Gói thầu: MUA SẮM HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM, VẬT TƯ Y TẾ, VẬT TƯ TIÊU HAO NĂM 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400357805-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu MUA SẮM HÓA CHẤT, VẬT TƯ XÉT NGHIỆM, VẬT TƯ Y TẾ, VẬT TƯ TIÊU HAO NĂM 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400204689
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 26,405,223,972 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400264662 - Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm để đo độ máu lắng sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương [2 mặt hàng] - 354,375
2 PP2400264663 - Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm để đo chỉ số HBA1c trên thiết bị tự động hoặc tương đương [6 mặt hàng] - 15,235,566
3 PP2400264664 - Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm đồng thời các chỉ số đông máu trên cùng một hệ thống Máy đông máu tự động [7 mặt hàng] - 5,398,238
4 PP2400264665 - Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm đồng thời các chỉ số miễn dịch trên cùng một hệ thống Máy miễn dịch tự động hoặc tương đương [45 mặt hàng] - 65,643,819
5 PP2400264666 - Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm đồng thời các chỉ số sinh hóa trên cùng một hệ thống Máy sinh hóa tự động hoặc tương đương [48 mặt hàng] - 47,608,227
6 PP2400264667 - Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm dùng để Tổng phân tích tế bào máu sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương [12 mặt hàng] - 40,215,896
7 PP2400264668 - Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm dùng để phân tích nhóm máu sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương [2 mặt hàng] - 2,405,970
8 PP2400264669 - Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm dùng để phân tích khí máu sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương [3 mặt hàng] - 9,262,909
9 PP2400264670 - Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, âm tính - 175,500
10 PP2400264671 - Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, dương tính - 175,500
11 PP2400264672 - Hóa chất nội kiểm Sinh hóa, mức bình thường - 400,200
12 PP2400264673 - Hóa chất nội kiểm Sinh hóa, mức bất thường - 400,200
13 PP2400264674 - Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol - 213,000
14 PP2400264675 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch - 367,500
15 PP2400264676 - Hóa chất ngoại kiểm Niệu - 272,251
16 PP2400264677 - Hóa chất ngoại kiểm Tốc độ máu lắng - 278,295
17 PP2400264678 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa - 214,200
18 PP2400264679 - Hóa chất ngoại kiểm Đông máu - 199,650
19 PP2400264680 - Hóa chất ngoại kiểm Hemoglobin gắn kết (HbA1c) - 199,650
20 PP2400264681 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học - 198,000
21 PP2400264682 - Hóa chất Ngoại kiểm Protein đặc hiệu - 240,000
22 PP2400264683 - Hóa chất Ngoại kiểm Riqas ToRCH - 495,000
23 PP2400264684 - Hóa chất Ngoại kiểm Riqas HIV/Viêm Gan - 299,640
24 PP2400264685 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 - 212,625
25 PP2400264686 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 2 - 212,625
26 PP2400264687 - Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu - 344,999
27 PP2400264688 - Hóa chất ngoại kiểm chương trình khí máu - 20,412
28 PP2400264689 - Bộ nhuộm Gram - 11,813
29 PP2400264690 - Bộ hóa chất nhuộm PAP (Papanicolaou) - 168,500
30 PP2400264691 - Test nhanh HBsAb - 57,015
31 PP2400264692 - Test nhanh Anti-HBs (đọc kết quả bằng máy) - 81,000
32 PP2400264693 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg - 142,500
33 PP2400264694 - Test nhanh HBsAg (đọc kết quả bằng máy) - 675,000
34 PP2400264695 - Test nhanh chẩn đoán Kí sinh trùng sốt rét (đọc kết quả bằng máy) - 96,000
35 PP2400264696 - Test nhanh chẩn đoán giang mai - 489,038
36 PP2400264697 - Test nhanh chẩn đoán H.Pylori máu - 73,089
37 PP2400264698 - Test nhanh chẩn đoán H.Pylori máu (đọc kết quả bằng máy) - 577,500
38 PP2400264699 - Test nhanh Anti-HCV (đọc kết quả bằng máy) - 1,125,000
39 PP2400264700 - Test nhanh chẩn đoán HIV - 1,582,613
40 PP2400264701 - Test nhanh chẩn đoán chất gây nghiện trong nước tiểu - 4,630,500
41 PP2400264702 - Test nhanh chẩn đoán thai trong nước tiểu - 307,500
42 PP2400264703 - Test nhanh chẩn đoán ung thư gan - 315,000
43 PP2400264704 - Test nhanh Dengue NS1 - 600,000
44 PP2400264705 - Test nhanh Dengue NS1 (đọc kết quả bằng máy) - 6,187,500
45 PP2400264706 - Test nhanh Dengue IgM-IgG - 126,000
46 PP2400264707 - Test nhanh Dengue IgM-IgG(đọc kết quả bằng máy) - 840,000
47 PP2400264708 - Test nhanh tìm máu ẩn trong phân FOB - 270,000
48 PP2400264709 - Test nhanh thử đường huyết + kim - 730,950
49 PP2400264710 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A - 472,500
50 PP2400264711 - Test nhanh Xét nghiệm Morphin - 420,000
51 PP2400264712 - Test nước tiểu 11 thông số - 3,150,000
52 PP2400264713 - Test nhanh chẩn đoán H.Pylori (Clotest hoặc tương đương) - 390,000
53 PP2400264714 - Thuốc thử nhóm máu Anti A - 2,850
54 PP2400264715 - Thuốc thử nhóm máu Anti AB - 2,850
55 PP2400264716 - Thuốc thử nhóm máu Anti B - 2,850
56 PP2400264717 - Dung dịch Acid Acetic - 27,000
57 PP2400264718 - Airway các loại, các cỡ - 9,590
58 PP2400264719 - Ampu giúp thở các cỡ - 15,530
59 PP2400264720 - Túi chứa khí dùng cho Ampu giúp thở - 13,497
60 PP2400264721 - Băng bột bó, cỡ 7,5cm x 2,7m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch - 46,494
61 PP2400264722 - Băng bột bó, cỡ 10cm x 2,7m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch - 97,020
62 PP2400264723 - Băng bột bó, cỡ 15cm x 2,7m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch - 108,864
63 PP2400264724 - Băng bột bó bằng sợi thủy tinh, cỡ 7.5cm x 3.6m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch - 142,223
64 PP2400264725 - Băng bột bó bằng sợi thủy tinh, cỡ 10cm x 3.6m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch - 158,760
65 PP2400264726 - Băng bột bó bằng sợi thủy tinh, cỡ 12.5cm x 3.6m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch - 198,450
66 PP2400264727 - Băng cuộn vải 0,07m x 2,5m - 26,550
67 PP2400264728 - Băng cá nhân - 268,620
68 PP2400264729 - Băng keo chỉ thị nhiệt dùng hấp ướt - 66,000
69 PP2400264730 - Băng vô trùng trong suốt, 6x7cm (±10%) - 53,235
70 PP2400264731 - Băng keo y tế 2,5cm x 5m (±1m) - 2,305,200
71 PP2400264732 - Băng thun, cỡ 8.0cm x 5.5m (±1m) hoặc tương đương đơn vị inch - 25,988
72 PP2400264733 - Băng thun, cỡ 10cm x 5.5m (±1m) hoặc tương đương đơn vị inch - 45,600
73 PP2400264734 - Băng thun gối - 14,175
74 PP2400264735 - Bao cao su - 29,880
75 PP2400264736 - Bao dây đốt - 17,640
76 PP2400264737 - Bộ dây gây mê MaplesonC có van APL, trẻ em - 10,800
77 PP2400264738 - Bọc Giày - 3,885
78 PP2400264739 - Bơm kim tiêm 1 mL/cc - 31,095
79 PP2400264740 - Bơm kim tiêm 3 mL/cc - 42,720
80 PP2400264741 - Bơm kim tiêm 5 mL/cc - 943,853
81 PP2400264742 - Bơm kim tiêm 10 mL/cc - 306,000
82 PP2400264743 - Bơm kim tiêm 20mL/cc - 146,520
83 PP2400264744 - Bơm tiêm đầu to, 50mL - 60,705
84 PP2400264745 - Bơm tiêm 50mL/ccđầu nhỏ - 121,410
85 PP2400264746 - Bơm tiêm insulin 1mL - 975,000
86 PP2400264747 - Bơm hút điều hòa (Bơm Karman) - 99,375
87 PP2400264748 - Bông y tếkhông thấm nước - 21,996
88 PP2400264749 - Bông y tếthấm nước - 197,912
89 PP2400264750 - Canun mở khí quản có bóng các cỡ - 7,500
90 PP2400264751 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó các cỡ - 30,000
91 PP2400264752 - Khóa 3 ngã có dây nối - 10,149
92 PP2400264753 - Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 0, kim tam giác - 5,292
93 PP2400264754 - Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0, kim tam giác - 66,150
94 PP2400264755 - Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0 kim tam giác - 121,275
95 PP2400264756 - Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 4/0 kim tam giác - 88,200
96 PP2400264757 - Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác - 37,265
97 PP2400264758 - Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 6/0, kim tam giác - 71,663
98 PP2400264759 - Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 7/0, kim tam giác - 15,876
99 PP2400264760 - Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 10/0, 2 kim hình thang - 67,473
100 PP2400264761 - Chỉ khâu không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn - 5,292
101 PP2400264762 - Chỉ khâu không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn - 55,125
102 PP2400264763 - Chỉ khâu không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tròn - 13,760
103 PP2400264764 - Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 2/0 kim tròn - 10,584
104 PP2400264765 - Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 3/0 kim tròn - 51,597
105 PP2400264766 - Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 4/0 kim tròn - 47,628
106 PP2400264767 - Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 0, kim tròn - 33,233
107 PP2400264768 - Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0, kim tròn - 84,510
108 PP2400264769 - Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0, kim tròn - 104,059
109 PP2400264770 - Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0, kim tròn - 99,447
110 PP2400264771 - Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0, kim tròn - 58,496
111 PP2400264772 - Chỉ thép, dây thép dùng trong phẫu thuật số 7 - 48,195
112 PP2400264773 - Ghim đóng da, ghim khâu da các loại các cỡ - 362,250
113 PP2400264774 - Co nối máy thở - 43,245
114 PP2400264775 - Dụng cụ khâu cắt bao quy đầu sử dụng 1 lần các cỡ - 1,125,000
115 PP2400264776 - Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn, thành bụng cỡ 6cm x 11cm (±10%) - 27,000
116 PP2400264777 - Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn, thành bụng cỡ 10cm x 15cm (±10%) - 31,500
117 PP2400264778 - Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn, thành bụng cỡ 15cm x 15cm (±10%) - 36,000
118 PP2400264779 - Đai cột sống thắt lưng các cỡ - 64,800
119 PP2400264780 - Đai khớp vai (Desault)phải/trái các cỡ - 68,400
120 PP2400264781 - Đai xương đòn các cỡ - 36,000
121 PP2400264782 - Đai/ Nẹp cổ cứng - 13,388
122 PP2400264783 - Đai/ Nẹp cổ mềm các cỡ - 4,500
123 PP2400264784 - Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ - 6,498
124 PP2400264785 - Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ - 9,356
125 PP2400264786 - Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ - 13,860
126 PP2400264787 - Đai/ Nẹp iselin - 15,435
127 PP2400264788 - Đai/ Nẹp ngón tay - 21,000
128 PP2400264789 - Đai/ Nẹp cẳng tay trái/ phải các cỡ, các số - 55,800
129 PP2400264790 - Đai (Nẹp) cánh tay trái/ phải các cỡ - 27,600
130 PP2400264791 - Đai (Nẹp) khuỷu tay trái/ phải các cỡ - 12,000
131 PP2400264792 - Đai (Nẹp) cẳng bàn chân các cỡ - 49,800
132 PP2400264793 - Đai (Nẹp) chống xoay cẳng bàn chân các cỡ - 74,025
133 PP2400264794 - Đai (Nẹp) cổ chân các cỡ, các số - 30,000
134 PP2400264795 - Đai (Nẹp) hơi cổ chân các cỡ, các số - 24,600
135 PP2400264796 - Đai (Nẹp) đùi các cỡ, các số - 80,483
136 PP2400264797 - Dầu soi kính - 22,500
137 PP2400264798 - Ống thông dạ dày có nắp các cỡ - 6,563
138 PP2400264799 - Dây Ga-rô - 9,450
139 PP2400264800 - Dây hút dịch phẫu thuật 8mm (±2mm), chiều dài 2m (±2cm) - 43,875
140 PP2400264801 - Dây nối bơm tiêm điện có khóa - 11,250
141 PP2400264802 - Dây ô-xy02 nhánh dùng cho người lớn các loại, các cỡ - 42,998
142 PP2400264803 - Dây ô-xy02 nhánh dùng cho trẻ em và trẻ sơ sinh - 4,478
143 PP2400264804 - Dây truyền dịch các loại, các cỡ - 607,500
144 PP2400264805 - Đè lưỡi gỗ - 149,625
145 PP2400264806 - Kính bảo hộ - 170,250
146 PP2400264807 - Dung dịch dùng trong lọc máu nhân tạo I (dịch A) - 10,120,020
147 PP2400264808 - Dung dịch dùng trong lọc máu nhân tạo II (dịch B) - 12,650,025
148 PP2400264809 - Dung dịch khử khuẩn máy chạy thận nhân tạo - 1,530,000
149 PP2400264810 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ - 777,263
150 PP2400264811 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ - 49,500
151 PP2400264812 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt - 66,375
152 PP2400264813 - Dung dịch đa enzyme tẩy rửa dụng cụ - 260,820
153 PP2400264814 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ - 258,300
154 PP2400264815 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ - 595,593
155 PP2400264816 - Cồn 70 độ - 266,700
156 PP2400264817 - Cồn tuyệt đối - 24,000
157 PP2400264818 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh, có chất dưỡng ẩm - 355,998
158 PP2400264819 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại - 96,000
159 PP2400264820 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật - 112,500
160 PP2400264821 - Dung dịch tắm sát khuẩn - 66,000
161 PP2400264822 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc - 1,371,499
162 PP2400264823 - Dung dịch nước javel - 39,000
163 PP2400264824 - Viên khử khuẩn - 279,960
164 PP2400264825 - Gạc dẫn lưu - 5,166
165 PP2400264826 - Gạc miếng 10x10cmx8 lớp tiệt trùng - 351,450
166 PP2400264827 - Gạc phẫu thuật cản quang 30x40cmx6 lớp - 281,736
167 PP2400264828 - Gạc tẩm cồn - 882
168 PP2400264829 - Gạc vaseline - 3,780
169 PP2400264830 - Gạc y tếkhổ0,8m - 833,040
170 PP2400264831 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số - 577,500
171 PP2400264832 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ - 5,055,000
172 PP2400264833 - Gel bôi trơn - 6,900
173 PP2400264834 - Gel điện tim - 1,339
174 PP2400264835 - Gel siêu âm - 315,000
175 PP2400264836 - Giấy điện tim 3 cần 63x30 - 142,875
176 PP2400264837 - Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy điện tim Fukuda - 31,950
177 PP2400264838 - Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy điện tim Nihonkoden - 148,500
178 PP2400264839 - Giấy in siêu âm dùng cho máy siêu âm. - 60,900
179 PP2400264840 - Giấy in dùng cho máy theo dõi sản khoa. - 83,475
180 PP2400264841 - Giấy y tế - 102,000
181 PP2400264842 - Hệthống mạch gây mê Jackson Ree hoặc tương đương - 6,000
182 PP2400264843 - Huyết áp kế không kèm ống nghe - 551,250
183 PP2400264844 - Kẹp rốn - 600
184 PP2400264845 - Khẩu trang giấy không tiệt trùng - 420,525
185 PP2400264846 - Khẩu trang giấy tiệt trùng - 69,525
186 PP2400264847 - Khí Agron dùng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương - 450,000
187 PP2400264848 - Kim cánh bướm các loại, các cỡ - 80,865
188 PP2400264849 - Kim châm cứu các loại, các cỡ - 389,550
189 PP2400264850 - Kim lọc thận nhân tạo; cỡ G16, G17 - 2,072,700
190 PP2400264851 - Kim gây tê tủy sống các loại, các cỡ - 149,468
191 PP2400264852 - Kim lấy máu, thuốc các loại, các cỡ - 48,450
192 PP2400264853 - Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa sổ tiêm thuốc các loại, các cỡ - 596,018
193 PP2400264854 - Lọc khuẩn 3 chức năng - 55,970
194 PP2400264855 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp Koko - 141,750
195 PP2400264856 - Lưỡi dao phẫu thuật các loại, các cỡ - 166,635
196 PP2400264857 - Mặt nạ oxy có túi người lớn, trẻ em các loại, các cỡ - 165,000
197 PP2400264858 - Mặt nạ oxy không túi người lớn, trẻ em các loại, các cỡ - 65,997
198 PP2400264859 - Mặt nạ thanh quản các số - 59,997
199 PP2400264860 - Mặt nạ xông khí dung các loại, các cỡ - 179,993
200 PP2400264861 - Vật liệu cầm máu mũi - 107,468
201 PP2400264862 - Miếng dán điện cực, đệm điện cực các loại, các cỡ - 15,188
202 PP2400264863 - Nhiệt kế thủy ngân - 52,500
203 PP2400264864 - Nón phẫu thuật nam nữ tiệt trùng. - 86,850
204 PP2400264865 - Nòng nội khí quản các số - 8,549
205 PP2400264866 - Nút vặn kim luồn - 9,375
206 PP2400264867 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ - 12,000
207 PP2400264868 - Ống nghe - 36,000
208 PP2400264869 - Đầu cone vàng các loại các cỡ - 22,500
209 PP2400264870 - Đầu cone xanh có khía - 15,000
210 PP2400264871 - Lam kính - 19,800
211 PP2400264872 - Phiến kính - 54,000
212 PP2400264873 - Lọ đựng mẫu/ sinh phẩm, nắp đỏ - 880,800
213 PP2400264874 - Lọ đựng mẫu phân, nắp vàng - 13,163
214 PP2400264875 - Ống nghiệm dùng trong xét nghiệm đường hoặc tương đương - 103,500
215 PP2400264876 - Ống nghiệm Edta nắp cao su - 1,476,000
216 PP2400264877 - Ống nghiệm Edta nắp cao su - 423,000
217 PP2400264878 - Ống nghiệm eppendort 1.5mL - 9,030
218 PP2400264879 - Ống nghiệm Heparin - 1,725,000
219 PP2400264880 - Ống nghiệm nhựa nắp trắng không tiệt trùng - 20,856
220 PP2400264881 - Ống nghiệm Serum - 75,000
221 PP2400264882 - Ống nghiệm Citrate - 32,100
222 PP2400264883 - Ống nội khí quản có bóng các loại, các cỡ - 33,000
223 PP2400264884 - Ống xông mũi - 15,246
224 PP2400264885 - Ống xông họng - 15,246
225 PP2400264886 - Ống, dây hút đàm (dịch) có kiểm soát các size - 8,637
226 PP2400264887 - Ống dẫn lưu - 1,560
227 PP2400264888 - Dầu Paraffin - 27,000
228 PP2400264889 - Sáp Paraffin - 46,500
229 PP2400264890 - Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 14x17 inches (tương đương 35x43cm) - 720,563
230 PP2400264891 - Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 10 x 12 inch (tương đương 25 x 30cm ) - 5,280,000
231 PP2400264892 - Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 8 x 10 inch (tương đương 20 x 25cm) - 8,160,000
232 PP2400264893 - Phim x-quang dùng trong nha khoa kích cỡ 3x4 cm - 750,000
233 PP2400264894 - Thuốc rửa phim - 150,000
234 PP2400264895 - Bộ dây chạy thận nhân tạo - 12,733,770
235 PP2400264896 - Bộ tiêm chích dùng trong chạy thận nhân tạo (Bộ tiêm chích FAV) - 1,455,300
236 PP2400264897 - Quả lọc thận nhân tạo loại Low-flux, màng lọc 1.6 m2, hệ số siêu lọc: 16 ± 2 ml/giờxmmHg - 21,805,980
237 PP2400264898 - Quả lọc thận nhân tạo loại High-Flux, màng lọc thận 1.3 m2, hệ số siêu lọc 40 ± 2mL/giờxmmHg - 557,280
238 PP2400264899 - Quả lọc thận nhân tạo loại High-Flux, màng lọc thận 1.6 m2, hệ số siêu lọc 85 ± 2 mL/h/mmHg - 5,850,000
239 PP2400264900 - Quả lọc thận nhân tạo loại High-Flux, màng lọc thận 1.8 m2, hệ số siêu lọc 55 mL/giờ/mmHg - 4,038,750
240 PP2400264901 - Quả lọc thận nhân tạo High-Flux, màng lọc thận 1.9 m2, hệ số siêu lọc: 97 ± 2mL/h/mmHg - 1,200,000
241 PP2400264902 - Quả lọc thận nhân tạo loại supper High-Flux, màng lọc thận 1.7 m2, hệ số siêu lọc: 67 ± 2mL/h/mmHg - 873,000
242 PP2400264903 - Que kiểm tra hàm lượng chlorine trong nước RO chạy thận nhân tạo - 67,500
243 PP2400264904 - Que kiểm tra độ cứng nước RO chạy thận nhân tạo - 175,500
244 PP2400264905 - Que kiểm tra tồn dư Peroxide - 415,125
245 PP2400264906 - Que kiểm tra nồng độ của axit paracetictrong dung dịch sát khuẩn quả lọc - 9,225
246 PP2400264907 - Ống nghiệm + Que lấy mẫu bệnh phẩm - 120,000
247 PP2400264908 - Que lấy mẫu bệnh phẩm - 18,630
248 PP2400264909 - Săng mổ không lỗ, tiệt trùng kích thước 60cm x 80cm - 8,829
249 PP2400264910 - Tạp dề y tế tiệt trùng - 14,739
250 PP2400264911 - Chỉ thị hóa họcđa thông số kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn hơi nước - 51,606
251 PP2400264912 - Thông (Sonde) tiểu 1 nhánh các cỡ - 6,202
252 PP2400264913 - Thông (sonde) tiểu 2 nhánh các cỡ - 48,279
253 PP2400264914 - Bông băng mắt - 12,060
254 PP2400264915 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại - 202,500
255 PP2400264916 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại - 850,500
256 PP2400264917 - Dao phẫu thuật 15 độ, chọc tiền phòng trong mổ phaco - 360,000
257 PP2400264918 - Dao phẫu thuật 2.8mm tạo đường hầm trong mổ phaco - 600,000
258 PP2400264919 - Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật nhãn khoa - 100,500
259 PP2400264920 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu bổ sung tầm nhìn trung gian - 6,240,000
260 PP2400264921 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu - 240,000
261 PP2400264922 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân - 5,037,600
262 PP2400264923 - Thủy tinh thể đơn tiêu, mềm kèm dụng cụ đặt nhân - 1,800,000
263 PP2400264924 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự, mềm kèm dụng cụ đặt nhân - 3,504,000
264 PP2400264925 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân - 7,560,750
265 PP2400264926 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân - 13,125,000
266 PP2400264927 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân - 3,564,000
267 PP2400264928 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu - 3,202,500
268 PP2400264929 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự lắp sẵn - 5,512,500
269 PP2400264930 - Đầu bọc silicon sleeve 19G - 216,000
270 PP2400264931 - Túi độn mông các cỡ - 1,981,350
271 PP2400264932 - Túi đựng nước tiểu có dây treo - 8,915
272 PP2400264933 - Túi hấp tiệt trùng kích thước 75mmx200m - 4,845
273 PP2400264934 - Túi hấp tiệt trùng kích thước 150mmx200m - 7,905
274 PP2400264935 - Túi hấp tiệt trùng kích thước 250mmx200m - 11,970
275 PP2400264936 - Túi hấp tiệt trùng kích thước 400mmx200m - 19,245
276 PP2400264937 - Bao vải huyết áp kế - 18,000
277 PP2400264938 - Bo Huyết áp kế - 6,000
278 PP2400264939 - Quả bóp - 4,500
279 PP2400264940 - Van huyết áp cơ - 4,500
280 PP2400264941 - Vòng đeo tay - 45,000
281 PP2400264942 - Vòng tránh thai - 53,550
282 PP2400264943 - Vật liệu cầm máu tự tiêu - 56,511
283 PP2400264944 - Calcium Hydroxide - 15,000
284 PP2400264945 - Calcium Hydroxide - 37,500
285 PP2400264946 - Cao su lấy dấu đặc - 272,250
286 PP2400264947 - Cao su lấy dấu lỏng - 107,250
287 PP2400264948 - Cây cạo vôi dùng trong nha khoa - 90,750
288 PP2400264949 - Dung dịch bôi trơn, mở rộng ống tủy - 72,000
289 PP2400264950 - Chất lấy dấu Alginate - 36,000
290 PP2400264951 - Chỉ co nướu - 27,000
291 PP2400264952 - Chỉ nha khoa - 18,000
292 PP2400264953 - Chổi đánh bóng - 19,440
293 PP2400264954 - Chốt (tái tạo cùi răng) - 9,375
294 PP2400264955 - Cọ quét keo - 13,920
295 PP2400264956 - Compositđặc - 172,500
296 PP2400264957 - Compositlỏng - 72,000
297 PP2400264958 - Cone chính các số, các cỡ - 60,000
298 PP2400264959 - Cone phụ các số, các loại - 59,400
299 PP2400264960 - Cone giấy các số, các kích thước - 59,400
300 PP2400264961 - Đài cao su đánh bóng - 17,280
301 PP2400264962 - Đai nhựa cellulose - 1,650
302 PP2400264963 - Dầu máy tay khoan - 50,400
303 PP2400264964 - Dây cung các loại - 7,350
304 PP2400264965 - Dũa ống tủy các loại các cỡ - 158,400
305 PP2400264966 - Dung dịch bơm rửa ống tủy - 55,800
306 PP2400264967 - Etching gel hoặc tương đương - 22,500
307 PP2400264968 - Eugenol - 6,000
308 PP2400264969 - Gel cầm máu nướu - 26,250
309 PP2400264970 - Gòn cuộn - 1,485
310 PP2400264971 - Keo dán dùng trong nha khoa - 144,000
311 PP2400264972 - Kim tiêm nha khoa loại ngắn - 101,700
312 PP2400264973 - Kim tiêm nha khoa loại dài - 34,500
313 PP2400264974 - Mặt gương nha khoa - 262,500
314 PP2400264975 - Mũi khoan 701 hoặc tương đương - 123,000
315 PP2400264976 - Mũi khoan kim cương các loại, các cỡ - 240,975
316 PP2400264977 - Mũi Lentulo các loại, các cỡ - 18,240
317 PP2400264978 - Mũi Peso hoặc tương đương - 30,240
318 PP2400264979 - Nhám kẻ các loại, các cỡ - 54,000
319 PP2400264980 - Ống hút nước bọt - 97,650
320 PP2400264981 - Oxyd kẽm - 3,000
321 PP2400264982 - Vật liệu tẩy trắng răng tại chỗ - 36,000
322 PP2400264983 - Sáp lá - 3,000
323 PP2400264984 - Sò đánh bóng răng - 49,500
324 PP2400264985 - Thạch cao đổ mẫu dùng trong nha khoa - 60,000
325 PP2400264986 - Trâm gai các loại các cỡ - 194,994
326 PP2400264987 - Vaseline - 2,250
327 PP2400264988 - Vật liệu gắn cho ống tủy còn sống - 111,000
328 PP2400264989 - Vật liệu gắn răng đa năng - 152,625
329 PP2400264990 - Vật liệu lấy dấu làm vành khít - 30,000
330 PP2400264991 - Vật liệu sát trùng ống tủy - 14,400
331 PP2400264992 - Vật liệu trám bít ống tuỷ - 37,125
332 PP2400264993 - Vật liệu trám tạm - 26,100
333 PP2400264994 - Vật liệu trám tạm - 30,000
334 PP2400264995 - Vật liệu trám và phục hình Gold Label 9 hoặc tương đương - 123,750
335 PP2400264996 - Vật liệu gắn tạm không có Eugenol - 40,050
336 PP2400264997 - Vật liệu trám bít ống tủy trực tiếp (MTA – Mineral Trioxide Aggregate hoặc tương đương) - 135,000
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm để đo độ máu lắng sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400264662
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm để đo chỉ số HBA1c trên thiết bị tự động hoặc tương đương [6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400264663
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,235,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm đồng thời các chỉ số đông máu trên cùng một hệ thống Máy đông máu tự động [7 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400264664
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,398,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm đồng thời các chỉ số miễn dịch trên cùng một hệ thống Máy miễn dịch tự động hoặc tương đương [45 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400264665
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,643,819
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm đồng thời các chỉ số sinh hóa trên cùng một hệ thống Máy sinh hóa tự động hoặc tương đương [48 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400264666
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,608,227
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm dùng để Tổng phân tích tế bào máu sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương [12 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400264667
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,215,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm dùng để phân tích nhóm máu sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400264668
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,405,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm dùng để phân tích khí máu sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400264669
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,262,909
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, âm tính
Mã phần lô PP2400264670
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất nội kiểm Nước tiểu, dương tính
Mã phần lô PP2400264671
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa, mức bình thường
Mã phần lô PP2400264672
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa, mức bất thường
Mã phần lô PP2400264673
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2400264674
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch
Mã phần lô PP2400264675
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất ngoại kiểm Niệu
Mã phần lô PP2400264676
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,251
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất ngoại kiểm Tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400264677
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa
Mã phần lô PP2400264678
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất ngoại kiểm Đông máu
Mã phần lô PP2400264679
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất ngoại kiểm Hemoglobin gắn kết (HbA1c)
Mã phần lô PP2400264680
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2400264681
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất Ngoại kiểm Protein đặc hiệu
Mã phần lô PP2400264682
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất Ngoại kiểm Riqas ToRCH
Mã phần lô PP2400264683
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất Ngoại kiểm Riqas HIV/Viêm Gan
Mã phần lô PP2400264684
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3
Mã phần lô PP2400264685
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400264686
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2400264687
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hóa chất ngoại kiểm chương trình khí máu
Mã phần lô PP2400264688
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400264689
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bộ hóa chất nhuộm PAP (Papanicolaou)
Mã phần lô PP2400264690
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh HBsAb
Mã phần lô PP2400264691
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh Anti-HBs (đọc kết quả bằng máy)
Mã phần lô PP2400264692
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh chẩn đoán HBeAg
Mã phần lô PP2400264693
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh HBsAg (đọc kết quả bằng máy)
Mã phần lô PP2400264694
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh chẩn đoán Kí sinh trùng sốt rét (đọc kết quả bằng máy)
Mã phần lô PP2400264695
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400264696
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh chẩn đoán H.Pylori máu
Mã phần lô PP2400264697
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,089
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh chẩn đoán H.Pylori máu (đọc kết quả bằng máy)
Mã phần lô PP2400264698
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh Anti-HCV (đọc kết quả bằng máy)
Mã phần lô PP2400264699
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400264700
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,582,613
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh chẩn đoán chất gây nghiện trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400264701
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh chẩn đoán thai trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400264702
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh chẩn đoán ung thư gan
Mã phần lô PP2400264703
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh Dengue NS1
Mã phần lô PP2400264704
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh Dengue NS1 (đọc kết quả bằng máy)
Mã phần lô PP2400264705
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh Dengue IgM-IgG
Mã phần lô PP2400264706
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh Dengue IgM-IgG(đọc kết quả bằng máy)
Mã phần lô PP2400264707
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh tìm máu ẩn trong phân FOB
Mã phần lô PP2400264708
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh thử đường huyết + kim
Mã phần lô PP2400264709
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A
Mã phần lô PP2400264710
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh Xét nghiệm Morphin
Mã phần lô PP2400264711
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400264712
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Test nhanh chẩn đoán H.Pylori (Clotest hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400264713
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thuốc thử nhóm máu Anti A
Mã phần lô PP2400264714
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thuốc thử nhóm máu Anti AB
Mã phần lô PP2400264715
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thuốc thử nhóm máu Anti B
Mã phần lô PP2400264716
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch Acid Acetic
Mã phần lô PP2400264717
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Airway các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264718
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ampu giúp thở các cỡ
Mã phần lô PP2400264719
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Túi chứa khí dùng cho Ampu giúp thở
Mã phần lô PP2400264720
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Băng bột bó, cỡ 7,5cm x 2,7m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch
Mã phần lô PP2400264721
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,494
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Băng bột bó, cỡ 10cm x 2,7m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch
Mã phần lô PP2400264722
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Băng bột bó, cỡ 15cm x 2,7m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch
Mã phần lô PP2400264723
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Băng bột bó bằng sợi thủy tinh, cỡ 7.5cm x 3.6m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch
Mã phần lô PP2400264724
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Băng bột bó bằng sợi thủy tinh, cỡ 10cm x 3.6m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch
Mã phần lô PP2400264725
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Băng bột bó bằng sợi thủy tinh, cỡ 12.5cm x 3.6m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch
Mã phần lô PP2400264726
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Băng cuộn vải 0,07m x 2,5m
Mã phần lô PP2400264727
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2400264728
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Băng keo chỉ thị nhiệt dùng hấp ướt
Mã phần lô PP2400264729
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Băng vô trùng trong suốt, 6x7cm (±10%)
Mã phần lô PP2400264730
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Băng keo y tế 2,5cm x 5m (±1m)
Mã phần lô PP2400264731
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Băng thun, cỡ 8.0cm x 5.5m (±1m) hoặc tương đương đơn vị inch
Mã phần lô PP2400264732
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Băng thun, cỡ 10cm x 5.5m (±1m) hoặc tương đương đơn vị inch
Mã phần lô PP2400264733
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Băng thun gối
Mã phần lô PP2400264734
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bao cao su
Mã phần lô PP2400264735
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bao dây đốt
Mã phần lô PP2400264736
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bộ dây gây mê MaplesonC có van APL, trẻ em
Mã phần lô PP2400264737
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bọc Giày
Mã phần lô PP2400264738
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bơm kim tiêm 1 mL/cc
Mã phần lô PP2400264739
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bơm kim tiêm 3 mL/cc
Mã phần lô PP2400264740
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bơm kim tiêm 5 mL/cc
Mã phần lô PP2400264741
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,853
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bơm kim tiêm 10 mL/cc
Mã phần lô PP2400264742
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bơm kim tiêm 20mL/cc
Mã phần lô PP2400264743
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bơm tiêm đầu to, 50mL
Mã phần lô PP2400264744
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bơm tiêm 50mL/ccđầu nhỏ
Mã phần lô PP2400264745
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bơm tiêm insulin 1mL
Mã phần lô PP2400264746
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bơm hút điều hòa (Bơm Karman)
Mã phần lô PP2400264747
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bông y tếkhông thấm nước
Mã phần lô PP2400264748
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bông y tếthấm nước
Mã phần lô PP2400264749
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Canun mở khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400264750
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó các cỡ
Mã phần lô PP2400264751
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Khóa 3 ngã có dây nối
Mã phần lô PP2400264752
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,149
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 0, kim tam giác
Mã phần lô PP2400264753
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2400264754
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400264755
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400264756
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2400264757
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 6/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2400264758
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 7/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2400264759
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 10/0, 2 kim hình thang
Mã phần lô PP2400264760
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,473
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400264761
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400264762
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400264763
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400264764
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400264765
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400264766
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 0, kim tròn
Mã phần lô PP2400264767
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,233
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400264768
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400264769
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,059
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400264770
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,447
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400264771
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ thép, dây thép dùng trong phẫu thuật số 7
Mã phần lô PP2400264772
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ghim đóng da, ghim khâu da các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400264773
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Co nối máy thở
Mã phần lô PP2400264774
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dụng cụ khâu cắt bao quy đầu sử dụng 1 lần các cỡ
Mã phần lô PP2400264775
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn, thành bụng cỡ 6cm x 11cm (±10%)
Mã phần lô PP2400264776
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn, thành bụng cỡ 10cm x 15cm (±10%)
Mã phần lô PP2400264777
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn, thành bụng cỡ 15cm x 15cm (±10%)
Mã phần lô PP2400264778
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai cột sống thắt lưng các cỡ
Mã phần lô PP2400264779
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai khớp vai (Desault)phải/trái các cỡ
Mã phần lô PP2400264780
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2400264781
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai/ Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2400264782
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai/ Nẹp cổ mềm các cỡ
Mã phần lô PP2400264783
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264784
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264785
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264786
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai/ Nẹp iselin
Mã phần lô PP2400264787
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai/ Nẹp ngón tay
Mã phần lô PP2400264788
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai/ Nẹp cẳng tay trái/ phải các cỡ, các số
Mã phần lô PP2400264789
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai (Nẹp) cánh tay trái/ phải các cỡ
Mã phần lô PP2400264790
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai (Nẹp) khuỷu tay trái/ phải các cỡ
Mã phần lô PP2400264791
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai (Nẹp) cẳng bàn chân các cỡ
Mã phần lô PP2400264792
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai (Nẹp) chống xoay cẳng bàn chân các cỡ
Mã phần lô PP2400264793
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai (Nẹp) cổ chân các cỡ, các số
Mã phần lô PP2400264794
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai (Nẹp) hơi cổ chân các cỡ, các số
Mã phần lô PP2400264795
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai (Nẹp) đùi các cỡ, các số
Mã phần lô PP2400264796
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,483
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2400264797
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống thông dạ dày có nắp các cỡ
Mã phần lô PP2400264798
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dây Ga-rô
Mã phần lô PP2400264799
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dây hút dịch phẫu thuật 8mm (±2mm), chiều dài 2m (±2cm)
Mã phần lô PP2400264800
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dây nối bơm tiêm điện có khóa
Mã phần lô PP2400264801
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dây ô-xy02 nhánh dùng cho người lớn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264802
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dây ô-xy02 nhánh dùng cho trẻ em và trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2400264803
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dây truyền dịch các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264804
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400264805
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Kính bảo hộ
Mã phần lô PP2400264806
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch dùng trong lọc máu nhân tạo I (dịch A)
Mã phần lô PP2400264807
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,120,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch dùng trong lọc máu nhân tạo II (dịch B)
Mã phần lô PP2400264808
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,650,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch khử khuẩn máy chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400264809
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
Mã phần lô PP2400264810
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
Mã phần lô PP2400264811
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt
Mã phần lô PP2400264812
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch đa enzyme tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2400264813
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ
Mã phần lô PP2400264814
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ
Mã phần lô PP2400264815
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,593
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400264816
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400264817
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh, có chất dưỡng ẩm
Mã phần lô PP2400264818
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
Mã phần lô PP2400264819
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400264820
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch tắm sát khuẩn
Mã phần lô PP2400264821
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc
Mã phần lô PP2400264822
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch nước javel
Mã phần lô PP2400264823
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2400264824
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Gạc dẫn lưu
Mã phần lô PP2400264825
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Gạc miếng 10x10cmx8 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400264826
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Gạc phẫu thuật cản quang 30x40cmx6 lớp
Mã phần lô PP2400264827
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Gạc tẩm cồn
Mã phần lô PP2400264828
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 882
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Gạc vaseline
Mã phần lô PP2400264829
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Gạc y tếkhổ0,8m
Mã phần lô PP2400264830
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400264831
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264832
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400264833
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Gel điện tim
Mã phần lô PP2400264834
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400264835
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Giấy điện tim 3 cần 63x30
Mã phần lô PP2400264836
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy điện tim Fukuda
Mã phần lô PP2400264837
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy điện tim Nihonkoden
Mã phần lô PP2400264838
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Giấy in siêu âm dùng cho máy siêu âm.
Mã phần lô PP2400264839
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Giấy in dùng cho máy theo dõi sản khoa.
Mã phần lô PP2400264840
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Giấy y tế
Mã phần lô PP2400264841
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Hệthống mạch gây mê Jackson Ree hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400264842
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Huyết áp kế không kèm ống nghe
Mã phần lô PP2400264843
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400264844
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Khẩu trang giấy không tiệt trùng
Mã phần lô PP2400264845
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Khẩu trang giấy tiệt trùng
Mã phần lô PP2400264846
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Khí Agron dùng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương
Mã phần lô PP2400264847
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Kim cánh bướm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264848
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Kim châm cứu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264849
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Kim lọc thận nhân tạo; cỡ G16, G17
Mã phần lô PP2400264850
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Kim gây tê tủy sống các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264851
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Kim lấy máu, thuốc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264852
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa sổ tiêm thuốc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264853
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Lọc khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2400264854
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp Koko
Mã phần lô PP2400264855
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Lưỡi dao phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264856
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Mặt nạ oxy có túi người lớn, trẻ em các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264857
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Mặt nạ oxy không túi người lớn, trẻ em các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264858
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Mặt nạ thanh quản các số
Mã phần lô PP2400264859
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Mặt nạ xông khí dung các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264860
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Vật liệu cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400264861
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Miếng dán điện cực, đệm điện cực các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264862
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400264863
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Nón phẫu thuật nam nữ tiệt trùng.
Mã phần lô PP2400264864
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Nòng nội khí quản các số
Mã phần lô PP2400264865
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,549
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Nút vặn kim luồn
Mã phần lô PP2400264866
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ
Mã phần lô PP2400264867
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống nghe
Mã phần lô PP2400264868
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đầu cone vàng các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400264869
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đầu cone xanh có khía
Mã phần lô PP2400264870
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Lam kính
Mã phần lô PP2400264871
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Phiến kính
Mã phần lô PP2400264872
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Lọ đựng mẫu/ sinh phẩm, nắp đỏ
Mã phần lô PP2400264873
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Lọ đựng mẫu phân, nắp vàng
Mã phần lô PP2400264874
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,163
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống nghiệm dùng trong xét nghiệm đường hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400264875
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống nghiệm Edta nắp cao su
Mã phần lô PP2400264876
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống nghiệm Edta nắp cao su
Mã phần lô PP2400264877
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống nghiệm eppendort 1.5mL
Mã phần lô PP2400264878
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2400264879
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống nghiệm nhựa nắp trắng không tiệt trùng
Mã phần lô PP2400264880
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2400264881
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống nghiệm Citrate
Mã phần lô PP2400264882
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống nội khí quản có bóng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264883
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống xông mũi
Mã phần lô PP2400264884
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,246
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống xông họng
Mã phần lô PP2400264885
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,246
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống, dây hút đàm (dịch) có kiểm soát các size
Mã phần lô PP2400264886
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,637
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống dẫn lưu
Mã phần lô PP2400264887
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dầu Paraffin
Mã phần lô PP2400264888
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Sáp Paraffin
Mã phần lô PP2400264889
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 14x17 inches (tương đương 35x43cm)
Mã phần lô PP2400264890
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 10 x 12 inch (tương đương 25 x 30cm )
Mã phần lô PP2400264891
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 8 x 10 inch (tương đương 20 x 25cm)
Mã phần lô PP2400264892
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Phim x-quang dùng trong nha khoa kích cỡ 3x4 cm
Mã phần lô PP2400264893
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thuốc rửa phim
Mã phần lô PP2400264894
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bộ dây chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400264895
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,733,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bộ tiêm chích dùng trong chạy thận nhân tạo (Bộ tiêm chích FAV)
Mã phần lô PP2400264896
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Quả lọc thận nhân tạo loại Low-flux, màng lọc 1.6 m2, hệ số siêu lọc: 16 ± 2 ml/giờxmmHg
Mã phần lô PP2400264897
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,805,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Quả lọc thận nhân tạo loại High-Flux, màng lọc thận 1.3 m2, hệ số siêu lọc 40 ± 2mL/giờxmmHg
Mã phần lô PP2400264898
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Quả lọc thận nhân tạo loại High-Flux, màng lọc thận 1.6 m2, hệ số siêu lọc 85 ± 2 mL/h/mmHg
Mã phần lô PP2400264899
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Quả lọc thận nhân tạo loại High-Flux, màng lọc thận 1.8 m2, hệ số siêu lọc 55 mL/giờ/mmHg
Mã phần lô PP2400264900
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,038,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Quả lọc thận nhân tạo High-Flux, màng lọc thận 1.9 m2, hệ số siêu lọc: 97 ± 2mL/h/mmHg
Mã phần lô PP2400264901
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Quả lọc thận nhân tạo loại supper High-Flux, màng lọc thận 1.7 m2, hệ số siêu lọc: 67 ± 2mL/h/mmHg
Mã phần lô PP2400264902
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Que kiểm tra hàm lượng chlorine trong nước RO chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400264903
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Que kiểm tra độ cứng nước RO chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400264904
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Que kiểm tra tồn dư Peroxide
Mã phần lô PP2400264905
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Que kiểm tra nồng độ của axit paracetictrong dung dịch sát khuẩn quả lọc
Mã phần lô PP2400264906
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống nghiệm + Que lấy mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400264907
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Que lấy mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400264908
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Săng mổ không lỗ, tiệt trùng kích thước 60cm x 80cm
Mã phần lô PP2400264909
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,829
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Tạp dề y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2400264910
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,739
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ thị hóa họcđa thông số kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2400264911
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thông (Sonde) tiểu 1 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400264912
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thông (sonde) tiểu 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400264913
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,279
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bông băng mắt
Mã phần lô PP2400264914
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
Mã phần lô PP2400264915
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
Mã phần lô PP2400264916
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dao phẫu thuật 15 độ, chọc tiền phòng trong mổ phaco
Mã phần lô PP2400264917
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dao phẫu thuật 2.8mm tạo đường hầm trong mổ phaco
Mã phần lô PP2400264918
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật nhãn khoa
Mã phần lô PP2400264919
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu bổ sung tầm nhìn trung gian
Mã phần lô PP2400264920
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu
Mã phần lô PP2400264921
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2400264922
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,037,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thủy tinh thể đơn tiêu, mềm kèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2400264923
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự, mềm kèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2400264924
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2400264925
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2400264926
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2400264927
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
Mã phần lô PP2400264928
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự lắp sẵn
Mã phần lô PP2400264929
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đầu bọc silicon sleeve 19G
Mã phần lô PP2400264930
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Túi độn mông các cỡ
Mã phần lô PP2400264931
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,981,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Túi đựng nước tiểu có dây treo
Mã phần lô PP2400264932
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Túi hấp tiệt trùng kích thước 75mmx200m
Mã phần lô PP2400264933
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Túi hấp tiệt trùng kích thước 150mmx200m
Mã phần lô PP2400264934
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Túi hấp tiệt trùng kích thước 250mmx200m
Mã phần lô PP2400264935
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Túi hấp tiệt trùng kích thước 400mmx200m
Mã phần lô PP2400264936
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bao vải huyết áp kế
Mã phần lô PP2400264937
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bo Huyết áp kế
Mã phần lô PP2400264938
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Quả bóp
Mã phần lô PP2400264939
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Van huyết áp cơ
Mã phần lô PP2400264940
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Vòng đeo tay
Mã phần lô PP2400264941
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2400264942
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Vật liệu cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2400264943
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,511
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Calcium Hydroxide
Mã phần lô PP2400264944
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Calcium Hydroxide
Mã phần lô PP2400264945
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Cao su lấy dấu đặc
Mã phần lô PP2400264946
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Cao su lấy dấu lỏng
Mã phần lô PP2400264947
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Cây cạo vôi dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400264948
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch bôi trơn, mở rộng ống tủy
Mã phần lô PP2400264949
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chất lấy dấu Alginate
Mã phần lô PP2400264950
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ co nướu
Mã phần lô PP2400264951
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2400264952
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2400264953
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Chốt (tái tạo cùi răng)
Mã phần lô PP2400264954
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Cọ quét keo
Mã phần lô PP2400264955
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Compositđặc
Mã phần lô PP2400264956
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Compositlỏng
Mã phần lô PP2400264957
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Cone chính các số, các cỡ
Mã phần lô PP2400264958
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Cone phụ các số, các loại
Mã phần lô PP2400264959
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Cone giấy các số, các kích thước
Mã phần lô PP2400264960
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đài cao su đánh bóng
Mã phần lô PP2400264961
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Đai nhựa cellulose
Mã phần lô PP2400264962
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dầu máy tay khoan
Mã phần lô PP2400264963
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dây cung các loại
Mã phần lô PP2400264964
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dũa ống tủy các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400264965
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Dung dịch bơm rửa ống tủy
Mã phần lô PP2400264966
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Etching gel hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400264967
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Eugenol
Mã phần lô PP2400264968
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Gel cầm máu nướu
Mã phần lô PP2400264969
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Gòn cuộn
Mã phần lô PP2400264970
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Keo dán dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400264971
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Kim tiêm nha khoa loại ngắn
Mã phần lô PP2400264972
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Kim tiêm nha khoa loại dài
Mã phần lô PP2400264973
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2400264974
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Mũi khoan 701 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400264975
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Mũi khoan kim cương các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264976
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Mũi Lentulo các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264977
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Mũi Peso hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400264978
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Nhám kẻ các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400264979
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400264980
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Oxyd kẽm
Mã phần lô PP2400264981
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Vật liệu tẩy trắng răng tại chỗ
Mã phần lô PP2400264982
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Sáp lá
Mã phần lô PP2400264983
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Sò đánh bóng răng
Mã phần lô PP2400264984
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Thạch cao đổ mẫu dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400264985
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Trâm gai các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400264986
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Vaseline
Mã phần lô PP2400264987
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Vật liệu gắn cho ống tủy còn sống
Mã phần lô PP2400264988
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Vật liệu gắn răng đa năng
Mã phần lô PP2400264989
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Vật liệu lấy dấu làm vành khít
Mã phần lô PP2400264990
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Vật liệu sát trùng ống tủy
Mã phần lô PP2400264991
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Vật liệu trám bít ống tuỷ
Mã phần lô PP2400264992
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Vật liệu trám tạm
Mã phần lô PP2400264993
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Vật liệu trám tạm
Mã phần lô PP2400264994
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Vật liệu trám và phục hình Gold Label 9 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400264995
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Vật liệu gắn tạm không có Eugenol
Mã phần lô PP2400264996
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Vật liệu trám bít ống tủy trực tiếp (MTA – Mineral Trioxide Aggregate hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400264997
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo bản cam kết
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->