117 PP2500421973 - Bóng đèn máy sinh hóa tự động 20,355,500 305,333
118 PP2500421974 - Xy-lanh hút bệnh phẩm 25,185,600 377,784
119 PP2500421975 - Xy-lanh hút hóa chất 31,972,600 479,589
120 PP2500421976 - Hóa chất rửa máy điện giải 13,734,000 206,010
121 PP2500421977 - Điện cực Natri dùng cho máy điện giải 17,545,000 263,175
122 PP2500421978 - Điện cực Kali dùng cho máy điện giải 17,545,000 263,175
123 PP2500421979 - Điện cực Clo dùng cho máy điện giải 17,545,000 263,175
124 PP2500421980 - Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải 23,480,600 352,209
125 PP2500421981 - Bộ bảo trì máy điện giải 14,762,000 221,430
126 PP2500421982 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 3 thông số 82,582,500 1,238,738
127 PP2500421983 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải 6,504,750 97,572
128 PP2500421984 - Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải 22,811,040 342,166
129 PP2500421985 - Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải 20,946,240 314,194
130 PP2500421986 - Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải 20,946,240 314,194
131 PP2500421987 - Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải 20,764,800 311,472
132 PP2500421988 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) 31,638,600 474,579
133 PP2500421989 - Màng điện cực máy điện giải 3,146,000 47,190
134 PP2500421990 - Dây bơm máy điện giải 3,025,000 45,375
135 PP2500421991 - Hoá chất pha loãng hồng cầu 338,000,000 5,070,000
136 PP2500421992 - Hoá chất phá vỡ hồng cầu 182,000,000 2,730,000
137 PP2500421993 - Máu chuẩn mức normal 60,000,000 900,000
138 PP2500421994 - Máu chuẩn mức cao 60,000,000 900,000
139 PP2500421995 - Hoá chất rửa máy huyết học 93,600,000 1,404,000
140 PP2500421996 - Hoá chất rửa máy huyết học 46,800,000 702,000
141 PP2500421997 - Thẻ nạp mẫu xét nghiệm cho máy đo tốc độ máu lắng 86,000,250 1,290,004
142 PP2500421998 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm tốc độ máu lắng 58,797,900 881,969
143 PP2500421999 - Dung dịch rửa cho máy đo tốc độ máu lắng 85,000,000 1,275,000
144 PP2500422000 - Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 1 12,017,500 180,263
145 PP2500422001 - Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 2 12,017,500 180,263
146 PP2500422002 - Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu 57,739,500 866,093
147 PP2500422003 - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hóa nước tiểu 10 thông số 12,000,000 180,000
148 PP2500422004 - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hóa nước tiểu 12 thông số 22,300,000 334,500
149 PP2500422005 - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hóa nước tiểu 14 thông số 23,000,000 345,000
150 PP2500422006 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hoá nước tiểu 14 thông số 22,287,000 334,305
151 PP2500422007 - Test chẩn đoán H.pylori 26,000,000 390,000
152 PP2500422008 - Oxy y tế 8 lít 7,000,000 105,000
153 PP2500422009 - Oxy y tế 40 lít 12,000,000 180,000
154 PP2500422010 - Đồng hồ bình oxy 11,550,000 173,250
155 PP2500422011 - Parafin rắn 65,000,000 975,000
156 PP2500422012 - Dầu Parafin 26,000,000 390,000
157 PP2500422013 - Gel Siêu âm 63,000,000 945,000
158 PP2500422014 - Nước cất 2 lần 14,600,000 219,000
159 PP2500422015 - Que thử đường huyết 12,074,000 181,110
160 PP2500422016 - Máy test đường huyết 23,400,000 351,000
161 PP2500422017 - Huyết áp đồng hồ 118,000,000 1,770,000
162 PP2500422018 - Huyết áp điện tử 24,000,000 360,000
163 PP2500422019 - Quả bóp huyết áp 5,000,000 75,000
164 PP2500422020 - Điện cực máy điện xung trung tần 85,120,000 1,276,800
165 PP2500422021 - Điện cực máy điện xung trung tần 66,420,000 996,300
166 PP2500422022 - Phụ kiện máy điện xung 91,680,000 1,375,200
167 PP2500422023 - Phụ kiện máy điện châm 223,368,750 3,350,532
168 PP2500422024 - Phụ kiện máy điện châm 49,920,000 748,800
169 PP2500422025 - Dây cáp điện cực đãgắn đầu nối 59,550,000 893,250
170 PP2500422026 - Bộ nguồn Adaptor 179,250,000 2,688,750
171 PP2500422027 - Đầu phát máy laser nội mạch 273,000,000 4,095,000
172 PP2500422028 - Bóng đèn hồng ngoại 24,000,000 360,000
173 PP2500422029 - Hộp đựng bông cồn 9,800,000 147,000
174 PP2500422030 - Bát đựng bông cồn Inox (Bát kền) 2,500,000 37,500
175 PP2500422031 - Hộp đựng thuốc chống sốc 14,500,000 217,500
176 PP2500422032 - Pank không mấu 17,250,000 258,750
177 PP2500422033 - Pank không mấu 15,500,000 232,500
178 PP2500422034 - Pank có mấu 5,750,000 86,250
179 PP2500422035 - Khay quả đậu 24,000,000 360,000
180 PP2500422036 - Kéo cắt chỉ 1,425,000 21,375
181 PP2500422037 - Kìm kẹp kim 2,450,000 36,750
182 PP2500422038 - Kẹp phẫu tích 2,075,000 31,125
183 PP2500422039 - Khay chữ nhật 28,000,000 420,000
184 PP2500422040 - Bát inox 8cm 2,100,000 31,500
185 PP2500422041 - Lọ cắm pank 3,250,000 48,750
186 PP2500422042 - Xe tiêm inox 2 tầng 42,900,000 643,500
187 PP2500422043 - Xe tiêm inox 3 tầng 88,500,000 1,327,500
188 PP2500422044 - Ống nghiệm thuỷ tinh không nắp 7,125,000 106,875
189 PP2500422045 - Giấy điện tim 6 kênh 20,400,000 306,000
190 PP2500422046 - Giấy điện tim 12 kênh 50,000,000 750,000
191 PP2500422047 - Giấy in nhiệt nước tiểu 1,100,000 16,500
192 PP2500422048 - Giấy siêu âm 21,533,333 323,000
193 PP2500422049 - Tem nhãn 315,700,000 4,735,500
194 PP2500422050 - Tem nhãn 41,040,000 615,600
195 PP2500422051 - Tem nhãn 669,700,000 10,045,500
196 PP2500422052 - Tem nhãn 81,000,000 1,215,000
197 PP2500422053 - Màng bọc thực phẩm 274,860,000 4,122,900
198 PP2500422054 - Giấy gói thuốc 440,640,000 6,609,600
199 PP2500422055 - Bao bóng thường nhỏ 60,160,000 902,400
200 PP2500422056 - Bao bóng thường to 41,600,000 624,000
201 PP2500422057 - Bao tay tiện lợi 21,000,000 315,000
202 PP2500422058 - Bao bóng kính to 1,700,000 25,500
203 PP2500422059 - Bao bóng kính nhỡ 1,275,000 19,125
204 PP2500422060 - Bao bóng kính nhỏ 10,540,000 158,100
205 PP2500422061 - Màng phức hợp PET&PE 700,000,000 10,500,000
206 PP2500422062 - Màng PE 34,000,000 510,000
207 PP2500422063 - Glycerin 4,000,000 60,000
Bông y tế cắt miếng 2x2cm
Mã phần lô PP2500421857
Giá từng phần lô 162,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,442,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bông y tế cắt miếng 7x7cm
Mã phần lô PP2500421858
Giá từng phần lô 10,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2500421859
Giá từng phần lô 201,933,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,029,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Băng cuộn y tế 10cm x 5m
Mã phần lô PP2500421860
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Băng thun 2 móc
Mã phần lô PP2500421861
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Băng dính cánhân
Mã phần lô PP2500421862
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Băng dính lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2500421863
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Băng dính lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2500421864
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2500421865
Giá từng phần lô 3,334,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Gạc phẫu thuật 10cmx10cm
Mã phần lô PP2500421866
Giá từng phần lô 109,847,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Gạc cầu đa khoa
Mã phần lô PP2500421867
Giá từng phần lô 63,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Băng thun co dãn 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500421868
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bông gạc đắp vết thương tiệt trùng 8cm x 15cm
Mã phần lô PP2500421869
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2500421870
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Cồn y tế 90 độ
Mã phần lô PP2500421871
Giá từng phần lô 125,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,882,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2500421872
Giá từng phần lô 275,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,126,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Cồn y tế 96 độ
Mã phần lô PP2500421873
Giá từng phần lô 468,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,025,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh
Mã phần lô PP2500421874
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dung dịch sát khuẩn da
Mã phần lô PP2500421875
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500421876
Giá từng phần lô 16,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bơm kim tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500421877
Giá từng phần lô 16,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bơm kim tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500421878
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bơm kim tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500421879
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bơm kim tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500421880
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bơm kim tiêm 3ml
Mã phần lô PP2500421881
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bơm kim tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500421882
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Kim cánh bướm các cỡ
Mã phần lô PP2500421883
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Kim truyền tĩnh mạch
Mã phần lô PP2500421884
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Kim tiêm
Mã phần lô PP2500421885
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2500421886
Giá từng phần lô 1,145,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,178,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Kim laser nội mạch
Mã phần lô PP2500421887
Giá từng phần lô 1,325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2500421888
Giá từng phần lô 2,014,133,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2500421889
Giá từng phần lô 1,907,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2500421890
Giá từng phần lô 934,393,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,015,909
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500421891
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Găng khám các cỡ
Mã phần lô PP2500421892
Giá từng phần lô 374,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,623,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2500421893
Giá từng phần lô 316,559,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,748,393
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Túi nước tiểu cóvan xả, dây treo 2000ml
Mã phần lô PP2500421894
Giá từng phần lô 70,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Ống thông tiểu 1 nhánh
Mã phần lô PP2500421895
Giá từng phần lô 13,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Ông thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2500421896
Giá từng phần lô 22,571,034
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Ông thông tiểu 3 nhánh
Mã phần lô PP2500421897
Giá từng phần lô 7,508,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Ống chứa máu kháng đông Heparin
Mã phần lô PP2500421898
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Ống nghiệm K2 EDTA
Mã phần lô PP2500421899
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Ống ly tâm
Mã phần lô PP2500421900
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2500421901
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2500421902
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Ống nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2500421903
Giá từng phần lô 3,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2500421904
Giá từng phần lô 49,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2500421905
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bộ dây hút đàm
Mã phần lô PP2500421906
Giá từng phần lô 50,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2500421907
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Khóa ba ngã
Mã phần lô PP2500421908
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Khóa ba ngã có dây nối
Mã phần lô PP2500421909
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Kim cấy chỉ
Mã phần lô PP2500421910
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Chromic Catgut số 3/0
Mã phần lô PP2500421911
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Chromic Catgut số 4/0
Mã phần lô PP2500421912
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Chromic Catgut số 4/0
Mã phần lô PP2500421913
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Phim X quang
Mã phần lô PP2500421914
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Phim X quang
Mã phần lô PP2500421915
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2500421916
Giá từng phần lô 40,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2500421917
Giá từng phần lô 80,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500421918
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Đè lưỡi
Mã phần lô PP2500421919
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Miếng dán điện cực tim
Mã phần lô PP2500421920
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500421921
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dây thở oxy gọng kính
Mã phần lô PP2500421922
Giá từng phần lô 11,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Máy truyền dịch
Mã phần lô PP2500421923
Giá từng phần lô 75,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2500421924
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2500421925
Giá từng phần lô 725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Săng có lỗ
Mã phần lô PP2500421926
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Săng không lỗ
Mã phần lô PP2500421927
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Săng mổ
Mã phần lô PP2500421928
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Nhang ngải cứu
Mã phần lô PP2500421929
Giá từng phần lô 158,177,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,372,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Test định tính phát hiện kháng nguyên SARS - Cov-2
Mã phần lô PP2500421930
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu
Mã phần lô PP2500421931
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500421932
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bao cao su
Mã phần lô PP2500421933
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dây garo
Mã phần lô PP2500421934
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Nhiệt kế đo thân nhiệt người
Mã phần lô PP2500421935
Giá từng phần lô 7,543,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,153
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Nhiệt kế hồng ngoại
Mã phần lô PP2500421936
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2500421937
Giá từng phần lô 18,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2500421938
Giá từng phần lô 16,178,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea
Mã phần lô PP2500421939
Giá từng phần lô 16,972,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,583
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2500421940
Giá từng phần lô 32,121,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT)
Mã phần lô PP2500421941
Giá từng phần lô 19,101,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AspartateAminotransferase (AST/GOT)
Mã phần lô PP2500421942
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất đo định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2500421943
Giá từng phần lô 6,501,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất đo định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2500421944
Giá từng phần lô 13,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất đo định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2500421945
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2500421946
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2500421947
Giá từng phần lô 100,195,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2500421948
Giá từng phần lô 24,460,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2500421949
Giá từng phần lô 24,460,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500421950
Giá từng phần lô 24,460,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct
Mã phần lô PP2500421951
Giá từng phần lô 429,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct
Mã phần lô PP2500421952
Giá từng phần lô 258,249,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,873,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2500421953
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1C-Direct
Mã phần lô PP2500421954
Giá từng phần lô 53,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct
Mã phần lô PP2500421955
Giá từng phần lô 16,947,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường
Mã phần lô PP2500421956
Giá từng phần lô 4,733,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý
Mã phần lô PP2500421957
Giá từng phần lô 4,733,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP)
Mã phần lô PP2500421958
Giá từng phần lô 28,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs
Mã phần lô PP2500421959
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1
Mã phần lô PP2500421960
Giá từng phần lô 12,201,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,019
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2
Mã phần lô PP2500421961
Giá từng phần lô 15,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatin Kinase-MB (CK-MB)
Mã phần lô PP2500421962
Giá từng phần lô 42,537,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2500421963
Giá từng phần lô 1,885,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất đo hoạt độ CK ( Creatine kinase)
Mã phần lô PP2500421964
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT)
Mã phần lô PP2500421965
Giá từng phần lô 10,300,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất định lượng Albumin
Mã phần lô PP2500421966
Giá từng phần lô 4,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất đo định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500421967
Giá từng phần lô 2,042,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất đo định lượng Phospho
Mã phần lô PP2500421968
Giá từng phần lô 4,045,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất đo định lượng Sắt
Mã phần lô PP2500421969
Giá từng phần lô 18,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500421970
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất rửa cho máy hóa sinh
Mã phần lô PP2500421971
Giá từng phần lô 6,331,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,973
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dây bơm nhu động
Mã phần lô PP2500421972
Giá từng phần lô 5,275,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,134
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bóng đèn máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500421973
Giá từng phần lô 20,355,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,333
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Xy-lanh hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500421974
Giá từng phần lô 25,185,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Xy-lanh hút hóa chất
Mã phần lô PP2500421975
Giá từng phần lô 31,972,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất rửa máy điện giải
Mã phần lô PP2500421976
Giá từng phần lô 13,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Điện cực Natri dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2500421977
Giá từng phần lô 17,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Điện cực Kali dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2500421978
Giá từng phần lô 17,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Điện cực Clo dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2500421979
Giá từng phần lô 17,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2500421980
Giá từng phần lô 23,480,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,209
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bộ bảo trì máy điện giải
Mã phần lô PP2500421981
Giá từng phần lô 14,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 3 thông số
Mã phần lô PP2500421982
Giá từng phần lô 82,582,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,738
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2500421983
Giá từng phần lô 6,504,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,572
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2500421984
Giá từng phần lô 22,811,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,166
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2500421985
Giá từng phần lô 20,946,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2500421986
Giá từng phần lô 20,946,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2500421987
Giá từng phần lô 20,764,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH)
Mã phần lô PP2500421988
Giá từng phần lô 31,638,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,579
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Màng điện cực máy điện giải
Mã phần lô PP2500421989
Giá từng phần lô 3,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dây bơm máy điện giải
Mã phần lô PP2500421990
Giá từng phần lô 3,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hoá chất pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2500421991
Giá từng phần lô 338,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hoá chất phá vỡ hồng cầu
Mã phần lô PP2500421992
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Máu chuẩn mức normal
Mã phần lô PP2500421993
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Máu chuẩn mức cao
Mã phần lô PP2500421994
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hoá chất rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2500421995
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hoá chất rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2500421996
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Thẻ nạp mẫu xét nghiệm cho máy đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2500421997
Giá từng phần lô 86,000,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2500421998
Giá từng phần lô 58,797,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dung dịch rửa cho máy đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2500421999
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2500422000
Giá từng phần lô 12,017,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2500422001
Giá từng phần lô 12,017,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2500422002
Giá từng phần lô 57,739,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,093
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hóa nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500422003
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hóa nước tiểu 12 thông số
Mã phần lô PP2500422004
Giá từng phần lô 22,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hóa nước tiểu 14 thông số
Mã phần lô PP2500422005
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hoá nước tiểu 14 thông số
Mã phần lô PP2500422006
Giá từng phần lô 22,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Test chẩn đoán H.pylori
Mã phần lô PP2500422007
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Oxy y tế 8 lít
Mã phần lô PP2500422008
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Oxy y tế 40 lít
Mã phần lô PP2500422009
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Đồng hồ bình oxy
Mã phần lô PP2500422010
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Parafin rắn
Mã phần lô PP2500422011
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2500422012
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Gel Siêu âm
Mã phần lô PP2500422013
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2500422014
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500422015
Giá từng phần lô 12,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Máy test đường huyết
Mã phần lô PP2500422016
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Huyết áp đồng hồ
Mã phần lô PP2500422017
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2500422018
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Quả bóp huyết áp
Mã phần lô PP2500422019
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Điện cực máy điện xung trung tần
Mã phần lô PP2500422020
Giá từng phần lô 85,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Điện cực máy điện xung trung tần
Mã phần lô PP2500422021
Giá từng phần lô 66,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Phụ kiện máy điện xung
Mã phần lô PP2500422022
Giá từng phần lô 91,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Phụ kiện máy điện châm
Mã phần lô PP2500422023
Giá từng phần lô 223,368,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,350,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Phụ kiện máy điện châm
Mã phần lô PP2500422024
Giá từng phần lô 49,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Dây cáp điện cực đãgắn đầu nối
Mã phần lô PP2500422025
Giá từng phần lô 59,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bộ nguồn Adaptor
Mã phần lô PP2500422026
Giá từng phần lô 179,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Đầu phát máy laser nội mạch
Mã phần lô PP2500422027
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2500422028
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2500422029
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bát đựng bông cồn Inox (Bát kền)
Mã phần lô PP2500422030
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Hộp đựng thuốc chống sốc
Mã phần lô PP2500422031
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Pank không mấu
Mã phần lô PP2500422032
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Pank không mấu
Mã phần lô PP2500422033
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Pank có mấu
Mã phần lô PP2500422034
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Khay quả đậu
Mã phần lô PP2500422035
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Kéo cắt chỉ
Mã phần lô PP2500422036
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Kìm kẹp kim
Mã phần lô PP2500422037
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Kẹp phẫu tích
Mã phần lô PP2500422038
Giá từng phần lô 2,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Khay chữ nhật
Mã phần lô PP2500422039
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bát inox 8cm
Mã phần lô PP2500422040
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Lọ cắm pank
Mã phần lô PP2500422041
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Xe tiêm inox 2 tầng
Mã phần lô PP2500422042
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Xe tiêm inox 3 tầng
Mã phần lô PP2500422043
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Ống nghiệm thuỷ tinh không nắp
Mã phần lô PP2500422044
Giá từng phần lô 7,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Giấy điện tim 6 kênh
Mã phần lô PP2500422045
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Giấy điện tim 12 kênh
Mã phần lô PP2500422046
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Giấy in nhiệt nước tiểu
Mã phần lô PP2500422047
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2500422048
Giá từng phần lô 21,533,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Tem nhãn
Mã phần lô PP2500422049
Giá từng phần lô 315,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,735,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Tem nhãn
Mã phần lô PP2500422050
Giá từng phần lô 41,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Tem nhãn
Mã phần lô PP2500422051
Giá từng phần lô 669,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,045,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Tem nhãn
Mã phần lô PP2500422052
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Màng bọc thực phẩm
Mã phần lô PP2500422053
Giá từng phần lô 274,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,122,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Giấy gói thuốc
Mã phần lô PP2500422054
Giá từng phần lô 440,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,609,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bao bóng thường nhỏ
Mã phần lô PP2500422055
Giá từng phần lô 60,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bao bóng thường to
Mã phần lô PP2500422056
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bao tay tiện lợi
Mã phần lô PP2500422057
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bao bóng kính to
Mã phần lô PP2500422058
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bao bóng kính nhỡ
Mã phần lô PP2500422059
Giá từng phần lô 1,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bao bóng kính nhỏ
Mã phần lô PP2500422060
Giá từng phần lô 10,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Màng phức hợp PET&PE
Mã phần lô PP2500422061
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Màng PE
Mã phần lô PP2500422062
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Glycerin
Mã phần lô PP2500422063
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bệnh viện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->