Gói thầu: Mua sắm Hóa chất-VTYT ngoài thầu năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500452430-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN AN PHÚ | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN AN PHÚ |
| Tên gói thầu | Mua sắm Hóa chất-VTYT ngoài thầu năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500253406 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-10-20 08:00:00 đến ngày 2025-10-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã An Phú, Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 614,480,642 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500471431 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides | 993,600 |
| 2 | PP2500471432 - Bộ hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1C | 8,167,500 |
| 3 | PP2500471433 - URIC ACID | 235,200 |
| 4 | PP2500471434 - Viên bi sắt (máy ST4) | 380,000 |
| 5 | PP2500471435 - AHG | 47,000 |
| 6 | PP2500471436 - Cuvette (máy ST4) | 3,200,000 |
| 7 | PP2500471437 - Roto máy sinh hóa A15 (Reation Rotors) | 2,500,000 |
| 8 | PP2500471438 - CRP | 1,260,000 |
| 9 | PP2500471439 - Chất kiểm chứng đông máu mức 2 | 500,000 |
| 10 | PP2500471440 - Dia PT5 | 388,000 |
| 11 | PP2500471441 - Dia PTT | 580,000 |
| 12 | PP2500471442 - Dade innovin | 253,800 |
| 13 | PP2500471443 - Actin Fsl | 480,000 |
| 14 | PP2500471444 - Calcium Chloride | 375,000 |
| 15 | PP2500471445 - Sul - 400A CuvetteFL Complete | 266,400 |
| 16 | PP2500471446 - Pack for 9180 | 438,243 |
| 17 | PP2500471447 - Cleaning Solution 125ml | 143,104 |
| 18 | PP2500471448 - Sodium Electrode | 1,890,947 |
| 19 | PP2500471449 - Bóng đèn sinh hóa bán tự động CHEM 7 | 1,350,000 |
| 20 | PP2500471450 - ETHANOL CALIBRATOR/CONTROL SET | 740,000 |
| 21 | PP2500471451 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 338,400 |
| 22 | PP2500471452 - BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM (Human) I | 1,800,000 |
| 23 | PP2500471453 - Daily Cleaning Solution Kit | 1,019,970 |
| 24 | PP2500471454 - EasyBloodGas Reagent module | 11,497,500 |
| 25 | PP2500471455 - Easy QC level 1 Blood Gas and Electrolyte Quality Control | 2,039,940 |
| 26 | PP2500471456 - Easy QC level 2 Blood Gas and Electrolyte Quality Control | 2,039,940 |
| 27 | PP2500471457 - Easy QC level 3 Blood Gas and Electrolyte Quality Control | 2,039,940 |
| 28 | PP2500471458 - EasyStar/EasyBloodGas pH Electrode | 910,000 |
| 29 | PP2500471459 - EasyStar/EasyBloodGas pCO2 Electrode | 896,400 |
| 30 | PP2500471460 - EasyStar/EasyBloodGas pO2 Electrode | 896,400 |
| 31 | PP2500471461 - EasyStar/EasyBloodGas/Easy Electrode Reference Electrode | 583,000 |
| 32 | PP2500471462 - Test HEV IgM | 1,197,000 |
| 33 | PP2500471463 - CK- MB CONTROL SERUM II | 88,678 |
| 34 | PP2500471464 - Formaldehit | 10,780 |
| 35 | PP2500471465 - Salmonella Widals | 69,720 |
| 36 | PP2500471466 - Dung dịch (Qc) nội kiểm máy điện giải 5 thông số | 378,000 |
| 37 | PP2500471467 - Ống hematorit (ống mao dẫn, ống huyết cầu tố) | 54,600 |
| 38 | PP2500471468 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 105,000 |
| 39 | PP2500471469 - Băng keo lụa 1,25cm x 5m | 1,928,640 |
| 40 | PP2500471470 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 162,960 |
| 41 | PP2500471471 - Túi đo lượng máu sau sanh | 630,000 |
| 42 | PP2500471472 - Găng y tế dùng trong sản khoa đã tiệt trùng | 55,440 |
| 43 | PP2500471473 - Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28 | 14,910 |
| 44 | PP2500471474 - Lọc khuẩn khí vào bệnh nhân | 18,900 |
| 45 | PP2500471475 - Chỉ khâu Prolene 3/0 (90cm/2 kim 31 mm. 1 /2C RB) | 615,600 |
| 46 | PP2500471476 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Protisorb® Polydioxanone (PDS) số 1 | 156,000 |
| 47 | PP2500471477 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Protisorb® Polydioxanone (PDS) số 2 | 390,000 |
| 48 | PP2500471478 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Protisorb® Polydioxanone (PDS) số 3 | 390,000 |
| 49 | PP2500471479 - Chỉ khâu Prolene 2/0 (90cm/2 kim 31 mm. 1 /2C RB) | 168,000 |
| 50 | PP2500471480 - Bao camera nội soi | 113,820 |
| 51 | PP2500471481 - Gạc dẫn lưu nội soi | 13,800 |
| 52 | PP2500471482 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi | 5,670 |
| 53 | PP2500471483 - Kim đẩy chỉ | 1,229,760 |
| 54 | PP2500471484 - Bơm kim tiêm 1cc có tráng Heparin | 1,500,000 |
| 55 | PP2500471485 - Hộp hấp bông gạc | 315,000 |
| 56 | PP2500471486 - Bình kềm inox cao các cỡ | 19,500 |
| 57 | PP2500471487 - Mâm inox 22x32x2cm | 64,200 |
| 58 | PP2500471488 - Hộp đựng gòn có nắp 10 x 8cm | 78,000 |
| 59 | PP2500471489 - Máy đo huyết áp nhi | 399,000 |
| 60 | PP2500471490 - Máy đo huyết áp người lớn | 660,000 |
| 61 | PP2500471491 - Bao đo huyết áp người lớn | 264,000 |
| 62 | PP2500471492 - Bo máy huyết áp | 54,000 |
| 63 | PP2500471493 - Hộp inox chữ nhật các cỡ | 495,000 |
| 64 | PP2500471494 - Kềm banh miệng | 411,800 |
| 65 | PP2500471495 - Nhiệt kế tự ghi | 1,140,000 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2500471431 |
| Giá từng phần lô | 993,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500471432 |
| Giá từng phần lô | 8,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2500471433 |
| Giá từng phần lô | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên bi sắt (máy ST4) |
|
| Mã phần lô | PP2500471434 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AHG |
|
| Mã phần lô | PP2500471435 |
| Giá từng phần lô | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette (máy ST4) |
|
| Mã phần lô | PP2500471436 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Roto máy sinh hóa A15 (Reation Rotors) |
|
| Mã phần lô | PP2500471437 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500471438 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng đông máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500471439 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dia PT5 |
|
| Mã phần lô | PP2500471440 |
| Giá từng phần lô | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dia PTT |
|
| Mã phần lô | PP2500471441 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dade innovin |
|
| Mã phần lô | PP2500471442 |
| Giá từng phần lô | 253,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Actin Fsl |
|
| Mã phần lô | PP2500471443 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500471444 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sul - 400A CuvetteFL Complete |
|
| Mã phần lô | PP2500471445 |
| Giá từng phần lô | 266,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pack for 9180 |
|
| Mã phần lô | PP2500471446 |
| Giá từng phần lô | 438,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cleaning Solution 125ml |
|
| Mã phần lô | PP2500471447 |
| Giá từng phần lô | 143,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500471448 |
| Giá từng phần lô | 1,890,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn sinh hóa bán tự động CHEM 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500471449 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ETHANOL CALIBRATOR/CONTROL SET |
|
| Mã phần lô | PP2500471450 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500471451 |
| Giá từng phần lô | 338,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM (Human) I |
|
| Mã phần lô | PP2500471452 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Daily Cleaning Solution Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500471453 |
| Giá từng phần lô | 1,019,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EasyBloodGas Reagent module |
|
| Mã phần lô | PP2500471454 |
| Giá từng phần lô | 11,497,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Easy QC level 1 Blood Gas and Electrolyte Quality Control |
|
| Mã phần lô | PP2500471455 |
| Giá từng phần lô | 2,039,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Easy QC level 2 Blood Gas and Electrolyte Quality Control |
|
| Mã phần lô | PP2500471456 |
| Giá từng phần lô | 2,039,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Easy QC level 3 Blood Gas and Electrolyte Quality Control |
|
| Mã phần lô | PP2500471457 |
| Giá từng phần lô | 2,039,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EasyStar/EasyBloodGas pH Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500471458 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EasyStar/EasyBloodGas pCO2 Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500471459 |
| Giá từng phần lô | 896,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EasyStar/EasyBloodGas pO2 Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500471460 |
| Giá từng phần lô | 896,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EasyStar/EasyBloodGas/Easy Electrode Reference Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2500471461 |
| Giá từng phần lô | 583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HEV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500471462 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK- MB CONTROL SERUM II |
|
| Mã phần lô | PP2500471463 |
| Giá từng phần lô | 88,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehit |
|
| Mã phần lô | PP2500471464 |
| Giá từng phần lô | 10,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Salmonella Widals |
|
| Mã phần lô | PP2500471465 |
| Giá từng phần lô | 69,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch (Qc) nội kiểm máy điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500471466 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hematorit (ống mao dẫn, ống huyết cầu tố) |
|
| Mã phần lô | PP2500471467 |
| Giá từng phần lô | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500471468 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 1,25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500471469 |
| Giá từng phần lô | 1,928,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500471470 |
| Giá từng phần lô | 162,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đo lượng máu sau sanh |
|
| Mã phần lô | PP2500471471 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng y tế dùng trong sản khoa đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500471472 |
| Giá từng phần lô | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2500471473 |
| Giá từng phần lô | 14,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn khí vào bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500471474 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu Prolene 3/0 (90cm/2 kim 31 mm. 1 /2C RB) |
|
| Mã phần lô | PP2500471475 |
| Giá từng phần lô | 615,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Protisorb® Polydioxanone (PDS) số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500471476 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Protisorb® Polydioxanone (PDS) số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500471477 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Protisorb® Polydioxanone (PDS) số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500471478 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu Prolene 2/0 (90cm/2 kim 31 mm. 1 /2C RB) |
|
| Mã phần lô | PP2500471479 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500471480 |
| Giá từng phần lô | 113,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500471481 |
| Giá từng phần lô | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500471482 |
| Giá từng phần lô | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500471483 |
| Giá từng phần lô | 1,229,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 1cc có tráng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500471484 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp bông gạc |
|
| Mã phần lô | PP2500471485 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình kềm inox cao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500471486 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mâm inox 22x32x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2500471487 |
| Giá từng phần lô | 64,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng gòn có nắp 10 x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500471488 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500471489 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500471490 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500471491 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo máy huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500471492 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp inox chữ nhật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500471493 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm banh miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500471494 |
| Giá từng phần lô | 411,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế tự ghi |
|
| Mã phần lô | PP2500471495 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi