Gói thầu: Mua sắm Hóa chất xét nghiệm năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300386051-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Trưng Vương
Chủ đầu tư Bệnh Viện Trưng Vương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Hóa chất xét nghiệm năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300259482
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 48,884,662,403 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 733.269.944 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300522825 - ANTI-A 8,076,600 12.114.900 3822 5.653.620 10
2 PP2300522826 - ANTI-B 8,076,600 12.114.900 3822 5.653.620 10
3 PP2300522827 - Hóa chất định nhóm máu Anti AB 1,797,600 2.696.400 3822 1.258.320 2
4 PP2300522828 - Hóa chất định nhóm máu Anti Rh 2,045,820 3.068.730 3822 1.432.074 2
5 PP2300522829 - AHG 3,210,375 4.815.562,5 3822 2.247.263 1
6 PP2300522830 - DENGUE DUO (NS1Ag+IgM,IgG) 48,174,500 72.261.750 3822 33.722.150 83
7 PP2300522831 - Dengue IgG/IgM 72,819,000 109.228.500 3822 50.973.300 247
8 PP2300522832 - DENGUE NS1Ag 238,000,000 357.000.000 3822 166.600.000 658
9 PP2300522833 - Máu ẩn trong phân (F.O.B) 32,000,000 48.000.000 3822 22.400.000 165
10 PP2300522834 - HCG 2,400,000 3.600.000 3822 1.680.000 33
11 PP2300522835 - Hệ thống định danh trực khuẩn đường ruột và các trực khuẩn Gram (-) khác 276,000,000 414.000.000 3822 193.200.000 10
12 PP2300522836 - Bộ thuốc thử kèm bộ xét nghiệm định danh 25,806,000 38.709.000 3822 18.064.200 4
13 PP2300522837 - Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (C.L.O test) 132,000,000 198.000.000 38213822 92.400.000 2466
14 PP2300522838 - Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện Amphetamine (AMP) 8,707,200 13.060.800 3822 6.095.040 99
15 PP2300522839 - MARIJUANA 7,256,000 10.884.000 3822 5.079.200 83
16 PP2300522840 - METHAMPHETAMIN 7,256,000 10.884.000 3822 5.079.200 83
17 PP2300522841 - MORPHINE (heroin) 8,820,000 13.230.000 3822 6.174.000 116
18 PP2300522842 - SYPHILIS 44,667,000 67.000.500 3822 31.266.900 296
19 PP2300522843 - HIV 1/2 145,775,000 218.662.500 3822 102.042.500 822
20 PP2300522844 - Que thử xét nghiệm định tính MET/THC/AMP/MOP 13,860,000 20.790.000 3822 9.702.000 50
21 PP2300522845 - Que cấy nhựa 10 µl sử dụng một lần 16,500,000 24.750.000 3822 11.550.000 2466
22 PP2300522846 - Acetone tinh khiết 853,380 1.280.070 2914 597.366 2
23 PP2300522847 - Acid Chlohydric - HCL 1,430,000 2.145.000 1.001.000 1
24 PP2300522848 - BA 90 201,720,000 302.580.000 38213822 141.204.000 1973
25 PP2300522849 - BACITRACIN 780,880 1.171.320 3822 546.616 4
26 PP2300522850 - BI-ESC (|Bile Esculin) 1,453,200 2.179.800 3822 1.017.240 33
27 PP2300522851 - CARBO FUSHIN 14,966,730 22.450.095 3822 10.476.711 5
28 PP2300522852 - CHROMAGAR 90mm 59,400,000 89.100.000 38213822 41.580.000 494
29 PP2300522853 - Crystal Violet 9,977,820 14.966.730 3822 6.984.474 4
30 PP2300522854 - Dầu soi kính 7,101,190 10.651.785 3822 4.970.833 1
31 PP2300522855 - Đĩa kháng sinh các loại 130,000,000 195.000.000 3822 91.000.000 329
32 PP2300522856 - Giemsa solution 18,344,920 27.517.380 3822 12.841.444 4
33 PP2300522857 - Huyết tương thỏ đông khô 37,481,760 56.222.640 38213822 26.237.232 237
34 PP2300522858 - METHYLEN BLUE 12,472,275 18.708.412,5 3822 8.730.593 5
35 PP2300522859 - Môi trường nuôi cấy vi sinh CAHI 90 39,600,000 59.400.000 3821 27.720.000 329
36 PP2300522860 - Môi trường nuôi cấy vi sinh MC 90 133,400,000 200.100.000 3821 93.380.000 1644
37 PP2300522861 - Môi trường nuôi cấy vi sinh MHA 90 40,020,000 60.030.000 3821 28.014.000 494
38 PP2300522862 - Môi trường nuôi cấy vi sinh SS 90 2,860,000 4.290.000 3821 2.002.000 33
39 PP2300522863 - NA 90 117,135,000 175.702.500 3821 81.994.500 1480
40 PP2300522864 - NITROCEFIN 4,772,000 7.158.000 3822 3.340.400 4
41 PP2300522865 - OPTOCHIN 780,880 1.171.320 3822 546.616 4
42 PP2300522866 - OXD (OXIDASE) 3,054,080 4.581.120 3822 2.137.856 14
43 PP2300522867 - SAFRANIN 12,472,275 18.708.412,5 3822 8.730.593 5
44 PP2300522868 - Enterococcus faecalis ATCC 29212 20,746,000 31.119.000 3822 14.522.200 1
45 PP2300522869 - Escherichia coli ATCC 25922 20,746,000 31.119.000 3822 14.522.200 1
46 PP2300522870 - Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 20,746,000 31.119.000 3822 14.522.200 1
47 PP2300522871 - Staphylococcus aureus ATCC 25923 20,746,000 31.119.000 3822 14.522.200 1
48 PP2300522872 - Streptococcus pneumonia ATCC 49619 20,746,000 31.119.000 3822 14.522.200 1
49 PP2300522873 - TSB 6.5% NaCl 3,633,000 5.449.500 3822 2.543.100 83
50 PP2300522874 - Tube giữ chủng 5,694,000 8.541.000 3822 3.985.800 83
51 PP2300522875 - VIOLET 12,472,275 18.708.412,5 3822 8.730.593 5
52 PP2300522876 - BHI Broth 1,980,000 2.970.000 38213822 1.386.000 1
53 PP2300522877 - Hồng cầu mẫu A1/B 6,615,000 9.922.500 3822 4.630.500 1
54 PP2300522878 - Bộ hồng cầu kiểm chuẩn 12,412,680 18.619.020 3822 8.688.876 1
55 PP2300522879 - Dung dịch pha loãng/card 64,176,000 96.264.000 3822 44.923.200 7
56 PP2300522880 - Card Coombs 388,483,200 582.724.800 3822 271.938.240 11
57 PP2300522881 - Card môi trường nước muối 333,648,000 500.472.000 3822 233.553.600 14
58 PP2300522882 - Card nhóm máu ABD 513,240,000 769.860.000 3822 359.268.000 27
59 PP2300522883 - Hóa chất nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức bình thường 14,175,000 21.262.500 3822 9.922.500 1
60 PP2300522884 - Hóa chất nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức bất thường 14,175,000 21.262.500 3822 9.922.500 1
61 PP2300522885 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Ammonia/Ethanol 13,310,004 19.965.006 3822 9.317.003 2
62 PP2300522886 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm đông máu 13,310,004 19.965.006 3822 9.317.003 2
63 PP2300522887 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c 13,747,908 20.621.862 3822 9.623.536 2
64 PP2300522888 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Huyết học 15,408,000 23.112.000 3822 10.785.600 2
65 PP2300522889 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Khí máu 14,696,004 22.044.006 3822 10.287.203 2
66 PP2300522890 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 16,729,998 25.094.997 3822 11.710.999 1
67 PP2300522891 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Miễn dịch 24,999,996 37.499.994 3822 17.499.998 2
68 PP2300522892 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Sinh hóa 15,288,000 22.932.000 3822 10.701.600 2
69 PP2300522893 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Tim mạch 18,800,004 28.200.006 3822 13.160.003 2
70 PP2300522894 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Tốc độ máu lắng 18,552,976 27.829.464 3822 12.987.084 2
71 PP2300522895 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Huyết học 297,000,000 445.500.000 3822 207.900.000 5
72 PP2300522896 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HbA1c 27,189,700 40.784.550 3822 19.032.790 4
73 PP2300522897 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức bình thường 22,500,000 33.750.000 3822 15.750.000 10
74 PP2300522898 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức bất thường 22,500,000 33.750.000 3822 15.750.000 10
75 PP2300522899 - Hóa chất nội kiểm Ammonia và Ethanol mức thấp 13,758,228 20.637.342 3822 9.630.760 3
76 PP2300522900 - Hóa chất nội kiểm Ammonia và Ethanol mức trung bình 13,758,228 20.637.342 3822 9.630.760 3
77 PP2300522901 - Hóa chất nội kiểm Ammonia và Ethanol mức cao 13,758,228 20.637.342 3822 9.630.760 3
78 PP2300522902 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu 22,999,992 34.499.988 3822 16.099.995 4
79 PP2300522903 - Hóa chất nội kiểm tim xét nghiệm tim mạch 31,584,840 47.377.260 3822 22.109.388 2
80 PP2300522904 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu mức bất thường 5,400,000 8.100.000 3822 3.780.000 2
81 PP2300522905 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu mức trung bình 5,400,000 8.100.000 3822 3.780.000 2
82 PP2300522906 - Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt 24,838,000 37.257.000 3822 17.386.600 1
83 PP2300522907 - Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu 16,000,000 24.000.000 3822 11.200.000 1
84 PP2300522908 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dịch não tủy mức bình thường 13,020,000 19.530.000 3822 9.114.000 1
85 PP2300522909 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dịch não tủy mức bất thường 13,020,000 19.530.000 3822 9.114.000 1
86 PP2300522910 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu mức thấp 32,580,000 48.870.000 3822 22.806.000 2
87 PP2300522911 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu mức trung bình 32,580,000 48.870.000 3822 22.806.000 2
88 PP2300522912 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu mức cao 32,580,000 48.870.000 3822 22.806.000 2
89 PP2300522913 - Hóa chất Nội kiểm đông máu mức thấp 57,600,000 86.400.000 3822 40.320.000 2
90 PP2300522914 - Hóa chất Nội kiểm đông máu mức trung bình 57,600,000 86.400.000 3822 40.320.000 2
91 PP2300522915 - Hóa chất Nội kiểm đông máu mức cao 57,600,000 86.400.000 3822 40.320.000 2
92 PP2300522916 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch 31,644,000 47.466.000 3822 22.150.800 1
93 PP2300522917 - Chương trình ngoại kiểm HIV/Viêm gan 32,400,000 48.600.000 3822 22.680.000 1
94 PP2300522918 - Chất chống tạo bọt khí 8,891,000 13.336.500 3822 6.223.700 1
95 PP2300522919 - Hóa chất đo bách phân bạch cầu kênh Baso 516,846,626 775.269.939 3822 361.792.639 4
96 PP2300522920 - Hóa chất đo bách phân bạch cầu nhuộm màu Peroxidase 612,618,608 918.927.912 3822 428.833.026 3
97 PP2300522921 - Hoá chất kênh nhuộm màu Peroxidase 60,205,410 90.308.115 3822 42.143.787 5
98 PP2300522922 - Hóa chất pha loãng, tráng rửa đường ống 286,486,980 429.730.470 3822 200.540.886 9
99 PP2300522923 - Hóa chất rửa hệ thống máy 326,912,850 490.369.275 3822 228.838.995 13
100 PP2300522924 - Nội kiểm máy huyết học mức trung bình 48,432,000 72.648.000 3822 33.902.400 6
101 PP2300522925 - Nội kiểm máy huyết học mức cao 48,432,000 72.648.000 3822 33.902.400 6
102 PP2300522926 - Nội kiểm máy huyết học mức thấp 48,432,000 72.648.000 3822 33.902.400 6
103 PP2300522927 - Dung dịch pha loãng cho kênh đo Hồng cầu lưới và kênh đo tiểu cầu huỳnh quang 41,277,600 61.916.400 3822 28.894.320 3
104 PP2300522928 - Dung môi pha loãng cho chế độ tiền pha loãng 653,817,340 980.726.010 3822 457.672.138 37
105 PP2300522929 - Hóa chất kiểm chuẩn 2 mức (thấp và cao) cho chế độ dịch cơ thể cho máy phân tích huyết học 23,231,988 34.847.982 3002 16.262.392 1
106 PP2300522930 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 (thấp) cho chế độ máu toàn phần cho máy phân tích huyết học 126,013,800 189.020.700 3002 88.209.660 7
107 PP2300522931 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 (trung bình) cho chế độ máu toàn phần cho máy phân tích huyết học 126,013,800 189.020.700 3002 88.209.660 7
108 PP2300522932 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 (cao) cho chế độ máu toàn phần cho máy phân tích huyết học 126,013,800 189.020.700 3002 88.209.660 7
109 PP2300522933 - Hóa chất ly giải hồng cầu đo hemoglobin cho máy phân tích huyết học 180,000,000 270.000.000 3822 126.000.000 15
110 PP2300522934 - Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh đo các thành phần bạch cầu cho máy phân tích huyết học 393,266,880 589.900.320 3822 275.286.816 6
111 PP2300522935 - Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh đo hồng cầu nhân, bạch cầu Baso cho máy phân tích huyết học 129,429,612 194.144.418 3822 90.600.729 6
112 PP2300522936 - Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu cho máy phân tích huyết học 1,192,999,500 1.789.499.250 3822 835.099.650 10
113 PP2300522937 - Hóa chất nhuộm nhân tế bào trên kênh đo hồng cầu nhân, bạch cầu Baso cho máy phân tích huyết học 147,833,156 221.749.734 3822 103.483.210 6
114 PP2300522938 - Hóa chất nhuộm tế bào kênh đo Hồng cầu lưới cho máy phân tích huyết học 70,200,000 105.300.000 3822 49.140.000 1
115 PP2300522939 - Hóa chất rửa cho máy phân tích huyết học 70,712,500 106.068.750 2828 49.498.750 83
116 PP2300522940 - Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 141,600,000 212.400.000 3002 99.120.000 2
117 PP2300522941 - Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer 626,000,000 939.000.000 3822 438.200.000 4
118 PP2300522942 - Cuvette cho xét nghiệm đông máu 240,360,000 360.540.000 3926 168.252.000 9864
119 PP2300522943 - Dung dịch Calcium chloride 46,800,000 70.200.000 3822 32.760.000 20
120 PP2300522944 - Hóa chất cho xét nghiệm thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT ) 362,951,200 544.426.800 3822 254.065.840 132
121 PP2300522945 - Hóa chất cho xét nghiệm thời gian prothrombin (PT) 400,000,000 600.000.000 3822 280.000.000 132
122 PP2300522946 - Hóa chất đệm,pha loãng mẫu cho xét nghiệm Fibrinogen 4,149,150 6.223.725 3822 2.904.405 5
123 PP2300522947 - Hóa chất rửa kim và rửa hệ thống 1 38,913,472 58.370.208 2828 27.239.431 5
124 PP2300522948 - Hóa chất rửa kim và rửa hệ thống 2 19,900,000 29.850.000 3402 13.930.000 2
125 PP2300522949 - Hóa chất xét nghiệm định lượng fibrinogen trong huyết tương 48,765,480 73.148.220 3822 34.135.836 2
126 PP2300522950 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường cho xét nghiệm định lượng fibrinogen 134,522,640 201.783.960 3002 94.165.848 20
127 PP2300522951 - Mẫu nội kiểm mức 1 cho máy xét nghiệm đông máu 42,297,200 63.445.800 3002 29.608.040 33
128 PP2300522952 - Mẫu nội kiểm mức 2 cho máy xét nghiệm đông máu 42,297,200 63.445.800 3002 29.608.040 33
129 PP2300522953 - Cóng đo mẫu có bi từ 730,968,000 1.096.452.000 3926 511.677.600 13809
130 PP2300522954 - Dung dịch Canxi 17,423,280 26.134.920 3822 12.196.296 24
131 PP2300522955 - Dung dịch pha loãng mẫu 14,135,880 21.203.820 3822 9.895.116 20
132 PP2300522956 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm thường quy 95,269,248 142.903.872 3822 66.688.474 48
133 PP2300522957 - Hóa chất rửa hệ thống máy 203,819,400 305.729.100 3402 142.673.580 30
134 PP2300522958 - Hóa chất rửa kim 260,800,680 391.201.020 3402 182.560.476 139
135 PP2300522959 - Hoá chất nội kiểm cho xét nghiệm D-Dimer 106,719,264 160.078.896 3822 74.703.485 48
136 PP2300522960 - Ống bảo quản hóa chất lớn 14,348,400 21.522.600 3926 10.043.880 50
137 PP2300522961 - Ống bảo quản hóa chất nhỏ 27,070,200 40.605.300 3926 18.949.140 99
138 PP2300522962 - Que khuấy cho xét nghiệm thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT ) 1,456,630 2.184.945 9027 1.019.641 1
139 PP2300522963 - Que khuấy cho xét nghiệm thời gian prothrombin (PT) 1,084,846 1.627.269 9027 759.393 1
140 PP2300522964 - Hoá chất cho xét nghiệm thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT ) 373,942,920 560.914.380 3822 261.760.044 65
141 PP2300522965 - Hoá chất cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 1,233,669,900 1.850.504.850 3822 863.568.930 25
142 PP2300522966 - Hoá chất cho xét nghiệm Fibrinogen 100,594,800 150.892.200 3822 70.416.360 12
143 PP2300522967 - Hóa chất xét nghiệm Prothrombin (PT) 50,492,040 75.738.060 3822 35.344.428 20
144 PP2300522968 - Hóa chất xét nghiệm Prothrombin (PT) 163,933,680 245.900.520 3822 114.753.576 40
145 PP2300522969 - Hóa chất thực hiện xét nghiệm khí máu 1 495,792,000 743.688.000 3822 347.054.400 2
146 PP2300522970 - Hóa chất thực hiện xét nghiệm khí máu 2 1,124,828,100 1.687.242.150 3822 787.379.670 4
147 PP2300522971 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 (thấp) cho xét nghiệm khí máu 33,052,800 49.579.200 3822 23.136.960 2
148 PP2300522972 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 (trung bình) cho xét nghiệm khí máu 33,052,800 49.579.200 3822 23.136.960 2
149 PP2300522973 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 (cao) cho xét nghiệm khí máu 33,052,800 49.579.200 3822 23.136.960 2
150 PP2300522974 - Hóa chất rửa thải cho xét nghiệm khí máu 397,666,520 596.499.780 3822 278.366.564 7
151 PP2300522975 - Hóa chất thực hiện xét nghiệm khí máu 3 180,000,000 270.000.000 3822 126.000.000 1
152 PP2300522976 - Hoá chất thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c 384,000,000 576.000.000 3822 268.800.000 2
153 PP2300522977 - Dung dịch ly giải hồng cầu để thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c 656,000,000 984.000.000 3822 459.200.000 6
154 PP2300522978 - Dung dịch rửa giải số 1 để thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c 240,000,000 360.000.000 3822 168.000.000 5
155 PP2300522979 - Dung dịch rửa giải số 2 để thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c 99,000,000 148.500.000 3822 69.300.000 4
156 PP2300522980 - Dung dịch rửa giải số 3 để thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c 99,000,000 148.500.000 3822 69.300.000 4
157 PP2300522981 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng HbA1c 90,000,000 135.000.000 3822 63.000.000 3
158 PP2300522982 - Chất hiệu chuẩn thiết bị đo tỷ trọng của nước tiểu trên hệ thống sinh hóa nước tiểu tự động 27,111,560 40.667.340 3822 18.978.092 1
159 PP2300522983 - Chất kiểm chuẩn cho máy phân tích sinh hóa nước tiểu tự động 20,700,000 31.050.000 3822 14.490.000 3
160 PP2300522984 - Dung dịch tạo dòng trên hệ thống máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động 76,248,000 114.372.000 3822 53.373.600 2
161 PP2300522985 - Dung dịch pha loãng xác định các thành phần có nhân trên hệ thống máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động 25,200,000 37.800.000 3822 17.640.000 2
162 PP2300522986 - Dung dịch pha loãng trên kênh đo các thành phần không có nhân trên hệ thống máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động 25,200,000 37.800.000 3822 17.640.000 2
163 PP2300522987 - Hóa chất nhuộm trên kênh đo các thành phần có nhân trên hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động 31,600,000 47.400.000 3822 22.120.000 2
164 PP2300522988 - Hóa chất nhuộm trên kênh đo các thành phần không có nhân trên hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động 31,600,000 47.400.000 3822 22.120.000 2
165 PP2300522989 - Mẫu hiệu chuẩn trên hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động 21,690,900 32.536.350 3822 15.183.630 1
166 PP2300522990 - Mẫu nội kiểm trên hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động 56,800,000 85.200.000 3822 39.760.000 2
167 PP2300522991 - Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 11 thông số dùng cho máy tự động 6,802,000 10.203.000 3822 4.761.400 1
168 PP2300522992 - Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 9 thông số dùng cho máy tự động 518,536,350 777.804.525 3822 362.975.445 74
169 PP2300522993 - Hóa chất rửa máy trên hệ thống máy nước tiểu 27,256,780 40.885.170 3822 19.079.746 2
170 PP2300522994 - Albumin 9,597,420 14.396.130 3822 6.718.194 4
171 PP2300522995 - Alcohol (Ethanol) 53,470,200 80.205.300 3822 37.429.140 4
172 PP2300522996 - ALP 5,820,024 8.730.036 3822 4.074.017 2
173 PP2300522997 - ALT 54,355,140 81.532.710 3822 38.048.598 10
174 PP2300522998 - AST 54,180,000 81.270.000 3822 37.926.000 10
175 PP2300522999 - Calcium toàn phần 11,270,952 16.906.428 3822 7.889.667 2
176 PP2300523000 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 45,594,045 68.391.067,5 3822 31.915.832 1
177 PP2300523001 - Cholesterol 21,719,040 32.578.560 3822 15.203.328 3
178 PP2300523002 - CK- MB 114,152,220 171.228.330 3822 79.906.554 5
179 PP2300523003 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 3,480,498 5.220.747 3822 2.436.349 1
180 PP2300523004 - Chất kiểm chuẩn mức 1 (thấp) cho xét nghiệm CK-MB 2,608,830 3.913.245 3822 1.826.181 1
181 PP2300523005 - Dung dịch rửa chống lây nhiễm trên máy sinh hóa tự động. 20,758,500 31.137.750 3402 14.530.950 17
182 PP2300523006 - Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 42,684,390 64.026.585 3822 29.879.073 12
183 PP2300523007 - Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 42,907,830 64.361.745 3822 30.035.481 12
184 PP2300523008 - Creatinine 41,995,800 62.993.700 3822 29.397.060 12
185 PP2300523009 - CRP 312,872,700 469.309.050 3822 219.010.890 17
186 PP2300523010 - CRP Latex 31,403,400 47.105.100 3822 21.982.380 2
187 PP2300523011 - DIRECT BILIRUBIN 62,035,008 93.052.512 3822 43.424.506 6
188 PP2300523012 - Dung dịch rửa 15,271,200 22.906.800 3402 10.689.840 5
189 PP2300523013 - Ferritin 266,978,376 400.467.564 3822 186.884.864 4
190 PP2300523014 - GGT 15,420,636 23.130.954 3822 10.794.446 2
191 PP2300523015 - GLUCOSE 154,460,880 231.691.320 3822 108.122.616 20
192 PP2300523016 - HDL-CHOLESTEROL 295,336,440 443.004.660 3822 206.735.508 20
193 PP2300523017 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL cholesterol 49,764,834 74.647.251 3822 34.835.384 3
194 PP2300523018 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO hoặc tương đương 62,707,344 94.061.016 3822 43.895.141 2
195 PP2300523019 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL hoặc tương đương 32,848,830 49.273.245 3822 22.994.181 2
196 PP2300523020 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF hoặc tương đương 30,650,571 45.975.856,5 3822 21.455.400 1
197 PP2300523021 - Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 14,475,720 21.713.580 3822 10.133.004 2
198 PP2300523022 - Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 14,475,720 21.713.580 3822 10.133.004 2
199 PP2300523023 - Hóa chất hiệu chuẩn Ammonia/Ethanol/CO2 3,149,580 4.724.370 3822 2.204.706 2
200 PP2300523024 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 45,622,080 68.433.120 3822 31.935.456 10
201 PP2300523025 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt 9,674,784 14.512.176 3822 6.772.349 2
202 PP2300523026 - Hóa chất đệm điện giải. 57,786,120 86.679.180 3822 40.450.284 7
203 PP2300523027 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải. 10,683,288 16.024.932 3822 7.478.302 2
204 PP2300523028 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải. 12,837,132 19.255.698 3822 8.985.993 2
205 PP2300523029 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao dùng cho xét nghiệm điện giải. 57,553,272 86.329.908 3822 40.287.291 2
206 PP2300523030 - Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa. 97,236,048 145.854.072 3822 68.065.234 9
207 PP2300523031 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải. 15,837,444 23.756.166 3822 11.086.211 2
208 PP2300523032 - Chất kiểm chuẩn 1 50,410,710 75.616.065 3822 35.287.497 3
209 PP2300523033 - Chất kiểm chuẩn 2 50,410,710 75.616.065 3822 35.287.497 3
210 PP2300523034 - Chất kiểm chuẩn 3 50,410,710 75.616.065 3822 35.287.497 3
211 PP2300523035 - Lactate 324,563,400 486.845.100 3822 227.194.380 33
212 PP2300523036 - LDH 15,420,636 23.130.954 3822 10.794.446 2
213 PP2300523037 - LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) hoặc tương đương 238,932,876 358.399.314 3822 167.253.014 9
214 PP2300523038 - LIPASE 196,712,040 295.068.060 3822 137.698.428 2
215 PP2300523039 - MAS UrichemTRAK 14,712,600 22.068.900 3822 10.298.820 2
216 PP2300523040 - RF Latex 36,990,240 55.485.360 3822 25.893.168 2
217 PP2300523041 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm protein: Transferrin, C3, C4, Anti-Streptolysin O, Ferritin 140,675,136 211.012.704 3822 98.472.596 11
218 PP2300523042 - System Calibrator 16,861,950 25.292.925 3822 11.803.365 5
219 PP2300523043 - Total Bilirubin 27,046,992 40.570.488 3822 18.932.895 3
220 PP2300523044 - Total Protein 14,749,392 22.124.088 3822 10.324.575 3
221 PP2300523045 - Triglyceride 51,471,840 77.207.760 3822 36.030.288 6
222 PP2300523046 - Urea/Urea Nitrogen 90,411,048 135.616.572 3822 63.287.734 9
223 PP2300523047 - Uric Acid 46,716,768 70.075.152 3822 32.701.738 4
224 PP2300523048 - Urinary/ CSF Protein 8,903,832 13.355.748 3822 6.232.683 2
225 PP2300523049 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy. 23,481,360 35.222.040 3822 16.436.952 2
226 PP2300523050 - Hóa chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy; 75,814,704 113.722.056 3822 53.070.293 4
227 PP2300523051 - Dung dịch rửa hệ thống trên máy sinh hoá tự động 36,831,060 55.246.590 3402 25.781.742 2
228 PP2300523052 - AMYLASE 54,467,280 81.700.920 3822 38.127.096 4
229 PP2300523053 - Định lượng Transferin 153,804,315 230.706.472,5 3822 107.663.021 1
230 PP2300523054 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia 6,878,403 10.317.604,5 3822 4.814.883 1
231 PP2300523055 - Acid lactic 88,802,000 133.203.000 3822 62.161.400 2
232 PP2300523056 - Acid Wash 103,224,000 154.836.000 3402 72.256.800 14
233 PP2300523057 - Alanine Aminotransferase 139,834,800 209.752.200 3822 97.884.360 21
234 PP2300523058 - Albumin 9,249,840 13.874.760 3822 6.474.888 4
235 PP2300523059 - Alkaline Phosphatase 10,064,000 15.096.000 3822 7.044.800 3
236 PP2300523060 - Alkaline Wash solution 77,418,000 116.127.000 3402 54.192.600 10
237 PP2300523061 - Ammonia Ultra 60,580,872 90.871.308 3822 42.406.611 4
238 PP2300523062 - Amoniac control 3,616,530 5.424.795 3822 2.531.571 1
239 PP2300523063 - Amylase 29,338,848 44.008.272 3822 20.537.194 4
240 PP2300523064 - ASO 17,145,728 25.718.592 3822 12.002.010 2
241 PP2300523065 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm ASO, RF mức 1 4,400,652 6.600.978 3822 3.080.457 2
242 PP2300523066 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm ASO, RF mức 2 8,801,304 13.201.956 3822 6.160.913 2
243 PP2300523067 - Aspartate Aminotransferase 139,834,800 209.752.200 3822 97.884.360 21
244 PP2300523068 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Bilirubin. 13,841,820 20.762.730 3822 9.689.274 6
245 PP2300523069 - Calcium 4,323,000 6.484.500 3822 3.026.100 1
246 PP2300523070 - Cholesterol 67,987,264 101.980.896 3822 47.591.085 16
247 PP2300523071 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm CK-MB 5,796,000 8.694.000 3822 4.057.200 2
248 PP2300523072 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm CK-MB 5,796,000 8.694.000 3822 4.057.200 2
249 PP2300523073 - CK-MB 118,335,000 177.502.500 3822 82.834.500 4
250 PP2300523074 - Creatinine 103,815,000 155.722.500 3822 72.670.500 25
251 PP2300523075 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm CRP 22,426,775 33.640.162,5 3822 15.698.743 6
252 PP2300523076 - CRP Vario 175,568,760 263.353.140 3822 122.898.132 4
253 PP2300523077 - Dung dịch ngăn ngừa nhiểm chéo 1 95,958,060 143.937.090 3402 67.170.642 10
254 PP2300523078 - Dung dịch ngăn ngừa nhiểm chéo 2 332,897,400 499.346.100 3402 233.028.180 5
255 PP2300523079 - Direct Bilirubi 12,416,540 18.624.810 3822 8.691.578 4
256 PP2300523080 - Direct LDL 421,029,000 631.543.500 3822 294.720.300 12
257 PP2300523081 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ethanol 9,631,440 14.447.160 3822 6.742.008 1
258 PP2300523082 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin 9,466,800 14.200.200 3822 6.626.760 2
259 PP2300523083 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ferritin 7,125,300 10.687.950 3822 4.987.710 1
260 PP2300523084 - Gamma-Glutamyl Transferase 11,006,400 16.509.600 3822 7.704.480 6
261 PP2300523085 - Glucose 219,512,000 329.268.000 3822 153.658.400 42
262 PP2300523086 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm Hemoglobin A1c 25,061,400 37.592.100 3822 17.542.980 4
263 PP2300523087 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Hemoglobin A1c 14,200,200 21.300.300 3822 9.940.140 2
264 PP2300523088 - Hoá chất xét nghiệm Hemoglobin A1c 67,396,560 101.094.840 3822 47.177.592 2
265 PP2300523089 - Bộ phận chip ion đồ dùng trên máy sinh hoá. 135,844,170 203.766.255 8542 95.090.919 1
266 PP2300523090 - Hoá chất dùng định lượng Na, K và Cl trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. 26,462,880 39.694.320 3822 18.524.016 7
267 PP2300523091 - Hoá chất để định lượng Na, K và Cl trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu. 18,259,380 27.389.070 3822 12.781.566 10
268 PP2300523092 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Na, K và Cl trong mẫu huyết thanh. 4,988,920 7.483.380 3822 3.492.244 7
269 PP2300523093 - Hóa chất xét nghiệm sắt trong huyết thanh hay huyết tương. 8,472,000 12.708.000 3822 5.930.400 3
270 PP2300523094 - Lactate Dehydrogenase (LDH) 6,792,600 10.188.900 3822 4.754.820 4
271 PP2300523095 - Lipase 77,992,960 116.989.440 3822 54.595.072 4
272 PP2300523096 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm LDL, HDL 25,675,650 38.513.475 3822 17.972.955 5
273 PP2300523097 - Magie 7,862,000 11.793.000 3822 5.503.400 2
274 PP2300523098 - Hoá chất nội kiểm một số xét nghiệm miễn dịch trong huyết thanh. 17,039,592 25.559.388 3822 11.927.715 12
275 PP2300523099 - Hoá chất chuẩn các xét nghiệm Albumin, Calcium, Cholesterol, Creatinine, Glucose, Sắt, Lactic Acid, Magne, Total Protein, Triglyceride, Urea Nitrogen và Uric Acid. 7,534,800 11.302.200 3822 5.274.360 6
276 PP2300523100 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol 41,769,000 62.653.500 3822 29.238.300 4
277 PP2300523101 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Ethanol 24,078,600 36.117.900 3822 16.855.020 2
278 PP2300523102 - Hóa chất xét nghiệm Ethanol 44,619,120 66.928.680 3822 31.233.384 2
279 PP2300523103 - Phosphorus 9,901,500 14.852.250 3822 6.931.050 1
280 PP2300523104 - Nước rửa kim 37,371,312 56.056.968 3822 26.159.919 4
281 PP2300523105 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm ASO 8,650,776 12.976.164 3822 6.055.544 4
282 PP2300523106 - Ferritin 181,125,000 271.687.500 3822 126.787.500 4
283 PP2300523107 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm RF 5,496,048 8.244.072 3822 3.847.234 3
284 PP2300523108 - RF 17,810,394 26.715.591 3822 12.467.276 3
285 PP2300523109 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Complement C3 (C3), Complement C4 (C4), Haptoglobin và Transferrin. 21,202,850 31.804.275 3822 14.841.995 9
286 PP2300523110 - Total bilirubin 45,050,748 67.576.122 3822 31.535.524 13
287 PP2300523111 - Total protein 10,128,000 15.192.000 3822 7.089.600 7
288 PP2300523112 - Triglyceride 187,211,104 280.816.656 3822 131.047.773 25
289 PP2300523113 - HDL 302,617,910 453.926.865 3822 211.832.537 12
290 PP2300523114 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Protein trong nước tiểu/ dịch não tủy 9,466,800 14.200.200 3822 6.626.760 4
291 PP2300523115 - Ure 145,267,500 217.901.250 3822 101.687.250 25
292 PP2300523116 - Uric Acid 19,973,940 29.960.910 3822 13.981.758 10
293 PP2300523117 - Protein trong nước tiểu/ dịch não tủy 16,583,080 24.874.620 3822 11.608.156 4
294 PP2300523118 - Dung dịch tiệt khuẩn 25,806,000 38.709.000 3402 18.064.200 4
295 PP2300523119 - AFP Calibrators 9,920,832 14.881.248 3822 6.944.583 4
296 PP2300523120 - AFP Controls 8,712,000 13.068.000 3822 6.098.400 2
297 PP2300523121 - AFP Reagent Kit 249,781,500 374.672.250 3822 174.847.050 8
298 PP2300523122 - Anti-CCP Calibrators 7,532,568 11.298.852 3822 5.272.798 3
299 PP2300523123 - Anti-CCP Controls 10,889,200 16.333.800 3822 7.622.440 2
300 PP2300523124 - Anti-CCP Reagent Kit 52,913,000 79.369.500 3822 37.039.100 2
301 PP2300523125 - Anti-HBc IgM Calibrators 7,532,640 11.298.960 3822 5.272.848 1
302 PP2300523126 - Anti-HBc IgM Controls 6,533,760 9.800.640 3822 4.573.632 1
303 PP2300523127 - Anti-HBc IgM Reagent kit 51,756,000 77.634.000 3822 36.229.200 1
304 PP2300523128 - Anti-HBe Calibrator 9,920,784 14.881.176 3822 6.944.549 1
305 PP2300523129 - Anti-HBe Controls 8,375,224 12.562.836 3822 5.862.657 2
306 PP2300523130 - Anti-HBe Reagent kit 103,173,000 154.759.500 3822 72.221.100 3
307 PP2300523131 - Anti-HBs Calibrators 4,960,416 7.440.624 3822 3.472.292 2
308 PP2300523132 - Anti-HBs Controls 8,604,864 12.907.296 3822 6.023.405 2
309 PP2300523133 - Anti-HBs Reagent kit 135,606,000 203.409.000 3822 94.924.200 5
310 PP2300523134 - Anti-HCV Calibrator 9,656,136 14.484.204 3822 6.759.296 1
311 PP2300523135 - Anti-HCV Controls 6,453,600 9.680.400 3822 4.517.520 1
312 PP2300523136 - Anti-HCV Reagent kit 467,104,000 700.656.000 3822 326.972.800 7
313 PP2300523137 - Procalcitonin Reagent kit 836,325,000 1.254.487.500 3822 585.427.500 8
314 PP2300523138 - Procalcitonin Calibrators 17,550,912 26.326.368 3822 12.285.639 4
315 PP2300523139 - Procalcitonin Controls 14,734,980 22.102.470 3822 10.314.486 5
316 PP2300523140 - CA 125 II Calibrators 7,440,624 11.160.936 3822 5.208.437 3
317 PP2300523141 - CA 125 II Controls 8,604,864 12.907.296 3822 6.023.405 2
318 PP2300523142 - CA 125 II Reagent kit 127,762,010 191.643.015 3822 89.433.407 2
319 PP2300523143 - CA 15-3 Calibrators 7,440,624 11.160.936 3822 5.208.437 3
320 PP2300523144 - CA 15-3 Controls 10,756,000 16.134.000 3822 7.529.200 2
321 PP2300523145 - CA 15-3 Reagent kit 114,985,809 172.478.713,5 3822 80.490.067 2
322 PP2300523146 - CA 19-9XR Calibrators 7,440,624 11.160.936 3822 5.208.437 3
323 PP2300523147 - CA 19-9XR Controls 8,604,864 12.907.296 3822 6.023.405 2
324 PP2300523148 - CA19-9XR Reagent kit 230,052,600 345.078.900 3822 161.036.820 3
325 PP2300523149 - Vancomycin calibrators 11,420,640 17.130.960 3822 7.994.448 1
326 PP2300523150 - CEA Calibrators 12,401,000 18.601.500 3822 8.680.700 2
327 PP2300523151 - CEA Controls 8,604,864 12.907.296 3822 6.023.405 2
328 PP2300523152 - CEA Reagent kit 119,299,960 178.949.940 3822 83.509.972 4
329 PP2300523153 - Dung dịch rửa có chứa muối đệm phosphate 124,800,000 187.200.000 3402 87.360.000 66
330 PP2300523154 - Cortisol Calibrators 9,920,832 14.881.248 3822 6.944.583 4
331 PP2300523155 - Cortisol Reagent kit 260,124,480 390.186.720 3822 182.087.136 5
332 PP2300523156 - Cyfra 21-1 Calibrators 7,333,686 11.000.529 3822 5.133.581 3
333 PP2300523157 - Cyfra 21-1 Controls 6,360,858 9.541.287 3822 4.452.601 2
334 PP2300523158 - Cyfra 21-1 Reagent kit 64,955,569 97.433.353,5 3822 45.468.899 2
335 PP2300523159 - Free PSA Calibrators 4,733,400 7.100.100 3822 3.313.380 1
336 PP2300523160 - Free PSA Controls 4,105,500 6.158.250 3822 2.873.850 1
337 PP2300523161 - Free PSA Reagent kit 54,934,000 82.401.000 3822 38.453.800 1
338 PP2300523162 - Free T3 Calibrators 7,440,624 11.160.936 3822 5.208.437 3
339 PP2300523163 - Free T3 Controls 10,469,025 15.703.537,5 3822 7.328.318 3
340 PP2300523164 - Free T3 Reagent kit 191,132,000 286.698.000 3822 133.792.400 7
341 PP2300523165 - Free T4 Calibrators 7,242,102 10.863.153 3822 5.069.472 3
342 PP2300523166 - Free T4 Controls 10,469,025 15.703.537,5 3822 7.328.318 3
343 PP2300523167 - Free T4 Reagent kit 338,660,000 507.990.000 3822 237.062.000 12
344 PP2300523168 - HAVAb-IgM Calibrator 9,656,136 14.484.204 3822 6.759.296 1
345 PP2300523169 - HAVAb-IgM Controls; Hộp/2x8mL 6,281,418 9.422.127 3822 4.396.993 1
346 PP2300523170 - HAVAb-IgM Reagent kit; Hộp/100 test 47,641,500 71.462.250 3822 33.349.050 1
347 PP2300523171 - HBeAg Calibrators 9,920,800 14.881.200 3822 6.944.560 2
348 PP2300523172 - HBeAg Controls 8,604,800 12.907.200 3822 6.023.360 2
349 PP2300523173 - HBeAg Reagent kit 94,511,888 141.767.832 3822 66.158.322 3
350 PP2300523174 - HBsAg Calibrators 12,467,280 18.700.920 3822 8.727.096 2
351 PP2300523175 - HBsAg Controls 10,615,440 15.923.160 3822 7.430.808 2
352 PP2300523176 - HBsAg Qualitative II Reagent kit 235,060,430 352.590.645 3822 164.542.301 10
353 PP2300523177 - NT-proBNP calibrators 10,527,120 15.790.680 3822 7.368.984 3
354 PP2300523178 - NT-proBNP controls 15,217,200 22.825.800 3822 10.652.040 3
355 PP2300523179 - NT-proBNP reagent kit 1,561,177,800 2.341.766.700 3822 1.092.824.460 10
356 PP2300523180 - Dung dịch hydrogen peroxide 50,125,680 75.188.520 3822 35.087.976 10
357 PP2300523181 - Cóng phản ứng. 101,250,000 151.875.000 3923 70.875.000 25
358 PP2300523182 - RUBELLA IgG Calibrators 9,656,136 14.484.204 3822 6.759.296 4
359 PP2300523183 - Rubella IgG Controls 8,375,220 12.562.830 3822 5.862.654 2
360 PP2300523184 - Rubella IgG Reagent kit 59,449,280 89.173.920 3822 41.614.496 2
361 PP2300523185 - Rubella IgM Calibrator 12,070,170 18.105.255 3822 8.449.119 1
362 PP2300523186 - Rubella IgM Controls 8,375,224 12.562.836 3822 5.862.657 2
363 PP2300523187 - Rubella IgM Reagent kit 109,198,089 163.797.133,5 3822 76.438.663 2
364 PP2300523188 - Cốc đựng mẫu. 6,100,000 9.150.000 3926 4.270.000 2
365 PP2300523189 - Màng ngăn. 24,880,000 37.320.000 4014 17.416.000 1
366 PP2300523190 - Troponin-I Calibrators 12,554,400 18.831.600 3822 8.788.080 5
367 PP2300523191 - Troponin-I Controls 12,907,296 19.360.944 3822 9.035.108 3
368 PP2300523192 - Troponin-I Reagent kit 619,191,180 928.786.770 3822 433.433.826 15
369 PP2300523193 - Mẫu chứng cho một số xét nghiệm miễn dịch. 7,505,820 11.258.730 3822 5.254.074 6
370 PP2300523194 - Total PSA Calibrators 7,440,600 11.160.900 3822 5.208.420 1
371 PP2300523195 - Total PSA Controls 4,302,432 6.453.648 3822 3.011.703 1
372 PP2300523196 - Total PSA Reagent kit 181,572,256 272.358.384 3822 127.100.580 3
373 PP2300523197 - Total β-hCG Calibrators 7,242,102 10.863.153 3822 5.069.472 3
374 PP2300523198 - Total β-hCG Controls 8,604,864 12.907.296 3822 6.023.405 2
375 PP2300523199 - Total β-hCG Reagent kit 96,090,000 144.135.000 3822 67.263.000 3
376 PP2300523200 - Dung dịch natri hydroxit 30,420,000 45.630.000 3822 21.294.000 14
377 PP2300523201 - TSH Calibrators 12,401,000 18.601.500 3822 8.680.700 2
378 PP2300523202 - TSH Controls 12,907,296 19.360.944 3822 9.035.108 3
379 PP2300523203 - TSH Reagent kit 449,760,000 674.640.000 3822 314.832.000 14
380 PP2300523204 - Vancomycin 43,243,000 64.864.500 3822 30.270.100 1
381 PP2300523205 - Hóa chất nội kiểm chung mức 1 5,500,320 8.250.480 3822 3.850.224 4
382 PP2300523206 - Hóa chất nội kiểm chung mức 3 5,496,000 8.244.000 3822 3.847.200 4
383 PP2300523207 - Chất hiệu chuẩn Ion đồ niệu 4,043,610 6.065.415 3822 2.830.527 5
384 PP2300523208 - C3 21,508,110 32.262.165 3822 15.055.677 1
385 PP2300523209 - C4 20,721,330 31.081.995 3822 14.504.931 1
386 PP2300523210 - Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa 7,439,940 11.159.910 3822 5.207.958 6
387 PP2300523211 - Chai cấy máu hiếu khí 616,000,000 924.000.000 3822 431.200.000 921
388 PP2300523212 - Canh trường định danh 304,360,000 456.540.000 3822 213.052.000 2302
389 PP2300523213 - Canh trường kháng sinh đồ 510,200,000 765.300.000 3822 357.140.000 3288
390 PP2300523214 - Canh trường kháng sinh đồ Streptococcus 27,000,000 40.500.000 3822 18.900.000 148
391 PP2300523215 - Chỉ thị kháng sinh đồ 44,590,000 66.885.000 3822 31.213.000 22
392 PP2300523216 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptococcus 34,300,000 51.450.000 3822 24.010.000 17
393 PP2300523217 - Thẻ định danh nấm 26,442,200 39.663.300 3822 18.509.540 33
394 PP2300523218 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm 1,412,500,000 2.118.750.000 3822 988.750.000 1028
395 PP2300523219 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương 565,000,000 847.500.000 3822 395.500.000 411
396 PP2300523220 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus 209,050,000 313.575.000 3822 146.335.000 153
397 PP2300523221 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm 204,800,000 307.200.000 3822 143.360.000 264
398 PP2300523222 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương 102,400,000 153.600.000 3822 71.680.000 132
399 PP2300523223 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm có sinh men Carbapenamse (CPO) 261,440,000 392.160.000 3822 183.008.000 329
400 PP2300523224 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương 95,852,800 143.779.200 3822 67.096.960 132
401 PP2300523225 - Ống đo máu lắng 8,740,000 13.110.000 3926 6.118.000 165
402 PP2300523226 - Ống nội kiểm máu lắng 5,808,708 8.713.062 3822 4.066.096 2
403 PP2300523227 - Típ hút mẫu 25,650,320 38.475.480 3926 17.955.224 3
404 PP2300523228 - Cup chứa mẫu 25,650,320 38.475.480 3926 17.955.224 3
405 PP2300523229 - Cốc mẫu 20,153,832 30.230.748 3926 14.107.683 2
406 PP2300523230 - Dung dịch làm sạch hệ thống 342,412,200 513.618.300 3402 239.688.540 33
407 PP2300523231 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu 342,412,200 513.618.300 3402 239.688.540 33
408 PP2300523232 - Dung dịch phụ trợ cho vào bình chứa nước cất 24,649,272 36.973.908 3402 17.254.491 3
409 PP2300523233 - Dung dịch pha loãng mẫu 1 14,208,030 21.312.045 3822 9.945.621 2
410 PP2300523234 - Dung dịch pha loãng mẫu 2 30,839,130 46.258.695 3822 21.587.391 3
411 PP2300523235 - Dung dịch pha loãng mẫu 3 13,686,699 20.530.048,5 3822 9.580.690 1
412 PP2300523236 - Dung dịch pha loãng mẫu 4 4,562,233 6.843.349,5 3822 3.193.564 1
413 PP2300523237 - Dung dịch vệ sinh 4,891,605 7.337.407,5 3402 3.424.124 1
414 PP2300523238 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch 26,433,540 39.650.310 3822 18.503.478 3
415 PP2300523239 - Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm chỉ điểm ung thư 32,307,660 48.461.490 3822 22.615.362 2
416 PP2300523240 - Hóa chất nội kiểm Ferritin 10,769,220 16.153.830 3822 7.538.454 1
417 PP2300523241 - Hóa chất xét nghiệm PCT (procalcitonin) 587,412,000 881.118.000 3822 411.188.400 5
418 PP2300523242 - Hóa chất xét nghiệm Troponin T 415,800,000 623.700.000 3822 291.060.000 8
419 PP2300523243 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 6,615,000 9.922.500 3822 4.630.500 1
420 PP2300523244 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Troponin T 10,584,000 15.876.000 3822 7.408.800 2
421 PP2300523245 - Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP 639,450,000 959.175.000 3822 447.615.000 5
422 PP2300523246 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP 5,292,000 7.938.000 3822 3.704.400 1
423 PP2300523247 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm NT-proBNP 12,786,000 19.179.000 3822 8.950.200 2
424 PP2300523248 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 103,090,806 154.636.209 3822 72.163.565 5
425 PP2300523249 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 3,671,325 5.506.987,5 3822 2.569.928 1
426 PP2300523250 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 38,548,915 57.823.372,5 3822 26.984.241 1
427 PP2300523251 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 2,937,060 4.405.590 3822 2.055.942 1
428 PP2300523252 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 69,388,047 104.082.070,5 3822 48.571.633 2
429 PP2300523253 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 2,937,060 4.405.590 3822 2.055.942 1
430 PP2300523254 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 30,839,132 46.258.698 3822 21.587.393 1
431 PP2300523255 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 3,688,620 5.532.930 3822 2.582.034 1
432 PP2300523256 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 30,839,132 46.258.698 3822 21.587.393 1
433 PP2300523257 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 2,937,060 4.405.590 3822 2.055.942 1
434 PP2300523258 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 61,188,750 91.783.125 3822 42.832.125 2
435 PP2300523259 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 2,447,550 3.671.325 3822 1.713.285 1
436 PP2300523260 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do 18,356,625 27.534.937,5 3822 12.849.638 1
437 PP2300523261 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do 2,447,550 3.671.325 3822 1.713.285 1
438 PP2300523262 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA 44,055,900 66.083.850 3822 30.839.130 2
439 PP2300523263 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 2,447,550 3.671.325 3822 1.713.285 1
440 PP2300523264 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 24,475,500 36.713.250 3822 17.132.850 1
441 PP2300523265 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 3,671,326 5.506.989 3822 2.569.929 1
442 PP2300523266 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm ung thư phổi 5,766,918 8.650.377 3822 4.036.843 1
443 PP2300523267 - Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG 48,461,496 72.692.244 3822 33.923.048 2
444 PP2300523268 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG 2,447,550 3.671.325 3822 1.713.285 1
445 PP2300523269 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 113,076,820 169.615.230 3822 79.153.774 4
446 PP2300523270 - Hóa chất định lượng xét nghiệm định lượng FT4 6,118,875 9.178.312,5 3822 4.283.213 1
447 PP2300523271 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 64,615,320 96.922.980 3822 45.230.724 2
448 PP2300523272 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 3,671,325 5.506.987,5 3822 2.569.928 1
449 PP2300523273 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 107,692,200 161.538.300 3822 75.384.540 4
450 PP2300523274 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 6,118,875 9.178.312,5 3822 4.283.213 1
451 PP2300523275 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase (TPO) 32,307,660 48.461.490 3822 22.615.362 1
452 PP2300523276 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase (TPO) 4,410,000 6.615.000 3822 3.087.000 1
453 PP2300523277 - Hóa chất xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR 82,687,500 124.031.250 3822 57.881.250 1
454 PP2300523278 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR 3,059,438 4.589.157 3822 2.141.607 1
455 PP2300523279 - Lọ đựng mẫu chuẩn 9,337,400 14.006.100 3926 6.536.180 2
456 PP2300523280 - Hóa chất xét nghiệm anti CCP 58,741,200 88.111.800 3822 41.118.840 1
457 PP2300523281 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm anti CCP. 9,790,200 14.685.300 3822 6.853.140 1
458 PP2300523282 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cortisol 39,650,310 59.475.465 3822 27.755.217 2
459 PP2300523283 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol 2,937,060 4.405.590 3822 2.055.942 1
460 PP2300523284 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng cortisol 8,076,915 12.115.372,5 5.653.841 1
461 PP2300523285 - Hóa chất xét nghiệm anti HAV IgM 23,129,349 34.694.023,5 3822 16.190.545 1
462 PP2300523286 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm anti HAV IgM 4,650,346 6.975.519 3822 3.255.243 1
463 PP2300523287 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg 53,846,100 80.769.150 3822 37.692.270 4
464 PP2300523288 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBsAg 3,426,570 5.139.855 3822 2.398.599 1
465 PP2300523289 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBs 40,384,575 60.576.862,5 3822 28.269.203 3
466 PP2300523290 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti HBs 5,139,855 7.709.782,5 3822 3.597.899 1
467 PP2300523291 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBc (IgG+ IgM) 17,622,360 26.433.540 3822 12.335.652 1
468 PP2300523292 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti HBc (IgG+ IgM) 3,426,570 5.139.855 3822 2.398.599 1
469 PP2300523293 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBc (IgM) 18,356,625 27.534.937,5 3822 12.849.638 1
470 PP2300523294 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti HBc (IgM) 5,702,792 8.554.188 3822 3.991.955 1
471 PP2300523295 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg 51,398,550 77.097.825 3822 35.978.985 2
472 PP2300523296 - Hóa chất xét nghiệm Anti -HBe 51,398,550 77.097.825 3822 35.978.985 2
473 PP2300523297 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBeAg 3,671,325 5.506.987,5 3822 2.569.928 1
474 PP2300523298 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti -HBe 3,671,325 5.506.987,5 3822 2.569.928 1
475 PP2300523299 - Hóa chất xét nghiệm Anti -HCV 227,622,150 341.433.225 3822 159.335.505 5
476 PP2300523300 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti -HCV 9,300,692 13.951.038 3822 6.510.485 1
477 PP2300523301 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG 32,307,660 48.461.490 3822 22.615.362 1
478 PP2300523302 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Rubella IgG 3,426,570 5.139.855 3822 2.398.599 1
479 PP2300523303 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM 46,258,698 69.388.047 3822 32.381.089 1
480 PP2300523304 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Rubella IgM 3,589,740 5.384.610 3822 2.512.818 1
481 PP2300523305 - Bộ kit Realtime HBV 2,272,000,000 3.408.000.000 3822 1.590.400.000 527
482 PP2300523306 - Bộ kit Realtime HCV 780,000,000 1.170.000.000 3822 546.000.000 165
483 PP2300523307 - Bộ kit Realtime HPV 406,000,000 609.000.000 3822 284.200.000 116
484 PP2300523308 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm phân tích khí máu động mạch 10 thông số 855,036,000 1.282.554.000 598.525.200 5
485 PP2300523309 - Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm phân tích khí máu động mạch 10 thông số 20,000,190 30.000.285 14.000.133 2
486 PP2300523310 - Thẻ điện cực dùng cho xét nghiệm phân tích khí máu động mạch 10 thông số 239,999,760 359.999.640 167.999.832 5
ANTI-A
Mã phần lô PP2300522825
Giá từng phần lô 8,076,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.114.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.653.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ANTI-B
Mã phần lô PP2300522826
Giá từng phần lô 8,076,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.114.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.653.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định nhóm máu Anti AB
Mã phần lô PP2300522827
Giá từng phần lô 1,797,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.696.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.258.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định nhóm máu Anti Rh
Mã phần lô PP2300522828
Giá từng phần lô 2,045,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.730
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.432.074
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
AHG
Mã phần lô PP2300522829
Giá từng phần lô 3,210,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.815.562,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.247.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DENGUE DUO (NS1Ag+IgM,IgG)
Mã phần lô PP2300522830
Giá từng phần lô 48,174,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.261.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.722.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2300522831
Giá từng phần lô 72,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.228.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.973.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DENGUE NS1Ag
Mã phần lô PP2300522832
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu ẩn trong phân (F.O.B)
Mã phần lô PP2300522833
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCG
Mã phần lô PP2300522834
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hệ thống định danh trực khuẩn đường ruột và các trực khuẩn Gram (-) khác
Mã phần lô PP2300522835
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử kèm bộ xét nghiệm định danh
Mã phần lô PP2300522836
Giá từng phần lô 25,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.709.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.064.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (C.L.O test)
Mã phần lô PP2300522837
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS) 38213822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện Amphetamine (AMP)
Mã phần lô PP2300522838
Giá từng phần lô 8,707,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.060.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.095.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MARIJUANA
Mã phần lô PP2300522839
Giá từng phần lô 7,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.884.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.079.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
METHAMPHETAMIN
Mã phần lô PP2300522840
Giá từng phần lô 7,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.884.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.079.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MORPHINE (heroin)
Mã phần lô PP2300522841
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SYPHILIS
Mã phần lô PP2300522842
Giá từng phần lô 44,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.000.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.266.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HIV 1/2
Mã phần lô PP2300522843
Giá từng phần lô 145,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.662.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử xét nghiệm định tính MET/THC/AMP/MOP
Mã phần lô PP2300522844
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que cấy nhựa 10 µl sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300522845
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acetone tinh khiết
Mã phần lô PP2300522846
Giá từng phần lô 853,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.280.070
Mã hàng hóa (HS) 2914
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.366
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Chlohydric - HCL
Mã phần lô PP2300522847
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BA 90
Mã phần lô PP2300522848
Giá từng phần lô 201,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.580.000
Mã hàng hóa (HS) 38213822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BACITRACIN
Mã phần lô PP2300522849
Giá từng phần lô 780,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.320
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.616
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BI-ESC (|Bile Esculin)
Mã phần lô PP2300522850
Giá từng phần lô 1,453,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.179.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.017.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CARBO FUSHIN
Mã phần lô PP2300522851
Giá từng phần lô 14,966,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.450.095
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.476.711
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CHROMAGAR 90mm
Mã phần lô PP2300522852
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS) 38213822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Crystal Violet
Mã phần lô PP2300522853
Giá từng phần lô 9,977,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.966.730
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.984.474
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2300522854
Giá từng phần lô 7,101,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.651.785
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.833
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2300522855
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giemsa solution
Mã phần lô PP2300522856
Giá từng phần lô 18,344,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.517.380
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.841.444
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2300522857
Giá từng phần lô 37,481,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.222.640
Mã hàng hóa (HS) 38213822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.237.232
Năng lực sản xuất hàng hóa 237
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
METHYLEN BLUE
Mã phần lô PP2300522858
Giá từng phần lô 12,472,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.708.412,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.730.593
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi sinh CAHI 90
Mã phần lô PP2300522859
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi sinh MC 90
Mã phần lô PP2300522860
Giá từng phần lô 133,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi sinh MHA 90
Mã phần lô PP2300522861
Giá từng phần lô 40,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.030.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi sinh SS 90
Mã phần lô PP2300522862
Giá từng phần lô 2,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.290.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NA 90
Mã phần lô PP2300522863
Giá từng phần lô 117,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.702.500
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.994.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NITROCEFIN
Mã phần lô PP2300522864
Giá từng phần lô 4,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.158.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.340.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
OPTOCHIN
Mã phần lô PP2300522865
Giá từng phần lô 780,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.320
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.616
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
OXD (OXIDASE)
Mã phần lô PP2300522866
Giá từng phần lô 3,054,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.581.120
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.137.856
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SAFRANIN
Mã phần lô PP2300522867
Giá từng phần lô 12,472,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.708.412,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.730.593
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enterococcus faecalis ATCC 29212
Mã phần lô PP2300522868
Giá từng phần lô 20,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.119.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.522.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Escherichia coli ATCC 25922
Mã phần lô PP2300522869
Giá từng phần lô 20,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.119.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.522.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
Mã phần lô PP2300522870
Giá từng phần lô 20,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.119.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.522.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Staphylococcus aureus ATCC 25923
Mã phần lô PP2300522871
Giá từng phần lô 20,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.119.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.522.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Streptococcus pneumonia ATCC 49619
Mã phần lô PP2300522872
Giá từng phần lô 20,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.119.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.522.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TSB 6.5% NaCl
Mã phần lô PP2300522873
Giá từng phần lô 3,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.449.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.543.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube giữ chủng
Mã phần lô PP2300522874
Giá từng phần lô 5,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.541.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.985.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VIOLET
Mã phần lô PP2300522875
Giá từng phần lô 12,472,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.708.412,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.730.593
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BHI Broth
Mã phần lô PP2300522876
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS) 38213822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hồng cầu mẫu A1/B
Mã phần lô PP2300522877
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300522878
Giá từng phần lô 12,412,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.619.020
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.688.876
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng/card
Mã phần lô PP2300522879
Giá từng phần lô 64,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.264.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.923.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card Coombs
Mã phần lô PP2300522880
Giá từng phần lô 388,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.724.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.938.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card môi trường nước muối
Mã phần lô PP2300522881
Giá từng phần lô 333,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.472.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.553.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card nhóm máu ABD
Mã phần lô PP2300522882
Giá từng phần lô 513,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.860.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức bình thường
Mã phần lô PP2300522883
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức bất thường
Mã phần lô PP2300522884
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2300522885
Giá từng phần lô 13,310,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.965.006
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.317.003
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300522886
Giá từng phần lô 13,310,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.965.006
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.317.003
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300522887
Giá từng phần lô 13,747,908
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.621.862
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.623.536
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Huyết học
Mã phần lô PP2300522888
Giá từng phần lô 15,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.112.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.785.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Khí máu
Mã phần lô PP2300522889
Giá từng phần lô 14,696,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.044.006
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.287.203
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2300522890
Giá từng phần lô 16,729,998
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.094.997
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.710.999
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Miễn dịch
Mã phần lô PP2300522891
Giá từng phần lô 24,999,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.499.994
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.499.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Sinh hóa
Mã phần lô PP2300522892
Giá từng phần lô 15,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.932.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.701.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Tim mạch
Mã phần lô PP2300522893
Giá từng phần lô 18,800,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.200.006
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.003
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300522894
Giá từng phần lô 18,552,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.829.464
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.987.084
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Huyết học
Mã phần lô PP2300522895
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300522896
Giá từng phần lô 27,189,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.784.550
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.032.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức bình thường
Mã phần lô PP2300522897
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức bất thường
Mã phần lô PP2300522898
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm Ammonia và Ethanol mức thấp
Mã phần lô PP2300522899
Giá từng phần lô 13,758,228
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.637.342
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.630.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm Ammonia và Ethanol mức trung bình
Mã phần lô PP2300522900
Giá từng phần lô 13,758,228
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.637.342
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.630.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm Ammonia và Ethanol mức cao
Mã phần lô PP2300522901
Giá từng phần lô 13,758,228
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.637.342
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.630.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300522902
Giá từng phần lô 22,999,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.499.988
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.099.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm tim xét nghiệm tim mạch
Mã phần lô PP2300522903
Giá từng phần lô 31,584,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.377.260
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.109.388
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu mức bất thường
Mã phần lô PP2300522904
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu mức trung bình
Mã phần lô PP2300522905
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt
Mã phần lô PP2300522906
Giá từng phần lô 24,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.257.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.386.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu
Mã phần lô PP2300522907
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dịch não tủy mức bình thường
Mã phần lô PP2300522908
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.530.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dịch não tủy mức bất thường
Mã phần lô PP2300522909
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.530.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu mức thấp
Mã phần lô PP2300522910
Giá từng phần lô 32,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.870.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu mức trung bình
Mã phần lô PP2300522911
Giá từng phần lô 32,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.870.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu mức cao
Mã phần lô PP2300522912
Giá từng phần lô 32,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.870.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Nội kiểm đông máu mức thấp
Mã phần lô PP2300522913
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Nội kiểm đông máu mức trung bình
Mã phần lô PP2300522914
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Nội kiểm đông máu mức cao
Mã phần lô PP2300522915
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm miễn dịch
Mã phần lô PP2300522916
Giá từng phần lô 31,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.466.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.150.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm HIV/Viêm gan
Mã phần lô PP2300522917
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chống tạo bọt khí
Mã phần lô PP2300522918
Giá từng phần lô 8,891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.336.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.223.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất đo bách phân bạch cầu kênh Baso
Mã phần lô PP2300522919
Giá từng phần lô 516,846,626
Yêu cầu doanh thu bình quân 775.269.939
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.792.639
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất đo bách phân bạch cầu nhuộm màu Peroxidase
Mã phần lô PP2300522920
Giá từng phần lô 612,618,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.927.912
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.833.026
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất kênh nhuộm màu Peroxidase
Mã phần lô PP2300522921
Giá từng phần lô 60,205,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.308.115
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.143.787
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng, tráng rửa đường ống
Mã phần lô PP2300522922
Giá từng phần lô 286,486,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.730.470
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.540.886
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa hệ thống máy
Mã phần lô PP2300522923
Giá từng phần lô 326,912,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.369.275
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.838.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm máy huyết học mức trung bình
Mã phần lô PP2300522924
Giá từng phần lô 48,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.648.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.902.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm máy huyết học mức cao
Mã phần lô PP2300522925
Giá từng phần lô 48,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.648.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.902.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm máy huyết học mức thấp
Mã phần lô PP2300522926
Giá từng phần lô 48,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.648.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.902.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng cho kênh đo Hồng cầu lưới và kênh đo tiểu cầu huỳnh quang
Mã phần lô PP2300522927
Giá từng phần lô 41,277,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.916.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.894.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung môi pha loãng cho chế độ tiền pha loãng
Mã phần lô PP2300522928
Giá từng phần lô 653,817,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 980.726.010
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.672.138
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn 2 mức (thấp và cao) cho chế độ dịch cơ thể cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300522929
Giá từng phần lô 23,231,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.847.982
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.262.392
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 (thấp) cho chế độ máu toàn phần cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300522930
Giá từng phần lô 126,013,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.020.700
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.209.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 (trung bình) cho chế độ máu toàn phần cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300522931
Giá từng phần lô 126,013,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.020.700
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.209.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 (cao) cho chế độ máu toàn phần cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300522932
Giá từng phần lô 126,013,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.020.700
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.209.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải hồng cầu đo hemoglobin cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300522933
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh đo các thành phần bạch cầu cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300522934
Giá từng phần lô 393,266,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.900.320
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.286.816
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh đo hồng cầu nhân, bạch cầu Baso cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300522935
Giá từng phần lô 129,429,612
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.144.418
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.600.729
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300522936
Giá từng phần lô 1,192,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.789.499.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.099.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm nhân tế bào trên kênh đo hồng cầu nhân, bạch cầu Baso cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300522937
Giá từng phần lô 147,833,156
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.749.734
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.483.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm tế bào kênh đo Hồng cầu lưới cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300522938
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300522939
Giá từng phần lô 70,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.068.750
Mã hàng hóa (HS) 2828
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.498.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300522940
Giá từng phần lô 141,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300522941
Giá từng phần lô 626,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 939.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvette cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300522942
Giá từng phần lô 240,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.540.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Calcium chloride
Mã phần lô PP2300522943
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT )
Mã phần lô PP2300522944
Giá từng phần lô 362,951,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.426.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.065.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm thời gian prothrombin (PT)
Mã phần lô PP2300522945
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất đệm,pha loãng mẫu cho xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2300522946
Giá từng phần lô 4,149,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.223.725
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.904.405
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa kim và rửa hệ thống 1
Mã phần lô PP2300522947
Giá từng phần lô 38,913,472
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.370.208
Mã hàng hóa (HS) 2828
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.239.431
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa kim và rửa hệ thống 2
Mã phần lô PP2300522948
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.850.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng fibrinogen trong huyết tương
Mã phần lô PP2300522949
Giá từng phần lô 48,765,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.148.220
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.135.836
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm mức bất thường cho xét nghiệm định lượng fibrinogen
Mã phần lô PP2300522950
Giá từng phần lô 134,522,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.783.960
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.165.848
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu nội kiểm mức 1 cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300522951
Giá từng phần lô 42,297,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.445.800
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.608.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu nội kiểm mức 2 cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300522952
Giá từng phần lô 42,297,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.445.800
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.608.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng đo mẫu có bi từ
Mã phần lô PP2300522953
Giá từng phần lô 730,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.096.452.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.677.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 13809
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Canxi
Mã phần lô PP2300522954
Giá từng phần lô 17,423,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.134.920
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.196.296
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300522955
Giá từng phần lô 14,135,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.203.820
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.895.116
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm thường quy
Mã phần lô PP2300522956
Giá từng phần lô 95,269,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.903.872
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.688.474
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa hệ thống máy
Mã phần lô PP2300522957
Giá từng phần lô 203,819,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.729.100
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.673.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa kim
Mã phần lô PP2300522958
Giá từng phần lô 260,800,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.201.020
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.560.476
Năng lực sản xuất hàng hóa 139
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất nội kiểm cho xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2300522959
Giá từng phần lô 106,719,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.078.896
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.703.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống bảo quản hóa chất lớn
Mã phần lô PP2300522960
Giá từng phần lô 14,348,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.522.600
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.043.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống bảo quản hóa chất nhỏ
Mã phần lô PP2300522961
Giá từng phần lô 27,070,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.605.300
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.949.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que khuấy cho xét nghiệm thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT )
Mã phần lô PP2300522962
Giá từng phần lô 1,456,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.184.945
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.019.641
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que khuấy cho xét nghiệm thời gian prothrombin (PT)
Mã phần lô PP2300522963
Giá từng phần lô 1,084,846
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.627.269
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.393
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất cho xét nghiệm thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT )
Mã phần lô PP2300522964
Giá từng phần lô 373,942,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.914.380
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.760.044
Năng lực sản xuất hàng hóa 65
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300522965
Giá từng phần lô 1,233,669,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.850.504.850
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.568.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất cho xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2300522966
Giá từng phần lô 100,594,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.892.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.416.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Prothrombin (PT)
Mã phần lô PP2300522967
Giá từng phần lô 50,492,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.738.060
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.344.428
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Prothrombin (PT)
Mã phần lô PP2300522968
Giá từng phần lô 163,933,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.900.520
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.753.576
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất thực hiện xét nghiệm khí máu 1
Mã phần lô PP2300522969
Giá từng phần lô 495,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.688.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất thực hiện xét nghiệm khí máu 2
Mã phần lô PP2300522970
Giá từng phần lô 1,124,828,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.242.150
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.379.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 (thấp) cho xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300522971
Giá từng phần lô 33,052,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.579.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.136.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 (trung bình) cho xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300522972
Giá từng phần lô 33,052,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.579.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.136.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 (cao) cho xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300522973
Giá từng phần lô 33,052,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.579.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.136.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa thải cho xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300522974
Giá từng phần lô 397,666,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.499.780
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.366.564
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất thực hiện xét nghiệm khí máu 3
Mã phần lô PP2300522975
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300522976
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu để thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300522977
Giá từng phần lô 656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa giải số 1 để thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300522978
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa giải số 2 để thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300522979
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa giải số 3 để thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300522980
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300522981
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn thiết bị đo tỷ trọng của nước tiểu trên hệ thống sinh hóa nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300522982
Giá từng phần lô 27,111,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.667.340
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.978.092
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho máy phân tích sinh hóa nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300522983
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tạo dòng trên hệ thống máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300522984
Giá từng phần lô 76,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.372.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.373.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng xác định các thành phần có nhân trên hệ thống máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300522985
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng trên kênh đo các thành phần không có nhân trên hệ thống máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300522986
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm trên kênh đo các thành phần có nhân trên hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300522987
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm trên kênh đo các thành phần không có nhân trên hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300522988
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu hiệu chuẩn trên hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300522989
Giá từng phần lô 21,690,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.536.350
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.183.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu nội kiểm trên hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300522990
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 11 thông số dùng cho máy tự động
Mã phần lô PP2300522991
Giá từng phần lô 6,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.203.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.761.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 9 thông số dùng cho máy tự động
Mã phần lô PP2300522992
Giá từng phần lô 518,536,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.804.525
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.975.445
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa máy trên hệ thống máy nước tiểu
Mã phần lô PP2300522993
Giá từng phần lô 27,256,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.885.170
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.079.746
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Albumin
Mã phần lô PP2300522994
Giá từng phần lô 9,597,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.396.130
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.718.194
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alcohol (Ethanol)
Mã phần lô PP2300522995
Giá từng phần lô 53,470,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.205.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.429.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ALP
Mã phần lô PP2300522996
Giá từng phần lô 5,820,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.730.036
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.017
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ALT
Mã phần lô PP2300522997
Giá từng phần lô 54,355,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.532.710
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.048.598
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
AST
Mã phần lô PP2300522998
Giá từng phần lô 54,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.270.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcium toàn phần
Mã phần lô PP2300522999
Giá từng phần lô 11,270,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.906.428
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.889.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2300523000
Giá từng phần lô 45,594,045
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.391.067,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.915.832
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cholesterol
Mã phần lô PP2300523001
Giá từng phần lô 21,719,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.578.560
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.203.328
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CK- MB
Mã phần lô PP2300523002
Giá từng phần lô 114,152,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.228.330
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.906.554
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300523003
Giá từng phần lô 3,480,498
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.220.747
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.349
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn mức 1 (thấp) cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300523004
Giá từng phần lô 2,608,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.913.245
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.826.181
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa chống lây nhiễm trên máy sinh hóa tự động.
Mã phần lô PP2300523005
Giá từng phần lô 20,758,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.137.750
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.530.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Mã phần lô PP2300523006
Giá từng phần lô 42,684,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.026.585
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.879.073
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Mã phần lô PP2300523007
Giá từng phần lô 42,907,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.361.745
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.035.481
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Creatinine
Mã phần lô PP2300523008
Giá từng phần lô 41,995,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.993.700
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.397.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CRP
Mã phần lô PP2300523009
Giá từng phần lô 312,872,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.309.050
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.010.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CRP Latex
Mã phần lô PP2300523010
Giá từng phần lô 31,403,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.105.100
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.982.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DIRECT BILIRUBIN
Mã phần lô PP2300523011
Giá từng phần lô 62,035,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.052.512
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.424.506
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300523012
Giá từng phần lô 15,271,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.906.800
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.689.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ferritin
Mã phần lô PP2300523013
Giá từng phần lô 266,978,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.467.564
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.884.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GGT
Mã phần lô PP2300523014
Giá từng phần lô 15,420,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.130.954
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.794.446
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GLUCOSE
Mã phần lô PP2300523015
Giá từng phần lô 154,460,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.691.320
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.122.616
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300523016
Giá từng phần lô 295,336,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.004.660
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.735.508
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL cholesterol
Mã phần lô PP2300523017
Giá từng phần lô 49,764,834
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.647.251
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.835.384
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300523018
Giá từng phần lô 62,707,344
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.061.016
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.895.141
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300523019
Giá từng phần lô 32,848,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.273.245
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.994.181
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300523020
Giá từng phần lô 30,650,571
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.975.856,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.455.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300523021
Giá từng phần lô 14,475,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.713.580
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.133.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300523022
Giá từng phần lô 14,475,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.713.580
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.133.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn Ammonia/Ethanol/CO2
Mã phần lô PP2300523023
Giá từng phần lô 3,149,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.724.370
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.204.706
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300523024
Giá từng phần lô 45,622,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.433.120
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.935.456
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt
Mã phần lô PP2300523025
Giá từng phần lô 9,674,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.512.176
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.772.349
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất đệm điện giải.
Mã phần lô PP2300523026
Giá từng phần lô 57,786,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.679.180
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.450.284
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải.
Mã phần lô PP2300523027
Giá từng phần lô 10,683,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.024.932
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.478.302
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải.
Mã phần lô PP2300523028
Giá từng phần lô 12,837,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.255.698
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.985.993
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao dùng cho xét nghiệm điện giải.
Mã phần lô PP2300523029
Giá từng phần lô 57,553,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.329.908
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.287.291
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa.
Mã phần lô PP2300523030
Giá từng phần lô 97,236,048
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.854.072
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.065.234
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải.
Mã phần lô PP2300523031
Giá từng phần lô 15,837,444
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.756.166
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.086.211
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn 1
Mã phần lô PP2300523032
Giá từng phần lô 50,410,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.616.065
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.287.497
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn 2
Mã phần lô PP2300523033
Giá từng phần lô 50,410,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.616.065
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.287.497
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn 3
Mã phần lô PP2300523034
Giá từng phần lô 50,410,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.616.065
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.287.497
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lactate
Mã phần lô PP2300523035
Giá từng phần lô 324,563,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.845.100
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.194.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
LDH
Mã phần lô PP2300523036
Giá từng phần lô 15,420,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.130.954
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.794.446
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300523037
Giá từng phần lô 238,932,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.399.314
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.253.014
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
LIPASE
Mã phần lô PP2300523038
Giá từng phần lô 196,712,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.068.060
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.698.428
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MAS UrichemTRAK
Mã phần lô PP2300523039
Giá từng phần lô 14,712,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.068.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.298.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RF Latex
Mã phần lô PP2300523040
Giá từng phần lô 36,990,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.485.360
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.893.168
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm protein: Transferrin, C3, C4, Anti-Streptolysin O, Ferritin
Mã phần lô PP2300523041
Giá từng phần lô 140,675,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.012.704
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.472.596
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
System Calibrator
Mã phần lô PP2300523042
Giá từng phần lô 16,861,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.292.925
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.803.365
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total Bilirubin
Mã phần lô PP2300523043
Giá từng phần lô 27,046,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.570.488
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.932.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total Protein
Mã phần lô PP2300523044
Giá từng phần lô 14,749,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.124.088
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.324.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Triglyceride
Mã phần lô PP2300523045
Giá từng phần lô 51,471,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.207.760
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.030.288
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Urea/Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2300523046
Giá từng phần lô 90,411,048
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.616.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.287.734
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Uric Acid
Mã phần lô PP2300523047
Giá từng phần lô 46,716,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.075.152
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.701.738
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Urinary/ CSF Protein
Mã phần lô PP2300523048
Giá từng phần lô 8,903,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.355.748
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.232.683
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy.
Mã phần lô PP2300523049
Giá từng phần lô 23,481,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.222.040
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.436.952
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy;
Mã phần lô PP2300523050
Giá từng phần lô 75,814,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.722.056
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.070.293
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống trên máy sinh hoá tự động
Mã phần lô PP2300523051
Giá từng phần lô 36,831,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.246.590
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.781.742
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
AMYLASE
Mã phần lô PP2300523052
Giá từng phần lô 54,467,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.700.920
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.127.096
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Transferin
Mã phần lô PP2300523053
Giá từng phần lô 153,804,315
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.706.472,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.663.021
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2300523054
Giá từng phần lô 6,878,403
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.317.604,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.814.883
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid lactic
Mã phần lô PP2300523055
Giá từng phần lô 88,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.203.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.161.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Wash
Mã phần lô PP2300523056
Giá từng phần lô 103,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.836.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.256.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alanine Aminotransferase
Mã phần lô PP2300523057
Giá từng phần lô 139,834,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.752.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.884.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Albumin
Mã phần lô PP2300523058
Giá từng phần lô 9,249,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.874.760
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.474.888
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alkaline Phosphatase
Mã phần lô PP2300523059
Giá từng phần lô 10,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.096.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.044.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alkaline Wash solution
Mã phần lô PP2300523060
Giá từng phần lô 77,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.127.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.192.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ammonia Ultra
Mã phần lô PP2300523061
Giá từng phần lô 60,580,872
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.871.308
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.406.611
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoniac control
Mã phần lô PP2300523062
Giá từng phần lô 3,616,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.424.795
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.531.571
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amylase
Mã phần lô PP2300523063
Giá từng phần lô 29,338,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.008.272
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.537.194
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ASO
Mã phần lô PP2300523064
Giá từng phần lô 17,145,728
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.718.592
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.002.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm ASO, RF mức 1
Mã phần lô PP2300523065
Giá từng phần lô 4,400,652
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.978
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.457
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm ASO, RF mức 2
Mã phần lô PP2300523066
Giá từng phần lô 8,801,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.201.956
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.913
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aspartate Aminotransferase
Mã phần lô PP2300523067
Giá từng phần lô 139,834,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.752.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.884.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Bilirubin.
Mã phần lô PP2300523068
Giá từng phần lô 13,841,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.762.730
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.689.274
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcium
Mã phần lô PP2300523069
Giá từng phần lô 4,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.484.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.026.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cholesterol
Mã phần lô PP2300523070
Giá từng phần lô 67,987,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.980.896
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.591.085
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300523071
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.694.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.057.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300523072
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.694.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.057.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CK-MB
Mã phần lô PP2300523073
Giá từng phần lô 118,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.502.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.834.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Creatinine
Mã phần lô PP2300523074
Giá từng phần lô 103,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.722.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.670.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300523075
Giá từng phần lô 22,426,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.640.162,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.698.743
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CRP Vario
Mã phần lô PP2300523076
Giá từng phần lô 175,568,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.353.140
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.898.132
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ngăn ngừa nhiểm chéo 1
Mã phần lô PP2300523077
Giá từng phần lô 95,958,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.937.090
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.170.642
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ngăn ngừa nhiểm chéo 2
Mã phần lô PP2300523078
Giá từng phần lô 332,897,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.346.100
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.028.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Direct Bilirubi
Mã phần lô PP2300523079
Giá từng phần lô 12,416,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.624.810
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.691.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Direct LDL
Mã phần lô PP2300523080
Giá từng phần lô 421,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.543.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.720.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300523081
Giá từng phần lô 9,631,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.447.160
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.742.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300523082
Giá từng phần lô 9,466,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.200.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.626.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300523083
Giá từng phần lô 7,125,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.950
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.987.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gamma-Glutamyl Transferase
Mã phần lô PP2300523084
Giá từng phần lô 11,006,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.509.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.704.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2300523085
Giá từng phần lô 219,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.268.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.658.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm Hemoglobin A1c
Mã phần lô PP2300523086
Giá từng phần lô 25,061,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.592.100
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.542.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Hemoglobin A1c
Mã phần lô PP2300523087
Giá từng phần lô 14,200,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm Hemoglobin A1c
Mã phần lô PP2300523088
Giá từng phần lô 67,396,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.094.840
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.177.592
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận chip ion đồ dùng trên máy sinh hoá.
Mã phần lô PP2300523089
Giá từng phần lô 135,844,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.766.255
Mã hàng hóa (HS) 8542
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.090.919
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất dùng định lượng Na, K và Cl trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu.
Mã phần lô PP2300523090
Giá từng phần lô 26,462,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.694.320
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.524.016
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất để định lượng Na, K và Cl trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu.
Mã phần lô PP2300523091
Giá từng phần lô 18,259,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.389.070
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.781.566
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Na, K và Cl trong mẫu huyết thanh.
Mã phần lô PP2300523092
Giá từng phần lô 4,988,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.483.380
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.492.244
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm sắt trong huyết thanh hay huyết tương.
Mã phần lô PP2300523093
Giá từng phần lô 8,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.708.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.930.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lactate Dehydrogenase (LDH)
Mã phần lô PP2300523094
Giá từng phần lô 6,792,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.188.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.754.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lipase
Mã phần lô PP2300523095
Giá từng phần lô 77,992,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.989.440
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.595.072
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn xét nghiệm LDL, HDL
Mã phần lô PP2300523096
Giá từng phần lô 25,675,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.513.475
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.972.955
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Magie
Mã phần lô PP2300523097
Giá từng phần lô 7,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.793.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.503.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất nội kiểm một số xét nghiệm miễn dịch trong huyết thanh.
Mã phần lô PP2300523098
Giá từng phần lô 17,039,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.559.388
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.927.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn các xét nghiệm Albumin, Calcium, Cholesterol, Creatinine, Glucose, Sắt, Lactic Acid, Magne, Total Protein, Triglyceride, Urea Nitrogen và Uric Acid.
Mã phần lô PP2300523099
Giá từng phần lô 7,534,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.302.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.274.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300523100
Giá từng phần lô 41,769,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.653.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.238.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300523101
Giá từng phần lô 24,078,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.117.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.855.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300523102
Giá từng phần lô 44,619,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.928.680
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.233.384
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phosphorus
Mã phần lô PP2300523103
Giá từng phần lô 9,901,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.852.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.931.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa kim
Mã phần lô PP2300523104
Giá từng phần lô 37,371,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.056.968
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.159.919
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2300523105
Giá từng phần lô 8,650,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.976.164
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.055.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ferritin
Mã phần lô PP2300523106
Giá từng phần lô 181,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.687.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300523107
Giá từng phần lô 5,496,048
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.244.072
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.847.234
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RF
Mã phần lô PP2300523108
Giá từng phần lô 17,810,394
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.715.591
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.467.276
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Complement C3 (C3), Complement C4 (C4), Haptoglobin và Transferrin.
Mã phần lô PP2300523109
Giá từng phần lô 21,202,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.804.275
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.841.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total bilirubin
Mã phần lô PP2300523110
Giá từng phần lô 45,050,748
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.576.122
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.535.524
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total protein
Mã phần lô PP2300523111
Giá từng phần lô 10,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.192.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.089.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Triglyceride
Mã phần lô PP2300523112
Giá từng phần lô 187,211,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.816.656
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.047.773
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HDL
Mã phần lô PP2300523113
Giá từng phần lô 302,617,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.926.865
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.832.537
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Protein trong nước tiểu/ dịch não tủy
Mã phần lô PP2300523114
Giá từng phần lô 9,466,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.200.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.626.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ure
Mã phần lô PP2300523115
Giá từng phần lô 145,267,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.901.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.687.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Uric Acid
Mã phần lô PP2300523116
Giá từng phần lô 19,973,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.960.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.981.758
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Protein trong nước tiểu/ dịch não tủy
Mã phần lô PP2300523117
Giá từng phần lô 16,583,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.874.620
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.608.156
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2300523118
Giá từng phần lô 25,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.709.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.064.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
AFP Calibrators
Mã phần lô PP2300523119
Giá từng phần lô 9,920,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.881.248
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.583
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
AFP Controls
Mã phần lô PP2300523120
Giá từng phần lô 8,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.068.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.098.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
AFP Reagent Kit
Mã phần lô PP2300523121
Giá từng phần lô 249,781,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.672.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.847.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-CCP Calibrators
Mã phần lô PP2300523122
Giá từng phần lô 7,532,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.298.852
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.272.798
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-CCP Controls
Mã phần lô PP2300523123
Giá từng phần lô 10,889,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.333.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.622.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-CCP Reagent Kit
Mã phần lô PP2300523124
Giá từng phần lô 52,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.369.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.039.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-HBc IgM Calibrators
Mã phần lô PP2300523125
Giá từng phần lô 7,532,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.298.960
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.272.848
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-HBc IgM Controls
Mã phần lô PP2300523126
Giá từng phần lô 6,533,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.800.640
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.573.632
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-HBc IgM Reagent kit
Mã phần lô PP2300523127
Giá từng phần lô 51,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.634.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.229.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-HBe Calibrator
Mã phần lô PP2300523128
Giá từng phần lô 9,920,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.881.176
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.549
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-HBe Controls
Mã phần lô PP2300523129
Giá từng phần lô 8,375,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.562.836
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.862.657
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-HBe Reagent kit
Mã phần lô PP2300523130
Giá từng phần lô 103,173,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.759.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.221.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-HBs Calibrators
Mã phần lô PP2300523131
Giá từng phần lô 4,960,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.440.624
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.292
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-HBs Controls
Mã phần lô PP2300523132
Giá từng phần lô 8,604,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.907.296
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.023.405
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-HBs Reagent kit
Mã phần lô PP2300523133
Giá từng phần lô 135,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.409.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.924.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-HCV Calibrator
Mã phần lô PP2300523134
Giá từng phần lô 9,656,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.484.204
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.759.296
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-HCV Controls
Mã phần lô PP2300523135
Giá từng phần lô 6,453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.680.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.517.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-HCV Reagent kit
Mã phần lô PP2300523136
Giá từng phần lô 467,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.656.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.972.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Procalcitonin Reagent kit
Mã phần lô PP2300523137
Giá từng phần lô 836,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.487.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.427.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Procalcitonin Calibrators
Mã phần lô PP2300523138
Giá từng phần lô 17,550,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.326.368
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.285.639
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Procalcitonin Controls
Mã phần lô PP2300523139
Giá từng phần lô 14,734,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.102.470
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.314.486
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CA 125 II Calibrators
Mã phần lô PP2300523140
Giá từng phần lô 7,440,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.936
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.437
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CA 125 II Controls
Mã phần lô PP2300523141
Giá từng phần lô 8,604,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.907.296
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.023.405
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CA 125 II Reagent kit
Mã phần lô PP2300523142
Giá từng phần lô 127,762,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.643.015
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.433.407
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CA 15-3 Calibrators
Mã phần lô PP2300523143
Giá từng phần lô 7,440,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.936
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.437
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CA 15-3 Controls
Mã phần lô PP2300523144
Giá từng phần lô 10,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.134.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CA 15-3 Reagent kit
Mã phần lô PP2300523145
Giá từng phần lô 114,985,809
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.478.713,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.490.067
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CA 19-9XR Calibrators
Mã phần lô PP2300523146
Giá từng phần lô 7,440,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.936
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.437
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CA 19-9XR Controls
Mã phần lô PP2300523147
Giá từng phần lô 8,604,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.907.296
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.023.405
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CA19-9XR Reagent kit
Mã phần lô PP2300523148
Giá từng phần lô 230,052,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.078.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.036.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vancomycin calibrators
Mã phần lô PP2300523149
Giá từng phần lô 11,420,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.130.960
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.994.448
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CEA Calibrators
Mã phần lô PP2300523150
Giá từng phần lô 12,401,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.601.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CEA Controls
Mã phần lô PP2300523151
Giá từng phần lô 8,604,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.907.296
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.023.405
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CEA Reagent kit
Mã phần lô PP2300523152
Giá từng phần lô 119,299,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.949.940
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.509.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa có chứa muối đệm phosphate
Mã phần lô PP2300523153
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cortisol Calibrators
Mã phần lô PP2300523154
Giá từng phần lô 9,920,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.881.248
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.583
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cortisol Reagent kit
Mã phần lô PP2300523155
Giá từng phần lô 260,124,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.186.720
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.087.136
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cyfra 21-1 Calibrators
Mã phần lô PP2300523156
Giá từng phần lô 7,333,686
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.529
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.133.581
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cyfra 21-1 Controls
Mã phần lô PP2300523157
Giá từng phần lô 6,360,858
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.541.287
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cyfra 21-1 Reagent kit
Mã phần lô PP2300523158
Giá từng phần lô 64,955,569
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.433.353,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.468.899
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Free PSA Calibrators
Mã phần lô PP2300523159
Giá từng phần lô 4,733,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.100.100
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.313.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Free PSA Controls
Mã phần lô PP2300523160
Giá từng phần lô 4,105,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.158.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.873.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Free PSA Reagent kit
Mã phần lô PP2300523161
Giá từng phần lô 54,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.401.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.453.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Free T3 Calibrators
Mã phần lô PP2300523162
Giá từng phần lô 7,440,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.936
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.437
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Free T3 Controls
Mã phần lô PP2300523163
Giá từng phần lô 10,469,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.703.537,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.328.318
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Free T3 Reagent kit
Mã phần lô PP2300523164
Giá từng phần lô 191,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.698.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.792.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Free T4 Calibrators
Mã phần lô PP2300523165
Giá từng phần lô 7,242,102
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.863.153
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.069.472
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Free T4 Controls
Mã phần lô PP2300523166
Giá từng phần lô 10,469,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.703.537,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.328.318
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Free T4 Reagent kit
Mã phần lô PP2300523167
Giá từng phần lô 338,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.990.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HAVAb-IgM Calibrator
Mã phần lô PP2300523168
Giá từng phần lô 9,656,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.484.204
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.759.296
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HAVAb-IgM Controls; Hộp/2x8mL
Mã phần lô PP2300523169
Giá từng phần lô 6,281,418
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.422.127
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.396.993
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HAVAb-IgM Reagent kit; Hộp/100 test
Mã phần lô PP2300523170
Giá từng phần lô 47,641,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.462.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.349.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HBeAg Calibrators
Mã phần lô PP2300523171
Giá từng phần lô 9,920,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.881.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HBeAg Controls
Mã phần lô PP2300523172
Giá từng phần lô 8,604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.907.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.023.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HBeAg Reagent kit
Mã phần lô PP2300523173
Giá từng phần lô 94,511,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.767.832
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.158.322
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HBsAg Calibrators
Mã phần lô PP2300523174
Giá từng phần lô 12,467,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.700.920
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.727.096
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HBsAg Controls
Mã phần lô PP2300523175
Giá từng phần lô 10,615,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.923.160
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.430.808
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HBsAg Qualitative II Reagent kit
Mã phần lô PP2300523176
Giá từng phần lô 235,060,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.590.645
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.542.301
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NT-proBNP calibrators
Mã phần lô PP2300523177
Giá từng phần lô 10,527,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.790.680
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.368.984
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NT-proBNP controls
Mã phần lô PP2300523178
Giá từng phần lô 15,217,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.825.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.652.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NT-proBNP reagent kit
Mã phần lô PP2300523179
Giá từng phần lô 1,561,177,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.341.766.700
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.824.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hydrogen peroxide
Mã phần lô PP2300523180
Giá từng phần lô 50,125,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.188.520
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.087.976
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng phản ứng.
Mã phần lô PP2300523181
Giá từng phần lô 101,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RUBELLA IgG Calibrators
Mã phần lô PP2300523182
Giá từng phần lô 9,656,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.484.204
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.759.296
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rubella IgG Controls
Mã phần lô PP2300523183
Giá từng phần lô 8,375,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.562.830
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.862.654
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rubella IgG Reagent kit
Mã phần lô PP2300523184
Giá từng phần lô 59,449,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.173.920
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.614.496
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rubella IgM Calibrator
Mã phần lô PP2300523185
Giá từng phần lô 12,070,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.105.255
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.449.119
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rubella IgM Controls
Mã phần lô PP2300523186
Giá từng phần lô 8,375,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.562.836
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.862.657
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rubella IgM Reagent kit
Mã phần lô PP2300523187
Giá từng phần lô 109,198,089
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.797.133,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.438.663
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc đựng mẫu.
Mã phần lô PP2300523188
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.150.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng ngăn.
Mã phần lô PP2300523189
Giá từng phần lô 24,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.320.000
Mã hàng hóa (HS) 4014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Troponin-I Calibrators
Mã phần lô PP2300523190
Giá từng phần lô 12,554,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.831.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.788.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Troponin-I Controls
Mã phần lô PP2300523191
Giá từng phần lô 12,907,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.360.944
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.035.108
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Troponin-I Reagent kit
Mã phần lô PP2300523192
Giá từng phần lô 619,191,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.786.770
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.433.826
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu chứng cho một số xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2300523193
Giá từng phần lô 7,505,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.258.730
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.254.074
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total PSA Calibrators
Mã phần lô PP2300523194
Giá từng phần lô 7,440,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total PSA Controls
Mã phần lô PP2300523195
Giá từng phần lô 4,302,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.453.648
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.011.703
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total PSA Reagent kit
Mã phần lô PP2300523196
Giá từng phần lô 181,572,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.358.384
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.100.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total β-hCG Calibrators
Mã phần lô PP2300523197
Giá từng phần lô 7,242,102
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.863.153
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.069.472
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total β-hCG Controls
Mã phần lô PP2300523198
Giá từng phần lô 8,604,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.907.296
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.023.405
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total β-hCG Reagent kit
Mã phần lô PP2300523199
Giá từng phần lô 96,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.135.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch natri hydroxit
Mã phần lô PP2300523200
Giá từng phần lô 30,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.630.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TSH Calibrators
Mã phần lô PP2300523201
Giá từng phần lô 12,401,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.601.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TSH Controls
Mã phần lô PP2300523202
Giá từng phần lô 12,907,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.360.944
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.035.108
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TSH Reagent kit
Mã phần lô PP2300523203
Giá từng phần lô 449,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.640.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vancomycin
Mã phần lô PP2300523204
Giá từng phần lô 43,243,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.864.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.270.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm chung mức 1
Mã phần lô PP2300523205
Giá từng phần lô 5,500,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.480
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.224
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm chung mức 3
Mã phần lô PP2300523206
Giá từng phần lô 5,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.244.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.847.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Ion đồ niệu
Mã phần lô PP2300523207
Giá từng phần lô 4,043,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.065.415
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.830.527
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
C3
Mã phần lô PP2300523208
Giá từng phần lô 21,508,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.262.165
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.055.677
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
C4
Mã phần lô PP2300523209
Giá từng phần lô 20,721,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.081.995
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.504.931
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300523210
Giá từng phần lô 7,439,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.159.910
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.207.958
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu hiếu khí
Mã phần lô PP2300523211
Giá từng phần lô 616,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 921
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canh trường định danh
Mã phần lô PP2300523212
Giá từng phần lô 304,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.540.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2302
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canh trường kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300523213
Giá từng phần lô 510,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canh trường kháng sinh đồ Streptococcus
Mã phần lô PP2300523214
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thị kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300523215
Giá từng phần lô 44,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.885.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thị kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2300523216
Giá từng phần lô 34,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh nấm
Mã phần lô PP2300523217
Giá từng phần lô 26,442,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.663.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.509.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2300523218
Giá từng phần lô 1,412,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.118.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 988.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1028
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2300523219
Giá từng phần lô 565,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2300523220
Giá từng phần lô 209,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.575.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 153
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2300523221
Giá từng phần lô 204,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 264
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2300523222
Giá từng phần lô 102,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm có sinh men Carbapenamse (CPO)
Mã phần lô PP2300523223
Giá từng phần lô 261,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2300523224
Giá từng phần lô 95,852,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.779.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.096.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đo máu lắng
Mã phần lô PP2300523225
Giá từng phần lô 8,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.110.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội kiểm máu lắng
Mã phần lô PP2300523226
Giá từng phần lô 5,808,708
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.713.062
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.066.096
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Típ hút mẫu
Mã phần lô PP2300523227
Giá từng phần lô 25,650,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.480
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.955.224
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cup chứa mẫu
Mã phần lô PP2300523228
Giá từng phần lô 25,650,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.480
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.955.224
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc mẫu
Mã phần lô PP2300523229
Giá từng phần lô 20,153,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.230.748
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.107.683
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch hệ thống
Mã phần lô PP2300523230
Giá từng phần lô 342,412,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.618.300
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.688.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu
Mã phần lô PP2300523231
Giá từng phần lô 342,412,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.618.300
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.688.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phụ trợ cho vào bình chứa nước cất
Mã phần lô PP2300523232
Giá từng phần lô 24,649,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.973.908
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.254.491
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu 1
Mã phần lô PP2300523233
Giá từng phần lô 14,208,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.312.045
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.945.621
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu 2
Mã phần lô PP2300523234
Giá từng phần lô 30,839,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.258.695
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.587.391
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu 3
Mã phần lô PP2300523235
Giá từng phần lô 13,686,699
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.530.048,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.580.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu 4
Mã phần lô PP2300523236
Giá từng phần lô 4,562,233
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.843.349,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.193.564
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch vệ sinh
Mã phần lô PP2300523237
Giá từng phần lô 4,891,605
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.337.407,5
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.424.124
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300523238
Giá từng phần lô 26,433,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.650.310
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.503.478
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm chỉ điểm ung thư
Mã phần lô PP2300523239
Giá từng phần lô 32,307,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.461.490
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.615.362
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm Ferritin
Mã phần lô PP2300523240
Giá từng phần lô 10,769,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.153.830
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.538.454
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm PCT (procalcitonin)
Mã phần lô PP2300523241
Giá từng phần lô 587,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 881.118.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.188.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300523242
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300523243
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300523244
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.876.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300523245
Giá từng phần lô 639,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 959.175.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300523246
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300523247
Giá từng phần lô 12,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.179.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.950.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300523248
Giá từng phần lô 103,090,806
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.636.209
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.163.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300523249
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.987,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300523250
Giá từng phần lô 38,548,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.823.372,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.984.241
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300523251
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.405.590
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.942
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300523252
Giá từng phần lô 69,388,047
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.082.070,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.571.633
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300523253
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.405.590
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.942
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300523254
Giá từng phần lô 30,839,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.258.698
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.587.393
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300523255
Giá từng phần lô 3,688,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.532.930
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.582.034
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300523256
Giá từng phần lô 30,839,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.258.698
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.587.393
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300523257
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.405.590
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.942
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300523258
Giá từng phần lô 61,188,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.783.125
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.832.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300523259
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2300523260
Giá từng phần lô 18,356,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.534.937,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.849.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2300523261
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300523262
Giá từng phần lô 44,055,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.083.850
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.839.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300523263
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300523264
Giá từng phần lô 24,475,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.713.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.132.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300523265
Giá từng phần lô 3,671,326
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.989
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.929
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm ung thư phổi
Mã phần lô PP2300523266
Giá từng phần lô 5,766,918
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.650.377
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.036.843
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG
Mã phần lô PP2300523267
Giá từng phần lô 48,461,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.692.244
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.923.048
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG
Mã phần lô PP2300523268
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300523269
Giá từng phần lô 113,076,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.615.230
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.153.774
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300523270
Giá từng phần lô 6,118,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.312,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.213
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300523271
Giá từng phần lô 64,615,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.922.980
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.230.724
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300523272
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.987,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300523273
Giá từng phần lô 107,692,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.538.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.384.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300523274
Giá từng phần lô 6,118,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.312,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.213
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase (TPO)
Mã phần lô PP2300523275
Giá từng phần lô 32,307,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.461.490
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.615.362
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase (TPO)
Mã phần lô PP2300523276
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2300523277
Giá từng phần lô 82,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.031.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.881.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2300523278
Giá từng phần lô 3,059,438
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.589.157
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.141.607
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ đựng mẫu chuẩn
Mã phần lô PP2300523279
Giá từng phần lô 9,337,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.006.100
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.536.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm anti CCP
Mã phần lô PP2300523280
Giá từng phần lô 58,741,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.111.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.118.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm anti CCP.
Mã phần lô PP2300523281
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.685.300
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2300523282
Giá từng phần lô 39,650,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.475.465
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.755.217
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2300523283
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.405.590
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.942
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2300523284
Giá từng phần lô 8,076,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.115.372,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.653.841
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm anti HAV IgM
Mã phần lô PP2300523285
Giá từng phần lô 23,129,349
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.694.023,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.190.545
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm anti HAV IgM
Mã phần lô PP2300523286
Giá từng phần lô 4,650,346
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.519
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.243
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300523287
Giá từng phần lô 53,846,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.769.150
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.692.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300523288
Giá từng phần lô 3,426,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.139.855
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.398.599
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs
Mã phần lô PP2300523289
Giá từng phần lô 40,384,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.576.862,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.269.203
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti HBs
Mã phần lô PP2300523290
Giá từng phần lô 5,139,855
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.709.782,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.597.899
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc (IgG+ IgM)
Mã phần lô PP2300523291
Giá từng phần lô 17,622,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.433.540
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.335.652
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti HBc (IgG+ IgM)
Mã phần lô PP2300523292
Giá từng phần lô 3,426,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.139.855
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.398.599
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc (IgM)
Mã phần lô PP2300523293
Giá từng phần lô 18,356,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.534.937,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.849.638
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti HBc (IgM)
Mã phần lô PP2300523294
Giá từng phần lô 5,702,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.554.188
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.991.955
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300523295
Giá từng phần lô 51,398,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.097.825
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.978.985
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti -HBe
Mã phần lô PP2300523296
Giá từng phần lô 51,398,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.097.825
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.978.985
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300523297
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.987,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti -HBe
Mã phần lô PP2300523298
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.987,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti -HCV
Mã phần lô PP2300523299
Giá từng phần lô 227,622,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.433.225
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.335.505
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti -HCV
Mã phần lô PP2300523300
Giá từng phần lô 9,300,692
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.951.038
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300523301
Giá từng phần lô 32,307,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.461.490
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.615.362
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300523302
Giá từng phần lô 3,426,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.139.855
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.398.599
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300523303
Giá từng phần lô 46,258,698
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.388.047
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.381.089
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300523304
Giá từng phần lô 3,589,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.384.610
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.512.818
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit Realtime HBV
Mã phần lô PP2300523305
Giá từng phần lô 2,272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.408.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.590.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 527
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit Realtime HCV
Mã phần lô PP2300523306
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit Realtime HPV
Mã phần lô PP2300523307
Giá từng phần lô 406,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm phân tích khí máu động mạch 10 thông số
Mã phần lô PP2300523308
Giá từng phần lô 855,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.554.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.525.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm phân tích khí máu động mạch 10 thông số
Mã phần lô PP2300523309
Giá từng phần lô 20,000,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.133
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ điện cực dùng cho xét nghiệm phân tích khí máu động mạch 10 thông số
Mã phần lô PP2300523310
Giá từng phần lô 239,999,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.999.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.999.832
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->