Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế của Trung tâm Y tế quận Hải Châu năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390755-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế quận Hải Châu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư y tế của Trung tâm Y tế quận Hải Châu năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268230 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 5,293,587,296 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52.935.888 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300604160 - Phim khô nhiệt DI-HT 20x25cm | 47,250,000 | 67.500.000 | 3701 | 33.075.000 | 493 |
| 2 | PP2300604161 - Phim X-quang khô Laser 26x36cm | 1,092,000,000 | 1.560.000.000 | 3701 | 764.400.000 | 6575 |
| 3 | PP2300604162 - Phim khô nhiệt DI-HT 35x43cm | 78,750,000 | 112.500.000 | 3701 | 55.125.000 | 329 |
| 4 | PP2300604163 - Chất ngoại kiểm huyết học | 14,959,992 | 21.371.417 | 3822 | 10.471.995 | 2 |
| 5 | PP2300604164 - Chất ngoại kiểm sinh hóa | 14,559,960 | 20.799.943 | 3822 | 10.191.972 | 2 |
| 6 | PP2300604165 - Chất ngoại kiểm HbA1c | 13,300,000 | 19.000.000 | 3822 | 9.310.000 | 2 |
| 7 | PP2300604166 - Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, công nghệ DST | 315,000,000 | 450.000.000 | 9018 | 220.500.000 | 20 |
| 8 | PP2300604167 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 13,750,000 | 19.642.857 | 3822 | 9.625.000 | 411 |
| 9 | PP2300604168 - Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV | 2,520,000 | 3.600.000 | 3822 | 1.764.000 | 41 |
| 10 | PP2300604169 - Test xét nghiệm Giang mai | 11,172,000 | 15.960.000 | 3822 | 7.820.400 | 230 |
| 11 | PP2300604170 - Test xét nghiệm nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV | 42,500,000 | 60.714.286 | 3822 | 29.750.000 | 411 |
| 12 | PP2300604171 - Test thử thai | 9,793,350 | 13.990.500 | 3822 | 6.855.345 | 511 |
| 13 | PP2300604172 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 81,440,000 | 116.342.857 | 3822 | 57.008.000 | 2630 |
| 14 | PP2300604173 - Que thử đường huyết | 43,680,000 | 62.400.000 | 3822 | 30.576.000 | 1644 |
| 15 | PP2300604174 - Test ma túy tổng hợp | 57,200,000 | 81.714.286 | 3822 | 40.040.000 | 329 |
| 16 | PP2300604175 - Kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung | 199,500,000 | 285.000.000 | 3822 | 139.650.000 | 86 |
| 17 | PP2300604176 - Anti A | 2,100,000 | 3.000.000 | 3822 | 1.470.000 | 4 |
| 18 | PP2300604177 - Anti B | 2,100,000 | 3.000.000 | 3822 | 1.470.000 | 4 |
| 19 | PP2300604178 - Anti AB | 2,100,000 | 3.000.000 | 3822 | 1.470.000 | 4 |
| 20 | PP2300604179 - Anti - D (IgM + IgG) | 3,727,500 | 5.325.000 | 3822 | 2.609.250 | 4 |
| 21 | PP2300604180 - Test xét nghiệm antistreptolysin-O | 2,381,400 | 3.402.000 | 3822 | 1.666.980 | 99 |
| 22 | PP2300604181 - Test xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) | 2,381,400 | 3.402.000 | 3822 | 1.666.980 | 99 |
| 23 | PP2300604182 - Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người. | 1,155,000,000 | 1.650.000.000 | 3822 | 808.500.000 | 3288 |
| 24 | PP2300604183 - Đinh Kít-ne các cỡ | 5,000,000 | 7.142.857 | 9021 | 3.500.000 | 16 |
| 25 | PP2300604184 - Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu/3 lỗ , 4lỗ, 5 lỗ thân, dùng vít 3.5mm | 13,800,000 | 19.714.286 | 9021 | 9.660.000 | 5 |
| 26 | PP2300604185 - Nẹp lòng máng 1/3, 6-> 8 lỗ, dùng vít 3.5mm/ 4.0mm | 13,400,000 | 19.142.857 | 9021 | 9.380.000 | 8 |
| 27 | PP2300604186 - Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ | 2,700,000 | 3.857.143 | 9021 | 1.890.000 | 5 |
| 28 | PP2300604187 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ | 27,000,000 | 38.571.429 | 9021 | 18.900.000 | 99 |
| 29 | PP2300604188 - Nẹp khóa xương đòn | 42,000,000 | 60.000.000 | 9021 | 29.400.000 | 3 |
| 30 | PP2300604189 - Vít khóa đường kính 2.4 các cỡ | 15,000,000 | 21.428.571 | 9021 | 10.500.000 | 10 |
| 31 | PP2300604190 - Vít khóa đường kính 3.5 các cỡ | 42,000,000 | 60.000.000 | 9021 | 29.400.000 | 25 |
| 32 | PP2300604191 - Vít khóa đường kính 4.5 các cỡ | 15,000,000 | 21.428.571 | 9021 | 10.500.000 | 5 |
| 33 | PP2300604192 - Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang SIGN 2-4 lỗ vít | 20,000,000 | 28.571.429 | 9021 | 14.000.000 | 1 |
| 34 | PP2300604193 - Nẹp khóa xương bản hẹp | 5,000,000 | 7.142.857 | 9021 | 3.500.000 | 1 |
| 35 | PP2300604194 - Nẹp khóa chữ L | 8,200,000 | 11.714.286 | 9021 | 5.740.000 | 1 |
| 36 | PP2300604195 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 10,050,000 | 14.357.143 | 9021 | 7.035.000 | 1 |
| 37 | PP2300604196 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài | 5,600,000 | 8.000.000 | 9021 | 3.920.000 | 1 |
| 38 | PP2300604197 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 5,600,000 | 8.000.000 | 9021 | 3.920.000 | 1 |
| 39 | PP2300604198 - Vít chốt đinh nội tủy xương chày | 4,000,000 | 5.714.286 | 9021 | 2.800.000 | 3 |
| 40 | PP2300604199 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | 87,000,000 | 124.285.714 | 9021 | 60.900.000 | 1 |
| 41 | PP2300604200 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 12,730,000 | 18.185.714 | 9021 | 8.911.000 | 1 |
| 42 | PP2300604201 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen | 5,292,000 | 7.560.000 | 3822 | 3.704.400 | 4 |
| 43 | PP2300604202 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm. | 756,000 | 1.080.000 | 3808 | 529.200 | 2 |
| 44 | PP2300604203 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm. | 15,400,000 | 22.000.000 | 3808 | 10.780.000 | 18 |
| 45 | PP2300604204 - Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế | 31,392,270 | 44.846.100 | 3808 | 21.974.589 | 11 |
| 46 | PP2300604205 - Viên khử khuẩn | 88,364,300 | 126.234.714 | 3808 | 61.855.010 | 2462 |
| 47 | PP2300604206 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn. | 40,950,000 | 58.500.000 | 3808 | 28.665.000 | 21 |
| 48 | PP2300604207 - Dung dịch khử khuẩn - tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 13,680,000 | 19.542.857 | 3808 | 9.576.000 | 25 |
| 49 | PP2300604208 - Bông hút nước y tế | 49,875,000 | 71.250.000 | 3005 | 34.912.500 | 66 |
| 50 | PP2300604209 - Bông không hút nước (bông mỡ), không vô trùng | 960,000 | 1.371.429 | 3005 | 672.000 | 1 |
| 51 | PP2300604210 - Que tăm bông gỗ đã tiệt trùng | 1,134,000 | 1.620.000 | 9018 | 793.800 | 296 |
| 52 | PP2300604211 - Que tăm bông gỗ không tiệt trùng | 3,185,000 | 4.550.000 | 9018 | 2.229.500 | 23 |
| 53 | PP2300604212 - Băng thun 3 inches | 1,919,000 | 2.741.429 | 3005 | 1.343.300 | 33 |
| 54 | PP2300604213 - Băng thun 6 inches | 1,764,000 | 2.520.000 | 3005 | 1.234.800 | 13 |
| 55 | PP2300604214 - Băng cuộn | 1,520,000 | 2.171.429 | 3005 | 1.064.000 | 132 |
| 56 | PP2300604215 - Kẹp rốn nhựa cho trẻ sơ sinh | 650,000 | 928.571 | 9018 | 455.000 | 82 |
| 57 | PP2300604216 - Băng dính | 104,797,350 | 149.710.500 | 3005 | 73.358.145 | 1115 |
| 58 | PP2300604217 - Kim chích máu đầu ngón tay | 840,000 | 1.200.000 | 9018 | 588.000 | 658 |
| 59 | PP2300604218 - Kim tiêm các số | 12,600,000 | 18.000.000 | 9018 | 8.820.000 | 6904 |
| 60 | PP2300604219 - Kim nha khoa | 3,250,000 | 4.642.857 | 9018 | 2.275.000 | 411 |
| 61 | PP2300604220 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số | 18,555,500 | 26.507.857 | 9018 | 12.988.850 | 165 |
| 62 | PP2300604221 - Dây truyền dịch | 43,935,500 | 62.765.000 | 9018 | 30.754.850 | 2064 |
| 63 | PP2300604222 - Dây thở oxy 2 nhánh (người lớn + trẻ em + trẻ sơ sinh) | 4,033,400 | 5.762.000 | 9018 | 2.823.380 | 154 |
| 64 | PP2300604223 - Dây cho ăn số 5, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18 | 539,000 | 770.000 | 9018 | 377.300 | 25 |
| 65 | PP2300604224 - Túi đựng nước tiểu, có quai treo | 2,386,020 | 3.408.600 | 3926 | 1.670.214 | 72 |
| 66 | PP2300604225 - Lọ đựng bệnh phẩm | 13,550,000 | 19.357.143 | 9018 | 9.485.000 | 1782 |
| 67 | PP2300604226 - Ống nghiệm 5ml, có nắp và nhãn | 1,000,000 | 1.428.571 | 9018 | 700.000 | 329 |
| 68 | PP2300604227 - Ống nghiệm serum | 3,750,000 | 5.357.143 | 9018 | 2.625.000 | 822 |
| 69 | PP2300604228 - Ống nghiệm lấy máu kháng đông Heparin | 22,500,000 | 32.142.857 | 3926 | 15.750.000 | 4932 |
| 70 | PP2300604229 - Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA | 35,000,000 | 50.000.000 | 3926 | 24.500.000 | 8219 |
| 71 | PP2300604230 - Ống nghiệm chống đông citrate | 3,500,000 | 5.000.000 | 3926 | 2.450.000 | 822 |
| 72 | PP2300604231 - Ống máu lắng | 1,750,000 | 2.500.000 | 9018 | 1.225.000 | 82 |
| 73 | PP2300604232 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh (Eppendorf) 1.5 ml | 480,000 | 685.714 | 9018 | 336.000 | 329 |
| 74 | PP2300604233 - Ống nghiệm EDTA-K3 2ml | 414,000 | 591.429 | 9018 | 289.800 | 99 |
| 75 | PP2300604234 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp | 9,960,000 | 14.228.571 | 3926 | 6.972.000 | 3 |
| 76 | PP2300604235 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các cỡ | 2,787,750 | 3.982.500 | 9018 | 1.951.425 | 29 |
| 77 | PP2300604236 - Sonde quả bí các số (Ống thông Pezzer) | 840,000 | 1.200.000 | 9018 | 588.000 | 8 |
| 78 | PP2300604237 - Sonde penrose tiệt trùng | 840,000 | 1.200.000 | 4014 | 588.000 | 41 |
| 79 | PP2300604238 - Sonde Kert - chữ T | 159,600 | 228.000 | 9018 | 111.720 | 2 |
| 80 | PP2300604239 - Sonde hậu môn các số | 208,000 | 297.143 | 9018 | 145.600 | 9 |
| 81 | PP2300604240 - Ống thông tiểu vô trùng các số | 799,680 | 1.142.400 | 9018 | 559.776 | 22 |
| 82 | PP2300604241 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 6,238,050 | 8.911.500 | 9018 | 4.366.635 | 75 |
| 83 | PP2300604242 - Sonde Foley 3 nhánh 30cc số 16 đến 30 | 240,000 | 342.857 | 9018 | 168.000 | 2 |
| 84 | PP2300604243 - Dây hút dịch phẫu thuật | 6,204,000 | 8.862.857 | 9018 | 4.342.800 | 116 |
| 85 | PP2300604244 - Dây hút nhớt các số | 932,862 | 1.332.660 | 9018 | 653.004 | 55 |
| 86 | PP2300604245 - Ống hút điều kinh | 1,280,000 | 1.828.571 | 9018 | 896.000 | 66 |
| 87 | PP2300604246 - Ống hút nước bọt | 750,000 | 1.071.429 | 9018 | 525.000 | 164 |
| 88 | PP2300604247 - Airways các số | 544,320 | 777.600 | 9018 | 381.024 | 22 |
| 89 | PP2300604248 - Chỉ không tan tự nhiên không kim số 2/0 | 608,580 | 869.400 | 3006 | 426.006 | 8 |
| 90 | PP2300604249 - Chỉ không tan tự nhiên không kim số 3/0 | 393,750 | 562.500 | 3006 | 275.625 | 5 |
| 91 | PP2300604250 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 2/0 | 1,701,000 | 2.430.000 | 3006 | 1.190.700 | 22 |
| 92 | PP2300604251 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 3/0 | 18,360,000 | 26.228.571 | 3006 | 12.852.000 | 252 |
| 93 | PP2300604252 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 4/0 | 16,500,000 | 23.571.429 | 3006 | 11.550.000 | 197 |
| 94 | PP2300604253 - Chỉ phẫu thuật không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene số 2/0 | 3,200,000 | 4.571.429 | 3006 | 2.240.000 | 7 |
| 95 | PP2300604254 - Chỉ phẫu thuật không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene số 3/0 | 1,550,000 | 2.214.286 | 3006 | 1.085.000 | 7 |
| 96 | PP2300604255 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1/0 | 1,260,000 | 1.800.000 | 3006 | 882.000 | 10 |
| 97 | PP2300604256 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 | 23,100,000 | 33.000.000 | 3006 | 16.170.000 | 99 |
| 98 | PP2300604257 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 21,000,000 | 30.000.000 | 3006 | 14.700.000 | 99 |
| 99 | PP2300604258 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 13,825,000 | 19.750.000 | 3006 | 9.677.500 | 58 |
| 100 | PP2300604259 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 4,200,000 | 6.000.000 | 3006 | 2.940.000 | 20 |
| 101 | PP2300604260 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 8/0 | 18,560,000 | 26.514.286 | 3006 | 12.992.000 | 13 |
| 102 | PP2300604261 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 | 5,172,300 | 7.389.000 | 3006 | 3.620.610 | 25 |
| 103 | PP2300604262 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 4/0 | 13,600,000 | 19.428.571 | 3006 | 9.520.000 | 66 |
| 104 | PP2300604263 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 | 2,590,000 | 3.700.000 | 3006 | 1.813.000 | 12 |
| 105 | PP2300604264 - Chỉ thép không rỉ số 5 | 9,951,100 | 14.215.857 | 3006 | 6.965.770 | 8 |
| 106 | PP2300604265 - Lưỡi dao mổ các số | 3,428,949 | 4.898.499 | 9018 | 2.400.265 | 690 |
| 107 | PP2300604266 - Đầu col xanh 1000µL | 80,000 | 114.286 | 3926 | 56.000 | 329 |
| 108 | PP2300604267 - Đầu col vàng có khía 200µL | 390,000 | 557.143 | 3926 | 273.000 | 822 |
| 109 | PP2300604268 - Đè lưỡi gỗ | 15,939,000 | 22.770.000 | 9018 | 11.157.300 | 8318 |
| 110 | PP2300604269 - Miếng dán điện cực tim | 178,500 | 255.000 | 9018 | 124.950 | 16 |
| 111 | PP2300604270 - Miếng dán điện xung | 8,300,000 | 11.857.143 | 9018 | 5.810.000 | 82 |
| 112 | PP2300604271 - Clip cầm máu titan các cỡ | 3,000,000 | 4.285.714 | 9021 | 2.100.000 | 16 |
| 113 | PP2300604272 - Khẩu trang y tế (3 lớp) vô trùng | 65,334,600 | 93.335.143 | 6307 | 45.734.220 | 11933 |
| 114 | PP2300604273 - Mũ giấy phẫu thuật, vô trùng | 32,970,000 | 47.100.000 | 6505 | 23.079.000 | 5420 |
| 115 | PP2300604274 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên | 850,000 | 1.214.286 | 9018 | 595.000 | 4 |
| 116 | PP2300604275 - Gel điện tim | 737,100 | 1.053.000 | 9018 | 515.970 | 6 |
| 117 | PP2300604276 - Gel siêu âm | 6,510,000 | 9.300.000 | 9018 | 4.557.000 | 51 |
| 118 | PP2300604277 - Giấy đo khúc xạ | 160,000 | 228.571 | 9018 | 112.000 | 1 |
| 119 | PP2300604278 - Giấy quỳ tím thử nước ối | 96,000 | 137.143 | 9018 | 67.200 | 1 |
| 120 | PP2300604279 - Giấy đo điện tim 3 cần | 1,907,217 | 2.724.596 | 9018 | 1.335.052 | 19 |
| 121 | PP2300604280 - Giấy điện tim 6 cần | 945,000 | 1.350.000 | 9018 | 661.500 | 5 |
| 122 | PP2300604281 - Giấy in kết quả siêu âm | 84,000,000 | 120.000.000 | 9018 | 58.800.000 | 115 |
| 123 | PP2300604282 - Giấy in nhiệt | 2,000,000 | 2.857.143 | 9018 | 1.400.000 | 16 |
| 124 | PP2300604283 - Giấy in kết quả sản khoa | 655,200 | 936.000 | 9018 | 458.640 | 3 |
| 125 | PP2300604284 - Giấy lau kính hiển vi | 192,024 | 274.320 | 9018 | 134.417 | 1 |
| 126 | PP2300604285 - Que tre phết đờm | 840,000 | 1.200.000 | 9018 | 588.000 | 132 |
| 127 | PP2300604286 - Huyết áp kế người lớn, trẻ em không kèm tai nghe | 28,006,000 | 40.008.571 | 9018 | 19.604.200 | 11 |
| 128 | PP2300604287 - Ống nghe Huyết áp kế | 5,166,000 | 7.380.000 | 9018 | 3.616.200 | 7 |
| 129 | PP2300604288 - Nhiệt kế thủy ngân - 42 độ | 2,164,500 | 3.092.143 | 9025 | 1.515.150 | 19 |
| 130 | PP2300604289 - Bao cao su | 2,304,000 | 3.291.429 | 4014 | 1.612.800 | 526 |
| 131 | PP2300604290 - Vòng tránh thai | 6,146,000 | 8.780.000 | 4014 | 4.302.200 | 72 |
| 132 | PP2300604291 - Lamen | 1,710,000 | 2.442.857 | 7017 | 1.197.000 | 493 |
| 133 | PP2300604292 - Dây Garo | 521,400 | 744.857 | 9018 | 364.980 | 39 |
| 134 | PP2300604293 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 3,427,200 | 4.896.000 | 9018 | 2.399.040 | 335 |
| 135 | PP2300604294 - Tay dao cắt đốt sử dụng 1 lần | 22,800,000 | 32.571.429 | 9018 | 15.960.000 | 99 |
| 136 | PP2300604295 - Cồn 70 độ | 32,575,500 | 46.536.429 | 2905 | 22.802.850 | 188 |
| 137 | PP2300604296 - Cồn sát trùng 90 độ | 28,645,200 | 40.921.714 | 2905 | 20.051.640 | 144 |
| 138 | PP2300604297 - Bột bó 7,5cm x 2,7m | 2,100,000 | 3.000.000 | 9021 | 1.470.000 | 49 |
| 139 | PP2300604298 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 3,800,000 | 5.428.571 | 9021 | 2.660.000 | 66 |
| 140 | PP2300604299 - Gạc hút nước khổ 1,2 mét | 1,127,000 | 1.610.000 | 3005 | 788.900 | 38 |
| 141 | PP2300604300 - Gạc đắp vết thương 10cm x 20cm, vô trùng | 27,769,200 | 39.670.286 | 3005 | 19.438.440 | 2084 |
| 142 | PP2300604301 - Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4lớp, vô trùng | 458,400 | 654.857 | 3005 | 320.880 | 63 |
| 143 | PP2300604302 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp, vô trùng | 2,079,000 | 2.970.000 | 3005 | 1.455.300 | 1085 |
| 144 | PP2300604303 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 15cm x 60cm x 6lớp, vô trùng, có cản quang | 1,028,600 | 1.469.429 | 3005 | 720.020 | 33 |
| 145 | PP2300604304 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, vô trùng, có cản quang, dây móc | 8,428,500 | 12.040.714 | 3005 | 5.899.950 | 247 |
| 146 | PP2300604305 - Vật liệu cầm máu gelatin | 7,497,000 | 10.710.000 | 9018 | 5.247.900 | 17 |
| 147 | PP2300604306 - Gạc cầm máu mũi | 6,703,200 | 9.576.000 | 3006 | 4.692.240 | 13 |
| 148 | PP2300604307 - Bơm tiêm nhựa 50ml cho ăn | 180,600 | 258.000 | 9018 | 126.420 | 7 |
| 149 | PP2300604308 - Bơm tiêm nhựa 1ml có kim | 2,104,600 | 3.006.571 | 9018 | 1.473.220 | 509 |
| 150 | PP2300604309 - Bơm tiêm nhựa 5ml có kim | 64,201,310 | 91.716.157 | 9018 | 44.940.917 | 14457 |
| 151 | PP2300604310 - Bơm tiêm nhựa 10ml có kim | 35,735,000 | 51.050.000 | 9018 | 25.014.500 | 5874 |
| 152 | PP2300604311 - Bơm tiêm nhựa 20ml có kim | 9,864,000 | 14.091.429 | 9018 | 6.904.800 | 901 |
| 153 | PP2300604312 - Bơm tiêm nhựa 50ml sử dụng 1 lần | 4,989,600 | 7.128.000 | 9018 | 3.492.720 | 195 |
| 154 | PP2300604313 - Kim cánh bướm an toàn các số G23, G25 có khóa luer lock | 5,540,220 | 7.914.600 | 9018 | 3.878.154 | 723 |
| 155 | PP2300604314 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cửa chích thuốc, cản quang ngầm các số 18-24G | 40,342,050 | 57.631.500 | 9018 | 28.239.435 | 2339 |
| 156 | PP2300604315 - Nút chặn kim luồn có cổng tiêm thuốc | 1,813,500 | 2.590.714 | 9018 | 1.269.450 | 192 |
| 157 | PP2300604316 - Kim châm cứu các số | 26,250,000 | 37.500.000 | 9018 | 18.375.000 | 8219 |
| 158 | PP2300604317 - Kim châm cứu nhĩ châm | 525,000 | 750.000 | 9018 | 367.500 | 164 |
| 159 | PP2300604318 - Dây truyền máu một buồng có kim 18G x 1 1/2" | 1,134,000 | 1.620.000 | 9018 | 793.800 | 21 |
| 160 | PP2300604319 - Dây nối bơm tiêm điện | 4,479,300 | 6.399.000 | 9018 | 3.135.510 | 130 |
| 161 | PP2300604320 - Khóa 3 ngã chống nứt gãy có dây nối 25cm | 11,443,320 | 16.347.600 | 9018 | 8.010.324 | 314 |
| 162 | PP2300604321 - Găng tay khám các số | 80,244,320 | 114.634.743 | 4015 | 56.171.024 | 11830 |
| 163 | PP2300604322 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng | 7,612,000 | 10.874.286 | 4015 | 5.328.400 | 723 |
| 164 | PP2300604323 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các cỡ | 88,327,680 | 126.182.400 | 4015 | 61.829.376 | 4321 |
| 165 | PP2300604324 - Găng tay dài sản khoa vô trùng | 220,500 | 315.000 | 4015 | 154.350 | 3 |
| 166 | PP2300604325 - Túi đo máu sau khi sinh | 1,400,000 | 2.000.000 | 9018 | 980.000 | 33 |
| 167 | PP2300604326 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng Polypropylene Mesh. Kích thước 5x10cm | 17,500,000 | 25.000.000 | 9021 | 12.250.000 | 8 |
| 168 | PP2300604327 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 6,630,400 | 9.472.000 | 3822 | 4.641.280 | 9 |
| 169 | PP2300604328 - Chỉ thị hóa học 2 thông số cho gói đồ vải hấp ướt | 1,200,000 | 1.714.286 | 3822 | 840.000 | 79 |
| 170 | PP2300604329 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng dụng cụ kim loại bằng hơi nước | 4,650,000 | 6.642.857 | 3822 | 3.255.000 | 247 |
| 171 | PP2300604330 - Chỉ thị hóa học kiểm tra lò hấp hơi nước | 13,350,000 | 19.071.429 | 3822 | 9.345.000 | 25 |
| 172 | PP2300604331 - Túi camera vô trùng | 1,226,750 | 1.752.500 | 3926 | 858.725 | 41 |
| 173 | PP2300604332 - Mặt nạ thở khí dung các cỡ | 32,278,500 | 46.112.143 | 3926 | 22.594.950 | 393 |
| 174 | PP2300604333 - Lam kính thường | 793,600 | 1.133.714 | 7017 | 555.520 | 526 |
| 175 | PP2300604334 - Acid Acetic 3% | 553,000 | 790.000 | Vật tư y tế | 387.100 | 1 |
| 176 | PP2300604335 - Bộ Thuốc nhuộm Gram | 252,000 | 360.000 | 3822 | 176.400 | 1 |
| 177 | PP2300604336 - Cồn Boric 500ml | 630,000 | 900.000 | Vật tư y tế | 441.000 | 1 |
| 178 | PP2300604337 - Dầu Parafin | 359,982 | 514.260 | 2712 | 251.988 | 1 |
| 179 | PP2300604338 - Dây điện châm | 3,800,000 | 5.428.571 | 9018 | 2.660.000 | 16 |
| 180 | PP2300604339 - Dung dịch Lugol 3% | 6,860,000 | 9.800.000 | Vật tư y tế | 4.802.000 | 1 |
| 181 | PP2300604340 - Formol 10% | 1,190,000 | 1.700.000 | Vật tư y tế | 833.000 | 3 |
| 182 | PP2300604341 - Giemsa | 1,500,000 | 2.142.857 | 3822 | 1.050.000 | 1 |
| 183 | PP2300604342 - Glycerin | 3,600,000 | 5.142.857 | 2905 | 2.520.000 | 3 |
| 184 | PP2300604343 - Vôi Soda ( Soda lime) | 551,250 | 787.500 | 9018 | 385.875 | 1 |
| 185 | PP2300604344 - Giấy lọc | 1,560,000 | 2.228.571 | 9018 | 1.092.000 | 2 |
| 186 | PP2300604345 - Cloramin B | 97,350,000 | 139.071.429 | 2935 | 68.145.000 | 97 |
| 187 | PP2300604346 - Calcium Hydroxid dùng trong nha khoa | 100,000 | 142.857 | 3006 | 70.000 | 1 |
| 188 | PP2300604347 - Vật liệu sát trùng ống tủy Camphenol (CMC) | 264,000 | 377.143 | 3006 | 184.800 | 1 |
| 189 | PP2300604348 - Gutta percha | 245,880 | 351.257 | 3006 | 172.116 | 59 |
| 190 | PP2300604349 - Cone phụ B | 263,250 | 376.071 | 3006 | 184.275 | 1 |
| 191 | PP2300604350 - Trám bít ống tủy Cortisomol | 1,039,500 | 1.485.000 | 3006 | 727.650 | 1 |
| 192 | PP2300604351 - Đai trám kim loại | 1,320,000 | 1.885.714 | 9018 | 924.000 | 5 |
| 193 | PP2300604352 - Hóa chất Eugenol dùng trong nha khoa | 408,000 | 582.857 | 3006 | 285.600 | 1 |
| 194 | PP2300604353 - Hóa chất trám nha khoa Fuji IX | 10,499,475 | 14.999.250 | 3006 | 7.349.633 | 1 |
| 195 | PP2300604354 - Dầu tra tay khoan | 1,260,000 | 1.800.000 | 9018 | 882.000 | 1 |
| 196 | PP2300604355 - Dầu soi kính hiển vi | 1,500,000 | 2.142.857 | 9018 | 1.050.000 | 1 |
| 197 | PP2300604356 - Cây thông tủy H-file | 1,583,300 | 2.261.857 | 9018 | 1.108.310 | 16 |
| 198 | PP2300604357 - Cây thông tủy K-file | 791,650 | 1.130.929 | 9018 | 554.155 | 8 |
| 199 | PP2300604358 - Kẽm oxyt (nha khoa) | 104,475 | 149.250 | 3006 | 73.133 | 1 |
| 200 | PP2300604359 - Dụng cụ đưa thuốc vào ống tủy Lentulo | 912,000 | 1.302.857 | 9018 | 638.400 | 7 |
| 201 | PP2300604360 - Kim nong ống tuỷ reamer | 1,776,600 | 2.538.000 | 9018 | 1.243.620 | 20 |
| 202 | PP2300604361 - Thuốc diệt tủy răng | 250,000 | 357.143 | 3004 | 175.000 | 1 |
| 203 | PP2300604362 - Trâm gai lấy tủy răng | 1,299,960 | 1.857.086 | 9018 | 909.972 | 20 |
| 204 | PP2300604363 - Gel bôi trơn và làm sạch ống tủy | 900,000 | 1.285.714 | 6909 | 630.000 | 1 |
| 205 | PP2300604364 - Vật liệu trám tạm Ceiviton | 600,000 | 857.143 | 3006 | 420.000 | 1 |
| 206 | PP2300604365 - Giấy chỉnh cộm khớp cắn nha khoa | 930,000 | 1.328.571 | 3006 | 651.000 | 1 |
| 207 | PP2300604366 - Mũi khoan kim cương răng hàm mặt các loại, các cỡ | 2,224,000 | 3.177.143 | 9018 | 1.556.800 | 13 |
| 208 | PP2300604367 - Mũi khoan EndoZ | 298,500 | 426.429 | 9018 | 208.950 | 1 |
| 209 | PP2300604368 - Mũi phẫu thuật Surgical Burs | 1,480,000 | 2.114.286 | 9018 | 1.036.000 | 3 |
Phim khô nhiệt DI-HT 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300604160 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Phim X-quang khô Laser 26x36cm |
|
| Mã phần lô | PP2300604161 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Phim khô nhiệt DI-HT 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300604162 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chất ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300604163 |
| Giá từng phần lô | 14,959,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.371.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.471.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chất ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300604164 |
| Giá từng phần lô | 14,559,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.799.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.191.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chất ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300604165 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, công nghệ DST |
|
| Mã phần lô | PP2300604166 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300604167 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300604168 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Test xét nghiệm Giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300604169 |
| Giá từng phần lô | 11,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.820.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Test xét nghiệm nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300604170 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2300604171 |
| Giá từng phần lô | 9,793,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.990.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.855.345 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300604172 |
| Giá từng phần lô | 81,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300604173 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Test ma túy tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300604174 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300604175 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300604176 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300604177 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300604178 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Anti - D (IgM + IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300604179 |
| Giá từng phần lô | 3,727,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.609.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Test xét nghiệm antistreptolysin-O |
|
| Mã phần lô | PP2300604180 |
| Giá từng phần lô | 2,381,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.666.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Test xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2300604181 |
| Giá từng phần lô | 2,381,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.666.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người. |
|
| Mã phần lô | PP2300604182 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Đinh Kít-ne các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300604183 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu/3 lỗ , 4lỗ, 5 lỗ thân, dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300604184 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Nẹp lòng máng 1/3, 6-> 8 lỗ, dùng vít 3.5mm/ 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300604185 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300604186 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300604187 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Nẹp khóa xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300604188 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Vít khóa đường kính 2.4 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300604189 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Vít khóa đường kính 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300604190 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Vít khóa đường kính 4.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300604191 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang SIGN 2-4 lỗ vít |
|
| Mã phần lô | PP2300604192 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Nẹp khóa xương bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300604193 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Nẹp khóa chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2300604194 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300604195 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300604196 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300604197 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Vít chốt đinh nội tủy xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300604198 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300604199 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300604200 |
| Giá từng phần lô | 12,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.185.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300604201 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.704.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm. |
|
| Mã phần lô | PP2300604202 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm. |
|
| Mã phần lô | PP2300604203 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300604204 |
| Giá từng phần lô | 31,392,270 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.846.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.974.589 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300604205 |
| Giá từng phần lô | 88,364,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.234.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.855.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn. |
|
| Mã phần lô | PP2300604206 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dung dịch khử khuẩn - tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300604207 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300604208 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Bông không hút nước (bông mỡ), không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300604209 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Que tăm bông gỗ đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300604210 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Que tăm bông gỗ không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300604211 |
| Giá từng phần lô | 3,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.229.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Băng thun 3 inches |
|
| Mã phần lô | PP2300604212 |
| Giá từng phần lô | 1,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.741.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.343.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Băng thun 6 inches |
|
| Mã phần lô | PP2300604213 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300604214 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Kẹp rốn nhựa cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300604215 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Băng dính |
|
| Mã phần lô | PP2300604216 |
| Giá từng phần lô | 104,797,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.710.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.358.145 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Kim chích máu đầu ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300604217 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Kim tiêm các số |
|
| Mã phần lô | PP2300604218 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300604219 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2300604220 |
| Giá từng phần lô | 18,555,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.507.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.988.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300604221 |
| Giá từng phần lô | 43,935,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.754.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dây thở oxy 2 nhánh (người lớn + trẻ em + trẻ sơ sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2300604222 |
| Giá từng phần lô | 4,033,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.762.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.823.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dây cho ăn số 5, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300604223 |
| Giá từng phần lô | 539,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Túi đựng nước tiểu, có quai treo |
|
| Mã phần lô | PP2300604224 |
| Giá từng phần lô | 2,386,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.408.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.670.214 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Lọ đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300604225 |
| Giá từng phần lô | 13,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Ống nghiệm 5ml, có nắp và nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300604226 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Ống nghiệm serum |
|
| Mã phần lô | PP2300604227 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Ống nghiệm lấy máu kháng đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300604228 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300604229 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Ống nghiệm chống đông citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300604230 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Ống máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300604231 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh (Eppendorf) 1.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300604232 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Ống nghiệm EDTA-K3 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300604233 |
| Giá từng phần lô | 414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 591.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300604234 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Ống nội khí quản sử dụng một lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300604235 |
| Giá từng phần lô | 2,787,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.982.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.951.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Sonde quả bí các số (Ống thông Pezzer) |
|
| Mã phần lô | PP2300604236 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Sonde penrose tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300604237 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Sonde Kert - chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300604238 |
| Giá từng phần lô | 159,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300604239 |
| Giá từng phần lô | 208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Ống thông tiểu vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300604240 |
| Giá từng phần lô | 799,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 559.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300604241 |
| Giá từng phần lô | 6,238,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.911.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.366.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Sonde Foley 3 nhánh 30cc số 16 đến 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300604242 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300604243 |
| Giá từng phần lô | 6,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.862.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.342.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dây hút nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2300604244 |
| Giá từng phần lô | 932,862 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.332.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300604245 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300604246 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Airways các số |
|
| Mã phần lô | PP2300604247 |
| Giá từng phần lô | 544,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 381.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ không tan tự nhiên không kim số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300604248 |
| Giá từng phần lô | 608,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 869.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.006 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ không tan tự nhiên không kim số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300604249 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300604250 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300604251 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300604252 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ phẫu thuật không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300604253 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ phẫu thuật không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300604254 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300604255 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300604256 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300604257 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300604258 |
| Giá từng phần lô | 13,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300604259 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300604260 |
| Giá từng phần lô | 18,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300604261 |
| Giá từng phần lô | 5,172,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.620.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300604262 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300604263 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.813.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ thép không rỉ số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300604264 |
| Giá từng phần lô | 9,951,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.215.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.965.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300604265 |
| Giá từng phần lô | 3,428,949 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.898.499 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Đầu col xanh 1000µL |
|
| Mã phần lô | PP2300604266 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Đầu col vàng có khía 200µL |
|
| Mã phần lô | PP2300604267 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300604268 |
| Giá từng phần lô | 15,939,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.157.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300604269 |
| Giá từng phần lô | 178,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Miếng dán điện xung |
|
| Mã phần lô | PP2300604270 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Clip cầm máu titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300604271 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Khẩu trang y tế (3 lớp) vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300604272 |
| Giá từng phần lô | 65,334,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.335.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.734.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Mũ giấy phẫu thuật, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300604273 |
| Giá từng phần lô | 32,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6505 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên |
|
| Mã phần lô | PP2300604274 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300604275 |
| Giá từng phần lô | 737,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.053.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300604276 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.557.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Giấy đo khúc xạ |
|
| Mã phần lô | PP2300604277 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Giấy quỳ tím thử nước ối |
|
| Mã phần lô | PP2300604278 |
| Giá từng phần lô | 96,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Giấy đo điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300604279 |
| Giá từng phần lô | 1,907,217 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.724.596 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.335.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300604280 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Giấy in kết quả siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300604281 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300604282 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Giấy in kết quả sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300604283 |
| Giá từng phần lô | 655,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 458.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300604284 |
| Giá từng phần lô | 192,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.417 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Que tre phết đờm |
|
| Mã phần lô | PP2300604285 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Huyết áp kế người lớn, trẻ em không kèm tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300604286 |
| Giá từng phần lô | 28,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.008.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.604.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Ống nghe Huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300604287 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.616.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Nhiệt kế thủy ngân - 42 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300604288 |
| Giá từng phần lô | 2,164,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.092.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.515.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300604289 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.291.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.612.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2300604290 |
| Giá từng phần lô | 6,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.302.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300604291 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.442.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2300604292 |
| Giá từng phần lô | 521,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300604293 |
| Giá từng phần lô | 3,427,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.896.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.399.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Tay dao cắt đốt sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300604294 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300604295 |
| Giá từng phần lô | 32,575,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.536.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2905 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.802.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Cồn sát trùng 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300604296 |
| Giá từng phần lô | 28,645,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.921.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2905 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.051.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300604297 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300604298 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Gạc hút nước khổ 1,2 mét |
|
| Mã phần lô | PP2300604299 |
| Giá từng phần lô | 1,127,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 788.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Gạc đắp vết thương 10cm x 20cm, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300604300 |
| Giá từng phần lô | 27,769,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.670.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.438.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300604301 |
| Giá từng phần lô | 458,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300604302 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.455.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 15cm x 60cm x 6lớp, vô trùng, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300604303 |
| Giá từng phần lô | 1,028,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.469.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, vô trùng, có cản quang, dây móc |
|
| Mã phần lô | PP2300604304 |
| Giá từng phần lô | 8,428,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.040.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.899.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Vật liệu cầm máu gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2300604305 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.247.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Gạc cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300604306 |
| Giá từng phần lô | 6,703,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.692.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Bơm tiêm nhựa 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300604307 |
| Giá từng phần lô | 180,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Bơm tiêm nhựa 1ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300604308 |
| Giá từng phần lô | 2,104,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.006.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.473.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Bơm tiêm nhựa 5ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300604309 |
| Giá từng phần lô | 64,201,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.716.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.940.917 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Bơm tiêm nhựa 10ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300604310 |
| Giá từng phần lô | 35,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.014.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Bơm tiêm nhựa 20ml có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300604311 |
| Giá từng phần lô | 9,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.091.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.904.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Bơm tiêm nhựa 50ml sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300604312 |
| Giá từng phần lô | 4,989,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.492.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Kim cánh bướm an toàn các số G23, G25 có khóa luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2300604313 |
| Giá từng phần lô | 5,540,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.914.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.878.154 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cửa chích thuốc, cản quang ngầm các số 18-24G |
|
| Mã phần lô | PP2300604314 |
| Giá từng phần lô | 40,342,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.631.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.239.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Nút chặn kim luồn có cổng tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300604315 |
| Giá từng phần lô | 1,813,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.590.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.269.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300604316 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Kim châm cứu nhĩ châm |
|
| Mã phần lô | PP2300604317 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dây truyền máu một buồng có kim 18G x 1 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2300604318 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300604319 |
| Giá từng phần lô | 4,479,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.399.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.135.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Khóa 3 ngã chống nứt gãy có dây nối 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300604320 |
| Giá từng phần lô | 11,443,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.347.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.010.324 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Găng tay khám các số |
|
| Mã phần lô | PP2300604321 |
| Giá từng phần lô | 80,244,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.634.743 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.171.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300604322 |
| Giá từng phần lô | 7,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.874.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.328.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Găng tay phẫu thuật vô trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300604323 |
| Giá từng phần lô | 88,327,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.182.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.829.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Găng tay dài sản khoa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300604324 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Túi đo máu sau khi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300604325 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng Polypropylene Mesh. Kích thước 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300604326 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300604327 |
| Giá từng phần lô | 6,630,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.641.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ thị hóa học 2 thông số cho gói đồ vải hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300604328 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng dụng cụ kim loại bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300604329 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Chỉ thị hóa học kiểm tra lò hấp hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300604330 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Túi camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300604331 |
| Giá từng phần lô | 1,226,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.752.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 858.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Mặt nạ thở khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300604332 |
| Giá từng phần lô | 32,278,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.112.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.594.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Lam kính thường |
|
| Mã phần lô | PP2300604333 |
| Giá từng phần lô | 793,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.133.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 555.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Acid Acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300604334 |
| Giá từng phần lô | 553,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 387.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Bộ Thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300604335 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Cồn Boric 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300604336 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300604337 |
| Giá từng phần lô | 359,982 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2712 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dây điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2300604338 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300604339 |
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.802.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Formol 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300604340 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300604341 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300604342 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2905 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Vôi Soda ( Soda lime) |
|
| Mã phần lô | PP2300604343 |
| Giá từng phần lô | 551,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Giấy lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300604344 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300604345 |
| Giá từng phần lô | 97,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2935 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Calcium Hydroxid dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300604346 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Vật liệu sát trùng ống tủy Camphenol (CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300604347 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Gutta percha |
|
| Mã phần lô | PP2300604348 |
| Giá từng phần lô | 245,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.257 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.116 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Cone phụ B |
|
| Mã phần lô | PP2300604349 |
| Giá từng phần lô | 263,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.071 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Trám bít ống tủy Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2300604350 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300604351 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Hóa chất Eugenol dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300604352 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Hóa chất trám nha khoa Fuji IX |
|
| Mã phần lô | PP2300604353 |
| Giá từng phần lô | 10,499,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.999.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.349.633 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dầu tra tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300604354 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300604355 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Cây thông tủy H-file |
|
| Mã phần lô | PP2300604356 |
| Giá từng phần lô | 1,583,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.261.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.108.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Cây thông tủy K-file |
|
| Mã phần lô | PP2300604357 |
| Giá từng phần lô | 791,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.130.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.155 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Kẽm oxyt (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300604358 |
| Giá từng phần lô | 104,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.133 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Dụng cụ đưa thuốc vào ống tủy Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2300604359 |
| Giá từng phần lô | 912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.302.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Kim nong ống tuỷ reamer |
|
| Mã phần lô | PP2300604360 |
| Giá từng phần lô | 1,776,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.538.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.243.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Thuốc diệt tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2300604361 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Trâm gai lấy tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2300604362 |
| Giá từng phần lô | 1,299,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 909.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Gel bôi trơn và làm sạch ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300604363 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6909 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Vật liệu trám tạm Ceiviton |
|
| Mã phần lô | PP2300604364 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Giấy chỉnh cộm khớp cắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300604365 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.328.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Mũi khoan kim cương răng hàm mặt các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300604366 |
| Giá từng phần lô | 2,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.177.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.556.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Mũi khoan EndoZ |
|
| Mã phần lô | PP2300604367 |
| Giá từng phần lô | 298,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Mũi phẫu thuật Surgical Burs |
|
| Mã phần lô | PP2300604368 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 3 Chương III |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi