Gói thầu: Mua sắm hoá chất xét nghiệm sử dụng 24 tháng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400508649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hoá chất xét nghiệm sử dụng 24 tháng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400279829 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang |
| Giá gói thầu | 149,499,271,840 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400454645 - Card xét nghiệm chéo môi trường Anti Human Globulinở 37 độ C | 340,704,000 | 5,110,560 |
| 2 | PP2400454646 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh | 642,600,000 | 9,639,000 |
| 3 | PP2400454647 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 4 | PP2400454648 - Card xét nghiệm chéo trong môi trường nước muối | 38,102,400 | 571,536 |
| 5 | PP2400454649 - Hóa chất định danh nhanh vi khuẩn | 225,736,875 | 3,386,054 |
| 6 | PP2400454650 - Thẻ xét nghiệm định danh vi khuẩn | 337,920,000 | 5,068,800 |
| 7 | PP2400454651 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 9,702,000 | 145,530 |
| 8 | PP2400454652 - Ống máu lắng | 4,593,750 | 68,907 |
| 9 | PP2400454653 - Cassette nhựa có nắp lỗ nhỏ | 39,270,000 | 589,050 |
| 10 | PP2400454654 - Cassette nhựa có nắp lỗ lớn | 117,810,000 | 1,767,150 |
| 11 | PP2400454655 - Bufered Formalin10% (Formalin trung tính 10%) | 116,424,000 | 1,746,360 |
| 12 | PP2400454656 - Cồn tuyệt đối | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 13 | PP2400454657 - Chất thay thế xylen không độc Clear-rite 3 | 131,924,499 | 1,978,868 |
| 14 | PP2400454658 - Parafin type 6 tinh khiết | 210,094,830 | 3,151,423 |
| 15 | PP2400454659 - Lưỡi dao cắt vi thể | 188,496,000 | 2,827,440 |
| 16 | PP2400454660 - Hematoxylin 7211 | 66,423,126 | 996,347 |
| 17 | PP2400454661 - Eosin Y 7111 | 44,817,696 | 672,266 |
| 18 | PP2400454662 - Dung dịch nhuộm tế bào EA 75504 (EA-50) | 40,345,008 | 605,176 |
| 19 | PP2400454663 - Dung dịch nhuộm tế bào OG 75204 (OG-6) | 40,345,008 | 605,176 |
| 20 | PP2400454664 - Dung dịch rửa máy dùng cho máy ion đồ | 154,500,000 | 2,317,500 |
| 21 | PP2400454665 - Dung dịch rửa điện cực Na | 86,520,000 | 1,297,800 |
| 22 | PP2400454666 - Dung dịch Calib máy Ion đồ Na/K/Cl/Ph | 72,100,000 | 1,081,500 |
| 23 | PP2400454667 - Thuốc thử chính máy ion đồ | 1,701,063,000 | 25,515,945 |
| 24 | PP2400454668 - Dung dịch Control máy Ion đồ | 54,075,000 | 811,125 |
| 25 | PP2400454669 - Dây bơm | 3,780,000 | 56,700 |
| 26 | PP2400454670 - REF MEMBRANE (Màng điện cực Ref) | 2,808,000 | 42,120 |
| 27 | PP2400454671 - Nước châm điện cực Ca | 2,163,000 | 32,445 |
| 28 | PP2400454672 - Nước châm điện cực K | 2,163,000 | 32,445 |
| 29 | PP2400454673 - Nước châm điện cực PH NA CL | 2,163,000 | 32,445 |
| 30 | PP2400454674 - Nước châm điện cực Ref | 4,326,000 | 64,890 |
| 31 | PP2400454675 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin | 5,098,080 | 76,472 |
| 32 | PP2400454676 - Thuốc thử xét nghiệm Amylase | 29,184,000 | 437,760 |
| 33 | PP2400454677 - Thuốc thử xét nghiệm PHOSPHORUS | 7,819,200 | 117,288 |
| 34 | PP2400454678 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 19,790,400 | 296,856 |
| 35 | PP2400454679 - Thuốc thử xét nghiệm Urea | 67,363,680 | 1,010,456 |
| 36 | PP2400454680 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinine | 101,440,000 | 1,521,600 |
| 37 | PP2400454681 - Thuốc thử xét nghiệm AST | 52,735,200 | 791,028 |
| 38 | PP2400454682 - Thuốc thử xét nghiệm ALT | 60,268,800 | 904,032 |
| 39 | PP2400454683 - Thuốc thử xét nghiệm AMMONIA | 22,047,740 | 330,717 |
| 40 | PP2400454684 - Thuốc thử xét nghiệm ETHANOL | 79,800,420 | 1,197,007 |
| 41 | PP2400454685 - Chất kiểm chứng định lượng Ethanol | 18,173,490 | 272,603 |
| 42 | PP2400454686 - Thuốc thử xét nghiệm LDH | 7,344,000 | 110,160 |
| 43 | PP2400454687 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | 14,706,000 | 220,590 |
| 44 | PP2400454688 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | 24,948,000 | 374,220 |
| 45 | PP2400454689 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 12,948,000 | 194,220 |
| 46 | PP2400454690 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerides | 21,621,600 | 324,324 |
| 47 | PP2400454691 - Thuốc thử xét nghiệm HDL | 31,642,000 | 474,630 |
| 48 | PP2400454692 - Thuốc thử xét nghiệm LDL | 29,042,000 | 435,630 |
| 49 | PP2400454693 - Hóa chất calibratorHDL/LDL | 5,000,000 | 75,000 |
| 50 | PP2400454694 - Thuốc thử xét nghiệm Total Protein | 7,585,920 | 113,789 |
| 51 | PP2400454695 - Thuốc thử xét nghiệm Uric Acid | 13,289,664 | 199,345 |
| 52 | PP2400454696 - Thuốc thử xét nghiệm Lactate | 26,400,000 | 396,000 |
| 53 | PP2400454697 - Dung dịch calib sinh hóa | 18,000,000 | 270,000 |
| 54 | PP2400454698 - Dung dịch rửa máy sinh hóa | 1,008,000,000 | 15,120,000 |
| 55 | PP2400454699 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 19,206,000 | 288,090 |
| 56 | PP2400454700 - Thuốc thử xét nghiệm β-Hydroxybutyrate | 102,267,360 | 1,534,011 |
| 57 | PP2400454701 - Thuốc hiệu chuẩn xét nghiệm β-Hydroxybutyrate | 582,720 | 8,741 |
| 58 | PP2400454702 - Thuốc kiểm chuẩn xét nghiệm β-HB control | 2,580,000 | 38,700 |
| 59 | PP2400454703 - Thuốc thử xét nghiệm CRP | 23,400,000 | 351,000 |
| 60 | PP2400454704 - Thuốc hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | 2,000,000 | 30,000 |
| 61 | PP2400454705 - Thuốc thử xét nghiệm Alkaline Phosphatase | 21,296,016 | 319,441 |
| 62 | PP2400454706 - Quality control lipid low | 48,000,000 | 720,000 |
| 63 | PP2400454707 - Quality control lipid normal | 48,000,000 | 720,000 |
| 64 | PP2400454708 - Bóng đèn cho máy sinh hóa | 18,000,000 | 270,000 |
| 65 | PP2400454709 - Cóng đo sinh hóa | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 66 | PP2400454710 - Định lượng RF TURBI | 23,040,000 | 345,600 |
| 67 | PP2400454711 - Dung dịch calib RF | 5,000,000 | 75,000 |
| 68 | PP2400454712 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 69 | PP2400454713 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương | 588,000,000 | 8,820,000 |
| 70 | PP2400454714 - Hoá chất đo thời gian prothrombin | 343,040,000 | 5,145,600 |
| 71 | PP2400454715 - Hóa chất đệm, pha loãng mẫu | 43,200,000 | 648,000 |
| 72 | PP2400454716 - Dung dịch Calcium Chloride | 22,797,000 | 341,955 |
| 73 | PP2400454717 - Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính kiềm | 367,200,000 | 5,508,000 |
| 74 | PP2400454718 - Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid | 10,400,000 | 156,000 |
| 75 | PP2400454719 - Xét nghiệm định lượng D-Dimer | 963,480,000 | 14,452,200 |
| 76 | PP2400454720 - Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 464,400,000 | 6,966,000 |
| 77 | PP2400454721 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy thường quy | 62,400,000 | 936,000 |
| 78 | PP2400454722 - Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu | 62,400,000 | 936,000 |
| 79 | PP2400454723 - Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt | 276,820,800 | 4,152,312 |
| 80 | PP2400454724 - Chất chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm đông máu thường quy và nâng cao | 138,410,400 | 2,076,156 |
| 81 | PP2400454725 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố VIII | 21,435,136 | 321,528 |
| 82 | PP2400454726 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố IX | 21,689,568 | 325,344 |
| 83 | PP2400454727 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết | 57,600,000 | 864,000 |
| 84 | PP2400454728 - Cóng đo phản ứng cho xét nghiệm đông máu | 1,309,500,000 | 19,642,500 |
| 85 | PP2400454729 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học | 978,000,000 | 14,670,000 |
| 86 | PP2400454730 - Dung dịch đo hemoglobin | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 87 | PP2400454731 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 88 | PP2400454732 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 681,500,000 | 10,222,500 |
| 89 | PP2400454733 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 1,633,984,800 | 24,509,772 |
| 90 | PP2400454734 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 190,896,000 | 2,863,440 |
| 91 | PP2400454735 - Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới | 2,385,000 | 35,775 |
| 92 | PP2400454736 - nhuộm tế bào hồng cầu lưới | 23,910,000 | 358,650 |
| 93 | PP2400454737 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học | 98,400,000 | 1,476,000 |
| 94 | PP2400454738 - Chất chuẩn huyết học mức 1 | 187,500,000 | 2,812,500 |
| 95 | PP2400454739 - Chất chuẩn huyết học mức 2 | 187,500,000 | 2,812,500 |
| 96 | PP2400454740 - Chất chuẩn huyết học mức 3 | 187,500,000 | 2,812,500 |
| 97 | PP2400454741 - Định lượng AFP | 199,332,000 | 2,989,980 |
| 98 | PP2400454742 - Chất chuẩn AFP | 18,982,845 | 284,743 |
| 99 | PP2400454743 - Định lượng BNP | 2,195,411,400 | 32,931,171 |
| 100 | PP2400454744 - Chất chuẩn BNP | 10,714,032 | 160,711 |
| 101 | PP2400454745 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol | 99,127,500 | 1,486,913 |
| 102 | PP2400454746 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP | 12,150,180 | 182,253 |
| 103 | PP2400454747 - Định lượng CA 15-3 | 111,585,600 | 1,673,784 |
| 104 | PP2400454748 - Chất chuẩn CA 15-3 | 19,939,122 | 299,087 |
| 105 | PP2400454749 - Định lượng CEA | 174,037,500 | 2,610,563 |
| 106 | PP2400454750 - Chất chuẩn CEA | 18,983,160 | 284,748 |
| 107 | PP2400454751 - Định lượng Cortisol | 224,693,700 | 3,370,406 |
| 108 | PP2400454752 - Chất chuẩn Cortisol | 16,868,880 | 253,034 |
| 109 | PP2400454753 - Định lượng Ferritin | 184,879,800 | 2,773,197 |
| 110 | PP2400454754 - Chất chuẩn Ferritin | 15,818,040 | 237,271 |
| 111 | PP2400454755 - Định lượng Free T4 | 197,542,800 | 2,963,142 |
| 112 | PP2400454756 - Chất chuẩn Free T4 | 15,817,725 | 237,266 |
| 113 | PP2400454757 - Định lượng CA 19-9 | 111,585,600 | 1,673,784 |
| 114 | PP2400454758 - Chất chuẩn CA 19-9 | 38,927,700 | 583,916 |
| 115 | PP2400454759 - Định lượng Free PSA | 17,547,600 | 263,214 |
| 116 | PP2400454760 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA | 7,595,490 | 113,933 |
| 117 | PP2400454761 - Định lượng total PSA | 68,367,600 | 1,025,514 |
| 118 | PP2400454762 - Chất chuẩn Hybritech PSA | 14,238,000 | 213,570 |
| 119 | PP2400454763 - Định lượng iPTH | 16,144,800 | 242,172 |
| 120 | PP2400454764 - Chất chuẩn iPTH | 6,457,416 | 96,862 |
| 121 | PP2400454765 - Định lượng Myoglobin | 3,164,700 | 47,471 |
| 122 | PP2400454766 - Chất chuẩn Myoglobin | 3,797,766 | 56,967 |
| 123 | PP2400454767 - Định lượng CA 125 | 92,190,000 | 1,382,850 |
| 124 | PP2400454768 - Chất chuẩn CA 125 | 20,255,760 | 303,837 |
| 125 | PP2400454769 - Cơ chất phát quang | 177,657,480 | 2,664,863 |
| 126 | PP2400454770 - Dung dịch kiểm tra máy | 4,747,680 | 71,216 |
| 127 | PP2400454771 - Định lượng Total T3 | 132,917,400 | 1,993,761 |
| 128 | PP2400454772 - Chất chuẩn Total T3 | 16,456,608 | 246,850 |
| 129 | PP2400454773 - Định lượng TSH (3rd IS) | 197,542,800 | 2,963,142 |
| 130 | PP2400454774 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 7,597,800 | 113,967 |
| 131 | PP2400454775 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 22,663,200 | 339,948 |
| 132 | PP2400454776 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 6,327,300 | 94,910 |
| 133 | PP2400454777 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 | 20,457,360 | 306,861 |
| 134 | PP2400454778 - Dung dịch rửa dòng máy DxI | 457,751,700 | 6,866,276 |
| 135 | PP2400454779 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI | 200,655,000 | 3,009,825 |
| 136 | PP2400454780 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access | 11,319,000 | 169,785 |
| 137 | PP2400454781 - Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương | 15,220,128 | 228,302 |
| 138 | PP2400454782 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 11,551,680 | 173,276 |
| 139 | PP2400454783 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 118,503,000 | 1,777,545 |
| 140 | PP2400454784 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO | 31,044,384 | 465,666 |
| 141 | PP2400454785 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 121,665,600 | 1,824,984 |
| 142 | PP2400454786 - Định lượng Calci toàn phần | 5,580,876 | 83,714 |
| 143 | PP2400454787 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 26,894,700 | 403,421 |
| 144 | PP2400454788 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) | 8,376,480 | 125,648 |
| 145 | PP2400454789 - Đo hoạt độ CK (Creatinekinase) | 4,217,472 | 63,263 |
| 146 | PP2400454790 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 738,377,472 | 11,075,663 |
| 147 | PP2400454791 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 9,189,600 | 137,844 |
| 148 | PP2400454792 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 19,372,500 | 290,588 |
| 149 | PP2400454793 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 19,372,500 | 290,588 |
| 150 | PP2400454794 - Dung dịch rửa | 2,419,200 | 36,288 |
| 151 | PP2400454795 - Định lượng Creatinin | 87,907,680 | 1,318,616 |
| 152 | PP2400454796 - Định lượng CRP | 309,792,000 | 4,646,880 |
| 153 | PP2400454797 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 133,597,800 | 2,003,967 |
| 154 | PP2400454798 - Định lượng Bilirubintrực tiếp | 34,549,200 | 518,238 |
| 155 | PP2400454799 - Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) | 15,281,280 | 229,220 |
| 156 | PP2400454800 - Định lượng Glucose | 173,416,320 | 2,601,245 |
| 157 | PP2400454801 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 28,608,300 | 429,125 |
| 158 | PP2400454802 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 252,625,254 | 3,789,379 |
| 159 | PP2400454803 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 16,424,100 | 246,362 |
| 160 | PP2400454804 - Định lượng Phospho vô cơ | 5,710,320 | 85,655 |
| 161 | PP2400454805 - Định lượng Sắt | 6,390,720 | 95,861 |
| 162 | PP2400454806 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 36,601,950 | 549,030 |
| 163 | PP2400454807 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 36,601,950 | 549,030 |
| 164 | PP2400454808 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 36,601,950 | 549,030 |
| 165 | PP2400454809 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 167,097,840 | 2,506,468 |
| 166 | PP2400454810 - Đo hoạt độ LDH | 10,180,800 | 152,712 |
| 167 | PP2400454811 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 203,409,318 | 3,051,140 |
| 168 | PP2400454812 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 26,019,000 | 390,285 |
| 169 | PP2400454813 - Đo hoạt độ Lipase | 219,401,490 | 3,291,023 |
| 170 | PP2400454814 - Định lượng Mg | 2,197,440 | 32,962 |
| 171 | PP2400454815 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) | 18,313,344 | 274,701 |
| 172 | PP2400454816 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | 50,578,500 | 758,678 |
| 173 | PP2400454817 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 13,057,632 | 195,865 |
| 174 | PP2400454818 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 | 33,980,100 | 509,702 |
| 175 | PP2400454819 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 8,347,500 | 125,213 |
| 176 | PP2400454820 - Định lượng Bilirubintoàn phần | 13,399,680 | 200,996 |
| 177 | PP2400454821 - Định lượng Protein toàn phần | 15,334,956 | 230,025 |
| 178 | PP2400454822 - Định lượng Triglycerid | 78,317,568 | 1,174,764 |
| 179 | PP2400454823 - Định lượng Ure | 199,859,184 | 2,997,888 |
| 180 | PP2400454824 - Định lượng Acid Uric | 46,267,200 | 694,008 |
| 181 | PP2400454825 - Định lượng Protein | 8,815,926 | 132,239 |
| 182 | PP2400454826 - Định lượng Albumintrong nước tiểu và dịch não tủy | 12,512,808 | 187,693 |
| 183 | PP2400454827 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 15,047,550 | 225,714 |
| 184 | PP2400454828 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 61,993,050 | 929,896 |
| 185 | PP2400454829 - Đo hoạt độ Amylase | 75,499,200 | 1,132,488 |
| 186 | PP2400454830 - Định lượng β-2 Microglobulin | 71,803,368 | 1,077,051 |
| 187 | PP2400454831 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 6,860,700 | 102,911 |
| 188 | PP2400454832 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 93,362,640 | 1,400,440 |
| 189 | PP2400454833 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia | 63,654,822 | 954,823 |
| 190 | PP2400454834 - Định lượng HBsAg | 341,775,000 | 5,126,625 |
| 191 | PP2400454835 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant | 33,185,250 | 497,779 |
| 192 | PP2400454836 - HIV | 61,740,000 | 926,100 |
| 193 | PP2400454837 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag | 33,185,250 | 497,779 |
| 194 | PP2400454838 - HCV | 661,500,000 | 9,922,500 |
| 195 | PP2400454839 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab | 27,783,000 | 416,745 |
| 196 | PP2400454840 - HAV | 35,700,000 | 535,500 |
| 197 | PP2400454841 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HAV IgM | 7,938,000 | 119,070 |
| 198 | PP2400454842 - anti-HBs | 36,855,000 | 552,825 |
| 199 | PP2400454843 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HBsII | 7,938,000 | 119,070 |
| 200 | PP2400454844 - anti-Hbe | 114,240,000 | 1,713,600 |
| 201 | PP2400454845 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe | 15,876,000 | 238,140 |
| 202 | PP2400454846 - HBeAg | 107,520,000 | 1,612,800 |
| 203 | PP2400454847 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg | 15,876,000 | 238,140 |
| 204 | PP2400454848 - HBc IgM | 19,425,000 | 291,375 |
| 205 | PP2400454849 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBc IgM | 3,969,000 | 59,535 |
| 206 | PP2400454850 - Chất mồi phản ứng | 358,092,000 | 5,371,380 |
| 207 | PP2400454851 - Dung dịch rửa hệ thống | 233,788,800 | 3,506,832 |
| 208 | PP2400454852 - Đầu côn dùng một lần | 114,836,400 | 1,722,546 |
| 209 | PP2400454853 - cóng phản ứng | 122,730,300 | 1,840,955 |
| 210 | PP2400454854 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | 47,297,250 | 709,459 |
| 211 | PP2400454855 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISONXL | 49,392,000 | 740,880 |
| 212 | PP2400454856 - H. Pylori IgG | 42,909,300 | 643,640 |
| 213 | PP2400454857 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H. pylori IgG | 10,584,000 | 158,760 |
| 214 | PP2400454858 - Hóa chất xét nghiệm nước tiểu | 1,305,360,000 | 19,580,400 |
| 215 | PP2400454859 - Hóa chất chuẩn | 13,935,240 | 209,029 |
| 216 | PP2400454860 - Dung dịch rửa | 43,629,040 | 654,436 |
| 217 | PP2400454861 - Que thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Control +) | 37,632,000 | 564,480 |
| 218 | PP2400454862 - Que thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Control -) | 37,632,000 | 564,480 |
| 219 | PP2400454863 - Test thử cặn lắng nước tiểu máy tự động | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 220 | PP2400454864 - Hóa chất nội kiểm chứng dương dùng cho máy cặn lắng | 81,312,000 | 1,219,680 |
| 221 | PP2400454865 - Hóa chất nội kiểm chứng âm dùng cho máy cặn lắng | 81,312,000 | 1,219,680 |
| 222 | PP2400454866 - Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 767,337,000 | 11,510,055 |
| 223 | PP2400454867 - Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa | 316,683,000 | 4,750,245 |
| 224 | PP2400454868 - Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa | 1,429,893,000 | 21,448,395 |
| 225 | PP2400454869 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa | 229,230,000 | 3,438,450 |
| 226 | PP2400454870 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa | 184,965,891 | 2,774,489 |
| 227 | PP2400454871 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa | 199,849,254 | 2,997,739 |
| 228 | PP2400454872 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa | 87,429,776 | 1,311,447 |
| 229 | PP2400454873 - Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 230 | PP2400454874 - Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa | 53,409,888 | 801,149 |
| 231 | PP2400454875 - Cuvet pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 69,080,040 | 1,036,201 |
| 232 | PP2400454876 - Cuvet phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 215,200,280 | 3,228,005 |
| 233 | PP2400454877 - Bộ điện cực Na, K, Cl | 192,240,000 | 2,883,600 |
| 234 | PP2400454878 - Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải | 95,580,000 | 1,433,700 |
| 235 | PP2400454879 - Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải | 104,328,000 | 1,564,920 |
| 236 | PP2400454880 - Dung dịch pha loãng để pha loãng xét nghiệm điện giải | 30,495,000 | 457,425 |
| 237 | PP2400454881 - Dung dịch kiểm tra pha loãng xét nghiệm điện giải để kiểm tra pha loãng xét nghiệm điện giải | 1,270,000 | 19,050 |
| 238 | PP2400454882 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethyl Alcohol | 472,896,000 | 7,093,440 |
| 239 | PP2400454883 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Toxicology | 53,299,980 | 799,500 |
| 240 | PP2400454884 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase | 578,268,600 | 8,674,029 |
| 241 | PP2400454885 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin | 54,916,800 | 823,752 |
| 242 | PP2400454886 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase | 134,857,800 | 2,022,867 |
| 243 | PP2400454887 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AspartateAminotransferase | 586,622,400 | 8,799,336 |
| 244 | PP2400454888 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol | 139,020,000 | 2,085,300 |
| 245 | PP2400454889 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase | 28,279,800 | 424,197 |
| 246 | PP2400454890 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase | 16,659,096 | 249,887 |
| 247 | PP2400454891 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine | 642,863,616 | 9,642,955 |
| 248 | PP2400454892 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin | 122,766,336 | 1,841,496 |
| 249 | PP2400454893 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin | 80,166,912 | 1,202,504 |
| 250 | PP2400454894 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 357,719,040 | 5,365,786 |
| 251 | PP2400454895 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 16,440,000 | 246,600 |
| 252 | PP2400454896 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GlutamylTransferase | 70,633,472 | 1,059,503 |
| 253 | PP2400454897 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase | 552,913,920 | 8,293,709 |
| 254 | PP2400454898 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron | 20,081,152 | 301,218 |
| 255 | PP2400454899 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate | 180,127,200 | 2,701,908 |
| 256 | PP2400454900 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate Dehydrogenase L-P | 41,660,416 | 624,907 |
| 257 | PP2400454901 - Thuốc thử xét nghiệm LDL | 368,006,400 | 5,520,096 |
| 258 | PP2400454902 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL | 24,660,000 | 369,900 |
| 259 | PP2400454903 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase | 352,535,040 | 5,288,026 |
| 260 | PP2400454904 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium | 24,081,600 | 361,224 |
| 261 | PP2400454905 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin | 76,839,840 | 1,152,598 |
| 262 | PP2400454906 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein | 73,748,400 | 1,106,226 |
| 263 | PP2400454907 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy | 59,340,600 | 890,109 |
| 264 | PP2400454908 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides | 151,800,000 | 2,277,000 |
| 265 | PP2400454909 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen | 586,010,880 | 8,790,164 |
| 266 | PP2400454910 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid | 65,241,600 | 978,624 |
| 267 | PP2400454911 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia | 112,453,920 | 1,686,809 |
| 268 | PP2400454912 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP | 29,203,200 | 438,048 |
| 269 | PP2400454913 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng InorganicPhosphorus | 34,425,000 | 516,375 |
| 270 | PP2400454914 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 18,569,952 | 278,550 |
| 271 | PP2400454915 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase | 22,194,000 | 332,910 |
| 272 | PP2400454916 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST | 7,349,994 | 110,250 |
| 273 | PP2400454917 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L | 11,560,008 | 173,401 |
| 274 | PP2400454918 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Microalbumin | 21,210,000 | 318,150 |
| 275 | PP2400454919 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt | 6,804,000 | 102,060 |
| 276 | PP2400454920 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy | 22,040,000 | 330,600 |
| 277 | PP2400454921 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia | 84,672,000 | 1,270,080 |
| 278 | PP2400454922 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Alkaline Phosphatase | 7,755,996 | 116,340 |
| 279 | PP2400454923 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor | 36,210,240 | 543,154 |
| 280 | PP2400454924 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement C3 | 12,600,000 | 189,000 |
| 281 | PP2400454925 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement C4 | 12,620,000 | 189,300 |
| 282 | PP2400454926 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein | 228,470,000 | 3,427,050 |
| 283 | PP2400454927 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ß2-Microglobulin | 92,200,000 | 1,383,000 |
| 284 | PP2400454928 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt | 57,249,990 | 858,750 |
| 285 | PP2400454929 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein | 15,480,000 | 232,200 |
| 286 | PP2400454930 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệmβ2-Microglobulin | 15,180,003 | 227,701 |
| 287 | PP2400454931 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid | 316,920,000 | 4,753,800 |
| 288 | PP2400454932 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base | 316,920,000 | 4,753,800 |
| 289 | PP2400454933 - Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch | 2,051,007,000 | 30,765,105 |
| 290 | PP2400454934 - Dung dịch rửa kim | 226,440,000 | 3,396,600 |
| 291 | PP2400454935 - Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch | 1,398,579,000 | 20,978,685 |
| 292 | PP2400454936 - Thanh kiểm soát độ ẩm | 72,960,000 | 1,094,400 |
| 293 | PP2400454937 - Cóng phản ứng | 617,688,000 | 9,265,320 |
| 294 | PP2400454938 - Đầu côn hút mẫu | 520,700,400 | 7,810,506 |
| 295 | PP2400454939 - Cóng đựng mẫu | 243,000,000 | 3,645,000 |
| 296 | PP2400454940 - Giấy in nhiệt | 44,800,000 | 672,000 |
| 297 | PP2400454941 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 590,004,000 | 8,850,060 |
| 298 | PP2400454942 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 | 12,990,000 | 194,850 |
| 299 | PP2400454943 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12 | 17,068,116 | 256,022 |
| 300 | PP2400454944 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng anti-CCPIgG | 83,480,000 | 1,252,200 |
| 301 | PP2400454945 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormonetuyến cận giáp nguyên vẹn | 81,760,040 | 1,226,401 |
| 302 | PP2400454946 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm hormonetuyến cận giáp nguyên vẹn | 22,829,994 | 342,450 |
| 303 | PP2400454947 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinI siêu nhạy | 2,704,500,000 | 40,567,500 |
| 304 | PP2400454948 - Thuốc thử xét nghiệm NTproBNP (PBNP) | 1,651,500,000 | 24,772,500 |
| 305 | PP2400454949 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin | 21,330,000 | 319,950 |
| 306 | PP2400454950 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin | 12,340,000 | 185,100 |
| 307 | PP2400454951 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm Insulin loại 2 chai | 6,740,000 | 101,100 |
| 308 | PP2400454952 - Thuốc thử xét nghiệm C-Peptide | 17,360,000 | 260,400 |
| 309 | PP2400454953 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide | 12,340,000 | 185,100 |
| 310 | PP2400454954 - Thuốc thử xét nghiệm IgE toàn phần | 22,848,000 | 342,720 |
| 311 | PP2400454955 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IgE toàn phần | 4,827,000 | 72,405 |
| 312 | PP2400454956 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol | 769,540,000 | 11,543,100 |
| 313 | PP2400454957 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm cortisol và PRGE | 13,650,000 | 204,750 |
| 314 | PP2400454958 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | 469,056,000 | 7,035,840 |
| 315 | PP2400454959 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA | 14,175,000 | 212,625 |
| 316 | PP2400454960 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 186,600,000 | 2,799,000 |
| 317 | PP2400454961 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | 65,250,000 | 978,750 |
| 318 | PP2400454962 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 | 18,840,000 | 282,600 |
| 319 | PP2400454963 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 85,820,000 | 1,287,300 |
| 320 | PP2400454964 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 16,110,000 | 241,650 |
| 321 | PP2400454965 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 199 | 287,700,000 | 4,315,500 |
| 322 | PP2400454966 - Thuốc thử xét nghiệm calcitonin | 30,660,000 | 459,900 |
| 323 | PP2400454967 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA | 145,280,000 | 2,179,200 |
| 324 | PP2400454968 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 19,125,000 | 286,875 |
| 325 | PP2400454969 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free-PSA | 33,680,000 | 505,200 |
| 326 | PP2400454970 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên tự do dành tuyến tiền liệt | 13,875,000 | 208,125 |
| 327 | PP2400454971 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng testosterone toàn phần | 62,100,000 | 931,500 |
| 328 | PP2400454972 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free Beta HCG | 51,650,000 | 774,750 |
| 329 | PP2400454973 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 2,408,130,000 | 36,121,950 |
| 330 | PP2400454974 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Procalcitonin | 108,450,000 | 1,626,750 |
| 331 | PP2400454975 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin | 27,270,000 | 409,050 |
| 332 | PP2400454976 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin | 7,560,000 | 113,400 |
| 333 | PP2400454977 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp | 30,000,000 | 450,000 |
| 334 | PP2400454978 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp | 8,300,000 | 124,500 |
| 335 | PP2400454979 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp | 7,620,000 | 114,300 |
| 336 | PP2400454980 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm Anti-Thyroid Peroxidase | 3,920,000 | 58,800 |
| 337 | PP2400454981 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 | 42,900,300 | 643,505 |
| 338 | PP2400454982 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinetự do | 1,155,000,000 | 17,325,000 |
| 339 | PP2400454983 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 | 26,800,000 | 402,000 |
| 340 | PP2400454984 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3) | 282,941,880 | 4,244,129 |
| 341 | PP2400454985 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormonekích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) | 1,335,092,330 | 20,026,385 |
| 342 | PP2400454986 - Nắp đậy ống nghiệm đựng mẫu | 655,679,988 | 9,835,200 |
| 343 | PP2400454987 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng interleukin-6 (IL-6) | 114,480,000 | 1,717,200 |
| 344 | PP2400454988 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm interleukin-6 (IL-6) | 20,519,982 | 307,800 |
| 345 | PP2400454989 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Anti-CCP IgG | 22,919,988 | 343,800 |
| 346 | PP2400454990 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 1 | 4,830,000 | 72,450 |
| 347 | PP2400454991 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 2 | 4,830,000 | 72,450 |
| 348 | PP2400454992 - Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 | 29,370,033 | 440,551 |
| 349 | PP2400454993 - Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 | 29,370,033 | 440,551 |
| 350 | PP2400454994 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1 | 6,420,000 | 96,300 |
| 351 | PP2400454995 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2 | 6,420,000 | 96,300 |
| 352 | PP2400454996 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3 | 6,420,000 | 96,300 |
| 353 | PP2400454997 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 | 63,960,156 | 959,403 |
| 354 | PP2400454998 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 | 63,960,156 | 959,403 |
| 355 | PP2400454999 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 3 | 63,960,156 | 959,403 |
| 356 | PP2400455000 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dịch não tủy, dạng lỏng, mức nồng độ 1 | 17,700,030 | 265,501 |
| 357 | PP2400455001 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dịch não tủy, dạng lỏng, mức nồng độ 2 | 17,700,030 | 265,501 |
| 358 | PP2400455002 - Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 1 | 26,400,000 | 396,000 |
| 359 | PP2400455003 - Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 2 | 26,400,000 | 396,000 |
| 360 | PP2400455004 - Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 3 | 26,400,000 | 396,000 |
| 361 | PP2400455005 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 1 | 6,419,988 | 96,300 |
| 362 | PP2400455006 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 2 | 6,419,988 | 96,300 |
| 363 | PP2400455007 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 3 | 6,419,988 | 96,300 |
| 364 | PP2400455008 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1 | 19,260,000 | 288,900 |
| 365 | PP2400455009 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 2 | 28,890,000 | 433,350 |
| 366 | PP2400455010 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 3 | 33,750,000 | 506,250 |
| 367 | PP2400455011 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1 | 6,840,000 | 102,600 |
| 368 | PP2400455012 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2 | 6,840,000 | 102,600 |
| 369 | PP2400455013 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3 | 6,840,000 | 102,600 |
| 370 | PP2400455014 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 1 | 40,200,000 | 603,000 |
| 371 | PP2400455015 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 2 | 40,200,000 | 603,000 |
| 372 | PP2400455016 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 3 | 40,200,000 | 603,000 |
| 373 | PP2400455017 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm huyết thanh thai kỳ, 3 mức nồng độ | 112,497,000 | 1,687,455 |
| 374 | PP2400455018 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 375 | PP2400455019 - Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD | 3,825,121,104 | 57,376,817 |
| 376 | PP2400455020 - Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men | 131,200,512 | 1,968,008 |
| 377 | PP2400455021 - Dung dịch pha loãng hồng cầu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động | 693,930,600 | 10,408,959 |
| 378 | PP2400455022 - Hồng cầu mẫu A1, B | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 379 | PP2400455023 - Hồng cầu mẫu I,II,III Asia dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường | 59,200,200 | 888,003 |
| 380 | PP2400455024 - Card xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp | 410,001,600 | 6,150,024 |
| 381 | PP2400455025 - Dung dịch pha loãng hồng cầu ID-Diluent 2 dùng cho máy phân tích nhóm máu bán tự động | 3,100,000 | 46,500 |
| 382 | PP2400455026 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu | 1,116,880,000 | 16,753,200 |
| 383 | PP2400455027 - Hóa chất rửa hệ thống | 706,277,880 | 10,594,169 |
| 384 | PP2400455028 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu | 304,502,400 | 4,567,536 |
| 385 | PP2400455029 - Hóa chất đo Hồng cầu lưới | 55,609,120 | 834,137 |
| 386 | PP2400455030 - Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu | 2,538,459,000 | 38,076,885 |
| 387 | PP2400455031 - Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso | 1,975,194,000 | 29,627,910 |
| 388 | PP2400455032 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường | 193,600,000 | 2,904,000 |
| 389 | PP2400455033 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1 | 193,600,000 | 2,904,000 |
| 390 | PP2400455034 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2 | 193,600,000 | 2,904,000 |
| 391 | PP2400455035 - Dung dịch tẩy tiêu bản | 16,326,000 | 244,890 |
| 392 | PP2400455036 - Dung dịch nhuộm phương pháp Wright Giemsa | 26,614,736 | 399,222 |
| 393 | PP2400455037 - Dung dịch đệm cho phương pháp nhuộm Wright Giemsa | 10,280,000 | 154,200 |
| 394 | PP2400455038 - Dung dịch rửa hệ thống | 13,717,000 | 205,755 |
| 395 | PP2400455039 - Giếng nhuộm | 24,666,000 | 369,990 |
| 396 | PP2400455040 - Băng kéo lam kính | 25,000,000 | 375,000 |
| 397 | PP2400455041 - Mực in | 7,554,000 | 113,310 |
| 398 | PP2400455042 - Giá chứa lam kính | 19,213,000 | 288,195 |
| 399 | PP2400455043 - Lam kính tạo tiêu bản máu | 19,546,000 | 293,190 |
| 400 | PP2400455044 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động | 1,634,850,000 | 24,522,750 |
| 401 | PP2400455045 - Hóa chất xét nghiệm Anti HCV | 3,483,270,000 | 52,249,050 |
| 402 | PP2400455046 - Hóa chất xét nghiệm CHIV | 1,904,820,000 | 28,572,300 |
| 403 | PP2400455047 - Hóa chất xét nghiệm Syphilis | 1,683,750,000 | 25,256,250 |
| 404 | PP2400455048 - Dung dịch rửa kim 3 | 159,000,000 | 2,385,000 |
| 405 | PP2400455049 - In barcode dán ống mẫu | 20,356,008 | 305,341 |
| 406 | PP2400455050 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động | 156,400,000 | 2,346,000 |
| 407 | PP2400455051 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHCV trên máy miễn dịch tự động | 206,579,912 | 3,098,699 |
| 408 | PP2400455052 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CHIV trên máy miễn dịch tự động | 240,900,000 | 3,613,500 |
| 409 | PP2400455053 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Syphilis trên máy miễn dịch tự động | 90,839,952 | 1,362,600 |
| 410 | PP2400455054 - HBV đo tải lượng | 863,707,464 | 12,955,612 |
| 411 | PP2400455055 - MTB đo tải lượng (chỉ định tính) | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 412 | PP2400455056 - Bộ kit tách chiết acid nucleic | 375,936,000 | 5,639,040 |
| 413 | PP2400455057 - Nắp ống quang học | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 414 | PP2400455058 - Dãy 8 ống không có nắp | 201,600,000 | 3,024,000 |
| 415 | PP2400455059 - Khay 96 giếng | 76,800,000 | 1,152,000 |
| 416 | PP2400455060 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHAVM trên máy miễn dịch tự động | 15,139,992 | 227,100 |
| 417 | PP2400455061 - Hóa chất xét nghiệm aHAVM trên máy miễn dịch tự động | 45,880,000 | 688,200 |
| 418 | PP2400455062 - Hóa chất xét nghiệm aHBs trên máy miễn dịch tự động | 26,100,000 | 391,500 |
| 419 | PP2400455063 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHBs trên máy miễn dịch tự động | 30,040,000 | 450,600 |
| 420 | PP2400455064 - Hóa chất xét nghiệm aHBe trên máy miễn dịch tự động | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 421 | PP2400455065 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHBe trên máy miễn dịch tự động | 30,280,000 | 454,200 |
| 422 | PP2400455066 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg trên máy miễn dịch tự động | 192,960,000 | 2,894,400 |
| 423 | PP2400455067 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBeAg trên máy miễn dịch tự động | 27,240,000 | 408,600 |
| 424 | PP2400455068 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể IgM CMV trên máy miễn dịch tự động | 17,960,000 | 269,400 |
| 425 | PP2400455069 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 12,640,000 | 189,600 |
| 426 | PP2400455070 - Bộ kit real-timePCR phát hiện đa tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp | 61,000,000 | 915,000 |
| 427 | PP2400455071 - Bộ kit real-timePCR phát hiện đa tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp | 48,400,000 | 726,000 |
| 428 | PP2400455072 - Bộ kit real-timePCR phát hiện đa tác nhân gây viêm màng não | 48,400,000 | 726,000 |
| 429 | PP2400455073 - Bộ kit real-timePCR phát hiện các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs | 48,400,000 | 726,000 |
| 430 | PP2400455074 - Thanh định danh vi khuẩn gram dương | 698,880,000 | 10,483,200 |
| 431 | PP2400455075 - Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | 705,243,000 | 10,578,645 |
| 432 | PP2400455076 - Thanh định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Strep | 355,950,000 | 5,339,250 |
| 433 | PP2400455077 - Thanh định danh vi khuẩn gram âm | 2,257,920,000 | 33,868,800 |
| 434 | PP2400455078 - Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | 2,401,980,000 | 36,029,700 |
| 435 | PP2400455079 - Thanh định danh nấm | 424,368,000 | 6,365,520 |
| 436 | PP2400455080 - Canh trường kháng sinh đồ | 1,312,514,000 | 19,687,710 |
| 437 | PP2400455081 - Canh trường định danh | 684,810,000 | 10,272,150 |
| 438 | PP2400455082 - Canh trường kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep | 47,250,000 | 708,750 |
| 439 | PP2400455083 - Chỉ thị kháng sinh đồ | 180,075,000 | 2,701,125 |
| 440 | PP2400455084 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep | 7,203,000 | 108,045 |
| 441 | PP2400455085 - Môi trường nuôi cấy phát hiện vi khuẩn lao | 64,710,100 | 970,652 |
| 442 | PP2400455086 - Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao | 4,904,640 | 73,570 |
| 443 | PP2400455087 - Bộ ống chuẩn cho máy Mgit | 1,175,200 | 17,628 |
| 444 | PP2400455088 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi khuẩn lao | 38,857,000 | 582,855 |
| 445 | PP2400455089 - Bộ phân giải và khử tạp dùng cho xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm Mycobacteria | 148,167,500 | 2,222,513 |
| 446 | PP2400455090 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn (chai nhựa) | 3,234,000,000 | 48,510,000 |
| 447 | PP2400455091 - Hóa chất điện di mao quản HbA1c (2 đầu di) | 262,320,000 | 3,934,800 |
| 448 | PP2400455092 - Kiểm chuẩn điện di mao quản HbA1c | 85,281,000 | 1,279,215 |
| 449 | PP2400455093 - Dung dịch khử khuẩn | 5,547,990 | 83,220 |
| 450 | PP2400455094 - Ống chiết QC | 2,178,960 | 32,685 |
| 451 | PP2400455095 - Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c | 21,746,970 | 326,205 |
| 452 | PP2400455096 - Dung dịch rửa kim | 4,033,750 | 60,507 |
| 453 | PP2400455097 - Cốc thuốc thử | 6,618,750 | 99,282 |
| 454 | PP2400455098 - Hóa chất điện di mao quản Protein (2 đầu di) | 28,260,750 | 423,912 |
| 455 | PP2400455099 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường | 2,279,970 | 34,200 |
| 456 | PP2400455100 - Hóa chất điện di Hemoglobin trên Minicap | 314,129,550 | 4,711,944 |
| 457 | PP2400455101 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường | 103,464,480 | 1,551,968 |
| 458 | PP2400455102 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý | 49,801,500 | 747,023 |
| 459 | PP2400455103 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC | 17,618,895 | 264,284 |
| 460 | PP2400455104 - Ống chiết QC | 2,178,960 | 32,685 |
| 461 | PP2400455105 - Dung dịch khử khuẩn | 2,773,995 | 41,610 |
| 462 | PP2400455106 - Dung dịch rửa kim | 8,067,500 | 121,013 |
| 463 | PP2400455107 - Hóa chất xét nghiệm Pt sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 14,043,750 | 210,657 |
| 464 | PP2400455108 - Hóa chất xét nghiệm PT sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 1,193,256,540 | 17,898,849 |
| 465 | PP2400455109 - Hóa chất xét nghiệm thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 1,941,342,480 | 29,120,138 |
| 466 | PP2400455110 - Dung dịch rửa hệ thống sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 1,200,000,000 | 18,000,000 |
| 467 | PP2400455111 - Hóa chất Canxi Clorua sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 98,496,000 | 1,477,440 |
| 468 | PP2400455112 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen LIQUID sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 1,786,337,280 | 26,795,060 |
| 469 | PP2400455113 - Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 2,271,024,000 | 34,065,360 |
| 470 | PP2400455114 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 296,049,600 | 4,440,744 |
| 471 | PP2400455115 - Hóa chất xét nghiệm TT THROMBIN sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 3,404,880 | 51,074 |
| 472 | PP2400455116 - Hóa chất xét nghiệm D-DimerPlus | 268,784,775 | 4,031,772 |
| 473 | PP2400455117 - Hóa chất xét nghiệm STACHROM AT III sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 19,459,020 | 291,886 |
| 474 | PP2400455118 - Hóa chất xét nghiệm PROTEIN S sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 16,418,940 | 246,285 |
| 475 | PP2400455119 - Hóa chất xét nghiệm PROTEIN C sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 30,039,960 | 450,600 |
| 476 | PP2400455120 - Hóa chất xét nghiệm Yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 198,480,240 | 2,977,204 |
| 477 | PP2400455121 - Hóa chất xét nghiệm Yếu tố IX sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 192,648,960 | 2,889,735 |
| 478 | PP2400455122 - Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 1,168,800,000 | 17,532,000 |
| 479 | PP2400455123 - Hóa chất hiệu chuẩn máy đông máu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 14,595,840 | 218,938 |
| 480 | PP2400455124 - Hóa chất nội kiểm D-DimerLiatest | 99,729,600 | 1,495,944 |
| 481 | PP2400455125 - Hóa chất nội kiểm đông máu chuyên sâu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 226,195,200 | 3,392,928 |
| 482 | PP2400455126 - Hóa chất nội kiểm đông máu cơ bản sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 209,772,000 | 3,146,580 |
| 483 | PP2400455127 - Cá từ trắng sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 851,970 | 12,780 |
| 484 | PP2400455128 - Cá từ đỏ sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 778,050 | 11,671 |
| 485 | PP2400455129 - Ống chiết xuất mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 4,561,000 | 68,415 |
| 486 | PP2400455130 - Hóa chất xét nghiệm Fibrin monomersử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 30,694,965 | 460,425 |
| 487 | PP2400455131 - Hóa chất hiệu chuẩn Fibrin monomersử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 12,741,000 | 191,115 |
| 488 | PP2400455132 - Hóa chất nội kiểm Fibrin monomersử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 7,602,000 | 114,030 |
| 489 | PP2400455133 - Hóa chất chạy mẫu khí máu | 1,097,164,400 | 16,457,466 |
| 490 | PP2400455134 - Hóa chất rửa thải toàn bộ | 574,132,000 | 8,611,980 |
| 491 | PP2400455135 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 | 73,505,250 | 1,102,579 |
| 492 | PP2400455136 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 | 73,505,250 | 1,102,579 |
| 493 | PP2400455137 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 | 73,505,250 | 1,102,579 |
| 494 | PP2400455138 - Cột sắc ký | 311,745,000 | 4,676,175 |
| 495 | PP2400455139 - Flange type filter element (5PCS) hoặc tương đương | 77,880,000 | 1,168,200 |
| 496 | PP2400455140 - Hóa chất đệm ly giải 1 | 640,000,000 | 9,600,000 |
| 497 | PP2400455141 - Hóa chất đệm ly giải 2 | 428,800,000 | 6,432,000 |
| 498 | PP2400455142 - Hóa chất đệm ly giải 3 | 428,800,000 | 6,432,000 |
| 499 | PP2400455143 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 795,200,000 | 11,928,000 |
| 500 | PP2400455144 - Bộ chất hiệu chuẩn Hemoglobin A1c | 26,280,000 | 394,200 |
| 501 | PP2400455145 - Bộ hóa chất đối chiếu Hemoglobin A1c | 71,560,000 | 1,073,400 |
| 502 | PP2400455146 - Dung dịch rửa bộ phát hiện (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) | 854,246,400 | 12,813,696 |
| 503 | PP2400455147 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) | 715,579,580 | 10,733,694 |
| 504 | PP2400455148 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) | 106,848,000 | 1,602,720 |
| 505 | PP2400455149 - Dung dịch rửa chống nhiễm chéo cho xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang | 23,096,640 | 346,450 |
| 506 | PP2400455150 - Đầu côn và cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang | 303,585,408 | 4,553,782 |
| 507 | PP2400455151 - Dung dịch vệ sinh điện cực, có tính kiềm (cho máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch điện hóa phát quang) | 27,727,000 | 415,905 |
| 508 | PP2400455152 - Xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 358,092,000 | 5,371,380 |
| 509 | PP2400455153 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 21,168,000 | 317,520 |
| 510 | PP2400455154 - Mẫu chứng cho các xét nghiệm NT-proBNP, CK-MB, Myoglobin... | 12,786,048 | 191,791 |
| 511 | PP2400455155 - Xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 391,608,000 | 5,874,120 |
| 512 | PP2400455156 - Xét nghiệm định lượng CA125 | 69,388,200 | 1,040,823 |
| 513 | PP2400455157 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA125 | 23,496,512 | 352,448 |
| 514 | PP2400455158 - Xét nghiệm định lượng CYFRA | 256,993,800 | 3,854,907 |
| 515 | PP2400455159 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CYFRA | 29,370,624 | 440,560 |
| 516 | PP2400455160 - Xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 46,258,800 | 693,882 |
| 517 | PP2400455161 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 11,748,256 | 176,224 |
| 518 | PP2400455162 - Xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 92,517,600 | 1,387,764 |
| 519 | PP2400455163 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 23,496,512 | 352,448 |
| 520 | PP2400455164 - Xét nghiệm định lượng AFP | 174,464,400 | 2,616,966 |
| 521 | PP2400455165 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | 19,580,416 | 293,707 |
| 522 | PP2400455166 - Xét nghiệm định lượng CEA | 96,923,200 | 1,453,848 |
| 523 | PP2400455167 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA | 9,790,208 | 146,854 |
| 524 | PP2400455168 - Xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 30,594,500 | 458,918 |
| 525 | PP2400455169 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 9,790,208 | 146,854 |
| 526 | PP2400455170 - Xét nghiệm định lượng NSE | 69,388,200 | 1,040,823 |
| 527 | PP2400455171 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NSE | 29,370,624 | 440,560 |
| 528 | PP2400455172 - Mẫu chứng 2 mức để kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch marker ung thư: CA15-3, CA125, CA72-4, CEA, CA19-9, CYFRA... | 26,923,080 | 403,847 |
| 529 | PP2400455173 - Xét nghiệm định lượng TSH | 26,924,000 | 403,860 |
| 530 | PP2400455174 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH | 11,061,074 | 165,917 |
| 531 | PP2400455175 - Xét nghiệm định lượng FT3 | 10,769,600 | 161,544 |
| 532 | PP2400455176 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT3 | 9,790,208 | 146,854 |
| 533 | PP2400455177 - Xét nghiệm định lượng FT4 | 180,928,000 | 2,713,920 |
| 534 | PP2400455178 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 | 9,790,208 | 146,854 |
| 535 | PP2400455179 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cortisol | 11,748,256 | 176,224 |
| 536 | PP2400455180 - Xét nghiệm định lượng HCG+BETA | 40,385,000 | 605,775 |
| 537 | PP2400455181 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HCG+BETA | 9,790,208 | 146,854 |
| 538 | PP2400455182 - Mẫu chứng 2 mức để kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch T3, T4, FT3, FT4, TSH, TG, Beta HCG... | 14,685,360 | 220,281 |
| 539 | PP2400455183 - Xét nghiệm định lượng TRAb (Anti-TSHR) | 248,062,500 | 3,720,938 |
| 540 | PP2400455184 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TRAb (Anti-TSHR) | 15,297,200 | 229,458 |
| 541 | PP2400455185 - Mẫu chứng cho các xét nghiệm định lượng Ferritin, Folate, Vitamin B12 | 16,153,848 | 242,308 |
| 542 | PP2400455186 - Mẫu chứng multi control cho xét nghiệm định tính multi test (HIV, HCV, HBV) trong sàng lọc NAT | 1,810,360,392 | 27,155,406 |
| 543 | PP2400455187 - Xét nghiệm định tính multi test (HIV, HCV, HBV) trong sàng lọc NAT | 8,226,865,920 | 123,402,989 |
| 544 | PP2400455188 - Dung dịch rửa hệ thống trong xét nghiệm sàng lọc NAT | 329,511,000 | 4,942,665 |
| 545 | PP2400455189 - Đầu côn bằng nhựa có đầu lọc | 435,801,600 | 6,537,024 |
| 546 | PP2400455190 - Ống hút mẫu | 103,076,064 | 1,546,141 |
| 547 | PP2400455191 - Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử | 151,893,504 | 2,278,403 |
| 548 | PP2400455192 - Đơn vị xử lý mẫu | 708,777,216 | 10,631,659 |
| 549 | PP2400455193 - Ống dẫn mẫu thử | 111,379,968 | 1,670,700 |
| 550 | PP2400455194 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 646,176,000 | 9,692,640 |
| 551 | PP2400455195 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 37,725,460 | 565,882 |
| 552 | PP2400455196 - Xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) | 1,669,250,000 | 25,038,750 |
| 553 | PP2400455197 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) | 58,129,760 | 871,947 |
| 554 | PP2400455198 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV | 924,000,000 | 13,860,000 |
| 555 | PP2400455199 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV | 85,847,868 | 1,287,719 |
| 556 | PP2400455200 - Xét nghiệm định tính Syphilis (kháng thể kháng Treponema pallidum) | 1,285,725,000 | 19,285,875 |
| 557 | PP2400455201 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính Syphilis (kháng thể kháng Treponema pallidum) | 40,775,912 | 611,639 |
| 558 | PP2400455202 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) | 381,600,000 | 5,724,000 |
| 559 | PP2400455203 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) | 12,720,000 | 190,800 |
| 560 | PP2400455204 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B (HBeAg) | 30,839,400 | 462,591 |
| 561 | PP2400455205 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B (HBeAg) | 2,471,112 | 37,067 |
| 562 | PP2400455206 - Xét nghiệm định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B | 30,839,400 | 462,591 |
| 563 | PP2400455207 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B | 2,471,112 | 37,067 |
| 564 | PP2400455208 - Xét nghiệm định lượng RNA của HCV | 241,500,096 | 3,622,502 |
| 565 | PP2400455209 - Xét nghiệm định lượng DNA của HBV | 488,250,000 | 7,323,750 |
| 566 | PP2400455210 - Dung dịch rửa hệ thống trong các xét nghiệm PCR | 15,564,672 | 233,471 |
| 567 | PP2400455211 - Bộ thuốc thử phát hiện lao | 109,723,008 | 1,645,846 |
| 568 | PP2400455212 - Bộ chiết tách mẫu nhiễm lao | 17,940,000 | 269,100 |
| 569 | PP2400455213 - Đĩa ABD | 844,800,000 | 12,672,000 |
| 570 | PP2400455214 - Đĩa pha loãng | 188,208,000 | 2,823,120 |
| 571 | PP2400455215 - Dung dịch Enzim rửa | 35,256,000 | 528,840 |
| 572 | PP2400455216 - Đĩa sàng lọc kháng thể | 681,333,120 | 10,219,997 |
| 573 | PP2400455217 - Dung dịch rửa | 62,658,000 | 939,870 |
| 574 | PP2400455218 - Hồng cầu mẫu A1/B | 431,700,000 | 6,475,500 |
| 575 | PP2400455219 - Hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường | 424,800,936 | 6,372,015 |
| 576 | PP2400455220 - Chứng nội kiểm ABD | 137,869,056 | 2,068,036 |
| 577 | PP2400455221 - Chứng nội kiểm kháng thể bất thường | 146,084,250 | 2,191,264 |
| 578 | PP2400455222 - Dung dịch pha loảng | 105,825,500 | 1,587,383 |
| 579 | PP2400455223 - Dung dịch từ tính | 163,544,216 | 2,453,164 |
| 580 | PP2400455224 - Chai chứa dung dịch | 79,866,000 | 1,197,990 |
| 581 | PP2400455225 - Hóa chất ELISA xét nghiệm kháng thể kháng nhân | 93,139,200 | 1,397,088 |
| 582 | PP2400455226 - Đầu côn đen 300μl | 4,636,800 | 69,552 |
| 583 | PP2400455227 - Đầu côn đen 1000μl | 6,249,600 | 93,744 |
| 584 | PP2400455228 - Dung dịch rửa máy | 6,184,500 | 92,768 |
| 585 | PP2400455229 - Test xét nghiệm khí máu pH; PCO2; PO2; tCO2, HCO3, BEect, SO2, tHb (Bộ 250 test bao gồm: Rinsing Solution BGA 500ml và Calpack BGA) | 2,362,500,000 | 35,437,500 |
| 586 | PP2400455230 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA của HBV | 1,092,390,000 | 16,385,850 |
| 587 | PP2400455231 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng DNA của HBV | 26,464,000 | 396,960 |
| 588 | PP2400455232 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng DNA của HBV | 76,992,000 | 1,154,880 |
| 589 | PP2400455233 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng RNA của HCV | 640,290,000 | 9,604,350 |
| 590 | PP2400455234 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng RNA của HCV | 39,696,000 | 595,440 |
| 591 | PP2400455235 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng RNA của HCV | 91,338,000 | 1,370,070 |
| 592 | PP2400455236 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 | 462,798,000 | 6,941,970 |
| 593 | PP2400455237 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 | 34,965,000 | 524,475 |
| 594 | PP2400455238 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 | 85,159,200 | 1,277,388 |
| 595 | PP2400455239 - Đệm tách chiết axit nucleic 1 | 59,400,000 | 891,000 |
| 596 | PP2400455240 - Đệm tách chiết axit nucleic 3 | 40,920,000 | 613,800 |
| 597 | PP2400455241 - Dung dịch giải phóng để tách chiết axit nucleic | 178,560,000 | 2,678,400 |
| 598 | PP2400455242 - Dung dịch rửa để tách chiết axit nucleic | 244,720,000 | 3,670,800 |
| 599 | PP2400455243 - Đĩa tách chiết axit nucleic | 458,850,000 | 6,882,750 |
| 600 | PP2400455244 - Đầu tip (1000 μL) có lọc | 58,160,000 | 872,400 |
| 601 | PP2400455245 - Đầu tip (300 μL) có lọc | 43,684,000 | 655,260 |
| 602 | PP2400455246 - Khay xét nghiệm sinh học phân tử | 786,600,000 | 11,799,000 |
| 603 | PP2400455247 - Dung dịch kiểm chứng ASO/CRP/RF mức thấp | 7,150,000 | 107,250 |
| 604 | PP2400455248 - Dung dịch kiểm chứng ASO/CRP/RF mức cao | 8,450,000 | 126,750 |
| 605 | PP2400455249 - Que thử xét nghiệm nước tiểu 11 thông số | 10,319,400 | 154,791 |
| 606 | PP2400455250 - Định lượng Free T3 | 2,659,230 | 39,889 |
| 607 | PP2400455251 - Định lượng Thyroglobulin | 6,425,370 | 96,381 |
| 608 | PP2400455252 - Chất chuẩn Thyroglobulin | 6,118,560 | 91,779 |
| 609 | PP2400455253 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 | 3,805,200 | 57,078 |
| 610 | PP2400455254 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA | 1,692,600 | 25,389 |
| 611 | PP2400455255 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA) | 45,602,928 | 684,044 |
| 612 | PP2400455256 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 83,706,400 | 1,255,596 |
| 613 | PP2400455257 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch | 13,706,240 | 205,594 |
| 614 | PP2400455258 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng sinh hóa protein | 1,096,504 | 16,448 |
| 615 | PP2400455259 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinT-hs | 314,160,000 | 4,712,400 |
| 616 | PP2400455260 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate | 6,987,200 | 104,808 |
| 617 | PP2400455261 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia | 4,573,500 | 68,603 |
| 618 | PP2400455262 - Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động | 2,636,634 | 39,550 |
| 619 | PP2400455263 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone | 3,965,000 | 59,475 |
| 620 | PP2400455264 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 | 4,405,600 | 66,084 |
| 621 | PP2400455265 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC | 4,895,288 | 73,430 |
| 622 | PP2400455266 - Chất phụ gia cho buồng phản ứng | 4,349,952 | 65,250 |
| 623 | PP2400455267 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-amylase | 1,905,600 | 28,584 |
| 624 | PP2400455268 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 (Interleukin6) | 4,895,104 | 73,427 |
| 625 | PP2400455269 - Thuốc thử xét nghiệm IL6 (Interleukin6) | 39,160,800 | 587,412 |
| 626 | PP2400455270 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein nước tiểu/dịch não tủy | 2,669,100 | 40,037 |
| 627 | PP2400455271 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin nước tiểu | 12,325,320 | 184,880 |
| 628 | PP2400455272 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT-hs | 2,205,000 | 33,075 |
| 629 | PP2400455273 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-TG,Anti-TPO, Anti-TSHR | 7,709,784 | 115,647 |
| 630 | PP2400455274 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ammonia,ethanol, bicarbonate | 1,313,520 | 19,703 |
| 631 | PP2400455275 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức bệnh lý | 4,063,520 | 60,953 |
| 632 | PP2400455276 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT | 1,764,000 | 26,460 |
| 633 | PP2400455277 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 14,001,120 | 210,017 |
| 634 | PP2400455278 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 1,223,776 | 18,357 |
| 635 | PP2400455279 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protenin nước tiểu/dịch não tủy mức bệnh lý | 3,768,060 | 56,521 |
| 636 | PP2400455280 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric | 813,600 | 12,204 |
| 637 | PP2400455281 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protenin nước tiểu/dịch não tủy | 2,052,270 | 30,785 |
Card xét nghiệm chéo môi trường Anti Human Globulinở 37 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2400454645 |
| Giá từng phần lô | 340,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,110,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh |
|
| Mã phần lô | PP2400454646 |
| Giá từng phần lô | 642,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400454647 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Card xét nghiệm chéo trong môi trường nước muối |
|
| Mã phần lô | PP2400454648 |
| Giá từng phần lô | 38,102,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất định danh nhanh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400454649 |
| Giá từng phần lô | 225,736,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,386,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thẻ xét nghiệm định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400454650 |
| Giá từng phần lô | 337,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,068,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400454651 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Ống máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400454652 |
| Giá từng phần lô | 4,593,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cassette nhựa có nắp lỗ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400454653 |
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cassette nhựa có nắp lỗ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400454654 |
| Giá từng phần lô | 117,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,767,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bufered Formalin10% (Formalin trung tính 10%) |
|
| Mã phần lô | PP2400454655 |
| Giá từng phần lô | 116,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,746,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400454656 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất thay thế xylen không độc Clear-rite 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400454657 |
| Giá từng phần lô | 131,924,499 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,978,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Parafin type 6 tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400454658 |
| Giá từng phần lô | 210,094,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,151,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Lưỡi dao cắt vi thể |
|
| Mã phần lô | PP2400454659 |
| Giá từng phần lô | 188,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,827,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hematoxylin 7211 |
|
| Mã phần lô | PP2400454660 |
| Giá từng phần lô | 66,423,126 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Eosin Y 7111 |
|
| Mã phần lô | PP2400454661 |
| Giá từng phần lô | 44,817,696 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch nhuộm tế bào EA 75504 (EA-50) |
|
| Mã phần lô | PP2400454662 |
| Giá từng phần lô | 40,345,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch nhuộm tế bào OG 75204 (OG-6) |
|
| Mã phần lô | PP2400454663 |
| Giá từng phần lô | 40,345,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa máy dùng cho máy ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400454664 |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,317,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2400454665 |
| Giá từng phần lô | 86,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,297,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch Calib máy Ion đồ Na/K/Cl/Ph |
|
| Mã phần lô | PP2400454666 |
| Giá từng phần lô | 72,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,081,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử chính máy ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400454667 |
| Giá từng phần lô | 1,701,063,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,515,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch Control máy Ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400454668 |
| Giá từng phần lô | 54,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2400454669 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
REF MEMBRANE (Màng điện cực Ref) |
|
| Mã phần lô | PP2400454670 |
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nước châm điện cực Ca |
|
| Mã phần lô | PP2400454671 |
| Giá từng phần lô | 2,163,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nước châm điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2400454672 |
| Giá từng phần lô | 2,163,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nước châm điện cực PH NA CL |
|
| Mã phần lô | PP2400454673 |
| Giá từng phần lô | 2,163,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nước châm điện cực Ref |
|
| Mã phần lô | PP2400454674 |
| Giá từng phần lô | 4,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400454675 |
| Giá từng phần lô | 5,098,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400454676 |
| Giá từng phần lô | 29,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm PHOSPHORUS |
|
| Mã phần lô | PP2400454677 |
| Giá từng phần lô | 7,819,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400454678 |
| Giá từng phần lô | 19,790,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400454679 |
| Giá từng phần lô | 67,363,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400454680 |
| Giá từng phần lô | 101,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2400454681 |
| Giá từng phần lô | 52,735,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400454682 |
| Giá từng phần lô | 60,268,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm AMMONIA |
|
| Mã phần lô | PP2400454683 |
| Giá từng phần lô | 22,047,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm ETHANOL |
|
| Mã phần lô | PP2400454684 |
| Giá từng phần lô | 79,800,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chứng định lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400454685 |
| Giá từng phần lô | 18,173,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400454686 |
| Giá từng phần lô | 7,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400454687 |
| Giá từng phần lô | 14,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400454688 |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400454689 |
| Giá từng phần lô | 12,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400454690 |
| Giá từng phần lô | 21,621,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400454691 |
| Giá từng phần lô | 31,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400454692 |
| Giá từng phần lô | 29,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất calibratorHDL/LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400454693 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400454694 |
| Giá từng phần lô | 7,585,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400454695 |
| Giá từng phần lô | 13,289,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400454696 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch calib sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454697 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454698 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454699 |
| Giá từng phần lô | 19,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm β-Hydroxybutyrate |
|
| Mã phần lô | PP2400454700 |
| Giá từng phần lô | 102,267,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,534,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc hiệu chuẩn xét nghiệm β-Hydroxybutyrate |
|
| Mã phần lô | PP2400454701 |
| Giá từng phần lô | 582,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc kiểm chuẩn xét nghiệm β-HB control |
|
| Mã phần lô | PP2400454702 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400454703 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400454704 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Alkaline Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2400454705 |
| Giá từng phần lô | 21,296,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Quality control lipid low |
|
| Mã phần lô | PP2400454706 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Quality control lipid normal |
|
| Mã phần lô | PP2400454707 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bóng đèn cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454708 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cóng đo sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454709 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng RF TURBI |
|
| Mã phần lô | PP2400454710 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch calib RF |
|
| Mã phần lô | PP2400454711 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần |
|
| Mã phần lô | PP2400454712 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400454713 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hoá chất đo thời gian prothrombin |
|
| Mã phần lô | PP2400454714 |
| Giá từng phần lô | 343,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,145,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất đệm, pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400454715 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch Calcium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400454716 |
| Giá từng phần lô | 22,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2400454717 |
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2400454718 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400454719 |
| Giá từng phần lô | 963,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,452,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400454720 |
| Giá từng phần lô | 464,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400454721 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400454722 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400454723 |
| Giá từng phần lô | 276,820,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,152,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm đông máu thường quy và nâng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400454724 |
| Giá từng phần lô | 138,410,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,076,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2400454725 |
| Giá từng phần lô | 21,435,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố IX |
|
| Mã phần lô | PP2400454726 |
| Giá từng phần lô | 21,689,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400454727 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cóng đo phản ứng cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400454728 |
| Giá từng phần lô | 1,309,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,642,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400454729 |
| Giá từng phần lô | 978,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch đo hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400454730 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2400454731 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2400454732 |
| Giá từng phần lô | 681,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,222,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2400454733 |
| Giá từng phần lô | 1,633,984,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,509,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2400454734 |
| Giá từng phần lô | 190,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,863,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400454735 |
| Giá từng phần lô | 2,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
nhuộm tế bào hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400454736 |
| Giá từng phần lô | 23,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400454737 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400454738 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400454739 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400454740 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400454741 |
| Giá từng phần lô | 199,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,989,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400454742 |
| Giá từng phần lô | 18,982,845 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400454743 |
| Giá từng phần lô | 2,195,411,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,931,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400454744 |
| Giá từng phần lô | 10,714,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400454745 |
| Giá từng phần lô | 99,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400454746 |
| Giá từng phần lô | 12,150,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400454747 |
| Giá từng phần lô | 111,585,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400454748 |
| Giá từng phần lô | 19,939,122 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400454749 |
| Giá từng phần lô | 174,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400454750 |
| Giá từng phần lô | 18,983,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400454751 |
| Giá từng phần lô | 224,693,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,370,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400454752 |
| Giá từng phần lô | 16,868,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400454753 |
| Giá từng phần lô | 184,879,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,773,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400454754 |
| Giá từng phần lô | 15,818,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400454755 |
| Giá từng phần lô | 197,542,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,963,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400454756 |
| Giá từng phần lô | 15,817,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400454757 |
| Giá từng phần lô | 111,585,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400454758 |
| Giá từng phần lô | 38,927,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400454759 |
| Giá từng phần lô | 17,547,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn Hybritech Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400454760 |
| Giá từng phần lô | 7,595,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400454761 |
| Giá từng phần lô | 68,367,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400454762 |
| Giá từng phần lô | 14,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2400454763 |
| Giá từng phần lô | 16,144,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2400454764 |
| Giá từng phần lô | 6,457,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400454765 |
| Giá từng phần lô | 3,164,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400454766 |
| Giá từng phần lô | 3,797,766 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400454767 |
| Giá từng phần lô | 92,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,382,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400454768 |
| Giá từng phần lô | 20,255,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400454769 |
| Giá từng phần lô | 177,657,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2400454770 |
| Giá từng phần lô | 4,747,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400454771 |
| Giá từng phần lô | 132,917,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,993,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400454772 |
| Giá từng phần lô | 16,456,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400454773 |
| Giá từng phần lô | 197,542,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,963,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400454774 |
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400454775 |
| Giá từng phần lô | 22,663,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400454776 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400454777 |
| Giá từng phần lô | 20,457,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400454778 |
| Giá từng phần lô | 457,751,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,866,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400454779 |
| Giá từng phần lô | 200,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,009,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access |
|
| Mã phần lô | PP2400454780 |
| Giá từng phần lô | 11,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400454781 |
| Giá từng phần lô | 15,220,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2400454782 |
| Giá từng phần lô | 11,551,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400454783 |
| Giá từng phần lô | 118,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400454784 |
| Giá từng phần lô | 31,044,384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400454785 |
| Giá từng phần lô | 121,665,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400454786 |
| Giá từng phần lô | 5,580,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400454787 |
| Giá từng phần lô | 26,894,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) |
|
| Mã phần lô | PP2400454788 |
| Giá từng phần lô | 8,376,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đo hoạt độ CK (Creatinekinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400454789 |
| Giá từng phần lô | 4,217,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400454790 |
| Giá từng phần lô | 738,377,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,075,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400454791 |
| Giá từng phần lô | 9,189,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400454792 |
| Giá từng phần lô | 19,372,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400454793 |
| Giá từng phần lô | 19,372,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400454794 |
| Giá từng phần lô | 2,419,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400454795 |
| Giá từng phần lô | 87,907,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,318,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400454796 |
| Giá từng phần lô | 309,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,646,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2400454797 |
| Giá từng phần lô | 133,597,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,003,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400454798 |
| Giá từng phần lô | 34,549,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2400454799 |
| Giá từng phần lô | 15,281,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400454800 |
| Giá từng phần lô | 173,416,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,601,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400454801 |
| Giá từng phần lô | 28,608,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400454802 |
| Giá từng phần lô | 252,625,254 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,789,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400454803 |
| Giá từng phần lô | 16,424,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400454804 |
| Giá từng phần lô | 5,710,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400454805 |
| Giá từng phần lô | 6,390,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400454806 |
| Giá từng phần lô | 36,601,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400454807 |
| Giá từng phần lô | 36,601,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400454808 |
| Giá từng phần lô | 36,601,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2400454809 |
| Giá từng phần lô | 167,097,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,506,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400454810 |
| Giá từng phần lô | 10,180,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400454811 |
| Giá từng phần lô | 203,409,318 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,051,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400454812 |
| Giá từng phần lô | 26,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đo hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400454813 |
| Giá từng phần lô | 219,401,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,291,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2400454814 |
| Giá từng phần lô | 2,197,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2400454815 |
| Giá từng phần lô | 18,313,344 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400454816 |
| Giá từng phần lô | 50,578,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400454817 |
| Giá từng phần lô | 13,057,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400454818 |
| Giá từng phần lô | 33,980,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400454819 |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400454820 |
| Giá từng phần lô | 13,399,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400454821 |
| Giá từng phần lô | 15,334,956 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400454822 |
| Giá từng phần lô | 78,317,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400454823 |
| Giá từng phần lô | 199,859,184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,997,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400454824 |
| Giá từng phần lô | 46,267,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400454825 |
| Giá từng phần lô | 8,815,926 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Albumintrong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400454826 |
| Giá từng phần lô | 12,512,808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400454827 |
| Giá từng phần lô | 15,047,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454828 |
| Giá từng phần lô | 61,993,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400454829 |
| Giá từng phần lô | 75,499,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng β-2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400454830 |
| Giá từng phần lô | 71,803,368 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400454831 |
| Giá từng phần lô | 6,860,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400454832 |
| Giá từng phần lô | 93,362,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400454833 |
| Giá từng phần lô | 63,654,822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400454834 |
| Giá từng phần lô | 341,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,126,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant |
|
| Mã phần lô | PP2400454835 |
| Giá từng phần lô | 33,185,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400454836 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400454837 |
| Giá từng phần lô | 33,185,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400454838 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400454839 |
| Giá từng phần lô | 27,783,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400454840 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400454841 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400454842 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HBsII |
|
| Mã phần lô | PP2400454843 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400454844 |
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400454845 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400454846 |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400454847 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400454848 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400454849 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400454850 |
| Giá từng phần lô | 358,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,371,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400454851 |
| Giá từng phần lô | 233,788,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,506,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400454852 |
| Giá từng phần lô | 114,836,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400454853 |
| Giá từng phần lô | 122,730,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400454854 |
| Giá từng phần lô | 47,297,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISONXL |
|
| Mã phần lô | PP2400454855 |
| Giá từng phần lô | 49,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
H. Pylori IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400454856 |
| Giá từng phần lô | 42,909,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H. pylori IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400454857 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400454858 |
| Giá từng phần lô | 1,305,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,580,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400454859 |
| Giá từng phần lô | 13,935,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400454860 |
| Giá từng phần lô | 43,629,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Que thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Control +) |
|
| Mã phần lô | PP2400454861 |
| Giá từng phần lô | 37,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Que thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Control -) |
|
| Mã phần lô | PP2400454862 |
| Giá từng phần lô | 37,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test thử cặn lắng nước tiểu máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400454863 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất nội kiểm chứng dương dùng cho máy cặn lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400454864 |
| Giá từng phần lô | 81,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất nội kiểm chứng âm dùng cho máy cặn lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400454865 |
| Giá từng phần lô | 81,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454866 |
| Giá từng phần lô | 767,337,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,510,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454867 |
| Giá từng phần lô | 316,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454868 |
| Giá từng phần lô | 1,429,893,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,448,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454869 |
| Giá từng phần lô | 229,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,438,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454870 |
| Giá từng phần lô | 184,965,891 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,774,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454871 |
| Giá từng phần lô | 199,849,254 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,997,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454872 |
| Giá từng phần lô | 87,429,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400454873 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454874 |
| Giá từng phần lô | 53,409,888 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cuvet pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454875 |
| Giá từng phần lô | 69,080,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cuvet phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454876 |
| Giá từng phần lô | 215,200,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,228,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bộ điện cực Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400454877 |
| Giá từng phần lô | 192,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,883,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400454878 |
| Giá từng phần lô | 95,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400454879 |
| Giá từng phần lô | 104,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,564,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng để pha loãng xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400454880 |
| Giá từng phần lô | 30,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch kiểm tra pha loãng xét nghiệm điện giải để kiểm tra pha loãng xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400454881 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethyl Alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2400454882 |
| Giá từng phần lô | 472,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,093,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Toxicology |
|
| Mã phần lô | PP2400454883 |
| Giá từng phần lô | 53,299,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400454884 |
| Giá từng phần lô | 578,268,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,674,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400454885 |
| Giá từng phần lô | 54,916,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400454886 |
| Giá từng phần lô | 134,857,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AspartateAminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400454887 |
| Giá từng phần lô | 586,622,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,799,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400454888 |
| Giá từng phần lô | 139,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2400454889 |
| Giá từng phần lô | 28,279,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2400454890 |
| Giá từng phần lô | 16,659,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400454891 |
| Giá từng phần lô | 642,863,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,642,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400454892 |
| Giá từng phần lô | 122,766,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,841,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400454893 |
| Giá từng phần lô | 80,166,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400454894 |
| Giá từng phần lô | 357,719,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,365,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400454895 |
| Giá từng phần lô | 16,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GlutamylTransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400454896 |
| Giá từng phần lô | 70,633,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,059,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase |
|
| Mã phần lô | PP2400454897 |
| Giá từng phần lô | 552,913,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,293,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron |
|
| Mã phần lô | PP2400454898 |
| Giá từng phần lô | 20,081,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400454899 |
| Giá từng phần lô | 180,127,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,701,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate Dehydrogenase L-P |
|
| Mã phần lô | PP2400454900 |
| Giá từng phần lô | 41,660,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400454901 |
| Giá từng phần lô | 368,006,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400454902 |
| Giá từng phần lô | 24,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400454903 |
| Giá từng phần lô | 352,535,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,288,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2400454904 |
| Giá từng phần lô | 24,081,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400454905 |
| Giá từng phần lô | 76,839,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400454906 |
| Giá từng phần lô | 73,748,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400454907 |
| Giá từng phần lô | 59,340,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400454908 |
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400454909 |
| Giá từng phần lô | 586,010,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,790,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400454910 |
| Giá từng phần lô | 65,241,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400454911 |
| Giá từng phần lô | 112,453,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,686,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP |
|
| Mã phần lô | PP2400454912 |
| Giá từng phần lô | 29,203,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng InorganicPhosphorus |
|
| Mã phần lô | PP2400454913 |
| Giá từng phần lô | 34,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400454914 |
| Giá từng phần lô | 18,569,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400454915 |
| Giá từng phần lô | 22,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST |
|
| Mã phần lô | PP2400454916 |
| Giá từng phần lô | 7,349,994 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L |
|
| Mã phần lô | PP2400454917 |
| Giá từng phần lô | 11,560,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400454918 |
| Giá từng phần lô | 21,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400454919 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400454920 |
| Giá từng phần lô | 22,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400454921 |
| Giá từng phần lô | 84,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Alkaline Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2400454922 |
| Giá từng phần lô | 7,755,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor |
|
| Mã phần lô | PP2400454923 |
| Giá từng phần lô | 36,210,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400454924 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement C4 |
|
| Mã phần lô | PP2400454925 |
| Giá từng phần lô | 12,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400454926 |
| Giá từng phần lô | 228,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,427,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ß2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400454927 |
| Giá từng phần lô | 92,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400454928 |
| Giá từng phần lô | 57,249,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400454929 |
| Giá từng phần lô | 15,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệmβ2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400454930 |
| Giá từng phần lô | 15,180,003 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400454931 |
| Giá từng phần lô | 316,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,753,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base |
|
| Mã phần lô | PP2400454932 |
| Giá từng phần lô | 316,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,753,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400454933 |
| Giá từng phần lô | 2,051,007,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,765,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400454934 |
| Giá từng phần lô | 226,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,396,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400454935 |
| Giá từng phần lô | 1,398,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,978,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thanh kiểm soát độ ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400454936 |
| Giá từng phần lô | 72,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400454937 |
| Giá từng phần lô | 617,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,265,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đầu côn hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400454938 |
| Giá từng phần lô | 520,700,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,810,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cóng đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400454939 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400454940 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400454941 |
| Giá từng phần lô | 590,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400454942 |
| Giá từng phần lô | 12,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12 |
|
| Mã phần lô | PP2400454943 |
| Giá từng phần lô | 17,068,116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng anti-CCPIgG |
|
| Mã phần lô | PP2400454944 |
| Giá từng phần lô | 83,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormonetuyến cận giáp nguyên vẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400454945 |
| Giá từng phần lô | 81,760,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,226,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm hormonetuyến cận giáp nguyên vẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400454946 |
| Giá từng phần lô | 22,829,994 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinI siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2400454947 |
| Giá từng phần lô | 2,704,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,567,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm NTproBNP (PBNP) |
|
| Mã phần lô | PP2400454948 |
| Giá từng phần lô | 1,651,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,772,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400454949 |
| Giá từng phần lô | 21,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400454950 |
| Giá từng phần lô | 12,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm Insulin loại 2 chai |
|
| Mã phần lô | PP2400454951 |
| Giá từng phần lô | 6,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400454952 |
| Giá từng phần lô | 17,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400454953 |
| Giá từng phần lô | 12,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm IgE toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400454954 |
| Giá từng phần lô | 22,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IgE toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400454955 |
| Giá từng phần lô | 4,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400454956 |
| Giá từng phần lô | 769,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,543,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm cortisol và PRGE |
|
| Mã phần lô | PP2400454957 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2400454958 |
| Giá từng phần lô | 469,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,035,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400454959 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400454960 |
| Giá từng phần lô | 186,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,799,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400454961 |
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400454962 |
| Giá từng phần lô | 18,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400454963 |
| Giá từng phần lô | 85,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400454964 |
| Giá từng phần lô | 16,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 199 |
|
| Mã phần lô | PP2400454965 |
| Giá từng phần lô | 287,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,315,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400454966 |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400454967 |
| Giá từng phần lô | 145,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,179,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400454968 |
| Giá từng phần lô | 19,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free-PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400454969 |
| Giá từng phần lô | 33,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên tự do dành tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2400454970 |
| Giá từng phần lô | 13,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng testosterone toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400454971 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free Beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400454972 |
| Giá từng phần lô | 51,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400454973 |
| Giá từng phần lô | 2,408,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,121,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400454974 |
| Giá từng phần lô | 108,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,626,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400454975 |
| Giá từng phần lô | 27,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400454976 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400454977 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400454978 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400454979 |
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm Anti-Thyroid Peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400454980 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400454981 |
| Giá từng phần lô | 42,900,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinetự do |
|
| Mã phần lô | PP2400454982 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400454983 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3) |
|
| Mã phần lô | PP2400454984 |
| Giá từng phần lô | 282,941,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,244,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormonekích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) |
|
| Mã phần lô | PP2400454985 |
| Giá từng phần lô | 1,335,092,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,026,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nắp đậy ống nghiệm đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400454986 |
| Giá từng phần lô | 655,679,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,835,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng interleukin-6 (IL-6) |
|
| Mã phần lô | PP2400454987 |
| Giá từng phần lô | 114,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,717,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm interleukin-6 (IL-6) |
|
| Mã phần lô | PP2400454988 |
| Giá từng phần lô | 20,519,982 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Anti-CCP IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400454989 |
| Giá từng phần lô | 22,919,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400454990 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400454991 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400454992 |
| Giá từng phần lô | 29,370,033 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400454993 |
| Giá từng phần lô | 29,370,033 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400454994 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400454995 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400454996 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400454997 |
| Giá từng phần lô | 63,960,156 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400454998 |
| Giá từng phần lô | 63,960,156 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400454999 |
| Giá từng phần lô | 63,960,156 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dịch não tủy, dạng lỏng, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400455000 |
| Giá từng phần lô | 17,700,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dịch não tủy, dạng lỏng, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400455001 |
| Giá từng phần lô | 17,700,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400455002 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400455003 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400455004 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400455005 |
| Giá từng phần lô | 6,419,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400455006 |
| Giá từng phần lô | 6,419,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400455007 |
| Giá từng phần lô | 6,419,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400455008 |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400455009 |
| Giá từng phần lô | 28,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400455010 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400455011 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400455012 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400455013 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400455014 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400455015 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400455016 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm huyết thanh thai kỳ, 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2400455017 |
| Giá từng phần lô | 112,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455018 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD |
|
| Mã phần lô | PP2400455019 |
| Giá từng phần lô | 3,825,121,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,376,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men |
|
| Mã phần lô | PP2400455020 |
| Giá từng phần lô | 131,200,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng hồng cầu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455021 |
| Giá từng phần lô | 693,930,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,408,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hồng cầu mẫu A1, B |
|
| Mã phần lô | PP2400455022 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hồng cầu mẫu I,II,III Asia dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400455023 |
| Giá từng phần lô | 59,200,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Card xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400455024 |
| Giá từng phần lô | 410,001,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng hồng cầu ID-Diluent 2 dùng cho máy phân tích nhóm máu bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455025 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2400455026 |
| Giá từng phần lô | 1,116,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,753,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400455027 |
| Giá từng phần lô | 706,277,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,594,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400455028 |
| Giá từng phần lô | 304,502,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,567,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất đo Hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400455029 |
| Giá từng phần lô | 55,609,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400455030 |
| Giá từng phần lô | 2,538,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,076,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso |
|
| Mã phần lô | PP2400455031 |
| Giá từng phần lô | 1,975,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,627,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400455032 |
| Giá từng phần lô | 193,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400455033 |
| Giá từng phần lô | 193,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400455034 |
| Giá từng phần lô | 193,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch tẩy tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400455035 |
| Giá từng phần lô | 16,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch nhuộm phương pháp Wright Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400455036 |
| Giá từng phần lô | 26,614,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch đệm cho phương pháp nhuộm Wright Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400455037 |
| Giá từng phần lô | 10,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400455038 |
| Giá từng phần lô | 13,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Giếng nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2400455039 |
| Giá từng phần lô | 24,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Băng kéo lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400455040 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mực in |
|
| Mã phần lô | PP2400455041 |
| Giá từng phần lô | 7,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Giá chứa lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400455042 |
| Giá từng phần lô | 19,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Lam kính tạo tiêu bản máu |
|
| Mã phần lô | PP2400455043 |
| Giá từng phần lô | 19,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455044 |
| Giá từng phần lô | 1,634,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,522,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400455045 |
| Giá từng phần lô | 3,483,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,249,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm CHIV |
|
| Mã phần lô | PP2400455046 |
| Giá từng phần lô | 1,904,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,572,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400455047 |
| Giá từng phần lô | 1,683,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,256,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa kim 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400455048 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
In barcode dán ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400455049 |
| Giá từng phần lô | 20,356,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455050 |
| Giá từng phần lô | 156,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHCV trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455051 |
| Giá từng phần lô | 206,579,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,098,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CHIV trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455052 |
| Giá từng phần lô | 240,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,613,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Syphilis trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455053 |
| Giá từng phần lô | 90,839,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,362,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
HBV đo tải lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400455054 |
| Giá từng phần lô | 863,707,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,955,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
MTB đo tải lượng (chỉ định tính) |
|
| Mã phần lô | PP2400455055 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bộ kit tách chiết acid nucleic |
|
| Mã phần lô | PP2400455056 |
| Giá từng phần lô | 375,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,639,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Nắp ống quang học |
|
| Mã phần lô | PP2400455057 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dãy 8 ống không có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400455058 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Khay 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400455059 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHAVM trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455060 |
| Giá từng phần lô | 15,139,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm aHAVM trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455061 |
| Giá từng phần lô | 45,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm aHBs trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455062 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHBs trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455063 |
| Giá từng phần lô | 30,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm aHBe trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455064 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHBe trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455065 |
| Giá từng phần lô | 30,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm HBeAg trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455066 |
| Giá từng phần lô | 192,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,894,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBeAg trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455067 |
| Giá từng phần lô | 27,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể IgM CMV trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455068 |
| Giá từng phần lô | 17,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400455069 |
| Giá từng phần lô | 12,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bộ kit real-timePCR phát hiện đa tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400455070 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bộ kit real-timePCR phát hiện đa tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400455071 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bộ kit real-timePCR phát hiện đa tác nhân gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400455072 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bộ kit real-timePCR phát hiện các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs |
|
| Mã phần lô | PP2400455073 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thanh định danh vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400455074 |
| Giá từng phần lô | 698,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,483,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400455075 |
| Giá từng phần lô | 705,243,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,578,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thanh định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Strep |
|
| Mã phần lô | PP2400455076 |
| Giá từng phần lô | 355,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,339,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thanh định danh vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400455077 |
| Giá từng phần lô | 2,257,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,868,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400455078 |
| Giá từng phần lô | 2,401,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,029,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thanh định danh nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400455079 |
| Giá từng phần lô | 424,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,365,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Canh trường kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400455080 |
| Giá từng phần lô | 1,312,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,687,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Canh trường định danh |
|
| Mã phần lô | PP2400455081 |
| Giá từng phần lô | 684,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,272,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Canh trường kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep |
|
| Mã phần lô | PP2400455082 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chỉ thị kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400455083 |
| Giá từng phần lô | 180,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,701,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chỉ thị kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep |
|
| Mã phần lô | PP2400455084 |
| Giá từng phần lô | 7,203,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Môi trường nuôi cấy phát hiện vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2400455085 |
| Giá từng phần lô | 64,710,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2400455086 |
| Giá từng phần lô | 4,904,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bộ ống chuẩn cho máy Mgit |
|
| Mã phần lô | PP2400455087 |
| Giá từng phần lô | 1,175,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2400455088 |
| Giá từng phần lô | 38,857,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bộ phân giải và khử tạp dùng cho xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm Mycobacteria |
|
| Mã phần lô | PP2400455089 |
| Giá từng phần lô | 148,167,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,222,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn (chai nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400455090 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất điện di mao quản HbA1c (2 đầu di) |
|
| Mã phần lô | PP2400455091 |
| Giá từng phần lô | 262,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,934,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Kiểm chuẩn điện di mao quản HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400455092 |
| Giá từng phần lô | 85,281,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,279,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400455093 |
| Giá từng phần lô | 5,547,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Ống chiết QC |
|
| Mã phần lô | PP2400455094 |
| Giá từng phần lô | 2,178,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400455095 |
| Giá từng phần lô | 21,746,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400455096 |
| Giá từng phần lô | 4,033,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cốc thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400455097 |
| Giá từng phần lô | 6,618,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất điện di mao quản Protein (2 đầu di) |
|
| Mã phần lô | PP2400455098 |
| Giá từng phần lô | 28,260,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400455099 |
| Giá từng phần lô | 2,279,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất điện di Hemoglobin trên Minicap |
|
| Mã phần lô | PP2400455100 |
| Giá từng phần lô | 314,129,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,711,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400455101 |
| Giá từng phần lô | 103,464,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,551,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400455102 |
| Giá từng phần lô | 49,801,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC |
|
| Mã phần lô | PP2400455103 |
| Giá từng phần lô | 17,618,895 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Ống chiết QC |
|
| Mã phần lô | PP2400455104 |
| Giá từng phần lô | 2,178,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400455105 |
| Giá từng phần lô | 2,773,995 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400455106 |
| Giá từng phần lô | 8,067,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm Pt sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455107 |
| Giá từng phần lô | 14,043,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm PT sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455108 |
| Giá từng phần lô | 1,193,256,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,898,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455109 |
| Giá từng phần lô | 1,941,342,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,120,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa hệ thống sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455110 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất Canxi Clorua sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455111 |
| Giá từng phần lô | 98,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,477,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen LIQUID sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455112 |
| Giá từng phần lô | 1,786,337,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,795,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455113 |
| Giá từng phần lô | 2,271,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,065,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455114 |
| Giá từng phần lô | 296,049,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm TT THROMBIN sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455115 |
| Giá từng phần lô | 3,404,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm D-DimerPlus |
|
| Mã phần lô | PP2400455116 |
| Giá từng phần lô | 268,784,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,031,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm STACHROM AT III sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455117 |
| Giá từng phần lô | 19,459,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm PROTEIN S sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455118 |
| Giá từng phần lô | 16,418,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm PROTEIN C sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455119 |
| Giá từng phần lô | 30,039,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm Yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455120 |
| Giá từng phần lô | 198,480,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,977,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm Yếu tố IX sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455121 |
| Giá từng phần lô | 192,648,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,889,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455122 |
| Giá từng phần lô | 1,168,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn máy đông máu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455123 |
| Giá từng phần lô | 14,595,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất nội kiểm D-DimerLiatest |
|
| Mã phần lô | PP2400455124 |
| Giá từng phần lô | 99,729,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,495,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất nội kiểm đông máu chuyên sâu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455125 |
| Giá từng phần lô | 226,195,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,392,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất nội kiểm đông máu cơ bản sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455126 |
| Giá từng phần lô | 209,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,146,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cá từ trắng sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455127 |
| Giá từng phần lô | 851,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cá từ đỏ sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455128 |
| Giá từng phần lô | 778,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Ống chiết xuất mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455129 |
| Giá từng phần lô | 4,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất xét nghiệm Fibrin monomersử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455130 |
| Giá từng phần lô | 30,694,965 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn Fibrin monomersử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455131 |
| Giá từng phần lô | 12,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất nội kiểm Fibrin monomersử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2400455132 |
| Giá từng phần lô | 7,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất chạy mẫu khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400455133 |
| Giá từng phần lô | 1,097,164,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,457,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất rửa thải toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400455134 |
| Giá từng phần lô | 574,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,611,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400455135 |
| Giá từng phần lô | 73,505,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400455136 |
| Giá từng phần lô | 73,505,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400455137 |
| Giá từng phần lô | 73,505,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Cột sắc ký |
|
| Mã phần lô | PP2400455138 |
| Giá từng phần lô | 311,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,676,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Flange type filter element (5PCS) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400455139 |
| Giá từng phần lô | 77,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,168,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất đệm ly giải 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400455140 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất đệm ly giải 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400455141 |
| Giá từng phần lô | 428,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất đệm ly giải 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400455142 |
| Giá từng phần lô | 428,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400455143 |
| Giá từng phần lô | 795,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bộ chất hiệu chuẩn Hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2400455144 |
| Giá từng phần lô | 26,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bộ hóa chất đối chiếu Hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2400455145 |
| Giá từng phần lô | 71,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa bộ phát hiện (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2400455146 |
| Giá từng phần lô | 854,246,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,813,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2400455147 |
| Giá từng phần lô | 715,579,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,733,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2400455148 |
| Giá từng phần lô | 106,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa chống nhiễm chéo cho xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400455149 |
| Giá từng phần lô | 23,096,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đầu côn và cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400455150 |
| Giá từng phần lô | 303,585,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,553,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch vệ sinh điện cực, có tính kiềm (cho máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2400455151 |
| Giá từng phần lô | 27,727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400455152 |
| Giá từng phần lô | 358,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,371,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400455153 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chứng cho các xét nghiệm NT-proBNP, CK-MB, Myoglobin... |
|
| Mã phần lô | PP2400455154 |
| Giá từng phần lô | 12,786,048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400455155 |
| Giá từng phần lô | 391,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,874,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2400455156 |
| Giá từng phần lô | 69,388,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2400455157 |
| Giá từng phần lô | 23,496,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng CYFRA |
|
| Mã phần lô | PP2400455158 |
| Giá từng phần lô | 256,993,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,854,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CYFRA |
|
| Mã phần lô | PP2400455159 |
| Giá từng phần lô | 29,370,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400455160 |
| Giá từng phần lô | 46,258,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400455161 |
| Giá từng phần lô | 11,748,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400455162 |
| Giá từng phần lô | 92,517,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400455163 |
| Giá từng phần lô | 23,496,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400455164 |
| Giá từng phần lô | 174,464,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,616,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400455165 |
| Giá từng phần lô | 19,580,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400455166 |
| Giá từng phần lô | 96,923,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,453,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400455167 |
| Giá từng phần lô | 9,790,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400455168 |
| Giá từng phần lô | 30,594,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400455169 |
| Giá từng phần lô | 9,790,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400455170 |
| Giá từng phần lô | 69,388,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400455171 |
| Giá từng phần lô | 29,370,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chứng 2 mức để kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch marker ung thư: CA15-3, CA125, CA72-4, CEA, CA19-9, CYFRA... |
|
| Mã phần lô | PP2400455172 |
| Giá từng phần lô | 26,923,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400455173 |
| Giá từng phần lô | 26,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400455174 |
| Giá từng phần lô | 11,061,074 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400455175 |
| Giá từng phần lô | 10,769,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400455176 |
| Giá từng phần lô | 9,790,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400455177 |
| Giá từng phần lô | 180,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,713,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400455178 |
| Giá từng phần lô | 9,790,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400455179 |
| Giá từng phần lô | 11,748,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng HCG+BETA |
|
| Mã phần lô | PP2400455180 |
| Giá từng phần lô | 40,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HCG+BETA |
|
| Mã phần lô | PP2400455181 |
| Giá từng phần lô | 9,790,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chứng 2 mức để kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch T3, T4, FT3, FT4, TSH, TG, Beta HCG... |
|
| Mã phần lô | PP2400455182 |
| Giá từng phần lô | 14,685,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng TRAb (Anti-TSHR) |
|
| Mã phần lô | PP2400455183 |
| Giá từng phần lô | 248,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TRAb (Anti-TSHR) |
|
| Mã phần lô | PP2400455184 |
| Giá từng phần lô | 15,297,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chứng cho các xét nghiệm định lượng Ferritin, Folate, Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400455185 |
| Giá từng phần lô | 16,153,848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chứng multi control cho xét nghiệm định tính multi test (HIV, HCV, HBV) trong sàng lọc NAT |
|
| Mã phần lô | PP2400455186 |
| Giá từng phần lô | 1,810,360,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,155,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định tính multi test (HIV, HCV, HBV) trong sàng lọc NAT |
|
| Mã phần lô | PP2400455187 |
| Giá từng phần lô | 8,226,865,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,402,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa hệ thống trong xét nghiệm sàng lọc NAT |
|
| Mã phần lô | PP2400455188 |
| Giá từng phần lô | 329,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,942,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đầu côn bằng nhựa có đầu lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400455189 |
| Giá từng phần lô | 435,801,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,537,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Ống hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400455190 |
| Giá từng phần lô | 103,076,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,546,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400455191 |
| Giá từng phần lô | 151,893,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,278,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đơn vị xử lý mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400455192 |
| Giá từng phần lô | 708,777,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,631,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Ống dẫn mẫu thử |
|
| Mã phần lô | PP2400455193 |
| Giá từng phần lô | 111,379,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400455194 |
| Giá từng phần lô | 646,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,692,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400455195 |
| Giá từng phần lô | 37,725,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2400455196 |
| Giá từng phần lô | 1,669,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,038,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2400455197 |
| Giá từng phần lô | 58,129,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400455198 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400455199 |
| Giá từng phần lô | 85,847,868 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định tính Syphilis (kháng thể kháng Treponema pallidum) |
|
| Mã phần lô | PP2400455200 |
| Giá từng phần lô | 1,285,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,285,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính Syphilis (kháng thể kháng Treponema pallidum) |
|
| Mã phần lô | PP2400455201 |
| Giá từng phần lô | 40,775,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2400455202 |
| Giá từng phần lô | 381,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,724,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2400455203 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B (HBeAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400455204 |
| Giá từng phần lô | 30,839,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B (HBeAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400455205 |
| Giá từng phần lô | 2,471,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400455206 |
| Giá từng phần lô | 30,839,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400455207 |
| Giá từng phần lô | 2,471,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng RNA của HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400455208 |
| Giá từng phần lô | 241,500,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Xét nghiệm định lượng DNA của HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400455209 |
| Giá từng phần lô | 488,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,323,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa hệ thống trong các xét nghiệm PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400455210 |
| Giá từng phần lô | 15,564,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bộ thuốc thử phát hiện lao |
|
| Mã phần lô | PP2400455211 |
| Giá từng phần lô | 109,723,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bộ chiết tách mẫu nhiễm lao |
|
| Mã phần lô | PP2400455212 |
| Giá từng phần lô | 17,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa ABD |
|
| Mã phần lô | PP2400455213 |
| Giá từng phần lô | 844,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400455214 |
| Giá từng phần lô | 188,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,823,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch Enzim rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400455215 |
| Giá từng phần lô | 35,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa sàng lọc kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2400455216 |
| Giá từng phần lô | 681,333,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,219,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400455217 |
| Giá từng phần lô | 62,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hồng cầu mẫu A1/B |
|
| Mã phần lô | PP2400455218 |
| Giá từng phần lô | 431,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,475,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400455219 |
| Giá từng phần lô | 424,800,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,372,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chứng nội kiểm ABD |
|
| Mã phần lô | PP2400455220 |
| Giá từng phần lô | 137,869,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,068,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chứng nội kiểm kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400455221 |
| Giá từng phần lô | 146,084,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,191,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loảng |
|
| Mã phần lô | PP2400455222 |
| Giá từng phần lô | 105,825,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch từ tính |
|
| Mã phần lô | PP2400455223 |
| Giá từng phần lô | 163,544,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,453,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chai chứa dung dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400455224 |
| Giá từng phần lô | 79,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất ELISA xét nghiệm kháng thể kháng nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400455225 |
| Giá từng phần lô | 93,139,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đầu côn đen 300μl |
|
| Mã phần lô | PP2400455226 |
| Giá từng phần lô | 4,636,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đầu côn đen 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2400455227 |
| Giá từng phần lô | 6,249,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400455228 |
| Giá từng phần lô | 6,184,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Test xét nghiệm khí máu pH; PCO2; PO2; tCO2, HCO3, BEect, SO2, tHb (Bộ 250 test bao gồm: Rinsing Solution BGA 500ml và Calpack BGA) |
|
| Mã phần lô | PP2400455229 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA của HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400455230 |
| Giá từng phần lô | 1,092,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,385,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng DNA của HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400455231 |
| Giá từng phần lô | 26,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng DNA của HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400455232 |
| Giá từng phần lô | 76,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,154,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng RNA của HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400455233 |
| Giá từng phần lô | 640,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,604,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng RNA của HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400455234 |
| Giá từng phần lô | 39,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng RNA của HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400455235 |
| Giá từng phần lô | 91,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400455236 |
| Giá từng phần lô | 462,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,941,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400455237 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400455238 |
| Giá từng phần lô | 85,159,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đệm tách chiết axit nucleic 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400455239 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đệm tách chiết axit nucleic 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400455240 |
| Giá từng phần lô | 40,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch giải phóng để tách chiết axit nucleic |
|
| Mã phần lô | PP2400455241 |
| Giá từng phần lô | 178,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,678,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa để tách chiết axit nucleic |
|
| Mã phần lô | PP2400455242 |
| Giá từng phần lô | 244,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,670,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đĩa tách chiết axit nucleic |
|
| Mã phần lô | PP2400455243 |
| Giá từng phần lô | 458,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,882,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đầu tip (1000 μL) có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400455244 |
| Giá từng phần lô | 58,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 872,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Đầu tip (300 μL) có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400455245 |
| Giá từng phần lô | 43,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Khay xét nghiệm sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400455246 |
| Giá từng phần lô | 786,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,799,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch kiểm chứng ASO/CRP/RF mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400455247 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch kiểm chứng ASO/CRP/RF mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400455248 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Que thử xét nghiệm nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400455249 |
| Giá từng phần lô | 10,319,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400455250 |
| Giá từng phần lô | 2,659,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400455251 |
| Giá từng phần lô | 6,425,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400455252 |
| Giá từng phần lô | 6,118,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400455253 |
| Giá từng phần lô | 3,805,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA |
|
| Mã phần lô | PP2400455254 |
| Giá từng phần lô | 1,692,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA) |
|
| Mã phần lô | PP2400455255 |
| Giá từng phần lô | 45,602,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400455256 |
| Giá từng phần lô | 83,706,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400455257 |
| Giá từng phần lô | 13,706,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng sinh hóa protein |
|
| Mã phần lô | PP2400455258 |
| Giá từng phần lô | 1,096,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm TroponinT-hs |
|
| Mã phần lô | PP2400455259 |
| Giá từng phần lô | 314,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,712,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400455260 |
| Giá từng phần lô | 6,987,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400455261 |
| Giá từng phần lô | 4,573,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400455262 |
| Giá từng phần lô | 2,636,634 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400455263 |
| Giá từng phần lô | 3,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400455264 |
| Giá từng phần lô | 4,405,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400455265 |
| Giá từng phần lô | 4,895,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất phụ gia cho buồng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400455266 |
| Giá từng phần lô | 4,349,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400455267 |
| Giá từng phần lô | 1,905,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 (Interleukin6) |
|
| Mã phần lô | PP2400455268 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm IL6 (Interleukin6) |
|
| Mã phần lô | PP2400455269 |
| Giá từng phần lô | 39,160,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400455270 |
| Giá từng phần lô | 2,669,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400455271 |
| Giá từng phần lô | 12,325,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT-hs |
|
| Mã phần lô | PP2400455272 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-TG,Anti-TPO, Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400455273 |
| Giá từng phần lô | 7,709,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ammonia,ethanol, bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400455274 |
| Giá từng phần lô | 1,313,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400455275 |
| Giá từng phần lô | 4,063,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2400455276 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400455277 |
| Giá từng phần lô | 14,001,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400455278 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protenin nước tiểu/dịch não tủy mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400455279 |
| Giá từng phần lô | 3,768,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400455280 |
| Giá từng phần lô | 813,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protenin nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400455281 |
| Giá từng phần lô | 2,052,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi