Gói thầu: Mua sắm hoá chất, vật tư y tế không thuộc Thông tư 04/2017/TT-BYT năm 2023 cho Trung tâm y tế thị xã Cửa Lò (Mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300096431-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm y tế thị xã Cửa Lò
Tên gói thầu Mua sắm hoá chất, vật tư y tế không thuộc Thông tư 04/2017/TT-BYT năm 2023 cho Trung tâm y tế thị xã Cửa Lò (Mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu)
Số hiệu KHLCNT PL2300068491
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của trung tâm y tế thị xã Cửa Lò năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 5,803,917,350 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58.039.174 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300169084 - HCN23-001 1,170,000 1.671.429 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 819.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
2 PP2300169085 - HCN23-002 1,170,000 1.671.429 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 819.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
3 PP2300169086 - HCN23-003 1,170,000 1.671.429 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 819.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
4 PP2300169087 - HCN23-004 1,320,000 1.885.715 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 924.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
5 PP2300169088 - HCN23-005 12,000,000 17.142.858 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 8.400.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
6 PP2300169089 - HCN23-006 16,250,000 23.214.286 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 11.375.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
7 PP2300169090 - HCN23-007 42,500,000 60.714.286 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 29.750.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
8 PP2300169091 - HCN23-008 5,250,000 7.500.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 3.675.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
9 PP2300169092 - HCN23-009 14,280,000 20.400.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 9.996.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
10 PP2300169093 - HCN23-011 3,960,000 5.657.143 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 2.772.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
11 PP2300169094 - HCN23-012 16,725,000 23.892.858 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 11.707.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
12 PP2300169095 - HCN23-013 8,715,000 12.450.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 6.100.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
13 PP2300169096 - HCN23-014 5,670,000 8.100.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 3.969.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
14 PP2300169097 - HCN23-015 17,500,000 25.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 12.250.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
15 PP2300169098 - HCN23-016 3,450,000 4.928.572 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 2.415.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
16 PP2300169099 - HCN23-017 2,300,000 3.285.715 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 1.610.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
17 PP2300169100 - HCN23-021 21,500,000 30.714.286 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 15.050.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
18 PP2300169101 - HCN23-022 33,300,000 47.571.429 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 23.310.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
19 PP2300169102 - HCN23-023 29,925,000 42.750.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 20.947.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
20 PP2300169103 - HCN23-024 17,451,000 24.930.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 12.215.700 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
21 PP2300169104 - HCN23-025 7,959,000 11.370.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 5.571.300 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
22 PP2300169105 - HCN23-026 1,974,000 2.820.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 1.381.800 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
23 PP2300169106 - HCN23-027 56,059,500 80.085.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 39.241.650 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
24 PP2300169107 - HCN23-028 106,732,500 152.475.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 74.712.750 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
25 PP2300169108 - HCN23-029 41,265,000 58.950.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 28.885.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
26 PP2300169109 - HCN23-030 1,400,000 2.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 980.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
27 PP2300169110 - HCN23-031 16,800,000 24.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 11.760.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
28 PP2300169111 - HCN23-032 30,702,000 43.860.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 21.491.400 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
29 PP2300169112 - HCN23-033 9,600,000 13.714.286 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 6.720.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
30 PP2300169113 - HCN23-034 46,000,000 65.714.286 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 32.200.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
31 PP2300169114 - HCN23-035 5,400,000 7.714.286 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 3.780.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
32 PP2300169115 - HCN23-036 4,200,000 6.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 2.940.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
33 PP2300169116 - HCN23-037 5,355,000 7.650.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 3.748.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
34 PP2300169117 - HCN23-038 14,175,000 20.250.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 9.922.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
35 PP2300169118 - HCN23-039 1,711,500 2.445.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 1.198.050 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
36 PP2300169119 - HCN23-040 23,900,000 34.142.858 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 16.730.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
37 PP2300169120 - HCN23-041 2,436,000 3.480.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 1.705.200 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
38 PP2300169121 - HCN23-042 2,700,000 3.857.143 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 1.890.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
39 PP2300169122 - HCN23-043 3,696,000 5.280.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 2.587.200 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
40 PP2300169123 - HCN23-044 146,000,000 208.571.429 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 102.200.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
41 PP2300169124 - HCN23-046 56,000,000 80.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 39.200.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
42 PP2300169125 - HCN23-048 1,375,000 1.964.286 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 962.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
43 PP2300169126 - HCN23-049 6,600,000 9.428.572 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 4.620.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
44 PP2300169127 - HCN23-050 3,850,000 5.500.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 2.695.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
45 PP2300169128 - HCN23-051 4,800,000 6.857.143 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 3.360.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
46 PP2300169129 - HCN23-053 5,400,000 7.714.286 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 3.780.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
47 PP2300169130 - HCN23-054 820,000 1.171.429 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 574.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
48 PP2300169131 - HCN23-055 1,050,000 1.500.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 735.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
49 PP2300169132 - HCN23-057 7,453,600 10.648.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 5.217.520 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
50 PP2300169133 - HCN23-058 54,500,000 77.857.143 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 38.150.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
51 PP2300169134 - HCN23-061 5,700,000 8.142.858 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 3.990.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
52 PP2300169135 - HCN23-062 269,100,000 384.428.572 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 188.370.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
53 PP2300169136 - HCN23-063 294,300,000 420.428.572 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 206.010.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
54 PP2300169137 - HCN23-064 97,500,000 139.285.715 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 68.250.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
55 PP2300169138 - HCN23-065 371,250,000 530.357.143 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 259.875.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
56 PP2300169139 - HCN23-066 189,600,000 270.857.143 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 132.720.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
57 PP2300169140 - HCN23-067 131,894,250 188.420.358 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 92.325.975 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
58 PP2300169141 - HCN23-068 449,064,000 641.520.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 314.344.800 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
59 PP2300169142 - HCN23-069 330,000,000 471.428.572 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 231.000.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
60 PP2300169143 - HCN23-070 302,640,000 432.342.858 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 211.848.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
61 PP2300169144 - HCN23-071 311,850,000 445.500.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 218.295.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
62 PP2300169145 - HCN23-072 182,655,000 260.935.715 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 127.858.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
63 PP2300169146 - HCN23-073 504,000,000 720.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 352.800.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
64 PP2300169147 - HCN23-074 268,800,000 384.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 188.160.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
65 PP2300169148 - HCN23-075 40,155,000 57.364.286 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 28.108.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
66 PP2300169149 - HCN23-076 31,185,000 44.550.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 21.829.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
67 PP2300169150 - HCN23-077 44,550,000 63.642.858 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 31.185.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
68 PP2300169151 - HCN23-078 44,550,000 63.642.858 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 31.185.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
69 PP2300169152 - HCN23-079 29,700,000 42.428.572 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 20.790.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
70 PP2300169153 - HCN23-080 83,955,000 119.935.715 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 58.768.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
71 PP2300169154 - HCN23-081 81,180,000 115.971.429 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 56.826.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
72 PP2300169155 - HCN23-082 55,440,000 79.200.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 38.808.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
73 PP2300169156 - HCN23-083 22,920,000 32.742.858 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 16.044.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
74 PP2300169157 - HCN23-084 84,000,000 120.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 58.800.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
75 PP2300169158 - HCN23-085 94,300,000 134.714.286 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 66.010.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
76 PP2300169159 - HCN23-086 48,660,000 69.514.286 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 34.062.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
77 PP2300169160 - HCN23-088 163,200,000 233.142.858 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 114.240.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
78 PP2300169161 - VTYTN23-001 70,875,000 101.250.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 49.612.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
79 PP2300169162 - VTYTN23-002 1,449,000 2.070.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 1.014.300 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
80 PP2300169163 - VTYTN23-003 8,000,000 11.428.572 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 5.600.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
81 PP2300169164 - VTYTN23-004 1,350,000 1.928.572 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 945.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
82 PP2300169165 - VTYTN23-006 18,774,000 26.820.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 13.141.800 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
83 PP2300169166 - VTYTN23-008 500,000 714.286 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 350.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
84 PP2300169167 - VTYTN23-009 15,600,000 22.285.715 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 10.920.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
85 PP2300169168 - VTYTN23-010 7,600,000 10.857.143 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 5.320.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
86 PP2300169169 - VTYTN23-011 1,800,000 2.571.429 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 1.260.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
87 PP2300169170 - VTYTN23-012 396,000 565.715 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 277.200 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
88 PP2300169171 - VTYTN23-013 20,000,000 28.571.429 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 14.000.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
89 PP2300169172 - VTYTN23-014 2,415,000 3.450.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 1.690.500 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
90 PP2300169173 - VTYTN23-015 2,600,000 3.714.286 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 1.820.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
91 PP2300169174 - VTYTN23-016 39,000,000 55.714.286 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 27.300.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
92 PP2300169175 - VTYTN23-017 790,000 1.128.572 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 553.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
93 PP2300169176 - VTYTN23-020 36,000,000 51.428.572 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 25.200.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
94 PP2300169177 - VTYTN23-021 33,600,000 48.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 23.520.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
95 PP2300169178 - VTYTN23-029 36,500,000 52.142.858 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 25.550.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
96 PP2300169179 - VTYTN23-030 49,000,000 70.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 34.300.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
HCN23-001
Mã phần lô PP2300169084
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.429
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-002
Mã phần lô PP2300169085
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.429
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-003
Mã phần lô PP2300169086
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.429
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-004
Mã phần lô PP2300169087
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.715
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-005
Mã phần lô PP2300169088
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-006
Mã phần lô PP2300169089
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.286
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-007
Mã phần lô PP2300169090
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-008
Mã phần lô PP2300169091
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-009
Mã phần lô PP2300169092
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-011
Mã phần lô PP2300169093
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.143
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-012
Mã phần lô PP2300169094
Giá từng phần lô 16,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.892.858
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.707.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-013
Mã phần lô PP2300169095
Giá từng phần lô 8,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.450.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.100.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-014
Mã phần lô PP2300169096
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-015
Mã phần lô PP2300169097
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-016
Mã phần lô PP2300169098
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.572
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-017
Mã phần lô PP2300169099
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-021
Mã phần lô PP2300169100
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-022
Mã phần lô PP2300169101
Giá từng phần lô 33,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-023
Mã phần lô PP2300169102
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-024
Mã phần lô PP2300169103
Giá từng phần lô 17,451,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.930.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.215.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-025
Mã phần lô PP2300169104
Giá từng phần lô 7,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.370.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.571.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-026
Mã phần lô PP2300169105
Giá từng phần lô 1,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.820.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.381.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-027
Mã phần lô PP2300169106
Giá từng phần lô 56,059,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.085.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.241.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-028
Mã phần lô PP2300169107
Giá từng phần lô 106,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.475.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.712.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-029
Mã phần lô PP2300169108
Giá từng phần lô 41,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.950.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.885.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-030
Mã phần lô PP2300169109
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-031
Mã phần lô PP2300169110
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-032
Mã phần lô PP2300169111
Giá từng phần lô 30,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.860.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.491.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-033
Mã phần lô PP2300169112
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-034
Mã phần lô PP2300169113
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-035
Mã phần lô PP2300169114
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-036
Mã phần lô PP2300169115
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-037
Mã phần lô PP2300169116
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-038
Mã phần lô PP2300169117
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-039
Mã phần lô PP2300169118
Giá từng phần lô 1,711,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.445.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.198.050
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-040
Mã phần lô PP2300169119
Giá từng phần lô 23,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-041
Mã phần lô PP2300169120
Giá từng phần lô 2,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.705.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-042
Mã phần lô PP2300169121
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-043
Mã phần lô PP2300169122
Giá từng phần lô 3,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.280.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-044
Mã phần lô PP2300169123
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-046
Mã phần lô PP2300169124
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-048
Mã phần lô PP2300169125
Giá từng phần lô 1,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.964.286
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-049
Mã phần lô PP2300169126
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-050
Mã phần lô PP2300169127
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-051
Mã phần lô PP2300169128
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-053
Mã phần lô PP2300169129
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-054
Mã phần lô PP2300169130
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.429
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-055
Mã phần lô PP2300169131
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-057
Mã phần lô PP2300169132
Giá từng phần lô 7,453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.648.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.217.520
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-058
Mã phần lô PP2300169133
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-061
Mã phần lô PP2300169134
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-062
Mã phần lô PP2300169135
Giá từng phần lô 269,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-063
Mã phần lô PP2300169136
Giá từng phần lô 294,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-064
Mã phần lô PP2300169137
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-065
Mã phần lô PP2300169138
Giá từng phần lô 371,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.357.143
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-066
Mã phần lô PP2300169139
Giá từng phần lô 189,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-067
Mã phần lô PP2300169140
Giá từng phần lô 131,894,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.420.358
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.325.975
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-068
Mã phần lô PP2300169141
Giá từng phần lô 449,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.520.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.344.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-069
Mã phần lô PP2300169142
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-070
Mã phần lô PP2300169143
Giá từng phần lô 302,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.342.858
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-071
Mã phần lô PP2300169144
Giá từng phần lô 311,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-072
Mã phần lô PP2300169145
Giá từng phần lô 182,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.935.715
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.858.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-073
Mã phần lô PP2300169146
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-074
Mã phần lô PP2300169147
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-075
Mã phần lô PP2300169148
Giá từng phần lô 40,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.364.286
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.108.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-076
Mã phần lô PP2300169149
Giá từng phần lô 31,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.829.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-077
Mã phần lô PP2300169150
Giá từng phần lô 44,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.642.858
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-078
Mã phần lô PP2300169151
Giá từng phần lô 44,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.642.858
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-079
Mã phần lô PP2300169152
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-080
Mã phần lô PP2300169153
Giá từng phần lô 83,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.935.715
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.768.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-081
Mã phần lô PP2300169154
Giá từng phần lô 81,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.971.429
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-082
Mã phần lô PP2300169155
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-083
Mã phần lô PP2300169156
Giá từng phần lô 22,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.742.858
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-084
Mã phần lô PP2300169157
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-085
Mã phần lô PP2300169158
Giá từng phần lô 94,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-086
Mã phần lô PP2300169159
Giá từng phần lô 48,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.514.286
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCN23-088
Mã phần lô PP2300169160
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-001
Mã phần lô PP2300169161
Giá từng phần lô 70,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-002
Mã phần lô PP2300169162
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-003
Mã phần lô PP2300169163
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-004
Mã phần lô PP2300169164
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.572
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-006
Mã phần lô PP2300169165
Giá từng phần lô 18,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.820.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.141.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-008
Mã phần lô PP2300169166
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-009
Mã phần lô PP2300169167
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-010
Mã phần lô PP2300169168
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-011
Mã phần lô PP2300169169
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-012
Mã phần lô PP2300169170
Giá từng phần lô 396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.715
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-013
Mã phần lô PP2300169171
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-014
Mã phần lô PP2300169172
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-015
Mã phần lô PP2300169173
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-016
Mã phần lô PP2300169174
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-017
Mã phần lô PP2300169175
Giá từng phần lô 790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.572
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-020
Mã phần lô PP2300169176
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-021
Mã phần lô PP2300169177
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-029
Mã phần lô PP2300169178
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VTYTN23-030
Mã phần lô PP2300169179
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: 2 x (Số lượng mời thầu của từng phần x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->