Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600359539-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 10 ngày, 19 giờ 47 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhân dân Gia Định |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600203796 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 144,280,345,112 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600279077 - Bộ xét nghiệm tự động tách chiết và định lượng HBV trên một thiết bị tự động Realtime PCR 1-96 mẫu | 5,693,760,000 | 4.270.320.000 | 1.423.440.000 | ||
| 2 | PP2600279078 - Bộ xét nghiệm HBV gồm hệ thống tự động tách chiết và đo tải lượng Realtime PCR 1-96 mẫu | 3,660,552,000 | 2.745.414.000 | 915.138.000 | ||
| 3 | PP2600279079 - Bộ xét nghiệm HCV gồm hệ thống tự động tách chiết và đo tải lượng Realtime PCR 1-96 mẫu | 1,449,705,600 | 1.087.279.200 | 362.426.400 | ||
| 4 | PP2600279080 - Bộxét nghiệm định tính kiểu gene Human Papilloma virus nguy cơ cao (16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68) bằng tự động tách chiết và Real-time PCR trên một thiết bị tự động 1-96 mẫu | 8,448,000,000 | 6.336.000.000 | 2.112.000.000 | ||
| 5 | PP2600279081 - Bộ xét nghiệm Realtime PCR xác định riêng biệt từng type HPV nguy cơ cao (16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68), bằng tự động tách chiết và Real-time PCR trên một hệ thống tự động 1-96 mẫu | 6,255,900,000 | 4.691.925.000 | 1.563.975.000 | ||
| 6 | PP2600279082 - Bộ xét nghiệm Mycobacterium tuberculosis bằng tự động tách chiết và Realtime PCR | 1,326,360,000 | 994.770.000 | 331.590.000 | ||
| 7 | PP2600279083 - Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết 43 căn nguyên (Blood Culture Identification Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu | 2,095,776,900 | 1.571.832.675 | 523.944.225 | ||
| 8 | PP2600279084 - Panel chuẩn đoán bệnh đường tiêu hóa 22 căn nguyên (Gastrointestinal Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu | 450,000,000 | 337.500.000 | 112.500.000 | ||
| 9 | PP2600279085 - Panel chẩn đoán bệnh viêm não/viêm màng não 14 căn nguyên (Meningitis/ Encephalitis Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu | 697,977,000 | 523.482.750 | 174.494.250 | ||
| 10 | PP2600279086 - Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới gồm 34 căn nguyên (Pneumonia Plus Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu | 7,056,000,000 | 5.292.000.000 | 1.764.000.000 | ||
| 11 | PP2600279087 - HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 1,449,000,000 | 1.086.750.000 | 362.250.000 | ||
| 12 | PP2600279088 - HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất | 27,279,960 | 20.459.970 | 6.819.990 | ||
| 13 | PP2600279089 - HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 42,588,000 | 31.941.000 | 10.647.000 | ||
| 14 | PP2600279090 - Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) | 994,400,000 | 745.800.000 | 248.600.000 | ||
| 15 | PP2600279091 - Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 32,735,880 | 24.551.910 | 8.183.970 | ||
| 16 | PP2600279092 - Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 28,391,904 | 21.293.928 | 7.097.976 | ||
| 17 | PP2600279093 - HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 400,530,000 | 300.397.500 | 100.132.500 | ||
| 18 | PP2600279094 - HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 27,281,880 | 20.461.410 | 6.820.470 | ||
| 19 | PP2600279095 - HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 35,490,000 | 26.617.500 | 8.872.500 | ||
| 20 | PP2600279096 - Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 400,530,000 | 300.397.500 | 100.132.500 | ||
| 21 | PP2600279097 - Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 54,559,800 | 40.919.850 | 13.639.950 | ||
| 22 | PP2600279098 - Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 35,490,000 | 26.617.500 | 8.872.500 | ||
| 23 | PP2600279099 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 352,774,800 | 264.581.100 | 88.193.700 | ||
| 24 | PP2600279100 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 32,739,732 | 24.554.799 | 8.184.933 | ||
| 25 | PP2600279101 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 23,663,040 | 17.747.280 | 5.915.760 | ||
| 26 | PP2600279102 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 491,349,600 | 368.512.200 | 122.837.400 | ||
| 27 | PP2600279103 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 13,243,650 | 9.932.738 | 3.310.913 | ||
| 28 | PP2600279104 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 22,972,960 | 17.229.720 | 5.743.240 | ||
| 29 | PP2600279105 - Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 2,434,000,000 | 1.825.500.000 | 608.500.000 | ||
| 30 | PP2600279106 - Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 32,735,988 | 24.551.991 | 8.183.997 | ||
| 31 | PP2600279107 - Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 42,588,000 | 31.941.000 | 10.647.000 | ||
| 32 | PP2600279108 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 328,129,200 | 246.096.900 | 82.032.300 | ||
| 33 | PP2600279109 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 31,784,760 | 23.838.570 | 7.946.190 | ||
| 34 | PP2600279110 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 27,567,552 | 20.675.664 | 6.891.888 | ||
| 35 | PP2600279111 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 843,300,000 | 632.475.000 | 210.825.000 | ||
| 36 | PP2600279112 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 43,647,984 | 32.735.988 | 10.911.996 | ||
| 37 | PP2600279113 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 31,500,000 | 23.625.000 | 7.875.000 | ||
| 38 | PP2600279114 - Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 466,601,400 | 349.951.050 | 116.650.350 | ||
| 39 | PP2600279115 - Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 32,739,732 | 24.554.799 | 8.184.933 | ||
| 40 | PP2600279116 - Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 37,860,864 | 28.395.648 | 9.465.216 | ||
| 41 | PP2600279117 - Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 793,929,600 | 595.447.200 | 198.482.400 | ||
| 42 | PP2600279118 - Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 31,705,272 | 23.778.954 | 7.926.318 | ||
| 43 | PP2600279119 - Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 37,859,328 | 28.394.496 | 9.464.832 | ||
| 44 | PP2600279120 - Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 439,747,200 | 329.810.400 | 109.936.800 | ||
| 45 | PP2600279121 - Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 32,738,256 | 24.553.692 | 8.184.564 | ||
| 46 | PP2600279122 - Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 37,859,328 | 28.394.496 | 9.464.832 | ||
| 47 | PP2600279123 - Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 58,794,000 | 44.095.500 | 14.698.500 | ||
| 48 | PP2600279124 - Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 32,739,696 | 24.554.772 | 8.184.924 | ||
| 49 | PP2600279125 - Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 28,394,496 | 21.295.872 | 7.098.624 | ||
| 50 | PP2600279126 - Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 65,080,800 | 48.810.600 | 16.270.200 | ||
| 51 | PP2600279127 - Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 23,116,032 | 17.337.024 | 5.779.008 | ||
| 52 | PP2600279128 - Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 27,567,648 | 20.675.736 | 6.891.912 | ||
| 53 | PP2600279129 - Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 85,479,200 | 64.109.400 | 21.369.800 | ||
| 54 | PP2600279130 - Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 18,522,000 | 13.891.500 | 4.630.500 | ||
| 55 | PP2600279131 - Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 27,567,552 | 20.675.664 | 6.891.888 | ||
| 56 | PP2600279132 - Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 49,643,200 | 37.232.400 | 12.410.800 | ||
| 57 | PP2600279133 - Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 21,189,888 | 15.892.416 | 5.297.472 | ||
| 58 | PP2600279134 - Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 27,567,648 | 20.675.736 | 6.891.912 | ||
| 59 | PP2600279135 - Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 89,729,600 | 67.297.200 | 22.432.400 | ||
| 60 | PP2600279136 - Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 21,189,840 | 15.892.380 | 5.297.460 | ||
| 61 | PP2600279137 - Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 45,405,408 | 34.054.056 | 11.351.352 | ||
| 62 | PP2600279138 - Chất tiền xử lý dùng trên máy vi hạt hóa phát quang | 456,300,000 | 342.225.000 | 114.075.000 | ||
| 63 | PP2600279139 - Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch vi hạt hóa phát quang linh hoạt 2 bước rửa; chứa 1.32% hydrogen peroxide. | 87,750,000 | 65.812.500 | 21.937.500 | ||
| 64 | PP2600279140 - Nước rửa sử dụng trên máy vi hạt hóa phát quang | 529,056,000 | 396.792.000 | 132.264.000 | ||
| 65 | PP2600279141 - Cóng phản ứng máy vi hạt hóa phát quang | 839,808,000 | 629.856.000 | 209.952.000 | ||
| 66 | PP2600279142 - Nước rửa kim máy vi hạt hóa phát quang | 166,880,000 | 125.160.000 | 41.720.000 | ||
| 67 | PP2600279143 - Cốc đựng mẫu vi hạt hóa phát quang | 5,890,000 | 4.417.500 | 1.472.500 | ||
| 68 | PP2600279144 - HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 726,921,000 | 545.190.750 | 181.730.250 | ||
| 69 | PP2600279145 - HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 20,756,988 | 15.567.741 | 5.189.247 | ||
| 70 | PP2600279146 - HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 308,394,000 | 231.295.500 | 77.098.500 | ||
| 71 | PP2600279147 - HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 14,708,750 | 11.031.563 | 3.677.188 | ||
| 72 | PP2600279148 - Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang) | 200,456,100 | 150.342.075 | 50.114.025 | ||
| 73 | PP2600279149 - Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang)-chất chứng | 14,708,750 | 11.031.563 | 3.677.188 | ||
| 74 | PP2600279150 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 158,601,600 | 118.951.200 | 39.650.400 | ||
| 75 | PP2600279151 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 20,592,250 | 15.444.188 | 5.148.063 | ||
| 76 | PP2600279152 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 146,853,600 | 110.140.200 | 36.713.400 | ||
| 77 | PP2600279153 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 34,216,704 | 25.662.528 | 8.554.176 | ||
| 78 | PP2600279154 - Anti-HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 1,517,480,000 | 1.138.110.000 | 379.370.000 | ||
| 79 | PP2600279155 - Anti- HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 28,170,324 | 21.127.743 | 7.042.581 | ||
| 80 | PP2600279156 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 277,200,000 | 207.900.000 | 69.300.000 | ||
| 81 | PP2600279157 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 59,720,256 | 44.790.192 | 14.930.064 | ||
| 82 | PP2600279158 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 92,517,600 | 69.388.200 | 23.129.400 | ||
| 83 | PP2600279159 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 28,197,000 | 21.147.750 | 7.049.250 | ||
| 84 | PP2600279160 - Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 302,767,500 | 227.075.625 | 75.691.875 | ||
| 85 | PP2600279161 - Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 15,784,224 | 11.838.168 | 3.946.056 | ||
| 86 | PP2600279162 - Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-MultiAssay | 8,919,504 | 6.689.628 | 2.229.876 | ||
| 87 | PP2600279163 - Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-Universal | 29,040,336 | 21.780.252 | 7.260.084 | ||
| 88 | PP2600279164 - Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - Procell | 154,368,000 | 115.776.000 | 38.592.000 | ||
| 89 | PP2600279165 - Dung dịch rửa trước phản ứng miễn dịch điện hóa phát quang | 67,392,000 | 50.544.000 | 16.848.000 | ||
| 90 | PP2600279166 - Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - CleanCell | 366,336,000 | 274.752.000 | 91.584.000 | ||
| 91 | PP2600279167 - Khay chứa cóng phản ứng/đầu tip cho máy miễn dịch điện hóa phát quang | 145,333,440 | 109.000.080 | 36.333.360 | ||
| 92 | PP2600279168 - Dung dịch rửa điện cực cho máy miễn dịch điện hóa phát quang | 11,413,500 | 8.560.125 | 2.853.375 | ||
| 93 | PP2600279169 - Cốc đựng mẫu máy điện hóa phát quang | 672,000 | 504.000 | 168.000 | ||
| 94 | PP2600279170 - HBsAg miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) | 878,700,000 | 659.025.000 | 219.675.000 | ||
| 95 | PP2600279171 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg enzyme hóa phát quang | 33,840,000 | 25.380.000 | 8.460.000 | ||
| 96 | PP2600279172 - Anti-HBs định lượng (enzyme hóa phát quang) | 840,000,000 | 630.000.000 | 210.000.000 | ||
| 97 | PP2600279173 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs enzyme hóa phát quang | 81,600,000 | 61.200.000 | 20.400.000 | ||
| 98 | PP2600279174 - HBeAg miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) | 468,000,000 | 351.000.000 | 117.000.000 | ||
| 99 | PP2600279175 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg enzyme hóa phát quang | 84,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | ||
| 100 | PP2600279176 - Anti-HBe miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) | 468,000,000 | 351.000.000 | 117.000.000 | ||
| 101 | PP2600279177 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe enzyme hóa phát quang | 85,200,000 | 63.900.000 | 21.300.000 | ||
| 102 | PP2600279178 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) | 306,000,000 | 229.500.000 | 76.500.000 | ||
| 103 | PP2600279179 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc enzyme hóa phát quang | 93,600,000 | 70.200.000 | 23.400.000 | ||
| 104 | PP2600279180 - Anti-HCV miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) | 1,575,600,000 | 1.181.700.000 | 393.900.000 | ||
| 105 | PP2600279181 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV enzyme hóa phát quang | 16,800,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | ||
| 106 | PP2600279182 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) | 739,320,000 | 554.490.000 | 184.830.000 | ||
| 107 | PP2600279183 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab enzyme hóa phát quang | 36,184,608 | 27.138.456 | 9.046.152 | ||
| 108 | PP2600279184 - Syphilis miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) | 390,769,000 | 293.076.750 | 97.692.250 | ||
| 109 | PP2600279185 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Syphilis enzyme hóa phát quang | 71,265,600 | 53.449.200 | 17.816.400 | ||
| 110 | PP2600279186 - Đo mức độ glycosyl hóa của protein M2BPGi trong chẩn đoán và theo dõi các giai đoạn xơ gan | 345,000,000 | 258.750.000 | 86.250.000 | ||
| 111 | PP2600279187 - Chất chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi enzyme hóa phát quang | 6,300,000 | 4.725.000 | 1.575.000 | ||
| 112 | PP2600279188 - Chất chứng cho xét nghiệm M2BPGi enzyme hóa phát quang | 21,449,988 | 16.087.491 | 5.362.497 | ||
| 113 | PP2600279189 - Chất chứng cho các xét nghiệm: HCVAb, HBsAg, TPAb, HIVAb enzyme hóa phát quang | 116,667,000 | 87.500.250 | 29.166.750 | ||
| 114 | PP2600279190 - Chất chứng cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-HBe, HBcAb enzyme hóa phát quang | 190,000,000 | 142.500.000 | 47.500.000 | ||
| 115 | PP2600279191 - Giếng phản ứng máy enzyme hóa phát quang | 111,000,000 | 83.250.000 | 27.750.000 | ||
| 116 | PP2600279192 - Đầu côn dùng một lần máy enzyme hóa phát quang | 199,980,000 | 149.985.000 | 49.995.000 | ||
| 117 | PP2600279193 - Chất nền hóa phát quang CDP-Star máy enzyme hóa phát quang | 498,473,800 | 373.855.350 | 124.618.450 | ||
| 118 | PP2600279194 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) máy enzyme hóa phát quang | 36,036,000 | 27.027.000 | 9.009.000 | ||
| 119 | PP2600279195 - Dung dịch rửa kim hút máy enzyme hóa phát quang | 51,250,000 | 38.437.500 | 12.812.500 | ||
| 120 | PP2600279196 - Dung dịch rửa đường ống máy enzyme hóa phát quang | 170,937,000 | 128.202.750 | 42.734.250 | ||
| 121 | PP2600279197 - DEN NS1 Ag test nhanh | 1,386,000,000 | 1.039.500.000 | 346.500.000 | ||
| 122 | PP2600279198 - DEN IgM IgG test nhanh | 139,860,000 | 104.895.000 | 34.965.000 | ||
| 123 | PP2600279199 - Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu | 950,400,000 | 712.800.000 | 237.600.000 | ||
| 124 | PP2600279200 - Xét nghiệm kháng thể kháng lao (TB test nhanh) | 21,000,000 | 15.750.000 | 5.250.000 | ||
| 125 | PP2600279201 - HEV IgM/IgG | 37,800,000 | 28.350.000 | 9.450.000 | ||
| 126 | PP2600279202 - Ký sinh trùng sốt rét test nhanh | 39,585,000 | 29.688.750 | 9.896.250 | ||
| 127 | PP2600279203 - HIV Ab test nhanh | 26,000,000 | 19.500.000 | 6.500.000 | ||
| 128 | PP2600279204 - ASLO | 5,320,000 | 3.990.000 | 1.330.000 | ||
| 129 | PP2600279205 - Salmonella Widal | 5,100,000 | 3.825.000 | 1.275.000 | ||
| 130 | PP2600279206 - TPHA | 10,500,000 | 7.875.000 | 2.625.000 | ||
| 131 | PP2600279207 - Phát hiện Toxocara IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động | 784,123,200 | 588.092.400 | 196.030.800 | ||
| 132 | PP2600279208 - Phát hiện Strongyloides stercoralis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động | 627,298,560 | 470.473.920 | 156.824.640 | ||
| 133 | PP2600279209 - Phát hiện Cysticercus cellulosae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động | 94,094,784 | 70.571.088 | 23.523.696 | ||
| 134 | PP2600279210 - Phát hiện Entamoeba histolytica IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động | 96,883,776 | 72.662.832 | 24.220.944 | ||
| 135 | PP2600279211 - Phát hiện Gnathostoma IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động | 89,856,000 | 67.392.000 | 22.464.000 | ||
| 136 | PP2600279212 - Phát hiện Fasciola IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động | 79,268,544 | 59.451.408 | 19.817.136 | ||
| 137 | PP2600279213 - Phát hiện Trichinella spiralis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động | 35,230,464 | 26.422.848 | 8.807.616 | ||
| 138 | PP2600279214 - Phát hiện Echinococcus IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động | 35,230,464 | 26.422.848 | 8.807.616 | ||
| 139 | PP2600279215 - Phát hiện Schistosoma mansoni IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động | 35,230,464 | 26.422.848 | 8.807.616 | ||
| 140 | PP2600279216 - Phát hiện Ascaris lumbricoides IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động | 35,230,464 | 26.422.848 | 8.807.616 | ||
| 141 | PP2600279217 - Phát hiện Chlamydia pneumoniae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động | 20,909,952 | 15.682.464 | 5.227.488 | ||
| 142 | PP2600279218 - Phát hiện Chlamydia pneumoniae IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động | 20,909,952 | 15.682.464 | 5.227.488 | ||
| 143 | PP2600279219 - Phát hiện Chlamydia trachomatis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động | 20,909,952 | 15.682.464 | 5.227.488 | ||
| 144 | PP2600279220 - Phát hiện Chlamydia trachomatis IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động | 20,909,952 | 15.682.464 | 5.227.488 | ||
| 145 | PP2600279221 - Phát hiện Mycoplasma pneumoniae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động | 20,352,000 | 15.264.000 | 5.088.000 | ||
| 146 | PP2600279222 - Phát hiện Mycoplasma pneumoniae IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động | 20,909,952 | 15.682.464 | 5.227.488 | ||
| 147 | PP2600279223 - Tips 1100 mcL máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động | 81,648,000 | 61.236.000 | 20.412.000 | ||
| 148 | PP2600279224 - Tips 300 mcL máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động | 63,201,600 | 47.401.200 | 15.800.400 | ||
| 149 | PP2600279225 - Dung dịch rửa máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động | 12,350,000 | 9.262.500 | 3.087.500 | ||
| 150 | PP2600279226 - Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động | 124,000,000 | 93.000.000 | 31.000.000 | ||
| 151 | PP2600279227 - Cấy máu bằng hệ thống tự động | 4,953,064,000 | 3.714.798.000 | 1.238.266.000 | ||
| 152 | PP2600279228 - Vi nấm định danh bằng hệ thống tự động | 113,148,000 | 84.861.000 | 28.287.000 | ||
| 153 | PP2600279229 - Vi khuẩn định danh bằng hệ thống tự động | 377,160,000 | 282.870.000 | 94.290.000 | ||
| 154 | PP2600279230 - Kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae bằng phương pháp vi pha loãng MIC tự động | 435,000,000 | 326.250.000 | 108.750.000 | ||
| 155 | PP2600279231 - Kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động | 1,017,000,000 | 762.750.000 | 254.250.000 | ||
| 156 | PP2600279232 - Thử nghiệm Colistin bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động | 304,000,000 | 228.000.000 | 76.000.000 | ||
| 157 | PP2600279233 - Kháng nấm đồ bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động | 396,000,000 | 297.000.000 | 99.000.000 | ||
| 158 | PP2600279234 - Kháng sinh đồ vi khuẩn kị khí, vi hiếu khí bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động | 551,000,000 | 413.250.000 | 137.750.000 | ||
| 159 | PP2600279235 - Vi khuẩn/ vi nấm kháng sinh đồ bằng hệ thống tự động | 2,470,000,000 | 1.852.500.000 | 617.500.000 | ||
| 160 | PP2600279236 - Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy kháng sinh đồ tự động | 223,960,000 | 167.970.000 | 55.990.000 | ||
| 161 | PP2600279237 - Saline 0.45% máy kháng sinh đồ tự động | 106,661,100 | 79.995.825 | 26.665.275 | ||
| 162 | PP2600279238 - Khoanh giấy kháng sinh (các loại kháng sinh) | 62,000,000 | 46.500.000 | 15.500.000 | ||
| 163 | PP2600279239 - Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) bằng dải nồng độ kháng sinh liên tục (các loại kháng sinh) | 89,250,000 | 66.937.500 | 22.312.500 | ||
| 164 | PP2600279240 - Hồng cầu trong phân (FOB) test nhanh | 140,000,000 | 105.000.000 | 35.000.000 | ||
| 165 | PP2600279241 - Gram Reagent A Safranine hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động | 300,000,000 | 225.000.000 | 75.000.000 | ||
| 166 | PP2600279242 - Gram Reagent B Iodine hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động | 1,395,000,000 | 1.046.250.000 | 348.750.000 | ||
| 167 | PP2600279243 - Gram Reagent C Crystal hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động | 1,365,000,000 | 1.023.750.000 | 341.250.000 | ||
| 168 | PP2600279244 - Auramine O hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động | 708,000,000 | 531.000.000 | 177.000.000 | ||
| 169 | PP2600279245 - Potassium Permanganate hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động | 232,500,000 | 174.375.000 | 58.125.000 | ||
| 170 | PP2600279246 - Fluorescence Decolorizer Concentrate hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động | 108,000,000 | 81.000.000 | 27.000.000 | ||
| 171 | PP2600279247 - Phenol | 36,800,000 | 27.600.000 | 9.200.000 | ||
| 172 | PP2600279248 - Bộ dung dịch nhuộm Wright Giemsa - Giemsa Stain Kit | 290,700,000 | 218.025.000 | 72.675.000 | ||
| 173 | PP2600279249 - Bộ dung dịch nhuộm AFB (Huỳnh quang) - AFB (Fluorescence) Stain Reagent Kit | 524,400,000 | 393.300.000 | 131.100.000 | ||
| 174 | PP2600279250 - Blood Agar Base | 217,000,000 | 162.750.000 | 54.250.000 | ||
| 175 | PP2600279251 - Columbia Agar Base | 542,800,000 | 407.100.000 | 135.700.000 | ||
| 176 | PP2600279252 - MacConkey Agar | 339,840,000 | 254.880.000 | 84.960.000 | ||
| 177 | PP2600279253 - Sabouraud chloramphenicol agar | 35,046,000 | 26.284.500 | 8.761.500 | ||
| 178 | PP2600279254 - Mueller Hinton Agar | 37,382,400 | 28.036.800 | 9.345.600 | ||
| 179 | PP2600279255 - Tryptic Soy Broth | 6,950,000 | 5.212.500 | 1.737.500 | ||
| 180 | PP2600279256 - Thioglycollate broth | 30,225,000 | 22.668.750 | 7.556.250 | ||
| 181 | PP2600279257 - Máu cừu | 434,220,000 | 325.665.000 | 108.555.000 | ||
| 182 | PP2600279258 - Hektoen Enteric Agar | 5,160,000 | 3.870.000 | 1.290.000 | ||
| 183 | PP2600279259 - Chromogenic Streptococcus group B | 480,000,000 | 360.000.000 | 120.000.000 | ||
| 184 | PP2600279260 - Chromagar Candida (4 tác nhân) | 171,360,000 | 128.520.000 | 42.840.000 | ||
| 185 | PP2600279261 - Chromagar Orientation | 398,900,000 | 299.175.000 | 99.725.000 | ||
| 186 | PP2600279262 - Todd Hewitt Broth + antibiotic | 280,000,000 | 210.000.000 | 70.000.000 | ||
| 187 | PP2600279263 - Môi trường vận chuyển H.pylori | 112,000,000 | 84.000.000 | 28.000.000 | ||
| 188 | PP2600279264 - BHI Broth | 84,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | ||
| 189 | PP2600279265 - Môi trường nuôi cấy H. Pylori Agar | 356,000,000 | 267.000.000 | 89.000.000 | ||
| 190 | PP2600279266 - Túi tạo môi trường kỵ khí-vi hiếu khí | 385,500,000 | 289.125.000 | 96.375.000 | ||
| 191 | PP2600279267 - Mueller Hinton + 5% Horse Blood+NAD | 165,000,000 | 123.750.000 | 41.250.000 | ||
| 192 | PP2600279268 - Chủng Escherichia coli ATCC | 8,882,000 | 6.661.500 | 2.220.500 | ||
| 193 | PP2600279269 - Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC | 7,704,000 | 5.778.000 | 1.926.000 | ||
| 194 | PP2600279270 - Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC | 8,884,000 | 6.663.000 | 2.221.000 | ||
| 195 | PP2600279271 - Chủng Streptococcus pyogenes ATCC | 8,314,000 | 6.235.500 | 2.078.500 | ||
| 196 | PP2600279272 - Chủng Streptococcus pneumoniae ATCC | 7,732,000 | 5.799.000 | 1.933.000 | ||
| 197 | PP2600279273 - Chủng Haemophilus influenzae ATCC | 5,128,000 | 3.846.000 | 1.282.000 | ||
| 198 | PP2600279274 - Chủng Stenotrophomonas maltophilra ATCC | 11,308,000 | 8.481.000 | 2.827.000 | ||
| 199 | PP2600279275 - Chủng Enterococcus casseliflavus ATCC | 16,396,000 | 12.297.000 | 4.099.000 | ||
| 200 | PP2600279276 - Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC | 8,938,000 | 6.703.500 | 2.234.500 | ||
| 201 | PP2600279277 - Chủng Issatchenkia orientalis ATCC | 7,674,000 | 5.755.500 | 1.918.500 | ||
| 202 | PP2600279278 - Chủng Enterococcus faecalis ATCC | 8,876,000 | 6.657.000 | 2.219.000 | ||
| 203 | PP2600279279 - Chủng Klebsiella pneumoniae subsp pneumoniae ATCC | 11,410,000 | 8.557.500 | 2.852.500 | ||
| 204 | PP2600279280 - Chủng Candida albicans ATCC | 16,136,000 | 12.102.000 | 4.034.000 | ||
| 205 | PP2600279281 - Tube nắp đỏ có hạt | 15,624,000 | 11.718.000 | 3.906.000 | ||
| 206 | PP2600279282 - Tube nhựa nắp xanh K2 EDTA, nắp cao su | 92,736,000 | 69.552.000 | 23.184.000 | ||
| 207 | PP2600279283 - Tube nhựa trắng có nắp 5ml | 49,980,000 | 37.485.000 | 12.495.000 | ||
| 208 | PP2600279284 - Tube nhựa trắng không nắp 5ml | 7,800,000 | 5.850.000 | 1.950.000 | ||
| 209 | PP2600279285 - Nuôi cấy, phân lập, định danh Group B Streptococcus bằng hệ thống tự động | 592,200,000 | 444.150.000 | 148.050.000 | ||
| 210 | PP2600279286 - Môi trường vận chuyển Group B Streptococcus hệ thống tự động | 101,241,000 | 75.930.750 | 25.310.250 | ||
| 211 | PP2600279287 - Chất tiền xử lý mẫu để phân tích và định danh bằng hệ thống khối phổ | 3,498,600,000 | 2.623.950.000 | 874.650.000 | ||
| 212 | PP2600279288 - Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn Gram dương trong hệ thống khối phổ | 69,300,000 | 51.975.000 | 17.325.000 | ||
| 213 | PP2600279289 - Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm đặc biệt là nấm men trong hệ thống khối phổ | 41,863,500 | 31.397.625 | 10.465.875 | ||
| 214 | PP2600279290 - Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm phần lớn là nấm sợi, nấm men, bào tử, Nocardia trong hệ thống khối phổ | 43,575,000 | 32.681.250 | 10.893.750 | ||
| 215 | PP2600279291 - Kit phát hiện Streptococcus nhóm B (GBS) bằng Realtime PCR kèm tách chiết tự động | 32,986,800 | 24.740.100 | 8.246.700 | ||
| 216 | PP2600279292 - Kit Pneumocytis jirovercii (carinii) định tính (Realtime PCR) kèm tách chiết tự động | 233,200,000 | 174.900.000 | 58.300.000 | ||
| 217 | PP2600279293 - Phát hiện Candida bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động | 560,000,000 | 420.000.000 | 140.000.000 | ||
| 218 | PP2600279294 - Phát hiện HSV 1,2 bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động | 157,850,000 | 118.387.500 | 39.462.500 | ||
| 219 | PP2600279295 - Phát hiện và phân biệt gen kháng kháng sinh (VIM, IMP, NDM) trong Enterobacteriaceae và NFGNB từ bệnh phẩm bằng kỹ thuật Real time PCR kèm tách chiết tự động | 756,630,000 | 567.472.500 | 189.157.500 | ||
| 220 | PP2600279296 - Phát hiện và phân biệt gen kháng kháng sinh (KPC, OXA) trong Enterobacteriaceae và NFGNB từ bệnh phẩm bằng kỹ thuật Real time PCR kèm tách chiết tự động | 756,630,000 | 567.472.500 | 189.157.500 | ||
| 221 | PP2600279297 - Kit phát hiện N. meningitidis, H. influenzae, S. pneumoniae Meningitidis, phân biệt và định tính (Realtime PCR) kèm tách chiết tự động | 321,200,000 | 240.900.000 | 80.300.000 | ||
| 222 | PP2600279298 - Anti- HEV IgG miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 25,240,400 | 18.930.300 | 6.310.100 | ||
| 223 | PP2600279299 - Anti-HEV IgG miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 174,300,000 | 130.725.000 | 43.575.000 | ||
| 224 | PP2600279300 - Anti- HEV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 32,812,600 | 24.609.450 | 8.203.150 | ||
| 225 | PP2600279301 - Anti-HEV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 201,600,000 | 151.200.000 | 50.400.000 | ||
| 226 | PP2600279302 - Anti-HBs định lượng (điện hóa phát quang) - chất chứng | 20,592,250 | 15.444.188 | 5.148.063 | ||
| 227 | PP2600279303 - Anti-HBs định lượng (điện hóa phát quang) | 323,076,000 | 242.307.000 | 80.769.000 | ||
| 228 | PP2600279304 - Beta-D glucan | 3,500,000,000 | 2.625.000.000 | 875.000.000 | ||
| 229 | PP2600279305 - Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - ECO-D | 934,800 | 701.100 | 233.700 | ||
| 230 | PP2600279306 - Xét nghiệm định tính DNA phức hợp vi khuẩn lao siêu kháng thuốc (XDR) | 927,360,000 | 695.520.000 | 231.840.000 | ||
| 231 | PP2600279307 - Xét nghiệm nhanh kháng thể IgM IgG Aspergillus | 260,000,000 | 195.000.000 | 65.000.000 | ||
| 232 | PP2600279308 - Xét nghiệm sắc ký miễn dịch tìm galactomanan | 290,000,000 | 217.500.000 | 72.500.000 | ||
| 233 | PP2600279309 - Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng DNA của Virus Viêm gan B trong một xét nghiệm | 764,400,000 | 573.300.000 | 191.100.000 | ||
| 234 | PP2600279310 - Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng RNA của Virus Viêm gan C trong một xét nghiệm | 309,120,000 | 231.840.000 | 77.280.000 | ||
| 235 | PP2600279311 - Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng virus HIV-1 trong một xét nghiệm | 76,440,000 | 57.330.000 | 19.110.000 | ||
| 236 | PP2600279312 - Xpert MTB/RIF | 1,587,600,000 | 1.190.700.000 | 396.900.000 | ||
| 237 | PP2600279313 - Thuốc thử xét nghiệm Estrogen Receptor (ER) (SP1) | 288,759,600 | 216.569.700 | 72.189.900 | ||
| 238 | PP2600279314 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor (PR) (1E2) | 475,034,400 | 356.275.800 | 118.758.600 | ||
| 239 | PP2600279315 - Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu (4B5) | 874,338,350 | 655.753.763 | 218.584.588 | ||
| 240 | PP2600279316 - Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 (30-9) | 697,201,200 | 522.900.900 | 174.300.300 | ||
| 241 | PP2600279317 - Thuốc thử xét nghiệm p63 (4A4) | 33,900,000 | 25.425.000 | 8.475.000 | ||
| 242 | PP2600279318 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 (D5/16B4) | 36,691,200 | 27.518.400 | 9.172.800 | ||
| 243 | PP2600279319 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20 (SP33) | 134,871,000 | 101.153.250 | 33.717.750 | ||
| 244 | PP2600279320 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 (SP52) | 136,384,050 | 102.288.038 | 34.096.013 | ||
| 245 | PP2600279321 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroid Transcription Factor-1 (SP141) | 79,190,100 | 59.392.575 | 19.797.525 | ||
| 246 | PP2600279322 - Thuốc thử xét nghiệm Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26) | 27,536,000 | 20.652.000 | 6.884.000 | ||
| 247 | PP2600279323 - Thuốc thử xét nghiệm CD15 (MMA) | 12,570,600 | 9.427.950 | 3.142.650 | ||
| 248 | PP2600279324 - Thuốc thử xét nghiệm Desmin (DE-R-11) | 13,163,850 | 9.872.888 | 3.290.963 | ||
| 249 | PP2600279325 - Thuốc thử xét nghiệm Melanosome (HMB45) | 14,051,100 | 10.538.325 | 3.512.775 | ||
| 250 | PP2600279326 - Thuốc thử xét nghiệm S100 (4C4.9) | 20,423,400 | 15.317.550 | 5.105.850 | ||
| 251 | PP2600279327 - Thuốc thử xét nghiệm Vimentin (V9) | 29,987,200 | 22.490.400 | 7.496.800 | ||
| 252 | PP2600279328 - Thuốc thử xét nghiệm Calretinin (SP65) | 15,708,000 | 11.781.000 | 3.927.000 | ||
| 253 | PP2600279329 - Thuốc thử xét nghiệm EMA (E29) | 17,728,200 | 13.296.150 | 4.432.050 | ||
| 254 | PP2600279330 - Thuốc thử xét nghiệm C4d (SP91) | 103,950,000 | 77.962.500 | 25.987.500 | ||
| 255 | PP2600279331 - Thuốc thử xét nghiệm SV-40 (MRQ-4) | 48,510,000 | 36.382.500 | 12.127.500 | ||
| 256 | PP2600279332 - Thuốc thử xét nghiệm Protease 2 | 9,235,000 | 6.926.250 | 2.308.750 | ||
| 257 | PP2600279333 - Thuốc thử xét nghiệm Chromogranin A (LK2H10) | 13,724,850 | 10.293.638 | 3.431.213 | ||
| 258 | PP2600279334 - Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin (MRQ-40) | 25,483,500 | 19.112.625 | 6.370.875 | ||
| 259 | PP2600279335 - Thuốc thử xét nghiệm CD117 (EP10) | 48,922,400 | 36.691.800 | 12.230.600 | ||
| 260 | PP2600279336 - Thuốc thử xét nghiệm CD138/syndecan-1 (B-A38) | 15,575,200 | 11.681.400 | 3.893.800 | ||
| 261 | PP2600279337 - Thuốc thử xét nghiệm CD3 (2GV6) | 34,806,200 | 26.104.650 | 8.701.550 | ||
| 262 | PP2600279338 - Thuốc thử xét nghiệm CD20 | 34,437,200 | 25.827.900 | 8.609.300 | ||
| 263 | PP2600279339 - Thuốc thử xét nghiệm CD30 (Ber-H2) | 24,196,700 | 18.147.525 | 6.049.175 | ||
| 264 | PP2600279340 - Thuốc thử xét nghiệm CD10 (SP67) | 29,444,100 | 22.083.075 | 7.361.025 | ||
| 265 | PP2600279341 - Thuốc thử xét nghiệm CD45, LCA (RP2/18) | 13,591,200 | 10.193.400 | 3.397.800 | ||
| 266 | PP2600279342 - Thuốc thử xét nghiệm CEA (CEA31) | 14,773,500 | 11.080.125 | 3.693.375 | ||
| 267 | PP2600279343 - Thuốc thử xét nghiệm GLUT1 | 93,955,560 | 70.466.670 | 23.488.890 | ||
| 268 | PP2600279344 - Thuốc thử xét nghiệm CDX-2 (EPR2764Y) | 30,597,800 | 22.948.350 | 7.649.450 | ||
| 269 | PP2600279345 - Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15 (EP1582Y) | 12,062,400 | 9.046.800 | 3.015.600 | ||
| 270 | PP2600279346 - Thuốc thử xét nghiệm Mammaglobin (31A5) | 18,345,600 | 13.759.200 | 4.586.400 | ||
| 271 | PP2600279347 - Thuốc thử xét nghiệm GATA3 (L50-823) | 20,437,300 | 15.327.975 | 5.109.325 | ||
| 272 | PP2600279348 - Thuốc thử xét nghiệm Beta-Catenin (14) | 14,773,500 | 11.080.125 | 3.693.375 | ||
| 273 | PP2600279349 - Thuốc thử xét nghiệm protein p16INK4a | 19,845,000 | 14.883.750 | 4.961.250 | ||
| 274 | PP2600279350 - Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen (OCH1E5) | 34,650,000 | 25.987.500 | 8.662.500 | ||
| 275 | PP2600279351 - Thuốc thử xét nghiệm Glypican 3 (GC33) | 22,160,250 | 16.620.188 | 5.540.063 | ||
| 276 | PP2600279352 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19 (A53-B/A2.26) | 25,694,400 | 19.270.800 | 6.423.600 | ||
| 277 | PP2600279353 - Thuốc thử xét nghiệm Podoplanin (D2-40) | 19,764,780 | 14.823.585 | 4.941.195 | ||
| 278 | PP2600279354 - Thuốc thử xét nghiệm PAX8 (MRQ-50) | 19,098,800 | 14.324.100 | 4.774.700 | ||
| 279 | PP2600279355 - Thuốc thử xét nghiệm Oct-4 (MRQ-10) | 14,846,500 | 11.134.875 | 3.711.625 | ||
| 280 | PP2600279356 - Thuốc thử xét nghiệm PLAP (NB10) | 16,235,100 | 12.176.325 | 4.058.775 | ||
| 281 | PP2600279357 - Thuốc thử xét nghiệm SALL4 (6E3) | 17,478,500 | 13.108.875 | 4.369.625 | ||
| 282 | PP2600279358 - Thuốc thử xét nghiệm WT1 (6F-H2) | 25,806,100 | 19.354.575 | 6.451.525 | ||
| 283 | PP2600279359 - Thuốc thử xét nghiệm p53 (Bp53-11) | 20,680,800 | 15.510.600 | 5.170.200 | ||
| 284 | PP2600279360 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin (2H11+6E1) | 21,195,300 | 15.896.475 | 5.298.825 | ||
| 285 | PP2600279361 - Thuốc thử xét nghiệm TdT | 20,743,800 | 15.557.850 | 5.185.950 | ||
| 286 | PP2600279362 - Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle (1A4) | 16,305,900 | 12.229.425 | 4.076.475 | ||
| 287 | PP2600279363 - Thuốc thử xét nghiệm Myogenin (F5D) | 15,708,000 | 11.781.000 | 3.927.000 | ||
| 288 | PP2600279364 - Thuốc thử xét nghiệm CD31 (JC70) | 11,817,750 | 8.863.313 | 2.954.438 | ||
| 289 | PP2600279365 - Thuốc thử xét nghiệm CD34 (QBEnd/10) | 37,196,550 | 27.897.413 | 9.299.138 | ||
| 290 | PP2600279366 - Thuốc thử xét nghiệm ERG (EPR3864) | 23,999,900 | 17.999.925 | 5.999.975 | ||
| 291 | PP2600279367 - Thuốc thử xét nghiệm SOX-10 (SP267) | 19,764,800 | 14.823.600 | 4.941.200 | ||
| 292 | PP2600279368 - Thuốc thử xét nghiệm INI-1 (MRQ-27) | 9,135,000 | 6.851.250 | 2.283.750 | ||
| 293 | PP2600279369 - Thuốc thử xét nghiệm CD99 (O13) | 18,270,000 | 13.702.500 | 4.567.500 | ||
| 294 | PP2600279370 - Thuốc thử xét nghiệm CD68 (KP-1) | 8,904,000 | 6.678.000 | 2.226.000 | ||
| 295 | PP2600279371 - Thuốc thử xét nghiệm CD1a (EP3622) | 14,200,200 | 10.650.150 | 3.550.050 | ||
| 296 | PP2600279372 - Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 (SP263) | 293,994,750 | 220.496.063 | 73.498.688 | ||
| 297 | PP2600279373 - Chứng âm đơn dòng dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK | 5,494,000 | 4.120.500 | 1.373.500 | ||
| 298 | PP2600279374 - Thuốc thử xét nghiệm p40 (BC28) | 24,352,650 | 18.264.488 | 6.088.163 | ||
| 299 | PP2600279375 - Thuốc thử xét nghiệm MART-1/melan A (A103) | 18,270,000 | 13.702.500 | 4.567.500 | ||
| 300 | PP2600279376 - Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1) | 41,183,200 | 30.887.400 | 10.295.800 | ||
| 301 | PP2600279377 - Thuốc thử xét nghiệm MSH2 (G219-1129) | 40,815,400 | 30.611.550 | 10.203.850 | ||
| 302 | PP2600279378 - Thuốc thử xét nghiệm MSH6 (SP93) | 41,074,200 | 30.805.650 | 10.268.550 | ||
| 303 | PP2600279379 - Thuốc thử xét nghiệm PMS2 (A16-4) | 41,002,400 | 30.751.800 | 10.250.600 | ||
| 304 | PP2600279380 - Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó) | 87,575,000 | 65.681.250 | 21.893.750 | ||
| 305 | PP2600279381 - Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đen của gene HER2 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn | 101,650,500 | 76.237.875 | 25.412.625 | ||
| 306 | PP2600279382 - Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đỏ của NST 17 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn | 101,650,500 | 76.237.875 | 25.412.625 | ||
| 307 | PP2600279383 - Enzyme thủy phân có hoạt tính yếu dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn | 14,437,600 | 10.828.200 | 3.609.400 | ||
| 308 | PP2600279384 - Bộ đầu dò kép dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ gene HER2 và SNT 17, dạng pha sẵn | 425,250,000 | 318.937.500 | 106.312.500 | ||
| 309 | PP2600279385 - Dung dịch tạo môi trường phản ứng cho kỹ thuật lai tại chỗ trên mẫu mô. | 105,000,000 | 78.750.000 | 26.250.000 | ||
| 310 | PP2600279386 - Dung dịch rửa nghiêm ngặt dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ | 262,500,000 | 196.875.000 | 65.625.000 | ||
| 311 | PP2600279387 - Dung dịch xử lý tế báo trên lát cắt mô bệnh phẩm | 2,079,000,000 | 1.559.250.00 | 519.750.000 | ||
| 312 | PP2600279388 - Thuốc thử xét nghiệm DOG-1 (SP31) | 19,089,300 | 14.316.975 | 4.772.325 | ||
| 313 | PP2600279389 - Thuốc thử xét nghiệm GFAP (EP672Y) | 16,989,000 | 12.741.750 | 4.247.250 | ||
| 314 | PP2600279390 - Thuốc thử xét nghiệm CD56 (MRQ-42) | 21,877,900 | 16.408.425 | 5.469.475 | ||
| 315 | PP2600279391 - Thuốc thử xét nghiệm anti-bcl-2(124) | 27,300,000 | 20.475.000 | 6.825.000 | ||
| 316 | PP2600279392 - Thuốc thử xét nghiệm bcl-6 (GI191E/A8) | 16,235,100 | 12.176.325 | 4.058.775 | ||
| 317 | PP2600279393 - Thuốc thử xét nghiệm Glutamine synthetase (GS-6) | 19,950,000 | 14.962.500 | 4.987.500 | ||
| 318 | PP2600279394 - Dung dịch khử parafin 10X | 1,117,349,460 | 838.012.095 | 279.337.365 | ||
| 319 | PP2600279395 - Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản | 693,060,270 | 519.795.203 | 173.265.068 | ||
| 320 | PP2600279396 - Dung dịch rửa loại SSC 10X | 96,192,000 | 72.144.000 | 24.048.000 | ||
| 321 | PP2600279397 - Dung dịch rửa 10X | 331,105,248 | 248.328.936 | 82.776.312 | ||
| 322 | PP2600279398 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên | 1,559,250,000 | 1.169.437.500 | 389.812.500 | ||
| 323 | PP2600279399 - Bộ phát hiện đa năng UltraView | 3,048,678,750 | 2.286.509.06 | 762.169.688 | ||
| 324 | PP2600279400 - Bộ phát hiện nâng cao OptiView | 818,931,000 | 614.198.250 | 204.732.750 | ||
| 325 | PP2600279401 - Mực in nhãn mã vạch chuyên dụng chống thấm nước | 9,560,000 | 7.170.000 | 2.390.000 | ||
| 326 | PP2600279402 - Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước | 306,040,000 | 229.530.000 | 76.510.000 | ||
| 327 | PP2600279403 - Thuốc nhuộm Hematoxylin II | 582,320,000 | 436.740.000 | 145.580.000 | ||
| 328 | PP2600279404 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản | 394,760,000 | 296.070.000 | 98.690.000 | ||
| 329 | PP2600279405 - Lam kính tích điện dương | 694,120,000 | 520.590.000 | 173.530.000 | ||
| 330 | PP2600279406 - Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung phương pháp nhúng dịch dựa trên thành phần Methanol | 6,840,000,000 | 5.130.000.000 | 1.710.000.000 | ||
| 331 | PP2600279407 - Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung phương pháp nhúng dịch dựa trên thành phần Ethanol | 5,447,358,000 | 4.085.518.50 | 1.361.839.500 | ||
| 332 | PP2600279408 - Dung dịch Cryomatrix | 16,632,000 | 12.474.000 | 4.158.000 | ||
| 333 | PP2600279409 - Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin | 808,500,000 | 606.375.000 | 202.125.000 | ||
| 334 | PP2600279410 - Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y | 586,250,000 | 439.687.500 | 146.562.500 | ||
| 335 | PP2600279411 - Chất nhuộm tiêu bản OG-6 | 138,150,000 | 103.612.500 | 34.537.500 | ||
| 336 | PP2600279412 - Chất nhuộm tiêu bản EA-50 | 108,000,000 | 81.000.000 | 27.000.000 | ||
| 337 | PP2600279413 - Formalin đệm trung tính 10% | 1,218,000,000 | 913.500.000 | 304.500.000 | ||
| 338 | PP2600279414 - Dao cắt tiêu bản Low Profile | 704,000,000 | 528.000.000 | 176.000.000 | ||
| 339 | PP2600279415 - Mực đánh dấu bờ cắt | 57,415,176 | 43.061.382 | 14.353.794 | ||
| 340 | PP2600279416 - Khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh các màu có nắp | 468,000,000 | 351.000.000 | 117.000.000 | ||
| 341 | PP2600279417 - Paraffin - sáp hạt tinh khiết | 749,910,000 | 562.432.500 | 187.477.500 | ||
| 342 | PP2600279418 - Lọ nhựa PS 55ml | 104,000,000 | 78.000.000 | 26.000.000 | ||
| 343 | PP2600279419 - Lọ nhựa 120ml | 264,000,000 | 198.000.000 | 66.000.000 | ||
| 344 | PP2600279420 - Keo dán lam pha sẵn | 89,250,000 | 66.937.500 | 22.312.500 | ||
| 345 | PP2600279421 - Lame kính hiển vi nhám | 128,520,000 | 96.390.000 | 32.130.000 | ||
| 346 | PP2600279422 - Lamelle 24x50mm | 1,060,000,000 | 795.000.000 | 265.000.000 | ||
| 347 | PP2600279423 - Nước tẩy Javel | 415,800,000 | 311.850.000 | 103.950.000 | ||
| 348 | PP2600279424 - Cồn 70 độ | 2,835,000,000 | 2.126.250.000 | 708.750.000 | ||
| 349 | PP2600279425 - Cồn tuyệt đối | 187,000,000 | 140.250.000 | 46.750.000 | ||
| 350 | PP2600279426 - Bộ Kit xét nghiệm đột biến EGFR bằng kỹ thuật Realtime PCR | 190,740,000 | 143.055.000 | 47.685.000 | ||
| 351 | PP2600279427 - Bộ Kit xét nghiệm đột biến KRAS bằng kỹ thuật Realtime PCR | 183,600,000 | 137.700.000 | 45.900.000 | ||
| 352 | PP2600279428 - Bộ Kit xét nghiệm đột biến NRAS bằng kỹ thuật Realtime PCR | 154,280,000 | 115.710.000 | 38.570.000 | ||
| 353 | PP2600279429 - Bộ Kit xét nghiệm đột biến BRAF bằng kỹ thuật Realtime PCR | 91,800,000 | 68.850.000 | 22.950.000 | ||
| 354 | PP2600279430 - Hóa chất tách chiết DNA | 137,293,488 | 102.970.116 | 34.323.372 |
Bộ xét nghiệm tự động tách chiết và định lượng HBV trên một thiết bị tự động Realtime PCR 1-96 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600279077 |
| Giá từng phần lô | 5,693,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.270.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.423.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm HBV gồm hệ thống tự động tách chiết và đo tải lượng Realtime PCR 1-96 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600279078 |
| Giá từng phần lô | 3,660,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.745.414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 915.138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm HCV gồm hệ thống tự động tách chiết và đo tải lượng Realtime PCR 1-96 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600279079 |
| Giá từng phần lô | 1,449,705,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.087.279.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.426.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộxét nghiệm định tính kiểu gene Human Papilloma virus nguy cơ cao (16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68) bằng tự động tách chiết và Real-time PCR trên một thiết bị tự động 1-96 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600279080 |
| Giá từng phần lô | 8,448,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm Realtime PCR xác định riêng biệt từng type HPV nguy cơ cao (16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68), bằng tự động tách chiết và Real-time PCR trên một hệ thống tự động 1-96 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600279081 |
| Giá từng phần lô | 6,255,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.691.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.563.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm Mycobacterium tuberculosis bằng tự động tách chiết và Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2600279082 |
| Giá từng phần lô | 1,326,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 994.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết 43 căn nguyên (Blood Culture Identification Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600279083 |
| Giá từng phần lô | 2,095,776,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.832.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.944.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Panel chuẩn đoán bệnh đường tiêu hóa 22 căn nguyên (Gastrointestinal Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600279084 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Panel chẩn đoán bệnh viêm não/viêm màng não 14 căn nguyên (Meningitis/ Encephalitis Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600279085 |
| Giá từng phần lô | 697,977,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.482.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.494.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới gồm 34 căn nguyên (Pneumonia Plus Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600279086 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.292.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279087 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.086.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất |
|
| Mã phần lô | PP2600279088 |
| Giá từng phần lô | 27,279,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.459.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.819.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279089 |
| Giá từng phần lô | 42,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.941.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.647.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279090 |
| Giá từng phần lô | 994,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600279091 |
| Giá từng phần lô | 32,735,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.551.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.183.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279092 |
| Giá từng phần lô | 28,391,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.293.928 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.097.976 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279093 |
| Giá từng phần lô | 400,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.397.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.132.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600279094 |
| Giá từng phần lô | 27,281,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.461.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.820.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279095 |
| Giá từng phần lô | 35,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.617.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.872.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279096 |
| Giá từng phần lô | 400,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.397.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.132.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600279097 |
| Giá từng phần lô | 54,559,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.919.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.639.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279098 |
| Giá từng phần lô | 35,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.617.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.872.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279099 |
| Giá từng phần lô | 352,774,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.581.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.193.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600279100 |
| Giá từng phần lô | 32,739,732 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.554.799 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.184.933 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279101 |
| Giá từng phần lô | 23,663,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.747.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.915.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279102 |
| Giá từng phần lô | 491,349,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.512.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.837.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600279103 |
| Giá từng phần lô | 13,243,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.932.738 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.310.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279104 |
| Giá từng phần lô | 22,972,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.229.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.743.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279105 |
| Giá từng phần lô | 2,434,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.825.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600279106 |
| Giá từng phần lô | 32,735,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.551.991 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.183.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279107 |
| Giá từng phần lô | 42,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.941.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.647.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279108 |
| Giá từng phần lô | 328,129,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.096.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.032.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600279109 |
| Giá từng phần lô | 31,784,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.838.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.946.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279110 |
| Giá từng phần lô | 27,567,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.675.664 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.891.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279111 |
| Giá từng phần lô | 843,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 632.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600279112 |
| Giá từng phần lô | 43,647,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.735.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.911.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279113 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279114 |
| Giá từng phần lô | 466,601,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.951.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.650.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600279115 |
| Giá từng phần lô | 32,739,732 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.554.799 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.184.933 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279116 |
| Giá từng phần lô | 37,860,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.395.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.465.216 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279117 |
| Giá từng phần lô | 793,929,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.447.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.482.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600279118 |
| Giá từng phần lô | 31,705,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.778.954 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.926.318 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279119 |
| Giá từng phần lô | 37,859,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.394.496 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.464.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279120 |
| Giá từng phần lô | 439,747,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.810.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.936.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600279121 |
| Giá từng phần lô | 32,738,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.553.692 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.184.564 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279122 |
| Giá từng phần lô | 37,859,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.394.496 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.464.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279123 |
| Giá từng phần lô | 58,794,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.095.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.698.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600279124 |
| Giá từng phần lô | 32,739,696 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.554.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.184.924 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279125 |
| Giá từng phần lô | 28,394,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.295.872 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.098.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279126 |
| Giá từng phần lô | 65,080,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.810.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.270.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600279127 |
| Giá từng phần lô | 23,116,032 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.337.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.779.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279128 |
| Giá từng phần lô | 27,567,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.675.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.891.912 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279129 |
| Giá từng phần lô | 85,479,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.109.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.369.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600279130 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.891.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279131 |
| Giá từng phần lô | 27,567,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.675.664 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.891.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279132 |
| Giá từng phần lô | 49,643,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.232.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.410.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600279133 |
| Giá từng phần lô | 21,189,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.892.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.297.472 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279134 |
| Giá từng phần lô | 27,567,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.675.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.891.912 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279135 |
| Giá từng phần lô | 89,729,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.297.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.432.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600279136 |
| Giá từng phần lô | 21,189,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.892.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.297.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279137 |
| Giá từng phần lô | 45,405,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.054.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.351.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất tiền xử lý dùng trên máy vi hạt hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279138 |
| Giá từng phần lô | 456,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch vi hạt hóa phát quang linh hoạt 2 bước rửa; chứa 1.32% hydrogen peroxide. |
|
| Mã phần lô | PP2600279139 |
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước rửa sử dụng trên máy vi hạt hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279140 |
| Giá từng phần lô | 529,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cóng phản ứng máy vi hạt hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279141 |
| Giá từng phần lô | 839,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 629.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước rửa kim máy vi hạt hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279142 |
| Giá từng phần lô | 166,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc đựng mẫu vi hạt hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279143 |
| Giá từng phần lô | 5,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279144 |
| Giá từng phần lô | 726,921,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.190.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.730.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279145 |
| Giá từng phần lô | 20,756,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.567.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.189.247 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279146 |
| Giá từng phần lô | 308,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.295.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.098.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279147 |
| Giá từng phần lô | 14,708,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.031.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.677.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279148 |
| Giá từng phần lô | 200,456,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.342.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.114.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279149 |
| Giá từng phần lô | 14,708,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.031.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.677.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279150 |
| Giá từng phần lô | 158,601,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.951.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.650.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279151 |
| Giá từng phần lô | 20,592,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.444.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.148.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279152 |
| Giá từng phần lô | 146,853,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.140.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.713.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279153 |
| Giá từng phần lô | 34,216,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.662.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.554.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279154 |
| Giá từng phần lô | 1,517,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.138.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti- HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279155 |
| Giá từng phần lô | 28,170,324 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.127.743 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.042.581 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279156 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279157 |
| Giá từng phần lô | 59,720,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.790.192 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.930.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279158 |
| Giá từng phần lô | 92,517,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.388.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.129.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279159 |
| Giá từng phần lô | 28,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.147.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.049.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279160 |
| Giá từng phần lô | 302,767,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.075.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.691.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279161 |
| Giá từng phần lô | 15,784,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.838.168 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.946.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-MultiAssay |
|
| Mã phần lô | PP2600279162 |
| Giá từng phần lô | 8,919,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.689.628 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.229.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-Universal |
|
| Mã phần lô | PP2600279163 |
| Giá từng phần lô | 29,040,336 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.780.252 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.260.084 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - Procell |
|
| Mã phần lô | PP2600279164 |
| Giá từng phần lô | 154,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa trước phản ứng miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279165 |
| Giá từng phần lô | 67,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - CleanCell |
|
| Mã phần lô | PP2600279166 |
| Giá từng phần lô | 366,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay chứa cóng phản ứng/đầu tip cho máy miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279167 |
| Giá từng phần lô | 145,333,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.000.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.333.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa điện cực cho máy miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279168 |
| Giá từng phần lô | 11,413,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.560.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.853.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc đựng mẫu máy điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279169 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBsAg miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279170 |
| Giá từng phần lô | 878,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279171 |
| Giá từng phần lô | 33,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBs định lượng (enzyme hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279172 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279173 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HBeAg miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279174 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279175 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBe miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279176 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279177 |
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBc total miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279178 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279179 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HCV miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279180 |
| Giá từng phần lô | 1,575,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279181 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279182 |
| Giá từng phần lô | 739,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279183 |
| Giá từng phần lô | 36,184,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.138.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.046.152 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Syphilis miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279184 |
| Giá từng phần lô | 390,769,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.076.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.692.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Syphilis enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279185 |
| Giá từng phần lô | 71,265,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.449.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.816.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đo mức độ glycosyl hóa của protein M2BPGi trong chẩn đoán và theo dõi các giai đoạn xơ gan |
|
| Mã phần lô | PP2600279186 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279187 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm M2BPGi enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279188 |
| Giá từng phần lô | 21,449,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.087.491 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.362.497 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chứng cho các xét nghiệm: HCVAb, HBsAg, TPAb, HIVAb enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279189 |
| Giá từng phần lô | 116,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.166.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chứng cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-HBe, HBcAb enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279190 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giếng phản ứng máy enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279191 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn dùng một lần máy enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279192 |
| Giá từng phần lô | 199,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nền hóa phát quang CDP-Star máy enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279193 |
| Giá từng phần lô | 498,473,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.855.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.618.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) máy enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279194 |
| Giá từng phần lô | 36,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.027.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.009.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa kim hút máy enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279195 |
| Giá từng phần lô | 51,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa đường ống máy enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2600279196 |
| Giá từng phần lô | 170,937,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.202.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.734.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DEN NS1 Ag test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2600279197 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.039.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DEN IgM IgG test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2600279198 |
| Giá từng phần lô | 139,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2600279199 |
| Giá từng phần lô | 950,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm kháng thể kháng lao (TB test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2600279200 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HEV IgM/IgG |
|
| Mã phần lô | PP2600279201 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ký sinh trùng sốt rét test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2600279202 |
| Giá từng phần lô | 39,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.688.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.896.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HIV Ab test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2600279203 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2600279204 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Salmonella Widal |
|
| Mã phần lô | PP2600279205 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2600279206 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Toxocara IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279207 |
| Giá từng phần lô | 784,123,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.092.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.030.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Strongyloides stercoralis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279208 |
| Giá từng phần lô | 627,298,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.473.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.824.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Cysticercus cellulosae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279209 |
| Giá từng phần lô | 94,094,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.571.088 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.523.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Entamoeba histolytica IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279210 |
| Giá từng phần lô | 96,883,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.662.832 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.220.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Gnathostoma IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279211 |
| Giá từng phần lô | 89,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Fasciola IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279212 |
| Giá từng phần lô | 79,268,544 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.451.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.817.136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Trichinella spiralis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279213 |
| Giá từng phần lô | 35,230,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.422.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.807.616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Echinococcus IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279214 |
| Giá từng phần lô | 35,230,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.422.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.807.616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Schistosoma mansoni IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279215 |
| Giá từng phần lô | 35,230,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.422.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.807.616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Ascaris lumbricoides IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279216 |
| Giá từng phần lô | 35,230,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.422.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.807.616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Chlamydia pneumoniae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279217 |
| Giá từng phần lô | 20,909,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.682.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.227.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Chlamydia pneumoniae IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279218 |
| Giá từng phần lô | 20,909,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.682.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.227.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Chlamydia trachomatis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279219 |
| Giá từng phần lô | 20,909,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.682.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.227.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Chlamydia trachomatis IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279220 |
| Giá từng phần lô | 20,909,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.682.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.227.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Mycoplasma pneumoniae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279221 |
| Giá từng phần lô | 20,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Mycoplasma pneumoniae IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279222 |
| Giá từng phần lô | 20,909,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.682.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.227.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tips 1100 mcL máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279223 |
| Giá từng phần lô | 81,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.236.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.412.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tips 300 mcL máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279224 |
| Giá từng phần lô | 63,201,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.401.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.800.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279225 |
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279226 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cấy máu bằng hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279227 |
| Giá từng phần lô | 4,953,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.798.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.238.266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vi nấm định danh bằng hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279228 |
| Giá từng phần lô | 113,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.861.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.287.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vi khuẩn định danh bằng hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279229 |
| Giá từng phần lô | 377,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae bằng phương pháp vi pha loãng MIC tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279230 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279231 |
| Giá từng phần lô | 1,017,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 762.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thử nghiệm Colistin bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279232 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng nấm đồ bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279233 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng sinh đồ vi khuẩn kị khí, vi hiếu khí bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279234 |
| Giá từng phần lô | 551,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vi khuẩn/ vi nấm kháng sinh đồ bằng hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279235 |
| Giá từng phần lô | 2,470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279236 |
| Giá từng phần lô | 223,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Saline 0.45% máy kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279237 |
| Giá từng phần lô | 106,661,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.995.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.665.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh (các loại kháng sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2600279238 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) bằng dải nồng độ kháng sinh liên tục (các loại kháng sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2600279239 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hồng cầu trong phân (FOB) test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2600279240 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gram Reagent A Safranine hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279241 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gram Reagent B Iodine hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279242 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.046.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gram Reagent C Crystal hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279243 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.023.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Auramine O hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279244 |
| Giá từng phần lô | 708,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Potassium Permanganate hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279245 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Fluorescence Decolorizer Concentrate hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279246 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2600279247 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dung dịch nhuộm Wright Giemsa - Giemsa Stain Kit |
|
| Mã phần lô | PP2600279248 |
| Giá từng phần lô | 290,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dung dịch nhuộm AFB (Huỳnh quang) - AFB (Fluorescence) Stain Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2600279249 |
| Giá từng phần lô | 524,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2600279250 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Columbia Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2600279251 |
| Giá từng phần lô | 542,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MacConkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2600279252 |
| Giá từng phần lô | 339,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sabouraud chloramphenicol agar |
|
| Mã phần lô | PP2600279253 |
| Giá từng phần lô | 35,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.284.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.761.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2600279254 |
| Giá từng phần lô | 37,382,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.036.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.345.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tryptic Soy Broth |
|
| Mã phần lô | PP2600279255 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thioglycollate broth |
|
| Mã phần lô | PP2600279256 |
| Giá từng phần lô | 30,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.668.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.556.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2600279257 |
| Giá từng phần lô | 434,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hektoen Enteric Agar |
|
| Mã phần lô | PP2600279258 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chromogenic Streptococcus group B |
|
| Mã phần lô | PP2600279259 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chromagar Candida (4 tác nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2600279260 |
| Giá từng phần lô | 171,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chromagar Orientation |
|
| Mã phần lô | PP2600279261 |
| Giá từng phần lô | 398,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Todd Hewitt Broth + antibiotic |
|
| Mã phần lô | PP2600279262 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường vận chuyển H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2600279263 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2600279264 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường nuôi cấy H. Pylori Agar |
|
| Mã phần lô | PP2600279265 |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi tạo môi trường kỵ khí-vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2600279266 |
| Giá từng phần lô | 385,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mueller Hinton + 5% Horse Blood+NAD |
|
| Mã phần lô | PP2600279267 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng Escherichia coli ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2600279268 |
| Giá từng phần lô | 8,882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.661.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2600279269 |
| Giá từng phần lô | 7,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.926.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2600279270 |
| Giá từng phần lô | 8,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.663.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.221.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng Streptococcus pyogenes ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2600279271 |
| Giá từng phần lô | 8,314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.235.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.078.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng Streptococcus pneumoniae ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2600279272 |
| Giá từng phần lô | 7,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.799.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.933.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng Haemophilus influenzae ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2600279273 |
| Giá từng phần lô | 5,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.282.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng Stenotrophomonas maltophilra ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2600279274 |
| Giá từng phần lô | 11,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.481.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.827.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng Enterococcus casseliflavus ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2600279275 |
| Giá từng phần lô | 16,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.297.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.099.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2600279276 |
| Giá từng phần lô | 8,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.703.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.234.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng Issatchenkia orientalis ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2600279277 |
| Giá từng phần lô | 7,674,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.755.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.918.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng Enterococcus faecalis ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2600279278 |
| Giá từng phần lô | 8,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.657.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.219.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng Klebsiella pneumoniae subsp pneumoniae ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2600279279 |
| Giá từng phần lô | 11,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.557.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.852.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng Candida albicans ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2600279280 |
| Giá từng phần lô | 16,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.102.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.034.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tube nắp đỏ có hạt |
|
| Mã phần lô | PP2600279281 |
| Giá từng phần lô | 15,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.718.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tube nhựa nắp xanh K2 EDTA, nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600279282 |
| Giá từng phần lô | 92,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tube nhựa trắng có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600279283 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tube nhựa trắng không nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600279284 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nuôi cấy, phân lập, định danh Group B Streptococcus bằng hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279285 |
| Giá từng phần lô | 592,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường vận chuyển Group B Streptococcus hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279286 |
| Giá từng phần lô | 101,241,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.930.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.310.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất tiền xử lý mẫu để phân tích và định danh bằng hệ thống khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2600279287 |
| Giá từng phần lô | 3,498,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.623.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 874.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn Gram dương trong hệ thống khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2600279288 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm đặc biệt là nấm men trong hệ thống khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2600279289 |
| Giá từng phần lô | 41,863,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.397.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.465.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm phần lớn là nấm sợi, nấm men, bào tử, Nocardia trong hệ thống khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2600279290 |
| Giá từng phần lô | 43,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.681.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.893.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit phát hiện Streptococcus nhóm B (GBS) bằng Realtime PCR kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279291 |
| Giá từng phần lô | 32,986,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.740.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.246.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit Pneumocytis jirovercii (carinii) định tính (Realtime PCR) kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279292 |
| Giá từng phần lô | 233,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện Candida bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279293 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện HSV 1,2 bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279294 |
| Giá từng phần lô | 157,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện và phân biệt gen kháng kháng sinh (VIM, IMP, NDM) trong Enterobacteriaceae và NFGNB từ bệnh phẩm bằng kỹ thuật Real time PCR kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279295 |
| Giá từng phần lô | 756,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phát hiện và phân biệt gen kháng kháng sinh (KPC, OXA) trong Enterobacteriaceae và NFGNB từ bệnh phẩm bằng kỹ thuật Real time PCR kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279296 |
| Giá từng phần lô | 756,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit phát hiện N. meningitidis, H. influenzae, S. pneumoniae Meningitidis, phân biệt và định tính (Realtime PCR) kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600279297 |
| Giá từng phần lô | 321,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti- HEV IgG miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279298 |
| Giá từng phần lô | 25,240,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.930.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.310.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HEV IgG miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279299 |
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti- HEV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279300 |
| Giá từng phần lô | 32,812,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.609.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.203.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HEV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279301 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBs định lượng (điện hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2600279302 |
| Giá từng phần lô | 20,592,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.444.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.148.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-HBs định lượng (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2600279303 |
| Giá từng phần lô | 323,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.307.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.769.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Beta-D glucan |
|
| Mã phần lô | PP2600279304 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - ECO-D |
|
| Mã phần lô | PP2600279305 |
| Giá từng phần lô | 934,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm định tính DNA phức hợp vi khuẩn lao siêu kháng thuốc (XDR) |
|
| Mã phần lô | PP2600279306 |
| Giá từng phần lô | 927,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm nhanh kháng thể IgM IgG Aspergillus |
|
| Mã phần lô | PP2600279307 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm sắc ký miễn dịch tìm galactomanan |
|
| Mã phần lô | PP2600279308 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng DNA của Virus Viêm gan B trong một xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2600279309 |
| Giá từng phần lô | 764,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 573.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng RNA của Virus Viêm gan C trong một xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2600279310 |
| Giá từng phần lô | 309,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng virus HIV-1 trong một xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2600279311 |
| Giá từng phần lô | 76,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xpert MTB/RIF |
|
| Mã phần lô | PP2600279312 |
| Giá từng phần lô | 1,587,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.190.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Estrogen Receptor (ER) (SP1) |
|
| Mã phần lô | PP2600279313 |
| Giá từng phần lô | 288,759,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.569.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.189.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor (PR) (1E2) |
|
| Mã phần lô | PP2600279314 |
| Giá từng phần lô | 475,034,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.275.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.758.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu (4B5) |
|
| Mã phần lô | PP2600279315 |
| Giá từng phần lô | 874,338,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.753.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.584.588 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 (30-9) |
|
| Mã phần lô | PP2600279316 |
| Giá từng phần lô | 697,201,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.900.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.300.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm p63 (4A4) |
|
| Mã phần lô | PP2600279317 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 (D5/16B4) |
|
| Mã phần lô | PP2600279318 |
| Giá từng phần lô | 36,691,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.518.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.172.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20 (SP33) |
|
| Mã phần lô | PP2600279319 |
| Giá từng phần lô | 134,871,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.153.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.717.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 (SP52) |
|
| Mã phần lô | PP2600279320 |
| Giá từng phần lô | 136,384,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.288.038 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.096.013 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Thyroid Transcription Factor-1 (SP141) |
|
| Mã phần lô | PP2600279321 |
| Giá từng phần lô | 79,190,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.392.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.797.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26) |
|
| Mã phần lô | PP2600279322 |
| Giá từng phần lô | 27,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.884.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD15 (MMA) |
|
| Mã phần lô | PP2600279323 |
| Giá từng phần lô | 12,570,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.427.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.142.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Desmin (DE-R-11) |
|
| Mã phần lô | PP2600279324 |
| Giá từng phần lô | 13,163,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.872.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.963 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Melanosome (HMB45) |
|
| Mã phần lô | PP2600279325 |
| Giá từng phần lô | 14,051,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.538.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.512.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm S100 (4C4.9) |
|
| Mã phần lô | PP2600279326 |
| Giá từng phần lô | 20,423,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.317.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.105.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Vimentin (V9) |
|
| Mã phần lô | PP2600279327 |
| Giá từng phần lô | 29,987,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.490.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.496.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Calretinin (SP65) |
|
| Mã phần lô | PP2600279328 |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm EMA (E29) |
|
| Mã phần lô | PP2600279329 |
| Giá từng phần lô | 17,728,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.296.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.432.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm C4d (SP91) |
|
| Mã phần lô | PP2600279330 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm SV-40 (MRQ-4) |
|
| Mã phần lô | PP2600279331 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.382.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Protease 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600279332 |
| Giá từng phần lô | 9,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.926.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.308.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Chromogranin A (LK2H10) |
|
| Mã phần lô | PP2600279333 |
| Giá từng phần lô | 13,724,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.293.638 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.431.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin (MRQ-40) |
|
| Mã phần lô | PP2600279334 |
| Giá từng phần lô | 25,483,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.112.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD117 (EP10) |
|
| Mã phần lô | PP2600279335 |
| Giá từng phần lô | 48,922,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.691.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.230.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD138/syndecan-1 (B-A38) |
|
| Mã phần lô | PP2600279336 |
| Giá từng phần lô | 15,575,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.681.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.893.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD3 (2GV6) |
|
| Mã phần lô | PP2600279337 |
| Giá từng phần lô | 34,806,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.104.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.701.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2600279338 |
| Giá từng phần lô | 34,437,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.827.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.609.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD30 (Ber-H2) |
|
| Mã phần lô | PP2600279339 |
| Giá từng phần lô | 24,196,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.147.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.049.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD10 (SP67) |
|
| Mã phần lô | PP2600279340 |
| Giá từng phần lô | 29,444,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.083.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.361.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD45, LCA (RP2/18) |
|
| Mã phần lô | PP2600279341 |
| Giá từng phần lô | 13,591,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.193.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.397.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CEA (CEA31) |
|
| Mã phần lô | PP2600279342 |
| Giá từng phần lô | 14,773,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.080.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.693.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GLUT1 |
|
| Mã phần lô | PP2600279343 |
| Giá từng phần lô | 93,955,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.466.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.488.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CDX-2 (EPR2764Y) |
|
| Mã phần lô | PP2600279344 |
| Giá từng phần lô | 30,597,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.948.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.649.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15 (EP1582Y) |
|
| Mã phần lô | PP2600279345 |
| Giá từng phần lô | 12,062,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.046.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.015.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Mammaglobin (31A5) |
|
| Mã phần lô | PP2600279346 |
| Giá từng phần lô | 18,345,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.759.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.586.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GATA3 (L50-823) |
|
| Mã phần lô | PP2600279347 |
| Giá từng phần lô | 20,437,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.327.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.109.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Beta-Catenin (14) |
|
| Mã phần lô | PP2600279348 |
| Giá từng phần lô | 14,773,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.080.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.693.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm protein p16INK4a |
|
| Mã phần lô | PP2600279349 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.883.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.961.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen (OCH1E5) |
|
| Mã phần lô | PP2600279350 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Glypican 3 (GC33) |
|
| Mã phần lô | PP2600279351 |
| Giá từng phần lô | 22,160,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.620.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.540.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19 (A53-B/A2.26) |
|
| Mã phần lô | PP2600279352 |
| Giá từng phần lô | 25,694,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.270.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.423.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Podoplanin (D2-40) |
|
| Mã phần lô | PP2600279353 |
| Giá từng phần lô | 19,764,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.823.585 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.941.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PAX8 (MRQ-50) |
|
| Mã phần lô | PP2600279354 |
| Giá từng phần lô | 19,098,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.324.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.774.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Oct-4 (MRQ-10) |
|
| Mã phần lô | PP2600279355 |
| Giá từng phần lô | 14,846,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.134.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.711.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PLAP (NB10) |
|
| Mã phần lô | PP2600279356 |
| Giá từng phần lô | 16,235,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.176.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.058.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm SALL4 (6E3) |
|
| Mã phần lô | PP2600279357 |
| Giá từng phần lô | 17,478,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.108.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.369.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm WT1 (6F-H2) |
|
| Mã phần lô | PP2600279358 |
| Giá từng phần lô | 25,806,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.354.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.451.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm p53 (Bp53-11) |
|
| Mã phần lô | PP2600279359 |
| Giá từng phần lô | 20,680,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.510.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.170.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin (2H11+6E1) |
|
| Mã phần lô | PP2600279360 |
| Giá từng phần lô | 21,195,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.896.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.298.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TdT |
|
| Mã phần lô | PP2600279361 |
| Giá từng phần lô | 20,743,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.557.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.185.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle (1A4) |
|
| Mã phần lô | PP2600279362 |
| Giá từng phần lô | 16,305,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.229.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.076.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Myogenin (F5D) |
|
| Mã phần lô | PP2600279363 |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD31 (JC70) |
|
| Mã phần lô | PP2600279364 |
| Giá từng phần lô | 11,817,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.954.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD34 (QBEnd/10) |
|
| Mã phần lô | PP2600279365 |
| Giá từng phần lô | 37,196,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.897.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.299.138 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm ERG (EPR3864) |
|
| Mã phần lô | PP2600279366 |
| Giá từng phần lô | 23,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.999.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.999.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm SOX-10 (SP267) |
|
| Mã phần lô | PP2600279367 |
| Giá từng phần lô | 19,764,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.823.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.941.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm INI-1 (MRQ-27) |
|
| Mã phần lô | PP2600279368 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.851.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.283.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD99 (O13) |
|
| Mã phần lô | PP2600279369 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.567.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD68 (KP-1) |
|
| Mã phần lô | PP2600279370 |
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.678.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD1a (EP3622) |
|
| Mã phần lô | PP2600279371 |
| Giá từng phần lô | 14,200,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.650.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.550.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 (SP263) |
|
| Mã phần lô | PP2600279372 |
| Giá từng phần lô | 293,994,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.496.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.498.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chứng âm đơn dòng dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK |
|
| Mã phần lô | PP2600279373 |
| Giá từng phần lô | 5,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.120.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.373.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm p40 (BC28) |
|
| Mã phần lô | PP2600279374 |
| Giá từng phần lô | 24,352,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.264.488 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.088.163 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm MART-1/melan A (A103) |
|
| Mã phần lô | PP2600279375 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.567.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1) |
|
| Mã phần lô | PP2600279376 |
| Giá từng phần lô | 41,183,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.887.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.295.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm MSH2 (G219-1129) |
|
| Mã phần lô | PP2600279377 |
| Giá từng phần lô | 40,815,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.611.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.203.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm MSH6 (SP93) |
|
| Mã phần lô | PP2600279378 |
| Giá từng phần lô | 41,074,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.805.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.268.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PMS2 (A16-4) |
|
| Mã phần lô | PP2600279379 |
| Giá từng phần lô | 41,002,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.751.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.250.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó) |
|
| Mã phần lô | PP2600279380 |
| Giá từng phần lô | 87,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.681.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.893.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đen của gene HER2 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2600279381 |
| Giá từng phần lô | 101,650,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.237.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.412.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đỏ của NST 17 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2600279382 |
| Giá từng phần lô | 101,650,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.237.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.412.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Enzyme thủy phân có hoạt tính yếu dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2600279383 |
| Giá từng phần lô | 14,437,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.828.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.609.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đầu dò kép dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ gene HER2 và SNT 17, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2600279384 |
| Giá từng phần lô | 425,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch tạo môi trường phản ứng cho kỹ thuật lai tại chỗ trên mẫu mô. |
|
| Mã phần lô | PP2600279385 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa nghiêm ngặt dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600279386 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch xử lý tế báo trên lát cắt mô bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600279387 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.559.250.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm DOG-1 (SP31) |
|
| Mã phần lô | PP2600279388 |
| Giá từng phần lô | 19,089,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.316.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.772.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GFAP (EP672Y) |
|
| Mã phần lô | PP2600279389 |
| Giá từng phần lô | 16,989,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.741.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.247.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD56 (MRQ-42) |
|
| Mã phần lô | PP2600279390 |
| Giá từng phần lô | 21,877,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.408.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.469.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm anti-bcl-2(124) |
|
| Mã phần lô | PP2600279391 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm bcl-6 (GI191E/A8) |
|
| Mã phần lô | PP2600279392 |
| Giá từng phần lô | 16,235,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.176.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.058.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Glutamine synthetase (GS-6) |
|
| Mã phần lô | PP2600279393 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch khử parafin 10X |
|
| Mã phần lô | PP2600279394 |
| Giá từng phần lô | 1,117,349,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 838.012.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.337.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2600279395 |
| Giá từng phần lô | 693,060,270 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.795.203 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.265.068 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa loại SSC 10X |
|
| Mã phần lô | PP2600279396 |
| Giá từng phần lô | 96,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa 10X |
|
| Mã phần lô | PP2600279397 |
| Giá từng phần lô | 331,105,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.328.936 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.776.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2600279398 |
| Giá từng phần lô | 1,559,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.169.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ phát hiện đa năng UltraView |
|
| Mã phần lô | PP2600279399 |
| Giá từng phần lô | 3,048,678,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.286.509.06 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 762.169.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ phát hiện nâng cao OptiView |
|
| Mã phần lô | PP2600279400 |
| Giá từng phần lô | 818,931,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.198.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.732.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mực in nhãn mã vạch chuyên dụng chống thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600279401 |
| Giá từng phần lô | 9,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600279402 |
| Giá từng phần lô | 306,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc nhuộm Hematoxylin II |
|
| Mã phần lô | PP2600279403 |
| Giá từng phần lô | 582,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản |
|
| Mã phần lô | PP2600279404 |
| Giá từng phần lô | 394,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính tích điện dương |
|
| Mã phần lô | PP2600279405 |
| Giá từng phần lô | 694,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung phương pháp nhúng dịch dựa trên thành phần Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2600279406 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.710.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung phương pháp nhúng dịch dựa trên thành phần Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2600279407 |
| Giá từng phần lô | 5,447,358,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.085.518.50 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.361.839.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch Cryomatrix |
|
| Mã phần lô | PP2600279408 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.474.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2600279409 |
| Giá từng phần lô | 808,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2600279410 |
| Giá từng phần lô | 586,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhuộm tiêu bản OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2600279411 |
| Giá từng phần lô | 138,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhuộm tiêu bản EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2600279412 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Formalin đệm trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2600279413 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 913.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao cắt tiêu bản Low Profile |
|
| Mã phần lô | PP2600279414 |
| Giá từng phần lô | 704,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mực đánh dấu bờ cắt |
|
| Mã phần lô | PP2600279415 |
| Giá từng phần lô | 57,415,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.061.382 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.353.794 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh các màu có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2600279416 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Paraffin - sáp hạt tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2600279417 |
| Giá từng phần lô | 749,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.432.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.477.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ nhựa PS 55ml |
|
| Mã phần lô | PP2600279418 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ nhựa 120ml |
|
| Mã phần lô | PP2600279419 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Keo dán lam pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2600279420 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lame kính hiển vi nhám |
|
| Mã phần lô | PP2600279421 |
| Giá từng phần lô | 128,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lamelle 24x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2600279422 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước tẩy Javel |
|
| Mã phần lô | PP2600279423 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600279424 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.126.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2600279425 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Kit xét nghiệm đột biến EGFR bằng kỹ thuật Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2600279426 |
| Giá từng phần lô | 190,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Kit xét nghiệm đột biến KRAS bằng kỹ thuật Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2600279427 |
| Giá từng phần lô | 183,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Kit xét nghiệm đột biến NRAS bằng kỹ thuật Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2600279428 |
| Giá từng phần lô | 154,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Kit xét nghiệm đột biến BRAF bằng kỹ thuật Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2600279429 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2600279430 |
| Giá từng phần lô | 137,293,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.970.116 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.323.372 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi