Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sinh hóa phục vụ công tác khám sức khỏe định kỳ cán bộ diện Ban Thường vụ Tỉnh ủy năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400343923-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất xét nghiệm sinh hóa phục vụ công tác khám sức khỏe định kỳ cán bộ diện Ban Thường vụ Tỉnh ủy năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400185608
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 972,274,941 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400216079 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen 6,104,280 61,043
2 PP2400216081 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase 4,319,640 43,197
3 PP2400216083 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine 5,184,384 51,844
4 PP2400216085 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase 3,760,400 37,604
5 PP2400216087 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase 3,706,850 37,069
6 PP2400216089 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase 4,414,592 44,146
7 PP2400216091 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid 8,155,200 81,552
8 PP2400216093 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin 3,432,300 34,323
9 PP2400216095 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein 6,145,700 61,457
10 PP2400216097 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 13,902,000 139,020
11 PP2400216099 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides 15,180,000 151,800
12 PP2400216101 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 22,357,440 223,575
13 PP2400216103 - Thuốc thử xét nghiệm LDL 30,667,200 306,672
14 PP2400216105 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL 1,370,000 13,700
15 PP2400216107 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin 3,340,288 33,403
16 PP2400216109 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin 5,115,264 51,153
17 PP2400216111 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron 5,020,288 50,203
18 PP2400216113 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase 2,466,000 24,660
19 PP2400216115 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST 816,666 8,167
20 PP2400216117 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 1,031,664 10,317
21 PP2400216119 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa 7,641,000 76,410
22 PP2400216121 - Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa 22,518,000 225,180
23 PP2400216123 - Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa 11,202,000 112,020
24 PP2400216125 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa 11,566,443 115,665
25 PP2400216127 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa 12,497,142 124,972
26 PP2400216129 - Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa 8,559,000 85,590
27 PP2400216131 - Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa 7,629,984 76,300
28 PP2400216133 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 64,900,440 649,005
29 PP2400216135 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein 67,008,000 670,080
30 PP2400216136 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 39,150,000 391,500
31 PP2400216138 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 6,280,000 62,800
32 PP2400216140 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 36,780,000 367,800
33 PP2400216142 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 5,370,000 53,700
34 PP2400216144 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19‑9 109,600,000 1,096,000
35 PP2400216146 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 43,540,000 435,400
36 PP2400216149 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA 54,480,000 544,800
37 PP2400216151 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do 36,960,000 369,600
38 PP2400216153 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 2,680,000 26,800
39 PP2400216155 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) 45,840,080 458,401
40 PP2400216157 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 2,165,000 21,650
41 PP2400216159 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA 3,780,000 37,800
42 PP2400216161 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 2,550,000 25,500
43 PP2400216163 - Bộ lọc dùng kèm máy xét nghiệm HBA1c 18,900,000 189,000
44 PP2400216165 - Hóa chất đệm ly giải 2 6,115,200 61,152
45 PP2400216167 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 51,450,000 514,500
46 PP2400216169 - Thuốc thử chính máy ion đồ 23,280,000 232,800
47 PP2400216171 - Dung dịch rửa máy dùng cho máy ion đồ 2,100,000 21,000
48 PP2400216173 - Dung dịch rửa điện cực Na 2,400,000 24,000
49 PP2400216175 - Dung dịch Calib máy Ion đồ Na/K/Cl/Ph 1,050,000 10,500
50 PP2400216177 - Dung dịch Control máy Ion đồ 2,502,600 25,026
51 PP2400216179 - Hóa chất xét nghiệm nước tiểu 8,661,600 86,616
52 PP2400216181 - Dung dịch rửa 2,782,520 27,826
53 PP2400216183 - Que thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Control +) 2,100,000 21,000
54 PP2400216185 - Que thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Control -) 2,100,000 21,000
55 PP2400216187 - Xét nghiệm định lượng CYFRA 36,713,400 367,134
56 PP2400216189 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CYFRA 1,835,664 18,357
57 PP2400216191 - Xét nghiệm định lượng NSE 46,258,800 462,588
58 PP2400216193 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NSE 1,835,664 18,357
59 PP2400216195 - Mẫu chứng 2 mức để kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch marker ung thư: CA15-3, CA125, CA72-4, CEA, CA19-9, CYFRA… 2,692,308 26,924
60 PP2400216196 - Dung dịch rửa bộ phát hiện (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) 3,813,600 38,136
61 PP2400216198 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) 3,216,080 32,161
62 PP2400216199 - Dung dịch rửa chống nhiễm chéo cho xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang 1,649,760 16,498
63 PP2400216201 - Dung dịch vệ sinh điện cực, có tính kiềm (cho máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch điện hóa phát quang) 1,630,500 16,305
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2400216079
Giá từng phần lô 6,104,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,043
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase
Mã phần lô PP2400216081
Giá từng phần lô 4,319,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,197
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400216083
Giá từng phần lô 5,184,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,844
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase
Mã phần lô PP2400216085
Giá từng phần lô 3,760,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,604
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase
Mã phần lô PP2400216087
Giá từng phần lô 3,706,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,069
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase
Mã phần lô PP2400216089
Giá từng phần lô 4,414,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,146
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2400216091
Giá từng phần lô 8,155,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,552
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400216093
Giá từng phần lô 3,432,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,323
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein
Mã phần lô PP2400216095
Giá từng phần lô 6,145,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,457
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400216097
Giá từng phần lô 13,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,020
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2400216099
Giá từng phần lô 15,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400216101
Giá từng phần lô 22,357,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,575
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400216103
Giá từng phần lô 30,667,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,672
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL
Mã phần lô PP2400216105
Giá từng phần lô 1,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin
Mã phần lô PP2400216107
Giá từng phần lô 3,340,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,403
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin
Mã phần lô PP2400216109
Giá từng phần lô 5,115,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,153
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron
Mã phần lô PP2400216111
Giá từng phần lô 5,020,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,203
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase
Mã phần lô PP2400216113
Giá từng phần lô 2,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,660
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST
Mã phần lô PP2400216115
Giá từng phần lô 816,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,167
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400216117
Giá từng phần lô 1,031,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,317
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400216119
Giá từng phần lô 7,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,410
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400216121
Giá từng phần lô 22,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,180
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400216123
Giá từng phần lô 11,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,020
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400216125
Giá từng phần lô 11,566,443
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,665
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400216127
Giá từng phần lô 12,497,142
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,972
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400216129
Giá từng phần lô 8,559,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,590
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400216131
Giá từng phần lô 7,629,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400216133
Giá từng phần lô 64,900,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,005
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein
Mã phần lô PP2400216135
Giá từng phần lô 67,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,080
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400216136
Giá từng phần lô 39,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400216138
Giá từng phần lô 6,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400216140
Giá từng phần lô 36,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400216142
Giá từng phần lô 5,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19‑9
Mã phần lô PP2400216144
Giá từng phần lô 109,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400216146
Giá từng phần lô 43,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2400216149
Giá từng phần lô 54,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do
Mã phần lô PP2400216151
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4
Mã phần lô PP2400216153
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin)
Mã phần lô PP2400216155
Giá từng phần lô 45,840,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,401
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12
Mã phần lô PP2400216157
Giá từng phần lô 2,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,650
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA
Mã phần lô PP2400216159
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2400216161
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bộ lọc dùng kèm máy xét nghiệm HBA1c
Mã phần lô PP2400216163
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất đệm ly giải 2
Mã phần lô PP2400216165
Giá từng phần lô 6,115,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,152
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400216167
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thuốc thử chính máy ion đồ
Mã phần lô PP2400216169
Giá từng phần lô 23,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch rửa máy dùng cho máy ion đồ
Mã phần lô PP2400216171
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch rửa điện cực Na
Mã phần lô PP2400216173
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch Calib máy Ion đồ Na/K/Cl/Ph
Mã phần lô PP2400216175
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch Control máy Ion đồ
Mã phần lô PP2400216177
Giá từng phần lô 2,502,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,026
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hóa chất xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400216179
Giá từng phần lô 8,661,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,616
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400216181
Giá từng phần lô 2,782,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,826
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Que thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Control +)
Mã phần lô PP2400216183
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Que thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Control -)
Mã phần lô PP2400216185
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Xét nghiệm định lượng CYFRA
Mã phần lô PP2400216187
Giá từng phần lô 36,713,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,134
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CYFRA
Mã phần lô PP2400216189
Giá từng phần lô 1,835,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2400216191
Giá từng phần lô 46,258,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,588
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2400216193
Giá từng phần lô 1,835,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mẫu chứng 2 mức để kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch marker ung thư: CA15-3, CA125, CA72-4, CEA, CA19-9, CYFRA…
Mã phần lô PP2400216195
Giá từng phần lô 2,692,308
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,924
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch rửa bộ phát hiện (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2400216196
Giá từng phần lô 3,813,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,136
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2400216198
Giá từng phần lô 3,216,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,161
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch rửa chống nhiễm chéo cho xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2400216199
Giá từng phần lô 1,649,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,498
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dung dịch vệ sinh điện cực, có tính kiềm (cho máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2400216201
Giá từng phần lô 1,630,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,305
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->