Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm tại Trung tâm Y tế quận Cẩm Lệ năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500066190-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế quận Cẩm Lệ
Chủ đầu tư Trung tâm y tế quận Cẩm Lệ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất xét nghiệm tại Trung tâm Y tế quận Cẩm Lệ năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2500032420
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 1,847,697,834 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500089280 - Chất phá vỡ hồng cầu 223,600,000 319.428.571 Hoá chất xét nghiệm 156.520.000 13 3,354,000
2 PP2500089281 - Dung dịch rửa máy huyết học 10,840,000 15.485.714 Hoá chất xét nghiệm 7.588.000 0.5 162,600
3 PP2500089282 - Máu chuẩn máy huyết học mức 1 22,800,000 32.571.429 Hoá chất xét nghiệm 15.960.000 3 342,000
4 PP2500089283 - Máu chuẩn máy huyết học mức 2 22,800,000 32.571.429 Hoá chất xét nghiệm 15.960.000 3 342,000
5 PP2500089284 - Máu chuẩn máy huyết học mức 3 22,800,000 32.571.429 Hoá chất xét nghiệm 15.960.000 3 342,000
6 PP2500089285 - Hóa chất pha loãng 337,900,000 482.714.286 Hoá chất xét nghiệm 236.530.000 13.625 5,068,500
7 PP2500089286 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 7,011,900 10.017.000 Hoá chất xét nghiệm 4.908.330 0.25 105,178
8 PP2500089287 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 4,966,500 7.095.000 Hoá chất xét nghiệm 3.476.550 0.25 74,497
9 PP2500089288 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu 7,015,050 10.021.500 Hoá chất xét nghiệm 4.910.535 0.375 105,225
10 PP2500089289 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 9,521,400 13.602.000 Hoá chất xét nghiệm 6.664.980 0.25 142,821
11 PP2500089290 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu 1,451,100 2.073.000 Hoá chất xét nghiệm 1.015.770 0.25 21,766
12 PP2500089291 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 17,841,600 25.488.000 Hoá chất xét nghiệm 12.489.120 0.25 267,624
13 PP2500089292 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 4,494,000 6.420.000 Hoá chất xét nghiệm 3.145.800 0.25 67,410
14 PP2500089293 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 1,419,600 2.028.000 Hoá chất xét nghiệm 993.720 0.25 21,294
15 PP2500089294 - Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu 4,588,164 6.554.520 Hoá chất xét nghiệm 3.211.715 0.25 68,822
16 PP2500089295 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 11,004,000 15.720.000 Hoá chất xét nghiệm 7.702.800 0.25 165,060
17 PP2500089296 - Thuốc thử Albumin 1,300,000 1.857.143 Hoá chất xét nghiệm 910.000 0.25 19,500
18 PP2500089297 - Thuốc thử Alpha Amylase 13,680,000 19.542.857 Hoá chất xét nghiệm 9.576.000 0.375 205,200
19 PP2500089298 - Thuốc thử Bilirubin T 4,788,000 6.840.000 Hoá chất xét nghiệm 3.351.600 0.25 71,820
20 PP2500089299 - Thuốc thử Bilirubin D 3,964,000 5.662.857 Hoá chất xét nghiệm 2.774.800 0.25 59,460
21 PP2500089300 - Thuốc thử Creatinin 4,500,000 6.428.571 Hoá chất xét nghiệm 3.150.000 0.375 67,500
22 PP2500089301 - Thuốc thử Calcium 2,200,000 3.142.857 Hoá chất xét nghiệm 1.540.000 0.25 33,000
23 PP2500089302 - Thuốc thử Cholesterol 25,935,000 37.050.000 Hoá chất xét nghiệm 18.154.500 1.25 389,025
24 PP2500089303 - Thuốc thử Iron Liq 1,597,680 2.282.400 Hoá chất xét nghiệm 1.118.376 0.125 23,965
25 PP2500089304 - Thuốc thử Gamma GT 17,748,720 25.355.314 Hoá chất xét nghiệm 12.424.104 0.5 266,230
26 PP2500089305 - Thuốc thử Glucose 31,682,500 45.260.714 Hoá chất xét nghiệm 22.177.750 2.875 475,237
27 PP2500089306 - Thuốc thử GOT 14,012,500 20.017.857 Hoá chất xét nghiệm 9.808.750 0.625 210,187
28 PP2500089307 - Thuốc thử GPT 13,775,000 19.678.571 Hoá chất xét nghiệm 9.642.500 0.625 206,625
29 PP2500089308 - Thuốc thử HDL cholesterol 159,280,800 227.544.000 Hoá chất xét nghiệm 111.496.560 3.5 2,389,212
30 PP2500089309 - Thuốc thử Protein 1,804,000 2.577.143 Hoá chất xét nghiệm 1.262.800 0.25 27,060
31 PP2500089310 - Thuốc thử Triglycerid 33,915,000 48.450.000 Hoá chất xét nghiệm 23.740.500 0.875 508,725
32 PP2500089311 - Thuốc thử Ure Liq 2,964,000 4.234.286 Hoá chất xét nghiệm 2.074.800 0.375 44,460
33 PP2500089312 - Thuốc thử Uric Acid 5,850,000 8.357.143 Hoá chất xét nghiệm 4.095.000 0.375 87,750
34 PP2500089313 - Chất chuẩn xác nhận giá trị CKMB 19,095,000 27.278.571 Hoá chất xét nghiệm 13.366.500 0.75 286,425
35 PP2500089314 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB 8,550,000 12.214.286 Hoá chất xét nghiệm 5.985.000 0.25 128,250
36 PP2500089315 - Thuốc thử CK MB 30,250,000 43.214.286 Hoá chất xét nghiệm 21.175.000 0.625 453,750
37 PP2500089316 - Thuốc thử HDL cholesterol 31,525,200 45.036.000 Hoá chất xét nghiệm 22.067.640 0.625 472,878
38 PP2500089317 - Thuốc thử Gamma GT 7,749,000 11.070.000 Hoá chất xét nghiệm 5.424.300 0.375 116,235
39 PP2500089318 - Thuốc thử Alpha Amylase 8,468,460 12.097.800 Hoá chất xét nghiệm 5.927.922 0.125 127,026
40 PP2500089319 - Thuốc thử CK MB 27,636,000 39.480.000 Hoá chất xét nghiệm 19.345.200 0.5 414,540
41 PP2500089320 - Thuốc thửIron Liq 6,599,880 9.428.400 Hoá chất xét nghiệm 4.619.916 0.375 98,998
42 PP2500089321 - Dung dịch rửa cuvette 6,070,680 8.672.400 Hoá chất xét nghiệm 4.249.476 0.375 91,060
43 PP2500089322 - Dung dịch rửa kim chuyên dùng 1,806,880 2.581.257 Hoá chất xét nghiệm 1.264.816 0.25 27,103
44 PP2500089323 - Nước rửa kim hút hệ thống sinh hóa 11,961,600 17.088.000 Hoá chất xét nghiệm 8.373.120 1 179,424
45 PP2500089324 - Nước rửa hệ thống sinh hóa 16,692,480 23.846.400 Hoá chất xét nghiệm 11.684.736 1 250,387
46 PP2500089325 - Chất chuẩn xác nhận giá trị CKMB 17,118,990 24.455.700 Hoá chất xét nghiệm 11.983.293 0.625 256,784
47 PP2500089326 - Thuốc thử Calcium 12,894,840 18.421.200 Hoá chất xét nghiệm 9.026.388 0.5 193,422
48 PP2500089327 - Thuốc thử Cholesterol 5,906,250 8.437.500 Hoá chất xét nghiệm 4.134.375 0.625 88,593
49 PP2500089328 - Thuốc thử Glucose 19,051,200 27.216.000 Hoá chất xét nghiệm 13.335.840 1 285,768
50 PP2500089329 - Thuốc thử Ure UV 16,458,750 23.512.500 Hoá chất xét nghiệm 11.521.125 0.375 246,881
51 PP2500089330 - Thuốc thử Albumin 1,152,900 1.647.000 Hoá chất xét nghiệm 807.030 0.125 17,293
52 PP2500089331 - Thuốc thử Protein total 6,747,300 9.639.000 Hoá chất xét nghiệm 4.723.110 0.375 101,209
53 PP2500089332 - Thuốc thử Uric Acid 8,085,000 11.550.000 Hoá chất xét nghiệm 5.659.500 0.25 121,275
54 PP2500089333 - Thuốc thử Triglycerid 14,553,000 20.790.000 Hoá chất xét nghiệm 10.187.100 0.625 218,295
55 PP2500089334 - Thuốc thử Bilirubin D 2,160,900 3.087.000 Hoá chất xét nghiệm 1.512.630 0.125 32,413
56 PP2500089335 - Thuốc thử Bilirubin T 2,668,050 3.811.500 Hoá chất xét nghiệm 1.867.635 0.125 40,020
57 PP2500089336 - Thuốc thử GOT 22,003,800 31.434.000 Hoá chất xét nghiệm 15.402.660 0.5 330,057
58 PP2500089337 - Thuốc thử GPT 22,003,800 31.434.000 Hoá chất xét nghiệm 15.402.660 0.5 330,057
59 PP2500089338 - Thuốc thử Creatinin 10,106,250 14.437.500 Hoá chất xét nghiệm 7.074.375 0.625 151,593
60 PP2500089339 - Nước pha loãng rửa hệ thống sinh hóa 4,179,840 5.971.200 Hoá chất xét nghiệm 2.925.888 0.5 62,697
61 PP2500089340 - Chất chuẩn xác nhận giá trị sinh hóa 45,124,800 64.464.000 Hoá chất xét nghiệm 31.587.360 1.25 676,872
62 PP2500089341 - Chất QC mức bệnh lí 26,501,580 37.859.400 Hoá chất xét nghiệm 18.551.106 1.125 397,523
63 PP2500089342 - Chất QC mức bình thường 23,556,960 33.652.800 Hoá chất xét nghiệm 16.489.872 1 353,354
64 PP2500089343 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB 4,274,928 6.107.040 Hoá chất xét nghiệm 2.992.450 0.125 64,123
65 PP2500089344 - Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 5,082,000 7.260.000 Hoá chất xét nghiệm 3.557.400 0.25 76,230
66 PP2500089345 - Nội kiểm Sàn lọc trước sinh, mức 2 4,100,000 5.857.143 Hoá chất xét nghiệm 2.870.000 0.25 61,500
67 PP2500089346 - Nội kiểm Sàn lọc trước sinh, mức 3 4,100,000 5.857.143 Hoá chất xét nghiệm 2.870.000 0.25 61,500
68 PP2500089347 - Nội kiểm sinh hóa, mức 2 13,340,000 19.057.143 Hoá chất xét nghiệm 9.338.000 0.25 200,100
69 PP2500089348 - Nội kiểm sinh hóa, mức 3 13,340,000 19.057.143 Hoá chất xét nghiệm 9.338.000 0.25 200,100
70 PP2500089349 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học 14,960,000 21.371.429 Hoá chất xét nghiệm 10.472.000 0.5 224,400
71 PP2500089350 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa 14,560,000 20.800.000 Hoá chất xét nghiệm 10.192.000 0.25 218,400
72 PP2500089351 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Niệu 16,730,000 23.900.000 Hoá chất xét nghiệm 11.711.000 0.25 250,950
73 PP2500089352 - Nước rửa điện cực Na 5,702,550 8.146.500 Hoá chất xét nghiệm 3.991.785 0.125 85,538
74 PP2500089353 - Dung dịch kiểm tra cho máy điện giải 10,544,100 15.063.000 Hoá chất xét nghiệm 7.380.870 0.25 158,161
75 PP2500089354 - Dung dịch làm đầy điện cực K 5,183,976 7.405.680 Hoá chất xét nghiệm 3.628.783 0.125 77,759
76 PP2500089355 - Dung dịch làm đầy điện cực Na, Cl, pH 5,183,976 7.405.680 Hoá chất xét nghiệm 3.628.783 0.125 77,759
77 PP2500089356 - Dung dịch hiệu chuẩn máy điện giải 1,299,900 1.857.000 Hoá chất xét nghiệm 909.930 0.125 19,498
78 PP2500089357 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG 20,640,000 29.485.714 Hoá chất xét nghiệm 14.448.000 0.5 309,600
79 PP2500089358 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I 12,020,000 17.171.429 Hoá chất xét nghiệm 8.414.000 0.25 180,300
80 PP2500089359 - Cóng đựng mẫu 2,278,000 3.254.286 Hoá chất xét nghiệm 1.594.600 0.125 34,170
81 PP2500089360 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 21,357,000 30.510.000 Hoá chất xét nghiệm 14.949.900 0.75 320,355
82 PP2500089361 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần 25,434,000 36.334.286 Hoá chất xét nghiệm 17.803.800 0.75 381,510
83 PP2500089362 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để bảo trì hệ thống hàng ngày 3,789,000 5.412.857 Hoá chất xét nghiệm 2.652.300 0.375 56,835
84 PP2500089363 - Cơ chất hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch 24,750,000 35.357.143 Hoá chất xét nghiệm 17.325.000 0.375 371,250
85 PP2500089364 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do 25,440,000 36.342.857 Hoá chất xét nghiệm 17.808.000 0.75 381,600
86 PP2500089365 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để sử dụng trong vận hành máy thường quy 17,930,000 25.614.286 Hoá chất xét nghiệm 12.551.000 0.625 268,950
87 PP2500089366 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức thấp 13,621,500 19.459.286 Hoá chất xét nghiệm 9.535.050 1.125 204,322
88 PP2500089367 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức trung bình 13,621,500 19.459.286 Hoá chất xét nghiệm 9.535.050 1.125 204,322
89 PP2500089368 - Hóa chất kiểm tra chất lượng mức cao 13,621,500 19.459.286 Hoá chất xét nghiệm 9.535.050 1.125 204,322
90 PP2500089369 - Thuốc thử sử dụng cho máy phân tích huyết học 49,064,000 70.091.429 Hoá chất xét nghiệm 34.344.800 1 735,960
Chất phá vỡ hồng cầu
Mã phần lô PP2500089280
Giá từng phần lô 223,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,354,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2500089281
Giá từng phần lô 10,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.485.714
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu chuẩn máy huyết học mức 1
Mã phần lô PP2500089282
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu chuẩn máy huyết học mức 2
Mã phần lô PP2500089283
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu chuẩn máy huyết học mức 3
Mã phần lô PP2500089284
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2500089285
Giá từng phần lô 337,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,068,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500089286
Giá từng phần lô 7,011,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.017.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.908.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,178
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500089287
Giá từng phần lô 4,966,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.095.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.476.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,497
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500089288
Giá từng phần lô 7,015,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.021.500
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.910.535
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500089289
Giá từng phần lô 9,521,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.602.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.664.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,821
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500089290
Giá từng phần lô 1,451,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,766
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500089291
Giá từng phần lô 17,841,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.488.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.489.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500089292
Giá từng phần lô 4,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.420.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.145.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500089293
Giá từng phần lô 1,419,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 993.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500089294
Giá từng phần lô 4,588,164
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.554.520
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.211.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,822
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2500089295
Giá từng phần lô 11,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.720.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.702.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Albumin
Mã phần lô PP2500089296
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Alpha Amylase
Mã phần lô PP2500089297
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.542.857
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Bilirubin T
Mã phần lô PP2500089298
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Bilirubin D
Mã phần lô PP2500089299
Giá từng phần lô 3,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.662.857
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.774.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Creatinin
Mã phần lô PP2500089300
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Calcium
Mã phần lô PP2500089301
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Cholesterol
Mã phần lô PP2500089302
Giá từng phần lô 25,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.154.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Iron Liq
Mã phần lô PP2500089303
Giá từng phần lô 1,597,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.282.400
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.118.376
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,965
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Gamma GT
Mã phần lô PP2500089304
Giá từng phần lô 17,748,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.355.314
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.424.104
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Glucose
Mã phần lô PP2500089305
Giá từng phần lô 31,682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.260.714
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.177.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,237
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử GOT
Mã phần lô PP2500089306
Giá từng phần lô 14,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.017.857
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.808.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,187
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử GPT
Mã phần lô PP2500089307
Giá từng phần lô 13,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.678.571
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.642.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử HDL cholesterol
Mã phần lô PP2500089308
Giá từng phần lô 159,280,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.544.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.496.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,389,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Protein
Mã phần lô PP2500089309
Giá từng phần lô 1,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.577.143
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.262.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Triglycerid
Mã phần lô PP2500089310
Giá từng phần lô 33,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.740.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.875
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Ure Liq
Mã phần lô PP2500089311
Giá từng phần lô 2,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.234.286
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.074.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Uric Acid
Mã phần lô PP2500089312
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xác nhận giá trị CKMB
Mã phần lô PP2500089313
Giá từng phần lô 19,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.278.571
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.366.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2500089314
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.214.286
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử CK MB
Mã phần lô PP2500089315
Giá từng phần lô 30,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.214.286
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử HDL cholesterol
Mã phần lô PP2500089316
Giá từng phần lô 31,525,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.036.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.067.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,878
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Gamma GT
Mã phần lô PP2500089317
Giá từng phần lô 7,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.070.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.424.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Alpha Amylase
Mã phần lô PP2500089318
Giá từng phần lô 8,468,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.097.800
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.927.922
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,026
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử CK MB
Mã phần lô PP2500089319
Giá từng phần lô 27,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.480.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.345.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thửIron Liq
Mã phần lô PP2500089320
Giá từng phần lô 6,599,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.400
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.619.916
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cuvette
Mã phần lô PP2500089321
Giá từng phần lô 6,070,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.672.400
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.249.476
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim chuyên dùng
Mã phần lô PP2500089322
Giá từng phần lô 1,806,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.581.257
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.264.816
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,103
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa kim hút hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2500089323
Giá từng phần lô 11,961,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.088.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.373.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2500089324
Giá từng phần lô 16,692,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.846.400
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.684.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,387
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xác nhận giá trị CKMB
Mã phần lô PP2500089325
Giá từng phần lô 17,118,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.455.700
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.983.293
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Calcium
Mã phần lô PP2500089326
Giá từng phần lô 12,894,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.421.200
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.026.388
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Cholesterol
Mã phần lô PP2500089327
Giá từng phần lô 5,906,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.437.500
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.134.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,593
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Glucose
Mã phần lô PP2500089328
Giá từng phần lô 19,051,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.216.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.335.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Ure UV
Mã phần lô PP2500089329
Giá từng phần lô 16,458,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.512.500
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.521.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,881
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Albumin
Mã phần lô PP2500089330
Giá từng phần lô 1,152,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.647.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 807.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,293
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Protein total
Mã phần lô PP2500089331
Giá từng phần lô 6,747,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.639.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.723.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Uric Acid
Mã phần lô PP2500089332
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Triglycerid
Mã phần lô PP2500089333
Giá từng phần lô 14,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.187.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Bilirubin D
Mã phần lô PP2500089334
Giá từng phần lô 2,160,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.087.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,413
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Bilirubin T
Mã phần lô PP2500089335
Giá từng phần lô 2,668,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.811.500
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.867.635
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử GOT
Mã phần lô PP2500089336
Giá từng phần lô 22,003,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.434.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.402.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,057
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử GPT
Mã phần lô PP2500089337
Giá từng phần lô 22,003,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.434.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.402.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,057
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Creatinin
Mã phần lô PP2500089338
Giá từng phần lô 10,106,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.437.500
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.074.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,593
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước pha loãng rửa hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2500089339
Giá từng phần lô 4,179,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.971.200
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.925.888
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,697
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xác nhận giá trị sinh hóa
Mã phần lô PP2500089340
Giá từng phần lô 45,124,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.464.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.587.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất QC mức bệnh lí
Mã phần lô PP2500089341
Giá từng phần lô 26,501,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.859.400
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.551.106
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,523
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất QC mức bình thường
Mã phần lô PP2500089342
Giá từng phần lô 23,556,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.652.800
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.489.872
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2500089343
Giá từng phần lô 4,274,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.107.040
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.992.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,123
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3
Mã phần lô PP2500089344
Giá từng phần lô 5,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.260.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.557.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Sàn lọc trước sinh, mức 2
Mã phần lô PP2500089345
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Sàn lọc trước sinh, mức 3
Mã phần lô PP2500089346
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm sinh hóa, mức 2
Mã phần lô PP2500089347
Giá từng phần lô 13,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.057.143
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm sinh hóa, mức 3
Mã phần lô PP2500089348
Giá từng phần lô 13,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.057.143
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học
Mã phần lô PP2500089349
Giá từng phần lô 14,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.371.429
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa
Mã phần lô PP2500089350
Giá từng phần lô 14,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.800.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Niệu
Mã phần lô PP2500089351
Giá từng phần lô 16,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.900.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa điện cực Na
Mã phần lô PP2500089352
Giá từng phần lô 5,702,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.146.500
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.991.785
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra cho máy điện giải
Mã phần lô PP2500089353
Giá từng phần lô 10,544,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.063.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.380.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,161
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm đầy điện cực K
Mã phần lô PP2500089354
Giá từng phần lô 5,183,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.405.680
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.628.783
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,759
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm đầy điện cực Na, Cl, pH
Mã phần lô PP2500089355
Giá từng phần lô 5,183,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.405.680
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.628.783
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,759
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn máy điện giải
Mã phần lô PP2500089356
Giá từng phần lô 1,299,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 909.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG
Mã phần lô PP2500089357
Giá từng phần lô 20,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.485.714
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I
Mã phần lô PP2500089358
Giá từng phần lô 12,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.171.429
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.25
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đựng mẫu
Mã phần lô PP2500089359
Giá từng phần lô 2,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.254.286
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.594.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500089360
Giá từng phần lô 21,357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.510.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.949.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần
Mã phần lô PP2500089361
Giá từng phần lô 25,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.334.286
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.803.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để bảo trì hệ thống hàng ngày
Mã phần lô PP2500089362
Giá từng phần lô 3,789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.412.857
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.652.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500089363
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.375
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2500089364
Giá từng phần lô 25,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.342.857
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để sử dụng trong vận hành máy thường quy
Mã phần lô PP2500089365
Giá từng phần lô 17,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.614.286
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.551.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.625
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức thấp
Mã phần lô PP2500089366
Giá từng phần lô 13,621,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.459.286
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.535.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,322
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức trung bình
Mã phần lô PP2500089367
Giá từng phần lô 13,621,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.459.286
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.535.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,322
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng mức cao
Mã phần lô PP2500089368
Giá từng phần lô 13,621,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.459.286
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.535.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.125
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,322
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử sử dụng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500089369
Giá từng phần lô 49,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.091.429
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.344.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->