Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, vật tư y tế, vật tư tiêu hao năm 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500364778-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHÚ NHUẬN |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, vật tư y tế, vật tư tiêu hao năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500195058 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 23,929,393,804 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500399953 - Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm để đo độ máu lắng sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương | 15,637,500 | 22.339.285,72 | 7.818.750 | 234,563 | ||
| 2 | PP2500399954 - Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm để đo chỉ số HBA1c trên thiết bị tự động hoặc tương đương | 1,128,198,000 | 1.611.711.428,59 | 564.099.000 | 16,922,970 | ||
| 3 | PP2500399955 - Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm đồng thời các chỉ số đông máu trên cùng một hệ thống Máy đông máu tự động | 388,868,840 | 555.526.914,32 | 194.434.420 | 5,833,033 | ||
| 4 | PP2500399956 - Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm đồng thời các chỉ số miễn dịch trên cùng một hệ thống Máy miễn dịch tự động hoặc tương đương | 2,859,654,336 | 4.085.220.480 | 1.429.827.168 | 42,894,821 | ||
| 5 | PP2500399957 - Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm đồng thời các chỉ số sinh hóa trên cùng một hệ thống Máy sinh hóa tự động hoặc tương đương | 2,362,680,894 | 3.375.258.420 | 1.181.340.447 | 35,440,223 | ||
| 6 | PP2500399958 - Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm dùng để Tổng phân tích tế bào máu sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương | 1,845,202,960 | 2.636.004.228,58 | 922.601.480 | 27,678,046 | ||
| 7 | PP2500399959 - Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm dùng để phân tích nhóm máu sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương | 374,997,000 | 535.710.000 | 187.498.500 | 5,624,955 | ||
| 8 | PP2500399960 - Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm dùng để phân tích khí máu sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương | 634,230,368 | 906.043.382,87 | 317.115.184 | 9,513,457 | ||
| 9 | PP2500399961 - Bộ hóa chất nội kiểm, ngoại kiểm kiểm chứng các xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, sinh hóa, khí máu | 386,966,760 | 552.809.657,23 | 193.483.380 | 5,804,503 | ||
| 10 | PP2500399962 - Bộ nhuộm Gram | 525,000 | 750.000 | 262.500 | 7,875 | ||
| 11 | PP2500399963 - Test nhanh HBcAb IgM | 3,135,000 | 4.478.571,43 | 1.567.500 | 47,025 | ||
| 12 | PP2500399964 - Test nhanh HEV IgG/IgM | 40,635,000 | 58.050.000 | 20.317.500 | 609,525 | ||
| 13 | PP2500399965 - Test nhanh Anti-HBs | 6,060,000 | 8.657.142,86 | 3.030.000 | 90,900 | ||
| 14 | PP2500399966 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg | 3,960,600 | 5.658.000 | 1.980.300 | 59,409 | ||
| 15 | PP2500399967 - Test nhanh HBsAg | 17,500,000 | 25.000.000 | 8.750.000 | 262,500 | ||
| 16 | PP2500399968 - Test nhanh chẩn đoán Kí sinh trùng sốt rét | 1,775,000 | 2.535.714,29 | 887.500 | 26,625 | ||
| 17 | PP2500399969 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 16,960,000 | 24.228.571,43 | 8.480.000 | 254,400 | ||
| 18 | PP2500399970 - Test nhanh chẩn đoán H.Pylori máu | 47,817,000 | 68.310.000 | 23.908.500 | 717,255 | ||
| 19 | PP2500399971 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 64,000,000 | 91.428.571,43 | 32.000.000 | 960,000 | ||
| 20 | PP2500399972 - Panel thử xét nghiệm định tính phát hiện 5 chất gây nghiện trong nước tiểu (AMP; Marijuana/THC; MOP; COD; HER) | 392,401,800 | 560.574.000 | 196.200.900 | 5,886,027 | ||
| 21 | PP2500399973 - Test nhanh chẩn đoán thai trong nước tiểu | 9,112,500 | 13.017.857,15 | 4.556.250 | 136,688 | ||
| 22 | PP2500399974 - Test nhanh chẩn đoán ung thư gan | 8,400,000 | 12.000.000 | 4.200.000 | 126,000 | ||
| 23 | PP2500399975 - Test nhanh Dengue NS1 | 269,500,000 | 385.000.000 | 134.750.000 | 4,042,500 | ||
| 24 | PP2500399976 - Test nhanh Dengue IgM-IgG | 28,500,000 | 40.714.285,72 | 14.250.000 | 427,500 | ||
| 25 | PP2500399977 - Test nhanh tìm máu ẩn trong phân FOB | 6,300,000 | 9.000.000 | 3.150.000 | 94,500 | ||
| 26 | PP2500399978 - Test nhanh thử đường huyết + kim | 58,905,000 | 84.150.000 | 29.452.500 | 883,575 | ||
| 27 | PP2500399979 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A | 35,700,000 | 51.000.000 | 17.850.000 | 535,500 | ||
| 28 | PP2500399980 - Test nhanh Xét nghiệm Morphin | 8,400,000 | 12.000.000 | 4.200.000 | 126,000 | ||
| 29 | PP2500399981 - Test nước tiểu có từ 10 thông số | 136,500,000 | 195.000.000 | 68.250.000 | 2,047,500 | ||
| 30 | PP2500399982 - Test nhanh chẩn đoán H.Pylori (Clotest hoặc tương đương) | 24,568,000 | 35.097.142,86 | 12.284.000 | 368,520 | ||
| 31 | PP2500399983 - Dung dịch Acid Acetic | 2,300,000 | 3.285.714,29 | 1.150.000 | 34,500 | ||
| 32 | PP2500399984 - Airway các loại, các cỡ | 600,000 | 857.142,86 | 300.000 | 9,000 | ||
| 33 | PP2500399985 - Ampu giúp thở các cỡ | 1,182,250 | 1.688.928,58 | 591.125 | 17,734 | ||
| 34 | PP2500399986 - Túi chứa khí dùng cho Ampu giúp thở | 999,800 | 1.428.285,72 | 499.900 | 14,997 | ||
| 35 | PP2500399987 - Băng bột bó, cỡ 7,5cm x 2,7m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch | 1,911,000 | 2.730.000 | 955.500 | 28,665 | ||
| 36 | PP2500399988 - Băng bột bó, cỡ 10cm x 2,7m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch | 3,759,000 | 5.370.000 | 1.879.500 | 56,385 | ||
| 37 | PP2500399989 - Băng bột bó, cỡ 15cm x 2,7m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch | 6,037,500 | 8.625.000 | 3.018.750 | 90,563 | ||
| 38 | PP2500399990 - Băng bột bó bằng sợi thủy tinh, cỡ 7.5cm x 3.6m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch | 8,271,700 | 11.816.714,29 | 4.135.850 | 124,076 | ||
| 39 | PP2500399991 - Băng bột bó bằng sợi thủy tinh, cỡ 10cm x 3.6m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch | 9,833,400 | 14.047.714,29 | 4.916.700 | 147,501 | ||
| 40 | PP2500399992 - Băng bột bó bằng sợi thủy tinh, cỡ 12.5cm x 3.6m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch | 10,903,400 | 15.576.285,72 | 5.451.700 | 163,551 | ||
| 41 | PP2500399993 - Băng cuộn vải 0,07m x 2,5m | 1,848,000 | 2.640.000 | 924.000 | 27,720 | ||
| 42 | PP2500399994 - Băng cá nhân | 34,950,000 | 49.928.571,43 | 17.475.000 | 524,250 | ||
| 43 | PP2500399995 - Băng keo chỉ thị nhiệt dùng hấp ướt | 5,750,000 | 8.214.285,72 | 2.875.000 | 86,250 | ||
| 44 | PP2500399996 - Băng vô trùng trong suốt, 6x7cm (±10%) | 3,243,200 | 4.633.142,86 | 1.621.600 | 48,648 | ||
| 45 | PP2500399997 - Băng keo y tế 2,5cm x 5m (±1m) | 126,896,000 | 181.280.000 | 63.448.000 | 1,903,440 | ||
| 46 | PP2500399998 - Băng thun, cỡ 8.0cm x 5.5m (±1m) hoặc tương đương đơn vị inch | 2,762,500 | 3.946.428,58 | 1.381.250 | 41,438 | ||
| 47 | PP2500399999 - Băng thun, cỡ 10cm x 5.5m (±1m) hoặc tương đương đơn vị inch | 3,417,000 | 4.881.428,58 | 1.708.500 | 51,255 | ||
| 48 | PP2500400000 - Băng thun gối | 900,000 | 1.285.714,29 | 450.000 | 13,500 | ||
| 49 | PP2500400001 - Bao cao su | 1,300,000 | 1.857.142,86 | 650.000 | 19,500 | ||
| 50 | PP2500400002 - Bao dây đốt | 1,522,500 | 2.175.000 | 761.250 | 22,838 | ||
| 51 | PP2500400003 - Bơm kim tiêm 1 mL/cc | 1,827,000 | 2.610.000 | 913.500 | 27,405 | ||
| 52 | PP2500400004 - Bơm kim tiêm 3 mL/cc | 2,142,000 | 3.060.000 | 1.071.000 | 32,130 | ||
| 53 | PP2500400005 - Bơm kim tiêm 5 mL/cc | 58,230,000 | 83.185.714,29 | 29.115.000 | 873,450 | ||
| 54 | PP2500400006 - Bơm kim tiêm 10 mL/cc | 13,995,000 | 19.992.857,15 | 6.997.500 | 209,925 | ||
| 55 | PP2500400007 - Bơm kim tiêm 20mL/cc | 12,328,000 | 17.611.428,58 | 6.164.000 | 184,920 | ||
| 56 | PP2500400008 - Bơm tiêm cho ăn đầu to, 50mL | 1,730,500 | 2.472.142,86 | 865.250 | 25,958 | ||
| 57 | PP2500400009 - Bơm tiêm 50mL/cc | 6,922,000 | 9.888.571,43 | 3.461.000 | 103,830 | ||
| 58 | PP2500400010 - Bơm tiêm insulin 1mL | 117,000,000 | 167.142.857,15 | 58.500.000 | 1,755,000 | ||
| 59 | PP2500400011 - Bơm hút điều hòa (Bơm Karman) | 6,500,000 | 9.285.714,29 | 3.250.000 | 97,500 | ||
| 60 | PP2500400012 - Bông y tếkhông thấm nước | 1,466,400 | 2.094.857,15 | 733.200 | 21,996 | ||
| 61 | PP2500400013 - Bông y tếthấm nước | 14,115,000 | 20.164.285,72 | 7.057.500 | 211,725 | ||
| 62 | PP2500400014 - Canuyn mở khí quản có bóng các cỡ | 499,950 | 714.214,29 | 249.975 | 7,500 | ||
| 63 | PP2500400015 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó các cỡ | 2,149,950 | 3.071.357,15 | 1.074.975 | 32,250 | ||
| 64 | PP2500400016 - Khóa 3 ngã có dây nối | 745,000 | 1.064.285,72 | 372.500 | 11,175 | ||
| 65 | PP2500400017 - Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 0, kim tam giác | 387,960 | 554.228,58 | 193.980 | 5,820 | ||
| 66 | PP2500400018 - Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0, kim tam giác | 3,229,620 | 4.613.742,86 | 1.614.810 | 48,445 | ||
| 67 | PP2500400019 - Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0 kim tam giác | 6,687,240 | 9.553.200 | 3.343.620 | 100,309 | ||
| 68 | PP2500400020 - Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 4/0 kim tam giác | 6,486,480 | 9.266.400 | 3.243.240 | 97,298 | ||
| 69 | PP2500400021 - Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác | 2,090,760 | 2.986.800 | 1.045.380 | 31,362 | ||
| 70 | PP2500400022 - Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 6/0, kim tam giác | 4,153,200 | 5.933.142,86 | 2.076.600 | 62,298 | ||
| 71 | PP2500400023 - Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 7/0, kim tam giác | 1,108,632 | 1.583.760 | 554.316 | 16,630 | ||
| 72 | PP2500400024 - Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 10/0, 2 kim hình thang | 3,599,880 | 5.142.685,72 | 1.799.940 | 53,999 | ||
| 73 | PP2500400025 - Chỉ khâu không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn | 351,960 | 502.800 | 175.980 | 5,280 | ||
| 74 | PP2500400026 - Chỉ khâu không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn | 5,279,400 | 7.542.000 | 2.639.700 | 79,191 | ||
| 75 | PP2500400027 - Chỉ khâu không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tròn | 836,304 | 1.194.720 | 418.152 | 12,545 | ||
| 76 | PP2500400028 - Chỉ khâu không tan tổng hợp Polypropylene số 2/0, 02 kim tròn | 1,134,000 | 1.620.000 | 567.000 | 17,010 | ||
| 77 | PP2500400029 - Chỉ khâu không tan tổng hợp Polypropylene số 3/0, 02 kim tròn | 1,323,000 | 1.890.000 | 661.500 | 19,845 | ||
| 78 | PP2500400030 - Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 2/0 kim tròn | 581,592 | 830.845,72 | 290.796 | 8,724 | ||
| 79 | PP2500400031 - Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 3/0 kim tròn | 2,760,600 | 3.943.714,29 | 1.380.300 | 41,409 | ||
| 80 | PP2500400032 - Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 4/0 kim tròn | 2,760,600 | 3.943.714,29 | 1.380.300 | 41,409 | ||
| 81 | PP2500400033 - Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 4/0, có 02 kim tam giác | 1,058,400 | 1.512.000 | 529.200 | 15,876 | ||
| 82 | PP2500400034 - Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 0, kim tròn | 2,215,512 | 3.165.017,15 | 1.107.756 | 33,233 | ||
| 83 | PP2500400035 - Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1/0, kim tròn | 2,200,584 | 3.143.691,43 | 1.100.292 | 33,009 | ||
| 84 | PP2500400036 - Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0, kim tròn | 5,670,000 | 8.100.000 | 2.835.000 | 85,050 | ||
| 85 | PP2500400037 - Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0, kim tròn | 6,937,224 | 9.910.320 | 3.468.612 | 104,059 | ||
| 86 | PP2500400038 - Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0, kim tròn | 7,232,448 | 10.332.068,58 | 3.616.224 | 108,487 | ||
| 87 | PP2500400039 - Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0, kim tròn | 5,199,600 | 7.428.000 | 2.599.800 | 77,994 | ||
| 88 | PP2500400040 - Chỉ thép, dây thép dùng trong phẫu thuật số 7 | 3,341,520 | 4.773.600 | 1.670.760 | 50,123 | ||
| 89 | PP2500400041 - Ghim đóng da, ghim khâu da các loại các cỡ | 24,150,000 | 34.500.000 | 12.075.000 | 362,250 | ||
| 90 | PP2500400042 - Dụng cụ tháo ghim khâu da các loại các cỡ | 12,000,000 | 17.142.857,15 | 6.000.000 | 180,000 | ||
| 91 | PP2500400043 - Co nối máy thở đa hướng | 2,045,000 | 2.921.428,58 | 1.022.500 | 30,675 | ||
| 92 | PP2500400044 - Dụng cụ khâu cắt bao quy đầu sử dụng 1 lần các cỡ | 75,000,000 | 107.142.857,15 | 37.500.000 | 1,125,000 | ||
| 93 | PP2500400045 - Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn, thành bụng cỡ 6cm x 11cm (±10%) | 1,025,892 | 1.465.560 | 512.946 | 15,389 | ||
| 94 | PP2500400046 - Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn, thành bụng cỡ 10cm x 15cm (±10%) | 1,679,706 | 2.399.580 | 839.853 | 25,196 | ||
| 95 | PP2500400047 - Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn, thành bụng cỡ 15cm x 15cm (±10%) | 2,099,916 | 2.999.880 | 1.049.958 | 31,499 | ||
| 96 | PP2500400048 - Đai cột sống thắt lưng các cỡ | 4,410,000 | 6.300.000 | 2.205.000 | 66,150 | ||
| 97 | PP2500400049 - Đai khớp vai (Desault)phải/trái các cỡ | 4,560,000 | 6.514.285,72 | 2.280.000 | 68,400 | ||
| 98 | PP2500400050 - Đai xương đòn các cỡ | 2,310,000 | 3.300.000 | 1.155.000 | 34,650 | ||
| 99 | PP2500400051 - Đai/ Nẹp cổ cứng | 900,000 | 1.285.714,29 | 450.000 | 13,500 | ||
| 100 | PP2500400052 - Đai/ Nẹp cổ mềm các cỡ | 300,000 | 428.571,43 | 150.000 | 4,500 | ||
| 101 | PP2500400053 - Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cỡ 30cm | 800,000 | 1.142.857,15 | 400.000 | 12,000 | ||
| 102 | PP2500400054 - Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cỡ 60cm | 720,000 | 1.028.571,43 | 360.000 | 10,800 | ||
| 103 | PP2500400055 - Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cỡ 90cm | 840,000 | 1.200.000 | 420.000 | 12,600 | ||
| 104 | PP2500400056 - Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cỡ 120cm | 560,000 | 800.000 | 280.000 | 8,400 | ||
| 105 | PP2500400057 - Đai/ Nẹp iselin | 1,029,000 | 1.470.000 | 514.500 | 15,435 | ||
| 106 | PP2500400058 - Đai/ Nẹp ngón tay | 1,400,000 | 2.000.000 | 700.000 | 21,000 | ||
| 107 | PP2500400059 - Đai/ Nẹp cẳng tay trái/ phải các cỡ, các số | 3,720,000 | 5.314.285,72 | 1.860.000 | 55,800 | ||
| 108 | PP2500400060 - Đai (Nẹp) cánh tay trái/ phải các cỡ | 1,953,000 | 2.790.000 | 976.500 | 29,295 | ||
| 109 | PP2500400061 - Đai (Nẹp) khuỷu tay trái/ phải các cỡ | 800,000 | 1.142.857,15 | 400.000 | 12,000 | ||
| 110 | PP2500400062 - Đai (Nẹp) cẳng bàn chân các cỡ | 3,400,000 | 4.857.142,86 | 1.700.000 | 51,000 | ||
| 111 | PP2500400063 - Đai (Nẹp) chống xoay cẳng bàn chân các cỡ | 4,725,000 | 6.750.000 | 2.362.500 | 70,875 | ||
| 112 | PP2500400064 - Đai (Nẹp) cổ chân các cỡ, các số | 2,000,000 | 2.857.142,86 | 1.000.000 | 30,000 | ||
| 113 | PP2500400065 - Đai (Nẹp) hơi cổ chân các cỡ, các số | 1,640,000 | 2.342.857,15 | 820.000 | 24,600 | ||
| 114 | PP2500400066 - Đai (Nẹp) đùi các cỡ, các số | 5,365,500 | 7.665.000 | 2.682.750 | 80,483 | ||
| 115 | PP2500400067 - Dầu soi kính | 1,500,000 | 2.142.857,15 | 750.000 | 22,500 | ||
| 116 | PP2500400068 - Ống thông dạ dày có nắp các cỡ | 462,500 | 660.714,29 | 231.250 | 6,938 | ||
| 117 | PP2500400069 - Dây Ga-rô | 1,600,000 | 2.285.714,29 | 800.000 | 24,000 | ||
| 118 | PP2500400070 - Dây hút dịch phẫu thuật 8mm (±2mm), chiều dài 2m (±2cm) | 2,742,500 | 3.917.857,15 | 1.371.250 | 41,138 | ||
| 119 | PP2500400071 - Dây nối bơm tiêm điện có khóa | 586,400 | 837.714,29 | 293.200 | 8,796 | ||
| 120 | PP2500400072 - Dây ô-xy02 nhánh các loại, các cỡ | 3,880,200 | 5.543.142,86 | 1.940.100 | 58,203 | ||
| 121 | PP2500400073 - Dây truyền dịch các loại, các cỡ | 39,888,000 | 56.982.857,15 | 19.944.000 | 598,320 | ||
| 122 | PP2500400074 - Đè lưỡi gỗ | 9,415,000 | 13.450.000 | 4.707.500 | 141,225 | ||
| 123 | PP2500400075 - Dung dịch dùng trong lọc máu nhân tạo I (dịch A) | 676,668,000 | 966.668.571,43 | 338.334.000 | 10,150,020 | ||
| 124 | PP2500400076 - Dung dịch dùng trong lọc máu nhân tạo II (dịch B) | 845,835,000 | 1.208.335.714,29 | 422.917.500 | 12,687,525 | ||
| 125 | PP2500400077 - Dung dịch khử khuẩn máy chạy thận nhân tạo | 85,394,400 | 121.992.000 | 42.697.200 | 1,280,916 | ||
| 126 | PP2500400078 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ | 63,900,000 | 91.285.714,29 | 31.950.000 | 958,500 | ||
| 127 | PP2500400079 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt | 4,650,000 | 6.642.857,15 | 2.325.000 | 69,750 | ||
| 128 | PP2500400080 - Dung dịch đa enzyme tẩy rửa dụng cụ | 18,984,000 | 27.120.000 | 9.492.000 | 284,760 | ||
| 129 | PP2500400081 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ (tái sử dụng trong 30 ngày) | 15,441,300 | 22.059.000 | 7.720.650 | 231,620 | ||
| 130 | PP2500400082 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ (tái sử dụng trong 14 ngày) | 38,408,200 | 54.868.857,15 | 19.204.100 | 576,123 | ||
| 131 | PP2500400083 - Cồn 70 độ | 17,220,000 | 24.600.000 | 8.610.000 | 258,300 | ||
| 132 | PP2500400084 - Cồn tuyệt đối | 1,140,000 | 1.628.571,43 | 570.000 | 17,100 | ||
| 133 | PP2500400085 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh, có chất dưỡng ẩm | 22,200,000 | 31.714.285,72 | 11.100.000 | 333,000 | ||
| 134 | PP2500400086 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 6,720,000 | 9.600.000 | 3.360.000 | 100,800 | ||
| 135 | PP2500400087 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 10,458,400 | 14.940.571,43 | 5.229.200 | 156,876 | ||
| 136 | PP2500400088 - Dung dịch tắm sát khuẩn | 4,062,600 | 5.803.714,29 | 2.031.300 | 60,939 | ||
| 137 | PP2500400089 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc | 76,573,400 | 109.390.571,43 | 38.286.700 | 1,148,601 | ||
| 138 | PP2500400090 - Dung dịch nước javel | 1,950,000 | 2.785.714,29 | 975.000 | 29,250 | ||
| 139 | PP2500400091 - Viên khử khuẩn | 14,766,000 | 21.094.285,72 | 7.383.000 | 221,490 | ||
| 140 | PP2500400092 - Gạc dẫn lưu | 340,000 | 485.714,29 | 170.000 | 5,100 | ||
| 141 | PP2500400093 - Gạc miếng 10x10cmx8 lớp tiệt trùng | 16,760,000 | 23.942.857,15 | 8.380.000 | 251,400 | ||
| 142 | PP2500400094 - Gạc phẫu thuật cản quang 30x40cmx6 lớp | 13,924,000 | 19.891.428,58 | 6.962.000 | 208,860 | ||
| 143 | PP2500400095 - Gạc tẩm cồn | 59,100 | 84.428,58 | 29.550 | 887 | ||
| 144 | PP2500400096 - Gạc vaseline | 126,000 | 180.000 | 63.000 | 1,890 | ||
| 145 | PP2500400097 - Gạc y tếkhổ0,8m | 60,448,000 | 86.354.285,72 | 30.224.000 | 906,720 | ||
| 146 | PP2500400098 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 98,210,000 | 140.300.000 | 49.105.000 | 1,473,150 | ||
| 147 | PP2500400099 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | 235,620,000 | 336.600.000 | 117.810.000 | 3,534,300 | ||
| 148 | PP2500400100 - Gel bôi trơn | 900,000 | 1.285.714,29 | 450.000 | 13,500 | ||
| 149 | PP2500400101 - Gel điện tim | 89,250 | 127.500 | 44.625 | 1,339 | ||
| 150 | PP2500400102 - Gel siêu âm | 19,000,000 | 27.142.857,15 | 9.500.000 | 285,000 | ||
| 151 | PP2500400103 - Giấy điện tim 3 cần 63x30 | 8,820,000 | 12.600.000 | 4.410.000 | 132,300 | ||
| 152 | PP2500400104 - Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy điện tim Fukuda | 3,024,000 | 4.320.000 | 1.512.000 | 45,360 | ||
| 153 | PP2500400105 - Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy điện tim Nihonkoden | 7,500,000 | 10.714.285,72 | 3.750.000 | 112,500 | ||
| 154 | PP2500400106 - Giấy in siêu âm dùng cho máy siêu âm. | 4,400,000 | 6.285.714,29 | 2.200.000 | 66,000 | ||
| 155 | PP2500400107 - Giấy in dùng cho máy theo dõi sản khoa. | 2,226,000 | 3.180.000 | 1.113.000 | 33,390 | ||
| 156 | PP2500400108 - Giấy y tế | 7,180,000 | 10.257.142,86 | 3.590.000 | 107,700 | ||
| 157 | PP2500400109 - Huyết áp kế không kèm ống nghe | 37,800,000 | 54.000.000 | 18.900.000 | 567,000 | ||
| 158 | PP2500400110 - Kẹp rốn | 18,000 | 25.714,29 | 9.000 | 270 | ||
| 159 | PP2500400111 - Khẩu trang giấy không tiệt trùng | 23,406,000 | 33.437.142,86 | 11.703.000 | 351,090 | ||
| 160 | PP2500400112 - Khẩu trang giấy tiệt trùng | 2,658,000 | 3.797.142,86 | 1.329.000 | 39,870 | ||
| 161 | PP2500400113 - Khí Agron dùng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương | 30,000,000 | 42.857.142,86 | 15.000.000 | 450,000 | ||
| 162 | PP2500400114 - Kim cánh bướm các loại, các cỡ | 6,300,000 | 9.000.000 | 3.150.000 | 94,500 | ||
| 163 | PP2500400115 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 11,700,000 | 16.714.285,72 | 5.850.000 | 175,500 | ||
| 164 | PP2500400116 - Kim lọc thận nhân tạo; cỡ G16, G17 | 143,000,000 | 204.285.714,29 | 71.500.000 | 2,145,000 | ||
| 165 | PP2500400117 - Kim gây tê tủy sống các loại, các cỡ | 105,000 | 150.000 | 52.500 | 1,575 | ||
| 166 | PP2500400118 - Kim lấy máu, thuốc các loại, các cỡ | 3,500,000 | 5.000.000 | 1.750.000 | 52,500 | ||
| 167 | PP2500400119 - Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa sổ tiêm thuốc các loại, các cỡ | 80,247,000 | 114.638.571,43 | 40.123.500 | 1,203,705 | ||
| 168 | PP2500400120 - Kìm sinh thiết dạ dày | 168,000,000 | 240.000.000 | 84.000.000 | 2,520,000 | ||
| 169 | PP2500400121 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 3,295,000 | 4.707.142,86 | 1.647.500 | 49,425 | ||
| 170 | PP2500400122 - Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp Koko | 9,599,700 | 13.713.857,15 | 4.799.850 | 143,996 | ||
| 171 | PP2500400123 - Lưỡi dao phẫu thuật các loại, các cỡ | 2,070,000 | 2.957.142,86 | 1.035.000 | 31,050 | ||
| 172 | PP2500400124 - Mặt nạ oxy có túi người lớn, trẻ em các loại, các cỡ | 6,900,000 | 9.857.142,86 | 3.450.000 | 103,500 | ||
| 173 | PP2500400125 - Mặt nạ oxy không túi người lớn, trẻ em các loại, các cỡ | 3,400,000 | 4.857.142,86 | 1.700.000 | 51,000 | ||
| 174 | PP2500400126 - Mặt nạ thanh quản các số | 1,099,950 | 1.571.357,15 | 549.975 | 16,500 | ||
| 175 | PP2500400127 - Mặt nạ xông khí dung các loại, các cỡ | 8,600,000 | 12.285.714,29 | 4.300.000 | 129,000 | ||
| 176 | PP2500400128 - Vật liệu cầm máu mũi | 6,999,900 | 9.999.857,15 | 3.499.950 | 104,999 | ||
| 177 | PP2500400129 - Miếng dán điện cực, đệm điện cực các loại, các cỡ | 1,015,000 | 1.450.000 | 507.500 | 15,225 | ||
| 178 | PP2500400130 - Nhiệt kế thủy ngân | 1,260,000 | 1.800.000 | 630.000 | 18,900 | ||
| 179 | PP2500400131 - Nón/ mũ phẫu thuật nam nữ | 4,465,000 | 6.378.571,43 | 2.232.500 | 66,975 | ||
| 180 | PP2500400132 - Ống thông nòng nội khí quản các số | 649,990 | 928.557,15 | 324.995 | 9,750 | ||
| 181 | PP2500400133 - Nút vặn kim luồn | 645,500 | 922.142,86 | 322.750 | 9,683 | ||
| 182 | PP2500400134 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ | 315,000 | 450.000 | 157.500 | 4,725 | ||
| 183 | PP2500400135 - Ống nghe | 2,400,000 | 3.428.571,43 | 1.200.000 | 36,000 | ||
| 184 | PP2500400136 - Bơm có tráng Heparin 1mL | 52,075,000 | 74.392.857,15 | 26.037.500 | 781,125 | ||
| 185 | PP2500400137 - Đầu cone vàng các loại các cỡ | 700,000 | 1.000.000 | 350.000 | 10,500 | ||
| 186 | PP2500400138 - Đầu cone xanh các loại các cỡ | 396,000 | 565.714,29 | 198.000 | 5,940 | ||
| 187 | PP2500400139 - Lam kính | 1,386,720 | 1.981.028,58 | 693.360 | 20,801 | ||
| 188 | PP2500400140 - Phiến kính | 1,250,000 | 1.785.714,29 | 625.000 | 18,750 | ||
| 189 | PP2500400141 - Lọ đựng mẫu/ sinh phẩm, nắp đỏ | 77,121,000 | 110.172.857, | 38.560.500 | 1,156,815 | ||
| 190 | PP2500400142 - Lọ đựng mẫu phân, nắp vàng | 1,617,500 | 2.310.714,29 | 808.750 | 24,263 | ||
| 191 | PP2500400143 - Ống nghiệm dùng trong xét nghiệm đường hoặc tương đương | 2,568,000 | 3.668.571,43 | 1.284.000 | 38,520 | ||
| 192 | PP2500400144 - Ống nghiệm Edta nắp cao su | 58,465,000 | 83.521.428,58 | 29.232.500 | 876,975 | ||
| 193 | PP2500400145 - Ống nghiệm Edta nắp cao su | 12,756,000 | 18.222.857,15 | 6.378.000 | 191,340 | ||
| 194 | PP2500400146 - Ống nghiệm eppendort 1.5mL | 380,000 | 542.857,15 | 190.000 | 5,700 | ||
| 195 | PP2500400147 - Ống nghiệm Heparin | 66,560,000 | 95.085.714,29 | 33.280.000 | 998,400 | ||
| 196 | PP2500400148 - Ống nghiệm Heparin nắp trắng | 25,920,000 | 37.028.571,4 | 12.960.000 | 388,800 | ||
| 197 | PP2500400149 - Ống nghiệm nhựa nắp trắng không tiệt trùng | 1,350,000 | 1.928.571,43 | 675.000 | 20,250 | ||
| 198 | PP2500400150 - Ống nghiệm Serum | 3,188,000 | 4.554.285,72 | 1.594.000 | 47,820 | ||
| 199 | PP2500400151 - Ống nghiệm Citrate | 1,604,000 | 2.291.428,58 | 802.000 | 24,060 | ||
| 200 | PP2500400152 - Ống đặt nội khí quản lò xo có bóng các cỡ | 4,349,500 | 6.213.571,43 | 2.174.750 | 65,243 | ||
| 201 | PP2500400153 - Ống nội khí quản có bóng các loại, các cỡ | 4,725,000 | 6.750.000 | 2.362.500 | 70,875 | ||
| 202 | PP2500400154 - Ống xông mũi họng | 900,000 | 1.285.714,29 | 450.000 | 13,500 | ||
| 203 | PP2500400155 - Ống, dây hút đàm (dịch) có kiểm soát các size | 466,000 | 665.714,29 | 233.000 | 6,990 | ||
| 204 | PP2500400156 - Ống dẫn lưu | 113,400 | 162.000 | 56.700 | 1,701 | ||
| 205 | PP2500400157 - Dầu Paraffin | 1,900,000 | 2.714.285,72 | 950.000 | 28,500 | ||
| 206 | PP2500400158 - Sáp Paraffin | 2,650,000 | 3.785.714,29 | 1.325.000 | 39,750 | ||
| 207 | PP2500400159 - Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 14x17 inches (tương đương 35x43cm) | 48,037,500 | 68.625.000 | 24.018.750 | 720,563 | ||
| 208 | PP2500400160 - Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 10 x 12 inch (tương đương 25 x 30cm ) | 330,000,000 | 471.428.571,43 | 165.000.000 | 4,950,000 | ||
| 209 | PP2500400161 - Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 8 x 10 inch (tương đương 20 x 25cm) | 467,500,000 | 667.857.142,86 | 233.750.000 | 7,012,500 | ||
| 210 | PP2500400162 - Bộ dây chạy thận nhân tạo | 867,790,000 | 1.239.700.000 | 433.895.000 | 13,016,850 | ||
| 211 | PP2500400163 - Bộ tiêm chích dùng trong chạy thận nhân tạo (Bộ tiêm chích FAV) | 142,240,000 | 203.200.000 | 71.120.000 | 2,133,600 | ||
| 212 | PP2500400164 - Quả lọc thận nhân tạo loại Low-flux, màng lọc 1.6 m2, hệ số siêu lọc: 16 ± 2 ml/giờ x mmHg | 1,477,532,000 | 2.110.760.000 | 738.766.000 | 22,162,980 | ||
| 213 | PP2500400165 - Quả lọc thận nhân tạo loại High-Flux, màng lọc thận 1.3 m2, hệ số siêu lọc 40 ± 2mL/giờ x mmHg | 65,730,000 | 93.900.000 | 32.865.000 | 985,950 | ||
| 214 | PP2500400166 - Quả lọc thận nhân tạo loại High-Flux, màng lọc thận 1.8 m2, hệ số siêu lọc 55 ± 2 mL/giờ/mmHg | 357,337,500 | 510.482.142,86 | 178.668.750 | 5,360,063 | ||
| 215 | PP2500400167 - Quả lọc thận nhân tạo loại supper High-Flux, màng lọc thận 1.7 m2, hệ số siêu lọc: 67 ± 2mL/h/mmHg | 58,200,000 | 83.142.857,15 | 29.100.000 | 873,000 | ||
| 216 | PP2500400168 - Que kiểm tra hàm lượng chlorine trong nước RO chạy thận nhân tạo | 6,840,000 | 9.771.428,58 | 3.420.000 | 102,600 | ||
| 217 | PP2500400169 - Que kiểm tra độ cứng nước RO chạy thận nhân tạo | 14,592,000 | 20.845.714,29 | 7.296.000 | 218,880 | ||
| 218 | PP2500400170 - Que kiểm tra tồn dư Peroxide | 36,750,000 | 52.500.000 | 18.375.000 | 551,250 | ||
| 219 | PP2500400171 - Que kiểm tra nồng độ của axit paracetictrong dung dịch sát khuẩn quả lọc | 1,470,000 | 2.100.000 | 735.000 | 22,050 | ||
| 220 | PP2500400172 - Que lấy mẫu bệnh phẩm | 12,000,000 | 17.142.857,15 | 6.000.000 | 180,000 | ||
| 221 | PP2500400173 - Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm | 420,000 | 600.000 | 210.000 | 6,300 | ||
| 222 | PP2500400174 - Săng mổ không lỗ, tiệt trùng kích thước 60cm x 80cm | 343,300 | 490.428,58 | 171.650 | 5,150 | ||
| 223 | PP2500400175 - Tạp dề y tế tiệt trùng | 208,350 | 297.642,86 | 104.175 | 3,126 | ||
| 224 | PP2500400176 - Chỉ thị hóa học đa thông số kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn hơi nước | 3,240,000 | 4.628.571,43 | 1.620.000 | 48,600 | ||
| 225 | PP2500400177 - Thông (Sonde) tiểu 1 nhánh các cỡ | 367,500 | 525.000 | 183.750 | 5,513 | ||
| 226 | PP2500400178 - Thông (sonde) tiểu 2 nhánh các cỡ | 3,622,780 | 5.175.400 | 1.811.390 | 54,342 | ||
| 227 | PP2500400179 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ | 293,400,000 | 419.142.857,15 | 146.700.000 | 4,401,000 | ||
| 228 | PP2500400180 - Tay dao máy đốt điện 2 nút bấm | 1,050,000 | 1.500.000 | 525.000 | 15,750 | ||
| 229 | PP2500400181 - Bông băng mắt | 7,392,000 | 10.560.000 | 3.696.000 | 110,880 | ||
| 230 | PP2500400182 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại | 69,300,000 | 99.000.000 | 34.650.000 | 1,039,500 | ||
| 231 | PP2500400183 - Dao phẫu thuật 15 độ, chọc tiền phòng trong mổ phaco | 17,500,000 | 25.000.000 | 8.750.000 | 262,500 | ||
| 232 | PP2500400184 - Dao phẫu thuật 2.8mm tạo đường hầm trong mổ phaco | 52,500,000 | 75.000.000 | 26.250.000 | 787,500 | ||
| 233 | PP2500400185 - Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật nhãn khoa | 5,420,000 | 7.742.857,15 | 2.710.000 | 81,300 | ||
| 234 | PP2500400186 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu bổ sung tầm nhìn trung gian | 780,000,000 | 1.114.285.714,29 | 390.000.000 | 11,700,000 | ||
| 235 | PP2500400187 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu | 12,000,000 | 17.142.857,15 | 6.000.000 | 180,000 | ||
| 236 | PP2500400188 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân | 126,000,000 | 180.000.000 | 63.000.000 | 1,890,000 | ||
| 237 | PP2500400189 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu kèm dụng cụ đặt nhân | 450,000,000 | 642.857.142,86 | 225.000.000 | 6,750,000 | ||
| 238 | PP2500400190 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự mềm kèm dụng cụ đặt nhân | 140,000,000 | 200.000.000 | 70.000.000 | 2,100,000 | ||
| 239 | PP2500400191 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự, kèm dụng cụ đặt nhân | 290,000,000 | 414.285.714,29 | 145.000.000 | 4,350,000 | ||
| 240 | PP2500400192 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự, kèm dụng cụ đặt nhân | 525,000,000 | 750.000.000 | 262.500.000 | 7,875,000 | ||
| 241 | PP2500400193 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân | 240,000,000 | 342.857.142,86 | 120.000.000 | 3,600,000 | ||
| 242 | PP2500400194 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 256,000,000 | 365.714.285,72 | 128.000.000 | 3,840,000 | ||
| 243 | PP2500400195 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự lắp sẵn | 1,070,000,000 | 1.528.571.428,58 | 535.000.000 | 16,050,000 | ||
| 244 | PP2500400196 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đa tiêu cự, kèm dụng cụ đặt nhân | 156,000,000 | 222.857.142,86 | 78.000.000 | 2,340,000 | ||
| 245 | PP2500400197 - Túi đựng nước tiểu có dây treo | 593,500 | 847.857,15 | 296.750 | 8,903 | ||
| 246 | PP2500400198 - Túi hấp tiệt trùng kích thước 75mmx200m | 3,000,000 | 4.285.714,29 | 1.500.000 | 45,000 | ||
| 247 | PP2500400199 - Túi hấp tiệt trùng kích thước 150mmx200m | 5,175,000 | 7.392.857,15 | 2.587.500 | 77,625 | ||
| 248 | PP2500400200 - Túi hấp tiệt trùng kích thước 250mmx200m | 9,300,000 | 13.285.714,29 | 4.650.000 | 139,500 | ||
| 249 | PP2500400201 - Túi hấp tiệt trùng kích thước 400mmx200m | 18,750,000 | 26.785.714,29 | 9.375.000 | 281,250 | ||
| 250 | PP2500400202 - Bao vải huyết áp kế | 500,000 | 714.285,72 | 250.000 | 7,500 | ||
| 251 | PP2500400203 - Bo Huyết áp kế | 300,000 | 428.571,43 | 150.000 | 4,500 | ||
| 252 | PP2500400204 - Quả bóp | 300,000 | 428.571,43 | 150.000 | 4,500 | ||
| 253 | PP2500400205 - Van huyết áp cơ | 300,000 | 428.571,43 | 150.000 | 4,500 | ||
| 254 | PP2500400206 - Vòng đeo tay | 4,000,000 | 5.714.285,72 | 2.000.000 | 60,000 | ||
| 255 | PP2500400207 - Vòng tránh thai | 4,000,000 | 5.714.285,72 | 2.000.000 | 60,000 | ||
| 256 | PP2500400208 - Vôi soda y tế | 1,282,500 | 1.832.142,86 | 641.250 | 19,238 | ||
| 257 | PP2500400209 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 4,962,850 | 7.089.785,72 | 2.481.425 | 74,443 | ||
| 258 | PP2500400210 - Áo phẫu thuật | 6,823,600 | 9.748.000 | 3.411.800 | 102,354 | ||
| 259 | PP2500400211 - Bộ khăn tổng quát | 6,011,250 | 8.587.500 | 3.005.625 | 90,169 | ||
| 260 | PP2500400212 - Bộ khăn phẫu thuật chi trên | 4,725,000 | 6.750.000 | 2.362.500 | 70,875 | ||
| 261 | PP2500400213 - Bộ khăn phẫu thuật chi dưới | 7,008,750 | 10.012.500 | 3.504.375 | 105,132 | ||
| 262 | PP2500400214 - Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ kèm áo phẫu thuật | 3,066,000 | 4.380.000 | 1.533.000 | 45,990 | ||
| 263 | PP2500400215 - Calcium Hydroxide | 943,750 | 1.348.214,29 | 471.875 | 14,157 | ||
| 264 | PP2500400216 - Cao su lấy dấu đặc | 10,657,500 | 15.225.000 | 5.328.750 | 159,863 | ||
| 265 | PP2500400217 - Cao su lấy dấu lỏng | 7,245,000 | 10.350.000 | 3.622.500 | 108,675 | ||
| 266 | PP2500400218 - Cây cạo vôi dùng trong nha khoa | 5,197,500 | 7.425.000 | 2.598.750 | 77,963 | ||
| 267 | PP2500400219 - Dung dịch bôi trơn, mở rộng ống tủy | 8,660,000 | 12.371.428,58 | 4.330.000 | 129,900 | ||
| 268 | PP2500400220 - Chất lấy dấu Alginate | 2,562,500 | 3.660.714,29 | 1.281.250 | 38,438 | ||
| 269 | PP2500400221 - Chỉ co nướu | 1,680,000 | 2.400.000 | 840.000 | 25,200 | ||
| 270 | PP2500400222 - Chổi đánh bóng | 2,073,600 | 2.962.285,72 | 1.036.800 | 31,104 | ||
| 271 | PP2500400223 - Chốt (tái tạo cùi răng) | 600,000 | 857.142,86 | 300.000 | 9,000 | ||
| 272 | PP2500400224 - Cọ quét keo | 840,000 | 1.200.000 | 420.000 | 12,600 | ||
| 273 | PP2500400225 - Compositđặc | 16,362,500 | 23.375.000 | 8.181.250 | 245,438 | ||
| 274 | PP2500400226 - Compositlỏng | 6,475,000 | 9.250.000 | 3.237.500 | 97,125 | ||
| 275 | PP2500400227 - Cone chính các số, các cỡ | 1,732,500 | 2.475.000 | 866.250 | 25,988 | ||
| 276 | PP2500400228 - Cone phụ các số, các loại | 2,700,000 | 3.857.142,86 | 1.350.000 | 40,500 | ||
| 277 | PP2500400229 - Cone giấy các số, các kích thước | 1,732,500 | 2.475.000 | 866.250 | 25,988 | ||
| 278 | PP2500400230 - Đài cao su đánh bóng | 2,073,600 | 2.962.285,72 | 1.036.800 | 31,104 | ||
| 279 | PP2500400231 - Đai nhựa cellulose | 500,000 | 714.285,72 | 250.000 | 7,500 | ||
| 280 | PP2500400232 - Dầu máy tay khoan | 1,355,000 | 1.935.714,29 | 677.500 | 20,325 | ||
| 281 | PP2500400233 - Dũa ống tủy các loại các cỡ | 8,058,960 | 11.512.800 | 4.029.480 | 120,885 | ||
| 282 | PP2500400234 - Dung dịch bơm rửa ống tủy | 3,100,000 | 4.428.571,43 | 1.550.000 | 46,500 | ||
| 283 | PP2500400235 - Etching gel hoặc tương đương | 1,622,505 | 2.317.864,29 | 811.252,5 | 24,338 | ||
| 284 | PP2500400236 - Eugenol | 346,000 | 494.285,72 | 173.000 | 5,190 | ||
| 285 | PP2500400237 - Gel cầm máu nướu | 5,500,000 | 7.857.142,86 | 2.750.000 | 82,500 | ||
| 286 | PP2500400238 - Keo dán dùng trong nha khoa | 4,493,750 | 6.419.642,86 | 2.246.875 | 67,407 | ||
| 287 | PP2500400239 - Kim tiêm nha khoa các loại, các cỡ | 7,048,000 | 10.068.571,43 | 3.524.000 | 105,720 | ||
| 288 | PP2500400240 - Mặt gương nha khoa | 9,800,100 | 14.000.142,86 | 4.900.050 | 147,002 | ||
| 289 | PP2500400241 - Mũi khoan 701 hoặc tương đương | 6,467,500 | 9.239.285,72 | 3.233.750 | 97,013 | ||
| 290 | PP2500400242 - Mũi khoan kim cương các loại, các cỡ | 9,607,500 | 13.725.000 | 4.803.750 | 144,113 | ||
| 291 | PP2500400243 - Mũi Lentulo các loại, các cỡ | 942,016 | 1.345.737,15 | 471.008 | 14,131 | ||
| 292 | PP2500400244 - Mũi Peso hoặc tương đương | 904,590 | 1.292.271,43 | 452.295 | 13,569 | ||
| 293 | PP2500400245 - Nhám kẻ các loại, các cỡ | 4,386,600 | 6.266.571,43 | 2.193.300 | 65,799 | ||
| 294 | PP2500400246 - Ống hút nước bọt | 10,752,000 | 15.360.000 | 5.376.000 | 161,280 | ||
| 295 | PP2500400247 - Oxyd kẽm | 215,000 | 307.142,86 | 107.500 | 3,225 | ||
| 296 | PP2500400248 - Vật liệu tẩy trắng răng tại chỗ | 26,775,000 | 38.250.000 | 13.387.500 | 401,625 | ||
| 297 | PP2500400249 - Sò đánh bóng răng | 2,850,000 | 4.071.428,58 | 1.425.000 | 42,750 | ||
| 298 | PP2500400250 - Thạch cao đổ mẫu dùng trong nha khoa | 7,400,000 | 10.571.428,5 | 3.700.000 | 111,000 | ||
| 299 | PP2500400251 - Trâm gai các loại các cỡ | 2,666,600 | 3.809.428,58 | 1.333.300 | 39,999 | ||
| 300 | PP2500400252 - Vật liệu gắn cho ống tủy còn sống | 8,250,000 | 11.785.714,29 | 4.125.000 | 123,750 | ||
| 301 | PP2500400253 - Vật liệu gắn răng đa năng | 10,472,500 | 14.960.714,29 | 5.236.250 | 157,088 | ||
| 302 | PP2500400254 - Vật liệu sát trùng ống tủy | 971,000 | 1.387.142,86 | 485.500 | 14,565 | ||
| 303 | PP2500400255 - Vật liệu trám bít ống tuỷ | 6,037,500 | 8.625.000 | 3.018.750 | 90,563 | ||
| 304 | PP2500400256 - Vật liệu trám tạm | 3,488,340 | 4.983.342,86 | 1.744.170 | 52,326 | ||
| 305 | PP2500400257 - Vật liệu trám và phục hình Gold Label 9 hoặc tương đương | 29,383,340 | 41.976.200 | 14.691.670 | 440,751 | ||
| 306 | PP2500400258 - Vật liệu gắn tạm không có Eugenol | 2,431,125 | 3.473.035,72 | 1.215.562,5 | 36,467 | ||
| 307 | PP2500400259 - Vật liệu trám bít ống tủy trực tiếp (MTA – Mineral Trioxide Aggregate hoặc tương đương) | 10,000,000 | 14.285.714,29 | 5.000.000 | 150,000 |
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm để đo độ máu lắng sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500399953 |
| Giá từng phần lô | 15,637,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.339.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.818.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm để đo chỉ số HBA1c trên thiết bị tự động hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500399954 |
| Giá từng phần lô | 1,128,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.611.711.428,59 |
| Mã hàng hóa (HS) | 564.099.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,922,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm đồng thời các chỉ số đông máu trên cùng một hệ thống Máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500399955 |
| Giá từng phần lô | 388,868,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.526.914,32 |
| Mã hàng hóa (HS) | 194.434.420 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,833,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm đồng thời các chỉ số miễn dịch trên cùng một hệ thống Máy miễn dịch tự động hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500399956 |
| Giá từng phần lô | 2,859,654,336 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.085.220.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.429.827.168 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,894,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm đồng thời các chỉ số sinh hóa trên cùng một hệ thống Máy sinh hóa tự động hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500399957 |
| Giá từng phần lô | 2,362,680,894 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.258.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.181.340.447 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,440,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm dùng để Tổng phân tích tế bào máu sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500399958 |
| Giá từng phần lô | 1,845,202,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.636.004.228,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 922.601.480 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,678,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm dùng để phân tích nhóm máu sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500399959 |
| Giá từng phần lô | 374,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 187.498.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,624,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm dùng để phân tích khí máu sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500399960 |
| Giá từng phần lô | 634,230,368 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 906.043.382,87 |
| Mã hàng hóa (HS) | 317.115.184 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,513,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bộ hóa chất nội kiểm, ngoại kiểm kiểm chứng các xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, sinh hóa, khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500399961 |
| Giá từng phần lô | 386,966,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.809.657,23 |
| Mã hàng hóa (HS) | 193.483.380 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,804,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500399962 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 262.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh HBcAb IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500399963 |
| Giá từng phần lô | 3,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.478.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.567.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh HEV IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500399964 |
| Giá từng phần lô | 40,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.317.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500399965 |
| Giá từng phần lô | 6,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.657.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.030.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh chẩn đoán HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500399966 |
| Giá từng phần lô | 3,960,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.658.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.980.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500399967 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh chẩn đoán Kí sinh trùng sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2500399968 |
| Giá từng phần lô | 1,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.535.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 887.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500399969 |
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.228.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh chẩn đoán H.Pylori máu |
|
| Mã phần lô | PP2500399970 |
| Giá từng phần lô | 47,817,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.908.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500399971 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.428.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Panel thử xét nghiệm định tính phát hiện 5 chất gây nghiện trong nước tiểu (AMP; Marijuana/THC; MOP; COD; HER) |
|
| Mã phần lô | PP2500399972 |
| Giá từng phần lô | 392,401,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.574.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 196.200.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,886,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh chẩn đoán thai trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500399973 |
| Giá từng phần lô | 9,112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.017.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.556.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh chẩn đoán ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2500399974 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500399975 |
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 134.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh Dengue IgM-IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500399976 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.714.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh tìm máu ẩn trong phân FOB |
|
| Mã phần lô | PP2500399977 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh thử đường huyết + kim |
|
| Mã phần lô | PP2500399978 |
| Giá từng phần lô | 58,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.452.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2500399979 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh Xét nghiệm Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500399980 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nước tiểu có từ 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500399981 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 68.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Test nhanh chẩn đoán H.Pylori (Clotest hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500399982 |
| Giá từng phần lô | 24,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.097.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.284.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500399983 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Airway các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500399984 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ampu giúp thở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500399985 |
| Giá từng phần lô | 1,182,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.688.928,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 591.125 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Túi chứa khí dùng cho Ampu giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2500399986 |
| Giá từng phần lô | 999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 499.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Băng bột bó, cỡ 7,5cm x 2,7m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch |
|
| Mã phần lô | PP2500399987 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 955.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Băng bột bó, cỡ 10cm x 2,7m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch |
|
| Mã phần lô | PP2500399988 |
| Giá từng phần lô | 3,759,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.879.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Băng bột bó, cỡ 15cm x 2,7m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch |
|
| Mã phần lô | PP2500399989 |
| Giá từng phần lô | 6,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.018.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Băng bột bó bằng sợi thủy tinh, cỡ 7.5cm x 3.6m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch |
|
| Mã phần lô | PP2500399990 |
| Giá từng phần lô | 8,271,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.816.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.135.850 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Băng bột bó bằng sợi thủy tinh, cỡ 10cm x 3.6m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch |
|
| Mã phần lô | PP2500399991 |
| Giá từng phần lô | 9,833,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.047.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.916.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Băng bột bó bằng sợi thủy tinh, cỡ 12.5cm x 3.6m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch |
|
| Mã phần lô | PP2500399992 |
| Giá từng phần lô | 10,903,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.576.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.451.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Băng cuộn vải 0,07m x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500399993 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 924.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500399994 |
| Giá từng phần lô | 34,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.928.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.475.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Băng keo chỉ thị nhiệt dùng hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500399995 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Băng vô trùng trong suốt, 6x7cm (±10%) |
|
| Mã phần lô | PP2500399996 |
| Giá từng phần lô | 3,243,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.633.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.621.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Băng keo y tế 2,5cm x 5m (±1m) |
|
| Mã phần lô | PP2500399997 |
| Giá từng phần lô | 126,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.448.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,903,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Băng thun, cỡ 8.0cm x 5.5m (±1m) hoặc tương đương đơn vị inch |
|
| Mã phần lô | PP2500399998 |
| Giá từng phần lô | 2,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.946.428,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.381.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Băng thun, cỡ 10cm x 5.5m (±1m) hoặc tương đương đơn vị inch |
|
| Mã phần lô | PP2500399999 |
| Giá từng phần lô | 3,417,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.881.428,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.708.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Băng thun gối |
|
| Mã phần lô | PP2500400000 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500400001 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bao dây đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500400002 |
| Giá từng phần lô | 1,522,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 761.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bơm kim tiêm 1 mL/cc |
|
| Mã phần lô | PP2500400003 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 913.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bơm kim tiêm 3 mL/cc |
|
| Mã phần lô | PP2500400004 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.071.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bơm kim tiêm 5 mL/cc |
|
| Mã phần lô | PP2500400005 |
| Giá từng phần lô | 58,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.185.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.115.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bơm kim tiêm 10 mL/cc |
|
| Mã phần lô | PP2500400006 |
| Giá từng phần lô | 13,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.992.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.997.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bơm kim tiêm 20mL/cc |
|
| Mã phần lô | PP2500400007 |
| Giá từng phần lô | 12,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.611.428,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.164.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bơm tiêm cho ăn đầu to, 50mL |
|
| Mã phần lô | PP2500400008 |
| Giá từng phần lô | 1,730,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.472.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 865.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bơm tiêm 50mL/cc |
|
| Mã phần lô | PP2500400009 |
| Giá từng phần lô | 6,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.888.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.461.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bơm tiêm insulin 1mL |
|
| Mã phần lô | PP2500400010 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.142.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bơm hút điều hòa (Bơm Karman) |
|
| Mã phần lô | PP2500400011 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bông y tếkhông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500400012 |
| Giá từng phần lô | 1,466,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.094.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 733.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bông y tếthấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500400013 |
| Giá từng phần lô | 14,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.164.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.057.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Canuyn mở khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400014 |
| Giá từng phần lô | 499,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.214,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 249.975 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400015 |
| Giá từng phần lô | 2,149,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.071.357,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.074.975 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Khóa 3 ngã có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500400016 |
| Giá từng phần lô | 745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.064.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 372.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500400017 |
| Giá từng phần lô | 387,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.228,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 193.980 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500400018 |
| Giá từng phần lô | 3,229,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.613.742,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.614.810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500400019 |
| Giá từng phần lô | 6,687,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.553.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.343.620 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500400020 |
| Giá từng phần lô | 6,486,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.266.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.243.240 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500400021 |
| Giá từng phần lô | 2,090,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.986.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.045.380 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 6/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500400022 |
| Giá từng phần lô | 4,153,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.933.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.076.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 7/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500400023 |
| Giá từng phần lô | 1,108,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.583.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | 554.316 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 10/0, 2 kim hình thang |
|
| Mã phần lô | PP2500400024 |
| Giá từng phần lô | 3,599,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.685,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.799.940 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500400025 |
| Giá từng phần lô | 351,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 175.980 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500400026 |
| Giá từng phần lô | 5,279,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.639.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500400027 |
| Giá từng phần lô | 836,304 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.194.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | 418.152 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu không tan tổng hợp Polypropylene số 2/0, 02 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500400028 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 567.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu không tan tổng hợp Polypropylene số 3/0, 02 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500400029 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 661.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500400030 |
| Giá từng phần lô | 581,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 830.845,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 290.796 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500400031 |
| Giá từng phần lô | 2,760,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.943.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.380.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500400032 |
| Giá từng phần lô | 2,760,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.943.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.380.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 4/0, có 02 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500400033 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 529.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500400034 |
| Giá từng phần lô | 2,215,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.165.017,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.107.756 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500400035 |
| Giá từng phần lô | 2,200,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.143.691,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.100.292 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500400036 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.835.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500400037 |
| Giá từng phần lô | 6,937,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.910.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.468.612 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500400038 |
| Giá từng phần lô | 7,232,448 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.332.068,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.616.224 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500400039 |
| Giá từng phần lô | 5,199,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.599.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ thép, dây thép dùng trong phẫu thuật số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500400040 |
| Giá từng phần lô | 3,341,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.773.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.670.760 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ghim đóng da, ghim khâu da các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400041 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dụng cụ tháo ghim khâu da các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400042 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Co nối máy thở đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500400043 |
| Giá từng phần lô | 2,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.921.428,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.022.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dụng cụ khâu cắt bao quy đầu sử dụng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400044 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn, thành bụng cỡ 6cm x 11cm (±10%) |
|
| Mã phần lô | PP2500400045 |
| Giá từng phần lô | 1,025,892 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.465.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | 512.946 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn, thành bụng cỡ 10cm x 15cm (±10%) |
|
| Mã phần lô | PP2500400046 |
| Giá từng phần lô | 1,679,706 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.399.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | 839.853 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn, thành bụng cỡ 15cm x 15cm (±10%) |
|
| Mã phần lô | PP2500400047 |
| Giá từng phần lô | 2,099,916 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.999.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.049.958 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai cột sống thắt lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400048 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.205.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai khớp vai (Desault)phải/trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400049 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.514.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400050 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.155.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai/ Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500400051 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai/ Nẹp cổ mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400052 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cỡ 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500400053 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cỡ 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500400054 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cỡ 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500400055 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 420.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cỡ 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500400056 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai/ Nẹp iselin |
|
| Mã phần lô | PP2500400057 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 514.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai/ Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2500400058 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai/ Nẹp cẳng tay trái/ phải các cỡ, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500400059 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.314.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.860.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai (Nẹp) cánh tay trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400060 |
| Giá từng phần lô | 1,953,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 976.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai (Nẹp) khuỷu tay trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400061 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai (Nẹp) cẳng bàn chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400062 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai (Nẹp) chống xoay cẳng bàn chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400063 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.362.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai (Nẹp) cổ chân các cỡ, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500400064 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai (Nẹp) hơi cổ chân các cỡ, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500400065 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.342.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai (Nẹp) đùi các cỡ, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500400066 |
| Giá từng phần lô | 5,365,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.682.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2500400067 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống thông dạ dày có nắp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400068 |
| Giá từng phần lô | 462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 231.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dây Ga-rô |
|
| Mã phần lô | PP2500400069 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dây hút dịch phẫu thuật 8mm (±2mm), chiều dài 2m (±2cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500400070 |
| Giá từng phần lô | 2,742,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.917.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.371.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dây nối bơm tiêm điện có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500400071 |
| Giá từng phần lô | 586,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 837.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 293.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dây ô-xy02 nhánh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400072 |
| Giá từng phần lô | 3,880,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.543.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.940.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dây truyền dịch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400073 |
| Giá từng phần lô | 39,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.982.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.944.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500400074 |
| Giá từng phần lô | 9,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.707.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch dùng trong lọc máu nhân tạo I (dịch A) |
|
| Mã phần lô | PP2500400075 |
| Giá từng phần lô | 676,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 966.668.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 338.334.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,150,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch dùng trong lọc máu nhân tạo II (dịch B) |
|
| Mã phần lô | PP2500400076 |
| Giá từng phần lô | 845,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.208.335.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 422.917.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,687,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch khử khuẩn máy chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500400077 |
| Giá từng phần lô | 85,394,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.697.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500400078 |
| Giá từng phần lô | 63,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500400079 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.642.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.325.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch đa enzyme tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500400080 |
| Giá từng phần lô | 18,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.492.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ (tái sử dụng trong 30 ngày) |
|
| Mã phần lô | PP2500400081 |
| Giá từng phần lô | 15,441,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.059.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.720.650 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ (tái sử dụng trong 14 ngày) |
|
| Mã phần lô | PP2500400082 |
| Giá từng phần lô | 38,408,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.868.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.204.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500400083 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.610.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500400084 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.628.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 570.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh, có chất dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500400085 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.714.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500400086 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500400087 |
| Giá từng phần lô | 10,458,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.940.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.229.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500400088 |
| Giá từng phần lô | 4,062,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.803.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.031.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500400089 |
| Giá từng phần lô | 76,573,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.390.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.286.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch nước javel |
|
| Mã phần lô | PP2500400090 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 975.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500400091 |
| Giá từng phần lô | 14,766,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.094.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.383.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500400092 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 170.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Gạc miếng 10x10cmx8 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500400093 |
| Giá từng phần lô | 16,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.942.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.380.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Gạc phẫu thuật cản quang 30x40cmx6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500400094 |
| Giá từng phần lô | 13,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.891.428,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.962.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Gạc tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500400095 |
| Giá từng phần lô | 59,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.428,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.550 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Gạc vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2500400096 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Gạc y tếkhổ0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2500400097 |
| Giá từng phần lô | 60,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.354.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.224.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500400098 |
| Giá từng phần lô | 98,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.105.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,473,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400099 |
| Giá từng phần lô | 235,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.810.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,534,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500400100 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500400101 |
| Giá từng phần lô | 89,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.625 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500400102 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Giấy điện tim 3 cần 63x30 |
|
| Mã phần lô | PP2500400103 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.410.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy điện tim Fukuda |
|
| Mã phần lô | PP2500400104 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.512.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy điện tim Nihonkoden |
|
| Mã phần lô | PP2500400105 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Giấy in siêu âm dùng cho máy siêu âm. |
|
| Mã phần lô | PP2500400106 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Giấy in dùng cho máy theo dõi sản khoa. |
|
| Mã phần lô | PP2500400107 |
| Giá từng phần lô | 2,226,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.113.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500400108 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.257.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.590.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Huyết áp kế không kèm ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500400109 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500400110 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Khẩu trang giấy không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500400111 |
| Giá từng phần lô | 23,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.437.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.703.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Khẩu trang giấy tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500400112 |
| Giá từng phần lô | 2,658,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.797.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.329.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Khí Agron dùng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500400113 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Kim cánh bướm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400114 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400115 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.714.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Kim lọc thận nhân tạo; cỡ G16, G17 |
|
| Mã phần lô | PP2500400116 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Kim gây tê tủy sống các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400117 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Kim lấy máu, thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400118 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa sổ tiêm thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400119 |
| Giá từng phần lô | 80,247,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.638.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.123.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,203,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Kìm sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500400120 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500400121 |
| Giá từng phần lô | 3,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.707.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.647.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp Koko |
|
| Mã phần lô | PP2500400122 |
| Giá từng phần lô | 9,599,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.713.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.799.850 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Lưỡi dao phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400123 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.957.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.035.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Mặt nạ oxy có túi người lớn, trẻ em các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400124 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Mặt nạ oxy không túi người lớn, trẻ em các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400125 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Mặt nạ thanh quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500400126 |
| Giá từng phần lô | 1,099,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.357,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 549.975 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Mặt nạ xông khí dung các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400127 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Vật liệu cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500400128 |
| Giá từng phần lô | 6,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.999.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.499.950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Miếng dán điện cực, đệm điện cực các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400129 |
| Giá từng phần lô | 1,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 507.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500400130 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 630.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Nón/ mũ phẫu thuật nam nữ |
|
| Mã phần lô | PP2500400131 |
| Giá từng phần lô | 4,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.378.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.232.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống thông nòng nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500400132 |
| Giá từng phần lô | 649,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.557,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 324.995 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Nút vặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500400133 |
| Giá từng phần lô | 645,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 922.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 322.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400134 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 157.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500400135 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bơm có tráng Heparin 1mL |
|
| Mã phần lô | PP2500400136 |
| Giá từng phần lô | 52,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.392.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.037.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đầu cone vàng các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400137 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đầu cone xanh các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400138 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 198.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500400139 |
| Giá từng phần lô | 1,386,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.981.028,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 693.360 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Phiến kính |
|
| Mã phần lô | PP2500400140 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 625.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Lọ đựng mẫu/ sinh phẩm, nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500400141 |
| Giá từng phần lô | 77,121,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.172.857, |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.560.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Lọ đựng mẫu phân, nắp vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500400142 |
| Giá từng phần lô | 1,617,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 808.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống nghiệm dùng trong xét nghiệm đường hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500400143 |
| Giá từng phần lô | 2,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.668.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.284.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống nghiệm Edta nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500400144 |
| Giá từng phần lô | 58,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.521.428,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.232.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống nghiệm Edta nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500400145 |
| Giá từng phần lô | 12,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.222.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.378.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống nghiệm eppendort 1.5mL |
|
| Mã phần lô | PP2500400146 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 190.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500400147 |
| Giá từng phần lô | 66,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.085.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống nghiệm Heparin nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500400148 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.028.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống nghiệm nhựa nắp trắng không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500400149 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 675.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2500400150 |
| Giá từng phần lô | 3,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.554.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.594.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500400151 |
| Giá từng phần lô | 1,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.291.428,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 802.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống đặt nội khí quản lò xo có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400152 |
| Giá từng phần lô | 4,349,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.213.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.174.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống nội khí quản có bóng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400153 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.362.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống xông mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2500400154 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống, dây hút đàm (dịch) có kiểm soát các size |
|
| Mã phần lô | PP2500400155 |
| Giá từng phần lô | 466,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 665.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 233.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500400156 |
| Giá từng phần lô | 113,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dầu Paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2500400157 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Sáp Paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2500400158 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.785.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.325.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 14x17 inches (tương đương 35x43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500400159 |
| Giá từng phần lô | 48,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.018.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 10 x 12 inch (tương đương 25 x 30cm ) |
|
| Mã phần lô | PP2500400160 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 165.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 8 x 10 inch (tương đương 20 x 25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500400161 |
| Giá từng phần lô | 467,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 233.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bộ dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500400162 |
| Giá từng phần lô | 867,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.239.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 433.895.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,016,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bộ tiêm chích dùng trong chạy thận nhân tạo (Bộ tiêm chích FAV) |
|
| Mã phần lô | PP2500400163 |
| Giá từng phần lô | 142,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,133,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Quả lọc thận nhân tạo loại Low-flux, màng lọc 1.6 m2, hệ số siêu lọc: 16 ± 2 ml/giờ x mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500400164 |
| Giá từng phần lô | 1,477,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.110.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 738.766.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,162,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Quả lọc thận nhân tạo loại High-Flux, màng lọc thận 1.3 m2, hệ số siêu lọc 40 ± 2mL/giờ x mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500400165 |
| Giá từng phần lô | 65,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.865.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Quả lọc thận nhân tạo loại High-Flux, màng lọc thận 1.8 m2, hệ số siêu lọc 55 ± 2 mL/giờ/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500400166 |
| Giá từng phần lô | 357,337,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.482.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 178.668.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,360,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Quả lọc thận nhân tạo loại supper High-Flux, màng lọc thận 1.7 m2, hệ số siêu lọc: 67 ± 2mL/h/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2500400167 |
| Giá từng phần lô | 58,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.142.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Que kiểm tra hàm lượng chlorine trong nước RO chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500400168 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.771.428,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.420.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Que kiểm tra độ cứng nước RO chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500400169 |
| Giá từng phần lô | 14,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.845.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.296.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Que kiểm tra tồn dư Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500400170 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.375.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Que kiểm tra nồng độ của axit paracetictrong dung dịch sát khuẩn quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500400171 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Que lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500400172 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500400173 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 210.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Săng mổ không lỗ, tiệt trùng kích thước 60cm x 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2500400174 |
| Giá từng phần lô | 343,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.428,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 171.650 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Tạp dề y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500400175 |
| Giá từng phần lô | 208,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.642,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 104.175 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ thị hóa học đa thông số kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500400176 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.628.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Thông (Sonde) tiểu 1 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400177 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 183.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Thông (sonde) tiểu 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400178 |
| Giá từng phần lô | 3,622,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.811.390 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500400179 |
| Giá từng phần lô | 293,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.142.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 146.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Tay dao máy đốt điện 2 nút bấm |
|
| Mã phần lô | PP2500400180 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 525.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bông băng mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500400181 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.696.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500400182 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dao phẫu thuật 15 độ, chọc tiền phòng trong mổ phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500400183 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dao phẫu thuật 2.8mm tạo đường hầm trong mổ phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500400184 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500400185 |
| Giá từng phần lô | 5,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.742.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.710.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu bổ sung tầm nhìn trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2500400186 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 390.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500400187 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500400188 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500400189 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 225.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự mềm kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500400190 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự, kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500400191 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 145.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự, kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500400192 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 262.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500400193 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 120.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500400194 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.714.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 128.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500400195 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.528.571.428,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 535.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đa tiêu cự, kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500400196 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 78.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Túi đựng nước tiểu có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2500400197 |
| Giá từng phần lô | 593,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 847.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 296.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Túi hấp tiệt trùng kích thước 75mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500400198 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Túi hấp tiệt trùng kích thước 150mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500400199 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.392.857,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.587.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Túi hấp tiệt trùng kích thước 250mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500400200 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Túi hấp tiệt trùng kích thước 400mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500400201 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.785.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.375.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bao vải huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2500400202 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bo Huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2500400203 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Quả bóp |
|
| Mã phần lô | PP2500400204 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Van huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500400205 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Vòng đeo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500400206 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500400207 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Vôi soda y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500400208 |
| Giá từng phần lô | 1,282,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.832.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 641.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500400209 |
| Giá từng phần lô | 4,962,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.089.785,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.481.425 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500400210 |
| Giá từng phần lô | 6,823,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.411.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bộ khăn tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500400211 |
| Giá từng phần lô | 6,011,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.005.625 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bộ khăn phẫu thuật chi trên |
|
| Mã phần lô | PP2500400212 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.362.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bộ khăn phẫu thuật chi dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500400213 |
| Giá từng phần lô | 7,008,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.504.375 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ kèm áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500400214 |
| Giá từng phần lô | 3,066,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.533.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Calcium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500400215 |
| Giá từng phần lô | 943,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.348.214,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 471.875 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Cao su lấy dấu đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500400216 |
| Giá từng phần lô | 10,657,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.328.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Cao su lấy dấu lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500400217 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.622.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Cây cạo vôi dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500400218 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.598.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch bôi trơn, mở rộng ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500400219 |
| Giá từng phần lô | 8,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.371.428,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.330.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chất lấy dấu Alginate |
|
| Mã phần lô | PP2500400220 |
| Giá từng phần lô | 2,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.660.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.281.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500400221 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500400222 |
| Giá từng phần lô | 2,073,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.962.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.036.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Chốt (tái tạo cùi răng) |
|
| Mã phần lô | PP2500400223 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Cọ quét keo |
|
| Mã phần lô | PP2500400224 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 420.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Compositđặc |
|
| Mã phần lô | PP2500400225 |
| Giá từng phần lô | 16,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.181.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Compositlỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500400226 |
| Giá từng phần lô | 6,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.237.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Cone chính các số, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400227 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 866.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Cone phụ các số, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500400228 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Cone giấy các số, các kích thước |
|
| Mã phần lô | PP2500400229 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 866.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đài cao su đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500400230 |
| Giá từng phần lô | 2,073,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.962.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.036.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Đai nhựa cellulose |
|
| Mã phần lô | PP2500400231 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dầu máy tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500400232 |
| Giá từng phần lô | 1,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.935.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 677.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dũa ống tủy các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400233 |
| Giá từng phần lô | 8,058,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.512.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.029.480 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Dung dịch bơm rửa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500400234 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.428.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Etching gel hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500400235 |
| Giá từng phần lô | 1,622,505 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.317.864,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 811.252,5 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500400236 |
| Giá từng phần lô | 346,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 494.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 173.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Gel cầm máu nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500400237 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Keo dán dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500400238 |
| Giá từng phần lô | 4,493,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.419.642,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.246.875 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Kim tiêm nha khoa các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400239 |
| Giá từng phần lô | 7,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.068.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.524.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500400240 |
| Giá từng phần lô | 9,800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.900.050 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Mũi khoan 701 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500400241 |
| Giá từng phần lô | 6,467,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.239.285,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.233.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Mũi khoan kim cương các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400242 |
| Giá từng phần lô | 9,607,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.803.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Mũi Lentulo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400243 |
| Giá từng phần lô | 942,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.345.737,15 |
| Mã hàng hóa (HS) | 471.008 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Mũi Peso hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500400244 |
| Giá từng phần lô | 904,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.292.271,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 452.295 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Nhám kẻ các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400245 |
| Giá từng phần lô | 4,386,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.266.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.193.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500400246 |
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.376.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Oxyd kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2500400247 |
| Giá từng phần lô | 215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 107.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Vật liệu tẩy trắng răng tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500400248 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.387.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Sò đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2500400249 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.071.428,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.425.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Thạch cao đổ mẫu dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500400250 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.571.428,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Trâm gai các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500400251 |
| Giá từng phần lô | 2,666,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.809.428,58 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.333.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Vật liệu gắn cho ống tủy còn sống |
|
| Mã phần lô | PP2500400252 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Vật liệu gắn răng đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2500400253 |
| Giá từng phần lô | 10,472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.960.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.236.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Vật liệu sát trùng ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500400254 |
| Giá từng phần lô | 971,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.387.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 485.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Vật liệu trám bít ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500400255 |
| Giá từng phần lô | 6,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.018.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Vật liệu trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500400256 |
| Giá từng phần lô | 3,488,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.983.342,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.744.170 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Vật liệu trám và phục hình Gold Label 9 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500400257 |
| Giá từng phần lô | 29,383,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.976.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.691.670 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Vật liệu gắn tạm không có Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500400258 |
| Giá từng phần lô | 2,431,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.473.035,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.215.562,5 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Vật liệu trám bít ống tủy trực tiếp (MTA – Mineral Trioxide Aggregate hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500400259 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo bản cam kết |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi