Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2026

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600359539-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 10 ngày, 19 giờ 47 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhân dân Gia Định
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600203796
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 144,280,345,112 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600279077 - Bộ xét nghiệm tự động tách chiết và định lượng HBV trên một thiết bị tự động Realtime PCR 1-96 mẫu 5,693,760,000 4.270.320.000 1.423.440.000
2 PP2600279078 - Bộ xét nghiệm HBV gồm hệ thống tự động tách chiết và đo tải lượng Realtime PCR 1-96 mẫu 3,660,552,000 2.745.414.000 915.138.000
3 PP2600279079 - Bộ xét nghiệm HCV gồm hệ thống tự động tách chiết và đo tải lượng Realtime PCR 1-96 mẫu 1,449,705,600 1.087.279.200 362.426.400
4 PP2600279080 - Bộxét nghiệm định tính kiểu gene Human Papilloma virus nguy cơ cao (16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68) bằng tự động tách chiết và Real-time PCR trên một thiết bị tự động 1-96 mẫu 8,448,000,000 6.336.000.000 2.112.000.000
5 PP2600279081 - Bộ xét nghiệm Realtime PCR xác định riêng biệt từng type HPV nguy cơ cao (16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68), bằng tự động tách chiết và Real-time PCR trên một hệ thống tự động 1-96 mẫu 6,255,900,000 4.691.925.000 1.563.975.000
6 PP2600279082 - Bộ xét nghiệm Mycobacterium tuberculosis bằng tự động tách chiết và Realtime PCR 1,326,360,000 994.770.000 331.590.000
7 PP2600279083 - Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết 43 căn nguyên (Blood Culture Identification Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu 2,095,776,900 1.571.832.675 523.944.225
8 PP2600279084 - Panel chuẩn đoán bệnh đường tiêu hóa 22 căn nguyên (Gastrointestinal Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu 450,000,000 337.500.000 112.500.000
9 PP2600279085 - Panel chẩn đoán bệnh viêm não/viêm màng não 14 căn nguyên (Meningitis/ Encephalitis Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu 697,977,000 523.482.750 174.494.250
10 PP2600279086 - Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới gồm 34 căn nguyên (Pneumonia Plus Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu 7,056,000,000 5.292.000.000 1.764.000.000
11 PP2600279087 - HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 1,449,000,000 1.086.750.000 362.250.000
12 PP2600279088 - HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất 27,279,960 20.459.970 6.819.990
13 PP2600279089 - HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 42,588,000 31.941.000 10.647.000
14 PP2600279090 - Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) 994,400,000 745.800.000 248.600.000
15 PP2600279091 - Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 32,735,880 24.551.910 8.183.970
16 PP2600279092 - Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 28,391,904 21.293.928 7.097.976
17 PP2600279093 - HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 400,530,000 300.397.500 100.132.500
18 PP2600279094 - HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 27,281,880 20.461.410 6.820.470
19 PP2600279095 - HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 35,490,000 26.617.500 8.872.500
20 PP2600279096 - Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 400,530,000 300.397.500 100.132.500
21 PP2600279097 - Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 54,559,800 40.919.850 13.639.950
22 PP2600279098 - Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 35,490,000 26.617.500 8.872.500
23 PP2600279099 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 352,774,800 264.581.100 88.193.700
24 PP2600279100 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 32,739,732 24.554.799 8.184.933
25 PP2600279101 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 23,663,040 17.747.280 5.915.760
26 PP2600279102 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 491,349,600 368.512.200 122.837.400
27 PP2600279103 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 13,243,650 9.932.738 3.310.913
28 PP2600279104 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 22,972,960 17.229.720 5.743.240
29 PP2600279105 - Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 2,434,000,000 1.825.500.000 608.500.000
30 PP2600279106 - Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 32,735,988 24.551.991 8.183.997
31 PP2600279107 - Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 42,588,000 31.941.000 10.647.000
32 PP2600279108 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 328,129,200 246.096.900 82.032.300
33 PP2600279109 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 31,784,760 23.838.570 7.946.190
34 PP2600279110 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 27,567,552 20.675.664 6.891.888
35 PP2600279111 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 843,300,000 632.475.000 210.825.000
36 PP2600279112 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 43,647,984 32.735.988 10.911.996
37 PP2600279113 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 31,500,000 23.625.000 7.875.000
38 PP2600279114 - Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 466,601,400 349.951.050 116.650.350
39 PP2600279115 - Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 32,739,732 24.554.799 8.184.933
40 PP2600279116 - Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 37,860,864 28.395.648 9.465.216
41 PP2600279117 - Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 793,929,600 595.447.200 198.482.400
42 PP2600279118 - Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 31,705,272 23.778.954 7.926.318
43 PP2600279119 - Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 37,859,328 28.394.496 9.464.832
44 PP2600279120 - Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 439,747,200 329.810.400 109.936.800
45 PP2600279121 - Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 32,738,256 24.553.692 8.184.564
46 PP2600279122 - Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 37,859,328 28.394.496 9.464.832
47 PP2600279123 - Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 58,794,000 44.095.500 14.698.500
48 PP2600279124 - Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 32,739,696 24.554.772 8.184.924
49 PP2600279125 - Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 28,394,496 21.295.872 7.098.624
50 PP2600279126 - Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 65,080,800 48.810.600 16.270.200
51 PP2600279127 - Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 23,116,032 17.337.024 5.779.008
52 PP2600279128 - Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 27,567,648 20.675.736 6.891.912
53 PP2600279129 - Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 85,479,200 64.109.400 21.369.800
54 PP2600279130 - Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 18,522,000 13.891.500 4.630.500
55 PP2600279131 - Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 27,567,552 20.675.664 6.891.888
56 PP2600279132 - Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 49,643,200 37.232.400 12.410.800
57 PP2600279133 - Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 21,189,888 15.892.416 5.297.472
58 PP2600279134 - Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 27,567,648 20.675.736 6.891.912
59 PP2600279135 - Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 89,729,600 67.297.200 22.432.400
60 PP2600279136 - Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 21,189,840 15.892.380 5.297.460
61 PP2600279137 - Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 45,405,408 34.054.056 11.351.352
62 PP2600279138 - Chất tiền xử lý dùng trên máy vi hạt hóa phát quang 456,300,000 342.225.000 114.075.000
63 PP2600279139 - Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch vi hạt hóa phát quang linh hoạt 2 bước rửa; chứa 1.32% hydrogen peroxide. 87,750,000 65.812.500 21.937.500
64 PP2600279140 - Nước rửa sử dụng trên máy vi hạt hóa phát quang 529,056,000 396.792.000 132.264.000
65 PP2600279141 - Cóng phản ứng máy vi hạt hóa phát quang 839,808,000 629.856.000 209.952.000
66 PP2600279142 - Nước rửa kim máy vi hạt hóa phát quang 166,880,000 125.160.000 41.720.000
67 PP2600279143 - Cốc đựng mẫu vi hạt hóa phát quang 5,890,000 4.417.500 1.472.500
68 PP2600279144 - HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 726,921,000 545.190.750 181.730.250
69 PP2600279145 - HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 20,756,988 15.567.741 5.189.247
70 PP2600279146 - HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 308,394,000 231.295.500 77.098.500
71 PP2600279147 - HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 14,708,750 11.031.563 3.677.188
72 PP2600279148 - Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang) 200,456,100 150.342.075 50.114.025
73 PP2600279149 - Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang)-chất chứng 14,708,750 11.031.563 3.677.188
74 PP2600279150 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 158,601,600 118.951.200 39.650.400
75 PP2600279151 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 20,592,250 15.444.188 5.148.063
76 PP2600279152 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 146,853,600 110.140.200 36.713.400
77 PP2600279153 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 34,216,704 25.662.528 8.554.176
78 PP2600279154 - Anti-HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 1,517,480,000 1.138.110.000 379.370.000
79 PP2600279155 - Anti- HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 28,170,324 21.127.743 7.042.581
80 PP2600279156 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 277,200,000 207.900.000 69.300.000
81 PP2600279157 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 59,720,256 44.790.192 14.930.064
82 PP2600279158 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 92,517,600 69.388.200 23.129.400
83 PP2600279159 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 28,197,000 21.147.750 7.049.250
84 PP2600279160 - Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 302,767,500 227.075.625 75.691.875
85 PP2600279161 - Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 15,784,224 11.838.168 3.946.056
86 PP2600279162 - Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-MultiAssay 8,919,504 6.689.628 2.229.876
87 PP2600279163 - Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-Universal 29,040,336 21.780.252 7.260.084
88 PP2600279164 - Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - Procell 154,368,000 115.776.000 38.592.000
89 PP2600279165 - Dung dịch rửa trước phản ứng miễn dịch điện hóa phát quang 67,392,000 50.544.000 16.848.000
90 PP2600279166 - Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - CleanCell 366,336,000 274.752.000 91.584.000
91 PP2600279167 - Khay chứa cóng phản ứng/đầu tip cho máy miễn dịch điện hóa phát quang 145,333,440 109.000.080 36.333.360
92 PP2600279168 - Dung dịch rửa điện cực cho máy miễn dịch điện hóa phát quang 11,413,500 8.560.125 2.853.375
93 PP2600279169 - Cốc đựng mẫu máy điện hóa phát quang 672,000 504.000 168.000
94 PP2600279170 - HBsAg miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) 878,700,000 659.025.000 219.675.000
95 PP2600279171 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg enzyme hóa phát quang 33,840,000 25.380.000 8.460.000
96 PP2600279172 - Anti-HBs định lượng (enzyme hóa phát quang) 840,000,000 630.000.000 210.000.000
97 PP2600279173 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs enzyme hóa phát quang 81,600,000 61.200.000 20.400.000
98 PP2600279174 - HBeAg miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) 468,000,000 351.000.000 117.000.000
99 PP2600279175 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg enzyme hóa phát quang 84,000,000 63.000.000 21.000.000
100 PP2600279176 - Anti-HBe miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) 468,000,000 351.000.000 117.000.000
101 PP2600279177 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe enzyme hóa phát quang 85,200,000 63.900.000 21.300.000
102 PP2600279178 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) 306,000,000 229.500.000 76.500.000
103 PP2600279179 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc enzyme hóa phát quang 93,600,000 70.200.000 23.400.000
104 PP2600279180 - Anti-HCV miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) 1,575,600,000 1.181.700.000 393.900.000
105 PP2600279181 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV enzyme hóa phát quang 16,800,000 12.600.000 4.200.000
106 PP2600279182 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) 739,320,000 554.490.000 184.830.000
107 PP2600279183 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab enzyme hóa phát quang 36,184,608 27.138.456 9.046.152
108 PP2600279184 - Syphilis miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang) 390,769,000 293.076.750 97.692.250
109 PP2600279185 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Syphilis enzyme hóa phát quang 71,265,600 53.449.200 17.816.400
110 PP2600279186 - Đo mức độ glycosyl hóa của protein M2BPGi trong chẩn đoán và theo dõi các giai đoạn xơ gan 345,000,000 258.750.000 86.250.000
111 PP2600279187 - Chất chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi enzyme hóa phát quang 6,300,000 4.725.000 1.575.000
112 PP2600279188 - Chất chứng cho xét nghiệm M2BPGi enzyme hóa phát quang 21,449,988 16.087.491 5.362.497
113 PP2600279189 - Chất chứng cho các xét nghiệm: HCVAb, HBsAg, TPAb, HIVAb enzyme hóa phát quang 116,667,000 87.500.250 29.166.750
114 PP2600279190 - Chất chứng cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-HBe, HBcAb enzyme hóa phát quang 190,000,000 142.500.000 47.500.000
115 PP2600279191 - Giếng phản ứng máy enzyme hóa phát quang 111,000,000 83.250.000 27.750.000
116 PP2600279192 - Đầu côn dùng một lần máy enzyme hóa phát quang 199,980,000 149.985.000 49.995.000
117 PP2600279193 - Chất nền hóa phát quang CDP-Star máy enzyme hóa phát quang 498,473,800 373.855.350 124.618.450
118 PP2600279194 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) máy enzyme hóa phát quang 36,036,000 27.027.000 9.009.000
119 PP2600279195 - Dung dịch rửa kim hút máy enzyme hóa phát quang 51,250,000 38.437.500 12.812.500
120 PP2600279196 - Dung dịch rửa đường ống máy enzyme hóa phát quang 170,937,000 128.202.750 42.734.250
121 PP2600279197 - DEN NS1 Ag test nhanh 1,386,000,000 1.039.500.000 346.500.000
122 PP2600279198 - DEN IgM IgG test nhanh 139,860,000 104.895.000 34.965.000
123 PP2600279199 - Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu 950,400,000 712.800.000 237.600.000
124 PP2600279200 - Xét nghiệm kháng thể kháng lao (TB test nhanh) 21,000,000 15.750.000 5.250.000
125 PP2600279201 - HEV IgM/IgG 37,800,000 28.350.000 9.450.000
126 PP2600279202 - Ký sinh trùng sốt rét test nhanh 39,585,000 29.688.750 9.896.250
127 PP2600279203 - HIV Ab test nhanh 26,000,000 19.500.000 6.500.000
128 PP2600279204 - ASLO 5,320,000 3.990.000 1.330.000
129 PP2600279205 - Salmonella Widal 5,100,000 3.825.000 1.275.000
130 PP2600279206 - TPHA 10,500,000 7.875.000 2.625.000
131 PP2600279207 - Phát hiện Toxocara IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động 784,123,200 588.092.400 196.030.800
132 PP2600279208 - Phát hiện Strongyloides stercoralis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động 627,298,560 470.473.920 156.824.640
133 PP2600279209 - Phát hiện Cysticercus cellulosae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động 94,094,784 70.571.088 23.523.696
134 PP2600279210 - Phát hiện Entamoeba histolytica IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động 96,883,776 72.662.832 24.220.944
135 PP2600279211 - Phát hiện Gnathostoma IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động 89,856,000 67.392.000 22.464.000
136 PP2600279212 - Phát hiện Fasciola IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động 79,268,544 59.451.408 19.817.136
137 PP2600279213 - Phát hiện Trichinella spiralis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động 35,230,464 26.422.848 8.807.616
138 PP2600279214 - Phát hiện Echinococcus IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động 35,230,464 26.422.848 8.807.616
139 PP2600279215 - Phát hiện Schistosoma mansoni IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động 35,230,464 26.422.848 8.807.616
140 PP2600279216 - Phát hiện Ascaris lumbricoides IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động 35,230,464 26.422.848 8.807.616
141 PP2600279217 - Phát hiện Chlamydia pneumoniae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động 20,909,952 15.682.464 5.227.488
142 PP2600279218 - Phát hiện Chlamydia pneumoniae IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động 20,909,952 15.682.464 5.227.488
143 PP2600279219 - Phát hiện Chlamydia trachomatis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động 20,909,952 15.682.464 5.227.488
144 PP2600279220 - Phát hiện Chlamydia trachomatis IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động 20,909,952 15.682.464 5.227.488
145 PP2600279221 - Phát hiện Mycoplasma pneumoniae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động 20,352,000 15.264.000 5.088.000
146 PP2600279222 - Phát hiện Mycoplasma pneumoniae IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động 20,909,952 15.682.464 5.227.488
147 PP2600279223 - Tips 1100 mcL máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động 81,648,000 61.236.000 20.412.000
148 PP2600279224 - Tips 300 mcL máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động 63,201,600 47.401.200 15.800.400
149 PP2600279225 - Dung dịch rửa máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động 12,350,000 9.262.500 3.087.500
150 PP2600279226 - Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động 124,000,000 93.000.000 31.000.000
151 PP2600279227 - Cấy máu bằng hệ thống tự động 4,953,064,000 3.714.798.000 1.238.266.000
152 PP2600279228 - Vi nấm định danh bằng hệ thống tự động 113,148,000 84.861.000 28.287.000
153 PP2600279229 - Vi khuẩn định danh bằng hệ thống tự động 377,160,000 282.870.000 94.290.000
154 PP2600279230 - Kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae bằng phương pháp vi pha loãng MIC tự động 435,000,000 326.250.000 108.750.000
155 PP2600279231 - Kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động 1,017,000,000 762.750.000 254.250.000
156 PP2600279232 - Thử nghiệm Colistin bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động 304,000,000 228.000.000 76.000.000
157 PP2600279233 - Kháng nấm đồ bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động 396,000,000 297.000.000 99.000.000
158 PP2600279234 - Kháng sinh đồ vi khuẩn kị khí, vi hiếu khí bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động 551,000,000 413.250.000 137.750.000
159 PP2600279235 - Vi khuẩn/ vi nấm kháng sinh đồ bằng hệ thống tự động 2,470,000,000 1.852.500.000 617.500.000
160 PP2600279236 - Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy kháng sinh đồ tự động 223,960,000 167.970.000 55.990.000
161 PP2600279237 - Saline 0.45% máy kháng sinh đồ tự động 106,661,100 79.995.825 26.665.275
162 PP2600279238 - Khoanh giấy kháng sinh (các loại kháng sinh) 62,000,000 46.500.000 15.500.000
163 PP2600279239 - Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) bằng dải nồng độ kháng sinh liên tục (các loại kháng sinh) 89,250,000 66.937.500 22.312.500
164 PP2600279240 - Hồng cầu trong phân (FOB) test nhanh 140,000,000 105.000.000 35.000.000
165 PP2600279241 - Gram Reagent A Safranine hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động 300,000,000 225.000.000 75.000.000
166 PP2600279242 - Gram Reagent B Iodine hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động 1,395,000,000 1.046.250.000 348.750.000
167 PP2600279243 - Gram Reagent C Crystal hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động 1,365,000,000 1.023.750.000 341.250.000
168 PP2600279244 - Auramine O hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động 708,000,000 531.000.000 177.000.000
169 PP2600279245 - Potassium Permanganate hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động 232,500,000 174.375.000 58.125.000
170 PP2600279246 - Fluorescence Decolorizer Concentrate hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động 108,000,000 81.000.000 27.000.000
171 PP2600279247 - Phenol 36,800,000 27.600.000 9.200.000
172 PP2600279248 - Bộ dung dịch nhuộm Wright Giemsa - Giemsa Stain Kit 290,700,000 218.025.000 72.675.000
173 PP2600279249 - Bộ dung dịch nhuộm AFB (Huỳnh quang) - AFB (Fluorescence) Stain Reagent Kit 524,400,000 393.300.000 131.100.000
174 PP2600279250 - Blood Agar Base 217,000,000 162.750.000 54.250.000
175 PP2600279251 - Columbia Agar Base 542,800,000 407.100.000 135.700.000
176 PP2600279252 - MacConkey Agar 339,840,000 254.880.000 84.960.000
177 PP2600279253 - Sabouraud chloramphenicol agar 35,046,000 26.284.500 8.761.500
178 PP2600279254 - Mueller Hinton Agar 37,382,400 28.036.800 9.345.600
179 PP2600279255 - Tryptic Soy Broth 6,950,000 5.212.500 1.737.500
180 PP2600279256 - Thioglycollate broth 30,225,000 22.668.750 7.556.250
181 PP2600279257 - Máu cừu 434,220,000 325.665.000 108.555.000
182 PP2600279258 - Hektoen Enteric Agar 5,160,000 3.870.000 1.290.000
183 PP2600279259 - Chromogenic Streptococcus group B 480,000,000 360.000.000 120.000.000
184 PP2600279260 - Chromagar Candida (4 tác nhân) 171,360,000 128.520.000 42.840.000
185 PP2600279261 - Chromagar Orientation 398,900,000 299.175.000 99.725.000
186 PP2600279262 - Todd Hewitt Broth + antibiotic 280,000,000 210.000.000 70.000.000
187 PP2600279263 - Môi trường vận chuyển H.pylori 112,000,000 84.000.000 28.000.000
188 PP2600279264 - BHI Broth 84,000,000 63.000.000 21.000.000
189 PP2600279265 - Môi trường nuôi cấy H. Pylori Agar 356,000,000 267.000.000 89.000.000
190 PP2600279266 - Túi tạo môi trường kỵ khí-vi hiếu khí 385,500,000 289.125.000 96.375.000
191 PP2600279267 - Mueller Hinton + 5% Horse Blood+NAD 165,000,000 123.750.000 41.250.000
192 PP2600279268 - Chủng Escherichia coli ATCC 8,882,000 6.661.500 2.220.500
193 PP2600279269 - Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC 7,704,000 5.778.000 1.926.000
194 PP2600279270 - Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 8,884,000 6.663.000 2.221.000
195 PP2600279271 - Chủng Streptococcus pyogenes ATCC 8,314,000 6.235.500 2.078.500
196 PP2600279272 - Chủng Streptococcus pneumoniae ATCC 7,732,000 5.799.000 1.933.000
197 PP2600279273 - Chủng Haemophilus influenzae ATCC 5,128,000 3.846.000 1.282.000
198 PP2600279274 - Chủng Stenotrophomonas maltophilra ATCC 11,308,000 8.481.000 2.827.000
199 PP2600279275 - Chủng Enterococcus casseliflavus ATCC 16,396,000 12.297.000 4.099.000
200 PP2600279276 - Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 8,938,000 6.703.500 2.234.500
201 PP2600279277 - Chủng Issatchenkia orientalis ATCC 7,674,000 5.755.500 1.918.500
202 PP2600279278 - Chủng Enterococcus faecalis ATCC 8,876,000 6.657.000 2.219.000
203 PP2600279279 - Chủng Klebsiella pneumoniae subsp pneumoniae ATCC 11,410,000 8.557.500 2.852.500
204 PP2600279280 - Chủng Candida albicans ATCC 16,136,000 12.102.000 4.034.000
205 PP2600279281 - Tube nắp đỏ có hạt 15,624,000 11.718.000 3.906.000
206 PP2600279282 - Tube nhựa nắp xanh K2 EDTA, nắp cao su 92,736,000 69.552.000 23.184.000
207 PP2600279283 - Tube nhựa trắng có nắp 5ml 49,980,000 37.485.000 12.495.000
208 PP2600279284 - Tube nhựa trắng không nắp 5ml 7,800,000 5.850.000 1.950.000
209 PP2600279285 - Nuôi cấy, phân lập, định danh Group B Streptococcus bằng hệ thống tự động 592,200,000 444.150.000 148.050.000
210 PP2600279286 - Môi trường vận chuyển Group B Streptococcus hệ thống tự động 101,241,000 75.930.750 25.310.250
211 PP2600279287 - Chất tiền xử lý mẫu để phân tích và định danh bằng hệ thống khối phổ 3,498,600,000 2.623.950.000 874.650.000
212 PP2600279288 - Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn Gram dương trong hệ thống khối phổ 69,300,000 51.975.000 17.325.000
213 PP2600279289 - Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm đặc biệt là nấm men trong hệ thống khối phổ 41,863,500 31.397.625 10.465.875
214 PP2600279290 - Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm phần lớn là nấm sợi, nấm men, bào tử, Nocardia trong hệ thống khối phổ 43,575,000 32.681.250 10.893.750
215 PP2600279291 - Kit phát hiện Streptococcus nhóm B (GBS) bằng Realtime PCR kèm tách chiết tự động 32,986,800 24.740.100 8.246.700
216 PP2600279292 - Kit Pneumocytis jirovercii (carinii) định tính (Realtime PCR) kèm tách chiết tự động 233,200,000 174.900.000 58.300.000
217 PP2600279293 - Phát hiện Candida bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động 560,000,000 420.000.000 140.000.000
218 PP2600279294 - Phát hiện HSV 1,2 bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động 157,850,000 118.387.500 39.462.500
219 PP2600279295 - Phát hiện và phân biệt gen kháng kháng sinh (VIM, IMP, NDM) trong Enterobacteriaceae và NFGNB từ bệnh phẩm bằng kỹ thuật Real time PCR kèm tách chiết tự động 756,630,000 567.472.500 189.157.500
220 PP2600279296 - Phát hiện và phân biệt gen kháng kháng sinh (KPC, OXA) trong Enterobacteriaceae và NFGNB từ bệnh phẩm bằng kỹ thuật Real time PCR kèm tách chiết tự động 756,630,000 567.472.500 189.157.500
221 PP2600279297 - Kit phát hiện N. meningitidis, H. influenzae, S. pneumoniae Meningitidis, phân biệt và định tính (Realtime PCR) kèm tách chiết tự động 321,200,000 240.900.000 80.300.000
222 PP2600279298 - Anti- HEV IgG miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 25,240,400 18.930.300 6.310.100
223 PP2600279299 - Anti-HEV IgG miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 174,300,000 130.725.000 43.575.000
224 PP2600279300 - Anti- HEV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 32,812,600 24.609.450 8.203.150
225 PP2600279301 - Anti-HEV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 201,600,000 151.200.000 50.400.000
226 PP2600279302 - Anti-HBs định lượng (điện hóa phát quang) - chất chứng 20,592,250 15.444.188 5.148.063
227 PP2600279303 - Anti-HBs định lượng (điện hóa phát quang) 323,076,000 242.307.000 80.769.000
228 PP2600279304 - Beta-D glucan 3,500,000,000 2.625.000.000 875.000.000
229 PP2600279305 - Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - ECO-D 934,800 701.100 233.700
230 PP2600279306 - Xét nghiệm định tính DNA phức hợp vi khuẩn lao siêu kháng thuốc (XDR) 927,360,000 695.520.000 231.840.000
231 PP2600279307 - Xét nghiệm nhanh kháng thể IgM IgG Aspergillus 260,000,000 195.000.000 65.000.000
232 PP2600279308 - Xét nghiệm sắc ký miễn dịch tìm galactomanan 290,000,000 217.500.000 72.500.000
233 PP2600279309 - Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng DNA của Virus Viêm gan B trong một xét nghiệm 764,400,000 573.300.000 191.100.000
234 PP2600279310 - Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng RNA của Virus Viêm gan C trong một xét nghiệm 309,120,000 231.840.000 77.280.000
235 PP2600279311 - Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng virus HIV-1 trong một xét nghiệm 76,440,000 57.330.000 19.110.000
236 PP2600279312 - Xpert MTB/RIF 1,587,600,000 1.190.700.000 396.900.000
237 PP2600279313 - Thuốc thử xét nghiệm Estrogen Receptor (ER) (SP1) 288,759,600 216.569.700 72.189.900
238 PP2600279314 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor (PR) (1E2) 475,034,400 356.275.800 118.758.600
239 PP2600279315 - Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu (4B5) 874,338,350 655.753.763 218.584.588
240 PP2600279316 - Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 (30-9) 697,201,200 522.900.900 174.300.300
241 PP2600279317 - Thuốc thử xét nghiệm p63 (4A4) 33,900,000 25.425.000 8.475.000
242 PP2600279318 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 (D5/16B4) 36,691,200 27.518.400 9.172.800
243 PP2600279319 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20 (SP33) 134,871,000 101.153.250 33.717.750
244 PP2600279320 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 (SP52) 136,384,050 102.288.038 34.096.013
245 PP2600279321 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroid Transcription Factor-1 (SP141) 79,190,100 59.392.575 19.797.525
246 PP2600279322 - Thuốc thử xét nghiệm Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26) 27,536,000 20.652.000 6.884.000
247 PP2600279323 - Thuốc thử xét nghiệm CD15 (MMA) 12,570,600 9.427.950 3.142.650
248 PP2600279324 - Thuốc thử xét nghiệm Desmin (DE-R-11) 13,163,850 9.872.888 3.290.963
249 PP2600279325 - Thuốc thử xét nghiệm Melanosome (HMB45) 14,051,100 10.538.325 3.512.775
250 PP2600279326 - Thuốc thử xét nghiệm S100 (4C4.9) 20,423,400 15.317.550 5.105.850
251 PP2600279327 - Thuốc thử xét nghiệm Vimentin (V9) 29,987,200 22.490.400 7.496.800
252 PP2600279328 - Thuốc thử xét nghiệm Calretinin (SP65) 15,708,000 11.781.000 3.927.000
253 PP2600279329 - Thuốc thử xét nghiệm EMA (E29) 17,728,200 13.296.150 4.432.050
254 PP2600279330 - Thuốc thử xét nghiệm C4d (SP91) 103,950,000 77.962.500 25.987.500
255 PP2600279331 - Thuốc thử xét nghiệm SV-40 (MRQ-4) 48,510,000 36.382.500 12.127.500
256 PP2600279332 - Thuốc thử xét nghiệm Protease 2 9,235,000 6.926.250 2.308.750
257 PP2600279333 - Thuốc thử xét nghiệm Chromogranin A (LK2H10) 13,724,850 10.293.638 3.431.213
258 PP2600279334 - Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin (MRQ-40) 25,483,500 19.112.625 6.370.875
259 PP2600279335 - Thuốc thử xét nghiệm CD117 (EP10) 48,922,400 36.691.800 12.230.600
260 PP2600279336 - Thuốc thử xét nghiệm CD138/syndecan-1 (B-A38) 15,575,200 11.681.400 3.893.800
261 PP2600279337 - Thuốc thử xét nghiệm CD3 (2GV6) 34,806,200 26.104.650 8.701.550
262 PP2600279338 - Thuốc thử xét nghiệm CD20 34,437,200 25.827.900 8.609.300
263 PP2600279339 - Thuốc thử xét nghiệm CD30 (Ber-H2) 24,196,700 18.147.525 6.049.175
264 PP2600279340 - Thuốc thử xét nghiệm CD10 (SP67) 29,444,100 22.083.075 7.361.025
265 PP2600279341 - Thuốc thử xét nghiệm CD45, LCA (RP2/18) 13,591,200 10.193.400 3.397.800
266 PP2600279342 - Thuốc thử xét nghiệm CEA (CEA31) 14,773,500 11.080.125 3.693.375
267 PP2600279343 - Thuốc thử xét nghiệm GLUT1 93,955,560 70.466.670 23.488.890
268 PP2600279344 - Thuốc thử xét nghiệm CDX-2 (EPR2764Y) 30,597,800 22.948.350 7.649.450
269 PP2600279345 - Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15 (EP1582Y) 12,062,400 9.046.800 3.015.600
270 PP2600279346 - Thuốc thử xét nghiệm Mammaglobin (31A5) 18,345,600 13.759.200 4.586.400
271 PP2600279347 - Thuốc thử xét nghiệm GATA3 (L50-823) 20,437,300 15.327.975 5.109.325
272 PP2600279348 - Thuốc thử xét nghiệm Beta-Catenin (14) 14,773,500 11.080.125 3.693.375
273 PP2600279349 - Thuốc thử xét nghiệm protein p16INK4a 19,845,000 14.883.750 4.961.250
274 PP2600279350 - Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen (OCH1E5) 34,650,000 25.987.500 8.662.500
275 PP2600279351 - Thuốc thử xét nghiệm Glypican 3 (GC33) 22,160,250 16.620.188 5.540.063
276 PP2600279352 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19 (A53-B/A2.26) 25,694,400 19.270.800 6.423.600
277 PP2600279353 - Thuốc thử xét nghiệm Podoplanin (D2-40) 19,764,780 14.823.585 4.941.195
278 PP2600279354 - Thuốc thử xét nghiệm PAX8 (MRQ-50) 19,098,800 14.324.100 4.774.700
279 PP2600279355 - Thuốc thử xét nghiệm Oct-4 (MRQ-10) 14,846,500 11.134.875 3.711.625
280 PP2600279356 - Thuốc thử xét nghiệm PLAP (NB10) 16,235,100 12.176.325 4.058.775
281 PP2600279357 - Thuốc thử xét nghiệm SALL4 (6E3) 17,478,500 13.108.875 4.369.625
282 PP2600279358 - Thuốc thử xét nghiệm WT1 (6F-H2) 25,806,100 19.354.575 6.451.525
283 PP2600279359 - Thuốc thử xét nghiệm p53 (Bp53-11) 20,680,800 15.510.600 5.170.200
284 PP2600279360 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin (2H11+6E1) 21,195,300 15.896.475 5.298.825
285 PP2600279361 - Thuốc thử xét nghiệm TdT 20,743,800 15.557.850 5.185.950
286 PP2600279362 - Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle (1A4) 16,305,900 12.229.425 4.076.475
287 PP2600279363 - Thuốc thử xét nghiệm Myogenin (F5D) 15,708,000 11.781.000 3.927.000
288 PP2600279364 - Thuốc thử xét nghiệm CD31 (JC70) 11,817,750 8.863.313 2.954.438
289 PP2600279365 - Thuốc thử xét nghiệm CD34 (QBEnd/10) 37,196,550 27.897.413 9.299.138
290 PP2600279366 - Thuốc thử xét nghiệm ERG (EPR3864) 23,999,900 17.999.925 5.999.975
291 PP2600279367 - Thuốc thử xét nghiệm SOX-10 (SP267) 19,764,800 14.823.600 4.941.200
292 PP2600279368 - Thuốc thử xét nghiệm INI-1 (MRQ-27) 9,135,000 6.851.250 2.283.750
293 PP2600279369 - Thuốc thử xét nghiệm CD99 (O13) 18,270,000 13.702.500 4.567.500
294 PP2600279370 - Thuốc thử xét nghiệm CD68 (KP-1) 8,904,000 6.678.000 2.226.000
295 PP2600279371 - Thuốc thử xét nghiệm CD1a (EP3622) 14,200,200 10.650.150 3.550.050
296 PP2600279372 - Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 (SP263) 293,994,750 220.496.063 73.498.688
297 PP2600279373 - Chứng âm đơn dòng dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK 5,494,000 4.120.500 1.373.500
298 PP2600279374 - Thuốc thử xét nghiệm p40 (BC28) 24,352,650 18.264.488 6.088.163
299 PP2600279375 - Thuốc thử xét nghiệm MART-1/melan A (A103) 18,270,000 13.702.500 4.567.500
300 PP2600279376 - Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1) 41,183,200 30.887.400 10.295.800
301 PP2600279377 - Thuốc thử xét nghiệm MSH2 (G219-1129) 40,815,400 30.611.550 10.203.850
302 PP2600279378 - Thuốc thử xét nghiệm MSH6 (SP93) 41,074,200 30.805.650 10.268.550
303 PP2600279379 - Thuốc thử xét nghiệm PMS2 (A16-4) 41,002,400 30.751.800 10.250.600
304 PP2600279380 - Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó) 87,575,000 65.681.250 21.893.750
305 PP2600279381 - Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đen của gene HER2 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn 101,650,500 76.237.875 25.412.625
306 PP2600279382 - Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đỏ của NST 17 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn 101,650,500 76.237.875 25.412.625
307 PP2600279383 - Enzyme thủy phân có hoạt tính yếu dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn 14,437,600 10.828.200 3.609.400
308 PP2600279384 - Bộ đầu dò kép dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ gene HER2 và SNT 17, dạng pha sẵn 425,250,000 318.937.500 106.312.500
309 PP2600279385 - Dung dịch tạo môi trường phản ứng cho kỹ thuật lai tại chỗ trên mẫu mô. 105,000,000 78.750.000 26.250.000
310 PP2600279386 - Dung dịch rửa nghiêm ngặt dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ 262,500,000 196.875.000 65.625.000
311 PP2600279387 - Dung dịch xử lý tế báo trên lát cắt mô bệnh phẩm 2,079,000,000 1.559.250.00 519.750.000
312 PP2600279388 - Thuốc thử xét nghiệm DOG-1 (SP31) 19,089,300 14.316.975 4.772.325
313 PP2600279389 - Thuốc thử xét nghiệm GFAP (EP672Y) 16,989,000 12.741.750 4.247.250
314 PP2600279390 - Thuốc thử xét nghiệm CD56 (MRQ-42) 21,877,900 16.408.425 5.469.475
315 PP2600279391 - Thuốc thử xét nghiệm anti-bcl-2(124) 27,300,000 20.475.000 6.825.000
316 PP2600279392 - Thuốc thử xét nghiệm bcl-6 (GI191E/A8) 16,235,100 12.176.325 4.058.775
317 PP2600279393 - Thuốc thử xét nghiệm Glutamine synthetase (GS-6) 19,950,000 14.962.500 4.987.500
318 PP2600279394 - Dung dịch khử parafin 10X 1,117,349,460 838.012.095 279.337.365
319 PP2600279395 - Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản 693,060,270 519.795.203 173.265.068
320 PP2600279396 - Dung dịch rửa loại SSC 10X 96,192,000 72.144.000 24.048.000
321 PP2600279397 - Dung dịch rửa 10X 331,105,248 248.328.936 82.776.312
322 PP2600279398 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 1,559,250,000 1.169.437.500 389.812.500
323 PP2600279399 - Bộ phát hiện đa năng UltraView 3,048,678,750 2.286.509.06 762.169.688
324 PP2600279400 - Bộ phát hiện nâng cao OptiView 818,931,000 614.198.250 204.732.750
325 PP2600279401 - Mực in nhãn mã vạch chuyên dụng chống thấm nước 9,560,000 7.170.000 2.390.000
326 PP2600279402 - Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước 306,040,000 229.530.000 76.510.000
327 PP2600279403 - Thuốc nhuộm Hematoxylin II 582,320,000 436.740.000 145.580.000
328 PP2600279404 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản 394,760,000 296.070.000 98.690.000
329 PP2600279405 - Lam kính tích điện dương 694,120,000 520.590.000 173.530.000
330 PP2600279406 - Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung phương pháp nhúng dịch dựa trên thành phần Methanol 6,840,000,000 5.130.000.000 1.710.000.000
331 PP2600279407 - Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung phương pháp nhúng dịch dựa trên thành phần Ethanol 5,447,358,000 4.085.518.50 1.361.839.500
332 PP2600279408 - Dung dịch Cryomatrix 16,632,000 12.474.000 4.158.000
333 PP2600279409 - Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin 808,500,000 606.375.000 202.125.000
334 PP2600279410 - Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y 586,250,000 439.687.500 146.562.500
335 PP2600279411 - Chất nhuộm tiêu bản OG-6 138,150,000 103.612.500 34.537.500
336 PP2600279412 - Chất nhuộm tiêu bản EA-50 108,000,000 81.000.000 27.000.000
337 PP2600279413 - Formalin đệm trung tính 10% 1,218,000,000 913.500.000 304.500.000
338 PP2600279414 - Dao cắt tiêu bản Low Profile 704,000,000 528.000.000 176.000.000
339 PP2600279415 - Mực đánh dấu bờ cắt 57,415,176 43.061.382 14.353.794
340 PP2600279416 - Khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh các màu có nắp 468,000,000 351.000.000 117.000.000
341 PP2600279417 - Paraffin - sáp hạt tinh khiết 749,910,000 562.432.500 187.477.500
342 PP2600279418 - Lọ nhựa PS 55ml 104,000,000 78.000.000 26.000.000
343 PP2600279419 - Lọ nhựa 120ml 264,000,000 198.000.000 66.000.000
344 PP2600279420 - Keo dán lam pha sẵn 89,250,000 66.937.500 22.312.500
345 PP2600279421 - Lame kính hiển vi nhám 128,520,000 96.390.000 32.130.000
346 PP2600279422 - Lamelle 24x50mm 1,060,000,000 795.000.000 265.000.000
347 PP2600279423 - Nước tẩy Javel 415,800,000 311.850.000 103.950.000
348 PP2600279424 - Cồn 70 độ 2,835,000,000 2.126.250.000 708.750.000
349 PP2600279425 - Cồn tuyệt đối 187,000,000 140.250.000 46.750.000
350 PP2600279426 - Bộ Kit xét nghiệm đột biến EGFR bằng kỹ thuật Realtime PCR 190,740,000 143.055.000 47.685.000
351 PP2600279427 - Bộ Kit xét nghiệm đột biến KRAS bằng kỹ thuật Realtime PCR 183,600,000 137.700.000 45.900.000
352 PP2600279428 - Bộ Kit xét nghiệm đột biến NRAS bằng kỹ thuật Realtime PCR 154,280,000 115.710.000 38.570.000
353 PP2600279429 - Bộ Kit xét nghiệm đột biến BRAF bằng kỹ thuật Realtime PCR 91,800,000 68.850.000 22.950.000
354 PP2600279430 - Hóa chất tách chiết DNA 137,293,488 102.970.116 34.323.372
Bộ xét nghiệm tự động tách chiết và định lượng HBV trên một thiết bị tự động Realtime PCR 1-96 mẫu
Mã phần lô PP2600279077
Giá từng phần lô 5,693,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.270.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.423.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm HBV gồm hệ thống tự động tách chiết và đo tải lượng Realtime PCR 1-96 mẫu
Mã phần lô PP2600279078
Giá từng phần lô 3,660,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.745.414.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm HCV gồm hệ thống tự động tách chiết và đo tải lượng Realtime PCR 1-96 mẫu
Mã phần lô PP2600279079
Giá từng phần lô 1,449,705,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.279.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.426.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộxét nghiệm định tính kiểu gene Human Papilloma virus nguy cơ cao (16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68) bằng tự động tách chiết và Real-time PCR trên một thiết bị tự động 1-96 mẫu
Mã phần lô PP2600279080
Giá từng phần lô 8,448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm Realtime PCR xác định riêng biệt từng type HPV nguy cơ cao (16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68), bằng tự động tách chiết và Real-time PCR trên một hệ thống tự động 1-96 mẫu
Mã phần lô PP2600279081
Giá từng phần lô 6,255,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.691.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.563.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm Mycobacterium tuberculosis bằng tự động tách chiết và Realtime PCR
Mã phần lô PP2600279082
Giá từng phần lô 1,326,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết 43 căn nguyên (Blood Culture Identification Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu
Mã phần lô PP2600279083
Giá từng phần lô 2,095,776,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.832.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.944.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Panel chuẩn đoán bệnh đường tiêu hóa 22 căn nguyên (Gastrointestinal Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu
Mã phần lô PP2600279084
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Panel chẩn đoán bệnh viêm não/viêm màng não 14 căn nguyên (Meningitis/ Encephalitis Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu
Mã phần lô PP2600279085
Giá từng phần lô 697,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.482.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.494.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới gồm 34 căn nguyên (Pneumonia Plus Panel) bằng hệ thống tự động 1-4 mẫu
Mã phần lô PP2600279086
Giá từng phần lô 7,056,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279087
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất
Mã phần lô PP2600279088
Giá từng phần lô 27,279,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.459.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.819.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279089
Giá từng phần lô 42,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.941.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279090
Giá từng phần lô 994,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2600279091
Giá từng phần lô 32,735,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.551.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.183.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279092
Giá từng phần lô 28,391,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.293.928
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.097.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279093
Giá từng phần lô 400,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.397.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.132.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2600279094
Giá từng phần lô 27,281,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.461.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.820.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279095
Giá từng phần lô 35,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.617.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.872.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279096
Giá từng phần lô 400,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.397.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.132.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2600279097
Giá từng phần lô 54,559,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.919.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.639.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279098
Giá từng phần lô 35,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.617.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.872.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279099
Giá từng phần lô 352,774,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.581.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.193.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2600279100
Giá từng phần lô 32,739,732
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.554.799
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.184.933
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279101
Giá từng phần lô 23,663,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.747.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.915.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279102
Giá từng phần lô 491,349,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.512.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.837.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2600279103
Giá từng phần lô 13,243,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.932.738
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.310.913
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279104
Giá từng phần lô 22,972,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.229.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.743.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279105
Giá từng phần lô 2,434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.825.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2600279106
Giá từng phần lô 32,735,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.551.991
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.183.997
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279107
Giá từng phần lô 42,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.941.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279108
Giá từng phần lô 328,129,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.096.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.032.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2600279109
Giá từng phần lô 31,784,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.838.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.946.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279110
Giá từng phần lô 27,567,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.675.664
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.891.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279111
Giá từng phần lô 843,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2600279112
Giá từng phần lô 43,647,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.735.988
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.911.996
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279113
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279114
Giá từng phần lô 466,601,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.951.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.650.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2600279115
Giá từng phần lô 32,739,732
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.554.799
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.184.933
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279116
Giá từng phần lô 37,860,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.395.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.465.216
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279117
Giá từng phần lô 793,929,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.447.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.482.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2600279118
Giá từng phần lô 31,705,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.778.954
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.926.318
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279119
Giá từng phần lô 37,859,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.394.496
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.464.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279120
Giá từng phần lô 439,747,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.810.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.936.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2600279121
Giá từng phần lô 32,738,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.553.692
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.184.564
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279122
Giá từng phần lô 37,859,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.394.496
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.464.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279123
Giá từng phần lô 58,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.095.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.698.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2600279124
Giá từng phần lô 32,739,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.554.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.184.924
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279125
Giá từng phần lô 28,394,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.295.872
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.098.624
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279126
Giá từng phần lô 65,080,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.810.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.270.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2600279127
Giá từng phần lô 23,116,032
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.337.024
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.779.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279128
Giá từng phần lô 27,567,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.675.736
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.891.912
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279129
Giá từng phần lô 85,479,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.109.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.369.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2600279130
Giá từng phần lô 18,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.891.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279131
Giá từng phần lô 27,567,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.675.664
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.891.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279132
Giá từng phần lô 49,643,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.232.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.410.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2600279133
Giá từng phần lô 21,189,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.892.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.297.472
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279134
Giá từng phần lô 27,567,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.675.736
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.891.912
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279135
Giá từng phần lô 89,729,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.297.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.432.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2600279136
Giá từng phần lô 21,189,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.892.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.297.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279137
Giá từng phần lô 45,405,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.054.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.351.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất tiền xử lý dùng trên máy vi hạt hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279138
Giá từng phần lô 456,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch vi hạt hóa phát quang linh hoạt 2 bước rửa; chứa 1.32% hydrogen peroxide.
Mã phần lô PP2600279139
Giá từng phần lô 87,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước rửa sử dụng trên máy vi hạt hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279140
Giá từng phần lô 529,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cóng phản ứng máy vi hạt hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279141
Giá từng phần lô 839,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước rửa kim máy vi hạt hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279142
Giá từng phần lô 166,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc đựng mẫu vi hạt hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279143
Giá từng phần lô 5,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279144
Giá từng phần lô 726,921,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.190.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.730.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2600279145
Giá từng phần lô 20,756,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.567.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.189.247
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279146
Giá từng phần lô 308,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.295.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.098.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2600279147
Giá từng phần lô 14,708,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.031.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.677.188
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279148
Giá từng phần lô 200,456,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.342.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.114.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2600279149
Giá từng phần lô 14,708,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.031.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.677.188
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279150
Giá từng phần lô 158,601,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.951.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.650.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2600279151
Giá từng phần lô 20,592,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.444.188
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.148.063
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279152
Giá từng phần lô 146,853,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.140.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.713.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2600279153
Giá từng phần lô 34,216,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.662.528
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.554.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279154
Giá từng phần lô 1,517,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti- HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2600279155
Giá từng phần lô 28,170,324
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.127.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.042.581
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279156
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2600279157
Giá từng phần lô 59,720,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.790.192
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.930.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279158
Giá từng phần lô 92,517,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.388.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.129.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2600279159
Giá từng phần lô 28,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.147.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.049.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279160
Giá từng phần lô 302,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.075.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.691.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2600279161
Giá từng phần lô 15,784,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.838.168
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.946.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-MultiAssay
Mã phần lô PP2600279162
Giá từng phần lô 8,919,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.689.628
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.229.876
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-Universal
Mã phần lô PP2600279163
Giá từng phần lô 29,040,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.780.252
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.260.084
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - Procell
Mã phần lô PP2600279164
Giá từng phần lô 154,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa trước phản ứng miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279165
Giá từng phần lô 67,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - CleanCell
Mã phần lô PP2600279166
Giá từng phần lô 366,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay chứa cóng phản ứng/đầu tip cho máy miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279167
Giá từng phần lô 145,333,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.000.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.333.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa điện cực cho máy miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279168
Giá từng phần lô 11,413,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.560.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.853.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc đựng mẫu máy điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279169
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBsAg miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279170
Giá từng phần lô 878,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279171
Giá từng phần lô 33,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBs định lượng (enzyme hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279172
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279173
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HBeAg miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279174
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279175
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBe miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279176
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279177
Giá từng phần lô 85,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBc total miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279178
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279179
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HCV miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279180
Giá từng phần lô 1,575,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279181
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279182
Giá từng phần lô 739,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279183
Giá từng phần lô 36,184,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.138.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.046.152
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Syphilis miễn dịch tự động (enzyme hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279184
Giá từng phần lô 390,769,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.076.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.692.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Syphilis enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279185
Giá từng phần lô 71,265,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.449.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.816.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đo mức độ glycosyl hóa của protein M2BPGi trong chẩn đoán và theo dõi các giai đoạn xơ gan
Mã phần lô PP2600279186
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279187
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm M2BPGi enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279188
Giá từng phần lô 21,449,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.087.491
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.362.497
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chứng cho các xét nghiệm: HCVAb, HBsAg, TPAb, HIVAb enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279189
Giá từng phần lô 116,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.166.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chứng cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-HBe, HBcAb enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279190
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giếng phản ứng máy enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279191
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn dùng một lần máy enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279192
Giá từng phần lô 199,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất nền hóa phát quang CDP-Star máy enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279193
Giá từng phần lô 498,473,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.855.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.618.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) máy enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279194
Giá từng phần lô 36,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.027.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa kim hút máy enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279195
Giá từng phần lô 51,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa đường ống máy enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2600279196
Giá từng phần lô 170,937,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.202.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.734.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
DEN NS1 Ag test nhanh
Mã phần lô PP2600279197
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
DEN IgM IgG test nhanh
Mã phần lô PP2600279198
Giá từng phần lô 139,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu
Mã phần lô PP2600279199
Giá từng phần lô 950,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm kháng thể kháng lao (TB test nhanh)
Mã phần lô PP2600279200
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HEV IgM/IgG
Mã phần lô PP2600279201
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ký sinh trùng sốt rét test nhanh
Mã phần lô PP2600279202
Giá từng phần lô 39,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.688.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.896.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HIV Ab test nhanh
Mã phần lô PP2600279203
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ASLO
Mã phần lô PP2600279204
Giá từng phần lô 5,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Salmonella Widal
Mã phần lô PP2600279205
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
TPHA
Mã phần lô PP2600279206
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Toxocara IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279207
Giá từng phần lô 784,123,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.092.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.030.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Strongyloides stercoralis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279208
Giá từng phần lô 627,298,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.473.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.824.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Cysticercus cellulosae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279209
Giá từng phần lô 94,094,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.571.088
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.523.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Entamoeba histolytica IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279210
Giá từng phần lô 96,883,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.662.832
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.220.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Gnathostoma IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279211
Giá từng phần lô 89,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Fasciola IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279212
Giá từng phần lô 79,268,544
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.451.408
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.817.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Trichinella spiralis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279213
Giá từng phần lô 35,230,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.422.848
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.807.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Echinococcus IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279214
Giá từng phần lô 35,230,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.422.848
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.807.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Schistosoma mansoni IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279215
Giá từng phần lô 35,230,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.422.848
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.807.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Ascaris lumbricoides IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279216
Giá từng phần lô 35,230,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.422.848
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.807.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Chlamydia pneumoniae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279217
Giá từng phần lô 20,909,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.682.464
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.227.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Chlamydia pneumoniae IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279218
Giá từng phần lô 20,909,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.682.464
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.227.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Chlamydia trachomatis IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279219
Giá từng phần lô 20,909,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.682.464
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.227.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Chlamydia trachomatis IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279220
Giá từng phần lô 20,909,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.682.464
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.227.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Mycoplasma pneumoniae IgG bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279221
Giá từng phần lô 20,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Mycoplasma pneumoniae IgM bằng hệ thống miễn dịch hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279222
Giá từng phần lô 20,909,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.682.464
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.227.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tips 1100 mcL máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279223
Giá từng phần lô 81,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tips 300 mcL máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279224
Giá từng phần lô 63,201,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.401.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.800.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279225
Giá từng phần lô 12,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy miễn dịch ELISA hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279226
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cấy máu bằng hệ thống tự động
Mã phần lô PP2600279227
Giá từng phần lô 4,953,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.238.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vi nấm định danh bằng hệ thống tự động
Mã phần lô PP2600279228
Giá từng phần lô 113,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.861.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vi khuẩn định danh bằng hệ thống tự động
Mã phần lô PP2600279229
Giá từng phần lô 377,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae bằng phương pháp vi pha loãng MIC tự động
Mã phần lô PP2600279230
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279231
Giá từng phần lô 1,017,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thử nghiệm Colistin bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279232
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng nấm đồ bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279233
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng sinh đồ vi khuẩn kị khí, vi hiếu khí bằng hệ thống vi pha loãng MIC hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279234
Giá từng phần lô 551,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vi khuẩn/ vi nấm kháng sinh đồ bằng hệ thống tự động
Mã phần lô PP2600279235
Giá từng phần lô 2,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2600279236
Giá từng phần lô 223,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Saline 0.45% máy kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2600279237
Giá từng phần lô 106,661,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.995.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.665.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy kháng sinh (các loại kháng sinh)
Mã phần lô PP2600279238
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) bằng dải nồng độ kháng sinh liên tục (các loại kháng sinh)
Mã phần lô PP2600279239
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hồng cầu trong phân (FOB) test nhanh
Mã phần lô PP2600279240
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gram Reagent A Safranine hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279241
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gram Reagent B Iodine hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279242
Giá từng phần lô 1,395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.046.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gram Reagent C Crystal hệ thống nhuộm Gram hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279243
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Auramine O hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279244
Giá từng phần lô 708,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Potassium Permanganate hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279245
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Fluorescence Decolorizer Concentrate hệ thống nhuộm lao hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2600279246
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phenol
Mã phần lô PP2600279247
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dung dịch nhuộm Wright Giemsa - Giemsa Stain Kit
Mã phần lô PP2600279248
Giá từng phần lô 290,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dung dịch nhuộm AFB (Huỳnh quang) - AFB (Fluorescence) Stain Reagent Kit
Mã phần lô PP2600279249
Giá từng phần lô 524,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Blood Agar Base
Mã phần lô PP2600279250
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Columbia Agar Base
Mã phần lô PP2600279251
Giá từng phần lô 542,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MacConkey Agar
Mã phần lô PP2600279252
Giá từng phần lô 339,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sabouraud chloramphenicol agar
Mã phần lô PP2600279253
Giá từng phần lô 35,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.284.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.761.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2600279254
Giá từng phần lô 37,382,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.036.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.345.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tryptic Soy Broth
Mã phần lô PP2600279255
Giá từng phần lô 6,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thioglycollate broth
Mã phần lô PP2600279256
Giá từng phần lô 30,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.668.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.556.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máu cừu
Mã phần lô PP2600279257
Giá từng phần lô 434,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hektoen Enteric Agar
Mã phần lô PP2600279258
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chromogenic Streptococcus group B
Mã phần lô PP2600279259
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chromagar Candida (4 tác nhân)
Mã phần lô PP2600279260
Giá từng phần lô 171,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chromagar Orientation
Mã phần lô PP2600279261
Giá từng phần lô 398,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Todd Hewitt Broth + antibiotic
Mã phần lô PP2600279262
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường vận chuyển H.pylori
Mã phần lô PP2600279263
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
BHI Broth
Mã phần lô PP2600279264
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường nuôi cấy H. Pylori Agar
Mã phần lô PP2600279265
Giá từng phần lô 356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi tạo môi trường kỵ khí-vi hiếu khí
Mã phần lô PP2600279266
Giá từng phần lô 385,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mueller Hinton + 5% Horse Blood+NAD
Mã phần lô PP2600279267
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng Escherichia coli ATCC
Mã phần lô PP2600279268
Giá từng phần lô 8,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.661.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC
Mã phần lô PP2600279269
Giá từng phần lô 7,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC
Mã phần lô PP2600279270
Giá từng phần lô 8,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng Streptococcus pyogenes ATCC
Mã phần lô PP2600279271
Giá từng phần lô 8,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.235.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.078.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng Streptococcus pneumoniae ATCC
Mã phần lô PP2600279272
Giá từng phần lô 7,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.799.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng Haemophilus influenzae ATCC
Mã phần lô PP2600279273
Giá từng phần lô 5,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.846.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng Stenotrophomonas maltophilra ATCC
Mã phần lô PP2600279274
Giá từng phần lô 11,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng Enterococcus casseliflavus ATCC
Mã phần lô PP2600279275
Giá từng phần lô 16,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC
Mã phần lô PP2600279276
Giá từng phần lô 8,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.703.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.234.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng Issatchenkia orientalis ATCC
Mã phần lô PP2600279277
Giá từng phần lô 7,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.755.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.918.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng Enterococcus faecalis ATCC
Mã phần lô PP2600279278
Giá từng phần lô 8,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.657.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng Klebsiella pneumoniae subsp pneumoniae ATCC
Mã phần lô PP2600279279
Giá từng phần lô 11,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.557.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.852.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng Candida albicans ATCC
Mã phần lô PP2600279280
Giá từng phần lô 16,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.102.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tube nắp đỏ có hạt
Mã phần lô PP2600279281
Giá từng phần lô 15,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tube nhựa nắp xanh K2 EDTA, nắp cao su
Mã phần lô PP2600279282
Giá từng phần lô 92,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tube nhựa trắng có nắp 5ml
Mã phần lô PP2600279283
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tube nhựa trắng không nắp 5ml
Mã phần lô PP2600279284
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nuôi cấy, phân lập, định danh Group B Streptococcus bằng hệ thống tự động
Mã phần lô PP2600279285
Giá từng phần lô 592,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường vận chuyển Group B Streptococcus hệ thống tự động
Mã phần lô PP2600279286
Giá từng phần lô 101,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.930.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.310.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất tiền xử lý mẫu để phân tích và định danh bằng hệ thống khối phổ
Mã phần lô PP2600279287
Giá từng phần lô 3,498,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.623.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn Gram dương trong hệ thống khối phổ
Mã phần lô PP2600279288
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm đặc biệt là nấm men trong hệ thống khối phổ
Mã phần lô PP2600279289
Giá từng phần lô 41,863,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.397.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.465.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm phần lớn là nấm sợi, nấm men, bào tử, Nocardia trong hệ thống khối phổ
Mã phần lô PP2600279290
Giá từng phần lô 43,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.681.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.893.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit phát hiện Streptococcus nhóm B (GBS) bằng Realtime PCR kèm tách chiết tự động
Mã phần lô PP2600279291
Giá từng phần lô 32,986,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.740.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.246.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit Pneumocytis jirovercii (carinii) định tính (Realtime PCR) kèm tách chiết tự động
Mã phần lô PP2600279292
Giá từng phần lô 233,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện Candida bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động
Mã phần lô PP2600279293
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện HSV 1,2 bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động
Mã phần lô PP2600279294
Giá từng phần lô 157,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện và phân biệt gen kháng kháng sinh (VIM, IMP, NDM) trong Enterobacteriaceae và NFGNB từ bệnh phẩm bằng kỹ thuật Real time PCR kèm tách chiết tự động
Mã phần lô PP2600279295
Giá từng phần lô 756,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phát hiện và phân biệt gen kháng kháng sinh (KPC, OXA) trong Enterobacteriaceae và NFGNB từ bệnh phẩm bằng kỹ thuật Real time PCR kèm tách chiết tự động
Mã phần lô PP2600279296
Giá từng phần lô 756,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit phát hiện N. meningitidis, H. influenzae, S. pneumoniae Meningitidis, phân biệt và định tính (Realtime PCR) kèm tách chiết tự động
Mã phần lô PP2600279297
Giá từng phần lô 321,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti- HEV IgG miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2600279298
Giá từng phần lô 25,240,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.930.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.310.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HEV IgG miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279299
Giá từng phần lô 174,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti- HEV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2600279300
Giá từng phần lô 32,812,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.609.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.203.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HEV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279301
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBs định lượng (điện hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2600279302
Giá từng phần lô 20,592,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.444.188
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.148.063
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-HBs định lượng (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2600279303
Giá từng phần lô 323,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.307.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Beta-D glucan
Mã phần lô PP2600279304
Giá từng phần lô 3,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - ECO-D
Mã phần lô PP2600279305
Giá từng phần lô 934,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm định tính DNA phức hợp vi khuẩn lao siêu kháng thuốc (XDR)
Mã phần lô PP2600279306
Giá từng phần lô 927,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm nhanh kháng thể IgM IgG Aspergillus
Mã phần lô PP2600279307
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm sắc ký miễn dịch tìm galactomanan
Mã phần lô PP2600279308
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng DNA của Virus Viêm gan B trong một xét nghiệm
Mã phần lô PP2600279309
Giá từng phần lô 764,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng RNA của Virus Viêm gan C trong một xét nghiệm
Mã phần lô PP2600279310
Giá từng phần lô 309,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm tích hợp chất chứng, tách chiết và định lượng virus HIV-1 trong một xét nghiệm
Mã phần lô PP2600279311
Giá từng phần lô 76,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xpert MTB/RIF
Mã phần lô PP2600279312
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Estrogen Receptor (ER) (SP1)
Mã phần lô PP2600279313
Giá từng phần lô 288,759,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.569.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.189.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor (PR) (1E2)
Mã phần lô PP2600279314
Giá từng phần lô 475,034,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.275.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.758.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu (4B5)
Mã phần lô PP2600279315
Giá từng phần lô 874,338,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.753.763
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.584.588
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 (30-9)
Mã phần lô PP2600279316
Giá từng phần lô 697,201,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.900.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.300.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm p63 (4A4)
Mã phần lô PP2600279317
Giá từng phần lô 33,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 (D5/16B4)
Mã phần lô PP2600279318
Giá từng phần lô 36,691,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.518.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.172.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20 (SP33)
Mã phần lô PP2600279319
Giá từng phần lô 134,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.153.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.717.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 (SP52)
Mã phần lô PP2600279320
Giá từng phần lô 136,384,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.288.038
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.096.013
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Thyroid Transcription Factor-1 (SP141)
Mã phần lô PP2600279321
Giá từng phần lô 79,190,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.392.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.797.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26)
Mã phần lô PP2600279322
Giá từng phần lô 27,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD15 (MMA)
Mã phần lô PP2600279323
Giá từng phần lô 12,570,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.427.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.142.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Desmin (DE-R-11)
Mã phần lô PP2600279324
Giá từng phần lô 13,163,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.872.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.963
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Melanosome (HMB45)
Mã phần lô PP2600279325
Giá từng phần lô 14,051,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.538.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.512.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm S100 (4C4.9)
Mã phần lô PP2600279326
Giá từng phần lô 20,423,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.317.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.105.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Vimentin (V9)
Mã phần lô PP2600279327
Giá từng phần lô 29,987,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.490.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.496.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Calretinin (SP65)
Mã phần lô PP2600279328
Giá từng phần lô 15,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm EMA (E29)
Mã phần lô PP2600279329
Giá từng phần lô 17,728,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.296.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.432.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm C4d (SP91)
Mã phần lô PP2600279330
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm SV-40 (MRQ-4)
Mã phần lô PP2600279331
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Protease 2
Mã phần lô PP2600279332
Giá từng phần lô 9,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.926.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.308.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Chromogranin A (LK2H10)
Mã phần lô PP2600279333
Giá từng phần lô 13,724,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.293.638
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.431.213
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin (MRQ-40)
Mã phần lô PP2600279334
Giá từng phần lô 25,483,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.112.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD117 (EP10)
Mã phần lô PP2600279335
Giá từng phần lô 48,922,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.691.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.230.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD138/syndecan-1 (B-A38)
Mã phần lô PP2600279336
Giá từng phần lô 15,575,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.681.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.893.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD3 (2GV6)
Mã phần lô PP2600279337
Giá từng phần lô 34,806,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.104.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.701.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD20
Mã phần lô PP2600279338
Giá từng phần lô 34,437,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.827.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.609.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD30 (Ber-H2)
Mã phần lô PP2600279339
Giá từng phần lô 24,196,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.147.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.049.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD10 (SP67)
Mã phần lô PP2600279340
Giá từng phần lô 29,444,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.083.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.361.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD45, LCA (RP2/18)
Mã phần lô PP2600279341
Giá từng phần lô 13,591,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.193.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.397.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CEA (CEA31)
Mã phần lô PP2600279342
Giá từng phần lô 14,773,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.080.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.693.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GLUT1
Mã phần lô PP2600279343
Giá từng phần lô 93,955,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.466.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.488.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CDX-2 (EPR2764Y)
Mã phần lô PP2600279344
Giá từng phần lô 30,597,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.948.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.649.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15 (EP1582Y)
Mã phần lô PP2600279345
Giá từng phần lô 12,062,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.046.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.015.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Mammaglobin (31A5)
Mã phần lô PP2600279346
Giá từng phần lô 18,345,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.759.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.586.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GATA3 (L50-823)
Mã phần lô PP2600279347
Giá từng phần lô 20,437,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.327.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.109.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Beta-Catenin (14)
Mã phần lô PP2600279348
Giá từng phần lô 14,773,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.080.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.693.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm protein p16INK4a
Mã phần lô PP2600279349
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.883.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.961.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen (OCH1E5)
Mã phần lô PP2600279350
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Glypican 3 (GC33)
Mã phần lô PP2600279351
Giá từng phần lô 22,160,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.620.188
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.540.063
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19 (A53-B/A2.26)
Mã phần lô PP2600279352
Giá từng phần lô 25,694,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.270.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.423.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Podoplanin (D2-40)
Mã phần lô PP2600279353
Giá từng phần lô 19,764,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.823.585
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.941.195
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PAX8 (MRQ-50)
Mã phần lô PP2600279354
Giá từng phần lô 19,098,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.324.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.774.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Oct-4 (MRQ-10)
Mã phần lô PP2600279355
Giá từng phần lô 14,846,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.134.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.711.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PLAP (NB10)
Mã phần lô PP2600279356
Giá từng phần lô 16,235,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.176.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.058.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm SALL4 (6E3)
Mã phần lô PP2600279357
Giá từng phần lô 17,478,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.108.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.369.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm WT1 (6F-H2)
Mã phần lô PP2600279358
Giá từng phần lô 25,806,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.354.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.451.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm p53 (Bp53-11)
Mã phần lô PP2600279359
Giá từng phần lô 20,680,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.510.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.170.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin (2H11+6E1)
Mã phần lô PP2600279360
Giá từng phần lô 21,195,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.896.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.298.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TdT
Mã phần lô PP2600279361
Giá từng phần lô 20,743,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.557.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.185.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle (1A4)
Mã phần lô PP2600279362
Giá từng phần lô 16,305,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.229.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.076.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Myogenin (F5D)
Mã phần lô PP2600279363
Giá từng phần lô 15,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD31 (JC70)
Mã phần lô PP2600279364
Giá từng phần lô 11,817,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.863.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.954.438
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD34 (QBEnd/10)
Mã phần lô PP2600279365
Giá từng phần lô 37,196,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.897.413
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.299.138
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ERG (EPR3864)
Mã phần lô PP2600279366
Giá từng phần lô 23,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.999.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.999.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm SOX-10 (SP267)
Mã phần lô PP2600279367
Giá từng phần lô 19,764,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.823.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.941.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm INI-1 (MRQ-27)
Mã phần lô PP2600279368
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.851.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.283.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD99 (O13)
Mã phần lô PP2600279369
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.567.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD68 (KP-1)
Mã phần lô PP2600279370
Giá từng phần lô 8,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD1a (EP3622)
Mã phần lô PP2600279371
Giá từng phần lô 14,200,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.550.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 (SP263)
Mã phần lô PP2600279372
Giá từng phần lô 293,994,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.496.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.498.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chứng âm đơn dòng dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK
Mã phần lô PP2600279373
Giá từng phần lô 5,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.120.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.373.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm p40 (BC28)
Mã phần lô PP2600279374
Giá từng phần lô 24,352,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.264.488
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.088.163
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm MART-1/melan A (A103)
Mã phần lô PP2600279375
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.567.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1)
Mã phần lô PP2600279376
Giá từng phần lô 41,183,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.887.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.295.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm MSH2 (G219-1129)
Mã phần lô PP2600279377
Giá từng phần lô 40,815,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.611.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.203.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm MSH6 (SP93)
Mã phần lô PP2600279378
Giá từng phần lô 41,074,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.805.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.268.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PMS2 (A16-4)
Mã phần lô PP2600279379
Giá từng phần lô 41,002,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.751.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.250.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó)
Mã phần lô PP2600279380
Giá từng phần lô 87,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.681.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.893.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đen của gene HER2 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2600279381
Giá từng phần lô 101,650,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.237.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.412.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đỏ của NST 17 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2600279382
Giá từng phần lô 101,650,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.237.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.412.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Enzyme thủy phân có hoạt tính yếu dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2600279383
Giá từng phần lô 14,437,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.828.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.609.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đầu dò kép dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ gene HER2 và SNT 17, dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2600279384
Giá từng phần lô 425,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch tạo môi trường phản ứng cho kỹ thuật lai tại chỗ trên mẫu mô.
Mã phần lô PP2600279385
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa nghiêm ngặt dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ
Mã phần lô PP2600279386
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch xử lý tế báo trên lát cắt mô bệnh phẩm
Mã phần lô PP2600279387
Giá từng phần lô 2,079,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.559.250.00
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm DOG-1 (SP31)
Mã phần lô PP2600279388
Giá từng phần lô 19,089,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.316.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.772.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GFAP (EP672Y)
Mã phần lô PP2600279389
Giá từng phần lô 16,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.741.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.247.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD56 (MRQ-42)
Mã phần lô PP2600279390
Giá từng phần lô 21,877,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.408.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.469.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm anti-bcl-2(124)
Mã phần lô PP2600279391
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm bcl-6 (GI191E/A8)
Mã phần lô PP2600279392
Giá từng phần lô 16,235,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.176.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.058.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Glutamine synthetase (GS-6)
Mã phần lô PP2600279393
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch khử parafin 10X
Mã phần lô PP2600279394
Giá từng phần lô 1,117,349,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 838.012.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.337.365
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản
Mã phần lô PP2600279395
Giá từng phần lô 693,060,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.795.203
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.265.068
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa loại SSC 10X
Mã phần lô PP2600279396
Giá từng phần lô 96,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa 10X
Mã phần lô PP2600279397
Giá từng phần lô 331,105,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.328.936
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.776.312
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên
Mã phần lô PP2600279398
Giá từng phần lô 1,559,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.169.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ phát hiện đa năng UltraView
Mã phần lô PP2600279399
Giá từng phần lô 3,048,678,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.509.06
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.169.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ phát hiện nâng cao OptiView
Mã phần lô PP2600279400
Giá từng phần lô 818,931,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.198.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.732.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mực in nhãn mã vạch chuyên dụng chống thấm nước
Mã phần lô PP2600279401
Giá từng phần lô 9,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước
Mã phần lô PP2600279402
Giá từng phần lô 306,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc nhuộm Hematoxylin II
Mã phần lô PP2600279403
Giá từng phần lô 582,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản
Mã phần lô PP2600279404
Giá từng phần lô 394,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính tích điện dương
Mã phần lô PP2600279405
Giá từng phần lô 694,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung phương pháp nhúng dịch dựa trên thành phần Methanol
Mã phần lô PP2600279406
Giá từng phần lô 6,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.710.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung phương pháp nhúng dịch dựa trên thành phần Ethanol
Mã phần lô PP2600279407
Giá từng phần lô 5,447,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.085.518.50
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.361.839.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Cryomatrix
Mã phần lô PP2600279408
Giá từng phần lô 16,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin
Mã phần lô PP2600279409
Giá từng phần lô 808,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y
Mã phần lô PP2600279410
Giá từng phần lô 586,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất nhuộm tiêu bản OG-6
Mã phần lô PP2600279411
Giá từng phần lô 138,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất nhuộm tiêu bản EA-50
Mã phần lô PP2600279412
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Formalin đệm trung tính 10%
Mã phần lô PP2600279413
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao cắt tiêu bản Low Profile
Mã phần lô PP2600279414
Giá từng phần lô 704,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mực đánh dấu bờ cắt
Mã phần lô PP2600279415
Giá từng phần lô 57,415,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.061.382
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.353.794
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh các màu có nắp
Mã phần lô PP2600279416
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Paraffin - sáp hạt tinh khiết
Mã phần lô PP2600279417
Giá từng phần lô 749,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.432.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.477.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ nhựa PS 55ml
Mã phần lô PP2600279418
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ nhựa 120ml
Mã phần lô PP2600279419
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo dán lam pha sẵn
Mã phần lô PP2600279420
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lame kính hiển vi nhám
Mã phần lô PP2600279421
Giá từng phần lô 128,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lamelle 24x50mm
Mã phần lô PP2600279422
Giá từng phần lô 1,060,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước tẩy Javel
Mã phần lô PP2600279423
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2600279424
Giá từng phần lô 2,835,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.126.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2600279425
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Kit xét nghiệm đột biến EGFR bằng kỹ thuật Realtime PCR
Mã phần lô PP2600279426
Giá từng phần lô 190,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Kit xét nghiệm đột biến KRAS bằng kỹ thuật Realtime PCR
Mã phần lô PP2600279427
Giá từng phần lô 183,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Kit xét nghiệm đột biến NRAS bằng kỹ thuật Realtime PCR
Mã phần lô PP2600279428
Giá từng phần lô 154,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Kit xét nghiệm đột biến BRAF bằng kỹ thuật Realtime PCR
Mã phần lô PP2600279429
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất tách chiết DNA
Mã phần lô PP2600279430
Giá từng phần lô 137,293,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.970.116
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.323.372
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->