Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2023 (lần 1)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200077119-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Quận Bình Tân
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2023 (lần 1)
Số hiệu KHLCNT PL2200051835
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ 809 Hương lộ 2 Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 15,417,852,830 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 231,269,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Hóa chất xét nghiệm AFP 113,400,000 113,400,000 1,701,000 12 tháng
2 Hóa chất xét nghiệm CEA 138,000,000 138,000,000 2,070,000 12 tháng
3 Hóa chất xét nghiệm CA 12-5 (cancer antigen 12-5) 115,920,000 115,920,000 1,739,000 12 tháng
4 Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 (cancer antigen 15-3) 114,000,000 114,000,000 1,710,000 12 tháng
5 Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 (cancer antigen 72-4) 152,000,000 152,000,000 2,280,000 12 tháng
6 Hóa chất định lượng kháng thể kháng virus Viêm gan B (HBsAb) 50,000,000 50,000,000 750,000 12 tháng
7 Hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HBsAg) 90,000,000 90,000,000 1,350,000 12 tháng
8 Định lượng BNP (B 607,120,000 607,120,000 9,107,000 12 tháng
9 Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 114,000,000 114,000,000 1,710,000 12 tháng
10 Định lượng Calcitonin 270,585,600 270,585,600 4,059,000 12 tháng
11 Định lượng Cyfra 21- 1 200,800,000 200,800,000 3,012,000 12 tháng
12 Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) 155,316,800 155,316,800 2,330,000 12 tháng
13 Định lượng Hbeag ( máy miễn dịch ) 82,000,000 82,000,000 1,230,000 12 tháng
14 Định lượng Hbeab ( máy miễn dịch ) 84,050,000 84,050,000 1,261,000 12 tháng
15 Định lượng HCV ( máy miễn dịch ) 165,000,000 165,000,000 2,475,000 12 tháng
16 Định lượng free β HCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) 144,000,000 144,000,000 2,160,000 12 tháng
17 Định lượng NT proBNP (NT-proBNP) 360,000,000 360,000,000 5,400,000 12 tháng
18 Định lượng PAPP -A 939,166,250 939,166,250 14,087,000 12 tháng
19 Định lượng Pro -calcitonin 739,007,500 739,007,500 11,085,000 12 tháng
20 Định lượng RF (Reumatoid Factor) 109,557,000 109,557,000 1,643,000 12 tháng
21 Hóa chất xét nghiệm FT3 352,800,000 352,800,000 5,292,000 12 tháng
22 Hóa chất xét nghiệm FT4 352,800,000 352,800,000 5,292,000 12 tháng
23 Hóa chất xét nghiệm TSH 352,800,000 352,800,000 5,292,000 12 tháng
24 Hóa chất xét nghiệm T PSA 138,000,000 138,000,000 2,070,000 12 tháng
25 Hóa chất xét nghiệm Troponin I 500,000,000 500,000,000 7,500,000 12 tháng
26 Hóa chất xét nghiệm Ferritin 395,000,000 395,000,000 5,925,000 12 tháng
27 Hóa chất xét nghiệm Beta HCG 396,000,000 396,000,000 5,940,000 12 tháng
28 Hóa chất xét nghiệm PTH 72,000,000 72,000,000 1,080,000 12 tháng
29 Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch 200,000,000 200,000,000 3,000,000 12 tháng
30 Dung dịch pha loãng 31,200,000 31,200,000 468,000 12 tháng
31 Dung dịch rửa mẫu dùng cho máy miễn dịch 273,000,000 273,000,000 4,095,000 12 tháng
32 Dung dịch rửa máy miễn dịch 1,737,600 1,737,600 26,000 12 tháng
33 Hóa chất phát quang 545,440,000 545,440,000 8,182,000 12 tháng
34 HÓA CHẤT ĐO KHÍ MÁU 797,530,000 797,530,000 11,963,000 12 tháng
35 HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM ĐỊNH LƯỢNG HBA1C 2,688,067,680 2,688,067,680 40,321,000 12 tháng
36 HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM ĐÔNG MÁU 2,041,511,220 2,041,511,220 30,623,000 12 tháng
37 HÓA CHẤT ĐỊNH NHÓM MÁU DÙNG CHO MÁY TỰ ĐỘNG 1,194,725,000 1,194,725,000 17,921,000 12 tháng
38 HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM KÝ SINH TRÙNG 341,318,180 341,318,180 5,120,000 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AFP
Giá từng phần lô 113,400,000
Dự toán (VND) 113,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,701,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CEA
Giá từng phần lô 138,000,000
Dự toán (VND) 138,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,070,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 12-5 (cancer antigen 12-5)
Giá từng phần lô 115,920,000
Dự toán (VND) 115,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,739,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 (cancer antigen 15-3)
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 114,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,710,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 (cancer antigen 72-4)
Giá từng phần lô 152,000,000
Dự toán (VND) 152,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng kháng thể kháng virus Viêm gan B (HBsAb)
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HBsAg)
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng BNP (B
Giá từng phần lô 607,120,000
Dự toán (VND) 607,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,107,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 114,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,710,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Calcitonin
Giá từng phần lô 270,585,600
Dự toán (VND) 270,585,600
Số tiền bảo đảm (VND) 4,059,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Cyfra 21- 1
Giá từng phần lô 200,800,000
Dự toán (VND) 200,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,012,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol)
Giá từng phần lô 155,316,800
Dự toán (VND) 155,316,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Hbeag ( máy miễn dịch )
Giá từng phần lô 82,000,000
Dự toán (VND) 82,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Hbeab ( máy miễn dịch )
Giá từng phần lô 84,050,000
Dự toán (VND) 84,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,261,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng HCV ( máy miễn dịch )
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 165,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,475,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng free β HCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin)
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng NT proBNP (NT-proBNP)
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 360,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng PAPP -A
Giá từng phần lô 939,166,250
Dự toán (VND) 939,166,250
Số tiền bảo đảm (VND) 14,087,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng Pro -calcitonin
Giá từng phần lô 739,007,500
Dự toán (VND) 739,007,500
Số tiền bảo đảm (VND) 11,085,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Giá từng phần lô 109,557,000
Dự toán (VND) 109,557,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,643,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm FT3
Giá từng phần lô 352,800,000
Dự toán (VND) 352,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,292,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm FT4
Giá từng phần lô 352,800,000
Dự toán (VND) 352,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,292,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TSH
Giá từng phần lô 352,800,000
Dự toán (VND) 352,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,292,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm T PSA
Giá từng phần lô 138,000,000
Dự toán (VND) 138,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,070,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Troponin I
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Giá từng phần lô 395,000,000
Dự toán (VND) 395,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,925,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Beta HCG
Giá từng phần lô 396,000,000
Dự toán (VND) 396,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PTH
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 31,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa mẫu dùng cho máy miễn dịch
Giá từng phần lô 273,000,000
Dự toán (VND) 273,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,095,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy miễn dịch
Giá từng phần lô 1,737,600
Dự toán (VND) 1,737,600
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất phát quang
Giá từng phần lô 545,440,000
Dự toán (VND) 545,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,182,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
HÓA CHẤT ĐO KHÍ MÁU
Giá từng phần lô 797,530,000
Dự toán (VND) 797,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,963,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM ĐỊNH LƯỢNG HBA1C
Giá từng phần lô 2,688,067,680
Dự toán (VND) 2,688,067,680
Số tiền bảo đảm (VND) 40,321,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM ĐÔNG MÁU
Giá từng phần lô 2,041,511,220
Dự toán (VND) 2,041,511,220
Số tiền bảo đảm (VND) 30,623,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
HÓA CHẤT ĐỊNH NHÓM MÁU DÙNG CHO MÁY TỰ ĐỘNG
Giá từng phần lô 1,194,725,000
Dự toán (VND) 1,194,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,921,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM KÝ SINH TRÙNG
Giá từng phần lô 341,318,180
Dự toán (VND) 341,318,180
Số tiền bảo đảm (VND) 5,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->