Gói thầu: Mua sắm Hóa chất xét nghiệm năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300386051-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Trưng Vương | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Trưng Vương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Hóa chất xét nghiệm năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300259482 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 48,884,662,403 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 733.269.944 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300522825 - ANTI-A | 8,076,600 | 12.114.900 | 3822 | 5.653.620 | 10 |
| 2 | PP2300522826 - ANTI-B | 8,076,600 | 12.114.900 | 3822 | 5.653.620 | 10 |
| 3 | PP2300522827 - Hóa chất định nhóm máu Anti AB | 1,797,600 | 2.696.400 | 3822 | 1.258.320 | 2 |
| 4 | PP2300522828 - Hóa chất định nhóm máu Anti Rh | 2,045,820 | 3.068.730 | 3822 | 1.432.074 | 2 |
| 5 | PP2300522829 - AHG | 3,210,375 | 4.815.562,5 | 3822 | 2.247.263 | 1 |
| 6 | PP2300522830 - DENGUE DUO (NS1Ag+IgM,IgG) | 48,174,500 | 72.261.750 | 3822 | 33.722.150 | 83 |
| 7 | PP2300522831 - Dengue IgG/IgM | 72,819,000 | 109.228.500 | 3822 | 50.973.300 | 247 |
| 8 | PP2300522832 - DENGUE NS1Ag | 238,000,000 | 357.000.000 | 3822 | 166.600.000 | 658 |
| 9 | PP2300522833 - Máu ẩn trong phân (F.O.B) | 32,000,000 | 48.000.000 | 3822 | 22.400.000 | 165 |
| 10 | PP2300522834 - HCG | 2,400,000 | 3.600.000 | 3822 | 1.680.000 | 33 |
| 11 | PP2300522835 - Hệ thống định danh trực khuẩn đường ruột và các trực khuẩn Gram (-) khác | 276,000,000 | 414.000.000 | 3822 | 193.200.000 | 10 |
| 12 | PP2300522836 - Bộ thuốc thử kèm bộ xét nghiệm định danh | 25,806,000 | 38.709.000 | 3822 | 18.064.200 | 4 |
| 13 | PP2300522837 - Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (C.L.O test) | 132,000,000 | 198.000.000 | 38213822 | 92.400.000 | 2466 |
| 14 | PP2300522838 - Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện Amphetamine (AMP) | 8,707,200 | 13.060.800 | 3822 | 6.095.040 | 99 |
| 15 | PP2300522839 - MARIJUANA | 7,256,000 | 10.884.000 | 3822 | 5.079.200 | 83 |
| 16 | PP2300522840 - METHAMPHETAMIN | 7,256,000 | 10.884.000 | 3822 | 5.079.200 | 83 |
| 17 | PP2300522841 - MORPHINE (heroin) | 8,820,000 | 13.230.000 | 3822 | 6.174.000 | 116 |
| 18 | PP2300522842 - SYPHILIS | 44,667,000 | 67.000.500 | 3822 | 31.266.900 | 296 |
| 19 | PP2300522843 - HIV 1/2 | 145,775,000 | 218.662.500 | 3822 | 102.042.500 | 822 |
| 20 | PP2300522844 - Que thử xét nghiệm định tính MET/THC/AMP/MOP | 13,860,000 | 20.790.000 | 3822 | 9.702.000 | 50 |
| 21 | PP2300522845 - Que cấy nhựa 10 µl sử dụng một lần | 16,500,000 | 24.750.000 | 3822 | 11.550.000 | 2466 |
| 22 | PP2300522846 - Acetone tinh khiết | 853,380 | 1.280.070 | 2914 | 597.366 | 2 |
| 23 | PP2300522847 - Acid Chlohydric - HCL | 1,430,000 | 2.145.000 | 1.001.000 | 1 | |
| 24 | PP2300522848 - BA 90 | 201,720,000 | 302.580.000 | 38213822 | 141.204.000 | 1973 |
| 25 | PP2300522849 - BACITRACIN | 780,880 | 1.171.320 | 3822 | 546.616 | 4 |
| 26 | PP2300522850 - BI-ESC (|Bile Esculin) | 1,453,200 | 2.179.800 | 3822 | 1.017.240 | 33 |
| 27 | PP2300522851 - CARBO FUSHIN | 14,966,730 | 22.450.095 | 3822 | 10.476.711 | 5 |
| 28 | PP2300522852 - CHROMAGAR 90mm | 59,400,000 | 89.100.000 | 38213822 | 41.580.000 | 494 |
| 29 | PP2300522853 - Crystal Violet | 9,977,820 | 14.966.730 | 3822 | 6.984.474 | 4 |
| 30 | PP2300522854 - Dầu soi kính | 7,101,190 | 10.651.785 | 3822 | 4.970.833 | 1 |
| 31 | PP2300522855 - Đĩa kháng sinh các loại | 130,000,000 | 195.000.000 | 3822 | 91.000.000 | 329 |
| 32 | PP2300522856 - Giemsa solution | 18,344,920 | 27.517.380 | 3822 | 12.841.444 | 4 |
| 33 | PP2300522857 - Huyết tương thỏ đông khô | 37,481,760 | 56.222.640 | 38213822 | 26.237.232 | 237 |
| 34 | PP2300522858 - METHYLEN BLUE | 12,472,275 | 18.708.412,5 | 3822 | 8.730.593 | 5 |
| 35 | PP2300522859 - Môi trường nuôi cấy vi sinh CAHI 90 | 39,600,000 | 59.400.000 | 3821 | 27.720.000 | 329 |
| 36 | PP2300522860 - Môi trường nuôi cấy vi sinh MC 90 | 133,400,000 | 200.100.000 | 3821 | 93.380.000 | 1644 |
| 37 | PP2300522861 - Môi trường nuôi cấy vi sinh MHA 90 | 40,020,000 | 60.030.000 | 3821 | 28.014.000 | 494 |
| 38 | PP2300522862 - Môi trường nuôi cấy vi sinh SS 90 | 2,860,000 | 4.290.000 | 3821 | 2.002.000 | 33 |
| 39 | PP2300522863 - NA 90 | 117,135,000 | 175.702.500 | 3821 | 81.994.500 | 1480 |
| 40 | PP2300522864 - NITROCEFIN | 4,772,000 | 7.158.000 | 3822 | 3.340.400 | 4 |
| 41 | PP2300522865 - OPTOCHIN | 780,880 | 1.171.320 | 3822 | 546.616 | 4 |
| 42 | PP2300522866 - OXD (OXIDASE) | 3,054,080 | 4.581.120 | 3822 | 2.137.856 | 14 |
| 43 | PP2300522867 - SAFRANIN | 12,472,275 | 18.708.412,5 | 3822 | 8.730.593 | 5 |
| 44 | PP2300522868 - Enterococcus faecalis ATCC 29212 | 20,746,000 | 31.119.000 | 3822 | 14.522.200 | 1 |
| 45 | PP2300522869 - Escherichia coli ATCC 25922 | 20,746,000 | 31.119.000 | 3822 | 14.522.200 | 1 |
| 46 | PP2300522870 - Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 20,746,000 | 31.119.000 | 3822 | 14.522.200 | 1 |
| 47 | PP2300522871 - Staphylococcus aureus ATCC 25923 | 20,746,000 | 31.119.000 | 3822 | 14.522.200 | 1 |
| 48 | PP2300522872 - Streptococcus pneumonia ATCC 49619 | 20,746,000 | 31.119.000 | 3822 | 14.522.200 | 1 |
| 49 | PP2300522873 - TSB 6.5% NaCl | 3,633,000 | 5.449.500 | 3822 | 2.543.100 | 83 |
| 50 | PP2300522874 - Tube giữ chủng | 5,694,000 | 8.541.000 | 3822 | 3.985.800 | 83 |
| 51 | PP2300522875 - VIOLET | 12,472,275 | 18.708.412,5 | 3822 | 8.730.593 | 5 |
| 52 | PP2300522876 - BHI Broth | 1,980,000 | 2.970.000 | 38213822 | 1.386.000 | 1 |
| 53 | PP2300522877 - Hồng cầu mẫu A1/B | 6,615,000 | 9.922.500 | 3822 | 4.630.500 | 1 |
| 54 | PP2300522878 - Bộ hồng cầu kiểm chuẩn | 12,412,680 | 18.619.020 | 3822 | 8.688.876 | 1 |
| 55 | PP2300522879 - Dung dịch pha loãng/card | 64,176,000 | 96.264.000 | 3822 | 44.923.200 | 7 |
| 56 | PP2300522880 - Card Coombs | 388,483,200 | 582.724.800 | 3822 | 271.938.240 | 11 |
| 57 | PP2300522881 - Card môi trường nước muối | 333,648,000 | 500.472.000 | 3822 | 233.553.600 | 14 |
| 58 | PP2300522882 - Card nhóm máu ABD | 513,240,000 | 769.860.000 | 3822 | 359.268.000 | 27 |
| 59 | PP2300522883 - Hóa chất nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức bình thường | 14,175,000 | 21.262.500 | 3822 | 9.922.500 | 1 |
| 60 | PP2300522884 - Hóa chất nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức bất thường | 14,175,000 | 21.262.500 | 3822 | 9.922.500 | 1 |
| 61 | PP2300522885 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Ammonia/Ethanol | 13,310,004 | 19.965.006 | 3822 | 9.317.003 | 2 |
| 62 | PP2300522886 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm đông máu | 13,310,004 | 19.965.006 | 3822 | 9.317.003 | 2 |
| 63 | PP2300522887 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c | 13,747,908 | 20.621.862 | 3822 | 9.623.536 | 2 |
| 64 | PP2300522888 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Huyết học | 15,408,000 | 23.112.000 | 3822 | 10.785.600 | 2 |
| 65 | PP2300522889 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Khí máu | 14,696,004 | 22.044.006 | 3822 | 10.287.203 | 2 |
| 66 | PP2300522890 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 16,729,998 | 25.094.997 | 3822 | 11.710.999 | 1 |
| 67 | PP2300522891 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Miễn dịch | 24,999,996 | 37.499.994 | 3822 | 17.499.998 | 2 |
| 68 | PP2300522892 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Sinh hóa | 15,288,000 | 22.932.000 | 3822 | 10.701.600 | 2 |
| 69 | PP2300522893 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Tim mạch | 18,800,004 | 28.200.006 | 3822 | 13.160.003 | 2 |
| 70 | PP2300522894 - Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Tốc độ máu lắng | 18,552,976 | 27.829.464 | 3822 | 12.987.084 | 2 |
| 71 | PP2300522895 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Huyết học | 297,000,000 | 445.500.000 | 3822 | 207.900.000 | 5 |
| 72 | PP2300522896 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HbA1c | 27,189,700 | 40.784.550 | 3822 | 19.032.790 | 4 |
| 73 | PP2300522897 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức bình thường | 22,500,000 | 33.750.000 | 3822 | 15.750.000 | 10 |
| 74 | PP2300522898 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức bất thường | 22,500,000 | 33.750.000 | 3822 | 15.750.000 | 10 |
| 75 | PP2300522899 - Hóa chất nội kiểm Ammonia và Ethanol mức thấp | 13,758,228 | 20.637.342 | 3822 | 9.630.760 | 3 |
| 76 | PP2300522900 - Hóa chất nội kiểm Ammonia và Ethanol mức trung bình | 13,758,228 | 20.637.342 | 3822 | 9.630.760 | 3 |
| 77 | PP2300522901 - Hóa chất nội kiểm Ammonia và Ethanol mức cao | 13,758,228 | 20.637.342 | 3822 | 9.630.760 | 3 |
| 78 | PP2300522902 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu | 22,999,992 | 34.499.988 | 3822 | 16.099.995 | 4 |
| 79 | PP2300522903 - Hóa chất nội kiểm tim xét nghiệm tim mạch | 31,584,840 | 47.377.260 | 3822 | 22.109.388 | 2 |
| 80 | PP2300522904 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu mức bất thường | 5,400,000 | 8.100.000 | 3822 | 3.780.000 | 2 |
| 81 | PP2300522905 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu mức trung bình | 5,400,000 | 8.100.000 | 3822 | 3.780.000 | 2 |
| 82 | PP2300522906 - Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt | 24,838,000 | 37.257.000 | 3822 | 17.386.600 | 1 |
| 83 | PP2300522907 - Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu | 16,000,000 | 24.000.000 | 3822 | 11.200.000 | 1 |
| 84 | PP2300522908 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dịch não tủy mức bình thường | 13,020,000 | 19.530.000 | 3822 | 9.114.000 | 1 |
| 85 | PP2300522909 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dịch não tủy mức bất thường | 13,020,000 | 19.530.000 | 3822 | 9.114.000 | 1 |
| 86 | PP2300522910 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu mức thấp | 32,580,000 | 48.870.000 | 3822 | 22.806.000 | 2 |
| 87 | PP2300522911 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu mức trung bình | 32,580,000 | 48.870.000 | 3822 | 22.806.000 | 2 |
| 88 | PP2300522912 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu mức cao | 32,580,000 | 48.870.000 | 3822 | 22.806.000 | 2 |
| 89 | PP2300522913 - Hóa chất Nội kiểm đông máu mức thấp | 57,600,000 | 86.400.000 | 3822 | 40.320.000 | 2 |
| 90 | PP2300522914 - Hóa chất Nội kiểm đông máu mức trung bình | 57,600,000 | 86.400.000 | 3822 | 40.320.000 | 2 |
| 91 | PP2300522915 - Hóa chất Nội kiểm đông máu mức cao | 57,600,000 | 86.400.000 | 3822 | 40.320.000 | 2 |
| 92 | PP2300522916 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch | 31,644,000 | 47.466.000 | 3822 | 22.150.800 | 1 |
| 93 | PP2300522917 - Chương trình ngoại kiểm HIV/Viêm gan | 32,400,000 | 48.600.000 | 3822 | 22.680.000 | 1 |
| 94 | PP2300522918 - Chất chống tạo bọt khí | 8,891,000 | 13.336.500 | 3822 | 6.223.700 | 1 |
| 95 | PP2300522919 - Hóa chất đo bách phân bạch cầu kênh Baso | 516,846,626 | 775.269.939 | 3822 | 361.792.639 | 4 |
| 96 | PP2300522920 - Hóa chất đo bách phân bạch cầu nhuộm màu Peroxidase | 612,618,608 | 918.927.912 | 3822 | 428.833.026 | 3 |
| 97 | PP2300522921 - Hoá chất kênh nhuộm màu Peroxidase | 60,205,410 | 90.308.115 | 3822 | 42.143.787 | 5 |
| 98 | PP2300522922 - Hóa chất pha loãng, tráng rửa đường ống | 286,486,980 | 429.730.470 | 3822 | 200.540.886 | 9 |
| 99 | PP2300522923 - Hóa chất rửa hệ thống máy | 326,912,850 | 490.369.275 | 3822 | 228.838.995 | 13 |
| 100 | PP2300522924 - Nội kiểm máy huyết học mức trung bình | 48,432,000 | 72.648.000 | 3822 | 33.902.400 | 6 |
| 101 | PP2300522925 - Nội kiểm máy huyết học mức cao | 48,432,000 | 72.648.000 | 3822 | 33.902.400 | 6 |
| 102 | PP2300522926 - Nội kiểm máy huyết học mức thấp | 48,432,000 | 72.648.000 | 3822 | 33.902.400 | 6 |
| 103 | PP2300522927 - Dung dịch pha loãng cho kênh đo Hồng cầu lưới và kênh đo tiểu cầu huỳnh quang | 41,277,600 | 61.916.400 | 3822 | 28.894.320 | 3 |
| 104 | PP2300522928 - Dung môi pha loãng cho chế độ tiền pha loãng | 653,817,340 | 980.726.010 | 3822 | 457.672.138 | 37 |
| 105 | PP2300522929 - Hóa chất kiểm chuẩn 2 mức (thấp và cao) cho chế độ dịch cơ thể cho máy phân tích huyết học | 23,231,988 | 34.847.982 | 3002 | 16.262.392 | 1 |
| 106 | PP2300522930 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 (thấp) cho chế độ máu toàn phần cho máy phân tích huyết học | 126,013,800 | 189.020.700 | 3002 | 88.209.660 | 7 |
| 107 | PP2300522931 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 (trung bình) cho chế độ máu toàn phần cho máy phân tích huyết học | 126,013,800 | 189.020.700 | 3002 | 88.209.660 | 7 |
| 108 | PP2300522932 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 (cao) cho chế độ máu toàn phần cho máy phân tích huyết học | 126,013,800 | 189.020.700 | 3002 | 88.209.660 | 7 |
| 109 | PP2300522933 - Hóa chất ly giải hồng cầu đo hemoglobin cho máy phân tích huyết học | 180,000,000 | 270.000.000 | 3822 | 126.000.000 | 15 |
| 110 | PP2300522934 - Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh đo các thành phần bạch cầu cho máy phân tích huyết học | 393,266,880 | 589.900.320 | 3822 | 275.286.816 | 6 |
| 111 | PP2300522935 - Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh đo hồng cầu nhân, bạch cầu Baso cho máy phân tích huyết học | 129,429,612 | 194.144.418 | 3822 | 90.600.729 | 6 |
| 112 | PP2300522936 - Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu cho máy phân tích huyết học | 1,192,999,500 | 1.789.499.250 | 3822 | 835.099.650 | 10 |
| 113 | PP2300522937 - Hóa chất nhuộm nhân tế bào trên kênh đo hồng cầu nhân, bạch cầu Baso cho máy phân tích huyết học | 147,833,156 | 221.749.734 | 3822 | 103.483.210 | 6 |
| 114 | PP2300522938 - Hóa chất nhuộm tế bào kênh đo Hồng cầu lưới cho máy phân tích huyết học | 70,200,000 | 105.300.000 | 3822 | 49.140.000 | 1 |
| 115 | PP2300522939 - Hóa chất rửa cho máy phân tích huyết học | 70,712,500 | 106.068.750 | 2828 | 49.498.750 | 83 |
| 116 | PP2300522940 - Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 141,600,000 | 212.400.000 | 3002 | 99.120.000 | 2 |
| 117 | PP2300522941 - Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer | 626,000,000 | 939.000.000 | 3822 | 438.200.000 | 4 |
| 118 | PP2300522942 - Cuvette cho xét nghiệm đông máu | 240,360,000 | 360.540.000 | 3926 | 168.252.000 | 9864 |
| 119 | PP2300522943 - Dung dịch Calcium chloride | 46,800,000 | 70.200.000 | 3822 | 32.760.000 | 20 |
| 120 | PP2300522944 - Hóa chất cho xét nghiệm thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT ) | 362,951,200 | 544.426.800 | 3822 | 254.065.840 | 132 |
| 121 | PP2300522945 - Hóa chất cho xét nghiệm thời gian prothrombin (PT) | 400,000,000 | 600.000.000 | 3822 | 280.000.000 | 132 |
| 122 | PP2300522946 - Hóa chất đệm,pha loãng mẫu cho xét nghiệm Fibrinogen | 4,149,150 | 6.223.725 | 3822 | 2.904.405 | 5 |
| 123 | PP2300522947 - Hóa chất rửa kim và rửa hệ thống 1 | 38,913,472 | 58.370.208 | 2828 | 27.239.431 | 5 |
| 124 | PP2300522948 - Hóa chất rửa kim và rửa hệ thống 2 | 19,900,000 | 29.850.000 | 3402 | 13.930.000 | 2 |
| 125 | PP2300522949 - Hóa chất xét nghiệm định lượng fibrinogen trong huyết tương | 48,765,480 | 73.148.220 | 3822 | 34.135.836 | 2 |
| 126 | PP2300522950 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường cho xét nghiệm định lượng fibrinogen | 134,522,640 | 201.783.960 | 3002 | 94.165.848 | 20 |
| 127 | PP2300522951 - Mẫu nội kiểm mức 1 cho máy xét nghiệm đông máu | 42,297,200 | 63.445.800 | 3002 | 29.608.040 | 33 |
| 128 | PP2300522952 - Mẫu nội kiểm mức 2 cho máy xét nghiệm đông máu | 42,297,200 | 63.445.800 | 3002 | 29.608.040 | 33 |
| 129 | PP2300522953 - Cóng đo mẫu có bi từ | 730,968,000 | 1.096.452.000 | 3926 | 511.677.600 | 13809 |
| 130 | PP2300522954 - Dung dịch Canxi | 17,423,280 | 26.134.920 | 3822 | 12.196.296 | 24 |
| 131 | PP2300522955 - Dung dịch pha loãng mẫu | 14,135,880 | 21.203.820 | 3822 | 9.895.116 | 20 |
| 132 | PP2300522956 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm thường quy | 95,269,248 | 142.903.872 | 3822 | 66.688.474 | 48 |
| 133 | PP2300522957 - Hóa chất rửa hệ thống máy | 203,819,400 | 305.729.100 | 3402 | 142.673.580 | 30 |
| 134 | PP2300522958 - Hóa chất rửa kim | 260,800,680 | 391.201.020 | 3402 | 182.560.476 | 139 |
| 135 | PP2300522959 - Hoá chất nội kiểm cho xét nghiệm D-Dimer | 106,719,264 | 160.078.896 | 3822 | 74.703.485 | 48 |
| 136 | PP2300522960 - Ống bảo quản hóa chất lớn | 14,348,400 | 21.522.600 | 3926 | 10.043.880 | 50 |
| 137 | PP2300522961 - Ống bảo quản hóa chất nhỏ | 27,070,200 | 40.605.300 | 3926 | 18.949.140 | 99 |
| 138 | PP2300522962 - Que khuấy cho xét nghiệm thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT ) | 1,456,630 | 2.184.945 | 9027 | 1.019.641 | 1 |
| 139 | PP2300522963 - Que khuấy cho xét nghiệm thời gian prothrombin (PT) | 1,084,846 | 1.627.269 | 9027 | 759.393 | 1 |
| 140 | PP2300522964 - Hoá chất cho xét nghiệm thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT ) | 373,942,920 | 560.914.380 | 3822 | 261.760.044 | 65 |
| 141 | PP2300522965 - Hoá chất cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 1,233,669,900 | 1.850.504.850 | 3822 | 863.568.930 | 25 |
| 142 | PP2300522966 - Hoá chất cho xét nghiệm Fibrinogen | 100,594,800 | 150.892.200 | 3822 | 70.416.360 | 12 |
| 143 | PP2300522967 - Hóa chất xét nghiệm Prothrombin (PT) | 50,492,040 | 75.738.060 | 3822 | 35.344.428 | 20 |
| 144 | PP2300522968 - Hóa chất xét nghiệm Prothrombin (PT) | 163,933,680 | 245.900.520 | 3822 | 114.753.576 | 40 |
| 145 | PP2300522969 - Hóa chất thực hiện xét nghiệm khí máu 1 | 495,792,000 | 743.688.000 | 3822 | 347.054.400 | 2 |
| 146 | PP2300522970 - Hóa chất thực hiện xét nghiệm khí máu 2 | 1,124,828,100 | 1.687.242.150 | 3822 | 787.379.670 | 4 |
| 147 | PP2300522971 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 (thấp) cho xét nghiệm khí máu | 33,052,800 | 49.579.200 | 3822 | 23.136.960 | 2 |
| 148 | PP2300522972 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 (trung bình) cho xét nghiệm khí máu | 33,052,800 | 49.579.200 | 3822 | 23.136.960 | 2 |
| 149 | PP2300522973 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 (cao) cho xét nghiệm khí máu | 33,052,800 | 49.579.200 | 3822 | 23.136.960 | 2 |
| 150 | PP2300522974 - Hóa chất rửa thải cho xét nghiệm khí máu | 397,666,520 | 596.499.780 | 3822 | 278.366.564 | 7 |
| 151 | PP2300522975 - Hóa chất thực hiện xét nghiệm khí máu 3 | 180,000,000 | 270.000.000 | 3822 | 126.000.000 | 1 |
| 152 | PP2300522976 - Hoá chất thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c | 384,000,000 | 576.000.000 | 3822 | 268.800.000 | 2 |
| 153 | PP2300522977 - Dung dịch ly giải hồng cầu để thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c | 656,000,000 | 984.000.000 | 3822 | 459.200.000 | 6 |
| 154 | PP2300522978 - Dung dịch rửa giải số 1 để thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c | 240,000,000 | 360.000.000 | 3822 | 168.000.000 | 5 |
| 155 | PP2300522979 - Dung dịch rửa giải số 2 để thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c | 99,000,000 | 148.500.000 | 3822 | 69.300.000 | 4 |
| 156 | PP2300522980 - Dung dịch rửa giải số 3 để thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c | 99,000,000 | 148.500.000 | 3822 | 69.300.000 | 4 |
| 157 | PP2300522981 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng HbA1c | 90,000,000 | 135.000.000 | 3822 | 63.000.000 | 3 |
| 158 | PP2300522982 - Chất hiệu chuẩn thiết bị đo tỷ trọng của nước tiểu trên hệ thống sinh hóa nước tiểu tự động | 27,111,560 | 40.667.340 | 3822 | 18.978.092 | 1 |
| 159 | PP2300522983 - Chất kiểm chuẩn cho máy phân tích sinh hóa nước tiểu tự động | 20,700,000 | 31.050.000 | 3822 | 14.490.000 | 3 |
| 160 | PP2300522984 - Dung dịch tạo dòng trên hệ thống máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động | 76,248,000 | 114.372.000 | 3822 | 53.373.600 | 2 |
| 161 | PP2300522985 - Dung dịch pha loãng xác định các thành phần có nhân trên hệ thống máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động | 25,200,000 | 37.800.000 | 3822 | 17.640.000 | 2 |
| 162 | PP2300522986 - Dung dịch pha loãng trên kênh đo các thành phần không có nhân trên hệ thống máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động | 25,200,000 | 37.800.000 | 3822 | 17.640.000 | 2 |
| 163 | PP2300522987 - Hóa chất nhuộm trên kênh đo các thành phần có nhân trên hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động | 31,600,000 | 47.400.000 | 3822 | 22.120.000 | 2 |
| 164 | PP2300522988 - Hóa chất nhuộm trên kênh đo các thành phần không có nhân trên hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động | 31,600,000 | 47.400.000 | 3822 | 22.120.000 | 2 |
| 165 | PP2300522989 - Mẫu hiệu chuẩn trên hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động | 21,690,900 | 32.536.350 | 3822 | 15.183.630 | 1 |
| 166 | PP2300522990 - Mẫu nội kiểm trên hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động | 56,800,000 | 85.200.000 | 3822 | 39.760.000 | 2 |
| 167 | PP2300522991 - Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 11 thông số dùng cho máy tự động | 6,802,000 | 10.203.000 | 3822 | 4.761.400 | 1 |
| 168 | PP2300522992 - Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 9 thông số dùng cho máy tự động | 518,536,350 | 777.804.525 | 3822 | 362.975.445 | 74 |
| 169 | PP2300522993 - Hóa chất rửa máy trên hệ thống máy nước tiểu | 27,256,780 | 40.885.170 | 3822 | 19.079.746 | 2 |
| 170 | PP2300522994 - Albumin | 9,597,420 | 14.396.130 | 3822 | 6.718.194 | 4 |
| 171 | PP2300522995 - Alcohol (Ethanol) | 53,470,200 | 80.205.300 | 3822 | 37.429.140 | 4 |
| 172 | PP2300522996 - ALP | 5,820,024 | 8.730.036 | 3822 | 4.074.017 | 2 |
| 173 | PP2300522997 - ALT | 54,355,140 | 81.532.710 | 3822 | 38.048.598 | 10 |
| 174 | PP2300522998 - AST | 54,180,000 | 81.270.000 | 3822 | 37.926.000 | 10 |
| 175 | PP2300522999 - Calcium toàn phần | 11,270,952 | 16.906.428 | 3822 | 7.889.667 | 2 |
| 176 | PP2300523000 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 45,594,045 | 68.391.067,5 | 3822 | 31.915.832 | 1 |
| 177 | PP2300523001 - Cholesterol | 21,719,040 | 32.578.560 | 3822 | 15.203.328 | 3 |
| 178 | PP2300523002 - CK- MB | 114,152,220 | 171.228.330 | 3822 | 79.906.554 | 5 |
| 179 | PP2300523003 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 3,480,498 | 5.220.747 | 3822 | 2.436.349 | 1 |
| 180 | PP2300523004 - Chất kiểm chuẩn mức 1 (thấp) cho xét nghiệm CK-MB | 2,608,830 | 3.913.245 | 3822 | 1.826.181 | 1 |
| 181 | PP2300523005 - Dung dịch rửa chống lây nhiễm trên máy sinh hóa tự động. | 20,758,500 | 31.137.750 | 3402 | 14.530.950 | 17 |
| 182 | PP2300523006 - Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | 42,684,390 | 64.026.585 | 3822 | 29.879.073 | 12 |
| 183 | PP2300523007 - Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | 42,907,830 | 64.361.745 | 3822 | 30.035.481 | 12 |
| 184 | PP2300523008 - Creatinine | 41,995,800 | 62.993.700 | 3822 | 29.397.060 | 12 |
| 185 | PP2300523009 - CRP | 312,872,700 | 469.309.050 | 3822 | 219.010.890 | 17 |
| 186 | PP2300523010 - CRP Latex | 31,403,400 | 47.105.100 | 3822 | 21.982.380 | 2 |
| 187 | PP2300523011 - DIRECT BILIRUBIN | 62,035,008 | 93.052.512 | 3822 | 43.424.506 | 6 |
| 188 | PP2300523012 - Dung dịch rửa | 15,271,200 | 22.906.800 | 3402 | 10.689.840 | 5 |
| 189 | PP2300523013 - Ferritin | 266,978,376 | 400.467.564 | 3822 | 186.884.864 | 4 |
| 190 | PP2300523014 - GGT | 15,420,636 | 23.130.954 | 3822 | 10.794.446 | 2 |
| 191 | PP2300523015 - GLUCOSE | 154,460,880 | 231.691.320 | 3822 | 108.122.616 | 20 |
| 192 | PP2300523016 - HDL-CHOLESTEROL | 295,336,440 | 443.004.660 | 3822 | 206.735.508 | 20 |
| 193 | PP2300523017 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL cholesterol | 49,764,834 | 74.647.251 | 3822 | 34.835.384 | 3 |
| 194 | PP2300523018 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO hoặc tương đương | 62,707,344 | 94.061.016 | 3822 | 43.895.141 | 2 |
| 195 | PP2300523019 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL hoặc tương đương | 32,848,830 | 49.273.245 | 3822 | 22.994.181 | 2 |
| 196 | PP2300523020 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF hoặc tương đương | 30,650,571 | 45.975.856,5 | 3822 | 21.455.400 | 1 |
| 197 | PP2300523021 - Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 14,475,720 | 21.713.580 | 3822 | 10.133.004 | 2 |
| 198 | PP2300523022 - Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 14,475,720 | 21.713.580 | 3822 | 10.133.004 | 2 |
| 199 | PP2300523023 - Hóa chất hiệu chuẩn Ammonia/Ethanol/CO2 | 3,149,580 | 4.724.370 | 3822 | 2.204.706 | 2 |
| 200 | PP2300523024 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 45,622,080 | 68.433.120 | 3822 | 31.935.456 | 10 |
| 201 | PP2300523025 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt | 9,674,784 | 14.512.176 | 3822 | 6.772.349 | 2 |
| 202 | PP2300523026 - Hóa chất đệm điện giải. | 57,786,120 | 86.679.180 | 3822 | 40.450.284 | 7 |
| 203 | PP2300523027 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải. | 10,683,288 | 16.024.932 | 3822 | 7.478.302 | 2 |
| 204 | PP2300523028 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải. | 12,837,132 | 19.255.698 | 3822 | 8.985.993 | 2 |
| 205 | PP2300523029 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao dùng cho xét nghiệm điện giải. | 57,553,272 | 86.329.908 | 3822 | 40.287.291 | 2 |
| 206 | PP2300523030 - Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa. | 97,236,048 | 145.854.072 | 3822 | 68.065.234 | 9 |
| 207 | PP2300523031 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải. | 15,837,444 | 23.756.166 | 3822 | 11.086.211 | 2 |
| 208 | PP2300523032 - Chất kiểm chuẩn 1 | 50,410,710 | 75.616.065 | 3822 | 35.287.497 | 3 |
| 209 | PP2300523033 - Chất kiểm chuẩn 2 | 50,410,710 | 75.616.065 | 3822 | 35.287.497 | 3 |
| 210 | PP2300523034 - Chất kiểm chuẩn 3 | 50,410,710 | 75.616.065 | 3822 | 35.287.497 | 3 |
| 211 | PP2300523035 - Lactate | 324,563,400 | 486.845.100 | 3822 | 227.194.380 | 33 |
| 212 | PP2300523036 - LDH | 15,420,636 | 23.130.954 | 3822 | 10.794.446 | 2 |
| 213 | PP2300523037 - LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) hoặc tương đương | 238,932,876 | 358.399.314 | 3822 | 167.253.014 | 9 |
| 214 | PP2300523038 - LIPASE | 196,712,040 | 295.068.060 | 3822 | 137.698.428 | 2 |
| 215 | PP2300523039 - MAS UrichemTRAK | 14,712,600 | 22.068.900 | 3822 | 10.298.820 | 2 |
| 216 | PP2300523040 - RF Latex | 36,990,240 | 55.485.360 | 3822 | 25.893.168 | 2 |
| 217 | PP2300523041 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm protein: Transferrin, C3, C4, Anti-Streptolysin O, Ferritin | 140,675,136 | 211.012.704 | 3822 | 98.472.596 | 11 |
| 218 | PP2300523042 - System Calibrator | 16,861,950 | 25.292.925 | 3822 | 11.803.365 | 5 |
| 219 | PP2300523043 - Total Bilirubin | 27,046,992 | 40.570.488 | 3822 | 18.932.895 | 3 |
| 220 | PP2300523044 - Total Protein | 14,749,392 | 22.124.088 | 3822 | 10.324.575 | 3 |
| 221 | PP2300523045 - Triglyceride | 51,471,840 | 77.207.760 | 3822 | 36.030.288 | 6 |
| 222 | PP2300523046 - Urea/Urea Nitrogen | 90,411,048 | 135.616.572 | 3822 | 63.287.734 | 9 |
| 223 | PP2300523047 - Uric Acid | 46,716,768 | 70.075.152 | 3822 | 32.701.738 | 4 |
| 224 | PP2300523048 - Urinary/ CSF Protein | 8,903,832 | 13.355.748 | 3822 | 6.232.683 | 2 |
| 225 | PP2300523049 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy. | 23,481,360 | 35.222.040 | 3822 | 16.436.952 | 2 |
| 226 | PP2300523050 - Hóa chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy; | 75,814,704 | 113.722.056 | 3822 | 53.070.293 | 4 |
| 227 | PP2300523051 - Dung dịch rửa hệ thống trên máy sinh hoá tự động | 36,831,060 | 55.246.590 | 3402 | 25.781.742 | 2 |
| 228 | PP2300523052 - AMYLASE | 54,467,280 | 81.700.920 | 3822 | 38.127.096 | 4 |
| 229 | PP2300523053 - Định lượng Transferin | 153,804,315 | 230.706.472,5 | 3822 | 107.663.021 | 1 |
| 230 | PP2300523054 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia | 6,878,403 | 10.317.604,5 | 3822 | 4.814.883 | 1 |
| 231 | PP2300523055 - Acid lactic | 88,802,000 | 133.203.000 | 3822 | 62.161.400 | 2 |
| 232 | PP2300523056 - Acid Wash | 103,224,000 | 154.836.000 | 3402 | 72.256.800 | 14 |
| 233 | PP2300523057 - Alanine Aminotransferase | 139,834,800 | 209.752.200 | 3822 | 97.884.360 | 21 |
| 234 | PP2300523058 - Albumin | 9,249,840 | 13.874.760 | 3822 | 6.474.888 | 4 |
| 235 | PP2300523059 - Alkaline Phosphatase | 10,064,000 | 15.096.000 | 3822 | 7.044.800 | 3 |
| 236 | PP2300523060 - Alkaline Wash solution | 77,418,000 | 116.127.000 | 3402 | 54.192.600 | 10 |
| 237 | PP2300523061 - Ammonia Ultra | 60,580,872 | 90.871.308 | 3822 | 42.406.611 | 4 |
| 238 | PP2300523062 - Amoniac control | 3,616,530 | 5.424.795 | 3822 | 2.531.571 | 1 |
| 239 | PP2300523063 - Amylase | 29,338,848 | 44.008.272 | 3822 | 20.537.194 | 4 |
| 240 | PP2300523064 - ASO | 17,145,728 | 25.718.592 | 3822 | 12.002.010 | 2 |
| 241 | PP2300523065 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm ASO, RF mức 1 | 4,400,652 | 6.600.978 | 3822 | 3.080.457 | 2 |
| 242 | PP2300523066 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm ASO, RF mức 2 | 8,801,304 | 13.201.956 | 3822 | 6.160.913 | 2 |
| 243 | PP2300523067 - Aspartate Aminotransferase | 139,834,800 | 209.752.200 | 3822 | 97.884.360 | 21 |
| 244 | PP2300523068 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Bilirubin. | 13,841,820 | 20.762.730 | 3822 | 9.689.274 | 6 |
| 245 | PP2300523069 - Calcium | 4,323,000 | 6.484.500 | 3822 | 3.026.100 | 1 |
| 246 | PP2300523070 - Cholesterol | 67,987,264 | 101.980.896 | 3822 | 47.591.085 | 16 |
| 247 | PP2300523071 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm CK-MB | 5,796,000 | 8.694.000 | 3822 | 4.057.200 | 2 |
| 248 | PP2300523072 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm CK-MB | 5,796,000 | 8.694.000 | 3822 | 4.057.200 | 2 |
| 249 | PP2300523073 - CK-MB | 118,335,000 | 177.502.500 | 3822 | 82.834.500 | 4 |
| 250 | PP2300523074 - Creatinine | 103,815,000 | 155.722.500 | 3822 | 72.670.500 | 25 |
| 251 | PP2300523075 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm CRP | 22,426,775 | 33.640.162,5 | 3822 | 15.698.743 | 6 |
| 252 | PP2300523076 - CRP Vario | 175,568,760 | 263.353.140 | 3822 | 122.898.132 | 4 |
| 253 | PP2300523077 - Dung dịch ngăn ngừa nhiểm chéo 1 | 95,958,060 | 143.937.090 | 3402 | 67.170.642 | 10 |
| 254 | PP2300523078 - Dung dịch ngăn ngừa nhiểm chéo 2 | 332,897,400 | 499.346.100 | 3402 | 233.028.180 | 5 |
| 255 | PP2300523079 - Direct Bilirubi | 12,416,540 | 18.624.810 | 3822 | 8.691.578 | 4 |
| 256 | PP2300523080 - Direct LDL | 421,029,000 | 631.543.500 | 3822 | 294.720.300 | 12 |
| 257 | PP2300523081 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ethanol | 9,631,440 | 14.447.160 | 3822 | 6.742.008 | 1 |
| 258 | PP2300523082 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin | 9,466,800 | 14.200.200 | 3822 | 6.626.760 | 2 |
| 259 | PP2300523083 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ferritin | 7,125,300 | 10.687.950 | 3822 | 4.987.710 | 1 |
| 260 | PP2300523084 - Gamma-Glutamyl Transferase | 11,006,400 | 16.509.600 | 3822 | 7.704.480 | 6 |
| 261 | PP2300523085 - Glucose | 219,512,000 | 329.268.000 | 3822 | 153.658.400 | 42 |
| 262 | PP2300523086 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm Hemoglobin A1c | 25,061,400 | 37.592.100 | 3822 | 17.542.980 | 4 |
| 263 | PP2300523087 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Hemoglobin A1c | 14,200,200 | 21.300.300 | 3822 | 9.940.140 | 2 |
| 264 | PP2300523088 - Hoá chất xét nghiệm Hemoglobin A1c | 67,396,560 | 101.094.840 | 3822 | 47.177.592 | 2 |
| 265 | PP2300523089 - Bộ phận chip ion đồ dùng trên máy sinh hoá. | 135,844,170 | 203.766.255 | 8542 | 95.090.919 | 1 |
| 266 | PP2300523090 - Hoá chất dùng định lượng Na, K và Cl trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. | 26,462,880 | 39.694.320 | 3822 | 18.524.016 | 7 |
| 267 | PP2300523091 - Hoá chất để định lượng Na, K và Cl trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu. | 18,259,380 | 27.389.070 | 3822 | 12.781.566 | 10 |
| 268 | PP2300523092 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Na, K và Cl trong mẫu huyết thanh. | 4,988,920 | 7.483.380 | 3822 | 3.492.244 | 7 |
| 269 | PP2300523093 - Hóa chất xét nghiệm sắt trong huyết thanh hay huyết tương. | 8,472,000 | 12.708.000 | 3822 | 5.930.400 | 3 |
| 270 | PP2300523094 - Lactate Dehydrogenase (LDH) | 6,792,600 | 10.188.900 | 3822 | 4.754.820 | 4 |
| 271 | PP2300523095 - Lipase | 77,992,960 | 116.989.440 | 3822 | 54.595.072 | 4 |
| 272 | PP2300523096 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm LDL, HDL | 25,675,650 | 38.513.475 | 3822 | 17.972.955 | 5 |
| 273 | PP2300523097 - Magie | 7,862,000 | 11.793.000 | 3822 | 5.503.400 | 2 |
| 274 | PP2300523098 - Hoá chất nội kiểm một số xét nghiệm miễn dịch trong huyết thanh. | 17,039,592 | 25.559.388 | 3822 | 11.927.715 | 12 |
| 275 | PP2300523099 - Hoá chất chuẩn các xét nghiệm Albumin, Calcium, Cholesterol, Creatinine, Glucose, Sắt, Lactic Acid, Magne, Total Protein, Triglyceride, Urea Nitrogen và Uric Acid. | 7,534,800 | 11.302.200 | 3822 | 5.274.360 | 6 |
| 276 | PP2300523100 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol | 41,769,000 | 62.653.500 | 3822 | 29.238.300 | 4 |
| 277 | PP2300523101 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Ethanol | 24,078,600 | 36.117.900 | 3822 | 16.855.020 | 2 |
| 278 | PP2300523102 - Hóa chất xét nghiệm Ethanol | 44,619,120 | 66.928.680 | 3822 | 31.233.384 | 2 |
| 279 | PP2300523103 - Phosphorus | 9,901,500 | 14.852.250 | 3822 | 6.931.050 | 1 |
| 280 | PP2300523104 - Nước rửa kim | 37,371,312 | 56.056.968 | 3822 | 26.159.919 | 4 |
| 281 | PP2300523105 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm ASO | 8,650,776 | 12.976.164 | 3822 | 6.055.544 | 4 |
| 282 | PP2300523106 - Ferritin | 181,125,000 | 271.687.500 | 3822 | 126.787.500 | 4 |
| 283 | PP2300523107 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm RF | 5,496,048 | 8.244.072 | 3822 | 3.847.234 | 3 |
| 284 | PP2300523108 - RF | 17,810,394 | 26.715.591 | 3822 | 12.467.276 | 3 |
| 285 | PP2300523109 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Complement C3 (C3), Complement C4 (C4), Haptoglobin và Transferrin. | 21,202,850 | 31.804.275 | 3822 | 14.841.995 | 9 |
| 286 | PP2300523110 - Total bilirubin | 45,050,748 | 67.576.122 | 3822 | 31.535.524 | 13 |
| 287 | PP2300523111 - Total protein | 10,128,000 | 15.192.000 | 3822 | 7.089.600 | 7 |
| 288 | PP2300523112 - Triglyceride | 187,211,104 | 280.816.656 | 3822 | 131.047.773 | 25 |
| 289 | PP2300523113 - HDL | 302,617,910 | 453.926.865 | 3822 | 211.832.537 | 12 |
| 290 | PP2300523114 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm Protein trong nước tiểu/ dịch não tủy | 9,466,800 | 14.200.200 | 3822 | 6.626.760 | 4 |
| 291 | PP2300523115 - Ure | 145,267,500 | 217.901.250 | 3822 | 101.687.250 | 25 |
| 292 | PP2300523116 - Uric Acid | 19,973,940 | 29.960.910 | 3822 | 13.981.758 | 10 |
| 293 | PP2300523117 - Protein trong nước tiểu/ dịch não tủy | 16,583,080 | 24.874.620 | 3822 | 11.608.156 | 4 |
| 294 | PP2300523118 - Dung dịch tiệt khuẩn | 25,806,000 | 38.709.000 | 3402 | 18.064.200 | 4 |
| 295 | PP2300523119 - AFP Calibrators | 9,920,832 | 14.881.248 | 3822 | 6.944.583 | 4 |
| 296 | PP2300523120 - AFP Controls | 8,712,000 | 13.068.000 | 3822 | 6.098.400 | 2 |
| 297 | PP2300523121 - AFP Reagent Kit | 249,781,500 | 374.672.250 | 3822 | 174.847.050 | 8 |
| 298 | PP2300523122 - Anti-CCP Calibrators | 7,532,568 | 11.298.852 | 3822 | 5.272.798 | 3 |
| 299 | PP2300523123 - Anti-CCP Controls | 10,889,200 | 16.333.800 | 3822 | 7.622.440 | 2 |
| 300 | PP2300523124 - Anti-CCP Reagent Kit | 52,913,000 | 79.369.500 | 3822 | 37.039.100 | 2 |
| 301 | PP2300523125 - Anti-HBc IgM Calibrators | 7,532,640 | 11.298.960 | 3822 | 5.272.848 | 1 |
| 302 | PP2300523126 - Anti-HBc IgM Controls | 6,533,760 | 9.800.640 | 3822 | 4.573.632 | 1 |
| 303 | PP2300523127 - Anti-HBc IgM Reagent kit | 51,756,000 | 77.634.000 | 3822 | 36.229.200 | 1 |
| 304 | PP2300523128 - Anti-HBe Calibrator | 9,920,784 | 14.881.176 | 3822 | 6.944.549 | 1 |
| 305 | PP2300523129 - Anti-HBe Controls | 8,375,224 | 12.562.836 | 3822 | 5.862.657 | 2 |
| 306 | PP2300523130 - Anti-HBe Reagent kit | 103,173,000 | 154.759.500 | 3822 | 72.221.100 | 3 |
| 307 | PP2300523131 - Anti-HBs Calibrators | 4,960,416 | 7.440.624 | 3822 | 3.472.292 | 2 |
| 308 | PP2300523132 - Anti-HBs Controls | 8,604,864 | 12.907.296 | 3822 | 6.023.405 | 2 |
| 309 | PP2300523133 - Anti-HBs Reagent kit | 135,606,000 | 203.409.000 | 3822 | 94.924.200 | 5 |
| 310 | PP2300523134 - Anti-HCV Calibrator | 9,656,136 | 14.484.204 | 3822 | 6.759.296 | 1 |
| 311 | PP2300523135 - Anti-HCV Controls | 6,453,600 | 9.680.400 | 3822 | 4.517.520 | 1 |
| 312 | PP2300523136 - Anti-HCV Reagent kit | 467,104,000 | 700.656.000 | 3822 | 326.972.800 | 7 |
| 313 | PP2300523137 - Procalcitonin Reagent kit | 836,325,000 | 1.254.487.500 | 3822 | 585.427.500 | 8 |
| 314 | PP2300523138 - Procalcitonin Calibrators | 17,550,912 | 26.326.368 | 3822 | 12.285.639 | 4 |
| 315 | PP2300523139 - Procalcitonin Controls | 14,734,980 | 22.102.470 | 3822 | 10.314.486 | 5 |
| 316 | PP2300523140 - CA 125 II Calibrators | 7,440,624 | 11.160.936 | 3822 | 5.208.437 | 3 |
| 317 | PP2300523141 - CA 125 II Controls | 8,604,864 | 12.907.296 | 3822 | 6.023.405 | 2 |
| 318 | PP2300523142 - CA 125 II Reagent kit | 127,762,010 | 191.643.015 | 3822 | 89.433.407 | 2 |
| 319 | PP2300523143 - CA 15-3 Calibrators | 7,440,624 | 11.160.936 | 3822 | 5.208.437 | 3 |
| 320 | PP2300523144 - CA 15-3 Controls | 10,756,000 | 16.134.000 | 3822 | 7.529.200 | 2 |
| 321 | PP2300523145 - CA 15-3 Reagent kit | 114,985,809 | 172.478.713,5 | 3822 | 80.490.067 | 2 |
| 322 | PP2300523146 - CA 19-9XR Calibrators | 7,440,624 | 11.160.936 | 3822 | 5.208.437 | 3 |
| 323 | PP2300523147 - CA 19-9XR Controls | 8,604,864 | 12.907.296 | 3822 | 6.023.405 | 2 |
| 324 | PP2300523148 - CA19-9XR Reagent kit | 230,052,600 | 345.078.900 | 3822 | 161.036.820 | 3 |
| 325 | PP2300523149 - Vancomycin calibrators | 11,420,640 | 17.130.960 | 3822 | 7.994.448 | 1 |
| 326 | PP2300523150 - CEA Calibrators | 12,401,000 | 18.601.500 | 3822 | 8.680.700 | 2 |
| 327 | PP2300523151 - CEA Controls | 8,604,864 | 12.907.296 | 3822 | 6.023.405 | 2 |
| 328 | PP2300523152 - CEA Reagent kit | 119,299,960 | 178.949.940 | 3822 | 83.509.972 | 4 |
| 329 | PP2300523153 - Dung dịch rửa có chứa muối đệm phosphate | 124,800,000 | 187.200.000 | 3402 | 87.360.000 | 66 |
| 330 | PP2300523154 - Cortisol Calibrators | 9,920,832 | 14.881.248 | 3822 | 6.944.583 | 4 |
| 331 | PP2300523155 - Cortisol Reagent kit | 260,124,480 | 390.186.720 | 3822 | 182.087.136 | 5 |
| 332 | PP2300523156 - Cyfra 21-1 Calibrators | 7,333,686 | 11.000.529 | 3822 | 5.133.581 | 3 |
| 333 | PP2300523157 - Cyfra 21-1 Controls | 6,360,858 | 9.541.287 | 3822 | 4.452.601 | 2 |
| 334 | PP2300523158 - Cyfra 21-1 Reagent kit | 64,955,569 | 97.433.353,5 | 3822 | 45.468.899 | 2 |
| 335 | PP2300523159 - Free PSA Calibrators | 4,733,400 | 7.100.100 | 3822 | 3.313.380 | 1 |
| 336 | PP2300523160 - Free PSA Controls | 4,105,500 | 6.158.250 | 3822 | 2.873.850 | 1 |
| 337 | PP2300523161 - Free PSA Reagent kit | 54,934,000 | 82.401.000 | 3822 | 38.453.800 | 1 |
| 338 | PP2300523162 - Free T3 Calibrators | 7,440,624 | 11.160.936 | 3822 | 5.208.437 | 3 |
| 339 | PP2300523163 - Free T3 Controls | 10,469,025 | 15.703.537,5 | 3822 | 7.328.318 | 3 |
| 340 | PP2300523164 - Free T3 Reagent kit | 191,132,000 | 286.698.000 | 3822 | 133.792.400 | 7 |
| 341 | PP2300523165 - Free T4 Calibrators | 7,242,102 | 10.863.153 | 3822 | 5.069.472 | 3 |
| 342 | PP2300523166 - Free T4 Controls | 10,469,025 | 15.703.537,5 | 3822 | 7.328.318 | 3 |
| 343 | PP2300523167 - Free T4 Reagent kit | 338,660,000 | 507.990.000 | 3822 | 237.062.000 | 12 |
| 344 | PP2300523168 - HAVAb-IgM Calibrator | 9,656,136 | 14.484.204 | 3822 | 6.759.296 | 1 |
| 345 | PP2300523169 - HAVAb-IgM Controls; Hộp/2x8mL | 6,281,418 | 9.422.127 | 3822 | 4.396.993 | 1 |
| 346 | PP2300523170 - HAVAb-IgM Reagent kit; Hộp/100 test | 47,641,500 | 71.462.250 | 3822 | 33.349.050 | 1 |
| 347 | PP2300523171 - HBeAg Calibrators | 9,920,800 | 14.881.200 | 3822 | 6.944.560 | 2 |
| 348 | PP2300523172 - HBeAg Controls | 8,604,800 | 12.907.200 | 3822 | 6.023.360 | 2 |
| 349 | PP2300523173 - HBeAg Reagent kit | 94,511,888 | 141.767.832 | 3822 | 66.158.322 | 3 |
| 350 | PP2300523174 - HBsAg Calibrators | 12,467,280 | 18.700.920 | 3822 | 8.727.096 | 2 |
| 351 | PP2300523175 - HBsAg Controls | 10,615,440 | 15.923.160 | 3822 | 7.430.808 | 2 |
| 352 | PP2300523176 - HBsAg Qualitative II Reagent kit | 235,060,430 | 352.590.645 | 3822 | 164.542.301 | 10 |
| 353 | PP2300523177 - NT-proBNP calibrators | 10,527,120 | 15.790.680 | 3822 | 7.368.984 | 3 |
| 354 | PP2300523178 - NT-proBNP controls | 15,217,200 | 22.825.800 | 3822 | 10.652.040 | 3 |
| 355 | PP2300523179 - NT-proBNP reagent kit | 1,561,177,800 | 2.341.766.700 | 3822 | 1.092.824.460 | 10 |
| 356 | PP2300523180 - Dung dịch hydrogen peroxide | 50,125,680 | 75.188.520 | 3822 | 35.087.976 | 10 |
| 357 | PP2300523181 - Cóng phản ứng. | 101,250,000 | 151.875.000 | 3923 | 70.875.000 | 25 |
| 358 | PP2300523182 - RUBELLA IgG Calibrators | 9,656,136 | 14.484.204 | 3822 | 6.759.296 | 4 |
| 359 | PP2300523183 - Rubella IgG Controls | 8,375,220 | 12.562.830 | 3822 | 5.862.654 | 2 |
| 360 | PP2300523184 - Rubella IgG Reagent kit | 59,449,280 | 89.173.920 | 3822 | 41.614.496 | 2 |
| 361 | PP2300523185 - Rubella IgM Calibrator | 12,070,170 | 18.105.255 | 3822 | 8.449.119 | 1 |
| 362 | PP2300523186 - Rubella IgM Controls | 8,375,224 | 12.562.836 | 3822 | 5.862.657 | 2 |
| 363 | PP2300523187 - Rubella IgM Reagent kit | 109,198,089 | 163.797.133,5 | 3822 | 76.438.663 | 2 |
| 364 | PP2300523188 - Cốc đựng mẫu. | 6,100,000 | 9.150.000 | 3926 | 4.270.000 | 2 |
| 365 | PP2300523189 - Màng ngăn. | 24,880,000 | 37.320.000 | 4014 | 17.416.000 | 1 |
| 366 | PP2300523190 - Troponin-I Calibrators | 12,554,400 | 18.831.600 | 3822 | 8.788.080 | 5 |
| 367 | PP2300523191 - Troponin-I Controls | 12,907,296 | 19.360.944 | 3822 | 9.035.108 | 3 |
| 368 | PP2300523192 - Troponin-I Reagent kit | 619,191,180 | 928.786.770 | 3822 | 433.433.826 | 15 |
| 369 | PP2300523193 - Mẫu chứng cho một số xét nghiệm miễn dịch. | 7,505,820 | 11.258.730 | 3822 | 5.254.074 | 6 |
| 370 | PP2300523194 - Total PSA Calibrators | 7,440,600 | 11.160.900 | 3822 | 5.208.420 | 1 |
| 371 | PP2300523195 - Total PSA Controls | 4,302,432 | 6.453.648 | 3822 | 3.011.703 | 1 |
| 372 | PP2300523196 - Total PSA Reagent kit | 181,572,256 | 272.358.384 | 3822 | 127.100.580 | 3 |
| 373 | PP2300523197 - Total β-hCG Calibrators | 7,242,102 | 10.863.153 | 3822 | 5.069.472 | 3 |
| 374 | PP2300523198 - Total β-hCG Controls | 8,604,864 | 12.907.296 | 3822 | 6.023.405 | 2 |
| 375 | PP2300523199 - Total β-hCG Reagent kit | 96,090,000 | 144.135.000 | 3822 | 67.263.000 | 3 |
| 376 | PP2300523200 - Dung dịch natri hydroxit | 30,420,000 | 45.630.000 | 3822 | 21.294.000 | 14 |
| 377 | PP2300523201 - TSH Calibrators | 12,401,000 | 18.601.500 | 3822 | 8.680.700 | 2 |
| 378 | PP2300523202 - TSH Controls | 12,907,296 | 19.360.944 | 3822 | 9.035.108 | 3 |
| 379 | PP2300523203 - TSH Reagent kit | 449,760,000 | 674.640.000 | 3822 | 314.832.000 | 14 |
| 380 | PP2300523204 - Vancomycin | 43,243,000 | 64.864.500 | 3822 | 30.270.100 | 1 |
| 381 | PP2300523205 - Hóa chất nội kiểm chung mức 1 | 5,500,320 | 8.250.480 | 3822 | 3.850.224 | 4 |
| 382 | PP2300523206 - Hóa chất nội kiểm chung mức 3 | 5,496,000 | 8.244.000 | 3822 | 3.847.200 | 4 |
| 383 | PP2300523207 - Chất hiệu chuẩn Ion đồ niệu | 4,043,610 | 6.065.415 | 3822 | 2.830.527 | 5 |
| 384 | PP2300523208 - C3 | 21,508,110 | 32.262.165 | 3822 | 15.055.677 | 1 |
| 385 | PP2300523209 - C4 | 20,721,330 | 31.081.995 | 3822 | 14.504.931 | 1 |
| 386 | PP2300523210 - Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa | 7,439,940 | 11.159.910 | 3822 | 5.207.958 | 6 |
| 387 | PP2300523211 - Chai cấy máu hiếu khí | 616,000,000 | 924.000.000 | 3822 | 431.200.000 | 921 |
| 388 | PP2300523212 - Canh trường định danh | 304,360,000 | 456.540.000 | 3822 | 213.052.000 | 2302 |
| 389 | PP2300523213 - Canh trường kháng sinh đồ | 510,200,000 | 765.300.000 | 3822 | 357.140.000 | 3288 |
| 390 | PP2300523214 - Canh trường kháng sinh đồ Streptococcus | 27,000,000 | 40.500.000 | 3822 | 18.900.000 | 148 |
| 391 | PP2300523215 - Chỉ thị kháng sinh đồ | 44,590,000 | 66.885.000 | 3822 | 31.213.000 | 22 |
| 392 | PP2300523216 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptococcus | 34,300,000 | 51.450.000 | 3822 | 24.010.000 | 17 |
| 393 | PP2300523217 - Thẻ định danh nấm | 26,442,200 | 39.663.300 | 3822 | 18.509.540 | 33 |
| 394 | PP2300523218 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | 1,412,500,000 | 2.118.750.000 | 3822 | 988.750.000 | 1028 |
| 395 | PP2300523219 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | 565,000,000 | 847.500.000 | 3822 | 395.500.000 | 411 |
| 396 | PP2300523220 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus | 209,050,000 | 313.575.000 | 3822 | 146.335.000 | 153 |
| 397 | PP2300523221 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm | 204,800,000 | 307.200.000 | 3822 | 143.360.000 | 264 |
| 398 | PP2300523222 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương | 102,400,000 | 153.600.000 | 3822 | 71.680.000 | 132 |
| 399 | PP2300523223 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm có sinh men Carbapenamse (CPO) | 261,440,000 | 392.160.000 | 3822 | 183.008.000 | 329 |
| 400 | PP2300523224 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | 95,852,800 | 143.779.200 | 3822 | 67.096.960 | 132 |
| 401 | PP2300523225 - Ống đo máu lắng | 8,740,000 | 13.110.000 | 3926 | 6.118.000 | 165 |
| 402 | PP2300523226 - Ống nội kiểm máu lắng | 5,808,708 | 8.713.062 | 3822 | 4.066.096 | 2 |
| 403 | PP2300523227 - Típ hút mẫu | 25,650,320 | 38.475.480 | 3926 | 17.955.224 | 3 |
| 404 | PP2300523228 - Cup chứa mẫu | 25,650,320 | 38.475.480 | 3926 | 17.955.224 | 3 |
| 405 | PP2300523229 - Cốc mẫu | 20,153,832 | 30.230.748 | 3926 | 14.107.683 | 2 |
| 406 | PP2300523230 - Dung dịch làm sạch hệ thống | 342,412,200 | 513.618.300 | 3402 | 239.688.540 | 33 |
| 407 | PP2300523231 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu | 342,412,200 | 513.618.300 | 3402 | 239.688.540 | 33 |
| 408 | PP2300523232 - Dung dịch phụ trợ cho vào bình chứa nước cất | 24,649,272 | 36.973.908 | 3402 | 17.254.491 | 3 |
| 409 | PP2300523233 - Dung dịch pha loãng mẫu 1 | 14,208,030 | 21.312.045 | 3822 | 9.945.621 | 2 |
| 410 | PP2300523234 - Dung dịch pha loãng mẫu 2 | 30,839,130 | 46.258.695 | 3822 | 21.587.391 | 3 |
| 411 | PP2300523235 - Dung dịch pha loãng mẫu 3 | 13,686,699 | 20.530.048,5 | 3822 | 9.580.690 | 1 |
| 412 | PP2300523236 - Dung dịch pha loãng mẫu 4 | 4,562,233 | 6.843.349,5 | 3822 | 3.193.564 | 1 |
| 413 | PP2300523237 - Dung dịch vệ sinh | 4,891,605 | 7.337.407,5 | 3402 | 3.424.124 | 1 |
| 414 | PP2300523238 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch | 26,433,540 | 39.650.310 | 3822 | 18.503.478 | 3 |
| 415 | PP2300523239 - Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm chỉ điểm ung thư | 32,307,660 | 48.461.490 | 3822 | 22.615.362 | 2 |
| 416 | PP2300523240 - Hóa chất nội kiểm Ferritin | 10,769,220 | 16.153.830 | 3822 | 7.538.454 | 1 |
| 417 | PP2300523241 - Hóa chất xét nghiệm PCT (procalcitonin) | 587,412,000 | 881.118.000 | 3822 | 411.188.400 | 5 |
| 418 | PP2300523242 - Hóa chất xét nghiệm Troponin T | 415,800,000 | 623.700.000 | 3822 | 291.060.000 | 8 |
| 419 | PP2300523243 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 6,615,000 | 9.922.500 | 3822 | 4.630.500 | 1 |
| 420 | PP2300523244 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Troponin T | 10,584,000 | 15.876.000 | 3822 | 7.408.800 | 2 |
| 421 | PP2300523245 - Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP | 639,450,000 | 959.175.000 | 3822 | 447.615.000 | 5 |
| 422 | PP2300523246 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | 5,292,000 | 7.938.000 | 3822 | 3.704.400 | 1 |
| 423 | PP2300523247 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm NT-proBNP | 12,786,000 | 19.179.000 | 3822 | 8.950.200 | 2 |
| 424 | PP2300523248 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 103,090,806 | 154.636.209 | 3822 | 72.163.565 | 5 |
| 425 | PP2300523249 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 3,671,325 | 5.506.987,5 | 3822 | 2.569.928 | 1 |
| 426 | PP2300523250 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 38,548,915 | 57.823.372,5 | 3822 | 26.984.241 | 1 |
| 427 | PP2300523251 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 2,937,060 | 4.405.590 | 3822 | 2.055.942 | 1 |
| 428 | PP2300523252 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 69,388,047 | 104.082.070,5 | 3822 | 48.571.633 | 2 |
| 429 | PP2300523253 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 2,937,060 | 4.405.590 | 3822 | 2.055.942 | 1 |
| 430 | PP2300523254 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 30,839,132 | 46.258.698 | 3822 | 21.587.393 | 1 |
| 431 | PP2300523255 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 3,688,620 | 5.532.930 | 3822 | 2.582.034 | 1 |
| 432 | PP2300523256 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 | 30,839,132 | 46.258.698 | 3822 | 21.587.393 | 1 |
| 433 | PP2300523257 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 2,937,060 | 4.405.590 | 3822 | 2.055.942 | 1 |
| 434 | PP2300523258 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 61,188,750 | 91.783.125 | 3822 | 42.832.125 | 2 |
| 435 | PP2300523259 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 2,447,550 | 3.671.325 | 3822 | 1.713.285 | 1 |
| 436 | PP2300523260 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do | 18,356,625 | 27.534.937,5 | 3822 | 12.849.638 | 1 |
| 437 | PP2300523261 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do | 2,447,550 | 3.671.325 | 3822 | 1.713.285 | 1 |
| 438 | PP2300523262 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA | 44,055,900 | 66.083.850 | 3822 | 30.839.130 | 2 |
| 439 | PP2300523263 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 2,447,550 | 3.671.325 | 3822 | 1.713.285 | 1 |
| 440 | PP2300523264 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 24,475,500 | 36.713.250 | 3822 | 17.132.850 | 1 |
| 441 | PP2300523265 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 3,671,326 | 5.506.989 | 3822 | 2.569.929 | 1 |
| 442 | PP2300523266 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm ung thư phổi | 5,766,918 | 8.650.377 | 3822 | 4.036.843 | 1 |
| 443 | PP2300523267 - Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG | 48,461,496 | 72.692.244 | 3822 | 33.923.048 | 2 |
| 444 | PP2300523268 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG | 2,447,550 | 3.671.325 | 3822 | 1.713.285 | 1 |
| 445 | PP2300523269 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 | 113,076,820 | 169.615.230 | 3822 | 79.153.774 | 4 |
| 446 | PP2300523270 - Hóa chất định lượng xét nghiệm định lượng FT4 | 6,118,875 | 9.178.312,5 | 3822 | 4.283.213 | 1 |
| 447 | PP2300523271 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 | 64,615,320 | 96.922.980 | 3822 | 45.230.724 | 2 |
| 448 | PP2300523272 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 3,671,325 | 5.506.987,5 | 3822 | 2.569.928 | 1 |
| 449 | PP2300523273 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 107,692,200 | 161.538.300 | 3822 | 75.384.540 | 4 |
| 450 | PP2300523274 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 6,118,875 | 9.178.312,5 | 3822 | 4.283.213 | 1 |
| 451 | PP2300523275 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase (TPO) | 32,307,660 | 48.461.490 | 3822 | 22.615.362 | 1 |
| 452 | PP2300523276 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase (TPO) | 4,410,000 | 6.615.000 | 3822 | 3.087.000 | 1 |
| 453 | PP2300523277 - Hóa chất xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 82,687,500 | 124.031.250 | 3822 | 57.881.250 | 1 |
| 454 | PP2300523278 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 3,059,438 | 4.589.157 | 3822 | 2.141.607 | 1 |
| 455 | PP2300523279 - Lọ đựng mẫu chuẩn | 9,337,400 | 14.006.100 | 3926 | 6.536.180 | 2 |
| 456 | PP2300523280 - Hóa chất xét nghiệm anti CCP | 58,741,200 | 88.111.800 | 3822 | 41.118.840 | 1 |
| 457 | PP2300523281 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm anti CCP. | 9,790,200 | 14.685.300 | 3822 | 6.853.140 | 1 |
| 458 | PP2300523282 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cortisol | 39,650,310 | 59.475.465 | 3822 | 27.755.217 | 2 |
| 459 | PP2300523283 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 2,937,060 | 4.405.590 | 3822 | 2.055.942 | 1 |
| 460 | PP2300523284 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng cortisol | 8,076,915 | 12.115.372,5 | 5.653.841 | 1 | |
| 461 | PP2300523285 - Hóa chất xét nghiệm anti HAV IgM | 23,129,349 | 34.694.023,5 | 3822 | 16.190.545 | 1 |
| 462 | PP2300523286 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm anti HAV IgM | 4,650,346 | 6.975.519 | 3822 | 3.255.243 | 1 |
| 463 | PP2300523287 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg | 53,846,100 | 80.769.150 | 3822 | 37.692.270 | 4 |
| 464 | PP2300523288 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBsAg | 3,426,570 | 5.139.855 | 3822 | 2.398.599 | 1 |
| 465 | PP2300523289 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBs | 40,384,575 | 60.576.862,5 | 3822 | 28.269.203 | 3 |
| 466 | PP2300523290 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti HBs | 5,139,855 | 7.709.782,5 | 3822 | 3.597.899 | 1 |
| 467 | PP2300523291 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBc (IgG+ IgM) | 17,622,360 | 26.433.540 | 3822 | 12.335.652 | 1 |
| 468 | PP2300523292 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti HBc (IgG+ IgM) | 3,426,570 | 5.139.855 | 3822 | 2.398.599 | 1 |
| 469 | PP2300523293 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBc (IgM) | 18,356,625 | 27.534.937,5 | 3822 | 12.849.638 | 1 |
| 470 | PP2300523294 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti HBc (IgM) | 5,702,792 | 8.554.188 | 3822 | 3.991.955 | 1 |
| 471 | PP2300523295 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg | 51,398,550 | 77.097.825 | 3822 | 35.978.985 | 2 |
| 472 | PP2300523296 - Hóa chất xét nghiệm Anti -HBe | 51,398,550 | 77.097.825 | 3822 | 35.978.985 | 2 |
| 473 | PP2300523297 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBeAg | 3,671,325 | 5.506.987,5 | 3822 | 2.569.928 | 1 |
| 474 | PP2300523298 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti -HBe | 3,671,325 | 5.506.987,5 | 3822 | 2.569.928 | 1 |
| 475 | PP2300523299 - Hóa chất xét nghiệm Anti -HCV | 227,622,150 | 341.433.225 | 3822 | 159.335.505 | 5 |
| 476 | PP2300523300 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti -HCV | 9,300,692 | 13.951.038 | 3822 | 6.510.485 | 1 |
| 477 | PP2300523301 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG | 32,307,660 | 48.461.490 | 3822 | 22.615.362 | 1 |
| 478 | PP2300523302 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Rubella IgG | 3,426,570 | 5.139.855 | 3822 | 2.398.599 | 1 |
| 479 | PP2300523303 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM | 46,258,698 | 69.388.047 | 3822 | 32.381.089 | 1 |
| 480 | PP2300523304 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Rubella IgM | 3,589,740 | 5.384.610 | 3822 | 2.512.818 | 1 |
| 481 | PP2300523305 - Bộ kit Realtime HBV | 2,272,000,000 | 3.408.000.000 | 3822 | 1.590.400.000 | 527 |
| 482 | PP2300523306 - Bộ kit Realtime HCV | 780,000,000 | 1.170.000.000 | 3822 | 546.000.000 | 165 |
| 483 | PP2300523307 - Bộ kit Realtime HPV | 406,000,000 | 609.000.000 | 3822 | 284.200.000 | 116 |
| 484 | PP2300523308 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm phân tích khí máu động mạch 10 thông số | 855,036,000 | 1.282.554.000 | 598.525.200 | 5 | |
| 485 | PP2300523309 - Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm phân tích khí máu động mạch 10 thông số | 20,000,190 | 30.000.285 | 14.000.133 | 2 | |
| 486 | PP2300523310 - Thẻ điện cực dùng cho xét nghiệm phân tích khí máu động mạch 10 thông số | 239,999,760 | 359.999.640 | 167.999.832 | 5 |
ANTI-A |
|
| Mã phần lô | PP2300522825 |
| Giá từng phần lô | 8,076,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.114.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.653.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ANTI-B |
|
| Mã phần lô | PP2300522826 |
| Giá từng phần lô | 8,076,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.114.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.653.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định nhóm máu Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300522827 |
| Giá từng phần lô | 1,797,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.696.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.258.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định nhóm máu Anti Rh |
|
| Mã phần lô | PP2300522828 |
| Giá từng phần lô | 2,045,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.432.074 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AHG |
|
| Mã phần lô | PP2300522829 |
| Giá từng phần lô | 3,210,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.815.562,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.247.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DENGUE DUO (NS1Ag+IgM,IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300522830 |
| Giá từng phần lô | 48,174,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.261.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.722.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300522831 |
| Giá từng phần lô | 72,819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.228.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.973.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DENGUE NS1Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300522832 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máu ẩn trong phân (F.O.B) |
|
| Mã phần lô | PP2300522833 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300522834 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hệ thống định danh trực khuẩn đường ruột và các trực khuẩn Gram (-) khác |
|
| Mã phần lô | PP2300522835 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử kèm bộ xét nghiệm định danh |
|
| Mã phần lô | PP2300522836 |
| Giá từng phần lô | 25,806,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.709.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.064.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (C.L.O test) |
|
| Mã phần lô | PP2300522837 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38213822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện Amphetamine (AMP) |
|
| Mã phần lô | PP2300522838 |
| Giá từng phần lô | 8,707,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.060.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.095.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MARIJUANA |
|
| Mã phần lô | PP2300522839 |
| Giá từng phần lô | 7,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.884.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.079.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
METHAMPHETAMIN |
|
| Mã phần lô | PP2300522840 |
| Giá từng phần lô | 7,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.884.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.079.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MORPHINE (heroin) |
|
| Mã phần lô | PP2300522841 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SYPHILIS |
|
| Mã phần lô | PP2300522842 |
| Giá từng phần lô | 44,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.000.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.266.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300522843 |
| Giá từng phần lô | 145,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử xét nghiệm định tính MET/THC/AMP/MOP |
|
| Mã phần lô | PP2300522844 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que cấy nhựa 10 µl sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300522845 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acetone tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300522846 |
| Giá từng phần lô | 853,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.280.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2914 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 597.366 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Chlohydric - HCL |
|
| Mã phần lô | PP2300522847 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BA 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300522848 |
| Giá từng phần lô | 201,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38213822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BACITRACIN |
|
| Mã phần lô | PP2300522849 |
| Giá từng phần lô | 780,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.171.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BI-ESC (|Bile Esculin) |
|
| Mã phần lô | PP2300522850 |
| Giá từng phần lô | 1,453,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.179.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.017.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CARBO FUSHIN |
|
| Mã phần lô | PP2300522851 |
| Giá từng phần lô | 14,966,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.450.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.476.711 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CHROMAGAR 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300522852 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38213822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Crystal Violet |
|
| Mã phần lô | PP2300522853 |
| Giá từng phần lô | 9,977,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.966.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.984.474 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300522854 |
| Giá từng phần lô | 7,101,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.651.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.970.833 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300522855 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giemsa solution |
|
| Mã phần lô | PP2300522856 |
| Giá từng phần lô | 18,344,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.517.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.841.444 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2300522857 |
| Giá từng phần lô | 37,481,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.222.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38213822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.237.232 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
METHYLEN BLUE |
|
| Mã phần lô | PP2300522858 |
| Giá từng phần lô | 12,472,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.708.412,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.730.593 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi sinh CAHI 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300522859 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi sinh MC 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300522860 |
| Giá từng phần lô | 133,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi sinh MHA 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300522861 |
| Giá từng phần lô | 40,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.014.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi sinh SS 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300522862 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NA 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300522863 |
| Giá từng phần lô | 117,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.994.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NITROCEFIN |
|
| Mã phần lô | PP2300522864 |
| Giá từng phần lô | 4,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.340.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
OPTOCHIN |
|
| Mã phần lô | PP2300522865 |
| Giá từng phần lô | 780,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.171.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
OXD (OXIDASE) |
|
| Mã phần lô | PP2300522866 |
| Giá từng phần lô | 3,054,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.581.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.137.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SAFRANIN |
|
| Mã phần lô | PP2300522867 |
| Giá từng phần lô | 12,472,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.708.412,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.730.593 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Enterococcus faecalis ATCC 29212 |
|
| Mã phần lô | PP2300522868 |
| Giá từng phần lô | 20,746,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.119.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.522.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Escherichia coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2300522869 |
| Giá từng phần lô | 20,746,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.119.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.522.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2300522870 |
| Giá từng phần lô | 20,746,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.119.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.522.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Staphylococcus aureus ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2300522871 |
| Giá từng phần lô | 20,746,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.119.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.522.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Streptococcus pneumonia ATCC 49619 |
|
| Mã phần lô | PP2300522872 |
| Giá từng phần lô | 20,746,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.119.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.522.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TSB 6.5% NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2300522873 |
| Giá từng phần lô | 3,633,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.449.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.543.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube giữ chủng |
|
| Mã phần lô | PP2300522874 |
| Giá từng phần lô | 5,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.541.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.985.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VIOLET |
|
| Mã phần lô | PP2300522875 |
| Giá từng phần lô | 12,472,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.708.412,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.730.593 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300522876 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38213822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hồng cầu mẫu A1/B |
|
| Mã phần lô | PP2300522877 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300522878 |
| Giá từng phần lô | 12,412,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.619.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.688.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng/card |
|
| Mã phần lô | PP2300522879 |
| Giá từng phần lô | 64,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.923.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2300522880 |
| Giá từng phần lô | 388,483,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.724.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.938.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card môi trường nước muối |
|
| Mã phần lô | PP2300522881 |
| Giá từng phần lô | 333,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.553.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card nhóm máu ABD |
|
| Mã phần lô | PP2300522882 |
| Giá từng phần lô | 513,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300522883 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300522884 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300522885 |
| Giá từng phần lô | 13,310,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.965.006 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.317.003 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300522886 |
| Giá từng phần lô | 13,310,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.965.006 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.317.003 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300522887 |
| Giá từng phần lô | 13,747,908 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.621.862 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.623.536 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300522888 |
| Giá từng phần lô | 15,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.785.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300522889 |
| Giá từng phần lô | 14,696,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.044.006 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.287.203 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300522890 |
| Giá từng phần lô | 16,729,998 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.094.997 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.710.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300522891 |
| Giá từng phần lô | 24,999,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.499.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.499.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300522892 |
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.701.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300522893 |
| Giá từng phần lô | 18,800,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.200.006 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.160.003 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm xét nghiệm Tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300522894 |
| Giá từng phần lô | 18,552,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.829.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.987.084 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300522895 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300522896 |
| Giá từng phần lô | 27,189,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.784.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.032.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300522897 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300522898 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm Ammonia và Ethanol mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300522899 |
| Giá từng phần lô | 13,758,228 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.637.342 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.630.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm Ammonia và Ethanol mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300522900 |
| Giá từng phần lô | 13,758,228 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.637.342 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.630.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm Ammonia và Ethanol mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300522901 |
| Giá từng phần lô | 13,758,228 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.637.342 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.630.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300522902 |
| Giá từng phần lô | 22,999,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.499.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.099.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm tim xét nghiệm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300522903 |
| Giá từng phần lô | 31,584,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.377.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.109.388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300522904 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300522905 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300522906 |
| Giá từng phần lô | 24,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.257.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.386.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300522907 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dịch não tủy mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300522908 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm dịch não tủy mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300522909 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300522910 |
| Giá từng phần lô | 32,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.806.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300522911 |
| Giá từng phần lô | 32,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.806.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300522912 |
| Giá từng phần lô | 32,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.806.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Nội kiểm đông máu mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300522913 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Nội kiểm đông máu mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300522914 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Nội kiểm đông máu mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300522915 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300522916 |
| Giá từng phần lô | 31,644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.466.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.150.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm HIV/Viêm gan |
|
| Mã phần lô | PP2300522917 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chống tạo bọt khí |
|
| Mã phần lô | PP2300522918 |
| Giá từng phần lô | 8,891,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.336.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.223.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất đo bách phân bạch cầu kênh Baso |
|
| Mã phần lô | PP2300522919 |
| Giá từng phần lô | 516,846,626 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 775.269.939 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.792.639 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất đo bách phân bạch cầu nhuộm màu Peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300522920 |
| Giá từng phần lô | 612,618,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 918.927.912 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.833.026 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất kênh nhuộm màu Peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300522921 |
| Giá từng phần lô | 60,205,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.308.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.143.787 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng, tráng rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2300522922 |
| Giá từng phần lô | 286,486,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.730.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.540.886 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa hệ thống máy |
|
| Mã phần lô | PP2300522923 |
| Giá từng phần lô | 326,912,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.369.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.838.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm máy huyết học mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300522924 |
| Giá từng phần lô | 48,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.902.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm máy huyết học mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300522925 |
| Giá từng phần lô | 48,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.902.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm máy huyết học mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300522926 |
| Giá từng phần lô | 48,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.902.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng cho kênh đo Hồng cầu lưới và kênh đo tiểu cầu huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300522927 |
| Giá từng phần lô | 41,277,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.916.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.894.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung môi pha loãng cho chế độ tiền pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300522928 |
| Giá từng phần lô | 653,817,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 980.726.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.672.138 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn 2 mức (thấp và cao) cho chế độ dịch cơ thể cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300522929 |
| Giá từng phần lô | 23,231,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.847.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.262.392 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 (thấp) cho chế độ máu toàn phần cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300522930 |
| Giá từng phần lô | 126,013,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.020.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.209.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 (trung bình) cho chế độ máu toàn phần cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300522931 |
| Giá từng phần lô | 126,013,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.020.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.209.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 (cao) cho chế độ máu toàn phần cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300522932 |
| Giá từng phần lô | 126,013,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.020.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.209.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải hồng cầu đo hemoglobin cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300522933 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh đo các thành phần bạch cầu cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300522934 |
| Giá từng phần lô | 393,266,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.900.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.286.816 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh đo hồng cầu nhân, bạch cầu Baso cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300522935 |
| Giá từng phần lô | 129,429,612 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.144.418 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.600.729 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300522936 |
| Giá từng phần lô | 1,192,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.789.499.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 835.099.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm nhân tế bào trên kênh đo hồng cầu nhân, bạch cầu Baso cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300522937 |
| Giá từng phần lô | 147,833,156 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.749.734 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.483.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm tế bào kênh đo Hồng cầu lưới cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300522938 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300522939 |
| Giá từng phần lô | 70,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.068.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2828 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.498.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300522940 |
| Giá từng phần lô | 141,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300522941 |
| Giá từng phần lô | 626,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 939.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 438.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvette cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300522942 |
| Giá từng phần lô | 240,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Calcium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300522943 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT ) |
|
| Mã phần lô | PP2300522944 |
| Giá từng phần lô | 362,951,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.426.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.065.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm thời gian prothrombin (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2300522945 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất đệm,pha loãng mẫu cho xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300522946 |
| Giá từng phần lô | 4,149,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.223.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.904.405 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa kim và rửa hệ thống 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300522947 |
| Giá từng phần lô | 38,913,472 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.370.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2828 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.239.431 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa kim và rửa hệ thống 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300522948 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng fibrinogen trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300522949 |
| Giá từng phần lô | 48,765,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.148.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.135.836 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm mức bất thường cho xét nghiệm định lượng fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300522950 |
| Giá từng phần lô | 134,522,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.783.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.165.848 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm mức 1 cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300522951 |
| Giá từng phần lô | 42,297,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.445.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.608.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm mức 2 cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300522952 |
| Giá từng phần lô | 42,297,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.445.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.608.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng đo mẫu có bi từ |
|
| Mã phần lô | PP2300522953 |
| Giá từng phần lô | 730,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.096.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 511.677.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2300522954 |
| Giá từng phần lô | 17,423,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.134.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.196.296 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300522955 |
| Giá từng phần lô | 14,135,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.203.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.895.116 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300522956 |
| Giá từng phần lô | 95,269,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.903.872 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.688.474 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa hệ thống máy |
|
| Mã phần lô | PP2300522957 |
| Giá từng phần lô | 203,819,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.729.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.673.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300522958 |
| Giá từng phần lô | 260,800,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.201.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.560.476 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất nội kiểm cho xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300522959 |
| Giá từng phần lô | 106,719,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.078.896 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.703.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống bảo quản hóa chất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300522960 |
| Giá từng phần lô | 14,348,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.522.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.043.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống bảo quản hóa chất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300522961 |
| Giá từng phần lô | 27,070,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.605.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.949.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que khuấy cho xét nghiệm thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT ) |
|
| Mã phần lô | PP2300522962 |
| Giá từng phần lô | 1,456,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.184.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.019.641 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que khuấy cho xét nghiệm thời gian prothrombin (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2300522963 |
| Giá từng phần lô | 1,084,846 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.627.269 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 759.393 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất cho xét nghiệm thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT ) |
|
| Mã phần lô | PP2300522964 |
| Giá từng phần lô | 373,942,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.914.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.760.044 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300522965 |
| Giá từng phần lô | 1,233,669,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.850.504.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 863.568.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất cho xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300522966 |
| Giá từng phần lô | 100,594,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.892.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.416.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Prothrombin (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2300522967 |
| Giá từng phần lô | 50,492,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.738.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.344.428 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Prothrombin (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2300522968 |
| Giá từng phần lô | 163,933,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.900.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.753.576 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất thực hiện xét nghiệm khí máu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300522969 |
| Giá từng phần lô | 495,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 743.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.054.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất thực hiện xét nghiệm khí máu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300522970 |
| Giá từng phần lô | 1,124,828,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.242.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.379.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 (thấp) cho xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300522971 |
| Giá từng phần lô | 33,052,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.579.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.136.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 (trung bình) cho xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300522972 |
| Giá từng phần lô | 33,052,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.579.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.136.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 (cao) cho xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300522973 |
| Giá từng phần lô | 33,052,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.579.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.136.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa thải cho xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300522974 |
| Giá từng phần lô | 397,666,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.499.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.366.564 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất thực hiện xét nghiệm khí máu 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300522975 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300522976 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu để thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300522977 |
| Giá từng phần lô | 656,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 984.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa giải số 1 để thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300522978 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa giải số 2 để thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300522979 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa giải số 3 để thực hiện xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300522980 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300522981 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn thiết bị đo tỷ trọng của nước tiểu trên hệ thống sinh hóa nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300522982 |
| Giá từng phần lô | 27,111,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.667.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.978.092 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho máy phân tích sinh hóa nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300522983 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tạo dòng trên hệ thống máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300522984 |
| Giá từng phần lô | 76,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.372.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.373.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng xác định các thành phần có nhân trên hệ thống máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300522985 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng trên kênh đo các thành phần không có nhân trên hệ thống máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300522986 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm trên kênh đo các thành phần có nhân trên hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300522987 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm trên kênh đo các thành phần không có nhân trên hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300522988 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu hiệu chuẩn trên hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300522989 |
| Giá từng phần lô | 21,690,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.536.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.183.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm trên hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300522990 |
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 11 thông số dùng cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300522991 |
| Giá từng phần lô | 6,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.203.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.761.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que xét nghiệm phân tích nước tiểu 9 thông số dùng cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300522992 |
| Giá từng phần lô | 518,536,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.804.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.975.445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa máy trên hệ thống máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300522993 |
| Giá từng phần lô | 27,256,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.885.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.079.746 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300522994 |
| Giá từng phần lô | 9,597,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.396.130 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.718.194 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alcohol (Ethanol) |
|
| Mã phần lô | PP2300522995 |
| Giá từng phần lô | 53,470,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.205.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.429.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ALP |
|
| Mã phần lô | PP2300522996 |
| Giá từng phần lô | 5,820,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.730.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.074.017 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300522997 |
| Giá từng phần lô | 54,355,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.532.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.048.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300522998 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.926.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calcium toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300522999 |
| Giá từng phần lô | 11,270,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.906.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.889.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300523000 |
| Giá từng phần lô | 45,594,045 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.391.067,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.915.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300523001 |
| Giá từng phần lô | 21,719,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.578.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.203.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CK- MB |
|
| Mã phần lô | PP2300523002 |
| Giá từng phần lô | 114,152,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.228.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.906.554 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300523003 |
| Giá từng phần lô | 3,480,498 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.220.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.436.349 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn mức 1 (thấp) cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300523004 |
| Giá từng phần lô | 2,608,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.913.245 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.826.181 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa chống lây nhiễm trên máy sinh hóa tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2300523005 |
| Giá từng phần lô | 20,758,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.137.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.530.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300523006 |
| Giá từng phần lô | 42,684,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.026.585 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.879.073 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300523007 |
| Giá từng phần lô | 42,907,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.361.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.035.481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300523008 |
| Giá từng phần lô | 41,995,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.993.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.397.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300523009 |
| Giá từng phần lô | 312,872,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.309.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.010.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300523010 |
| Giá từng phần lô | 31,403,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.105.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.982.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DIRECT BILIRUBIN |
|
| Mã phần lô | PP2300523011 |
| Giá từng phần lô | 62,035,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.052.512 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.424.506 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300523012 |
| Giá từng phần lô | 15,271,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.906.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.689.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300523013 |
| Giá từng phần lô | 266,978,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.467.564 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.884.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300523014 |
| Giá từng phần lô | 15,420,636 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.130.954 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.794.446 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2300523015 |
| Giá từng phần lô | 154,460,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.691.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.122.616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300523016 |
| Giá từng phần lô | 295,336,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.004.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.735.508 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300523017 |
| Giá từng phần lô | 49,764,834 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.647.251 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.835.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300523018 |
| Giá từng phần lô | 62,707,344 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.061.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.895.141 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300523019 |
| Giá từng phần lô | 32,848,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.273.245 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.994.181 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300523020 |
| Giá từng phần lô | 30,650,571 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.975.856,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.455.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300523021 |
| Giá từng phần lô | 14,475,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.713.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.133.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300523022 |
| Giá từng phần lô | 14,475,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.713.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.133.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn Ammonia/Ethanol/CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300523023 |
| Giá từng phần lô | 3,149,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.724.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.204.706 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300523024 |
| Giá từng phần lô | 45,622,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.433.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.935.456 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300523025 |
| Giá từng phần lô | 9,674,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.512.176 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.772.349 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất đệm điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2300523026 |
| Giá từng phần lô | 57,786,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.679.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.450.284 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2300523027 |
| Giá từng phần lô | 10,683,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.024.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.478.302 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2300523028 |
| Giá từng phần lô | 12,837,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.255.698 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.985.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao dùng cho xét nghiệm điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2300523029 |
| Giá từng phần lô | 57,553,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.329.908 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.287.291 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa. |
|
| Mã phần lô | PP2300523030 |
| Giá từng phần lô | 97,236,048 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.854.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.065.234 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2300523031 |
| Giá từng phần lô | 15,837,444 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.756.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.086.211 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300523032 |
| Giá từng phần lô | 50,410,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.616.065 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.287.497 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300523033 |
| Giá từng phần lô | 50,410,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.616.065 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.287.497 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300523034 |
| Giá từng phần lô | 50,410,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.616.065 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.287.497 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300523035 |
| Giá từng phần lô | 324,563,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.845.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.194.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300523036 |
| Giá từng phần lô | 15,420,636 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.130.954 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.794.446 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300523037 |
| Giá từng phần lô | 238,932,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.399.314 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.253.014 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
LIPASE |
|
| Mã phần lô | PP2300523038 |
| Giá từng phần lô | 196,712,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.068.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.698.428 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MAS UrichemTRAK |
|
| Mã phần lô | PP2300523039 |
| Giá từng phần lô | 14,712,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.068.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.298.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RF Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300523040 |
| Giá từng phần lô | 36,990,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.485.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.893.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm protein: Transferrin, C3, C4, Anti-Streptolysin O, Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300523041 |
| Giá từng phần lô | 140,675,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.012.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.472.596 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
System Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300523042 |
| Giá từng phần lô | 16,861,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.292.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.803.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300523043 |
| Giá từng phần lô | 27,046,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.570.488 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.932.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300523044 |
| Giá từng phần lô | 14,749,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.124.088 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.324.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300523045 |
| Giá từng phần lô | 51,471,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.207.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.030.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Urea/Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300523046 |
| Giá từng phần lô | 90,411,048 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.616.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.287.734 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300523047 |
| Giá từng phần lô | 46,716,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.075.152 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.701.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Urinary/ CSF Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300523048 |
| Giá từng phần lô | 8,903,832 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.355.748 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.232.683 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy. |
|
| Mã phần lô | PP2300523049 |
| Giá từng phần lô | 23,481,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.222.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.436.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy; |
|
| Mã phần lô | PP2300523050 |
| Giá từng phần lô | 75,814,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.722.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.070.293 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống trên máy sinh hoá tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300523051 |
| Giá từng phần lô | 36,831,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.246.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.781.742 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2300523052 |
| Giá từng phần lô | 54,467,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.700.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.127.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Transferin |
|
| Mã phần lô | PP2300523053 |
| Giá từng phần lô | 153,804,315 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.706.472,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.663.021 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2300523054 |
| Giá từng phần lô | 6,878,403 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.317.604,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.814.883 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid lactic |
|
| Mã phần lô | PP2300523055 |
| Giá từng phần lô | 88,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.203.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.161.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Wash |
|
| Mã phần lô | PP2300523056 |
| Giá từng phần lô | 103,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.256.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alanine Aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2300523057 |
| Giá từng phần lô | 139,834,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.752.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.884.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300523058 |
| Giá từng phần lô | 9,249,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.874.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.474.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alkaline Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300523059 |
| Giá từng phần lô | 10,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.044.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alkaline Wash solution |
|
| Mã phần lô | PP2300523060 |
| Giá từng phần lô | 77,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.127.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.192.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ammonia Ultra |
|
| Mã phần lô | PP2300523061 |
| Giá từng phần lô | 60,580,872 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.871.308 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.406.611 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoniac control |
|
| Mã phần lô | PP2300523062 |
| Giá từng phần lô | 3,616,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.424.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.531.571 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300523063 |
| Giá từng phần lô | 29,338,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.008.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.537.194 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300523064 |
| Giá từng phần lô | 17,145,728 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.718.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.002.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm ASO, RF mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300523065 |
| Giá từng phần lô | 4,400,652 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.457 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm ASO, RF mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300523066 |
| Giá từng phần lô | 8,801,304 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.201.956 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Aspartate Aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2300523067 |
| Giá từng phần lô | 139,834,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.752.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.884.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Bilirubin. |
|
| Mã phần lô | PP2300523068 |
| Giá từng phần lô | 13,841,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.762.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.689.274 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300523069 |
| Giá từng phần lô | 4,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.484.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.026.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300523070 |
| Giá từng phần lô | 67,987,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.980.896 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.591.085 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300523071 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.694.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.057.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300523072 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.694.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.057.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300523073 |
| Giá từng phần lô | 118,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.502.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.834.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300523074 |
| Giá từng phần lô | 103,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.722.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.670.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300523075 |
| Giá từng phần lô | 22,426,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.640.162,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.698.743 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CRP Vario |
|
| Mã phần lô | PP2300523076 |
| Giá từng phần lô | 175,568,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.353.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.898.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngăn ngừa nhiểm chéo 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300523077 |
| Giá từng phần lô | 95,958,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.937.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.170.642 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngăn ngừa nhiểm chéo 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300523078 |
| Giá từng phần lô | 332,897,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.346.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.028.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Direct Bilirubi |
|
| Mã phần lô | PP2300523079 |
| Giá từng phần lô | 12,416,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.624.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.691.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Direct LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300523080 |
| Giá từng phần lô | 421,029,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 631.543.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.720.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300523081 |
| Giá từng phần lô | 9,631,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.447.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.742.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300523082 |
| Giá từng phần lô | 9,466,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.200.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.626.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300523083 |
| Giá từng phần lô | 7,125,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.687.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.987.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gamma-Glutamyl Transferase |
|
| Mã phần lô | PP2300523084 |
| Giá từng phần lô | 11,006,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.509.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.704.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300523085 |
| Giá từng phần lô | 219,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.658.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm Hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2300523086 |
| Giá từng phần lô | 25,061,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.592.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.542.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2300523087 |
| Giá từng phần lô | 14,200,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.300.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2300523088 |
| Giá từng phần lô | 67,396,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.094.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.177.592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận chip ion đồ dùng trên máy sinh hoá. |
|
| Mã phần lô | PP2300523089 |
| Giá từng phần lô | 135,844,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.766.255 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8542 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.090.919 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất dùng định lượng Na, K và Cl trong huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300523090 |
| Giá từng phần lô | 26,462,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.694.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.524.016 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất để định lượng Na, K và Cl trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2300523091 |
| Giá từng phần lô | 18,259,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.389.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.781.566 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Na, K và Cl trong mẫu huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300523092 |
| Giá từng phần lô | 4,988,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.483.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.492.244 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm sắt trong huyết thanh hay huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2300523093 |
| Giá từng phần lô | 8,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.930.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lactate Dehydrogenase (LDH) |
|
| Mã phần lô | PP2300523094 |
| Giá từng phần lô | 6,792,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.188.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.754.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300523095 |
| Giá từng phần lô | 77,992,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.989.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.595.072 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm LDL, HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300523096 |
| Giá từng phần lô | 25,675,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.513.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.972.955 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Magie |
|
| Mã phần lô | PP2300523097 |
| Giá từng phần lô | 7,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.793.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.503.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất nội kiểm một số xét nghiệm miễn dịch trong huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300523098 |
| Giá từng phần lô | 17,039,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.559.388 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.927.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất chuẩn các xét nghiệm Albumin, Calcium, Cholesterol, Creatinine, Glucose, Sắt, Lactic Acid, Magne, Total Protein, Triglyceride, Urea Nitrogen và Uric Acid. |
|
| Mã phần lô | PP2300523099 |
| Giá từng phần lô | 7,534,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.302.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.274.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300523100 |
| Giá từng phần lô | 41,769,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.653.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.238.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300523101 |
| Giá từng phần lô | 24,078,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.117.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.855.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300523102 |
| Giá từng phần lô | 44,619,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.928.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.233.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phosphorus |
|
| Mã phần lô | PP2300523103 |
| Giá từng phần lô | 9,901,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.852.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.931.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300523104 |
| Giá từng phần lô | 37,371,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.056.968 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.159.919 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300523105 |
| Giá từng phần lô | 8,650,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.976.164 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.055.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300523106 |
| Giá từng phần lô | 181,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300523107 |
| Giá từng phần lô | 5,496,048 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.244.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.847.234 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RF |
|
| Mã phần lô | PP2300523108 |
| Giá từng phần lô | 17,810,394 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.715.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.467.276 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Complement C3 (C3), Complement C4 (C4), Haptoglobin và Transferrin. |
|
| Mã phần lô | PP2300523109 |
| Giá từng phần lô | 21,202,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.804.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.841.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300523110 |
| Giá từng phần lô | 45,050,748 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.576.122 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.535.524 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total protein |
|
| Mã phần lô | PP2300523111 |
| Giá từng phần lô | 10,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.089.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300523112 |
| Giá từng phần lô | 187,211,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.816.656 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.047.773 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300523113 |
| Giá từng phần lô | 302,617,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.926.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.832.537 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm Protein trong nước tiểu/ dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300523114 |
| Giá từng phần lô | 9,466,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.200.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.626.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300523115 |
| Giá từng phần lô | 145,267,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.901.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.687.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300523116 |
| Giá từng phần lô | 19,973,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.960.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.981.758 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Protein trong nước tiểu/ dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300523117 |
| Giá từng phần lô | 16,583,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.874.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.608.156 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300523118 |
| Giá từng phần lô | 25,806,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.709.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.064.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AFP Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523119 |
| Giá từng phần lô | 9,920,832 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.881.248 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.944.583 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AFP Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523120 |
| Giá từng phần lô | 8,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.098.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AFP Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523121 |
| Giá từng phần lô | 249,781,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.672.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.847.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-CCP Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523122 |
| Giá từng phần lô | 7,532,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.298.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.272.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-CCP Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523123 |
| Giá từng phần lô | 10,889,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.333.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.622.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-CCP Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523124 |
| Giá từng phần lô | 52,913,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.369.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.039.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-HBc IgM Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523125 |
| Giá từng phần lô | 7,532,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.298.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.272.848 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-HBc IgM Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523126 |
| Giá từng phần lô | 6,533,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.800.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.573.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-HBc IgM Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523127 |
| Giá từng phần lô | 51,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.634.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.229.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-HBe Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300523128 |
| Giá từng phần lô | 9,920,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.881.176 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.944.549 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-HBe Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523129 |
| Giá từng phần lô | 8,375,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.562.836 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.862.657 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-HBe Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523130 |
| Giá từng phần lô | 103,173,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.759.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.221.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-HBs Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523131 |
| Giá từng phần lô | 4,960,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.440.624 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.472.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-HBs Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523132 |
| Giá từng phần lô | 8,604,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.907.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.023.405 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-HBs Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523133 |
| Giá từng phần lô | 135,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.409.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.924.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-HCV Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300523134 |
| Giá từng phần lô | 9,656,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.484.204 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.759.296 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-HCV Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523135 |
| Giá từng phần lô | 6,453,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.680.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.517.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-HCV Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523136 |
| Giá từng phần lô | 467,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.972.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Procalcitonin Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523137 |
| Giá từng phần lô | 836,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.427.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Procalcitonin Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523138 |
| Giá từng phần lô | 17,550,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.326.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.285.639 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Procalcitonin Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523139 |
| Giá từng phần lô | 14,734,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.102.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.314.486 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CA 125 II Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523140 |
| Giá từng phần lô | 7,440,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.936 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.437 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CA 125 II Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523141 |
| Giá từng phần lô | 8,604,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.907.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.023.405 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CA 125 II Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523142 |
| Giá từng phần lô | 127,762,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.643.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.433.407 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CA 15-3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523143 |
| Giá từng phần lô | 7,440,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.936 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.437 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CA 15-3 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523144 |
| Giá từng phần lô | 10,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CA 15-3 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523145 |
| Giá từng phần lô | 114,985,809 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.478.713,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.490.067 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CA 19-9XR Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523146 |
| Giá từng phần lô | 7,440,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.936 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.437 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CA 19-9XR Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523147 |
| Giá từng phần lô | 8,604,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.907.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.023.405 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CA19-9XR Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523148 |
| Giá từng phần lô | 230,052,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.078.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.036.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vancomycin calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523149 |
| Giá từng phần lô | 11,420,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.130.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.994.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CEA Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523150 |
| Giá từng phần lô | 12,401,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.601.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CEA Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523151 |
| Giá từng phần lô | 8,604,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.907.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.023.405 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CEA Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523152 |
| Giá từng phần lô | 119,299,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.949.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.509.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa có chứa muối đệm phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300523153 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cortisol Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523154 |
| Giá từng phần lô | 9,920,832 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.881.248 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.944.583 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cortisol Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523155 |
| Giá từng phần lô | 260,124,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.186.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.087.136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cyfra 21-1 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523156 |
| Giá từng phần lô | 7,333,686 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.000.529 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.133.581 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cyfra 21-1 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523157 |
| Giá từng phần lô | 6,360,858 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.541.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.452.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cyfra 21-1 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523158 |
| Giá từng phần lô | 64,955,569 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.433.353,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.468.899 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Free PSA Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523159 |
| Giá từng phần lô | 4,733,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.100.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.313.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Free PSA Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523160 |
| Giá từng phần lô | 4,105,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.158.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.873.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Free PSA Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523161 |
| Giá từng phần lô | 54,934,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.401.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.453.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Free T3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523162 |
| Giá từng phần lô | 7,440,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.936 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.437 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Free T3 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523163 |
| Giá từng phần lô | 10,469,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.703.537,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.328.318 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Free T3 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523164 |
| Giá từng phần lô | 191,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.698.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.792.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Free T4 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523165 |
| Giá từng phần lô | 7,242,102 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.863.153 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.069.472 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Free T4 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523166 |
| Giá từng phần lô | 10,469,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.703.537,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.328.318 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Free T4 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523167 |
| Giá từng phần lô | 338,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.062.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HAVAb-IgM Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300523168 |
| Giá từng phần lô | 9,656,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.484.204 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.759.296 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HAVAb-IgM Controls; Hộp/2x8mL |
|
| Mã phần lô | PP2300523169 |
| Giá từng phần lô | 6,281,418 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.422.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.396.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HAVAb-IgM Reagent kit; Hộp/100 test |
|
| Mã phần lô | PP2300523170 |
| Giá từng phần lô | 47,641,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.462.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.349.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HBeAg Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523171 |
| Giá từng phần lô | 9,920,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.881.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.944.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HBeAg Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523172 |
| Giá từng phần lô | 8,604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.907.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.023.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HBeAg Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523173 |
| Giá từng phần lô | 94,511,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.767.832 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.158.322 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HBsAg Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523174 |
| Giá từng phần lô | 12,467,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.700.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.727.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HBsAg Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523175 |
| Giá từng phần lô | 10,615,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.923.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.430.808 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HBsAg Qualitative II Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523176 |
| Giá từng phần lô | 235,060,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.590.645 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.542.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NT-proBNP calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523177 |
| Giá từng phần lô | 10,527,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.790.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.368.984 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NT-proBNP controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523178 |
| Giá từng phần lô | 15,217,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.825.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.652.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NT-proBNP reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523179 |
| Giá từng phần lô | 1,561,177,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.341.766.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.824.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hydrogen peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300523180 |
| Giá từng phần lô | 50,125,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.188.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.087.976 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng. |
|
| Mã phần lô | PP2300523181 |
| Giá từng phần lô | 101,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RUBELLA IgG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523182 |
| Giá từng phần lô | 9,656,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.484.204 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.759.296 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rubella IgG Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523183 |
| Giá từng phần lô | 8,375,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.562.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.862.654 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rubella IgG Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523184 |
| Giá từng phần lô | 59,449,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.173.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.614.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rubella IgM Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300523185 |
| Giá từng phần lô | 12,070,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.105.255 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.449.119 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rubella IgM Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523186 |
| Giá từng phần lô | 8,375,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.562.836 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.862.657 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rubella IgM Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523187 |
| Giá từng phần lô | 109,198,089 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.797.133,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.438.663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2300523188 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng ngăn. |
|
| Mã phần lô | PP2300523189 |
| Giá từng phần lô | 24,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Troponin-I Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523190 |
| Giá từng phần lô | 12,554,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.831.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.788.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Troponin-I Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523191 |
| Giá từng phần lô | 12,907,296 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.360.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.035.108 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Troponin-I Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523192 |
| Giá từng phần lô | 619,191,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.786.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.433.826 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu chứng cho một số xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300523193 |
| Giá từng phần lô | 7,505,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.258.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.254.074 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total PSA Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523194 |
| Giá từng phần lô | 7,440,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total PSA Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523195 |
| Giá từng phần lô | 4,302,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.453.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.011.703 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total PSA Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523196 |
| Giá từng phần lô | 181,572,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.358.384 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.100.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total β-hCG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523197 |
| Giá từng phần lô | 7,242,102 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.863.153 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.069.472 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total β-hCG Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523198 |
| Giá từng phần lô | 8,604,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.907.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.023.405 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total β-hCG Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523199 |
| Giá từng phần lô | 96,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch natri hydroxit |
|
| Mã phần lô | PP2300523200 |
| Giá từng phần lô | 30,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TSH Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300523201 |
| Giá từng phần lô | 12,401,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.601.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TSH Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300523202 |
| Giá từng phần lô | 12,907,296 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.360.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.035.108 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TSH Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300523203 |
| Giá từng phần lô | 449,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 674.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300523204 |
| Giá từng phần lô | 43,243,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.864.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.270.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm chung mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300523205 |
| Giá từng phần lô | 5,500,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm chung mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300523206 |
| Giá từng phần lô | 5,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.847.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Ion đồ niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300523207 |
| Giá từng phần lô | 4,043,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.065.415 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.830.527 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300523208 |
| Giá từng phần lô | 21,508,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.262.165 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.055.677 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300523209 |
| Giá từng phần lô | 20,721,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.081.995 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.504.931 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300523210 |
| Giá từng phần lô | 7,439,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.159.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.207.958 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300523211 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 924.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canh trường định danh |
|
| Mã phần lô | PP2300523212 |
| Giá từng phần lô | 304,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canh trường kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300523213 |
| Giá từng phần lô | 510,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canh trường kháng sinh đồ Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300523214 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300523215 |
| Giá từng phần lô | 44,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.213.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300523216 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300523217 |
| Giá từng phần lô | 26,442,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.663.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.509.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300523218 |
| Giá từng phần lô | 1,412,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.118.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 988.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300523219 |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 847.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300523220 |
| Giá từng phần lô | 209,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300523221 |
| Giá từng phần lô | 204,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300523222 |
| Giá từng phần lô | 102,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm có sinh men Carbapenamse (CPO) |
|
| Mã phần lô | PP2300523223 |
| Giá từng phần lô | 261,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300523224 |
| Giá từng phần lô | 95,852,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.779.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.096.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đo máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300523225 |
| Giá từng phần lô | 8,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội kiểm máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300523226 |
| Giá từng phần lô | 5,808,708 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.713.062 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.066.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Típ hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300523227 |
| Giá từng phần lô | 25,650,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.475.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.955.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cup chứa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300523228 |
| Giá từng phần lô | 25,650,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.475.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.955.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300523229 |
| Giá từng phần lô | 20,153,832 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.230.748 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.107.683 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300523230 |
| Giá từng phần lô | 342,412,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.618.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.688.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300523231 |
| Giá từng phần lô | 342,412,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.618.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.688.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phụ trợ cho vào bình chứa nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300523232 |
| Giá từng phần lô | 24,649,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.973.908 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.254.491 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300523233 |
| Giá từng phần lô | 14,208,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.312.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.945.621 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300523234 |
| Giá từng phần lô | 30,839,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.258.695 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.587.391 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300523235 |
| Giá từng phần lô | 13,686,699 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.530.048,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.580.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300523236 |
| Giá từng phần lô | 4,562,233 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.843.349,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.193.564 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300523237 |
| Giá từng phần lô | 4,891,605 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.337.407,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.424.124 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300523238 |
| Giá từng phần lô | 26,433,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.650.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.503.478 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm cho các xét nghiệm chỉ điểm ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300523239 |
| Giá từng phần lô | 32,307,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.461.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.615.362 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300523240 |
| Giá từng phần lô | 10,769,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.153.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.538.454 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm PCT (procalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2300523241 |
| Giá từng phần lô | 587,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 881.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.188.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300523242 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 623.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300523243 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300523244 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300523245 |
| Giá từng phần lô | 639,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 959.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 447.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300523246 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.704.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300523247 |
| Giá từng phần lô | 12,786,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.950.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300523248 |
| Giá từng phần lô | 103,090,806 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.636.209 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.163.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300523249 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.987,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300523250 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.823.372,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.984.241 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300523251 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.405.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.055.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300523252 |
| Giá từng phần lô | 69,388,047 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.082.070,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.571.633 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300523253 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.405.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.055.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300523254 |
| Giá từng phần lô | 30,839,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.258.698 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.587.393 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300523255 |
| Giá từng phần lô | 3,688,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.532.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.582.034 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300523256 |
| Giá từng phần lô | 30,839,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.258.698 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.587.393 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300523257 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.405.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.055.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300523258 |
| Giá từng phần lô | 61,188,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.783.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.832.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300523259 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.671.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300523260 |
| Giá từng phần lô | 18,356,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.534.937,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.849.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300523261 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.671.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300523262 |
| Giá từng phần lô | 44,055,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.083.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.839.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300523263 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.671.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300523264 |
| Giá từng phần lô | 24,475,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.713.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.132.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300523265 |
| Giá từng phần lô | 3,671,326 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.989 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.929 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm ung thư phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300523266 |
| Giá từng phần lô | 5,766,918 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.650.377 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.036.843 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300523267 |
| Giá từng phần lô | 48,461,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.692.244 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.923.048 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300523268 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.671.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300523269 |
| Giá từng phần lô | 113,076,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.615.230 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.153.774 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300523270 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.312,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300523271 |
| Giá từng phần lô | 64,615,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.922.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.230.724 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300523272 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.987,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300523273 |
| Giá từng phần lô | 107,692,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.538.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.384.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300523274 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.312,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase (TPO) |
|
| Mã phần lô | PP2300523275 |
| Giá từng phần lô | 32,307,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.461.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.615.362 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase (TPO) |
|
| Mã phần lô | PP2300523276 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300523277 |
| Giá từng phần lô | 82,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.031.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.881.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300523278 |
| Giá từng phần lô | 3,059,438 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.589.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.141.607 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng mẫu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300523279 |
| Giá từng phần lô | 9,337,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.006.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.536.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm anti CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300523280 |
| Giá từng phần lô | 58,741,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.111.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.118.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm anti CCP. |
|
| Mã phần lô | PP2300523281 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.685.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300523282 |
| Giá từng phần lô | 39,650,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.475.465 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.755.217 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300523283 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.405.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.055.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300523284 |
| Giá từng phần lô | 8,076,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.115.372,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.653.841 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm anti HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300523285 |
| Giá từng phần lô | 23,129,349 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.694.023,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.190.545 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm anti HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300523286 |
| Giá từng phần lô | 4,650,346 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.243 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300523287 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.769.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.692.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300523288 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.139.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.398.599 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300523289 |
| Giá từng phần lô | 40,384,575 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.576.862,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.269.203 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300523290 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.709.782,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.597.899 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc (IgG+ IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300523291 |
| Giá từng phần lô | 17,622,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.433.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.335.652 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti HBc (IgG+ IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300523292 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.139.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.398.599 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti HBc (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300523293 |
| Giá từng phần lô | 18,356,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.534.937,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.849.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti HBc (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300523294 |
| Giá từng phần lô | 5,702,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.554.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.991.955 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300523295 |
| Giá từng phần lô | 51,398,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.097.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.978.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti -HBe |
|
| Mã phần lô | PP2300523296 |
| Giá từng phần lô | 51,398,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.097.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.978.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300523297 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.987,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti -HBe |
|
| Mã phần lô | PP2300523298 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.987,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti -HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300523299 |
| Giá từng phần lô | 227,622,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.433.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.335.505 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Anti -HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300523300 |
| Giá từng phần lô | 9,300,692 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.951.038 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300523301 |
| Giá từng phần lô | 32,307,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.461.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.615.362 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300523302 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.139.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.398.599 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300523303 |
| Giá từng phần lô | 46,258,698 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.388.047 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.381.089 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300523304 |
| Giá từng phần lô | 3,589,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.384.610 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.512.818 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit Realtime HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300523305 |
| Giá từng phần lô | 2,272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.408.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.590.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit Realtime HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300523306 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit Realtime HPV |
|
| Mã phần lô | PP2300523307 |
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm phân tích khí máu động mạch 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300523308 |
| Giá từng phần lô | 855,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.554.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.525.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm phân tích khí máu động mạch 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300523309 |
| Giá từng phần lô | 20,000,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.133 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ điện cực dùng cho xét nghiệm phân tích khí máu động mạch 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300523310 |
| Giá từng phần lô | 239,999,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.999.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.999.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi