Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sử dụng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động Accelerator A3600 tại Bệnh viện Ung Bướu năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400159736-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm sử dụng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động Accelerator A3600 tại Bệnh viện Ung Bướu năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400079340 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 62,068,627,401 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.241.372.565 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400057873 - Nước rửa tráng lòng kim dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động | 113,098,000 | 2,261,960 |
| 2 | PP2400057874 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Pro GRP | 4,663,440 | 93,269 |
| 3 | PP2400057875 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ProGRP | 4,044,816 | 80,897 |
| 4 | PP2400057876 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Pro GRP | 205,809,000 | 4,116,180 |
| 5 | PP2400057877 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định tính HbsAg | 12,400,960 | 248,020 |
| 6 | PP2400057878 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg | 14,056,920 | 281,139 |
| 7 | PP2400057879 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg | 1,257,000,000 | 25,140,000 |
| 8 | PP2400057880 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định tính Hbc total | 23,667,000 | 473,340 |
| 9 | PP2400057881 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HBc total | 20,224,000 | 404,480 |
| 10 | PP2400057882 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBc total | 1,422,960,000 | 28,459,200 |
| 11 | PP2400057883 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng.CA 15-3 | 9,055,200 | 181,104 |
| 12 | PP2400057884 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 1,196,736,000 | 23,934,720 |
| 13 | PP2400057885 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 9,368,064 | 187,362 |
| 14 | PP2400057886 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 | 578,170,000 | 11,563,400 |
| 15 | PP2400057887 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm anti-Tg | 8,667,072 | 173,342 |
| 16 | PP2400057888 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng anti-Tg | 28,615,560 | 572,312 |
| 17 | PP2400057889 - Hóa chất xét nghiệm định lượng anti-Tg | 349,380,000 | 6,987,600 |
| 18 | PP2400057890 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Anti TPO | 9,261,024 | 185,221 |
| 19 | PP2400057891 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 23,654,400 | 473,088 |
| 20 | PP2400057892 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti TPO | 354,378,000 | 7,087,560 |
| 21 | PP2400057893 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA19-9 | 4,537,920 | 90,759 |
| 22 | PP2400057894 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng CA19-9 | 8,089,632 | 161,793 |
| 23 | PP2400057895 - Hóa chất xét nghiệm CA19-9 | 290,469,000 | 5,809,380 |
| 24 | PP2400057896 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Methotrexate | 11,356,800 | 227,136 |
| 25 | PP2400057897 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Methotrexate | 13,544,280 | 270,886 |
| 26 | PP2400057898 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Methotrexate | 614,250,000 | 12,285,000 |
| 27 | PP2400057899 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 | 9,681,984 | 193,640 |
| 28 | PP2400057900 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 | 10,497,000 | 209,940 |
| 29 | PP2400057901 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 | 427,292,000 | 8,545,840 |
| 30 | PP2400057902 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin-I độ nhạy cao | 9,055,200 | 181,104 |
| 31 | PP2400057903 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin-I độ nhạy cao | 9,817,560 | 196,352 |
| 32 | PP2400057904 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin-I độ nhạy cao | 239,728,000 | 4,794,560 |
| 33 | PP2400057905 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 9,054,720 | 181,095 |
| 34 | PP2400057906 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 166,521,000 | 3,330,420 |
| 35 | PP2400057907 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định tính HIV | 43,218,000 | 864,360 |
| 36 | PP2400057908 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HIV | 10,542,780 | 210,856 |
| 37 | PP2400057909 - Hóa chất xét nghiệm định tính HIV | 1,440,000,000 | 28,800,000 |
| 38 | PP2400057910 - Hóa chất chuẩn hóa xét nghiệm Thyroglobulin | 12,039,360 | 240,788 |
| 39 | PP2400057911 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Thyroglobulin | 11,420,280 | 228,406 |
| 40 | PP2400057912 - Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin | 1,305,240,000 | 26,104,800 |
| 41 | PP2400057913 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch 3 mức nồng độ | 41,060,400 | 821,208 |
| 42 | PP2400057914 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định tính Anti HCV | 46,620,000 | 932,400 |
| 43 | PP2400057915 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-HCV | 15,168,000 | 303,360 |
| 44 | PP2400057916 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti HCV | 3,283,800,000 | 65,676,000 |
| 45 | PP2400057917 - Dung dịch đệm phản ứng miễn dịch dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động | 536,000,000 | 10,720,000 |
| 46 | PP2400057918 - Dung dịch phát quang hóa học phản ứng miễn dịch dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động | 332,000,000 | 6,640,000 |
| 47 | PP2400057919 - Dung dịch tiền phản ứng miễn dịch dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động | 623,200,000 | 12,464,000 |
| 48 | PP2400057920 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng B∙R∙A∙H∙M∙S PCT | 19,650,000 | 393,000 |
| 49 | PP2400057921 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng B∙R∙A∙H∙M∙S PCT | 10,263,780 | 205,276 |
| 50 | PP2400057922 - Hóa chất xét nghiệm định lượng B∙R∙A∙H∙M∙S PCT | 510,543,000 | 10,210,860 |
| 51 | PP2400057923 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE | 7,371,000 | 147,420 |
| 52 | PP2400057924 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm NSE | 14,742,000 | 294,840 |
| 53 | PP2400057925 - Hóa chất xét nghiệm NSE | 442,260,000 | 8,845,200 |
| 54 | PP2400057926 - Cóng phản ứng miễn dịch dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động | 2,079,000,000 | 41,580,000 |
| 55 | PP2400057927 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Anti HBs | 4,733,424 | 94,669 |
| 56 | PP2400057928 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-HBs | 4,105,488 | 82,110 |
| 57 | PP2400057929 - Hóa chất định lượng Anti HBs | 42,190,000 | 843,800 |
| 58 | PP2400057930 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 5,772,700 | 115,454 |
| 59 | PP2400057931 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 50,040,000 | 1,000,800 |
| 60 | PP2400057932 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 33,956,640 | 679,133 |
| 61 | PP2400057933 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 16,213,200,000 | 324,264,000 |
| 62 | PP2400057934 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 | 8,826,624 | 176,533 |
| 63 | PP2400057935 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 | 729,520,000 | 14,590,400 |
| 64 | PP2400057936 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần | 4,050,000 | 81,000 |
| 65 | PP2400057937 - Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 toàn phần | 116,550,000 | 2,331,000 |
| 66 | PP2400057938 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 | 11,319,000 | 226,380 |
| 67 | PP2400057939 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | 13,952,100,000 | 279,042,000 |
| 68 | PP2400057940 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 11,319,000 | 226,380 |
| 69 | PP2400057941 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA | 335,531,000 | 6,710,620 |
| 70 | PP2400057942 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 10,110,000 | 202,200 |
| 71 | PP2400057943 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 9,990,000 | 199,800 |
| 72 | PP2400057944 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 219,736,000 | 4,394,720 |
| 73 | PP2400057945 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do | 11,319,000 | 226,380 |
| 74 | PP2400057946 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PSA tự do | 8,537,400 | 170,748 |
| 75 | PP2400057947 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do | 151,400,000 | 3,028,000 |
| 76 | PP2400057948 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng ESTRADIOL | 6,790,500 | 135,810 |
| 77 | PP2400057949 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ESTRADIOL | 110,574,000 | 2,211,480 |
| 78 | PP2400057950 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng FSH | 10,997,000 | 219,940 |
| 79 | PP2400057951 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH | 103,802,000 | 2,076,040 |
| 80 | PP2400057952 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng βHCG | 9,199,968 | 184,000 |
| 81 | PP2400057953 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Total bHCG | 462,000,000 | 9,240,000 |
| 82 | PP2400057954 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Intact PTH | 9,466,848 | 189,337 |
| 83 | PP2400057955 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH | 590,600,000 | 11,812,000 |
| 84 | PP2400057956 - Hóa chất chuẩn TRAb | 21,000,000 | 420,000 |
| 85 | PP2400057957 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm TRAb | 11,831,520 | 236,631 |
| 86 | PP2400057958 - Hóa chất xét nghiệm TRAb | 1,050,000,000 | 21,000,000 |
| 87 | PP2400057959 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin | 11,420,640 | 228,413 |
| 88 | PP2400057960 - Hóa chất định lượng Vancomycin | 256,125,000 | 5,122,500 |
| 89 | PP2400057961 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone | 4,527,456 | 90,550 |
| 90 | PP2400057962 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Testosterone | 8,148,000 | 162,960 |
| 91 | PP2400057963 - Hóa chất định lượng Testosterone | 27,643,500 | 552,870 |
| 92 | PP2400057964 - Thuốc thử pha loãng bằng tay cho các xét nghiệm miễn dịch dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động | 16,494,000 | 329,880 |
| 93 | PP2400057965 - Hóa chất chuẩn EBV EBNA IGG | 4,222,280 | 84,446 |
| 94 | PP2400057966 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm EBV EBNA IGG | 3,660,960 | 73,220 |
| 95 | PP2400057967 - Hóa chất xét nghiệm EBV EBNA IGG | 107,742,000 | 2,154,840 |
| 96 | PP2400057968 - Hóa chất chuẩn EBV VCA IGM | 4,136,544 | 82,731 |
| 97 | PP2400057969 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm EBV VCA IGM | 3,816,128 | 76,323 |
| 98 | PP2400057970 - Hóa chất xét nghiệm EBV VCA IGM | 105,526,000 | 2,110,520 |
| 99 | PP2400057971 - Hóa chất chuẩn EBV VCA IGG | 4,398,200 | 87,964 |
| 100 | PP2400057972 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm EBV VCA IGG | 3,813,504 | 76,271 |
| 101 | PP2400057973 - Hóa chất xét nghiệm EBV VCA IGG | 112,230,000 | 2,244,600 |
| 102 | PP2400057974 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | 9,326,880 | 186,538 |
| 103 | PP2400057975 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol | 69,689,000 | 1,393,780 |
| 104 | PP2400057976 - Hóa chất xét nghiệm acid Lactic | 38,058,000 | 761,160 |
| 105 | PP2400057977 - Hóa chất xét nghiệm Calcium | 14,410,000 | 288,200 |
| 106 | PP2400057978 - Nước rửa sinh hóa trước phản ứng dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động | 2,423,200,000 | 48,464,000 |
| 107 | PP2400057979 - Chất tẩy B có tính base dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động | 541,640,000 | 10,832,800 |
| 108 | PP2400057980 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 277,200,000 | 5,544,000 |
| 109 | PP2400057981 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT | 1,493,200,000 | 29,864,000 |
| 110 | PP2400057982 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST | 1,349,600,000 | 26,992,000 |
| 111 | PP2400057983 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE | 597,600,000 | 11,952,000 |
| 112 | PP2400057984 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid | 3,276,800 | 65,536 |
| 113 | PP2400057985 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 339,800,000 | 6,796,000 |
| 114 | PP2400057986 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần | 253,000,000 | 5,060,000 |
| 115 | PP2400057987 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH | 10,485,000 | 209,700 |
| 116 | PP2400057988 - Hóa chất chuẩn hóa xét nghiệm sinh hóa chung Sigma | 41,333,000 | 826,660 |
| 117 | PP2400057989 - Hóa chất chuẩn hóa xét nghiệm sinh hóa chung (Albumin, Calcium, Cholesterol, Creatinine, Glucose, Iron, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Triglyceride, Urea Nitrogen, và Uric Acid) | 49,600,800 | 992,016 |
| 118 | PP2400057990 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 27,501,600 | 550,032 |
| 119 | PP2400057991 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 27,480,000 | 549,600 |
| 120 | PP2400057992 - Dung dịch rửa acid sau phản ứng dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động | 289,800,000 | 5,796,000 |
| 121 | PP2400057993 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP | 270,900,000 | 5,418,000 |
| 122 | PP2400057994 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta-2-Microglobulin | 190,816,000 | 3,816,320 |
| 123 | PP2400057995 - Hóa chất chuẩn hóa xét nghiệm Beta-2-Microglobulin | 20,224,050 | 404,481 |
| 124 | PP2400057996 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea | 26,860,000 | 537,200 |
| 125 | PP2400057997 - Dung dịch khử khuẩn bồn ủ dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động | 195,360,000 | 3,907,200 |
| 126 | PP2400057998 - Nước rửa kiềm sau phản ứng dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động | 192,800,000 | 3,856,000 |
| 127 | PP2400057999 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammoniac | 5,424,795 | 108,496 |
| 128 | PP2400058000 - Hóa chất xét nghiệm Ammoniac | 62,326,000 | 1,246,520 |
Nước rửa tráng lòng kim dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057873 |
| Giá từng phần lô | 113,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,261,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Pro GRP |
|
| Mã phần lô | PP2400057874 |
| Giá từng phần lô | 4,663,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2400057875 |
| Giá từng phần lô | 4,044,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Pro GRP |
|
| Mã phần lô | PP2400057876 |
| Giá từng phần lô | 205,809,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,116,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định tính HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400057877 |
| Giá từng phần lô | 12,400,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400057878 |
| Giá từng phần lô | 14,056,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400057879 |
| Giá từng phần lô | 1,257,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định tính Hbc total |
|
| Mã phần lô | PP2400057880 |
| Giá từng phần lô | 23,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HBc total |
|
| Mã phần lô | PP2400057881 |
| Giá từng phần lô | 20,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định tính HBc total |
|
| Mã phần lô | PP2400057882 |
| Giá từng phần lô | 1,422,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,459,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng.CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400057883 |
| Giá từng phần lô | 9,055,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400057884 |
| Giá từng phần lô | 1,196,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,934,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400057885 |
| Giá từng phần lô | 9,368,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400057886 |
| Giá từng phần lô | 578,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,563,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400057887 |
| Giá từng phần lô | 8,667,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400057888 |
| Giá từng phần lô | 28,615,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400057889 |
| Giá từng phần lô | 349,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,987,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Anti TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400057890 |
| Giá từng phần lô | 9,261,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400057891 |
| Giá từng phần lô | 23,654,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400057892 |
| Giá từng phần lô | 354,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400057893 |
| Giá từng phần lô | 4,537,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400057894 |
| Giá từng phần lô | 8,089,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400057895 |
| Giá từng phần lô | 290,469,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,809,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2400057896 |
| Giá từng phần lô | 11,356,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2400057897 |
| Giá từng phần lô | 13,544,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2400057898 |
| Giá từng phần lô | 614,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400057899 |
| Giá từng phần lô | 9,681,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400057900 |
| Giá từng phần lô | 10,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400057901 |
| Giá từng phần lô | 427,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,545,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin-I độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400057902 |
| Giá từng phần lô | 9,055,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin-I độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400057903 |
| Giá từng phần lô | 9,817,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin-I độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400057904 |
| Giá từng phần lô | 239,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,794,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400057905 |
| Giá từng phần lô | 9,054,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400057906 |
| Giá từng phần lô | 166,521,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400057907 |
| Giá từng phần lô | 43,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400057908 |
| Giá từng phần lô | 10,542,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400057909 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn hóa xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400057910 |
| Giá từng phần lô | 12,039,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400057911 |
| Giá từng phần lô | 11,420,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400057912 |
| Giá từng phần lô | 1,305,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,104,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2400057913 |
| Giá từng phần lô | 41,060,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định tính Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400057914 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400057915 |
| Giá từng phần lô | 15,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400057916 |
| Giá từng phần lô | 3,283,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm phản ứng miễn dịch dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057917 |
| Giá từng phần lô | 536,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phát quang hóa học phản ứng miễn dịch dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057918 |
| Giá từng phần lô | 332,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tiền phản ứng miễn dịch dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057919 |
| Giá từng phần lô | 623,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng B∙R∙A∙H∙M∙S PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400057920 |
| Giá từng phần lô | 19,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng B∙R∙A∙H∙M∙S PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400057921 |
| Giá từng phần lô | 10,263,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng B∙R∙A∙H∙M∙S PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400057922 |
| Giá từng phần lô | 510,543,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,210,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400057923 |
| Giá từng phần lô | 7,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400057924 |
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400057925 |
| Giá từng phần lô | 442,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,845,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng miễn dịch dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057926 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400057927 |
| Giá từng phần lô | 4,733,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400057928 |
| Giá từng phần lô | 4,105,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400057929 |
| Giá từng phần lô | 42,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400057930 |
| Giá từng phần lô | 5,772,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400057931 |
| Giá từng phần lô | 50,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400057932 |
| Giá từng phần lô | 33,956,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400057933 |
| Giá từng phần lô | 16,213,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400057934 |
| Giá từng phần lô | 8,826,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400057935 |
| Giá từng phần lô | 729,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,590,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400057936 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400057937 |
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400057938 |
| Giá từng phần lô | 11,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400057939 |
| Giá từng phần lô | 13,952,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,042,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400057940 |
| Giá từng phần lô | 11,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400057941 |
| Giá từng phần lô | 335,531,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,710,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400057942 |
| Giá từng phần lô | 10,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400057943 |
| Giá từng phần lô | 9,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400057944 |
| Giá từng phần lô | 219,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,394,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400057945 |
| Giá từng phần lô | 11,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400057946 |
| Giá từng phần lô | 8,537,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400057947 |
| Giá từng phần lô | 151,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng ESTRADIOL |
|
| Mã phần lô | PP2400057948 |
| Giá từng phần lô | 6,790,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ESTRADIOL |
|
| Mã phần lô | PP2400057949 |
| Giá từng phần lô | 110,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,211,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400057950 |
| Giá từng phần lô | 10,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400057951 |
| Giá từng phần lô | 103,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,076,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng βHCG |
|
| Mã phần lô | PP2400057952 |
| Giá từng phần lô | 9,199,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Total bHCG |
|
| Mã phần lô | PP2400057953 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Intact PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400057954 |
| Giá từng phần lô | 9,466,848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400057955 |
| Giá từng phần lô | 590,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn TRAb |
|
| Mã phần lô | PP2400057956 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm TRAb |
|
| Mã phần lô | PP2400057957 |
| Giá từng phần lô | 11,831,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm TRAb |
|
| Mã phần lô | PP2400057958 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400057959 |
| Giá từng phần lô | 11,420,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400057960 |
| Giá từng phần lô | 256,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400057961 |
| Giá từng phần lô | 4,527,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400057962 |
| Giá từng phần lô | 8,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400057963 |
| Giá từng phần lô | 27,643,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử pha loãng bằng tay cho các xét nghiệm miễn dịch dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057964 |
| Giá từng phần lô | 16,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn EBV EBNA IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400057965 |
| Giá từng phần lô | 4,222,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm EBV EBNA IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400057966 |
| Giá từng phần lô | 3,660,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm EBV EBNA IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400057967 |
| Giá từng phần lô | 107,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,154,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn EBV VCA IGM |
|
| Mã phần lô | PP2400057968 |
| Giá từng phần lô | 4,136,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm EBV VCA IGM |
|
| Mã phần lô | PP2400057969 |
| Giá từng phần lô | 3,816,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm EBV VCA IGM |
|
| Mã phần lô | PP2400057970 |
| Giá từng phần lô | 105,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn EBV VCA IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400057971 |
| Giá từng phần lô | 4,398,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm EBV VCA IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400057972 |
| Giá từng phần lô | 3,813,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm EBV VCA IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400057973 |
| Giá từng phần lô | 112,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400057974 |
| Giá từng phần lô | 9,326,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400057975 |
| Giá từng phần lô | 69,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,393,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm acid Lactic |
|
| Mã phần lô | PP2400057976 |
| Giá từng phần lô | 38,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2400057977 |
| Giá từng phần lô | 14,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa sinh hóa trước phản ứng dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057978 |
| Giá từng phần lô | 2,423,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất tẩy B có tính base dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057979 |
| Giá từng phần lô | 541,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,832,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400057980 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400057981 |
| Giá từng phần lô | 1,493,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2400057982 |
| Giá từng phần lô | 1,349,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2400057983 |
| Giá từng phần lô | 597,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400057984 |
| Giá từng phần lô | 3,276,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400057985 |
| Giá từng phần lô | 339,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400057986 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400057987 |
| Giá từng phần lô | 10,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn hóa xét nghiệm sinh hóa chung Sigma |
|
| Mã phần lô | PP2400057988 |
| Giá từng phần lô | 41,333,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn hóa xét nghiệm sinh hóa chung (Albumin, Calcium, Cholesterol, Creatinine, Glucose, Iron, Lactic Acid, Magnesium, Phosphorus, Total Protein, Triglyceride, Urea Nitrogen, và Uric Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2400057989 |
| Giá từng phần lô | 49,600,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400057990 |
| Giá từng phần lô | 27,501,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400057991 |
| Giá từng phần lô | 27,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa acid sau phản ứng dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057992 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400057993 |
| Giá từng phần lô | 270,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta-2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400057994 |
| Giá từng phần lô | 190,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,816,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn hóa xét nghiệm Beta-2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400057995 |
| Giá từng phần lô | 20,224,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400057996 |
| Giá từng phần lô | 26,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn bồn ủ dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057997 |
| Giá từng phần lô | 195,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa kiềm sau phản ứng dùng cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057998 |
| Giá từng phần lô | 192,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammoniac |
|
| Mã phần lô | PP2400057999 |
| Giá từng phần lô | 5,424,795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Ammoniac |
|
| Mã phần lô | PP2400058000 |
| Giá từng phần lô | 62,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi