Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm tại Trung tâm Y tế quận Cẩm Lệ năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500066190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế quận Cẩm Lệ | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế quận Cẩm Lệ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm tại Trung tâm Y tế quận Cẩm Lệ năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500032420 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 1,847,697,834 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500089280 - Chất phá vỡ hồng cầu | 223,600,000 | 319.428.571 | Hoá chất xét nghiệm | 156.520.000 | 13 | 3,354,000 |
| 2 | PP2500089281 - Dung dịch rửa máy huyết học | 10,840,000 | 15.485.714 | Hoá chất xét nghiệm | 7.588.000 | 0.5 | 162,600 |
| 3 | PP2500089282 - Máu chuẩn máy huyết học mức 1 | 22,800,000 | 32.571.429 | Hoá chất xét nghiệm | 15.960.000 | 3 | 342,000 |
| 4 | PP2500089283 - Máu chuẩn máy huyết học mức 2 | 22,800,000 | 32.571.429 | Hoá chất xét nghiệm | 15.960.000 | 3 | 342,000 |
| 5 | PP2500089284 - Máu chuẩn máy huyết học mức 3 | 22,800,000 | 32.571.429 | Hoá chất xét nghiệm | 15.960.000 | 3 | 342,000 |
| 6 | PP2500089285 - Hóa chất pha loãng | 337,900,000 | 482.714.286 | Hoá chất xét nghiệm | 236.530.000 | 13.625 | 5,068,500 |
| 7 | PP2500089286 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 7,011,900 | 10.017.000 | Hoá chất xét nghiệm | 4.908.330 | 0.25 | 105,178 |
| 8 | PP2500089287 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 4,966,500 | 7.095.000 | Hoá chất xét nghiệm | 3.476.550 | 0.25 | 74,497 |
| 9 | PP2500089288 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 7,015,050 | 10.021.500 | Hoá chất xét nghiệm | 4.910.535 | 0.375 | 105,225 |
| 10 | PP2500089289 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 9,521,400 | 13.602.000 | Hoá chất xét nghiệm | 6.664.980 | 0.25 | 142,821 |
| 11 | PP2500089290 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 1,451,100 | 2.073.000 | Hoá chất xét nghiệm | 1.015.770 | 0.25 | 21,766 |
| 12 | PP2500089291 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 17,841,600 | 25.488.000 | Hoá chất xét nghiệm | 12.489.120 | 0.25 | 267,624 |
| 13 | PP2500089292 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 4,494,000 | 6.420.000 | Hoá chất xét nghiệm | 3.145.800 | 0.25 | 67,410 |
| 14 | PP2500089293 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 1,419,600 | 2.028.000 | Hoá chất xét nghiệm | 993.720 | 0.25 | 21,294 |
| 15 | PP2500089294 - Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu | 4,588,164 | 6.554.520 | Hoá chất xét nghiệm | 3.211.715 | 0.25 | 68,822 |
| 16 | PP2500089295 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 11,004,000 | 15.720.000 | Hoá chất xét nghiệm | 7.702.800 | 0.25 | 165,060 |
| 17 | PP2500089296 - Thuốc thử Albumin | 1,300,000 | 1.857.143 | Hoá chất xét nghiệm | 910.000 | 0.25 | 19,500 |
| 18 | PP2500089297 - Thuốc thử Alpha Amylase | 13,680,000 | 19.542.857 | Hoá chất xét nghiệm | 9.576.000 | 0.375 | 205,200 |
| 19 | PP2500089298 - Thuốc thử Bilirubin T | 4,788,000 | 6.840.000 | Hoá chất xét nghiệm | 3.351.600 | 0.25 | 71,820 |
| 20 | PP2500089299 - Thuốc thử Bilirubin D | 3,964,000 | 5.662.857 | Hoá chất xét nghiệm | 2.774.800 | 0.25 | 59,460 |
| 21 | PP2500089300 - Thuốc thử Creatinin | 4,500,000 | 6.428.571 | Hoá chất xét nghiệm | 3.150.000 | 0.375 | 67,500 |
| 22 | PP2500089301 - Thuốc thử Calcium | 2,200,000 | 3.142.857 | Hoá chất xét nghiệm | 1.540.000 | 0.25 | 33,000 |
| 23 | PP2500089302 - Thuốc thử Cholesterol | 25,935,000 | 37.050.000 | Hoá chất xét nghiệm | 18.154.500 | 1.25 | 389,025 |
| 24 | PP2500089303 - Thuốc thử Iron Liq | 1,597,680 | 2.282.400 | Hoá chất xét nghiệm | 1.118.376 | 0.125 | 23,965 |
| 25 | PP2500089304 - Thuốc thử Gamma GT | 17,748,720 | 25.355.314 | Hoá chất xét nghiệm | 12.424.104 | 0.5 | 266,230 |
| 26 | PP2500089305 - Thuốc thử Glucose | 31,682,500 | 45.260.714 | Hoá chất xét nghiệm | 22.177.750 | 2.875 | 475,237 |
| 27 | PP2500089306 - Thuốc thử GOT | 14,012,500 | 20.017.857 | Hoá chất xét nghiệm | 9.808.750 | 0.625 | 210,187 |
| 28 | PP2500089307 - Thuốc thử GPT | 13,775,000 | 19.678.571 | Hoá chất xét nghiệm | 9.642.500 | 0.625 | 206,625 |
| 29 | PP2500089308 - Thuốc thử HDL cholesterol | 159,280,800 | 227.544.000 | Hoá chất xét nghiệm | 111.496.560 | 3.5 | 2,389,212 |
| 30 | PP2500089309 - Thuốc thử Protein | 1,804,000 | 2.577.143 | Hoá chất xét nghiệm | 1.262.800 | 0.25 | 27,060 |
| 31 | PP2500089310 - Thuốc thử Triglycerid | 33,915,000 | 48.450.000 | Hoá chất xét nghiệm | 23.740.500 | 0.875 | 508,725 |
| 32 | PP2500089311 - Thuốc thử Ure Liq | 2,964,000 | 4.234.286 | Hoá chất xét nghiệm | 2.074.800 | 0.375 | 44,460 |
| 33 | PP2500089312 - Thuốc thử Uric Acid | 5,850,000 | 8.357.143 | Hoá chất xét nghiệm | 4.095.000 | 0.375 | 87,750 |
| 34 | PP2500089313 - Chất chuẩn xác nhận giá trị CKMB | 19,095,000 | 27.278.571 | Hoá chất xét nghiệm | 13.366.500 | 0.75 | 286,425 |
| 35 | PP2500089314 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB | 8,550,000 | 12.214.286 | Hoá chất xét nghiệm | 5.985.000 | 0.25 | 128,250 |
| 36 | PP2500089315 - Thuốc thử CK MB | 30,250,000 | 43.214.286 | Hoá chất xét nghiệm | 21.175.000 | 0.625 | 453,750 |
| 37 | PP2500089316 - Thuốc thử HDL cholesterol | 31,525,200 | 45.036.000 | Hoá chất xét nghiệm | 22.067.640 | 0.625 | 472,878 |
| 38 | PP2500089317 - Thuốc thử Gamma GT | 7,749,000 | 11.070.000 | Hoá chất xét nghiệm | 5.424.300 | 0.375 | 116,235 |
| 39 | PP2500089318 - Thuốc thử Alpha Amylase | 8,468,460 | 12.097.800 | Hoá chất xét nghiệm | 5.927.922 | 0.125 | 127,026 |
| 40 | PP2500089319 - Thuốc thử CK MB | 27,636,000 | 39.480.000 | Hoá chất xét nghiệm | 19.345.200 | 0.5 | 414,540 |
| 41 | PP2500089320 - Thuốc thửIron Liq | 6,599,880 | 9.428.400 | Hoá chất xét nghiệm | 4.619.916 | 0.375 | 98,998 |
| 42 | PP2500089321 - Dung dịch rửa cuvette | 6,070,680 | 8.672.400 | Hoá chất xét nghiệm | 4.249.476 | 0.375 | 91,060 |
| 43 | PP2500089322 - Dung dịch rửa kim chuyên dùng | 1,806,880 | 2.581.257 | Hoá chất xét nghiệm | 1.264.816 | 0.25 | 27,103 |
| 44 | PP2500089323 - Nước rửa kim hút hệ thống sinh hóa | 11,961,600 | 17.088.000 | Hoá chất xét nghiệm | 8.373.120 | 1 | 179,424 |
| 45 | PP2500089324 - Nước rửa hệ thống sinh hóa | 16,692,480 | 23.846.400 | Hoá chất xét nghiệm | 11.684.736 | 1 | 250,387 |
| 46 | PP2500089325 - Chất chuẩn xác nhận giá trị CKMB | 17,118,990 | 24.455.700 | Hoá chất xét nghiệm | 11.983.293 | 0.625 | 256,784 |
| 47 | PP2500089326 - Thuốc thử Calcium | 12,894,840 | 18.421.200 | Hoá chất xét nghiệm | 9.026.388 | 0.5 | 193,422 |
| 48 | PP2500089327 - Thuốc thử Cholesterol | 5,906,250 | 8.437.500 | Hoá chất xét nghiệm | 4.134.375 | 0.625 | 88,593 |
| 49 | PP2500089328 - Thuốc thử Glucose | 19,051,200 | 27.216.000 | Hoá chất xét nghiệm | 13.335.840 | 1 | 285,768 |
| 50 | PP2500089329 - Thuốc thử Ure UV | 16,458,750 | 23.512.500 | Hoá chất xét nghiệm | 11.521.125 | 0.375 | 246,881 |
| 51 | PP2500089330 - Thuốc thử Albumin | 1,152,900 | 1.647.000 | Hoá chất xét nghiệm | 807.030 | 0.125 | 17,293 |
| 52 | PP2500089331 - Thuốc thử Protein total | 6,747,300 | 9.639.000 | Hoá chất xét nghiệm | 4.723.110 | 0.375 | 101,209 |
| 53 | PP2500089332 - Thuốc thử Uric Acid | 8,085,000 | 11.550.000 | Hoá chất xét nghiệm | 5.659.500 | 0.25 | 121,275 |
| 54 | PP2500089333 - Thuốc thử Triglycerid | 14,553,000 | 20.790.000 | Hoá chất xét nghiệm | 10.187.100 | 0.625 | 218,295 |
| 55 | PP2500089334 - Thuốc thử Bilirubin D | 2,160,900 | 3.087.000 | Hoá chất xét nghiệm | 1.512.630 | 0.125 | 32,413 |
| 56 | PP2500089335 - Thuốc thử Bilirubin T | 2,668,050 | 3.811.500 | Hoá chất xét nghiệm | 1.867.635 | 0.125 | 40,020 |
| 57 | PP2500089336 - Thuốc thử GOT | 22,003,800 | 31.434.000 | Hoá chất xét nghiệm | 15.402.660 | 0.5 | 330,057 |
| 58 | PP2500089337 - Thuốc thử GPT | 22,003,800 | 31.434.000 | Hoá chất xét nghiệm | 15.402.660 | 0.5 | 330,057 |
| 59 | PP2500089338 - Thuốc thử Creatinin | 10,106,250 | 14.437.500 | Hoá chất xét nghiệm | 7.074.375 | 0.625 | 151,593 |
| 60 | PP2500089339 - Nước pha loãng rửa hệ thống sinh hóa | 4,179,840 | 5.971.200 | Hoá chất xét nghiệm | 2.925.888 | 0.5 | 62,697 |
| 61 | PP2500089340 - Chất chuẩn xác nhận giá trị sinh hóa | 45,124,800 | 64.464.000 | Hoá chất xét nghiệm | 31.587.360 | 1.25 | 676,872 |
| 62 | PP2500089341 - Chất QC mức bệnh lí | 26,501,580 | 37.859.400 | Hoá chất xét nghiệm | 18.551.106 | 1.125 | 397,523 |
| 63 | PP2500089342 - Chất QC mức bình thường | 23,556,960 | 33.652.800 | Hoá chất xét nghiệm | 16.489.872 | 1 | 353,354 |
| 64 | PP2500089343 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB | 4,274,928 | 6.107.040 | Hoá chất xét nghiệm | 2.992.450 | 0.125 | 64,123 |
| 65 | PP2500089344 - Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 | 5,082,000 | 7.260.000 | Hoá chất xét nghiệm | 3.557.400 | 0.25 | 76,230 |
| 66 | PP2500089345 - Nội kiểm Sàn lọc trước sinh, mức 2 | 4,100,000 | 5.857.143 | Hoá chất xét nghiệm | 2.870.000 | 0.25 | 61,500 |
| 67 | PP2500089346 - Nội kiểm Sàn lọc trước sinh, mức 3 | 4,100,000 | 5.857.143 | Hoá chất xét nghiệm | 2.870.000 | 0.25 | 61,500 |
| 68 | PP2500089347 - Nội kiểm sinh hóa, mức 2 | 13,340,000 | 19.057.143 | Hoá chất xét nghiệm | 9.338.000 | 0.25 | 200,100 |
| 69 | PP2500089348 - Nội kiểm sinh hóa, mức 3 | 13,340,000 | 19.057.143 | Hoá chất xét nghiệm | 9.338.000 | 0.25 | 200,100 |
| 70 | PP2500089349 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học | 14,960,000 | 21.371.429 | Hoá chất xét nghiệm | 10.472.000 | 0.5 | 224,400 |
| 71 | PP2500089350 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa | 14,560,000 | 20.800.000 | Hoá chất xét nghiệm | 10.192.000 | 0.25 | 218,400 |
| 72 | PP2500089351 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Niệu | 16,730,000 | 23.900.000 | Hoá chất xét nghiệm | 11.711.000 | 0.25 | 250,950 |
| 73 | PP2500089352 - Nước rửa điện cực Na | 5,702,550 | 8.146.500 | Hoá chất xét nghiệm | 3.991.785 | 0.125 | 85,538 |
| 74 | PP2500089353 - Dung dịch kiểm tra cho máy điện giải | 10,544,100 | 15.063.000 | Hoá chất xét nghiệm | 7.380.870 | 0.25 | 158,161 |
| 75 | PP2500089354 - Dung dịch làm đầy điện cực K | 5,183,976 | 7.405.680 | Hoá chất xét nghiệm | 3.628.783 | 0.125 | 77,759 |
| 76 | PP2500089355 - Dung dịch làm đầy điện cực Na, Cl, pH | 5,183,976 | 7.405.680 | Hoá chất xét nghiệm | 3.628.783 | 0.125 | 77,759 |
| 77 | PP2500089356 - Dung dịch hiệu chuẩn máy điện giải | 1,299,900 | 1.857.000 | Hoá chất xét nghiệm | 909.930 | 0.125 | 19,498 |
| 78 | PP2500089357 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG | 20,640,000 | 29.485.714 | Hoá chất xét nghiệm | 14.448.000 | 0.5 | 309,600 |
| 79 | PP2500089358 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I | 12,020,000 | 17.171.429 | Hoá chất xét nghiệm | 8.414.000 | 0.25 | 180,300 |
| 80 | PP2500089359 - Cóng đựng mẫu | 2,278,000 | 3.254.286 | Hoá chất xét nghiệm | 1.594.600 | 0.125 | 34,170 |
| 81 | PP2500089360 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 21,357,000 | 30.510.000 | Hoá chất xét nghiệm | 14.949.900 | 0.75 | 320,355 |
| 82 | PP2500089361 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần | 25,434,000 | 36.334.286 | Hoá chất xét nghiệm | 17.803.800 | 0.75 | 381,510 |
| 83 | PP2500089362 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để bảo trì hệ thống hàng ngày | 3,789,000 | 5.412.857 | Hoá chất xét nghiệm | 2.652.300 | 0.375 | 56,835 |
| 84 | PP2500089363 - Cơ chất hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch | 24,750,000 | 35.357.143 | Hoá chất xét nghiệm | 17.325.000 | 0.375 | 371,250 |
| 85 | PP2500089364 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do | 25,440,000 | 36.342.857 | Hoá chất xét nghiệm | 17.808.000 | 0.75 | 381,600 |
| 86 | PP2500089365 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để sử dụng trong vận hành máy thường quy | 17,930,000 | 25.614.286 | Hoá chất xét nghiệm | 12.551.000 | 0.625 | 268,950 |
| 87 | PP2500089366 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức thấp | 13,621,500 | 19.459.286 | Hoá chất xét nghiệm | 9.535.050 | 1.125 | 204,322 |
| 88 | PP2500089367 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức trung bình | 13,621,500 | 19.459.286 | Hoá chất xét nghiệm | 9.535.050 | 1.125 | 204,322 |
| 89 | PP2500089368 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức cao | 13,621,500 | 19.459.286 | Hoá chất xét nghiệm | 9.535.050 | 1.125 | 204,322 |
| 90 | PP2500089369 - Thuốc thử sử dụng cho máy phân tích huyết học | 49,064,000 | 70.091.429 | Hoá chất xét nghiệm | 34.344.800 | 1 | 735,960 |
Chất phá vỡ hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500089280 |
| Giá từng phần lô | 223,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500089281 |
| Giá từng phần lô | 10,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu chuẩn máy huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500089282 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu chuẩn máy huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500089283 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu chuẩn máy huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500089284 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500089285 |
| Giá từng phần lô | 337,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,068,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500089286 |
| Giá từng phần lô | 7,011,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.017.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.908.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500089287 |
| Giá từng phần lô | 4,966,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.476.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500089288 |
| Giá từng phần lô | 7,015,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.021.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.910.535 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500089289 |
| Giá từng phần lô | 9,521,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.602.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.664.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500089290 |
| Giá từng phần lô | 1,451,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500089291 |
| Giá từng phần lô | 17,841,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.489.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500089292 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.145.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500089293 |
| Giá từng phần lô | 1,419,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 993.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500089294 |
| Giá từng phần lô | 4,588,164 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.554.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.211.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500089295 |
| Giá từng phần lô | 11,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.702.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500089296 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Alpha Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500089297 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Bilirubin T |
|
| Mã phần lô | PP2500089298 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.351.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Bilirubin D |
|
| Mã phần lô | PP2500089299 |
| Giá từng phần lô | 3,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.662.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.774.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500089300 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2500089301 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500089302 |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.154.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Iron Liq |
|
| Mã phần lô | PP2500089303 |
| Giá từng phần lô | 1,597,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.282.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.118.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Gamma GT |
|
| Mã phần lô | PP2500089304 |
| Giá từng phần lô | 17,748,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.355.314 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.424.104 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500089305 |
| Giá từng phần lô | 31,682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.260.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.177.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử GOT |
|
| Mã phần lô | PP2500089306 |
| Giá từng phần lô | 14,012,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.017.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.808.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử GPT |
|
| Mã phần lô | PP2500089307 |
| Giá từng phần lô | 13,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.642.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử HDL cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500089308 |
| Giá từng phần lô | 159,280,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.496.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,389,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500089309 |
| Giá từng phần lô | 1,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.262.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500089310 |
| Giá từng phần lô | 33,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.740.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Ure Liq |
|
| Mã phần lô | PP2500089311 |
| Giá từng phần lô | 2,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.234.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.074.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500089312 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xác nhận giá trị CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2500089313 |
| Giá từng phần lô | 19,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.278.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.366.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500089314 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử CK MB |
|
| Mã phần lô | PP2500089315 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử HDL cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500089316 |
| Giá từng phần lô | 31,525,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.067.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Gamma GT |
|
| Mã phần lô | PP2500089317 |
| Giá từng phần lô | 7,749,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.424.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Alpha Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500089318 |
| Giá từng phần lô | 8,468,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.097.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.927.922 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử CK MB |
|
| Mã phần lô | PP2500089319 |
| Giá từng phần lô | 27,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.345.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thửIron Liq |
|
| Mã phần lô | PP2500089320 |
| Giá từng phần lô | 6,599,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.619.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2500089321 |
| Giá từng phần lô | 6,070,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.672.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.249.476 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim chuyên dùng |
|
| Mã phần lô | PP2500089322 |
| Giá từng phần lô | 1,806,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.581.257 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.264.816 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa kim hút hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500089323 |
| Giá từng phần lô | 11,961,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.088.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.373.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500089324 |
| Giá từng phần lô | 16,692,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.846.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.684.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xác nhận giá trị CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2500089325 |
| Giá từng phần lô | 17,118,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.455.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.983.293 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2500089326 |
| Giá từng phần lô | 12,894,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.421.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.026.388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500089327 |
| Giá từng phần lô | 5,906,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.134.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500089328 |
| Giá từng phần lô | 19,051,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.335.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Ure UV |
|
| Mã phần lô | PP2500089329 |
| Giá từng phần lô | 16,458,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.521.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500089330 |
| Giá từng phần lô | 1,152,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.647.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 807.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Protein total |
|
| Mã phần lô | PP2500089331 |
| Giá từng phần lô | 6,747,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.723.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500089332 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.659.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500089333 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.187.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Bilirubin D |
|
| Mã phần lô | PP2500089334 |
| Giá từng phần lô | 2,160,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.087.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Bilirubin T |
|
| Mã phần lô | PP2500089335 |
| Giá từng phần lô | 2,668,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.811.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.867.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử GOT |
|
| Mã phần lô | PP2500089336 |
| Giá từng phần lô | 22,003,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.434.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.402.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử GPT |
|
| Mã phần lô | PP2500089337 |
| Giá từng phần lô | 22,003,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.434.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.402.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500089338 |
| Giá từng phần lô | 10,106,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.074.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước pha loãng rửa hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500089339 |
| Giá từng phần lô | 4,179,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.971.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.925.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xác nhận giá trị sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500089340 |
| Giá từng phần lô | 45,124,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.464.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.587.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất QC mức bệnh lí |
|
| Mã phần lô | PP2500089341 |
| Giá từng phần lô | 26,501,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.859.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.551.106 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất QC mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500089342 |
| Giá từng phần lô | 23,556,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.652.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.489.872 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500089343 |
| Giá từng phần lô | 4,274,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.107.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.992.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2500089344 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.557.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Sàn lọc trước sinh, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500089345 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Sàn lọc trước sinh, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500089346 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm sinh hóa, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500089347 |
| Giá từng phần lô | 13,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.338.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm sinh hóa, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500089348 |
| Giá từng phần lô | 13,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.338.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học |
|
| Mã phần lô | PP2500089349 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500089350 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500089351 |
| Giá từng phần lô | 16,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.711.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2500089352 |
| Giá từng phần lô | 5,702,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.146.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.991.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500089353 |
| Giá từng phần lô | 10,544,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.063.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.380.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm đầy điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2500089354 |
| Giá từng phần lô | 5,183,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.405.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.628.783 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm đầy điện cực Na, Cl, pH |
|
| Mã phần lô | PP2500089355 |
| Giá từng phần lô | 5,183,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.405.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.628.783 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500089356 |
| Giá từng phần lô | 1,299,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 909.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500089357 |
| Giá từng phần lô | 20,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2500089358 |
| Giá từng phần lô | 12,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.414.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500089359 |
| Giá từng phần lô | 2,278,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.254.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.594.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500089360 |
| Giá từng phần lô | 21,357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.949.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500089361 |
| Giá từng phần lô | 25,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.334.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.803.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để bảo trì hệ thống hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500089362 |
| Giá từng phần lô | 3,789,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.412.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.652.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500089363 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500089364 |
| Giá từng phần lô | 25,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để sử dụng trong vận hành máy thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500089365 |
| Giá từng phần lô | 17,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.551.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500089366 |
| Giá từng phần lô | 13,621,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.459.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.535.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500089367 |
| Giá từng phần lô | 13,621,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.459.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.535.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500089368 |
| Giá từng phần lô | 13,621,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.459.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.535.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử sử dụng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500089369 |
| Giá từng phần lô | 49,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.091.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.344.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi