Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm (296 khoản)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200103570-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 7B
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất xét nghiệm (296 khoản)
Số hiệu KHLCNT PL2200085500
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và nguồn thu do Cơ quan BHXH thanh toán năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược Trang bị, Bệnh viện Quân y 7B
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 8,521,822,732 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,218,248 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 ALBUMIN 798,000 798,000 7,980 12 tháng
2 ALP-LQ 1,155,000 1,155,000 11,550 12 tháng
3 AMYLASE-LQ. 22,680,000 22,680,000 226,800 12 tháng
4 Alkaline solution 68,250,000 68,250,000 682,500 12 tháng
5 Calcium-A III 3,307,500 3,307,500 33,075 12 tháng
6 CHLORIDE. Thiocyanate-Hg. Color 976,500 976,500 9,765 12 tháng
7 CHOLESTEROL LQ 20,475,000 20,475,000 204,750 12 tháng
8 CHOLINESTERASE LQ 7,738,500 7,738,500 77,385 12 tháng
9 CREATININE 28,875,000 28,875,000 288,750 12 tháng
10 Direct BILIRUBIN . DPD. 4,378,500 4,378,500 43,785 12 tháng
11 Direct HbA1c 83,790,000 83,790,000 837,900 12 tháng
12 Direct HbA1c Cal 5,985,000 5,985,000 59,850 12 tháng
13 Direct HbA1c Control. 4x0.5ml (2 levels) 8,662,500 8,662,500 86,625 12 tháng
14 ETHYL ALCOHOL EIA Urine 44,730,000 44,730,000 447,300 12 tháng
15 Ethyl Alcohol Calibrator/Control 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
16 g-GT-LQ. 32,541,600 32,541,600 325,416 12 tháng
17 GLUCOSE. 27,814,500 27,814,500 278,145 12 tháng
18 GOT/AST-LQ. 37,926,000 37,926,000 379,260 12 tháng
19 GPT/ALT-LQ. 37,926,000 37,926,000 379,260 12 tháng
20 HDL/LDL Cal 3,900,000 3,900,000 39,000 12 tháng
21 HDLc-D. 98,784,000 98,784,000 987,840 12 tháng
22 LDH-LQ. IFCC 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
23 LDLc-D 49,500,000 49,500,000 495,000 12 tháng
24 SPINTROL "H" CAL. Human source 39,500,000 39,500,000 395,000 12 tháng
25 SPINTROL "H" NOMAL. Human source 37,800,000 37,800,000 378,000 12 tháng
26 SPINTROL "H" PATHOLOGICAL. Human source 46,000,000 46,000,000 460,000 12 tháng
27 Total BILIRUBIN DPD 6,150,000 6,150,000 61,500 12 tháng
28 TOTAL PROTEINS 7,749,000 7,749,000 77,490 12 tháng
29 TRIGLYCERIDES 42,750,000 42,750,000 427,500 12 tháng
30 U&CSF TOTAL PROTEINS 5,775,000 5,775,000 57,750 12 tháng
31 UREA LQ 29,521,800 29,521,800 295,218 12 tháng
32 URIC ACID 48,069,000 48,069,000 480,690 12 tháng
33 Wash Solution 36,466,500 36,466,500 364,665 12 tháng
34 Cleaning Solution 1,905,000 3,742,200 37,422 12 tháng
35 NA ELECTRODE 20,176,200 20,176,200 201,762 12 tháng
36 K ELECTRODE 20,600,800 20,600,800 206,008 12 tháng
37 CL ELECTRODE 20,176,200 20,176,200 201,762 12 tháng
38 REF ELECTRODE 41,099,400 41,099,400 410,994 12 tháng
39 Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W 11,708,400 11,708,400 117,084 12 tháng
40 Sample Cup, 0.5mL 7,500,000 1,497,300 14,973 12 tháng
41 Sample Cup, 2.0mL, PS 1,625,400 1,625,400 16,254 12 tháng
42 Bicarbonate 22,000,000 21,201,600 212,016 12 tháng
43 Bicarbonate Calibrator 3,600,000 10,826,550 108,266 12 tháng
44 ALT 43,470,000 43,470,000 434,700 12 tháng
45 Albumin 1,900,000 15,204,000 152,040 12 tháng
46 ALP 34,927,200 34,927,200 349,272 12 tháng
47 α-AMYLASE 53,928,000 53,928,000 539,280 12 tháng
48 ASO 62,087,256 62,087,256 620,873 12 tháng
49 AST 43,344,000 43,344,000 433,440 12 tháng
50 DIRECT BILIRUBIN 7,717,500 7,717,500 77,175 12 tháng
51 TOTAL BILIRUBIN 6,694,800 6,694,800 66,948 12 tháng
52 Calcium Arsenazo 11,159,400 11,159,400 111,594 12 tháng
53 Cholesterol 7,402,500 37,632,000 376,320 12 tháng
54 CHOLINESTERASE 12,663,000 12,663,000 126,630 12 tháng
55 Ck-Mb 7,940,000 22,604,400 226,044 12 tháng
56 Ck-Mb Calibrator 610,000 1,148,700 11,487 12 tháng
57 Ck-Mb Control Serum Level 1 450,000 1,722,000 17,220 12 tháng
58 Ck-Mb Control Serum Level 2 450,000 1,722,000 17,220 12 tháng
59 Control Serum 1 24,150,000 24,150,000 241,500 12 tháng
60 Control Serum 2 24,990,000 24,990,000 249,900 12 tháng
61 Creatinine 5,932,500 28,287,000 282,870 12 tháng
62 CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) set 22,073,100 22,073,100 220,731 12 tháng
63 ITA CONTROL SERUM LEVEL 1 50,935,500 50,935,500 509,355 12 tháng
64 ITA CONTROL SERUM LEVEL 2 50,935,500 50,935,500 509,355 12 tháng
65 ITA CONTROL SERUM LEVEL 3 50,935,500 50,935,500 509,355 12 tháng
66 CRP Latex Calibrator Normal (N) Set 89,061,000 89,061,000 890,610 12 tháng
67 CRP Latex 186,555,600 186,555,600 1,865,556 12 tháng
68 Ferritin 45,500,000 88,112,178 881,122 12 tháng
69 GGT 25,446,750 25,446,750 254,468 12 tháng
70 Glucose 24,990,000 61,173,000 611,730 12 tháng
71 Hba1C 516,600,000 252,898,800 2,528,988 12 tháng
72 extendSURE HbA1c Liquid Controls 46,950,750 46,950,750 469,508 12 tháng
73 Hemolyzing Reagent 14,427,000 14,427,000 144,270 12 tháng
74 HDL/LDL CHOLESTEROL CONTROL SERUM 9,029,160 9,029,160 90,292 12 tháng
75 HDL-Cholesterol 32,550,000 116,581,500 1,165,815 12 tháng
76 HDL-Cholesterol Calibrator 2,247,000 22,339,800 223,398 12 tháng
77 INORGANIC PHOSPHOROUS 2,881,200 2,881,200 28,812 12 tháng
78 Iron 3,300,000 3,225,600 32,256 12 tháng
79 Ise Buffer 5,600,000 34,675,200 346,752 12 tháng
80 ISE Mid Standard 44,881,200 44,881,200 448,812 12 tháng
81 ISE Reference 31,676,400 31,676,400 316,764 12 tháng
82 ISE High Serum Standard 3,561,600 3,561,600 35,616 12 tháng
83 ISE Low Serum Standard 4,279,800 4,279,800 42,798 12 tháng
84 LACTATE 13,116,600 13,116,600 131,166 12 tháng
85 LDL-Cholesterol 13,020,000 203,344,848 2,033,449 12 tháng
86 LDL-Cholesterol Calibrator 2,247,000 19,911,150 199,112 12 tháng
87 Magnesium 2,310,000 2,217,600 22,176 12 tháng
88 RF Latex Calibrator 10,210,200 10,210,200 102,102 12 tháng
89 RF Latex 18,664,800 18,664,800 186,648 12 tháng
90 Serum Protein Multi-Calibrator 1 26,380,200 26,380,200 263,802 12 tháng
91 SYSTEM CALIBRATOR 11,130,000 11,130,000 111,300 12 tháng
92 TOTAL PROTEIN 3,650,850 3,650,850 36,509 12 tháng
93 TRANSFERRIN 62,714,400 62,714,400 627,144 12 tháng
94 TRIGLYCERIDE 12,740,700 12,740,700 127,407 12 tháng
95 URIC ACID 38,545,500 38,545,500 385,455 12 tháng
96 URINARY/CSF PROTEIN 8,815,800 8,815,800 88,158 12 tháng
97 Ethanol 13,324,500 13,324,500 133,245 12 tháng
98 AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I 4,394,250 4,394,250 43,943 12 tháng
99 AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II 4,394,250 4,394,250 43,943 12 tháng
100 AMMONIA/ETHANOL/CO2 CALIBRATOR 1,890,000 1,890,000 18,900 12 tháng
101 UREA/UREA NITROGEN 20,657,700 20,657,700 206,577 12 tháng
102 MAS CSF 6,621,300 6,621,300 66,213 12 tháng
103 Alanine aminotransferase (alt/gpt) 14,868,000 14,868,000 148,680 12 tháng
104 ALBUMIN 15,204,000 1,900,000 19,000 12 tháng
105 Alkaline Phosphatase (Alp Ifcc) 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
106 Amylase 9,513,000 9,513,000 95,130 12 tháng
107 Anti-Streptolysin O (Aso) 32,350,000 32,350,000 323,500 12 tháng
108 Aspartate Aminotransferase (Ast/Got) 14,868,000 14,868,000 148,680 12 tháng
109 BICARBONATE 21,201,600 22,000,000 220,000 12 tháng
110 Bicarbonate Calibrator 10,826,550 3,600,000 36,000 12 tháng
111 Bilirubin Direct 3,675,000 3,675,000 36,750 12 tháng
112 Bilirubin Total 3,675,000 3,675,000 36,750 12 tháng
113 Calcium (Arsenazo) 3,591,000 3,591,000 35,910 12 tháng
114 CHOLESTEROL 37,632,000 7,402,500 74,025 12 tháng
115 Cholinesterase (Che Gscc) 2,520,000 2,520,000 25,200 12 tháng
116 CK-MB 22,604,400 7,940,000 79,400 12 tháng
117 CK-MB CALIBRATOR 1,148,700 610,000 6,100 12 tháng
118 CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 1 1,722,000 450,000 4,500 12 tháng
119 CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 2 1,722,000 450,000 4,500 12 tháng
120 CLEANING SOLUTION 3,742,200 1,905,000 19,050 12 tháng
121 Control Serum Level 1 2,450,000 2,450,000 24,500 12 tháng
122 Control Serum Level 2 2,625,000 2,625,000 26,250 12 tháng
123 CREATININE 28,287,000 5,932,500 59,325 12 tháng
124 Crp Latex Calibrator (High Sensitive) 8,035,000 8,035,000 80,350 12 tháng
125 Crp Latex Control Sera 4,750,000 4,750,000 47,500 12 tháng
126 Crp Latex Reagent (High Sensitive) 12,600,000 12,600,000 126,000 12 tháng
127 FERRITIN 88,112,178 45,500,000 455,000 12 tháng
128 Gamma-Glutamyltransferase (Ggt Ifcc) 4,914,000 4,914,000 49,140 12 tháng
129 GLUCOSE 61,173,000 24,990,000 249,900 12 tháng
130 HbA1c 252,898,800 516,600,000 5,166,000 12 tháng
131 Hba1C Control 13,755,000 13,755,000 137,550 12 tháng
132 Hba1C Calib 14,122,500 14,122,500 141,225 12 tháng
133 Hdl/Ldl-Cholesterol Control 2,247,000 2,247,000 22,470 12 tháng
134 HDL-CHOLESTEROL 116,581,500 32,550,000 325,500 12 tháng
135 HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR 22,339,800 2,247,000 22,470 12 tháng
136 Inorganic Phosphorus 2,800,000 2,800,000 28,000 12 tháng
137 IRON 3,225,600 3,300,000 33,000 12 tháng
138 ISE Buffer 34,675,200 5,600,000 56,000 12 tháng
139 Ise Mid Std 7,400,000 7,400,000 74,000 12 tháng
140 Ise Reference Solution 5,360,000 5,360,000 53,600 12 tháng
141 Ise Std High 7,200,000 7,200,000 72,000 12 tháng
142 Ise Std Low 8,600,000 8,600,000 86,000 12 tháng
143 Lactatae Dehydorgenase (Ldh Ifcc/Gsc) 5,250,000 5,250,000 52,500 12 tháng
144 LDL-CHOLESTEROL 203,344,848 13,020,000 130,200 12 tháng
145 LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR 19,911,150 2,247,000 22,470 12 tháng
146 Lipase 18,900,540 18,900,540 189,006 12 tháng
147 MAGNESIUM 2,217,600 2,310,000 23,100 12 tháng
148 Rf Calibrator 10,900,000 10,900,000 109,000 12 tháng
149 Serum Protein Multicalibrator (Aso,Ferritin,Tranferrin) 13,900,000 13,900,000 139,000 12 tháng
150 System Calibrator OL 580,000 580,000 5,800 12 tháng
151 Total Protein 2,698,500 2,698,500 26,985 12 tháng
152 Transferrin 32,800,000 32,800,000 328,000 12 tháng
153 Triglycerides 22,250,000 22,250,000 222,500 12 tháng
154 Urea/Bun 8,478,750 8,478,750 84,788 12 tháng
155 Uric Acid 10,473,750 10,473,750 104,738 12 tháng
156 Urinary/Csf Protein 4,500,000 4,500,000 45,000 12 tháng
157 Wash Solution 30,400,000 30,400,000 304,000 12 tháng
158 ALCOHOL (ETHANOL) 44,730,000 44,730,000 447,300 12 tháng
159 ETHANOL CAL/CONTROL 8,400,000 8,400,000 84,000 12 tháng
160 SAMPLE CUP, 0.5ML 1,497,300 7,500,000 75,000 12 tháng
161 Cellclean 16,852,500 16,852,500 168,525 12 tháng
162 Cellpack 219,375,000 219,375,000 2,193,750 12 tháng
163 Stromatolyser-WH 150,000,000 150,000,000 1,500,000 12 tháng
164 Eightcheck-3WP (High 1.5ml x 1) without IQAS 19,800,000 19,800,000 198,000 12 tháng
165 Eightcheck-3WP (Low 1.5ml x 1) without IQAS 19,800,000 19,800,000 198,000 12 tháng
166 Eightcheck-3WP (Normal 1.5ml x 1) without IQAS 19,800,000 19,800,000 198,000 12 tháng
167 Access Immunoassay System Reaction Vessels 32,860,296 32,860,296 328,603 12 tháng
168 Access Substrate 52,221,750 52,221,750 522,218 12 tháng
169 Access Wash Buffer II 51,849,000 51,849,000 518,490 12 tháng
170 Access System Check Solution 1,582,350 1,582,350 15,824 12 tháng
171 Citranox 5,649,000 5,649,000 56,490 12 tháng
172 Contrad 70 3,163,650 3,163,650 31,637 12 tháng
173 Access EPO 10,093,650 10,093,650 100,937 12 tháng
174 Access EPO Calibrators 7,171,500 7,171,500 71,715 12 tháng
175 Access Ferritin 2,532,600 2,532,600 25,326 12 tháng
176 Access Ferritin Calibrators 3,162,600 3,162,600 31,626 12 tháng
177 Access Folate 3,618,300 3,618,300 36,183 12 tháng
178 Access Folate Calibrators 6,186,600 6,186,600 61,866 12 tháng
179 Access Vitamin B12 3,946,950 3,946,950 39,470 12 tháng
180 Access Vitamin B12 Calibrators 2,929,500 2,929,500 29,295 12 tháng
181 Access Ultrasensitive Insulin 4,604,250 4,604,250 46,043 12 tháng
182 Access Ultrasensitive Insulin Calibrators 5,599,650 5,599,650 55,997 12 tháng
183 ACCESS hsTnI 102,375,000 102,375,000 1,023,750 12 tháng
184 ACCESS hsTnI CALIBRATORS 11,602,500 11,602,500 116,025 12 tháng
185 Access CK-MB 25,704,000 25,704,000 257,040 12 tháng
186 Access CK-MB Calibrators 9,765,000 9,765,000 97,650 12 tháng
187 MAS CardioImmune XL 18,270,000 18,270,000 182,700 12 tháng
188 Access Free T3 75,957,000 75,957,000 759,570 12 tháng
189 Access Free T3 Calibrators 13,289,850 13,289,850 132,899 12 tháng
190 Access Free T4 50,652,000 50,652,000 506,520 12 tháng
191 Access Free T4 Calibrators 9,490,950 9,490,950 94,910 12 tháng
192 Access TSH (3rd IS) 53,172,000 53,172,000 531,720 12 tháng
193 Access TSH (3rd IS) Calibrators 7,597,800 7,597,800 75,978 12 tháng
194 Access Thyroglobulin 9,540,300 9,540,300 95,403 12 tháng
195 Access Thyroglobulin Calibrators 9,443,700 9,443,700 94,437 12 tháng
196 Access Thyroglobulin Antibody II 7,489,650 7,489,650 74,897 12 tháng
197 Access Thyroglobulin Antibody II Calibrators 9,868,950 9,868,950 98,690 12 tháng
198 Access Total T3 9,490,950 9,490,950 94,910 12 tháng
199 Access Total T3 Calibrators 4,232,550 4,232,550 42,326 12 tháng
200 Access Total T4 8,001,000 8,001,000 80,010 12 tháng
201 Access Total T4 Calibrators 3,923,850 3,923,850 39,239 12 tháng
202 Access TPO Antibody 9,116,100 9,116,100 91,161 12 tháng
203 Access TPO Antibody Calibrators 8,880,900 8,880,900 88,809 12 tháng
204 MAS Omni IMMUNE PRO 38,690,568 38,299,968 383,000 12 tháng
205 MAS Omni IMMUNE PRO 38,299,968 38,690,568 386,906 12 tháng
206 MAS Omni IMMUNE PRO 38,299,968 38,299,968 383,000 12 tháng
207 Access AFP 14,238,000 14,238,000 142,380 12 tháng
208 Access AFP Calibrators 3,163,650 3,163,650 31,637 12 tháng
209 Access BR Monitor 27,893,250 27,893,250 278,933 12 tháng
210 Access BR Monitor Calibrators 6,646,500 6,646,500 66,465 12 tháng
211 Access CEA 20,881,350 20,881,350 208,814 12 tháng
212 Access CEA Calibrators 4,746,000 4,746,000 47,460 12 tháng
213 Access GI Monitor 27,893,250 27,893,250 278,933 12 tháng
214 Access GI Monitor Calibrators 9,494,100 9,494,100 94,941 12 tháng
215 Access Hybritech Free PSA 26,321,400 26,321,400 263,214 12 tháng
216 Access Hybritech Free PSA Calibrators 15,191,400 15,191,400 151,914 12 tháng
217 Access Hybritech PSA 17,088,750 17,088,750 170,888 12 tháng
218 Access Hybritech PSA Calibrators 2,847,600 2,847,600 28,476 12 tháng
219 Access OV Monitor 27,657,000 27,657,000 276,570 12 tháng
220 Access OV Monitor Calibrators 5,064,150 5,064,150 50,642 12 tháng
221 Access Hybritech p2PSA 132,917,400 132,917,400 1,329,174 12 tháng
222 Access Hybritech p2PSA Calibrators 16,281,300 16,281,300 162,813 12 tháng
223 Access Hybritech p2PSA QC 6,330,450 6,330,450 63,305 12 tháng
224 Access 25(OH) Vitamin D Total for use on Access 2 platforms only 16,455,600 16,455,600 164,556 12 tháng
225 Access 25(OH) Vitamin D Total Calibrators for use on Access 2 platforms only 6,961,500 6,961,500 69,615 12 tháng
226 Access Unconjugated Estriol 11,393,550 11,393,550 113,936 12 tháng
227 Access Unconjugated Estriol Calibrators 8,733,900 8,733,900 87,339 12 tháng
228 Access PAPP-A 33,084,450 33,084,450 330,845 12 tháng
229 Access PAPP-A Calibrators 13,293,000 13,293,000 132,930 12 tháng
230 Access Cortisol 9,862,650 9,862,650 98,627 12 tháng
231 Access Cortisol Calibrators 4,232,550 4,232,550 42,326 12 tháng
232 Access HBs Ab 45,717,000 45,717,000 457,170 12 tháng
233 Access HBs Ab Calibrators 26,586,000 26,586,000 265,860 12 tháng
234 Access HBs Ab QC 20,252,400 20,252,400 202,524 12 tháng
235 Access HBs Ag 22,244,250 22,244,250 222,443 12 tháng
236 Access HBs Ag Calibrators 11,138,400 11,138,400 111,384 12 tháng
237 Access HBs Ag Qc 12,660,900 12,660,900 126,609 12 tháng
238 Access HIV Combo 35,479,500 35,479,500 354,795 12 tháng
239 Access HIV Combo Calibrators 7,973,700 7,973,700 79,737 12 tháng
240 Access HIV Combo QC 9,513,000 9,513,000 95,130 12 tháng
241 Access HCV Ab V3 51,093,000 51,093,000 510,930 12 tháng
242 Access HCV Ab V3 Calibrators 8,299,200 8,299,200 82,992 12 tháng
243 Access HCV Ab V3 QC 12,205,200 12,205,200 122,052 12 tháng
244 IA Premium Plus Tri -Level 25,653,600 25,653,600 256,536 12 tháng
245 Maternal Screening Control Level 1 5,241,600 5,241,600 52,416 12 tháng
246 Maternal Screening Control Level 2 5,241,600 5,241,600 52,416 12 tháng
247 Maternal Screening Control Level 3 5,241,600 5,241,600 52,416 12 tháng
248 Anti A 5,200,000 5,200,000 52,000 12 tháng
249 Anti AB 5,200,000 5,200,000 52,000 12 tháng
250 Anti B 5,200,000 5,200,000 52,000 12 tháng
251 Anti D 5,192,000 5,192,000 51,920 12 tháng
252 Thẻ định nhóm máu ABO 21,200,000 21,200,000 212,000 12 tháng
253 Test nhanh HIV 130,200,000 130,200,000 1,302,000 12 tháng
254 Test nhanh HIV 1&2 50,400,000 50,400,000 504,000 12 tháng
255 Test Dengue 91,050,000 91,050,000 910,500 12 tháng
256 Test Dengue 55,200,000 55,200,000 552,000 12 tháng
257 Test HBcAb 5,700,000 5,700,000 57,000 12 tháng
258 Test HBeAg 17,000,000 17,000,000 170,000 12 tháng
259 Test HBsAb 28,350,000 28,350,000 283,500 12 tháng
260 Test HbsAg (Strip 4.0) 32,000,000 32,000,000 320,000 12 tháng
261 Test HbsAg (Strip 4.0) 16,000,000 16,000,000 160,000 12 tháng
262 Test HCV (Strip 4.0) 43,000,000 43,000,000 430,000 12 tháng
263 Test Helico Pylori tầm soát 63,400,000 63,400,000 634,000 12 tháng
264 Test Helico Pylori tầm soát 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
265 Test Heroin 26,600,000 26,600,000 266,000 12 tháng
266 Test thử ma túy 4 trong 1 59,000,000 59,000,000 590,000 12 tháng
267 Test nhanh Troponin 4,480,000 4,480,000 44,800 12 tháng
268 Test nước tiểu 03 thông số Urine test 10,600,000 10,600,000 106,000 12 tháng
269 Test sốt rét 22,950,000 22,950,000 229,500 12 tháng
270 Test thử đường huyết 5,300,000 5,300,000 53,000 12 tháng
271 Test xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 126,000,000 126,000,000 1,260,000 12 tháng
272 Ống EDTA 97,000,000 97,000,000 970,000 12 tháng
273 Ống nghiệm Heparin 7,856,000 7,856,000 78,560 12 tháng
274 Ống nghiệm Serum 4,700,000 4,700,000 47,000 12 tháng
275 Ống nghiệm Sodium Citrate 8,624,000 8,624,000 86,240 12 tháng
276 Ống nghiệm Traite Tube 2ml 10,000,000 10,000,000 100,000 12 tháng
277 Lọ đựng nước tiểu 11,440,000 11,440,000 114,400 12 tháng
278 Ống ly tâm nhựa 1.5 ml 22,000,000 22,000,000 220,000 12 tháng
279 Column Unit 80 108,000,000 108,000,000 1,080,000 12 tháng
280 Eluent 80A 175,000,000 175,000,000 1,750,000 12 tháng
281 Eluent 80B 78,000,000 78,000,000 780,000 12 tháng
282 Eluent 80CV 78,000,000 78,000,000 780,000 12 tháng
283 Hemolysis Washing Solution 80H 195,000,000 195,000,000 1,950,000 12 tháng
284 ExtendSure HbA1c control 6,000,000 6,000,000 60,000 12 tháng
285 D Check D 2.5H 19,800,000 19,800,000 198,000 12 tháng
286 D Check D 2.5L 19,800,000 19,800,000 198,000 12 tháng
287 D Check D 2.5N 19,800,000 19,800,000 198,000 12 tháng
288 Diagon Diaton Diff LMG Diluent 85,500,000 85,500,000 855,000 12 tháng
289 Diagon Dialyse Diff LMG 76,500,000 76,500,000 765,000 12 tháng
290 Diagon Diacleaner 6,250,000 6,250,000 62,500 12 tháng
291 Diagon DiaClair 3,885,000 3,885,000 38,850 12 tháng
292 Hóa chất rửa máy điện giải Daily Rinse 7,050,000 7,050,000 70,500 12 tháng
293 FIBRINOGEN 20,960,500 20,960,500 209,605 12 tháng
294 TCK (Activated Partial Thromboplastin Time) 64,033,200 64,033,200 640,332 12 tháng
295 TQ (Prothrombin Time) 65,049,600 65,049,600 650,496 12 tháng
296 Pack điện giải Na, K, Cl, Ca/Li 189,000,000 189,000,000 1,890,000 12 tháng
ALBUMIN
Giá từng phần lô 798,000
Dự toán (VND) 798,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
ALP-LQ
Giá từng phần lô 1,155,000
Dự toán (VND) 1,155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
AMYLASE-LQ.
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 22,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alkaline solution
Giá từng phần lô 68,250,000
Dự toán (VND) 68,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 682,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcium-A III
Giá từng phần lô 3,307,500
Dự toán (VND) 3,307,500
Số tiền bảo đảm (VND) 33,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
CHLORIDE. Thiocyanate-Hg. Color
Giá từng phần lô 976,500
Dự toán (VND) 976,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,765
Thời gian THHĐ 12 tháng
CHOLESTEROL LQ
Giá từng phần lô 20,475,000
Dự toán (VND) 20,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 204,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
CHOLINESTERASE LQ
Giá từng phần lô 7,738,500
Dự toán (VND) 7,738,500
Số tiền bảo đảm (VND) 77,385
Thời gian THHĐ 12 tháng
CREATININE
Giá từng phần lô 28,875,000
Dự toán (VND) 28,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Direct BILIRUBIN . DPD.
Giá từng phần lô 4,378,500
Dự toán (VND) 4,378,500
Số tiền bảo đảm (VND) 43,785
Thời gian THHĐ 12 tháng
Direct HbA1c
Giá từng phần lô 83,790,000
Dự toán (VND) 83,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 837,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Direct HbA1c Cal
Giá từng phần lô 5,985,000
Dự toán (VND) 5,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Direct HbA1c Control. 4x0.5ml (2 levels)
Giá từng phần lô 8,662,500
Dự toán (VND) 8,662,500
Số tiền bảo đảm (VND) 86,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
ETHYL ALCOHOL EIA Urine
Giá từng phần lô 44,730,000
Dự toán (VND) 44,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 447,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ethyl Alcohol Calibrator/Control
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
g-GT-LQ.
Giá từng phần lô 32,541,600
Dự toán (VND) 32,541,600
Số tiền bảo đảm (VND) 325,416
Thời gian THHĐ 12 tháng
GLUCOSE.
Giá từng phần lô 27,814,500
Dự toán (VND) 27,814,500
Số tiền bảo đảm (VND) 278,145
Thời gian THHĐ 12 tháng
GOT/AST-LQ.
Giá từng phần lô 37,926,000
Dự toán (VND) 37,926,000
Số tiền bảo đảm (VND) 379,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
GPT/ALT-LQ.
Giá từng phần lô 37,926,000
Dự toán (VND) 37,926,000
Số tiền bảo đảm (VND) 379,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
HDL/LDL Cal
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 3,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
HDLc-D.
Giá từng phần lô 98,784,000
Dự toán (VND) 98,784,000
Số tiền bảo đảm (VND) 987,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
LDH-LQ. IFCC
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
LDLc-D
Giá từng phần lô 49,500,000
Dự toán (VND) 49,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
SPINTROL "H" CAL. Human source
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 39,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 395,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
SPINTROL "H" NOMAL. Human source
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
SPINTROL "H" PATHOLOGICAL. Human source
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 46,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Total BILIRUBIN DPD
Giá từng phần lô 6,150,000
Dự toán (VND) 6,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
TOTAL PROTEINS
Giá từng phần lô 7,749,000
Dự toán (VND) 7,749,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,490
Thời gian THHĐ 12 tháng
TRIGLYCERIDES
Giá từng phần lô 42,750,000
Dự toán (VND) 42,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 427,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
U&CSF TOTAL PROTEINS
Giá từng phần lô 5,775,000
Dự toán (VND) 5,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
UREA LQ
Giá từng phần lô 29,521,800
Dự toán (VND) 29,521,800
Số tiền bảo đảm (VND) 295,218
Thời gian THHĐ 12 tháng
URIC ACID
Giá từng phần lô 48,069,000
Dự toán (VND) 48,069,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Wash Solution
Giá từng phần lô 36,466,500
Dự toán (VND) 36,466,500
Số tiền bảo đảm (VND) 364,665
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cleaning Solution
Giá từng phần lô 1,905,000
Dự toán (VND) 3,742,200
Số tiền bảo đảm (VND) 37,422
Thời gian THHĐ 12 tháng
NA ELECTRODE
Giá từng phần lô 20,176,200
Dự toán (VND) 20,176,200
Số tiền bảo đảm (VND) 201,762
Thời gian THHĐ 12 tháng
K ELECTRODE
Giá từng phần lô 20,600,800
Dự toán (VND) 20,600,800
Số tiền bảo đảm (VND) 206,008
Thời gian THHĐ 12 tháng
CL ELECTRODE
Giá từng phần lô 20,176,200
Dự toán (VND) 20,176,200
Số tiền bảo đảm (VND) 201,762
Thời gian THHĐ 12 tháng
REF ELECTRODE
Giá từng phần lô 41,099,400
Dự toán (VND) 41,099,400
Số tiền bảo đảm (VND) 410,994
Thời gian THHĐ 12 tháng
Photometer Lamp (HG) DC 12V 20W
Giá từng phần lô 11,708,400
Dự toán (VND) 11,708,400
Số tiền bảo đảm (VND) 117,084
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sample Cup, 0.5mL
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 1,497,300
Số tiền bảo đảm (VND) 14,973
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sample Cup, 2.0mL, PS
Giá từng phần lô 1,625,400
Dự toán (VND) 1,625,400
Số tiền bảo đảm (VND) 16,254
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bicarbonate
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 21,201,600
Số tiền bảo đảm (VND) 212,016
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bicarbonate Calibrator
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 10,826,550
Số tiền bảo đảm (VND) 108,266
Thời gian THHĐ 12 tháng
ALT
Giá từng phần lô 43,470,000
Dự toán (VND) 43,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 434,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albumin
Giá từng phần lô 1,900,000
Dự toán (VND) 15,204,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
ALP
Giá từng phần lô 34,927,200
Dự toán (VND) 34,927,200
Số tiền bảo đảm (VND) 349,272
Thời gian THHĐ 12 tháng
α-AMYLASE
Giá từng phần lô 53,928,000
Dự toán (VND) 53,928,000
Số tiền bảo đảm (VND) 539,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
ASO
Giá từng phần lô 62,087,256
Dự toán (VND) 62,087,256
Số tiền bảo đảm (VND) 620,873
Thời gian THHĐ 12 tháng
AST
Giá từng phần lô 43,344,000
Dự toán (VND) 43,344,000
Số tiền bảo đảm (VND) 433,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
DIRECT BILIRUBIN
Giá từng phần lô 7,717,500
Dự toán (VND) 7,717,500
Số tiền bảo đảm (VND) 77,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
TOTAL BILIRUBIN
Giá từng phần lô 6,694,800
Dự toán (VND) 6,694,800
Số tiền bảo đảm (VND) 66,948
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcium Arsenazo
Giá từng phần lô 11,159,400
Dự toán (VND) 11,159,400
Số tiền bảo đảm (VND) 111,594
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cholesterol
Giá từng phần lô 7,402,500
Dự toán (VND) 37,632,000
Số tiền bảo đảm (VND) 376,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
CHOLINESTERASE
Giá từng phần lô 12,663,000
Dự toán (VND) 12,663,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,630
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ck-Mb
Giá từng phần lô 7,940,000
Dự toán (VND) 22,604,400
Số tiền bảo đảm (VND) 226,044
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ck-Mb Calibrator
Giá từng phần lô 610,000
Dự toán (VND) 1,148,700
Số tiền bảo đảm (VND) 11,487
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ck-Mb Control Serum Level 1
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 1,722,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ck-Mb Control Serum Level 2
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 1,722,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Control Serum 1
Giá từng phần lô 24,150,000
Dự toán (VND) 24,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 241,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Control Serum 2
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 24,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Creatinine
Giá từng phần lô 5,932,500
Dự toán (VND) 28,287,000
Số tiền bảo đảm (VND) 282,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) set
Giá từng phần lô 22,073,100
Dự toán (VND) 22,073,100
Số tiền bảo đảm (VND) 220,731
Thời gian THHĐ 12 tháng
ITA CONTROL SERUM LEVEL 1
Giá từng phần lô 50,935,500
Dự toán (VND) 50,935,500
Số tiền bảo đảm (VND) 509,355
Thời gian THHĐ 12 tháng
ITA CONTROL SERUM LEVEL 2
Giá từng phần lô 50,935,500
Dự toán (VND) 50,935,500
Số tiền bảo đảm (VND) 509,355
Thời gian THHĐ 12 tháng
ITA CONTROL SERUM LEVEL 3
Giá từng phần lô 50,935,500
Dự toán (VND) 50,935,500
Số tiền bảo đảm (VND) 509,355
Thời gian THHĐ 12 tháng
CRP Latex Calibrator Normal (N) Set
Giá từng phần lô 89,061,000
Dự toán (VND) 89,061,000
Số tiền bảo đảm (VND) 890,610
Thời gian THHĐ 12 tháng
CRP Latex
Giá từng phần lô 186,555,600
Dự toán (VND) 186,555,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,865,556
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ferritin
Giá từng phần lô 45,500,000
Dự toán (VND) 88,112,178
Số tiền bảo đảm (VND) 881,122
Thời gian THHĐ 12 tháng
GGT
Giá từng phần lô 25,446,750
Dự toán (VND) 25,446,750
Số tiền bảo đảm (VND) 254,468
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 61,173,000
Số tiền bảo đảm (VND) 611,730
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hba1C
Giá từng phần lô 516,600,000
Dự toán (VND) 252,898,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,528,988
Thời gian THHĐ 12 tháng
extendSURE HbA1c Liquid Controls
Giá từng phần lô 46,950,750
Dự toán (VND) 46,950,750
Số tiền bảo đảm (VND) 469,508
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hemolyzing Reagent
Giá từng phần lô 14,427,000
Dự toán (VND) 14,427,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,270
Thời gian THHĐ 12 tháng
HDL/LDL CHOLESTEROL CONTROL SERUM
Giá từng phần lô 9,029,160
Dự toán (VND) 9,029,160
Số tiền bảo đảm (VND) 90,292
Thời gian THHĐ 12 tháng
HDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 32,550,000
Dự toán (VND) 116,581,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,165,815
Thời gian THHĐ 12 tháng
HDL-Cholesterol Calibrator
Giá từng phần lô 2,247,000
Dự toán (VND) 22,339,800
Số tiền bảo đảm (VND) 223,398
Thời gian THHĐ 12 tháng
INORGANIC PHOSPHOROUS
Giá từng phần lô 2,881,200
Dự toán (VND) 2,881,200
Số tiền bảo đảm (VND) 28,812
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iron
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,225,600
Số tiền bảo đảm (VND) 32,256
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ise Buffer
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 34,675,200
Số tiền bảo đảm (VND) 346,752
Thời gian THHĐ 12 tháng
ISE Mid Standard
Giá từng phần lô 44,881,200
Dự toán (VND) 44,881,200
Số tiền bảo đảm (VND) 448,812
Thời gian THHĐ 12 tháng
ISE Reference
Giá từng phần lô 31,676,400
Dự toán (VND) 31,676,400
Số tiền bảo đảm (VND) 316,764
Thời gian THHĐ 12 tháng
ISE High Serum Standard
Giá từng phần lô 3,561,600
Dự toán (VND) 3,561,600
Số tiền bảo đảm (VND) 35,616
Thời gian THHĐ 12 tháng
ISE Low Serum Standard
Giá từng phần lô 4,279,800
Dự toán (VND) 4,279,800
Số tiền bảo đảm (VND) 42,798
Thời gian THHĐ 12 tháng
LACTATE
Giá từng phần lô 13,116,600
Dự toán (VND) 13,116,600
Số tiền bảo đảm (VND) 131,166
Thời gian THHĐ 12 tháng
LDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 13,020,000
Dự toán (VND) 203,344,848
Số tiền bảo đảm (VND) 2,033,449
Thời gian THHĐ 12 tháng
LDL-Cholesterol Calibrator
Giá từng phần lô 2,247,000
Dự toán (VND) 19,911,150
Số tiền bảo đảm (VND) 199,112
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesium
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,217,600
Số tiền bảo đảm (VND) 22,176
Thời gian THHĐ 12 tháng
RF Latex Calibrator
Giá từng phần lô 10,210,200
Dự toán (VND) 10,210,200
Số tiền bảo đảm (VND) 102,102
Thời gian THHĐ 12 tháng
RF Latex
Giá từng phần lô 18,664,800
Dự toán (VND) 18,664,800
Số tiền bảo đảm (VND) 186,648
Thời gian THHĐ 12 tháng
Serum Protein Multi-Calibrator 1
Giá từng phần lô 26,380,200
Dự toán (VND) 26,380,200
Số tiền bảo đảm (VND) 263,802
Thời gian THHĐ 12 tháng
SYSTEM CALIBRATOR
Giá từng phần lô 11,130,000
Dự toán (VND) 11,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
TOTAL PROTEIN
Giá từng phần lô 3,650,850
Dự toán (VND) 3,650,850
Số tiền bảo đảm (VND) 36,509
Thời gian THHĐ 12 tháng
TRANSFERRIN
Giá từng phần lô 62,714,400
Dự toán (VND) 62,714,400
Số tiền bảo đảm (VND) 627,144
Thời gian THHĐ 12 tháng
TRIGLYCERIDE
Giá từng phần lô 12,740,700
Dự toán (VND) 12,740,700
Số tiền bảo đảm (VND) 127,407
Thời gian THHĐ 12 tháng
URIC ACID
Giá từng phần lô 38,545,500
Dự toán (VND) 38,545,500
Số tiền bảo đảm (VND) 385,455
Thời gian THHĐ 12 tháng
URINARY/CSF PROTEIN
Giá từng phần lô 8,815,800
Dự toán (VND) 8,815,800
Số tiền bảo đảm (VND) 88,158
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ethanol
Giá từng phần lô 13,324,500
Dự toán (VND) 13,324,500
Số tiền bảo đảm (VND) 133,245
Thời gian THHĐ 12 tháng
AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I
Giá từng phần lô 4,394,250
Dự toán (VND) 4,394,250
Số tiền bảo đảm (VND) 43,943
Thời gian THHĐ 12 tháng
AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II
Giá từng phần lô 4,394,250
Dự toán (VND) 4,394,250
Số tiền bảo đảm (VND) 43,943
Thời gian THHĐ 12 tháng
AMMONIA/ETHANOL/CO2 CALIBRATOR
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
UREA/UREA NITROGEN
Giá từng phần lô 20,657,700
Dự toán (VND) 20,657,700
Số tiền bảo đảm (VND) 206,577
Thời gian THHĐ 12 tháng
MAS CSF
Giá từng phần lô 6,621,300
Dự toán (VND) 6,621,300
Số tiền bảo đảm (VND) 66,213
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alanine aminotransferase (alt/gpt)
Giá từng phần lô 14,868,000
Dự toán (VND) 14,868,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
ALBUMIN
Giá từng phần lô 15,204,000
Dự toán (VND) 1,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alkaline Phosphatase (Alp Ifcc)
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amylase
Giá từng phần lô 9,513,000
Dự toán (VND) 9,513,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,130
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anti-Streptolysin O (Aso)
Giá từng phần lô 32,350,000
Dự toán (VND) 32,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 323,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aspartate Aminotransferase (Ast/Got)
Giá từng phần lô 14,868,000
Dự toán (VND) 14,868,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
BICARBONATE
Giá từng phần lô 21,201,600
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bicarbonate Calibrator
Giá từng phần lô 10,826,550
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bilirubin Direct
Giá từng phần lô 3,675,000
Dự toán (VND) 3,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bilirubin Total
Giá từng phần lô 3,675,000
Dự toán (VND) 3,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcium (Arsenazo)
Giá từng phần lô 3,591,000
Dự toán (VND) 3,591,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,910
Thời gian THHĐ 12 tháng
CHOLESTEROL
Giá từng phần lô 37,632,000
Dự toán (VND) 7,402,500
Số tiền bảo đảm (VND) 74,025
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cholinesterase (Che Gscc)
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
CK-MB
Giá từng phần lô 22,604,400
Dự toán (VND) 7,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
CK-MB CALIBRATOR
Giá từng phần lô 1,148,700
Dự toán (VND) 610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 1
Giá từng phần lô 1,722,000
Dự toán (VND) 450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 2
Giá từng phần lô 1,722,000
Dự toán (VND) 450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
CLEANING SOLUTION
Giá từng phần lô 3,742,200
Dự toán (VND) 1,905,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Control Serum Level 1
Giá từng phần lô 2,450,000
Dự toán (VND) 2,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Control Serum Level 2
Giá từng phần lô 2,625,000
Dự toán (VND) 2,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
CREATININE
Giá từng phần lô 28,287,000
Dự toán (VND) 5,932,500
Số tiền bảo đảm (VND) 59,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Crp Latex Calibrator (High Sensitive)
Giá từng phần lô 8,035,000
Dự toán (VND) 8,035,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Crp Latex Control Sera
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Crp Latex Reagent (High Sensitive)
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
FERRITIN
Giá từng phần lô 88,112,178
Dự toán (VND) 45,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 455,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gamma-Glutamyltransferase (Ggt Ifcc)
Giá từng phần lô 4,914,000
Dự toán (VND) 4,914,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
GLUCOSE
Giá từng phần lô 61,173,000
Dự toán (VND) 24,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
HbA1c
Giá từng phần lô 252,898,800
Dự toán (VND) 516,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,166,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hba1C Control
Giá từng phần lô 13,755,000
Dự toán (VND) 13,755,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hba1C Calib
Giá từng phần lô 14,122,500
Dự toán (VND) 14,122,500
Số tiền bảo đảm (VND) 141,225
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hdl/Ldl-Cholesterol Control
Giá từng phần lô 2,247,000
Dự toán (VND) 2,247,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
HDL-CHOLESTEROL
Giá từng phần lô 116,581,500
Dự toán (VND) 32,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR
Giá từng phần lô 22,339,800
Dự toán (VND) 2,247,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
Inorganic Phosphorus
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
IRON
Giá từng phần lô 3,225,600
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ISE Buffer
Giá từng phần lô 34,675,200
Dự toán (VND) 5,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ise Mid Std
Giá từng phần lô 7,400,000
Dự toán (VND) 7,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ise Reference Solution
Giá từng phần lô 5,360,000
Dự toán (VND) 5,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ise Std High
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ise Std Low
Giá từng phần lô 8,600,000
Dự toán (VND) 8,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactatae Dehydorgenase (Ldh Ifcc/Gsc)
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
LDL-CHOLESTEROL
Giá từng phần lô 203,344,848
Dự toán (VND) 13,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR
Giá từng phần lô 19,911,150
Dự toán (VND) 2,247,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lipase
Giá từng phần lô 18,900,540
Dự toán (VND) 18,900,540
Số tiền bảo đảm (VND) 189,006
Thời gian THHĐ 12 tháng
MAGNESIUM
Giá từng phần lô 2,217,600
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rf Calibrator
Giá từng phần lô 10,900,000
Dự toán (VND) 10,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Serum Protein Multicalibrator (Aso,Ferritin,Tranferrin)
Giá từng phần lô 13,900,000
Dự toán (VND) 13,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
System Calibrator OL
Giá từng phần lô 580,000
Dự toán (VND) 580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Total Protein
Giá từng phần lô 2,698,500
Dự toán (VND) 2,698,500
Số tiền bảo đảm (VND) 26,985
Thời gian THHĐ 12 tháng
Transferrin
Giá từng phần lô 32,800,000
Dự toán (VND) 32,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 328,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Triglycerides
Giá từng phần lô 22,250,000
Dự toán (VND) 22,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 222,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Urea/Bun
Giá từng phần lô 8,478,750
Dự toán (VND) 8,478,750
Số tiền bảo đảm (VND) 84,788
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uric Acid
Giá từng phần lô 10,473,750
Dự toán (VND) 10,473,750
Số tiền bảo đảm (VND) 104,738
Thời gian THHĐ 12 tháng
Urinary/Csf Protein
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Wash Solution
Giá từng phần lô 30,400,000
Dự toán (VND) 30,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 304,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ALCOHOL (ETHANOL)
Giá từng phần lô 44,730,000
Dự toán (VND) 44,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 447,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
ETHANOL CAL/CONTROL
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
SAMPLE CUP, 0.5ML
Giá từng phần lô 1,497,300
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cellclean
Giá từng phần lô 16,852,500
Dự toán (VND) 16,852,500
Số tiền bảo đảm (VND) 168,525
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cellpack
Giá từng phần lô 219,375,000
Dự toán (VND) 219,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,193,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Stromatolyser-WH
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eightcheck-3WP (High 1.5ml x 1) without IQAS
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eightcheck-3WP (Low 1.5ml x 1) without IQAS
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eightcheck-3WP (Normal 1.5ml x 1) without IQAS
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Immunoassay System Reaction Vessels
Giá từng phần lô 32,860,296
Dự toán (VND) 32,860,296
Số tiền bảo đảm (VND) 328,603
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Substrate
Giá từng phần lô 52,221,750
Dự toán (VND) 52,221,750
Số tiền bảo đảm (VND) 522,218
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Wash Buffer II
Giá từng phần lô 51,849,000
Dự toán (VND) 51,849,000
Số tiền bảo đảm (VND) 518,490
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access System Check Solution
Giá từng phần lô 1,582,350
Dự toán (VND) 1,582,350
Số tiền bảo đảm (VND) 15,824
Thời gian THHĐ 12 tháng
Citranox
Giá từng phần lô 5,649,000
Dự toán (VND) 5,649,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,490
Thời gian THHĐ 12 tháng
Contrad 70
Giá từng phần lô 3,163,650
Dự toán (VND) 3,163,650
Số tiền bảo đảm (VND) 31,637
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access EPO
Giá từng phần lô 10,093,650
Dự toán (VND) 10,093,650
Số tiền bảo đảm (VND) 100,937
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access EPO Calibrators
Giá từng phần lô 7,171,500
Dự toán (VND) 7,171,500
Số tiền bảo đảm (VND) 71,715
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Ferritin
Giá từng phần lô 2,532,600
Dự toán (VND) 2,532,600
Số tiền bảo đảm (VND) 25,326
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Ferritin Calibrators
Giá từng phần lô 3,162,600
Dự toán (VND) 3,162,600
Số tiền bảo đảm (VND) 31,626
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Folate
Giá từng phần lô 3,618,300
Dự toán (VND) 3,618,300
Số tiền bảo đảm (VND) 36,183
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Folate Calibrators
Giá từng phần lô 6,186,600
Dự toán (VND) 6,186,600
Số tiền bảo đảm (VND) 61,866
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Vitamin B12
Giá từng phần lô 3,946,950
Dự toán (VND) 3,946,950
Số tiền bảo đảm (VND) 39,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Vitamin B12 Calibrators
Giá từng phần lô 2,929,500
Dự toán (VND) 2,929,500
Số tiền bảo đảm (VND) 29,295
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Ultrasensitive Insulin
Giá từng phần lô 4,604,250
Dự toán (VND) 4,604,250
Số tiền bảo đảm (VND) 46,043
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Ultrasensitive Insulin Calibrators
Giá từng phần lô 5,599,650
Dự toán (VND) 5,599,650
Số tiền bảo đảm (VND) 55,997
Thời gian THHĐ 12 tháng
ACCESS hsTnI
Giá từng phần lô 102,375,000
Dự toán (VND) 102,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,023,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
ACCESS hsTnI CALIBRATORS
Giá từng phần lô 11,602,500
Dự toán (VND) 11,602,500
Số tiền bảo đảm (VND) 116,025
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access CK-MB
Giá từng phần lô 25,704,000
Dự toán (VND) 25,704,000
Số tiền bảo đảm (VND) 257,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access CK-MB Calibrators
Giá từng phần lô 9,765,000
Dự toán (VND) 9,765,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
MAS CardioImmune XL
Giá từng phần lô 18,270,000
Dự toán (VND) 18,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 182,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Free T3
Giá từng phần lô 75,957,000
Dự toán (VND) 75,957,000
Số tiền bảo đảm (VND) 759,570
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Free T3 Calibrators
Giá từng phần lô 13,289,850
Dự toán (VND) 13,289,850
Số tiền bảo đảm (VND) 132,899
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Free T4
Giá từng phần lô 50,652,000
Dự toán (VND) 50,652,000
Số tiền bảo đảm (VND) 506,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Free T4 Calibrators
Giá từng phần lô 9,490,950
Dự toán (VND) 9,490,950
Số tiền bảo đảm (VND) 94,910
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access TSH (3rd IS)
Giá từng phần lô 53,172,000
Dự toán (VND) 53,172,000
Số tiền bảo đảm (VND) 531,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access TSH (3rd IS) Calibrators
Giá từng phần lô 7,597,800
Dự toán (VND) 7,597,800
Số tiền bảo đảm (VND) 75,978
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Thyroglobulin
Giá từng phần lô 9,540,300
Dự toán (VND) 9,540,300
Số tiền bảo đảm (VND) 95,403
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Thyroglobulin Calibrators
Giá từng phần lô 9,443,700
Dự toán (VND) 9,443,700
Số tiền bảo đảm (VND) 94,437
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Thyroglobulin Antibody II
Giá từng phần lô 7,489,650
Dự toán (VND) 7,489,650
Số tiền bảo đảm (VND) 74,897
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Thyroglobulin Antibody II Calibrators
Giá từng phần lô 9,868,950
Dự toán (VND) 9,868,950
Số tiền bảo đảm (VND) 98,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Total T3
Giá từng phần lô 9,490,950
Dự toán (VND) 9,490,950
Số tiền bảo đảm (VND) 94,910
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Total T3 Calibrators
Giá từng phần lô 4,232,550
Dự toán (VND) 4,232,550
Số tiền bảo đảm (VND) 42,326
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Total T4
Giá từng phần lô 8,001,000
Dự toán (VND) 8,001,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Total T4 Calibrators
Giá từng phần lô 3,923,850
Dự toán (VND) 3,923,850
Số tiền bảo đảm (VND) 39,239
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access TPO Antibody
Giá từng phần lô 9,116,100
Dự toán (VND) 9,116,100
Số tiền bảo đảm (VND) 91,161
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access TPO Antibody Calibrators
Giá từng phần lô 8,880,900
Dự toán (VND) 8,880,900
Số tiền bảo đảm (VND) 88,809
Thời gian THHĐ 12 tháng
MAS Omni IMMUNE PRO
Giá từng phần lô 38,690,568
Dự toán (VND) 38,299,968
Số tiền bảo đảm (VND) 383,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
MAS Omni IMMUNE PRO
Giá từng phần lô 38,299,968
Dự toán (VND) 38,690,568
Số tiền bảo đảm (VND) 386,906
Thời gian THHĐ 12 tháng
MAS Omni IMMUNE PRO
Giá từng phần lô 38,299,968
Dự toán (VND) 38,299,968
Số tiền bảo đảm (VND) 383,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access AFP
Giá từng phần lô 14,238,000
Dự toán (VND) 14,238,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access AFP Calibrators
Giá từng phần lô 3,163,650
Dự toán (VND) 3,163,650
Số tiền bảo đảm (VND) 31,637
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access BR Monitor
Giá từng phần lô 27,893,250
Dự toán (VND) 27,893,250
Số tiền bảo đảm (VND) 278,933
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access BR Monitor Calibrators
Giá từng phần lô 6,646,500
Dự toán (VND) 6,646,500
Số tiền bảo đảm (VND) 66,465
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access CEA
Giá từng phần lô 20,881,350
Dự toán (VND) 20,881,350
Số tiền bảo đảm (VND) 208,814
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access CEA Calibrators
Giá từng phần lô 4,746,000
Dự toán (VND) 4,746,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access GI Monitor
Giá từng phần lô 27,893,250
Dự toán (VND) 27,893,250
Số tiền bảo đảm (VND) 278,933
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access GI Monitor Calibrators
Giá từng phần lô 9,494,100
Dự toán (VND) 9,494,100
Số tiền bảo đảm (VND) 94,941
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Hybritech Free PSA
Giá từng phần lô 26,321,400
Dự toán (VND) 26,321,400
Số tiền bảo đảm (VND) 263,214
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Hybritech Free PSA Calibrators
Giá từng phần lô 15,191,400
Dự toán (VND) 15,191,400
Số tiền bảo đảm (VND) 151,914
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Hybritech PSA
Giá từng phần lô 17,088,750
Dự toán (VND) 17,088,750
Số tiền bảo đảm (VND) 170,888
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Hybritech PSA Calibrators
Giá từng phần lô 2,847,600
Dự toán (VND) 2,847,600
Số tiền bảo đảm (VND) 28,476
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access OV Monitor
Giá từng phần lô 27,657,000
Dự toán (VND) 27,657,000
Số tiền bảo đảm (VND) 276,570
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access OV Monitor Calibrators
Giá từng phần lô 5,064,150
Dự toán (VND) 5,064,150
Số tiền bảo đảm (VND) 50,642
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Hybritech p2PSA
Giá từng phần lô 132,917,400
Dự toán (VND) 132,917,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,329,174
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Hybritech p2PSA Calibrators
Giá từng phần lô 16,281,300
Dự toán (VND) 16,281,300
Số tiền bảo đảm (VND) 162,813
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Hybritech p2PSA QC
Giá từng phần lô 6,330,450
Dự toán (VND) 6,330,450
Số tiền bảo đảm (VND) 63,305
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access 25(OH) Vitamin D Total for use on Access 2 platforms only
Giá từng phần lô 16,455,600
Dự toán (VND) 16,455,600
Số tiền bảo đảm (VND) 164,556
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access 25(OH) Vitamin D Total Calibrators for use on Access 2 platforms only
Giá từng phần lô 6,961,500
Dự toán (VND) 6,961,500
Số tiền bảo đảm (VND) 69,615
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Unconjugated Estriol
Giá từng phần lô 11,393,550
Dự toán (VND) 11,393,550
Số tiền bảo đảm (VND) 113,936
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Unconjugated Estriol Calibrators
Giá từng phần lô 8,733,900
Dự toán (VND) 8,733,900
Số tiền bảo đảm (VND) 87,339
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access PAPP-A
Giá từng phần lô 33,084,450
Dự toán (VND) 33,084,450
Số tiền bảo đảm (VND) 330,845
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access PAPP-A Calibrators
Giá từng phần lô 13,293,000
Dự toán (VND) 13,293,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,930
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Cortisol
Giá từng phần lô 9,862,650
Dự toán (VND) 9,862,650
Số tiền bảo đảm (VND) 98,627
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access Cortisol Calibrators
Giá từng phần lô 4,232,550
Dự toán (VND) 4,232,550
Số tiền bảo đảm (VND) 42,326
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access HBs Ab
Giá từng phần lô 45,717,000
Dự toán (VND) 45,717,000
Số tiền bảo đảm (VND) 457,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access HBs Ab Calibrators
Giá từng phần lô 26,586,000
Dự toán (VND) 26,586,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access HBs Ab QC
Giá từng phần lô 20,252,400
Dự toán (VND) 20,252,400
Số tiền bảo đảm (VND) 202,524
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access HBs Ag
Giá từng phần lô 22,244,250
Dự toán (VND) 22,244,250
Số tiền bảo đảm (VND) 222,443
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access HBs Ag Calibrators
Giá từng phần lô 11,138,400
Dự toán (VND) 11,138,400
Số tiền bảo đảm (VND) 111,384
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access HBs Ag Qc
Giá từng phần lô 12,660,900
Dự toán (VND) 12,660,900
Số tiền bảo đảm (VND) 126,609
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access HIV Combo
Giá từng phần lô 35,479,500
Dự toán (VND) 35,479,500
Số tiền bảo đảm (VND) 354,795
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access HIV Combo Calibrators
Giá từng phần lô 7,973,700
Dự toán (VND) 7,973,700
Số tiền bảo đảm (VND) 79,737
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access HIV Combo QC
Giá từng phần lô 9,513,000
Dự toán (VND) 9,513,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,130
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access HCV Ab V3
Giá từng phần lô 51,093,000
Dự toán (VND) 51,093,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,930
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access HCV Ab V3 Calibrators
Giá từng phần lô 8,299,200
Dự toán (VND) 8,299,200
Số tiền bảo đảm (VND) 82,992
Thời gian THHĐ 12 tháng
Access HCV Ab V3 QC
Giá từng phần lô 12,205,200
Dự toán (VND) 12,205,200
Số tiền bảo đảm (VND) 122,052
Thời gian THHĐ 12 tháng
IA Premium Plus Tri -Level
Giá từng phần lô 25,653,600
Dự toán (VND) 25,653,600
Số tiền bảo đảm (VND) 256,536
Thời gian THHĐ 12 tháng
Maternal Screening Control Level 1
Giá từng phần lô 5,241,600
Dự toán (VND) 5,241,600
Số tiền bảo đảm (VND) 52,416
Thời gian THHĐ 12 tháng
Maternal Screening Control Level 2
Giá từng phần lô 5,241,600
Dự toán (VND) 5,241,600
Số tiền bảo đảm (VND) 52,416
Thời gian THHĐ 12 tháng
Maternal Screening Control Level 3
Giá từng phần lô 5,241,600
Dự toán (VND) 5,241,600
Số tiền bảo đảm (VND) 52,416
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anti A
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anti AB
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anti B
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anti D
Giá từng phần lô 5,192,000
Dự toán (VND) 5,192,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu ABO
Giá từng phần lô 21,200,000
Dự toán (VND) 21,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh HIV
Giá từng phần lô 130,200,000
Dự toán (VND) 130,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,302,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh HIV 1&2
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test Dengue
Giá từng phần lô 91,050,000
Dự toán (VND) 91,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 910,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test Dengue
Giá từng phần lô 55,200,000
Dự toán (VND) 55,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 552,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test HBcAb
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test HBeAg
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test HBsAb
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test HbsAg (Strip 4.0)
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test HbsAg (Strip 4.0)
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test HCV (Strip 4.0)
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 43,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 430,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test Helico Pylori tầm soát
Giá từng phần lô 63,400,000
Dự toán (VND) 63,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 634,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test Helico Pylori tầm soát
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test Heroin
Giá từng phần lô 26,600,000
Dự toán (VND) 26,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 266,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test thử ma túy 4 trong 1
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 59,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 590,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nhanh Troponin
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test nước tiểu 03 thông số Urine test
Giá từng phần lô 10,600,000
Dự toán (VND) 10,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test sốt rét
Giá từng phần lô 22,950,000
Dự toán (VND) 22,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 229,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test thử đường huyết
Giá từng phần lô 5,300,000
Dự toán (VND) 5,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống EDTA
Giá từng phần lô 97,000,000
Dự toán (VND) 97,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin
Giá từng phần lô 7,856,000
Dự toán (VND) 7,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum
Giá từng phần lô 4,700,000
Dự toán (VND) 4,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm Sodium Citrate
Giá từng phần lô 8,624,000
Dự toán (VND) 8,624,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm Traite Tube 2ml
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Giá từng phần lô 11,440,000
Dự toán (VND) 11,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống ly tâm nhựa 1.5 ml
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Column Unit 80
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eluent 80A
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 175,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eluent 80B
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eluent 80CV
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hemolysis Washing Solution 80H
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 195,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ExtendSure HbA1c control
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
D Check D 2.5H
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
D Check D 2.5L
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
D Check D 2.5N
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diagon Diaton Diff LMG Diluent
Giá từng phần lô 85,500,000
Dự toán (VND) 85,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 855,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diagon Dialyse Diff LMG
Giá từng phần lô 76,500,000
Dự toán (VND) 76,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 765,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diagon Diacleaner
Giá từng phần lô 6,250,000
Dự toán (VND) 6,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diagon DiaClair
Giá từng phần lô 3,885,000
Dự toán (VND) 3,885,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất rửa máy điện giải Daily Rinse
Giá từng phần lô 7,050,000
Dự toán (VND) 7,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
FIBRINOGEN
Giá từng phần lô 20,960,500
Dự toán (VND) 20,960,500
Số tiền bảo đảm (VND) 209,605
Thời gian THHĐ 12 tháng
TCK (Activated Partial Thromboplastin Time)
Giá từng phần lô 64,033,200
Dự toán (VND) 64,033,200
Số tiền bảo đảm (VND) 640,332
Thời gian THHĐ 12 tháng
TQ (Prothrombin Time)
Giá từng phần lô 65,049,600
Dự toán (VND) 65,049,600
Số tiền bảo đảm (VND) 650,496
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pack điện giải Na, K, Cl, Ca/Li
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->