Gói thầu: Mua sắm hoá chất xét nghiệm sử dụng 24 tháng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400508649-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hoá chất xét nghiệm sử dụng 24 tháng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Số hiệu KHLCNT PL2400279829
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 149,499,271,840 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400454645 - Card xét nghiệm chéo môi trường Anti Human Globulinở 37 độ C 340,704,000 5,110,560
2 PP2400454646 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh 642,600,000 9,639,000
3 PP2400454647 - Dung dịch pha loãng hồng cầu 69,300,000 1,039,500
4 PP2400454648 - Card xét nghiệm chéo trong môi trường nước muối 38,102,400 571,536
5 PP2400454649 - Hóa chất định danh nhanh vi khuẩn 225,736,875 3,386,054
6 PP2400454650 - Thẻ xét nghiệm định danh vi khuẩn 337,920,000 5,068,800
7 PP2400454651 - Que thử nước tiểu 11 thông số 9,702,000 145,530
8 PP2400454652 - Ống máu lắng 4,593,750 68,907
9 PP2400454653 - Cassette nhựa có nắp lỗ nhỏ 39,270,000 589,050
10 PP2400454654 - Cassette nhựa có nắp lỗ lớn 117,810,000 1,767,150
11 PP2400454655 - Bufered Formalin10% (Formalin trung tính 10%) 116,424,000 1,746,360
12 PP2400454656 - Cồn tuyệt đối 126,000,000 1,890,000
13 PP2400454657 - Chất thay thế xylen không độc Clear-rite 3 131,924,499 1,978,868
14 PP2400454658 - Parafin type 6 tinh khiết 210,094,830 3,151,423
15 PP2400454659 - Lưỡi dao cắt vi thể 188,496,000 2,827,440
16 PP2400454660 - Hematoxylin 7211 66,423,126 996,347
17 PP2400454661 - Eosin Y 7111 44,817,696 672,266
18 PP2400454662 - Dung dịch nhuộm tế bào EA 75504 (EA-50) 40,345,008 605,176
19 PP2400454663 - Dung dịch nhuộm tế bào OG 75204 (OG-6) 40,345,008 605,176
20 PP2400454664 - Dung dịch rửa máy dùng cho máy ion đồ 154,500,000 2,317,500
21 PP2400454665 - Dung dịch rửa điện cực Na 86,520,000 1,297,800
22 PP2400454666 - Dung dịch Calib máy Ion đồ Na/K/Cl/Ph 72,100,000 1,081,500
23 PP2400454667 - Thuốc thử chính máy ion đồ 1,701,063,000 25,515,945
24 PP2400454668 - Dung dịch Control máy Ion đồ 54,075,000 811,125
25 PP2400454669 - Dây bơm 3,780,000 56,700
26 PP2400454670 - REF MEMBRANE (Màng điện cực Ref) 2,808,000 42,120
27 PP2400454671 - Nước châm điện cực Ca 2,163,000 32,445
28 PP2400454672 - Nước châm điện cực K 2,163,000 32,445
29 PP2400454673 - Nước châm điện cực PH NA CL 2,163,000 32,445
30 PP2400454674 - Nước châm điện cực Ref 4,326,000 64,890
31 PP2400454675 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin 5,098,080 76,472
32 PP2400454676 - Thuốc thử xét nghiệm Amylase 29,184,000 437,760
33 PP2400454677 - Thuốc thử xét nghiệm PHOSPHORUS 7,819,200 117,288
34 PP2400454678 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose 19,790,400 296,856
35 PP2400454679 - Thuốc thử xét nghiệm Urea 67,363,680 1,010,456
36 PP2400454680 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinine 101,440,000 1,521,600
37 PP2400454681 - Thuốc thử xét nghiệm AST 52,735,200 791,028
38 PP2400454682 - Thuốc thử xét nghiệm ALT 60,268,800 904,032
39 PP2400454683 - Thuốc thử xét nghiệm AMMONIA 22,047,740 330,717
40 PP2400454684 - Thuốc thử xét nghiệm ETHANOL 79,800,420 1,197,007
41 PP2400454685 - Chất kiểm chứng định lượng Ethanol 18,173,490 272,603
42 PP2400454686 - Thuốc thử xét nghiệm LDH 7,344,000 110,160
43 PP2400454687 - Thuốc thử xét nghiệm GGT 14,706,000 220,590
44 PP2400454688 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB 24,948,000 374,220
45 PP2400454689 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol 12,948,000 194,220
46 PP2400454690 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerides 21,621,600 324,324
47 PP2400454691 - Thuốc thử xét nghiệm HDL 31,642,000 474,630
48 PP2400454692 - Thuốc thử xét nghiệm LDL 29,042,000 435,630
49 PP2400454693 - Hóa chất calibratorHDL/LDL 5,000,000 75,000
50 PP2400454694 - Thuốc thử xét nghiệm Total Protein 7,585,920 113,789
51 PP2400454695 - Thuốc thử xét nghiệm Uric Acid 13,289,664 199,345
52 PP2400454696 - Thuốc thử xét nghiệm Lactate 26,400,000 396,000
53 PP2400454697 - Dung dịch calib sinh hóa 18,000,000 270,000
54 PP2400454698 - Dung dịch rửa máy sinh hóa 1,008,000,000 15,120,000
55 PP2400454699 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 19,206,000 288,090
56 PP2400454700 - Thuốc thử xét nghiệm β-Hydroxybutyrate 102,267,360 1,534,011
57 PP2400454701 - Thuốc hiệu chuẩn xét nghiệm β-Hydroxybutyrate 582,720 8,741
58 PP2400454702 - Thuốc kiểm chuẩn xét nghiệm β-HB control 2,580,000 38,700
59 PP2400454703 - Thuốc thử xét nghiệm CRP 23,400,000 351,000
60 PP2400454704 - Thuốc hiệu chuẩn xét nghiệm CRP 2,000,000 30,000
61 PP2400454705 - Thuốc thử xét nghiệm Alkaline Phosphatase 21,296,016 319,441
62 PP2400454706 - Quality control lipid low 48,000,000 720,000
63 PP2400454707 - Quality control lipid normal 48,000,000 720,000
64 PP2400454708 - Bóng đèn cho máy sinh hóa 18,000,000 270,000
65 PP2400454709 - Cóng đo sinh hóa 100,000,000 1,500,000
66 PP2400454710 - Định lượng RF TURBI 23,040,000 345,600
67 PP2400454711 - Dung dịch calib RF 5,000,000 75,000
68 PP2400454712 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần 240,000,000 3,600,000
69 PP2400454713 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương 588,000,000 8,820,000
70 PP2400454714 - Hoá chất đo thời gian prothrombin 343,040,000 5,145,600
71 PP2400454715 - Hóa chất đệm, pha loãng mẫu 43,200,000 648,000
72 PP2400454716 - Dung dịch Calcium Chloride 22,797,000 341,955
73 PP2400454717 - Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính kiềm 367,200,000 5,508,000
74 PP2400454718 - Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid 10,400,000 156,000
75 PP2400454719 - Xét nghiệm định lượng D-Dimer 963,480,000 14,452,200
76 PP2400454720 - Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 464,400,000 6,966,000
77 PP2400454721 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy thường quy 62,400,000 936,000
78 PP2400454722 - Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu 62,400,000 936,000
79 PP2400454723 - Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt 276,820,800 4,152,312
80 PP2400454724 - Chất chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm đông máu thường quy và nâng cao 138,410,400 2,076,156
81 PP2400454725 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố VIII 21,435,136 321,528
82 PP2400454726 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố IX 21,689,568 325,344
83 PP2400454727 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết 57,600,000 864,000
84 PP2400454728 - Cóng đo phản ứng cho xét nghiệm đông máu 1,309,500,000 19,642,500
85 PP2400454729 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học 978,000,000 14,670,000
86 PP2400454730 - Dung dịch đo hemoglobin 378,000,000 5,670,000
87 PP2400454731 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 190,000,000 2,850,000
88 PP2400454732 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 681,500,000 10,222,500
89 PP2400454733 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 1,633,984,800 24,509,772
90 PP2400454734 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 190,896,000 2,863,440
91 PP2400454735 - Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới 2,385,000 35,775
92 PP2400454736 - nhuộm tế bào hồng cầu lưới 23,910,000 358,650
93 PP2400454737 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học 98,400,000 1,476,000
94 PP2400454738 - Chất chuẩn huyết học mức 1 187,500,000 2,812,500
95 PP2400454739 - Chất chuẩn huyết học mức 2 187,500,000 2,812,500
96 PP2400454740 - Chất chuẩn huyết học mức 3 187,500,000 2,812,500
97 PP2400454741 - Định lượng AFP 199,332,000 2,989,980
98 PP2400454742 - Chất chuẩn AFP 18,982,845 284,743
99 PP2400454743 - Định lượng BNP 2,195,411,400 32,931,171
100 PP2400454744 - Chất chuẩn BNP 10,714,032 160,711
101 PP2400454745 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol 99,127,500 1,486,913
102 PP2400454746 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP 12,150,180 182,253
103 PP2400454747 - Định lượng CA 15-3 111,585,600 1,673,784
104 PP2400454748 - Chất chuẩn CA 15-3 19,939,122 299,087
105 PP2400454749 - Định lượng CEA 174,037,500 2,610,563
106 PP2400454750 - Chất chuẩn CEA 18,983,160 284,748
107 PP2400454751 - Định lượng Cortisol 224,693,700 3,370,406
108 PP2400454752 - Chất chuẩn Cortisol 16,868,880 253,034
109 PP2400454753 - Định lượng Ferritin 184,879,800 2,773,197
110 PP2400454754 - Chất chuẩn Ferritin 15,818,040 237,271
111 PP2400454755 - Định lượng Free T4 197,542,800 2,963,142
112 PP2400454756 - Chất chuẩn Free T4 15,817,725 237,266
113 PP2400454757 - Định lượng CA 19-9 111,585,600 1,673,784
114 PP2400454758 - Chất chuẩn CA 19-9 38,927,700 583,916
115 PP2400454759 - Định lượng Free PSA 17,547,600 263,214
116 PP2400454760 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA 7,595,490 113,933
117 PP2400454761 - Định lượng total PSA 68,367,600 1,025,514
118 PP2400454762 - Chất chuẩn Hybritech PSA 14,238,000 213,570
119 PP2400454763 - Định lượng iPTH 16,144,800 242,172
120 PP2400454764 - Chất chuẩn iPTH 6,457,416 96,862
121 PP2400454765 - Định lượng Myoglobin 3,164,700 47,471
122 PP2400454766 - Chất chuẩn Myoglobin 3,797,766 56,967
123 PP2400454767 - Định lượng CA 125 92,190,000 1,382,850
124 PP2400454768 - Chất chuẩn CA 125 20,255,760 303,837
125 PP2400454769 - Cơ chất phát quang 177,657,480 2,664,863
126 PP2400454770 - Dung dịch kiểm tra máy 4,747,680 71,216
127 PP2400454771 - Định lượng Total T3 132,917,400 1,993,761
128 PP2400454772 - Chất chuẩn Total T3 16,456,608 246,850
129 PP2400454773 - Định lượng TSH (3rd IS) 197,542,800 2,963,142
130 PP2400454774 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 7,597,800 113,967
131 PP2400454775 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 22,663,200 339,948
132 PP2400454776 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 6,327,300 94,910
133 PP2400454777 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 20,457,360 306,861
134 PP2400454778 - Dung dịch rửa dòng máy DxI 457,751,700 6,866,276
135 PP2400454779 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI 200,655,000 3,009,825
136 PP2400454780 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access 11,319,000 169,785
137 PP2400454781 - Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương 15,220,128 228,302
138 PP2400454782 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 11,551,680 173,276
139 PP2400454783 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 118,503,000 1,777,545
140 PP2400454784 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO 31,044,384 465,666
141 PP2400454785 - Đo hoạt độ AST (GOT) 121,665,600 1,824,984
142 PP2400454786 - Định lượng Calci toàn phần 5,580,876 83,714
143 PP2400454787 - Định lượng Cholesterol toàn phần 26,894,700 403,421
144 PP2400454788 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) 8,376,480 125,648
145 PP2400454789 - Đo hoạt độ CK (Creatinekinase) 4,217,472 63,263
146 PP2400454790 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 738,377,472 11,075,663
147 PP2400454791 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 9,189,600 137,844
148 PP2400454792 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 19,372,500 290,588
149 PP2400454793 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 19,372,500 290,588
150 PP2400454794 - Dung dịch rửa 2,419,200 36,288
151 PP2400454795 - Định lượng Creatinin 87,907,680 1,318,616
152 PP2400454796 - Định lượng CRP 309,792,000 4,646,880
153 PP2400454797 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 133,597,800 2,003,967
154 PP2400454798 - Định lượng Bilirubintrực tiếp 34,549,200 518,238
155 PP2400454799 - Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) 15,281,280 229,220
156 PP2400454800 - Định lượng Glucose 173,416,320 2,601,245
157 PP2400454801 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 28,608,300 429,125
158 PP2400454802 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 252,625,254 3,789,379
159 PP2400454803 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 16,424,100 246,362
160 PP2400454804 - Định lượng Phospho vô cơ 5,710,320 85,655
161 PP2400454805 - Định lượng Sắt 6,390,720 95,861
162 PP2400454806 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 36,601,950 549,030
163 PP2400454807 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 36,601,950 549,030
164 PP2400454808 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 36,601,950 549,030
165 PP2400454809 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 167,097,840 2,506,468
166 PP2400454810 - Đo hoạt độ LDH 10,180,800 152,712
167 PP2400454811 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 203,409,318 3,051,140
168 PP2400454812 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 26,019,000 390,285
169 PP2400454813 - Đo hoạt độ Lipase 219,401,490 3,291,023
170 PP2400454814 - Định lượng Mg 2,197,440 32,962
171 PP2400454815 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) 18,313,344 274,701
172 PP2400454816 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF 50,578,500 758,678
173 PP2400454817 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 13,057,632 195,865
174 PP2400454818 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 33,980,100 509,702
175 PP2400454819 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 8,347,500 125,213
176 PP2400454820 - Định lượng Bilirubintoàn phần 13,399,680 200,996
177 PP2400454821 - Định lượng Protein toàn phần 15,334,956 230,025
178 PP2400454822 - Định lượng Triglycerid 78,317,568 1,174,764
179 PP2400454823 - Định lượng Ure 199,859,184 2,997,888
180 PP2400454824 - Định lượng Acid Uric 46,267,200 694,008
181 PP2400454825 - Định lượng Protein 8,815,926 132,239
182 PP2400454826 - Định lượng Albumintrong nước tiểu và dịch não tủy 12,512,808 187,693
183 PP2400454827 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 15,047,550 225,714
184 PP2400454828 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 61,993,050 929,896
185 PP2400454829 - Đo hoạt độ Amylase 75,499,200 1,132,488
186 PP2400454830 - Định lượng β-2 Microglobulin 71,803,368 1,077,051
187 PP2400454831 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 6,860,700 102,911
188 PP2400454832 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 93,362,640 1,400,440
189 PP2400454833 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia 63,654,822 954,823
190 PP2400454834 - Định lượng HBsAg 341,775,000 5,126,625
191 PP2400454835 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant 33,185,250 497,779
192 PP2400454836 - HIV 61,740,000 926,100
193 PP2400454837 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag 33,185,250 497,779
194 PP2400454838 - HCV 661,500,000 9,922,500
195 PP2400454839 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab 27,783,000 416,745
196 PP2400454840 - HAV 35,700,000 535,500
197 PP2400454841 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HAV IgM 7,938,000 119,070
198 PP2400454842 - anti-HBs 36,855,000 552,825
199 PP2400454843 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HBsII 7,938,000 119,070
200 PP2400454844 - anti-Hbe 114,240,000 1,713,600
201 PP2400454845 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe 15,876,000 238,140
202 PP2400454846 - HBeAg 107,520,000 1,612,800
203 PP2400454847 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg 15,876,000 238,140
204 PP2400454848 - HBc IgM 19,425,000 291,375
205 PP2400454849 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBc IgM 3,969,000 59,535
206 PP2400454850 - Chất mồi phản ứng 358,092,000 5,371,380
207 PP2400454851 - Dung dịch rửa hệ thống 233,788,800 3,506,832
208 PP2400454852 - Đầu côn dùng một lần 114,836,400 1,722,546
209 PP2400454853 - cóng phản ứng 122,730,300 1,840,955
210 PP2400454854 - Dung dịch kiểm tra hệ thống 47,297,250 709,459
211 PP2400454855 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISONXL 49,392,000 740,880
212 PP2400454856 - H. Pylori IgG 42,909,300 643,640
213 PP2400454857 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H. pylori IgG 10,584,000 158,760
214 PP2400454858 - Hóa chất xét nghiệm nước tiểu 1,305,360,000 19,580,400
215 PP2400454859 - Hóa chất chuẩn 13,935,240 209,029
216 PP2400454860 - Dung dịch rửa 43,629,040 654,436
217 PP2400454861 - Que thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Control +) 37,632,000 564,480
218 PP2400454862 - Que thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Control -) 37,632,000 564,480
219 PP2400454863 - Test thử cặn lắng nước tiểu máy tự động 165,000,000 2,475,000
220 PP2400454864 - Hóa chất nội kiểm chứng dương dùng cho máy cặn lắng 81,312,000 1,219,680
221 PP2400454865 - Hóa chất nội kiểm chứng âm dùng cho máy cặn lắng 81,312,000 1,219,680
222 PP2400454866 - Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa 767,337,000 11,510,055
223 PP2400454867 - Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa 316,683,000 4,750,245
224 PP2400454868 - Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa 1,429,893,000 21,448,395
225 PP2400454869 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa 229,230,000 3,438,450
226 PP2400454870 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa 184,965,891 2,774,489
227 PP2400454871 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa 199,849,254 2,997,739
228 PP2400454872 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa 87,429,776 1,311,447
229 PP2400454873 - Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá 75,600,000 1,134,000
230 PP2400454874 - Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa 53,409,888 801,149
231 PP2400454875 - Cuvet pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa 69,080,040 1,036,201
232 PP2400454876 - Cuvet phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa 215,200,280 3,228,005
233 PP2400454877 - Bộ điện cực Na, K, Cl 192,240,000 2,883,600
234 PP2400454878 - Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải 95,580,000 1,433,700
235 PP2400454879 - Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải 104,328,000 1,564,920
236 PP2400454880 - Dung dịch pha loãng để pha loãng xét nghiệm điện giải 30,495,000 457,425
237 PP2400454881 - Dung dịch kiểm tra pha loãng xét nghiệm điện giải để kiểm tra pha loãng xét nghiệm điện giải 1,270,000 19,050
238 PP2400454882 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethyl Alcohol 472,896,000 7,093,440
239 PP2400454883 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Toxicology 53,299,980 799,500
240 PP2400454884 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase 578,268,600 8,674,029
241 PP2400454885 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin 54,916,800 823,752
242 PP2400454886 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 134,857,800 2,022,867
243 PP2400454887 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AspartateAminotransferase 586,622,400 8,799,336
244 PP2400454888 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 139,020,000 2,085,300
245 PP2400454889 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase 28,279,800 424,197
246 PP2400454890 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase 16,659,096 249,887
247 PP2400454891 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine 642,863,616 9,642,955
248 PP2400454892 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin 122,766,336 1,841,496
249 PP2400454893 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin 80,166,912 1,202,504
250 PP2400454894 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 357,719,040 5,365,786
251 PP2400454895 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 16,440,000 246,600
252 PP2400454896 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GlutamylTransferase 70,633,472 1,059,503
253 PP2400454897 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase 552,913,920 8,293,709
254 PP2400454898 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron 20,081,152 301,218
255 PP2400454899 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate 180,127,200 2,701,908
256 PP2400454900 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate Dehydrogenase L-P 41,660,416 624,907
257 PP2400454901 - Thuốc thử xét nghiệm LDL 368,006,400 5,520,096
258 PP2400454902 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL 24,660,000 369,900
259 PP2400454903 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase 352,535,040 5,288,026
260 PP2400454904 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium 24,081,600 361,224
261 PP2400454905 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin 76,839,840 1,152,598
262 PP2400454906 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein 73,748,400 1,106,226
263 PP2400454907 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy 59,340,600 890,109
264 PP2400454908 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides 151,800,000 2,277,000
265 PP2400454909 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen 586,010,880 8,790,164
266 PP2400454910 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid 65,241,600 978,624
267 PP2400454911 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia 112,453,920 1,686,809
268 PP2400454912 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP 29,203,200 438,048
269 PP2400454913 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng InorganicPhosphorus 34,425,000 516,375
270 PP2400454914 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 18,569,952 278,550
271 PP2400454915 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase 22,194,000 332,910
272 PP2400454916 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST 7,349,994 110,250
273 PP2400454917 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L 11,560,008 173,401
274 PP2400454918 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Microalbumin 21,210,000 318,150
275 PP2400454919 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt 6,804,000 102,060
276 PP2400454920 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy 22,040,000 330,600
277 PP2400454921 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia 84,672,000 1,270,080
278 PP2400454922 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Alkaline Phosphatase 7,755,996 116,340
279 PP2400454923 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor 36,210,240 543,154
280 PP2400454924 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement C3 12,600,000 189,000
281 PP2400454925 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement C4 12,620,000 189,300
282 PP2400454926 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein 228,470,000 3,427,050
283 PP2400454927 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ß2-Microglobulin 92,200,000 1,383,000
284 PP2400454928 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt 57,249,990 858,750
285 PP2400454929 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein 15,480,000 232,200
286 PP2400454930 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệmβ2-Microglobulin 15,180,003 227,701
287 PP2400454931 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid 316,920,000 4,753,800
288 PP2400454932 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base 316,920,000 4,753,800
289 PP2400454933 - Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch 2,051,007,000 30,765,105
290 PP2400454934 - Dung dịch rửa kim 226,440,000 3,396,600
291 PP2400454935 - Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch 1,398,579,000 20,978,685
292 PP2400454936 - Thanh kiểm soát độ ẩm 72,960,000 1,094,400
293 PP2400454937 - Cóng phản ứng 617,688,000 9,265,320
294 PP2400454938 - Đầu côn hút mẫu 520,700,400 7,810,506
295 PP2400454939 - Cóng đựng mẫu 243,000,000 3,645,000
296 PP2400454940 - Giấy in nhiệt 44,800,000 672,000
297 PP2400454941 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 590,004,000 8,850,060
298 PP2400454942 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 12,990,000 194,850
299 PP2400454943 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12 17,068,116 256,022
300 PP2400454944 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng anti-CCPIgG 83,480,000 1,252,200
301 PP2400454945 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormonetuyến cận giáp nguyên vẹn 81,760,040 1,226,401
302 PP2400454946 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm hormonetuyến cận giáp nguyên vẹn 22,829,994 342,450
303 PP2400454947 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinI siêu nhạy 2,704,500,000 40,567,500
304 PP2400454948 - Thuốc thử xét nghiệm NTproBNP (PBNP) 1,651,500,000 24,772,500
305 PP2400454949 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin 21,330,000 319,950
306 PP2400454950 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin 12,340,000 185,100
307 PP2400454951 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm Insulin loại 2 chai 6,740,000 101,100
308 PP2400454952 - Thuốc thử xét nghiệm C-Peptide 17,360,000 260,400
309 PP2400454953 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide 12,340,000 185,100
310 PP2400454954 - Thuốc thử xét nghiệm IgE toàn phần 22,848,000 342,720
311 PP2400454955 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IgE toàn phần 4,827,000 72,405
312 PP2400454956 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol 769,540,000 11,543,100
313 PP2400454957 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm cortisol và PRGE 13,650,000 204,750
314 PP2400454958 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein 469,056,000 7,035,840
315 PP2400454959 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA 14,175,000 212,625
316 PP2400454960 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 186,600,000 2,799,000
317 PP2400454961 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 65,250,000 978,750
318 PP2400454962 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 18,840,000 282,600
319 PP2400454963 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 85,820,000 1,287,300
320 PP2400454964 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 16,110,000 241,650
321 PP2400454965 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 199 287,700,000 4,315,500
322 PP2400454966 - Thuốc thử xét nghiệm calcitonin 30,660,000 459,900
323 PP2400454967 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA 145,280,000 2,179,200
324 PP2400454968 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 19,125,000 286,875
325 PP2400454969 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free-PSA 33,680,000 505,200
326 PP2400454970 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên tự do dành tuyến tiền liệt 13,875,000 208,125
327 PP2400454971 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng testosterone toàn phần 62,100,000 931,500
328 PP2400454972 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free Beta HCG 51,650,000 774,750
329 PP2400454973 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin 2,408,130,000 36,121,950
330 PP2400454974 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Procalcitonin 108,450,000 1,626,750
331 PP2400454975 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin 27,270,000 409,050
332 PP2400454976 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin 7,560,000 113,400
333 PP2400454977 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp 30,000,000 450,000
334 PP2400454978 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp 8,300,000 124,500
335 PP2400454979 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp 7,620,000 114,300
336 PP2400454980 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm Anti-Thyroid Peroxidase 3,920,000 58,800
337 PP2400454981 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 42,900,300 643,505
338 PP2400454982 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinetự do 1,155,000,000 17,325,000
339 PP2400454983 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 26,800,000 402,000
340 PP2400454984 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3) 282,941,880 4,244,129
341 PP2400454985 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormonekích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) 1,335,092,330 20,026,385
342 PP2400454986 - Nắp đậy ống nghiệm đựng mẫu 655,679,988 9,835,200
343 PP2400454987 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng interleukin-6 (IL-6) 114,480,000 1,717,200
344 PP2400454988 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm interleukin-6 (IL-6) 20,519,982 307,800
345 PP2400454989 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Anti-CCP IgG 22,919,988 343,800
346 PP2400454990 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 1 4,830,000 72,450
347 PP2400454991 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 2 4,830,000 72,450
348 PP2400454992 - Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 29,370,033 440,551
349 PP2400454993 - Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 29,370,033 440,551
350 PP2400454994 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1 6,420,000 96,300
351 PP2400454995 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2 6,420,000 96,300
352 PP2400454996 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3 6,420,000 96,300
353 PP2400454997 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 63,960,156 959,403
354 PP2400454998 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 63,960,156 959,403
355 PP2400454999 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 3 63,960,156 959,403
356 PP2400455000 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dịch não tủy, dạng lỏng, mức nồng độ 1 17,700,030 265,501
357 PP2400455001 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dịch não tủy, dạng lỏng, mức nồng độ 2 17,700,030 265,501
358 PP2400455002 - Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 1 26,400,000 396,000
359 PP2400455003 - Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 2 26,400,000 396,000
360 PP2400455004 - Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 3 26,400,000 396,000
361 PP2400455005 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 1 6,419,988 96,300
362 PP2400455006 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 2 6,419,988 96,300
363 PP2400455007 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 3 6,419,988 96,300
364 PP2400455008 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1 19,260,000 288,900
365 PP2400455009 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 2 28,890,000 433,350
366 PP2400455010 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 3 33,750,000 506,250
367 PP2400455011 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1 6,840,000 102,600
368 PP2400455012 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2 6,840,000 102,600
369 PP2400455013 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3 6,840,000 102,600
370 PP2400455014 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 1 40,200,000 603,000
371 PP2400455015 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 2 40,200,000 603,000
372 PP2400455016 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 3 40,200,000 603,000
373 PP2400455017 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm huyết thanh thai kỳ, 3 mức nồng độ 112,497,000 1,687,455
374 PP2400455018 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động 840,000,000 12,600,000
375 PP2400455019 - Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD 3,825,121,104 57,376,817
376 PP2400455020 - Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men 131,200,512 1,968,008
377 PP2400455021 - Dung dịch pha loãng hồng cầu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động 693,930,600 10,408,959
378 PP2400455022 - Hồng cầu mẫu A1, B 78,000,000 1,170,000
379 PP2400455023 - Hồng cầu mẫu I,II,III Asia dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường 59,200,200 888,003
380 PP2400455024 - Card xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp 410,001,600 6,150,024
381 PP2400455025 - Dung dịch pha loãng hồng cầu ID-Diluent 2 dùng cho máy phân tích nhóm máu bán tự động 3,100,000 46,500
382 PP2400455026 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu 1,116,880,000 16,753,200
383 PP2400455027 - Hóa chất rửa hệ thống 706,277,880 10,594,169
384 PP2400455028 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu 304,502,400 4,567,536
385 PP2400455029 - Hóa chất đo Hồng cầu lưới 55,609,120 834,137
386 PP2400455030 - Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu 2,538,459,000 38,076,885
387 PP2400455031 - Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso 1,975,194,000 29,627,910
388 PP2400455032 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường 193,600,000 2,904,000
389 PP2400455033 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1 193,600,000 2,904,000
390 PP2400455034 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2 193,600,000 2,904,000
391 PP2400455035 - Dung dịch tẩy tiêu bản 16,326,000 244,890
392 PP2400455036 - Dung dịch nhuộm phương pháp Wright Giemsa 26,614,736 399,222
393 PP2400455037 - Dung dịch đệm cho phương pháp nhuộm Wright Giemsa 10,280,000 154,200
394 PP2400455038 - Dung dịch rửa hệ thống 13,717,000 205,755
395 PP2400455039 - Giếng nhuộm 24,666,000 369,990
396 PP2400455040 - Băng kéo lam kính 25,000,000 375,000
397 PP2400455041 - Mực in 7,554,000 113,310
398 PP2400455042 - Giá chứa lam kính 19,213,000 288,195
399 PP2400455043 - Lam kính tạo tiêu bản máu 19,546,000 293,190
400 PP2400455044 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động 1,634,850,000 24,522,750
401 PP2400455045 - Hóa chất xét nghiệm Anti HCV 3,483,270,000 52,249,050
402 PP2400455046 - Hóa chất xét nghiệm CHIV 1,904,820,000 28,572,300
403 PP2400455047 - Hóa chất xét nghiệm Syphilis 1,683,750,000 25,256,250
404 PP2400455048 - Dung dịch rửa kim 3 159,000,000 2,385,000
405 PP2400455049 - In barcode dán ống mẫu 20,356,008 305,341
406 PP2400455050 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động 156,400,000 2,346,000
407 PP2400455051 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHCV trên máy miễn dịch tự động 206,579,912 3,098,699
408 PP2400455052 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CHIV trên máy miễn dịch tự động 240,900,000 3,613,500
409 PP2400455053 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Syphilis trên máy miễn dịch tự động 90,839,952 1,362,600
410 PP2400455054 - HBV đo tải lượng 863,707,464 12,955,612
411 PP2400455055 - MTB đo tải lượng (chỉ định tính) 180,000,000 2,700,000
412 PP2400455056 - Bộ kit tách chiết acid nucleic 375,936,000 5,639,040
413 PP2400455057 - Nắp ống quang học 100,800,000 1,512,000
414 PP2400455058 - Dãy 8 ống không có nắp 201,600,000 3,024,000
415 PP2400455059 - Khay 96 giếng 76,800,000 1,152,000
416 PP2400455060 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHAVM trên máy miễn dịch tự động 15,139,992 227,100
417 PP2400455061 - Hóa chất xét nghiệm aHAVM trên máy miễn dịch tự động 45,880,000 688,200
418 PP2400455062 - Hóa chất xét nghiệm aHBs trên máy miễn dịch tự động 26,100,000 391,500
419 PP2400455063 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHBs trên máy miễn dịch tự động 30,040,000 450,600
420 PP2400455064 - Hóa chất xét nghiệm aHBe trên máy miễn dịch tự động 176,400,000 2,646,000
421 PP2400455065 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHBe trên máy miễn dịch tự động 30,280,000 454,200
422 PP2400455066 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg trên máy miễn dịch tự động 192,960,000 2,894,400
423 PP2400455067 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBeAg trên máy miễn dịch tự động 27,240,000 408,600
424 PP2400455068 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể IgM CMV trên máy miễn dịch tự động 17,960,000 269,400
425 PP2400455069 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 12,640,000 189,600
426 PP2400455070 - Bộ kit real-timePCR phát hiện đa tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp 61,000,000 915,000
427 PP2400455071 - Bộ kit real-timePCR phát hiện đa tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp 48,400,000 726,000
428 PP2400455072 - Bộ kit real-timePCR phát hiện đa tác nhân gây viêm màng não 48,400,000 726,000
429 PP2400455073 - Bộ kit real-timePCR phát hiện các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs 48,400,000 726,000
430 PP2400455074 - Thanh định danh vi khuẩn gram dương 698,880,000 10,483,200
431 PP2400455075 - Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương 705,243,000 10,578,645
432 PP2400455076 - Thanh định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Strep 355,950,000 5,339,250
433 PP2400455077 - Thanh định danh vi khuẩn gram âm 2,257,920,000 33,868,800
434 PP2400455078 - Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm 2,401,980,000 36,029,700
435 PP2400455079 - Thanh định danh nấm 424,368,000 6,365,520
436 PP2400455080 - Canh trường kháng sinh đồ 1,312,514,000 19,687,710
437 PP2400455081 - Canh trường định danh 684,810,000 10,272,150
438 PP2400455082 - Canh trường kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep 47,250,000 708,750
439 PP2400455083 - Chỉ thị kháng sinh đồ 180,075,000 2,701,125
440 PP2400455084 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep 7,203,000 108,045
441 PP2400455085 - Môi trường nuôi cấy phát hiện vi khuẩn lao 64,710,100 970,652
442 PP2400455086 - Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao 4,904,640 73,570
443 PP2400455087 - Bộ ống chuẩn cho máy Mgit 1,175,200 17,628
444 PP2400455088 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi khuẩn lao 38,857,000 582,855
445 PP2400455089 - Bộ phân giải và khử tạp dùng cho xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm Mycobacteria 148,167,500 2,222,513
446 PP2400455090 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn (chai nhựa) 3,234,000,000 48,510,000
447 PP2400455091 - Hóa chất điện di mao quản HbA1c (2 đầu di) 262,320,000 3,934,800
448 PP2400455092 - Kiểm chuẩn điện di mao quản HbA1c 85,281,000 1,279,215
449 PP2400455093 - Dung dịch khử khuẩn 5,547,990 83,220
450 PP2400455094 - Ống chiết QC 2,178,960 32,685
451 PP2400455095 - Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c 21,746,970 326,205
452 PP2400455096 - Dung dịch rửa kim 4,033,750 60,507
453 PP2400455097 - Cốc thuốc thử 6,618,750 99,282
454 PP2400455098 - Hóa chất điện di mao quản Protein (2 đầu di) 28,260,750 423,912
455 PP2400455099 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường 2,279,970 34,200
456 PP2400455100 - Hóa chất điện di Hemoglobin trên Minicap 314,129,550 4,711,944
457 PP2400455101 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường 103,464,480 1,551,968
458 PP2400455102 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý 49,801,500 747,023
459 PP2400455103 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC 17,618,895 264,284
460 PP2400455104 - Ống chiết QC 2,178,960 32,685
461 PP2400455105 - Dung dịch khử khuẩn 2,773,995 41,610
462 PP2400455106 - Dung dịch rửa kim 8,067,500 121,013
463 PP2400455107 - Hóa chất xét nghiệm Pt sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 14,043,750 210,657
464 PP2400455108 - Hóa chất xét nghiệm PT sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 1,193,256,540 17,898,849
465 PP2400455109 - Hóa chất xét nghiệm thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 1,941,342,480 29,120,138
466 PP2400455110 - Dung dịch rửa hệ thống sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 1,200,000,000 18,000,000
467 PP2400455111 - Hóa chất Canxi Clorua sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 98,496,000 1,477,440
468 PP2400455112 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen LIQUID sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 1,786,337,280 26,795,060
469 PP2400455113 - Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 2,271,024,000 34,065,360
470 PP2400455114 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 296,049,600 4,440,744
471 PP2400455115 - Hóa chất xét nghiệm TT THROMBIN sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 3,404,880 51,074
472 PP2400455116 - Hóa chất xét nghiệm D-DimerPlus 268,784,775 4,031,772
473 PP2400455117 - Hóa chất xét nghiệm STACHROM AT III sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 19,459,020 291,886
474 PP2400455118 - Hóa chất xét nghiệm PROTEIN S sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 16,418,940 246,285
475 PP2400455119 - Hóa chất xét nghiệm PROTEIN C sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 30,039,960 450,600
476 PP2400455120 - Hóa chất xét nghiệm Yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 198,480,240 2,977,204
477 PP2400455121 - Hóa chất xét nghiệm Yếu tố IX sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 192,648,960 2,889,735
478 PP2400455122 - Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 1,168,800,000 17,532,000
479 PP2400455123 - Hóa chất hiệu chuẩn máy đông máu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 14,595,840 218,938
480 PP2400455124 - Hóa chất nội kiểm D-DimerLiatest 99,729,600 1,495,944
481 PP2400455125 - Hóa chất nội kiểm đông máu chuyên sâu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 226,195,200 3,392,928
482 PP2400455126 - Hóa chất nội kiểm đông máu cơ bản sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 209,772,000 3,146,580
483 PP2400455127 - Cá từ trắng sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 851,970 12,780
484 PP2400455128 - Cá từ đỏ sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 778,050 11,671
485 PP2400455129 - Ống chiết xuất mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 4,561,000 68,415
486 PP2400455130 - Hóa chất xét nghiệm Fibrin monomersử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 30,694,965 460,425
487 PP2400455131 - Hóa chất hiệu chuẩn Fibrin monomersử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 12,741,000 191,115
488 PP2400455132 - Hóa chất nội kiểm Fibrin monomersử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 7,602,000 114,030
489 PP2400455133 - Hóa chất chạy mẫu khí máu 1,097,164,400 16,457,466
490 PP2400455134 - Hóa chất rửa thải toàn bộ 574,132,000 8,611,980
491 PP2400455135 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 73,505,250 1,102,579
492 PP2400455136 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 73,505,250 1,102,579
493 PP2400455137 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 73,505,250 1,102,579
494 PP2400455138 - Cột sắc ký 311,745,000 4,676,175
495 PP2400455139 - Flange type filter element (5PCS) hoặc tương đương 77,880,000 1,168,200
496 PP2400455140 - Hóa chất đệm ly giải 1 640,000,000 9,600,000
497 PP2400455141 - Hóa chất đệm ly giải 2 428,800,000 6,432,000
498 PP2400455142 - Hóa chất đệm ly giải 3 428,800,000 6,432,000
499 PP2400455143 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 795,200,000 11,928,000
500 PP2400455144 - Bộ chất hiệu chuẩn Hemoglobin A1c 26,280,000 394,200
501 PP2400455145 - Bộ hóa chất đối chiếu Hemoglobin A1c 71,560,000 1,073,400
502 PP2400455146 - Dung dịch rửa bộ phát hiện (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) 854,246,400 12,813,696
503 PP2400455147 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) 715,579,580 10,733,694
504 PP2400455148 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) 106,848,000 1,602,720
505 PP2400455149 - Dung dịch rửa chống nhiễm chéo cho xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang 23,096,640 346,450
506 PP2400455150 - Đầu côn và cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang 303,585,408 4,553,782
507 PP2400455151 - Dung dịch vệ sinh điện cực, có tính kiềm (cho máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch điện hóa phát quang) 27,727,000 415,905
508 PP2400455152 - Xét nghiệm định lượng NT-proBNP 358,092,000 5,371,380
509 PP2400455153 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NT-proBNP 21,168,000 317,520
510 PP2400455154 - Mẫu chứng cho các xét nghiệm NT-proBNP, CK-MB, Myoglobin... 12,786,048 191,791
511 PP2400455155 - Xét nghiệm định lượng Procalcitonin 391,608,000 5,874,120
512 PP2400455156 - Xét nghiệm định lượng CA125 69,388,200 1,040,823
513 PP2400455157 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA125 23,496,512 352,448
514 PP2400455158 - Xét nghiệm định lượng CYFRA 256,993,800 3,854,907
515 PP2400455159 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CYFRA 29,370,624 440,560
516 PP2400455160 - Xét nghiệm định lượng CA 15-3 46,258,800 693,882
517 PP2400455161 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 11,748,256 176,224
518 PP2400455162 - Xét nghiệm định lượng CA 19-9 92,517,600 1,387,764
519 PP2400455163 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 23,496,512 352,448
520 PP2400455164 - Xét nghiệm định lượng AFP 174,464,400 2,616,966
521 PP2400455165 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP 19,580,416 293,707
522 PP2400455166 - Xét nghiệm định lượng CEA 96,923,200 1,453,848
523 PP2400455167 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA 9,790,208 146,854
524 PP2400455168 - Xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 30,594,500 458,918
525 PP2400455169 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 9,790,208 146,854
526 PP2400455170 - Xét nghiệm định lượng NSE 69,388,200 1,040,823
527 PP2400455171 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NSE 29,370,624 440,560
528 PP2400455172 - Mẫu chứng 2 mức để kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch marker ung thư: CA15-3, CA125, CA72-4, CEA, CA19-9, CYFRA... 26,923,080 403,847
529 PP2400455173 - Xét nghiệm định lượng TSH 26,924,000 403,860
530 PP2400455174 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH 11,061,074 165,917
531 PP2400455175 - Xét nghiệm định lượng FT3 10,769,600 161,544
532 PP2400455176 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT3 9,790,208 146,854
533 PP2400455177 - Xét nghiệm định lượng FT4 180,928,000 2,713,920
534 PP2400455178 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 9,790,208 146,854
535 PP2400455179 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cortisol 11,748,256 176,224
536 PP2400455180 - Xét nghiệm định lượng HCG+BETA 40,385,000 605,775
537 PP2400455181 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HCG+BETA 9,790,208 146,854
538 PP2400455182 - Mẫu chứng 2 mức để kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch T3, T4, FT3, FT4, TSH, TG, Beta HCG... 14,685,360 220,281
539 PP2400455183 - Xét nghiệm định lượng TRAb (Anti-TSHR) 248,062,500 3,720,938
540 PP2400455184 - Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TRAb (Anti-TSHR) 15,297,200 229,458
541 PP2400455185 - Mẫu chứng cho các xét nghiệm định lượng Ferritin, Folate, Vitamin B12 16,153,848 242,308
542 PP2400455186 - Mẫu chứng multi control cho xét nghiệm định tính multi test (HIV, HCV, HBV) trong sàng lọc NAT 1,810,360,392 27,155,406
543 PP2400455187 - Xét nghiệm định tính multi test (HIV, HCV, HBV) trong sàng lọc NAT 8,226,865,920 123,402,989
544 PP2400455188 - Dung dịch rửa hệ thống trong xét nghiệm sàng lọc NAT 329,511,000 4,942,665
545 PP2400455189 - Đầu côn bằng nhựa có đầu lọc 435,801,600 6,537,024
546 PP2400455190 - Ống hút mẫu 103,076,064 1,546,141
547 PP2400455191 - Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử 151,893,504 2,278,403
548 PP2400455192 - Đơn vị xử lý mẫu 708,777,216 10,631,659
549 PP2400455193 - Ống dẫn mẫu thử 111,379,968 1,670,700
550 PP2400455194 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) 646,176,000 9,692,640
551 PP2400455195 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) 37,725,460 565,882
552 PP2400455196 - Xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) 1,669,250,000 25,038,750
553 PP2400455197 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) 58,129,760 871,947
554 PP2400455198 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV 924,000,000 13,860,000
555 PP2400455199 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV 85,847,868 1,287,719
556 PP2400455200 - Xét nghiệm định tính Syphilis (kháng thể kháng Treponema pallidum) 1,285,725,000 19,285,875
557 PP2400455201 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính Syphilis (kháng thể kháng Treponema pallidum) 40,775,912 611,639
558 PP2400455202 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) 381,600,000 5,724,000
559 PP2400455203 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) 12,720,000 190,800
560 PP2400455204 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B (HBeAg) 30,839,400 462,591
561 PP2400455205 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B (HBeAg) 2,471,112 37,067
562 PP2400455206 - Xét nghiệm định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B 30,839,400 462,591
563 PP2400455207 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B 2,471,112 37,067
564 PP2400455208 - Xét nghiệm định lượng RNA của HCV 241,500,096 3,622,502
565 PP2400455209 - Xét nghiệm định lượng DNA của HBV 488,250,000 7,323,750
566 PP2400455210 - Dung dịch rửa hệ thống trong các xét nghiệm PCR 15,564,672 233,471
567 PP2400455211 - Bộ thuốc thử phát hiện lao 109,723,008 1,645,846
568 PP2400455212 - Bộ chiết tách mẫu nhiễm lao 17,940,000 269,100
569 PP2400455213 - Đĩa ABD 844,800,000 12,672,000
570 PP2400455214 - Đĩa pha loãng 188,208,000 2,823,120
571 PP2400455215 - Dung dịch Enzim rửa 35,256,000 528,840
572 PP2400455216 - Đĩa sàng lọc kháng thể 681,333,120 10,219,997
573 PP2400455217 - Dung dịch rửa 62,658,000 939,870
574 PP2400455218 - Hồng cầu mẫu A1/B 431,700,000 6,475,500
575 PP2400455219 - Hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường 424,800,936 6,372,015
576 PP2400455220 - Chứng nội kiểm ABD 137,869,056 2,068,036
577 PP2400455221 - Chứng nội kiểm kháng thể bất thường 146,084,250 2,191,264
578 PP2400455222 - Dung dịch pha loảng 105,825,500 1,587,383
579 PP2400455223 - Dung dịch từ tính 163,544,216 2,453,164
580 PP2400455224 - Chai chứa dung dịch 79,866,000 1,197,990
581 PP2400455225 - Hóa chất ELISA xét nghiệm kháng thể kháng nhân 93,139,200 1,397,088
582 PP2400455226 - Đầu côn đen 300μl 4,636,800 69,552
583 PP2400455227 - Đầu côn đen 1000μl 6,249,600 93,744
584 PP2400455228 - Dung dịch rửa máy 6,184,500 92,768
585 PP2400455229 - Test xét nghiệm khí máu pH; PCO2; PO2; tCO2, HCO3, BEect, SO2, tHb (Bộ 250 test bao gồm: Rinsing Solution BGA 500ml và Calpack BGA) 2,362,500,000 35,437,500
586 PP2400455230 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA của HBV 1,092,390,000 16,385,850
587 PP2400455231 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng DNA của HBV 26,464,000 396,960
588 PP2400455232 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng DNA của HBV 76,992,000 1,154,880
589 PP2400455233 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng RNA của HCV 640,290,000 9,604,350
590 PP2400455234 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng RNA của HCV 39,696,000 595,440
591 PP2400455235 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng RNA của HCV 91,338,000 1,370,070
592 PP2400455236 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 462,798,000 6,941,970
593 PP2400455237 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 34,965,000 524,475
594 PP2400455238 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 85,159,200 1,277,388
595 PP2400455239 - Đệm tách chiết axit nucleic 1 59,400,000 891,000
596 PP2400455240 - Đệm tách chiết axit nucleic 3 40,920,000 613,800
597 PP2400455241 - Dung dịch giải phóng để tách chiết axit nucleic 178,560,000 2,678,400
598 PP2400455242 - Dung dịch rửa để tách chiết axit nucleic 244,720,000 3,670,800
599 PP2400455243 - Đĩa tách chiết axit nucleic 458,850,000 6,882,750
600 PP2400455244 - Đầu tip (1000 μL) có lọc 58,160,000 872,400
601 PP2400455245 - Đầu tip (300 μL) có lọc 43,684,000 655,260
602 PP2400455246 - Khay xét nghiệm sinh học phân tử 786,600,000 11,799,000
603 PP2400455247 - Dung dịch kiểm chứng ASO/CRP/RF mức thấp 7,150,000 107,250
604 PP2400455248 - Dung dịch kiểm chứng ASO/CRP/RF mức cao 8,450,000 126,750
605 PP2400455249 - Que thử xét nghiệm nước tiểu 11 thông số 10,319,400 154,791
606 PP2400455250 - Định lượng Free T3 2,659,230 39,889
607 PP2400455251 - Định lượng Thyroglobulin 6,425,370 96,381
608 PP2400455252 - Chất chuẩn Thyroglobulin 6,118,560 91,779
609 PP2400455253 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 3,805,200 57,078
610 PP2400455254 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA 1,692,600 25,389
611 PP2400455255 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA) 45,602,928 684,044
612 PP2400455256 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 83,706,400 1,255,596
613 PP2400455257 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch 13,706,240 205,594
614 PP2400455258 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng sinh hóa protein 1,096,504 16,448
615 PP2400455259 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinT-hs 314,160,000 4,712,400
616 PP2400455260 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate 6,987,200 104,808
617 PP2400455261 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia 4,573,500 68,603
618 PP2400455262 - Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động 2,636,634 39,550
619 PP2400455263 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone 3,965,000 59,475
620 PP2400455264 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 4,405,600 66,084
621 PP2400455265 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC 4,895,288 73,430
622 PP2400455266 - Chất phụ gia cho buồng phản ứng 4,349,952 65,250
623 PP2400455267 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-amylase 1,905,600 28,584
624 PP2400455268 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 (Interleukin6) 4,895,104 73,427
625 PP2400455269 - Thuốc thử xét nghiệm IL6 (Interleukin6) 39,160,800 587,412
626 PP2400455270 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein nước tiểu/dịch não tủy 2,669,100 40,037
627 PP2400455271 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin nước tiểu 12,325,320 184,880
628 PP2400455272 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT-hs 2,205,000 33,075
629 PP2400455273 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-TG,Anti-TPO, Anti-TSHR 7,709,784 115,647
630 PP2400455274 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ammonia,ethanol, bicarbonate 1,313,520 19,703
631 PP2400455275 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức bệnh lý 4,063,520 60,953
632 PP2400455276 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT 1,764,000 26,460
633 PP2400455277 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 14,001,120 210,017
634 PP2400455278 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 1,223,776 18,357
635 PP2400455279 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protenin nước tiểu/dịch não tủy mức bệnh lý 3,768,060 56,521
636 PP2400455280 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric 813,600 12,204
637 PP2400455281 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protenin nước tiểu/dịch não tủy 2,052,270 30,785
Card xét nghiệm chéo môi trường Anti Human Globulinở 37 độ C
Mã phần lô PP2400454645
Giá từng phần lô 340,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,110,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh
Mã phần lô PP2400454646
Giá từng phần lô 642,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,639,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400454647
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Card xét nghiệm chéo trong môi trường nước muối
Mã phần lô PP2400454648
Giá từng phần lô 38,102,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,536
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất định danh nhanh vi khuẩn
Mã phần lô PP2400454649
Giá từng phần lô 225,736,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,386,054
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thẻ xét nghiệm định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2400454650
Giá từng phần lô 337,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,068,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400454651
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,530
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Ống máu lắng
Mã phần lô PP2400454652
Giá từng phần lô 4,593,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,907
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cassette nhựa có nắp lỗ nhỏ
Mã phần lô PP2400454653
Giá từng phần lô 39,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cassette nhựa có nắp lỗ lớn
Mã phần lô PP2400454654
Giá từng phần lô 117,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bufered Formalin10% (Formalin trung tính 10%)
Mã phần lô PP2400454655
Giá từng phần lô 116,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400454656
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất thay thế xylen không độc Clear-rite 3
Mã phần lô PP2400454657
Giá từng phần lô 131,924,499
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,868
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Parafin type 6 tinh khiết
Mã phần lô PP2400454658
Giá từng phần lô 210,094,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,151,423
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Lưỡi dao cắt vi thể
Mã phần lô PP2400454659
Giá từng phần lô 188,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,827,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hematoxylin 7211
Mã phần lô PP2400454660
Giá từng phần lô 66,423,126
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,347
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Eosin Y 7111
Mã phần lô PP2400454661
Giá từng phần lô 44,817,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,266
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch nhuộm tế bào EA 75504 (EA-50)
Mã phần lô PP2400454662
Giá từng phần lô 40,345,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,176
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch nhuộm tế bào OG 75204 (OG-6)
Mã phần lô PP2400454663
Giá từng phần lô 40,345,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,176
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa máy dùng cho máy ion đồ
Mã phần lô PP2400454664
Giá từng phần lô 154,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,317,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa điện cực Na
Mã phần lô PP2400454665
Giá từng phần lô 86,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch Calib máy Ion đồ Na/K/Cl/Ph
Mã phần lô PP2400454666
Giá từng phần lô 72,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử chính máy ion đồ
Mã phần lô PP2400454667
Giá từng phần lô 1,701,063,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515,945
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch Control máy Ion đồ
Mã phần lô PP2400454668
Giá từng phần lô 54,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dây bơm
Mã phần lô PP2400454669
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
REF MEMBRANE (Màng điện cực Ref)
Mã phần lô PP2400454670
Giá từng phần lô 2,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nước châm điện cực Ca
Mã phần lô PP2400454671
Giá từng phần lô 2,163,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,445
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nước châm điện cực K
Mã phần lô PP2400454672
Giá từng phần lô 2,163,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,445
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nước châm điện cực PH NA CL
Mã phần lô PP2400454673
Giá từng phần lô 2,163,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,445
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nước châm điện cực Ref
Mã phần lô PP2400454674
Giá từng phần lô 4,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,890
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400454675
Giá từng phần lô 5,098,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,472
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2400454676
Giá từng phần lô 29,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm PHOSPHORUS
Mã phần lô PP2400454677
Giá từng phần lô 7,819,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,288
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400454678
Giá từng phần lô 19,790,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,856
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Urea
Mã phần lô PP2400454679
Giá từng phần lô 67,363,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,456
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2400454680
Giá từng phần lô 101,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2400454681
Giá từng phần lô 52,735,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,028
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2400454682
Giá từng phần lô 60,268,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,032
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm AMMONIA
Mã phần lô PP2400454683
Giá từng phần lô 22,047,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,717
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm ETHANOL
Mã phần lô PP2400454684
Giá từng phần lô 79,800,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,007
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chứng định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2400454685
Giá từng phần lô 18,173,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,603
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm LDH
Mã phần lô PP2400454686
Giá từng phần lô 7,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400454687
Giá từng phần lô 14,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,590
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400454688
Giá từng phần lô 24,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400454689
Giá từng phần lô 12,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2400454690
Giá từng phần lô 21,621,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,324
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2400454691
Giá từng phần lô 31,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,630
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400454692
Giá từng phần lô 29,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,630
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất calibratorHDL/LDL
Mã phần lô PP2400454693
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Total Protein
Mã phần lô PP2400454694
Giá từng phần lô 7,585,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,789
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2400454695
Giá từng phần lô 13,289,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,345
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Lactate
Mã phần lô PP2400454696
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch calib sinh hóa
Mã phần lô PP2400454697
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400454698
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400454699
Giá từng phần lô 19,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,090
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm β-Hydroxybutyrate
Mã phần lô PP2400454700
Giá từng phần lô 102,267,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,534,011
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc hiệu chuẩn xét nghiệm β-Hydroxybutyrate
Mã phần lô PP2400454701
Giá từng phần lô 582,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,741
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc kiểm chuẩn xét nghiệm β-HB control
Mã phần lô PP2400454702
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400454703
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400454704
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Alkaline Phosphatase
Mã phần lô PP2400454705
Giá từng phần lô 21,296,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,441
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Quality control lipid low
Mã phần lô PP2400454706
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Quality control lipid normal
Mã phần lô PP2400454707
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bóng đèn cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400454708
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cóng đo sinh hóa
Mã phần lô PP2400454709
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng RF TURBI
Mã phần lô PP2400454710
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch calib RF
Mã phần lô PP2400454711
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần
Mã phần lô PP2400454712
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương
Mã phần lô PP2400454713
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hoá chất đo thời gian prothrombin
Mã phần lô PP2400454714
Giá từng phần lô 343,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất đệm, pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400454715
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch Calcium Chloride
Mã phần lô PP2400454716
Giá từng phần lô 22,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,955
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính kiềm
Mã phần lô PP2400454717
Giá từng phần lô 367,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,508,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid
Mã phần lô PP2400454718
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400454719
Giá từng phần lô 963,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,452,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400454720
Giá từng phần lô 464,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,966,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy thường quy
Mã phần lô PP2400454721
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400454722
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt
Mã phần lô PP2400454723
Giá từng phần lô 276,820,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,312
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm đông máu thường quy và nâng cao
Mã phần lô PP2400454724
Giá từng phần lô 138,410,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,076,156
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố VIII
Mã phần lô PP2400454725
Giá từng phần lô 21,435,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,528
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố IX
Mã phần lô PP2400454726
Giá từng phần lô 21,689,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,344
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2400454727
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cóng đo phản ứng cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400454728
Giá từng phần lô 1,309,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,642,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2400454729
Giá từng phần lô 978,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch đo hemoglobin
Mã phần lô PP2400454730
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2400454731
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2400454732
Giá từng phần lô 681,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,222,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2400454733
Giá từng phần lô 1,633,984,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,509,772
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2400454734
Giá từng phần lô 190,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,863,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400454735
Giá từng phần lô 2,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,775
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
nhuộm tế bào hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400454736
Giá từng phần lô 23,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2400454737
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn huyết học mức 1
Mã phần lô PP2400454738
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn huyết học mức 2
Mã phần lô PP2400454739
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn huyết học mức 3
Mã phần lô PP2400454740
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2400454741
Giá từng phần lô 199,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,989,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2400454742
Giá từng phần lô 18,982,845
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,743
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng BNP
Mã phần lô PP2400454743
Giá từng phần lô 2,195,411,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,931,171
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn BNP
Mã phần lô PP2400454744
Giá từng phần lô 10,714,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,711
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400454745
Giá từng phần lô 99,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,913
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2400454746
Giá từng phần lô 12,150,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,253
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400454747
Giá từng phần lô 111,585,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,784
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2400454748
Giá từng phần lô 19,939,122
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,087
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2400454749
Giá từng phần lô 174,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,563
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2400454750
Giá từng phần lô 18,983,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,748
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400454751
Giá từng phần lô 224,693,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,370,406
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2400454752
Giá từng phần lô 16,868,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,034
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400454753
Giá từng phần lô 184,879,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,773,197
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2400454754
Giá từng phần lô 15,818,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,271
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2400454755
Giá từng phần lô 197,542,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,963,142
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2400454756
Giá từng phần lô 15,817,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,266
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400454757
Giá từng phần lô 111,585,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,784
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2400454758
Giá từng phần lô 38,927,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,916
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Free PSA
Mã phần lô PP2400454759
Giá từng phần lô 17,547,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,214
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn Hybritech Free PSA
Mã phần lô PP2400454760
Giá từng phần lô 7,595,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,933
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2400454761
Giá từng phần lô 68,367,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,514
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn Hybritech PSA
Mã phần lô PP2400454762
Giá từng phần lô 14,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,570
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng iPTH
Mã phần lô PP2400454763
Giá từng phần lô 16,144,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,172
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn iPTH
Mã phần lô PP2400454764
Giá từng phần lô 6,457,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,862
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Myoglobin
Mã phần lô PP2400454765
Giá từng phần lô 3,164,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,471
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn Myoglobin
Mã phần lô PP2400454766
Giá từng phần lô 3,797,766
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,967
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400454767
Giá từng phần lô 92,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2400454768
Giá từng phần lô 20,255,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,837
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400454769
Giá từng phần lô 177,657,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,863
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2400454770
Giá từng phần lô 4,747,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,216
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Total T3
Mã phần lô PP2400454771
Giá từng phần lô 132,917,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,993,761
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2400454772
Giá từng phần lô 16,456,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400454773
Giá từng phần lô 197,542,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,963,142
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400454774
Giá từng phần lô 7,597,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,967
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400454775
Giá từng phần lô 22,663,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,948
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400454776
Giá từng phần lô 6,327,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,910
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3
Mã phần lô PP2400454777
Giá từng phần lô 20,457,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,861
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa dòng máy DxI
Mã phần lô PP2400454778
Giá từng phần lô 457,751,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,866,276
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI
Mã phần lô PP2400454779
Giá từng phần lô 200,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,009,825
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access
Mã phần lô PP2400454780
Giá từng phần lô 11,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,785
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400454781
Giá từng phần lô 15,220,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,302
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2400454782
Giá từng phần lô 11,551,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,276
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2400454783
Giá từng phần lô 118,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,545
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2400454784
Giá từng phần lô 31,044,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,666
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2400454785
Giá từng phần lô 121,665,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,984
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2400454786
Giá từng phần lô 5,580,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,714
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400454787
Giá từng phần lô 26,894,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,421
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)
Mã phần lô PP2400454788
Giá từng phần lô 8,376,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,648
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đo hoạt độ CK (Creatinekinase)
Mã phần lô PP2400454789
Giá từng phần lô 4,217,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,263
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Mã phần lô PP2400454790
Giá từng phần lô 738,377,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,075,663
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400454791
Giá từng phần lô 9,189,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,844
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400454792
Giá từng phần lô 19,372,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,588
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400454793
Giá từng phần lô 19,372,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,588
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400454794
Giá từng phần lô 2,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,288
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400454795
Giá từng phần lô 87,907,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,616
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2400454796
Giá từng phần lô 309,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,646,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2400454797
Giá từng phần lô 133,597,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,003,967
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400454798
Giá từng phần lô 34,549,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,238
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase)
Mã phần lô PP2400454799
Giá từng phần lô 15,281,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400454800
Giá từng phần lô 173,416,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,245
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400454801
Giá từng phần lô 28,608,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400454802
Giá từng phần lô 252,625,254
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,789,379
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2400454803
Giá từng phần lô 16,424,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,362
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2400454804
Giá từng phần lô 5,710,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,655
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2400454805
Giá từng phần lô 6,390,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,861
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400454806
Giá từng phần lô 36,601,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,030
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400454807
Giá từng phần lô 36,601,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,030
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2400454808
Giá từng phần lô 36,601,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,030
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2400454809
Giá từng phần lô 167,097,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,506,468
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2400454810
Giá từng phần lô 10,180,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,712
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400454811
Giá từng phần lô 203,409,318
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,051,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400454812
Giá từng phần lô 26,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,285
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2400454813
Giá từng phần lô 219,401,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,291,023
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Mg
Mã phần lô PP2400454814
Giá từng phần lô 2,197,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,962
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2400454815
Giá từng phần lô 18,313,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,701
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400454816
Giá từng phần lô 50,578,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,678
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2400454817
Giá từng phần lô 13,057,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,865
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
Mã phần lô PP2400454818
Giá từng phần lô 33,980,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,702
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400454819
Giá từng phần lô 8,347,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,213
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400454820
Giá từng phần lô 13,399,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,996
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400454821
Giá từng phần lô 15,334,956
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,025
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400454822
Giá từng phần lô 78,317,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,764
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2400454823
Giá từng phần lô 199,859,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,888
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400454824
Giá từng phần lô 46,267,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,008
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Protein
Mã phần lô PP2400454825
Giá từng phần lô 8,815,926
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,239
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Albumintrong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400454826
Giá từng phần lô 12,512,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,693
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2400454827
Giá từng phần lô 15,047,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,714
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400454828
Giá từng phần lô 61,993,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,896
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2400454829
Giá từng phần lô 75,499,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,488
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng β-2 Microglobulin
Mã phần lô PP2400454830
Giá từng phần lô 71,803,368
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,051
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2400454831
Giá từng phần lô 6,860,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,911
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400454832
Giá từng phần lô 93,362,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2400454833
Giá từng phần lô 63,654,822
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,823
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2400454834
Giá từng phần lô 341,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,126,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant
Mã phần lô PP2400454835
Giá từng phần lô 33,185,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,779
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
HIV
Mã phần lô PP2400454836
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag
Mã phần lô PP2400454837
Giá từng phần lô 33,185,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,779
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
HCV
Mã phần lô PP2400454838
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab
Mã phần lô PP2400454839
Giá từng phần lô 27,783,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,745
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
HAV
Mã phần lô PP2400454840
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HAV IgM
Mã phần lô PP2400454841
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
anti-HBs
Mã phần lô PP2400454842
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,825
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HBsII
Mã phần lô PP2400454843
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
anti-Hbe
Mã phần lô PP2400454844
Giá từng phần lô 114,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe
Mã phần lô PP2400454845
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
HBeAg
Mã phần lô PP2400454846
Giá từng phần lô 107,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400454847
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
HBc IgM
Mã phần lô PP2400454848
Giá từng phần lô 19,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBc IgM
Mã phần lô PP2400454849
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2400454850
Giá từng phần lô 358,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,371,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400454851
Giá từng phần lô 233,788,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,506,832
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2400454852
Giá từng phần lô 114,836,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,546
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400454853
Giá từng phần lô 122,730,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,955
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2400454854
Giá từng phần lô 47,297,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,459
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISONXL
Mã phần lô PP2400454855
Giá từng phần lô 49,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
H. Pylori IgG
Mã phần lô PP2400454856
Giá từng phần lô 42,909,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H. pylori IgG
Mã phần lô PP2400454857
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400454858
Giá từng phần lô 1,305,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,580,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất chuẩn
Mã phần lô PP2400454859
Giá từng phần lô 13,935,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,029
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400454860
Giá từng phần lô 43,629,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,436
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Que thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Control +)
Mã phần lô PP2400454861
Giá từng phần lô 37,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Que thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu (Control -)
Mã phần lô PP2400454862
Giá từng phần lô 37,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test thử cặn lắng nước tiểu máy tự động
Mã phần lô PP2400454863
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất nội kiểm chứng dương dùng cho máy cặn lắng
Mã phần lô PP2400454864
Giá từng phần lô 81,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất nội kiểm chứng âm dùng cho máy cặn lắng
Mã phần lô PP2400454865
Giá từng phần lô 81,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400454866
Giá từng phần lô 767,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,510,055
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400454867
Giá từng phần lô 316,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,245
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400454868
Giá từng phần lô 1,429,893,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,448,395
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400454869
Giá từng phần lô 229,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,438,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400454870
Giá từng phần lô 184,965,891
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,774,489
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400454871
Giá từng phần lô 199,849,254
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,739
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400454872
Giá từng phần lô 87,429,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,447
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2400454873
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400454874
Giá từng phần lô 53,409,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,149
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cuvet pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400454875
Giá từng phần lô 69,080,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,201
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cuvet phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400454876
Giá từng phần lô 215,200,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,228,005
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bộ điện cực Na, K, Cl
Mã phần lô PP2400454877
Giá từng phần lô 192,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,883,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400454878
Giá từng phần lô 95,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400454879
Giá từng phần lô 104,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng để pha loãng xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400454880
Giá từng phần lô 30,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,425
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch kiểm tra pha loãng xét nghiệm điện giải để kiểm tra pha loãng xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400454881
Giá từng phần lô 1,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethyl Alcohol
Mã phần lô PP2400454882
Giá từng phần lô 472,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,093,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Toxicology
Mã phần lô PP2400454883
Giá từng phần lô 53,299,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase
Mã phần lô PP2400454884
Giá từng phần lô 578,268,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,674,029
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400454885
Giá từng phần lô 54,916,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,752
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400454886
Giá từng phần lô 134,857,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,867
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AspartateAminotransferase
Mã phần lô PP2400454887
Giá từng phần lô 586,622,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,799,336
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400454888
Giá từng phần lô 139,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase
Mã phần lô PP2400454889
Giá từng phần lô 28,279,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,197
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase
Mã phần lô PP2400454890
Giá từng phần lô 16,659,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,887
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400454891
Giá từng phần lô 642,863,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,642,955
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin
Mã phần lô PP2400454892
Giá từng phần lô 122,766,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,841,496
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin
Mã phần lô PP2400454893
Giá từng phần lô 80,166,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,504
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400454894
Giá từng phần lô 357,719,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,365,786
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400454895
Giá từng phần lô 16,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GlutamylTransferase
Mã phần lô PP2400454896
Giá từng phần lô 70,633,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,503
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase
Mã phần lô PP2400454897
Giá từng phần lô 552,913,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,293,709
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron
Mã phần lô PP2400454898
Giá từng phần lô 20,081,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,218
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate
Mã phần lô PP2400454899
Giá từng phần lô 180,127,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,701,908
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate Dehydrogenase L-P
Mã phần lô PP2400454900
Giá từng phần lô 41,660,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,907
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400454901
Giá từng phần lô 368,006,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,096
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL
Mã phần lô PP2400454902
Giá từng phần lô 24,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase
Mã phần lô PP2400454903
Giá từng phần lô 352,535,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,288,026
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium
Mã phần lô PP2400454904
Giá từng phần lô 24,081,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,224
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2400454905
Giá từng phần lô 76,839,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,598
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein
Mã phần lô PP2400454906
Giá từng phần lô 73,748,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,226
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy
Mã phần lô PP2400454907
Giá từng phần lô 59,340,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,109
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2400454908
Giá từng phần lô 151,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2400454909
Giá từng phần lô 586,010,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,790,164
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2400454910
Giá từng phần lô 65,241,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,624
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ammonia
Mã phần lô PP2400454911
Giá từng phần lô 112,453,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,809
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP
Mã phần lô PP2400454912
Giá từng phần lô 29,203,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,048
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng InorganicPhosphorus
Mã phần lô PP2400454913
Giá từng phần lô 34,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400454914
Giá từng phần lô 18,569,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase
Mã phần lô PP2400454915
Giá từng phần lô 22,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,910
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST
Mã phần lô PP2400454916
Giá từng phần lô 7,349,994
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L
Mã phần lô PP2400454917
Giá từng phần lô 11,560,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,401
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2400454918
Giá từng phần lô 21,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt
Mã phần lô PP2400454919
Giá từng phần lô 6,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2400454920
Giá từng phần lô 22,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2400454921
Giá từng phần lô 84,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Alkaline Phosphatase
Mã phần lô PP2400454922
Giá từng phần lô 7,755,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,340
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor
Mã phần lô PP2400454923
Giá từng phần lô 36,210,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,154
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement C3
Mã phần lô PP2400454924
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement C4
Mã phần lô PP2400454925
Giá từng phần lô 12,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein
Mã phần lô PP2400454926
Giá từng phần lô 228,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ß2-Microglobulin
Mã phần lô PP2400454927
Giá từng phần lô 92,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt
Mã phần lô PP2400454928
Giá từng phần lô 57,249,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein
Mã phần lô PP2400454929
Giá từng phần lô 15,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệmβ2-Microglobulin
Mã phần lô PP2400454930
Giá từng phần lô 15,180,003
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,701
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid
Mã phần lô PP2400454931
Giá từng phần lô 316,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,753,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base
Mã phần lô PP2400454932
Giá từng phần lô 316,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,753,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400454933
Giá từng phần lô 2,051,007,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,765,105
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400454934
Giá từng phần lô 226,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,396,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2400454935
Giá từng phần lô 1,398,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,978,685
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thanh kiểm soát độ ẩm
Mã phần lô PP2400454936
Giá từng phần lô 72,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400454937
Giá từng phần lô 617,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,265,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đầu côn hút mẫu
Mã phần lô PP2400454938
Giá từng phần lô 520,700,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,810,506
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cóng đựng mẫu
Mã phần lô PP2400454939
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400454940
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400454941
Giá từng phần lô 590,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12
Mã phần lô PP2400454942
Giá từng phần lô 12,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12
Mã phần lô PP2400454943
Giá từng phần lô 17,068,116
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,022
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng anti-CCPIgG
Mã phần lô PP2400454944
Giá từng phần lô 83,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormonetuyến cận giáp nguyên vẹn
Mã phần lô PP2400454945
Giá từng phần lô 81,760,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,401
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm hormonetuyến cận giáp nguyên vẹn
Mã phần lô PP2400454946
Giá từng phần lô 22,829,994
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TroponinI siêu nhạy
Mã phần lô PP2400454947
Giá từng phần lô 2,704,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,567,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm NTproBNP (PBNP)
Mã phần lô PP2400454948
Giá từng phần lô 1,651,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,772,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400454949
Giá từng phần lô 21,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400454950
Giá từng phần lô 12,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng xét nghiệm Insulin loại 2 chai
Mã phần lô PP2400454951
Giá từng phần lô 6,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2400454952
Giá từng phần lô 17,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2400454953
Giá từng phần lô 12,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm IgE toàn phần
Mã phần lô PP2400454954
Giá từng phần lô 22,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IgE toàn phần
Mã phần lô PP2400454955
Giá từng phần lô 4,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,405
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400454956
Giá từng phần lô 769,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,543,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm cortisol và PRGE
Mã phần lô PP2400454957
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein
Mã phần lô PP2400454958
Giá từng phần lô 469,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA
Mã phần lô PP2400454959
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400454960
Giá từng phần lô 186,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400454961
Giá từng phần lô 65,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400454962
Giá từng phần lô 18,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400454963
Giá từng phần lô 85,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400454964
Giá từng phần lô 16,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 199
Mã phần lô PP2400454965
Giá từng phần lô 287,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,315,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin
Mã phần lô PP2400454966
Giá từng phần lô 30,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2400454967
Giá từng phần lô 145,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,179,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2400454968
Giá từng phần lô 19,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free-PSA
Mã phần lô PP2400454969
Giá từng phần lô 33,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên tự do dành tuyến tiền liệt
Mã phần lô PP2400454970
Giá từng phần lô 13,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng testosterone toàn phần
Mã phần lô PP2400454971
Giá từng phần lô 62,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free Beta HCG
Mã phần lô PP2400454972
Giá từng phần lô 51,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2400454973
Giá từng phần lô 2,408,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,121,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2400454974
Giá từng phần lô 108,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400454975
Giá từng phần lô 27,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400454976
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp
Mã phần lô PP2400454977
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp
Mã phần lô PP2400454978
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp
Mã phần lô PP2400454979
Giá từng phần lô 7,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng xét nghiệm Anti-Thyroid Peroxidase
Mã phần lô PP2400454980
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2400454981
Giá từng phần lô 42,900,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,505
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinetự do
Mã phần lô PP2400454982
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4
Mã phần lô PP2400454983
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3)
Mã phần lô PP2400454984
Giá từng phần lô 282,941,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,244,129
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormonekích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin)
Mã phần lô PP2400454985
Giá từng phần lô 1,335,092,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,026,385
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nắp đậy ống nghiệm đựng mẫu
Mã phần lô PP2400454986
Giá từng phần lô 655,679,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,835,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng interleukin-6 (IL-6)
Mã phần lô PP2400454987
Giá từng phần lô 114,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,717,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm interleukin-6 (IL-6)
Mã phần lô PP2400454988
Giá từng phần lô 20,519,982
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Anti-CCP IgG
Mã phần lô PP2400454989
Giá từng phần lô 22,919,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400454990
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400454991
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400454992
Giá từng phần lô 29,370,033
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,551
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400454993
Giá từng phần lô 29,370,033
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,551
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400454994
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400454995
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400454996
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400454997
Giá từng phần lô 63,960,156
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,403
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400454998
Giá từng phần lô 63,960,156
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,403
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400454999
Giá từng phần lô 63,960,156
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,403
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dịch não tủy, dạng lỏng, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400455000
Giá từng phần lô 17,700,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,501
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dịch não tủy, dạng lỏng, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400455001
Giá từng phần lô 17,700,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,501
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400455002
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400455003
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400455004
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400455005
Giá từng phần lô 6,419,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400455006
Giá từng phần lô 6,419,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400455007
Giá từng phần lô 6,419,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400455008
Giá từng phần lô 19,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400455009
Giá từng phần lô 28,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400455010
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400455011
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400455012
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400455013
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 1
Mã phần lô PP2400455014
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 2
Mã phần lô PP2400455015
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, nồng độ 3
Mã phần lô PP2400455016
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm huyết thanh thai kỳ, 3 mức nồng độ
Mã phần lô PP2400455017
Giá từng phần lô 112,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,455
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400455018
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD
Mã phần lô PP2400455019
Giá từng phần lô 3,825,121,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,376,817
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men
Mã phần lô PP2400455020
Giá từng phần lô 131,200,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,008
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng hồng cầu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400455021
Giá từng phần lô 693,930,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,408,959
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hồng cầu mẫu A1, B
Mã phần lô PP2400455022
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hồng cầu mẫu I,II,III Asia dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400455023
Giá từng phần lô 59,200,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,003
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Card xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp
Mã phần lô PP2400455024
Giá từng phần lô 410,001,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,024
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng hồng cầu ID-Diluent 2 dùng cho máy phân tích nhóm máu bán tự động
Mã phần lô PP2400455025
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu
Mã phần lô PP2400455026
Giá từng phần lô 1,116,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,753,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400455027
Giá từng phần lô 706,277,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,594,169
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2400455028
Giá từng phần lô 304,502,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,567,536
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất đo Hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400455029
Giá từng phần lô 55,609,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,137
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2400455030
Giá từng phần lô 2,538,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,076,885
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso
Mã phần lô PP2400455031
Giá từng phần lô 1,975,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,627,910
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường
Mã phần lô PP2400455032
Giá từng phần lô 193,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1
Mã phần lô PP2400455033
Giá từng phần lô 193,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2
Mã phần lô PP2400455034
Giá từng phần lô 193,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch tẩy tiêu bản
Mã phần lô PP2400455035
Giá từng phần lô 16,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,890
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch nhuộm phương pháp Wright Giemsa
Mã phần lô PP2400455036
Giá từng phần lô 26,614,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,222
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch đệm cho phương pháp nhuộm Wright Giemsa
Mã phần lô PP2400455037
Giá từng phần lô 10,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400455038
Giá từng phần lô 13,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,755
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Giếng nhuộm
Mã phần lô PP2400455039
Giá từng phần lô 24,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,990
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Băng kéo lam kính
Mã phần lô PP2400455040
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mực in
Mã phần lô PP2400455041
Giá từng phần lô 7,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,310
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Giá chứa lam kính
Mã phần lô PP2400455042
Giá từng phần lô 19,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,195
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Lam kính tạo tiêu bản máu
Mã phần lô PP2400455043
Giá từng phần lô 19,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,190
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400455044
Giá từng phần lô 1,634,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,522,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV
Mã phần lô PP2400455045
Giá từng phần lô 3,483,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,249,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm CHIV
Mã phần lô PP2400455046
Giá từng phần lô 1,904,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,572,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2400455047
Giá từng phần lô 1,683,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,256,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa kim 3
Mã phần lô PP2400455048
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
In barcode dán ống mẫu
Mã phần lô PP2400455049
Giá từng phần lô 20,356,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,341
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400455050
Giá từng phần lô 156,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHCV trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400455051
Giá từng phần lô 206,579,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,098,699
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CHIV trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400455052
Giá từng phần lô 240,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,613,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Syphilis trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400455053
Giá từng phần lô 90,839,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
HBV đo tải lượng
Mã phần lô PP2400455054
Giá từng phần lô 863,707,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,955,612
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
MTB đo tải lượng (chỉ định tính)
Mã phần lô PP2400455055
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bộ kit tách chiết acid nucleic
Mã phần lô PP2400455056
Giá từng phần lô 375,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,639,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Nắp ống quang học
Mã phần lô PP2400455057
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dãy 8 ống không có nắp
Mã phần lô PP2400455058
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Khay 96 giếng
Mã phần lô PP2400455059
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHAVM trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400455060
Giá từng phần lô 15,139,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm aHAVM trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400455061
Giá từng phần lô 45,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm aHBs trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400455062
Giá từng phần lô 26,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHBs trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400455063
Giá từng phần lô 30,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm aHBe trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400455064
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHBe trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400455065
Giá từng phần lô 30,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm HBeAg trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400455066
Giá từng phần lô 192,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,894,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBeAg trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400455067
Giá từng phần lô 27,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm kháng thể IgM CMV trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400455068
Giá từng phần lô 17,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400455069
Giá từng phần lô 12,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bộ kit real-timePCR phát hiện đa tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400455070
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bộ kit real-timePCR phát hiện đa tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400455071
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bộ kit real-timePCR phát hiện đa tác nhân gây viêm màng não
Mã phần lô PP2400455072
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bộ kit real-timePCR phát hiện các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs
Mã phần lô PP2400455073
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thanh định danh vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400455074
Giá từng phần lô 698,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,483,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400455075
Giá từng phần lô 705,243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,578,645
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thanh định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Strep
Mã phần lô PP2400455076
Giá từng phần lô 355,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,339,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thanh định danh vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2400455077
Giá từng phần lô 2,257,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,868,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2400455078
Giá từng phần lô 2,401,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,029,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thanh định danh nấm
Mã phần lô PP2400455079
Giá từng phần lô 424,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,365,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Canh trường kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400455080
Giá từng phần lô 1,312,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,687,710
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Canh trường định danh
Mã phần lô PP2400455081
Giá từng phần lô 684,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,272,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Canh trường kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep
Mã phần lô PP2400455082
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chỉ thị kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400455083
Giá từng phần lô 180,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,701,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chỉ thị kháng sinh đồ cho vi khuẩn Strep
Mã phần lô PP2400455084
Giá từng phần lô 7,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,045
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Môi trường nuôi cấy phát hiện vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2400455085
Giá từng phần lô 64,710,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,652
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất bổ trợ nuôi cấy vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2400455086
Giá từng phần lô 4,904,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,570
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bộ ống chuẩn cho máy Mgit
Mã phần lô PP2400455087
Giá từng phần lô 1,175,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,628
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2400455088
Giá từng phần lô 38,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,855
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bộ phân giải và khử tạp dùng cho xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm Mycobacteria
Mã phần lô PP2400455089
Giá từng phần lô 148,167,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,222,513
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chai cấy máu hiếu khí người lớn (chai nhựa)
Mã phần lô PP2400455090
Giá từng phần lô 3,234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất điện di mao quản HbA1c (2 đầu di)
Mã phần lô PP2400455091
Giá từng phần lô 262,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,934,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Kiểm chuẩn điện di mao quản HbA1c
Mã phần lô PP2400455092
Giá từng phần lô 85,281,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,215
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch khử khuẩn
Mã phần lô PP2400455093
Giá từng phần lô 5,547,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Ống chiết QC
Mã phần lô PP2400455094
Giá từng phần lô 2,178,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,685
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c
Mã phần lô PP2400455095
Giá từng phần lô 21,746,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,205
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400455096
Giá từng phần lô 4,033,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,507
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cốc thuốc thử
Mã phần lô PP2400455097
Giá từng phần lô 6,618,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,282
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất điện di mao quản Protein (2 đầu di)
Mã phần lô PP2400455098
Giá từng phần lô 28,260,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,912
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường
Mã phần lô PP2400455099
Giá từng phần lô 2,279,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất điện di Hemoglobin trên Minicap
Mã phần lô PP2400455100
Giá từng phần lô 314,129,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,711,944
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường
Mã phần lô PP2400455101
Giá từng phần lô 103,464,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,551,968
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý
Mã phần lô PP2400455102
Giá từng phần lô 49,801,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,023
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC
Mã phần lô PP2400455103
Giá từng phần lô 17,618,895
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,284
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Ống chiết QC
Mã phần lô PP2400455104
Giá từng phần lô 2,178,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,685
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch khử khuẩn
Mã phần lô PP2400455105
Giá từng phần lô 2,773,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,610
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400455106
Giá từng phần lô 8,067,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,013
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Pt sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455107
Giá từng phần lô 14,043,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,657
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm PT sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455108
Giá từng phần lô 1,193,256,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,898,849
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455109
Giá từng phần lô 1,941,342,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,120,138
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa hệ thống sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455110
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất Canxi Clorua sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455111
Giá từng phần lô 98,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen LIQUID sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455112
Giá từng phần lô 1,786,337,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,795,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455113
Giá từng phần lô 2,271,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,065,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455114
Giá từng phần lô 296,049,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,744
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm TT THROMBIN sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455115
Giá từng phần lô 3,404,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,074
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm D-DimerPlus
Mã phần lô PP2400455116
Giá từng phần lô 268,784,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,031,772
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm STACHROM AT III sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455117
Giá từng phần lô 19,459,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,886
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm PROTEIN S sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455118
Giá từng phần lô 16,418,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,285
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm PROTEIN C sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455119
Giá từng phần lô 30,039,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455120
Giá từng phần lô 198,480,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,977,204
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Yếu tố IX sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455121
Giá từng phần lô 192,648,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,889,735
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455122
Giá từng phần lô 1,168,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,532,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn máy đông máu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455123
Giá từng phần lô 14,595,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,938
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất nội kiểm D-DimerLiatest
Mã phần lô PP2400455124
Giá từng phần lô 99,729,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,944
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất nội kiểm đông máu chuyên sâu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455125
Giá từng phần lô 226,195,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,392,928
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất nội kiểm đông máu cơ bản sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455126
Giá từng phần lô 209,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,146,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cá từ trắng sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455127
Giá từng phần lô 851,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cá từ đỏ sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455128
Giá từng phần lô 778,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,671
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Ống chiết xuất mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455129
Giá từng phần lô 4,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,415
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất xét nghiệm Fibrin monomersử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455130
Giá từng phần lô 30,694,965
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,425
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn Fibrin monomersử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455131
Giá từng phần lô 12,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,115
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất nội kiểm Fibrin monomersử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2400455132
Giá từng phần lô 7,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,030
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất chạy mẫu khí máu
Mã phần lô PP2400455133
Giá từng phần lô 1,097,164,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,457,466
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất rửa thải toàn bộ
Mã phần lô PP2400455134
Giá từng phần lô 574,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,611,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1
Mã phần lô PP2400455135
Giá từng phần lô 73,505,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,579
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2
Mã phần lô PP2400455136
Giá từng phần lô 73,505,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,579
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3
Mã phần lô PP2400455137
Giá từng phần lô 73,505,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,579
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Cột sắc ký
Mã phần lô PP2400455138
Giá từng phần lô 311,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,676,175
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Flange type filter element (5PCS) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400455139
Giá từng phần lô 77,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất đệm ly giải 1
Mã phần lô PP2400455140
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất đệm ly giải 2
Mã phần lô PP2400455141
Giá từng phần lô 428,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,432,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất đệm ly giải 3
Mã phần lô PP2400455142
Giá từng phần lô 428,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,432,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400455143
Giá từng phần lô 795,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,928,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bộ chất hiệu chuẩn Hemoglobin A1c
Mã phần lô PP2400455144
Giá từng phần lô 26,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bộ hóa chất đối chiếu Hemoglobin A1c
Mã phần lô PP2400455145
Giá từng phần lô 71,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa bộ phát hiện (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2400455146
Giá từng phần lô 854,246,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,813,696
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2400455147
Giá từng phần lô 715,579,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,733,694
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2400455148
Giá từng phần lô 106,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa chống nhiễm chéo cho xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2400455149
Giá từng phần lô 23,096,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đầu côn và cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2400455150
Giá từng phần lô 303,585,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,553,782
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch vệ sinh điện cực, có tính kiềm (cho máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2400455151
Giá từng phần lô 27,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,905
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Mã phần lô PP2400455152
Giá từng phần lô 358,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,371,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Mã phần lô PP2400455153
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chứng cho các xét nghiệm NT-proBNP, CK-MB, Myoglobin...
Mã phần lô PP2400455154
Giá từng phần lô 12,786,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,791
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2400455155
Giá từng phần lô 391,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,874,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng CA125
Mã phần lô PP2400455156
Giá từng phần lô 69,388,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,823
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA125
Mã phần lô PP2400455157
Giá từng phần lô 23,496,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,448
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng CYFRA
Mã phần lô PP2400455158
Giá từng phần lô 256,993,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,854,907
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CYFRA
Mã phần lô PP2400455159
Giá từng phần lô 29,370,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400455160
Giá từng phần lô 46,258,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,882
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400455161
Giá từng phần lô 11,748,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,224
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400455162
Giá từng phần lô 92,517,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,764
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400455163
Giá từng phần lô 23,496,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,448
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400455164
Giá từng phần lô 174,464,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,616,966
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400455165
Giá từng phần lô 19,580,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,707
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400455166
Giá từng phần lô 96,923,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,848
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400455167
Giá từng phần lô 9,790,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,854
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400455168
Giá từng phần lô 30,594,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,918
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400455169
Giá từng phần lô 9,790,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,854
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2400455170
Giá từng phần lô 69,388,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,823
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2400455171
Giá từng phần lô 29,370,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chứng 2 mức để kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch marker ung thư: CA15-3, CA125, CA72-4, CEA, CA19-9, CYFRA...
Mã phần lô PP2400455172
Giá từng phần lô 26,923,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,847
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400455173
Giá từng phần lô 26,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400455174
Giá từng phần lô 11,061,074
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,917
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2400455175
Giá từng phần lô 10,769,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,544
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2400455176
Giá từng phần lô 9,790,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,854
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400455177
Giá từng phần lô 180,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,713,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400455178
Giá từng phần lô 9,790,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,854
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400455179
Giá từng phần lô 11,748,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,224
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng HCG+BETA
Mã phần lô PP2400455180
Giá từng phần lô 40,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,775
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HCG+BETA
Mã phần lô PP2400455181
Giá từng phần lô 9,790,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,854
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chứng 2 mức để kiểm tra các xét nghiệm miễn dịch T3, T4, FT3, FT4, TSH, TG, Beta HCG...
Mã phần lô PP2400455182
Giá từng phần lô 14,685,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,281
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng TRAb (Anti-TSHR)
Mã phần lô PP2400455183
Giá từng phần lô 248,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,938
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TRAb (Anti-TSHR)
Mã phần lô PP2400455184
Giá từng phần lô 15,297,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,458
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chứng cho các xét nghiệm định lượng Ferritin, Folate, Vitamin B12
Mã phần lô PP2400455185
Giá từng phần lô 16,153,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,308
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chứng multi control cho xét nghiệm định tính multi test (HIV, HCV, HBV) trong sàng lọc NAT
Mã phần lô PP2400455186
Giá từng phần lô 1,810,360,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,155,406
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định tính multi test (HIV, HCV, HBV) trong sàng lọc NAT
Mã phần lô PP2400455187
Giá từng phần lô 8,226,865,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,402,989
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa hệ thống trong xét nghiệm sàng lọc NAT
Mã phần lô PP2400455188
Giá từng phần lô 329,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,942,665
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đầu côn bằng nhựa có đầu lọc
Mã phần lô PP2400455189
Giá từng phần lô 435,801,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,537,024
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Ống hút mẫu
Mã phần lô PP2400455190
Giá từng phần lô 103,076,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,141
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử
Mã phần lô PP2400455191
Giá từng phần lô 151,893,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,403
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đơn vị xử lý mẫu
Mã phần lô PP2400455192
Giá từng phần lô 708,777,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,631,659
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Ống dẫn mẫu thử
Mã phần lô PP2400455193
Giá từng phần lô 111,379,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400455194
Giá từng phần lô 646,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,692,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400455195
Giá từng phần lô 37,725,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,882
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2400455196
Giá từng phần lô 1,669,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,038,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2400455197
Giá từng phần lô 58,129,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,947
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV
Mã phần lô PP2400455198
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV
Mã phần lô PP2400455199
Giá từng phần lô 85,847,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,719
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định tính Syphilis (kháng thể kháng Treponema pallidum)
Mã phần lô PP2400455200
Giá từng phần lô 1,285,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,285,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính Syphilis (kháng thể kháng Treponema pallidum)
Mã phần lô PP2400455201
Giá từng phần lô 40,775,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,639
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2400455202
Giá từng phần lô 381,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,724,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2400455203
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B (HBeAg)
Mã phần lô PP2400455204
Giá từng phần lô 30,839,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,591
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B (HBeAg)
Mã phần lô PP2400455205
Giá từng phần lô 2,471,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,067
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B
Mã phần lô PP2400455206
Giá từng phần lô 30,839,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,591
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B
Mã phần lô PP2400455207
Giá từng phần lô 2,471,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,067
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng RNA của HCV
Mã phần lô PP2400455208
Giá từng phần lô 241,500,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,502
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Xét nghiệm định lượng DNA của HBV
Mã phần lô PP2400455209
Giá từng phần lô 488,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,323,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa hệ thống trong các xét nghiệm PCR
Mã phần lô PP2400455210
Giá từng phần lô 15,564,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,471
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bộ thuốc thử phát hiện lao
Mã phần lô PP2400455211
Giá từng phần lô 109,723,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,846
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bộ chiết tách mẫu nhiễm lao
Mã phần lô PP2400455212
Giá từng phần lô 17,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa ABD
Mã phần lô PP2400455213
Giá từng phần lô 844,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,672,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa pha loãng
Mã phần lô PP2400455214
Giá từng phần lô 188,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,823,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch Enzim rửa
Mã phần lô PP2400455215
Giá từng phần lô 35,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa sàng lọc kháng thể
Mã phần lô PP2400455216
Giá từng phần lô 681,333,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,219,997
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400455217
Giá từng phần lô 62,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,870
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hồng cầu mẫu A1/B
Mã phần lô PP2400455218
Giá từng phần lô 431,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,475,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400455219
Giá từng phần lô 424,800,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,372,015
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chứng nội kiểm ABD
Mã phần lô PP2400455220
Giá từng phần lô 137,869,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,068,036
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chứng nội kiểm kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400455221
Giá từng phần lô 146,084,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,191,264
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loảng
Mã phần lô PP2400455222
Giá từng phần lô 105,825,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,383
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch từ tính
Mã phần lô PP2400455223
Giá từng phần lô 163,544,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,453,164
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chai chứa dung dịch
Mã phần lô PP2400455224
Giá từng phần lô 79,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,990
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất ELISA xét nghiệm kháng thể kháng nhân
Mã phần lô PP2400455225
Giá từng phần lô 93,139,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,088
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đầu côn đen 300μl
Mã phần lô PP2400455226
Giá từng phần lô 4,636,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,552
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đầu côn đen 1000μl
Mã phần lô PP2400455227
Giá từng phần lô 6,249,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,744
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400455228
Giá từng phần lô 6,184,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,768
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Test xét nghiệm khí máu pH; PCO2; PO2; tCO2, HCO3, BEect, SO2, tHb (Bộ 250 test bao gồm: Rinsing Solution BGA 500ml và Calpack BGA)
Mã phần lô PP2400455229
Giá từng phần lô 2,362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,437,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA của HBV
Mã phần lô PP2400455230
Giá từng phần lô 1,092,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,385,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng DNA của HBV
Mã phần lô PP2400455231
Giá từng phần lô 26,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng DNA của HBV
Mã phần lô PP2400455232
Giá từng phần lô 76,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng RNA của HCV
Mã phần lô PP2400455233
Giá từng phần lô 640,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,604,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng RNA của HCV
Mã phần lô PP2400455234
Giá từng phần lô 39,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng RNA của HCV
Mã phần lô PP2400455235
Giá từng phần lô 91,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1
Mã phần lô PP2400455236
Giá từng phần lô 462,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,941,970
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1
Mã phần lô PP2400455237
Giá từng phần lô 34,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,475
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1
Mã phần lô PP2400455238
Giá từng phần lô 85,159,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,388
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đệm tách chiết axit nucleic 1
Mã phần lô PP2400455239
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đệm tách chiết axit nucleic 3
Mã phần lô PP2400455240
Giá từng phần lô 40,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch giải phóng để tách chiết axit nucleic
Mã phần lô PP2400455241
Giá từng phần lô 178,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,678,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa để tách chiết axit nucleic
Mã phần lô PP2400455242
Giá từng phần lô 244,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,670,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đĩa tách chiết axit nucleic
Mã phần lô PP2400455243
Giá từng phần lô 458,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,882,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đầu tip (1000 μL) có lọc
Mã phần lô PP2400455244
Giá từng phần lô 58,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Đầu tip (300 μL) có lọc
Mã phần lô PP2400455245
Giá từng phần lô 43,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Khay xét nghiệm sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400455246
Giá từng phần lô 786,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,799,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch kiểm chứng ASO/CRP/RF mức thấp
Mã phần lô PP2400455247
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch kiểm chứng ASO/CRP/RF mức cao
Mã phần lô PP2400455248
Giá từng phần lô 8,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Que thử xét nghiệm nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400455249
Giá từng phần lô 10,319,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,791
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Free T3
Mã phần lô PP2400455250
Giá từng phần lô 2,659,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,889
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400455251
Giá từng phần lô 6,425,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,381
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400455252
Giá từng phần lô 6,118,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,779
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2
Mã phần lô PP2400455253
Giá từng phần lô 3,805,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,078
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA
Mã phần lô PP2400455254
Giá từng phần lô 1,692,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,389
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA)
Mã phần lô PP2400455255
Giá từng phần lô 45,602,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,044
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400455256
Giá từng phần lô 83,706,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,596
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400455257
Giá từng phần lô 13,706,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,594
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm định lượng sinh hóa protein
Mã phần lô PP2400455258
Giá từng phần lô 1,096,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,448
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm TroponinT-hs
Mã phần lô PP2400455259
Giá từng phần lô 314,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,712,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate
Mã phần lô PP2400455260
Giá từng phần lô 6,987,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,808
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia
Mã phần lô PP2400455261
Giá từng phần lô 4,573,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,603
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400455262
Giá từng phần lô 2,636,634
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400455263
Giá từng phần lô 3,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,475
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2400455264
Giá từng phần lô 4,405,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,084
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400455265
Giá từng phần lô 4,895,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất phụ gia cho buồng phản ứng
Mã phần lô PP2400455266
Giá từng phần lô 4,349,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-amylase
Mã phần lô PP2400455267
Giá từng phần lô 1,905,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,584
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 (Interleukin6)
Mã phần lô PP2400455268
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm IL6 (Interleukin6)
Mã phần lô PP2400455269
Giá từng phần lô 39,160,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,412
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2400455270
Giá từng phần lô 2,669,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,037
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin nước tiểu
Mã phần lô PP2400455271
Giá từng phần lô 12,325,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT-hs
Mã phần lô PP2400455272
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-TG,Anti-TPO, Anti-TSHR
Mã phần lô PP2400455273
Giá từng phần lô 7,709,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,647
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ammonia,ethanol, bicarbonate
Mã phần lô PP2400455274
Giá từng phần lô 1,313,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,703
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400455275
Giá từng phần lô 4,063,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,953
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT
Mã phần lô PP2400455276
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400455277
Giá từng phần lô 14,001,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,017
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400455278
Giá từng phần lô 1,223,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protenin nước tiểu/dịch não tủy mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400455279
Giá từng phần lô 3,768,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,521
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric
Mã phần lô PP2400455280
Giá từng phần lô 813,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,204
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protenin nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2400455281
Giá từng phần lô 2,052,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,785
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->