Gói thầu: Mua sắm hoá chất xét nghiệm của Bệnh viện Nhi Đồng 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300047517-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/04/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Tên gói thầu | Mua sắm hoá chất xét nghiệm của Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300019175 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 4,880,236,258 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48.802.368 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300075256 - Kít 02 hồng cầu O sàng lọc kháng thể bất thường | 12,170,400 | 18.255.600 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 8.519.280 | Không yêu cầu |
| 2 | PP2300075257 - Đĩa kháng sinh Ticarcillin 75ug+ Clavulanic acid 10ug | 5,040,000 | 7.560.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 3.528.000 | Không yêu cầu |
| 3 | PP2300075258 - Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30ug | 11,160,000 | 16.740.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 7.812.000 | Không yêu cầu |
| 4 | PP2300075259 - Đĩa kháng sinh Cefotaxim 30ug | 4,464,000 | 6.696.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 3.124.800 | Không yêu cầu |
| 5 | PP2300075260 - Đĩa kháng sinh Meropenem 30ug | 4,464,000 | 6.696.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 3.124.800 | Không yêu cầu |
| 6 | PP2300075261 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30ug | 930,000 | 1.395.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 651.000 | Không yêu cầu |
| 7 | PP2300075262 - Đĩa kháng sinh Colistin 10ug | 22,320,000 | 33.480.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 15.624.000 | Không yêu cầu |
| 8 | PP2300075263 - Đĩa kháng sinh Cefuroxim 30ug | 4,464,000 | 6.696.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 3.124.800 | Không yêu cầu |
| 9 | PP2300075264 - Optochin | 3,897,600 | 5.846.400 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 2.728.320 | Không yêu cầu |
| 10 | PP2300075265 - Anti-A | 66,023,000 | 99.034.500 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 46.216.100 | Không yêu cầu |
| 11 | PP2300075266 - Anti-B | 66,023,000 | 99.034.500 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 46.216.100 | Không yêu cầu |
| 12 | PP2300075267 - Anti AB | 705,344 | 1.058.016 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 493.741 | Không yêu cầu |
| 13 | PP2300075268 - Anti D | 100,342,500 | 150.513.750 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 70.239.750 | Không yêu cầu |
| 14 | PP2300075269 - Cement trám Fuji 1 (nha) | 19,800,000 | 29.700.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 13.860.000 | Không yêu cầu |
| 15 | PP2300075270 - Composite đặc A2 | 2,520,000 | 3.780.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.764.000 | Không yêu cầu |
| 16 | PP2300075271 - Composite đặc A3 | 2,520,000 | 3.780.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.764.000 | Không yêu cầu |
| 17 | PP2300075272 - Test nhanh Troponin I | 69,250,000 | 103.875.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 48.475.000 | Không yêu cầu |
| 18 | PP2300075273 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao: 2% Glutaraldehyde, pH=6 | 69,660,000 | 104.490.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 48.762.000 | Không yêu cầu |
| 19 | PP2300075274 - Clear Rite 3 - Chất thay thế Xylen hoặc tương đương | 21,067,200 | 31.600.800 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 14.747.040 | Không yêu cầu |
| 20 | PP2300075275 - Instant Hematoxylin part A + part B hoặc tương đương | 18,803,400 | 28.205.100 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 13.162.380 | Không yêu cầu |
| 21 | PP2300075276 - Kháng thể CD3 dạng cô đặc | 83,720,700 | 125.581.050 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 58.604.490 | Không yêu cầu |
| 22 | PP2300075277 - Kháng thể Synaptophysin, DAK- SYNAP dạng cô đặc | 97,673,100 | 146.509.650 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 68.371.170 | Không yêu cầu |
| 23 | PP2300075278 - Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch | 485,998,800 | 728.998.200 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 340.199.160 | Không yêu cầu |
| 24 | PP2300075279 - Kháng thể IgM (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | 23,270,100 | 34.905.150 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 16.289.070 | Không yêu cầu |
| 25 | PP2300075280 - Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C1q | 83,720,700 | 125.581.050 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 58.604.490 | Không yêu cầu |
| 26 | PP2300075281 - Kháng thể Ki67 dòng MIB-1 dòng pha sẵn | 21,840,000 | 32.760.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 15.288.000 | Không yêu cầu |
| 27 | PP2300075282 - Kháng thể CD20 dòng L26 dạng cô đặc | 46,540,200 | 69.810.300 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 32.578.140 | Không yêu cầu |
| 28 | PP2300075283 - Kháng thể S100 dạng pha sẵn | 21,840,000 | 32.760.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 15.288.000 | Không yêu cầu |
| 29 | PP2300075284 - Kháng thể BCL6 dòng PG- B6p dạng cô đặc | 83,720,700 | 125.581.050 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 58.604.490 | Không yêu cầu |
| 30 | PP2300075285 - Kháng thể Myogenin dòng F5D dạng pha sẵn | 10,920,000 | 16.380.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 7.644.000 | Không yêu cầu |
| 31 | PP2300075286 - Dung dịch pha loãng kháng thể | 27,338,850 | 41.008.275 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 19.137.195 | Không yêu cầu |
| 32 | PP2300075287 - Kháng thể IgA (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | 46,540,200 | 69.810.300 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 32.578.140 | Không yêu cầu |
| 33 | PP2300075288 - Kháng thể IgG (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | 23,270,100 | 34.905.150 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 16.289.070 | Không yêu cầu |
| 34 | PP2300075289 - Kháng thể C3c (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | 83,720,700 | 125.581.050 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 58.604.490 | Không yêu cầu |
| 35 | PP2300075290 - Kháng thể BCL2 dạng cô đặc | 41,860,350 | 62.790.525 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 29.302.245 | Không yêu cầu |
| 36 | PP2300075291 - Kháng thể B-Cell-Specific Activator Protein PAX5 dòng DAK-Pax5 dạng cô đặc | 83,720,700 | 125.581.050 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 58.604.490 | Không yêu cầu |
| 37 | PP2300075292 - Kháng thể Calretinin dòng DAK-Calret 1 dạng cô đặc | 41,860,350 | 62.790.525 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 29.302.245 | Không yêu cầu |
| 38 | PP2300075293 - Kháng thể CD10 dòng 56C6 dạng pha sẵn | 21,840,000 | 32.760.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 15.288.000 | Không yêu cầu |
| 39 | PP2300075294 - Kháng thể CD45 LCA dòng Clones 2B11+ PD7-26 dạng cô đặc | 23,270,100 | 34.905.150 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 16.289.070 | Không yêu cầu |
| 40 | PP2300075295 - Kháng thể CD68 dòng KP1 dạng cô đặc | 83,720,700 | 125.581.050 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 58.604.490 | Không yêu cầu |
| 41 | PP2300075296 - Kháng thể Desmin dòng D33 dạng cô đặc | 23,270,100 | 34.905.150 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 16.289.070 | Không yêu cầu |
| 42 | PP2300075297 - Kháng thể MUM1 dòng MUM1p dạng cô đặc | 83,720,700 | 125.581.050 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 58.604.490 | Không yêu cầu |
| 43 | PP2300075298 - Kháng thể Vimentin dòng V9 dạng cô đặc | 23,270,100 | 34.905.150 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 16.289.070 | Không yêu cầu |
| 44 | PP2300075299 - Kháng thể Cyclin D1 dòng EP12 dạng cô đặc | 41,860,350 | 62.790.525 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 29.302.245 | Không yêu cầu |
| 45 | PP2300075300 - Kháng thể CD1a dòng 010 dạng đậm đặc | 41,860,350 | 62.790.525 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 29.302.245 | Không yêu cầu |
| 46 | PP2300075301 - Kháng thể NSE dòng BBS/NC/VI-H14 dạng cô đặc | 41,860,350 | 62.790.525 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 29.302.245 | Không yêu cầu |
| 47 | PP2300075302 - Kháng thể CD15 dòng Carb-3 đậm đặc | 41,860,350 | 62.790.525 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 29.302.245 | Không yêu cầu |
| 48 | PP2300075303 - Gel gắn tế bào gắn huỳnh quang | 3,276,000 | 4.914.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 2.293.200 | Không yêu cầu |
| 49 | PP2300075304 - Phospho Buffer saline hoặc tương đương | 2,333,000 | 3.499.500 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.633.100 | Không yêu cầu |
| 50 | PP2300075305 - Kháng thể Myeloperoxidase dạng cô đặc | 92,951,250 | 139.426.875 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 65.065.875 | Không yêu cầu |
| 51 | PP2300075306 - Kháng thể CD30 dạng cô đặc | 23,270,100 | 34.905.150 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 16.289.070 | Không yêu cầu |
| 52 | PP2300075307 - Tris-Buffered Saline (TBS) hoặc tương đương | 3,099,600 | 4.649.400 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 2.169.720 | Không yêu cầu |
| 53 | PP2300075308 - Kháng thể CD246 dạng cô đặc | 41,860,350 | 62.790.525 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 29.302.245 | Không yêu cầu |
| 54 | PP2300075309 - Kháng thể Terminal Deoxynucleotidyl Transferase dòng EP266 dạng cô đặc | 30,723,000 | 46.084.500 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 21.506.100 | Không yêu cầu |
| 55 | PP2300075310 - Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu Vancomycin | 41,580,000 | 62.370.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 29.106.000 | Không yêu cầu |
| 56 | PP2300075311 - Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu Cefepime | 6,930,000 | 10.395.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 4.851.000 | Không yêu cầu |
| 57 | PP2300075312 - Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu Ceftriaxone | 6,930,000 | 10.395.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 4.851.000 | Không yêu cầu |
| 58 | PP2300075313 - Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu Cefotaxim | 6,930,000 | 10.395.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 4.851.000 | Không yêu cầu |
| 59 | PP2300075314 - Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu Penicillin | 6,930,000 | 10.395.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 4.851.000 | Không yêu cầu |
| 60 | PP2300075315 - Hồng cầu mẫu A1/B | 56,760,000 | 85.140.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 39.732.000 | Không yêu cầu |
| 61 | PP2300075316 - Composite đặc A3,5 | 1,680,000 | 2.520.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.176.000 | Không yêu cầu |
| 62 | PP2300075317 - Elite cement 100 hoặc tương đương | 1,400,000 | 2.100.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 980.000 | Không yêu cầu |
| 63 | PP2300075318 - Arsenical hoặc tương đương | 960,000 | 1.440.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 672.000 | Không yêu cầu |
| 64 | PP2300075319 - Bonding hoặc tương đương | 6,120,000 | 9.180.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 4.284.000 | Không yêu cầu |
| 65 | PP2300075320 - Dung dịch khử khuẩn tiệt trùng dụng cụ y tế 20% kl/kl Cocopropylene Diamine | 180,000,000 | 270.000.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 126.000.000 | Không yêu cầu |
| 66 | PP2300075321 - Cồn 70 độ | 79,884,000 | 119.826.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 55.918.800 | Không yêu cầu |
| 67 | PP2300075322 - Cồn tuyệt đối 99,5% | 5,100,000 | 7.650.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 3.570.000 | Không yêu cầu |
| 68 | PP2300075323 - Ethanol 99,5% | 23,432,064 | 35.148.096 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 16.402.445 | Không yêu cầu |
| 69 | PP2300075324 - Oxidase | 1,134,000 | 1.701.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 793.800 | Không yêu cầu |
| 70 | PP2300075325 - Mẫu đàm NaLC | 26,100,000 | 39.150.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 18.270.000 | Không yêu cầu |
| 71 | PP2300075326 - Bộ điện di | 2,205,000 | 3.307.500 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.543.500 | Không yêu cầu |
| 72 | PP2300075327 - Carbon Fuchsin | 11,520,000 | 17.280.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 8.064.000 | Không yêu cầu |
| 73 | PP2300075328 - Thuốc nhuộm hạt biến sắc | 160,000 | 240.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 112.000 | Không yêu cầu |
| 74 | PP2300075329 - Calcium Hydroxyd | 1,080,000 | 1.620.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 756.000 | Không yêu cầu |
| 75 | PP2300075330 - Composite lỏng A2 | 1,320,000 | 1.980.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 924.000 | Không yêu cầu |
| 76 | PP2300075331 - Composite lỏng A3 | 880,000 | 1.320.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 616.000 | Không yêu cầu |
| 77 | PP2300075332 - Etching 37% hoặc tương đương | 900,000 | 1.350.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 630.000 | Không yêu cầu |
| 78 | PP2300075333 - Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g, trọng lượng viên 5g | 84,400,000 | 126.600.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 59.080.000 | Không yêu cầu |
| 79 | PP2300075334 - Dung dịch rửa tay thủ thuật thường quy Chlohexidine Gluconate 2% kl/tt + Fatty acid Diethanolamide | 466,200,000 | 699.300.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 326.340.000 | Không yêu cầu |
| 80 | PP2300075335 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật thường quy Chlohexidine Gluconate 4% kl/tt, isopropanol < 10% | 309,188,000 | 463.782.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 216.431.600 | Không yêu cầu |
| 81 | PP2300075336 - Glutaraldehyde 0,625% | 135,000,000 | 202.500.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 94.500.000 | Không yêu cầu |
| 82 | PP2300075337 - Sodium acetate anhydrous 98% | 1,210,000 | 1.815.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 847.000 | Không yêu cầu |
| 83 | PP2300075338 - Potassium permanganate | 1,375,000 | 2.062.500 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 962.500 | Không yêu cầu |
| 84 | PP2300075339 - Potassium hexacyanoferrate (II) trihydrate | 1,507,000 | 2.260.500 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.054.900 | Không yêu cầu |
| 85 | PP2300075340 - Oxalic acid.2H2O | 1,529,000 | 2.293.500 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.070.300 | Không yêu cầu |
| 86 | PP2300075341 - Ammoniac 25% | 495,000 | 742.500 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 346.500 | Không yêu cầu |
| 87 | PP2300075342 - Sodium thiosulfate.5H2O | 1,914,000 | 2.871.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.339.800 | Không yêu cầu |
| 88 | PP2300075343 - Hexamethylenetetramine | 3,146,000 | 4.719.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 2.202.200 | Không yêu cầu |
| 89 | PP2300075344 - Gold Trichloride hydrochloride hoặc tương đương | 36,740,000 | 55.110.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 25.718.000 | Không yêu cầu |
| 90 | PP2300075345 - Giemsa's Azur Solution hoặc tương đương | 9,900,000 | 14.850.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 6.930.000 | Không yêu cầu |
| 91 | PP2300075346 - EosineY Solution 0,5% | 24,816,000 | 37.224.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 17.371.200 | Không yêu cầu |
| 92 | PP2300075347 - Schiffs Reagent (Sodium sulfite) | 16,632,000 | 24.948.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 11.642.400 | Không yêu cầu |
| 93 | PP2300075348 - Entellan Rapid hoặc tương đương | 38,016,000 | 57.024.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 26.611.200 | Không yêu cầu |
| 94 | PP2300075349 - Nitrate bạc hoặc tương đương | 13,200,000 | 19.800.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 9.240.000 | Không yêu cầu |
| 95 | PP2300075350 - Disodiumhydrogenephosphate. 2H2O | 8,712,000 | 13.068.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 6.098.400 | Không yêu cầu |
| 96 | PP2300075351 - Tungstophosphoric acid hydrate hoặc tương đương | 3,333,000 | 4.999.500 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 2.333.100 | Không yêu cầu |
| 97 | PP2300075352 - Phenol 99% | 3,322,000 | 4.983.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 2.325.400 | Không yêu cầu |
| 98 | PP2300075353 - Papanicolaous 3b EA 50 hoặc tương đương | 2,090,000 | 3.135.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.463.000 | Không yêu cầu |
| 99 | PP2300075354 - Papanicolaous 2a OG6 hoặc tương đương | 2,222,000 | 3.333.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.555.400 | Không yêu cầu |
| 100 | PP2300075355 - May-Grunwald's Eosine hoặc tương đương | 1,870,000 | 2.805.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.309.000 | Không yêu cầu |
| 101 | PP2300075356 - Iron (III) choride anhydrous 98% | 3,498,000 | 5.247.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 2.448.600 | Không yêu cầu |
| 102 | PP2300075357 - Sodium hydroxide 99% | 726,000 | 1.089.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 508.200 | Không yêu cầu |
| 103 | PP2300075358 - Sodium dihydrogene phosphate .H2O | 4,224,000 | 6.336.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 2.956.800 | Không yêu cầu |
| 104 | PP2300075359 - Di-sodium tetraborate decahydrate | 2,233,000 | 3.349.500 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.563.100 | Không yêu cầu |
| 105 | PP2300075360 - Hematoxylin | 13,695,000 | 20.542.500 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 9.586.500 | Không yêu cầu |
| 106 | PP2300075361 - Hydrochloric acid 1N | 2,310,000 | 3.465.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.617.000 | Không yêu cầu |
| 107 | PP2300075362 - Dầu Soi Kính (Immersion Oil) | 57,200,000 | 85.800.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 40.040.000 | Không yêu cầu |
| 108 | PP2300075363 - Dung dịch Acetic acid glacial 99,8% | 4,620,000 | 6.930.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 3.234.000 | Không yêu cầu |
| 109 | PP2300075364 - Dung dịch NaOH 1N | 564,300 | 846.450 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 395.010 | Không yêu cầu |
| 110 | PP2300075365 - Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (Brilliant Cresyl Blue hoặc tương đương) | 2,068,000 | 3.102.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.447.600 | Không yêu cầu |
| 111 | PP2300075366 - Wright Eosin Methylene Blue hoặc tương đương | 17,622,000 | 26.433.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 12.335.400 | Không yêu cầu |
| 112 | PP2300075367 - Viên pha thuốc nhuộm Wright (Buffer tablet pH 6,8 hoặc tương đương) | 6,160,000 | 9.240.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 4.312.000 | Không yêu cầu |
| 113 | PP2300075368 - Aceton | 4,620,000 | 6.930.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 3.234.000 | Không yêu cầu |
| 114 | PP2300075369 - Acid Sulfuric (Đậm Đặc) | 6,930,000 | 10.395.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 4.851.000 | Không yêu cầu |
| 115 | PP2300075370 - Methanol | 4,125,000 | 6.187.500 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 2.887.500 | Không yêu cầu |
| 116 | PP2300075371 - Xylen | 52,800,000 | 79.200.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 36.960.000 | Không yêu cầu |
| 117 | PP2300075372 - Formaldehyde 36% | 59,400,000 | 89.100.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 41.580.000 | Không yêu cầu |
| 118 | PP2300075373 - Oxy già 30% | 22,880,000 | 34.320.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 16.016.000 | Không yêu cầu |
| 119 | PP2300075374 - Dung dịch Glycerol 99,5% | 37,240,500 | 55.860.750 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 26.068.350 | Không yêu cầu |
| 120 | PP2300075375 - Mueller Hinton II Broth | 10,564,000 | 15.846.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 7.394.800 | Không yêu cầu |
| 121 | PP2300075376 - Fuchsin basic | 4,565,000 | 6.847.500 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 3.195.500 | Không yêu cầu |
| 122 | PP2300075377 - Decalcifying Solution-Lite | 11,924,000 | 17.886.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 8.346.800 | Không yêu cầu |
| 123 | PP2300075378 - Bột Sodium hydrosulfite | 3,267,000 | 4.900.500 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 2.286.900 | Không yêu cầu |
| 124 | PP2300075379 - Hydrochloric acid đậm đặc | 1,100,000 | 1.650.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 770.000 | Không yêu cầu |
| 125 | PP2300075380 - Potassium dichromate 99,9% | 323,400,000 | 485.100.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 226.380.000 | Không yêu cầu |
| 126 | PP2300075381 - Kháng thể Cytomegalo virus | 23,556,500 | 35.334.750 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 16.489.550 | Không yêu cầu |
| 127 | PP2300075382 - Kháng thể Wilms Tumor 6F-H2 hoặc tương đương | 12,184,700 | 18.277.050 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 8.529.290 | Không yêu cầu |
| 128 | PP2300075383 - Anti-c-Myc antibody (Y69)ChIP Grade hoặc tương đương | 82,853,100 | 124.279.650 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 57.997.170 | Không yêu cầu |
| 129 | PP2300075384 - Protease từ streptomyces griseus | 7,700,000 | 11.550.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 5.390.000 | Không yêu cầu |
| 130 | PP2300075385 - Kháng thể CD99, MIC2 Gene Products hoặc tương đương | 12,184,700 | 18.277.050 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 8.529.290 | Không yêu cầu |
| 131 | PP2300075386 - Chủng vi khuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323 hoặc tương đương | 2,068,000 | 3.102.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.447.600 | Không yêu cầu |
| 132 | PP2300075387 - Chủng vi khuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666 hoặc tương đương | 2,068,000 | 3.102.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.447.600 | Không yêu cầu |
| 133 | PP2300075388 - Chủng vi khuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327 hoặc tương đương | 1,804,000 | 2.706.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.262.800 | Không yêu cầu |
| 134 | PP2300075389 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750 hoặc tương đương | 1,804,000 | 2.706.000 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.262.800 | Không yêu cầu |
| 135 | PP2300075390 - Chủng Vi nấm Candida albicans ATCC 14053 hoặc tương đương | 2,299,000 | 3.448.500 | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) | 1.609.300 | Không yêu cầu |
Kít 02 hồng cầu O sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300075256 |
| Giá từng phần lô | 12,170,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.255.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.519.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Ticarcillin 75ug+ Clavulanic acid 10ug |
|
| Mã phần lô | PP2300075257 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30ug |
|
| Mã phần lô | PP2300075258 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Cefotaxim 30ug |
|
| Mã phần lô | PP2300075259 |
| Giá từng phần lô | 4,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.124.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Meropenem 30ug |
|
| Mã phần lô | PP2300075260 |
| Giá từng phần lô | 4,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.124.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 30ug |
|
| Mã phần lô | PP2300075261 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Colistin 10ug |
|
| Mã phần lô | PP2300075262 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa kháng sinh Cefuroxim 30ug |
|
| Mã phần lô | PP2300075263 |
| Giá từng phần lô | 4,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.124.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2300075264 |
| Giá từng phần lô | 3,897,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.846.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.728.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti-A |
|
| Mã phần lô | PP2300075265 |
| Giá từng phần lô | 66,023,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.034.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.216.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti-B |
|
| Mã phần lô | PP2300075266 |
| Giá từng phần lô | 66,023,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.034.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.216.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300075267 |
| Giá từng phần lô | 705,344 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.058.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.741 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300075268 |
| Giá từng phần lô | 100,342,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.513.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.239.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cement trám Fuji 1 (nha) |
|
| Mã phần lô | PP2300075269 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Composite đặc A2 |
|
| Mã phần lô | PP2300075270 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Composite đặc A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300075271 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2300075272 |
| Giá từng phần lô | 69,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao: 2% Glutaraldehyde, pH=6 |
|
| Mã phần lô | PP2300075273 |
| Giá từng phần lô | 69,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Clear Rite 3 - Chất thay thế Xylen hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075274 |
| Giá từng phần lô | 21,067,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.600.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.747.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Instant Hematoxylin part A + part B hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075275 |
| Giá từng phần lô | 18,803,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.205.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.162.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD3 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075276 |
| Giá từng phần lô | 83,720,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.581.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.604.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Synaptophysin, DAK- SYNAP dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075277 |
| Giá từng phần lô | 97,673,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.509.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.371.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300075278 |
| Giá từng phần lô | 485,998,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.998.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.199.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể IgM (Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300075279 |
| Giá từng phần lô | 23,270,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.905.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.289.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể đa dòng miễn dịch huỳnh quang C1q |
|
| Mã phần lô | PP2300075280 |
| Giá từng phần lô | 83,720,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.581.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.604.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Ki67 dòng MIB-1 dòng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300075281 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD20 dòng L26 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075282 |
| Giá từng phần lô | 46,540,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.810.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.578.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể S100 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300075283 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể BCL6 dòng PG- B6p dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075284 |
| Giá từng phần lô | 83,720,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.581.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.604.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Myogenin dòng F5D dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300075285 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2300075286 |
| Giá từng phần lô | 27,338,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.008.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.137.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể IgA (Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300075287 |
| Giá từng phần lô | 46,540,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.810.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.578.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể IgG (Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300075288 |
| Giá từng phần lô | 23,270,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.905.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.289.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể C3c (Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300075289 |
| Giá từng phần lô | 83,720,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.581.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.604.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể BCL2 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075290 |
| Giá từng phần lô | 41,860,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.790.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.302.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể B-Cell-Specific Activator Protein PAX5 dòng DAK-Pax5 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075291 |
| Giá từng phần lô | 83,720,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.581.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.604.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Calretinin dòng DAK-Calret 1 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075292 |
| Giá từng phần lô | 41,860,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.790.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.302.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD10 dòng 56C6 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300075293 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD45 LCA dòng Clones 2B11+ PD7-26 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075294 |
| Giá từng phần lô | 23,270,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.905.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.289.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD68 dòng KP1 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075295 |
| Giá từng phần lô | 83,720,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.581.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.604.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Desmin dòng D33 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075296 |
| Giá từng phần lô | 23,270,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.905.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.289.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể MUM1 dòng MUM1p dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075297 |
| Giá từng phần lô | 83,720,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.581.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.604.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Vimentin dòng V9 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075298 |
| Giá từng phần lô | 23,270,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.905.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.289.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Cyclin D1 dòng EP12 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075299 |
| Giá từng phần lô | 41,860,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.790.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.302.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD1a dòng 010 dạng đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075300 |
| Giá từng phần lô | 41,860,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.790.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.302.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể NSE dòng BBS/NC/VI-H14 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075301 |
| Giá từng phần lô | 41,860,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.790.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.302.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD15 dòng Carb-3 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075302 |
| Giá từng phần lô | 41,860,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.790.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.302.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gel gắn tế bào gắn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300075303 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.914.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.293.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phospho Buffer saline hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075304 |
| Giá từng phần lô | 2,333,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.499.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.633.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Myeloperoxidase dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075305 |
| Giá từng phần lô | 92,951,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.426.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.065.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD30 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075306 |
| Giá từng phần lô | 23,270,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.905.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.289.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tris-Buffered Saline (TBS) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075307 |
| Giá từng phần lô | 3,099,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.649.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.169.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD246 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075308 |
| Giá từng phần lô | 41,860,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.790.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.302.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Terminal Deoxynucleotidyl Transferase dòng EP266 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075309 |
| Giá từng phần lô | 30,723,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.084.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.506.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300075310 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2300075311 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300075312 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300075313 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu Penicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300075314 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hồng cầu mẫu A1/B |
|
| Mã phần lô | PP2300075315 |
| Giá từng phần lô | 56,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Composite đặc A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300075316 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Elite cement 100 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075317 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Arsenical hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075318 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bonding hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075319 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch khử khuẩn tiệt trùng dụng cụ y tế 20% kl/kl Cocopropylene Diamine |
|
| Mã phần lô | PP2300075320 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300075321 |
| Giá từng phần lô | 79,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.826.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.918.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cồn tuyệt đối 99,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300075322 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ethanol 99,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300075323 |
| Giá từng phần lô | 23,432,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.148.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.402.445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300075324 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mẫu đàm NaLC |
|
| Mã phần lô | PP2300075325 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ điện di |
|
| Mã phần lô | PP2300075326 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Carbon Fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2300075327 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm hạt biến sắc |
|
| Mã phần lô | PP2300075328 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Calcium Hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300075329 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Composite lỏng A2 |
|
| Mã phần lô | PP2300075330 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Composite lỏng A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300075331 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Etching 37% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075332 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g, trọng lượng viên 5g |
|
| Mã phần lô | PP2300075333 |
| Giá từng phần lô | 84,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa tay thủ thuật thường quy Chlohexidine Gluconate 2% kl/tt + Fatty acid Diethanolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300075334 |
| Giá từng phần lô | 466,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 699.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật thường quy Chlohexidine Gluconate 4% kl/tt, isopropanol < 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300075335 |
| Giá từng phần lô | 309,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.431.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Glutaraldehyde 0,625% |
|
| Mã phần lô | PP2300075336 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sodium acetate anhydrous 98% |
|
| Mã phần lô | PP2300075337 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Potassium permanganate |
|
| Mã phần lô | PP2300075338 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Potassium hexacyanoferrate (II) trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300075339 |
| Giá từng phần lô | 1,507,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.260.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.054.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Oxalic acid.2H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300075340 |
| Giá từng phần lô | 1,529,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.293.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.070.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ammoniac 25% |
|
| Mã phần lô | PP2300075341 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sodium thiosulfate.5H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300075342 |
| Giá từng phần lô | 1,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.871.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.339.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hexamethylenetetramine |
|
| Mã phần lô | PP2300075343 |
| Giá từng phần lô | 3,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.719.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.202.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gold Trichloride hydrochloride hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075344 |
| Giá từng phần lô | 36,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giemsa's Azur Solution hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075345 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
EosineY Solution 0,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300075346 |
| Giá từng phần lô | 24,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.371.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Schiffs Reagent (Sodium sulfite) |
|
| Mã phần lô | PP2300075347 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.642.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Entellan Rapid hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075348 |
| Giá từng phần lô | 38,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.611.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nitrate bạc hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075349 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Disodiumhydrogenephosphate. 2H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300075350 |
| Giá từng phần lô | 8,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.098.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tungstophosphoric acid hydrate hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075351 |
| Giá từng phần lô | 3,333,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.999.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.333.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phenol 99% |
|
| Mã phần lô | PP2300075352 |
| Giá từng phần lô | 3,322,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.983.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.325.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Papanicolaous 3b EA 50 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075353 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Papanicolaous 2a OG6 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075354 |
| Giá từng phần lô | 2,222,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.555.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
May-Grunwald's Eosine hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075355 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.309.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Iron (III) choride anhydrous 98% |
|
| Mã phần lô | PP2300075356 |
| Giá từng phần lô | 3,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.247.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.448.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sodium hydroxide 99% |
|
| Mã phần lô | PP2300075357 |
| Giá từng phần lô | 726,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.089.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sodium dihydrogene phosphate .H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300075358 |
| Giá từng phần lô | 4,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.956.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Di-sodium tetraborate decahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300075359 |
| Giá từng phần lô | 2,233,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.349.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.563.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300075360 |
| Giá từng phần lô | 13,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.542.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.586.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hydrochloric acid 1N |
|
| Mã phần lô | PP2300075361 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dầu Soi Kính (Immersion Oil) |
|
| Mã phần lô | PP2300075362 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch Acetic acid glacial 99,8% |
|
| Mã phần lô | PP2300075363 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch NaOH 1N |
|
| Mã phần lô | PP2300075364 |
| Giá từng phần lô | 564,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (Brilliant Cresyl Blue hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300075365 |
| Giá từng phần lô | 2,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.102.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.447.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Wright Eosin Methylene Blue hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075366 |
| Giá từng phần lô | 17,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.433.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.335.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Viên pha thuốc nhuộm Wright (Buffer tablet pH 6,8 hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300075367 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Aceton |
|
| Mã phần lô | PP2300075368 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Acid Sulfuric (Đậm Đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2300075369 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300075370 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300075371 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Formaldehyde 36% |
|
| Mã phần lô | PP2300075372 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Oxy già 30% |
|
| Mã phần lô | PP2300075373 |
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch Glycerol 99,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300075374 |
| Giá từng phần lô | 37,240,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.860.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.068.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mueller Hinton II Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300075375 |
| Giá từng phần lô | 10,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.394.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Fuchsin basic |
|
| Mã phần lô | PP2300075376 |
| Giá từng phần lô | 4,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.847.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.195.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Decalcifying Solution-Lite |
|
| Mã phần lô | PP2300075377 |
| Giá từng phần lô | 11,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.346.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bột Sodium hydrosulfite |
|
| Mã phần lô | PP2300075378 |
| Giá từng phần lô | 3,267,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.900.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.286.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hydrochloric acid đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300075379 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Potassium dichromate 99,9% |
|
| Mã phần lô | PP2300075380 |
| Giá từng phần lô | 323,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Cytomegalo virus |
|
| Mã phần lô | PP2300075381 |
| Giá từng phần lô | 23,556,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.334.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.489.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Wilms Tumor 6F-H2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075382 |
| Giá từng phần lô | 12,184,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.277.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.529.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti-c-Myc antibody (Y69)ChIP Grade hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075383 |
| Giá từng phần lô | 82,853,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.279.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.997.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Protease từ streptomyces griseus |
|
| Mã phần lô | PP2300075384 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD99, MIC2 Gene Products hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075385 |
| Giá từng phần lô | 12,184,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.277.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.529.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075386 |
| Giá từng phần lô | 2,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.102.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.447.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075387 |
| Giá từng phần lô | 2,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.102.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.447.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075388 |
| Giá từng phần lô | 1,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.262.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075389 |
| Giá từng phần lô | 1,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.262.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng Vi nấm Candida albicans ATCC 14053 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300075390 |
| Giá từng phần lô | 2,299,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.448.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại Bảng số 1 (Chương III) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.609.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi