Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế dùng chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500562522-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Bình Thạnh |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư y tế dùng chung |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500277600 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 30,211,181,480 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500507786 - Acid acetic | 20,250,000 | 18.409.091 | 6.750.000 | 21 | |
| 2 | PP2500507787 - Acid Citric | 139,991,040 | 127.264.582 | 46.663.680 | 93 | |
| 3 | PP2500507788 - Băng keo giấy 2,5cm x 10m (±10%) | 352,800,000 | 320.727.273 | 117.600.000 | 1652 | |
| 4 | PP2500507789 - Bộ dây chạy thận nhân tạo 4 trong 1 | 338,668,000 | 307.880.000 | 112.889.334 | 711 | |
| 5 | PP2500507790 - Bộ tiêm chích FAV | 260,100,000 | 236.454.546 | 86.700.000 | 4212 | |
| 6 | PP2500507791 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim V, cỡ 1215 | 7,800,000 | 7.090.910 | 2.600.000 | 1 | |
| 7 | PP2500507792 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim V, cỡ 1220 | 7,660,000 | 6.963.637 | 2.553.334 | 1 | |
| 8 | PP2500507793 - Dung dịch diệt khuẩn máy lọc thận nhân tạo Peraceticacid 4% | 272,996,640 | 248.178.764 | 90.998.880 | 18 | |
| 9 | PP2500507794 - Dung dịch khử khuẩn quả lọc thận Peraceticacid 4,5% | 340,000,000 | 309.090.910 | 113.333.334 | 17 | |
| 10 | PP2500507795 - Kim chạy thận nhân tạo 16G | 660,000,000 | 600.000.000 | 220.000.000 | 8257 | |
| 11 | PP2500507796 - Nước Javel 10% | 3,600,000 | 3.272.728 | 1.200.000 | 21 | |
| 12 | PP2500507797 - Quả lọc lowflux diện tích từ 1,2-1,3m2 | 140,000,000 | 127.272.728 | 46.666.667 | 42 | |
| 13 | PP2500507798 - Quả lọc lowflux diện tích từ 1,4-1,6m2 | 462,000,000 | 420.000.000 | 154.000.000 | 166 | |
| 14 | PP2500507799 - Quả lọc lowflux diện tích từ 1.7-1.9m2 | 1,669,500,000 | 1.517.727.273 | 556.500.000 | 496 | |
| 15 | PP2500507800 - Que thử độ cứng nước chạy thận nhân tạo | 31,200,000 | 28.363.637 | 10.400.000 | 215 | |
| 16 | PP2500507801 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo | 28,000,000 | 25.454.546 | 9.333.334 | 331 | |
| 17 | PP2500507802 - Que thử PeraceticAcid trong dịch rửa quả lọc | 164,700,000 | 149.727.273 | 54.900.000 | 2478 | |
| 18 | PP2500507803 - Que thử tồn dư peroxid trên quả lọc thận | 164,700,000 | 149.727.273 | 54.900.000 | 2478 | |
| 19 | PP2500507804 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 5,400,000 | 4.909.091 | 1.800.000 | 17 | |
| 20 | PP2500507805 - Bao dây camera nội soi | 4,116,000 | 3.741.819 | 1.372.000 | 58 | |
| 21 | PP2500507806 - Bút đánh dấu phẫu thuật | 897,750 | 816.137 | 299.250 | 5 | |
| 22 | PP2500507807 - Dao cạo | 3,190,000 | 2.900.000 | 1.063.334 | 83 | |
| 23 | PP2500507808 - Dầu mù u | 1,260,000 | 1.145.455 | 420.000 | 25 | |
| 24 | PP2500507809 - Vôi soda | 9,999,000 | 9.090.000 | 3.333.000 | 9 | |
| 25 | PP2500507810 - Kính bảo hộ mắt | 78,200,000 | 71.090.910 | 26.066.667 | 281 | |
| 26 | PP2500507811 - Bột Calcium Hydroxide nha khoa | 525,000 | 477.273 | 175.000 | 1 | |
| 27 | PP2500507812 - Bột Zinc oxide | 1,102,500 | 1.002.273 | 367.500 | 1 | |
| 28 | PP2500507813 - Cement glass ionomer | 28,350,000 | 25.772.728 | 9.450.000 | 2 | |
| 29 | PP2500507814 - Composite đặc | 32,550,000 | 29.590.910 | 10.850.000 | 5 | |
| 30 | PP2500507815 - Composite lỏng | 11,812,500 | 10.738.637 | 3.937.500 | 3 | |
| 31 | PP2500507816 - Vật liệu trám bít ống tuỷ không tiêu | 11,500,000 | 10.454.546 | 3.833.334 | 1 | |
| 32 | PP2500507817 - Chất trám tạm | 997,500 | 906.819 | 332.500 | 1 | |
| 33 | PP2500507818 - Dầu xịt tay khoan | 1,522,500 | 1.384.091 | 507.500 | 1 | |
| 34 | PP2500507819 - Etching gel | 1,732,500 | 1.575.000 | 577.500 | 3 | |
| 35 | PP2500507820 - Eugenol | 648,000 | 589.091 | 216.000 | 1 | |
| 36 | PP2500507821 - Formacresol | 2,541,000 | 2.310.000 | 847.000 | 1 | |
| 37 | PP2500507822 - Keo trám răng thẩm mỹ | 19,509,000 | 17.735.455 | 6.503.000 | 2 | |
| 38 | PP2500507823 - Cọ quét keo | 525,000 | 477.273 | 175.000 | 42 | |
| 39 | PP2500507824 - Cone gutta percha | 72,000,000 | 65.454.546 | 24.000.000 | 100 | |
| 40 | PP2500507825 - Côn giấy | 580,000 | 527.273 | 193.334 | 166 | |
| 41 | PP2500507826 - Chêm gỗ | 367,500 | 334.091 | 122.500 | 9 | |
| 42 | PP2500507827 - Chổi đánh bóng nha khoa | 3,207,600 | 2.916.000 | 1.069.200 | 90 | |
| 43 | PP2500507828 - Đai kim loại | 224,000 | 203.637 | 74.667 | 7 | |
| 44 | PP2500507829 - Giấy nhám kẻ 1 mặt | 9,555,000 | 8.686.364 | 3.185.000 | 9 | |
| 45 | PP2500507830 - Kim gai lấy tủy các cỡ | 10,080,000 | 9.163.637 | 3.360.000 | 67 | |
| 46 | PP2500507831 - Kim gây tê nha khoa | 23,500,000 | 21.363.637 | 7.833.334 | 826 | |
| 47 | PP2500507832 - Kim gây tê nha khoa | 17,850,000 | 16.227.273 | 5.950.000 | 826 | |
| 48 | PP2500507833 - Khăn choàng nha khoa | 49,875,000 | 45.340.910 | 16.625.000 | 42 | |
| 49 | PP2500507834 - Lèn ngang | 1,653,750 | 1.503.410 | 551.250 | 2 | |
| 50 | PP2500507835 - Mặt gương | 5,565,000 | 5.059.091 | 1.855.000 | 9 | |
| 51 | PP2500507836 - Mũi Lentulo nha khoa các cỡ | 2,500,000 | 2.272.728 | 833.334 | 9 | |
| 52 | PP2500507837 - Mũi nong tủy K-Files các cỡ | 10,800,000 | 9.818.182 | 3.600.000 | 50 | |
| 53 | PP2500507838 - Ống hút nước bọt nha khoa | 8,910,000 | 8.100.000 | 2.970.000 | 13 | |
| 54 | PP2500507839 - Sáp cắn nha khoa | 275,000 | 250.000 | 91.667 | 1 | |
| 55 | PP2500507840 - Sò đánh bóng | 5,040,000 | 4.581.819 | 1.680.000 | 100 | |
| 56 | PP2500507841 - Giấy chỉnh khớp màu đỏ | 13,125,000 | 11.931.819 | 4.375.000 | 5 | |
| 57 | PP2500507842 - Vaselin | 500,000 | 454.546 | 166.667 | 3 | |
| 58 | PP2500507843 - Chỉ nha khoa | 2,730,000 | 2.481.819 | 910.000 | 5 | |
| 59 | PP2500507844 - Chất bôi trơn, làm sạch ống tủy | 3,360,000 | 3.054.546 | 1.120.000 | 2 | |
| 60 | PP2500507845 - Chất bơm rửa ống tủy | 19,530,000 | 17.754.546 | 6.510.000 | 2 | |
| 61 | PP2500507846 - Vật liệu trám bít ống tủy không tiêu (răng nhiễm trùng) | 27,250,000 | 24.772.728 | 9.083.334 | 1 | |
| 62 | PP2500507847 - Chỉ co nướu 0, 00, 000 | 8,820,000 | 8.018.182 | 2.940.000 | 2 | |
| 63 | PP2500507848 - Bột băng nha chu | 3,480,750 | 3.164.319 | 1.160.250 | 1 | |
| 64 | PP2500507849 - Lưỡi dao mổ 15C | 9,135,000 | 8.304.546 | 3.045.000 | 1 | |
| 65 | PP2500507850 - Lưỡi dao mổ số 12 | 2,100,000 | 1.909.091 | 700.000 | 1 | |
| 66 | PP2500507851 - Cone gutta percha protaper | 2,520,000 | 2.290.910 | 840.000 | 2 | |
| 67 | PP2500507852 - Acid acetic 3% | 3,950,000 | 3.590.910 | 1.316.667 | 5 | |
| 68 | PP2500507853 - Cồn 70 độ | 136,884,000 | 124.440.000 | 45.628.000 | 496 | |
| 69 | PP2500507854 - Formol 36-38% | 56,000,000 | 50.909.091 | 18.666.667 | 9 | |
| 70 | PP2500507855 - Chỉ thị tiệt trùng hơi nước trong gói | 11,424,600 | 10.386.000 | 3.808.200 | 545 | |
| 71 | PP2500507856 - Dầu bôi trơn dạng xịt dùng cho dụng cụ | 17,160,000 | 15.600.000 | 5.720.000 | 4 | |
| 72 | PP2500507857 - Dầu paraffin | 19,800,000 | 18.000.000 | 6.600.000 | 17 | |
| 73 | PP2500507858 - Dung dịch khử khuẩn - tiệt khuẩn dụng cụ | 54,000,000 | 49.090.910 | 18.000.000 | 62 | |
| 74 | PP2500507859 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế | 206,752,950 | 187.957.228 | 68.917.650 | 38 | |
| 75 | PP2500507860 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 360,000,000 | 327.272.728 | 120.000.000 | 149 | |
| 76 | PP2500507861 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế | 310,464,000 | 282.240.000 | 103.488.000 | 106 | |
| 77 | PP2500507862 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế | 7,738,500 | 7.035.000 | 2.579.500 | 5 | |
| 78 | PP2500507863 - Dung dịch phun khử trùng bề mặt thông qua đường không khí | 68,400,000 | 62.181.819 | 22.800.000 | 24 | |
| 79 | PP2500507864 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 28,701,750 | 26.092.500 | 9.567.250 | 32 | |
| 80 | PP2500507865 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 351,000,000 | 319.090.910 | 117.000.000 | 223 | |
| 81 | PP2500507866 - Formol 10% | 9,100,000 | 8.272.728 | 3.033.334 | 6 | |
| 82 | PP2500507867 - Gel bôi trơn dùng trong phẫu thuật | 18,000,000 | 16.363.637 | 6.000.000 | 34 | |
| 83 | PP2500507868 - Gel siêu âm hoặc điện tim | 59,850,000 | 54.409.091 | 19.950.000 | 174 | |
| 84 | PP2500507869 - Giấy đo pH | 1,200,000 | 1.090.910 | 400.000 | 4 | |
| 85 | PP2500507870 - Lugol 3% | 7,245,000 | 6.586.364 | 2.415.000 | 13 | |
| 86 | PP2500507871 - Que thử thai | 61,950,000 | 56.318.182 | 20.650.000 | 826 | |
| 87 | PP2500507872 - Sáp paraffin | 66,000,000 | 60.000.000 | 22.000.000 | 17 | |
| 88 | PP2500507873 - Test H. pylori dùng trong nội soi dạ dày | 124,950,000 | 113.590.910 | 41.650.000 | 1156 | |
| 89 | PP2500507874 - Test hóa học kiểm tra 03 thông số (áp suất, nhiệt độ, thời gian) của lò hấp | 19,170,000 | 17.427.273 | 6.390.000 | 587 | |
| 90 | PP2500507875 - Test hóa học kiểm tra chất lượng lò hấp | 68,640,000 | 62.400.000 | 22.880.000 | 215 | |
| 91 | PP2500507876 - Viên khử khuẩn Troclosense Sodium | 13,781,600 | 12.528.728 | 4.593.867 | 232 | |
| 92 | PP2500507877 - Airway đè lưỡi các số | 7,700,000 | 7.000.000 | 2.566.667 | 182 | |
| 93 | PP2500507878 - Bao cao su | 32,000,000 | 29.090.910 | 10.666.667 | 3303 | |
| 94 | PP2500507879 - Bao tóc phẫu thuật nữ | 40,000,000 | 36.363.637 | 13.333.334 | 4129 | |
| 95 | PP2500507880 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 67,200,000 | 61.090.910 | 22.400.000 | 347 | |
| 96 | PP2500507881 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 92,000,000 | 83.636.364 | 30.666.667 | 380 | |
| 97 | PP2500507882 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m | 13,200,000 | 12.000.000 | 4.400.000 | 91 | |
| 98 | PP2500507883 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100 x 90mm | 315,000 | 286.364 | 105.000 | 9 | |
| 99 | PP2500507884 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 150 x 90mm | 420,000 | 381.819 | 140.000 | 9 | |
| 100 | PP2500507885 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm | 195,000 | 177.273 | 65.000 | 9 | |
| 101 | PP2500507886 - Băng cuộn vải 0,07m x 2,5m (không vô trùng) | 3,582,000 | 3.256.364 | 1.194.000 | 372 | |
| 102 | PP2500507887 - Băng cuộn vải 0,09m x 2,5m (không vô trùng) | 16,170,000 | 14.700.000 | 5.390.000 | 578 | |
| 103 | PP2500507888 - Băng keo cá nhân vải | 113,400,000 | 103.090.910 | 37.800.000 | 49542 | |
| 104 | PP2500507889 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m (±10%) | 128,050,000 | 116.409.091 | 42.683.334 | 54 | |
| 105 | PP2500507890 - Băng keo chỉ thị hấp ướt | 12,000,000 | 10.909.091 | 4.000.000 | 9 | |
| 106 | PP2500507891 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 140,400,000 | 127.636.364 | 46.800.000 | 1487 | |
| 107 | PP2500507892 - Băng thun 10cm x 4,5m (≥ 3 móc) | 12,500,000 | 11.363.637 | 4.166.667 | 83 | |
| 108 | PP2500507893 - Băng thun 7,5cm x 4,5m (≥ 2 móc) | 13,080,000 | 11.890.910 | 4.360.000 | 100 | |
| 109 | PP2500507894 - Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m | 920,000 | 836.364 | 306.667 | 1 | |
| 110 | PP2500507895 - Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4,5m | 2,404,000 | 2.185.455 | 801.334 | 2 | |
| 111 | PP2500507896 - Bộ đồ sơ sinh | 16,537,500 | 15.034.091 | 5.512.500 | 29 | |
| 112 | PP2500507897 - Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch và màng phẫu thuật toàn bộ phẫu trường | 18,900,000 | 17.181.819 | 6.300.000 | 5 | |
| 113 | PP2500507898 - Bông gòn không thấm nước | 16,128,000 | 14.661.819 | 5.376.000 | 10 | |
| 114 | PP2500507899 - Bông viên 2cm | 225,750,000 | 205.227.273 | 75.250.000 | 207 | |
| 115 | PP2500507900 - Bông viên 3cm | 7,756,875 | 7.051.705 | 2.585.625 | 7 | |
| 116 | PP2500507901 - Bộ điều kinh karman | 18,000,000 | 16.363.637 | 6.000.000 | 25 | |
| 117 | PP2500507902 - Bơm tiêm 10cc kim 23G | 90,090,000 | 81.900.000 | 30.030.000 | 9083 | |
| 118 | PP2500507903 - Bơm tiêm 1cc kim 26G x 1/2'' | 12,075,000 | 10.977.273 | 4.025.000 | 1900 | |
| 119 | PP2500507904 - Bơm tiêm 20cc kim 23G | 13,230,000 | 12.027.273 | 4.410.000 | 826 | |
| 120 | PP2500507905 - Bơm tiêm 3cc kim 23G | 215,250,000 | 195.681.819 | 71.750.000 | 33854 | |
| 121 | PP2500507906 - Bơm tiêm 50cc kim 23G | 6,630,000 | 6.027.273 | 2.210.000 | 141 | |
| 122 | PP2500507907 - Bơm tiêm 50cc không kim (loại cho ăn) | 3,280,200 | 2.982.000 | 1.093.400 | 91 | |
| 123 | PP2500507908 - Bơm tiêm 5cc kim 23G | 79,500,000 | 72.272.728 | 26.500.000 | 12386 | |
| 124 | PP2500507909 - Bơm tiêm insulin 100UI/1ml kim 30G x 1/2'' | 754,800,000 | 686.181.819 | 251.600.000 | 84221 | |
| 125 | PP2500507910 - Bơm tiêm insulin 100UI/1ml kim 30G x 5/16'' | 747,320,000 | 679.381.819 | 249.106.667 | 56147 | |
| 126 | PP2500507911 - Chỉ Chromic Catgut (0), dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 16,380,000 | 14.890.910 | 5.460.000 | 50 | |
| 127 | PP2500507912 - Chỉ Chromic Catgut (0), dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2C 40mm | 4,095,000 | 3.722.728 | 1.365.000 | 13 | |
| 128 | PP2500507913 - Chỉ Chromic catgut số 1, dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40mm | 24,570,000 | 22.336.364 | 8.190.000 | 75 | |
| 129 | PP2500507914 - Chỉ Chromic catgut số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 14,553,000 | 13.230.000 | 4.851.000 | 50 | |
| 130 | PP2500507915 - Chỉ Chromic catgut số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 36mm | 10,920,000 | 9.927.273 | 3.640.000 | 34 | |
| 131 | PP2500507916 - Chỉ Chromic catgut số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 22,386,000 | 20.350.910 | 7.462.000 | 68 | |
| 132 | PP2500507917 - Chỉ Chromic catgut số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 16,380,000 | 14.890.910 | 5.460.000 | 50 | |
| 133 | PP2500507918 - Chỉ Chromic catgut số 4/0, dài ≥ 37cm, hai kim tam giác 3/8c, dài 12mm | 4,546,500 | 4.133.182 | 1.515.500 | 9 | |
| 134 | PP2500507919 - Chỉ Chromic catgut số 4/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm | 16,380,000 | 14.890.910 | 5.460.000 | 50 | |
| 135 | PP2500507920 - Chỉ Nylon số 10/0, dài ≥ 30cm, hai kim hình thang 3/8c, dài 6mm | 6,436,500 | 5.851.364 | 2.145.500 | 5 | |
| 136 | PP2500507921 - Chỉ Nylon số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 33,600,000 | 30.545.455 | 11.200.000 | 265 | |
| 137 | PP2500507922 - Chỉ Nylon số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 126,000,000 | 114.545.455 | 42.000.000 | 991 | |
| 138 | PP2500507923 - Chỉ Nylon số 4/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm | 73,500,000 | 66.818.182 | 24.500.000 | 578 | |
| 139 | PP2500507924 - Chỉ Polyglycolic acid số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm | 19,600,000 | 17.818.182 | 6.533.334 | 58 | |
| 140 | PP2500507925 - Chỉ Prolene số 0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 30mm | 34,083,000 | 30.984.546 | 11.361.000 | 50 | |
| 141 | PP2500507926 - Chỉ Prolene số 2/0, dài ≥ 90cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 42,000,000 | 38.181.819 | 14.000.000 | 67 | |
| 142 | PP2500507927 - Chỉ Prolene số 3/0, dài ≥ 90cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 7,600,000 | 6.909.091 | 2.533.334 | 17 | |
| 143 | PP2500507928 - Chỉ Silk số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm | 9,490,000 | 8.627.273 | 3.163.334 | 61 | |
| 144 | PP2500507929 - Chỉ Silk số 2/0, dài ≥ 150cm, không kim | 4,200,000 | 3.818.182 | 1.400.000 | 50 | |
| 145 | PP2500507930 - Chỉ Silk số 4/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm | 6,000,000 | 5.454.546 | 2.000.000 | 34 | |
| 146 | PP2500507931 - Chỉ Silk số 5/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm | 9,100,000 | 8.272.728 | 3.033.334 | 58 | |
| 147 | PP2500507932 - Chỉ Silk số 6/0, dài ≥75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm | 11,025,000 | 10.022.728 | 3.675.000 | 42 | |
| 148 | PP2500507933 - Chỉ Silk số 8/0, dài ≥ 45cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm | 68,166,000 | 61.969.091 | 22.722.000 | 50 | |
| 149 | PP2500507934 - Chỉ tan tự nhiên Catgut plain cỡ chỉ số 2/0 dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 13,650,000 | 12.409.091 | 4.550.000 | 42 | |
| 150 | PP2500507935 - Chỉ thép số 7 dài ≥ 60cm, kim tam giác 1/2c dài 120mm | 4,135,950 | 3.759.955 | 1.378.650 | 3 | |
| 151 | PP2500507936 - Chỉ Vicryl số 0, dài ≥ 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40mm | 93,366,000 | 84.878.182 | 31.122.000 | 149 | |
| 152 | PP2500507937 - Chỉ Vicryl số 1, dài ≥ 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm | 67,500,000 | 61.363.637 | 22.500.000 | 124 | |
| 153 | PP2500507938 - Chỉ Vicryl số 2/0, dài ≥ 70cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 58,464,000 | 53.149.091 | 19.488.000 | 100 | |
| 154 | PP2500507939 - Chỉ Vicryl số 3/0, dài ≥ 70cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 98,000,000 | 89.090.910 | 32.666.667 | 289 | |
| 155 | PP2500507940 - Chổi phết tế bào âm đạo | 1,980,000 | 1.800.000 | 660.000 | 42 | |
| 156 | PP2500507941 - Dao cắt đốt | 107,730,000 | 97.936.364 | 35.910.000 | 149 | |
| 157 | PP2500507942 - Lưỡi dao mổ số 10 | 6,019,000 | 5.471.819 | 2.006.334 | 108 | |
| 158 | PP2500507943 - Lưỡi dao mổ số 11 | 78,710,000 | 71.554.546 | 26.236.667 | 1404 | |
| 159 | PP2500507944 - Lưỡi dao mổ số 15 | 60,190,000 | 54.718.182 | 20.063.334 | 1074 | |
| 160 | PP2500507945 - Lưỡi dao mổ số 20 | 11,575,000 | 10.522.728 | 3.858.334 | 207 | |
| 161 | PP2500507946 - Dây dẫn lưu Penrose | 1,197,000 | 1.088.182 | 399.000 | 25 | |
| 162 | PP2500507947 - Dây garo | 4,389,000 | 3.990.000 | 1.463.000 | 91 | |
| 163 | PP2500507948 - Dây hút nhớt số 10 | 2,399,200 | 2.181.091 | 799.734 | 67 | |
| 164 | PP2500507949 - Dây hút nhớt số 14 | 1,799,400 | 1.635.819 | 599.800 | 50 | |
| 165 | PP2500507950 - Dây hút nhớt số 16 | 1,199,600 | 1.090.546 | 399.867 | 34 | |
| 166 | PP2500507951 - Dây hút nhớt trẻ em số 6, 8, 12 | 1,399,600 | 1.272.364 | 466.534 | 34 | |
| 167 | PP2500507952 - Dây máy thở dùng 1 lần | 6,999,500 | 6.363.182 | 2.333.167 | 5 | |
| 168 | PP2500507953 - Dây nối máy bơm tiêm tự động 140cm - 150cm | 13,498,500 | 12.271.364 | 4.499.500 | 124 | |
| 169 | PP2500507954 - Dây oxy 2 nhánh người lớn | 31,200,000 | 28.363.637 | 10.400.000 | 661 | |
| 170 | PP2500507955 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 780,000 | 709.091 | 260.000 | 17 | |
| 171 | PP2500507956 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air | 214,200,000 | 194.727.273 | 71.400.000 | 4212 | |
| 172 | PP2500507957 - Dây truyền dịch Intrafix Primelinehoặc tương đương | 7,183,200 | 6.530.182 | 2.394.400 | 50 | |
| 173 | PP2500507958 - Dây truyền máu | 1,500,000 | 1.363.637 | 500.000 | 25 | |
| 174 | PP2500507959 - Đai cẳng tay | 700,000 | 636.364 | 233.334 | 2 | |
| 175 | PP2500507960 - Đai cổ cứng | 13,800,000 | 12.545.455 | 4.600.000 | 13 | |
| 176 | PP2500507961 - Đai cột sống thắt lưng | 3,937,500 | 3.579.546 | 1.312.500 | 5 | |
| 177 | PP2500507962 - Đai Desault | 1,197,000 | 1.088.182 | 399.000 | 2 | |
| 178 | PP2500507963 - Đai xương đòn số 5;6;7 | 630,000 | 572.728 | 210.000 | 2 | |
| 179 | PP2500507964 - Đai xương đùi | 3,937,500 | 3.579.546 | 1.312.500 | 5 | |
| 180 | PP2500507965 - Đè lưỡi gỗ | 26,620,000 | 24.200.000 | 8.873.334 | 9083 | |
| 181 | PP2500507966 - Điện cực đất loại dán cho điện cơ | 7,980,000 | 7.254.546 | 2.660.000 | 9 | |
| 182 | PP2500507967 - Điện cực đo dẫn truyền điện cơ | 15,750,000 | 14.318.182 | 5.250.000 | 17 | |
| 183 | PP2500507968 - Gạc 10cm x 10cm x 6 lớp (không tiệt trùng) | 291,280,000 | 264.800.000 | 97.093.334 | 54661 | |
| 184 | PP2500507969 - Gạc 10cm x 10cm x 6 lớp, tiệt trùng | 80,000,000 | 72.727.273 | 26.666.667 | 13212 | |
| 185 | PP2500507970 - Gạc 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang, tiệt trùng | 450,000,000 | 409.090.910 | 150.000.000 | 8257 | |
| 186 | PP2500507971 - Gạc 30cm x 30cm x 6 lớp, không cản quang, tiệt trùng | 94,600,000 | 86.000.000 | 31.533.334 | 1817 | |
| 187 | PP2500507972 - Gạc 5cm x 6,5 cm x 12 lớp, tiệt trùng | 64,800,000 | 58.909.091 | 21.600.000 | 11147 | |
| 188 | PP2500507973 - Gạc băng mắt tiệt trùng 5x7cm | 2,356,200 | 2.142.000 | 785.400 | 281 | |
| 189 | PP2500507974 - Gạc dẫn lưu 1cm x 300cm x 4 lớp, tiệt trùng | 3,780,000 | 3.436.364 | 1.260.000 | 50 | |
| 190 | PP2500507975 - Gạc tẩm cồn | 3,000,000 | 2.727.273 | 1.000.000 | 17 | |
| 191 | PP2500507976 - Gạc y tế khổ 0,8m | 760,000 | 690.910 | 253.334 | 17 | |
| 192 | PP2500507977 - Găng tay các cỡ (không tiệt trùng) | 1,457,500,000 | 1.325.000.000 | 485.833.334 | 90826 | |
| 193 | PP2500507978 - Găng tay sản khoa chưa tiệt trùng | 21,262,500 | 19.329.546 | 7.087.500 | 124 | |
| 194 | PP2500507979 - Găng tay tiệt trùng các số 6-7.5 | 86,250,000 | 78.409.091 | 28.750.000 | 2478 | |
| 195 | PP2500507980 - Giấy điện tim 1 cần 50mm x 30m | 77,000,000 | 70.000.000 | 25.666.667 | 578 | |
| 196 | PP2500507981 - Giấy điện tim 150mm x 100mm | 9,000,000 | 8.181.819 | 3.000.000 | 25 | |
| 197 | PP2500507982 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | 7,000,000 | 6.363.637 | 2.333.334 | 42 | |
| 198 | PP2500507983 - Giấy điện tim cho ECG 6 cần 110mm x 140mm x 143 tờ | 13,000,000 | 11.818.182 | 4.333.334 | 42 | |
| 199 | PP2500507984 - Kẹp rốn | 420,000 | 381.819 | 140.000 | 34 | |
| 200 | PP2500507985 - Kim châm cứu 0,3mm x 25mm (tiệt trùng) | 600,000,000 | 545.454.546 | 200.000.000 | 123854 | |
| 201 | PP2500507986 - Kim châm cứu 0,3mm x 75mm (tiệt trùng) | 44,000,000 | 40.000.000 | 14.666.667 | 9083 | |
| 202 | PP2500507987 - Kim chích cầm máu dạ dày | 16,620,000 | 15.109.091 | 5.540.000 | 2 | |
| 203 | PP2500507988 - Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2" | 31,918,400 | 29.016.728 | 10.639.467 | 133 | |
| 204 | PP2500507989 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 29,960,000 | 27.236.364 | 9.986.667 | 166 | |
| 205 | PP2500507990 - Kim luồn tĩnh mạch 20G | 76,398,000 | 69.452.728 | 25.466.000 | 422 | |
| 206 | PP2500507991 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 419,440,000 | 381.309.091 | 139.813.334 | 2312 | |
| 207 | PP2500507992 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 29,960,000 | 27.236.364 | 9.986.667 | 166 | |
| 208 | PP2500507993 - Kim rút thuốc 18G x 1 1/2'' | 15,000,000 | 13.636.364 | 5.000.000 | 4129 | |
| 209 | PP2500507994 - Khăn lau sát khuẩn bề mặt nhạy cảm | 19,425,000 | 17.659.091 | 6.475.000 | 917 | |
| 210 | PP2500507995 - Khẩu trang 3 lớp (không tiệt trùng) | 113,750,000 | 103.409.091 | 37.916.667 | 28900 | |
| 211 | PP2500507996 - Khóa 3 ngã có dây 25cm | 28,000,000 | 25.454.546 | 9.333.334 | 578 | |
| 212 | PP2500507997 - Khóa 3 ngã không dây | 1,050,000 | 954.546 | 350.000 | 25 | |
| 213 | PP2500507998 - Lọc khuẩn có cổng đo CO2 | 14,300,000 | 13.000.000 | 4.766.667 | 91 | |
| 214 | PP2500507999 - Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo hoặc tương đương | 461,989,000 | 419.990.000 | 153.996.334 | 909 | |
| 215 | PP2500508000 - Mask gây mê người lớn | 61,098,700 | 55.544.273 | 20.366.234 | 108 | |
| 216 | PP2500508001 - Mask gây mê sơ sinh | 2,349,950 | 2.136.319 | 783.317 | 5 | |
| 217 | PP2500508002 - Mask oxy có túi | 16,999,000 | 15.453.637 | 5.666.334 | 83 | |
| 218 | PP2500508003 - Mask oxy có túi trẻ em các cỡ | 849,950 | 772.682 | 283.317 | 5 | |
| 219 | PP2500508004 - Mask xông khí dung người lớn các cỡ | 28,750,000 | 26.136.364 | 9.583.334 | 207 | |
| 220 | PP2500508005 - Mask xông khí dung trẻ em các cỡ | 41,400,000 | 37.636.364 | 13.800.000 | 298 | |
| 221 | PP2500508006 - Miếng cầm máu mũi 8cm x1,5cm x2cm | 18,867,000 | 17.151.819 | 6.289.000 | 25 | |
| 222 | PP2500508007 - Miếng cầm máu phẫu thuật | 21,840,000 | 19.854.546 | 7.280.000 | 29 | |
| 223 | PP2500508008 - Miếng dán điện cực | 33,983,000 | 30.893.637 | 11.327.667 | 1404 | |
| 224 | PP2500508009 - Miếng dán phẫu thuật mắt | 12,852,000 | 11.683.637 | 4.284.000 | 281 | |
| 225 | PP2500508010 - Nẹp chống xoay cẳng bàn chân | 9,000,000 | 8.181.819 | 3.000.000 | 5 | |
| 226 | PP2500508011 - Nẹp gỗ | 14,750,000 | 13.409.091 | 4.916.667 | 5 | |
| 227 | PP2500508012 - Nẹp vải cẳng chân | 4,987,500 | 4.534.091 | 1.662.500 | 5 | |
| 228 | PP2500508013 - Nẹp Zimmer số 3-4 | 3,600,000 | 3.272.728 | 1.200.000 | 3 | |
| 229 | PP2500508014 - Nút chặn đuôi kim luồn | 27,183,000 | 24.711.819 | 9.061.000 | 1404 | |
| 230 | PP2500508015 - Nhang ngải cứu | 6,901,000 | 6.273.637 | 2.300.334 | 17 | |
| 231 | PP2500508016 - Ống đặt nội khí quản các số | 27,498,900 | 24.999.000 | 9.166.300 | 91 | |
| 232 | PP2500508017 - Ống Hematocrite | 408,240 | 371.128 | 136.080 | 1 | |
| 233 | PP2500508018 - Ống hút sản số 4 | 2,520,000 | 2.290.910 | 840.000 | 67 | |
| 234 | PP2500508019 - Ống hút sản số 5 | 787,500 | 715.910 | 262.500 | 21 | |
| 235 | PP2500508020 - Ống hút sản số 6 | 472,500 | 429.546 | 157.500 | 13 | |
| 236 | PP2500508021 - Ống nuôi ăn đường mũi-dạ dày số 16 | 2,999,980 | 2.727.255 | 999.994 | 2 | |
| 237 | PP2500508022 - Ống thông dạ dày các số 6, 8, 10, 12, 14 | 449,970 | 409.064 | 149.990 | 3 | |
| 238 | PP2500508023 - Ống thông dạ dày số 16 | 1,499,900 | 1.363.546 | 499.967 | 9 | |
| 239 | PP2500508024 - Ống thông dẫn lưu ổ bụng các cỡ | 94,999,900 | 86.363.546 | 31.666.634 | 9 | |
| 240 | PP2500508025 - Ống thông hậu môn các số 14, 16, 18 | 799,900 | 727.182 | 266.634 | 9 | |
| 241 | PP2500508026 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số 8, 10, 12 | 799,900 | 727.182 | 266.634 | 9 | |
| 242 | PP2500508027 - Ống thông tiểu 1 nhánh số 14 | 750,000 | 681.819 | 250.000 | 9 | |
| 243 | PP2500508028 - Ống thông tiểu 1 nhánh số 16 | 1,500,000 | 1.363.637 | 500.000 | 17 | |
| 244 | PP2500508029 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 14 | 3,400,000 | 3.090.910 | 1.133.334 | 34 | |
| 245 | PP2500508030 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 16 | 8,500,000 | 7.727.273 | 2.833.334 | 83 | |
| 246 | PP2500508031 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 18 | 850,000 | 772.728 | 283.334 | 9 | |
| 247 | PP2500508032 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 20 | 1,700,000 | 1.545.455 | 566.667 | 17 | |
| 248 | PP2500508033 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 22 | 2,550,000 | 2.318.182 | 850.000 | 25 | |
| 249 | PP2500508034 - Ống xông mũi nhựa | 9,450,000 | 8.590.910 | 3.150.000 | 207 | |
| 250 | PP2500508035 - Ống xông mũi thủy tinh | 68,040,000 | 61.854.546 | 22.680.000 | 298 | |
| 251 | PP2500508036 - Phim laser Carestream 25cm x 30cm (10x12") | 8,750,000,000 | 7.954.545.455 | 2.916.666.667 | 20643 | |
| 252 | PP2500508037 - Phim laser Carestream 35cm x 43cm (14x17") | 2,020,000,000 | 1.836.363.637 | 673.333.334 | 3303 | |
| 253 | PP2500508038 - Phim laser Fujifilm 35cm x 43cm (14x17") | 718,200,000 | 652.909.091 | 239.400.000 | 1487 | |
| 254 | PP2500508039 - Tạp dề y tế 0,8m x 1,2m | 15,000,000 | 13.636.364 | 5.000.000 | 413 | |
| 255 | PP2500508040 - Tấm trải y tế | 31,500,000 | 28.636.364 | 10.500.000 | 578 | |
| 256 | PP2500508041 - Túi chứa nước tiểu | 10,488,000 | 9.534.546 | 3.496.000 | 166 | |
| 257 | PP2500508042 - Túi đựng máu sau sinh | 945,000 | 859.091 | 315.000 | 13 | |
| 258 | PP2500508043 - Túi ép dẹp 10cm x 200m | 25,971,900 | 23.610.819 | 8.657.300 | 9 | |
| 259 | PP2500508044 - Túi ép dẹp 15cm x 200m | 30,696,160 | 27.905.600 | 10.232.054 | 7 | |
| 260 | PP2500508045 - Túi ép dẹp 20cm x 200m | 87,645,425 | 79.677.660 | 29.215.142 | 15 | |
| 261 | PP2500508046 - Túi ép dẹp 25cm x 200m | 45,603,600 | 41.457.819 | 15.201.200 | 5 | |
| 262 | PP2500508047 - Túi ép dẹp 35cm x 200m | 25,803,000 | 23.457.273 | 8.601.000 | 3 | |
| 263 | PP2500508048 - Túi ép phồng 20cm x 100m | 21,000,000 | 19.090.910 | 7.000.000 | 3 | |
| 264 | PP2500508049 - Túi ép phồng 25cm x 100m | 25,550,000 | 23.227.273 | 8.516.667 | 3 | |
| 265 | PP2500508050 - Túi ép phồng 35cm x 100m | 27,500,000 | 25.000.000 | 9.166.667 | 3 | |
| 266 | PP2500508051 - Túi ép phồng 40cm x 100m | 37,500,000 | 34.090.910 | 12.500.000 | 3 | |
| 267 | PP2500508052 - Vòng nhận dạng người lớn | 19,800,000 | 18.000.000 | 6.600.000 | 991 | |
| 268 | PP2500508053 - Vòng nhận dạng sơ sinh | 336,000 | 305.455 | 112.000 | 34 | |
| 269 | PP2500508054 - Vòng tránh thai Tcu 380A | 9,000,000 | 8.181.819 | 3.000.000 | 38 | |
| 270 | PP2500508055 - Kim chỉ châm cứu | 56,700,000 | 51.545.455 | 18.900.000 | 149 | |
| 271 | PP2500508056 - Kẹp cầm máu sử dụng một lần (Hemoclip) | 550,000,000 | 500.000.000 | 183.333.334 | 91 | |
| 272 | PP2500508057 - Thòng lọng lạnh cắt polyp sử dụng 1 lần | 234,000,000 | 212.727.273 | 78.000.000 | 30 | |
| 273 | PP2500508058 - Chỉ thị sinh học tiệt trùng hơi nước | 85,500,000 | 77.727.273 | 28.500.000 | 38 | |
| 274 | PP2500508059 - Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme | 64,638,000 | 58.761.819 | 21.546.000 | 15 | |
| 275 | PP2500508060 - Tăm bông nhỏ vô khuẩn | 11,550,000 | 10.500.000 | 3.850.000 | 42 | |
| 276 | PP2500508061 - Acid trichloracetic 80% | 1,974,000 | 1.794.546 | 658.000 | 2 | |
| 277 | PP2500508062 - Khăn phẫu thuật 50x50cm,có lỗ | 17,592,100 | 15.992.819 | 5.864.034 | 389 | |
| 278 | PP2500508063 - Khăn phẫu thuật 50x50cm,không lỗ | 41,830,000 | 38.027.273 | 13.943.334 | 777 | |
| 279 | PP2500508064 - Cây hướng dẫn đặt nội khí quản các số | 3,199,950 | 2.909.046 | 1.066.650 | 5 |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500507786 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2500507787 |
| Giá từng phần lô | 139,991,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.264.582 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.663.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng keo giấy 2,5cm x 10m (±10%) |
|
| Mã phần lô | PP2500507788 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bộ dây chạy thận nhân tạo 4 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500507789 |
| Giá từng phần lô | 338,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.889.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Mã phần lô | PP2500507790 |
| Giá từng phần lô | 260,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim V, cỡ 1215 |
|
| Mã phần lô | PP2500507791 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim V, cỡ 1220 |
|
| Mã phần lô | PP2500507792 |
| Giá từng phần lô | 7,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.963.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.553.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch diệt khuẩn máy lọc thận nhân tạo Peraceticacid 4% |
|
| Mã phần lô | PP2500507793 |
| Giá từng phần lô | 272,996,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.178.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.998.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn quả lọc thận Peraceticacid 4,5% |
|
| Mã phần lô | PP2500507794 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.333.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500507795 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Nước Javel 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500507796 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Quả lọc lowflux diện tích từ 1,2-1,3m2 |
|
| Mã phần lô | PP2500507797 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Quả lọc lowflux diện tích từ 1,4-1,6m2 |
|
| Mã phần lô | PP2500507798 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Quả lọc lowflux diện tích từ 1.7-1.9m2 |
|
| Mã phần lô | PP2500507799 |
| Giá từng phần lô | 1,669,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.517.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 556.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Que thử độ cứng nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500507800 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500507801 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.333.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Que thử PeraceticAcid trong dịch rửa quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500507802 |
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Que thử tồn dư peroxid trên quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500507803 |
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500507804 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bao dây camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500507805 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.741.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bút đánh dấu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500507806 |
| Giá từng phần lô | 897,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 816.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dao cạo |
|
| Mã phần lô | PP2500507807 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.063.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dầu mù u |
|
| Mã phần lô | PP2500507808 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2500507809 |
| Giá từng phần lô | 9,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.333.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kính bảo hộ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500507810 |
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.066.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bột Calcium Hydroxide nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500507811 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bột Zinc oxide |
|
| Mã phần lô | PP2500507812 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Cement glass ionomer |
|
| Mã phần lô | PP2500507813 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500507814 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500507815 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.738.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Vật liệu trám bít ống tuỷ không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500507816 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.833.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chất trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500507817 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 906.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500507818 |
| Giá từng phần lô | 1,522,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.384.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Etching gel |
|
| Mã phần lô | PP2500507819 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500507820 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Formacresol |
|
| Mã phần lô | PP2500507821 |
| Giá từng phần lô | 2,541,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Keo trám răng thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500507822 |
| Giá từng phần lô | 19,509,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.735.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.503.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Cọ quét keo |
|
| Mã phần lô | PP2500507823 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Cone gutta percha |
|
| Mã phần lô | PP2500507824 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Côn giấy |
|
| Mã phần lô | PP2500507825 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500507826 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chổi đánh bóng nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500507827 |
| Giá từng phần lô | 3,207,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.069.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500507828 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Giấy nhám kẻ 1 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500507829 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.686.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kim gai lấy tủy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500507830 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500507831 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.833.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500507832 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Khăn choàng nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500507833 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Lèn ngang |
|
| Mã phần lô | PP2500507834 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.503.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2500507835 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.059.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Mũi Lentulo nha khoa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500507836 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Mũi nong tủy K-Files các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500507837 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500507838 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Sáp cắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500507839 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500507840 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Giấy chỉnh khớp màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500507841 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2500507842 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500507843 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.481.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chất bôi trơn, làm sạch ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500507844 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chất bơm rửa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500507845 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.754.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Vật liệu trám bít ống tủy không tiêu (răng nhiễm trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500507846 |
| Giá từng phần lô | 27,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.083.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ co nướu 0, 00, 000 |
|
| Mã phần lô | PP2500507847 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.018.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bột băng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2500507848 |
| Giá từng phần lô | 3,480,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.164.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.160.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Lưỡi dao mổ 15C |
|
| Mã phần lô | PP2500507849 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.304.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500507850 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Cone gutta percha protaper |
|
| Mã phần lô | PP2500507851 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500507852 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.316.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500507853 |
| Giá từng phần lô | 136,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Formol 36-38% |
|
| Mã phần lô | PP2500507854 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ thị tiệt trùng hơi nước trong gói |
|
| Mã phần lô | PP2500507855 |
| Giá từng phần lô | 11,424,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.808.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dầu bôi trơn dạng xịt dùng cho dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500507856 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dầu paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2500507857 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn - tiệt khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500507858 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500507859 |
| Giá từng phần lô | 206,752,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.957.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.917.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500507860 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500507861 |
| Giá từng phần lô | 310,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500507862 |
| Giá từng phần lô | 7,738,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.579.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch phun khử trùng bề mặt thông qua đường không khí |
|
| Mã phần lô | PP2500507863 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500507864 |
| Giá từng phần lô | 28,701,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.092.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.567.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500507865 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Formol 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500507866 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.033.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Gel bôi trơn dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500507867 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Gel siêu âm hoặc điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500507868 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Giấy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2500507869 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500507870 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.586.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500507871 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Sáp paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2500507872 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Test H. pylori dùng trong nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500507873 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Test hóa học kiểm tra 03 thông số (áp suất, nhiệt độ, thời gian) của lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500507874 |
| Giá từng phần lô | 19,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Test hóa học kiểm tra chất lượng lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500507875 |
| Giá từng phần lô | 68,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Viên khử khuẩn Troclosense Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500507876 |
| Giá từng phần lô | 13,781,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.528.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.593.867 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Airway đè lưỡi các số |
|
| Mã phần lô | PP2500507877 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.566.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500507878 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bao tóc phẫu thuật nữ |
|
| Mã phần lô | PP2500507879 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.333.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500507880 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500507881 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500507882 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507883 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 150 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507884 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507885 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng cuộn vải 0,07m x 2,5m (không vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500507886 |
| Giá từng phần lô | 3,582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.256.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.194.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng cuộn vải 0,09m x 2,5m (không vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500507887 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng keo cá nhân vải |
|
| Mã phần lô | PP2500507888 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m (±10%) |
|
| Mã phần lô | PP2500507889 |
| Giá từng phần lô | 128,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.683.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng keo chỉ thị hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500507890 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500507891 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng thun 10cm x 4,5m (≥ 3 móc) |
|
| Mã phần lô | PP2500507892 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.166.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng thun 7,5cm x 4,5m (≥ 2 móc) |
|
| Mã phần lô | PP2500507893 |
| Giá từng phần lô | 13,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500507894 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 836.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500507895 |
| Giá từng phần lô | 2,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.185.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 801.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bộ đồ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500507896 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.034.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch và màng phẫu thuật toàn bộ phẫu trường |
|
| Mã phần lô | PP2500507897 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bông gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500507898 |
| Giá từng phần lô | 16,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.661.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bông viên 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2500507899 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bông viên 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2500507900 |
| Giá từng phần lô | 7,756,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.051.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.585.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bộ điều kinh karman |
|
| Mã phần lô | PP2500507901 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bơm tiêm 10cc kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500507902 |
| Giá từng phần lô | 90,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bơm tiêm 1cc kim 26G x 1/2'' |
|
| Mã phần lô | PP2500507903 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bơm tiêm 20cc kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500507904 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bơm tiêm 3cc kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500507905 |
| Giá từng phần lô | 215,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bơm tiêm 50cc kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500507906 |
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bơm tiêm 50cc không kim (loại cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2500507907 |
| Giá từng phần lô | 3,280,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.093.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bơm tiêm 5cc kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500507908 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bơm tiêm insulin 100UI/1ml kim 30G x 1/2'' |
|
| Mã phần lô | PP2500507909 |
| Giá từng phần lô | 754,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 686.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bơm tiêm insulin 100UI/1ml kim 30G x 5/16'' |
|
| Mã phần lô | PP2500507910 |
| Giá từng phần lô | 747,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 679.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.106.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Chromic Catgut (0), dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507911 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Chromic Catgut (0), dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2C 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507912 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.722.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Chromic catgut số 1, dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507913 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.336.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Chromic catgut số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507914 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Chromic catgut số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507915 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Chromic catgut số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507916 |
| Giá từng phần lô | 22,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.350.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Chromic catgut số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507917 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Chromic catgut số 4/0, dài ≥ 37cm, hai kim tam giác 3/8c, dài 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507918 |
| Giá từng phần lô | 4,546,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.133.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.515.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Chromic catgut số 4/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507919 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Nylon số 10/0, dài ≥ 30cm, hai kim hình thang 3/8c, dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507920 |
| Giá từng phần lô | 6,436,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.851.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.145.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Nylon số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507921 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Nylon số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507922 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Nylon số 4/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507923 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Polyglycolic acid số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507924 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.533.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Prolene số 0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507925 |
| Giá từng phần lô | 34,083,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.984.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.361.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Prolene số 2/0, dài ≥ 90cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507926 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Prolene số 3/0, dài ≥ 90cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507927 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.533.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Silk số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507928 |
| Giá từng phần lô | 9,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.627.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.163.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Silk số 2/0, dài ≥ 150cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500507929 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Silk số 4/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507930 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Silk số 5/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507931 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.033.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Silk số 6/0, dài ≥75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507932 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Silk số 8/0, dài ≥ 45cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507933 |
| Giá từng phần lô | 68,166,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.969.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ tan tự nhiên Catgut plain cỡ chỉ số 2/0 dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507934 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ thép số 7 dài ≥ 60cm, kim tam giác 1/2c dài 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507935 |
| Giá từng phần lô | 4,135,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.759.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.378.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Vicryl số 0, dài ≥ 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507936 |
| Giá từng phần lô | 93,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.878.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Vicryl số 1, dài ≥ 90cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507937 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Vicryl số 2/0, dài ≥ 70cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507938 |
| Giá từng phần lô | 58,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.149.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ Vicryl số 3/0, dài ≥ 70cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507939 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chổi phết tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2500507940 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dao cắt đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500507941 |
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.936.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500507942 |
| Giá từng phần lô | 6,019,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.471.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.006.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500507943 |
| Giá từng phần lô | 78,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.554.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.236.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500507944 |
| Giá từng phần lô | 60,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.063.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500507945 |
| Giá từng phần lô | 11,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dây dẫn lưu Penrose |
|
| Mã phần lô | PP2500507946 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.088.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500507947 |
| Giá từng phần lô | 4,389,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dây hút nhớt số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500507948 |
| Giá từng phần lô | 2,399,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 799.734 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dây hút nhớt số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500507949 |
| Giá từng phần lô | 1,799,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.635.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 599.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dây hút nhớt số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500507950 |
| Giá từng phần lô | 1,199,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.867 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dây hút nhớt trẻ em số 6, 8, 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500507951 |
| Giá từng phần lô | 1,399,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.272.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 466.534 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dây máy thở dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500507952 |
| Giá từng phần lô | 6,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.363.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.333.167 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm tự động 140cm - 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500507953 |
| Giá từng phần lô | 13,498,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.271.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.499.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500507954 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500507955 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air |
|
| Mã phần lô | PP2500507956 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dây truyền dịch Intrafix Primelinehoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500507957 |
| Giá từng phần lô | 7,183,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.530.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500507958 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Đai cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500507959 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Đai cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500507960 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Đai cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500507961 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Đai Desault |
|
| Mã phần lô | PP2500507962 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.088.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Đai xương đòn số 5;6;7 |
|
| Mã phần lô | PP2500507963 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Đai xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500507964 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500507965 |
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.873.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Điện cực đất loại dán cho điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500507966 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Điện cực đo dẫn truyền điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500507967 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Gạc 10cm x 10cm x 6 lớp (không tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500507968 |
| Giá từng phần lô | 291,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.093.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Gạc 10cm x 10cm x 6 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500507969 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Gạc 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500507970 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Gạc 30cm x 30cm x 6 lớp, không cản quang, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500507971 |
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.533.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Gạc 5cm x 6,5 cm x 12 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500507972 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Gạc băng mắt tiệt trùng 5x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500507973 |
| Giá từng phần lô | 2,356,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 785.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 1cm x 300cm x 4 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500507974 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Gạc tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500507975 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Gạc y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2500507976 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Găng tay các cỡ (không tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500507977 |
| Giá từng phần lô | 1,457,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.325.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.833.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Găng tay sản khoa chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500507978 |
| Giá từng phần lô | 21,262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.329.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Găng tay tiệt trùng các số 6-7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500507979 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Giấy điện tim 1 cần 50mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500507980 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Giấy điện tim 150mm x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500507981 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500507982 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.333.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Giấy điện tim cho ECG 6 cần 110mm x 140mm x 143 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2500507983 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.333.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500507984 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kim châm cứu 0,3mm x 25mm (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500507985 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kim châm cứu 0,3mm x 75mm (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500507986 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kim chích cầm máu dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500507987 |
| Giá từng phần lô | 16,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2500507988 |
| Giá từng phần lô | 31,918,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.016.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.639.467 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500507989 |
| Giá từng phần lô | 29,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.236.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.986.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500507990 |
| Giá từng phần lô | 76,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.452.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500507991 |
| Giá từng phần lô | 419,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.813.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500507992 |
| Giá từng phần lô | 29,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.236.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.986.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kim rút thuốc 18G x 1 1/2'' |
|
| Mã phần lô | PP2500507993 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Khăn lau sát khuẩn bề mặt nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2500507994 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Khẩu trang 3 lớp (không tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500507995 |
| Giá từng phần lô | 113,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.916.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500507996 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.333.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500507997 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Lọc khuẩn có cổng đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500507998 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.766.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500507999 |
| Giá từng phần lô | 461,989,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.996.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Mask gây mê người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500508000 |
| Giá từng phần lô | 61,098,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.544.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.366.234 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Mask gây mê sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500508001 |
| Giá từng phần lô | 2,349,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.136.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 783.317 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Mask oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500508002 |
| Giá từng phần lô | 16,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.453.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.666.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Mask oxy có túi trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500508003 |
| Giá từng phần lô | 849,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 772.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.317 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Mask xông khí dung người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500508004 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.583.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Mask xông khí dung trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500508005 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi 8cm x1,5cm x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2500508006 |
| Giá từng phần lô | 18,867,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.151.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.289.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Miếng cầm máu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500508007 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500508008 |
| Giá từng phần lô | 33,983,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.893.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.327.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Miếng dán phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500508009 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.683.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Nẹp chống xoay cẳng bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2500508010 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500508011 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.916.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Nẹp vải cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500508012 |
| Giá từng phần lô | 4,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.534.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Nẹp Zimmer số 3-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500508013 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500508014 |
| Giá từng phần lô | 27,183,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.711.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.061.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Nhang ngải cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500508015 |
| Giá từng phần lô | 6,901,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.273.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.300.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500508016 |
| Giá từng phần lô | 27,498,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.999.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.166.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống Hematocrite |
|
| Mã phần lô | PP2500508017 |
| Giá từng phần lô | 408,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.128 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống hút sản số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500508018 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống hút sản số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500508019 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống hút sản số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500508020 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống nuôi ăn đường mũi-dạ dày số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500508021 |
| Giá từng phần lô | 2,999,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.255 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 999.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống thông dạ dày các số 6, 8, 10, 12, 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500508022 |
| Giá từng phần lô | 449,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống thông dạ dày số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500508023 |
| Giá từng phần lô | 1,499,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.967 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống thông dẫn lưu ổ bụng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500508024 |
| Giá từng phần lô | 94,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.363.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.666.634 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống thông hậu môn các số 14, 16, 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500508025 |
| Giá từng phần lô | 799,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.634 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh các số 8, 10, 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500508026 |
| Giá từng phần lô | 799,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.634 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500508027 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500508028 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500508029 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.133.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500508030 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.833.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500508031 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500508032 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 566.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500508033 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống xông mũi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500508034 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống xông mũi thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500508035 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Phim laser Carestream 25cm x 30cm (10x12") |
|
| Mã phần lô | PP2500508036 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.954.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.916.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Phim laser Carestream 35cm x 43cm (14x17") |
|
| Mã phần lô | PP2500508037 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.836.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 673.333.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Phim laser Fujifilm 35cm x 43cm (14x17") |
|
| Mã phần lô | PP2500508038 |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Tạp dề y tế 0,8m x 1,2m |
|
| Mã phần lô | PP2500508039 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Tấm trải y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500508040 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Túi chứa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500508041 |
| Giá từng phần lô | 10,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.534.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Túi đựng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500508042 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Túi ép dẹp 10cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500508043 |
| Giá từng phần lô | 25,971,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.610.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.657.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Túi ép dẹp 15cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500508044 |
| Giá từng phần lô | 30,696,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.905.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.232.054 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Túi ép dẹp 20cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500508045 |
| Giá từng phần lô | 87,645,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.677.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.215.142 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Túi ép dẹp 25cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500508046 |
| Giá từng phần lô | 45,603,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.457.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.201.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Túi ép dẹp 35cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500508047 |
| Giá từng phần lô | 25,803,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.457.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.601.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Túi ép phồng 20cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500508048 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Túi ép phồng 25cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500508049 |
| Giá từng phần lô | 25,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.516.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Túi ép phồng 35cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500508050 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.166.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Túi ép phồng 40cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500508051 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Vòng nhận dạng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500508052 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Vòng nhận dạng sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500508053 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Vòng tránh thai Tcu 380A |
|
| Mã phần lô | PP2500508054 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kim chỉ châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500508055 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kẹp cầm máu sử dụng một lần (Hemoclip) |
|
| Mã phần lô | PP2500508056 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.333.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Thòng lọng lạnh cắt polyp sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500508057 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Chỉ thị sinh học tiệt trùng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500508058 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500508059 |
| Giá từng phần lô | 64,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.761.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Tăm bông nhỏ vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500508060 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Acid trichloracetic 80% |
|
| Mã phần lô | PP2500508061 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.794.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Khăn phẫu thuật 50x50cm,có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500508062 |
| Giá từng phần lô | 17,592,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.992.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.864.034 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Khăn phẫu thuật 50x50cm,không lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500508063 |
| Giá từng phần lô | 41,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.943.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Cây hướng dẫn đặt nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500508064 |
| Giá từng phần lô | 3,199,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.909.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.066.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 tiếng từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi