Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế, sinh phẩm năm 2025 tại Trung tâm Y tế Quận Liên Chiểu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400524483-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế quận Liên Chiểu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế quận Liên Chiểu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, vật tư y tế, sinh phẩm năm 2025 tại Trung tâm Y tế Quận Liên Chiểu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400253206 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 10,115,615,452 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400397304 - Phần 1: Hóa chất máy xét nghiệm huyết học | 1,416,517,840 | 21,247,768 |
| 2 | PP2400397305 - Phần 2: Hóa chất nội kiểm, ngoại kiểm | 34,920,000 | 523,800 |
| 3 | PP2400397306 - Phần 3: Hóa chất máy sinh hóa | 1,417,476,228 | 21,262,144 |
| 4 | PP2400397307 - Phần 4: Hoá chất máy HbA1c | 268,432,500 | 4,026,488 |
| 5 | PP2400397308 - Phần 5: Hoá chất định nhóm máu | 4,037,000 | 60,555 |
| 6 | PP2400397309 - Phim X-quang (35x43cm) | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 7 | PP2400397310 - Phim X-quang y tế (35x43cm) | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 8 | PP2400397311 - Phim X-Quang 25x30 cm | 2,625,000,000 | 39,375,000 |
| 9 | PP2400397312 - Test thử phát hiện vi khuẩn H.pylori | 25,410,000 | 381,150 |
| 10 | PP2400397313 - Tréponema pallidumtest nhanh | 32,602,500 | 489,038 |
| 11 | PP2400397314 - Influenzavirus A, B test nhanh | 17,301,000 | 259,515 |
| 12 | PP2400397315 - Que và kim thử đường huyết | 72,268,000 | 1,084,020 |
| 13 | PP2400397316 - Que thử đường huyết | 69,162,500 | 1,037,438 |
| 14 | PP2400397317 - Test nhanh HBsAg | 46,128,000 | 691,920 |
| 15 | PP2400397318 - Test nhanh Morphin | 2,100,000 | 31,500 |
| 16 | PP2400397319 - Test nhanh NS1Ag | 478,224,000 | 7,173,360 |
| 17 | PP2400397320 - Test nhanh phát hiện kháng thể Virus Dengue (IGG/IGM) | 52,649,000 | 789,735 |
| 18 | PP2400397321 - Test ma túy tổng hợp | 160,125,000 | 2,401,875 |
| 19 | PP2400397322 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV | 64,195,000 | 962,925 |
| 20 | PP2400397323 - Que thử thai | 14,726,250 | 220,894 |
| 21 | PP2400397324 - Test nhanh HbeAg | 3,780,000 | 56,700 |
| 22 | PP2400397325 - Test nhanh HAV IgM | 7,182,000 | 107,730 |
| 23 | PP2400397326 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 3,024,000 | 45,360 |
| 24 | PP2400397327 - Thuốc thử xét nghiệm RF | 1,384,000 | 20,760 |
| 25 | PP2400397328 - Test nhanh HBsAb | 945,000 | 14,175 |
| 26 | PP2400397329 - Test xét nghiệm ASO | 1,038,000 | 15,570 |
| 27 | PP2400397330 - Cement trám răng | 59,400,000 | 891,000 |
| 28 | PP2400397331 - Keo dán nha khoa 02 bước | 21,717,372 | 325,761 |
| 29 | PP2400397332 - Composite đặc | 25,512,000 | 382,680 |
| 30 | PP2400397333 - Chất trám bít ống tủy | 14,400,000 | 216,000 |
| 31 | PP2400397334 - Mũi khoan nha khoa | 61,779,000 | 926,685 |
| 32 | PP2400397335 - Mũi nạo ngà | 23,146,583 | 347,199 |
| 33 | PP2400397336 - Kim khoan răng thiết diện tam giác | 16,673,760 | 250,107 |
| 34 | PP2400397337 - Kim khoan răng thiết diện tròn | 15,768,720 | 236,531 |
| 35 | PP2400397338 - Kim khoan răng thiết diện vuông | 15,925,800 | 238,887 |
| 36 | PP2400397339 - Giấy lau sát trùng | 11,805,600 | 177,084 |
| 37 | PP2400397340 - Composite lỏng | 27,174,000 | 407,610 |
| 38 | PP2400397341 - Mặt gương nha khoa | 61,891,500 | 928,373 |
| 39 | PP2400397342 - Vật liệu soi mòn nha khoa | 12,715,200 | 190,728 |
| 40 | PP2400397343 - Hợp chất bôi trơn ống tủy | 8,712,000 | 130,680 |
| 41 | PP2400397344 - Keo dán nha khoa 01 bước | 6,588,000 | 98,820 |
| 42 | PP2400397345 - Kim nha khoa | 7,011,000 | 105,165 |
| 43 | PP2400397346 - Cone phụ B | 28,114,560 | 421,719 |
| 44 | PP2400397347 - Mũi khoan tay chậm (nha khoa) | 8,344,800 | 125,172 |
| 45 | PP2400397348 - Chất trám tạm | 8,640,000 | 129,600 |
| 46 | PP2400397349 - Cone chính nha khoa | 12,000,000 | 180,000 |
| 47 | PP2400397350 - Dầu tra tay khoan nha khoa | 3,507,000 | 52,605 |
| 48 | PP2400397351 - Eugenol nha khoa | 6,716,160 | 100,743 |
| 49 | PP2400397352 - Trâm đưa xi măng vào ống tủy | 22,361,400 | 335,421 |
| 50 | PP2400397353 - Chỉ co nướu | 11,543,400 | 173,151 |
| 51 | PP2400397354 - Oxit kẽm | 3,240,000 | 48,600 |
| 52 | PP2400397355 - Cọ quét keo | 2,760,000 | 41,400 |
| 53 | PP2400397356 - Mũi đánh bóng nha khoa | 5,195,925 | 77,939 |
| 54 | PP2400397357 - Giấy cắn | 7,869,000 | 118,035 |
| 55 | PP2400397358 - Trâm gai | 1,280,000 | 19,200 |
| 56 | PP2400397359 - Mũi khoan mở cửa gate | 3,176,000 | 47,640 |
| 57 | PP2400397360 - chất tan/làm mềm côn | 242,000 | 3,630 |
| 58 | PP2400397361 - Gel tê bôi | 2,160,000 | 32,400 |
| 59 | PP2400397362 - Đai trám kim loại | 5,280,000 | 79,200 |
| 60 | PP2400397363 - Ống hút nước bọt | 21,008,000 | 315,120 |
| 61 | PP2400397364 - Chất diệt tủy nha khoa | 5,100,480 | 76,508 |
| 62 | PP2400397365 - Mũi phẫu thuật cắt răng khôn hoặc cắt xương ổ răng tay nhanh | 7,500,000 | 112,500 |
| 63 | PP2400397366 - Dụng cụ lèn ngang ống tủy B | 675,000 | 10,125 |
| 64 | PP2400397367 - Vòng giữ khuôn trám | 52,910,250 | 793,654 |
| 65 | PP2400397368 - Trâm tay nội nha C file | 3,267,072 | 49,007 |
| 66 | PP2400397369 - Chêm gỗ nha khoa | 10,800,000 | 162,000 |
| 67 | PP2400397370 - Vật liệu cầm máu nha khoa | 2,772,000 | 41,580 |
| 68 | PP2400397371 - Sò đánh bóng | 198,000 | 2,970 |
| 69 | PP2400397372 - Đai thắt lưng | 19,500,000 | 292,500 |
| 70 | PP2400397373 - Đai xương đòn | 21,730,000 | 325,950 |
| 71 | PP2400397374 - Nẹp cẳng tay | 15,400,000 | 231,000 |
| 72 | PP2400397375 - Nẹp chống Xoay dài | 9,000,000 | 135,000 |
| 73 | PP2400397376 - Nẹp chống Xoay ngắn | 2,700,000 | 40,500 |
| 74 | PP2400397377 - Băng cố định khớp vai | 20,700,000 | 310,500 |
| 75 | PP2400397378 - Nẹp cánh tay | 10,360,000 | 155,400 |
| 76 | PP2400397379 - Đinh Kít-ne | 6,300,000 | 94,500 |
| 77 | PP2400397380 - Nẹp đêm ngắn | 22,770,000 | 341,550 |
| 78 | PP2400397381 - Vít xương cứng | 5,400,000 | 81,000 |
| 79 | PP2400397382 - Nẹp bản nhỏ | 6,500,000 | 97,500 |
| 80 | PP2400397383 - Nẹp cổ cứng | 1,380,000 | 20,700 |
| 81 | PP2400397384 - Nẹp cổ mềm | 1,890,000 | 28,350 |
| 82 | PP2400397385 - Băng thun khuỷu tay | 400,000 | 6,000 |
| 83 | PP2400397386 - Nẹp bóng chày | 3,872,000 | 58,080 |
| 84 | PP2400397387 - Bột bó | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 85 | PP2400397388 - Nẹp Iselin | 5,580,000 | 83,700 |
| 86 | PP2400397389 - Nẹp gối H3 | 19,950,000 | 299,250 |
| 87 | PP2400397390 - Túi treo tay H2 (S,M,L,XL) | 3,420,000 | 51,300 |
| 88 | PP2400397391 - Băng thun | 44,983,800 | 674,757 |
| 89 | PP2400397392 - Băng cá nhân | 64,350,000 | 965,250 |
| 90 | PP2400397393 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 (nylon) | 42,240,000 | 633,600 |
| 91 | PP2400397394 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi (Số 4/0) (Chỉ nylon) | 26,640,000 | 399,600 |
| 92 | PP2400397395 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 (nylon) | 14,280,000 | 214,200 |
| 93 | PP2400397396 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi (Polyglactin 910), số 1/0 | 23,390,200 | 350,853 |
| 94 | PP2400397397 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi (Polyglactin 910), số 2/0 | 14,100,000 | 211,500 |
| 95 | PP2400397398 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi (Polyglactin 910), số 3/0 | 44,838,000 | 672,570 |
| 96 | PP2400397399 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi (Polyglactin 910), số 4/0 | 16,172,450 | 242,587 |
| 97 | PP2400397400 - Chỉ phẫu thuật tan tựnhiên 5-0 | 4,980,000 | 74,700 |
| 98 | PP2400397401 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi (2/0) (Polypropylene) | 4,000,000 | 60,000 |
| 99 | PP2400397402 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi (3/0) (Polypropylene) | 16,800,000 | 252,000 |
| 100 | PP2400397403 - Bơm tiêm 1ml | 4,228,308 | 63,425 |
| 101 | PP2400397404 - Bơm tiêm 3ml | 97,178,812 | 1,457,683 |
| 102 | PP2400397405 - Bơm tiêm 5ml | 42,983,861 | 644,758 |
| 103 | PP2400397406 - Bơm tiêm 10ml | 39,649,097 | 594,737 |
| 104 | PP2400397407 - Bơm tiêm 20ml | 21,992,198 | 329,883 |
| 105 | PP2400397408 - Bơm tiêm 50ml cho ăn | 333,428 | 5,002 |
| 106 | PP2400397409 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 2,532,075 | 37,982 |
| 107 | PP2400397410 - Kim chích máu | 1,205,400 | 18,081 |
| 108 | PP2400397411 - Kim tiêm vô trùng | 13,923,315 | 208,850 |
| 109 | PP2400397412 - Kim cánh bướm | 5,207,328 | 78,110 |
| 110 | PP2400397413 - Kim châm cứu | 92,404,200 | 1,386,063 |
| 111 | PP2400397414 - Kim luồn tĩnh mạch thông thường | 22,280,000 | 334,200 |
| 112 | PP2400397415 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 98,460,000 | 1,476,900 |
| 113 | PP2400397416 - Dây truyền dịch 180cm | 167,979,000 | 2,519,685 |
| 114 | PP2400397417 - Dây truyền dịch 150cm | 16,457,700 | 246,866 |
| 115 | PP2400397418 - Dây nối bơm tiêm điện | 3,728,800 | 55,932 |
| 116 | PP2400397419 - Y cụ truyền máu | 1,570,800 | 23,562 |
| 117 | PP2400397420 - Đè lưỡi gỗ | 34,804,350 | 522,066 |
| 118 | PP2400397421 - Mặt nạ thở khí dung | 30,005,850 | 450,088 |
| 119 | PP2400397422 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 11,644,650 | 174,670 |
| 120 | PP2400397423 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em | 1,652,625 | 24,790 |
| 121 | PP2400397424 - Co nối máy thở | 1,850,000 | 27,750 |
| 122 | PP2400397425 - Dây hút dịch phẫu thuật | 7,276,500 | 109,148 |
| 123 | PP2400397426 - Sonde foley 2 nhánh các số | 6,661,200 | 99,918 |
| 124 | PP2400397427 - Dây hút nhớt các số | 1,115,100 | 16,727 |
| 125 | PP2400397428 - ống thông dạ dày | 420,000 | 6,300 |
| 126 | PP2400397429 - Sonde hậu môn các số | 73,500 | 1,103 |
| 127 | PP2400397430 - Khóa 3 chạc | 552,450 | 8,287 |
| 128 | PP2400397431 - Airway | 308,700 | 4,631 |
| 129 | PP2400397432 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở | 4,025,000 | 60,375 |
| 130 | PP2400397433 - Lưỡi dao mổ | 3,435,600 | 51,534 |
| 131 | PP2400397434 - Dụng cụ cắt bao quy đầu | 50,000,000 | 750,000 |
| 132 | PP2400397435 - Miếng cầm máu mũi | 3,315,000 | 49,725 |
| 133 | PP2400397436 - Băng đeo tay bệnh nhân | 3,066,000 | 45,990 |
| 134 | PP2400397437 - Túi đựng camera | 2,950,000 | 44,250 |
| 135 | PP2400397438 - Túi nước tiểu | 2,250,990 | 33,765 |
| 136 | PP2400397439 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh | 265,902,000 | 3,988,530 |
| 137 | PP2400397440 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ y tế | 78,246,000 | 1,173,690 |
| 138 | PP2400397441 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ phẫu thuật nội soi | 10,723,125 | 160,847 |
| 139 | PP2400397442 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 9,213,750 | 138,207 |
| 140 | PP2400397443 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh các bề mặt trang thiết bị y tế | 6,804,420 | 102,067 |
| 141 | PP2400397444 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, dùng cho dụng cụ nội soi tiêu hóa. | 30,450,000 | 456,750 |
| 142 | PP2400397445 - Dung dịch tẩy rỉ sét | 6,655,000 | 99,825 |
| 143 | PP2400397446 - Gel điện tim | 987,000 | 14,805 |
| 144 | PP2400397447 - Gel siêu âm | 7,919,100 | 118,787 |
| 145 | PP2400397448 - Gel bôi trơn | 124,362,000 | 1,865,430 |
| 146 | PP2400397449 - Túi đo lượng máu sau sinh | 2,245,320 | 33,680 |
| 147 | PP2400397450 - Găng sản khoa | 705,600 | 10,584 |
| 148 | PP2400397451 - Găng phẫu thuật vô trùng các cỡ | 149,301,600 | 2,239,524 |
| 149 | PP2400397452 - Găng tay khám có bột | 127,477,350 | 1,912,161 |
| 150 | PP2400397453 - Găng tay khám không bột | 21,315,000 | 319,725 |
| 151 | PP2400397454 - Đầu col vàng | 696,000 | 10,440 |
| 152 | PP2400397455 - Đầu col xanh | 392,000 | 5,880 |
| 153 | PP2400397456 - Lam kính | 3,968,000 | 59,520 |
| 154 | PP2400397457 - Giấy in kết quả siêu âm UPP-110S | 66,150,000 | 992,250 |
| 155 | PP2400397458 - Giấy điện tim 3 cần | 28,444,500 | 426,668 |
Phần 1: Hóa chất máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400397304 |
| Giá từng phần lô | 1,416,517,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,247,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Phần 2: Hóa chất nội kiểm, ngoại kiểm |
|
| Mã phần lô | PP2400397305 |
| Giá từng phần lô | 34,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Phần 3: Hóa chất máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400397306 |
| Giá từng phần lô | 1,417,476,228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,262,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Phần 4: Hoá chất máy HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400397307 |
| Giá từng phần lô | 268,432,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,026,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Phần 5: Hoá chất định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400397308 |
| Giá từng phần lô | 4,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Phim X-quang (35x43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400397309 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Phim X-quang y tế (35x43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400397310 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Phim X-Quang 25x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400397311 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Test thử phát hiện vi khuẩn H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400397312 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Tréponema pallidumtest nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400397313 |
| Giá từng phần lô | 32,602,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Influenzavirus A, B test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400397314 |
| Giá từng phần lô | 17,301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Que và kim thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400397315 |
| Giá từng phần lô | 72,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400397316 |
| Giá từng phần lô | 69,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400397317 |
| Giá từng phần lô | 46,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Test nhanh Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400397318 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Test nhanh NS1Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400397319 |
| Giá từng phần lô | 478,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,173,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Test nhanh phát hiện kháng thể Virus Dengue (IGG/IGM) |
|
| Mã phần lô | PP2400397320 |
| Giá từng phần lô | 52,649,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Test ma túy tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400397321 |
| Giá từng phần lô | 160,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,401,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400397322 |
| Giá từng phần lô | 64,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400397323 |
| Giá từng phần lô | 14,726,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Test nhanh HbeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400397324 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Test nhanh HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400397325 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400397326 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Thuốc thử xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400397327 |
| Giá từng phần lô | 1,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Test nhanh HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400397328 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Test xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400397329 |
| Giá từng phần lô | 1,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Cement trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400397330 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Keo dán nha khoa 02 bước |
|
| Mã phần lô | PP2400397331 |
| Giá từng phần lô | 21,717,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400397332 |
| Giá từng phần lô | 25,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Chất trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400397333 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Mũi khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400397334 |
| Giá từng phần lô | 61,779,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Mũi nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2400397335 |
| Giá từng phần lô | 23,146,583 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Kim khoan răng thiết diện tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400397336 |
| Giá từng phần lô | 16,673,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Kim khoan răng thiết diện tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400397337 |
| Giá từng phần lô | 15,768,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Kim khoan răng thiết diện vuông |
|
| Mã phần lô | PP2400397338 |
| Giá từng phần lô | 15,925,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Giấy lau sát trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400397339 |
| Giá từng phần lô | 11,805,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400397340 |
| Giá từng phần lô | 27,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400397341 |
| Giá từng phần lô | 61,891,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Vật liệu soi mòn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400397342 |
| Giá từng phần lô | 12,715,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Hợp chất bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400397343 |
| Giá từng phần lô | 8,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Keo dán nha khoa 01 bước |
|
| Mã phần lô | PP2400397344 |
| Giá từng phần lô | 6,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400397345 |
| Giá từng phần lô | 7,011,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Cone phụ B |
|
| Mã phần lô | PP2400397346 |
| Giá từng phần lô | 28,114,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Mũi khoan tay chậm (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400397347 |
| Giá từng phần lô | 8,344,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Chất trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400397348 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Cone chính nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400397349 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dầu tra tay khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400397350 |
| Giá từng phần lô | 3,507,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Eugenol nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400397351 |
| Giá từng phần lô | 6,716,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Trâm đưa xi măng vào ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400397352 |
| Giá từng phần lô | 22,361,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2400397353 |
| Giá từng phần lô | 11,543,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Oxit kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400397354 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Cọ quét keo |
|
| Mã phần lô | PP2400397355 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Mũi đánh bóng nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400397356 |
| Giá từng phần lô | 5,195,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400397357 |
| Giá từng phần lô | 7,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400397358 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Mũi khoan mở cửa gate |
|
| Mã phần lô | PP2400397359 |
| Giá từng phần lô | 3,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
chất tan/làm mềm côn |
|
| Mã phần lô | PP2400397360 |
| Giá từng phần lô | 242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Gel tê bôi |
|
| Mã phần lô | PP2400397361 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400397362 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400397363 |
| Giá từng phần lô | 21,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Chất diệt tủy nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400397364 |
| Giá từng phần lô | 5,100,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Mũi phẫu thuật cắt răng khôn hoặc cắt xương ổ răng tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400397365 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dụng cụ lèn ngang ống tủy B |
|
| Mã phần lô | PP2400397366 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Vòng giữ khuôn trám |
|
| Mã phần lô | PP2400397367 |
| Giá từng phần lô | 52,910,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Trâm tay nội nha C file |
|
| Mã phần lô | PP2400397368 |
| Giá từng phần lô | 3,267,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Chêm gỗ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400397369 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Vật liệu cầm máu nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400397370 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400397371 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Đai thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400397372 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400397373 |
| Giá từng phần lô | 21,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400397374 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Nẹp chống Xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2400397375 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Nẹp chống Xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400397376 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Băng cố định khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400397377 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Nẹp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400397378 |
| Giá từng phần lô | 10,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2400397379 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Nẹp đêm ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400397380 |
| Giá từng phần lô | 22,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400397381 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Nẹp bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400397382 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400397383 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400397384 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Băng thun khuỷu tay |
|
| Mã phần lô | PP2400397385 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Nẹp bóng chày |
|
| Mã phần lô | PP2400397386 |
| Giá từng phần lô | 3,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2400397387 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400397388 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Nẹp gối H3 |
|
| Mã phần lô | PP2400397389 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Túi treo tay H2 (S,M,L,XL) |
|
| Mã phần lô | PP2400397390 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2400397391 |
| Giá từng phần lô | 44,983,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400397392 |
| Giá từng phần lô | 64,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 (nylon) |
|
| Mã phần lô | PP2400397393 |
| Giá từng phần lô | 42,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi (Số 4/0) (Chỉ nylon) |
|
| Mã phần lô | PP2400397394 |
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 (nylon) |
|
| Mã phần lô | PP2400397395 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi (Polyglactin 910), số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400397396 |
| Giá từng phần lô | 23,390,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi (Polyglactin 910), số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400397397 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi (Polyglactin 910), số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400397398 |
| Giá từng phần lô | 44,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi (Polyglactin 910), số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400397399 |
| Giá từng phần lô | 16,172,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Chỉ phẫu thuật tan tựnhiên 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400397400 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi (2/0) (Polypropylene) |
|
| Mã phần lô | PP2400397401 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi (3/0) (Polypropylene) |
|
| Mã phần lô | PP2400397402 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400397403 |
| Giá từng phần lô | 4,228,308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400397404 |
| Giá từng phần lô | 97,178,812 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,457,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400397405 |
| Giá từng phần lô | 42,983,861 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400397406 |
| Giá từng phần lô | 39,649,097 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400397407 |
| Giá từng phần lô | 21,992,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Bơm tiêm 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400397408 |
| Giá từng phần lô | 333,428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400397409 |
| Giá từng phần lô | 2,532,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400397410 |
| Giá từng phần lô | 1,205,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Kim tiêm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400397411 |
| Giá từng phần lô | 13,923,315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400397412 |
| Giá từng phần lô | 5,207,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400397413 |
| Giá từng phần lô | 92,404,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Kim luồn tĩnh mạch thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2400397414 |
| Giá từng phần lô | 22,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400397415 |
| Giá từng phần lô | 98,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dây truyền dịch 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2400397416 |
| Giá từng phần lô | 167,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,519,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dây truyền dịch 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400397417 |
| Giá từng phần lô | 16,457,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400397418 |
| Giá từng phần lô | 3,728,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Y cụ truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400397419 |
| Giá từng phần lô | 1,570,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400397420 |
| Giá từng phần lô | 34,804,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Mặt nạ thở khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400397421 |
| Giá từng phần lô | 30,005,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400397422 |
| Giá từng phần lô | 11,644,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400397423 |
| Giá từng phần lô | 1,652,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Co nối máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400397424 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400397425 |
| Giá từng phần lô | 7,276,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400397426 |
| Giá từng phần lô | 6,661,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dây hút nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2400397427 |
| Giá từng phần lô | 1,115,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400397428 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400397429 |
| Giá từng phần lô | 73,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Khóa 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2400397430 |
| Giá từng phần lô | 552,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Airway |
|
| Mã phần lô | PP2400397431 |
| Giá từng phần lô | 308,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400397432 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400397433 |
| Giá từng phần lô | 3,435,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dụng cụ cắt bao quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400397434 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400397435 |
| Giá từng phần lô | 3,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Băng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400397436 |
| Giá từng phần lô | 3,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Túi đựng camera |
|
| Mã phần lô | PP2400397437 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400397438 |
| Giá từng phần lô | 2,250,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400397439 |
| Giá từng phần lô | 265,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,988,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400397440 |
| Giá từng phần lô | 78,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400397441 |
| Giá từng phần lô | 10,723,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400397442 |
| Giá từng phần lô | 9,213,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh các bề mặt trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400397443 |
| Giá từng phần lô | 6,804,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, dùng cho dụng cụ nội soi tiêu hóa. |
|
| Mã phần lô | PP2400397444 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Dung dịch tẩy rỉ sét |
|
| Mã phần lô | PP2400397445 |
| Giá từng phần lô | 6,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400397446 |
| Giá từng phần lô | 987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400397447 |
| Giá từng phần lô | 7,919,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400397448 |
| Giá từng phần lô | 124,362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,865,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400397449 |
| Giá từng phần lô | 2,245,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Găng sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400397450 |
| Giá từng phần lô | 705,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Găng phẫu thuật vô trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400397451 |
| Giá từng phần lô | 149,301,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,239,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Găng tay khám có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400397452 |
| Giá từng phần lô | 127,477,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Găng tay khám không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400397453 |
| Giá từng phần lô | 21,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400397454 |
| Giá từng phần lô | 696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400397455 |
| Giá từng phần lô | 392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400397456 |
| Giá từng phần lô | 3,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Giấy in kết quả siêu âm UPP-110S |
|
| Mã phần lô | PP2400397457 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400397458 |
| Giá từng phần lô | 28,444,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng muộn nhất là 5 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi