Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế tại năm 2024 (lần 3) tại Trung tâm Y tế Quận Liên Chiểu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400235785-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế quận Liên Chiểu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế quận Liên Chiểu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư y tế tại năm 2024 (lần 3) tại Trung tâm Y tế Quận Liên Chiểu
Số hiệu KHLCNT PL2400142064
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 1,922,304,591 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19.223.049 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400113294 - Hóa chất và phụ kiện sử dụng cho máy sinh hóa BX4000 284,977,195 2,849,772
2 PP2400113295 - Đai trám kim loại 1,500,000 15,000
3 PP2400113296 - Ống hút nước bọt 15,468,000 154,680
4 PP2400113297 - Chất diệt tủy nha khoa 5,151,996 51,520
5 PP2400113298 - Sò đánh bóng 1,039,350 10,394
6 PP2400113299 - Composite lỏng 19,080,000 190,800
7 PP2400113300 - Cone phụ B 29,505,600 295,056
8 PP2400113301 - Vật liệu soi mòn nha khoa 6,840,000 68,400
9 PP2400113302 - Chỉ co nướu 6,996,000 69,960
10 PP2400113303 - Hợp chất bôi trơn ống tủy 5,280,000 52,800
11 PP2400113304 - Bông hút nước cắt miếng 30,240,000 302,400
12 PP2400113305 - Gạc hút nước 35,166,600 351,666
13 PP2400113306 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 15cm x 60cm x 6 lớp vô trùng cản quang 441,000 4,410
14 PP2400113307 - Bông thay băng 40,851,000 408,510
15 PP2400113308 - Gạc dẫn lưu 1,388,900 13,889
16 PP2400113309 - gạc cầu đa khoa 2,700,000 27,000
17 PP2400113310 - Bông gạc 8cmx10cm 56,940,000 569,400
18 PP2400113311 - Bông gạc 10cmx20cm 6,942,780 69,428
19 PP2400113312 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp số 5/0 828,000 8,280
20 PP2400113313 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp 6/0 2,160,000 21,600
21 PP2400113314 - Chỉ phẫu thuật tan tự nhiên 5-0 2,988,000 29,880
22 PP2400113315 - Chỉ phẫu thuật tan tự nhiên 6-0 4,608,000 46,080
23 PP2400113316 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0 (chỉ lụa silk) 3,449,600 34,496
24 PP2400113317 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi (Polyglactin 910), số 1/0 8,590,500 85,905
25 PP2400113318 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0 (chỉ lụa silk) 3,704,400 37,044
26 PP2400113319 - Chỉ tan tự nhiên số 1/0 1,058,400 10,584
27 PP2400113320 - Chỉ tan tự nhiên số 2/0 13,022,000 130,220
28 PP2400113321 - Chỉ tan tự nhiên số 3/0 4,336,500 43,365
29 PP2400113322 - Chỉ tan tự nhiên số 4/0 6,800,000 68,000
30 PP2400113323 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi (Polyglactin 910), số 3/0 22,974,525 229,746
31 PP2400113324 - Chỉ thép 5,040,000 50,400
32 PP2400113325 - Gel điện tim 302,400 3,024
33 PP2400113326 - Gel siêu âm 31,878,000 318,780
34 PP2400113327 - Lưới điều trị thoát vị 16,290,000 162,900
35 PP2400113328 - Gel bôi trơn 4,270,000 42,700
36 PP2400113329 - Test thử phát hiện vi khuẩn H.pylori 19,530,000 195,300
37 PP2400113330 - Tréponema pallidum test nhanh 19,561,500 195,615
38 PP2400113331 - Influenza virus A, B test nhanh 17,301,000 173,010
39 PP2400113332 - Que và kim thử đường huyết 78,880,000 788,800
40 PP2400113333 - Que thử nước tiểu 100,000,000 1,000,000
41 PP2400113334 - Test nhanh HBsAg 44,640,000 446,400
42 PP2400113335 - Test nhanh Chlamydia 4,725,000 47,250
43 PP2400113336 - Test nhanh Rubella virus Ab 11,025,000 110,250
44 PP2400113337 - Test nhanh Morphin 682,500 6,825
45 PP2400113338 - Test xác định kháng thể HCV trong huyết thanh hay huyết tương ở người 5,650,000 56,500
46 PP2400113339 - Thuốc nhuộm Giemsa 756,000 7,560
47 PP2400113340 - Acid acetic 450,000 4,500
48 PP2400113341 - Dung dịch Lugol 1,650,000 16,500
49 PP2400113342 - cồn 70⸰ 44,948,000 449,480
50 PP2400113343 - Anti Human Globulin (AHG) 760,000 7,600
51 PP2400113344 - Hồng cầu mẫu 4,800,000 48,000
52 PP2400113345 - lọ đựng phân 540,000 5,400
53 PP2400113346 - Ống nghiệm EDTA 100,800,000 1,008,000
54 PP2400113347 - Ống nghiệm heparin 47,250,000 472,500
55 PP2400113348 - Ống nghiệm Natri Citrate 7,020,000 70,200
56 PP2400113349 - Ống nghiệm nhựa có nút trắng không chống đông 780,000 7,800
57 PP2400113350 - Ống đựng mẫu nước tiểu 40,950,000 409,500
58 PP2400113351 - Ống nghiệm EDTA 0.5ml 4,900,000 49,000
59 PP2400113352 - Ống nghiệm serum 13,230,000 132,300
60 PP2400113353 - Đầu col vàng 900,000 9,000
61 PP2400113354 - Băng đeo tay bệnh nhân 1,922,000 19,220
62 PP2400113355 - Túi đựng camera 1,800,000 18,000
63 PP2400113356 - Túi đo lượng máu sau sinh 1,738,800 17,388
64 PP2400113357 - Bơm tiêm 20ml 16,762,000 167,620
65 PP2400113358 - Kim chích máu 930,600 9,306
66 PP2400113359 - Đè lưỡi gỗ 22,884,750 228,848
67 PP2400113360 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo 180,000,000 1,800,000
68 PP2400113361 - Sond Penrose 100,800 1,008
69 PP2400113362 - Kim châm cứu 45,600,000 456,000
70 PP2400113363 - Dây hút dịch phẫu thuật 12,589,500 125,895
71 PP2400113364 - Dao đốt điện 13,300,000 133,000
72 PP2400113365 - Lưỡi dao mổ 2,429,595 24,296
73 PP2400113366 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 942,900 9,429
74 PP2400113367 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện 9,450,000 94,500
75 PP2400113368 - Dây nối bơm tiêm điện 8,316,000 83,160
76 PP2400113369 - Kim khâu 392,950 3,930
77 PP2400113370 - Y cụ truyền máu 987,000 9,870
78 PP2400113371 - Catheter tĩnh mạch rốn các số 252,000 2,520
79 PP2400113372 - Nẹp bản nhỏ 1,975,000 19,750
80 PP2400113373 - Đinh Kít-ne 2,100,000 21,000
81 PP2400113374 - Vít xương cứng 1,230,000 12,300
82 PP2400113375 - Ống hút dịch 1,071,000 10,710
83 PP2400113376 - Khẩu trang y tế phẫu thuật 6,250,000 62,500
84 PP2400113377 - Khẩu trang y tế 59,364,000 593,640
85 PP2400113378 - Dung dịch khử trùng dụng cụ 21,373,800 213,738
86 PP2400113379 - Cloramin B 9,555,000 95,550
87 PP2400113380 - Viên khử khuẩn 24,596,000 245,960
88 PP2400113381 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (Đồ vải) 7,560,000 75,600
89 PP2400113382 - Test lò hấp tiệt trùng 16,900,000 169,000
90 PP2400113383 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 8,788,500 87,885
91 PP2400113384 - Băng keo chỉ thị nhiệt 4,200,000 42,000
92 PP2400113385 - Vôi soda 2,310,000 23,100
93 PP2400113386 - Vòng tránh thai 840,000 8,400
94 PP2400113387 - Nhiệt kế thuỷ ngân 5,375,000 53,750
95 PP2400113388 - Mũ trùm đầu 8,505,000 85,050
96 PP2400113389 - Que lấy mẫu bệnh phẩm 161,700 1,617
97 PP2400113390 - Tăm bông bệnh phẩm vô trùng 5,040,000 50,400
98 PP2400113391 - Giấy in sản khoa 4,998,000 49,980
99 PP2400113392 - Lam kính 2,430,900 24,309
100 PP2400113393 - Dung dịch acid acetic đặc 168,000 1,680
101 PP2400113394 - Cồn tuyệt đối. 2,016,000 20,160
102 PP2400113395 - Dây garo 1,741,950 17,420
103 PP2400113396 - Formaldehyde 516,000 5,160
104 PP2400113397 - Bút đánh dấu vị trí phẫu thuật 450,000 4,500
105 PP2400113398 - Giấy in monitor sản khoa 10,500,000 105,000
106 PP2400113399 - Giấy in nhiệt máy theo dõi bệnh nhân 3,600,000 36,000
107 PP2400113400 - Giấy điện tim 3 cần 10,531,500 105,315
108 PP2400113401 - Cốc đờm 9,450,000 94,500
109 PP2400113402 - Giấy in kết quả siêu âm UPP-110S 59,496,000 594,960
110 PP2400113403 - Giấy điện tim 12 cần 7,560,000 75,600
111 PP2400113404 - Giấy in nhiệt 50x20 1,461,600 14,616
112 PP2400113405 - Giấy in nhiệt 55mm x 45m 11,400,000 114,000
113 PP2400113406 - Lamen 4,200,000 42,000
114 PP2400113407 - Bầu khí dung 3,718,000 37,180
115 PP2400113408 - Bộ nhuộm lao 11,550,000 115,500
116 PP2400113409 - Que phết đờm 1,125,000 11,250
117 PP2400113410 - Nẹp gỗ 40cm 320,000 3,200
118 PP2400113411 - Nẹp gỗ 120cm 1,800,000 18,000
119 PP2400113412 - Nẹp gỗ 80cm 1,200,000 12,000
120 PP2400113413 - Dây điện châm 9,000,000 90,000
121 PP2400113414 - ống nghiệm thủy tinh 15ml 540,000 5,400
122 PP2400113415 - Bóng đèn hồng ngoại 400,000 4,000
Hóa chất và phụ kiện sử dụng cho máy sinh hóa BX4000
Mã phần lô PP2400113294
Giá từng phần lô 284,977,195
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai trám kim loại
Mã phần lô PP2400113295
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400113296
Giá từng phần lô 15,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất diệt tủy nha khoa
Mã phần lô PP2400113297
Giá từng phần lô 5,151,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400113298
Giá từng phần lô 1,039,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,394
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng
Mã phần lô PP2400113299
Giá từng phần lô 19,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone phụ B
Mã phần lô PP2400113300
Giá từng phần lô 29,505,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu soi mòn nha khoa
Mã phần lô PP2400113301
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ co nướu
Mã phần lô PP2400113302
Giá từng phần lô 6,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hợp chất bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2400113303
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông hút nước cắt miếng
Mã phần lô PP2400113304
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút nước
Mã phần lô PP2400113305
Giá từng phần lô 35,166,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 15cm x 60cm x 6 lớp vô trùng cản quang
Mã phần lô PP2400113306
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông thay băng
Mã phần lô PP2400113307
Giá từng phần lô 40,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu
Mã phần lô PP2400113308
Giá từng phần lô 1,388,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,889
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
gạc cầu đa khoa
Mã phần lô PP2400113309
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc 8cmx10cm
Mã phần lô PP2400113310
Giá từng phần lô 56,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc 10cmx20cm
Mã phần lô PP2400113311
Giá từng phần lô 6,942,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,428
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp số 5/0
Mã phần lô PP2400113312
Giá từng phần lô 828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp 6/0
Mã phần lô PP2400113313
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan tự nhiên 5-0
Mã phần lô PP2400113314
Giá từng phần lô 2,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan tự nhiên 6-0
Mã phần lô PP2400113315
Giá từng phần lô 4,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên 2/0 (chỉ lụa silk)
Mã phần lô PP2400113316
Giá từng phần lô 3,449,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi (Polyglactin 910), số 1/0
Mã phần lô PP2400113317
Giá từng phần lô 8,590,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,905
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên 3/0 (chỉ lụa silk)
Mã phần lô PP2400113318
Giá từng phần lô 3,704,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,044
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tự nhiên số 1/0
Mã phần lô PP2400113319
Giá từng phần lô 1,058,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tự nhiên số 2/0
Mã phần lô PP2400113320
Giá từng phần lô 13,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tự nhiên số 3/0
Mã phần lô PP2400113321
Giá từng phần lô 4,336,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tự nhiên số 4/0
Mã phần lô PP2400113322
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi (Polyglactin 910), số 3/0
Mã phần lô PP2400113323
Giá từng phần lô 22,974,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép
Mã phần lô PP2400113324
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2400113325
Giá từng phần lô 302,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400113326
Giá từng phần lô 31,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị
Mã phần lô PP2400113327
Giá từng phần lô 16,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400113328
Giá từng phần lô 4,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử phát hiện vi khuẩn H.pylori
Mã phần lô PP2400113329
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tréponema pallidum test nhanh
Mã phần lô PP2400113330
Giá từng phần lô 19,561,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Influenza virus A, B test nhanh
Mã phần lô PP2400113331
Giá từng phần lô 17,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que và kim thử đường huyết
Mã phần lô PP2400113332
Giá từng phần lô 78,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu
Mã phần lô PP2400113333
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2400113334
Giá từng phần lô 44,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Chlamydia
Mã phần lô PP2400113335
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Rubella virus Ab
Mã phần lô PP2400113336
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Morphin
Mã phần lô PP2400113337
Giá từng phần lô 682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xác định kháng thể HCV trong huyết thanh hay huyết tương ở người
Mã phần lô PP2400113338
Giá từng phần lô 5,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2400113339
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid acetic
Mã phần lô PP2400113340
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Lugol
Mã phần lô PP2400113341
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
cồn 70⸰
Mã phần lô PP2400113342
Giá từng phần lô 44,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti Human Globulin (AHG)
Mã phần lô PP2400113343
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400113344
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
lọ đựng phân
Mã phần lô PP2400113345
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2400113346
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm heparin
Mã phần lô PP2400113347
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Natri Citrate
Mã phần lô PP2400113348
Giá từng phần lô 7,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa có nút trắng không chống đông
Mã phần lô PP2400113349
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đựng mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2400113350
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA 0.5ml
Mã phần lô PP2400113351
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm serum
Mã phần lô PP2400113352
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2400113353
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2400113354
Giá từng phần lô 1,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng camera
Mã phần lô PP2400113355
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đo lượng máu sau sinh
Mã phần lô PP2400113356
Giá từng phần lô 1,738,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400113357
Giá từng phần lô 16,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2400113358
Giá từng phần lô 930,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,306
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400113359
Giá từng phần lô 22,884,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo
Mã phần lô PP2400113360
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond Penrose
Mã phần lô PP2400113361
Giá từng phần lô 100,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2400113362
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400113363
Giá từng phần lô 12,589,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao đốt điện
Mã phần lô PP2400113364
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2400113365
Giá từng phần lô 2,429,595
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm
Mã phần lô PP2400113366
Giá từng phần lô 942,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,429
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400113367
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400113368
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu
Mã phần lô PP2400113369
Giá từng phần lô 392,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Y cụ truyền máu
Mã phần lô PP2400113370
Giá từng phần lô 987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch rốn các số
Mã phần lô PP2400113371
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bản nhỏ
Mã phần lô PP2400113372
Giá từng phần lô 1,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2400113373
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng
Mã phần lô PP2400113374
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút dịch
Mã phần lô PP2400113375
Giá từng phần lô 1,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế phẫu thuật
Mã phần lô PP2400113376
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400113377
Giá từng phần lô 59,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2400113378
Giá từng phần lô 21,373,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2400113379
Giá từng phần lô 9,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2400113380
Giá từng phần lô 24,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (Đồ vải)
Mã phần lô PP2400113381
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test lò hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400113382
Giá từng phần lô 16,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400113383
Giá từng phần lô 8,788,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2400113384
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2400113385
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2400113386
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thuỷ ngân
Mã phần lô PP2400113387
Giá từng phần lô 5,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ trùm đầu
Mã phần lô PP2400113388
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400113389
Giá từng phần lô 161,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng
Mã phần lô PP2400113390
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in sản khoa
Mã phần lô PP2400113391
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2400113392
Giá từng phần lô 2,430,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,309
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch acid acetic đặc
Mã phần lô PP2400113393
Giá từng phần lô 168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối.
Mã phần lô PP2400113394
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400113395
Giá từng phần lô 1,741,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldehyde
Mã phần lô PP2400113396
Giá từng phần lô 516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bút đánh dấu vị trí phẫu thuật
Mã phần lô PP2400113397
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400113398
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt máy theo dõi bệnh nhân
Mã phần lô PP2400113399
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400113400
Giá từng phần lô 10,531,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đờm
Mã phần lô PP2400113401
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in kết quả siêu âm UPP-110S
Mã phần lô PP2400113402
Giá từng phần lô 59,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 12 cần
Mã phần lô PP2400113403
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt 50x20
Mã phần lô PP2400113404
Giá từng phần lô 1,461,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,616
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt 55mm x 45m
Mã phần lô PP2400113405
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2400113406
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bầu khí dung
Mã phần lô PP2400113407
Giá từng phần lô 3,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm lao
Mã phần lô PP2400113408
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que phết đờm
Mã phần lô PP2400113409
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 40cm
Mã phần lô PP2400113410
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 120cm
Mã phần lô PP2400113411
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 80cm
Mã phần lô PP2400113412
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây điện châm
Mã phần lô PP2400113413
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống nghiệm thủy tinh 15ml
Mã phần lô PP2400113414
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2400113415
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->