Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm và thiết bị y tế từ năm 2024 đến năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400535802-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ TUY HÒA
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ TUY HÒA
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm và thiết bị y tế từ năm 2024 đến năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400294351
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 1,459,571,871 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400486715 - Phim X-quang y tế dùng cho máy in kỹ thuật số Konica Drypro Sigma 2 ( 8x10 inch (20x25)cm) 168,750,000 1,687,500
2 PP2400486716 - Giấy in nhiệt 4,800,000 48,000
3 PP2400486717 - Giấy in nhiệt 1,259,712 12,598
4 PP2400486718 - Giấy đo điện tim 3 cần 5,817,500 58,175
5 PP2400486719 - Giấy siêu âm 10,149,510 101,496
6 PP2400486720 - Giấy monitor sản khoa 66,000 660
7 PP2400486721 - Khăn lót chống thấm 1,800,000 18,000
8 PP2400486722 - Kim chích máu 1,728,000 17,280
9 PP2400486723 - Kim lấy thuốc 13,788,000 137,880
10 PP2400486724 - Kim cánh bướm 79,320 794
11 PP2400486725 - Kim luồn tĩnh mạch 3,063,000 30,630
12 PP2400486726 - Kim khâu da 475,200 4,752
13 PP2400486727 - Kim châm cứu số 3 26,244,000 262,440
14 PP2400486728 - Kim châm cứu số 4 12,312,000 123,120
15 PP2400486729 - Kim châm cứu số 6 518,400 5,184
16 PP2400486730 - Kim đầu bằng (kim cấy chỉ) 7,070,000 70,700
17 PP2400486731 - Bơm tiêm 1cc 449,400 4,494
18 PP2400486732 - Bơm tiêm 3cc 7,610,000 76,100
19 PP2400486733 - Bơm tiêm 5cc 27,055,000 270,550
20 PP2400486734 - Bơm tiêm 10cc 549,900 5,499
21 PP2400486735 - Dao mổ các số 214,200 2,142
22 PP2400486736 - Đầu col trắng 3,441,000 34,410
23 PP2400486737 - Đầu col xanh 3,240,000 32,400
24 PP2400486738 - Đầu col vàng 1,482,000 14,820
25 PP2400486739 - Ống ly tâm nhựa (ống Falcon) 132,000 1,320
26 PP2400486740 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 11,655,000 116,550
27 PP2400486741 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, kim tròn 1,062,600 10,626
28 PP2400486742 - Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 425,040 4,251
29 PP2400486743 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 kim tam giác 2,951,025 29,511
30 PP2400486744 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 4/0 kim tam giác 3,160,500 31,605
31 PP2400486745 - Chỉ nylon số 2/0 kim tam giác 3,047,625 30,477
32 PP2400486746 - Chỉ nylon số 3/0 kim tam giác 3,502,800 35,028
33 PP2400486747 - Chỉ nylon số 4/0 kim tam giác 3,502,800 35,028
34 PP2400486748 - Lam kính nhám 1,172,768 11,728
35 PP2400486749 - Lamen 68,425 685
36 PP2400486750 - Ống nghiệm EDTA K2 9,868,800 98,688
37 PP2400486751 - Ống nghiệm heparin 14,083,200 140,832
38 PP2400486752 - Ống Nghiệm Nhựa 5ml 41,393,100 413,931
39 PP2400486753 - Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm 16,416,000 164,160
40 PP2400486754 - Túi đo lượng máu sau sinh 287,910 2,880
41 PP2400486755 - Bông thấm nước 27,180,360 271,804
42 PP2400486756 - Băng keo cá nhân 5,680,000 56,800
43 PP2400486757 - Băng keo lụa 6,084,325 60,844
44 PP2400486758 - Băng keo lụa 1,171,620 11,717
45 PP2400486759 - Băng keo chỉ nhiệt 3,216,150 32,162
46 PP2400486760 - Băng bột bó xương 320,760 3,208
47 PP2400486761 - Băng thun y tế 3 móc 4,809,200 48,092
48 PP2400486762 - Băng y tế 1,122,560 11,226
49 PP2400486763 - Gạc y tế vô trùng 2,016,000 20,160
50 PP2400486764 - Gạc y tế 1,818,360 18,184
51 PP2400486765 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn 3,381,980 33,820
52 PP2400486766 - Dây Oxy 2 nhánh sơ sinh, trẻ em 952,160 9,522
53 PP2400486767 - Bộ Mask thở khí dung trẻ em 218,460 2,185
54 PP2400486768 - Mask thở oxy người lớn có túi 477,375 4,774
55 PP2400486769 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần +kim cách bướm 10,595,000 105,950
56 PP2400486770 - Ống đặt nội khí quản các số 126,000 1,260
57 PP2400486771 - Ống hút nhớt Các số 455,400 4,554
58 PP2400486772 - Ống thông tiểu 1 nhánh 1,833,100 18,331
59 PP2400486773 - Ống thông tiểu 2 nhánh 204,700 2,047
60 PP2400486774 - Ống thông hậu môn 33,690 337
61 PP2400486775 - Dụng cụ thông đường thở các số 730,800 7,308
62 PP2400486776 - Khẩu trang y tế 4 lớp 29,302,200 293,022
63 PP2400486777 - Găng tay dài (sản khoa) chống dính 473,400 4,734
64 PP2400486778 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 19,981,360 199,814
65 PP2400486779 - Găng tay khám, có bột 53,623,050 536,231
66 PP2400486780 - Bao cao su 1,890,000 18,900
67 PP2400486781 - Dây Garô 482,496 4,825
68 PP2400486782 - Đè lưỡi gỗ 6,237,600 62,376
69 PP2400486783 - Mũ giấy y tế 385,200 3,852
70 PP2400486784 - Nhiệt kế thủy ngân 4,788,000 47,880
71 PP2400486785 - Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn, trẻ em 1,979,640 19,797
72 PP2400486786 - Nẹp vải cẳng tay các số 288,000 2,880
73 PP2400486787 - Nẹp vải cẳng chân các số 864,000 8,640
74 PP2400486788 - Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm Gram) 1,496,040 14,961
75 PP2400486789 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen 11,220,300 112,203
76 PP2400486790 - Cloramin B 25% 57,456,000 574,560
77 PP2400486791 - Dung dịch Lugol 3% 1,080,000 10,800
78 PP2400486792 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 32,340,000 323,400
79 PP2400486793 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 10,237,500 102,375
80 PP2400486794 - Cồn tuyệt đối 256,416 2,565
81 PP2400486795 - Dầu Paraffil 1,008,000 10,080
82 PP2400486796 - Acid Acetic 3% 4,080,000 40,800
83 PP2400486797 - Nước cất 2 lần 6,457,000 64,570
84 PP2400486798 - Gel siêu âm 3,876,150 38,762
85 PP2400486799 - Parafin sáp 3,300,000 33,000
86 PP2400486800 - Dầu soi kính hiển vi 580,000 5,800
87 PP2400486801 - Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Celltas Nihon- Kohden 35,140,000 351,400
88 PP2400486802 - Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa Humastar 100 302,343,384 3,023,434
89 PP2400486803 - NHÓM HÓA CHẤT MÁY PHÂN TÍCH HUYẾT HỌC PKL PPC 610H 88,789,280 887,893
90 PP2400486804 - XN nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) 7,184,100 71,841
91 PP2400486805 - Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue 11,428,500 114,285
92 PP2400486806 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán sớm sốt xuất huyết (DENGUE NS1 Ag) 92,010,000 920,100
93 PP2400486807 - Que thử đường huyết 38,841,600 388,416
94 PP2400486808 - Que thử nước tiểu 10 thông số 20,729,200 207,292
95 PP2400486809 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C thế hệ 3 (HCV) 5,565,000 55,650
96 PP2400486810 - Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số hoặc tương đương 114,792,300 1,147,923
97 PP2400486811 - Anti A 374,936 3,750
98 PP2400486812 - Anti AB 486,536 4,866
99 PP2400486813 - Anti B 374,936 3,750
100 PP2400486814 - Anti D 710,012 7,101
Phim X-quang y tế dùng cho máy in kỹ thuật số Konica Drypro Sigma 2 ( 8x10 inch (20x25)cm)
Mã phần lô PP2400486715
Giá từng phần lô 168,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400486716
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400486717
Giá từng phần lô 1,259,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,598
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy đo điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400486718
Giá từng phần lô 5,817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400486719
Giá từng phần lô 10,149,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Giấy monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400486720
Giá từng phần lô 66,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khăn lót chống thấm
Mã phần lô PP2400486721
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim chích máu
Mã phần lô PP2400486722
Giá từng phần lô 1,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2400486723
Giá từng phần lô 13,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400486724
Giá từng phần lô 79,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 794
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400486725
Giá từng phần lô 3,063,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim khâu da
Mã phần lô PP2400486726
Giá từng phần lô 475,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim châm cứu số 3
Mã phần lô PP2400486727
Giá từng phần lô 26,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim châm cứu số 4
Mã phần lô PP2400486728
Giá từng phần lô 12,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim châm cứu số 6
Mã phần lô PP2400486729
Giá từng phần lô 518,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim đầu bằng (kim cấy chỉ)
Mã phần lô PP2400486730
Giá từng phần lô 7,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm 1cc
Mã phần lô PP2400486731
Giá từng phần lô 449,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm 3cc
Mã phần lô PP2400486732
Giá từng phần lô 7,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm 5cc
Mã phần lô PP2400486733
Giá từng phần lô 27,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bơm tiêm 10cc
Mã phần lô PP2400486734
Giá từng phần lô 549,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,499
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2400486735
Giá từng phần lô 214,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu col trắng
Mã phần lô PP2400486736
Giá từng phần lô 3,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2400486737
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2400486738
Giá từng phần lô 1,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống ly tâm nhựa (ống Falcon)
Mã phần lô PP2400486739
Giá từng phần lô 132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0
Mã phần lô PP2400486740
Giá từng phần lô 11,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400486741
Giá từng phần lô 1,062,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,626
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400486742
Giá từng phần lô 425,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,251
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400486743
Giá từng phần lô 2,951,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,511
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400486744
Giá từng phần lô 3,160,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,605
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ nylon số 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400486745
Giá từng phần lô 3,047,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,477
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ nylon số 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400486746
Giá từng phần lô 3,502,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,028
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ nylon số 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400486747
Giá từng phần lô 3,502,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,028
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2400486748
Giá từng phần lô 1,172,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,728
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lamen
Mã phần lô PP2400486749
Giá từng phần lô 68,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 685
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nghiệm EDTA K2
Mã phần lô PP2400486750
Giá từng phần lô 9,868,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,688
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống nghiệm heparin
Mã phần lô PP2400486751
Giá từng phần lô 14,083,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,832
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống Nghiệm Nhựa 5ml
Mã phần lô PP2400486752
Giá từng phần lô 41,393,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,931
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400486753
Giá từng phần lô 16,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Túi đo lượng máu sau sinh
Mã phần lô PP2400486754
Giá từng phần lô 287,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bông thấm nước
Mã phần lô PP2400486755
Giá từng phần lô 27,180,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,804
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2400486756
Giá từng phần lô 5,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2400486757
Giá từng phần lô 6,084,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,844
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2400486758
Giá từng phần lô 1,171,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,717
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng keo chỉ nhiệt
Mã phần lô PP2400486759
Giá từng phần lô 3,216,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,162
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng bột bó xương
Mã phần lô PP2400486760
Giá từng phần lô 320,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,208
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng thun y tế 3 móc
Mã phần lô PP2400486761
Giá từng phần lô 4,809,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,092
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Băng y tế
Mã phần lô PP2400486762
Giá từng phần lô 1,122,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,226
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gạc y tế vô trùng
Mã phần lô PP2400486763
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gạc y tế
Mã phần lô PP2400486764
Giá từng phần lô 1,818,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây Oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2400486765
Giá từng phần lô 3,381,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây Oxy 2 nhánh sơ sinh, trẻ em
Mã phần lô PP2400486766
Giá từng phần lô 952,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,522
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ Mask thở khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2400486767
Giá từng phần lô 218,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,185
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mask thở oxy người lớn có túi
Mã phần lô PP2400486768
Giá từng phần lô 477,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,774
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần +kim cách bướm
Mã phần lô PP2400486769
Giá từng phần lô 10,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống đặt nội khí quản các số
Mã phần lô PP2400486770
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống hút nhớt Các số
Mã phần lô PP2400486771
Giá từng phần lô 455,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,554
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống thông tiểu 1 nhánh
Mã phần lô PP2400486772
Giá từng phần lô 1,833,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,331
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2400486773
Giá từng phần lô 204,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2400486774
Giá từng phần lô 33,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 337
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dụng cụ thông đường thở các số
Mã phần lô PP2400486775
Giá từng phần lô 730,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2400486776
Giá từng phần lô 29,302,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,022
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Găng tay dài (sản khoa) chống dính
Mã phần lô PP2400486777
Giá từng phần lô 473,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,734
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400486778
Giá từng phần lô 19,981,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,814
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Găng tay khám, có bột
Mã phần lô PP2400486779
Giá từng phần lô 53,623,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,231
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bao cao su
Mã phần lô PP2400486780
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dây Garô
Mã phần lô PP2400486781
Giá từng phần lô 482,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400486782
Giá từng phần lô 6,237,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,376
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mũ giấy y tế
Mã phần lô PP2400486783
Giá từng phần lô 385,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400486784
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400486785
Giá từng phần lô 1,979,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,797
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nẹp vải cẳng tay các số
Mã phần lô PP2400486786
Giá từng phần lô 288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nẹp vải cẳng chân các số
Mã phần lô PP2400486787
Giá từng phần lô 864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm Gram)
Mã phần lô PP2400486788
Giá từng phần lô 1,496,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,961
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen
Mã phần lô PP2400486789
Giá từng phần lô 11,220,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,203
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cloramin B 25%
Mã phần lô PP2400486790
Giá từng phần lô 57,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2400486791
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400486792
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400486793
Giá từng phần lô 10,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400486794
Giá từng phần lô 256,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dầu Paraffil
Mã phần lô PP2400486795
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Acid Acetic 3%
Mã phần lô PP2400486796
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400486797
Giá từng phần lô 6,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400486798
Giá từng phần lô 3,876,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,762
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Parafin sáp
Mã phần lô PP2400486799
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400486800
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất sử dụng cho máy huyết học Celltas Nihon- Kohden
Mã phần lô PP2400486801
Giá từng phần lô 35,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất sử dụng cho máy sinh hóa Humastar 100
Mã phần lô PP2400486802
Giá từng phần lô 302,343,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,023,434
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NHÓM HÓA CHẤT MÁY PHÂN TÍCH HUYẾT HỌC PKL PPC 610H
Mã phần lô PP2400486803
Giá từng phần lô 88,789,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,893
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
XN nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400486804
Giá từng phần lô 7,184,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,841
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue
Mã phần lô PP2400486805
Giá từng phần lô 11,428,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,285
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán sớm sốt xuất huyết (DENGUE NS1 Ag)
Mã phần lô PP2400486806
Giá từng phần lô 92,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400486807
Giá từng phần lô 38,841,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,416
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400486808
Giá từng phần lô 20,729,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,292
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C thế hệ 3 (HCV)
Mã phần lô PP2400486809
Giá từng phần lô 5,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400486810
Giá từng phần lô 114,792,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,923
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Anti A
Mã phần lô PP2400486811
Giá từng phần lô 374,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Anti AB
Mã phần lô PP2400486812
Giá từng phần lô 486,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,866
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Anti B
Mã phần lô PP2400486813
Giá từng phần lô 374,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Anti D
Mã phần lô PP2400486814
Giá từng phần lô 710,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,101
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->